Luận án tiến sĩ về quản lý chất lượng giáo viên tiểu học theo AUN-QA - Vương Kim Thành
Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục: Quản lý chất lượng đào tạo giáo viên tiểu học. Vận dụng AUN-QA, nâng cao hiệu quả giáo dục.
Năm xuất bản
Số trang
211
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Quản lý chất lượng đào tạo GVTH theo tiếp cận AUN-QA
- Số trang:
- 211 trang
- Trường:
- Trường Đại học Vinh
- Chuyên ngành:
- Quản lý giáo dục
- Tác giả:
- Vương Kim Thành
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Quản lý chất lượng đào tạo GVTH theo tiếp cận AUN QA
Tài liệu này đi sâu vào việc quản lý chất lượng đào tạo giáo viên tiểu học thông qua tiếp cận AUN-QA. Việc áp dụng mô hình đảm bảo chất lượng AUN giúp các cơ sở giáo dục đại học nâng cao hiệu quả đào tạo. Đảm bảo chất lượng đào tạo giáo viên tiểu học là yếu tố then chốt. Nhu cầu xã hội về giáo viên chất lượng cao ngày càng tăng. Việc triển khai các tiêu chuẩn quốc tế như AUN-QA là cần thiết. Nó giúp định hướng, đánh giá và cải thiện liên tục quy trình đào tạo. Mục tiêu là tạo ra đội ngũ giáo viên tiểu học đáp ứng chuẩn đầu ra giáo viên và yêu cầu mới của nền giáo dục. Tài liệu cung cấp cái nhìn toàn diện về các khía cạnh liên quan đến quản lý và đảm bảo chất lượng giáo dục. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng hệ thống quản lý chất lượng nội bộ. Hệ thống này phải phù hợp với các tiêu chí quốc tế. Sự thành công của chương trình đào tạo sư phạm phụ thuộc vào quy trình quản lý chặt chẽ. Đảm bảo chất lượng không chỉ là kiểm định, mà còn là văn hóa cải tiến liên tục. Đây là hướng đi quan trọng để các trường đại học phát triển. Nó giúp đạt được sự công nhận về chất lượng đào tạo.
1.1. Khái niệm quản lý chất lượng đào tạo
Quản lý chất lượng đào tạo là quá trình tổng thể bao gồm lập kế hoạch, tổ chức, thực hiện và kiểm soát. Mục tiêu là duy trì và nâng cao chất lượng đào tạo. Hoạt động này liên quan đến mọi yếu tố trong hệ thống giáo dục. Nó bao gồm chương trình, giảng viên, cơ sở vật chất và sinh viên. Khái niệm này nhấn mạnh sự cam kết liên tục. Nó đòi hỏi sự tham gia của tất cả các bên liên quan. Việc đảm bảo đạt được các mục tiêu giáo dục đã đề ra là cần thiết. Đảm bảo chất lượng giáo dục không chỉ là một quy trình kỹ thuật. Đó còn là một triết lý quản lý. Triết lý này đặt chất lượng làm trọng tâm. Nó hướng đến sự hài lòng của người học và các bên liên quan. Quản lý chất lượng cần được tích hợp vào mọi cấp độ. Từ cấp chiến lược đến cấp vận hành.
1.2. Mục tiêu đảm bảo chất lượng AUN QA
Mục tiêu đảm bảo chất lượng AUN-QA là thúc đẩy chất lượng giáo dục đại học trong khu vực. AUN-QA cung cấp khung đánh giá chung. Khung này giúp các trường tự đánh giá và được đánh giá. Nó tăng cường sự minh bạch và trách nhiệm giải trình. Các trường học hướng tới sự công nhận quốc tế. Kiểm định chất lượng đại học theo AUN-QA không chỉ là một dấu mốc. Đó là một cam kết về cải tiến liên tục. Các chương trình đào tạo cần tuân thủ tiêu chí đánh giá AUN-QA. Điều này giúp nâng cao uy tín của cơ sở đào tạo. Nó cũng tăng cường niềm tin từ xã hội và người học. Mô hình đảm bảo chất lượng AUN tập trung vào đầu vào, quá trình và đầu ra. Nó đảm bảo sự đồng bộ trong toàn hệ thống.
