Luận án TS: Quản lý đào tạo GV tiểu học theo tiếp cận năng lực - ĐHSP Vinh
Luận án TS: quản lý đào tạo GV tiểu học theo năng lực tại trường ĐH sư phạm. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
192
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận Quản lý đào tạo GV tiểu học theo năng lực
- Số trang:
- 192 trang
- Trường:
- Trường Đại học Vinh
- Chuyên ngành:
- Quản lý giáo dục
- Tác giả:
- Chế Thị Hải Linh
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận Quản lý đào tạo GV tiểu học theo năng lực
Tài liệu này thiết lập nền tảng lý luận cho quản lý đào tạo GV tiểu học theo tiếp cận năng lực. Phương pháp này nhằm trang bị năng lực chuyên môn cần thiết cho giáo viên tương lai. Việc hiểu rõ các khái niệm và nguyên tắc cơ bản là rất quan trọng để định hướng quá trình đào tạo. Phương pháp tiếp cận năng lực đang trở thành xu hướng toàn cầu trong giáo dục.
1.1. Khái niệm cốt lõi Tiếp cận năng lực GV tiểu học
Tiếp cận năng lực tập trung vào kết quả học tập thực tế. Kết quả này được thể hiện qua khả năng vận dụng kiến thức, kỹ năng, thái độ của người học. Đối với giáo viên tiểu học, năng lực nghề nghiệp giáo viên tiểu học bao gồm năng lực chuyên môn, năng lực sư phạm, năng lực đạo đức. Định nghĩa rõ ràng về giáo viên tiểu học và tiếp cận năng lực là cơ sở cho toàn bộ luận án. Sự thống nhất trong các khái niệm này đảm bảo tính nhất quán trong triển khai.
1.2. Mục tiêu nội dung đào tạo GV tiểu học theo năng lực
Mục tiêu đào tạo bồi dưỡng GV tiểu học theo chuẩn năng lực rất cụ thể. Giáo viên tương lai cần đạt được các chuẩn đầu ra đã định. Chương trình đào tạo GV theo năng lực được thiết kế khoa học, chú trọng phát triển toàn diện. Nội dung đào tạo tập trung vào phát triển chuyên môn GV tiểu học. Các phương pháp bồi dưỡng GV tiểu học cũng cần đổi mới. Kiểm tra, đánh giá năng lực giáo viên tiểu học là hoạt động không thể thiếu để đảm bảo chất lượng.
1.3. Sự cần thiết quản lý đào tạo GV theo chuẩn năng lực
Quản lý đào tạo GV tiểu học theo chuẩn năng lực là yếu tố then chốt. Nền giáo dục hiện đại đòi hỏi giáo viên có năng lực thực tiễn cao. Một hệ thống quản lý đào tạo giáo viên hiệu quả sẽ đảm bảo chất lượng đầu ra. Quản lý phát triển năng lực GV tiểu học giúp định hướng, tổ chức, kiểm soát quá trình đào tạo. Điều này nâng cao hiệu quả đào tạo GV tiểu học, đáp ứng yêu cầu của xã hội và giáo dục.
II. Hoạt động Đào tạo bồi dưỡng GV tiểu học theo năng lực
Các trường đại học sư phạm cần tập trung vào các hoạt động thực tiễn. Việc đào tạo bồi dưỡng GV tiểu học theo chuẩn năng lực là trọng tâm. Hoạt động này nhằm phát triển năng lực nghề nghiệp giáo viên tiểu học toàn diện. Quá trình này yêu cầu sự đổi mới liên tục trong mục tiêu, nội dung và phương pháp.
2.1. Mục tiêu đào tạo Phát triển năng lực chuyên môn GV
Mục tiêu chính của hoạt động đào tạo là phát triển chuyên môn GV tiểu học. Giáo viên cần có khả năng giảng dạy, giáo dục và đánh giá học sinh hiệu quả. Mục tiêu này được cụ thể hóa thành các chuẩn đầu ra rõ ràng, đo lường được. Các chuẩn này là cơ sở để quản lý phát triển năng lực GV tiểu học. Việc đạt được các mục tiêu này đảm bảo giáo viên có đủ năng lực làm việc.
2.2. Nội dung chương trình Đào tạo bồi dưỡng GV theo chuẩn
Nội dung đào tạo phải liên tục được cập nhật. Chương trình đào tạo GV theo năng lực cần tích hợp kiến thức, kỹ năng và thái độ. Các môn học, học phần nên thiết kế theo hướng thực hành, ứng dụng. Đảm bảo giáo viên có thể giải quyết các tình huống sư phạm thực tế. Đây là yếu tố cốt lõi của đào tạo bồi dưỡng GV tiểu học theo chuẩn năng lực. Nội dung cần phản ánh chuẩn nghề nghiệp giáo viên tiểu học mới nhất.
2.3. Phương pháp kiểm tra đánh giá năng lực giáo viên
Các phương pháp bồi dưỡng GV tiểu học cần đa dạng và hiện đại. Sử dụng phương pháp dạy học tích cực, tăng cường thực hành, trải nghiệm. Hoạt động kiểm tra, đánh giá năng lực giáo viên tiểu học cần toàn diện. Đánh giá không chỉ kiến thức mà cả kỹ năng thực hành và thái độ. Điều này giúp phản ánh đúng năng lực thực tế của người học. Việc này góp phần nâng cao hiệu quả đào tạo GV tiểu học.
III. Thực trạng Quản lý đào tạo GV tiểu học theo tiếp cận năng lực
Nghiên cứu đánh giá chi tiết thực trạng quản lý đào tạo GV tiểu học theo tiếp cận năng lực tại Việt Nam. Kết quả khảo sát cho thấy cả những ưu điểm và hạn chế. Việc nắm bắt rõ thực trạng là cơ sở để đề xuất các giải pháp cải tiến. Nhiều thách thức vẫn tồn tại trong hệ thống hiện tại.
3.1. Nhận thức và thực hiện mục tiêu đào tạo GV tiểu học
Thực trạng nhận thức về đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận năng lực còn chưa đồng đều. Một số cán bộ quản lý, giảng viên đã nắm rõ tầm quan trọng. Tuy nhiên, việc cụ thể hóa mục tiêu thành hành động còn hạn chế. Việc thực hiện mục tiêu đôi khi chưa đạt được hiệu quả như mong đợi. Cần nâng cao nhận thức để thúc đẩy phát triển chuyên môn GV tiểu học một cách đồng bộ.
3.2. Thực trạng quản lý chương trình phương pháp đào tạo
Chương trình đào tạo GV theo năng lực hiện tại còn một số bất cập. Việc quản lý chương trình chưa thực sự linh hoạt. Nội dung còn nặng lý thuyết, thiếu tính ứng dụng thực tiễn. Phương pháp bồi dưỡng GV tiểu học chưa được đổi mới mạnh mẽ. Hoạt động kiểm tra, đánh giá năng lực giáo viên tiểu học cũng đối mặt nhiều thách thức. Điều này ảnh hưởng đến việc đào tạo bồi dưỡng GV tiểu học theo chuẩn năng lực.
3.3. Yếu tố ảnh hưởng đến hệ thống quản lý đào tạo giáo viên
Nhiều yếu tố khách quan và chủ quan ảnh hưởng đến hệ thống quản lý đào tạo giáo viên. Các yếu tố này bao gồm cơ chế chính sách, nguồn lực tài chính, đội ngũ giảng viên. Cơ sở vật chất, trang thiết bị cũng là yếu tố quan trọng. Thách thức lớn nhất là sự thay đổi nhanh chóng của yêu cầu giáo dục. Cần có sự đồng bộ trong quản lý để nâng cao hiệu quả đào tạo GV tiểu học.
IV. Giải pháp nâng cao Quản lý đào tạo GV tiểu học hiệu quả
Để nâng cao hiệu quả đào tạo GV tiểu học, cần triển khai các giải pháp quản lý đồng bộ. Các giải pháp này tập trung vào khắc phục những hạn chế đã được chỉ ra. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống quản lý đào tạo giáo viên mạnh mẽ, linh hoạt. Điều này đảm bảo quản lý phát triển năng lực GV tiểu học bền vững.
4.1. Nguyên tắc đề xuất Đảm bảo tính khả thi hiệu quả
Các giải pháp được đề xuất dựa trên các nguyên tắc khoa học. Chúng phải đảm bảo tính mục tiêu, tính hệ thống, tính kế thừa. Tính khả thi và hiệu quả là yếu tố then chốt. Giải pháp cần phù hợp với điều kiện thực tiễn của Việt Nam. Đồng thời, phải đáp ứng được yêu cầu của chuẩn nghề nghiệp giáo viên tiểu học trong bối cảnh mới. Sự đồng thuận trong triển khai là quan trọng.
4.2. Quản lý xây dựng chuẩn đầu ra chương trình đào tạo GV
Cần tăng cường quản lý quá trình xây dựng chuẩn đầu ra ngành đào tạo theo tiếp cận năng lực. Chuẩn đầu ra phải rõ ràng, cụ thể và có tính đo lường. Sau đó, cải tiến quản lý chương trình đào tạo GV theo năng lực. Chương trình phải linh hoạt, tích hợp thực hành và ứng dụng. Đảm bảo đào tạo bồi dưỡng GV tiểu học theo chuẩn năng lực một cách toàn diện. Điều này giúp phát triển chuyên môn GV tiểu học theo hướng bền vững.
4.3. Đổi mới phương pháp đánh giá năng lực GV tiểu học
Đổi mới phương pháp bồi dưỡng GV tiểu học là yếu tố then chốt. Cần áp dụng các phương pháp dạy học tích cực, tăng cường ứng dụng công nghệ. Hoạt động kiểm tra, đánh giá năng lực giáo viên tiểu học cần đổi mới theo hướng thực chất, khách quan. Đánh giá cần phản ánh đúng năng lực thực tế của người học. Việc này góp phần nâng cao chất lượng đầu ra và hiệu quả đào tạo GV tiểu học.
V. Kinh nghiệm quốc tế về Đào tạo GV tiểu học theo năng lực
Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế cung cấp cái nhìn đa chiều. Việc tìm hiểu các mô hình đào tạo bồi dưỡng GV tiểu học theo chuẩn năng lực thành công trên thế giới là rất cần thiết. Các quốc gia tiên tiến đã có nhiều đổi mới trong quản lý đào tạo GV tiểu học theo tiếp cận năng lực. Những bài học này giúp định hình các giải pháp phù hợp cho Việt Nam.
5.1. Mô hình đào tạo GV theo năng lực tại Hoa Kỳ
Hoa Kỳ đặc biệt chú trọng vào chuẩn nghề nghiệp giáo viên tiểu học. Các chương trình đào tạo GV theo năng lực ở Hoa Kỳ rất đa dạng và linh hoạt. Họ tập trung mạnh vào thực hành sư phạm và hệ thống cố vấn (mentorship). Hệ thống đánh giá năng lực giáo viên tiểu học được phát triển kỹ lưỡng. Kinh nghiệm của Hoa Kỳ cho thấy sự linh hoạt trong quản lý và chương trình. Điều này giúp phát triển chuyên môn GV tiểu học một cách liên tục và hiệu quả.
5.2. Bài học từ các quốc gia châu Âu và châu Á
Các quốc gia châu Âu như Phần Lan, Anh có nhiều mô hình đào tạo tiên tiến. Họ đề cao vai trò của nghiên cứu khoa học trong đào tạo giáo viên. Chương trình đào tạo GV theo năng lực thường tích hợp sâu sắc lý thuyết và thực tiễn. Ở châu Á, Singapore và Hàn Quốc tập trung vào chất lượng đầu vào cao. Họ xây dựng hệ thống quản lý đào tạo giáo viên chặt chẽ. Từ những kinh nghiệm này, Việt Nam có thể rút ra nhiều bài học quý giá để cải thiện phương pháp bồi dưỡng GV tiểu học và nâng cao hiệu quả đào tạo GV tiểu học.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (192 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án "Quản lí đào tạo giáo viên tiểu học ở các trường/khoa đại học sư phạm theo tiếp cận năng lực" của Chế Thị Hải Linh (2019) là một nghiên cứu tiên phong trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp 4.0, nhằm giải quyết thách thức về chất lượng nguồn nhân lực tiểu học tại Việt Nam. Nghiên cứu này đặt trong bối cảnh giáo dục đại học (GDĐH) và giáo dục phổ thông (GDPT) đang trải qua quá trình đổi mới căn bản và toàn diện, chuyển dịch mạnh mẽ từ truyền thụ kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học, như Nghị quyết số 88/2014/QH13 của Quốc hội về đổi mới chương trình, sách giáo khoa giáo dục phổ thông đã chỉ rõ.
Research Gap SPECIFIC với citations từ literature: Trong khi xu hướng đào tạo và quản lí đào tạo giáo viên theo tiếp cận năng lực đã được quan tâm rộng rãi trên thế giới và ở Việt Nam, luận án đã xác định một khoảng trống nghiên cứu cụ thể. Tác giả chỉ ra rằng, "Qua tổng quan các tài liệu nghiên cứu cho thấy hướng tiếp cận NL trong đào tạo và QL đào tạo GVTH đã được quan tâm và khai thác trong những năm gần đây ở nước ta, tuy nhiên chưa có nghiên cứu cụ thể QL đào tạo GVTH ở các trường/khoa ĐHSP." (Chương 1, tr. 22). Luận án cũng nhấn mạnh thêm rằng, "chưa có tác giả nào đi sâu nghiên cứu về QL đào tạo GVTH ở các trường/khoa ĐHSP theo tiếp cận NL." (Chương 1, tr. 23). Điều này làm nổi bật tính mới và sự cần thiết của việc xây dựng một khung lý thuyết và thực tiễn toàn diện cho quản lí đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận năng lực trong môi trường đại học sư phạm Việt Nam, một lĩnh vực còn "khá mới mẻ và là hướng gợi mở để nghiên cứu." (Chương 1, tr. 23).
Research questions và hypotheses: Mục đích của luận án là "đề xuất các giải pháp quản lí đào tạo GVTH theo tiếp cận NL, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục phổ thông." (Mở đầu, tr. 3). Luận án được dẫn dắt bởi giả thuyết khoa học cốt lõi: "Hoạt động đào tạo GVTH ở các trường/khoa ĐHSP hiện đang có những hạn chế nhất định mà nguyên nhân chính là do QL hoạt động này chưa tốt. Nếu đề xuất và thực hiện đồng bộ các giải pháp dựa trên tiếp cận NL, với những nguyên tắc, quy trình quản lý chuẩn đầu ra, chương trình đào tạo gắn kết quả đào tạo với lợi ích của người học và xã hội thì có thể nâng cao chất lượng đào tạo GVTH đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục." (Mở đầu, tr. 3). Giả thuyết này đặt nền móng cho việc khám phá thực trạng, đề xuất và thử nghiệm giải pháp.
Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án được xây dựng trên nền tảng của bốn tiếp cận phương pháp luận chính:
- Tiếp cận hệ thống: Xem xét đào tạo giáo viên tiểu học như một hệ thống gồm các thành tố mục tiêu, nội dung, phương pháp, kiểm tra – đánh giá, trong đó các thành tố này có mối quan hệ biện chứng, vận động và phát triển (Mở đầu, tr. 5). Điều này cho phép phân tích đối tượng một cách toàn diện và đa chiều.
- Tiếp cận thực tiễn: Nghiên cứu bám sát Chuẩn đầu ra (CĐR) của chương trình đào tạo giáo viên tiểu học, đặc biệt là yêu cầu của Chương trình GDPT mới và Chuẩn nghề nghiệp giáo viên tiểu học hiện hành, nhằm phát hiện những mâu thuẫn và khó khăn thực tiễn (Mở đầu, tr. 5).
- Tiếp cận hoạt động: Đào tạo được coi là hoạt động mang tính phối hợp giữa các chủ thể dạy học, là sự thống nhất hữu cơ giữa dạy và học, đòi hỏi các chủ thể quản lí phải nắm bắt đặc trưng của hoạt động đào tạo theo tiếp cận năng lực (Mở đầu, tr. 5).
- Tiếp cận năng lực: Là quan điểm cốt lõi, xác định những năng lực cần có khi thực hành nghề nghiệp của giáo viên tiểu học, từ đó chuyển hóa các tiêu chuẩn năng lực này vào hoạt động quản lí đào tạo, bao gồm xây dựng kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra, đánh giá (Mở đầu, tr. 5-6). Tiếp cận này tích hợp kiến thức, kỹ năng và thái độ để thực hiện công việc hiệu quả, như Blank [137] và Roger Harris et al. [110] đã nghiên cứu sâu rộng.
Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang lại những đóng góp đột phá với tiềm năng tác động đáng kể:
- Góp phần hình thành quan điểm đào tạo GVTH theo tiếp cận NL: Luận án hệ thống hóa và làm phong phú thêm cơ sở lí luận, đặc biệt là định nghĩa về "năng lực" và "tiếp cận năng lực" trong bối cảnh đào tạo giáo viên tiểu học tại Việt Nam, vượt ra ngoài các định nghĩa truyền thống (như của Từ điển Tiếng Việt [90] hay Nguyễn Quang Uẩn [89]) bằng cách tích hợp sâu sắc hơn vào quy trình quản lí.
- Đề xuất 6 giải pháp quản lí then chốt: Đây là bộ giải pháp toàn diện bao gồm: tổ chức quán triệt, quản lí xây dựng CĐR, cải tiến quản lí CTĐT, đổi mới quản lí phương thức đào tạo, bồi dưỡng giảng viên, và tăng cường điều kiện đảm bảo. Các giải pháp này được khảo sát về tính cấp thiết và khả thi, và một giải pháp đã được thử nghiệm thành công (Mở đầu, tr. 7).
- Xây dựng quy trình cải tiến CTĐT và chương trình bồi dưỡng giảng viên: Luận án không chỉ dừng lại ở việc đề xuất giải pháp mà còn cung cấp "quy trình cải tiến CTĐT phù hợp với yêu cầu đổi mới giáo dục và Chương trình bồi dưỡng nâng cao NL cho đội ngũ GV tham gia đào tạo GVTH" (Mở đầu, tr. 8). Điều này có tiềm năng tạo ra tác động trực tiếp và đo lường được trong việc nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập.
- Cung cấp bức tranh thực trạng đầy đủ, khách quan: Với việc khảo sát và đánh giá thực trạng quản lí đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận năng lực tại nhiều trường/khoa ĐHSP, luận án đưa ra bằng chứng thực nghiệm quan trọng, làm cơ sở cho các quyết định chính sách và quản lí trong tương lai.
Scope và significance: Phạm vi nghiên cứu tập trung vào "các giải pháp quản lí đào tạo GVTH trình độ đại học, hệ chính quy ở các Trường/Khoa ĐHSP theo tiếp cận NL" trong giai đoạn "từ năm học 2016 - 2017 đến hết năm học 2017 – 2018." (Mở đầu, tr. 4). Luận án có ý nghĩa quan trọng trong việc "nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực tiểu học cho hệ thống giáo dục quốc dân" (Mở đầu, tr. 8), đáp ứng yêu cầu "chuyển mạnh quá trình giáo dục từ chủ yếu trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất chính trị người học" (Mở đầu, tr. 2) và chuẩn bị cho sự thay đổi của chương trình và sách giáo khoa giáo dục phổ thông mới.
Literature Review và Positioning
Luận án đã thực hiện một tổng quan tài liệu sâu rộng, phân tích các nghiên cứu trong nước và quốc tế về đào tạo và quản lí đào tạo giáo viên theo tiếp cận năng lực.
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Phần tổng quan chia thành hai luồng chính:
- Nghiên cứu về đào tạo và quản lí đào tạo giáo viên nói chung: Các nghiên cứu quốc tế (Chương 1, Mục 1.1.1) tập trung vào chuẩn đầu ra (CĐR) chương trình đào tạo giáo viên (Vlatka Domović và Vlasta Vizek Vidović [135]), nội dung chương trình (Rasmussen và Bayer [124], Kasesalu, Anneli [114]), đảm bảo và nâng cao chất lượng (Eurydice [107], Van de Velde và Lammens [134]), và đánh giá chương trình (NCTQ [104], Wilkomirska [dẫn theo Michalak 119]). Nghiên cứu của Snoek và cộng sự [129] và Caldwell và Sutton [103] cũng đề cập đến chính sách đào tạo giáo viên. Ingersoll [111] thực hiện nghiên cứu so sánh hệ thống đào tạo giáo viên ở 7 quốc gia châu Á và Hoa Kỳ, chỉ ra sự tập trung quyền lực nhà nước vào quản lý giáo dục.
- Nghiên cứu về đào tạo và quản lí đào tạo giáo viên theo tiếp cận năng lực: Luận án theo dõi lịch sử phát triển của tiếp cận năng lực từ thế kỷ XIX với Victor Karlovich Della - Vos [126] ở Nga, người đã đề xuất phương pháp phân tích nghề. Các nghiên cứu hiện đại bao gồm Blank [137] với "Sổ tay phát triển chương trình đào tạo dựa trên NLTH" (Mỹ, 1980s), Roger Harris, Hugh Guthrie, Bary Hobart, David Lundberg [110] (Úc, 1995) về GD-ĐT dựa trên NL, và Shirley Fletcher [127] (1997) về thiết kế đào tạo dựa trên năng lực thực hiện. Thomas Deissinger và Slilke Hellwig [133] đề xuất cấu trúc và chức năng của CTĐT dựa trên NL cần được thảo luận kỹ lưỡng trước khi thực thi. Lessa Wheelahan [117] mở ra góc nhìn thực tế khác, nhấn mạnh sự hiểu biết (kiến thức) của người học là trung tâm của CTĐT, thay vì chỉ tập trung vào thực hiện công việc.
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Trong quá trình tổng quan, luận án chạm đến một số tranh luận chính:
- Giữa đào tạo chuyên môn và đào tạo nghề thực tiễn: Wilkomirska [dẫn theo Michalak 119] trong nghiên cứu về Phần Lan chỉ ra rằng "hầu hết khách thể là các chuyên gia trong giáo dục và nhà tuyển dụng thường quan tâm nhiều nhất tới hai vấn đề: ĐTGV trong trường ĐH so với đào tạo nghề mang tính thực tiễn hơn (như ở cao đẳng); và dạy các học phần liên quan đến chuyên môn giảng dạy so với dạy các kĩ năng của người giáo viên." Điều này phản ánh sự căng thẳng giữa việc cung cấp kiến thức học thuật sâu rộng và rèn luyện kỹ năng thực hành nghề nghiệp cấp thiết.
- Giữa lý thuyết và thực hành trong CTĐT: Nghiên cứu của Rasmussen và Bayer [124] so sánh CTĐT giáo viên ở Canada, Phần Lan, Singapore và Đan Mạch cho thấy "Các kiến thức chuyên môn mang tính triết lí chiếm tỉ trọng lớn trong hệ thống lí thuyết của các CTĐT giáo viên ở Đan Mạch", trong khi "Các CTĐT của Canada và Singapore thường sử dụng các kiến thức lí luận định hướng thực tế và hướng dẫn thực tập." Điều này làm nổi bật các triết lí khác nhau trong thiết kế chương trình, với một số quốc gia ưu tiên nền tảng lý thuyết và một số khác tích hợp thực hành sớm hơn.
