Trường đại học cần thơ

Trường Đại học Cần Thơ: Đào tạo, nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ hàng đầu ĐBSCL. Tuyển sinh 2024, đa ngành, chất lượng cao.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

202

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan về Trường Đại học Cần Thơ hàng đầu khu vực
Số trang:
202 trang
Trường:
Trường Đại học Cần Thơ
Chuyên ngành:
Kinh tế nông nghiệp
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan về Trường Đại học Cần Thơ hàng đầu khu vực

Trường Đại học Cần Thơ (ĐHCT) khẳng định vị thế là một trong những cơ sở giáo dục đại học trọng điểm quốc gia. Trường đóng vai trò tiên phong trong phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) và cả nước. ĐHCT thực hiện sứ mệnh đào tạo, nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ. Mục tiêu chính là phục vụ sự phát triển bền vững của khu vực và quốc gia. Trường được thành lập vào năm 1966. ĐHCT đã không ngừng phát triển, trở thành trung tâm khoa học kỹ thuật và văn hóa quan trọng tại miền Tây Nam Bộ. Với đội ngũ giảng viên chuyên môn cao, cơ sở vật chất hiện đại, ĐHCT cam kết mang đến môi trường học tập và nghiên cứu tốt nhất cho sinh viên.

1.1. Lịch sử và sứ mệnh phát triển của Đại học Cần Thơ

Trường Đại học Cần Thơ có lịch sử hình thành và phát triển lâu dài. Trường được thành lập với tầm nhìn trở thành trung tâm giáo dục hàng đầu. Sứ mệnh cốt lõi của ĐHCT là đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu thị trường. Trường tập trung vào nghiên cứu khoa học, ứng dụng các thành tựu vào thực tiễn đời sống. Hoạt động này góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế – xã hội của ĐBSCL. ĐHCT hướng tới sự đổi mới, sáng tạo trong mọi lĩnh vực.

1.2. Vị trí chiến lược và vai trò tiên phong của Trường

Đại học Cần Thơ tọa lạc tại trung tâm thành phố Cần Thơ. Đây là đô thị hạt nhân của ĐBSCL. Vị trí này mang lại lợi thế chiến lược. Trường dễ dàng kết nối với các tỉnh thành trong khu vực. ĐHCT đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng phát triển giáo dục. Trường cũng là cầu nối trong hợp tác quốc tế. ĐHCT luôn tiên phong trong các dự án nghiên cứu mang tính ứng dụng cao. Các dự án này giải quyết các vấn đề cấp bách của vùng như biến đổi khí hậu, an ninh lương thực.

II.Chương trình đào tạo và ngành học đa dạng tại Đại học Cần Thơ

Đại học Cần Thơ cung cấp một danh mục chương trình đào tạo và ngành học phong phú. Các ngành này trải rộng nhiều lĩnh vực, từ nông nghiệp, thủy sản, kỹ thuật đến kinh tế, luật, sư phạm, khoa học xã hội và nhân văn. Trường thiết kế chương trình theo định hướng ứng dụng, cập nhật theo xu hướng phát triển quốc tế. Sinh viên được trang bị kiến thức chuyên sâu và kỹ năng thực hành. Mục tiêu là đảm bảo khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động. ĐHCT chú trọng phát triển tư duy phản biện và khả năng tự học cho sinh viên. Mỗi khoa, viện đều có thế mạnh riêng, tạo nên sự đa dạng và chất lượng trong hệ thống đào tạo của trường.

2.1. Đa dạng các ngành học chính và chuyên ngành

Đại học Cần Thơ có hơn 100 chương trình đào tạo đại học và sau đại học. Các ngành học nổi bật bao gồm Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm, Quản trị kinh doanh, Luật, Nông nghiệp, Thủy sản. Trường còn mạnh về các ngành Sư phạm, Y học dự phòng. Mỗi ngành đều có lộ trình đào tạo rõ ràng. Sinh viên có nhiều lựa chọn phù hợp với sở thích và năng lực. Các chương trình học được xây dựng theo chuẩn mực quốc gia và quốc tế.

2.2. Chất lượng giảng dạy và đội ngũ giảng viên uy tín

Chất lượng giảng dạy là ưu tiên hàng đầu tại Đại học Cần Thơ. Đội ngũ giảng viên của trường gồm nhiều giáo sư, phó giáo sư, tiến sĩ giàu kinh nghiệm. Giảng viên không chỉ giỏi chuyên môn mà còn nhiệt tình trong công tác giảng dạy và nghiên cứu. Trường thường xuyên tổ chức các khóa tập huấn nâng cao năng lực cho giảng viên. Điều này đảm bảo phương pháp giảng dạy luôn được đổi mới, hiện đại. Giảng viên là những người truyền cảm hứng, định hướng cho sinh viên.

2.3. Cập nhật chương trình đào tạo theo nhu cầu xã hội

Đại học Cần Thơ liên tục rà soát và cập nhật chương trình đào tạo. Trường tham khảo ý kiến từ các chuyên gia, doanh nghiệp và cựu sinh viên. Mục đích là đáp ứng tốt nhất nhu cầu của thị trường lao động và xã hội. Việc cập nhật giúp sinh viên tiếp cận kiến thức mới nhất. Chương trình học tích hợp nhiều hoạt động thực tế, thực tập. Điều này giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm làm việc ngay từ khi còn trên ghế nhà trường.

III.Tuyển sinh Đại học Cần Thơ Quy trình và điều kiện chi tiết

Quy trình tuyển sinh tại Đại học Cần Thơ được thực hiện minh bạch và công bằng. Trường công bố rõ ràng các phương thức xét tuyển, chỉ tiêu và điều kiện ứng tuyển. Thông tin tuyển sinh được cập nhật thường xuyên trên website chính thức và các kênh truyền thông. Điều này giúp thí sinh dễ dàng tìm hiểu và chuẩn bị hồ sơ. ĐHCT áp dụng nhiều phương thức xét tuyển. Các phương thức bao gồm xét điểm thi THPT quốc gia, xét học bạ, tuyển thẳng và ưu tiên xét tuyển. Mục tiêu là tạo cơ hội cho đa dạng đối tượng thí sinh. Công tác tư vấn tuyển sinh được chú trọng, hỗ trợ thí sinh tối đa trong quá trình nộp hồ sơ.

3.1. Thông tin tuyển sinh và hướng dẫn đăng ký chi tiết

Thông tin tuyển sinh Đại học Cần Thơ được công bố đầy đủ hàng năm. Thí sinh có thể tìm thấy chi tiết về các ngành, chỉ tiêu, thời gian nộp hồ sơ. Các bước hướng dẫn đăng ký trực tuyến và trực tiếp được trình bày rõ ràng. Trường tổ chức các buổi tư vấn tuyển sinh trực tiếp. Điều này giúp giải đáp mọi thắc mắc của phụ huynh và học sinh. ĐHCT luôn tạo điều kiện thuận lợi nhất cho quá trình ứng tuyển.

3.2. Điểm chuẩn và các phương thức xét tuyển đa dạng

Điểm chuẩn Đại học Cần Thơ được công bố sau mỗi kỳ thi. Điểm chuẩn phản ánh chất lượng đầu vào của từng ngành. Trường sử dụng nhiều phương thức xét tuyển. Phương thức xét điểm thi THPT quốc gia là phổ biến nhất. Ngoài ra, trường còn xét tuyển bằng học bạ THPT. Một số ngành có thể yêu cầu bài kiểm tra năng khiếu. Các phương thức này đảm bảo lựa chọn được những thí sinh có năng lực phù hợp nhất. Trường cũng có chính sách ưu tiên cho các đối tượng đặc biệt.

3.3. Chính sách học phí và hỗ trợ sinh viên khi nhập học

Học phí tại Đại học Cần Thơ được công bố công khai. Mức học phí phù hợp với quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Trường có nhiều chính sách hỗ trợ sinh viên. Các chính sách bao gồm học bổng khuyến khích học tập, học bổng dành cho sinh viên khó khăn. ĐHCT cũng cung cấp các khoản vay tín dụng sinh viên. Mục đích là giảm gánh nặng tài chính, giúp sinh viên yên tâm học tập. Sinh viên có thể tìm hiểu thêm về các chính sách hỗ trợ khi nhập học.

IV.Môi trường học tập và đời sống sinh viên tại Đại học Cần Thơ

Môi trường học tập tại Đại học Cần Thơ được thiết kế hiện đại, thân thiện. Sinh viên được trải nghiệm cơ sở vật chất tiên tiến, từ phòng học, phòng thí nghiệm đến thư viện. Trường tạo điều kiện tối ưu cho việc nghiên cứu và học tập hiệu quả. Đời sống sinh viên tại ĐHCT cũng rất sôi động và đa dạng. Các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ, sự kiện văn hóa – thể thao diễn ra thường xuyên. Điều này giúp sinh viên phát triển toàn diện, rèn luyện kỹ năng mềm. Trường luôn quan tâm đến sức khỏe thể chất và tinh thần của sinh viên. Các dịch vụ hỗ trợ sinh viên luôn sẵn sàng phục vụ.

4.1. Cơ sở vật chất hiện đại hỗ trợ học tập và nghiên cứu

Đại học Cần Thơ đầu tư mạnh vào cơ sở vật chất. Trường có hệ thống giảng đường, phòng học khang trang. Các phòng thí nghiệm được trang bị thiết bị tiên tiến. Thư viện trung tâm có kho tài liệu phong phú, cả bản in và điện tử. Khu ký túc xá hiện đại cung cấp chỗ ở tiện nghi cho sinh viên. Hệ thống phòng máy tính, wifi miễn phí phủ sóng toàn trường. Tất cả nhằm phục vụ tối đa nhu cầu học tập và nghiên cứu của sinh viên và giảng viên.

4.2. Hoạt động ngoại khóa và phát triển kỹ năng cho sinh viên

Đại học Cần Thơ khuyến khích sinh viên tham gia các hoạt động ngoại khóa. Trường có hàng trăm câu lạc bộ, đội nhóm ở nhiều lĩnh vực. Các hoạt động này giúp sinh viên phát triển kỹ năng mềm. Kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, lãnh đạo được rèn luyện. Sinh viên có cơ hội tham gia các cuộc thi học thuật, văn hóa, thể thao. Các hoạt động tình nguyện cũng được tổ chức thường xuyên. Điều này giúp sinh viên đóng góp cho cộng đồng và mở rộng mối quan hệ xã hội.

V.Nghiên cứu khoa học và phát triển bền vững tại Trường Đại học Cần Thơ

Hoạt động nghiên cứu khoa học là một trụ cột quan trọng của Đại học Cần Thơ. Trường tập trung vào các lĩnh vực có thế mạnh và phù hợp với đặc thù của ĐBSCL. Các đề tài nghiên cứu thường mang tính ứng dụng cao, giải quyết các vấn đề thực tiễn. ĐHCT là nơi ươm mầm nhiều công trình khoa học có giá trị. Các nghiên cứu này đóng góp vào sự phát triển của nông nghiệp, thủy sản, môi trường và công nghệ. Trường khuyến khích giảng viên và sinh viên tham gia vào các dự án nghiên cứu. Mục tiêu là phát triển tiềm năng khoa học và đóng góp cho cộng đồng. (Lưu ý: Tài liệu gốc bạn cung cấp là một luận án tiến sĩ về Phân tích chuỗi giá trị cà phê Arabica ở Lâm Đồng, được thực hiện bởi một nghiên cứu sinh của Trường Đại học Cần Thơ, không phải là tài liệu tổng quan về trường.)

