Luận án Tiến sĩ: Ảnh hưởng nhân tố điều hành đến hiệu quả công ty cổ phần
Tài liệu: Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của các nhân tố điều hành công ty đến hiệu quả hoạt động của công ty cổ phần luận án tiến sĩ. Tải miễn phí tại T
Kinh tế tài chính – Ngân hàng
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
212
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan nhân tố điều hành công ty và hiệu quả
Luận án nghiên cứu sâu về ảnh hưởng của các nhân tố điều hành công ty đến hiệu quả hoạt động của công ty cổ phần. Điều này bao gồm việc phân tích các khái niệm cơ bản về công ty cổ phần và cách đo lường hiệu quả. Nghiên cứu tập trung vào vai trò của ban điều hành doanh nghiệp và cơ cấu quản trị. Việc đánh giá năng lực quản lý điều hành là trọng tâm. Hiệu quả công ty cổ phần được xem xét dưới nhiều góc độ. Các yếu tố quản trị công ty có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh. Tổng quan này đặt nền móng cho việc hiểu rõ các mối quan hệ phức tạp. Nó chuẩn bị cho việc xây dựng mô hình nghiên cứu chi tiết.
1.1. Công ty cổ phần Khái niệm và hiệu quả hoạt động
Công ty cổ phần là loại hình doanh nghiệp phổ biến. Nó sở hữu nhiều ưu điểm về huy động vốn, phân chia rủi ro. Tuy nhiên, hiệu quả hoạt động của công ty cổ phần là mối quan tâm lớn. Hiệu quả hoạt động được đo lường qua nhiều chỉ số. Các chỉ số như ROA (tỷ suất sinh lời tài sản) và ROE (tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu) thường được sử dụng. ROA đánh giá khả năng sinh lời từ tổng tài sản. ROE đánh giá khả năng sinh lời từ vốn chủ sở hữu. Cả hai chỉ số này phản ánh năng lực quản lý điều hành doanh nghiệp. Mục tiêu cuối cùng là tối đa hóa giá trị cho cổ đông. Việc hiểu rõ về các khái niệm này giúp đánh giá đúng hiệu quả công ty.
1.2. Điều hành công ty Tầm quan trọng và cấu trúc
Điều hành công ty (quản trị công ty) là hệ thống các quy tắc và quy định. Nó kiểm soát hoạt động của doanh nghiệp. Hệ thống này bao gồm các bên liên quan. Hội đồng quản trị (HĐQT), ban điều hành doanh nghiệp, cổ đông là các yếu tố chính. Cơ cấu hội đồng quản trị đóng vai trò then chốt. Cơ cấu này ảnh hưởng đến việc ra quyết định. Nó cũng định hình chiến lược phát triển. Một cấu trúc điều hành hiệu quả giúp công ty phát triển bền vững. Nó giảm thiểu rủi ro, tăng cường minh bạch. Năng lực quản lý điều hành của các nhà quản trị là cực kỳ quan trọng.
1.3. Nghiên cứu trước đây Ảnh hưởng điều hành doanh nghiệp
Nhiều nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của điều hành doanh nghiệp. Các nghiên cứu này tập trung vào hiệu quả hoạt động. Chúng xem xét các yếu tố như quy mô HĐQT, thành phần HĐQT. Kinh nghiệm nhà quản trị cũng là một yếu tố quan trọng. Đặc điểm tổng giám đốc CEO cũng được phân tích kỹ. Các kết quả nghiên cứu thường khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh. Thị trường, ngành nghề và quốc gia ảnh hưởng đến mối quan hệ này. Việc tổng hợp các nghiên cứu trước cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó tạo nền tảng cho việc xây dựng mô hình nghiên cứu mới.
II.Xây dựng mô hình nghiên cứu ảnh hưởng điều hành
Phần này trình bày quá trình xây dựng mô hình nghiên cứu. Mô hình giúp phân tích ảnh hưởng của các nhân tố điều hành công ty. Các giả thiết nghiên cứu được phát triển cẩn thận. Nguồn dữ liệu và phương pháp thu thập được mô tả chi tiết. Biến phụ thuộc và các biến độc lập được xác định rõ ràng. Việc lựa chọn mô hình phù hợp là cần thiết. Phương pháp xử lý số liệu đảm bảo tính chính xác. Mô hình này giúp khám phá các mối quan hệ phức tạp. Nó kết nối giữa quản trị công ty và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.
2.1. Phát triển các giả thiết nghiên cứu ban đầu
Luận án này xây dựng nhiều giả thiết. Các giả thiết tập trung vào mối quan hệ giữa các nhân tố điều hành công ty và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Ví dụ, giả thiết về quy mô Hội đồng quản trị. Giả thiết về tỷ lệ thành viên độc lập trong HĐQT. Đặc điểm tổng giám đốc CEO cũng được xem xét. Kinh nghiệm nhà quản trị là một yếu tố quan trọng. Mức độ sở hữu của ban điều hành doanh nghiệp cũng được giả định. Các giả thiết này dựa trên lý thuyết quản trị công ty. Chúng cũng dựa trên kết quả của các nghiên cứu trước đây. Việc phát triển giả thiết là bước đầu tiên. Nó định hướng cho toàn bộ quá trình nghiên cứu.
2.2. Lựa chọn mô hình nghiên cứu và thu thập dữ liệu
Mô hình nghiên cứu được lựa chọn kỹ lưỡng. Nó phù hợp với mục tiêu và giả thiết. Phương pháp hồi quy đa biến thường được áp dụng. Phương pháp này giúp phân tích tác động đồng thời của nhiều biến. Dữ liệu được thu thập từ các công ty cổ phần niêm yết. Thông tin này đến từ báo cáo tài chính. Báo cáo quản trị doanh nghiệp cũng là nguồn dữ liệu quan trọng. Dữ liệu được thu thập trong một khoảng thời gian nhất định. Quá trình thu thập đảm bảo tính đầy đủ và chính xác. Đây là cơ sở để thực hiện các phân tích tiếp theo.
2.3. Biến và phương pháp xử lý số liệu chi tiết
Biến phụ thuộc là hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Các chỉ số như ROA (tỷ suất sinh lời tài sản) và ROE (tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu) được sử dụng. Biến độc lập bao gồm các nhân tố điều hành công ty. Ví dụ, cơ cấu hội đồng quản trị. Tỷ lệ sở hữu của ban điều hành doanh nghiệp. Các đặc điểm của tổng giám đốc CEO cũng được xem xét. Biến kiểm soát được thêm vào mô hình. Chúng giúp loại bỏ ảnh hưởng của các yếu tố ngoại sinh. Phương pháp xử lý số liệu bao gồm thống kê mô tả. Hồi quy tuyến tính bội là kỹ thuật chính. Nó giúp xác định mối quan hệ định lượng giữa các biến.
III.Phân tích kết quả tác động nhân tố điều hành
Phần này trình bày và lý giải các kết quả nghiên cứu chính. Các tác động của nhân tố điều hành công ty được phân tích kỹ lưỡng. Kết quả hồi quy tổng thể cung cấp cái nhìn ban đầu. Sau đó, các phân tích theo từng phân tổ thống kê được thực hiện. Điều này giúp hiểu rõ hơn về tính đặc thù của từng nhóm doanh nghiệp. Mối quan hệ giữa tỷ lệ sở hữu của ban giám đốc và hiệu quả hoạt động được làm rõ. Các phát hiện này góp phần vào lý thuyết quản trị công ty. Chúng cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hiệu quả công ty cổ phần niêm yết.
3.1. Kết quả hồi quy tổng thể Hiệu quả hoạt động doanh nghiệp
Kết quả hồi quy tổng thể cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó chỉ ra tác động của các nhân tố điều hành công ty. Các nhân tố này ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Nhiều biến có ý nghĩa thống kê. Ví dụ, quy mô Hội đồng quản trị. Tỷ lệ sở hữu của các thành viên ban điều hành doanh nghiệp. Những yếu tố này thường có mối quan hệ tích cực hoặc tiêu cực. Mối quan hệ này được lượng hóa rõ ràng. Các chỉ số như ROA và ROE phản ánh hiệu quả. Kết quả này giúp xác định những yếu tố chủ chốt. Chúng cần được quan tâm trong quản trị công ty.
3.2. Phân tích hồi quy theo các phân tổ thống kê
Nghiên cứu tiến hành phân tích sâu hơn. Dữ liệu được chia thành các phân tổ thống kê khác nhau. Ví dụ, công ty có sở hữu nhà nước. Công ty có quy mô lao động lớn hoặc nhỏ. Công ty có chất lượng lao động cao hoặc thấp. Công ty có quy mô vốn lớn hoặc nhỏ. Mối quan hệ giữa các nhân tố điều hành công ty và hiệu quả hoạt động có thể khác nhau. Sự khác biệt này tùy thuộc vào đặc điểm công ty. Kết quả này mang lại cái nhìn chi tiết hơn. Nó giúp hiểu rõ hơn về tính đặc thù của từng nhóm doanh nghiệp. Điều này có giá trị thực tiễn cao.
3.3. Tỷ lệ sở hữu BGĐ và hiệu quả công ty niêm yết
Một phát hiện đáng chú ý là mối quan hệ phi tuyến. Mối quan hệ này giữa tỷ lệ sở hữu của ban giám đốc (BGĐ) và hiệu quả hoạt động. Tỷ lệ sở hữu BGĐ thường có tác động tích cực ban đầu. Tuy nhiên, khi đạt đến một ngưỡng nhất định, tác động có thể giảm dần. Hoặc thậm chí trở nên tiêu cực. Điều này cho thấy vai trò phức tạp của quyền sở hữu. Nó ảnh hưởng đến động lực và hiệu quả công ty cổ phần niêm yết. Kết quả này bổ sung vào lý thuyết quản trị công ty. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng. Các giả thiết không được chứng minh cũng được giải thích.
IV.Gợi ý chính sách nâng cao năng lực quản lý điều hành
Dựa trên các kết quả nghiên cứu, luận án đưa ra các gợi ý chính sách. Các gợi ý này nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của công ty cổ phần tại Việt Nam. Nó bao gồm việc hoàn thiện cơ chế quản trị công ty. Phát triển năng lực quản lý điều hành là mục tiêu then chốt. Việc áp dụng các chính sách phù hợp giúp cải thiện môi trường kinh doanh. Điều này thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Các gợi ý này có tính thực tiễn cao. Chúng hướng đến việc tối ưu hóa hiệu quả công ty cổ phần niêm yết.
4.1. Cơ sở xây dựng chính sách Nâng cao hiệu quả doanh nghiệp
Những phát hiện từ nghiên cứu là cơ sở quan trọng. Chúng giúp đưa ra các gợi ý chính sách. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Các chính sách này cần dựa trên bằng chứng thực nghiệm. Chúng phải phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Sự hiểu biết sâu sắc về các nhân tố điều hành công ty là cần thiết. Điều này giúp thiết kế các giải pháp hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện năng lực quản lý điều hành. Từ đó, tối đa hóa giá trị cho cổ đông và doanh nghiệp.
4.2. Hoàn thiện cơ chế quản trị công ty tại Việt Nam
Cần có các biện pháp cụ thể để hoàn thiện cơ chế quản trị công ty. Ví dụ, quy định về cơ cấu hội đồng quản trị. Tăng cường tính độc lập của các thành viên HĐQT. Đảm bảo sự đa dạng về kinh nghiệm nhà quản trị. Nâng cao vai trò giám sát của HĐQT. Quy định rõ ràng về quyền và trách nhiệm của tổng giám đốc CEO. Khuyến khích sự minh bạch trong công bố thông tin. Áp dụng các chuẩn mực quản trị quốc tế. Việc hoàn thiện này giúp giảm xung đột lợi ích. Nó cũng tăng cường niềm tin của nhà đầu tư.
4.3. Phát triển năng lực cạnh tranh cho công ty cổ phần
Ngoài việc hoàn thiện cơ chế điều hành. Các chính sách cũng cần tập trung vào phát triển năng lực cạnh tranh. Điều này bao gồm việc nâng cao năng lực quản lý điều hành. Đào tạo và phát triển đội ngũ lãnh đạo. Khuyến khích đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp. Cải thiện môi trường pháp lý và thể chế. Giảm bớt gánh nặng hành chính. Tạo điều kiện thuận lợi cho công ty cổ phần niêm yết. Mục tiêu là tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường. Điều này giúp doanh nghiệp phát triển bền vững trong dài hạn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (212 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ÕÕÕÕÕ PHẠM QUỐC VIỆT NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC NHÂN TỐ ĐIỀU HÀNH CÔNG TY ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN Chuyên ngành: Kinh tế tài chính – Ngân hàng Mã số : 60.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: GS. Trần Ngọc Thơ TP.HỒ CHÍ MINH – NĂM 2010 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Những số liệu, dữ liệu và kết quả đưa ra trong luận án là trung thực và nội dung luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào.
Người cam đoan Tác giả ii MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình PHẦN MỞ ĐẦU.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC NHÂN TỐ ĐIỀU HÀNH CÔNG TY ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN. Công ty cổ phần và hiệu quả hoạt động. Điều hành công ty. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của điều hành công ty đến hiệu quả hoạt động của công ty cổ phần.
19 CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Phát triển các giả thiết nghiên cứu. Lựa chọn mô hình nghiên cứu. Nguồn dữ liệu và phương pháp thu thập.
Mô tả biến phụ thuộc, các biến độc lập và các biến kiểm soát và thiết lập phương trình hồi quy xác định mối tương quan giữa các nhân tố điều hành công ty và hiệu quả hoạt động. Phương pháp xử lý số liệu và lý giải kết quả nghiên cứu. 61 CHƯƠNG 3: LÝ GIẢI KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Lý giải kết quả xử lý phương trình hồi quy tuyến tính bội đối với tập dữ liệu tổng thể.
Kết quả xử lý phương trình hồi quy tuyến tính bội trong các phân tổ thống kê. Kết quả nghiên cứu phương trình hồi quy phi tuyến bậc 3 giữa tỷ lệ sở hữu cổ phần của thành viên BGĐ với hiệu quả hoạt động. Lý giải về các giả thiết nghiên cứu chưa được chứng minh hoặc bác bỏ. 124 CHƯƠNG 4: MỘT SỐ GỢI Ý CHÍNH SÁCH NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN Ở VIỆT NAM.
Cơ sở gợi ý chính sách nâng cao hiệu quả hoạt động của công ty cổ phần ở Việt Nam. Một số gợi ý trong việc hoàn thiện cơ chế điều hành công ty ở Việt Nam. Một số gợi ý trong việc hoàn thiện năng lực cạnh tranh của Việt Nam. 143 KẾT LUẬN, HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO.149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .154 TÀI LIỆU THAM KHẢO.162 iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Các ký hiệu, Tiếng Anh Tiếng Việt từ viết tắt BGĐ Ban giám đốc BKS Ban kiểm soát CEO Chief Executive Officer Tổng giám đốc/Giám đốc CTCP Công ty cổ phần DNNN Doanh nghiệp nhà nước ĐHĐCD Đại hội đồng cổ đông Quyền chọn cổ phiếu cho ESO Employee stock option người lao động FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài FPI Foreign Portfolio Investment Đầu tư gián tiếp nước ngoài HĐQT Hội đồng quản trị Hochiminh City Secutities Sở Giao dịch chứng khoán HOSE Exchange TP.
Hồ Chí Minh Organisation for Economic Tổ chức Hợp tác và Phát OECD Co-operation and triển kinh tế Development Tỷ suất lợi nhuận trên tổng ROA Return On Asset tài sản Tỷ suất lợi nhuận trên vốn ROE Return On Equity chủ sở hữu v Các ký hiệu, Tiếng Anh Tiếng Việt từ viết tắt Tỷ suất lợi nhuận trên vốn ROI Return On Investment đầu tư Tỷ suất lợi nhuận trên ROS Return On Sales doanh thu TNHH Trách nhiệm hữu hạn Tổ chức Thương mại Thế WTO World Trade Organization giới vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3-1: Kết quả thống kê mô tả các biến độc lập, các biến kiểm soát và biến phụ thuộc đối với tập dữ liệu tổng thể. 66 Bảng 3-2: Hệ số tương quan cặp giữa các biến độc lập và các biến kiểm soát đối với tập dữ liệu tổng thể. 68 Bảng 3-3: Kết quả xử lý phương trình hồi quy tuyến tính bội đối với tập dữ liệu tổng thể. 70 Bảng 3-4: Kết quả xử lý phương trình hồi quy tuyến tính bội đối với các công ty có sở hữu nhà nước kiểm soát.
74 Bảng 3-5: Kết quả xử lý phương trình hồi quy tuyến tính bội đối với các công ty có quy mô lao động lớn. 78 Bảng 3-6: Kết quả xử lý phương trình hồi quy tuyến tính bội đối với các công ty có quy mô lao động nhỏ. 80 Bảng 3-7: Kết quả xử lý phương trình hồi quy tuyến tính bội đối với các công ty có chất lượng lao động cao. 86 Bảng 3-8: Kết quả xử lý phương trình hồi quy tuyến tính bội đối với các công ty có chất lượng lao động thấp.
92 Bảng 3-9: Kết quả xử lý phương trình hồi quy tuyến tính bội đối với các công ty có quy mô vốn lớn. 97 Bảng 3-10: Kết quả xử lý phương trình hồi quy tuyến tính bội đối với các công ty có quy mô vốn nhỏ. 99 Bảng 3-11: Kết quả kiểm định T-test về sự khác biệt giữa hiệu quả hoạt động trong 2 phân tổ thống kê theo tiêu chí “có” và “không có” chủ tịch HĐQT kiêm nhiệm chức vụ tổng giám đốc. 103 vii Bảng 3-12: Kết quả xử lý phương trình hồi quy tuyến tính bội đối với các công ty có tỷ lệ nợ cao.
105 Bảng 3-13: Kết quả xử lý phương trình hồi quy tuyến tính bội đối với các công ty có tỷ lệ nợ thấp. 108 Bảng 3-14: Kết quả kiểm định T-test về sự khác biệt giữa hiệu quả hoạt động trong 2 phân tổ thống kê theo tiêu chí “có” và “không có” chủ tịch HĐQT kiêm nhiệm chức vụ tổng giám đốc. 110 Bảng 3-15: Kết quả kiểm định T-test về sự khác biệt của hiệu quả hoạt động với 2 phân tổ thống kê theo cường độ cạnh tranh trung bình và cao. 112 Bảng 3-16: Các yếu tố quan trọng của môi trường vĩ mô qua các năm 2006 – 2008.
114 Bảng 3-17: Kết quả kiểm định T-test về sự khác biệt giữa hiệu quả hoạt động trong 2 phân tổ thống kê theo các yếu tố của môi trường vĩ mô. 115 Bảng 3-18: Kết quả xử lý phương trình hồi quy phi tuyến bậc 3 đối với tập dữ liệu tổng thể. 117 Bảng 3-19: Kết quả xử lý phương trình hồi quy phi tuyến bậc 3 đối với các công ty có quy mô vốn lớn. 119 Bảng 3-20: Kết quả xử lý phương trình hồi quy phi tuyến bậc 3 đối với các công ty có quy mô vốn nhỏ.
121 Bảng 3-21: Các hệ số tương quan giữa các biến độc lập, biến kiểm soát với hiệu quả hoạt động trong các phân tổ thống kê. 129 viii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1-1: Hệ thống điều hành công ty. 17 Hình 2-1: Mô hình nghiên cứu ảnh hưởng của các nhân tố điều hành công ty đến hiệu quả hoạt động của các công ty cổ phần. 50 Hình 3-1: Đồ thị biểu thị tương quan giữa hiệu quả hoạt động và tỷ lệ sở hữu cổ phần của cổ đông lớn nước ngoài đối với tập dữ liệu tổng thể.
71 Hình 3-2: Đồ thị biểu thị tương quan giữa hiệu quả hoạt động và tỷ lệ sở hữu cổ phần của thành viên trong nước trong BKS tại các công ty có sở hữu nhà nước chi phối. 75 Hình 3-3: Đồ thị biểu thị tương quan giữa hiệu quả hoạt động và tỷ lệ sở hữu cổ phần của cổ đông lớn nước ngoài đối với các công ty có quy mô lao động nhỏ. 81 Hình 3-4: Đồ thị biểu thị tương quan giữa hiệu quả hoạt động và tỷ lệ sở hữu cổ phần của cổ đông lớn trong nước đối với các công ty có quy mô lao động nhỏ. 82 Hình 3-5: Đồ thị biểu thị tương quan giữa hiệu quả hoạt động và tỷ lệ sở hữu cổ phần của thành viên trong nước trong BGĐ đối với các công ty có quy mô lao động nhỏ.
82 Hình 3-6: Đồ thị biểu thị tương quan giữa hiệu quả hoạt động và tỷ lệ sở hữu cổ phần của thành viên trong nước trong BGĐ đối với các công ty có chất lượng lao động cao. 87 Hình 3-7: Đồ thị biểu thị tương quan giữa hiệu quả hoạt động và tỷ lệ sở hữu cổ phần của thành viên nước ngoài trong BKS đối với các công ty có chất lượng lao động cao. 88 ix Hình 3-8: Đồ thị biểu thị tương quan giữa hiệu quả hoạt động và tỷ lệ sở hữu cổ phần cổ đông lớn trong nước đối với các công ty có chất lượng lao động cao. 88 Hình 3-9: Đồ thị biểu thị tương quan giữa hiệu quả hoạt động và tỷ lệ sở hữu cổ phần của thành viên trong nước trong HĐQT đối với các công ty có chất lượng lao động cao.
89 Hình 3-10: Đồ thị biểu thị tương quan giữa hiệu quả hoạt động và tỷ lệ sở hữu cổ phần cổ đông lớn nước ngoài đối với các công ty có chất lượng lao động thấp. 93 Hình 3-11: Đồ thị biểu thị tương quan giữa hiệu quả hoạt động và tỷ lệ sở hữu cổ phần của thành viên nước ngoài trong BKS đối với các công ty có chất lượng lao động thấp. 94 Hình 3-12: Đồ thị biểu thị tương quan giữa hiệu quả hoạt động và việc chủ tịch HĐQT kiêm nhiệm tổng giám đốc đối với các công ty có quy mô vốn nhỏ. 100 Hình 3-13: Đồ thị biểu thị tương quan giữa hiệu quả hoạt động và tỷ lệ sở hữu cổ phần của thành viên trong nước trong BKS đối với các công ty có quy mô vốn nhỏ.
101 Hình 3-14: Đồ thị biểu thị tương quan giữa hiệu quả hoạt động và tỷ lệ sở hữu cổ phần của thành viên trong nước trong HĐQT đối với các công ty có tỷ lệ nợ cao. 106 Hình 3-15: Đồ thị biểu thị tương quan giữa hiệu quả hoạt động và việc kiêm nhiệm chức vụ tổng giám đốc của chủ tịch HĐQT đối với các công ty có tỷ lệ nợ thấp. 109 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của luận án Việc tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền quản lý trong công ty cổ phần một mặt tạo ra tác động tích cực trong việc huy động các nguồn vốn trong xã hội để phát triển hoạt động kinh doanh trong các công ty này, nhưng mặt khác đã gây ra vấn đề mâu thuẫn về lợi ích của cổ đông và người đại diện (Ban giám đốc).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng nhân tố điều hành đến hiệu quả công ty cổ phần" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của các nhân tố điều hành công ty đến hiệu quả hoạt động của công ty cổ phần luận án tiến sĩ. Tải miễn phí tại T
Luận án "Ảnh hưởng nhân tố điều hành đến hiệu quả công ty cổ phần" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học kinh tế tp. hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2010.
Luận án "Ảnh hưởng nhân tố điều hành đến hiệu quả công ty cổ phần" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng nhân tố điều hành đến hiệu quả công ty cổ phần" thuộc chuyên ngành Kinh tế tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Ảnh hưởng nhân tố điều hành đến hiệu quả công ty cổ phần" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng nhân tố điều hành đến hiệu quả công ty cổ phần" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng nhân tố điều hành đến hiệu quả công ty cổ phần" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.