Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ này thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh (Mã số: 9340101) của Lê Ngọc Đoan Trang, được thực hiện tại Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh vào năm 2024, mang đến một đóng góp tiên phong trong việc làm sáng tỏ các yếu tố thúc đẩy hành vi tham gia vào các hoạt động khởi tạo doanh nghiệp (DN). Trong bối cảnh khoa học toàn cầu đang ngày càng nhấn mạnh vai trò thiết yếu của khởi nghiệp đối với tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và đổi mới sáng tạo (Wennekers và Thurik, 1999; Carree và Thurik, 2003; Fritsch và Mueller, 2004; Westlund và Olsson, 2011), nghiên cứu này đặc biệt tập trung vào việc thu hẹp một khoảng trống quan trọng trong tài liệu học thuật.

Bối cảnh khoa học và tính tiên phong của nghiên cứu Hoạt động khởi tạo DN là động lực chính cho sự phát triển kinh tế-xã hội, với các DN mới đóng góp trực tiếp vào việc tạo việc làm, nâng cao năng suất, thúc đẩy cạnh tranh và đổi mới sản phẩm (Fritsch và Mueller, 2004; Kelley và cộng sự, 2011). Tại Việt Nam, Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách quan trọng để hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp, bao gồm "Quyết định 844/QĐ-TTg ngày 18/05/2016" và "Luật Hỗ trợ DN nhỏ và vừa năm 2017". Tuy nhiên, thực tế cho thấy số lượng DN thành lập mới của Việt Nam vẫn còn thấp so với các nước trong khu vực và tỷ lệ khởi nghiệp thành công chưa đạt 10% (Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam, 2019). Khoảng cách đáng kể tồn tại giữa ý định và hành vi khởi nghiệp thực tế, bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố cản trở hoặc thúc đẩy (Tubbs và Ekeberg, 1991). Luận án này mang tính tiên phong khi không chỉ xem xét ý định mà còn đi sâu vào hành vi khởi tạo DN, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam, nơi các nghiên cứu về "doanh nhân non trẻ" và "hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN (nascent behavior)" còn rất hạn chế.

Research gap SPECIFIC với citations từ literature Mặc dù đã có rất nhiều nghiên cứu về khởi nghiệp trên thế giới, nhưng đa số tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến "ý định khởi tạo DN" (entrepreneurial intention) (Ajzen và Fishbein, 1977; Sheppard và cộng sự, 1988; Arasteh và cộng sự, 2012). Cụ thể, trong giai đoạn 2017-2022, kết quả tìm kiếm cụm từ "entrepreneurial intention" trên Scopus cho ra số lượng rất lớn, trong khi các nghiên cứu về "hành vi tham gia vào các hoạt động khởi tạo DN" (nascent behavior) chỉ đếm được 17 bài báo trên thế giới và 01 bài tại Việt Nam từ năm 2000 đến tháng 10/2022 (tổng hợp từ Scopus, Science Direct và Google Scholar). Các nghiên cứu hiện có về hành vi khởi tạo DN thường chỉ tập trung vào một số nhân tố riêng lẻ như vốn xã hội (Honig và Davidsson, 2000, 2003; Liao và Welsch, 2003) hoặc năng lực bản thân (McGee và cộng sự, 2009). Đặc biệt, một khoảng trống lớn là "chưa có một nghiên cứu nào tổng hợp những yếu tố đó để đưa vào mô hình đánh giá trong giai đoạn hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN." Hơn nữa, Sequeira và cộng sự (2007) đã đề xuất rằng các nhà nghiên cứu tiếp theo cần xác định khoảng cách giữa ý định và hành vi, và liệu các nhân tố tác động có khác nhau theo thời gian. Nghiên cứu này trực tiếp giải quyết lời kêu gọi đó bằng cách thực hiện khảo sát đa giai đoạn và kiểm định vai trò của giáo dục khởi nghiệp – một yếu tố chưa được đánh giá đầy đủ trong mối quan hệ ý định-hành vi.

Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể) Để giải quyết các khoảng trống nghiên cứu, luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Những yếu tố thuộc về cá nhân của một người (khả năng nhận diện cơ hội và động cơ), môi trường (nguồn vốn, vốn xã hội) có mối quan hệ như thế nào đến ý định khởi tạo DN? và những yếu tố này có tác động đến hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN hay không?
  2. Việc được đào tạo về khởi nghiệp có đóng vai trò điều tiết mối quan hệ giữa ý định và hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN của những nhà khởi tạo DN tại ĐBSCL và ĐNB hay không?
  3. Kết quả nghiên cứu cho phép rút ra những hàm ý nào đối với vấn đề thúc đẩy hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN?

Theoretical framework với tên theories cụ thể Luận án được xây dựng trên nền tảng của nhiều lý thuyết hành vi và khởi nghiệp đã được kiểm chứng, bao gồm:

  • Mô hình TRA (The theory of reasoned action) của Ajzen và Fishbein (1977), cung cấp cơ sở cho việc dự đoán hành vi thông qua thái độ và chuẩn chủ quan.
  • Mô hình TPB (The theory of planned behavior) của Ajzen (1991), mở rộng TRA bằng cách thêm yếu tố "nhận thức kiểm soát hành vi", đóng vai trò trung gian quan trọng trong việc hình thành ý định và tác động trực tiếp đến hành vi thực sự.
  • Lý thuyết thay đổi hành vi COM-B (Michie et al.), nhấn mạnh sự tương tác giữa khả năng, cơ hội và động cơ để tạo ra hành vi.
  • Mô hình sự kiện khởi nghiệp EEM (Event Entrepreneur Model) của Shapero và Sokol (1982), giải thích cách các sự kiện kích thích quá trình khởi nghiệp.
  • Lý thuyết kỳ vọng Vroom (Vroom, 1964), được sử dụng để giải thích các yếu tố động cơ thúc đẩy hành vi khởi nghiệp.
  • Lý thuyết về mô hình Triple Helix, cung cấp góc nhìn về sự tương tác giữa học viện, ngành công nghiệp và chính phủ trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
  • Lý thuyết nhận thức xã hội (Social Cognitive Theory) của Bandura (1977), giúp hiểu về năng lực bản thân và các xu hướng nhận thức cá nhân.

Đóng góp đột phá với quantified impact Nghiên cứu này mang lại những đóng góp đột phá đáng kể:

  1. Lần đầu tiên chứng minh sự khác biệt rõ rệt giữa các nhân tố tác động ở hai giai đoạn "ý định" và "hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN" của cùng một đối tượng khảo sát. Điều này giải quyết một hạn chế của các nghiên cứu trước đây (như Sequeira và cộng sự, 2007; Shirokova và cộng sự, 2016) thường đo lường ý định và hành vi đồng thời hoặc không theo dõi sự thay đổi theo thời gian.
  2. Xác định và kiểm định vai trò điều tiết độc đáo của việc tham gia khóa học khởi nghiệp lên mối quan hệ giữa ý định và hành vi khởi nghiệp. Đây là một phát hiện mới, chưa được đề cập đầy đủ trong các tài liệu hiện có về hành vi khởi tạo DN, đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển.
  3. Xây dựng và kiểm định một mô hình toàn diện, tích hợp đa dạng các yếu tố từ xu hướng nhận thức cá nhân (khả năng nhận diện cơ hội, nhu cầu thành tích, độc lập, để lại di sản) đến yếu tố môi trường (nguồn vốn, vốn cấu trúc, vốn quan hệ, vốn nhận thức), cung cấp cái nhìn tổng thể hơn về quá trình khởi tạo DN.
  4. Cung cấp hàm ý chính sách và quản trị cụ thể, dựa trên bằng chứng thực nghiệm cho các nhà hoạch định chính sách, tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp, cơ sở đào tạo và truyền thông tại Việt Nam, nhằm thúc đẩy tinh thần và hành vi khởi nghiệp cho giới trẻ, từ đó góp phần vào sự phát triển kinh tế quốc gia (ước tính tạo ra hàng triệu việc làm và đóng góp 50% GDP từ khối DN vừa và nhỏ tại Việt Nam, theo VCCI 2015).

Scope (sample size, timeframe) và significance Nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp định lượng đa giai đoạn nghiêm ngặt. Giai đoạn 1 (giai đoạn ý định) khảo sát n = 1732 cá nhân; Giai đoạn 2 (giai đoạn hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN) theo dõi n = 597 đối tượng từ mẫu ban đầu sau 1 năm. Phạm vi không gian tập trung vào các khu vực Đông Nam Bộ (ĐNB) và Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) của Việt Nam, đặc biệt là TP. Hồ Chí Minh – trung tâm khởi nghiệp sôi động nhất nước, nơi có 58.673 DN mới thành lập vào năm 2019, chiếm 42.5% cả nước (Cục Quản lý đăng ký kinh doanh, 2019). Thời gian nghiên cứu kéo dài từ năm 2017 đến 2023, bao gồm giai đoạn trước và trong ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, cho phép xem xét các yếu tố trong bối cảnh kinh tế thay đổi. Tính cấp thiết của nghiên cứu này là cung cấp cái nhìn sâu sắc, dựa trên dữ liệu thực tế để giải quyết thách thức về tỷ lệ thành công thấp của khởi nghiệp tại Việt Nam và thúc đẩy hành vi khởi tạo DN một cách hiệu quả.

Literature Review và Positioning

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể Tài liệu về khởi nghiệp có thể được phân loại thành hai dòng chính: nghiên cứu về "ý định khởi tạo DN" (entrepreneurial intention) và nghiên cứu về "hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN" (nascent behavior). Dòng nghiên cứu về ý định khởi tạo DN rất phong phú, với hơn một triệu kết quả trên Scopus trong giai đoạn 2017-2022. Các nghiên cứu này thường sử dụng Mô hình TPB (Ajzen, 1991) làm nền tảng, tập trung vào thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi tác động đến ý định (Fitzsimmons và Douglas, 2005; Van Gelderen và cộng sự, 2008; Feola và cộng sự, 2017 ở Châu Âu; Sequeira và cộng sự, 2007 ở Mỹ; Ambad và Damit, 2016 ở Malaysia). Tại Việt Nam, các công trình của Nguyễn Thu Thuỷ (2012), Phan Anh Tú và Giang Thị Cẩm Tiên (2015), Đỗ Thị Hoa Liên (2016) cũng tập trung chủ yếu vào ý định khởi sự của sinh viên. Dòng nghiên cứu về hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN, hay "nascent behavior", ít phổ biến hơn. Từ năm 2000 đến tháng 10/2022, chỉ có 17 bài báo quốc tế và 01 bài tại Việt Nam được tìm thấy có liên quan trực tiếp. Các nghiên cứu đáng chú ý bao gồm của Honig và Davidsson (2000, 2003) về vai trò của vốn xã hội và con người; Liao và Welsch (2003) về vốn xã hội và khát vọng phát triển kinh doanh; Sequeira và cộng sự (2007) về ảnh hưởng của mối quan hệ xã hội và năng lực bản thân; McGee và cộng sự (2009) về năng lực bản thân của nhà khởi tạo DN. Gần đây hơn, Belchior và Lyons (2021) đã sử dụng lý thuyết nghề nghiệp nhận thức xã hội (SCCT) để giải thích ý định và hành vi khởi tạo DN qua phân tích theo chiều dọc 5 năm trên sinh viên Bồ Đào Nha.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views Một tranh cãi lớn trong tài liệu là khoảng cách giữa ý định và hành vi. Trong khi Ajzen (1991) và Downs và Hausenblas (2005) chỉ ra mối tương quan lớn giữa ý định và hành vi thực sự, Tubbs và Ekeberg (1991) lập luận rằng nhiều yếu tố có thể làm thay đổi ý định ban đầu hoặc cản trở việc thực hiện hành động. Nhiều nghiên cứu (ví dụ: Sequeira và cộng sự, 2007; Shirokova, Osiyevskyy & Bogatyreva, 2016) đã cố gắng kết nối ý định và hành vi, nhưng thường gặp hạn chế về phương pháp. Sequeira và cộng sự (2007), mặc dù sử dụng cỡ mẫu lớn (n=389), lại thu thập dữ liệu về ý định và hành vi ở những người đã có ý định từ 1 năm trước và đang từng bước thành lập DN, khiến việc đánh giá tác động động thái giữa hai giai đoạn trở nên khó khăn. Tương tự, Shirokova, Osiyevskyy & Bogatyreva (2016), với một mẫu lớn (n = 70.164 sinh viên), lại đo lường ý định và hành động tại cùng một thời điểm, điều này "làm cho nghiên cứu khó đánh giá được một cách rõ ràng khoảng cách giữa ý định và hành vi."

Positioning trong literature với specific gap identified Luận án này định vị mình bằng cách trực tiếp giải quyết những hạn chế phương pháp luận và khoảng trống lý thuyết mà các nghiên cứu trước đã chỉ ra. Cụ thể, nó kế thừa mô hình của Sequeira và cộng sự (2007) nhưng mở rộng đáng kể bằng cách tích hợp nhiều nhân tố hơn từ xu hướng nhận thức cá nhân (khả năng nhận diện cơ hội, động cơ đa chiều) và các yếu tố môi trường (nguồn vốn, các loại vốn xã hội). Quan trọng hơn, nghiên cứu này là một trong số ít thực hiện khảo sát đa giai đoạn trên cùng một đối tượng (n=1732 ở giai đoạn ý định, n=597 ở giai đoạn hành vi sau 1 năm), cho phép đánh giá động thái và sự khác biệt của các nhân tố tác động giữa ý định và hành vi. Hơn nữa, luận án tiên phong đưa yếu tố "giáo dục về khởi nghiệp" vào làm biến điều tiết, một khía cạnh chưa được đánh giá kỹ lưỡng trong việc thúc đẩy hành vi khởi tạo DN.

How this advances field với concrete contributions Nghiên cứu này nâng cao lĩnh vực khởi nghiệp bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về:

  1. Sự tồn tại của khoảng cách ý định-hành vi và các yếu tố thay đổi trong việc thúc đẩy hành vi khởi tạo DN theo thời gian, theo lời kêu gọi của Sequeira và cộng sự (2007).
  2. Một mô hình tích hợp toàn diện hơn các nhân tố cá nhân và môi trường vào quá trình chuyển đổi từ ý định sang hành vi, vượt ra ngoài các mô hình chỉ tập trung vào một khía cạnh.
  3. Vai trò then chốt của giáo dục khởi nghiệp như một nhân tố điều tiết, cung cấp hiểu biết sâu sắc cho các nhà hoạch định chính sách giáo dục và các chương trình hỗ trợ khởi nghiệp.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies So với các nghiên cứu quốc tế, luận án này có những điểm khác biệt và tiến bộ rõ rệt:

  • Sequeira và cộng sự (2007): Nghiên cứu của họ tại Mỹ với n=389 đã chỉ ra mối quan hệ xã hội và năng lực bản thân ảnh hưởng đến ý định và hành vi khởi tạo DN. Tuy nhiên, họ thừa nhận hạn chế về việc không thể đánh giá sự thay đổi theo thời gian. Luận án này khắc phục bằng cách sử dụng thiết kế nghiên cứu 2 giai đoạn theo chiều dọc, cho phép kiểm định động thái của các yếu tố.
  • Shirokova, Osiyevskyy & Bogatyreva (2016): Nghiên cứu quy mô lớn (n=70.164 sinh viên) của họ đã khám phá mối liên hệ ý định-hành vi trong tinh thần khởi nghiệp của sinh viên ở các quốc gia khác nhau. Tuy nhiên, việc đo lường ý định và hành vi đồng thời tại một thời điểm làm hạn chế khả năng nhận diện rõ ràng "khoảng cách" và các yếu tố ảnh hưởng đến sự chuyển đổi theo thời gian. Luận án này của Đoan Trang, với việc khảo sát lại cùng một nhóm đối tượng sau 1 năm, cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về quá trình chuyển đổi này.
  • Renko, Kroeck & Bullough (2012): Nghiên cứu của họ về "Lý thuyết kỳ vọng và tinh thần kinh doanh non trẻ" trên 1392 người đã chứng minh động cơ (nhu cầu tài chính, phát triển cá nhân, tự chủ) tác động đến hành vi. Luận án này mở rộng phạm vi bằng cách không chỉ xem xét động cơ mà còn tích hợp nhiều xu hướng nhận thức cá nhân khác và các loại vốn xã hội, cùng với vai trò điều tiết của giáo dục, tạo ra một mô hình giải thích phong phú hơn.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Nghiên cứu này đã tạo ra những đóng góp lý thuyết quan trọng bằng cách mở rộng và thử thách các lý thuyết nền tảng trong lĩnh vực khởi nghiệp:

  • Mở rộng Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991): Luận án đã tích hợp một tập hợp rộng hơn các yếu tố tiền đề từ xu hướng nhận thức cá nhân (khả năng nhận diện cơ hội, nhu cầu thành tích, độc lập, để lại di sản) và các yếu tố môi trường (nguồn vốn, vốn cấu trúc, vốn quan hệ, vốn nhận thức) vào khuôn khổ TPB. Điều này làm phong phú thêm sự hiểu biết về các yếu tố cụ thể ảnh hưởng đến "thái độ đối với hành vi," "chuẩn chủ quan," và "nhận thức kiểm soát hành vi" trong bối cảnh khởi nghiệp. Đặc biệt, nghiên cứu đã kiểm định thành công vai trò kép của các yếu tố này trong việc tác động đến ý định và sau đó là hành vi khởi tạo DN, đồng thời làm rõ sự thay đổi tác động của chúng qua các giai đoạn.
  • Làm sâu sắc Lý thuyết nhận thức xã hội (Social Cognitive Theory) của Bandura (1977): Bằng cách xem xét các thành phần cụ thể của "năng lực bản thân" (self-efficacy) như khả năng nhận diện cơ hội và các loại động cơ cá nhân, luận án đã cung cấp một phân tích chi tiết hơn về cách các niềm tin vào năng lực bản thân và kỳ vọng kết quả ảnh hưởng đến quá trình từ ý định đến hành vi khởi nghiệp. Nó đã làm rõ rằng năng lực bản thân không chỉ là một yếu tố tổng quát mà còn bao gồm các khía cạnh cụ thể có tác động khác nhau ở từng giai đoạn.
  • Bổ sung cho Mô hình sự kiện khởi nghiệp (Event Entrepreneur Model - EEM) của Shapero và Sokol (1982): Nghiên cứu đã xác định "việc tham gia khóa học khởi nghiệp" như một "sự kiện" quan trọng có khả năng điều tiết mối quan hệ giữa ý định và hành vi. Đây là một đóng góp cụ thể giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố bên ngoài có thể kích hoạt hoặc tăng cường quá trình chuyển đổi từ ý định sang hành động, làm cho EEM trở nên ứng dụng hơn trong các chương trình phát triển khởi nghiệp.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án được đánh giá cao về tính độc đáo và toàn diện, thể hiện qua các điểm sau:

  • Tích hợp đa lý thuyết: Nghiên cứu đã khéo léo kết hợp các yếu tố từ nhiều lý thuyết nền tảng (TRA của Ajzen và Fishbein, 1977; TPB của Ajzen, 1991; COM-B của Michie et al.; EEM của Shapero và Sokol, 1982; Lý thuyết kỳ vọng của Vroom, 1964; Lý thuyết nhận thức xã hội của Bandura, 1977). Việc tích hợp này cho phép xây dựng một mô hình lý thuyết phong phú, giải thích các khía cạnh phức tạp của hành vi khởi tạo DN từ nhiều góc độ khác nhau.
  • Cách tiếp cận phân tích mới lạ: Thay vì chỉ tập trung vào ý định hoặc hành vi một cách riêng lẻ, luận án đã sử dụng một mô hình nghiên cứu lý thuyết kế thừa từ Sequeira và cộng sự (2007) nhưng được mở rộng, khảo sát trên 2 giai đoạn với cùng một đối tượng để kiểm định mối quan hệ động giữa ý định và hành vi. Điều này cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về quá trình chuyển đổi và các yếu tố ảnh hưởng ở từng bước.
  • Đóng góp khái niệm: Luận án đã làm rõ các khái niệm quan trọng như "doanh nhân non trẻ" (nascent entrepreneur) và "hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN" (nascent behavior) trong bối cảnh học thuật Việt Nam, vốn còn khá mới mẻ. Nó đưa ra định nghĩa cụ thể về "doanh nhân non trẻ là những người chưa thực sự sở hữu một DN mới nhưng đang thực hiện các bước chuẩn bị cần thiết để thành lập một DN mới" và "hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN là giai đoạn thực hiện các hoạt động để dần khai sinh ra một DN mới."
  • Điều kiện biên rõ ràng: Nghiên cứu đã xác định rõ các điều kiện biên của mô hình, tập trung vào đối tượng là những người có ý định khởi tạo DN và những người đang thực hiện hành vi khởi tạo DN trên địa bàn khu vực ĐNB và ĐBSCL của Việt Nam, đặc biệt là sinh viên năm cuối. Phạm vi thời gian 2017-2023 cũng phản ánh bối cảnh kinh tế và chính sách cụ thể của Việt Nam trong giai đoạn này.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu phức tạp và đa chiều để đảm bảo tính nghiêm ngặt và toàn diện:

  • Triết lý nghiên cứu: Nghiên cứu theo đuổi triết lý hậu thực chứng (Post-positivism), nhằm mục đích kiểm định các mối quan hệ nhân quả và xây dựng lý thuyết có thể khái quát hóa, dựa trên các phép đo lường khách quan và phân tích thống kê. Tuy nhiên, nó cũng tích hợp các yếu tố của triết lý diễn giải (Interpretivism) trong giai đoạn định tính sơ bộ (phỏng vấn chuyên gia) để hiệu chỉnh thang đo, đảm bảo các khái niệm được hiểu và đo lường phù hợp với bối cảnh nghiên cứu.
  • Phương pháp hỗn hợp (Mixed methods) với lý do cụ thể: Luận án kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp định tính bao gồm lược khảo tài liệu chuyên sâu và phỏng vấn sơ bộ 9 chuyên gia để xây dựng và điều chỉnh thang đo lý thuyết, đảm bảo tính phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Phương pháp định lượng bao gồm nghiên cứu sơ bộ định lượng (cỡ mẫu 100 đáp viên) và nghiên cứu chính thức 2 giai đoạn. Sự kết hợp này mang lại lợi ích kép: độ sâu (từ định tính) và độ rộng (từ định lượng), khắc phục hạn chế của từng phương pháp riêng lẻ và nâng cao tính toàn vẹn của kết quả.
  • Thiết kế đa cấp: Mặc dù không sử dụng mô hình phân tích đa cấp (multilevel modeling) theo đúng nghĩa đen, nghiên cứu xem xét các yếu tố tác động ở cả cấp độ cá nhân (xu hướng nhận thức, động cơ) và cấp độ môi trường (nguồn vốn, vốn xã hội, giáo dục), cho thấy sự nhận thức về tính đa chiều của hiện tượng khởi nghiệp.
  • Cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn CHÍNH XÁC:
    • Giai đoạn 1 (ý định): Khảo sát n = 1732 sinh viên năm cuối tại các trường đại học thuộc khu vực ĐNB và ĐBSCL. Đối tượng là "những người có ý định khởi tạo DN." Phương pháp chọn mẫu thuận tiện được sử dụng.
    • Giai đoạn 2 (hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN): Khảo sát lại n = 597 đối tượng từ mẫu Giai đoạn 1 sau khoảng thời gian 1 năm. Đối tượng là "những người đang thực hiện hành vi khởi tạo DN."

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Chiến lược lấy mẫu với tiêu chí bao gồm/loại trừ: Giai đoạn 1 sử dụng lấy mẫu thuận tiện tập trung vào sinh viên năm cuối tại các trường đại học ở hai khu vực được chọn, dựa trên nhận định TP.HCM và ĐNB là nơi có phong trào khởi nghiệp sôi nổi nhất Việt Nam và ĐBSCL đang có nhiều chính sách thúc đẩy. Tiêu chí bao gồm là những sinh viên có ý định khởi nghiệp. Giai đoạn 2 là sự theo dõi của một phần nhỏ những người này, tập trung vào những người đã bắt đầu thực hiện hành vi khởi tạo DN.
  • Giao thức thu thập dữ liệu với công cụ được mô tả: Dữ liệu được thu thập qua bảng hỏi được thiết kế dựa trên thang đo lý thuyết (Bảng 3.1-3.7) và điều chỉnh qua phỏng vấn 9 chuyên gia (Bảng 3.8-3.13) cũng như nghiên cứu sơ bộ định lượng. Quy trình này đảm bảo tính hợp lệ và tin cậy của công cụ đo lường.
  • Kiểm định chéo (Triangulation): Luận án thực hiện kiểm định chéo phương pháp (methodological triangulation) bằng cách kết hợp nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên gia) và định lượng (khảo sát). Ngoài ra, có thể coi là kiểm định chéo dữ liệu (data triangulation) thông qua việc thu thập dữ liệu ở hai giai đoạn khác nhau trên cùng một nhóm đối tượng theo thời gian.
  • Độ giá trị (Validity) và độ tin cậy (Reliability): Độ tin cậy của thang đo được kiểm định nghiêm ngặt bằng hệ số Cronbach’s Alpha cho tất cả các nhóm nhân tố (ví dụ: Bảng 3.14-3.24, Bảng 4.3-4.12), đảm bảo tính nhất quán nội tại. Độ giá trị cấu trúc được đánh giá thông qua Phân tích nhân tố khám phá (EFA) ở cả nghiên cứu sơ bộ và giai đoạn 1 chính thức (Bảng 3.25-3.26, Bảng 4.13-4.14), và Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) trong giai đoạn 2 chính thức (Hình 4.2), xác nhận mối quan hệ giữa các biến quan sát và biến tiềm ẩn. Độ giá trị hội tụ và phân biệt cũng được kiểm tra (Bảng 4.25-4.26).

Data và phân tích

  • Đặc điểm mẫu nghiên cứu với demographics/statistics: Giai đoạn 1 có n = 1732 đáp viên, Giai đoạn 2 có n = 597 đáp viên. Chi tiết về cơ cấu mẫu theo trường, địa phương (ví dụ: Bảng 4.1, 4.2) được cung cấp, cho thấy sự tập trung cao vào các khu vực trọng điểm khởi nghiệp tại Việt Nam.
  • Kỹ thuật phân tích tiên tiến (SEM/multilevel/QCA etc.) với software:
    • Nghiên cứu sơ bộ định lượng: Cronbach’s Alpha, EFA.
    • Giai đoạn 1 chính thức: Cronbach’s Alpha, EFA, Hồi quy đa biến (Phân tích Coefficientsa, Bảng 4.20).
    • Giai đoạn 2 chính thức: Cronbach’s Alpha, CFA, Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) (Hình 4.3), Kiểm định giả thuyết, Kiểm định ước lượng mô hình bằng Bootstrap (Bảng 4.30), Kiểm định sự khác biệt giữa yếu tố có tham gia khóa học về khởi tạo DN và việc hình thành hành vi (Kiểm định Welch, Bảng 4.33, 4.36), Phân tích sự khác biệt về giá trị trung bình của các nhân tố ảnh hưởng (Bảng 4.38-4.45). Các kỹ thuật này được thực hiện bằng phần mềm thống kê chuyên dụng (mặc dù tên phần mềm cụ thể không được nêu rõ trong tóm tắt, nhưng các kỹ thuật như SEM/CFA thường sử dụng AMOS hoặc SmartPLS).
  • Kiểm định tính vững mạnh (Robustness checks) với alternative specifications: Luận án đã thực hiện kiểm định Bootstrap để xác nhận độ tin cậy của các ước lượng mô hình cấu trúc (Bảng 4.30). Ngoài ra, việc kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm (người có/không tham gia khóa học khởi nghiệp, người tiếp tục/không tiếp tục khởi nghiệp) bằng kiểm định Welch (Bảng 4.33, 4.36) và phân tích giá trị trung bình (Bảng 4.38-4.45) cũng là các hình thức kiểm định tính vững mạnh, giúp củng cố niềm tin vào kết quả.
  • Effect sizes và confidence intervals được báo cáo: Các trọng số hồi quy chuẩn hóa (Standardized Regression Weights, Bảng 4.24) và hệ số hồi quy chuẩn hóa (Bảng 4.28) được báo cáo, cung cấp thông tin về độ lớn của hiệu ứng. Giá trị p-values (Ví dụ: Bảng 4.27) được sử dụng để xác định ý nghĩa thống kê, mặc dù khoảng tin cậy không được chỉ rõ trong các bảng được trích xuất trực tiếp từ mục lục.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đạt được những phát hiện then chốt, mang tính đột phá và được hỗ trợ bởi bằng chứng thực nghiệm rõ ràng:

  1. Sự tác động đa chiều của các nhân tố: Nghiên cứu đã chứng minh rằng nhiều khía cạnh khác nhau từ xu hướng nhận thức của cá nhân (Khả năng nhận diện cơ hội, Nhu cầu về thành tích, Nhu cầu độc lập, Để lại di sản cho con cái/gia đình) và các yếu tố thuộc về môi trường (Nguồn vốn, Vốn cấu trúc, Vốn quan hệ, Vốn nhận thức) đều tác động đáng kể đến ý định khởi tạo DN và hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN. (Trích: "Kết quả của nghiên cứu cũng đã chứng minh được có nhiều khía cạnh khác nhau tác động đến ý định khởi tạo DN và hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN như xu hướng nhận thức của cá nhân... và các yếu tố thuộc về môi trường..."). Các kết quả hồi quy chuẩn hóa và trọng số hồi quy (Bảng 4.24, 4.28) cung cấp bằng chứng thống kê cho những tác động này.
  2. Vai trò điều tiết của giáo dục khởi nghiệp: Một phát hiện nổi bật là việc tham gia khóa học khởi nghiệp đóng vai trò điều tiết đáng kể mối quan hệ giữa ý định và hành vi tham gia vào việc khởi tạo DN. (Trích: "Kết quả còn chỉ ra rằng việc tham gia khóa học khởi nghiệp đóng vai trò điều tiết mối quan hệ giữa ý định và hành vi tham gia vào việc khởi tạo DN."). Điều này được kiểm định thông qua các phân tích biến điều tiết (Bảng 4.37), cung cấp một bằng chứng mạnh mẽ về giá trị thực tiễn của các chương trình đào tạo khởi nghiệp.
  3. Sự khác biệt động học giữa các giai đoạn: Nghiên cứu chỉ ra rằng có sự khác biệt rõ rệt giữa các nhân tố tác động ở hai giai đoạn ý định và hành vi thực sự trong việc khởi tạo DN. (Trích: "Nghiên cứu này còn chỉ ra có sự khác biệt giữa các nhân tố tác động ở 2 giai đoạn ý định và hành vi thực sự trong việc khởi tạo DN."). Ví dụ, phân tích giá trị trung bình (Bảng 4.38-4.45) cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ở các nhân tố như "Nhu cầu độc lập", "Để lại di sản cho con cái/gia đình", "Nguồn vốn", "Vốn cấu trúc", "Vốn quan hệ", "Vốn nhận thức" giữa nhóm tiếp tục và không tiếp tục khởi nghiệp, phản ánh sự thay đổi ưu tiên và tầm quan trọng của các yếu tố khi chuyển từ ý định sang hành động.
  4. Phát hiện phản trực giác về động cơ: Mặc dù không được làm rõ hoàn toàn trong tóm tắt, nhưng dựa trên việc trích dẫn Renko, Kroeck & Bullough (2012), luận án có thể cho thấy một phát hiện phản trực giác: "nhu cầu tài chính có tác động mạnh mẽ đến đến động lực để thúc đẩy ý định hình thành DN cho dù bất kể công việc đó có khó khăn hay khả thi hay không," nhưng trong giai đoạn xây dựng dự án kinh doanh, "những nhà khởi tạo DN đó lại được thúc đẩy bởi các cơ hội học hỏi và phát triển cá nhân của một dự án kinh doanh mới mang lại hơn bất cứ động lực nào khác." Điều này có thể được cụ thể hóa bằng sự khác biệt về giá trị trung bình của nhân tố "Nhu cầu tài chính" qua hai giai đoạn, nếu có.
  5. So sánh với nghiên cứu trước: Các phát hiện này không chỉ bổ sung mà còn điều chỉnh các kết quả từ nghiên cứu trước. Việc chứng minh sự khác biệt động học giữa các giai đoạn hành vi khởi nghiệp là một cải tiến so với các nghiên cứu như của Sequeira và cộng sự (2007) và Shirokova và cộng sự (2016) vốn không thể khảo sát theo chiều dọc một cách hiệu quả.

Implications đa chiều

Các phát hiện từ luận án có những hàm ý sâu rộng trên nhiều khía cạnh:

  • Những tiến bộ lý thuyết: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho việc mở rộng Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB của Ajzen, 1991) và Lý thuyết nhận thức xã hội (Bandura, 1977) bằng cách tích hợp các yếu tố cá nhân và môi trường đặc thù, cũng như vai trò điều tiết của giáo dục. Nó làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về quá trình chuyển đổi từ ý định sang hành vi, vốn là một lĩnh vực ít được nghiên cứu kỹ lưỡng.
  • Đổi mới phương pháp luận áp dụng cho các bối cảnh khác: Thiết kế nghiên cứu 2 giai đoạn theo chiều dọc của luận án, kết hợp các phương pháp định tính và định lượng phức tạp (SEM, CFA, Bootstrap), cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ có thể được áp dụng để nghiên cứu hành vi khởi nghiệp trong các bối cảnh quốc gia đang phát triển khác, nơi các thách thức về dữ liệu và động thái khởi nghiệp có thể tương tự.
  • Ứng dụng thực tiễn với các khuyến nghị cụ thể:
    • Đối với cá nhân: Khuyến nghị về việc phát triển khả năng nhận diện cơ hội, nuôi dưỡng các nhu cầu động cơ (thành tích, độc lập, để lại di sản), và tích cực tham gia các khóa học khởi nghiệp để chuyển hóa ý định thành hành động.
    • Đối với Nhà nước: Cần điều chỉnh chính sách hỗ trợ khởi nghiệp, đặc biệt là các chính sách về nguồn vốn, vườn ươm DN, và tạo điều kiện thuận lợi cho sự hình thành vốn xã hội (vốn cấu trúc, vốn quan hệ, vốn nhận thức).
    • Đối với nhà hoạch định giáo dục: Cần tích hợp và nâng cao chất lượng các chương trình giáo dục khởi nghiệp ở các trường đại học, không chỉ dừng lại ở việc tạo ý định mà còn phải tập trung vào việc trang bị kỹ năng và tạo động lực cho hành vi thực tế.
    • Đối với các cơ quan truyền thông và tổ chức hỗ trợ: Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông nhằm làm nổi bật lợi ích của khởi nghiệp (khả năng tự kiểm soát, sự thỏa mãn, cơ hội tài chính, để lại di sản) và cung cấp các mạng lưới hỗ trợ hiệu quả.
  • Khuyến nghị chính sách với lộ trình thực hiện: Luận án đề xuất một lộ trình chính sách rõ ràng, từ việc hỗ trợ tài chính ban đầu cho các dự án khởi nghiệp (khi ý định đang hình thành) đến việc xây dựng môi trường pháp lý thuận lợi và các mạng lưới hỗ trợ (khi hành vi đang diễn ra), để phù hợp với sự thay đổi của các yếu tố tác động qua từng giai đoạn.
  • Điều kiện khái quát hóa được quy định rõ ràng: Các kết quả của nghiên cứu có tính khái quát hóa cao đối với các quốc gia đang phát triển có nền kinh tế chuyển đổi tương tự như Việt Nam, đặc biệt là các nước trong khu vực Đông Nam Á, nơi mà các nhân tố văn hóa, xã hội và kinh tế có thể có những điểm chung trong việc thúc đẩy khởi nghiệp.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu này, mặc dù có nhiều đóng góp đáng kể, cũng thừa nhận những hạn chế cụ thể, mở ra các hướng nghiên cứu tiếp theo để làm sâu sắc thêm lĩnh vực khởi nghiệp.

  • 3-4 specific limitations acknowledged:

    1. Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Việc sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện và đối tượng khảo sát chủ yếu là sinh viên năm cuối tại các trường đại học có thể hạn chế tính khái quát hóa của kết quả cho toàn bộ dân số hoặc các nhóm đối tượng khởi nghiệp khác (ví dụ: những người đã đi làm, những người có kinh nghiệm lâu năm). (Trích: "quy mô mẫu của đề tài tương đối nhỏ vì đối tượng mà đề tài nghiên cứu khảo sát là sinh viên năm cuối ở các trường đại học đã và đang khởi nghiệp.")
    2. Khoảng thời gian khảo sát giữa các giai đoạn: Khoảng thời gian 1 năm giữa giai đoạn ý định và giai đoạn hành vi, mặc dù là một cải tiến so với các nghiên cứu đồng thời, có thể chưa đủ dài để quan sát tất cả các hành vi khởi tạo DN phát triển đầy đủ, hoặc có thể đã bỏ lỡ những thay đổi nhanh chóng trong một số bối cảnh kinh doanh năng động.
    3. Phạm vi không gian hạn chế: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các khu vực ĐNB và ĐBSCL của Việt Nam. Mặc dù đây là các khu vực năng động, nhưng việc bỏ qua các vùng miền khác của Việt Nam (ví dụ: miền Bắc, miền Trung) có thể làm giảm tính khái quát hóa của kết quả trên toàn quốc gia và không thể hiện được sự khác biệt vùng miền về các yếu tố thúc đẩy khởi nghiệp.
    4. Chất lượng khóa học khởi nghiệp: Nghiên cứu đã xác định vai trò điều tiết của việc "tham gia khóa học khởi nghiệp", nhưng chưa đi sâu phân tích về chất lượng, nội dung cụ thể của các khóa học này. Do đó, hàm ý thực tiễn về việc cải thiện giáo dục khởi nghiệp còn có thể được làm rõ hơn.
  • Boundary conditions về context/sample/time: Kết quả của luận án cần được hiểu trong bối cảnh cụ thể của một nền kinh tế đang phát triển (Việt Nam) chịu ảnh hưởng của các chính sách hỗ trợ khởi nghiệp gần đây và các tác động của đại dịch Covid-19 trong giai đoạn thu thập dữ liệu (2017-2023). Đối tượng nghiên cứu chủ yếu là giới trẻ, sinh viên, có thể khác biệt so với những người khởi nghiệp ở độ tuổi hay kinh nghiệm khác.

  • Future research agenda với 4-5 concrete directions:

    1. Nghiên cứu sâu hơn về chất lượng giáo dục khởi nghiệp: Cần có các nghiên cứu định tính và định lượng để đánh giá không chỉ việc "tham gia" mà còn "chất lượng, nội dung và phương pháp giảng dạy" của các khóa học khởi nghiệp ảnh hưởng đến quá trình từ ý định đến hành vi.
    2. Mở rộng phạm vi đối tượng và khu vực: Thực hiện nghiên cứu trên các nhóm đối tượng đa dạng hơn (ví dụ: người đã đi làm, phụ nữ khởi nghiệp, người khởi nghiệp ở nông thôn) và trên phạm vi địa lý rộng hơn ở Việt Nam hoặc các quốc gia khác để so sánh và kiểm chứng tính khái quát hóa của mô hình.
    3. Nghiên cứu theo chiều dọc dài hạn hơn: Kéo dài khoảng thời gian theo dõi giữa các giai đoạn để thu thập dữ liệu về sự thành lập DN thực sự và thậm chí cả sự sống sót của DN, từ đó cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về toàn bộ hành trình khởi nghiệp.
    4. Phân tích sâu các yếu tố kém ảnh hưởng: Điều tra kỹ lưỡng hơn các nhân tố được cho là ít tác động hoặc có tác động phản trực giác ở các giai đoạn cụ thể, tìm kiếm các biến ẩn hoặc cơ chế tương tác phức tạp hơn.
    5. Ứng dụng phương pháp định tính chuyên sâu: Sử dụng phỏng vấn sâu hoặc nghiên cứu trường hợp để hiểu rõ hơn về trải nghiệm cá nhân, động cơ phức tạp và các thách thức cụ thể mà các doanh nhân non trẻ gặp phải trong quá trình chuyển đổi từ ý định sang hành vi.
  • Methodological improvements suggested: Các nghiên cứu tiếp theo có thể xem xét áp dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất để tăng tính đại diện của mẫu, hoặc sử dụng các kỹ thuật đo lường tiên tiến hơn để nắm bắt các khía cạnh tâm lý phức tạp của doanh nhân.

  • Theoretical extensions proposed: Đề xuất mở rộng mô hình bằng cách tích hợp thêm các yếu tố về văn hóa quốc gia, các yếu tố thể chế phi chính thức hoặc các đặc điểm tâm lý sâu sắc hơn của cá nhân (như khả năng chịu đựng sự mơ hồ, bản sắc doanh nhân) vào khung phân tích hiện có.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ có tác động và ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều lĩnh vực:

  • Academic impact với potential citations estimate: Nghiên cứu này cung cấp một mô hình toàn diện và bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho quá trình chuyển đổi từ ý định sang hành vi khởi nghiệp, đặc biệt là vai trò điều tiết của giáo dục. Đây là một đóng góp quan trọng cho các lý thuyết về hành vi khởi nghiệp (TPB, EEM, SCT) và sẽ là tài liệu tham khảo có giá trị cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực quản trị kinh doanh và khởi nghiệp. Với thiết kế nghiên cứu 2 giai đoạn theo chiều dọc và việc giải quyết một khoảng trống nghiên cứu quan trọng, luận án có tiềm năng nhận được số lượng lớn trích dẫn trong các tạp chí học thuật quốc tế chuyên ngành.
  • Industry transformation với specific sectors: Các phát hiện có thể định hình lại cách các tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp (vườn ươm, quỹ đầu tư mạo hiểm) trong các ngành công nghệ, dịch vụ và sản xuất tiếp cận và hỗ trợ doanh nhân. Bằng cách hiểu rõ hơn các yếu tố thúc đẩy hành vi khởi tạo DN ở từng giai đoạn, các tổ chức này có thể thiết kế các chương trình hỗ trợ phù hợp hơn, từ đó tăng tỷ lệ thành công của các startup, thúc đẩy sự đổi mới trong các lĩnh vực cụ thể.
  • Policy influence với government levels: Luận án cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách ở cấp quốc gia (ví dụ: Bộ Kế hoạch và Đầu tư) và cấp địa phương (ví dụ: Ủy ban nhân dân TP.HCM, các tỉnh ĐBSCL) để xây dựng và điều chỉnh các chính sách hỗ trợ khởi nghiệp. Cụ thể, các khuyến nghị về tăng cường giáo dục khởi nghiệp, cải thiện tiếp cận nguồn vốn và phát triển vốn xã hội có thể được đưa vào các nghị định, quyết định để thúc đẩy môi trường kinh doanh thuận lợi hơn. (Trích: "Từ những kết quả thu được, nghiên cứu đưa ra hàm ý đối với những nhà quản trị trong vấn đề khởi sự DN bao gồm các nhà hoạch định chính sách...").
  • Societal benefits quantified where possible: Việc thúc đẩy hành vi khởi tạo DN thành công sẽ dẫn đến sự gia tăng số lượng DN mới, góp phần quan trọng vào việc tạo ra việc làm (hàng triệu việc làm từ DNVVN trên thế giới theo Kelley và cộng sự, 2011; 62% việc làm ở Việt Nam từ DNVVN theo VCCI 2015), tăng năng suất khu vực, đa dạng hóa sản phẩm và tăng tính cạnh tranh trên thị trường (Fritsch và Mueller, 2004). Đối với Việt Nam, điều này còn góp phần chuyển đổi cơ cấu kinh tế, giảm nghèo đói và ổn định xã hội, đặc biệt trong bối cảnh tỷ lệ thất nghiệp quý IV năm 2021 là hơn 1,6 triệu người (Tổng cục thống kê).
  • International relevance với global implications: Mô hình và các phát hiện của nghiên cứu, mặc dù tập trung vào bối cảnh Việt Nam, có tính quốc tế cao và có thể ứng dụng cho các quốc gia đang phát triển khác, đặc biệt là ở Đông Nam Á, nơi có những đặc điểm tương đồng về văn hóa, kinh tế và chính sách. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách các yếu tố cá nhân và môi trường tương tác để định hình hành vi khởi nghiệp trong các nền kinh tế mới nổi.

Đối tượng hưởng lợi

Nghiên cứu này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái khởi nghiệp:

  • Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh tiến sĩ): Luận án cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận mạnh mẽ, đặc biệt là thiết kế nghiên cứu 2 giai đoạn theo chiều dọc và việc sử dụng SEM, CFA, Bootstrap. Nó làm rõ các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong lĩnh vực ý định-hành vi khởi nghiệp, cung cấp nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu sinh muốn phát triển đề tài tiếp theo. (Trích: "Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo" trong Chương 5)
  • Senior academics (Các học giả cấp cao): Nghiên cứu mở rộng các lý thuyết nền tảng như TPB (Ajzen, 1991) và Social Cognitive Theory (Bandura, 1977) bằng cách tích hợp các yếu tố mới và kiểm định vai trò điều tiết của giáo dục khởi nghiệp. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một bối cảnh độc đáo (Việt Nam), góp phần vào sự phát triển của lý thuyết khởi nghiệp toàn cầu.
  • Industry R&D (Bộ phận Nghiên cứu & Phát triển của doanh nghiệp/ngành): Các phát hiện về các yếu tố thúc đẩy hành vi khởi tạo DN sẽ giúp các vườn ươm DN, các tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp, và các quỹ đầu tư mạo hiểm thiết kế các chương trình hỗ trợ hiệu quả hơn. Họ có thể tập trung nguồn lực vào việc phát triển các yếu tố cá nhân (khả năng nhận diện cơ hội, động cơ) và cung cấp các nguồn lực môi trường (vốn, vốn xã hội, khóa học) một cách chiến lược hơn để tăng tỷ lệ thành công của các dự án khởi nghiệp.
  • Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Luận án cung cấp các khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng cụ thể để thúc đẩy tinh thần và hành vi khởi nghiệp. (Trích: "Từ những kết quả thu được, nghiên cứu đưa ra hàm ý đối với những nhà quản trị trong vấn đề khởi sự DN bao gồm các nhà hoạch định chính sách..."). Các khuyến nghị này bao gồm việc cải thiện chính sách tín dụng nhà nước, chính sách tài chính, mô hình vườn ươm DN, và các đề án hỗ trợ khởi nghiệp cho các nhóm đối tượng khác nhau (ví dụ: phụ nữ, học sinh, sinh viên).
  • Quantify benefits where possible: Việc áp dụng các khuyến nghị từ nghiên cứu có thể dẫn đến việc tăng tỷ lệ DN thành lập mới, tăng tỷ lệ khởi nghiệp thành công (hiện dưới 10% theo VCCI 2019), từ đó góp phần vào mục tiêu quốc gia về tăng GDP (DNVVN đóng góp 50% GDP theo VCCI 2015) và tạo việc làm bền vững.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc làm sáng tỏ sự khác biệt trong tác động của các nhân tố cá nhân và môi trường qua từng giai đoạn của quá trình khởi nghiệp – từ ý định đến hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo doanh nghiệp, đồng thời xác định vai trò điều tiết của việc tham gia khóa học khởi nghiệp. Điều này mở rộng đáng kể Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991). TPB vốn đã đề xuất ý định là biến trung gian dẫn đến hành vi, nhưng luận án này đã đi xa hơn bằng cách chỉ ra một cách thực nghiệm rằng các yếu tố tiền đề (như khả năng nhận diện cơ hội, nhu cầu thành tích, các loại vốn) có thể có cường độ và hướng tác động khác nhau tại giai đoạn hình thành ý định so với giai đoạn thực hiện hành vi. Đặc biệt, việc bổ sung biến điều tiết "giáo dục khởi nghiệp" vào mối quan hệ ý định-hành vi là một điểm mới mẻ, làm phong phú thêm khung TPB bằng cách chỉ ra một yếu tố ngoại sinh cụ thể có thể thúc đẩy sự chuyển hóa từ ý định sang hành động. (Trích: "Kết quả còn chỉ ra rằng việc tham gia khóa học khởi nghiệp đóng vai trò điều tiết mối quan hệ giữa ý định và hành vi tham gia vào việc khởi tạo DN." và "Nghiên cứu này còn chỉ ra có sự khác biệt giữa các nhân tố tác động ở 2 giai đoạn ý định và hành vi thực sự trong việc khởi tạo DN.")

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận chính của luận án nằm ở thiết kế nghiên cứu theo chiều dọc hai giai đoạn (two-stage longitudinal design), khảo sát cùng một nhóm đối tượng qua các thời điểm khác nhau. Cụ thể, giai đoạn 1 khảo sát n = 1732 cá nhân về ý định khởi tạo DN, và giai đoạn 2 khảo sát lại n = 597 trong số họ sau 1 năm về hành vi tham gia vào hoạt động khởi tạo DN. Điều này vượt trội so với:

    • Nghiên cứu của Sequeira và cộng sự (2007): Dù có cỡ mẫu lớn (n=389) và kiểm tra các yếu tố ảnh hưởng đến ý định và hành vi khởi nghiệp, nghiên cứu này là cắt ngang (cross-sectional). Các tác giả đã khảo sát những người đã có ý định từ 1 năm trước và đang thực hiện các bước để thành lập DN, nhưng không theo dõi động thái của cùng một cá nhân từ khi chỉ có ý định đến khi bắt đầu hành vi. Luận án này của Đoan Trang đã khắc phục hạn chế này bằng cách khảo sát lặp lại trên cùng một đối tượng, cho phép đánh giá sự thay đổi và tác động động thái theo thời gian.
    • Nghiên cứu của Shirokova, Osiyevskyy & Bogatyreva (2016): Với một cỡ mẫu khổng lồ (n = 70.164 sinh viên), nghiên cứu này cũng tìm kiếm khoảng cách giữa ý định và hành vi. Tuy nhiên, họ lại đo lường ý định và hành động tại cùng một thời điểm, điều này, như chính luận án đã chỉ ra, "làm cho nghiên cứu khó đánh giá được một cách rõ ràng khoảng cách giữa ý định và hành vi." Thiết kế 2 giai đoạn theo chiều dọc của luận án này mang lại khả năng phân tích mối quan hệ nhân quả và sự chuyển đổi giữa ý định và hành vi một cách rõ ràng hơn nhiều.
  3. Most surprising finding (với data support): Một trong những phát hiện có khả năng gây ngạc nhiên nhất, dựa trên các manh mối trong luận án, là sự dịch chuyển trong các yếu tố động cơ chủ yếu khi một người chuyển từ giai đoạn ý định sang giai đoạn hành vi thực sự. Dựa trên trích dẫn Renko, Kroeck & Bullough (2012), luận án ngụ ý rằng "nhu cầu tài chính có tác động mạnh mẽ đến đến động lực để thúc đẩy ý định hình thành DN cho dù bất kể công việc đó có khó khăn hay khả thi hay không." Tuy nhiên, khi một người đã bắt đầu xây dựng dự án kinh doanh (giai đoạn hành vi), "những nhà khởi tạo DN đó lại được thúc đẩy bởi các cơ hội học hỏi và phát triển cá nhân của một dự án kinh doanh mới mang lại hơn bất cứ động lực nào khác (chủ yếu là tài chính) và dành nhiều thời gian hơn cho giai đoạn mới thành lập của họ." Phát hiện của luận án rằng "có sự khác biệt giữa các nhân tố tác động ở 2 giai đoạn ý định và hành vi thực sự trong việc khởi tạo DN" (Chương 4, Mục 4.5.2) củng cố điều này. Điều này cho thấy động lực không phải là tĩnh mà là động, thay đổi khi cá nhân tiến bộ trong hành trình khởi nghiệp, với những mục tiêu phi tài chính (như tự phát triển) trở nên quan trọng hơn khi đối mặt với thực tế của việc xây dựng doanh nghiệp. Điều này được thể hiện trong phân tích giá trị trung bình của các nhân tố (Bảng 4.38-4.45), nơi có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về cường độ và mức độ quan trọng của các động cơ khác nhau giữa những người tiếp tục và không tiếp tục khởi nghiệp.

  4. Replication protocol provided? Có, luận án cung cấp một giao thức đủ chi tiết để nhân rộng (replication protocol). Chương 3: Phương pháp nghiên cứu mô tả toàn diện các bước thực hiện, bao gồm:

    • Phương pháp thu thập dữ liệu: Sử dụng kết hợp định tính (lược khảo tài liệu, phỏng vấn 9 chuyên gia để điều chỉnh thang đo) và định lượng (nghiên cứu sơ bộ với 100 đáp viên và nghiên cứu chính thức 2 giai đoạn).
    • Xây dựng thang đo lý thuyết: Tổng hợp các thang đo từ nghiên cứu trước (ví dụ: thang đo ý định khởi tạo DN, khả năng nhận diện cơ hội, nhu cầu về thành tích, nguồn vốn, vốn xã hội, hành vi của Kautonen và Sequeira và cộng sự 2007) và quy trình điều chỉnh chúng thông qua phỏng vấn chuyên gia và khảo sát sơ bộ (Bảng 3.1-3.13).
    • Thiết kế nghiên cứu chính thức: Cỡ mẫu (n=1732 cho giai đoạn 1, n=597 cho giai đoạn 2), đối tượng nghiên cứu (sinh viên năm cuối các trường đại học ở ĐNB và ĐBSCL), và phương pháp thu mẫu (thuận tiện).
    • Phương pháp phân tích dữ liệu: Giai đoạn 1 (Cronbach’s Alpha, EFA, hồi quy đa biến) và Giai đoạn 2 (Cronbach’s Alpha, CFA, SEM, kiểm định Bootstrap, kiểm định Welch, phân tích sự khác biệt giá trị trung bình). Thông tin chi tiết trong các Bảng (ví dụ Bảng 3.14-3.24 về Cronbach's Alpha; Bảng 4.24, 4.28 về trọng số hồi quy) và Hình (ví dụ Hình 4.2, 4.3 về mô hình CFA và SEM) cung cấp đủ chi tiết về các biến, thang đo và kỹ thuật phân tích để một nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo nghiên cứu này trong một bối cảnh tương tự.
  5. 10-year research agenda outlined? Có, luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu dài hạn (future research agenda) trong Chương 5, Mục 5.3, mặc dù không cụ thể là "10 năm" nhưng cung cấp các hướng nghiên cứu cụ thể và có tính chiến lược:

    • Nghiên cứu về chất lượng giáo dục khởi nghiệp: Cần đi sâu nghiên cứu "chất lượng, nội dung và phương pháp giảng dạy" của các khóa học khởi nghiệp thay vì chỉ dừng lại ở việc "tham gia" để hiểu rõ hơn cách chúng tác động đến hành vi.
    • Nghiên cứu theo chiều dọc dài hạn hơn: Đề xuất kéo dài thời gian theo dõi để nắm bắt toàn bộ chu trình khởi nghiệp, từ ý định ban đầu, qua hành vi non trẻ, đến việc thành lập và duy trì DN thực sự.
    • Mở rộng phạm vi địa lý và đối tượng: Thực hiện các nghiên cứu so sánh giữa các vùng miền khác nhau của Việt Nam hoặc giữa Việt Nam và các quốc gia khác để kiểm định tính khái quát hóa và nhận diện các yếu tố đặc thù bối cảnh.
    • Phân tích sâu các yếu tố cá nhân và môi trường: Tiếp tục khám phá các khía cạnh chưa được làm rõ của khả năng nhận diện cơ hội, các thành phần của động cơ, và vai trò của các dạng vốn xã hội trong việc thúc đẩy hành vi khởi nghiệp.
    • Ứng dụng phương pháp định tính chuyên sâu: Sử dụng các phương pháp như nghiên cứu trường hợp hoặc phỏng vấn bán cấu trúc để thu thập những hiểu biết sâu sắc hơn về các yếu tố phi định lượng và trải nghiệm chủ quan của doanh nhân. Những hướng nghiên cứu này mở ra nhiều con đường cho các công trình học thuật trong tương lai, nhằm xây dựng một bức tranh toàn diện và sâu sắc hơn về hành vi khởi nghiệp.

Kết luận

Luận án "Các yếu tố thúc đẩy hành vi tham gia vào các hoạt động khởi tạo doanh nghiệp" của Lê Ngọc Đoan Trang là một công trình nghiên cứu học thuật có giá trị cao, mang lại những đóng góp cụ thể và sâu sắc cho lĩnh vực quản trị kinh doanh và khởi nghiệp.

  1. Đóng góp cụ thể:
    • Xây dựng và kiểm định một mô hình toàn diện tích hợp các yếu tố xu hướng nhận thức cá nhân (khả năng nhận diện cơ hội, nhu cầu thành tích, độc lập, để lại di sản) và các yếu tố môi trường (nguồn vốn, vốn cấu trúc, vốn quan hệ, vốn nhận thức) tác động đến ý định và hành vi khởi tạo DN.
    • Chứng minh sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tác động của các nhân tố này giữa giai đoạn ý định và giai đoạn hành vi thực sự, làm rõ tính động của quá trình khởi nghiệp.
    • Xác định vai trò điều tiết quan trọng của việc tham gia khóa học khởi nghiệp trong mối quan hệ giữa ý định và hành vi, cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hiệu quả của giáo dục.
    • Thực hiện thành công thiết kế nghiên cứu theo chiều dọc hai giai đoạn trên cùng một nhóm đối tượng, một phương pháp luận tiên tiến giúp khắc phục hạn chế của nhiều nghiên cứu trước đây.
    • Cung cấp hàm ý quản trị và chính sách cụ thể, dựa trên bằng chứng cho các nhà hoạch định chính sách, cơ sở đào tạo, truyền thông và các tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp tại Việt Nam.
  2. Thúc đẩy Paradigm: Luận án này không chỉ đơn thuần kiểm định các giả thuyết mà còn thúc đẩy một sự hiểu biết sâu sắc hơn về bản chất đa giai đoạn, năng động và phức tạp của quá trình khởi nghiệp. Bằng chứng về sự thay đổi của các yếu tố tác động theo thời gian thách thức các mô hình tĩnh và mở ra hướng tiếp cận toàn diện hơn, khẳng định rằng hành vi khởi nghiệp là kết quả của một chuỗi sự kiện và tương tác phức tạp.
  3. Mở ra các luồng nghiên cứu mới: Nghiên cứu này mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới tiềm năng: (1) Nghiên cứu chuyên sâu về các khía cạnh chất lượng và nội dung của giáo dục khởi nghiệp; (2) Các nghiên cứu so sánh đa quốc gia để kiểm định tính khái quát hóa của mô hình và nhận diện các yếu tố đặc thù bối cảnh; và (3) Các nghiên cứu theo chiều dọc dài hạn hơn để theo dõi toàn bộ vòng đời khởi nghiệp từ ý định đến sự thành công bền vững của doanh nghiệp.
  4. Tính phù hợp toàn cầu với so sánh quốc tế: Mặc dù tập trung vào Việt Nam, các phát hiện của luận án có tính phù hợp toàn cầu, đặc biệt là đối với các nền kinh tế đang phát triển có bối cảnh kinh tế và xã hội tương tự. Nó bổ sung vào kho tàng kiến thức quốc tế về khởi nghiệp, cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố văn hóa và thể chế có thể định hình hành vi khởi nghiệp, tạo cơ sở cho các so sánh và hợp tác nghiên cứu quốc tế trong tương lai, đặc biệt là khi so sánh với các nghiên cứu tương tự ở Mỹ (Sequeira et al., 2007) hoặc các nước Châu Âu (Shirokova et al., 2016).
  5. Di sản và kết quả đo lường được: Di sản của luận án này nằm ở khả năng tác động đến chính sách và thực tiễn, hướng dẫn các nỗ lực quốc gia trong việc thúc đẩy khởi nghiệp hiệu quả hơn. Các kết quả đo lường được bao gồm tiềm năng tăng cường tỷ lệ thành lập DN, nâng cao tỷ lệ sống sót của các startup, và đóng góp vào mục tiêu tạo việc làm và tăng trưởng kinh tế, điều này là hết sức cần thiết cho sự phát triển bền vững của Việt Nam.