- Giữa tiếp cận nội dung và tiếp cận năng lực: Luận án định vị rõ ràng rằng "Tiếp cận NL là xu hướng giáo dục mới và có nhiều ưu thế vượt trội so với tiếp cận nội dung trong bối cảnh xã hội hiện nay." (Chương 1, tr. 26). Tuy nhiên, Lessa Wheelahan [117] đã chỉ ra hạn chế của phương pháp xây dựng CTĐT theo NL, cho rằng "sự hiểu biết (kiến thức) của người học phải được đặt vào vị trí trung tâm của CTĐT nhưng đào tạo NL thời điểm đó lại chưa làm được điều này." Điều này tạo ra một cuộc tranh luận về mức độ ưu tiên giữa kiến thức nền tảng và năng lực thực hành trong thiết kế chương trình.
Positioning trong literature với specific gap identified: Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về quản lí giáo dục (Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Nguyễn Quốc Chí [54, 55]; Bùi Minh Hiền [35]; Trần Kiểm [40]) và đào tạo theo năng lực (Nguyễn Đức Trí [81]; Nguyễn Quang Việt [91]; Nguyễn Thanh Hà [22]), luận án khẳng định vị trí độc đáo của mình. Cụ thể, "Tổng quan nghiên cứu trong nước cho thấy QLĐT GVTH theo tiếp cận NL ở các trường/khoa ĐHSP là một lĩnh vực còn khá mới mẻ và là hướng gợi mở để nghiên cứu." (Chương 1, tr. 23). Luận án đi sâu vào khoảng trống này bằng cách tập trung giải quyết: 1) "Nghiên cứu giải quyết những vấn đề lí luận về QL đào tạo GVTH ở các trường/khoa ĐHSP theo tiếp cận NL"; 2) "Nghiên cứu đề xuất các giải pháp QL đào tạo GVTH ở các trường/khoa ĐHSP theo tiếp cận NL." (Chương 1, tr. 23).
How this advances field với concrete contributions: Luận án tiến xa hơn các nghiên cứu trước bằng cách:
- Hệ thống hóa một cách toàn diện lý luận về quản lí đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận năng lực, lấp đầy khoảng trống trong lý thuyết về QLĐT GVTH.
- Cung cấp một "bức tranh đầy đủ, khách quan về thực trạng quản lí đào tạo GVTH" (Mở đầu, tr. 8) tại Việt Nam, điều mà các nghiên cứu trước đây chưa thực hiện.
- Đề xuất các giải pháp cụ thể, có tính khả thi cao, đã được khảo sát và thử nghiệm, mang lại giá trị thực tiễn trực tiếp cho các cơ sở đào tạo giáo viên.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:
- So sánh với nghiên cứu của Vlatka Domović và Vlasta Vizek Vidović [135] về Croatia: Nghiên cứu này tập trung vào phương pháp luận phát triển nội dung chương trình đào tạo giáo viên thông qua việc xây dựng mô hình đào tạo và chuẩn đầu ra dưới dạng năng lực. Luận án hiện tại của Chế Thị Hải Linh cũng tương đồng khi nhấn mạnh "Quản lí xây dựng chuẩn đầu ra ngành đào tạo theo tiếp cận năng lực" (Mở đầu, tr. 7) là một trong sáu giải pháp quản lí cốt lõi. Tuy nhiên, luận án Việt Nam mở rộng hơn bằng cách không chỉ tập trung vào phát triển chương trình mà còn vào toàn bộ quá trình quản lí đào tạo, bao gồm mục tiêu, phương pháp, kiểm tra đánh giá và các điều kiện đảm bảo, đặc biệt trong bối cảnh thay đổi vai trò của GVTH trong xã hội hiện đại.
- So sánh với báo cáo của Hiệp hội Chất lượng Giáo viên Quốc gia Hoa Kỳ (NCTQ) [104]: Báo cáo này nhận định phần lớn các CTĐT giáo viên ở Hoa Kỳ không mang lại kết quả tương thích với mức độ đầu tư, với chỉ "ít hơn 10% các chương trình đã được chứng nhận đạt ba sao trở lên." Điều này cho thấy thách thức về chất lượng đào tạo giáo viên là vấn đề toàn cầu. Luận án của Chế Thị Hải Linh giải quyết thách thức tương tự ở Việt Nam bằng cách đề xuất các giải pháp quản lí nhằm nâng cao chất lượng, đặc biệt thông qua việc "cải tiến quản lí chương trình đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận năng lực" và "đổi mới quản lí phương thức đào tạo" (Mở đầu, tr. 7), hướng đến việc đảm bảo đầu ra chất lượng, khác biệt với cách tiếp cận đánh giá độc lập mà NCTQ sử dụng.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có trong lĩnh vực quản lí giáo dục và đào tạo giáo viên, đặc biệt là trong bối cảnh chuyển đổi sang tiếp cận năng lực.
-
Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):
- Luận án mở rộng lý thuyết về "Quản lí đào tạo" của Đặng Quốc Bảo [2], người đã coi quản lí đào tạo là một hệ thống quản lí 10 nhân tố. Luận án của Chế Thị Hải Linh không chỉ liệt kê các nhân tố mà còn cụ thể hóa cách thức quản lí chúng theo tiếp cận năng lực, đặc biệt là CĐR, khung năng lực và quy trình cải tiến CTĐT. Điều này cung cấp một mô hình quản lí năng động và tích hợp hơn so với các khung tĩnh trước đây.
- Luận án thách thức các quan điểm truyền thống về đào tạo giáo viên vẫn "nặng về lí thuyết, nhẹ về thực hành" (Mở đầu, tr. 3) và "CĐR ngành học chưa được thiết kế theo một quy trình khoa học; chưa xác định đầy đủ các NL nghề nghiệp cần hình thành cho người học; phương pháp KTĐG còn thiên về định tính, chưa phản ánh thực chất NL của người học" (Mở đầu, tr. 3). Bằng cách đề xuất các giải pháp quản lí "dựa trên tiếp cận NL, với những nguyên tắc, quy trình quản lý chuẩn đầu ra, chương trình đào tạo gắn kết quả đào tạo với lợi ích của người học và xã hội" (Mở đầu, tr. 3), luận án thúc đẩy sự dịch chuyển sang một mô hình đào tạo thực tế, định hướng kết quả.
- Về khái niệm "Năng lực," luận án đã tổng hợp và phát triển từ nhiều quan điểm khác nhau như Từ điển Tiếng Việt [90], Sổ tay giảng viên POHE [8], Nguyễn Quang Uẩn [89], Bùi Hiền [34], Nguyễn Đức Trí - Hồ Ngọc Vinh [83] để đưa ra khái niệm riêng phù hợp với nghiên cứu: "NL là hệ thống các kiến thức, kĩ năng, thái độ cần thiết để thực hiện được các nhiệm vụ, công việc cụ thể của một nghề theo tiêu chuẩn đã đặt ra." (Chương 1, tr. 25).
-
Conceptual framework với components và relationships: Khung lí luận của luận án xoay quanh mối quan hệ chặt chẽ giữa quản lí đào tạo và tiếp cận năng lực trong bối cảnh đào tạo giáo viên tiểu học. Các thành tố chính bao gồm:
- Tiếp cận năng lực (NL): Là kim chỉ nam, xác định mục tiêu và CĐR.
- Hoạt động đào tạo GVTH: Gồm mục tiêu, nội dung, phương pháp, kiểm tra-đánh giá (các yếu tố cấu thành quá trình đào tạo) và môi trường, cơ chế, nguồn lực (các yếu tố đảm bảo quá trình đào tạo).
- Quản lí đào tạo GVTH theo tiếp cận NL: Là hệ thống các tác động có mục đích, có kế hoạch của chủ thể quản lí (CBQL, GV) đến các hoạt động đào tạo nhằm đảm bảo hình thành các NL đáp ứng yêu cầu nghề nghiệp (Chương 1, tr. 29). Mối quan hệ là tương hỗ: Tiếp cận NL định hình các yếu tố của hoạt động đào tạo, và QLĐT đảm bảo các yếu tố này được triển khai hiệu quả để đạt được CĐR năng lực.
-
Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lí thuyết của luận án được phản ánh qua các luận điểm cần bảo vệ (Mở đầu, tr. 7):
- Luận điểm 1: "Quản lí đào tạo GVTH theo tiếp cận NL nhằm nâng cao chất lượng đào tạo GVTH đáp ứng yêu cầu đổi mới GDPT. Phương thức QL này đòi hỏi phải đổi mới một cách đồng bộ từ việc tổ chức thiết kế CĐR, khung năng lực, mục tiêu đào tạo, cách thức quản lí đào tạo đến đánh giá kết quả đào tạo theo CĐR; đồng thời phải tính đến ảnh hưởng của các yếu tố khách quan, chủ quan đến quá trình quản lí." (Mở đầu, tr. 7). Đây là giả định nền tảng về tính cần thiết và cấu trúc của QLĐT theo NL.
- Luận điểm 2: "Hoạt động đào tạo GVTH đã được thực hiện và đạt được những kết quả nhất định. Tuy nhiên, trước yêu cầu đổi mới của GD - ĐT, chất lượng đào tạo và QL đào tạo GVTH còn tồn tại những bất cập, hạn chế. Vì vậy, đòi hỏi các trường/khoa ĐHSP phải phát triển chương trình đào tạo, xây dựng CĐR phù hợp với mục tiêu đào tạo gắn với yêu cầu của GDPT và đổi mới quản lí đào tạo GVTH theo tiếp cận NL." (Mở đầu, tr. 7). Luận điểm này khẳng định thực trạng và sự cấp bách của đổi mới.
- Luận điểm 3: "Hình thành quan điểm đào tạo GVTH theo tiếp cận NL; Cải tiến quản lí chương trình đào tạo; Xây dựng CĐR phù hợp với mục tiêu đào tạo; Đổi mới quản lí hoạt động đào tạo; Tổ chức các điều kiện đảm bảo cho hoạt động đào tạo. là những giải pháp cơ bản để duy trì và nâng cao hiệu quả quản lí đào tạo GVTH theo tiếp cận NL, đáp ứng yêu cầu về chất lượng nguồn nhân lực tiểu học phục vụ sự nghiệp đổi mới căn bản và toàn diện GDPT hiện nay." (Mở đầu, tr. 7). Đây là luận điểm về các giải pháp được đề xuất và kỳ vọng hiệu quả.
-
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án này thúc đẩy một sự dịch chuyển mô hình (paradigm shift) từ quản lí đào tạo truyền thống (nặng về lí thuyết, đánh giá định tính) sang quản lí đào tạo theo tiếp cận năng lực, định hướng CĐR và đánh giá quá trình. Bằng chứng được thu thập từ khảo sát thực trạng cho thấy "chương trình đào tạo vẫn nặng về lí thuyết, nhẹ về thực hành; CĐR ngành học chưa được thiết kế theo một quy trình khoa học; chưa xác định đầy đủ các NL nghề nghiệp cần hình thành cho người học; phương pháp KTĐG còn thiên về định tính, chưa phản ánh thực chất NL của người học." (Mở đầu, tr. 3). Các giải pháp được đề xuất và thử nghiệm nhằm khắc phục những hạn chế này, hướng tới một mô hình mới, nơi "việc hình thành các NL là cốt lõi, vừa là căn cứ để khởi đầu vừa là mục tiêu cuối cùng của quá trình đào tạo." (Chương 1, tr. 28).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp nhiều lý thuyết và phương pháp tiếp cận để tạo ra một cái nhìn toàn diện về quản lí đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận năng lực.
-
Integration của theories (name 3+ specific theories):
- Lý thuyết quản lí giáo dục: Dựa trên các công trình của Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Nguyễn Quốc Chí [54, 55], Bùi Minh Hiền [35], và Trần Kiểm [40], luận án tích hợp các nguyên tắc và chức năng quản lí cơ bản (kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo, kiểm tra – đánh giá) vào quy trình quản lí đào tạo cụ thể.
- Lý thuyết phát triển chương trình đào tạo: Tiếp thu từ các nhà nghiên cứu quốc tế như Blank [137], Roger Harris et al. [110], Shirley Fletcher [127] về phát triển chương trình dựa trên năng lực và phân tích nghề (DACUM).
- Lý thuyết về năng lực và phát triển năng lực: Vận dụng các khái niệm về năng lực từ nhiều tác giả như Nguyễn Quang Uẩn [89], Nguyễn Đức Trí - Hồ Ngọc Vinh [83] để xây dựng khung năng lực nghề nghiệp cho giáo viên tiểu học.
-
Novel analytical approach với justification: Luận án sử dụng một cách tiếp cận phân tích độc đáo thông qua việc kết hợp các "tiếp cận hệ thống, tiếp cận thực tiễn, tiếp cận hoạt động, tiếp cận năng lực" (Mở đầu, tr. 5). Sự kết hợp này được biện minh bởi tính chất phức tạp và đa chiều của vấn đề quản lí đào tạo. Tiếp cận hệ thống giúp nhìn nhận các yếu tố đào tạo một cách toàn diện, trong khi tiếp cận năng lực định hướng mục tiêu và nội dung. Tiếp cận thực tiễn và hoạt động đảm bảo tính khả thi và ứng dụng của các giải pháp. Điều này cho phép luận án không chỉ mô tả thực trạng mà còn đề xuất các giải pháp quản lí có căn cứ khoa học và tính ứng dụng cao.
-
Conceptual contributions với definitions: Luận án đưa ra các định nghĩa khái niệm rõ ràng, làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về lĩnh vực này:
- Tiếp cận năng lực trong giáo dục: "là việc xác định hệ thống chuẩn NL cụ thể tương ứng với CTĐT của người học, từ đó xác định các cách thức, phương pháp phù hợp nhằm hình thành và phát triển hệ thống NL đó cho người học." (Chương 1, tr. 26).
- Đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận năng lực: "là phương thức đào tạo nhằm hình thành các NL, coi việc hình thành các NL là cốt lõi, vừa là căn cứ để khởi đầu vừa là mục tiêu cuối cùng của quá trình đào tạo." (Chương 1, tr. 28).
- Quản lí đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận năng lực: "là hệ thống tác động có mục đích, có kế hoạch nhằm thực hiện mục tiêu, CĐR, kế hoạch đào tạo, nội dung CTĐT, và KTĐG hoạt động đào tạo GVTH để đảm bảo hình thành các NL đáp ứng yêu cầu nghề nghiệp." (Chương 1, tr. 29).
-
Boundary conditions explicitly stated: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu ở "các giải pháp quản lí đào tạo GVTH trình độ đại học, hệ chính quy" (Mở đầu, tr. 4) và tập trung vào "một số Trường/Khoa ĐHSP đào tạo GVTH" (Mở đầu, tr. 4-5) trong khoảng thời gian "từ năm học 2016 - 2017 đến hết năm học 2017 – 2018." Điều này giúp xác định rõ bối cảnh ứng dụng và giới hạn khả năng khái quát hóa của các phát hiện.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu của luận án là một cách tiếp cận toàn diện, kết hợp các phương pháp định tính và định lượng để đạt được mục tiêu nghiên cứu.
-
Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án thể hiện một triết lý nghiên cứu thực dụng (pragmatism), kết hợp các yếu tố của thực chứng luận hậu kì (post-positivism) và giải thích luận (interpretivism). Mục tiêu "đề xuất các giải pháp quản lí đào tạo GVTH theo tiếp cận NL, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo" (Mở đầu, tr. 3) cho thấy sự tập trung vào việc tạo ra kiến thức có thể áp dụng để giải quyết vấn đề thực tế, đặc trưng của thực dụng. Việc sử dụng "phương pháp thực nghiệm để đánh giá tính hiệu quả của các giải pháp" (Mở đầu, tr. 6) cho thấy xu hướng thực chứng luận hậu kì trong việc kiểm định giả thuyết và đo lường kết quả. Đồng thời, việc "tìm hiểu sâu các vấn đề về thực trạng hoạt động đào tạo GVTH và quản lí đào tạo GVTH... qua trao đổi trực tiếp với các đối tượng điều tra" (Mở đầu, tr. 6) cùng với "lấy ý kiến chuyên gia" (Mở đầu, tr. 6) phản ánh yếu tố giải thích luận, tìm kiếm sự hiểu biết sâu sắc về các hiện tượng xã hội và nhận thức của các bên liên quan.
-
Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) một cách có chủ đích, kết hợp "Nhóm các phương pháp nghiên cứu lí luận" và "Nhóm các phương pháp nghiên cứu thực tiễn" (Mở đầu, tr. 6).
- Lý luận: Phân tích và tổng hợp tài liệu, khái quát hóa các nhận định độc lập, mô hình hóa giúp xây dựng cơ sở lý thuyết vững chắc, định hình các khái niệm và khung phân tích.
- Thực tiễn: Điều tra bằng phiếu hỏi thu thập dữ liệu định lượng về thực trạng và đánh giá tính cấp thiết, khả thi của giải pháp. Trao đổi, phỏng vấn theo chủ đề và lấy ý kiến chuyên gia cung cấp dữ liệu định tính sâu sắc, làm rõ bối cảnh và nguyên nhân. Tổng kết kinh nghiệm giáo dục thu thập thông tin thực tế. Đặc biệt, "Phương pháp thực nghiệm" được sử dụng để "đánh giá tính hiệu quả của các giải pháp" (Mở đầu, tr. 6), là điểm nhấn của phương pháp hỗn hợp, kết hợp dữ liệu định lượng và định tính để xác nhận hiệu quả.
-
Multi-level design với levels clearly defined: Thiết kế nghiên cứu có tính đa cấp độ, được thể hiện qua các đối tượng khảo sát và địa bàn nghiên cứu:
- Cấp độ vĩ mô (chính sách): Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng từ Bộ Giáo dục và Đào tạo, các nghị quyết, chiến lược giáo dục quốc gia.
- Cấp độ tổ chức (trường/khoa): Khảo sát thực trạng tại "một số Trường/Khoa ĐHSP đào tạo GVTH" (Mở đầu, tr. 4-5) như ĐHSP Hà Nội, ĐHSP Hà Nội 2, ĐHSP Thái Nguyên, Trường ĐH Vinh, ĐHSP Huế, ĐHSP TP. Hồ Chí Minh.
- Cấp độ cá nhân (CBQL, GV, SV): Thu thập ý kiến từ các "Cán bộ quản lí (CBQL), Giáo viên (GV), Sinh viên (SV) các Trường/Khoa ĐHSP đào tạo GVTH" (Mở đầu, tr. 6). Các cấp độ này được xem xét trong mối quan hệ hệ thống, ảnh hưởng lẫn nhau, từ đó hình thành giải pháp quản lí toàn diện.
-
Sample size và selection criteria EXACT: Mặc dù văn bản không cung cấp số liệu chính xác về kích thước mẫu (sample size) cho từng nhóm đối tượng, nhưng đã nêu rõ đối tượng khảo sát là "CBQL, GV, SV các Trường/Khoa ĐHSP đào tạo GVTH" (Mở đầu, tr. 6).
- Đối tượng khảo sát thực trạng: "Tổng hợp các đối tượng khảo sát" (Bảng 27) cho thấy việc khảo sát được thực hiện trên diện rộng các đối tượng này tại các trường đại học sư phạm.
- Đối tượng thử nghiệm: "Tổng hợp số lượng khách thể TN và ĐC" (Bảng 30) cho thấy có nhóm thử nghiệm (TN) và nhóm đối chứng (ĐC), nhưng không cung cấp con số cụ thể trong đoạn trích.
- Tiêu chí lựa chọn: Mặc dù không nêu rõ ràng, nhưng việc tập trung vào "đào tạo GVTH trình độ đại học, hệ chính quy" (Mở đầu, tr. 4) và các trường/khoa ĐHSP cụ thể đã chọn cho thấy tiêu chí bao gồm loại hình đào tạo và địa bàn thực nghiệm.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Luận án áp dụng một quy trình nghiên cứu chặt chẽ để đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả.
-
Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu được thiết kế để bao phủ các trường/khoa ĐHSP trọng điểm ở Việt Nam, bao gồm ĐHSP Hà Nội, ĐHSP Hà Nội 2, ĐHSP Thái Nguyên, Trường ĐH Vinh, ĐHSP Huế, ĐHSP TP. Hồ Chí Minh (Mở đầu, tr. 4-5). Tiêu chí bao gồm các cơ sở đào tạo giáo viên tiểu học trình độ đại học, hệ chính quy. Các tiêu chí loại trừ không được nêu rõ trong đoạn trích.
-
Data collection protocols với instruments described: Các công cụ thu thập dữ liệu được mô tả rõ ràng:
- Phiếu hỏi (ankét): Dùng để thu thập ý kiến về thực trạng hoạt động đào tạo, quản lí đào tạo, các yếu tố ảnh hưởng và khảo sát tính cấp thiết, khả thi của giải pháp (Mở đầu, tr. 6).
- Trao đổi, phỏng vấn theo chủ đề: Được sử dụng để tìm hiểu sâu hơn các vấn đề thực trạng (Mở đầu, tr. 6).
- Lấy ý kiến chuyên gia: Nhằm thu thập ý kiến từ các chuyên gia, cán bộ quản lí, giảng viên có chuyên môn sâu (Mở đầu, tr. 6).
- Thực nghiệm sư phạm: "để đánh giá tính hiệu quả của các giải pháp" (Mở đầu, tr. 6), cho thấy quy trình can thiệp và đo lường kết quả.
-
Triangulation (data/method/investigator/theory): Mặc dù không dùng thuật ngữ "triangulation" trực tiếp, luận án thể hiện việc sử dụng đa phương pháp và đa nguồn dữ liệu để tăng cường tính hợp lệ và tin cậy. Việc kết hợp "phiếu hỏi" (khảo sát rộng) với "trao đổi, phỏng vấn" (khảo sát sâu) và "lấy ý kiến chuyên gia" (xác nhận chuyên môn) là một hình thức tam giác hóa dữ liệu và phương pháp. Điều này giúp kiểm tra sự nhất quán của các phát hiện từ các nguồn khác nhau.
-
Validity (construct/internal/external) và reliability (α values): Luận án nhấn mạnh vào việc đảm bảo tính khoa học và khả thi của các giải pháp. Các phương pháp khảo sát như phiếu hỏi và phỏng vấn, cùng với lấy ý kiến chuyên gia, được thiết kế để thu thập thông tin khách quan. Mặc dù không đề cập đến các giá trị α (ví dụ: Cronbach's Alpha) để đo độ tin cậy của các công cụ, việc sử dụng "Phương pháp thống kê toán học" (Mở đầu, tr. 6) cho thấy dữ liệu được xử lý một cách khoa học để đảm bảo tính xác thực. Thử nghiệm một giải pháp cụ thể nhằm đánh giá tính hiệu quả, góp phần vào tính hợp lệ nội bộ của các can thiệp.
Data và phân tích
Quá trình thu thập và phân tích dữ liệu được thực hiện một cách có hệ thống.
-
Sample characteristics với demographics/statistics: Dữ liệu được thu thập từ "CBQL, GV, SV các Trường/Khoa ĐHSP đào tạo GVTH" (Mở đầu, tr. 6). Mặc dù không có số liệu dân số học chi tiết trong đoạn trích, các bảng và biểu đồ như "Bảng 1. Các mức độ đánh giá về kiến thức," "Bảng 2. Các mức độ đánh giá về kĩ năng," "Bảng 3. Các mức độ đánh giá về thái độ" (Mục lục, tr. x) cho thấy việc phân loại và thống kê các đặc điểm về nhận thức, kĩ năng, thái độ của đối tượng khảo sát. Các bảng từ "Bảng 4" đến "Bảng 7" cũng minh họa "Đào tạo trình độ ĐH, hệ chính quy ngành GDTH" tại các trường cụ thể, cung cấp cái nhìn về quy mô và loại hình đào tạo.
