Ứng dụng Công nghệ Thông tin trong Quản lý tại các Trường Đại học Ngoài công lập - Luận án TS

Ứng dụng công nghệ thông tin quản lý trường đại học ngoài công lập: nâng cao hiệu quả hoạt động, tối ưu quy trình đào tạo và hành chính.

Chuyên ngành
Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

242

Thời gian đọc

37 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Ứng dụng CNTT: Xu hướng quản lý ĐH ngoài công lập
Số trang:
242 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội
Chuyên ngành:
Kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Ứng dụng CNTT Xu hướng quản lý ĐH ngoài công lập

Ứng dụng Công nghệ thông tin (CNTT) trong quản lý là xu thế tất yếu cho các trường đại học ngoài công lập. Sự chuyển đổi này không chỉ nâng cao hiệu quả hoạt động mà còn tăng cường năng lực cạnh tranh. Tài liệu này đi sâu phân tích tầm quan trọng, thực trạng và giải pháp cho việc ứng dụng CNTT trong môi trường giáo dục đại học tư nhân tại Việt Nam. Nó đề cập đến việc hiện đại hóa quy trình, tối ưu hóa nguồn lực và cải thiện chất lượng đào tạo thông qua công nghệ.

1.1. Tầm quan trọng của CNTT trong giáo dục

Công nghệ thông tin đóng vai trò then chốt trong sự phát triển giáo dục hiện đại. CNTT giúp hiện đại hóa quy trình, nâng cao chất lượng đào tạo. Các trường đại học cạnh tranh nhờ ứng dụng CNTT hiệu quả. Đầu tư vào CNTT là chiến lược thiết yếu. Nó đảm bảo sự bền vững và nâng cao vị thế. Việc tích hợp công nghệ vào mọi khía cạnh quản lý mang lại lợi ích lâu dài.

1.2. Nhu cầu chuyển đổi số tại ĐH ngoài công lập

Đại học ngoài công lập đối mặt nhiều thách thức riêng. Nhu cầu chuyển đổi số ngày càng cấp thiết để tối ưu hóa hoạt động. Chuyển đổi số giúp giảm chi phí, tăng cường trải nghiệm cho sinh viên, giảng viên. Việc áp dụng 'chuyển đổi số đại học' không chỉ là xu hướng. Đó là yêu cầu bắt buộc để tồn tại, phát triển. Công nghệ hỗ trợ quản lý hiệu quả hơn, đáp ứng kỳ vọng của xã hội.

II.Cơ sở lý luận ứng dụng CNTT trong quản lý giáo dục

Chương này xây dựng nền tảng lý thuyết cho việc ứng dụng CNTT trong quản lý đại học ngoài công lập. Nó định nghĩa các khái niệm cơ bản, xác định nội dung ứng dụng và đề xuất các tiêu chí đánh giá hiệu quả. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận giúp các trường xây dựng chiến lược phù hợp. Điều này đảm bảo quá trình triển khai CNTT có định hướng và đạt mục tiêu rõ ràng.

2.1. Khái niệm CNTT và quản lý đại học

CNTT bao gồm hệ thống phần cứng, phần mềm, mạng lưới. Nó phục vụ thu thập, xử lý, lưu trữ, truyền tải thông tin. Quản lý đại học là hoạt động điều hành toàn diện. Nó bao gồm tuyển sinh, đào tạo, tài chính, nhân sự. Ứng dụng CNTT tích hợp công nghệ vào các quy trình này. Nó tạo ra 'Hệ thống thông tin quản lý giáo dục (MIS)' hiệu quả, góp phần tự động hóa và minh bạch hóa.

2.2. Nội dung ứng dụng CNTT trong quản lý ĐH

Ứng dụng CNTT bao trùm nhiều lĩnh vực quan trọng. Nó số hóa quy trình tuyển sinh, quản lý hồ sơ. Nó hỗ trợ quản lý đào tạo, lịch học, điểm số. Quản lý sinh viên, giảng viên cũng được cải thiện đáng kể. Quản lý cơ sở vật chất, tài chính cũng được thực hiện bằng công nghệ. Mọi hoạt động được đồng bộ, minh bạch, từ đó nâng cao hiệu suất tổng thể của nhà trường.

2.3. Các tiêu chí đánh giá ứng dụng CNTT

Việc đánh giá ứng dụng CNTT cần dựa trên nhiều tiêu chí cụ thể. Bao gồm cơ sở hạ tầng kỹ thuật hiện đại. 'Phần mềm quản lý đại học' phải phù hợp, dễ sử dụng, có khả năng mở rộng. Nguồn nhân lực cần có trình độ tin học cao, khả năng thích ứng. Việc quản lý bằng cơ sở dữ liệu tập trung là quan trọng. Các tiêu chí này đảm bảo hiệu quả toàn diện, định hướng cải tiến liên tục.

III.Thực trạng ứng dụng CNTT Chuyển đổi số ĐH ngoài công lập

Phần này phân tích thực trạng ứng dụng CNTT tại các trường đại học ngoài công lập ở Việt Nam. Nó đánh giá cơ sở hạ tầng hiện có, mức độ ứng dụng trong các hoạt động quản lý chính. Tài liệu chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu và các thách thức đang tồn tại. Việc nắm rõ thực trạng là bước đầu để đưa ra các giải pháp cải thiện phù hợp.

3.1. Hạ tầng CNTT và hệ thống thông tin hiện tại

Các trường đại học ngoài công lập đã có bước đầu tư vào CNTT. Hạ tầng CNTT được nâng cấp nhưng còn phân tán ở nhiều nơi. Mạng lưới, máy tính, máy chủ được trang bị. Tuy nhiên, khả năng tích hợp hệ thống còn hạn chế. 'Hệ thống thông tin quản lý giáo dục (MIS)' chưa đồng bộ hoàn toàn. Điều này gây khó khăn trong việc chia sẻ dữ liệu và ra quyết định kịp thời.

3.2. Ứng dụng trong quản lý đào tạo và sinh viên

'Phần mềm quản lý đại học' được sử dụng ở nhiều trường. 'Số hóa quy trình tuyển sinh' giúp giảm thủ tục hành chính. 'Hệ thống quản lý sinh viên (SIS)' lưu trữ thông tin cơ bản của người học. Quản lý đào tạo trực tuyến đang dần phát triển, thông qua các 'hệ thống LMS cho đại học'. Tuy nhiên, mức độ khai thác các hệ thống này còn chưa tối ưu, chưa phát huy hết tiềm năng.

3.3. Thách thức trong quá trình số hóa

Quá trình 'chuyển đổi số đại học' đối mặt nhiều thách thức. Chi phí đầu tư ban đầu lớn, đòi hỏi nguồn lực tài chính đáng kể. Năng lực sử dụng công nghệ của cán bộ còn hạn chế. Thiếu chiến lược tổng thể và lộ trình rõ ràng. Các giải pháp 'bảo mật dữ liệu giáo dục' chưa đồng bộ, còn tiềm ẩn rủi ro. Khó khăn này cản trở sự phát triển mạnh mẽ và bền vững.

IV.Yếu tố ảnh hưởng ứng dụng CNTT quản lý ĐH ngoài công lập

Nhiều yếu tố tác động đến hiệu quả ứng dụng CNTT trong các trường đại học ngoài công lập. Chúng bao gồm yếu tố con người, cơ sở vật chất và cả môi trường chính sách. Việc nhận diện và phân tích các yếu tố này là cần thiết. Điều này giúp các trường đưa ra chiến lược phù hợp. Nó tối ưu hóa các điều kiện để ứng dụng CNTT thành công.

4.1. Yếu tố nhân lực và nhận thức quản lý

Nhân lực là yếu tố then chốt quyết định thành công. Nhận thức của lãnh đạo, cán bộ quản lý về vai trò CNTT cần nâng cao. Thiếu đội ngũ chuyên gia CNTT chất lượng cao. Giảng viên, nhân viên cần được đào tạo kỹ năng số liên tục. Nguồn nhân lực đảm bảo ứng dụng công nghệ thông tin là thiết yếu. Sự thiếu hụt này làm chậm tiến độ chuyển đổi số.

