Luận án TS: Các yếu tố ảnh hưởng mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành với nhà cung cấp
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng đến mối quan hệ hợp tác giữa công ty lữ hành và nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch.
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
213
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phân tích yếu tố cốt lõi ảnh hưởng hợp tác lữ hành
- Số trang:
- 213 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế (Kinh tế du lịch)
- Tác giả:
- Trần Thị Huyền Trang
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phân tích yếu tố cốt lõi ảnh hưởng hợp tác lữ hành
Mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành là yếu tố sống còn. Nó đảm bảo khả năng cạnh tranh. Sự phối hợp giữa công ty lữ hành và các nhà cung cấp tạo ra sản phẩm hoàn chỉnh. Các nhà cung cấp bao gồm khách sạn, vận chuyển, ăn uống, điểm tham quan. Mối quan hệ này không chỉ là giao dịch. Nó là sự đồng hành chiến lược. Các yếu tố ảnh hưởng cần được nghiên cứu sâu. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động. Nó cũng góp phần vào sự phát triển bền vững. Nắm bắt các yếu tố này giúp công ty lữ hành chủ động. Nó cải thiện chất lượng dịch vụ du lịch. Mối quan hệ tốt đẹp tạo ra chuỗi giá trị mạnh mẽ. Điều này mang lại lợi ích cho tất cả các bên. Nền tảng của sự hợp tác là sự hiểu biết. Cần hiểu rõ vai trò của từng đối tác.
1.1. Khái niệm và vai trò hợp tác lữ hành
Hợp tác lữ hành là sự liên kết giữa các tổ chức. Công ty lữ hành kết nối với các nhà cung cấp dịch vụ. Mục tiêu là tạo ra các tour du lịch đa dạng. Nó đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Vai trò của hợp tác là tối ưu hóa nguồn lực. Nó tăng cường chất lượng sản phẩm. Hợp tác giúp giảm thiểu rủi ro. Nó cũng mở rộng thị trường. Mối quan hệ này tạo ra giá trị gia tăng. Công ty lữ hành không thể hoạt động độc lập. Sự hỗ trợ từ đối tác là cần thiết. Nó mang lại hiệu quả kinh doanh cao hơn.
1.2. Các bên liên quan trong chuỗi cung ứng du lịch
Chuỗi cung ứng du lịch gồm nhiều thành phần. Công ty lữ hành là cầu nối chính. Các nhà cung cấp lưu trú (khách sạn, resort) cung cấp nơi ở. Công ty vận chuyển (hàng không, xe buýt) đảm bảo di chuyển. Nhà hàng cung cấp dịch vụ ăn uống. Các điểm tham quan, vui chơi giải trí tạo trải nghiệm. Hướng dẫn viên du lịch cung cấp thông tin, hỗ trợ. Mối liên kết chặt chẽ giữa các bên là cần thiết. Mỗi bên đều đóng góp vào trải nghiệm tổng thể của du khách. Sự phối hợp nhịp nhàng là chìa khóa thành công.
1.3. Tầm quan trọng của mối quan hệ bền vững
Mối quan hệ hợp tác bền vững mang lại ổn định. Nó đảm bảo nguồn cung dịch vụ liên tục. Giúp giảm chi phí tìm kiếm đối tác mới. Nâng cao khả năng thích ứng với thị trường. Công ty lữ hành có thể tập trung vào phát triển sản phẩm. Đối tác cũng được hưởng lợi từ sự ổn định này. Một mối quan hệ vững chắc tạo niềm tin. Nó thúc đẩy sự đổi mới. Điều này xây dựng lợi thế cạnh tranh lâu dài. Đầu tư vào mối quan hệ là đầu tư vào tương lai.
II.Xây dựng niềm tin uy tín trong hợp tác lữ hành bền vững
Niềm tin và uy tín đối tác là nền tảng cốt lõi. Nó định hình mọi giao dịch. Thiếu niềm tin làm suy yếu mối quan hệ. Nó gây ra sự không chắc chắn, do dự. Xây dựng uy tín đòi hỏi thời gian. Nó dựa trên sự minh bạch, trung thực. Cam kết và trách nhiệm là yếu tố then chốt. Công ty lữ hành cần chủ động xây dựng yếu tố này. Đối tác cần nhận thấy sự đáng tin cậy. Mối quan hệ bền vững không thể tồn tại nếu không có niềm tin. Nó là tài sản vô hình quý giá. Điều này tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Các bên cần nỗ lực duy trì niềm tin.
2.1. Niềm tin và uy tín đối tác Nền tảng hợp tác
Niềm tin là yếu tố quan trọng nhất. Công ty lữ hành cần tin vào khả năng của đối tác. Đối tác tin vào sự tuân thủ hợp đồng. Uy tín được xây dựng qua hiệu quả công việc. Nó cũng dựa trên lời nói và hành động. Niềm tin giảm thiểu sự giám sát. Nó tăng cường hiệu quả giao dịch. Uy tín tạo điều kiện cho hợp tác lâu dài. Thiếu niềm tin dẫn đến nghi ngờ. Nó làm chậm quá trình ra quyết định. Niềm tin là chìa khóa cho mọi sự hợp tác.
2.2. Sự minh bạch trung thực trong giao dịch
Minh bạch thông tin là cần thiết. Giá cả, điều khoản, điều kiện phải rõ ràng. Không có thông tin ẩn giấu. Trung thực trong mọi cam kết. Các bên cần chia sẻ thông tin kịp thời. Điều này tạo dựng sự tin tưởng. Nó tránh các hiểu lầm không đáng có. Trung thực giúp giải quyết vấn đề dễ dàng hơn. Nó củng cố mối quan hệ. Minh bạch là biểu hiện của sự tôn trọng.
2.3. Cam kết dài hạn trách nhiệm giữa các bên
Cam kết thể hiện ý định hợp tác lâu dài. Các bên cần thể hiện trách nhiệm cao. Hoàn thành mọi nghĩa vụ đã thỏa thuận. Giải quyết các sự cố một cách chủ động. Sự cam kết giúp các bên đầu tư vào mối quan hệ. Nó tạo ra một tương lai ổn định. Trách nhiệm cá nhân và tổ chức là quan trọng. Cam kết tạo động lực để cùng phát triển. Điều này vượt ra ngoài hợp đồng thông thường. Nó là nền tảng cho sự tin cậy.
III.Nâng cao hiệu quả đối tác lữ hành Năng lực chiến lược
Năng lực và nguồn lực của đối tác ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng. Công ty lữ hành cần đánh giá kỹ lưỡng. Sự phù hợp về mục tiêu và chiến lược kinh doanh là quan trọng. Điều này đảm bảo sự đồng điệu trong hoạt động. Sự phù hợp về công nghệ cũng là yếu tố then chốt. Nó tối ưu hóa quy trình làm việc. Công ty lữ hành cần chọn đối tác có năng lực. Đối tác có nguồn lực đủ mạnh. Điều này giúp nâng cao hiệu quả hợp tác. Nó giảm thiểu rủi ro vận hành. Đầu tư vào đối tác có năng lực là đầu tư thông minh. Nó mang lại lợi ích lâu dài cho cả hai bên.
3.1. Năng lực và nguồn lực của đối tác Tiêu chí lựa chọn
Năng lực chuyên môn của đối tác là yếu tố cốt lõi. Công ty lữ hành cần đánh giá kỹ. Khả năng cung cấp dịch vụ chất lượng. Kinh nghiệm trong ngành du lịch. Nguồn lực tài chính ổn định là cần thiết. Nguồn nhân lực có trình độ, thái độ tốt. Cơ sở vật chất, trang thiết bị hiện đại. Đây là những tiêu chí quan trọng khi lựa chọn. Đối tác có năng lực đảm bảo sự tin cậy. Nó góp phần vào thành công chung.
3.2. Mục tiêu và chiến lược kinh doanh chung
Mục tiêu kinh doanh cần có sự đồng nhất. Công ty lữ hành và đối tác cùng hướng đến một tầm nhìn. Chiến lược phát triển cần tương thích. Sự phù hợp về thị trường mục tiêu. Đồng điệu về định hướng sản phẩm. Điều này giúp tránh xung đột lợi ích. Nó tạo sự gắn kết chặt chẽ hơn. Khi mục tiêu chung rõ ràng, hợp tác sẽ hiệu quả. Các bên cùng nhau phấn đấu vì một mục đích.
3.3. Sự phù hợp về công nghệ hệ thống
Công nghệ thông tin đóng vai trò ngày càng lớn. Hệ thống đặt chỗ, quản lý cần tương thích. Công ty lữ hành và đối tác nên sử dụng các nền tảng phù hợp. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình. Nó giảm thiểu sai sót, tiết kiệm thời gian. Tăng cường khả năng trao đổi dữ liệu. Sự phù hợp về công nghệ nâng cao hiệu suất. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho sự phối hợp. Đầu tư công nghệ chung là cần thiết.
IV.Giao tiếp văn hóa lợi ích chung Tối ưu mối quan hệ lữ hành
Giao tiếp hiệu quả là huyết mạch của mọi mối quan hệ hợp tác. Nó giúp giải quyết vấn đề nhanh chóng. Văn hóa doanh nghiệp tương đồng tạo môi trường làm việc hài hòa. Sự khác biệt quá lớn có thể gây khó khăn. Lợi ích và giá trị chung là động lực mạnh mẽ. Nó thúc đẩy các bên cùng nỗ lực. Mối quan hệ bền vững cần có sự trao đổi cởi mở. Cần tôn trọng sự khác biệt văn hóa. Lợi ích chung cần được phân chia công bằng. Điều này đảm bảo sự công bằng, minh bạch. Giao tiếp tốt giúp xây dựng niềm tin. Văn hóa phù hợp tạo sự thoải mái. Lợi ích chung củng cố mối liên kết.
4.1. Giao tiếp và trao đổi thông tin hiệu quả
Giao tiếp là nền tảng cho sự hiểu biết. Trao đổi thông tin kịp thời, rõ ràng là cần thiết. Thiết lập các kênh giao tiếp đa dạng. Sử dụng email, điện thoại, họp trực tuyến. Phản hồi nhanh chóng mọi yêu cầu. Giao tiếp tốt giúp giải quyết vấn đề sớm. Nó ngăn ngừa hiểu lầm, tăng cường sự tin cậy. Điều này đảm bảo mọi hoạt động diễn ra suôn sẻ. Giao tiếp cởi mở xây dựng sự gắn kết.
4.2. Văn hóa doanh nghiệp tương đồng
Văn hóa doanh nghiệp ảnh hưởng đến cách làm việc. Sự tương đồng về giá trị, nguyên tắc là có lợi. Văn hóa đề cao sự hợp tác, chia sẻ. Cả hai bên cùng tôn trọng đạo đức kinh doanh. Một văn hóa phù hợp giúp giảm ma sát. Nó tạo môi trường làm việc hài hòa. Điều này góp phần xây dựng mối quan hệ bền chặt. Khác biệt văn hóa lớn gây ra khó khăn. Sự thấu hiểu là cần thiết.
4.3. Lợi ích và giá trị chung Động lực hợp tác
Mối quan hệ hợp tác cần mang lại lợi ích. Lợi ích có thể là tài chính, tăng thị phần. Hoặc nâng cao thương hiệu, mở rộng dịch vụ. Giá trị chung là mục tiêu lớn hơn. Cả hai bên cùng hướng tới sự phát triển bền vững. Chia sẻ lợi ích công bằng là yếu tố duy trì. Nó tạo động lực mạnh mẽ để tiếp tục hợp tác. Lợi ích chung thúc đẩy sự nỗ lực. Điều này tạo nên sự gắn kết vững chắc.
V.Quản lý rủi ro pháp lý công nghệ Hợp tác lữ hành vững chắc
Quản lý rủi ro là yếu tố không thể thiếu. Nó bảo vệ các bên khỏi những tổn thất. Điều khoản hợp đồng và pháp lý rõ ràng là cần thiết. Điều này tạo cơ sở ràng buộc minh bạch. Sự phù hợp về công nghệ hỗ trợ đối tác nâng cao hiệu quả. Công ty lữ hành cần có kế hoạch quản lý rủi ro cụ thể. Hợp đồng cần chi tiết hóa mọi điều khoản. Ứng dụng công nghệ giúp tự động hóa quy trình. Nó tăng cường khả năng kết nối. Các yếu tố này tạo nên một khung pháp lý và vận hành vững chắc. Nó giảm thiểu tranh chấp. Điều này đảm bảo sự an toàn cho mối quan hệ.
5.1. Quản lý rủi ro trong hợp tác Xác định và giảm thiểu
Hợp tác luôn tiềm ẩn rủi ro. Rủi ro về chất lượng dịch vụ. Rủi ro về tài chính, uy tín. Các bên cần xác định rõ rủi ro tiềm ẩn. Xây dựng kế hoạch phòng ngừa, ứng phó. Chia sẻ trách nhiệm khi sự cố xảy ra. Quản lý rủi ro hiệu quả bảo vệ cả hai. Nó giúp duy trì sự ổn định của mối quan hệ. Điều này đảm bảo sự an toàn. Một kế hoạch rõ ràng là cần thiết.
5.2. Điều khoản hợp đồng và pháp lý rõ ràng
Hợp đồng là văn bản ràng buộc pháp lý. Điều khoản cần chi tiết, minh bạch. Quyền và nghĩa vụ mỗi bên phải cụ thể. Quy định rõ về thanh toán, hủy dịch vụ. Các điều khoản về bảo mật thông tin. Giải quyết tranh chấp theo pháp luật. Một hợp đồng chặt chẽ giảm thiểu mâu thuẫn. Nó bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên. Pháp lý vững chắc tạo niềm tin.
5.3. Ứng dụng công nghệ hỗ trợ đối tác
Công nghệ thông tin là công cụ hỗ trợ đắc lực. Hệ thống đặt phòng trực tuyến. Phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM). Các nền tảng chia sẻ dữ liệu. Ứng dụng công nghệ giúp tự động hóa quy trình. Nó tăng cường hiệu quả vận hành. Cải thiện khả năng kết nối giữa công ty lữ hành và đối tác. Điều này giảm thiểu sai sót. Nó tiết kiệm thời gian và nguồn lực.
VI.Đánh giá hiệu suất điều chỉnh chiến lược hợp tác lữ hành
Đánh giá hiệu suất đối tác là hoạt động cần thiết. Nó giúp nhìn nhận thực trạng. Công ty lữ hành cần thiết lập các chỉ số đánh giá rõ ràng. Cơ chế phản hồi liên tục là yếu tố quan trọng. Nó thúc đẩy sự cải thiện. Dựa trên kết quả đánh giá, điều chỉnh chiến lược là cần thiết. Thị trường du lịch thay đổi liên tục. Sự linh hoạt trong chiến lược là chìa khóa. Điều này đảm bảo mối quan hệ luôn phù hợp. Nó tối ưu hóa lợi ích cho cả hai bên. Đánh giá thường xuyên giúp duy trì sự năng động. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững. Công ty lữ hành cần chủ động trong quá trình này.
6.1. Hiệu suất và đánh giá đối tác định kỳ
Đánh giá hiệu suất đối tác là cần thiết. Thiết lập các chỉ số đánh giá (KPIs) rõ ràng. Ví dụ: chất lượng dịch vụ, thời gian đáp ứng. Đánh giá định kỳ giúp nhìn nhận thực trạng. Nó phát hiện điểm mạnh và điểm yếu. Công ty lữ hành cần có quy trình đánh giá minh bạch. Điều này đảm bảo sự công bằng. Nó cung cấp dữ liệu khách quan.
6.2. Cơ chế phản hồi cải thiện liên tục
Sau đánh giá, cần có phản hồi. Phản hồi mang tính xây dựng. Các bên cùng nhau phân tích kết quả. Tìm kiếm giải pháp cải thiện. Thiết lập cơ chế trao đổi thường xuyên. Mục tiêu là nâng cao chất lượng dịch vụ. Cải thiện liên tục giúp mối quan hệ phát triển. Nó thúc đẩy sự đổi mới. Phản hồi là động lực quan trọng.
6.3. Điều chỉnh chiến lược hợp tác phù hợp
Dựa trên kết quả đánh giá, điều chỉnh là cần thiết. Chiến lược hợp tác cần linh hoạt. Thị trường du lịch thay đổi liên tục. Nhu cầu khách hàng cũng biến động. Công ty lữ hành và đối tác cần thích ứng. Điều chỉnh chiến lược để tối ưu hóa lợi ích. Nó đảm bảo sự bền vững và thành công lâu dài. Sự linh hoạt là yếu tố sống còn. Điều này giữ cho mối quan hệ phù hợp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (213 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ----o0o---- TRẦN THỊ HUYỀN TRANG CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN MỐI QUAN HỆ HỢP TÁC CỦA CÔNG TY LỮ HÀNH VỚI CÁC NHÀ CUNG CẤP TRONG CHUỖI CUNG ỨNG DU LỊCH Hà Nội – 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ----o0o---- TRẦN THỊ HUYỀN TRANG CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN MỐI QUAN HỆ HỢP TÁC CỦA CÔNG TY LỮ HÀNH VỚI CÁC NHÀ CUNG CẤP TRONG CHUỖI CUNG ỨNG DU LỊCH Chuyên ngành: Quản lý kinh tế (Kinh tế du lịch) Mã số: 62340410 Người hướng dẫn khoa học : PGS. Nguyễn Văn Mạnh Hà Nội - 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này là do tôi thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Tất cả số liệu và những trích dẫn đều có nguồn gốc chính xác và rõ ràng.
Những phân tích của luận án cũng chưa được công bố ở một công trình nào. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan này. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Người hướng dẫn Tác giả luận án PGS. Nguyễn Văn Mạnh NCS.
Trần Thị Huyền Trang LỜI CẢM Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn và chỉ bảo tận tình của người hướng dẫn khoa học – cũng là người Thầy mà tôi rất kính trọng. Lời cảm ơn đầu tiên, xin trân trọng dành cho PGS. Nguyễn Văn Mạnh! Trong suốt quá trình nghiên cứu thực hiện luận án này cũng như quá trình làm việc tại Khoa Du lịch và Khách sạn – trường ĐH Kinh tế Quốc dân, tôi luôn nhận được sự chia sẻ, giúp đỡ của các Thầy Cô giáo trong Khoa và các đồng nghiệp khác trong trường. Tôi luôn cảm thấy tự hào và biết ơn khi được làm việc trong môi trường giáo dục chuyên nghiệp và năng động.
Xin dành lời cảm ơn sâu sắc tới các Thầy Cô và đồng nghiệp! Tôi cũng đã nhận được sự giúp đỡ rất nhiệt tình từ rất nhiều thế hệ cựu sinh viên và sinh viên trường ĐH Kinh tế Quốc dân trong việc thu thập dữ liệu. Xin ghi nhận những tình cảm của các bạn và xin chân thành cảm ơn. Xin cảm ơn gia đình đã luôn bên cạnh, động viên, chia sẻ và khích lệ tôi hoàn thành luận án này. Không có họ và những hy sinh của họ, chắc chắn không có tôi ngày hôm nay.
Một lần nữa, xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án NCS. Trần Thị Huyền Trang MỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG, HÌNH, MÔ HÌNH CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Lý do lựa chọn vấn đề nghiên cứu. Mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài luận án.
Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa nghiên cứu của đề tài luận án.
Kết cấu của luận án.9 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU VỀ MỐI QUAN HỆ HỢP TÁC CỦA CÔNG TY LỮ HÀNH VỚI CÁC NHÀ CUNG CẤP TRONG CHUỖI CUNG ỨNG DU LỊCH. Các khái niệm cơ bản về mối quan hệ hợp tác. Khái niệm kinh doanh lữ hành và công ty lữ hành. Khái niệm và phân loại nhà cung cấp của công ty lữ hành.
Khái niệm chuỗi cung ứng du lịch. Khái niệm sự hợp tác. Phân loại hợp tác và mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành với các nhà cung cấp. Phân loại hợp tác trong lĩnh vực du lịch.
Mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành với các nhà cung cấp dịch vụ du lịch. Các lý thuyết nghiên cứu về mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành với các nhà cung cấp. Lý thuyết chi phí giao dịch. Lý thuyết vốn xã hội.
Lý thuyết dựa trên nguồn lực. Lý thuyết phụ thuộc vào nguồn lực. Các yếu tố đo lường mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch. Sự chia sẻ thông tin.
Đồng bộ hóa quyết định. Tích hợp hệ thống khuyến thưởng. Các yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch. Tính chuyên biệt của tài sản.
Sự không chắc chắn về hành vi. Sự cam kết. Mối quan hệ cá nhân. Chính sách định hướng khách hàng.
Ứng dụng công nghệ thông tin trong chuỗi. Văn hóa hợp tác trong chuỗi. Mô hình và các giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu.
Các giả thuyết nghiên cứu.54 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2.58 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu.
Nghiên cứu định lượng. Quy trình xây dựng bảng hỏi. Mẫu nghiên cứu. Xây dựng thang đo.
Nghiên cứu định tính. Mục tiêu phỏng vấn sâu. Phương pháp thực hiện phỏng vấn sâu. Kết quả nghiên cứu định tính.
Diễn đạt và mã hóa lại thang đo.78 MỤC TIỂU KẾT CHƯƠNG 3.83 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo biến kiểm soát. Thực trạng các công ty kinh doanh lữ hành trên địa bàn HN. Mô tả mẫu nghiên cứu.
Đánh giá sơ bộ thang đo bằng Cronbach alpha. Đánh giá độ tin cậy của thang đo mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch. Đánh giá độ tin cậy của thang đo Niềm tin của công ty lữ hành với các nhà cung cấp. Đánh giá độ tin cậy của thang đo Sự cam kết của công ty lữ hành với các nhà cung cấp.
Đánh giá độ tin cậy của thang đo Mối quan hệ cá nhân của công ty lữ hành với các nhà cung cấp. Đánh giá độ tin cậy của thang đo Ứng dụng CNTT trong chuỗi. Đánh giá độ tin cậy của thang đo Chính sách định hướng khách hàng. Đánh giá độ tin cậy của thang đo Văn hóa hợp tác trong chuỗi.
Đánh giá độ tin cậy của thang đo Tính chuyên biệt của tài sản. Đánh giá sơ bộ thang đo bằng phân tích nhân tố khám phá EFA. Kiểm định thang đo bằng phân tích nhân tố khẳng định (CFA). Kết quả kiểm định mô hình 1 bằng phân tích CFA.
Kết quả kiểm định mô hình 2 bằng phân tích CFA. Kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu. Kiểm định mô hình 1 bằng phân tích SEM. Kiểm định mô hình 2 bằng phân tích SEM.115 TIỂU KẾT CHƯƠNG 4.123 CHƯƠNG 5: BÀN LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ ĐỀ XUẤT.
Bàn luận kết quả nghiên cứu. Tác động của niềm tin đến mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch. Tác động của sự cam kết đến mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch. Tác động của mối quan hệ cá nhân đến mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch.
Tác động của ứng dụng CNTT trong chuỗi đến mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch. Tác động của chính sách định hướng khách hàng đến sự cam kết của công ty lữ hành với các nhà cung cấp. Tác động của niềm tin đến sự cam kết của công ty lữ hành với các nhà cung cấp. Các đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch.
Xây dựng niềm tin của công ty lữ hành với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch. Tăng cường sự cam kết của công ty lữ hành với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch. Thiết lập mối quan hệ cá nhân của công ty lữ hành với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch. Phát triển chính sách định hướng khách hàng nhằm mang lại giá trị vượt trội cho du khách.
Ứng dụng CNTT nhằm cải thiện mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch. Khuyến nghị với các cơ quan Quản lý Nhà nước. Khuyến nghị với các công ty lữ hành. Khuyến nghị với các nhà cung cấp dịch vụ du lịch.
Những đóng góp của luận án. Đóng góp về mặt lý luận. Đóng góp về mặt thực tiễn. Những hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo.136 TIỂU KẾT CHƯƠNG 5.138 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.139 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
PHIẾU PHỎNG VẤN SÂU.153 MỤC PHỤ LỤC 2. PHIẾU ĐIỀU TRA KHẢO SÁT (Nghiên cứu chính thức). KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG CHÍNH THỨC.161 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AS Asset specificity Tính chuyên biệt của tài sản BU Behavioral uncertainty Sự không chắc chắn về hành vi CC Collaborative culture in the chain Văn hóa hợp tác trong chuỗi CCR Composite Construct Reliability Độ tin cậy tổng hợp CCƯDL Tourism supply chain Chuỗi cung ứng du lịch CFA Confirmatory Factor Analysis Phân tích nhân tố khẳng định CFI Comparative Fit Index Chỉ số thích hợp so sánh CMIN/df (Viết tắt của từ tiếng Anh) Chi-square điều chỉnh theo bậc tự do CNTT Information technology Công nghệ thông tin CO Commitment Sự cam kết CTLH Travel companies Công ty lữ hành CUO Customer orientation policy Chính sách định hướng khách hàng DS Decision synchronization Đồng bộ hóa quyết định EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá GFI Goodness of Fit Index Chỉ số phù hợp GFI IA Incentive alignment Tích hợp hệ thống khuyến thưởng IS Information sharing Sự chia sẻ thông tin Application of information IT technology in the chain Ứng dụng công nghệ thông tin trong chuỗi Kaiser-Meyer-Olkin Measure of KMO Sampling Adequacy Index Hệ số KMO MQHHT Collaborative relationship Mối quan hệ hợp tác PR Personal relationship/Guanxi Mối quan hệ cá nhân RBV Resource based view Lý thuyết dựa trên nguồn lực RDT Resource dependence theory Lý thuyết phụ thuộc vào nguồn lực Root Mean Square Error RMSEA Approximattion Khai căn trung bình số gần đúng bình phương Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt The collaborative relationship of Mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành SC travel companies with suppliers in với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng the tourism supply chain du lịch SCT Social capital theory Lý thuyết vốn xã hội SEM Structual Equation Modeling Phân tích mô hình cấu trúc SL Standardized loadings Trọng số nhân tố chuẩn hóa TCT Transaction cost theory Lý thuyết chi phí giao dịch TLI Tucker-Lewis index Chỉ số TLI TR Trust Niềm tin VE Variance extracted Phương sai trích DANH MỤC BẢNG, HÌNH, MÔ HÌNH BẢNG Bảng 2. Các khái niệm về chuỗi cung ứng du lịch.
Đặc điểm của các đối tượng được phỏng vấn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Huyền Trang (2017). Các yếu tố ảnh hưởng mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành [Luận án tiến sĩ, trường đại học kinh tế quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/cac-yeu-to-anh-huong-moi-quan-he-hop-tac-cong-ty-lu-hanh-nha-cung-cap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng đến mối quan hệ hợp tác giữa công ty lữ hành và nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch.
Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kinh tế quốc dân. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế (Kinh tế du lịch). Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành" có bao nhiêu trang?
Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Các yếu tố ảnh hưởng mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.