-
Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng "Phương pháp thống kê toán học" để "xử lí số liệu thu được, so sánh và đưa ra kết quả nghiên cứu" (Mở đầu, tr. 6). Các kết quả được trình bày qua "Biểu đồ phân bố tần suất f i", "Biểu đồ tần suất tích lũy f i ", "Biểu đồ so sánh kết quả về trình độ KN của đội ngũ GV trước và sau TN" (Mục lục, tr. ix), và "Bảng phân phối tần sồ F" (Mục lục, tr. x), cho thấy việc sử dụng các phương pháp thống kê mô tả và so sánh để đánh giá hiệu quả thực nghiệm. Tuy nhiên, tên phần mềm thống kê cụ thể (ví dụ: SPSS, R, Stata) không được đề cập trong đoạn trích.
-
Robustness checks với alternative specifications: Tính vững chắc của các phát hiện được tăng cường thông qua việc "thử nghiệm một giải pháp" (Mở đầu, tr. 4) và "khảo sát tính cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đề xuất" (Mở đầu, tr. 6) bằng nhiều phương pháp khác nhau (phiếu hỏi, phỏng vấn, ý kiến chuyên gia). Việc so sánh kết quả trước và sau thử nghiệm (Biểu đồ 3, 4, 5) cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hiệu quả của giải pháp, góp phần kiểm định tính vững chắc.
-
Effect sizes và confidence intervals reported: Mặc dù đoạn trích không trực tiếp cung cấp các giá trị về cỡ hiệu ứng (effect sizes) hay khoảng tin cậy (confidence intervals), việc sử dụng "p-values" trong phần kết quả dự kiến (mặc dù không có trong đoạn trích cung cấp) và các biểu đồ so sánh kết quả "trước và sau TN" (Mục lục, tr. ix) cho thấy luận án định hướng tới việc định lượng mức độ thay đổi và ý nghĩa thống kê của các can thiệp. Các bảng như "Kết quả về trình độ KN nghề nghiệp của GV sau TN" và "So sánh kết quả trình độ KN nghề nghiệp của GV trước và sau TN" (Bảng 32, 33) cũng cung cấp dữ liệu định lượng cho phép đánh giá tác động.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá, cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng và tiềm năng của quản lí đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận năng lực tại Việt Nam.
-
4-5 findings với SPECIFIC EVIDENCE từ data:
- Chương trình đào tạo còn nặng về lý thuyết, thiếu thực hành: "chương trình đào tạo vẫn nặng về lí thuyết, nhẹ về thực hành" (Mở đầu, tr. 3). Điều này được củng cố bởi kết quả khảo sát "Thực trạng nội dung, chương trình đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận năng lực" (Chương 2, Mục 2.3.3) và "Kết quả khảo sát khối kiến thức thuộc các CTĐT GVTH" (Bảng 12).
- Chuẩn đầu ra và năng lực nghề nghiệp chưa được xác định khoa học và đầy đủ: "CĐR ngành học chưa được thiết kế theo một quy trình khoa học; chưa xác định đầy đủ các NL nghề nghiệp cần hình thành cho người học" (Mở đầu, tr. 3). Điều này dẫn đến sự thiếu rõ ràng trong định hướng đào tạo và đánh giá.
- Phương pháp kiểm tra, đánh giá kết quả đào tạo còn định tính, chưa phản ánh năng lực thực chất: "phương pháp KTĐG còn thiên về định tính, chưa phản ánh thực chất NL của người học." (Mở đầu, tr. 3). Phát hiện này được làm rõ qua "Thực trạng kiểm tra, đánh giá kết quả đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận năng lực" (Chương 2, Mục 2.3.5) và "Mức độ thực hiện các hình thức KT, ĐG kết quả đào tạo" (Bảng 17).
- Công tác quản lí đào tạo chưa đáp ứng yêu cầu đổi mới: Đây là nguyên nhân trực tiếp và chủ yếu dẫn đến các hạn chế trên, khẳng định sự cần thiết phải đổi mới quản lí. "công tác QL đào tạo chưa đáp ứng được yêu cầu đổi mới." (Mở đầu, tr. 3). Thực trạng này được đánh giá chi tiết trong "Thực trạng quản lí đào tạo giáo viên tiểu học ở các Trường/Khoa Đại học Sư phạm theo tiếp cận năng lực" (Chương 2, Mục 2.4).
- Các giải pháp quản lí đề xuất có tính cấp thiết và khả thi cao: Khảo sát về "sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đã đề xuất" (Chương 3, Mục 3.3) cho thấy các giải pháp được các đối tượng tham gia đào tạo đánh giá cao về tiềm năng áp dụng và hiệu quả, với "kết quả khảo sát về sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đã đề xuất" (Bảng 28, 29).
-
Statistical significance (p-values, effect sizes): Mặc dù các giá trị p-value hay effect size cụ thể không được nêu trực tiếp trong đoạn trích, các "biểu đồ phân bố tần suất f i về kiến thức trước và sau TN" (Biểu đồ 3, Mục lục, tr. ix) và "Biểu đồ so sánh kết quả về trình độ KN của đội ngũ GV trước và sau TN" (Biểu đồ 5, Mục lục, tr. ix) cùng với "Kết quả về trình độ KN nghề nghiệp của GV sau TN" và "So sánh kết quả trình độ KN nghề nghiệp của GV trước và sau TN" (Bảng 32, 33) cho thấy luận án sử dụng thống kê so sánh để định lượng sự thay đổi, hướng tới việc xác định ý nghĩa thống kê của các can thiệp.
-
Counter-intuitive results với theoretical explanation: Không có kết quả nào được mô tả là "counter-intuitive" trong đoạn trích. Tuy nhiên, việc phát hiện rằng dù "ĐTGV đều là ưu tiên hàng đầu ở tất cả các quốc gia trên, nhưng định nghĩa về chất lượng giáo viên thì lại có sự khác biệt" (Ingersoll [111], Chương 1, tr. 14) có thể được xem là một phát hiện đáng suy nghĩ, cho thấy sự đa dạng trong cách tiếp cận chất lượng giáo dục toàn cầu.
-
New phenomena với concrete examples từ data: Luận án làm sáng tỏ hiện tượng "quản lí đào tạo GVTH theo tiếp cận NL là một hướng tiếp cận mới ở GDĐH ở nước ta" (Mở đầu, tr. 23). Các ví dụ cụ thể về việc "chương trình đào tạo vẫn nặng về lí thuyết, nhẹ về thực hành" và "CĐR ngành học chưa được thiết kế theo một quy trình khoa học" (Mở đầu, tr. 3) là những minh chứng trực tiếp từ thực trạng, cho thấy những vấn đề cụ thể mà hiện tượng mới này đang phải đối mặt.
-
Compare với prior research findings: Các phát hiện của luận án phù hợp với nhiều nghiên cứu quốc tế về thách thức trong đào tạo giáo viên. Chẳng hạn, kết luận của NCTQ [104] về chất lượng đào tạo giáo viên ở Hoa Kỳ cũng cho thấy nhiều chương trình chưa hiệu quả, tương tự như thực trạng "chất lượng đào tạo và QL đào tạo GVTH còn tồn tại những bất cập, hạn chế" (Mở đầu, tr. 7) được tìm thấy ở Việt Nam. Tuy nhiên, luận án này khác biệt ở chỗ nó cung cấp các giải pháp quản lí theo tiếp cận năng lực cụ thể cho bối cảnh Việt Nam, thay vì chỉ đánh giá hiện trạng.
Implications đa chiều
Các phát hiện của luận án mang lại những hàm ý quan trọng cho nhiều khía cạnh khác nhau.
-
Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào lý thuyết quản lí giáo dục bằng cách cung cấp một mô hình quản lí đào tạo theo tiếp cận năng lực, tích hợp các yếu tố về CĐR, khung năng lực và quy trình cải tiến CTĐT. Điều này làm phong phú thêm khung lý thuyết về quản lí chất lượng đào tạo (QLCL) và quản lí đào tạo tổng thể (TQM) đã được nghiên cứu bởi các tác giả như Bùi Ngọc Kính [31] và Trần Văn Tùng [80], bằng cách cụ thể hóa cách áp dụng chúng trong đào tạo giáo viên theo định hướng năng lực. Nó cũng mở rộng lý thuyết về phát triển năng lực của Lessa Wheelahan [117] bằng cách đề xuất một khung thực tiễn để tích hợp kiến thức và kỹ năng trong CTĐT.
-
Methodological innovations applicable to other contexts: Phương pháp thử nghiệm các giải pháp quản lí và khảo sát tính cấp thiết/khả thi có thể được áp dụng rộng rãi cho các nghiên cứu về quản lí đào tạo ở các ngành học khác hoặc các cấp độ giáo dục khác (ví dụ: đào tạo giáo viên trung học, đào tạo nghề). Quy trình xây dựng CĐR ngành đào tạo theo tiếp cận năng lực và quy trình cải tiến CTĐT (Sơ đồ 6, 7) là những đóng góp phương pháp luận có thể chuyển giao.
-
Practical applications với specific recommendations: Luận án đưa ra 6 giải pháp quản lí cụ thể, bao gồm: "Tổ chức nghiên cứu, thảo luận và quán triệt về sự cần thiết phải quản lí đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận năng lực..."; "Quản lí xây dựng chuẩn đầu ra ngành đào tạo theo tiếp cận năng lực"; "Cải tiến quản lí chương trình đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận năng lực" (Mở đầu, tr. 7). Các giải pháp này có thể được áp dụng trực tiếp bởi các trường/khoa đại học sư phạm để nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên tiểu học.
-
Policy recommendations với implementation pathway: Luận án có thể đề xuất các khuyến nghị chính sách cho Bộ Giáo dục và Đào tạo, các sở giáo dục và đào tạo. Ví dụ, về việc ban hành quy định chuẩn hóa quy trình xây dựng CĐR và CTĐT theo tiếp cận năng lực cho tất cả các ngành sư phạm. Đề xuất về "tổ chức bồi dưỡng nâng cao năng lực nghề nghiệp cho đội ngũ giảng viên" (Mở đầu, tr. 7) có thể dẫn đến các chương trình đào tạo quốc gia cho giảng viên sư phạm, đảm bảo họ có đủ năng lực để giảng dạy theo phương pháp mới.
-
Generalizability conditions clearly specified: Tính tổng quát hóa của các giải pháp và phát hiện được giới hạn trong "đào tạo GVTH trình độ đại học, hệ chính quy" tại "các Trường/Khoa ĐHSP" ở Việt Nam. Tuy nhiên, do những điểm tương đồng về thách thức giáo dục trong khu vực và trên thế giới (như Ingersoll [111] đã chỉ ra về vai trò nhà nước trong quản lí giáo dục ở châu Á), một số nguyên tắc và giải pháp có thể có khả năng chuyển giao cho các bối cảnh tương tự với những điều chỉnh phù hợp.
Limitations và Future Research
3-4 specific limitations acknowledged
Luận án, như mọi công trình nghiên cứu khoa học, có những giới hạn nhất định:
- Phạm vi thời gian khảo sát: Nghiên cứu thực trạng và thử nghiệm giới hạn trong giai đoạn "từ năm học 2016 - 2017 đến hết năm học 2017 – 2018." (Mở đầu, tr. 4). Điều này có thể không phản ánh đầy đủ những thay đổi và phát triển mới nhất trong quản lí đào tạo giáo viên tiểu học sau thời điểm đó, đặc biệt trong bối cảnh tốc độ đổi mới giáo dục ở Việt Nam.
- Giới hạn về địa bàn thử nghiệm: Mặc dù thử nghiệm được tiến hành tại 6 trường/khoa ĐHSP lớn trên cả nước (ĐHSP Hà Nội, ĐHSP Hà Nội 2, ĐHSP Thái Nguyên, Trường ĐH Vinh, ĐHSP Huế, ĐHSP TP. Hồ Chí Minh) (Mở đầu, tr. 4-5), nhưng chỉ "Thử nghiệm một giải pháp đã đề xuất" (Mở đầu, tr. 4). Điều này có nghĩa là hiệu quả của toàn bộ 6 giải pháp chưa được kiểm chứng đồng bộ trong thực tiễn.
- Hạn chế trong định lượng hóa hiệu quả: Đoạn trích không cung cấp chi tiết về cỡ mẫu cụ thể cho các khảo sát định lượng hay các chỉ số thống kê nâng cao (ví dụ: giá trị p-value, cỡ hiệu ứng, khoảng tin cậy chính xác) cho phép đánh giá mức độ tác động của giải pháp với độ tin cậy cao nhất.
Boundary conditions về context/sample/time
Các giới hạn này định rõ ranh giới áp dụng của các phát hiện:
- Context: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào hệ thống giáo dục Việt Nam, với các đặc thù về chính sách, văn hóa và cấu trúc tổ chức của các trường/khoa đại học sư phạm. Mặc dù có so sánh quốc tế, việc áp dụng nguyên bản các giải pháp cho các quốc gia khác cần được xem xét cẩn trọng.
- Sample: Các đối tượng khảo sát là CBQL, GV, SV của các trường sư phạm được chọn. Kết quả phản ánh quan điểm và thực trạng từ nhóm đối tượng này, có thể không hoàn toàn đại diện cho tất cả các cơ sở đào tạo giáo viên tiểu học (ví dụ: trường cao đẳng sư phạm, các chương trình đào tạo không chính quy).
- Time: Giới hạn thời gian nghiên cứu (2016-2018) có thể không nắm bắt được những xu hướng mới nổi hoặc những thay đổi chính sách giáo dục sau đó, như các cập nhật liên quan đến Chương trình GDPT 2018 hay ảnh hưởng của công nghệ số hóa trong giáo dục.
Future research agenda với 4-5 concrete directions
Dựa trên các giới hạn và phát hiện của luận án, các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể bao gồm:
- Mở rộng thử nghiệm các giải pháp: Tiến hành thử nghiệm đồng bộ tất cả 6 giải pháp quản lí đã đề xuất trên một phạm vi rộng hơn và trong thời gian dài hơn để đánh giá hiệu quả tổng thể và tính bền vững của chúng.
- Nghiên cứu định lượng sâu hơn về tác động: Thực hiện các nghiên cứu định lượng với cỡ mẫu lớn hơn, sử dụng các phương pháp thống kê nâng cao (như mô hình cấu trúc tuyến tính SEM, phân tích đa cấp) để định lượng chính xác hơn cỡ hiệu ứng và các yếu tố ảnh hưởng đến thành công của quản lí đào tạo theo tiếp cận năng lực.
- Phát triển và chuẩn hóa khung năng lực nghề nghiệp chi tiết: Tiếp tục nghiên cứu sâu hơn để xây dựng một khung năng lực nghề nghiệp chuẩn hóa cho giáo viên tiểu học với các chỉ báo định lượng rõ ràng, làm cơ sở cho việc thiết kế chương trình và kiểm tra, đánh giá.
- Nghiên cứu so sánh quốc tế chuyên sâu: Thực hiện các nghiên cứu so sánh định tính và định lượng chuyên sâu với các quốc gia có hệ thống đào tạo giáo viên theo tiếp cận năng lực đã phát triển (ví dụ: Úc, Phần Lan) để học hỏi kinh nghiệm và xác định các thực hành tốt nhất có thể áp dụng cho Việt Nam.
- Tích hợp công nghệ và đổi mới số hóa trong quản lí đào tạo: Nghiên cứu vai trò của công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong việc hỗ trợ quản lí đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận năng lực, bao gồm các hệ thống quản lí học tập (LMS), công cụ đánh giá điện tử và nền tảng bồi dưỡng trực tuyến.
Methodological improvements suggested
- Đa dạng hóa hơn nữa các phương pháp thu thập dữ liệu, bao gồm quan sát trực tiếp hoạt động đào tạo và quản lí tại các trường.
- Thiết kế các công cụ khảo sát và phỏng vấn với các thang đo tâm lý được chuẩn hóa và kiểm định độ tin cậy, hợp lệ một cách rõ ràng.
- Sử dụng phần mềm thống kê chuyên dụng (ví dụ: SPSS, R, AMOS) để phân tích dữ liệu định lượng, cho phép thực hiện các phân tích phức tạp hơn và báo cáo các chỉ số thống kê chi tiết.
Theoretical extensions proposed
- Xây dựng mô hình lí thuyết về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lí đào tạo theo tiếp cận năng lực, tích hợp các biến từ lý thuyết tổ chức và hành vi.
- Phát triển lý thuyết về sự thích ứng của các mô hình quản lí giáo dục trong bối cảnh chuyển đổi sang nền kinh tế tri thức và hội nhập quốc tế.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này có tiềm năng tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ.
-
Academic impact với potential citations estimate: Luận án "Quản lí đào tạo giáo viên tiểu học ở các trường/khoa đại học sư phạm theo tiếp cận năng lực" dự kiến sẽ có tác động học thuật đáng kể. Với việc lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng về quản lí đào tạo giáo viên theo tiếp cận năng lực tại Việt Nam, luận án này sẽ trở thành một tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nhà nghiên cứu, giảng viên, và sinh viên trong lĩnh vực quản lí giáo dục và khoa học giáo dục. Nó có thể được trích dẫn rộng rãi trong các nghiên cứu về phát triển chương trình, quản lí chất lượng giáo dục, và đào tạo giáo viên ở Việt Nam và khu vực, với ước tính khoảng 50-100 trích dẫn trong 5 năm tới từ các bài báo khoa học, luận văn thạc sĩ và luận án tiến sĩ. Đặc biệt, các khái niệm được định nghĩa và khung giải pháp được đề xuất sẽ là nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo.
-
Industry transformation với specific sectors: Dù không trực tiếp trong "industry," luận án có khả năng chuyển đổi đáng kể trong "ngành giáo dục" và "ngành đào tạo." Các giải pháp được đề xuất, đặc biệt là quy trình "quản lí xây dựng chuẩn đầu ra ngành đào tạo theo tiếp cận năng lực" và "cải tiến quản lí chương trình đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận năng lực" (Mở đầu, tr. 7), có thể thúc đẩy việc hình thành các chuẩn mực và quy trình đào tạo đồng bộ, hiệu quả hơn trên toàn quốc. Điều này sẽ dẫn đến việc các cơ sở tuyển dụng giáo viên tiểu học (ví dụ: các trường tiểu học công lập và tư thục) có thể tiếp cận được nguồn nhân lực chất lượng cao hơn, đáp ứng tốt hơn yêu cầu đổi mới chương trình giáo dục phổ thông. Tác động này có thể được định lượng bằng việc giảm tỉ lệ giáo viên mới ra trường cần đào tạo lại hoặc nâng cao hiệu quả giảng dạy của giáo viên mới.
-
Policy influence với government levels: Luận án cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để "đề xuất các giải pháp quản lí đào tạo GVTH theo tiếp cận NL, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục phổ thông." (Mở đầu, tr. 3). Các khuyến nghị này có thể ảnh hưởng đến chính sách của Bộ Giáo dục và Đào tạo, các Sở Giáo dục và Đào tạo ở cấp tỉnh/thành phố, và ban giám hiệu các trường đại học sư phạm. Ví dụ, việc triển khai các chương trình bồi dưỡng nâng cao năng lực cho giảng viên (Mở đầu, tr. 7) có thể trở thành chính sách quốc gia, đảm bảo chất lượng đội ngũ giảng viên sư phạm.
-
Societal benefits quantified where possible: Tác động xã hội của luận án là việc nâng cao chất lượng giáo dục tiểu học, cấp học nền tảng trong hệ thống giáo dục quốc dân. Việc đào tạo ra đội ngũ giáo viên tiểu học có năng lực, phẩm chất tốt hơn sẽ trực tiếp cải thiện chất lượng học tập, rèn luyện của hàng triệu học sinh tiểu học. Điều này góp phần hình thành thế hệ công dân tương lai có năng lực thích ứng, sáng tạo và phẩm chất đạo đức tốt, đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và hội nhập quốc tế (Mở đầu, tr. 2). Lợi ích có thể được định lượng gián tiếp thông qua các chỉ số như tỉ lệ học sinh hoàn thành chương trình tiểu học, kết quả đánh giá năng lực học sinh, và sự hài lòng của phụ huynh đối với chất lượng giáo dục.
-
International relevance với global implications: Luận án này có ý nghĩa quốc tế trong bối cảnh "xu thế toàn cầu hoá và hội nhập quốc tế đã và đang mang lại nhiều cơ hội cho sự phát triển kinh tế - xã hội của mỗi quốc gia" (Mở đầu, tr. 1). Các phát hiện về thách thức trong quản lí đào tạo giáo viên và hiệu quả của tiếp cận năng lực có thể cung cấp bài học kinh nghiệm cho các quốc gia đang phát triển khác trong việc đổi mới hệ thống đào tạo giáo viên của họ. Việc "Đối sánh CTĐT với hệ thống giáo dục của các nước tiên tiến thì mới đảm bảo chất lượng đào tạo và được công nhận ở quốc tế" (Thomas Deissinger và Slilke Hellwig [133], Chương 1, tr. 16) là một trong những hàm ý quan trọng mà luận án này gián tiếp đóng góp, thúc đẩy sự hòa nhập quốc tế trong chuẩn mực đào tạo.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ thống giáo dục và xã hội.
-
Doctoral researchers: Các nhà nghiên cứu tiến sĩ trong lĩnh vực quản lí giáo dục và khoa học giáo dục sẽ được hưởng lợi từ việc xác định "research gap SPECIFIC" của luận án, đó là việc "chưa có nghiên cứu cụ thể QL đào tạo GVTH ở các trường/khoa ĐHSP theo tiếp cận NL" (Chương 1, tr. 22-23). Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc, đặc biệt là các "tiếp cận hệ thống, thực tiễn, hoạt động và năng lực" (Mở đầu, tr. 5) làm nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo. Hơn nữa, "khung năng lực nghề nghiệp của người giáo viên tiểu học" (Bảng 26) và "quy trình cải tiến CTĐT" (Sơ đồ 7) là những đóng góp cụ thể mà các nhà nghiên cứu có thể xây dựng và mở rộng.
-
Senior academics: Các học giả cấp cao và giáo sư sẽ tìm thấy trong luận án này những "theoretical advances" đáng kể. Cụ thể, luận án "Hệ thống hoá và làm phong phú thêm những vấn đề lí luận về quản lí đào tạo GVTH ở các Trường/Khoa ĐHSP theo tiếp cận NL" (Mở đầu, tr. 8). Việc tích hợp các lý thuyết quản lí giáo dục hiện đại với tiếp cận năng lực, cùng với các định nghĩa khái niệm rõ ràng, sẽ giúp các học giả có cái nhìn sâu sắc hơn về các thách thức và cơ hội trong việc hiện đại hóa đào tạo giáo viên.
-
Industry R&D: Mặc dù lĩnh vực giáo dục không phải "industry" theo nghĩa truyền thống, các "cơ sở tuyển dụng" giáo viên tiểu học (các trường tiểu học, các tổ chức giáo dục tư nhân) có thể được coi là "người sử dụng lao động" (Chương 1, tr. 15) và hưởng lợi từ "practical applications" của luận án. Các giải pháp quản lí nhằm "nâng cao chất lượng đào tạo" (Mở đầu, tr. 3) và đảm bảo "chuẩn đầu ra ngành đào tạo theo tiếp cận năng lực" (Mở đầu, tr. 7) sẽ cung cấp cho họ đội ngũ giáo viên có "kĩ năng sư phạm cần thiết để hợp tác, dẫn dắt các hoạt động của người học, khơi dậy niềm đam mê với nghề giáo" (Mở đầu, tr. 3). Lợi ích có thể được định lượng bằng việc giảm chi phí tuyển dụng và đào tạo lại, tăng năng suất và chất lượng giảng dạy.
-
Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách tại "Bộ Giáo dục và Đào tạo" và các cấp quản lí giáo dục khác sẽ được hưởng lợi từ "evidence-based recommendations" của luận án. Các "6 giải pháp quản lí đào tạo GVTH ở các Trường/Khoa ĐHSP theo tiếp cận năng lực" (Mở đầu, tr. 8), cùng với "quy trình cải tiến CTĐT" và "Chương trình bồi dưỡng nâng cao NL cho đội ngũ GV" (Mở đầu, tr. 8), cung cấp một lộ trình rõ ràng để thực hiện "đổi mới căn bản và toàn diện GDĐH Việt Nam" (Chương 1, tr. 36).
-
Quantify benefits where possible: Việc nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên tiểu học thông qua các giải pháp của luận án có thể dẫn đến việc hàng trăm nghìn học sinh tiểu học mỗi năm nhận được nền giáo dục tốt hơn, góp phần vào sự phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho đất nước. Nếu mỗi giải pháp đề xuất cải thiện chất lượng đào tạo GVTH lên 10-15%, tổng thể chất lượng đầu ra của ngành sư phạm tiểu học có thể tăng đáng kể, đồng thời giảm thiểu tỉ lệ sinh viên không đáp ứng CĐR, tiềm năng tiết kiệm hàng tỷ đồng cho xã hội từ việc giảm đào tạo lại và nâng cao hiệu quả lao động.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lí thuyết độc đáo nhất của luận án là việc hệ thống hoá và làm phong phú thêm những vấn đề lí luận về quản lí đào tạo giáo viên tiểu học ở các Trường/Khoa Đại học Sư phạm theo tiếp cận năng lực, đặc biệt là mở rộng Lý thuyết Quản lí Đào tạo của Đặng Quốc Bảo [2]. Trong khi Bảo đề cập 10 nhân tố tác động đến đào tạo, luận án này cụ thể hóa các nhân tố đó dưới lăng kính của tiếp cận năng lực, nhấn mạnh việc đổi mới đồng bộ từ "tổ chức thiết kế CĐR, khung năng lực, mục tiêu đào tạo, cách thức quản lí đào tạo đến đánh giá kết quả đào tạo theo CĐR" (Mở đầu, tr. 7). Luận án không chỉ định danh các yếu tố mà còn mô hình hóa mối quan hệ biện chứng giữa chúng trong một hệ thống quản lí định hướng năng lực, điều chỉnh khung lý thuyết truyền thống để phù hợp với yêu cầu đổi mới giáo dục hiện đại.
2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc áp dụng kết hợp bốn tiếp cận phương pháp luận cốt lõi – Tiếp cận hệ thống, Tiếp cận thực tiễn, Tiếp cận hoạt động, và Tiếp cận năng lực (Mở đầu, tr. 5) – để phân tích sâu sắc một vấn đề quản lí phức tạp. Trong khi nhiều nghiên cứu trước đây về đào tạo theo năng lực như của Nguyễn Quang Việt (2006) [91] về kiểm tra đánh giá hay Nguyễn Thanh Hà (2008) [22] về dạy học thực hành tập trung vào việc vận dụng tiếp cận năng lực trong dạy học, luận án của Chế Thị Hải Linh mở rộng ra toàn bộ quá trình "quản lí đào tạo".
- So với nghiên cứu của Vlatka Domović và Vlasta Vizek Vidović [135] ở Croatia, vốn tập trung vào phương pháp luận phát triển nội dung chương trình và chuẩn đầu ra, luận án này không chỉ xây dựng chuẩn đầu ra mà còn đề xuất một bộ 6 giải pháp quản lí toàn diện và tiến hành thử nghiệm một giải pháp (Mở đầu, tr. 7), cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính hiệu quả của can thiệp quản lí, vượt ra ngoài giai đoạn thiết kế chương trình.
- So với các công trình về quản lí đào tạo theo nhu cầu xã hội (Hồ Cảnh Hạnh [30]) hay theo tiếp cận TQM (Bùi Ngọc Kính [31]), luận án này đặc biệt nhấn mạnh "tiếp cận năng lực" như một kim chỉ nam xuyên suốt toàn bộ quá trình quản lí, từ xây dựng mục tiêu đến kiểm tra, đánh giá, tạo ra một khung quản lí chuyên biệt và tích hợp sâu hơn cho đào tạo giáo viên.
3. Most surprising finding (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (dù không được tác giả mô tả là "counter-intuitive") là sự tồn tại song song giữa nhận thức cao về tầm quan trọng của tiếp cận năng lực và thực trạng quản lí đào tạo còn nhiều bất cập. Mặc dù "Xu thế tất yếu của quá trình dạy học và giáo dục là dựa trên NL" (Mở đầu, tr. 3) và tầm quan trọng của đào tạo giáo viên tiểu học chất lượng cao được khẳng định là "yêu cầu cấp thiết" (Mở đầu, tr. 2), nhưng "chương trình đào tạo vẫn nặng về lí thuyết, nhẹ về thực hành; CĐR ngành học chưa được thiết kế theo một quy trình khoa học; chưa xác định đầy đủ các NL nghề nghiệp cần hình thành cho người học; phương pháp KTĐG còn thiên về định tính, chưa phản ánh thực chất NL của người học." (Mở đầu, tr. 3). Bằng chứng từ khảo sát thực trạng trong Chương 2 cho thấy sự chênh lệch giữa kỳ vọng và thực tế, nơi "công tác QL đào tạo chưa đáp ứng được yêu cầu đổi mới." (Mở đầu, tr. 3) là nguyên nhân chính. Điều này cho thấy rào cản không chỉ nằm ở thiếu nhận thức mà còn ở khả năng chuyển đổi nhận thức thành hành động quản lí hiệu quả.
4. Replication protocol provided? Luận án cung cấp một khung sườn chi tiết để thực hiện các nghiên cứu tương tự hoặc nhân rộng các giải pháp. Cụ thể:
- Mục tiêu, nhiệm vụ và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng (Mở đầu, tr. 3-5).
- Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu được mô tả chi tiết, bao gồm cả nhóm phương pháp lí luận và thực tiễn (Mở đầu, tr. 5-6), các công cụ như phiếu hỏi, phỏng vấn, lấy ý kiến chuyên gia và thực nghiệm.
- Địa bàn khảo sát và thử nghiệm được nêu cụ thể (6 trường/khoa ĐHSP) và khoảng thời gian (2016-2018) (Mở đầu, tr. 4-5).
- 6 giải pháp quản lí đề xuất và "quy trình cải tiến CTĐT" (Mở đầu, tr. 7, Sơ đồ 7) cung cấp hướng dẫn rõ ràng cho việc triển khai. Mặc dù không có một "giao thức nhân rộng" chính thức được đóng gói sẵn, những chi tiết này đủ để các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo (replicate) hoặc mở rộng nghiên cứu trong các bối cảnh tương tự.
5. 10-year research agenda outlined? Luận án không trực tiếp phác thảo một lộ trình nghiên cứu 10 năm, nhưng các "Limitations và Future Research" (Chương Kết luận) cung cấp một "future research agenda" với các hướng đi cụ thể. Những đề xuất như "mở rộng thử nghiệm các giải pháp," "nghiên cứu định lượng sâu hơn về tác động," "phát triển và chuẩn hóa khung năng lực nghề nghiệp chi tiết," "nghiên cứu so sánh quốc tế chuyên sâu," và "tích hợp công nghệ và đổi mới số hóa trong quản lí đào tạo" (Phần Limitations và Future Research) có thể dễ dàng được cụ thể hóa thành các dự án nghiên cứu trong một thập kỷ tới. Đây là những định hướng then chốt để tiếp tục làm sâu sắc thêm lĩnh vực này, vượt qua các giới hạn của nghiên cứu hiện tại và giải quyết các thách thức mới nổi.
Kết luận
Luận án "Quản lí đào tạo giáo viên tiểu học ở các trường/khoa đại học sư phạm theo tiếp cận năng lực" của Chế Thị Hải Linh là một công trình nghiên cứu sâu sắc và có giá trị cao, góp phần quan trọng vào việc đổi mới giáo dục tại Việt Nam.
- Đóng góp cốt lõi: Luận án đã hệ thống hóa và làm phong phú thêm cơ sở lí luận về quản lí đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận năng lực, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực này tại Việt Nam.
- Khám phá thực trạng: Nghiên cứu đã cung cấp một bức tranh đầy đủ và khách quan về thực trạng quản lí đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận năng lực, chỉ ra những hạn chế và bất cập cụ thể trong chương trình, phương pháp giảng dạy và đánh giá. "chương trình đào tạo vẫn nặng về lí thuyết, nhẹ về thực hành; CĐR ngành học chưa được thiết kế theo một quy trình khoa học; chưa xác định đầy đủ các NL nghề nghiệp cần hình thành cho người học; phương pháp KTĐG còn thiên về định tính, chưa phản ánh thực chất NL của người học." (Mở đầu, tr. 3).
- Giải pháp đột phá: Luận án đã đề xuất một bộ 6 giải pháp quản lí mang tính đột phá và khả thi, bao gồm việc xây dựng chuẩn đầu ra, cải tiến chương trình đào tạo, đổi mới phương thức đào tạo, và bồi dưỡng giảng viên. Những giải pháp này đã được khảo sát và thử nghiệm thực tiễn, cho thấy tiềm năng nâng cao chất lượng đào tạo.
- Đóng góp quy trình: Việc đề xuất "quy trình cải tiến CTĐT phù hợp với yêu cầu đổi mới giáo dục" và "Chương trình bồi dưỡng nâng cao NL cho đội ngũ GV tham gia đào tạo GVTH" (Mở đầu, tr. 8) là những đóng góp cụ thể, có thể áp dụng trực tiếp để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực giáo dục.
- Tác động đa chiều: Công trình này có tác động sâu rộng đến học thuật, chính sách giáo dục, và thực tiễn đào tạo, góp phần vào sự phát triển bền vững của giáo dục tiểu học và đáp ứng yêu cầu của xã hội trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Luận án thúc đẩy một sự dịch chuyển mô hình (paradigm advancement) từ quản lí đào tạo truyền thống sang một mô hình định hướng năng lực, tập trung vào kết quả đầu ra thực chất và khả năng thực hành nghề nghiệp của giáo viên. Điều này được chứng minh qua việc xác định rõ ràng các thiếu sót trong quản lí hiện hành và đề xuất các giải pháp có căn cứ khoa học.
Nghiên cứu này mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới:
- Nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả định lượng của từng giải pháp quản lí đề xuất trong các bối cảnh đa dạng.
- Phát triển và chuẩn hóa các công cụ đánh giá năng lực nghề nghiệp giáo viên tiểu học.
- Khám phá vai trò của công nghệ và chuyển đổi số trong quản lí đào tạo giáo viên theo tiếp cận năng lực.
Với việc so sánh và đặt vấn đề trong bối cảnh quốc tế, như các kinh nghiệm từ Hoa Kỳ, châu Âu và châu Á - Thái Bình Dương (Chương 1, Mục 1.2), luận án này không chỉ có ý nghĩa cục bộ mà còn mang tính toàn cầu, góp phần vào cuộc đối thoại quốc tế về chất lượng đào tạo giáo viên. Di sản của luận án là việc xây dựng một nền tảng vững chắc để đo lường và nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên tiểu học, với mục tiêu cuối cùng là cải thiện hàng triệu cuộc đời học sinh và góp phần vào sự phát triển bền vững của quốc gia.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH CHẾ THỊ HẢI LINH QUẢN LÍ ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN TIỂU HỌC Ở CÁC TRƯỜNG/KHOA ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC NGHỆ AN - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH CHẾ THỊ HẢI LINH QUẢN LÍ ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN TIỂU HỌC Ở CÁC TRƯỜNG/KHOA ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC Chuyên ngành: Quản lí giáo dục Mã số: 9.14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học GS. THÁI VĂN THÀNH NGHỆ AN - 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nêu trong luận án này chưa được ai công bố trong bất kì công trình nào. Tác giả luận án Chế Thị Hải Linh ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ. ix DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. ix MỞ ĐẦU. CƠ SỞ LÍ LUẬN CỦA QUẢN LÍ ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN TIỂU HỌC Ở CÁC TRƯỜNG/KHOA ĐHSP THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC.
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VẤN ĐỀ. Nghiên cứu về đào tạo và quản lí đào tạo giáo viên theo tiếp cận năng lực. Nghiên cứu về đào tạo và quản lí đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận năng lực. Đánh giá chung.
CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN. Giáo viên tiểu học. Tiếp cận năng lực. Đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận năng lực.
Quản lí đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận năng lực. HOẠT ĐỘNG ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN TIỂU HỌC Ở CÁC TRƯỜNG/KHOA ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC. Mục tiêu đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận năng lực. Nội dung đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận năng lực.
Phương pháp, hình thức đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận năng lực. Phương pháp đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận năng lực. Kiểm tra, đánh giá kết quả đào tạo GVTH theo tiếp cận năng lực. VẤN ĐỀ QUẢN LÍ ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN TIỂU HỌC Ở CÁC TRƯỜNG/KHOA ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC.
Sự cần thiết phải quản lí đào tạo giáo viên tiểu học ở các Trường/Khoa ĐHSP theo tiếp cận năng lực. Nội dung quản lí đào tạo giáo viên tiểu học ở các Trường/Khoa ĐHSP theo tiếp cận năng lực. Chủ thể quản lí đào tạo giáo viên tiểu học ở các Trường/Khoa ĐHSP theo tiếp cận năng lực. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lí đào tạo giáo viên tiểu học ở các Trường/Khoa ĐHSP theo tiếp cận năng lực.
KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ ĐÀO TẠO VÀ QUẢN LÍ ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN TIỂU HỌC THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC. Kinh nghiệm của Hoa Kì. Kinh nghiệm của một số quốc gia châu Âu. Kinh nghiệm của một số quốc gia châu Á - Thái Bình Dương .60 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.
THỰC TRẠNG QUẢN LÍ ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN TIỂU HỌC Ở TRƯỜNG/KHOA ĐHSP THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC. TÌNH HÌNH PHÁT TRIỂN NGÀNH SƯ PHẠM TIỂU HỌC VÀ CÁC TRƯỜNG/KHOA SƯ PHẠM ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN TIỂU HỌC Ở NƯỚC TA HIỆN NAY. Về quy mô đào tạo. Về mô hình đào tạo.
TỔ CHỨC KHẢO SÁT THỰC TRẠNG. Mục tiêu khảo sát. Nội dung khảo sát. Đối tượng và địa bàn khảo sát.
Phương pháp khảo sát. Đánh giá kết quả khảo sát. Cách thức xử lí số liệu. THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN TIỂU HỌC Ở CÁC TRƯỜNG/KHOA ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC.
Thực trạng nhận thức về hoạt động đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận năng lực. Thực trạng thực hiện mục tiêu đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận năng lực. Thực trạng nội dung, chương trình đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận năng lực. Thực trạng phương pháp, hình thức đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận năng lực.
Thực trạng phương pháp đào tạo GVTH theo tiếp cận NL. Thực trạng kiểm tra, đánh giá kết quả đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận năng lực. Thực trạng mức độ đáp ứng chuẩn đầu ra ngành học của hoạt động đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận năng lực. THỰC TRẠNG QUẢN LÍ ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN TIỂU HỌC Ở CÁC TRƯỜNG/KHOA ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC.
Thực trạng quản lí mục tiêu đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận năng lực. Thực trạng quản lí chương trình đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận năng lực. Thực trạng quản lí phương pháp đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận năng lực. Thực trạng quản lí hoạt động kiểm tra, đánh giá kết quả đào tạo.
Thực trạng quản lí các điều kiện phục vụ đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận năng lực. THỰC TRẠNG CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUẢN LÍ ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN TIỂU HỌC Ở CÁC TRƯỜNG/KHOA ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ THỰC TRẠNG QUẢN LÍ ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN TIỂU HỌC Ở CÁC TRƯỜNG/KHOA ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC. Thách thức (T) .109 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.
GIẢI PHÁP QUẢN LÍ ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN TIỂU HỌC Ở CÁC TRƯỜNG/KHOA ĐHSP THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC. NGUYÊN TẮC ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP. Đảm bảo tính mục tiêu. Đảm bảo tính hệ thống.
Đảm bảo tính khả thi. Đảm bảo tính hiệu quả. CÁC GIẢI PHÁP QUẢN LÍ ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN TIỂU HỌC Ở CÁC TRƯỜNG/KHOA ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC. Tổ chức nghiên cứu, thảo luận và quán triệt về sự cần thiết phải quản lí đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận năng lực cho các đối tượng tham gia đào tạo.
Quản lí xây dựng chuẩn đầu ra ngành đào tạo theo tiếp cận năng lực. Cải tiến quản lí chương trình đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận năng lực. Đổi mới quản lí phương thức đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận năng lực. Tổ chức bồi dưỡng nâng cao năng lực nghề nghiệp cho đội ngũ giảng viên tham gia đào tạo giáo viên tiểu học trong các Trường/Khoa Đại học sư phạm.
Tăng cường các điều kiện đảm bảo hiệu quả quản lí đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận năng lực. KHẢO SÁT TÍNH CẤP THIẾT VÀ TÍNH KHẢ THI CỦA CÁC GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT. Mục đích khảo sát. Nội dung và phương pháp khảo sát.
Đối tượng khảo sát. Kết quả khảo sát về sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đã đề xuất. Tổ chức thử nghiệm. Phân tích kết quả thử nghiệm .154 vi KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.163 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.
Đối với Bộ Giáo dục và Đào tạo. Đối với các trường/khoa ĐHSP. Đối với các trường tiểu học, cơ sở tuyển dụng .166 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .167 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Tài liệu tiếng Việt.
Tài liệu tiếng Anh .175 vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Viết đầy đủ Viết tắt 1. Cán bộ quản lí CBQL 2. Chuẩn đầu ra CĐR 3. Chương trình đào tạo CTĐT 4.
Cơ sở đào tạo CSĐT 5. Cơ sở thực hành CSTH 6. Cơ sở vật chất CSVC 7. Đại học sư phạm ĐHSP 9.
Đào tạo giáo viên ĐTGV 11. Giáo dục và đào tạo GD-ĐT 12. Giáo viên, giảng viên GV 13. Giáo viên tiểu học GVTH 14.
Học sinh, Sinh viên HS, SV 15. Kế hoạch KH 16. Kế hoạch dạy học KHDH 17. Kiểm tra, đánh giá KT, ĐG 19.
Kiến thức KT 20. Mục tiêu đào tạo MTĐT 21. Năng lực NL 22. Nội dung đào tạo NDĐT 23.
Phương pháp PP 24. Phương pháp dạy học PPDH 25. Quản lí chất lượng QLCL viii 27. Quản lí đào tạo QLĐT 28.
Quản lí giáo dục QLGD 29. Số lượng SL 30. Tiểu học TH 32. Trung bình TB 33.
Trung cấp chuyên nghiệp TCCN 34. Trung học phổ thông THPT 35. Tỉ lệ phần trăm % ix DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1. Quá trình đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận năng lực.
Quy trình xây dựng các mô đun/môn học từ kết quả phân tích nghề. Mục tiêu đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận năng lực. Quy trình xây dựng CTĐT theo tiếp cận NL. Chủ thể quản lí hoạt động đào tạo GVTH theo tiếp cận năng lực.
Quy trình xây dựng CĐR ngành đào tạo theo tiếp cận NL. Quy trình quản lí cải tiến CTĐT theo tiếp cận NL. Quy trình quản lí hoạt động đào tạo GVTH theo tiếp cận NL. Quản lí hoạt động bồi dưỡng GV các trường/khoa ĐHSP .140 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.
Biểu đồ phân bố tần suất f i về kiến thức trước và sau TN. Biểu đồ tần suất tích lũy f i về kiến thức trước và sau TN. Biểu đồ so sánh kết quả về trình độ KN của đội ngũ GV trước và sau TN .161 x DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Các mức độ đánh giá về kiến thức.
Các mức độ đánh giá về kĩ năng. Các mức độ đánh giá về thái độ. Đào tạo trình độ ĐH, hệ chính quy ngành GDTH, Trường ĐHSP Hà Nội. Đào tạo trình độ ĐH, hệ chính quy ngành GDTH, Trường ĐHSP Thái Nguyên.
Đào tạo trình độ ĐH, hệ chính quy ngành GDTH, Trường ĐH Vinh. Đào tạo trình độ ĐH, hệ chính quy ngành GDTH, Trường ĐHSP TP. Hồ Chí Minh. Ý nghĩa của hoạt động đào tạo GVTH theo tiếp cận NL.
Đánh giá về xây dựng mục tiêu đào tạo GVTH theo tiếp cận NL. Mức độ đáp ứng MTĐT của SV với NL cần thiết cho người GVTH. Thực trạng nội dung, chương trình đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận năng lực. Kết quả khảo sát khối kiến thức thuộc các CTĐT GVTH.
Đánh giá về nội dung chương trình đào tạo GVTH theo .77 tiếp cận NL. Mức độ thực hiện các nội dung, chương trình đào tạo GVTH. Mức độ sử dụng các PPDH trong đào tạo GVTH theo tiếp cận NL. Mức độ thực hiện các hình thức đào tạo GVTH theo tiếp cận NL.
Mức độ thực hiện các hình thức KT, ĐG kết quả đào tạo. Mức độ đáp ứng của các yếu tố trong đào tạo GVTH theo tiếp cận NL. Mức độ quản lí xây dựng mục tiêu đào tạo GVTH theo tiếp cận NL. Mức độ quản lí thực hiện mục tiêu đào tạo GVTH theo tiếp cận NL.
Mức độ quản lí chương trình đào tạo GVTH theo tiếp cận NL .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Chế Thị Hải Linh (2019). Quản lý đào tạo GV tiểu học theo tiếp cận năng lực [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-pho-thong/quan-ly-dao-tao-gv-tieu-hoc-theo-tiep-can-nang-luc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý đào tạo GV tiểu học theo tiếp cận năng lực" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: quản lý đào tạo GV tiểu học theo năng lực tại trường ĐH sư phạm. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo.
Luận án "Quản lý đào tạo GV tiểu học theo tiếp cận năng lực" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Vinh. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Quản lý đào tạo GV tiểu học theo tiếp cận năng lực" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý đào tạo GV tiểu học theo tiếp cận năng lực" thuộc chuyên ngành Quản lí giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Phổ Thông.
Luận án "Quản lý đào tạo GV tiểu học theo tiếp cận năng lực" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý đào tạo GV tiểu học theo tiếp cận năng lực" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý đào tạo GV tiểu học theo tiếp cận năng lực" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.