1.3. Vai trò của AUN QA trong đào tạo GVTH
AUN-QA đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên tiểu học. Nó cung cấp một bộ tiêu chí đánh giá AUN-QA rõ ràng. Các tiêu chí này giúp các trường đại học tự rà soát và cải thiện. Mục tiêu là đạt được chuẩn đầu ra giáo viên cần thiết. AUN-QA thúc đẩy việc chuẩn hóa chương trình đào tạo sư phạm. Nó đảm bảo các chương trình này đáp ứng yêu cầu của khu vực và quốc tế. Việc áp dụng AUN-QA giúp các trường xác định điểm mạnh và điểm cần cải thiện. Từ đó, họ có thể xây dựng kế hoạch hành động cụ thể. Điều này giúp nâng cao năng lực của đội ngũ giáo viên tương lai. Giáo viên tiểu học được đào tạo theo chuẩn AUN-QA sẽ có kỹ năng và kiến thức vững chắc. Họ đáp ứng tốt hơn yêu cầu của công việc.
II.Thực trạng quản lý chất lượng đào tạo GVTH AUN QA
Việc nắm bắt thực trạng quản lý chất lượng đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận AUN-QA là rất cần thiết. Hiện nay, nhiều cơ sở giáo dục đã bắt đầu quan tâm đến kiểm định chất lượng đại học theo các chuẩn quốc tế. Tuy nhiên, việc triển khai vẫn còn gặp nhiều thách thức. Các trường đại học cần một bức tranh rõ ràng về những gì đang hoạt động hiệu quả. Đồng thời, họ cũng cần xác định những lĩnh vực cần cải thiện. Đánh giá chất lượng đào tạo thường gặp khó khăn trong việc thu thập dữ liệu đáng tin cậy. Sự đồng bộ giữa các khoa, phòng ban cũng chưa cao. Nguồn lực dành cho việc đảm bảo chất lượng giáo dục còn hạn chế ở một số nơi. Điều này ảnh hưởng đến khả năng thực hiện đầy đủ các tiêu chí đánh giá AUN-QA. Tài liệu này phân tích chi tiết các điểm mạnh và hạn chế. Từ đó, nó đưa ra cái nhìn tổng quan về tình hình hiện tại. Việc hiểu rõ thực trạng là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp phù hợp.
2.1. Đánh giá thực trạng chuẩn đầu ra giáo viên
Đánh giá thực trạng chuẩn đầu ra giáo viên là một khía cạnh quan trọng. Các chương trình đào tạo giáo viên tiểu học cần xác định rõ ràng các năng lực mà sinh viên phải đạt được. Tuy nhiên, việc cụ thể hóa và đo lường các chuẩn này còn nhiều bất cập. Một số trường đã xây dựng chuẩn đầu ra giáo viên nhưng chưa thực sự khoa học. Chúng chưa gắn kết chặt chẽ với yêu cầu thực tế của ngành giáo dục. Quá trình đánh giá chất lượng đào tạo đầu ra thường chỉ tập trung vào kiến thức lý thuyết. Nó chưa chú trọng đầy đủ đến kỹ năng sư phạm và thái độ nghề nghiệp. Sự thiếu đồng bộ giữa chuẩn đầu ra và nội dung chương trình đào tạo là một vấn đề. Cần có sự liên kết chặt chẽ hơn giữa các bên liên quan. Bao gồm Bộ Giáo dục, các trường đại học và các trường phổ thông.
2.2. Hiện trạng chương trình đào tạo sư phạm
Hiện trạng chương trình đào tạo sư phạm ở Việt Nam có nhiều điểm đáng chú ý. Nhiều chương trình đã được cập nhật nhưng vẫn còn tồn tại những hạn chế. Nội dung chương trình đôi khi chưa theo kịp sự phát triển của giáo dục hiện đại. Việc tích hợp các kỹ năng mềm và phương pháp dạy học đổi mới chưa thực sự mạnh mẽ. Quá trình kiểm định chất lượng đại học đã chỉ ra những khoảng trống này. Các trường đang nỗ lực điều chỉnh chương trình đào tạo sư phạm. Mục tiêu là đáp ứng các yêu cầu của đảm bảo chất lượng giáo dục theo chuẩn AUN-QA. Tuy nhiên, việc thay đổi chương trình đòi hỏi nguồn lực lớn. Nó cũng cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các khoa chuyên môn. Cần có sự tham gia của các chuyên gia bên ngoài.
2.3. Thách thức trong kiểm định chất lượng đại học
Kiểm định chất lượng đại học theo AUN-QA đặt ra nhiều thách thức cho các cơ sở giáo dục. Một trong những khó khăn lớn là việc thu thập và phân tích dữ liệu. Các tiêu chí của AUN-QA yêu cầu bằng chứng cụ thể và rõ ràng. Việc chuẩn hóa tài liệu và quy trình nội bộ cũng là một thách thức. Nhiều trường còn thiếu kinh nghiệm trong việc tự đánh giá theo tiêu chí đánh giá AUN-QA. Nguồn lực về tài chính và nhân sự còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến khả năng thực hiện các hoạt động đảm bảo chất lượng giáo dục hiệu quả. Văn hóa chất lượng chưa được hình thành sâu rộng trong toàn bộ đội ngũ. Vẫn còn sự ngại ngùng trong việc công khai các kết quả đánh giá. Cần có sự thay đổi về tư duy.
III.Mô hình đảm bảo chất lượng AUN QA đào tạo GVTH
Mô hình đảm bảo chất lượng AUN-QA là một khung chuẩn mực quốc tế. Nó được thiết kế để nâng cao chất lượng đào tạo trong khu vực. Đối với đào tạo giáo viên tiểu học, AUN-QA cung cấp một bộ tiêu chí đánh giá AUN-QA toàn diện. Các tiêu chí này bao gồm từ đầu vào đến đầu ra của chương trình. Việc áp dụng mô hình này giúp các trường đại học hệ thống hóa quy trình quản lý. Nó đảm bảo mọi hoạt động đều hướng tới mục tiêu chất lượng. AUN-QA không chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng. Nó còn nhấn mạnh quá trình liên tục cải tiến. Mô hình đảm bảo chất lượng AUN khuyến khích tự đánh giá thường xuyên. Từ đó, các trường có thể chủ động điều chỉnh. Mục đích là đáp ứng tốt hơn chuẩn đầu ra giáo viên và yêu cầu xã hội. Mô hình này giúp xây dựng một nền văn hóa chất lượng.
3.1. Các tiêu chí đánh giá AUN QA cơ bản
Các tiêu chí đánh giá AUN-QA cơ bản bao gồm 11 tiêu chí chính và nhiều tiêu chí phụ. Chúng bao quát toàn bộ hoạt động của một chương trình đào tạo. Tiêu chí đầu tiên là "Kết quả đầu ra dự kiến của chương trình". Tiêu chí này xác định rõ ràng mục tiêu học tập. Các tiêu chí khác liên quan đến cấu trúc và nội dung chương trình. Nó còn bao gồm phương pháp giảng dạy và học tập, đánh giá sinh viên. Chất lượng giảng viên, nhân viên hỗ trợ, cơ sở vật chất cũng là các tiêu chí quan trọng. AUN-QA yêu cầu sự minh bạch trong việc thu thập dữ liệu. Nó đòi hỏi phân tích dữ liệu để hỗ trợ ra quyết định. Việc tuân thủ các tiêu chí đánh giá AUN-QA giúp đảm bảo chất lượng giáo dục một cách toàn diện. Nó tạo điều kiện cho việc đánh giá chất lượng đào tạo hiệu quả.
