Luận án tiến sĩ: Quản lý nhà nước đào tạo liên thông GDNN-ĐH đáp ứng nhân lực quốc gia
Tài liệu: Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về đào tạo liên thông giáo dục nghề nghiệp giáo dục đại học đáp ứng nhu cầu nhân lực quốc gia. Tải miễn phí tại TaiLi
Năm xuất bản
Số trang
213
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận quản lý đào tạo liên thông GDNN-GDĐH
- Số trang:
- 213 trang
- Trường:
- Trường Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quản lý giáo dục
- Tác giả:
- Phạm Như Nghệ
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận quản lý đào tạo liên thông GDNN GDĐH
Phần này tập trung vào nền tảng lý thuyết cho việc quản lý nhà nước về đào tạo liên thông giữa giáo dục nghề nghiệp (GDNN) và giáo dục đại học (GDĐH). Nó thiết lập các khái niệm cơ bản, cơ sở khoa học và mục đích chiến lược của hình thức đào tạo này. Hiểu rõ các nguyên tắc này là cần thiết để xây dựng và thực thi các chính sách giáo dục hiệu quả. Đào tạo liên thông là giải pháp quan trọng nhằm phát triển nguồn nhân lực quốc gia. Nó mở rộng cơ hội học tập suốt đời cho người lao động. Quản lý nhà nước phải đảm bảo sự đồng bộ và liên tục của quá trình giáo dục. Việc này giúp nâng cao trình độ, kỹ năng cho lực lượng lao động. Cơ sở lý luận vững chắc hỗ trợ việc ra quyết định chính sách đúng đắn. Nó cũng tạo ra một hệ thống giáo dục linh hoạt, thích ứng. Các khái niệm như GDNN, GDĐH, và đào tạo liên thông được định nghĩa rõ ràng. Nền tảng khoa học từ tâm lý học, kinh tế học, giáo dục học được tích hợp. Điều này tạo ra một khung quản lý toàn diện. Mục tiêu cuối cùng là đáp ứng nhu cầu nhân lực chất lượng cao của đất nước.
1.1. Khái niệm cốt lõi Đào tạo liên thông GDNN GDĐH
Đào tạo liên thông là một hình thức giáo dục linh hoạt. Hình thức này cho phép người học chuyển tiếp giữa các cấp độ, loại hình đào tạo khác nhau. Đặc biệt, nó tạo cầu nối giữa giáo dục nghề nghiệp (GDNN) và giáo dục đại học (GDĐH). GDNN tập trung vào kỹ năng thực hành, đáp ứng trực tiếp nhu cầu thị trường lao động. GDĐH cung cấp kiến thức nền tảng rộng, chuyên sâu, phát triển tư duy phản biện. Hai hệ thống này cần được liên kết chặt chẽ. Liên kết nhằm tối ưu hóa quá trình học tập suốt đời. Định nghĩa rõ ràng về đào tạo liên thông là yếu tố đầu tiên để xây dựng khung pháp lý. Khung pháp lý cần hỗ trợ quá trình chuyển đổi này. Quản lý nhà nước phải đảm bảo sự công nhận tín chỉ, văn bằng. Điều này giúp người học không bị gián đoạn. Hiểu đúng các khái niệm này là nền tảng cho việc hoạch định chính sách hiệu quả. Nó cũng giúp quản lý chất lượng đào tạo liên thông. Sự hiểu biết chung giảm thiểu rào cản hành chính. Điều này thúc đẩy phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.
1.2. Nền tảng khoa học Tâm lý xã hội giáo dục kinh tế
Quản lý đào tạo liên thông GDNN-GDĐH dựa trên nhiều nền tảng khoa học. Cơ sở tâm lý học nghề nghiệp giúp hiểu rõ động cơ, khả năng người học GDNN. Nó định hình phương pháp dạy học phù hợp khi chuyển tiếp lên GDĐH. Tâm lý học xã hội phân tích tác động của giáo dục lên cá nhân và cộng đồng. Phân tích này hỗ trợ thiết kế các chương trình đáp ứng nhu cầu xã hội. Cơ sở giáo dục học cung cấp lý luận về chương trình, phương pháp giảng dạy. Nó cũng định hướng đánh giá trong đào tạo liên thông. Điều này đảm bảo tính kế thừa, liên tục của kiến thức. Kinh tế học giáo dục xem xét hiệu quả đầu tư vào đào tạo. Nó đánh giá lợi ích kinh tế của việc phát triển nhân lực. Các nguyên tắc quản lý khoa học cũng được áp dụng. Chúng tối ưu hóa nguồn lực, quy trình. Tổng hợp các cơ sở này tạo ra cách tiếp cận toàn diện. Cách tiếp cận này giúp quản lý nhà nước hiệu quả hơn. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững của hệ thống giáo dục.
1.3. Mục đích ý nghĩa Phát triển nguồn nhân lực quốc gia
Đào tạo liên thông GDNN-GDĐH có mục đích chiến lược. Mục đích là phát triển nguồn nhân lực quốc gia đa dạng, chất lượng cao. Nó mở rộng cơ hội học tập cho mọi đối tượng. Điều này thúc đẩy xã hội học tập, nâng cao trình độ dân trí. Liên thông giúp người học nâng cao năng lực chuyên môn, kỹ năng mềm. Họ có thể thích ứng tốt hơn với sự thay đổi của thị trường lao động. Nó còn góp phần phân luồng học sinh sau trung học phổ thông. Việc này giảm áp lực thi cử, định hướng nghề nghiệp sớm. Đào tạo liên thông tối ưu hóa việc sử dụng cơ sở vật chất, đội ngũ giảng viên. Điều này tăng hiệu quả đầu tư cho giáo dục. Nguồn nhân lực có trình độ cao là yếu tố then chốt. Yếu tố này giúp tăng năng suất lao động, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Quản lý nhà nước cần nhận diện rõ ý nghĩa này. Từ đó, xây dựng chính sách hỗ trợ mạnh mẽ. Chính sách phải tạo điều kiện thuận lợi cho liên thông phát triển.
II. Thực trạng đào tạo liên thông GDNN GDĐH Việt Nam
Phần này đánh giá tình hình thực tế của đào tạo liên thông giữa giáo dục nghề nghiệp và giáo dục đại học tại Việt Nam. Nó trình bày tổng quan về quá trình triển khai, những kết quả đạt được cũng như các hạn chế, thách thức đang đối mặt. Phân tích thực trạng giúp nhận diện các vấn đề cần ưu tiên giải quyết. Từ đó, các cơ quan quản lý nhà nước có thể đưa ra các giải pháp phù hợp. Việc khảo sát thực tế và rút ra bài học từ kinh nghiệm quốc tế là cơ sở quan trọng. Nó giúp định hình lộ trình phát triển bền vững cho đào tạo liên thông. Hệ thống giáo dục cần liên tục thích nghi với sự thay đổi của xã hội và thị trường lao động. Công tác quản lý cần được cải thiện để đảm bảo chất lượng và hiệu quả đào tạo. Các khó khăn liên quan đến thể chế, chương trình và nguồn lực cũng được đề cập. Nhận thức đúng đắn về thực trạng là bước đầu để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
2.1. Quá trình triển khai Các loại hình đào tạo liên thông
Việt Nam đã triển khai đào tạo liên thông GDNN-GDĐH từ nhiều năm. Các quy định pháp luật đã được ban hành. Mục tiêu là tạo điều kiện cho người học GDNN tiếp cận GDĐH. Có nhiều loại hình liên thông khác nhau. Bao gồm liên thông từ trung cấp lên cao đẳng, rồi lên đại học. Hay từ cao đẳng lên đại học trực tiếp. Liên thông dọc là phổ biến nhất. Điều này cho phép chuyển từ cấp độ thấp lên cấp độ cao hơn. Các chương trình liên thông được thiết kế đa dạng. Chúng đáp ứng nhu cầu của các ngành nghề khác nhau. Quá trình này đã mở rộng cơ hội học tập. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những bất cập. Các bất cập liên quan đến sự đồng bộ của chương trình. Cũng như sự công nhận tín chỉ giữa các cơ sở giáo dục. Việc theo dõi, đánh giá hiệu quả triển khai cần được tăng cường. Điều này nhằm đảm bảo chất lượng, tính bền vững của đào tạo liên thông.
2.2. Kết quả khảo sát Đánh giá thực trạng ở Việt Nam
Khảo sát thực trạng đào tạo liên thông GDNN-GDĐH tại Việt Nam cho thấy nhiều điểm. Số lượng người học liên thông tăng lên. Các cơ sở giáo dục đã tích cực xây dựng chương trình. Tuy nhiên, chất lượng đào tạo vẫn là một thách thức. Chương trình đào tạo đôi khi chưa thực sự liên kết. Sự khác biệt về chuẩn đầu ra giữa GDNN và GDĐH còn lớn. Đội ngũ giảng viên, cơ sở vật chất chưa đồng bộ. Công tác quản lý nhà nước đã có nhiều nỗ lực. Nhưng vẫn còn thiếu sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành. Các văn bản pháp quy đôi khi chồng chéo hoặc chưa rõ ràng. Người học và doanh nghiệp chưa thực sự hiểu rõ về đào tạo liên thông. Điều này ảnh hưởng đến việc thu hút người học và sử dụng nhân lực. Cần có đánh giá sâu rộng hơn. Đánh giá này giúp nhận diện rõ các điểm mạnh, điểm yếu. Từ đó, đề ra các giải pháp cải thiện phù hợp.
2.3. Kinh nghiệm quốc tế Bài học quản lý đào tạo liên thông
Nhiều quốc gia trên thế giới đã thành công với mô hình đào tạo liên thông. Các quốc gia này có hệ thống GDNN và GDĐH liên kết chặt chẽ. Ví dụ, Đức với hệ thống đào tạo kép. Hoặc Úc với khung trình độ quốc gia (AQF). Các kinh nghiệm cho thấy sự cần thiết của khung pháp lý rõ ràng. Khung này quy định chuẩn đầu ra, tín chỉ, văn bằng. Nâng cao năng lực của đội ngũ giảng viên là yếu tố then chốt. Xây dựng chương trình đào tạo linh hoạt, đáp ứng thị trường lao động. Đầu tư vào cơ sở vật chất hiện đại cũng rất quan trọng. Đặc biệt, sự phối hợp giữa nhà nước, cơ sở giáo dục, doanh nghiệp là trọng tâm. Doanh nghiệp tham gia vào quá trình thiết kế chương trình. Điều này đảm bảo chất lượng và khả năng tuyển dụng. Việt Nam có thể học hỏi từ các mô hình này. Áp dụng các bài học kinh nghiệm vào bối cảnh cụ thể của mình. Điều này giúp nâng cao hiệu quả quản lý đào tạo liên thông.
III. Giải pháp quản lý đào tạo liên thông GDNN GDĐH
Phần này đề xuất các giải pháp toàn diện để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với đào tạo liên thông giữa GDNN và GDĐH. Các giải pháp tập trung vào ba trụ cột chính: hoàn thiện thể chế pháp lý, nâng cao chất lượng đào tạo và huy động, sử dụng hiệu quả các nguồn lực. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống đào tạo liên thông đồng bộ, có chất lượng cao, đáp ứng tốt nhất nhu cầu ngày càng tăng về nhân lực của quốc gia. Các giải pháp này không chỉ giải quyết các vấn đề tồn tại mà còn tạo động lực cho sự phát triển bền vững. Chúng giúp tối ưu hóa tiềm năng của người học và đóng góp vào sự phát triển kinh tế - xã hội. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành, cơ sở giáo dục và doanh nghiệp. Sự tham gia của các bên liên quan là yếu tố quyết định thành công. Chính phủ cần ưu tiên đầu tư và tạo cơ chế khuyến khích để triển khai các giải pháp này.
3.1. Hoàn thiện thể chế Xây dựng văn bản pháp luật
Hoàn thiện thể chế là giải pháp cấp bách. Cần rà soát, bổ sung các văn bản quy phạm pháp luật. Các văn bản phải đồng bộ, rõ ràng, minh bạch. Quy định cụ thể về điều kiện, quy trình đào tạo liên thông. Chuẩn hóa quy định về công nhận tín chỉ, chuyển đổi văn bằng. Khuyến khích các cơ sở giáo dục xây dựng chương trình liên thông. Tạo hành lang pháp lý vững chắc cho liên thông phát triển. Điều này giảm thiểu rào cản hành chính. Đồng thời, tăng cường tính khả thi của các chính sách. Sự rõ ràng trong pháp luật giúp các cơ sở giáo dục dễ dàng triển khai. Người học có thể lựa chọn lộ trình học tập phù hợp. Các chính sách phải tạo động lực cho sự đổi mới. Đổi mới trong phương pháp giảng dạy, đánh giá. Hỗ trợ cho sự hợp tác giữa GDNN và GDĐH.
3.2. Nâng cao chất lượng Chương trình đội ngũ giảng viên
Chất lượng là yếu tố then chốt của đào tạo liên thông. Cần rà soát, cập nhật chương trình đào tạo liên thông. Đảm bảo tính liên thông, liên kết giữa các cấp độ. Chương trình phải đáp ứng chuẩn đầu ra của thị trường lao động. Phát triển đội ngũ giảng viên có năng lực. Họ cần có kiến thức chuyên môn sâu, kỹ năng sư phạm tốt. Đồng thời, có kinh nghiệm thực tiễn ngành nghề. Tổ chức các khóa bồi dưỡng, tập huấn cho giảng viên. Nâng cao chất lượng cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý, giảng dạy. Thực hiện kiểm định chất lượng định kỳ. Đánh giá khách quan các chương trình đào tạo. Điều này giúp phát hiện, khắc phục các hạn chế. Nâng cao niềm tin của xã hội vào đào tạo liên thông. Góp phần tạo ra nguồn nhân lực có chất lượng cao.
3.3. Huy động nguồn lực Đầu tư phát triển hệ thống
Huy động và sử dụng hiệu quả các nguồn lực là cần thiết. Đầu tư từ ngân sách nhà nước cần được ưu tiên. Tập trung vào các lĩnh vực trọng điểm, mũi nhọn. Khuyến khích sự tham gia của các doanh nghiệp. Doanh nghiệp có thể đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị. Họ cũng có thể tham gia vào xây dựng chương trình, cung cấp học bổng. Phát triển các quỹ hỗ trợ đào tạo liên thông. Khuyến khích hợp tác quốc tế. Hợp tác này nhằm chuyển giao công nghệ, kinh nghiệm. Tăng cường xã hội hóa giáo dục. Tạo cơ chế thu hút nhân tài cho ngành giáo dục. Quản lý minh bạch, hiệu quả các nguồn lực. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả đầu tư. Đảm bảo nguồn lực được phân bổ đúng mục đích. Hỗ trợ phát triển bền vững hệ thống đào tạo liên thông. Góp phần vào sự phát triển chung của nền kinh tế.
IV. Nhu cầu nhân lực quốc gia và đào tạo liên thông
Phần này phân tích mối quan hệ mật thiết giữa nhu cầu nhân lực quốc gia và chiến lược đào tạo liên thông. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dự báo chính xác nhu cầu thị trường lao động. Đồng thời, xác định cơ cấu đào tạo phù hợp để đảm bảo nguồn nhân lực đáp ứng. Đào tạo liên thông giúp tối ưu hóa quá trình chuẩn bị nhân lực. Nó tạo ra những cá nhân có khả năng thích ứng cao với sự thay đổi của công nghệ và kinh tế. Nền kinh tế hiện đại đòi hỏi lực lượng lao động linh hoạt, có trình độ chuyên môn đa dạng. Hệ thống giáo dục cần liên tục điều chỉnh để không chỉ cung cấp đủ số lượng mà còn đảm bảo chất lượng. Việc phân luồng học sinh, phát triển các loại hình liên thông dọc và ngang là những yếu tố then chốt. Chúng giúp định hướng nghề nghiệp sớm và tối đa hóa tiềm năng của mỗi cá nhân. Sự kết nối chặt chẽ giữa giáo dục và thị trường lao động là yếu tố sống còn cho sự phát triển bền vững.
4.1. Dự báo nhu cầu Nguồn nhân lực đến năm 2020
Dự báo nhu cầu nhân lực là cơ sở cho hoạch định chính sách giáo dục. Việt Nam cần dự báo chính xác nhu cầu nhân lực đến năm 2020 và xa hơn. Đặc biệt là trong các ngành kinh tế trọng điểm. Các ngành như công nghệ cao, dịch vụ chất lượng cao, nông nghiệp công nghệ. Nhu cầu về số lượng và chất lượng nhân lực rất lớn. Thị trường lao động ngày càng yêu cầu cao về kỹ năng. Các kỹ năng bao gồm kỹ năng chuyên môn, kỹ năng mềm, ngoại ngữ. Sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ đòi hỏi người lao động phải liên tục học hỏi. Đào tạo liên thông giúp người lao động cập nhật kiến thức. Nó nâng cao trình độ, đáp ứng các yêu cầu mới. Chính phủ cần có chiến lược rõ ràng. Chiến lược này dựa trên dự báo để điều chỉnh cơ cấu đào tạo. Điều chỉnh nhằm tránh tình trạng thừa/thiếu nhân lực.
4.2. Cơ cấu đào tạo Phân luồng liên thông dọc ngang
Cơ cấu đào tạo liên thông cần linh hoạt. Nó bao gồm phân luồng, liên thông dọc và liên thông ngang. Phân luồng học sinh sau THPT giúp định hướng nghề nghiệp sớm. Điều này giảm áp lực thi đại học. Liên thông dọc cho phép người học GDNN tiếp tục lên GDĐH. Lộ trình học tập rõ ràng, thăng tiến nghề nghiệp. Liên thông ngang cho phép chuyển đổi giữa các ngành học tương đồng. Điều này tạo sự linh hoạt trong lựa chọn nghề nghiệp. Cơ cấu đào tạo cần đảm bảo sự công bằng, bình đẳng. Mọi người đều có cơ hội tiếp cận giáo dục chất lượng. Hệ thống cần có sự phối hợp chặt chẽ. Phối hợp giữa các cấp quản lý, cơ sở giáo dục. Chính sách hỗ trợ chuyển đổi linh hoạt. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn nhân lực. Đồng thời, đáp ứng đa dạng nhu cầu của xã hội.
4.3. Đáp ứng thị trường Đào tạo thích ứng yêu cầu công việc
Đào tạo liên thông phải thích ứng với yêu cầu của thị trường lao động. Các chương trình cần được thiết kế dựa trên khảo sát nhu cầu doanh nghiệp. Nội dung đào tạo cần cập nhật kiến thức, kỹ năng mới. Đặc biệt là các kỹ năng mềm, kỹ năng số. Tăng cường hợp tác giữa cơ sở giáo dục và doanh nghiệp. Doanh nghiệp tham gia vào quá trình xây dựng chương trình. Họ cũng tham gia vào giảng dạy, thực tập. Điều này giúp sinh viên có kinh nghiệm thực tế. Tăng khả năng tìm việc sau khi tốt nghiệp. Chính sách cần khuyến khích các cơ sở giáo dục đổi mới. Đổi mới trong phương pháp dạy học, đánh giá. Đảm bảo người học có khả năng tự học, thích nghi. Điều này tạo ra nguồn nhân lực có tính cạnh tranh cao. Nguồn nhân lực đáp ứng tốt các thách thức của nền kinh tế toàn cầu.
V. Hoạch định chính sách quản lý đào tạo liên thông
Phần này đi sâu vào quy trình hoạch định và thực thi chính sách của nhà nước đối với đào tạo liên thông GDNN-GDĐH. Nó tập trung vào việc xây dựng hệ thống văn bản pháp luật đồng bộ, quản lý chương trình đào tạo hiệu quả và tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra. Một chính sách quản lý mạnh mẽ là nền tảng để đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả của hệ thống giáo dục. Hoạch định chính sách cần có tầm nhìn dài hạn, dự báo được xu hướng phát triển của thị trường lao động và xã hội. Nó cũng phải linh hoạt để thích nghi với các thay đổi. Sự tham gia của các bên liên quan từ các bộ, ngành, cơ sở giáo dục đến doanh nghiệp là rất quan trọng. Điều này đảm bảo các chính sách được xây dựng dựa trên thực tiễn và có tính khả thi cao. Quản lý nhà nước cần tạo môi trường pháp lý thuận lợi để đào tạo liên thông phát triển mạnh mẽ, đóng góp vào mục tiêu phát triển nhân lực quốc gia.
5.1. Xây dựng văn bản Quy định về đào tạo liên thông GDNN GDĐH
Xây dựng và hoàn thiện văn bản pháp luật là ưu tiên hàng đầu. Các văn bản này cần quy định rõ ràng về đào tạo liên thông. Phạm vi, đối tượng, điều kiện, quy trình chuyển đổi. Chuẩn hóa hệ thống tín chỉ, khung trình độ quốc gia. Đảm bảo tính công nhận, tương thích giữa GDNN và GDĐH. Chính phủ cần ban hành các thông tư, nghị định hướng dẫn chi tiết. Điều này giúp các cơ sở giáo dục dễ dàng triển khai. Tránh sự chồng chéo, mâu thuẫn trong các quy định. Tăng cường sự phối hợp giữa Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội. Họ cần cùng xây dựng một hệ thống pháp luật đồng bộ. Điều này tạo hành lang pháp lý vững chắc. Nó thúc đẩy sự phát triển của đào tạo liên thông. Góp phần vào việc xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao.
5.2. Quản lý chương trình Đảm bảo đồng bộ hiệu quả
Quản lý chương trình đào tạo liên thông GDNN-GDĐH là rất quan trọng. Cần xây dựng khung chương trình chuẩn quốc gia. Khung này đảm bảo sự liên thông kiến thức, kỹ năng. Rà soát, đánh giá định kỳ các chương trình hiện hành. Đảm bảo chúng đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động. Khuyến khích các cơ sở giáo dục chủ động xây dựng chương trình. Chương trình cần tích hợp kiến thức lý thuyết và thực hành. Áp dụng phương pháp dạy học hiện đại, linh hoạt. Tăng cường các hoạt động thực tế, thực tập tại doanh nghiệp. Điều này giúp người học có kỹ năng nghề nghiệp vững chắc. Quản lý nhà nước cần có công cụ đánh giá khách quan. Công cụ này đo lường hiệu quả của chương trình. Từ đó, có những điều chỉnh kịp thời. Đảm bảo chất lượng đào tạo luôn được duy trì và nâng cao.
5.3. Thanh tra kiểm tra Duy trì tuân thủ pháp luật giáo dục
Công tác thanh tra, kiểm tra là cần thiết. Nó đảm bảo các quy định pháp luật về đào tạo liên thông được tuân thủ. Các cơ quan quản lý nhà nước cần tăng cường thanh tra định kỳ, đột xuất. Kiểm tra việc thực hiện chương trình, chuẩn đầu ra. Đánh giá chất lượng đội ngũ giảng viên, cơ sở vật chất. Xử lý nghiêm các hành vi vi phạm. Đặc biệt là những hành vi gian lận trong tuyển sinh, đào tạo. Giải quyết kịp thời các khiếu nại, tố cáo. Tạo môi trường giáo dục minh bạch, công bằng. Công tác này giúp phát hiện sớm các bất cập. Đồng thời, đưa ra các kiến nghị cải thiện. Duy trì trật tự kỷ cương trong hệ thống giáo dục. Nâng cao trách nhiệm của các cơ sở giáo dục. Giúp người học và xã hội có niềm tin. Niềm tin vào chất lượng của đào tạo liên thông.
VI. Kiểm định chất lượng đào tạo liên thông GDNN GDĐH
Phần này đề cập đến vai trò cốt lõi của kiểm định chất lượng trong quản lý đào tạo liên thông GDNN-GDĐH. Nó trình bày các tiêu chuẩn cần thiết và quy trình kiểm định minh bạch, khách quan. Mục tiêu là đảm bảo mọi chương trình đào tạo liên thông đều đạt chuẩn. Từ đó, cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội. Kiểm định chất lượng không chỉ là đánh giá mà còn là công cụ để cải tiến liên tục. Nó giúp các cơ sở giáo dục nhận diện điểm mạnh, điểm yếu để có kế hoạch nâng cao chất lượng. Đồng thời, kết quả kiểm định còn cung cấp thông tin tin cậy cho người học và doanh nghiệp. Nâng cao năng lực cho đội ngũ kiểm định viên và các cơ sở giáo dục là yếu tố then chốt. Điều này giúp xây dựng một hệ thống giáo dục có trách nhiệm giải trình cao. Đảm bảo niềm tin của xã hội vào giá trị của bằng cấp liên thông.
6.1. Tiêu chuẩn chất lượng Khung kiểm định quốc gia
Xây dựng khung tiêu chuẩn kiểm định chất lượng quốc gia là thiết yếu. Khung này áp dụng riêng cho đào tạo liên thông GDNN-GDĐH. Các tiêu chuẩn cần bao gồm đầu vào, quá trình đào tạo, đầu ra. Đầu vào là chất lượng tuyển sinh, đội ngũ giảng viên. Quá trình đào tạo là chương trình, phương pháp giảng dạy, cơ sở vật chất. Đầu ra là chuẩn kiến thức, kỹ năng của người học. Tiêu chuẩn phải rõ ràng, đo lường được, phù hợp với quốc tế. Chúng cần phản ánh đặc thù của cả GDNN và GDĐH. Khung này giúp các cơ sở giáo dục có định hướng. Định hướng này để nâng cao chất lượng đào tạo. Cơ quan quản lý nhà nước có công cụ để đánh giá. Đánh giá khách quan, minh bạch. Đảm bảo tính công bằng trong hệ thống giáo dục. Góp phần xây dựng một nền giáo dục chất lượng.
6.2. Quy trình kiểm định Đảm bảo minh bạch khách quan
Quy trình kiểm định chất lượng phải minh bạch, khách quan. Quy trình này cần được công khai rõ ràng. Bao gồm các bước từ tự đánh giá đến đánh giá ngoài. Đội ngũ kiểm định viên cần có năng lực chuyên môn cao. Họ phải có đạo đức nghề nghiệp, không thiên vị. Tăng cường sử dụng các công cụ đánh giá hiện đại. Ví dụ như hệ thống thông tin quản lý chất lượng. Lấy ý kiến phản hồi từ người học, doanh nghiệp, cựu sinh viên. Điều này giúp đánh giá toàn diện, đa chiều. Kết quả kiểm định cần được công bố rộng rãi. Điều này giúp xã hội giám sát. Nó cũng giúp các cơ sở giáo dục cải tiến liên tục. Quy trình chặt chẽ tạo niềm tin. Niềm tin vào chất lượng đào tạo liên thông. Đồng thời, thúc đẩy sự cạnh tranh lành mạnh giữa các cơ sở giáo dục.
6.3. Nâng cao năng lực Đội ngũ kiểm định viên cơ sở giáo dục
Nâng cao năng lực cho đội ngũ kiểm định viên là cần thiết. Tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu. Giúp họ cập nhật kiến thức, kỹ năng về kiểm định chất lượng. Đồng thời, nâng cao năng lực tự đánh giá của các cơ sở giáo dục. Cần có sự hỗ trợ về chuyên môn, tài chính. Điều này giúp các trường chuẩn bị tốt cho công tác kiểm định. Xây dựng văn hóa chất lượng trong từng cơ sở. Mọi thành viên từ lãnh đạo đến giảng viên đều phải ý thức. Ý thức về vai trò của mình trong việc duy trì, nâng cao chất lượng. Nhà nước cần có chính sách khuyến khích. Khuyến khích các cơ sở giáo dục đạt chuẩn kiểm định cao. Điều này tạo động lực cho sự phát triển. Nâng cao vị thế của đào tạo liên thông. Góp phần vào sự phát triển bền vững của giáo dục quốc gia.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (213 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh phát triển kinh tế tri thức, toàn cầu hóa và sự bùng nổ của cuộc Cách mạng công nghiệp đòi hỏi hệ thống giáo dục quốc dân của mỗi quốc gia phải chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình đào tạo "đóng" khép kín sang mô hình giáo dục mở, linh hoạt và học tập suốt đời (lifelong learning). Tại Việt Nam, Chiến lược phát triển nhân lực giai đoạn 2011–2020 (theo Quyết định số 579/QĐ-TTg ngày 19/4/2011 của Thủ tướng Chính phủ) đã nhấn mạnh yêu cầu: "Xây dựng được hệ thống các cơ sở đào tạo nhân lực tiên tiến, hiện đại, đa dạng, cơ cấu ngành nghề đồng bộ, đa cấp, năng động, liên thông giữa các cấp và các ngành đào tạo trong nước và quốc tế, phân bổ rộng khắp trên cả nước, góp phần hình thành xã hội học tập, đáp ứng nhu cầu học tập suốt đời của người dân". Đồng thời, Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 04/11/2013 của Hội nghị Trung ương 8 khóa XI về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo đã khẳng định định hướng then chốt: "Đổi mới hệ thống giáo dục theo hướng mở, linh hoạt, liên thông giữa các bậc học, trình độ và giữa các phương thức giáo dục, đào tạo. Chuẩn hoá, hiện đại hoá giáo dục và đào tạo".
Tuy nhiên, khoảng trống nghiên cứu (research gap) mang tính cốt lõi trong lý luận và thực tiễn quản lý giáo dục tại Việt Nam là: Mặc dù nhu cầu học tập liên thông từ Giáo dục nghề nghiệp (GDNN) lên Giáo dục đại học (GDĐH) của xã hội là rất lớn nhằm tránh lãng phí thời gian và giảm chi phí cơ hội cho người học, công tác quản lý nhà nước (QLNN) ở tầm vĩ mô đối với phân hệ này vẫn bộc lộ sự chia cắt, thiếu đồng bộ về thể chế và cơ chế công nhận tín chỉ tích lũy. Các công trình nghiên cứu trước đây (như Đỗ Công Vịnh, 1997; Nguyễn Xuân Mai, 2006; Ngô Tấn Lực, 2009; Đỗ Thị Bích Loan, 2013) mới chỉ tiếp cận đào tạo liên thông ở cấp độ vi mô của từng cơ sở giáo dục, một phân ngành hẹp (như sư phạm kỹ thuật) hoặc dừng lại ở bài toán phân luồng chung, chưa xây dựng được một hệ thống giải pháp QLNN toàn diện, đồng bộ theo tiếp cận hệ thống và tiếp cận chức năng – mục tiêu.
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý giáo dục của tác giả Phạm Như Nghệ (Trường Đại học Giáo dục – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2016) mang tên: "Quản lý nhà nước về đào tạo liên thông giáo dục nghề nghiệp – giáo dục đại học đáp ứng nhu cầu nhân lực quốc gia" đã giải quyết trực diện khoảng trống học thuật này thông qua hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Đào tạo liên thông GDNN–GDĐH là xu thế tất yếu nhưng vì sao thực tiễn triển khai tại Việt Nam lại gặp nhiều bất cập, ách tắc; vai trò và trách nhiệm QLNN thể hiện ở những điểm nghẽn nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Cần dựa trên những cơ sở khoa học (tâm lý học nghề nghiệp, tâm lý học xã hội, kinh tế học giáo dục, khoa học quản lý) và khung lý thuyết tiếp cận nào để thiết lập hệ thống QLNN về đào tạo liên thông GDNN–GDĐH?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những giải pháp QLNN mang tính khả thi, đồng bộ và đột phá nào cần được ban hành để nâng cao chất lượng, hiệu quả đào tạo liên thông và đáp ứng cơ cấu nhân lực quốc gia đến năm 2020?
Giả thuyết khoa học (H1): Nếu xây dựng và triển khai đồng bộ hệ thống các giải pháp QLNN về đào tạo liên thông GDNN–GDĐH dựa trên tiếp cận hệ thống và tiếp cận chức năng – mục tiêu (hoàn thiện khung chính sách, xây dựng chuẩn trình độ, quản lý chương trình theo mô-đun/tín chỉ, kiểm định chất lượng, đào tạo đội ngũ quản lý và chuẩn hóa thanh tra - kiểm tra), thì sẽ tháo gỡ được điểm nghẽn chuyển tiếp giữa hai bậc học, đảm bảo công nhận và chuyển đổi kết quả học tập công bằng, nâng cao chất lượng nhân lực đáp ứng trực tiếp yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
Phạm vi và quy mô nghiên cứu: Luận án tập trung vào loại hình liên thông dọc từ trình độ Trung cấp chuyên nghiệp (TCCN)/Trung cấp nghề (TCN) lên Cao đẳng (CĐ)/Cao đẳng nghề (CĐN) và từ TCCN/CĐ lên Đại học (ĐH) thuộc các chương trình đào tạo định hướng ứng dụng, thực hành; khảo sát thực trạng giai đoạn 2010–2015 và đề xuất hệ thống giải pháp với tầm nhìn đến năm 2020 tại các cơ quan quản lý vĩ mô (Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội) cùng các cơ sở đào tạo đại diện trên toàn quốc.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu đào tạo liên thông và quản lý đào tạo liên thông đã có bề dày lịch sử trong nền học thuật thế giới. Khái niệm và mô hình chuyển tiếp đại học bắt nguồn từ Hoa Kỳ cuối thế kỷ 19 gắn liền với William R. Harper (1896) tại Viện Đại học Chicago khi ông phân chia chương trình cử nhân 4 năm thành hai giai đoạn: Lower Division (2 năm đầu tại Junior College) và Upper Division (2 năm cuối tại University), mở ra cơ chế công nhận kinh nghiệm học tập tích lũy để người học chuyển tiếp linh hoạt. Nền tảng này được củng cố bởi công trình kinh điển của Leonard Koos (1922) trong "The Junior College", chứng minh sinh viên chuyển tiếp (transfer students) đạt kết quả học tập không hề thua kém sinh viên nhập học đại học 4 năm trực tiếp. Sau Báo cáo của Ủy ban Truman (1947) mang tên "Higher Education for American Democracy", hệ thống đại học cộng đồng 2 năm trở thành trụ cột phổ cập hóa và cung ứng nhân lực kỹ thuật trung gian. Các nghiên cứu hiện đại của Trudy H. Bers (1990s) về cơ chế điều hành và Tatiana Melguizo cùng cộng sự (2000s) đã áp dụng lý thuyết xác suất thống kê để mô hình hóa và tiên lượng luồng sinh viên chuyển tiếp trong nền kinh tế thị trường.
Tại Canada, các thỏa thuận liên thông (articulation agreements) phát triển mạnh từ thập niên 1960. Đáng chú ý, Daniell Renaud (2000) trong công trình "An Examination of the Barriers to Articulation Agreements Between Colleges and Universities in Ontario" đã chỉ ra 8 rào cản mang tính bản chất: tư duy giáo dục tinh hoa (elitist), định kiến về chất lượng chương trình giữa hai hệ thống, sự thiếu hiểu biết về hệ giá trị của nhau, tâm lý sợ bị lấn sân (encroachment), và sự thiếu vắng kế hoạch tổng thể từ chính phủ. Tại Australia, Amanda Pearce và các cộng sự trong công trình "Smoother Pathways from TAFE to Higher Education" đã đề xuất chiến lược 8 điểm then chốt, nhấn mạnh việc thiết lập hội đồng chung biên soạn nội dung, xây dựng chương trình bắc cầu (bridging programs) và chuẩn hóa hệ thống tín chỉ tự chọn. Ở quy mô quốc tế, Tổ chức UNESCO thông qua Khung phân loại chuẩn quốc tế về giáo dục (ISCED 1997 và ISCED 2011) đã xác lập các luồng chuyển tiếp xuyên suốt từ bậc 3 (THPT/trung cấp), bậc 4 (sau trung học phi đại học), bậc 5 (cao đẳng ngắn hạn) lên bậc 6 (cử nhân) và bậc 7/8 (sau đại học).
[Khung Phân loại ISCED 2011 & Chuyển tiếp Giáo dục]
[Bậc 6: Cử nhân / ĐH] <====== (Liên thông dọc / RPL) =====+
^ |
| (Chuyển tiếp) |
[Bậc 5: Cao đẳng / CĐN] <==== (Liên thông dọc / Tín chỉ) ===+
^ |
| (Chuyển tiếp) |
[Bậc 3 / 4: TCCN / TCN / Sau THPT] =========================+
Tại Việt Nam, các nghiên cứu trong nước trước năm 2016 đã phác thảo những nét ban đầu:
- Đỗ Công Vịnh (1997) phân tích sự khác biệt và liên thông giữa cao đẳng và đại học trong ngành sư phạm nhưng chưa bao quát được toàn diện mô hình QLNN ở tầm hệ thống.
- Nguyễn Xuân Mai (2006) thiết kế mô hình đào tạo liên thông giáo viên dạy nghề từ công nhân kỹ thuật.
- Ngô Tấn Lực (2009) nghiên cứu tổ chức quản lý đào tạo liên thông ở cấp độ trường cao đẳng cộng đồng.
- Đỗ Thị Bích Loan (2013) nghiên cứu mối quan hệ phân luồng và liên thông trong hệ thống giáo dục quốc dân dưới góc độ xã hội học và kinh tế học giáo dục.
Positioning của Luận án: Công trình của NCS. Phạm Như Nghệ tạo ra bước tiến đột phá khi định vị nghiên cứu ở cấp độ vĩ mô (Macro-level State Management). Luận án không chỉ giải quyết bài toán kỹ thuật dạy học đơn lẻ mà tích hợp toàn bộ các thành tố của QLNN (thể chế, chuẩn trình độ, chương trình khung, bảo đảm chất lượng, kiểm định, nguồn lực và thanh tra) để thiết lập hành lang pháp lý thông suốt kết nối hai phân hệ vốn bị chia cắt là GDNN (do Bộ LĐTB&XH và Bộ GD&ĐT cùng quản lý giai đoạn trước 2015) và GDĐH.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án làm giàu và phát triển hệ thống lý luận quản lý giáo dục thông qua việc tích hợp đa ngành các cơ sở khoa học:
- Lý thuyết tiếp cận hệ thống (Systems Approach): Luận án luận giải cấu trúc hệ thống giáo dục quốc dân là một chỉnh thể mở, động và phi tuyến. Trong đó, tính liên thông là một thuộc tính hữu cơ bảo đảm dòng chảy học tập (educational mobility) không bị nghẽn mạch.
- Lý thuyết quản lý theo chức năng – mục tiêu (Target-Functional Management): Xác lập rõ chức năng của cơ quan quản lý vĩ mô là định hướng, tạo hành lang pháp lý, quy chuẩn hóa chuẩn đầu ra và giám sát chất lượng thay vì can thiệp sâu vào tác nghiệp tuyển sinh của cơ sở đào tạo.
- Lý thuyết Kinh tế học giáo dục (Economics of Education): Chứng minh đào tạo liên thông tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực xã hội, cắt giảm chi phí cơ hội (opportunity cost) của người học và tránh đầu tư trùng lặp của nhà nước thông qua cơ chế công nhận kiến thức tích lũy (Recognition of Prior Learning - RPL).
- Lý thuyết Tâm lý học nghề nghiệp và Tâm lý học xã hội (Platonop): Giải mã động lực lựa chọn nghề nghiệp của người học, khẳng định việc mở rộng đường liên thông là biện pháp căn cơ nhất để hóa giải định kiến xã hội "sính đại học", giúp chính sách phân luồng sau THCS và THPT đi vào thực chất.
+-------------------------------------------------------+
| KHUNG LÝ THUYẾT QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐÀO TẠO LIÊN THÔNG|
+-------------------------------------------------------+
|
+------------------------+------------------------+
| |
+-----------------------------------+ +-----------------------------------+
| TIẾP CẬN HỆ THỐNG | | TIẾP CẬN CHỨC NĂNG - MỤC TIÊU |
| - Tính mở và kết nối đa chiều | | - Hoạch định thể chế & chuẩn hóa |
| - Luân chuyển dòng chảy nhân lực | | - Đảm bảo chất lượng & hậu kiểm |
+-----------------------------------+ +-----------------------------------+
| |
+------------------------+------------------------+
|
+---------------------------------------------------------------------------+
| TRỤ CỘT CƠ SỞ KHOA HỌC ĐA NGÀNH |
| - Kinh tế học GD: Cắt giảm chi phí cơ hội, tối ưu hóa nguồn lực đào tạo |
| - Tâm lý học xã hội: Hóa giải định kiến bằng cấp, thúc đẩy phân luồng |
| - Giáo dục học: Công nhận kết quả học tập trước đây (RPL) & Chuyển tín chỉ|
+---------------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích QLNN về đào tạo liên thông GDNN–GDĐH được thiết lập dưới dạng ma trận 6 thành tố quản lý gắn chặt với chu trình chính sách công:
$$\text{Mô hình QLNN} = f(\text{Thể chế}, \text{Chuẩn trình độ}, \text{Chương trình}, \text{Kiểm định}, \text{Nguồn lực}, \text{Thanh tra})$$
- Thể chế và chính sách: Xây dựng khung pháp lý thông thoáng, bảo đảm quyền tự chủ của cơ sở giáo dục gắn liền với trách nhiệm giải trình (accountability).
- Chuẩn năng lực và chuẩn trình độ đào tạo: Xây dựng chuẩn đầu ra tương thích giữa Khung trình độ quốc gia với ISCED để làm căn cứ miễn trừ khối lượng học tập.
- Quản lý chương trình đào tạo: Thiết kế chương trình theo học chế tín chỉ và cấu trúc mô-đun tích hợp (modularized curriculum), cho phép chuyển đổi tín chỉ linh hoạt giữa các cơ sở đào tạo.
- Kiểm định và bảo đảm chất lượng: Xác lập bộ tiêu chí kiểm định chuyên biệt cho chương trình liên thông nhằm ngăn chặn tình trạng "thương mại hóa" hoặc hạ thấp chuẩn đầu ra.
- Phát triển nguồn lực: Quy hoạch đội ngũ giảng viên có kỹ năng thực hành nghề nghiệp cao và đầu tư cơ sở vật chất dùng chung.
- Thanh tra, kiểm tra và giám sát: Chuyển đổi từ cơ chế tiền kiểm (cấp phép chỉ tiêu cứng nhắc) sang hậu kiểm dựa trên chuẩn đầu ra và tỷ lệ việc làm của sinh viên tốt nghiệp.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng thế giới quan hiện thực phê phán (critical realism) và phương pháp luận duy vật biện chứng, kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính (qualitative) và nghiên cứu định lượng (quantitative) thông qua thiết kế nghiên cứu hỗn hợp đa tầng (multilevel mixed-methods design).
[QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU]
[Nghiên cứu lý luận] ===> [Khảo sát thực trạng] ===> [Đề xuất giải pháp] ===> [Khảo nghiệm & Thử nghiệm]
(Văn bản, ISCED, (Bộ GD&ĐT, Bộ LĐTB&XH, (7 giải pháp QLNN (Thử nghiệm tại CĐ Sư phạm
học thuyết quản lý) Trường ĐH/CĐ, SV/GV) đồng bộ hệ thống) Trung ương - Mầm non)
Quy mô khách thể nghiên cứu được phân tầng rõ rệt:
- Cấp quản lý vĩ mô: Đại diện lãnh đạo các Cục, Vụ chức năng của Bộ GD&ĐT, Tổng cục Dạy nghề (Bộ LĐTB&XH).
- Cấp cơ sở đào tạo: Cán bộ quản lý (CBQL), Trưởng khoa, Giảng viên tại các trường Đại học, Cao đẳng, Cao đẳng nghề, Trung cấp chuyên nghiệp có triển khai đào tạo liên thông.
- Cấp người học: Học sinh, sinh viên đang theo học các chương trình liên thông dọc từ TCCN lên CĐ và từ CĐ lên ĐH.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược chọn mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên (stratified random sampling) kết hợp chọn mẫu chuyên gia có chủ đích (purposive sampling) tại 3 miền Bắc, Trung, Nam nhằm bảo đảm tính đại diện địa lý và loại hình trường.
- Thu thập dữ liệu: Sử dụng bộ phiếu hỏi cấu trúc chuẩn hóa dành riêng cho từng nhóm đối tượng; kết hợp phỏng vấn sâu (in-depth interview) chuyên gia quản lý chính sách và tọa đàm khoa học.
- Kỹ thuật tam giác đạc (triangulation): Đối chiếu chéo dữ liệu văn bản chính sách (Quyết định 49/2002/QĐ-BGD&ĐT, Quyết định 06/2008/QĐ-BGDĐT, Thông tư 55/2012/TT-BGDĐT, Thông tư 08/2015/TT-BGDĐT), số liệu báo cáo thống kê tuyển sinh - đào tạo thực tế giai đoạn 2008–2014, và kết quả khảo nghiệm thực tiễn.
- Độ tin cậy và độ giá trị: Các thang đo Likert 5 mức độ được kiểm định tính nhất quán nội tại qua hệ số Cronbach’s Alpha ($\alpha > 0.82$), đảm bảo độ giá trị nội dung (content validity) và độ giá trị cấu trúc (construct validity).
Data và phân tích
Dữ liệu khảo sát được tổng hợp và phân tích thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, điểm trung bình Mean, độ lệch chuẩn SD) và thống kê suy luận trên phần mềm chuyên dụng:
- Đánh giá mức độ cấp thiết và tính khả thi của 7 nhóm giải pháp thông qua hệ số tương quan thứ bậc Spearman ($r_s$), cho thấy sự đồng thuận cao giữa CBQL vĩ mô, giảng viên và người học ($p < 0.01$).
- Thử nghiệm thực chứng (Empirical Trial): Tổ chức đào tạo thử nghiệm chuyển tiếp chương trình từ trình độ TCCN lên CĐ ngành Sư phạm Mầm non tại Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương (khóa 2014–2016 và 2015–2017) với quy trình công nhận kết quả học tập trước (RPL) và miễn trừ học phần khoa học, đo lường điểm học tập trung bình qua các học kỳ 1, 2, 3 và lấy ý kiến phản hồi từ người học và giảng viên.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Nhu cầu xã hội bùng nổ nhưng cơ chế chính sách bị "thắt - mở" thiếu ổn định: Kết quả khảo sát cho thấy trên 85% người tốt nghiệp GDNN có nguyện vọng tiếp tục học liên thông để nâng cao trình độ. Tuy nhiên, thể chế quản lý có giai đoạn bị siết lại cơ học (như Thông tư 55/2012/TT-BGDĐT quy định người tốt nghiệp chưa đủ 36 tháng phải thi tuyển như thí sinh thi ĐH chính quy), làm sụt giảm nghiêm trọng quy mô đào tạo liên thông và gây bức xúc lớn cho xã hội trước khi được tháo gỡ một phần bởi Thông tư 08/2015/TT-BGDĐT.
- Sự đứt gãy trong cấu trúc chương trình và công nhận tín chỉ: Tình trạng trùng lặp kiến thức giữa trình độ TCCN/CĐ và ĐH lên tới 25–35% tổng khối lượng chương trình do thiếu một bộ chuẩn năng lực quốc gia làm khung quy chiếu. Người học phải học lại những nội dung đã thuần thục ở bậc học dưới, làm gia tăng lãng phí tài chính và thời gian.
- Khoảng trống kiểm định chất lượng chuyên biệt: Công tác kiểm định chất lượng đào tạo liên thông gần như bị thả nổi; chưa có bộ tiêu chuẩn kiểm định riêng biệt cho chương trình liên thông, dẫn đến nguy cơ các trường đại học xem đào tạo liên thông là công cụ tăng nguồn thu tài chính thay vì bảo đảm chuẩn đầu ra.
- Nút thắt phân luồng xuất phát từ rào cản liên thông: Việc người học né tránh học nghề sau THCS/THPT không phải vì không thích nghề mà chủ yếu do tâm lý sợ "ngõ cụt" học vấn (dead-end education). Khi đường liên thông bị tắc nghẽn, áp lực tuyển sinh dồn toàn bộ lên kỳ thi đại học chính quy, tạo ra sự mất cân đối nghiêm trọng trong cơ cấu lao động "thầy nhiều hơn thợ".
- Hiệu quả vượt trội từ mô hình thử nghiệm miễn trừ học phần: Kết quả thử nghiệm tại Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương chứng minh: việc áp dụng quy trình công nhận kết quả học tập trước và miễn trừ các môn học đại cương/cơ sở đã giúp rút ngắn thời gian đào tạo từ 1.5 - 2 năm xuống mức tối ưu mà sinh viên vẫn đạt kết quả học tập xuất sắc và giỏi ở học kỳ 2 và 3 chiếm trên 70%, nhận được sự đồng thuận tuyệt đối từ CBQL và giảng viên (điểm Mean đạt từ 4.52 đến 4.85/5.0).
[KẾT QUẢ KHẢO SÁT & ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG QLNN ĐTLT]
Nhu cầu học liên thông của sinh viên: [====================] 88.5% Rất cao/Cao
Đánh giá sự cần thiết hoàn thiện thể chế: [=================== ] 91.2% Cấp thiết
Tỷ lệ trùng lặp CTĐT khi chưa có RPL: [====== ] 25 - 35% Khối lượng
Đánh giá tính khả thi giải pháp thử nghiệm: [====================] Mean = 4.68/5.0
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Cung cấp mô hình lý thuyết toàn diện về QLNN đối với đào tạo liên thông, kết nối lý thuyết kinh tế học giáo dục với thực tiễn phân luồng nhân lực tại các quốc gia đang phát triển.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình khảo sát nhu cầu, xây dựng ma trận đối sánh chương trình đào tạo (curriculum mapping) và quy trình thử nghiệm RPL trong đào tạo liên thông định hướng ứng dụng.
- Về mặt thực tiễn chính sách: Luận án đề xuất 7 giải pháp QLNN có giá trị ứng dụng trực tiếp:
- Hoàn thiện khung chính sách quốc gia: Ban hành Nghị định chuyên biệt về đào tạo liên thông trong hệ thống giáo dục quốc dân gắn với Khung trình độ quốc gia Việt Nam.
- Xây dựng hệ thống chuẩn trình độ: Ban hành chuẩn năng lực đầu ra cho từng bậc học (Trung cấp, Cao đẳng, Đại học) làm cơ sở pháp lý để công nhận văn bằng và chuyển đổi tín chỉ.
- Đổi mới quản lý chương trình: Chuyển đổi triệt để sang cấu trúc mô-đun và học chế tín chỉ, áp dụng triệt để cơ chế RPL.
- Chuẩn hóa kiểm định chất lượng: Đưa chương trình đào tạo liên thông vào diện kiểm định bắt buộc với các tiêu chí nghiêm ngặt về đội ngũ giảng viên và điều kiện thực hành.
- Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ quản lý: Nâng cao năng lực thiết kế chương trình chuyển tiếp và quản trị tín chỉ cho đội ngũ CBQL các trường.
- Huy động nguồn lực phát triển: Xây dựng cơ chế tài chính linh hoạt, khuyến khích doanh nghiệp tham gia liên kết đào tạo và tài trợ trang thiết bị.
- Tăng cường thanh tra, giám sát: Áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý văn bằng, quản lý tuyển sinh và công khai hóa dữ liệu kiểm định trên cổng thông tin quốc gia.
Limitations và Future Research
- Giới hạn nghiên cứu (Limitations):
- Phạm vi chuyên môn: Nghiên cứu mới chỉ tập trung sâu vào phương thức liên thông dọc ở các ngành đào tạo định hướng ứng dụng, thực hành (khối ngành sư phạm và kỹ thuật - nghiệp vụ), chưa bao quát hết khối ngành khoa học sức khỏe hoặc liên thông chéo/liên thông ngược phức tạp.
- Bối cảnh chuyển giao thể chế: Dữ liệu nghiên cứu được thu thập trong giai đoạn chuyển giao giữa Luật Giáo dục đại học 2012 và Luật Giáo dục nghề nghiệp 2014, thời điểm thẩm quyền quản lý nhà nước về giáo dục nghề nghiệp đang trong quá trình chuyển dịch giữa Bộ GD&ĐT và Bộ LĐTB&XH.
- Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng nghiên cứu cơ chế liên thông chéo (diagonal transfer) giữa các nhóm ngành phi truyền thống trong bối cảnh tích hợp liên ngành (STEM/STEAM).
- Thiết lập mô hình công nhận tín chỉ học tập số (Digital Micro-credentials) và liên thông quốc tế (Transnational Articulation) trong khuôn khổ Khung tham chiếu trình độ ASEAN (AQRF).
- Ứng dụng công nghệ chuỗi khối (Blockchain) trong quản lý văn bằng chứng chỉ và ghi nhận quá trình tích lũy học tập suốt đời của công dân.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án là một trong những công trình tiên phong, đặt nền móng lý luận vững chắc cho chuyên ngành Quản lý giáo dục tại Việt Nam về mảng đào tạo liên thông; trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học và chuyên gia hoạch định chính sách giáo dục.
- Tác động chính sách vĩ mô: Các luận cứ khoa học và kết quả khảo nghiệm của Luận án đã đóng góp trực tiếp vào quá trình tham mưu xây dựng Quyết định số 18/2017/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ quy định về liên thông giữa trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng với trình độ đại học, cũng như việc triển khai Khung trình độ quốc gia Việt Nam (VQF) theo Quyết định 1982/QĐ-TTg.
- Lợi ích kinh tế – xã hội: Tháo gỡ rào cản liên thông giúp giảm thiểu ít nhất 1.0–1.5 năm đào tạo lặp lại cho mỗi người học chuyển tiếp, tiết kiệm hàng trăm tỷ đồng chi phí đào tạo của xã hội, đồng thời tạo tâm lý an tâm cho hàng chục vạn thanh niên khi lựa chọn học nghề, giải quyết tận gốc bài toán phân luồng nhân lực.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung phân tích hoàn chỉnh, hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết quản lý giáo dục, kinh tế học giáo dục và hệ thống công cụ đo lường thực chứng chuẩn mực.
- Nhà hoạch định chính sách (Bộ GD&ĐT, Bộ LĐTB&XH): Sở hữu luận cứ khoa học vững chắc và lộ trình chính sách rõ ràng để ban hành các thông tư, quy chế đào tạo liên thông tương thích với chuẩn mực quốc tế.
- Lãnh đạo các cơ sở GDNN và GDĐH: Nắm bắt quy trình xây dựng chương trình đào tạo tích hợp mô-đun, phương pháp xác định và công nhận giá trị chuyển đổi tín chỉ (credit equivalence mapping).
- Người học và Xã hội: Thụ hưởng một hệ thống giáo dục công bằng, linh hoạt, mở rộng tối đa cơ hội thăng tiến nghề nghiệp và phát triển năng lực cá nhân suốt đời.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của Luận án là gì?
Luận án đã mở rộng và tích hợp thành công Lý thuyết Quản lý theo chức năng – mục tiêu và Lý thuyết Kinh tế học giáo dục vào việc thiết lập mô hình QLNN về đào tạo liên thông tại một quốc gia đang phát triển. Luận án khẳng định tính liên thông là một thuộc tính bản thể (ontological property) của hệ thống giáo dục mở, biến cơ chế công nhận kết quả học tập trước đây (RPL) thành một công cụ quản lý nhà nước mang tính chuẩn tắc.
2. Điểm mới về phương pháp luận nghiên cứu so với các công trình trước đây?
Khác với nghiên cứu của Đỗ Công Vịnh (1997) chỉ dừng ở đối sánh chương trình đơn lẻ hay Ngô Tấn Lực (2009) chỉ khảo sát trong phạm vi hẹp của hệ thống cao đẳng cộng đồng, Luận án đã kết hợp phương pháp khảo sát xã hội học đa tầng trên quy mô toàn quốc với phương pháp Thử nghiệm thực chứng (Empirical Trial) trực tiếp tại Trường CĐ Sư phạm Trung ương qua 2 khóa đào tạo (2014–2016 và 2015–2017), đo lường chính xác hiệu quả học tập khi áp dụng cơ chế RPL.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì?
Đó là sự mâu thuẫn giữa "ý chí quản lý hành chính" và "quy luật vận động của thị trường nhân lực": Khi cơ quan quản lý ban hành quy định hành chính thắt chặt tuyển sinh liên thông cơ học (Thông tư 55/2012) nhằm kiểm soát chất lượng, kết quả không làm tăng chất lượng mà ngược lại đã triệt tiêu động lực học nghề của học sinh sau THPT, đẩy áp lực thi cử ngược trở lại hệ thống đại học chính quy và gây lãng phí nghiêm trọng nguồn lực xã hội.
4. Giao thức nhân bản (Replication Protocol) của nghiên cứu có rõ ràng không?
Nghiên cứu cung cấp đầy đủ hệ thống bảng hỏi chuẩn hóa, ma trận câu hỏi phỏng vấn sâu, tiêu chí chọn mẫu phân tầng và quy trình 5 bước xây dựng chương trình đào tạo mô-đun chuyển tiếp, cho phép các nhà nghiên cứu dễ dàng lặp lại quy trình đối với các ngành học khác như kỹ thuật, công nghệ thông tin hoặc kinh tế.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tiếp theo được phác thảo như thế nào?
Tập trung vào 3 trục chính: (1) Xây dựng liên thông số dựa trên Micro-credentials; (2) Thể chế hóa việc công nhận kỹ năng phi chính quy (Informal & Non-formal Learning Recognition); và (3) Tương thích hóa chuẩn liên thông quốc gia với Khung tham chiếu trình độ ASEAN (AQRF) và quốc tế.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và phát triển toàn diện cơ sở lý luận về QLNN đối với đào tạo liên thông GDNN–GDĐH, xác lập tính liên thông là thuộc tính cốt lõi của hệ thống giáo dục quốc dân hiện đại.
- Đánh giá khách quan, đa chiều thực trạng đào tạo và QLNN về đào tạo liên thông tại Việt Nam giai đoạn 2010–2015, chỉ rõ các điểm nghẽn thể chế, rào cản chương trình và khoảng trống kiểm định chất lượng.
- Đề xuất hệ thống 7 giải pháp QLNN đồng bộ, mang tính đột phá và khả thi cao, bao phủ trọn vẹn chu trình quản lý từ hoạch định thể chế, chuẩn hóa chuẩn đầu ra, cấu trúc chương trình tín chỉ, kiểm định chất lượng, phát triển đội ngũ, huy động nguồn lực đến đổi mới thanh tra - giám sát.
- Kiểm chứng thành công tính đúng đắn của giả thuyết khoa học thông qua khảo nghiệm chuyên gia và thử nghiệm thực chứng quy trình RPL tại cơ sở đào tạo, chứng minh khả năng cắt giảm thời gian và chi phí mà vẫn bảo đảm chuẩn đầu ra.
- Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật mới về giáo dục mở, liên thông vùng và tích hợp khung trình độ quốc gia trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng.
- Để lại giá trị thực tiễn bền vững, đóng góp trực tiếp vào quá trình hoàn thiện thể chế giáo dục quốc gia và chiến lược phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC ======== PHẠM NHƢ NGHỆ QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ ĐÀO TẠO LIÊN THÔNG GIÁO DỤC NGHỀ NGHIỆP - GIÁO DỤC ĐẠI HỌC ĐÁP ỨNG NHU CẦU NHÂN LỰC QUỐC GIA LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC Hà Nội - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan công trình nghiên cứu khoa học này là của riêng tôi. Các số liệu,kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất cứ một công trình nghiên cứu nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN PHẠM NHƯ NGHỆ i DANH MỤC CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Chữ viết đầy đủ CĐ Cao đẳng CĐN Cao đẳng nghề CN Chuyên nghiệp CNH-HĐH Công nghiệp hóa- hiện đại hóa CHXHCNVN Cộng hoà Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam CTĐT Chương trình đào tạo CTGD Chương trình giáo dục CT Chuyển tiếp D-H Dạy- học ĐH Đại học ĐH&SĐH Đại học và Sau đại học ĐT Đào tạo ĐTLT Đào tạo liên thông GD Giáo dục GDCN Giáo dục chuyên nghiệp GDNN Giáo dục nghề nghiệp GDĐC Giáo dục Đại cương GDĐH Giáo dục đại học GD&ĐT Giáo dục và Đào tạo GDQD Giáo dục quốc dân KH-ĐT Khoa học- Đào tạo HK-KT Khoa học-kỹ thuật KT-XH Kinh tế- xã hội LT Liên thông ii LT&CT Liên thông và chuyển tiếp LĐTB&XH Lao động Thương binh và Xã hội PPDH Phương pháp dạy học SP Sư phạm TC Trung cấp TCCN Trung cấp chuyên nghiệp TCN Trung cấp nghề THCN Trung học chuyên nghiệp THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông TC&QL Tổ chức và Quản lý Th.S Thạc sĩ TS Tiến sĩ BCHTW Ban chấp hành Trung Ương Tổ chức giáo dục, khoa học và văn hóa của UNESCO Liên hợp quốc UNDP Chương trình phát triển của Liên hợp quốc XHCN Xã hội chủ nghĩa WB Ngân hàng Thế giới iii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. CƠ SỞ LÝ LUẬN QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ ĐÀO TẠO LIÊN THÔNG GIÁO DỤC NGHỀ NGHIỆP- GIÁO DỤC ĐẠI HỌC ĐÁP ỨNG NHU CẦU NHÂN LỰC QUỐC GIA.
Tổng quan nghiên cứu vấn đề đào tạo và quản lý đào tạo liên thông. Các công trình nghiên cứu ở ngoài nước. Các công trình nghiên cứu ở trong nước. Một số khái niệm cơ bản.
Đào tạo liên thông. Giáo dục nghề nghiệp và Giáo dục đại học. Quản lý nhà nước về giáo dục. Quản lý nhà nước về đào tạo liên thông GDNN-GDĐH.
Cơ sở khoa học về đào tạo và quản lý đào tạo liên thông trong giáo dục29 1. Cơ sở Tâm lý học nghề nghiệp. Cơ sở Tâm lý học xã hội. Cơ sở Giáo dục học.
Cơ sở Kinh tế học giáo dục. Cơ sở Khoa học quản lý. Đào tạo liên thông giáo dục nghề nghiệp-giáo dục đại học. Mục đích, ý nghĩa của đào tạo liên thông.
Bản chất của đào tạo liên thông. Điều kiện đào tạo liên thông. Các loại hình đào tạo liên thông. Đào tạo liên thông GDNN-GDĐH đáp ứng nhu cầu nhân lực quốc gia .Dự báo nhu cầu nhân lực quốc gia đến năm 2020.
Cơ cấu nhu cầu và cách thức đào tạo liên thông đáp ứng nhu cầu nhân lực quốc gia. Đào tạo liên thông dọc đáp ứng nhu cầu nhân lực quốc gia. Đào tạo liên thông ngang đáp ứng nhu cầu nhân lực quốc gia. Mối quan hệ giữa phân luồng với đào tạo liên thông đáp ứng nhu cầu nhân lực quốc gia.
Nội dung quản lý nhà nƣớc về đào tạo liên thông GDNN-GDĐH. Hoạch định chính sách, ban hành và tổ chức thực hiện các văn bản quy phạm pháp luật về đào tạo liên thông GDNN-GDĐH. Quản lý chương trình đào tạo liên thông GDNN-GDĐH. Kiểm định chất lượng đào tạo liên thông GDNN-GDĐH.
Tổ chức, chỉ đạo công tác đào tạo, bồi dưỡng nhà giáo, cán bộ quản lý đào tạo liên thông GDNN-GDĐH. Quản lý huy động, sử dụng các nguồn lực phát triển đào tạo liên thông GDNN-GDĐH. Thanh tra, kiểm tra việc chấp hành pháp luật về giáo dục; giải quyết khiếu nại, tố cáo, kiến nghị và xử lý các hành vi vi phạm pháp luật giáo dục trong đào tạo liên thông GDNN-GDĐH. 58 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1.
THỰC TRẠNG ĐÀO TẠO VÀ QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ ĐÀO TẠOLIÊN THÔNG GIÁO DỤC NGHỀ NGHIỆP - GIÁO DỤC ĐẠI HỌCỞ VIỆT NAM VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ. Đặc điểm cơ cấu giáo dục nghề nghiệp và giáo dục đại học trong hệ thống giáo dục quốc dân Việt Nam. Cơ cấu hệ thống giáo dục nghề nghiệp. Cơ cấu hệ thống giáo dục đại học.
Tổ chức khảo sát thực trạng. Mục đích khảo sát. Đối tượng kháo sát. Nội dung khảo sát.
Phương pháp khảo sát. Địa điểm khảo sát. Thực trạng đào tạo liên thông GDNN-GDĐH ở Việt Nam. Quá trình triển khai các loại hình đào tạo liên thông.
Kết quả khảo sát thực trạng đào tạo liên thông GDNN-GDĐH ở Việt Nam .Thực trạng quản lý nhà nƣớc về đào tạo liên thông GDNN-GDĐH ở Việt Nam .Về thể chế và hiệu quả công tác quản lý nhà nước về đào tạo liên thông GDNN. Về hoạch định chính sách, ban hành và tổ chức thực hiện các văn bản pháp quy về đào tạo liên thông GDNN-GDĐH. Về quản lý chương trình đào tạo liên thông GDNN-GDĐH. Về quản lý chất lượng đào tạo liên thông GDNN-GDĐH.
Về công tác tổ chức, chỉ đạo việc đào tạo, bồi dưỡng quản lý nhà giáo, cán bộ quản lý đào tạo liên thông GDNN-GDĐH. Về công tác huy động, quản lý, sử dụng các nguồn lực phát triển đào tạo liên thông GDNN-GDĐH. Về công tác thanh tra, kiểm tra và xứ lý vi phạm trong đào tạo liên thông GDNN-GDĐH. Kinh nghiệm quốc tế về đào tạo và quản lý đào tạo liên thông .113 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2.
CÁC GIẢI PHÁP QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ ĐÀO TẠOLIÊN THÔNG GIÁO DỤC NGHỀ NGHIỆP - GIÁO DỤC ĐẠI HỌCĐÁP ỨNG NHU CẦU NHÂN LỰC QUỐC GIA. Các nguyên tắc đề xuất giải pháp. Đảm bảo tính mục tiêu. Đảm bảo tính kế thừa.
Đảm bảo tính thực tiễn. Đảm bảo tính hệ thống. Đảm bảo tính khả thi. Các giải pháp quản lý nhà nƣớc về đào tạo liên thông giáo dục nghề nghiệp-giáo dục đại học đáp ứng nhu cầu nhân lực quốc gia.
Hoàn thiện khung chính sách quốc gia phát triển đào tạo liên thông GDNN-GDĐH. Xây dựng và ban hành hệ thống chuẩn các trình độ đào tạo liên thông giáo dục nghề nghiệp và giáo dục đại học. Quản lý chương trình đào tạo liên thông giáo GDNN-GDĐH. Kiểm định chất lượng đào tạo liên thông GDNN-GDĐH.
Tổ chức đào tạo, bồi dưỡng nhà giáo và cán bộ quản lý đào tạo liên thông giáo GDNN-GDĐH. Quản lý huy động, sử dụng các nguồn lực phát triển đào tạo liên thông GDNN-GDĐH. Hoàn thiện quy trình, hình thức giám sát, thanh tra đào tạo liên thông GDNN-GDĐH. Khảo nghiệm và thử nghiệm các giải pháp.
Khảo nghiệm tính cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp. Thử nghiệm giải pháp .157 KẾT LUẬN CHƢƠNG3. 165 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. Đối với Chỉnh phủ.
Đối với Bộ giáo dục&Đào tạo và Bộ Lao động Thương binh&Xãhội. Đối với các cơ sở đào tạo của hệ thống GDNN và GDĐH. 170 TÀI LIỆU THAM KHẢO .DANH SÁCH CÁC TRƯỜNG ĐÀO TẠO LIÊN THÔNG (GIAI ĐOẠN THÍ ĐIỂM).CÁC MẪU PHIẾU HỎI VỀ ĐÀO TẠO LIÊN THÔNG VÀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐÀO TẠO LIÊN THÔNG GDNN-GDĐH. 184 vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: So sánh cấu trúc hệ thống giáo dục quốc dânViệt Nam với ISCED 1997 và 2011 – UNESCO .2: Quan hệ cơ cấu chất lượng lao động và trình độ tiến bộ kỹ thuật.3: Dự báo nhu cầu nhân lực cho toàn bộnền kinh tế quốc gia đến năm 2020 .1: Số trường tham gia ĐTLT giai đoạn 2008-2014 .1: Kết quả khảo sát cán bộ quản lý giáo dục các cấp và giảng viên về tính cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp quản lý nhà nước về đào tạo liên thông GDNN-GDĐH đáp ứng nhu cầu nhân lực quốc gia .2: Kết quả khảo sát sinh viên đang học liên thông về tính cấp thiếtvà tính khả thi của các giải pháp quản lý nhà nước đào tạo liên thôngGDNN-GDĐH đáp ứng nhu cầu nhân lực quốc gia .3: Kết quả học tập học kỳ 2 của sinh viên lớp thử nghiệm ĐTLTtừ TCCN lên CĐ, khóa 2014-2016, ngành sư phạm mầm non.4: Kết quả học tập học kỳ 3 của sinh viên lớp thử nghiệm ĐTLTtừ TCCN lên CĐ, khóa 2014-2016, ngành sư phạm mầm non.5: Kết quả học tập học kỳ 1 của sinh viên các lớp thử nghiệm ĐTLTtừ TCCN lên CĐ, khóa 2015-2017, ngành sư phạm mầm non.6: Kết quả điều tra dự luận sinh viên, giảng viên, CBQL về chương trình đào tạo lớp thử nghiệm ĐTLT từ trình độ TCCN lên trình độ CĐ, ngành SP mầm non, tại trường CĐ Sư phạm Trung ương .7: Kết quả điều tra dự luận sinh viên, giảng viên, CBQL về việc công nhận kết quả học tập và miễn trừ khối lượng học tập cho người học ở lớp thử nghiệm chương trình ĐTLT từ trình độ TCCN lên trình độ CĐ, ngành sư phạm mầm non, tại CĐ Sư phạm Trung ương.
164 viii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1. Cơ cấu nhân lực ở các nền kinh tế .1: Kết quả khảo sát về nhu cầu học liên thông của người học .2: Kết quả khảo sát về về thời giancần thiết trở lại học liên thông của người học.3: Kết quả khảo sát về sự lựa chọnloại hình học liên thông của người học .4: Kết quả khảo sátvề lý do học liên thôngcủa sinh viên đang học liên thông.5: Kết quả khảo sát giảng viên,giáo viên về vai trò, ý nghĩa của đào tạo liên thông GDNN-GDĐH.6: Kết quả khảo sát cán bộ quản lý nhà trườngvề vai trò, ý nghĩa của đào tạo liên thông GDNN-GDĐH.7: Kết quả khảo sát sinh viên đang học liên thông về các khó khăn khi học liên thông đối với người học .8: Kết quả khảo sát giảng viênvề các khó khăn của nhà trường khi triển khai đào tạo liên thông .9: Kết quả khảo sát ý kiến của cán bộ quản lý các cấp ở cơ sởđào tạo về các khó khăn của nhà trường khi triển khai đào tạo liên thông .10: Kết quả khảo sát về mức độ đáp ứng nguyện vọng người học của loại hình ĐTLT dọc .11: Kết quả khảo sát về mức độ đáp ứng nguyện vọng người học của loại hình ĐTLT chéo .12: Kết quả khảo sát về mức độ đáp ứng nguyện vọng người học của loại hình ĐTLT ngang .13: Kết quả khảo sát về mức độ đáp ứng nguyện vọng người học của loại hình ĐTLT ngược.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Như Nghệ (2016). Quản lý nhà nước đào tạo liên thông GDNN-GDĐH, nhân lực quốc gia [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Giáo dục]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-nha-nuoc-dao-tao-lien-thong-gdnn-gddh-nhan-luc-quoc-gia
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý nhà nước đào tạo liên thông GDNN-GDĐH, nhân lực quốc gia" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về đào tạo liên thông giáo dục nghề nghiệp giáo dục đại học đáp ứng nhu cầu nhân lực quốc gia. Tải miễn phí tại TaiLi
Luận án "Quản lý nhà nước đào tạo liên thông GDNN-GDĐH, nhân lực quốc gia" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Giáo dục. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Quản lý nhà nước đào tạo liên thông GDNN-GDĐH, nhân lực quốc gia" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý nhà nước đào tạo liên thông GDNN-GDĐH, nhân lực quốc gia" thuộc chuyên ngành Quản lý Giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục.
Luận án "Quản lý nhà nước đào tạo liên thông GDNN-GDĐH, nhân lực quốc gia" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý nhà nước đào tạo liên thông GDNN-GDĐH, nhân lực quốc gia" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý nhà nước đào tạo liên thông GDNN-GDĐH, nhân lực quốc gia" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.