Luận án: Cơ cấu vốn mục tiêu cho công ty ngành xây dựng niêm yết tại Việt Nam

Luận án: Luận án tiến sĩ cơ cấu vốn mục tiêu của các doanh nghiệp ngành xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

146

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan cơ cấu vốn doanh nghiệp xây dựng niêm yết
Số trang:
146 trang
Trường:
Học viện Ngân hàng
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan cơ cấu vốn doanh nghiệp xây dựng niêm yết

Nghiên cứu về cơ cấu vốn mục tiêu đóng vai trò cốt lõi trong quản trị tài chính doanh nghiệp. Cơ cấu vốn phản ánh tỷ lệ giữa các nguồn vốn dài hạn như vốn chủ sở hữu và vốn vay dài hạn. Một cơ cấu vốn tối ưu doanh nghiệp giúp giảm thiểu chi phí sử dụng vốn, tối đa hóa giá trị công ty. Doanh nghiệp xây dựng Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Ngành này có chu kỳ kinh doanh dài, rủi ro dự án cao và yêu cầu vốn lớn. Vì vậy, việc xác định một cấu trúc vốn hợp lý là rất quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào các công ty xây dựng niêm yết. Các công ty này có đặc điểm về minh bạch thông tin và khả năng tiếp cận thị trường vốn. Việc hiểu rõ cơ cấu nguồn vốn ngành xây lắp giúp đưa ra quyết định tài chính hiệu quả hơn. Mục tiêu là hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng đạt được hiệu quả kinh doanh bền vững.

1.1. Khái niệm và vai trò cơ cấu vốn mục tiêu

Cơ cấu vốn là sự kết hợp giữa vốn nợ và vốn chủ sở hữu được doanh nghiệp sử dụng để tài trợ cho tài sản của mình. Cơ cấu vốn mục tiêu là tỷ lệ vốn nợ và vốn chủ sở hữu mà một công ty cố gắng duy trì. Mục tiêu chính là giảm thiểu chi phí sử dụng vốn bình quân WACC. Việc xác định cơ cấu vốn tối ưu doanh nghiệp giúp tối đa hóa giá trị thị trường của cổ phiếu công ty. Một cơ cấu vốn phù hợp còn tăng cường khả năng chống chịu rủi ro tài chính. Cơ cấu vốn có vai trò định hình khả năng phát triển dài hạn của doanh nghiệp xây dựng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến các quyết định đầu tư và chiến lược kinh doanh.

1.2. Các lý thuyết cấu trúc vốn và ứng dụng

Nhiều lý thuyết đã được phát triển để giải thích cấu trúc vốn. Lý thuyết Modigliani-Miller đưa ra giả định về thị trường hoàn hảo. Nó cho rằng cơ cấu vốn không ảnh hưởng đến giá trị công ty. Tuy nhiên, các lý thuyết khác bổ sung các yếu tố thực tế. Lý thuyết đánh đổi (Trade-off theory) cân bằng giữa lợi ích từ tấm chắn thuế của nợ và chi phí phá sản. Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking order theory) giải thích lựa chọn nguồn vốn theo thứ tự ưu tiên. Nó ưu tiên lợi nhuận giữ lại, sau đó là nợ, cuối cùng là vốn chủ sở hữu mới. Những lý thuyết này cung cấp khung phân tích cho cấu trúc vốn doanh nghiệp xây dựng niêm yết. Áp dụng các lý thuyết này giúp hiểu rõ hơn về hành vi tài trợ của công ty xây dựng.

1.3. Đặc điểm ngành xây dựng và vốn kinh doanh

Ngành xây dựng có những đặc thù riêng biệt. Các dự án xây dựng thường kéo dài, có quy mô lớn. Vốn đầu tư ban đầu cao và rủi ro lớn. Nhu cầu về vốn lưu động và vốn đầu tư dài hạn biến động. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến cơ cấu nguồn vốn ngành xây lắp. Các công ty xây dựng cần nguồn vốn ổn định để tài trợ cho các dự án. Việc huy động vốn nợ và vốn chủ sở hữu cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Đặc điểm này khiến việc xác định cơ cấu vốn mục tiêu trở nên phức tạp. Đòi hỏi sự phân tích sâu sắc về đặc điểm ngành và môi trường kinh doanh. Quản trị tài chính công ty xây dựng cần linh hoạt. Nó phải thích ứng với những thay đổi của thị trường.

II. Thực trạng cấu trúc vốn doanh nghiệp xây dựng

Phân tích thực trạng cơ cấu vốn của các công ty xây dựng niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2005-2017 cung cấp cái nhìn tổng quan. Giai đoạn này chứng kiến nhiều biến động kinh tế. Điều này ảnh hưởng đến việc huy động và sử dụng vốn. Các doanh nghiệp xây dựng thường có tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu cao. Đặc thù ngành đòi hỏi nguồn vốn lớn để tài trợ dự án. Tuy nhiên, việc duy trì tỷ lệ nợ quá cao tiềm ẩn rủi ro. Rủi ro này liên quan đến khả năng thanh toán và chi phí lãi vay. Việc tối ưu hóa cấu trúc vốn doanh nghiệp xây dựng niêm yết là cần thiết. Điều này giúp nâng cao hiệu quả kinh doanh. Đồng thời, nó giảm thiểu các rủi ro tài chính tiềm ẩn. Các công ty cần đánh giá định kỳ cơ cấu vốn của mình. Từ đó, họ có thể điều chỉnh cho phù hợp với mục tiêu chiến lược và điều kiện thị trường.

2.1. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu hiện hành

Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu là một chỉ số quan trọng. Nó đánh giá mức độ sử dụng nợ để tài trợ tài sản. Các công ty xây dựng Việt Nam thường có tỷ lệ này ở mức cao. Điều này phản ánh đặc thù ngành đòi hỏi nhiều vốn. Đồng thời, nó cho thấy khả năng tiếp cận vốn vay của các doanh nghiệp. Tuy nhiên, tỷ lệ nợ quá cao làm tăng gánh nặng chi phí lãi vay. Nó cũng làm tăng rủi ro tài chính trong xây dựng. Việc duy trì một tỷ lệ nợ hợp lý giúp cân bằng lợi ích từ đòn bẩy tài chính. Nó cũng giảm thiểu nguy cơ phá sản. Phân tích xu hướng tỷ lệ này qua các năm là cần thiết. Nó giúp doanh nghiệp hiểu rõ vị thế tài chính của mình.

2.2. Chi phí sử dụng vốn bình quân WACC

Chi phí sử dụng vốn bình quân WACC là chi phí trung bình mà doanh nghiệp phải trả cho mỗi đồng vốn huy động được. WACC là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả đầu tư. Nó cũng là một chỉ số cốt lõi khi xác định cơ cấu vốn tối ưu doanh nghiệp. Đối với các công ty xây dựng, WACC bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Chúng bao gồm lãi suất thị trường, rủi ro ngành và tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu. Một WACC thấp cho thấy doanh nghiệp có khả năng huy động vốn hiệu quả. Nó cũng giúp tăng cường khả năng cạnh tranh. Nghiên cứu tập trung vào việc ước lượng WACC thực tế của các doanh nghiệp xây dựng. Điều này nhằm đưa ra khuyến nghị để giảm thiểu chi phí vốn.

2.3. Hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh

Hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh là thước đo khả năng doanh nghiệp tạo ra lợi nhuận từ nguồn vốn hiện có. Nó bao gồm vốn chủ sở hữu và vốn vay dài hạn. Các chỉ số như ROA (Return on Assets), ROE (Return on Equity) thường được sử dụng. Đối với ngành xây dựng, hiệu quả sử dụng vốn có thể biến động mạnh. Điều này phụ thuộc vào chu kỳ dự án và biến động thị trường. Cơ cấu vốn tối ưu có vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả này. Một cấu trúc vốn phù hợp giúp doanh nghiệp tối ưu hóa lợi nhuận. Đồng thời, nó giảm thiểu rủi ro hoạt động. Phân tích sâu sắc về mối quan hệ giữa cơ cấu vốn và hiệu quả kinh doanh là cần thiết. Nó giúp đưa ra các quyết định quản trị tài chính công ty xây dựng đúng đắn.