3.2. Áp dụng mô hình AUN vào chương trình đào tạo
Áp dụng mô hình AUN vào chương trình đào tạo sư phạm đòi hỏi sự thay đổi toàn diện. Các trường cần rà soát lại mục tiêu và nội dung chương trình hiện có. Điều chỉnh cần thiết để phù hợp với tiêu chí đánh giá AUN-QA. Việc tích hợp mô hình đảm bảo chất lượng AUN không chỉ là việc bổ sung. Đó là việc tái cấu trúc các hoạt động quản lý chất lượng đào tạo. Đặc biệt trong đào tạo giáo viên tiểu học, cần chú trọng phát triển kỹ năng thực hành. Chương trình cần tăng cường các học phần về phương pháp giảng dạy hiện đại. Nó cần tập trung vào việc áp dụng công nghệ thông tin trong giáo dục. Việc này giúp sinh viên đáp ứng tốt hơn yêu cầu của thực tiễn. Nó cũng nâng cao năng lực cạnh tranh của sinh viên sau khi tốt nghiệp.
3.3. Quy trình đảm bảo chất lượng giáo dục
Quy trình đảm bảo chất lượng giáo dục theo AUN-QA là một chu trình khép kín. Nó bao gồm lập kế hoạch, thực hiện, kiểm tra và cải tiến. Bước đầu là việc tự đánh giá của chương trình. Chương trình sẽ thu thập dữ liệu và phân tích. Sau đó, họ xác định các điểm mạnh và điểm cần cải thiện. Tiếp theo là đánh giá ngoài bởi các chuyên gia AUN-QA. Các chuyên gia sẽ đưa ra khuyến nghị. Dựa trên đó, chương trình xây dựng kế hoạch hành động. Kế hoạch này sẽ khắc phục những hạn chế và cải tiến chất lượng. Việc lặp lại chu trình này giúp duy trì và nâng cao chất lượng liên tục. Kiểm định chất lượng đại học theo AUN-QA không phải là mục tiêu cuối cùng. Đó là công cụ để thúc đẩy sự phát triển bền vững. Nó cải thiện hiệu quả đánh giá chất lượng đào tạo.
IV.Giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo GVTH theo AUN QA
Để nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên tiểu học theo AUN-QA, cần triển khai nhiều giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này phải bao trùm mọi khía cạnh của quá trình đào tạo. Từ xây dựng chuẩn đầu ra giáo viên đến phương pháp giảng dạy và đánh giá. Việc thiết lập một hệ thống quản lý chất lượng đào tạo hiệu quả là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo sự tuân thủ các tiêu chí đánh giá AUN-QA. Cần tập trung vào việc phát triển đội ngũ giảng viên. Nâng cao năng lực chuyên môn và sư phạm của họ. Ngoài ra, việc đầu tư vào cơ sở vật chất và công nghệ cũng rất quan trọng. Các giải pháp phải mang tính thực tiễn và khả thi. Chúng cần được xây dựng dựa trên phân tích kỹ lưỡng thực trạng quản lý chất lượng đào tạo. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra môi trường học tập chất lượng cao. Môi trường này sẽ đào tạo ra những giáo viên tiểu học ưu tú.
4.1. Hoàn thiện chuẩn đầu ra giáo viên tiểu học
Hoàn thiện chuẩn đầu ra giáo viên tiểu học là một giải pháp cấp thiết. Các trường cần rà soát lại các năng lực cần có của giáo viên tiểu học tương lai. Chuẩn đầu ra phải phản ánh đúng yêu cầu của xã hội hiện đại. Nó cần phù hợp với Khung trình độ quốc gia. Đồng thời, nó phải tích hợp các tiêu chí đánh giá AUN-QA. Chuẩn đầu ra cần cụ thể, có thể đo lường được. Nó phải bao gồm cả kiến thức, kỹ năng và thái độ. Việc tham khảo ý kiến từ các chuyên gia, nhà quản lý giáo dục là cần thiết. Lấy ý kiến từ giáo viên thực tiễn và các nhà tuyển dụng cũng rất quan trọng. Điều này giúp đảm bảo chuẩn đầu ra giáo viên mang tính thực tiễn cao. Nó sẽ định hướng rõ ràng cho chương trình đào tạo sư phạm.
4.2. Phát triển chương trình đào tạo sư phạm chuẩn AUN
Phát triển chương trình đào tạo sư phạm chuẩn AUN đòi hỏi sự đầu tư lớn. Các trường cần xây dựng lại hoặc điều chỉnh chương trình hiện có. Mục đích là đáp ứng đầy đủ 11 tiêu chí của AUN-QA. Chương trình cần tích hợp các nội dung mới. Bao gồm giáo dục STEM, kỹ năng số và phương pháp dạy học tích cực. Việc này giúp nâng cao năng lực cho đào tạo giáo viên tiểu học. Áp dụng mô hình đảm bảo chất lượng AUN vào quá trình phát triển chương trình. Điều này đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả. Chương trình cần có tính linh hoạt cao. Nó cho phép cập nhật thường xuyên. Việc này đáp ứng sự thay đổi của yêu cầu xã hội. Đảm bảo chất lượng giáo dục thông qua chương trình đào tạo vững mạnh. Đó là nền tảng cho sự thành công của người học.
4.3. Nâng cao năng lực giảng viên theo tiêu chí AUN QA
Nâng cao năng lực giảng viên theo tiêu chí AUN-QA là giải pháp then chốt. Giảng viên là nhân tố quyết định chất lượng đào tạo. Cần tổ chức các khóa tập huấn thường xuyên về phương pháp giảng dạy. Bao gồm cả kỹ năng đánh giá và ứng dụng công nghệ thông tin. Giảng viên cần được cập nhật kiến thức chuyên môn và nghiệp vụ sư phạm. Việc này phải phù hợp với tiêu chí đánh giá AUN-QA. Khuyến khích giảng viên tham gia các hoạt động nghiên cứu khoa học. Phát triển các dự án hợp tác quốc tế cũng rất quan trọng. Hệ thống quản lý chất lượng đào tạo cần có cơ chế đánh giá giảng viên hiệu quả. Nó phải dựa trên nhiều nguồn thông tin. Điều này giúp cải thiện liên tục chất lượng giảng dạy. Từ đó, đào tạo giáo viên tiểu học sẽ đạt được hiệu quả cao hơn.
V.Đánh giá chất lượng đào tạo GVTH theo tiêu chí AUN QA
Đánh giá chất lượng đào tạo giáo viên tiểu học theo tiêu chí đánh giá AUN-QA là một quá trình nghiêm ngặt. Nó đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và minh bạch. Mục tiêu chính là xác định mức độ phù hợp của chương trình. Nó so sánh chương trình với các tiêu chuẩn khu vực và quốc tế. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc kiểm tra tài liệu. Nó còn bao gồm phỏng vấn các bên liên quan. Bao gồm lãnh đạo, giảng viên, sinh viên, cựu sinh viên và nhà tuyển dụng. Kết quả kiểm định chất lượng đại học theo AUN-QA cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này giúp các trường nhận diện điểm mạnh, điểm yếu. Từ đó, họ có thể xây dựng kế hoạch cải tiến. Đánh giá chất lượng đào tạo định kỳ giúp duy trì chất lượng bền vững. Nó nâng cao uy tín của chương trình đào tạo.
5.1. Phương pháp đánh giá chất lượng đào tạo
Phương pháp đánh giá chất lượng đào tạo theo AUN-QA rất đa dạng. Nó bao gồm tự đánh giá, đánh giá đồng cấp và đánh giá ngoài. Tự đánh giá là bước đầu tiên. Chương trình tự thu thập dữ liệu và phân tích. Sau đó, họ lập báo cáo tự đánh giá. Đánh giá ngoài được thực hiện bởi các chuyên gia AUN-QA độc lập. Họ sẽ xem xét báo cáo tự đánh giá. Đồng thời, họ thực hiện khảo sát tại chỗ. Các chuyên gia phỏng vấn các bên liên quan. Họ quan sát hoạt động giảng dạy và học tập. Mục đích là đưa ra nhận định khách quan. Kết quả đánh giá chất lượng đào tạo được tổng hợp thành báo cáo. Báo cáo này bao gồm các khuyến nghị cụ thể. Việc này giúp cải thiện đảm bảo chất lượng giáo dục liên tục.
5.2. Kết quả kiểm định chất lượng đại học AUN QA
Kết quả kiểm định chất lượng đại học AUN-QA mang lại nhiều giá trị. Nó là bằng chứng về chất lượng đào tạo của chương trình. Kết quả này giúp các trường xác định vị trí của mình trong khu vực. Nó cũng là cơ sở để thu hút sinh viên và hợp tác quốc tế. Các chương trình đạt chuẩn AUN-QA được công nhận về sự xuất sắc. Điều này giúp nâng cao uy tín và thương hiệu của trường. Kiểm định chất lượng đại học không chỉ là một chứng nhận. Đó là một cam kết về cải tiến không ngừng. Kết quả đánh giá cung cấp thông tin chi tiết. Từ đó, các trường có thể xây dựng chiến lược phát triển bền vững. Nó giúp cải thiện hiệu quả quản lý chất lượng đào tạo.
5.3. Phát triển bền vững chất lượng giáo dục
Phát triển bền vững chất lượng giáo dục là mục tiêu cuối cùng. Việc áp dụng AUN-QA trong đào tạo giáo viên tiểu học hướng đến điều này. Nó không chỉ là việc đạt được chứng nhận một lần. Đó là một cam kết liên tục. Các trường cần xây dựng văn hóa chất lượng nội bộ. Văn hóa này thúc đẩy sự tự chủ và trách nhiệm. Đảm bảo chất lượng giáo dục phải trở thành một phần của mọi hoạt động. Quản lý chất lượng đào tạo cần có chiến lược dài hạn. Nó phải kết nối với mục tiêu phát triển chung của trường. Việc theo dõi, đánh giá và cải tiến liên tục là yếu tố sống còn. Điều này giúp chương trình đào tạo thích ứng với sự thay đổi. Nó đảm bảo chất lượng giáo viên tiểu học luôn đạt tiêu chuẩn cao.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (211 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh toàn cầu hóa, sự bùng nổ của Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư và công cuộc thực thi Nghị quyết số 29-NQ/TW về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo đã đặt giáo dục đại học Việt Nam trước yêu cầu cấp thiết phải nâng cao chất lượng đào tạo (CLĐT) nhằm hội nhập quốc tế. Luật Giáo dục năm 2019 đã luật hóa yêu cầu chuẩn hóa trình độ giáo viên tiểu học (GVTH) lên trình độ đại học, biến việc quản lý chất lượng đào tạo giáo viên tiểu học trở thành nhiệm vụ trọng tâm hàng đầu tại các cơ sở giáo dục đại học có đào tạo sư phạm. Mặc dù các mô hình như Quản lý chất lượng tổng thể (TQM), ISO hay CDIO đã được nghiên cứu, việc áp dụng hệ thống bảo đảm chất lượng của Mạng lưới các trường đại học Đông Nam Á (AUN-QA) cấp chương trình đào tạo (CTĐT) đối với ngành Giáo dục Tiểu học vẫn là khoảng trống nghiên cứu (research gap) lớn về cả lý luận và thực tiễn quản lý. Luận án "Quản lý chất lượng đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận AUN-QA" của nghiên cứu sinh Vương Kim Thành (Chuyên ngành Quản lý giáo dục, Mã số: 9.14, Trường Đại học Vinh, năm 2023 dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS Thái Văn Thành) là công trình tiên phong giải quyết toàn diện khoảng trống này.