4.2. Cơ sở vật chất và đầu tư công nghệ

Cơ sở vật chất là nền tảng vững chắc. Hệ thống mạng, máy chủ, thiết bị cần được hiện đại hóa đồng bộ. Đầu tư vào công nghệ thông tin còn hạn chế ở nhiều trường. Chi phí cho 'phần mềm quản lý đại học' và bảo trì hệ thống cao. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng triển khai các giải pháp mới, công nghệ tiên tiến.

4.3. Chính sách và môi trường pháp lý

Chính sách của nhà nước tác động lớn đến sự phát triển. Khung pháp lý cần rõ ràng, khuyến khích ứng dụng CNTT. Các quy định về 'bảo mật dữ liệu giáo dục' cần chặt chẽ và được thực thi nghiêm túc. Hỗ trợ từ Bộ Giáo dục và Đào tạo là cần thiết. Môi trường pháp lý thuận lợi thúc đẩy phát triển, tạo niềm tin cho các đơn vị.

V.Giải pháp tối ưu hóa phần mềm quản lý ĐH ngoài công lập

Để nâng cao hiệu quả quản lý, các trường đại học ngoài công lập cần triển khai các giải pháp cụ thể. Tập trung vào phát triển phần mềm, đào tạo nhân lực và ứng dụng công nghệ mới. Điều này sẽ giúp cải thiện đáng kể quy trình vận hành. Nó đồng thời nâng cao chất lượng dịch vụ giáo dục, tối ưu hóa nguồn lực.

5.1. Phát triển phần mềm quản lý đại học chuyên biệt

Các trường cần đầu tư vào 'phần mềm quản lý đại học' chuyên biệt. Hệ thống cần tích hợp các nghiệp vụ như tuyển sinh, đào tạo, tài chính. Phần mềm phải thân thiện, dễ sử dụng cho mọi đối tượng. Khả năng tùy biến theo đặc thù từng trường là quan trọng. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình, tránh lãng phí nguồn lực và thời gian.

5.2. Đẩy mạnh đào tạo nhân lực CNTT

Đào tạo bồi dưỡng nâng cao năng lực cho cán bộ, giảng viên là nhiệm vụ cấp bách. Phát triển đội ngũ IT nội bộ đủ mạnh để vận hành, bảo trì. Tổ chức các khóa học về sử dụng 'hệ thống quản lý sinh viên (SIS)', 'hệ thống LMS cho đại học'. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của CNTT. Việc này đảm bảo khai thác tối đa tiềm năng công nghệ.

5.3. Áp dụng điện toán đám mây giáo dục

'Điện toán đám mây giáo dục' là giải pháp hiệu quả cho các trường. Nó giúp tiết kiệm chi phí hạ tầng ban đầu. Tăng cường khả năng mở rộng, linh hoạt khi cần thiết. Đảm bảo 'bảo mật dữ liệu giáo dục' tốt hơn nhờ các dịch vụ chuyên nghiệp. Các trường nên cân nhắc chuyển đổi sang mô hình đám mây để tối ưu hóa nguồn lực.

VI.Hiệu quả ứng dụng CNTT Tối ưu quản lý đào tạo trực tuyến

Ứng dụng thành công CNTT mang lại nhiều lợi ích rõ rệt. Nó không chỉ nâng cao chất lượng quản lý đào tạo mà còn cải thiện hiệu suất hành chính. Đồng thời, CNTT tăng cường sự minh bạch và khả năng tiếp cận thông tin. Các hiệu quả này góp phần xây dựng môi trường giáo dục hiện đại và chuyên nghiệp hơn.

6.1. Nâng cao chất lượng quản lý đào tạo

Ứng dụng CNTT cải thiện đáng kể quản lý đào tạo. Dữ liệu sinh viên, chương trình học được quản lý tập trung, dễ dàng truy xuất. Việc theo dõi tiến độ học tập trở nên dễ dàng và chính xác hơn. Điều này góp phần nâng cao chất lượng giáo dục tổng thể. 'Quản lý đào tạo trực tuyến' giúp mở rộng phạm vi tiếp cận, mang lại cơ hội học tập linh hoạt.

6.2. Cải thiện hiệu suất quản lý hành chính

Các quy trình hành chính được tự động hóa triệt để. Việc xử lý hồ sơ, thủ tục giảm thời gian chờ đợi. Điều này giúp giảm tải cho cán bộ, nhân viên. Tăng cường hiệu suất làm việc tổng thể, giảm sai sót. 'Số hóa quy trình tuyển sinh' là một ví dụ điển hình về việc tối ưu hóa, mang lại trải nghiệm tốt hơn cho ứng viên và nhà trường.

6.3. Tăng cường minh bạch và tiếp cận thông tin

CNTT tạo môi trường thông tin minh bạch, rõ ràng. Sinh viên, giảng viên dễ dàng tiếp cận thông tin cần thiết mọi lúc, mọi nơi. Kết quả học tập, lịch trình, thông báo được công khai nhanh chóng. 'Quản lý tài chính trường học' cũng trở nên rõ ràng, dễ kiểm soát hơn. Điều này xây dựng niềm tin và sự hài lòng từ cộng đồng nhà trường.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Ứng dụng công ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý tại các trường đại học ngoài công lập thông tin trong quản lý tại các trường đại học ngoài công lập

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (242 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI ---------------- HOÀNG HẢI YẾN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG QUẢN LÝ TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOÀI CÔNG LẬP LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI- 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI ---------------- HOÀNG HẢI YẾN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG QUẢN LÝ TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOÀI CÔNG LẬP Ngành : Quản trị Kinh doanh Mã số : 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ CÁN BỘ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. NGUYỄN LONG GIANG HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan luận án là đề tài nghiên cứu và do tác giả thực hiện. Cơ sở dữ liệu tác giả thu thập và một số thông tin dữ liệu do tác giả tự điều tra nghiên cứu. Đề tài của tác giả phân tích và tổng kết là trung thực.

Tác giả xin chịu trách nhiệm với nội dung của luận án. Hà Nội, ngày….năm 2021 TÁC GIẢ LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này tác giả xin cảm ơn GS. Vũ Huy Từ và PGS. Nguyễn Long Giang đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo.

Xin cám ơn các thầy cô Viện Sau đại học đã tạo mọi điều kiện cho tác giả trong quá trình học tập, nghiên cứu. Trong thời gian nghiên cứu các thầy, cô, nhà khoa học đã giúp tác giả tìm hiểu, cung cấp số liệu và hướng dẫn công việc để hiểu được toàn cảnh công tác ứng dụng CNTT trong các trường Đại học ngoài công lập. Từ đó tác giả cũng mạnh dạn đóng góp ý kiến của mình về giải pháp ứng dụng CNTT trong các trường Đại học ngoài công lập. Hà Nội, ngày….năm 2021 Tác giả luận án MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG, BIỂU, HÌNH MỞ ĐẦU.

LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. MỤC ĐÍCH, NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU. Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu: .Phạm vi nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu.

Phương pháp chuyên gia. Phương pháp điều tra xã hội học. Phương pháp quan sát khoa học. Phương pháp tọa đàm, trao đổi.

Phương pháp tổng kết kinh nghiệm. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. KẾT CẤU LUẬN ÁN .8 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN TỚI ĐỀ TÀI. CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU Ở NƯỚC NGOÀI.

CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC .KHÁI QUÁT CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA LUẬN ÁN CẦN TẬP TRUNG GIẢI QUYẾT. Các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án. Khoảng trống của các công trình nghiên cứu luận án cần tiếp tục giải quyết 30 Tiểu kết chương 1 .33 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG QUẢN LÝ Ở TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOÀI CÔNG LẬP. KHÁI NIỆM CƠ BẢN.

Cơ sở giáo dục đại học ngoài công lập. Công nghệ thông tin và quản lý trong các trường đại học. ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG QUẢN LÝ TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOÀI CÔNG LẬP. Khái niệm ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý tại các trường đại học ngoài công lập.

Nội dung ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý tại các trường đại học ngoài công lập. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý cơ sở vật chất, trang bị và quản lý tài chính. YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG QUẢN LÝ TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOÀI CÔNG LẬP. Yếu tố khách quan.

Yếu tố chủ quan. YẾU TỐ ĐẢM BẢO CHO HOẠT ĐỘNG ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG QUẢN LÝ TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOÀI CÔNG LẬP. Nhận thức của cán bộ, giảng viên và cán bộ quản lý về ứng dụng công nghệ thông tin. Nguồn nhân lực đảm bảo ứng dụng công nghệ thông tin.

Yếu tố cơ sở vật chất, thiết bị kỹ thuật phục vụ ứng dụng công nghệ thông tin .5 CÁC TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG QUẢN LÝ TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOÀI CÔNG LẬP. Tiêu chí về cơ sở hạ tầng kỹ thuật. Tiêu chí quản lý bằng cơ sở dữ liệu. Tiêu chí về phần mềm quản lý.

Tiêu chí về trình độ tin học của nhân lực.6 KINH NGHIỆM ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ BÀI HỌC RÚT RA CHO CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOÀI CÔNG LẬP VIỆT NAM .1 Ứng dụng CNTT trong giáo dục tại Thái Lan.2 Ứng dụng CNTT trong giáo dục tại Malaysia .3 Bài học cho cơ sở giáo dục đại học ngoài công lập tại Việt Nam .83 Tiểu kết chương 2 .87 THỰC TRẠNG ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG QUẢN LÝ Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOÀI CÔNG LẬP VIỆT NAM. KHÁI QUÁT QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH, PHÁT TRIỂN VÀ HẠ TẦNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN CỦA CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOÀI CÔNG LẬP VIỆT NAM. Quá trình hình thành, phát triển của các trường đại học ngoài công lập Việt nam. Thực trạng cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin tại các trường đại học ngoài công lập Việt Nam.

THỰC TRẠNG ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG QUẢN LÝ TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOÀI CÔNG LẬP VIỆT NAM. Thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý đào tạo tại các trường đại học ngoài công lậpViệt Nam. Thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý đội ngũ cán bộ, giảng viên và sinh viên. Thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý cơ sở vật chất, trang bị và quản lý tài chính.

Thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý kết quả đào tạo .4 PHÂN TÍCH CÁC YẾU TỐ ĐẢM BẢO HOẠT ĐỘNG ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG QUẢN LÝ TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOÀI CÔNG LẬP.1 Cơ sở vật chất, thiết bị kỹ thuật công nghệ thông tin.2 Nguồn lực công nghệ thông tin phục vụ quản lý dạy học. ĐÁNH GIÁ CHUNG THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG QUẢN LÝ TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOÀI CÔNG LẬP VIỆT NAM. Hạn chế và nguyên nhân hạn chế. 131 Tiểu kết chương 3.

135 GIẢI PHÁP ĐẨY MẠNH ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG QUẢN LÝ Ở TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOÀI CÔNG LẬP. QUAN ĐIỂM ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG QUẢN LÝ TẠI CÁC TRƯỜNG ĐHNCL VIỆT NAM. Đảm bảo tính mục đích của chủ thể Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý tại các trường đại học ngoài công lập Việt Nam. Đảm bảo tính khoa học và thực tiễn trong Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý tại các trường ĐHNCL Việt Nam.

Đảm bảo tính hiệu quả và tính khả thi trong Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý tại các trường ĐHNCL. Đảm bảo tính toàn diện, đồng bộ trong Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý tại các trường ĐHNCL. GIẢI PHÁP CƠ BẢN TĂNG CƯỜNG ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG QUẢN LÝ Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOÀI CÔNG LẬP VIỆT NAM. Nâng cao nhận thức của đội ngũ cán bộ, giáo viên, sinh viên trường về ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý trường.

Ứng dụng công nghệ thông tin trong xây dựng kế hoạch đào tạo đảm bảo tính khoa học, toàn diện, bám sát và phù hợp với sự phát triển của công nghệ thông tin theo từng giai đoạn. Thường xuyên tổ chức bồi dưỡng kiến thức, kỹ năng sử dụng công nghệ thông tin trong thực hiện các nhiệm vụ cho đội ngũ cán bộ quản lý, giảng viên, chuyên viên nghiệp vụ. Xác định rõ các khâu, các lĩnh vực có thể ứng dụng CNTT phục vụ hoạt động quản lý ở các trường đại học ngoài công lập. Tăng cường thực hiện chuyển đổi số trong các trường đại học ngoài công lập.