III. Nhân tố ảnh hưởng cơ cấu vốn tối ưu doanh nghiệp

Việc xác định cơ cấu vốn tối ưu doanh nghiệp không chỉ dựa vào lý thuyết. Nó còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố thực tế. Các yếu tố này có thể chia thành hai nhóm chính: nhân tố vi mô và nhân tố vĩ mô. Nhân tố vi mô là những đặc điểm nội tại của từng doanh nghiệp. Chúng bao gồm quy mô, cấu trúc tài sản, khả năng sinh lời. Nhân tố vĩ mô là các yếu tố bên ngoài doanh nghiệp. Chúng liên quan đến môi trường kinh tế, chính sách pháp luật và thị trường vốn. Hiểu rõ các nhân tố này giúp doanh nghiệp điều chỉnh cơ cấu vốn một cách linh hoạt. Mục tiêu là đạt được hiệu quả tài chính cao nhất. Nó cũng giúp giảm thiểu rủi ro tài chính trong xây dựng.

3.1. Các nhân tố vi mô nội tại doanh nghiệp

Các đặc điểm nội tại của doanh nghiệp ảnh hưởng lớn đến quyết định cấu trúc vốn. Quy mô doanh nghiệp tác động đến khả năng tiếp cận các nguồn vốn khác nhau. Doanh nghiệp lớn thường dễ dàng huy động vốn từ thị trường. Cấu trúc tài sản (tỷ lệ tài sản cố định, tài sản lưu động) cũng quan trọng. Tài sản có tính thanh khoản cao có thể dùng làm tài sản thế chấp. Khả năng sinh lời và mức độ ổn định của lợi nhuận ảnh hưởng đến chi phí sử dụng vốn. Tỷ suất tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận cũng là yếu tố xem xét. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu được quyết định bởi những yếu tố này. Chiến lược kinh doanh và mức độ chấp nhận rủi ro của ban lãnh đạo cũng đóng vai trò quan trọng.

3.2. Các nhân tố vĩ mô và thị trường chứng khoán

Môi trường kinh tế vĩ mô có tác động đáng kể. Lãi suất thị trường ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vốn vay. Chính sách tiền tệ và tín dụng của Ngân hàng Nhà nước cũng quan trọng. Tình hình phát triển của thị trường chứng khoán ảnh hưởng đến việc huy động vốn chủ sở hữu. Khả năng phát hành cổ phiếu mới hoặc huy động trái phiếu. Lạm phát và tăng trưởng GDP cũng là yếu tố cân nhắc. Môi trường pháp lý và chính sách hỗ trợ ngành xây dựng có thể tạo lợi thế. Những yếu tố này định hình khả năng tiếp cận và chi phí vốn của doanh nghiệp. Chúng cần được phân tích kỹ lưỡng trong quá trình quản trị tài chính công ty xây dựng.

3.3. Đòn bẩy tài chính và rủi ro tài chính

Đòn bẩy tài chính ngành xây dựng là việc sử dụng vốn vay để tăng lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Mức độ sử dụng đòn bẩy ảnh hưởng trực tiếp đến rủi ro tài chính. Đòn bẩy cao có thể khuếch đại lợi nhuận khi kinh doanh tốt. Tuy nhiên, nó cũng làm tăng nguy cơ thua lỗ khi kinh doanh khó khăn. Rủi ro tài chính trong xây dựng bao gồm rủi ro lãi suất, rủi ro thanh khoản và rủi ro phá sản. Các công ty cần đánh giá mức độ chịu đựng rủi ro của mình. Từ đó, họ có thể lựa chọn tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu phù hợp. Một cơ cấu vốn tối ưu doanh nghiệp cần cân bằng giữa lợi ích từ đòn bẩy và mức độ rủi ro chấp nhận được.

IV. Tác động cơ cấu vốn mục tiêu đến hiệu quả kinh doanh

Việc đạt được cơ cấu vốn mục tiêu có ảnh hưởng sâu rộng đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Một cấu trúc vốn được tối ưu hóa giúp giảm thiểu chi phí sử dụng vốn bình quân WACC. Đồng thời, nó tăng cường khả năng sinh lời và giá trị doanh nghiệp. Luận án đã thực hiện nghiên cứu thực nghiệm. Nó đánh giá mối quan hệ định lượng giữa cơ cấu vốn và các chỉ số hiệu quả kinh doanh. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó cho thấy vai trò của quản trị tài chính công ty xây dựng trong việc định hình kết quả hoạt động. Các doanh nghiệp cần liên tục theo dõi và điều chỉnh cơ cấu vốn. Điều này để đảm bảo phù hợp với mục tiêu và điều kiện thị trường thay đổi. Vốn chủ sở hữu và vốn vay dài hạn cần được quản lý chặt chẽ.

4.1. Mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và lợi nhuận

Mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và lợi nhuận là một khía cạnh quan trọng. Cơ cấu vốn tối ưu doanh nghiệp giúp giảm chi phí vốn. Điều này trực tiếp làm tăng lợi nhuận ròng. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu ảnh hưởng đến chi phí lãi vay và gánh nặng tài chính. Việc sử dụng đòn bẩy tài chính ngành xây dựng hợp lý có thể nâng cao ROE. Tuy nhiên, đòn bẩy quá mức làm tăng rủi ro và giảm lợi nhuận. Phân tích hồi quy cho thấy tác động cụ thể của từng thành phần vốn. Nó cũng chỉ ra ảnh hưởng của các yếu tố kiểm soát đến hiệu quả kinh doanh. Kết quả này giúp các công ty xây dựng đưa ra quyết định tài chính sáng suốt.

4.2. Quản trị tài chính công ty xây dựng hiệu quả

Quản trị tài chính hiệu quả là chìa khóa để đạt được cơ cấu vốn mục tiêu. Nó bao gồm việc lập kế hoạch, huy động và sử dụng vốn. Quản lý dòng tiền, kiểm soát chi phí và tối ưu hóa lợi nhuận. Trong ngành xây dựng, quản trị rủi ro tài chính trong xây dựng là cực kỳ quan trọng. Nó giúp đối phó với các biến động thị trường. Việc xây dựng chính sách tài chính rõ ràng giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định nhất quán. Từ đó, họ có thể tối ưu hóa vốn chủ sở hữu và vốn vay dài hạn. Quản trị tài chính tốt còn giúp tăng cường niềm tin của nhà đầu tư và đối tác. Điều này mở rộng cơ hội huy động vốn trong tương lai.

4.3. Xác định cơ cấu vốn tối ưu cho doanh nghiệp

Việc xác định cơ cấu vốn tối ưu doanh nghiệp là một quá trình liên tục. Nó đòi hỏi phân tích định lượng và định tính. Các mô hình tối ưu hóa WACC thường được sử dụng. Chúng giúp tìm ra tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu mang lại chi phí vốn thấp nhất. Tuy nhiên, bên cạnh các con số, cần xem xét các yếu tố định tính. Đó là chiến lược kinh doanh, mức độ chấp nhận rủi ro và điều kiện thị trường. Đối với cấu trúc vốn doanh nghiệp xây dựng niêm yết, các yếu tố này cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Mục tiêu là một cơ cấu vốn không chỉ hiệu quả về mặt chi phí. Nó còn phải bền vững và phù hợp với đặc điểm ngành. Đảm bảo khả năng cạnh tranh lâu dài.

V. Giải pháp xây dựng cơ cấu vốn bền vững ngành xây dựng

Để các công ty xây dựng niêm yết tại Việt Nam đạt được cơ cấu vốn mục tiêu, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này bao gồm việc điều chỉnh nội bộ doanh nghiệp. Đồng thời, nó đòi hỏi sự hỗ trợ từ chính sách vĩ mô. Việc nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh là yếu tố then chốt. Nó giúp tăng cường khả năng tự tài trợ. Các doanh nghiệp cần đa dạng hóa kênh huy động vốn. Cần giảm phụ thuộc vào một nguồn vốn duy nhất. Các khuyến nghị về luật và chính sách cũng rất quan trọng. Chúng tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi. Từ đó, hỗ trợ các doanh nghiệp xây dựng phát triển bền vững. Mục tiêu là xây dựng một cơ cấu nguồn vốn ngành xây lắp vững chắc.

5.1. Nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh

Tăng cường hiệu quả hoạt động là nền tảng để cải thiện cơ cấu vốn. Doanh nghiệp cần tối ưu hóa quy trình quản lý dự án. Giảm chi phí hoạt động và tăng năng suất lao động. Nâng cao chất lượng công trình và uy tín thương hiệu. Điều này giúp tăng cường khả năng sinh lời. Từ đó, nó tạo ra nguồn vốn nội bộ dồi dào. Lợi nhuận giữ lại là một nguồn vốn chủ sở hữu quan trọng. Nó giúp giảm sự phụ thuộc vào vốn vay. Hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh được cải thiện. Điều này còn giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận các nguồn vốn bên ngoài hơn. Bởi vì các tổ chức tài chính thường ưu tiên cho vay các công ty hoạt động hiệu quả.

5.2. Gia tăng vốn tự có và kênh huy động vốn

Việc gia tăng vốn chủ sở hữu là một giải pháp quan trọng. Nó giúp giảm tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và rủi ro tài chính. Doanh nghiệp có thể thực hiện phát hành cổ phiếu mới. Hoặc tái đầu tư lợi nhuận giữ lại. Ngoài ra, cần đa dạng hóa các kênh huy động vốn. Khám phá các hình thức như trái phiếu doanh nghiệp, hợp tác đầu tư PPP. Tìm kiếm vốn từ các quỹ đầu tư hoặc đối tác chiến lược. Điều này giúp giảm chi phí sử dụng vốn bình quân WACC. Đồng thời, nó tăng cường tính linh hoạt trong cơ cấu nguồn vốn ngành xây lắp. Đảm bảo doanh nghiệp có đủ vốn cho các dự án lớn và dài hạn.

5.3. Hoàn thiện chính sách pháp luật ngành xây dựng

Chính sách pháp luật đóng vai trò hỗ trợ quan trọng. Cần hoàn thiện khung pháp lý về đấu thầu. Cải thiện chính sách kích cầu thị trường bất động sản. Tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển các dự án. Chính sách hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp cần được mở rộng. Cần phát triển các thị trường vốn vay và vốn cổ phần. Tăng cường tính minh bạch của thông tin doanh nghiệp. Điều này giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định chính xác hơn. Các quy hoạch phát triển và luật xây dựng sửa đổi cũng cần được thực thi hiệu quả. Mục tiêu là tạo môi trường kinh doanh ổn định và công bằng. Từ đó, nó thúc đẩy các công ty xây dựng phát triển bền vững và lành mạnh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ cơ cấu vốn mục tiêu của các doanh nghiệp ngành xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (146 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT NAM HỌC VIỆN NGÂN HÀNG ****************** NGUYỄN THỊ TUYẾT LAN CƠ CẤU VỐN MỤC TIÊU CHO CÁC CÔNG TY NGÀNH XÂY DỰNG NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƢỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT NAM HỌC VIỆN NGÂN HÀNG ****************** NGUYỄN THỊ TUYẾT LAN CƠ CẤU VỐN MỤC TIÊU CHO CÁC CÔNG TY NGÀNH XÂY DỰNG NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƢỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành : Tài chính - Ngân hàng Mã số : 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1.TS LÊ VĂN LUYỆN 2.TS NGUYỄN THỊ HOÀI LÊ HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Xác nhận của giáo viên hƣớng dẫn Tác giả luận án PGS, TS Lê Văn Luyện Nguyễn Thị Tuyết Lan LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.v DANH MỤC BẢNG BIỂU.

vi DANH MỤC BIỂU ĐỒ. vii LỜI MỞ ĐẦU. Lý do lựa chọn đề tài .1 2 Mục tiêu nghiên cứu. Phạm vi và đối tƣợng nghiên cứu.

Đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án .6 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CƠ CẤU VỐN, CƠ CẤU VỐN MỤC TIÊU CỦA DOANH NGHIỆP .1 Tổng quan tình hình nghiên cứu về cơ cấu vốn và cơ cấu vốn mục tiêu .1 Các nghiên cứu trên thế giới .2 Các nghiên cứu ở Việt Nam.3 Khoảng trống nghiên cứu .2 Cơ sở lý thuyết về cơ cấu vốn và cơ cấu vốn mục tiêu .1 Tổng quan về cơ cấu vốn. Các lý thuyết về cơ cấu vốn. Cơ cấu vốn mục tiêu của doanh nghiệp .3 Các nhân tố ảnh hƣởng đến cơ cấu vốn của doanh nghiệp.

Các nhân tố vi mô. Các nhân tố vĩ mô .4 Tác động của cơ cấu vốn mục tiêu đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp .1 Hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp .2 Vai trò của cơ cấu vốn đối với hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp .51 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii CHƢƠNG 2 PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Khung phân tích và mô hình nghiên cứu .2 Nguồn dữ liệu .3 Phƣơng pháp ƣớc lƣợng.4 Nghiên cứu định tính .65 CHƢƠNG 3 THỰC TRẠNG CƠ CẤU VỐN VÀ HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA CÁC CÔNG TY NGÀNH XÂY DỰNG NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƢỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2005-2017 .1 Tổng quan về ngành Xây dựng ở Việt Nam .1 Lịch sử phát triển ngành Xây dựng .2 Đặc điểm ngành Xây dựng Việt Nam.3 Chi phí Xây dựng .4 Thị trường Xây dựng .2 Thực trạng về cơ cấu vốn và hiệu quả kinh doanh của các công ty ngành Xây dựng niêm yết trên thị trƣờng chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2005 - 2017 .75 CHƢƠNG 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VỀ CƠ CẤU VỐN VÀ CƠ CẤU VỐN MỤC TIÊU CỦA CÁC CÔNG TY NGÀNH XÂY DỰNG NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƢỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM.1 Mô tả thống kê và tƣơng quan các biến trong nghiên cứu định lƣợng .2 Kết quả ƣớc lƣợng và thảo luận trong nghiên cứu định lƣợng .1 Kết quả ước lượng và thảo luận các nhân tố ảnh hưởng đến cơ cấu vốn và cơ cấu vốn của các công ty ngành Xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam .2 Kết quả ước lượng và thảo luận tác động của cơ cấu vốn mục tiêu tới hiệu quả kinh doanh của các công ty ngành Xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam .3 Kết quả nghiên cứu định tính .107 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iv CHƢƠNG 5 XÂY DỰNG CƠ CẤU VỐN MỤC TIÊU CHO CÁC CÔNG TY NGÀNH XÂY DỰNG NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƢỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM .1 Triển vọng và xu hƣớng của ngành Xây dựng.2 Giải pháp xây dựng cơ cấu vốn mục tiêu cho các cho các công ty ngành Xây dựng niêm yết trên thị trƣờng chứng khoán Việt Nam .1 Điều chỉnh quy mô doanh nghiệp một cách hợp lý .2 Nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh .3 Gia tăng vốn tự có và khai thác thêm các kênh huy động vốn .4 Đầu tư đổi mới tài sản cố định .5 Đổi mới phương thức làm việc .6 Mở rộng danh mục tài sản thế chấp .7 Hoàn thiện hệ thống đánh giá các doanh nghiệp .8 Tăng cường độ minh bạch của thông tin .9 Hoàn thiện các hình thức hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp .10 Phát triển, mở rộng các thị trường vốn vay .3 Các khuyến nghị về luật và chính sách liên quan đến ngành Xây dựng .1 Chính sách kích cầu thị trường Bất động sản .2 Luật Đấu thầu 2013 Và Nghị định 63 về công tác đấu thầu .3 Khung pháp lý mới cho hình thức PPP.4 Luật Xây Dựng (sửa đổi) 2014 .5 Các quy hoạch phát triển .124 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .126 DANH MỤC VÀ TÀI LIỆU THAM KHẢO .128 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Diễn giải BĐS Bất động sản CCV Cơ cấu vốn CCVMT Cơ cấu vốn mục tiêu CSH Chủ sở hữu CSHA Cơ sở hạ tầng DN Doanh nghiệp FE Mô hình tác động cố định FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP Tổng thu nhập quốc nội GTVT Giao thông vận tải HOSE Sàn giao dịch thành phố Hồ Chí Minh HNX Sàn giao dịch Hà Nội HQKD Hiệu quả kinh doanh NCS Nghiên cứu sinh NĐT Nhà đầu tư OLS Bình phương nhỏ nhất thông thường RE Mô hình tác động ngẫu nhiên ROA Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản ROE Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu TP. HCM Thành phố Hồ Chí Minh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2. Số lượng các doanh nghiệp ngành Xây dựng niêm yết trên các sàn giao dịch chứng khoán Việt Nam .2 Giả thuyết về tác động của các nhân tố đến cơ cấu vốn của doanh nghiệp và cơ sở khoa học.

Giả thuyết về tác động của các nhân tố đến cơ cấu vốn của doanh nghiệp và cơ sở khoa học (tiếp) .3 Quy mô mẫu theo sàn và loại hình sở hữu.1 Chi phí xây dựng tại một số nước ở Châu Á .2 Chương trình phát triển đô thị Quốc gia giai đoạn 2012 - 2020. Thống kê mô tả các biến trong mô hình nghiên cứu. Hệ số tương quan giữa các biến trong mô hình .3 Kết quả ước lượng các nhân tố ảnh hưởng đến cơ cấu vốn .4 Cơ cấu vốn mục tiêu bình quân của các doanh nghiệp ngành xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam từ năm 2005 – 2017 101 Bảng 4.5: Kết quả ước lượng cho ROA .6: Kết quả ước lượng cho ROE .7: Kết quả ước lượng cho ROA .8: Kết quả ước lượng cho ROE .106 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1 Biểu đồ biến động của ngành Xây dựng và GDP .2 Tỷ trọng các thành phần kinh tế trong ngành Xây dựng .3 Tỷ trọng ngành xây dựng theo nhóm công trình và vùng miền .4 Cơ cấu chi phí xây dựng.5 Tình hình nợ xấu BĐS.6 Dư nợ cho vay BĐS .7 Cơ cấu vốn bình quân của các doanh nghiệp niêm yết ngành Xây dựng giai đoạn 2005-2017.8 Cơ cấu nguồn vốn bình quân của các doanh nghiệp thuộc bộ Xây dựng tại Việt Nam giai đoạn 2005 - 2017 .9 Cơ cấu nguồn vốn bình quân của các doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam giai đoạn 2005 - 2017 .10 Quy mô của các doanh nghiệp niêm yết ngành Xây dựng tại Việt Nam giai đoạn 2005-2017 .11 Tỷ lệ khấu hao tài sản cố định/Tổng tài sản của các doanh nghiệp niêm yết ngành Xây dựng tại Việt Nam giai đoạn 2005-2017 .12 Tỷ lệ thu nhập trước lãi vay và thuế/Tổng tài sản của các doanh nghiệp niêm yết ngành Xây dựng tại Việt Nam giai đoạn 2008-201782 Biểu đồ 3.13 Tỷ lệ tài sản cố định hữu hình/Tổng tài sản của các doanh nghiệp niêm yết ngành Xây dựng giai đoạn 2005-2017 .14 Tỷ lệ thuế thu nhập/Lợi nhuận của các doanh nghiệp niêm yết ngành Xây dựng tại Việt Nam giai đoạn 2005-2017 .15 Tỷ lệ chi đầu tư tài sản cố định/Tổng tài sản của các doanh nghiệp niêm yết ngành Xây dựng Việt Nam giai đoạn 2005-2017 .16 Tỷ lệ lãi vay/Thu nhập trước lãi vay và thuế của các doanh nghiệp niêm yết ngành Xây dựng giai đoạn 2005-2017 .17 Tỷ lệ tài sản ngắn hạn/Nợ ngắn hạn của các doanh nghiệp niêm yết ngành Xây dựng tại Việt Nam giai đoạn 2005-2017 .88 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii Biểu đồ 3.18 Tỷ lệ chi trả cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết ngành Xây dựng tại Việt Nam giai đoạn 2005-2017 .19 Tỷ lệ giá vốn hàng bán/Doanh thu thuần của các doanh nghiệp niêm yết ngành Xây dựng giai đoạn 2005-2017 .20 Hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp .21 Mối quan hệ giữa CCV và HQKD .1 Dự báo tốc độ tăng trưởng ngành xây dựng và tổng mức đầu tư .111 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 LỜI MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và vận hành theo cơ chế thị trường, các ngành kinh tế, nhất là những ngành thâm dụng vốn như ngành Xây dựng, được tiếp cận với nhiều nguồn vốn hơn để mở rộng quy mô hoạt động.

Trong giai đoạn 2005-2009, tốc độ tăng trưởng của ngành Xây dựng bình quân đạt 9,6%/năm và giai đoạn 2010-2015 đạt 4,6%/năm. Dự tính từ nay đến năm 2020, Việt Nam cần thu hút khoảng 202 nghìn tỷ đồng mỗi năm để phát triển hạ tầng giao thông và khoảng 125 nghìn tỷ đồng mỗi năm cho các dự án hạ tầng điện, v. Đây sẽ là thị trường tiềm năng vô cùng to lớn cho ngành Xây dựng để phát triển trong tương lai. Tuy nhiên, bên cạnh những cơ hội phát triển, doanh nghiệp ngành Xây dựng tại Việt Nam còn phải đối mặt với nhiều khó khăn.

Những ảnh hưởng xấu của các cuộc khủng hoảng kinh tế, những biến động liên tục của lãi suất và lạm phát cũng như các chính sách quản lý của Nhà nước đã ảnh hưởng trực tiếp đến các doanh nghiệp ngành Xây dựng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Tuyết Lan (2019). Cơ cấu vốn mục tiêu doanh nghiệp xây dựng Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Ngân hàng]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/co-cau-von-muc-tieu-doanh-nghiep-xay-dung-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Cơ cấu vốn mục tiêu doanh nghiệp xây dựng Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ cơ cấu vốn mục tiêu của các doanh nghiệp ngành xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn

Luận án "Cơ cấu vốn mục tiêu doanh nghiệp xây dựng Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngân hàng. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Cơ cấu vốn mục tiêu doanh nghiệp xây dựng Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Cơ cấu vốn mục tiêu doanh nghiệp xây dựng Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.

Luận án "Cơ cấu vốn mục tiêu doanh nghiệp xây dựng Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Cơ cấu vốn mục tiêu doanh nghiệp xây dựng Việt Nam" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Cơ cấu vốn mục tiêu doanh nghiệp xây dựng Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter