Luận án: Các yếu tố ảnh hưởng đến huy động vốn doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo Việt Nam
Luận án: Luận án nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động huy động vốn của doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
185
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Yếu tố ảnh hưởng huy động vốn khởi nghiệp sáng tạo Việt Nam
- Số trang:
- 185 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngoại thương
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hạnh
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Yếu tố ảnh hưởng huy động vốn khởi nghiệp sáng tạo Việt Nam
Doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo tại Việt Nam đối mặt nhiều thách thức huy động vốn. Luận án này khám phá các yếu tố cốt lõi ảnh hưởng khả năng gọi vốn của họ. Nghiên cứu phân tích các khía cạnh nội tại và ngoại tại. Các yếu tố này bao gồm từ năng lực đội ngũ sáng lập đến bối cảnh thị trường. Hiểu rõ các yếu tố giúp startup cải thiện chiến lược gọi vốn. Đồng thời, nó giúp nhà đầu tư đánh giá tiềm năng dự án. Hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam đang phát triển. Tuy nhiên, việc tiếp cận nguồn vốn vẫn còn hạn chế. Do đó, việc xác định các yếu tố quyết định thành công gọi vốn là cần thiết. Điều này hỗ trợ sự phát triển bền vững của doanh nghiệp sáng tạo tại Việt Nam.
1.1. Tác động của vốn nhân lực đến gọi vốn khởi nghiệp
Vốn nhân lực là tài sản quý giá nhất của mọi startup. Nó bao gồm kinh nghiệm, kỹ năng và mạng lưới quan hệ của đội ngũ sáng lập. Các nhà đầu tư mạo hiểm Việt Nam thường tìm kiếm đội ngũ có chuyên môn sâu. Họ cũng ưu tiên đội ngũ có khả năng thực thi mạnh mẽ. Năng lực lãnh đạo, khả năng thích ứng và tầm nhìn chiến lược đóng vai trò then chốt. Đội ngũ mạnh mẽ tạo dựng niềm tin cho nhà đầu tư. Niềm tin này rất quan trọng trong quá trình gọi vốn khởi nghiệp. Một đội ngũ có sự bổ sung lẫn nhau về kỹ năng thường được đánh giá cao. Kinh nghiệm trong ngành cụ thể cũng là lợi thế lớn. Doanh nghiệp khởi nghiệp cần tập trung xây dựng và thể hiện rõ năng lực đội ngũ. Điều này nâng cao cơ hội thu hút nguồn vốn cho doanh nghiệp sáng tạo.
1.2. Vai trò vốn xã hội trong huy động vốn đầu tư mạo hiểm
Vốn xã hội là tổng hòa các mối quan hệ và mạng lưới của doanh nghiệp. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận nhà đầu tư startup Việt. Mối quan hệ với các cố vấn, chuyên gia và nhà đầu tư tiềm năng rất quan trọng. Mạng lưới rộng giúp startup tìm kiếm cơ hội. Nó cũng giúp nhận được lời khuyên giá trị. Các nhà đầu tư mạo hiểm thường dựa vào mạng lưới cá nhân để thẩm định dự án startup. Một lời giới thiệu từ người có uy tín có thể mở ra cánh cửa đầu tư. Vốn xã hội cũng bao gồm danh tiếng và uy tín của đội ngũ. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro thông tin bất cân xứng. Startup cần tích cực xây dựng và duy trì các mối quan hệ. Điều này là thiết yếu để thành công trong việc kêu gọi vốn đầu tư.
1.3. Đặc điểm doanh nghiệp sáng tạo và khả năng kêu gọi vốn
Đặc điểm của doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo ảnh hưởng lớn đến việc gọi vốn. Mô hình kinh doanh độc đáo và tiềm năng tăng trưởng cao là điểm thu hút. Sản phẩm/dịch vụ có sự đổi mới sáng tạo, giải quyết vấn đề lớn được ưu tiên. Thị trường mục tiêu lớn và khả năng mở rộng quy mô là yếu tố quan trọng. Khởi nghiệp cần chứng minh tiềm năng thị trường và khả năng cạnh tranh. Các nhà đầu tư tìm kiếm sự khác biệt và lợi thế cạnh tranh bền vững. Công nghệ cốt lõi và khả năng bảo vệ sở hữu trí tuệ cũng là điểm cộng lớn. Startup cần trình bày rõ ràng về sản phẩm, công nghệ và kế hoạch phát triển. Điều này giúp thuyết phục các quỹ đầu tư thiên thần và nhà đầu tư. Nó cũng giúp thu hút nguồn vốn cho doanh nghiệp sáng tạo.
II.Động lực gọi vốn cho doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo Việt Nam
Doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo tại Việt Nam có nhu cầu vốn rất lớn. Các động lực gọi vốn xuất phát từ nhiều khía cạnh phát triển. Ban đầu, startup cần vốn để nghiên cứu và phát triển sản phẩm. Sau đó, họ cần vốn để mở rộng thị trường và tăng trưởng quy mô. Nguồn vốn dồi dào là yếu tố sống còn cho sự tồn tại và phát triển. Nó giúp doanh nghiệp vượt qua giai đoạn khó khăn ban đầu. Nó cũng giúp doanh nghiệp cạnh tranh với các đối thủ lớn hơn. Việc hiểu rõ động lực giúp startup định hình chiến lược gọi vốn hiệu quả. Nó cũng giúp họ lựa chọn đúng nhà đầu tư startup Việt. Điều này đảm bảo sự bền vững và tăng trưởng của doanh nghiệp.
2.1. Nhu cầu vốn để phát triển và mở rộng quy mô startup
Phát triển sản phẩm là giai đoạn tốn kém ban đầu. Startup cần tài trợ cho nghiên cứu, thử nghiệm và cải tiến. Mở rộng quy mô hoạt động đòi hỏi nguồn lực đáng kể. Điều này bao gồm chi phí tiếp thị, bán hàng và tuyển dụng nhân sự. Doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo thường hướng tới tăng trưởng nhanh. Mục tiêu là chiếm lĩnh thị trường và tạo ra lợi thế cạnh tranh. Các kế hoạch mở rộng bao gồm thâm nhập thị trường mới. Nó cũng bao gồm phát triển tính năng sản phẩm mới. Tất cả các hoạt động này đều cần nguồn vốn cho doanh nghiệp sáng tạo. Thiếu vốn có thể làm chậm tốc độ tăng trưởng. Nó thậm chí có thể khiến startup thất bại. Các nhà đầu tư tìm kiếm tiềm năng mở rộng rõ ràng.
2.2. Các giai đoạn huy động vốn điển hình của startup Việt
Hoạt động gọi vốn khởi nghiệp diễn ra theo nhiều giai đoạn. Giai đoạn đầu là Pre-seed và Seed. Nguồn vốn thường đến từ gia đình, bạn bè và các nhà đầu tư thiên thần. Sau đó là các vòng gọi vốn Series A, B, C... Các vòng này thu hút đầu tư mạo hiểm Việt Nam. Mỗi giai đoạn có mục tiêu và yêu cầu riêng về số vốn. Các vòng gọi vốn sau thường dành cho việc mở rộng quy mô. Chúng cũng dành cho việc phát triển sản phẩm sâu hơn. Startup cần hiểu rõ đặc điểm từng giai đoạn. Điều này giúp họ chuẩn bị tài liệu và chiến lược phù hợp. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng tăng khả năng thành công trong việc kêu gọi vốn đầu tư.
2.3. Lợi ích từ việc thu hút nhà đầu tư startup Việt
Thu hút nhà đầu tư startup Việt mang lại nhiều lợi ích. Ngoài nguồn vốn tài chính, startup còn nhận được hỗ trợ chiến lược. Các nhà đầu tư thường có kinh nghiệm quản lý và mạng lưới rộng. Họ có thể cung cấp cố vấn, định hướng phát triển thị trường. Họ cũng giúp kết nối với các đối tác tiềm năng. Sự tham gia của các quỹ đầu tư thiên thần uy tín nâng cao giá trị thương hiệu startup. Điều này giúp thu hút thêm khách hàng và nhân tài. Nó cũng giúp thu hút các nhà đầu tư tiếp theo. Một nhà đầu tư có kinh nghiệm có thể giúp startup tránh những sai lầm. Điều này giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn vốn cho doanh nghiệp sáng tạo.
III.Các hình thức nguồn vốn cho doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo
Doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo tại Việt Nam có nhiều lựa chọn về nguồn vốn. Mỗi hình thức có đặc điểm và phù hợp với giai đoạn phát triển khác nhau. Việc lựa chọn đúng nguồn vốn là chìa khóa thành công. Nó giúp startup đảm bảo đủ tài chính để thực hiện kế hoạch. Các hình thức này bao gồm từ vốn tự có đến đầu tư từ bên ngoài. Nguồn vốn cho doanh nghiệp sáng tạo không chỉ là tiền mặt. Nó còn là các tài sản vô hình và hữu hình. Hiểu rõ các lựa chọn giúp startup xây dựng chiến lược gọi vốn linh hoạt. Điều này là cần thiết trong môi trường cạnh tranh cao của hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam.
3.1. Phân loại các nguồn vốn sơ khai và hạt giống cho startup
Các nguồn vốn sơ khai thường đến từ chính các nhà sáng lập. Đó là vốn tự có và khoản vay từ gia đình, bạn bè. Đây là nền tảng ban đầu để hiện thực hóa ý tưởng. Vốn hạt giống (Seed funding) thường là nguồn vốn đầu tiên từ bên ngoài. Các quỹ đầu tư thiên thần hoặc nhà đầu tư cá nhân cung cấp vốn này. Nó giúp startup xây dựng sản phẩm tối thiểu (MVP). Nó cũng giúp họ kiểm định ý tưởng trên thị trường. Các khoản vay nhỏ từ ngân hàng hoặc các chương trình hỗ trợ chính phủ cũng có thể được xem xét. Giai đoạn này rất quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp khởi nghiệp có bước đệm vững chắc.
3.2. Đầu tư mạo hiểm và quỹ đầu tư thiên thần Việt Nam
Đầu tư mạo hiểm (Venture Capital - VC) là nguồn vốn quan trọng cho startup tăng trưởng. Các quỹ đầu tư mạo hiểm Việt Nam thường rót vốn vào các doanh nghiệp có tiềm năng lớn. Họ yêu cầu quyền sở hữu và tham gia vào quản lý. Các quỹ đầu tư thiên thần (Angel Investors) thường là những cá nhân giàu kinh nghiệm. Họ đầu tư vốn cá nhân vào startup giai đoạn đầu. Họ cũng cung cấp cố vấn và mạng lưới quan hệ. Cả hai hình thức này đều mang lại không chỉ tiền bạc. Chúng còn mang lại giá trị chiến lược. Việc thu hút đầu tư mạo hiểm đòi hỏi kế hoạch kinh doanh chi tiết. Nó cũng đòi hỏi tiềm năng tăng trưởng rõ ràng. Các nhà đầu tư tìm kiếm lợi nhuận cao từ các dự án thành công.
3.3. Crowdfunding và các hình thức gọi vốn cộng đồng hiệu quả
Crowdfunding là hình thức kêu gọi vốn đầu tư từ cộng đồng. Các startup có thể sử dụng nền tảng trực tuyến để huy động. Có nhiều loại crowdfunding. Đó là crowdfunding dựa trên phần thưởng, dựa trên vốn cổ phần hoặc dựa trên khoản vay. Hình thức này giúp startup tiếp cận lượng lớn nhà đầu tư nhỏ lẻ. Nó cũng giúp kiểm chứng ý tưởng thị trường. Crowdfunding tại Việt Nam đang dần phát triển. Nó là một kênh huy động vốn cho doanh nghiệp sáng tạo hiệu quả. Đặc biệt cho các dự án có tính cộng đồng hoặc sản phẩm độc đáo. Ngoài ra, các cuộc thi khởi nghiệp cũng là kênh để gọi vốn. Các chương trình tăng tốc (accelerator) cũng cung cấp vốn và cố vấn.
IV.Thực trạng đầu tư mạo hiểm và quỹ đầu tư thiên thần Việt Nam
Thị trường đầu tư mạo hiểm Việt Nam đang chứng kiến sự tăng trưởng. Sự quan tâm từ cả nhà đầu tư trong nước và quốc tế ngày càng cao. Nhiều quỹ đầu tư mới xuất hiện. Họ tìm kiếm cơ hội ở các lĩnh vực công nghệ và đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, thị trường vẫn còn non trẻ. Nó đối mặt với nhiều thách thức. Việc hiểu rõ thực trạng giúp startup định hướng chiến lược gọi vốn. Nó cũng giúp nhà đầu tư nắm bắt xu hướng thị trường. Hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam đang dần hoàn thiện. Nhưng nguồn vốn cho doanh nghiệp sáng tạo vẫn còn tập trung ở một số ngành cụ thể.
4.1. Bối cảnh thị trường đầu tư mạo hiểm Việt Nam hiện tại
Thị trường đầu tư mạo hiểm Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ. Số lượng giao dịch và giá trị đầu tư tăng đáng kể. Các lĩnh vực như FinTech, E-commerce, EdTech và HealthTech thu hút nhiều sự chú ý. Tuy nhiên, các giao dịch lớn vẫn tập trung vào các startup đã có mức độ trưởng thành nhất định. Các startup giai đoạn đầu vẫn khó khăn hơn trong việc gọi vốn khởi nghiệp. Việt Nam có dân số trẻ, tỷ lệ sử dụng internet cao. Đây là nền tảng thuận lợi cho sự phát triển của công nghệ. Chính phủ cũng có nhiều chính sách hỗ trợ startup. Điều này tạo ra môi trường thuận lợi. Tuy nhiên, thách thức vẫn còn. Đó là về khung pháp lý và nguồn nhân lực chất lượng cao.
4.2. Hoạt động của các quỹ đầu tư thiên thần và nhà đầu tư cá nhân
Quỹ đầu tư thiên thần và nhà đầu tư cá nhân đóng vai trò quan trọng. Họ là những người rót vốn đầu tiên vào các startup. Hoạt động của họ giúp lấp đầy khoảng trống vốn hạt giống. Họ thường đầu tư vào các dự án có rủi ro cao nhưng tiềm năng lớn. Nhà đầu tư startup Việt thường là doanh nhân thành công. Họ có kinh nghiệm và mạng lưới rộng. Họ không chỉ cung cấp tài chính. Họ còn là cố vấn và người đồng hành chiến lược. Sự phát triển của các cộng đồng nhà đầu tư thiên thần giúp kết nối startup. Nó cũng giúp họ tiếp cận nguồn vốn ban đầu. Tuy nhiên, số lượng và năng lực của các quỹ này vẫn còn hạn chế.
4.3. Thách thức và cơ hội cho nhà đầu tư startup Việt
Nhà đầu tư startup Việt đối mặt với nhiều thách thức. Đó là rủi ro cao của các khoản đầu tư ban đầu. Thông tin bất cân xứng cũng là một vấn đề. Khả năng thẩm định dự án startup chính xác cần kinh nghiệm sâu rộng. Tuy nhiên, cơ hội cũng rất lớn. Đó là tiềm năng tăng trưởng mạnh mẽ của thị trường Việt Nam. Các startup công nghệ đang tạo ra những giải pháp đột phá. Họ giải quyết các vấn đề xã hội và kinh tế. Nhu cầu về nguồn vốn cho doanh nghiệp sáng tạo vẫn rất cao. Điều này tạo cơ hội cho các nhà đầu tư tìm kiếm lợi nhuận cao. Sự tham gia của các nhà đầu tư nước ngoài cũng thúc đẩy thị trường. Nó giúp nâng cao tiêu chuẩn và thực tiễn đầu tư.
V.Chính sách hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo Việt Nam
Chính phủ Việt Nam đã và đang tích cực xây dựng chính sách hỗ trợ startup. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp sáng tạo phát triển. Các chính sách này bao gồm từ khung pháp lý đến các chương trình cụ thể. Nó nhằm thúc đẩy đổi mới, thu hút đầu tư và phát triển nhân tài. Hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam đang ngày càng hoàn thiện. Sự hỗ trợ từ Nhà nước là yếu tố then chốt. Nó giúp tăng cường khả năng gọi vốn khởi nghiệp của startup. Đồng thời, nó giúp giảm bớt rào cản hành chính. Điều này thu hút thêm các quỹ đầu tư thiên thần và nhà đầu tư mạo hiểm.
5.1. Khung pháp lý và chính sách hỗ trợ startup từ Nhà nước
Nhà nước đã ban hành nhiều văn bản pháp luật quan trọng. Đó là Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, Đề án 844. Các chính sách này tạo cơ sở pháp lý vững chắc. Nó giúp hỗ trợ các hoạt động khởi nghiệp sáng tạo. Các ưu đãi về thuế, thủ tục hành chính được đơn giản hóa. Các chương trình hỗ trợ tài chính, quỹ đầu tư công cũng được triển khai. Mục tiêu là giảm gánh nặng cho startup giai đoạn đầu. Các chính sách này cũng khuyến khích sự tham gia của các quỹ đầu tư mạo hiểm Việt Nam. Sự rõ ràng trong khung pháp lý tạo niềm tin. Nó thu hút cả nhà đầu tư trong nước và quốc tế. Các chính sách này là nền tảng quan trọng cho sự phát triển bền vững của hệ sinh thái.
5.2. Vai trò của hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam trong gọi vốn
Hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam bao gồm nhiều thành phần. Đó là startup, nhà đầu tư, các tổ chức hỗ trợ, trường đại học và chính phủ. Mỗi thành phần đóng vai trò quan trọng trong việc gọi vốn khởi nghiệp. Các vườn ươm (incubator), tăng tốc (accelerator) cung cấp môi trường và cố vấn. Họ giúp startup hoàn thiện mô hình kinh doanh. Họ cũng giúp kết nối với nhà đầu tư. Các sự kiện pitching, hội thảo giúp startup tiếp cận nguồn vốn. Nó cũng giúp họ thể hiện năng lực. Một hệ sinh thái mạnh mẽ tạo điều kiện thuận lợi. Nó giúp quá trình kêu gọi vốn đầu tư diễn ra hiệu quả hơn. Nó cũng giúp các nhà đầu tư dễ dàng thẩm định dự án startup.
5.3. Các sáng kiến thúc đẩy nguồn vốn cho doanh nghiệp sáng tạo
Nhiều sáng kiến đã được triển khai để tăng cường nguồn vốn cho doanh nghiệp sáng tạo. Các chương trình quỹ khởi nghiệp quốc gia và địa phương là ví dụ. Các quỹ này cung cấp vốn ban đầu và vốn mồi. Các cuộc thi khởi nghiệp thường niên thu hút sự chú ý. Họ tạo cơ hội cho startup trình bày ý tưởng. Các chương trình hợp tác công tư cũng đang được thúc đẩy. Mục tiêu là tận dụng nguồn lực từ cả nhà nước và tư nhân. Các chương trình đào tạo và cố vấn giúp nâng cao năng lực của startup. Điều này giúp họ thu hút các nhà đầu tư mạo hiểm và quỹ đầu tư thiên thần. Những sáng kiến này đóng góp vào sự phát triển tổng thể của hệ sinh thái khởi nghiệp.
VI.Chiến lược kêu gọi vốn và thẩm định dự án của nhà đầu tư
Việc kêu gọi vốn đầu tư thành công đòi hỏi chiến lược bài bản. Startup cần hiểu rõ quy trình và mong muốn của nhà đầu tư. Họ cần chuẩn bị kỹ lưỡng từ ý tưởng đến kế hoạch kinh doanh. Đồng thời, nhà đầu tư cũng có quy trình thẩm định dự án startup riêng. Quá trình này giúp họ đánh giá rủi ro và tiềm năng sinh lời. Nắm vững cả hai khía cạnh này giúp startup tối ưu hóa cơ hội. Nó cũng giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt. Đây là yếu tố quan trọng trong việc thu hút nguồn vốn cho doanh nghiệp sáng tạo tại Việt Nam.
6.1. Quy trình kêu gọi vốn đầu tư hiệu quả cho startup
Quy trình kêu gọi vốn đầu tư bắt đầu từ việc xác định nhu cầu vốn. Sau đó là nghiên cứu và lựa chọn nhà đầu tư tiềm năng. Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chuyên nghiệp là bước tiếp theo. Hồ sơ bao gồm kế hoạch kinh doanh, tài chính, đội ngũ và phân tích thị trường. Việc xây dựng một pitch deck hấp dẫn là rất quan trọng. Nó cần truyền tải thông điệp rõ ràng và thuyết phục. Startup cần luyện tập kỹ năng thuyết trình. Họ cần sẵn sàng trả lời các câu hỏi khó từ nhà đầu tư. Đàm phán các điều khoản đầu tư cũng là một phần không thể thiếu. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng tăng cơ hội thành công trong quá trình gọi vốn khởi nghiệp.
6.2. Tiêu chí thẩm định dự án startup của nhà đầu tư mạo hiểm
Nhà đầu tư mạo hiểm có các tiêu chí thẩm định dự án startup rõ ràng. Đội ngũ sáng lập là yếu tố hàng đầu. Họ đánh giá kinh nghiệm, năng lực và sự cam kết. Tiềm năng thị trường của sản phẩm/dịch vụ cũng rất quan trọng. Quy mô thị trường lớn và khả năng tăng trưởng nhanh là điểm cộng. Mô hình kinh doanh bền vững và khả năng tạo doanh thu là yếu tố cốt lõi. Công nghệ độc đáo, lợi thế cạnh tranh bền vững được ưu tiên. Khả năng mở rộng quy mô (scalability) là điều kiện thiết yếu. Các nhà đầu tư cũng xem xét về yếu tố pháp lý và rủi ro. Quá trình thẩm định giúp giảm thiểu rủi ro đầu tư mạo hiểm Việt Nam.
6.3. Chuẩn bị hồ sơ và pitch deck thu hút nguồn vốn đầu tư
Hồ sơ kêu gọi vốn cần chi tiết, minh bạch và chuyên nghiệp. Nó bao gồm kế hoạch kinh doanh tổng thể, phân tích thị trường sâu rộng. Nó cũng bao gồm dự báo tài chính chi tiết và chiến lược tiếp thị. Pitch deck là công cụ quan trọng để trình bày ý tưởng. Nó cần ngắn gọn, trực quan và hấp dẫn. Các slide cần tập trung vào vấn đề giải quyết, giải pháp, thị trường và đội ngũ. Nó cũng cần thể hiện rõ tiềm năng tăng trưởng và yêu cầu vốn. Một pitch deck mạnh mẽ tạo ấn tượng ban đầu. Nó kích thích sự quan tâm của các quỹ đầu tư thiên thần và nhà đầu tư mạo hiểm. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng là cần thiết để thu hút nguồn vốn cho doanh nghiệp sáng tạo.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (185 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG ----------o0o---------- LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN CỦA DOANH NGHIỆP KHỞI NGHIỆP SÁNG TẠO VIỆT NAM Ngành: Quản trị kinh doanh NGUYỄN THỊ HẠNH Hà Nội, 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG ----------o0o---------- LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN CỦA DOANH NGHIỆP KHỞI NGHIỆP SÁNG TẠO VIỆT NAM Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9340101 Nghiên cứu sinh: Nguyễn Thị Hạnh Người hướng dẫn khoa học: PGS,TS Lê Thái Phong Hà Nội, tháng 06 năm 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án tiến sĩ “Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động huy động vốn của doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo Việt Nam” là công trình nghiên cứu khoa học độc lập dưới sự hướng dẫn của PGS,TS. Lê Thái Phong. Các công tin, số liệu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng cụ thể và hợp pháp. Ngoài phần tài liệu tham khảo đã trích dẫn, nội dung của luận án do tôi tự nghiên cứu và chưa từng được công vố trong các công trình nghiên cứu trước đây.
Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm với sự trung thực của toàn văn luận án. Hà Nội, 2022 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hạnh ii LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tiến sĩ và viết luận án, tôi đã nhận được nhiều sự quan tâm giúp đỡ, động viên đến từ thầy cô, đồng nghiệp, gia đình và các bạn. Trước tiên, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến người thầy hướng dẫn của tôi, PGS,TS. Lê Thái Phong vì những hướng dẫn khoa học, hỗ trợ nghiên cứu và gợi mở tri thức mới của thầy.
Nhờ có sự giúp đỡ nhiệt tình của thầy tôi mới có thể hoàn thiện luận án của mình. Tiếp theo, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Ban Giám hiệu, Khoa Sau đại học và các phòng ban chức năng Trường đại học Ngoại Thương đã luôn hỗ trợ tôi trong quá trình học tập và hoàn thiện luận án. Xin cám ơn các thầy cô tham gia giảng dạy chương trình nghiên cứu sinh, các thầy cô trong các hội đồng sinh hoạt chuyên môn, hội đồng bảo vệ luận án các cấp đã có những góp ý quý báu để tôi có thể hoàn thiện luận án của mình. Lời cảm ơn chân thành xin được gửi tới Ban chủ nhiệm Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Ngoại thương cùng các thầy, cô trong Khoa đã hỗ trợ và luôn tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình học nghiên cứu sinh và thực hiện luận án.
Tôi xin cảm ơn các đồng nghiệp giảng viên trong và ngoài trường, chuyên gia hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo Việt Nam, các nhà đầu tư khởi nghiệp sáng tạo, các nhà sáng lập doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo cùng với những người bạn thân thiết đã đóng góp những ý kiến, luận điểm quan trọng giúp tôi hoàn hiện luận án của mình. Trên thực tế tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, ủng hộ mà tôi không thể kể hết được ở đây. Cuối cùng, lời cảm ơn sâu sắc nhất xin được gửi tới gia đình thân yêu, đã luôn tin tưởng, động viên tôi hoàn thành việc học tiến sĩ của mình. Đây là món quà mà tôi muốn giành tặng cho gia đình của tôi.
iii MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. VII DANH MỤC BẢNG. VIII PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án.
Kết cấu của luận án. 8 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Các nghiên cứu liên quan đến doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo. Các nghiên cứu liên quan đến huy động vốn cho khởi nghiệp.
Các nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến huy động vốn khởi nghiệp sáng tạo. Khoảng trống nghiên cứu. 24 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN CỦA DOANH NGHIỆP KHỞI NGHIỆP SÁNG TẠO. Khái quát về doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo.
Khái niệm doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo .2 Đặc điểm của doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo.3 Hệ thống chính sách và pháp luật điều chỉnh doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo tại Việt Nam .2 Khái quát về huy động vốn doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo .1 Khái niệm về vốn và huy động vốn trong doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo .2 Vai trò hoạt động huy động vốn đối với doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo .3 Các giai đoạn huy động vốn doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo .3 Các lý thuyết liên quan đến hoạt động huy động vốn doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo .1 Lý thuyết huy động nguồn lực (Resource mobilization theory) .2 Lý thuyết Thông tin bất cân xứng (Asymetric information theory) .4 Lý thuyết mạng lưới xã hội (Social netwwork theory) .4 Các yếu tố ảnh hưởng tới hoạt động huy động vốn của doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo.1 Cơ sở lập luận về các yếu tố ảnh hưởng tới hoạt động huy động vốn của doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo .2 Ảnh hưởng của vốn nhân lực đối với hoạt động huy động vốn của doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo .3 Ảnh hưởng của vốn xã hội đối với hoạt động huy động của doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo .4 Ảnh hưởng của đặc điểm doanh nghiệp đối với hoạt động huy động vốn của doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo. 53 CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu .1 Mô hình nghiên cứu sơ bộ.
Lấy ý kiến chuyên gia về mô hình nghiên cứu sơ bộ. Mô hình nghiên cứu chính thức. Giả thuyết nghiên cứu.1 Vốn nhân lực và hoạt động huy động vốn của doanh nghiệp khởi nghiệp .2 Vốn xã hội và hoạt động huy động vốn của doanh nghiệp khởi nghiệp .3 Đặc điểm của DNKNST và hoạt động huy động vốn. Đo lường các biến trong mô hình nghiên cứu.
Đo lường biến phụ thuộc. Đo lường biến độc lập. Biến kiểm soát. Thu thập dữ liệu nghiên cứu.
Dữ liệu nghiên cứu. Thu thập dữ liệu nghiên cứu. Phương pháp phân tích dữ liệu. Phương pháp phỏng vấn chuyên gia.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN .1 Thực trạng chung hoạt động huy động vốn của doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo Việt Nam .2 Kết quả thống kê mô tả.3 Kết quả phân tích chuẩn bị hồi quy .4 Kết quả phân tích hồi quy .1 Kết quả mô hình các yếu tố ảnh hưởng tới khả năng huy động vốn của doanh nghiệp .2 Kết quả mô hình các yếu tố ảnh hưởng tới khả năng huy động vốn của doanh nghiệp trong giai đoạn Covid-19 .3 Kết quả mô hình các yếu tố ảnh hưởng tới giá trị huy động vốn của các doanh nghiệp .4 Kết quả mô hình các yếu tố ảnh hưởng tới số vòng huy động vốn của doanh nghiệp .5 Kết quả mô hình các yếu tố ảnh hưởng tới giai đoạn huy động vốn của doanh nghiệp .6 Kết quả mô hình ảnh hưởng của ngành tới hoạt động huy động vốn của doanh nghiệp .7 Tổng hợp kết quả các giả thuyết của luận án.5 Kết quả phỏng vấn chuyên gia .6 Thảo luận các kết quả nghiên cứu.1 Ảnh hưởng của vốn nhân lực tới hoạt động huy động vốn của doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo .2 Ảnh hưởng của vốn xã hội đến hoạt động huy động vốn của doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo. Ảnh hưởng của đặc điểm doanh nghiệp tới hoạt động huy động vốn của doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo. 129 vi CHƯƠNG 5. MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ NHẰM THÚC ĐẨY HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN CỦA DOANH NGHIỆP KHỞI NGHIỆP SÁNG TẠO VIỆT NAM.
Triển vọng phát triển thị trường vốn cho doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo Việt Nam. Một số khuyến nghị nhằm đẩy mạnh hoạt động huy động vốn của doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo Việt Nam .1 Một số khuyến nghị đối với doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo Việt Nam .2 Một số khuyến nghị đối với nhà đầu tư khởi nghiệp sáng tạo Việt Nam .3 Một số khuyến nghị đối với các nhà hoạch định chính sách hỗ trợ phát triển đầu tư khởi nghiệp sáng tạo Việt Nam. 145 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 150 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
II PHỤ LỤC 3. IV PHỤ LỤC 4. VI vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt FFF Family, Friend, Fools Gia đình, Bạn bè, kẻ ngốc VC Venture capital Quỹ đầu tư mạo hiểm PE Private Equity Quỹ đầu tư tư nhân CVC Corporate venture capital Quỹ đầu tư doanh nghiệp DNKNST Doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Tổng quan các nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động huy động vốn sở hữu của doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo.1 Kết quả khảo sát định tính lần 1 .1 Tổng quan mẫu khảo sát.2 Số lượng doanh nghiệp theo mã ngành trong dữ liệu nghiên cứu .3 Kết quả thống kê mô tả biến sử dụng trong mô hình .4 Thống kê trung bình hoạt động huy động vốn theo ngành .5 Thống kê tần số hoạt động huy động vốn theo vị trí địa lý .6 Thống kê tần số hoạt động huy động vốn theo loại hình doanh nghiệp .7 Thống kê tần số hoạt động huy động vốn theo giới tính.8 Thống kê mô tả biến du học .9 Thống kê mô tả biến nhóm sáng lập .10 Kết quả phân tích tương quan giữa các biến độc lập và phụ thuộc .11 Kết quả mô hình các yếu tố ảnh hưởng tới khả năng huy động vốn của doanh nghiệp .12 Mô hình các yếu tố ảnh hưởng tới khả năng huy động vốn của doanh nghiệp trong giai đoạn Covid-19 .13 Kết quả mô hình các yếu tố ảnh hưởng tới giá trị huy động vốn của các doanh nghiệp .14 Kết quả mô hình các yếu tố ảnh hưởng tới số vòng huy động vốn của doanh nghiệp .15 Kết quả mô hình các yếu tố ảnh hưởng tới giá trị trung bình của mỗi vòng huy động vốn .16 Kết quả mô hình các yếu tố ảnh hưởng tới giai đoạn huy động vốn của doanh nghiệp .17 Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả huy động vốn cho mỗi giai đoạn: serie A và Serie B .18 Kết quả kiểm định Manova .19 Kết quả mô hình hồi quy ảnh hưởng của ngành tới hoạt động huy động vốn. 118 ix DANH MỤC HÌNH Hình 2.1 Các nguồn lực của doanh nghiệp khởi nghiệp .1 Quy trình nghiên cứu .2 Mô hình nghiên cứu sơ bộ .3 Mô hình nghiên cứu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hạnh (2022). Huy động vốn doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại Thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/cac-yeu-to-anh-huong-den-huy-dong-von-doanh-nghiep-khoi-nghiep-sang-tao-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Huy động vốn doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động huy động vốn của doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Huy động vốn doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại Thương. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Huy động vốn doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Huy động vốn doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Huy động vốn doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Huy động vốn doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo Việt Nam" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Huy động vốn doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.