Luận án tiến sĩ: Cạnh tranh trung lập, đổi mới cạnh tranh DNNN - Bùi Tuấn Thành
Luận án phân tích cạnh tranh trung lập, các thách thức và khuyến nghị đổi mới cạnh tranh cho doanh nghiệp nhà nước, đề xuất giải pháp.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
192
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nguyên tắc trung lập cạnh tranh và DNNN Việt Nam
- Số trang:
- 192 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngoại thương
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Bùi Tuấn Thành
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nguyên tắc trung lập cạnh tranh và DNNN Việt Nam
Cạnh tranh trung lập là một nguyên tắc cốt lõi, đảm bảo sự bình đẳng giữa các doanh nghiệp. Nguyên tắc này loại bỏ các lợi thế không công bằng do sự hỗ trợ của nhà nước. Mục tiêu là tạo ra một môi trường cạnh tranh công bằng. Doanh nghiệp nhà nước (DNNN) phải đối mặt với nhiều thách thức khi áp dụng nguyên tắc này. Hoạt động của DNNN thường gắn liền với sự hỗ trợ từ chính phủ. Điều này có thể tạo ra sự méo mó thị trường. Việc hiểu rõ cạnh tranh trung lập giúp định hình chính sách cạnh tranh hiệu quả. Tài liệu này phân tích sâu về bối cảnh lý luận và thực tiễn. Nó khám phá cách DNNN Việt Nam điều chỉnh để tuân thủ các quy định mới. Môi trường cạnh tranh công bằng là động lực cho sự phát triển kinh tế. Nó thúc đẩy hiệu quả hoạt động DNNN.
1.1. Khái niệm và vai trò nguyên tắc trung lập cạnh tranh
Nguyên tắc trung lập cạnh tranh (CTTL) đảm bảo tất cả các doanh nghiệp cạnh tranh trên cùng một sân chơi. Không có sự ưu đãi đặc biệt nào từ chính phủ. Điều này áp dụng cho cả doanh nghiệp tư nhân và DNNN. Mục đích là thúc đẩy hiệu quả và đổi mới. CTTL xuất hiện để khắc phục các biến dạng thị trường. Sự biến dạng này thường do sự can thiệp của nhà nước gây ra. Vai trò của CTTL rất quan trọng. Nó tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch. Nó khuyến khích đầu tư và phát triển bền vững. Chính sách cạnh tranh cần được xây dựng dựa trên các nguyên tắc này. Sự công bằng là yếu tố then chốt cho thị trường hiệu quả.
1.2. Đặc điểm cạnh tranh của DNNN trong môi trường mới
DNNN thường sở hữu những đặc điểm riêng biệt. Các đặc điểm này ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh. Chúng bao gồm quy mô lớn, vị trí độc quyền trong một số ngành. DNNN cũng có thể nhận được sự hỗ trợ tài chính, pháp lý từ nhà nước. Trong môi trường cạnh tranh công bằng, các lợi thế này bị xem xét lại. DNNN phải tự lực cạnh tranh dựa trên hiệu quả kinh doanh. Điều này đòi hỏi đổi mới cạnh tranh doanh nghiệp nhà nước. Các yếu tố tác động đến cạnh tranh của DNNN rất đa dạng. Nó bao gồm cơ chế quản lý, khả năng tiếp cận công nghệ, năng lực đổi mới. Sự thay đổi trong môi trường cạnh tranh đòi hỏi DNNN phải thích ứng nhanh chóng.
1.3. Thực trạng áp dụng chính sách cạnh tranh tại Việt Nam
Việt Nam đã và đang nỗ lực áp dụng các chính sách cạnh tranh. Mục tiêu là hướng tới cạnh tranh bình đẳng. Tuy nhiên, việc thực thi vẫn còn nhiều thách thức. Các vấn đề liên quan đến hỗ trợ nhà nước minh bạch vẫn tồn tại. Một số DNNN vẫn hưởng các đặc quyền. Điều này tạo ra sự không công bằng với doanh nghiệp tư nhân. Chính phủ đã ban hành nhiều văn bản pháp lý. Các văn bản này nhằm thúc đẩy cải cách DNNN. Việc đánh giá đúng thực trạng giúp xác định các khoảng trống. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị chính sách phù hợp. Thúc đẩy cạnh tranh bình đẳng là ưu tiên hàng đầu.
II.Thách thức cạnh tranh DNNN trong môi trường trung lập
Việc áp dụng nguyên tắc trung lập cạnh tranh mang lại nhiều thách thức. Đặc biệt là đối với các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) tại Việt Nam. Các DNNN cần thay đổi tư duy và cách thức hoạt động. Sự hỗ trợ nhà nước không còn là lợi thế mặc định. Áp lực cạnh tranh từ các doanh nghiệp tư nhân ngày càng tăng. Điều này đòi hỏi DNNN phải nâng cao hiệu quả hoạt động. Các thách thức này bao gồm từ nội tại doanh nghiệp đến các yếu tố bên ngoài. Chính sách cạnh tranh đòi hỏi sự minh bạch tuyệt đối. DNNN phải đối mặt với yêu cầu cải cách mạnh mẽ. Việc này ảnh hưởng đến chiến lược phát triển dài hạn. Nó cũng tác động đến khả năng cạnh tranh bình đẳng trên thị trường. Các trường hợp điển hình như Vietnam Airlines hay Viettel đã cho thấy điều này rõ rệt. Những hạn chế hiện hữu cần được giải quyết kịp thời.
2.1. Hạn chế trong đổi mới cạnh tranh và hiệu quả hoạt động
Nhiều DNNN còn chậm trong đổi mới cạnh tranh. Các chiến lược về sản phẩm, giá, phân phối chưa thực sự linh hoạt. Khả năng thích ứng với biến động thị trường còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động DNNN. Việc thiếu động lực đổi mới có thể xuất phát từ cơ chế quản lý cũ. Nó cũng đến từ sự thiếu áp lực cạnh tranh thực sự. Năng lực nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới chưa mạnh. Đầu tư vào công nghệ và chuyển đổi số DNNN còn dè dặt. Cải thiện hiệu quả hoạt động là yếu tố then chốt để tồn tại. DNNN cần phải nâng cao năng lực cạnh tranh cốt lõi.
2.2. Áp lực từ môi trường cạnh tranh công bằng và minh bạch
Khi chính sách cạnh tranh trung lập được áp dụng, DNNN phải đối mặt với áp lực lớn. Các lợi thế truyền thống như ưu đãi tín dụng, đất đai bị loại bỏ. Môi trường cạnh tranh công bằng đòi hỏi sự minh bạch trong mọi hoạt động. Điều này bao gồm cả quá trình đấu thầu, định giá sản phẩm. DNNN phải công khai thông tin tài chính rõ ràng hơn. Áp lực từ việc cạnh tranh bình đẳng buộc DNNN phải tự chủ. Họ phải chứng minh năng lực thực sự. Hỗ trợ nhà nước minh bạch là một yêu cầu. Mọi quyết định cần dựa trên cơ sở thị trường.