Kiểm tra, đánh giá việc thực hiện ứng dụng CNTT trong hoạt động quản lý ở các trường đại học ngoài công lập. Phát triển và hoàn thiện hạ tầng công nghệ tại các trường Đại học Ngoài công lập. Tăng cường ứng dụng phần mềm quản lý mới vào công tác quản lý. 174 Tiểu kết chương 4.

179 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 182 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 168 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT 1. Tiếng Việt STT CHỮ VIẾT TẮT CHỮ VIẾT ĐẦY ĐỦ 1 CNTT Công nghệ thông tin 2 CLĐT Chất lượng đào tạo 3 ĐHNCL Đại học ngoài công lập 4 TBDH Thiết bị dạy học 5 GV Đội ngũ Giảng viên 6 NDĐT Nội dung đào tạo 7 QTĐT Quá trình đào tạo 8 PPĐT Phương pháp đào tạo 9 CBQL Cán bộ quản lý 10 QLĐT Quản lý đào tạo 11 UDCNTT Ứng dụng công nghệ thông tin 12 PPDH Phương pháp dạy học 13 CBNV Cán bộ nhân viên 14 CSVC Cơ sở vật chất 15 BGD&ĐT Bộ giáo dục và đào tạo 2.

Tiếng Anh STT CHỮ VIẾT TẮT TỪ TIẾNG ANH NGHĨA TIẾNG VIỆT Asia-Pacific Economic Diễn đàn hợp tác Châu 1 APEC Cooperation Á- Thái Bình Dương World Trade Tổ chức thương mại 2 WTO Organization thế giới United Nations Educational Scientific 3 UNESCO Liên hiệp quốc tế and Cultural Organization ASEAN Economic Cộng đồng kinh tế 4 AEC Community ASEAN DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang Bảng 3.2: Số liệu thống kê sinh viên tại các trường ĐH trên cả 1 77 nước 2 Bảng 3.3: Tỉ trọng của khu vực tư trong GDĐH ở một số nước 78 Bảng 3.:Bảng tổng hợp kết quả khảo sát sinh viên về điều hành 3 87 hoạt động học của sinh viên trên cơ sở ứng dụng CNTT Bảng 3. Tổng hợp hệ thống cơ sở hạ tầng CNTT ở các trường 4 92 đại học ngoài công lập Bảng 3. Kết quả khảo sát CBQL, giảng viên về ứng dụng CNTT 5 94 để quản lý sinh viên Bảng 3. Kết quả khảo sát CBQL, giảng viên và sinh viên về cơ 6 97 sở hạ tầng CNTT ở các trường Bảng 3.

Kết quả khảo sát sinh viên về ứng dụng công nghệ 7 99 thông tin trong quản lý kết quả đào tạo Bảng 3.9: Tổng hợp các nội dung công bố CLĐT từ Website của 8 101 các trường đại học ngoài công lập được khảo sát Bảng 4. Cụ thể hóa các tiêu chuẩn về kiến thức, kỹ năng sử 9 dụng CNTT ứng dụng trong thực hiện các nhiệm vụ cho đội ngũ 122 CBQL và giảng viên Bảng 3.2: Số liệu thống kê sinh viên tại các trường ĐH trên cả nước .3: Tỉ trọng của khu vực tư trong GDĐH ở một số nước .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Hải Yến (2021). Ứng dụng CNTT quản lý ĐH ngoài công lập [Luận án tiến sĩ, trường đại học kinh doanh và công nghệ hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/ung-dung-cntt-quan-ly-dai-hoc-ngoai-cong-lap

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ứng dụng CNTT quản lý ĐH ngoài công lập" nghiên cứu về vấn đề gì?

Ứng dụng công nghệ thông tin quản lý trường đại học ngoài công lập: nâng cao hiệu quả hoạt động, tối ưu quy trình đào tạo và hành chính.

Luận án "Ứng dụng CNTT quản lý ĐH ngoài công lập" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kinh doanh và công nghệ hà nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Ứng dụng CNTT quản lý ĐH ngoài công lập" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ứng dụng CNTT quản lý ĐH ngoài công lập" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục.

Luận án "Ứng dụng CNTT quản lý ĐH ngoài công lập" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ứng dụng CNTT quản lý ĐH ngoài công lập" có 242 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ứng dụng CNTT quản lý ĐH ngoài công lập" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter