Luận án TS: Yếu tố thúc đẩy hành vi khởi tạo doanh nghiệp - Lê Ngọc Đoan Trang
Phân tích các yếu tố chính thúc đẩy hành vi tham gia hoạt động khởi tạo doanh nghiệp. Khám phá động lực và rào cản khởi nghiệp.
Quản trị kinh doanh
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
280
Thời gian đọc
42 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Yếu tố thúc đẩy khởi tạo doanh nghiệp tại Việt Nam
Việc khởi tạo doanh nghiệp đóng vai trò thiết yếu cho sự phát triển kinh tế quốc gia. Nghiên cứu này khám phá các yếu tố tác động đến hành vi khởi nghiệp tại Việt Nam. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình từ ý định kinh doanh đến việc thành lập doanh nghiệp mới thành lập thực tế. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chính sách hiệu quả. Mục tiêu là thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp và nâng cao năng lực cạnh tranh cho nền kinh tế Việt Nam. Tài liệu phân tích bối cảnh khởi nghiệp hiện tại. Việt Nam đang chứng kiến sự gia tăng đáng kể số lượng startup. Chính phủ và cộng đồng đang nỗ lực hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết. Các yếu tố thúc đẩy hành vi khởi tạo doanh nghiệp cần được phân tích kỹ lưỡng. Điều này bao gồm cả động lực cá nhân và ảnh hưởng từ môi trường. Nghiên cứu này góp phần vào việc hoàn thiện bức tranh toàn cảnh về hoạt động khởi nghiệp ở Việt Nam.
1.1. Vai trò của khởi nghiệp trong phát triển kinh tế
Khởi nghiệp là động lực chính của tăng trưởng kinh tế. Nó tạo ra việc làm, thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Doanh nghiệp mới thành lập mang đến sản phẩm, dịch vụ mới. Chúng cải thiện năng suất, nâng cao hiệu quả kinh doanh. Hoạt động khởi tạo doanh nghiệp còn góp phần đa dạng hóa nền kinh tế. Nó giảm sự phụ thuộc vào các ngành truyền thống. Tinh thần khởi nghiệp khuyến khích cạnh tranh lành mạnh. Điều này buộc các doanh nghiệp hiện có phải liên tục cải tiến. Do đó, vai trò của khởi nghiệp vượt xa việc tạo ra lợi nhuận cá nhân. Nó là nền tảng cho sự thịnh vượng bền vững của một quốc gia.
1.2. Bối cảnh khởi nghiệp hiện tại ở Việt Nam
Việt Nam đang nổi lên như một trung tâm khởi nghiệp sôi động. Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách hỗ trợ khởi nghiệp. Các vườn ươm, quỹ đầu tư cho startup xuất hiện ngày càng nhiều. Tuy nhiên, các doanh nghiệp mới thành lập vẫn đối mặt với nhiều rào cản. Thiếu vốn khởi nghiệp, kinh nghiệm quản lý còn hạn chế. Môi trường kinh doanh đôi khi còn phức tạp. Nhận thức về khởi nghiệp đã được nâng cao. Tuy nhiên, việc biến ý định kinh doanh thành hành động thực tế vẫn là thách thức. Bối cảnh này đòi hỏi những nghiên cứu sâu rộng. Cần tìm ra giải pháp để tối ưu hóa tiềm năng khởi nghiệp của Việt Nam.
1.3. Từ ý định kinh doanh đến hành vi khởi nghiệp
Quá trình khởi nghiệp bắt đầu từ một ý định kinh doanh. Ý định này hình thành dựa trên nhiều yếu tố. Chúng bao gồm nhận thức cá nhân, kinh nghiệm và môi trường xung quanh. Tuy nhiên, không phải mọi ý định đều chuyển hóa thành hành vi khởi tạo doanh nghiệp. Có một khoảng cách đáng kể giữa việc muốn khởi nghiệp và thực sự bắt đầu. Các yếu tố như khả năng nhận diện cơ hội, sự tự tin và nguồn lực đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào việc làm rõ mối liên hệ này. Nó tìm hiểu làm thế nào các yếu tố cụ thể thúc đẩy hoặc cản trở việc chuyển đổi từ ý định sang hành vi khởi nghiệp thực tế. Hiểu rõ quá trình này giúp thiết kế các chương trình hỗ trợ hiệu quả hơn.
II.Động lực cá nhân thúc đẩy ý định kinh doanh và startup
Các động lực cá nhân đóng vai trò cốt lõi trong việc hình thành ý định kinh doanh. Chúng là nền tảng cho hành vi khởi tạo doanh nghiệp. Khả năng nhận diện cơ hội là một yếu tố quan trọng. Doanh nhân tương lai cần có khả năng nhìn thấy tiềm năng thị trường. Họ phải có khả năng biến những ý tưởng thành mô hình kinh doanh khả thi. Động cơ nội tại cũng rất cần thiết. Mong muốn tự chủ, khao khát thành công, chấp nhận rủi ro là những động lực mạnh mẽ. Những đặc điểm này thúc đẩy cá nhân vượt qua khó khăn. Chúng là nguồn năng lượng duy trì tinh thần khởi nghiệp. Nghiên cứu tập trung vào phân tích mối quan hệ giữa các xu hướng nhận thức cá nhân. Các yếu tố này bao gồm nhận thức về khả năng bản thân, kỳ vọng về kết quả. Chúng cũng bao gồm cả sự chấp nhận rủi ro. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến ý định khởi nghiệp. Hiểu rõ chúng giúp đào tạo và phát triển tài năng khởi nghiệp. Nó cũng giúp xây dựng các chương trình hỗ trợ phù hợp với từng cá nhân.
2.1. Nhận diện cơ hội nền tảng của startup thành công
Khả năng nhận diện cơ hội là kỹ năng thiết yếu của bất kỳ nhà khởi nghiệp nào. Nó không chỉ là việc tìm kiếm một ý tưởng mới. Đó còn là khả năng đánh giá tiềm năng thị trường của ý tưởng đó. Việc này đòi hỏi sự quan sát nhạy bén. Nó cần khả năng phân tích xu hướng và nhu cầu chưa được đáp ứng. Một startup thành công thường bắt nguồn từ việc giải quyết một vấn đề. Các cá nhân có khả năng nhận diện cơ hội tốt thường có mạng lưới rộng. Họ có kiến thức sâu rộng về ngành. Khả năng này có thể được trau dồi thông qua giáo dục và kinh nghiệm thực tế. Nó là yếu tố quan trọng quyết định ý định kinh doanh và khả năng thành lập doanh nghiệp mới thành lập.
2.2. Động cơ nội tại nguồn lực cho doanh nghiệp mới
Động cơ nội tại là yếu tố mạnh mẽ thúc đẩy hành vi khởi tạo doanh nghiệp. Chúng bao gồm mong muốn tự do tài chính, khao khát được làm chủ. Chúng còn bao gồm cả sự đam mê với một lĩnh vực cụ thể. Những động lực này cung cấp sức mạnh để vượt qua thách thức. Chúng giúp duy trì sự kiên trì trong suốt quá trình khởi nghiệp. Một người có động cơ nội tại mạnh mẽ thường có tinh thần khởi nghiệp cao. Họ sẵn sàng đối mặt với rủi ro. Họ chấp nhận sự không chắc chắn của môi trường kinh doanh. Việc hiểu rõ các động cơ này giúp các chương trình hỗ trợ nhắm đúng mục tiêu. Nó thúc đẩy các cá nhân phát huy tối đa tiềm năng của mình. Động cơ nội tại biến ý định kinh doanh thành hành động thực tế.
III.Môi trường và chính sách hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp
Môi trường bên ngoài có tác động đáng kể đến hành vi khởi tạo doanh nghiệp. Nó ảnh hưởng đến cả ý định kinh doanh và khả năng thành công của startup. Một hệ sinh thái khởi nghiệp mạnh mẽ cung cấp các nguồn lực cần thiết. Chúng bao gồm vốn khởi nghiệp, mentorship, và các chương trình ươm tạo. Chính sách hỗ trợ khởi nghiệp từ chính phủ cũng đóng vai trò quan trọng. Các chính sách này có thể giảm bớt gánh nặng hành chính. Chúng cung cấp ưu đãi thuế hoặc các khoản vay dễ tiếp cận. Giáo dục về khởi nghiệp cũng là một trụ cột. Nó trang bị kiến thức và kỹ năng cho các doanh nhân tương lai. Sự tương tác giữa các yếu tố này tạo nên một môi trường kinh doanh thuận lợi. Nó khuyến khích cá nhân biến ý định thành hành động. Nghiên cứu này đánh giá mức độ ảnh hưởng của môi trường. Nó xem xét các chính sách hiện hành đối với sự phát triển của doanh nghiệp mới thành lập tại Việt Nam.
3.1. Vai trò của giáo dục khởi nghiệp trong hệ sinh thái
Giáo dục khởi nghiệp trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết. Nó giúp các cá nhân phát triển ý định kinh doanh. Các chương trình đào tạo cung cấp kiến thức về lập kế hoạch kinh doanh. Nó dạy về quản lý tài chính, marketing và gọi vốn. Quan trọng hơn, giáo dục này còn nuôi dưỡng tinh thần khởi nghiệp. Nó khuyến khích tư duy đổi mới, giải quyết vấn đề. Sinh viên và thanh niên được tiếp cận với các mô hình startup thành công. Họ học hỏi từ những thất bại. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro khi thành lập doanh nghiệp mới. Giáo dục khởi nghiệp là một phần không thể thiếu của hệ sinh thái khởi nghiệp. Nó góp phần xây dựng một thế hệ doanh nhân tự tin và có năng lực.
3.2. Chính sách hỗ trợ khởi nghiệp tại Việt Nam
Chính phủ Việt Nam đã triển khai nhiều chính sách hỗ trợ khởi nghiệp. Các chính sách này nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho các startup phát triển. Chúng bao gồm các quỹ hỗ trợ vốn khởi nghiệp. Các chương trình vườn ươm, không gian làm việc chung cũng được chú trọng. Việc đơn giản hóa thủ tục hành chính cũng là một ưu tiên. Các chính sách này giúp giảm gánh nặng ban đầu cho doanh nghiệp mới thành lập. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của các chính sách này cần được đánh giá. Cần có sự điều chỉnh để phù hợp hơn với nhu cầu thực tế. Mục tiêu là xây dựng một môi trường kinh doanh minh bạch và công bằng. Điều này sẽ thúc đẩy bền vững sự phát triển của hệ sinh thái khởi nghiệp.
3.3. Vốn khởi nghiệp và nguồn lực hỗ trợ startup
Vốn khởi nghiệp là một trong những thách thức lớn nhất đối với các startup. Việc tiếp cận nguồn vốn là yếu tố then chốt quyết định khả năng tồn tại của doanh nghiệp mới thành lập. Tại Việt Nam, nhiều quỹ đầu tư mạo hiểm và nhà đầu tư thiên thần đã xuất hiện. Các chương trình tín dụng ưu đãi cũng được triển khai. Tuy nhiên, việc kết nối startup với các nguồn vốn này vẫn còn hạn chế. Ngoài vốn, các nguồn lực khác cũng rất quan trọng. Đó là mentorship, mạng lưới kết nối, và cơ sở hạ tầng. Một hệ sinh thái khởi nghiệp mạnh mẽ cần có khả năng cung cấp đầy đủ các nguồn lực này. Nó giúp các startup vượt qua giai đoạn khó khăn ban đầu và phát triển bền vững.
IV.Cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu hành vi khởi nghiệp
Nghiên cứu này dựa trên các lý thuyết hành vi học và kinh tế học. Các mô hình lý thuyết cung cấp khung phân tích vững chắc. Chúng giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố thúc đẩy hành vi khởi tạo doanh nghiệp. Lý thuyết hành động hợp lý (TRA) và Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) là nền tảng. Chúng giải thích mối quan hệ giữa thái độ, chuẩn mực xã hội và kiểm soát hành vi nhận thức với ý định. Lý thuyết nhận thức xã hội cũng được áp dụng. Nó nhấn mạnh vai trò của học hỏi quan sát và hiệu quả tự thân. Mô hình sự kiện khởi nghiệp (EEM) cung cấp một khung nhìn theo giai đoạn. Nó mô tả các bước từ ý định đến hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo doanh nghiệp. Các lý thuyết này giúp xây dựng mô hình nghiên cứu thực nghiệm. Chúng xác định và đo lường các biến số chính. Điều này giúp đánh giá tác động của chúng đến hành vi khởi nghiệp tại Việt Nam.
4.1. Các lý thuyết nền tảng về hành vi doanh nhân
Nghiên cứu sử dụng nhiều lý thuyết nền tảng. Lý thuyết hành động hợp lý (TRA) và lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) là trọng tâm. Chúng giải thích cách thái độ cá nhân và chuẩn mực xã hội tác động đến ý định kinh doanh. Kiểm soát hành vi nhận thức cũng ảnh hưởng đến ý định. Lý thuyết thay đổi hành vi COM-B cung cấp một cái nhìn sâu hơn. Nó xem xét năng lực, cơ hội và động lực. Các yếu tố này tạo nên hành vi khởi nghiệp. Lý thuyết kỳ vọng của Vroom cũng được áp dụng. Nó giải thích cách kỳ vọng về kết quả và giá trị của kết quả ảnh hưởng đến động lực. Những lý thuyết này giúp xây dựng một khung phân tích toàn diện. Nó giải mã hành vi khởi tạo doanh nghiệp.
4.2. Mô hình nghiên cứu mối quan hệ ý định hành vi
Mô hình nghiên cứu lý thuyết tập trung vào mối quan hệ giữa ý định và hành vi. Ý định khởi tạo doanh nghiệp là tiền đề trực tiếp của hành vi khởi nghiệp. Tuy nhiên, mối quan hệ này không phải lúc nào cũng tuyến tính. Các yếu tố cá nhân như khả năng nhận diện cơ hội và động cơ đóng vai trò trung gian. Các yếu tố môi trường như giáo dục khởi nghiệp cũng tác động. Mô hình nghiên cứu này tích hợp nhiều lý thuyết. Nó xem xét các giai đoạn khác nhau của quá trình khởi nghiệp. Mục tiêu là xác định những yếu tố nào có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Điều này giúp dự đoán và thúc đẩy hành vi khởi tạo doanh nghiệp tại Việt Nam một cách hiệu quả.
V.Phương pháp nghiên cứu các yếu tố thúc đẩy khởi nghiệp
Nghiên cứu này sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp. Nó kết hợp định tính và định lượng. Giai đoạn nghiên cứu sơ bộ định tính được thực hiện. Các phỏng vấn sâu với các chuyên gia và doanh nhân giúp xây dựng thang đo. Nó điều chỉnh các khái niệm cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Giai đoạn nghiên cứu định lượng chính thức tiến hành khảo sát. Một mẫu lớn các cá nhân có tiềm năng khởi nghiệp được lựa chọn. Dữ liệu thu thập được phân tích bằng các phương pháp thống kê tiên tiến. Điều này nhằm kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Nó xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Kết quả nghiên cứu giúp đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể. Chúng nhằm thúc đẩy hành vi khởi tạo doanh nghiệp tại Việt Nam.
5.1. Xây dựng thang đo và kiểm định mô hình nghiên cứu
Việc xây dựng thang đo là bước quan trọng trong nghiên cứu định lượng. Các thang đo được thiết kế để đo lường ý định khởi tạo doanh nghiệp. Chúng cũng đo lường các biến tác động từ xu hướng nhận thức cá nhân. Các thang đo về môi trường hỗ trợ cũng được phát triển. Tất cả các thang đo được kiểm định độ tin cậy và giá trị. Nghiên cứu sơ bộ định tính và định lượng giúp tinh chỉnh thang đo. Mô hình nghiên cứu lý thuyết được kiểm định. Điều này đảm bảo tính hợp lệ của các mối quan hệ giả định. Quá trình này đảm bảo rằng các kết quả thu được là chính xác. Nó phản ánh đúng thực tế hành vi khởi tạo doanh nghiệp.
5.2. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp thu thập dữ liệu đa dạng. Khảo sát trực tuyến và phỏng vấn trực tiếp là các phương pháp chính. Đối tượng khảo sát là những người có ý định kinh doanh hoặc đang tham gia hoạt động khởi nghiệp. Cỡ mẫu được tính toán cẩn thận để đảm bảo tính đại diện. Dữ liệu sau đó được xử lý và phân tích. Các kỹ thuật thống kê như phân tích hồi quy, phân tích nhân tố được áp dụng. Phần mềm chuyên dụng được sử dụng để xử lý dữ liệu. Phương pháp này giúp xác định mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố. Nó đánh giá tác động của chúng lên hành vi khởi tạo doanh nghiệp. Kết quả phân tích cung cấp cơ sở vững chắc cho các khuyến nghị.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (280 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ NGỌC ĐOAN TRANG CÁC YẾU TỐ THÚC ĐẨY HÀNH VI THAM GIA VÀO CÁC HOẠT ĐỘNG KHỞI TẠO DOANH NGHIỆP LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ NGỌC ĐOAN TRANG CÁC YẾU TỐ THÚC ĐẨY HÀNH VI THAM GIA VÀO CÁC HOẠT ĐỘNG KHỞI TẠO DOANH NGHIỆP Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. ĐẶNG NGỌC ĐẠI 2. NGUYỄN HUỲNH PHƯỚC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án này là hoàn toàn trung thực và chưa từng được ai khác công bố trước đây.
Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 03 năm 2024 Tác giả Lê Ngọc Đoan Trang LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Quý Thầy, Cô Khoa Quản Trị Kinh Doanh và Khoa Sau Đại học trường Đại học Kinh Tế thành phố Hồ Chí Minh đã giúp tôi tiếp cận tư duy khoa học, phục vụ cho công tác và cuộc sống. Các thầy cô của Khoa đã nhiệt tình góp ý chỉ dẫn tôi hoàn thành luận án. Đặc biệt tôi xin chân thành biết ơn Tiến sĩ Đặng Ngọc Đại và Tiến sĩ Nguyễn Huỳnh Phước – những người Thầy nhiệt tình, tận tâm trong công việc đã dành rất nhiều thời gian hướng dẫn và giúp tôi thực hiện đề tài này. Trong quá trình thực hiện, mặc dù đã hết sức cố gắng để hoàn thiện luận án, trao đổi và tiếp thu các ý kiến đóng góp của Quý Thầy Cô và bạn bè, tham khảo nhiều tài liệu song cũng không thể tránh khỏi sai sót.
Rất mong nhận được những thông tin đóng góp, phản hồi quý báu từ Quý Thầy Cô và các bạn đọc giả. Xin chân thành cám ơn. Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 03 năm 2024 Người viết Lê Ngọc Đoan Trang MỤC LỤC CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. Vai trò của việc thành lập DN đối với nền kinh tế.
Bối cảnh thực tiễn về hoạt động khởi tạo DN tại Việt Nam. Bối cảnh lý thuyết. Các nghiên cứu liên quan khởi tạo DN đã được công bố. Các nghiên cứu về ý định khởi tạo DN.
Các nghiên cứu về hành vi tham gia vào các hoạt động khởi tạo DN. Xác định khoảng trống nghiên cứu và định hướng nghiên cứu của tác giả. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập dữ liệu. Phương pháp xử lý dữ liệu. Kết cấu của luận án.
23 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Các khái niệm về khởi tạo DN, hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN. Khởi tạo DN. Khái niệm về khởi tạo DN.
Vai trò của khởi tạo DN đối với người chủ DN. Hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN. Khái niệm về doanh nhân non trẻ. Ý định khởi tạo DN (entrepreneurial intention).
Khái niệm về hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN (nascent behavior). Các lý thuyết nền tảng. Mô hình TRA - The theory of reasoned action. Mô hình TPB - The theory of planned behavior.
Lý thuyết thay đổi hành vi COM-B. Mô hình sự kiện khởi nghiệp EEM - Event Entrepreneur Model. Các giai đoạn khởi tạo DN: từ ý định đến hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN. Lý thuyết kỳ vọng Vroom.
Lý thuyết về mô hình Triple Helix. Lý thuyết nhận thức xã hội - Social cognitive theory. Mô hình nghiên cứu lý thuyết về ý định và hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN. Mối quan hệ giữa ý định và hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN.
Mối quan hệ giữa các yếu tố thuộc về xu hướng nhận thức của cá nhân thúc đẩy ý định dẫn đến hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN. Khả năng nhận diện cơ hội. Yếu tố về động cơ. Mối quan hệ giữa các yếu tố thuộc về môi trường thúc đẩy ý định dẫn đến hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN.
Giáo dục về khởi nghiệp. Mô hình nghiên cứu lý thuyết .59 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu. Xây dựng thang đo lý thuyết.
Thang đo “ý định khởi tạo DN”. Thang đo các biến tác động đến ý định và hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN. Thang đo về “Xu hướng nhận thức cá nhân”. Thang đo về môi trường thúc đẩy ý định khởi tạo DN và hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN.
Thang đo biến hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN. Nghiên cứu sơ bộ. Nghiên cứu sơ bộ định tính. Phương pháp nghiên cứu sơ bộ định tính.
Kết quả khảo sát sơ bộ định tính. Nghiên cứu sơ bộ định lượng. Đối tượng nghiên cứu và cỡ mẫu. Phương pháp thu dữ liệu.
Phương pháp phân tích. Kết quả nghiên cứu sơ bộ định lượng. Điều chỉnh mô hình và thanhg đo. Thang đo về xu hướng nhận thức cá nhân.
Thang đo về môi trường thúc đẩy ý định dẫn đến hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN. Thang đo về ý định khởi tạo DN. Thang đo về hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN. Nghiên cứu chính thức.
Cỡ mẫu và phương pháp thu mẫu. Phương pháp phân tích dữ liệu. Giai đoạn 1: Nghiên cứu các nhân tố tác động đến ý định khởi tạo DN 99 3. Giai đoạn 2: Nghiên cứu hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN.
99 CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm mẫu nghiên cứu giai đoạn 1. Kết quả nghiên cứu giai đoạn 1. Phân tích hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha.
Nhóm nhân tố khả năng nhận diện cơ hội. Nhóm nhân tố nhu cầu về thành tích. Nhóm nhân tố nhu cầu độc lập. Nhóm nhân tố nhu cầu tài chính.
Nhóm nhân tố để lại di sản cho con cái/ gia đình. Nhóm nhân tố nguồn vốn. Nhóm nhân tố vốn cấu trúc. Nhóm nhân tố vốn quan hệ.
Nhóm nhân tố vốn nhận thức. Nhóm nhân tố ý định khởi tạo DN. Phân tích nhân tố khám phá EFA .1 Phân tích nhân tố đối với các biến độc lập .2 Phân tích nhân tố biến phụ thuộc. Phân tích tương quan.
Phân tích hồi quy đa biến. Đặc điểm mẫu nghiên cứu giai đoạn 2. Kết quả nghiên cứu giai đoạn 2. Phân tích hệ số tin cậy Cronbach Alpha.
Phân tích nhân tố khám phá EFA. Phân tích nhân tố khẳng định CFA. Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM. Kiểm định giả thuyết.
Kiểm định ước lượng mô hình bằng Bootstrap. Kiểm định sự khác biệt giữa yếu tố có tham gia khóa học về khởi tạo DN và việc hình thành hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN. Phân tích sự khác biệt về giá trị trung bình của các nhân tố ảnh hưởng giữa những người tiếp tục thực hiện hành vi khởi nghiệp và những người không khởi tạo DN. Vai trò của biến điều tiết khi tham gia khóa học khởi nghiệp.
Phân tích giá trị trung bình. Đối với nhân tố “Khả năng nhận diện cơ hội”. Đối với nhân tố “Nhu cầu về thành tích”. Đối với nhân tố “Nhu cầu độc lập”.
Đối với nhân tố “Để lại di sản cho con cái/ gia đình”. Đối với nhân tố “Nguồn vốn”. Đối với nhân tố “Vốn cấu trúc”. Đối với nhân tố “Vốn quan hệ”.
Đối với nhân tố “Vốn nhận thức”. Tóm tắt kết quả phân tích và thảo luận. 139 CHƯƠNG 5 KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ. Hàm ý quản trị đối với vấn đề thúc đẩy hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN.
Đối với nhân tố “Khả năng nhận diện cơ hội”. Đối với nhân tố “Nhu cầu về thành tích”. Đối với nhân tố “Nhu cầu độc lập”. Đối với nhân tố “Để lại di sản cho con cái/ gia đình”.
Đối với nhân tố “Nguồn vốn”. Đối với nhân tố “Vốn cấu trúc”. Đối với nhân tố “Vốn quan hệ”. Đối với nhân tố “Vốn nhận thức.
Đối với Nhà nước. Đối với nhà hoạch định giáo dục. Đối với các cơ quan truyền thông. Đối với các tổ chức hỗ trợ về khởi tạo DN.
Đối với bản thân của những người có ý định khởi tạo DN. Những đóng góp mới của luận án. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo .158 DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Tổng hợp thang đo ý định khởi tạo DN .2: Tổng hợp thang đo biến khả năng nhận diện cơ hội .3: Tổng hợp thang đo “Nhu cầu về thành tích” (Need for achievement - NAch) .4: Thang đo lý thuyết về nguồn vốn .5: Thang đo lý thuyết về vốn xã hội .6: Thang đo lý thuyết về hành vi của Kautonen .7: Thang đo lý thuyết về hành vi của Sequeira và cộng sự (2007).8: Thang đo hiệu chỉnh qua phỏng vấn chuyên gia về khả năng .79 nhận diện cơ hội .9: Thang đo hiệu chỉnh qua phỏng vấn chuyên gia về động cơ .10: Thang đo hiệu chỉnh qua phỏng vấn chuyên gia về nguồn vốn .11: Thang đo hiệu chỉnh qua phỏng vấn chuyên gia về vốn xã hội .12: Thang đo hiệu chỉnh qua phỏng vấn chuyên gia về ý định khởi tạo DN .13: Thang đo hiệu chỉnh qua phỏng vấn chuyên gia về hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN .14: Hệ số Cronbach’s Alpha của thang đo Khả năng nhận diện cơ hội .15: Hệ số Cronbach’s Alpha của thang đo Nhu cầu về thành tích .16: Hệ số Cronbach’s Alpha của thang đo Nhu cầu độc lập .17: Hệ số Cronbach’s Alpha của thang đo Nhu cầu tài chính .18: Hệ số Cronbach’s Alpha của thang đo Để lại di sản cho con cái/gia đình .19: Hệ số Cronbach’s Alpha của thang đo Nguồn vốn .20: Hệ số Cronbach’s Alpha của thang đo Vốn cấu trúc .21: Hệ số Cronbach’s Alpha của thang đo Vốn quan hệ .22: Hệ số Cronbach’s Alpha của thang đo Vốn nhận thức .23: Hệ số Cronbach’s Alpha của thang đo Ý định khởi tạo DN .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Yếu tố thúc đẩy hành vi khởi tạo doanh nghiệp tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích các yếu tố chính thúc đẩy hành vi tham gia hoạt động khởi tạo doanh nghiệp. Khám phá động lực và rào cản khởi nghiệp.
Luận án "Yếu tố thúc đẩy hành vi khởi tạo doanh nghiệp tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh Tế thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Yếu tố thúc đẩy hành vi khởi tạo doanh nghiệp tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Yếu tố thúc đẩy hành vi khởi tạo doanh nghiệp tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Yếu tố thúc đẩy hành vi khởi tạo doanh nghiệp tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Yếu tố thúc đẩy hành vi khởi tạo doanh nghiệp tại Việt Nam" có 280 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Yếu tố thúc đẩy hành vi khởi tạo doanh nghiệp tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.