2.3. Khó khăn trong việc chuyển đổi cơ cấu và quản trị
Cơ cấu tổ chức và mô hình quản trị của nhiều DNNN còn cồng kềnh. Điều này gây khó khăn cho việc ra quyết định nhanh chóng. Quá trình chuyển đổi số DNNN gặp nhiều rào cản nội bộ. Nó cũng gặp các rào cản về nguồn lực. Việc cải cách DNNN đòi hỏi thay đổi từ gốc rễ. Nó bao gồm cả văn hóa doanh nghiệp và năng lực lãnh đạo. Việc áp dụng các nguyên tắc quản trị hiện đại là cần thiết. DNNN cần tăng cường tính tự chủ. Họ cần tăng trách nhiệm giải trình. Khó khăn này là rào cản lớn. Nó ngăn cản DNNN thích nghi với môi trường cạnh tranh mới.
III.Đổi mới cạnh tranh doanh nghiệp nhà nước hiệu quả
Để tồn tại và phát triển, doanh nghiệp nhà nước (DNNN) cần đổi mới cạnh tranh một cách toàn diện. Điều này đòi hỏi thay đổi từ tư duy đến hành động. Trọng tâm là nâng cao hiệu quả hoạt động DNNN và khả năng thích ứng. Các chiến lược đổi mới phải tập trung vào khách hàng. Nó cũng phải tập trung vào việc tạo ra giá trị khác biệt. Đổi mới không chỉ là về sản phẩm. Nó còn bao gồm quy trình, quản trị và văn hóa doanh nghiệp. Việc áp dụng các công nghệ mới, đặc biệt là chuyển đổi số DNNN, là rất cần thiết. Mục tiêu là đạt được cạnh tranh bình đẳng. Nó cũng là để duy trì vị thế trong môi trường thị trường khốc liệt. Hỗ trợ nhà nước minh bạch sẽ tạo nền tảng cho sự đổi mới này. Chính sách cạnh tranh phải được thực thi nghiêm túc. Điều này giúp loại bỏ các lợi thế không công bằng.
3.1. Chiến lược sản phẩm và dịch vụ sáng tạo cho DNNN
DNNN cần tập trung vào việc nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới. Các sản phẩm và dịch vụ phải đáp ứng nhu cầu thị trường. Chúng cần tạo ra giá trị gia tăng cao. Điều này đòi hỏi đầu tư vào đổi mới sáng tạo. Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng là yếu tố then chốt. Dịch vụ kèm theo cần được chuẩn hóa và chuyên nghiệp hóa. Việc liên tục cải tiến giúp DNNN tạo sự khác biệt. Nó giúp xây dựng lòng tin từ phía người tiêu dùng. Đây là cách để tăng cường cạnh tranh bền vững. DNNN cần học hỏi từ các doanh nghiệp dẫn đầu thị trường.
3.2. Tối ưu hóa kênh phân phối và chiến lược giá linh hoạt
Chiến lược phân phối của DNNN cần được tối ưu hóa. Mở rộng mạng lưới phân phối là cần thiết. Áp dụng các kênh bán hàng đa dạng, từ truyền thống đến trực tuyến. Chiến lược giá phải linh hoạt và cạnh tranh. Giá cả cần phản ánh đúng giá trị sản phẩm. Nó cũng cần phù hợp với tình hình thị trường. Điều này đòi hỏi DNNN phải có khả năng phân tích thị trường tốt. Họ cần phản ứng nhanh với biến động. Quản lý chi phí hiệu quả giúp duy trì lợi nhuận. Đồng thời đảm bảo giá cạnh tranh. Cạnh tranh bình đẳng đòi hỏi sự minh bạch trong định giá.
3.3. Thúc đẩy chuyển đổi số DNNN và truyền thông hiện đại
Chuyển đổi số DNNN là yếu tố sống còn trong kỷ nguyên 4.0. Đầu tư vào công nghệ thông tin và tự động hóa quy trình. Điều này giúp nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm chi phí. Chiến lược truyền thông và xúc tiến thương mại cần được đổi mới. Sử dụng các kênh truyền thông hiện đại, đa nền tảng. Xây dựng hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ, thân thiện với khách hàng. Quảng cáo và PR phải có tính chiến lược. Nó cần truyền tải thông điệp rõ ràng về giá trị của DNNN. Đây là cách để tiếp cận thị trường rộng lớn hơn. Nó cũng là để cạnh tranh hiệu quả với các đối thủ.
IV.Cải cách DNNN Kinh nghiệm quốc tế và bài học VN
Kinh nghiệm của các quốc gia trên thế giới cung cấp nhiều bài học quý giá. Đặc biệt là trong việc cải cách doanh nghiệp nhà nước (DNNN) và áp dụng nguyên tắc trung lập cạnh tranh. Các mô hình thành công đã chỉ ra rằng, cải cách sâu rộng là cần thiết. Nó giúp tạo ra môi trường cạnh tranh công bằng. Việc học hỏi từ các quốc gia như Trung Quốc, Malaysia, Úc có thể giúp Việt Nam xây dựng lộ trình phù hợp. Những bài học này tập trung vào việc tái cấu trúc, cổ phần hóa. Nó cũng bao gồm nâng cao năng lực quản trị. Mục tiêu là giúp DNNN cạnh tranh bình đẳng. Các chính sách cạnh tranh phải được thiết kế một cách cẩn trọng. Nó cần phù hợp với bối cảnh kinh tế Việt Nam. Điều này đảm bảo hiệu quả hoạt động DNNN. Đồng thời, nó vẫn giữ được vai trò của nhà nước trong các ngành chiến lược.
4.1. Bài học từ Trung Quốc Malaysia và Úc trong cải cách
Trung Quốc đã thực hiện cải cách DNNN bằng cách tăng cường cạnh tranh nội bộ. Họ cũng đã khuyến khích niêm yết trên thị trường chứng khoán. Malaysia tập trung vào việc tư nhân hóa. Họ cũng đã cải thiện quản trị doanh nghiệp. Úc áp dụng triệt để nguyên tắc trung lập cạnh tranh. Điều này buộc DNNN phải hoạt động như doanh nghiệp tư nhân. Các bài học này cho thấy sự cần thiết của một lộ trình rõ ràng. Lộ trình cần sự cam kết chính trị mạnh mẽ. Nó cần sự giám sát chặt chẽ. Việc áp dụng các nguyên tắc này giúp nâng cao hiệu quả hoạt động DNNN. Nó cũng giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước.
4.2. Khuyến nghị áp dụng nguyên tắc trung lập cạnh tranh
Việt Nam cần đẩy mạnh hơn nữa việc áp dụng nguyên tắc trung lập cạnh tranh. Điều này đòi hỏi rà soát và sửa đổi các quy định pháp luật. Mục tiêu là loại bỏ các đặc quyền dành cho DNNN. Tạo ra một sân chơi cạnh tranh bình đẳng là tối quan trọng. Cần thiết lập cơ chế hỗ trợ nhà nước minh bạch. Các hình thức hỗ trợ phải công khai, có giới hạn. Nó phải dựa trên tiêu chí rõ ràng. Việc giám sát độc lập là cần thiết. Nó giúp đảm bảo tính công bằng. Điều này thúc đẩy các DNNN tự chủ và năng động hơn. Chính sách cạnh tranh cần được thực thi nghiêm túc và hiệu quả.
4.3. Định hướng chính sách cạnh tranh cho DNNN Việt Nam
Chính sách cạnh tranh cho DNNN Việt Nam cần có định hướng rõ ràng. Nó cần ưu tiên sự minh bạch và công bằng. Tiếp tục quá trình cổ phần hóa và thoái vốn nhà nước. Tập trung vào các ngành chiến lược. Nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp theo chuẩn quốc tế. Khuyến khích đổi mới cạnh tranh doanh nghiệp nhà nước. Tạo điều kiện cho chuyển đổi số DNNN. Phát triển văn hóa doanh nghiệp hướng tới thị trường. Chính phủ cần đóng vai trò kiến tạo. Nó tạo ra khung pháp lý vững chắc. Nó cũng cần tạo môi trường thuận lợi cho tất cả các loại hình doanh nghiệp.
V.Giải pháp thúc đẩy cạnh tranh bình đẳng cho DNNN
Để thúc đẩy cạnh tranh bình đẳng cho doanh nghiệp nhà nước (DNNN), cần có một lộ trình giải pháp toàn diện. Các giải pháp này phải bao gồm hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực nội tại và phát triển nguồn lực. Mục tiêu là tạo ra một môi trường cạnh tranh công bằng thực sự. Đồng thời, nó giúp cải thiện hiệu quả hoạt động DNNN. Các khuyến nghị tập trung vào việc loại bỏ các rào cản hành chính. Nó cũng tập trung vào việc tăng cường minh bạch trong hỗ trợ nhà nước. Đổi mới cạnh tranh doanh nghiệp nhà nước không chỉ là yêu cầu. Nó là con đường sống còn để DNNN tồn tại và phát triển bền vững. Chính sách cạnh tranh phải được thực thi nghiêm túc. Điều này giúp loại bỏ sự méo mó thị trường. Nó cũng giúp khuyến khích sự đổi mới từ các doanh nghiệp.
5.1. Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách cạnh tranh
Cần tiếp tục rà soát, sửa đổi các luật và văn bản dưới luật. Điều này nhằm đảm bảo nguyên tắc trung lập cạnh tranh được áp dụng nhất quán. Loại bỏ các quy định tạo lợi thế không công bằng cho DNNN. Xây dựng cơ chế giám sát độc lập. Nó giúp theo dõi việc tuân thủ chính sách cạnh tranh. Tăng cường quyền lực và năng lực của các cơ quan quản lý cạnh tranh. Chính sách hỗ trợ nhà nước cần minh bạch tuyệt đối. Các tiêu chí hỗ trợ phải rõ ràng, công khai. Điều này giúp tránh gây méo mó thị trường. Khung pháp lý vững chắc là nền tảng cho cạnh tranh bình đẳng.
5.2. Nâng cao năng lực quản trị và đổi mới DNNN
DNNN cần nâng cao năng lực quản trị theo chuẩn quốc tế. Áp dụng các nguyên tắc quản trị doanh nghiệp tốt. Tăng cường tính tự chủ và trách nhiệm giải trình của ban lãnh đạo. Khuyến khích đổi mới cạnh tranh doanh nghiệp nhà nước. Tập trung vào nghiên cứu và phát triển. Phát triển sản phẩm, dịch vụ mới. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cốt lõi. Cải cách cơ cấu tổ chức theo hướng tinh gọn, hiệu quả. Phân cấp mạnh mẽ hơn. Điều này giúp tăng tốc độ ra quyết định. Nó cũng nâng cao khả năng thích ứng với thị trường.
5.3. Thúc đẩy chuyển đổi số và phát triển nguồn nhân lực
Đầu tư mạnh mẽ vào chuyển đổi số DNNN. Ứng dụng công nghệ 4.0 vào mọi hoạt động. Từ sản xuất, kinh doanh đến quản lý nội bộ. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình và nâng cao năng suất. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố quyết định. Đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ, nhân viên. Nâng cao năng lực về công nghệ, quản lý và kỹ năng mềm. Thu hút và giữ chân nhân tài. Tạo môi trường làm việc sáng tạo, khuyến khích đổi mới. Nguồn nhân lực mạnh mẽ là động lực. Nó giúp DNNN đạt được hiệu quả hoạt động cao. Nó cũng giúp đối phó với thách thức trong môi trường cạnh tranh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (192 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Cạnh tranh trung lập: Những thách thức và khuyến nghị đổi mới cạnh tranh của doanh nghiệp nhà nước" của nghiên cứu sinh Bùi Tuấn Thành (Trường Đại học Ngoại thương, chuyên ngành Quản trị kinh doanh, mã số NCS: Q18, hướng dẫn khoa học: PGS.TS. Tăng Văn Nghĩa và TS. Nguyễn Trọng Thừa) đặt nền móng tiên phong cho việc hệ thống hóa và giải quyết bài toán cạnh tranh của khối doanh nghiệp nhà nước (DNNN) tại Việt Nam dưới lăng kính cạnh tranh trung lập (Competitive Neutrality - CTTL). Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập sâu rộng thông qua các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và EVFTA, các cam kết về môi trường kinh doanh phi phân biệt đối xử đòi hỏi khu vực công phải từ bỏ các ưu thế bất bình đẳng để vận hành theo cơ chế thị trường thuần túy.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tiễn: dù khối DNNN chỉ chiếm chưa đến 1% tổng số lượng doanh nghiệp nhưng lại chi phối gần 30% GDP, nắm giữ tổng tài sản hơn 3,05 triệu tỷ VND (trong đó vốn nhà nước đạt gần 1,4 triệu tỷ VND) theo báo cáo Quốc hội năm 2018 và Tổng điều tra kinh tế 2017. Các nghiên cứu kinh điển trước đây (Capobianco và Christiansen, 2011; OECD, 2012, 2015; Dordi, 2016) chủ yếu tiếp cận CTTL từ góc độ luật cạnh tranh hoặc kinh tế học thể chế vĩ mô ở các nền kinh tế phát triển. Luận án giải quyết triệt để khoảng trống quản trị chiến lược vi mô: các DNNN tại một nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam phải tái cấu trúc năng lực cạnh tranh và hành vi thị trường ra sao khi đối mặt với việc dỡ bỏ hoàn toàn bảo hộ thể chế và ưu đãi tài chính.
Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu tường minh:
- Câu hỏi 1 (RQ1): Cơ sở lý luận về cạnh tranh trung lập và tác động của việc thực thi chính sách CTTL đối với hành vi và năng lực cạnh tranh của DNNN là gì?
- Câu hỏi 2 (RQ2): Thực trạng cạnh tranh và những thách thức chiến lược đặt ra đối với khối DNNN Việt Nam khi áp dụng chính sách CTTL là gì?
- Câu hỏi 3 (RQ3): Hệ thống giải pháp quản trị nào giúp DNNN đổi mới cạnh tranh thành công và thích ứng với môi trường CTTL đến năm 2035?
- Giả thuyết nghiên cứu (H1, H2, H3): Các nhân tố thuộc Môi trường vĩ mô (H1), Môi trường ngành (H2) và Nguồn lực nội tại của doanh nghiệp (H3) có mối quan hệ đồng biến tích cực đến mức độ đổi mới cạnh tranh của DNNN dưới sức ép của chính sách CTTL.
Khung lý thuyết tích hợp liên ngành kết hợp: Lý thuyết Tổ chức ngành (Industrial Organization - Bain, 1956; Porter, 1980, 1985), Lý thuyết Dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - Barney, 1991; Grant, 1991), Lý thuyết Năng lực động (Dynamic Capabilities - Teece và cộng sự, 1997) và Lý thuyết Marketing chiến lược (Kim và Mauborgne, 2005). Với phạm vi nghiên cứu từ khi Luật Cạnh tranh 2004 có hiệu lực đến tầm nhìn 2035, dựa trên mẫu khảo sát 208 nhà quản trị DNNN, phỏng vấn sâu 15 chuyên gia cấp cao tại 3 trung tâm kinh tế (Hà Nội, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh) và phân tích trường hợp điển hình tại Vietnam Airlines và Viettel, nghiên cứu mang lại đóng góp mang tính đột phá về cả lý luận quản trị lẫn thực tiễn cải cách thể chế kinh tế.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận ba dòng nghiên cứu chính về sở hữu nhà nước và năng lực thị trường. Dòng thứ nhất tập trung vào hiệu quả kinh tế và động lực đổi mới của DNNN. Bortolotti (2018) chỉ ra rằng quyền sở hữu nhà nước làm suy giảm hiệu suất đổi mới do các rào cản hành chính, thể hiện qua việc DNNN tạo ra ít hơn 10% số lượng bằng sáng chế so với doanh nghiệp tư nhân trên mỗi đơn vị vốn đầu tư. Ngược lại, Belloc (2014) phản biện quan điểm truyền thống khi chứng minh sự kém hiệu quả không nằm ở bản chất sở hữu nhà nước mà xuất phát từ cơ chế can thiệp chính trị ngắn hạn và cấu trúc quản trị thiếu cam kết chiến lược dài hạn.
Dòng nghiên cứu thứ hai về nguyên tắc CTTL bắt nguồn từ Báo cáo Hilmer (1993) tại Australia và được phát triển toàn diện qua các khung chính sách của OECD (2009, 2012, 2015). Capobianco và Christiansen (2011) cùng Healey (2013) khẳng định CTTL là công cụ then chốt để loại bỏ méo mó thị trường bắt nguồn từ hỗ trợ của chính phủ đối với khu vực công. Zwalf (2017) và Carlo de Stefano (2018) mở rộng CTTL sang đánh giá hợp đồng đối tác công - tư (PPP) và luật đầu tư quốc tế, chứng minh sự cần thiết phải trung lập hóa các lợi thế về thuế, tiếp cận vốn và giải quyết tranh chấp.
Dòng nghiên cứu thứ ba tại Việt Nam (Nguyễn Thị Thanh Hà, 1997; Phạm Thanh Hải, 1998; Trần Viết Ngãi, 2014; Tăng Văn Nghĩa, 2013, 2016; Huỳnh Ánh Nga, 2019) tập trung chủ yếu vào tiến trình cổ phần hóa, tái cơ cấu vốn và khuôn khổ pháp lý của Luật Cạnh tranh 2018. Tuy nhiên, các công trình trong nước chưa lượng hóa được mức độ tác động của 8 trụ cột CTTL đến từng thành tố cấu thành chiến lược marketing-mix của DNNN.
So sánh với các nghiên cứu điển hình quốc tế, mô hình của Úc (Hilmer và cộng sự, 1993; OECD, 2011) vận hành dựa trên Ủy ban Năng suất độc lập (Productivity Commission) và cơ chế bù đắp nghĩa vụ dịch vụ công (PSO) minh bạch; trong khi mô hình của Trung Quốc (State-owned Assets Supervision and Administration Commission - SASAC) tập trung vào cải cách sở hữu hỗn hợp nhưng vẫn duy trì sự điều tiết chiến lược của nhà nước. Luận án định vị chính xác khoảng trống này bằng cách xây dựng mô hình đổi mới năng lực cạnh tranh hỗn hợp, thích hợp với bối cảnh chuyển đổi đặc thù của Việt Nam: nơi DNNN vừa phải gánh vác nhiệm vụ an sinh chính trị, vừa phải đối mặt với áp lực mở cửa thị trường theo tiêu chuẩn quốc tế.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm phong phú hệ thống lý thuyết quản trị kinh doanh thông qua việc tích hợp đa chiều các trường phái học thuật:
- Mở rộng Lý thuyết Dựa trên nguồn lực (RBV - Barney, 1991) và Lý thuyết Năng lực động (Teece và cộng sự, 1997): Chứng minh rằng trong môi trường CTTL, các nguồn lực hỗ trợ thể chế (institutional-backed resources) như đất đai, hạn mức tín dụng chỉ định hay vị thế độc quyền tự nhiên không còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững (SCA). Thay vào đó, lợi thế cốt lõi phải chuyển dịch sang năng lực tổ chức động, tài sản tri thức (KBV - Kogut và Zander, 1992) và khả năng cấu trúc lại nguồn lực thích ứng nhanh với thị trường.
- Thách thức Lý thuyết Tổ chức ngành (IO - Porter, 1980, 1985): Xác lập rằng cấu trúc ngành được định hình lại khi CTTL dỡ bỏ các rào cản gia nhập thị trường nhân tạo do nhà nước bảo hộ. Các DNNN buộc phải chuyển dịch từ chiến lược phòng thủ dựa trên vị thế độc quyền sang chiến lược khác biệt hóa giá trị và tối ưu hóa chi phí vận hành thuần túy.
- Chuyển đổi mô hình quản trị cạnh tranh Marketing: Tích hợp mô hình Marketing 7P vào khu vực kinh tế nhà nước, tái định vị hành vi DNNN từ thực hiện kế hoạch phân bổ sang lấy khách hàng làm trung tâm và áp dụng chiến lược đại dương xanh (Kim và Mauborgne, 2005).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp toàn diện 8 trụ cột CTTL theo tiêu chuẩn OECD (2012) với 8 nội dung đổi mới chiến lược cạnh tranh cấp doanh nghiệp:
- Trụ cột thể chế CTTL: (1) Hợp lý hóa hình thức tổ chức kinh doanh; (2) Xác định đầy đủ chi phí chức năng; (3) Tỷ suất sinh lời thương mại (CROR); (4) Kế toán chi phí dịch vụ công (PSO); (5) Trung lập về thuế; (6) Trung lập về quy định pháp luật; (7) Trung lập về nợ và trợ cấp; (8) Minh bạch mua sắm công.
- Nội dung đổi mới cạnh tranh của DNNN: (1) Nghiên cứu và lựa chọn thị trường mục tiêu; (2) Chiến lược định giá dựa trên thị trường; (3) Chiến lược sản phẩm đa dạng hóa giá trị; (4) Chiến lược dịch vụ gia tăng kèm theo; (5) Hiện đại hóa hệ thống kênh phân phối; (6) Xúc tiến thương mại chuyên nghiệp; (7) Chiến lược truyền thông thương hiệu minh bạch; (8) Năng lực quản trị bổ trợ (R&D, chuyển đổi số, tối ưu hóa chuỗi cung ứng).
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng cho các DNNN và doanh nghiệp có vốn nhà nước chi phối đang hoạt động trong các ngành thương mại có sự hiện diện hoặc khả năng thâm nhập của khu vực tư nhân và doanh nghiệp FDI tại các nền kinh tế đang phát triển.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng (positivism) kết hợp với chủ nghĩa hiện thực phản biện (critical realism). Thiết kế nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp tuần tự (mixed-methods sequential design): giai đoạn định tính khám phá phục vụ xây dựng giả thuyết và hiệu chỉnh bảng hỏi, giai đoạn định lượng khẳng định kiểm định các mối quan hệ tác động và phân tích tình huống sâu (case study) nhằm minh họa cơ chế vận hành.
Thiết kế đa tầng (multi-level design) bao gồm:
- Cấp độ vĩ mô: Thể chế chính sách CTTL, các cam kết FTA và hệ thống pháp luật cạnh tranh Việt Nam giai đoạn 2004 - 2020.
- Cấp độ ngành: Cơ cấu cạnh tranh và rào cản gia nhập trong hai ngành kinh tế hạ tầng huyết mạch: Hàng không dân dụng và Viễn thông.
- Cấp độ doanh nghiệp: Hành vi chiến lược, hiệu suất tài chính và năng lực đổi mới cạnh tranh của các nhà quản trị DNNN.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành nghiêm ngặt qua 6 bước:
- Thu thập dữ liệu sơ cấp định tính: Phỏng vấn bán cấu trúc 15 chuyên gia kinh tế, nhà hoạch định chính sách và cán bộ quản lý cấp cao của DNNN tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh với thời lượng trung bình 30 phút/cuộc phỏng vấn.
- Nghiên cứu trường hợp điển hình (dual case study): Phân tích toàn diện Hãng hàng không Quốc gia Việt Nam (Vietnam Airlines) trong ngành vận tải hàng không và Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội (Viettel) trong lĩnh vực viễn thông và công nghệ số.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp định lượng: Thiết kế bảng hỏi cấu trúc Likert 5 điểm (từ 1 - Rất kém đến 5 - Rất tốt). Khảo sát thử nghiệm trên 10 chuyên gia để hoàn thiện thang đo. Phát ngẫu nhiên có phân tầng 220 phiếu khảo sát tới các nhà quản trị DNNN trên toàn quốc; thu về 212 phiếu, sàng lọc loại bỏ 4 phiếu không hợp lệ, đạt 208 mẫu dữ liệu sạch phục vụ phân tích.
- Kiểm định thang đo và độ tin cậy: Sử dụng phần mềm SPSS và Excel. Kiểm tra hệ số tin cậy Cronbach's Alpha (yêu cầu > 0.70) và kiểm định Bartlett, KMO để đánh giá tính thích hợp của dữ liệu trước khi trích xuất nhân tố.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và khẳng định (CFA): Đánh giá giá trị hội tụ (convergent validity) và giá trị phân biệt (discriminant validity) của các cấu trúc đo lường.
- Phân tích hồi quy bội OLS: Đo lường độ mạnh và mức ý nghĩa thống kê của các nhóm nhân tố môi trường và nội tại tác động đến mức độ đổi mới cạnh tranh của DNNN.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự phân hóa sâu sắc trong cấu trúc hiệu quả kinh doanh của DNNN: Dữ liệu thực nghiệm xác nhận một số tập đoàn nhà nước quy mô lớn đạt tỷ suất sinh lời thương mại ấn tượng (Viettel đạt 43,5%, Tập đoàn Cao su Việt Nam đạt 30,4%, Tổng công ty Mía đường đạt 29,9%), nhưng toàn khối DNNN vẫn bộc lộ hiệu suất sử dụng vốn chưa tương xứng với tổng tài sản nắm giữ 3,05 triệu tỷ VND.
- Nghịch lý độc quyền và năng lực đổi mới: Kết quả kiểm định củng cố phát hiện thực nghiệm của Henning và Kou (2018): mức độ độc quyền và quy mô ưu đãi thể chế tỷ lệ nghịch với động lực đổi mới sáng tạo chủ động của doanh nghiệp. Khi mất đi các bảo hộ về tiếp cận đất đai và tín dụng chỉ định, các DNNN đối mặt với sự suy giảm lợi thế cạnh tranh nhanh hơn so với các đối thủ tư nhân.
- Điểm nghẽn trong chiến lược Marketing-Mix của DNNN: Khảo sát 208 nhà quản trị chỉ ra các mắt xích yếu nhất trong chuỗi giá trị cạnh tranh của DNNN nằm ở: (i) Phương pháp định giá cứng nhắc, chưa linh hoạt theo biến động cung - cầu; (ii) Kênh phân phối truyền thống phụ thuộc vào bộ máy hành chính; (iii) Dịch vụ gia tăng kèm theo chưa được cá nhân hóa; (iv) Hoạt động truyền thông thương hiệu còn mang nặng tính hành chính, thiếu tương tác hai chiều.
- Động lực chuyển đổi thành công từ hai điển cứu thực tế:
- Trường hợp Vietnam Airlines: Bộc lộ thách thức rõ rệt khi đối mặt với cạnh tranh gay gắt từ các hãng hàng không tư nhân giá rẻ (LCC) trong phân khúc nội địa, đòi hỏi phải tái cấu trúc toàn diện đội bay, tối ưu hóa chi phí vận hành và tách bạch giữa các đường bay thương mại với các chuyến bay phục vụ nhiệm vụ chính trị - xã hội.
- Trường hợp Viettel: Minh chứng điển hình cho việc hấp thụ sớm tinh thần cạnh tranh thị trường, chủ động đầu tư R&D, mở rộng thị trường quốc tế và chuyển dịch sang cung cấp giải pháp số, qua đó duy trì vị thế dẫn dắt ngành viễn thông mà không phụ thuộc vào trợ cấp nhà nước.
Implications đa chiều
- Đóng góp học thuật: Luận giải thành công cơ chế thích ứng của DNNN trong nền kinh tế chuyển đổi khi chịu tác động đồng thời của các quy chuẩn CTTL quốc tế và yêu cầu tái cơ cấu nội địa, bổ sung căn cứ thực nghiệm cho trường phái quản trị chiến lược tại thị trường mới nổi.
- Ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp: Luận án đề xuất mô hình 5 giải pháp trụ cột: (1) Nâng cao nhận thức nội bộ về CTTL; (2) Đổi mới toàn diện chiến lược marketing và định vị sản phẩm; (3) Tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình theo chuẩn quản trị OECD; (4) Tối ưu hóa quản trị tài chính, đảm bảo tỷ suất CROR; (5) Tinh gọn và hợp lý hóa mô hình vận hành kinh doanh.
- Khuyến nghị chính sách cho Chính phủ: (1) Khẩn trương thể chế hóa khái niệm CTTL vào hệ thống văn bản quy phạm pháp luật dưới Luật Cạnh tranh; (2) Thiết lập cơ chế giám sát và hạch toán minh bạch chi phí dịch vụ công ích (PSO); (3) Xóa bỏ triệt để tình trạng bảo lãnh vay vốn ngầm và ưu đãi thuế không bình đẳng giữa các thành phần kinh tế.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 3 hạn chế học thuật chính:
- Giới hạn về phạm vi mẫu: Mẫu khảo sát 208 cán bộ quản lý tuy đảm bảo tính đại diện thống kê nhưng tập trung nhiều vào các DNNN quy mô lớn và vừa tại ba trung tâm đô thị lớn, chưa bao quát đầy đủ các DNNN cấp địa phương thuộc khối công ích thuần túy.
- Thiết kế dữ liệu cắt ngang (cross-sectional data): Dữ liệu phản ánh thực trạng tại thời điểm khảo sát, chưa theo dõi được biến động dài hạn (longitudinal design) về sự thay đổi năng lực cạnh tranh của DNNN sau khi các cam kết CTTL trong CPTPP/EVFTA đi vào thực thi đầy đủ.
- Giới hạn về ngành nghiên cứu điển hình: Việc tập trung vào hai ngành đặc thù có tính tập trung cao (hàng không và viễn thông) có thể tạo ra rào cản nhất định khi tổng quát hóa kết quả sang các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo hoặc nông nghiệp.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Thực hiện các nghiên cứu theo chuỗi thời gian (panel data) đánh giá tác động của CTTL đến hiệu quả tài chính và năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) của DNNN giai đoạn 2025 - 2035.
- Hướng 2: Mở rộng phân tích so sánh định lượng đa quốc gia giữa các nền kinh tế ASEAN (Việt Nam, Malaysia, Indonesia, Thái Lan) trong việc thực thi các cam kết CTTL.
- Hướng 3: Ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương nhỏ nhất từng phần (PLS-SEM) để phân tích sâu hơn vai trò trung gian của chuyển đổi số và năng lực động trong mối quan hệ giữa CTTL và hiệu quả cạnh tranh của doanh nghiệp công.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực và toàn diện đầu tiên tại Việt Nam về tích hợp CTTL vào quản trị kinh doanh, dự kiến thu hút trích dẫn học thuật cao trong các nghiên cứu về kinh tế phát triển, luật cạnh tranh và tái cơ cấu kinh tế.
- Tác động tới ngành và doanh nghiệp: Đặt ra lộ trình đổi mới chiến lược cho hơn 600 DNNN và tổng công ty nhà nước, thúc đẩy quá trình chuyển đổi số, tối ưu hóa chi phí sản xuất và nâng cao trải nghiệm khách hàng.
- Tác động chính sách: Đóng góp cơ sở khoa học trực tiếp cho Bộ Công Thương, Cục Cạnh tranh và Bảo vệ người tiêu dùng, Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp trong việc xây dựng nghị định hướng dẫn thi hành Luật Cạnh tranh và hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
- Lợi ích xã hội: Việc thiết lập sân chơi bình đẳng giúp phân bổ lại nguồn lực quốc gia hiệu quả hơn, thúc đẩy khu vực kinh tế tư nhân phát triển lành mạnh, giảm thiểu lãng phí ngân sách và đem lại sản phẩm/dịch vụ chất lượng cao với giá cạnh tranh cho người tiêu dùng.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp và bộ dữ liệu thực chứng tin cậy về hành vi cạnh tranh của DNNN trong môi trường thể chế mới.
- Ban lãnh đạo DNNN: Sở hữu cẩm nang giải pháp tái cấu trúc danh mục kinh doanh, đổi mới chiến lược marketing-mix và nâng cao năng lực cạnh tranh tự thân.
- Cơ quan quản lý nhà nước: Có được các luận cứ khoa học chuẩn xác để hoạch định chính sách CTTL, thiết kế cơ chế đấu thầu mua sắm công minh bạch và giám sát độc quyền.
- Doanh nghiệp tư nhân và doanh nghiệp FDI: Hiểu rõ lộ trình dỡ bỏ bảo hộ đối với DNNN để chủ động xây dựng chiến lược liên doanh, hợp tác công - tư (PPP) và mở rộng thị phần công bằng.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng Lý thuyết Dựa trên nguồn lực (Barney, 1991) và Năng lực động (Teece và cộng sự, 1997) bằng cách chứng minh rằng trong điều kiện CTTL, các nguồn lực thể chế (institutional rent) trở thành "gánh nặng năng lực" (capability rigidy) nếu không được chuyển hóa thành năng lực thị trường động và năng lực đổi mới sáng tạo độc lập.
-
Tính đổi mới trong phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây? So với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam vốn chủ yếu sử dụng phân tích định tính mô tả (Nguyễn Thị Thanh Hà, 1997; Trần Viết Ngãi, 2014), luận án kết hợp định tính phân tích trường hợp đa ngành (Vietnam Airlines, Viettel) với phương pháp định lượng mẫu khảo sát 208 nhà quản trị, thực hiện kiểm định nghiêm ngặt độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha, EFA, CFA) và hồi quy OLS trên SPSS.
-
Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Tỷ suất lợi nhuận cao ở một số tập đoàn nhà nước (như Viettel 43,5%, Cao su 30,4%) không phản ánh bức tranh chung của toàn khối; các DNNN càng nắm giữ tài sản đất đai và nguồn vốn nhà nước lớn càng có xu hướng trì trệ hơn trong việc đổi mới chiến lược định giá và phát triển dịch vụ kèm theo so với các doanh nghiệp tư nhân cùng ngành.
-
Luận án có cung cấp quy trình nhân bản nghiên cứu (replication protocol) không? Có. Bảng câu hỏi khảo sát chi tiết (Phụ lục 1), bảng mô tả biến và thang đo (Phụ lục 2), ma trận kết quả kiểm định EFA (Phụ lục 3), CFA (Phụ lục 4) và bảng kết quả hồi quy bội (Phụ lục 5) được đính kèm đầy đủ, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng và tái lập quy trình phân tích.
-
Tầm nhìn nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào? Luận án đề ra chương trình nghiên cứu 10 năm (2025 - 2035) tập trung vào đo lường hiệu ứng lan tỏa của việc thực thi đầy đủ 8 trụ cột CTTL theo tiêu chuẩn OECD đối với năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) của nền kinh tế và tái định hình cấu trúc sở hữu trong các ngành hạ tầng mạng lưới tại Việt Nam.
Kết luận
Nghiên cứu khẳng định CTTL không phải là rào cản triệt tiêu vai trò của khu vực kinh tế nhà nước mà là động lực thể chế bắt buộc để DNNN tự làm mới mình, chuyển hóa từ vị thế bảo hộ thụ động sang tự chủ cạnh tranh thị trường. Các đóng góp cốt lõi của công trình bao gồm:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và xác lập khung phân tích 8 trụ cột CTTL chuẩn mực áp dụng cho bối cảnh Việt Nam.
- Lượng hóa thực trạng và xác định chính xác các điểm nghẽn trong chiến lược marketing-mix và phân bổ nguồn lực của khối DNNN.
- Đúc kết bài học kinh nghiệm sâu sắc từ mô hình cải cách CTTL của Australia, Trung Quốc và Malaysia.
- Đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp quản trị đồng bộ giúp DNNN tái cấu trúc năng lực cạnh tranh cốt lõi.
- Xây dựng lộ trình kiến nghị chính sách cụ thể cho các cơ quan quản lý nhà nước nhằm hoàn thiện khung khổ pháp lý cạnh tranh bình đẳng đến năm 2035.
- Mở ra ba dòng nghiên cứu học thuật mới về quản trị thể chế, năng lực động và chuyển đổi mô hình kinh doanh của doanh nghiệp nhà nước trong kỷ nguyên số.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG ===***=== LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh CẠNH TRANH TRUNG LẬP: NHỮNG THÁCH THỨC VÀ KHUYẾN NGHỊ ĐỔI MỚI CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC Họ và tên NCS : Bùi Tuấn Thành Mã số NCS : Q18 Người hướng dẫn khoa học : PGS, TS Tăng Văn Nghĩa TS Nguyễn Trọng Thừa Hà Nội, tháng 11 năm 2020 MỤC LỤC MỤC LỤC. I DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.VI DANH MỤC BẢNG BIỂU.IX DANH MỤC HÌNH VẼ. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.
Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu, quy trình nghiên cứu, phương pháp thu thập dữ liệu 5 4. Phương pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu.
Phương pháp thu thập, phân tích dữ liệu. Câu hỏi nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Kết cấu của luận án.
12 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Về doanh nghiệp nhà nước. Về cạnh tranh trung lập.
Về áp dụng cạnh tranh trung lập và thách thức đặt ra đối với doanh nghiệp nhà nước. Về đổi mới cạnh tranh của doanh nghiệp nhà nước. Tình hình nghiên cứu trong nước. Về doanh nghiệp nhà nước.
Về cạnh tranh trung lập. Về áp dụng CTTL và thách thức đặt ra đối với DNNN. Về đổi mới cạnh tranh của DNNN. Đánh giá khoảng trống nghiên cứu.
Hướng nghiên cứu của luận án. 26 CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CẠNH TRANH, CẠNH TRANH TRUNG LẬP VÀ CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC TRONG ĐIỀU KIỆN ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH CẠNH TRANH TRUNG LẬP. Khái quát về cạnh tranh và đổi mới cạnh tranh. Khái quát về cạnh tranh.
Khái niệm cạnh tranh. Các hình thức cạnh tranh. Vai trò của cạnh tranh đối với phát triển kinh tế. Các lý thuyết liên quan đến đổi mới cạnh tranh của doanh nghiệp.
Quan điểm ly thuyê t về tổ chức ngành. Quan điểm lý thuyết về quản trị chiến lược. Quan điểm lý thuyết về các nguồn lực. Quan điểm ly thuyê t ca nh tranh theo tiê p câ n Marketing.
Khái quát về cạnh tranh trung lập và doanh nghiệp nhà nước. Khái quát về cạnh tranh trung lập. Sự xuất hiện cạnh tranh trung lập. Khái niệm cạnh tranh trung lập.
Vai trò của CTTL. Những khía cạnh chính của CTTL. Khái quát về cạnh tranh của doanh nghiệp nhà nước trong môi trường cạnh tranh trung lập. Khái niệm doanh nghiệp nhà nước.
Đặc điểm của DNNN dưới giác độ của lợi thế cạnh tranh. Các yếu tố tác động đến cạnh tranh của doanh nghiệp nhà nước. Tác động của việc áp dụng chính sách CTTL tới cạnh tranh của DNNN. Các hoạt động cạnh tranh cụ thể của DNNN trong điều kiện áp dụng chính sách CTTL.
Nghiên cứu và lựa chọn thị trường mục tiêu. Chiến lược sản phẩm. Chiến lược giá. Chiến lược dịch vụ kèm theo.
Chiến lược phân phối. Chiến lược xúc tiến thương mại. Chiến lược truyền thông. Một số vấn đề mang tính bổ trợ.
Mô hình, giả thuyết nghiên cứu và đo lường các biến. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu. Các biến và thang đo nghiên cứu. Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam.
Về kinh nghiệm quốc tế. Kinh nghiệm của Trung Quốc. Kinh nghiệm của Malaysia. Kinh nghiệm của Úc.
Bài học kinh nghiệm rút ra cho các DNNN Việt Nam. 65 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG ĐỔI MỚI CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC TRONG ĐIỀU KIỆN ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH CẠNH TRANH TRUNG LẬP TẠI VIỆT NAM. Khái quát hoạt động của DNNN và vấn đề cạnh tranh trung lập tại Việt Nam68 3. Khái quát hoạt động của DNNN Việt Nam.
Vấn đề cạnh tranh trung lập tại Việt Nam. Tiếp cận và triển khai nghiên cứu thực trạng cạnh tranh của DNNN. Nghiên cứu định lượng. Nghiên cứu điển hình.
Về thực trạng đổi mới cạnh tranh của doanh nghiệp nhà nước. Về nghiên cứu và lựa chọn thị trường mục tiêu của DNNN. Về chiến lược giá của DNNN. Về chiến lược sản phẩm của DNNN.
Về dịch vụ kèm theo của DNNN. Về chiến lược phân phối của DNNN. Về chiến lược xúc tiến thương mại của DNNN. Về truyền thông, quảng cáo của DNNN.
Một số vấn đề mang tính bổ trợ của DNNN. Các yếu tố tác động đến đổi mới cạnh tranh của doanh nghiệp nhà nước. Một số trường hợp điển hình liên quan tới đổi mới cạnh tranh của DNNN. Phân tích trường hợp của Vietnam Airlines trong lĩnh vực vận tải hàng không hành khách.
Khái quát về thị trường vận tải hành khách hàng không Việt Nam và vị thế của Vietnam Airlines. Thực trạng cạnh tranh của Vietnam Airlines. Những thách thức đối với đổi mới cạnh tranh của Vietnam Airline. Phân tích trường hợp Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội Viettel trong lĩnh vực viễn thông.
Khái quát về thị trường viễn thông Việt Nam và vị thế của Viettel. Thực trạng cạnh tranh của Viettel. Những thách thức đối với Viettel trong đổi mới cạnh tranh. Đánh giá chung về thực trạng và các thách thức.
Đánh giá chung. Những kết quả chính đạt được trong thời gian qua. Những hạn chế trong đổi mới cạnh tranh của DNNN. Nguyên nhân của những hạn chế đổi mới cạnh tranh của DNNN.
Các thách thức đặt ra đối với DNNN khi áp dụng chính sách CTTL.119 CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM, ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP ĐỔI MỚI CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC TRONG ĐIỀU KIỆN ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH CẠNH TRANH TRUNG LẬP TẠI VIỆT NAM. Bối cảnh thế giới và Việt Nam trong áp dụng chính sách CTTL. Bối cảnh thế giới. Bối cảnh Việt Nam.
Quan điểm và định hướng của Chính phủ Việt Nam về áp dụng chính sách CTTL. Một số giải pháp đổi mới cạnh tranh đối với DNNN Việt Nam. Nâng cao nhận thức về CTTL đối với doanh nghiệp nhà nước. Đổi mới chiến lược cạnh tranh.
Nâng cao tính minh bạch và chịu trách nhiệm của DNNN. Tăng cường quản lý nguồn lực tài chính. Hợp lý hóa hình thức vận hành hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Một số kiến nghị có liên quan.
Đối với cơ quan nhà nước có thẩm quyền liên quan. Đối với hiệp hội doanh nghiệp.148 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. Tài liệu tham khảo tiếng Anh. Tài liệu tham khảo tiếng Việt.
162 Phụ lục 1: Bảng hỏi khảo sát điều tra. 162 Phụ lục 2: Miêu tả biến. 167 Phụ lục 3: Kết quả kiểm định EFA. 168 Phụ lục 4: Kết quả kiểm định CFA.
170 Phụ lục 5: Kết quả hồi quy. 179 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ACMF ASEANCapital Markets Diễn đàn các thị trường vốn Forum ASEAN AI Artificial intelligence Trí tuệ nhân tạo ASEAN The Association of Southeast Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Asian Nations Á B2A Business to Administrators Doanh nghiệp với nhà quản trị/ chính phủ B2B Business to Business Doanh nghiệp với doanh nghiệp B2C Business to Customer Doanh nghiệp với người tiêu dùng BTTTT Bộ Thông tin và Truyền thông C2C Người tiêu dùng với người tiêu dùng CAF The Centre for Analysis and Trung tâm Phân tích và Dự báo Forecasting CFA Chartered Financial Analyst Phân tích nhân tố khẳng định Công ty CP Công ty Cổ phần CP Chính phủ CPTPP Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương CROR Commercial Rate of Return Tỷ suất lợi nhuận thương mại CT&BVNTD Cục Cạnh tranh và Bảo vệ người tiêu dùng CTTL Cạnh tranh trung lập DN Doanh nghiệp vii DNNN Doanh nghiệp nhà nước DNTN Doanh nghiệp tư nhân EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá EU European Union Liên minh châu Âu EVFTA EU-Vetnam Free Trade Hiệp định thương mại tự do giữa Agreement EU và Việt Nam EVN Vietnam Electricity Tập đoàn Điện lực Việt Nam Corporation FDI Foreign Direct Investment Doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội HĐQT Hội đồng quản trị IATA The International Air Transport Hiệp hội Vận tải Hàng không quốc Association tế ICAEW The Institute of Chartered Viện Kế toán Công chứng Anh và Accountants in England and xứ Wales Wales IMF International Monetary Fund Quỹ Tiền tệ Quốc tế IoT Internet of things Công nghệ internet kết nối vạn vật ISO International Organization for Tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế Standardization KBV Knowledge-based view Quan điểm tiếp cận kiến thức KH&CN Khoa học và Công nghệ MTV Một thành viên NĐ Nghị định viii OECD Organization for Economic Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh Corperation and Development tế PLC Product Life Cycle Vòng đời sản phẩm PPP Public Private Partnership Mô hình hợp tác công - tư PSO Public Service Obligation Đảm nhận các dịch vụ công PTA Preferential trading area Hiệp định về Thỏa thuận thương mại ưu đãi QĐ Quyết định R&D Research and development Nghiên cứu và Phát triển RBV Lý thuyết về nguồn lực Lý thuyết về nguồn lực SWF Sovereign wealth fund Quỹ tài sản có chủ quyền TNHH Trách nhiệm hữu hạn TP Thành phố TTg Thủ tướng UB Ủy ban UNCTAD United Nations Conference on Hội nghị Liên Hiệp Quốc về Trade and Development Thương mại và Phát triển VASCO Vietnam Air Services Công ty Bay dịch vụ Hàng không Company Việt Nam WB World Bank Ngân hàng thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại thế giới ix DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1: Số liệu thống kê DNNN (2010 - 2018). 69 Bảng 2: Mô tả đặc điểm mẫu điều tra. 77 Bảng 3: Kiểm định hệ số Cronbach’s Alpha và Bartlett’s Test.
78 Bảng 4: Phân tích tương quan giữa các biến độc lập trong mô hình nghiên cứu.79 Bảng 5: Kết quả phần tích hồi quy. 79 Bảng 6: Kết quả khảo sát thực trạng hoạt động nghiên cứu và lựa chọn thị trường mục tiêu của DNNN. 82 Bảng 7: Kết quả khảo sát thực trạng chiến lược giá của DNNN. 85 Bảng 8: Kết quả khảo sát thực trạng chiến lược sản phẩm của DNNN.86 Bảng 9: Kết quả khảo sát thực trạng chiến lược dịch vụ kèm theo của DNNN.87 Bảng 10: Kết quả khảo sát thực trạng chiến lược phân phối của DNNN.89 Bảng 11: Kết quả khảo sát thực trạng chiến lược xúc tiến thương mại của DNNN.91 Bảng 12: Kết quả khảo sát thực trạng chiến lược truyền thông của DNNN.92 Bảng 13: Kết quả khảo sát thực trạng một số vấn đề mang tính bổ trợ của DNNN.93 Bảng 14: Kết quả khảo sát thực trạng các yếu tố tác động đến đổi mới cạnh tranh của DNNN.
97 x DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1: Quy trình các bước thực hiện nghiên cứu.7 Hình 2: Năm mức độ giá trị của sản phẩm đối với khách hàng. 46 Hình 3: Dịch vụ kèm theo hỗ trợ sản phẩm và khách hàng. 49 Hình 4: Các loại kênh phân phối. 51 Hình 5: Mô hình chiến lược xúc tiến thương mại của doanh nghiệp.53 Hình 6: Mô hình nghiên cứu lý thuyết.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Tuấn Thành (2020). Cạnh tranh trung lập: Thách thức, đổi mới cạnh tranh DNNN [Luận án tiến sĩ, Đại học Ngoại thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/canh-tranh-trung-lap-doi-moi-canh-tranh-dnnn
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cạnh tranh trung lập: Thách thức, đổi mới cạnh tranh DNNN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích cạnh tranh trung lập, các thách thức và khuyến nghị đổi mới cạnh tranh cho doanh nghiệp nhà nước, đề xuất giải pháp.
Luận án "Cạnh tranh trung lập: Thách thức, đổi mới cạnh tranh DNNN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Ngoại thương. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Cạnh tranh trung lập: Thách thức, đổi mới cạnh tranh DNNN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cạnh tranh trung lập: Thách thức, đổi mới cạnh tranh DNNN" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Cạnh tranh trung lập: Thách thức, đổi mới cạnh tranh DNNN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cạnh tranh trung lập: Thách thức, đổi mới cạnh tranh DNNN" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cạnh tranh trung lập: Thách thức, đổi mới cạnh tranh DNNN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.