5.1. Đóng góp vào khoa học và công nghệ khu vực Đồng bằng sông Cửu Long

Đại học Cần Thơ là trung tâm nghiên cứu hàng đầu ĐBSCL. Trường thực hiện nhiều dự án khoa học công nghệ trọng điểm. Các công trình này tập trung vào nông nghiệp công nghệ cao, biến đổi khí hậu. Nghiên cứu cũng bao gồm tài nguyên nước, phát triển bền vững. ĐHCT chuyển giao nhiều tiến bộ khoa học kỹ thuật cho nông dân và doanh nghiệp. Điều này góp phần nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm. Các giải pháp nghiên cứu có tác động tích cực đến đời sống xã hội.

5.2. Hợp tác quốc tế và mở rộng mạng lưới nghiên cứu

Đại học Cần Thơ tích cực mở rộng hợp tác quốc tế. Trường có quan hệ đối tác với nhiều trường đại học, viện nghiên cứu trên thế giới. Các hoạt động hợp tác bao gồm trao đổi giảng viên, sinh viên, đồng nghiên cứu. ĐHCT tham gia vào các dự án nghiên cứu chung. Điều này giúp nâng cao năng lực nghiên cứu, tiếp cận công nghệ mới. Mạng lưới hợp tác quốc tế giúp trường vươn tầm ra thế giới.

5.3. Cơ hội nghiên cứu cho giảng viên và sinh viên Trường

Đại học Cần Thơ tạo nhiều cơ hội nghiên cứu cho giảng viên và sinh viên. Giảng viên được khuyến khích thực hiện các đề tài cấp bộ, cấp tỉnh. Sinh viên có thể tham gia nghiên cứu khoa học cùng giảng viên. Các đề tài nghiên cứu sinh viên được hỗ trợ kinh phí, hướng dẫn. Nhiều cuộc thi khoa học sinh viên được tổ chức. Điều này giúp phát triển tư duy sáng tạo và kỹ năng nghiên cứu cho thế hệ trẻ.

Mục lục chi tiết luận án

TÓM TẮT
DANH SÁCH BẢNG
DANH SÁCH HÌNH
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU
1.1. Mục tiêu nghiên cứu
1.2. Câu hỏi nghiên cứu
1.3. Phạm vi nghiên cứu
1.4. Nội dung nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
2.1. Tổng quan về chuỗi giá trị
2.2. Cách tiếp cận trong phân tích chuỗi giá trị
2.3. Sự tham gia của các tác nhân trong chuỗi giá trị
2.4. Mối liên kết giữa các tác nhân tham gia trong chuỗi giá trị
2.5. Phân phối lợi nhuận giữa các tác nhân tham gia trong chuỗi giá trị
2.6. Tổng quan về phân tích chuỗi giá trị cà phê
2.7. Phân tích sức mạnh thị trường
2.7.1. Phân tích sức mạnh thị trường nông sản
2.7.2. Phân tích sức mạnh thị trường cà phê
2.8. Phân tích ma trận SWOT và giải pháp nâng cấp chuỗi
2.8.1. Phân tích ma trận SWOT
2.8.2. Giải pháp nâng cấp chuỗi giá trị nông sản
2.8.3. Các giải pháp nâng cấp chuỗi giá trị cà phê
3. CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Chuỗi giá trị
3.2. Phân tích sức mạnh thị trường
3.3. Giới thiệu về địa bàn nghiên cứu
3.3.1. Thực trạng sản xuất cà phê ở Lâm Đồng
3.3.2. Tình hình tiêu thụ cà phê ở Lâm Đồng
3.4. Phương pháp nghiên cứu
3.4.1. Cách tiếp cận và khung phân tích
3.4.2. Phương pháp thu thập số liệu
3.4.3. Phương pháp phân tích số liệu
4. CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG SẢN XUẤT VÀ TIÊU THỤ CÀ PHÊ TRÊN THẾ GIỚI
4.1. Thực trạng sản xuất cà phê trên thế giới
4.2. Thực trạng tiêu thụ cà phê trên thế giới
5. CHƯƠNG 5: THỰC TRẠNG SẢN XUẤT VÀ TIÊU THỤ CÀ PHÊ TẠI VIỆT NAM
5.1. Thực trạng sản xuất cà phê tại Việt Nam
5.2. Thực trạng tiêu thụ cà phê tại Việt Nam
6. CHƯƠNG 6: TÍNH KẾ THỪA VÀ NHỮNG PHÁT TRIỂN CỦA NGHIÊN CỨU
7. CHƯƠNG 7: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
7.1. Cấu trúc thị trường cà phê Arabica ở Lâm Đồng
7.1.1. Số lượng các tác nhân
7.1.2. Sức mạnh thị trường
7.1.3. Rào cản gia nhập
7.2. Thực hiện thị trường
7.2.1. Đặc điểm của tác nhân trong chuỗi giá trị cà phê Arabica
7.2.2. Kênh phân phối các sản phẩm cà phê Arabica ở Lâm Đồng
7.2.3. Phân tích mối liên kết giữa các tác nhân
7.3. Kết quả thực hiện thị trường
7.3.1. Phân tích giá trị gia tăng và lợi nhuận của các tác nhân
7.3.2. Phân phối lợi nhuận của các tác nhân trong chuỗi
7.3.3. Đánh giá về giá trị gia tăng và phân phối lợi nhuận giữa các tác nhân
8. CHƯƠNG 8: GIẢI PHÁP NÂNG CẤP CHUỖI GIÁ TRỊ CÀ PHÊ ARABICA Ở LÂM ĐỒNG
8.1. Phân tích mô hình PEST
8.2. Phân tích mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter
8.3. Giải pháp nâng cấp chuỗi giá trị cà phê Arabica ở Lâm Đồng
9. CHƯƠNG 9: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
9.1. Đóng góp của luận án
9.1.1. Những đóng góp về mặt lý luận
9.1.2. Những đóng góp về mặt thực tiễn
9.2. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
Phụ lục 1: Phiếu khảo sát cửa hàng kinh doanh vật tư nông nghiệp
Phụ lục 2: Phiếu khảo sát nông hộ trồng cà phê Arabica
Phụ lục 3: Phiếu khảo sát thương lái/đại lý thu mua cà phê Arabica
Phụ lục 4: Phiếu khảo sát công ty chế biến cà phê Arabica
Phụ lục 5: Phiếu khảo sát cơ sở bán lẻ cà phê Arabica
Phụ lục 6: Phiếu khảo sát công ty xuất khẩu cà phê Arabica
Phụ lục 7: Phiếu khảo sát chuyên gia
Phụ lục 8: Kết quả phân tích sức mạnh thị trường của nông hộ
Phụ lục 9: Kết quả phân tích sức mạnh thị trường của các thương lái/đại lý
Phụ lục 10: Kết quả kiểm định tính đồng nhất trong hàm chi phí của nông hộ trồng cà phê Arabica
Phụ lục 11: Kết quả kiểm định tính đồng nhất trong hàm chi phí của các thương lái
Phụ lục 12: Danh sách phỏng vấn nông hộ trồng cà phê Arabica
Phụ lục 13: Danh sách phỏng vấn thương lái
Phụ lục 14: Danh sách phỏng vấn công ty chế biến
Phụ lục 15: Danh sách phỏng vấn công ty xuất khẩu
Phụ lục 16: Danh sách phỏng vấn nhà bán lẻ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Trường đại học cần thơ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (202 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

tai lieu, luan van1 of 98. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN THỊ TƯƠI PHÂN TÍCH CHUỖI GIÁ TRỊ CÀ PHÊ ARABICA Ở TỈNH LÂM ĐỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH KINH TẾ NÔNG NGHIỆP MÃ SỐ: 9620115 NĂM 2022 document, khoa luan1 of 98. tai lieu, luan van2 of 98. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN THỊ TƯƠI MÃ SỐ NCS: P0817006 PHÂN TÍCH CHUỖI GIÁ TRỊ CÀ PHÊ ARABICA Ở TỈNH LÂM ĐỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH KINH TẾ NÔNG NGHIỆP MÃ SỐ: 9620115 NGƯỜI HƯỚNG DẪN PGS.

NGUYỄN PHÚ SON NĂM 2022 document, khoa luan2 of 98. tai lieu, luan van3 of 98. document, khoa luan3 of 98. tai lieu, luan van4 of 98.

TÓM TẮT Luận án phân tích chuỗi giá trị cà phê Arabica tại Lâm Đồng được thực hiện dựa trên phương pháp tiếp cận phân tích chuỗi giá trị của GTZ (2007) và khung phân tích SCP mở rộng nhằm phân tích cấu trúc thị trường, thực hiện thị trường và kết quả thị trường của cà phê Arabica tại Lâm Đồng. Trên cơ sở đó, nghiên cứu tìm ra những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội cũng như những thách thức của chuỗi. Từ đó, đề xuất một số giải pháp nâng cấp chuỗi nhằm nâng cao GTGT và thu nhập cho các tác nhân tham gia trong chuỗi, thông qua việc sử dụng công cụ phân tích ma trận SWOT. Số liệu thứ cấp được thu thập từ Bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn, Bộ Công Thương, UBND tỉnh Lâm Đồng, Sở Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn tỉnh Lâm Đồng, Niên giám thống kê của tỉnh Lâm Đồng và một số tỉnh thành khác cũng như từ các kết quả nghiên cứu có sẵn về chuỗi giá trị nông sản trong và ngoài nước.

Số liệu sơ cấp được thu thập từ việc khảo sát 10 nhà cung cấp vật tư đầu vào, 200 nông hộ trồng cà phê Arabica, 60 thương lái, 16 công ty chế biến, 15 nhà bán lẻ và 5 công ty xuất khẩu tại Lâm Đồng. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp thống kê mô tả, phân tích biên ngẫu nhiên (SFA), mô hình PEST, mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter (1985) và phân tích ma trận SWOT để thực hiện các nội dung nghiên cứu nhằm đạt được các mục tiêu nghiên cứu của luận án. Luận án đã đạt được một số kết quả chính như sau: Có 5 tác nhân chính tham gia trong 5 công đoạn của chuỗi giá trị cà phê ở Lâm Đồng, bao gồm: những nhà cung cấp vật tư đầu vào, nông hộ trồng cà phê, thương lái thu mua cà phê, công ty chế biến, nhà bán lẻ và công ty xuất khẩu. Kết quả phân tích cho thấy, chỉ số tăng giá, sức mạnh thị trường và chỉ số Lerner của nông hộ và của thương lái rất thấp, gần như bằng 0.

Điều này chứng tỏ khúc thị trường giữa nông hộ trồng cà phê và người thu mua tại Lâm Đồng rất gần với thị trường cạnh tranh hoàn hảo. Kết quả phân tích mức độ tập trung thị trường của các công ty chế biến cũng rất thấp (CR4=12,9%). Trong khi đó mức độ tập trung thị trường của các công ty xuất khẩu cà phê Arabica là khá cao (CR4=67,1%). Chuỗi giá trị sản phẩm cà phê Arabica được vận hành thông qua rất nhiều kênh thị trường khác nhau trong đó có 5 kênh chính.

Cụ thể, kênh 1 là kênh có thực hiện khâu chế biến và tiêu thụ nội địa, nhưng chỉ chiếm có 3,2% khối lượng cà phê Arabica của toàn chuỗi. Bốn kênh còn lại là kênh xuất khẩu cà phê nhân thô chưa qua chế biến với sự tham gia của nông hộ, thương lái, công ty chế biến và công ty xuất khẩu. Sản phẩm trên 4 kênh này được phân phối cho các nhà rang xay lớn trên thế giới. Tổng GTGT được tạo ra trong kênh có khâu chế biến rất cao, khoảng 254 ngàn/kg, cao gấp 5 lần so với các kênh không có khâu chế biến (54-64 ngàn/kg).

Tuy nhiên sản lượng của kênh có khâu chế biến rất thấp, chỉ chiếm 3,2% của toàn chuỗi. Như vậy có thể thấy khi tham gia chuỗi giá trị cà phê toàn cầu, ngành hàng cà phê của Việt Nam nói document, khoa luan4 of 98. ii tai lieu, luan van5 of 98. chung và cà phê Arabica Lâm Đồng nói riêng đang ở khâu đáy của toàn chuỗi - khâu trồng trọt, là khâu tạo ra GTGT thấp nhất.

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, nông hộ trồng cà phê là tác nhân tạo ra GTGT và lợi nhuận cao nhất (trên 65%) ở hầu hết các kênh phân phối (trừ kênh 1 là kênh rang xay). Tuy nhiên, họ được phân phối lợi nhuận lại rất thấp so với các tác nhân khác trong chuỗi, chiếm chưa tới 2% của toàn chuỗi. Trong khi đó, lợi nhuận của toàn chuỗi được phân phối phần lớn cho các công ty xuất khẩu và công ty chế biến từ 74-96% tùy từng kênh. Các thương lái cũng chỉ chiếm từ 3,5-4,1% và nhà bán lẻ chỉ có 0,5%.

Nông hộ trồng cà phê với quy mô sản xuất nhỏ nên chi phí đầu tư/năm thấp. Đối với các thương lái, dù không trực tiếp tham gia các công đoạn sản xuất hay chế biến cà phê nhưng cũng cần nhiều vốn đầu tư để thu mua cà phê từ nông hộ. Riêng các nhà bán lẻ cũng phải đầu tư vốn khá cao để chi cho việc thuê mướn mặt bằng và nhân công. So với các tác nhân khác trong chuỗi, các công ty chế biến và công ty xuất khẩu phải bỏ ra rất nhiều vốn để xây dựng nhà máy, kho bãi và đầu tư vào công nghệ chế biến.

Chính vì vậy việc phân phối lợi nhuận giữa các tác nhân tham gia trong chuỗi giá trị cà phê Arabica tại Lâm Đồng là tương đối hợp lý. Nghiên cứu đã đưa ra 4 giải pháp để nâng cấp chuỗi giá trị cà phê Arabica ở Lâm Đồng, bao gồm: (i) Giải pháp cải tiến, đổi mới sản phẩm; (ii) Giải pháp cắt giảm chi phí sản xuất; (iii) Giải pháp cải thiện kênh phân phối; và (iv) Giải pháp đầu tư và việc làm. document, khoa luan5 of 98. iii tai lieu, luan van6 of 98.

ABSTRACT The thesis on analyzing the value chain of Arabica coffee in Lam Dong is carried out based on the value chain analysis approach of GTZ (2007) and the expanded SCP analysis framework. The study aims to analyze the market structure, market conduct, and market performance of Arabica coffee in Lam Dong. On that basis, the research analyses the chain's strengths, weaknesses, opportunities, and challenges to propose solutions to upgrade the chain to increase value-added and income for participating in the chain through the SWOT matrix analysis tool. Secondary data were collected from Ministry of Agriculture and Rural Development, Ministry of Industry and Trade, People's Committee of Lam Dong province, Department of Agriculture and Rural Development, Statistical Yearbook of Lam Dong province, and some other provinces.

Besides, secondary data were also collected from researches on the agricultural value chain. Primary data were collected from 10 input suppliers, 200 Arabica coffee farmers, 60 traders, 16 processing companies, 15 retailers, and 5 exporters in Lam Dong province. Descriptive statistics method, market power analysis by stochastic frontier analysis (SFA), PEST model, Porter's five forces model (1985), and SWOT matrix were applied. The research has achieved some critical results as follows: Lam Dong province's Arabica coffee value chain has five main actors: coffee farmers, traders, processors, retailers, and exporters.

The analysis results of mark-up, market power, and Lerner index of farmers and traders are negligible, almost zero. These indexes indicate that the coffee market in Lam Dong is close to the perfect competitive market. The analysis results of the market concentration ratio of processing companies are also shallow (CR4=12. Meanwhile, the market concentration ratio of Arabica coffee exporters is relatively high (CR4=67.

The Arabica coffee value chain operates through different market channels with five main channels: Channel 1 is the channel for processing and domestic consumption but only accounts for 3.2% of the volume of Arabica coffee in the whole chain. The rest four channels are the export channels of unprocessed, coffee beans with the participation of farmers, traders, processing companies, and exporting companies. Products on these channels are distributed to major roasters around the world. Total value-added created in the processing channel is high, approximately 254 thousand dongs/kg, five times higher than that in the non-processing channel (54-64 thousand/kg).

However, the share of the processing channel is small, accounting for only 3.2% of the whole chain. Thus, it can be seen that when participating in the global coffee value chain, Vietnam in general and Arabica Lam Dong, in particular, are at the bottom level, cultivating, creating the lowest added value. document, khoa luan6 of 98. iv tai lieu, luan van7 of 98.

Regarding the profit distribution across actors in the Arabica coffee value chain in Lam Dong, coffee farmers, who are always the actors, created the highest value (over 65%) in most distribution channels except channel 1 is the roasting channel). However, the profit rate of farmers per year is shallow, accounting for 2% of the whole chain. Meanwhile, the profit of the whole chain serves most exporters and processors with more than 74-96% of each channel. Traders also have 3.1%, and retailers have only 0.

Almost all coffee farmers are small-scale, the investment cost per year is also meager. For traders, although they are not directly involved in the production or processing stages of coffee, they also need much money to buy coffee from farmers. Retailers also have to invest a lot of rent shop, hire employees, and other costs. Meanwhile, processors and export companies have to invest a lot of capital to build factories and in technology processing.

So beneficial distribution among actors in the value chain of Arabica coffee in Lam Dong is relatively reasonable. Finally, four solutions to upgrade the value chain of Arabica coffee in Lam Dong are: (i) Product improvement and innovation solutions; (ii) Solutions to cut down production costs; (iii) Solutions to improve distribution channels; and (iv) Investment and employment solutions. document, khoa luan7 of 98. v tai lieu, luan van8 of 98.

document, khoa luan8 of 98. tai lieu, luan van9 of 98. MỤC LỤC TÓM TẮT. IV DANH SÁCH BẢNG.

XI DANH SÁCH HÌNH. XIII DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. XIV CHƯƠNG 1 .2 Mục tiêu nghiên cứu .3 Câu hỏi nghiên cứu .4 Phạm vi nghiên cứu .5 Nội dung nghiên cứu .5 TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Tổng quan về chuỗi giá trị .1 Cách tiếp cận trong phân tích chuỗi giá trị .2 Sự tham gia của các tác nhân trong chuỗi giá trị.3 Mối liên kết giữa các tác nhân tham gia trong chuỗi giá trị .4 Phân phối lợi nhuận giữa các tác nhân tham gia trong chuỗi giá trị .5 Tổng quan về phân tích chuỗi giá trị cà phê.2 Phân tích sức mạnh thị trường .1 phân tích sức mạnh thị trường nông sản.2 Phân tích sức mạnh thị trường cà phê .3 Phân tích ma trận SWOT và giải pháp nâng cấp chuỗi .1 Phân tích ma trận SWOT .2 Giải pháp nâng cấp chuỗi giá trị nông sản .3 Các giải pháp nâng cấp chuỗi giá trị cà phê .23 document, khoa luan9 of 98.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Tươi (2022). Trường đại học cần thơ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/truong-dai-hoc-can-tho

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Trường đại học cần thơ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Trường Đại học Cần Thơ: Đào tạo, nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ hàng đầu ĐBSCL. Tuyển sinh 2024, đa ngành, chất lượng cao.

Luận án "Trường đại học cần thơ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Trường đại học cần thơ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Trường đại học cần thơ" thuộc chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục.

Luận án "Trường đại học cần thơ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Trường đại học cần thơ" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Trường đại học cần thơ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter