Luận án tiến sĩ: Cạnh tranh trung lập, đổi mới cạnh tranh DNNN - Bùi Tuấn Thành
Luận án phân tích cạnh tranh trung lập, các thách thức và khuyến nghị đổi mới cạnh tranh cho doanh nghiệp nhà nước, đề xuất giải pháp.
Quản trị kinh doanh
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
192
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nguyên tắc trung lập cạnh tranh và DNNN Việt Nam
Cạnh tranh trung lập là một nguyên tắc cốt lõi, đảm bảo sự bình đẳng giữa các doanh nghiệp. Nguyên tắc này loại bỏ các lợi thế không công bằng do sự hỗ trợ của nhà nước. Mục tiêu là tạo ra một môi trường cạnh tranh công bằng. Doanh nghiệp nhà nước (DNNN) phải đối mặt với nhiều thách thức khi áp dụng nguyên tắc này. Hoạt động của DNNN thường gắn liền với sự hỗ trợ từ chính phủ. Điều này có thể tạo ra sự méo mó thị trường. Việc hiểu rõ cạnh tranh trung lập giúp định hình chính sách cạnh tranh hiệu quả. Tài liệu này phân tích sâu về bối cảnh lý luận và thực tiễn. Nó khám phá cách DNNN Việt Nam điều chỉnh để tuân thủ các quy định mới. Môi trường cạnh tranh công bằng là động lực cho sự phát triển kinh tế. Nó thúc đẩy hiệu quả hoạt động DNNN.
1.1. Khái niệm và vai trò nguyên tắc trung lập cạnh tranh
Nguyên tắc trung lập cạnh tranh (CTTL) đảm bảo tất cả các doanh nghiệp cạnh tranh trên cùng một sân chơi. Không có sự ưu đãi đặc biệt nào từ chính phủ. Điều này áp dụng cho cả doanh nghiệp tư nhân và DNNN. Mục đích là thúc đẩy hiệu quả và đổi mới. CTTL xuất hiện để khắc phục các biến dạng thị trường. Sự biến dạng này thường do sự can thiệp của nhà nước gây ra. Vai trò của CTTL rất quan trọng. Nó tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch. Nó khuyến khích đầu tư và phát triển bền vững. Chính sách cạnh tranh cần được xây dựng dựa trên các nguyên tắc này. Sự công bằng là yếu tố then chốt cho thị trường hiệu quả.
1.2. Đặc điểm cạnh tranh của DNNN trong môi trường mới
DNNN thường sở hữu những đặc điểm riêng biệt. Các đặc điểm này ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh. Chúng bao gồm quy mô lớn, vị trí độc quyền trong một số ngành. DNNN cũng có thể nhận được sự hỗ trợ tài chính, pháp lý từ nhà nước. Trong môi trường cạnh tranh công bằng, các lợi thế này bị xem xét lại. DNNN phải tự lực cạnh tranh dựa trên hiệu quả kinh doanh. Điều này đòi hỏi đổi mới cạnh tranh doanh nghiệp nhà nước. Các yếu tố tác động đến cạnh tranh của DNNN rất đa dạng. Nó bao gồm cơ chế quản lý, khả năng tiếp cận công nghệ, năng lực đổi mới. Sự thay đổi trong môi trường cạnh tranh đòi hỏi DNNN phải thích ứng nhanh chóng.
1.3. Thực trạng áp dụng chính sách cạnh tranh tại Việt Nam
Việt Nam đã và đang nỗ lực áp dụng các chính sách cạnh tranh. Mục tiêu là hướng tới cạnh tranh bình đẳng. Tuy nhiên, việc thực thi vẫn còn nhiều thách thức. Các vấn đề liên quan đến hỗ trợ nhà nước minh bạch vẫn tồn tại. Một số DNNN vẫn hưởng các đặc quyền. Điều này tạo ra sự không công bằng với doanh nghiệp tư nhân. Chính phủ đã ban hành nhiều văn bản pháp lý. Các văn bản này nhằm thúc đẩy cải cách DNNN. Việc đánh giá đúng thực trạng giúp xác định các khoảng trống. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị chính sách phù hợp. Thúc đẩy cạnh tranh bình đẳng là ưu tiên hàng đầu.
II.Thách thức cạnh tranh DNNN trong môi trường trung lập
Việc áp dụng nguyên tắc trung lập cạnh tranh mang lại nhiều thách thức. Đặc biệt là đối với các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) tại Việt Nam. Các DNNN cần thay đổi tư duy và cách thức hoạt động. Sự hỗ trợ nhà nước không còn là lợi thế mặc định. Áp lực cạnh tranh từ các doanh nghiệp tư nhân ngày càng tăng. Điều này đòi hỏi DNNN phải nâng cao hiệu quả hoạt động. Các thách thức này bao gồm từ nội tại doanh nghiệp đến các yếu tố bên ngoài. Chính sách cạnh tranh đòi hỏi sự minh bạch tuyệt đối. DNNN phải đối mặt với yêu cầu cải cách mạnh mẽ. Việc này ảnh hưởng đến chiến lược phát triển dài hạn. Nó cũng tác động đến khả năng cạnh tranh bình đẳng trên thị trường. Các trường hợp điển hình như Vietnam Airlines hay Viettel đã cho thấy điều này rõ rệt. Những hạn chế hiện hữu cần được giải quyết kịp thời.
2.1. Hạn chế trong đổi mới cạnh tranh và hiệu quả hoạt động
Nhiều DNNN còn chậm trong đổi mới cạnh tranh. Các chiến lược về sản phẩm, giá, phân phối chưa thực sự linh hoạt. Khả năng thích ứng với biến động thị trường còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động DNNN. Việc thiếu động lực đổi mới có thể xuất phát từ cơ chế quản lý cũ. Nó cũng đến từ sự thiếu áp lực cạnh tranh thực sự. Năng lực nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới chưa mạnh. Đầu tư vào công nghệ và chuyển đổi số DNNN còn dè dặt. Cải thiện hiệu quả hoạt động là yếu tố then chốt để tồn tại. DNNN cần phải nâng cao năng lực cạnh tranh cốt lõi.
2.2. Áp lực từ môi trường cạnh tranh công bằng và minh bạch
Khi chính sách cạnh tranh trung lập được áp dụng, DNNN phải đối mặt với áp lực lớn. Các lợi thế truyền thống như ưu đãi tín dụng, đất đai bị loại bỏ. Môi trường cạnh tranh công bằng đòi hỏi sự minh bạch trong mọi hoạt động. Điều này bao gồm cả quá trình đấu thầu, định giá sản phẩm. DNNN phải công khai thông tin tài chính rõ ràng hơn. Áp lực từ việc cạnh tranh bình đẳng buộc DNNN phải tự chủ. Họ phải chứng minh năng lực thực sự. Hỗ trợ nhà nước minh bạch là một yêu cầu. Mọi quyết định cần dựa trên cơ sở thị trường.
2.3. Khó khăn trong việc chuyển đổi cơ cấu và quản trị
Cơ cấu tổ chức và mô hình quản trị của nhiều DNNN còn cồng kềnh. Điều này gây khó khăn cho việc ra quyết định nhanh chóng. Quá trình chuyển đổi số DNNN gặp nhiều rào cản nội bộ. Nó cũng gặp các rào cản về nguồn lực. Việc cải cách DNNN đòi hỏi thay đổi từ gốc rễ. Nó bao gồm cả văn hóa doanh nghiệp và năng lực lãnh đạo. Việc áp dụng các nguyên tắc quản trị hiện đại là cần thiết. DNNN cần tăng cường tính tự chủ. Họ cần tăng trách nhiệm giải trình. Khó khăn này là rào cản lớn. Nó ngăn cản DNNN thích nghi với môi trường cạnh tranh mới.
III.Đổi mới cạnh tranh doanh nghiệp nhà nước hiệu quả
Để tồn tại và phát triển, doanh nghiệp nhà nước (DNNN) cần đổi mới cạnh tranh một cách toàn diện. Điều này đòi hỏi thay đổi từ tư duy đến hành động. Trọng tâm là nâng cao hiệu quả hoạt động DNNN và khả năng thích ứng. Các chiến lược đổi mới phải tập trung vào khách hàng. Nó cũng phải tập trung vào việc tạo ra giá trị khác biệt. Đổi mới không chỉ là về sản phẩm. Nó còn bao gồm quy trình, quản trị và văn hóa doanh nghiệp. Việc áp dụng các công nghệ mới, đặc biệt là chuyển đổi số DNNN, là rất cần thiết. Mục tiêu là đạt được cạnh tranh bình đẳng. Nó cũng là để duy trì vị thế trong môi trường thị trường khốc liệt. Hỗ trợ nhà nước minh bạch sẽ tạo nền tảng cho sự đổi mới này. Chính sách cạnh tranh phải được thực thi nghiêm túc. Điều này giúp loại bỏ các lợi thế không công bằng.
3.1. Chiến lược sản phẩm và dịch vụ sáng tạo cho DNNN
DNNN cần tập trung vào việc nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới. Các sản phẩm và dịch vụ phải đáp ứng nhu cầu thị trường. Chúng cần tạo ra giá trị gia tăng cao. Điều này đòi hỏi đầu tư vào đổi mới sáng tạo. Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng là yếu tố then chốt. Dịch vụ kèm theo cần được chuẩn hóa và chuyên nghiệp hóa. Việc liên tục cải tiến giúp DNNN tạo sự khác biệt. Nó giúp xây dựng lòng tin từ phía người tiêu dùng. Đây là cách để tăng cường cạnh tranh bền vững. DNNN cần học hỏi từ các doanh nghiệp dẫn đầu thị trường.
3.2. Tối ưu hóa kênh phân phối và chiến lược giá linh hoạt
Chiến lược phân phối của DNNN cần được tối ưu hóa. Mở rộng mạng lưới phân phối là cần thiết. Áp dụng các kênh bán hàng đa dạng, từ truyền thống đến trực tuyến. Chiến lược giá phải linh hoạt và cạnh tranh. Giá cả cần phản ánh đúng giá trị sản phẩm. Nó cũng cần phù hợp với tình hình thị trường. Điều này đòi hỏi DNNN phải có khả năng phân tích thị trường tốt. Họ cần phản ứng nhanh với biến động. Quản lý chi phí hiệu quả giúp duy trì lợi nhuận. Đồng thời đảm bảo giá cạnh tranh. Cạnh tranh bình đẳng đòi hỏi sự minh bạch trong định giá.
3.3. Thúc đẩy chuyển đổi số DNNN và truyền thông hiện đại
Chuyển đổi số DNNN là yếu tố sống còn trong kỷ nguyên 4.0. Đầu tư vào công nghệ thông tin và tự động hóa quy trình. Điều này giúp nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm chi phí. Chiến lược truyền thông và xúc tiến thương mại cần được đổi mới. Sử dụng các kênh truyền thông hiện đại, đa nền tảng. Xây dựng hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ, thân thiện với khách hàng. Quảng cáo và PR phải có tính chiến lược. Nó cần truyền tải thông điệp rõ ràng về giá trị của DNNN. Đây là cách để tiếp cận thị trường rộng lớn hơn. Nó cũng là để cạnh tranh hiệu quả với các đối thủ.
IV.Cải cách DNNN Kinh nghiệm quốc tế và bài học VN
Kinh nghiệm của các quốc gia trên thế giới cung cấp nhiều bài học quý giá. Đặc biệt là trong việc cải cách doanh nghiệp nhà nước (DNNN) và áp dụng nguyên tắc trung lập cạnh tranh. Các mô hình thành công đã chỉ ra rằng, cải cách sâu rộng là cần thiết. Nó giúp tạo ra môi trường cạnh tranh công bằng. Việc học hỏi từ các quốc gia như Trung Quốc, Malaysia, Úc có thể giúp Việt Nam xây dựng lộ trình phù hợp. Những bài học này tập trung vào việc tái cấu trúc, cổ phần hóa. Nó cũng bao gồm nâng cao năng lực quản trị. Mục tiêu là giúp DNNN cạnh tranh bình đẳng. Các chính sách cạnh tranh phải được thiết kế một cách cẩn trọng. Nó cần phù hợp với bối cảnh kinh tế Việt Nam. Điều này đảm bảo hiệu quả hoạt động DNNN. Đồng thời, nó vẫn giữ được vai trò của nhà nước trong các ngành chiến lược.
4.1. Bài học từ Trung Quốc Malaysia và Úc trong cải cách
Trung Quốc đã thực hiện cải cách DNNN bằng cách tăng cường cạnh tranh nội bộ. Họ cũng đã khuyến khích niêm yết trên thị trường chứng khoán. Malaysia tập trung vào việc tư nhân hóa. Họ cũng đã cải thiện quản trị doanh nghiệp. Úc áp dụng triệt để nguyên tắc trung lập cạnh tranh. Điều này buộc DNNN phải hoạt động như doanh nghiệp tư nhân. Các bài học này cho thấy sự cần thiết của một lộ trình rõ ràng. Lộ trình cần sự cam kết chính trị mạnh mẽ. Nó cần sự giám sát chặt chẽ. Việc áp dụng các nguyên tắc này giúp nâng cao hiệu quả hoạt động DNNN. Nó cũng giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước.
4.2. Khuyến nghị áp dụng nguyên tắc trung lập cạnh tranh
Việt Nam cần đẩy mạnh hơn nữa việc áp dụng nguyên tắc trung lập cạnh tranh. Điều này đòi hỏi rà soát và sửa đổi các quy định pháp luật. Mục tiêu là loại bỏ các đặc quyền dành cho DNNN. Tạo ra một sân chơi cạnh tranh bình đẳng là tối quan trọng. Cần thiết lập cơ chế hỗ trợ nhà nước minh bạch. Các hình thức hỗ trợ phải công khai, có giới hạn. Nó phải dựa trên tiêu chí rõ ràng. Việc giám sát độc lập là cần thiết. Nó giúp đảm bảo tính công bằng. Điều này thúc đẩy các DNNN tự chủ và năng động hơn. Chính sách cạnh tranh cần được thực thi nghiêm túc và hiệu quả.
4.3. Định hướng chính sách cạnh tranh cho DNNN Việt Nam
Chính sách cạnh tranh cho DNNN Việt Nam cần có định hướng rõ ràng. Nó cần ưu tiên sự minh bạch và công bằng. Tiếp tục quá trình cổ phần hóa và thoái vốn nhà nước. Tập trung vào các ngành chiến lược. Nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp theo chuẩn quốc tế. Khuyến khích đổi mới cạnh tranh doanh nghiệp nhà nước. Tạo điều kiện cho chuyển đổi số DNNN. Phát triển văn hóa doanh nghiệp hướng tới thị trường. Chính phủ cần đóng vai trò kiến tạo. Nó tạo ra khung pháp lý vững chắc. Nó cũng cần tạo môi trường thuận lợi cho tất cả các loại hình doanh nghiệp.
V.Giải pháp thúc đẩy cạnh tranh bình đẳng cho DNNN
Để thúc đẩy cạnh tranh bình đẳng cho doanh nghiệp nhà nước (DNNN), cần có một lộ trình giải pháp toàn diện. Các giải pháp này phải bao gồm hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực nội tại và phát triển nguồn lực. Mục tiêu là tạo ra một môi trường cạnh tranh công bằng thực sự. Đồng thời, nó giúp cải thiện hiệu quả hoạt động DNNN. Các khuyến nghị tập trung vào việc loại bỏ các rào cản hành chính. Nó cũng tập trung vào việc tăng cường minh bạch trong hỗ trợ nhà nước. Đổi mới cạnh tranh doanh nghiệp nhà nước không chỉ là yêu cầu. Nó là con đường sống còn để DNNN tồn tại và phát triển bền vững. Chính sách cạnh tranh phải được thực thi nghiêm túc. Điều này giúp loại bỏ sự méo mó thị trường. Nó cũng giúp khuyến khích sự đổi mới từ các doanh nghiệp.
5.1. Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách cạnh tranh
Cần tiếp tục rà soát, sửa đổi các luật và văn bản dưới luật. Điều này nhằm đảm bảo nguyên tắc trung lập cạnh tranh được áp dụng nhất quán. Loại bỏ các quy định tạo lợi thế không công bằng cho DNNN. Xây dựng cơ chế giám sát độc lập. Nó giúp theo dõi việc tuân thủ chính sách cạnh tranh. Tăng cường quyền lực và năng lực của các cơ quan quản lý cạnh tranh. Chính sách hỗ trợ nhà nước cần minh bạch tuyệt đối. Các tiêu chí hỗ trợ phải rõ ràng, công khai. Điều này giúp tránh gây méo mó thị trường. Khung pháp lý vững chắc là nền tảng cho cạnh tranh bình đẳng.
5.2. Nâng cao năng lực quản trị và đổi mới DNNN
DNNN cần nâng cao năng lực quản trị theo chuẩn quốc tế. Áp dụng các nguyên tắc quản trị doanh nghiệp tốt. Tăng cường tính tự chủ và trách nhiệm giải trình của ban lãnh đạo. Khuyến khích đổi mới cạnh tranh doanh nghiệp nhà nước. Tập trung vào nghiên cứu và phát triển. Phát triển sản phẩm, dịch vụ mới. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cốt lõi. Cải cách cơ cấu tổ chức theo hướng tinh gọn, hiệu quả. Phân cấp mạnh mẽ hơn. Điều này giúp tăng tốc độ ra quyết định. Nó cũng nâng cao khả năng thích ứng với thị trường.
5.3. Thúc đẩy chuyển đổi số và phát triển nguồn nhân lực
Đầu tư mạnh mẽ vào chuyển đổi số DNNN. Ứng dụng công nghệ 4.0 vào mọi hoạt động. Từ sản xuất, kinh doanh đến quản lý nội bộ. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình và nâng cao năng suất. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố quyết định. Đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ, nhân viên. Nâng cao năng lực về công nghệ, quản lý và kỹ năng mềm. Thu hút và giữ chân nhân tài. Tạo môi trường làm việc sáng tạo, khuyến khích đổi mới. Nguồn nhân lực mạnh mẽ là động lực. Nó giúp DNNN đạt được hiệu quả hoạt động cao. Nó cũng giúp đối phó với thách thức trong môi trường cạnh tranh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (192 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG ===***=== LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh CẠNH TRANH TRUNG LẬP: NHỮNG THÁCH THỨC VÀ KHUYẾN NGHỊ ĐỔI MỚI CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC Họ và tên NCS : Bùi Tuấn Thành Mã số NCS : Q18 Người hướng dẫn khoa học : PGS, TS Tăng Văn Nghĩa TS Nguyễn Trọng Thừa Hà Nội, tháng 11 năm 2020 MỤC LỤC MỤC LỤC. I DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.VI DANH MỤC BẢNG BIỂU.IX DANH MỤC HÌNH VẼ. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.
Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu, quy trình nghiên cứu, phương pháp thu thập dữ liệu 5 4. Phương pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu.
Phương pháp thu thập, phân tích dữ liệu. Câu hỏi nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Kết cấu của luận án.
12 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Về doanh nghiệp nhà nước. Về cạnh tranh trung lập.
Về áp dụng cạnh tranh trung lập và thách thức đặt ra đối với doanh nghiệp nhà nước. Về đổi mới cạnh tranh của doanh nghiệp nhà nước. Tình hình nghiên cứu trong nước. Về doanh nghiệp nhà nước.
Về cạnh tranh trung lập. Về áp dụng CTTL và thách thức đặt ra đối với DNNN. Về đổi mới cạnh tranh của DNNN. Đánh giá khoảng trống nghiên cứu.
Hướng nghiên cứu của luận án. 26 CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CẠNH TRANH, CẠNH TRANH TRUNG LẬP VÀ CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC TRONG ĐIỀU KIỆN ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH CẠNH TRANH TRUNG LẬP. Khái quát về cạnh tranh và đổi mới cạnh tranh. Khái quát về cạnh tranh.
Khái niệm cạnh tranh. Các hình thức cạnh tranh. Vai trò của cạnh tranh đối với phát triển kinh tế. Các lý thuyết liên quan đến đổi mới cạnh tranh của doanh nghiệp.
Quan điểm ly thuyê t về tổ chức ngành. Quan điểm lý thuyết về quản trị chiến lược. Quan điểm lý thuyết về các nguồn lực. Quan điểm ly thuyê t ca nh tranh theo tiê p câ n Marketing.
Khái quát về cạnh tranh trung lập và doanh nghiệp nhà nước. Khái quát về cạnh tranh trung lập. Sự xuất hiện cạnh tranh trung lập. Khái niệm cạnh tranh trung lập.
Vai trò của CTTL. Những khía cạnh chính của CTTL. Khái quát về cạnh tranh của doanh nghiệp nhà nước trong môi trường cạnh tranh trung lập. Khái niệm doanh nghiệp nhà nước.
Đặc điểm của DNNN dưới giác độ của lợi thế cạnh tranh. Các yếu tố tác động đến cạnh tranh của doanh nghiệp nhà nước. Tác động của việc áp dụng chính sách CTTL tới cạnh tranh của DNNN. Các hoạt động cạnh tranh cụ thể của DNNN trong điều kiện áp dụng chính sách CTTL.
Nghiên cứu và lựa chọn thị trường mục tiêu. Chiến lược sản phẩm. Chiến lược giá. Chiến lược dịch vụ kèm theo.
Chiến lược phân phối. Chiến lược xúc tiến thương mại. Chiến lược truyền thông. Một số vấn đề mang tính bổ trợ.
Mô hình, giả thuyết nghiên cứu và đo lường các biến. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu. Các biến và thang đo nghiên cứu. Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam.
Về kinh nghiệm quốc tế. Kinh nghiệm của Trung Quốc. Kinh nghiệm của Malaysia. Kinh nghiệm của Úc.
Bài học kinh nghiệm rút ra cho các DNNN Việt Nam. 65 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG ĐỔI MỚI CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC TRONG ĐIỀU KIỆN ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH CẠNH TRANH TRUNG LẬP TẠI VIỆT NAM. Khái quát hoạt động của DNNN và vấn đề cạnh tranh trung lập tại Việt Nam68 3. Khái quát hoạt động của DNNN Việt Nam.
Vấn đề cạnh tranh trung lập tại Việt Nam. Tiếp cận và triển khai nghiên cứu thực trạng cạnh tranh của DNNN. Nghiên cứu định lượng. Nghiên cứu điển hình.
Về thực trạng đổi mới cạnh tranh của doanh nghiệp nhà nước. Về nghiên cứu và lựa chọn thị trường mục tiêu của DNNN. Về chiến lược giá của DNNN. Về chiến lược sản phẩm của DNNN.
Về dịch vụ kèm theo của DNNN. Về chiến lược phân phối của DNNN. Về chiến lược xúc tiến thương mại của DNNN. Về truyền thông, quảng cáo của DNNN.
Một số vấn đề mang tính bổ trợ của DNNN. Các yếu tố tác động đến đổi mới cạnh tranh của doanh nghiệp nhà nước. Một số trường hợp điển hình liên quan tới đổi mới cạnh tranh của DNNN. Phân tích trường hợp của Vietnam Airlines trong lĩnh vực vận tải hàng không hành khách.
Khái quát về thị trường vận tải hành khách hàng không Việt Nam và vị thế của Vietnam Airlines. Thực trạng cạnh tranh của Vietnam Airlines. Những thách thức đối với đổi mới cạnh tranh của Vietnam Airline. Phân tích trường hợp Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội Viettel trong lĩnh vực viễn thông.
Khái quát về thị trường viễn thông Việt Nam và vị thế của Viettel. Thực trạng cạnh tranh của Viettel. Những thách thức đối với Viettel trong đổi mới cạnh tranh. Đánh giá chung về thực trạng và các thách thức.
Đánh giá chung. Những kết quả chính đạt được trong thời gian qua. Những hạn chế trong đổi mới cạnh tranh của DNNN. Nguyên nhân của những hạn chế đổi mới cạnh tranh của DNNN.
Các thách thức đặt ra đối với DNNN khi áp dụng chính sách CTTL.119 CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM, ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP ĐỔI MỚI CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC TRONG ĐIỀU KIỆN ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH CẠNH TRANH TRUNG LẬP TẠI VIỆT NAM. Bối cảnh thế giới và Việt Nam trong áp dụng chính sách CTTL. Bối cảnh thế giới. Bối cảnh Việt Nam.
Quan điểm và định hướng của Chính phủ Việt Nam về áp dụng chính sách CTTL. Một số giải pháp đổi mới cạnh tranh đối với DNNN Việt Nam. Nâng cao nhận thức về CTTL đối với doanh nghiệp nhà nước. Đổi mới chiến lược cạnh tranh.
Nâng cao tính minh bạch và chịu trách nhiệm của DNNN. Tăng cường quản lý nguồn lực tài chính. Hợp lý hóa hình thức vận hành hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Một số kiến nghị có liên quan.
Đối với cơ quan nhà nước có thẩm quyền liên quan. Đối với hiệp hội doanh nghiệp.148 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. Tài liệu tham khảo tiếng Anh. Tài liệu tham khảo tiếng Việt.
162 Phụ lục 1: Bảng hỏi khảo sát điều tra. 162 Phụ lục 2: Miêu tả biến. 167 Phụ lục 3: Kết quả kiểm định EFA. 168 Phụ lục 4: Kết quả kiểm định CFA.
170 Phụ lục 5: Kết quả hồi quy. 179 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ACMF ASEANCapital Markets Diễn đàn các thị trường vốn Forum ASEAN AI Artificial intelligence Trí tuệ nhân tạo ASEAN The Association of Southeast Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Asian Nations Á B2A Business to Administrators Doanh nghiệp với nhà quản trị/ chính phủ B2B Business to Business Doanh nghiệp với doanh nghiệp B2C Business to Customer Doanh nghiệp với người tiêu dùng BTTTT Bộ Thông tin và Truyền thông C2C Người tiêu dùng với người tiêu dùng CAF The Centre for Analysis and Trung tâm Phân tích và Dự báo Forecasting CFA Chartered Financial Analyst Phân tích nhân tố khẳng định Công ty CP Công ty Cổ phần CP Chính phủ CPTPP Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương CROR Commercial Rate of Return Tỷ suất lợi nhuận thương mại CT&BVNTD Cục Cạnh tranh và Bảo vệ người tiêu dùng CTTL Cạnh tranh trung lập DN Doanh nghiệp vii DNNN Doanh nghiệp nhà nước DNTN Doanh nghiệp tư nhân EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá EU European Union Liên minh châu Âu EVFTA EU-Vetnam Free Trade Hiệp định thương mại tự do giữa Agreement EU và Việt Nam EVN Vietnam Electricity Tập đoàn Điện lực Việt Nam Corporation FDI Foreign Direct Investment Doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội HĐQT Hội đồng quản trị IATA The International Air Transport Hiệp hội Vận tải Hàng không quốc Association tế ICAEW The Institute of Chartered Viện Kế toán Công chứng Anh và Accountants in England and xứ Wales Wales IMF International Monetary Fund Quỹ Tiền tệ Quốc tế IoT Internet of things Công nghệ internet kết nối vạn vật ISO International Organization for Tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế Standardization KBV Knowledge-based view Quan điểm tiếp cận kiến thức KH&CN Khoa học và Công nghệ MTV Một thành viên NĐ Nghị định viii OECD Organization for Economic Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh Corperation and Development tế PLC Product Life Cycle Vòng đời sản phẩm PPP Public Private Partnership Mô hình hợp tác công - tư PSO Public Service Obligation Đảm nhận các dịch vụ công PTA Preferential trading area Hiệp định về Thỏa thuận thương mại ưu đãi QĐ Quyết định R&D Research and development Nghiên cứu và Phát triển RBV Lý thuyết về nguồn lực Lý thuyết về nguồn lực SWF Sovereign wealth fund Quỹ tài sản có chủ quyền TNHH Trách nhiệm hữu hạn TP Thành phố TTg Thủ tướng UB Ủy ban UNCTAD United Nations Conference on Hội nghị Liên Hiệp Quốc về Trade and Development Thương mại và Phát triển VASCO Vietnam Air Services Công ty Bay dịch vụ Hàng không Company Việt Nam WB World Bank Ngân hàng thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại thế giới ix DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1: Số liệu thống kê DNNN (2010 - 2018). 69 Bảng 2: Mô tả đặc điểm mẫu điều tra. 77 Bảng 3: Kiểm định hệ số Cronbach’s Alpha và Bartlett’s Test.
78 Bảng 4: Phân tích tương quan giữa các biến độc lập trong mô hình nghiên cứu.79 Bảng 5: Kết quả phần tích hồi quy. 79 Bảng 6: Kết quả khảo sát thực trạng hoạt động nghiên cứu và lựa chọn thị trường mục tiêu của DNNN. 82 Bảng 7: Kết quả khảo sát thực trạng chiến lược giá của DNNN. 85 Bảng 8: Kết quả khảo sát thực trạng chiến lược sản phẩm của DNNN.86 Bảng 9: Kết quả khảo sát thực trạng chiến lược dịch vụ kèm theo của DNNN.87 Bảng 10: Kết quả khảo sát thực trạng chiến lược phân phối của DNNN.89 Bảng 11: Kết quả khảo sát thực trạng chiến lược xúc tiến thương mại của DNNN.91 Bảng 12: Kết quả khảo sát thực trạng chiến lược truyền thông của DNNN.92 Bảng 13: Kết quả khảo sát thực trạng một số vấn đề mang tính bổ trợ của DNNN.93 Bảng 14: Kết quả khảo sát thực trạng các yếu tố tác động đến đổi mới cạnh tranh của DNNN.
97 x DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1: Quy trình các bước thực hiện nghiên cứu.7 Hình 2: Năm mức độ giá trị của sản phẩm đối với khách hàng. 46 Hình 3: Dịch vụ kèm theo hỗ trợ sản phẩm và khách hàng. 49 Hình 4: Các loại kênh phân phối. 51 Hình 5: Mô hình chiến lược xúc tiến thương mại của doanh nghiệp.53 Hình 6: Mô hình nghiên cứu lý thuyết.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cạnh tranh trung lập: Thách thức, đổi mới cạnh tranh DNNN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích cạnh tranh trung lập, các thách thức và khuyến nghị đổi mới cạnh tranh cho doanh nghiệp nhà nước, đề xuất giải pháp.
Luận án "Cạnh tranh trung lập: Thách thức, đổi mới cạnh tranh DNNN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Ngoại thương. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Cạnh tranh trung lập: Thách thức, đổi mới cạnh tranh DNNN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cạnh tranh trung lập: Thách thức, đổi mới cạnh tranh DNNN" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Cạnh tranh trung lập: Thách thức, đổi mới cạnh tranh DNNN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cạnh tranh trung lập: Thách thức, đổi mới cạnh tranh DNNN" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cạnh tranh trung lập: Thách thức, đổi mới cạnh tranh DNNN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.