Mục tiêu cốt lõi của luận án là xác lập cơ sở khoa học và đề xuất hệ thống giải pháp quản lý CLĐT GVTH theo tiếp cận AUN-QA nhằm đáp ứng yêu cầu Chương trình Giáo dục phổ thông (GDPT) 2018 và chuẩn mực hội nhập khu vực. Luận án đặt ra và giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và một giả thuyết khoa học trung tâm:
- RQ1: Cơ sở lý luận của quản lý CLĐT GVTH theo tiếp cận bộ tiêu chuẩn AUN-QA cấp CTĐT bao gồm những thành tố, nguyên tắc và quy trình cốt lõi nào?
- RQ2: Thực trạng CLĐT và công tác quản lý CLĐT GVTH tại các trường đại học/khoa sư phạm ở Việt Nam giai đoạn 2017 - 2022 bộc lộ những điểm nghẽn và hạn chế căn bản nào khi đối chiếu với các tiêu chí AUN-QA?
- RQ3: Những giải pháp quản lý mang tính khả thi và đột phá nào cần được thiết lập nhằm tối ưu hóa toàn bộ chu trình đào tạo GVTH theo chuẩn AUN-QA?
- Giả thuyết khoa học (H1): Nếu nhận diện chính xác thực trạng và xác lập được hệ thống giải pháp quản lý CLĐT GVTH đồng bộ theo tiếp cận AUN-QA—dựa trên các nguyên tắc quản trị hiện đại, gắn kết quả đào tạo với chuẩn đầu ra (CĐR) và lợi ích của người học trong môi trường đổi mới sáng tạo—thì sẽ nâng cao rõ rệt chất lượng đội ngũ GVTH, đáp ứng yêu cầu đổi mới căn bản toàn diện giáo dục và hội nhập quốc tế.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa của Thuyết Giáo dục dựa trên chuẩn đầu ra (Outcome-Based Education - OBE), Thuyết Tương thích có định hướng (Constructive Alignment) và Mô hình Đảm bảo chất lượng AUN-QA phiên bản 3.0 với 11 tiêu chuẩn và 50 tiêu chí. Phạm vi nghiên cứu được triển khai khảo sát thực chứng đa tầng tại 05 trường đại học đại diện cho các mô hình phân tầng giáo dục tại Việt Nam: Trường ĐH Sư phạm Hà Nội (đại học trọng điểm quốc gia), Trường ĐH Sư phạm - ĐH Đà Nẵng (đại học vùng), Trường ĐH Vinh (cơ sở đào tạo trọng điểm khu vực), Trường ĐH Hà Tĩnh và Trường ĐH Quảng Bình (đại học địa phương) với chuỗi dữ liệu kéo dài trong 5 năm học (2017-2018 đến 2021-2022), đồng thời tiến hành thử nghiệm sư phạm độc lập tại Trường ĐH Quảng Bình.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về quản lý chất lượng giáo dục đại học và đào tạo giáo viên ghi nhận nhiều trường phái học thuật phong phú. Về bản chất chất lượng giáo dục, Harvey & Green (1993) đã phân loại chất lượng thành 5 chiều kích: sự xuất sắc (excellence), sự hoàn hảo (perfection), sự phù hợp mục tiêu (fitness for purpose), giá trị kinh tế (value for money), và sự chuyển đổi về chất (transformation). Sallis (2002) và Burham (1996) trong các nghiên cứu về quản trị chất lượng trường học khẳng định chất lượng dạy học quyết định thành tích người học, trong đó năng lực của đội ngũ quản lý và giảng viên là nhân tố then chốt. Tiếp cận giáo dục theo mô hình hệ thống, Barnett (1992), Brennan et al. (1992), Church (1988) và Bogue (1998) đồng thuận rằng chất lượng giáo dục đại học là cấu trúc tương tác chặt chẽ giữa ba thành tố: Đầu vào (Input), Quá trình (Process) và Đầu ra (Output). Tại Việt Nam, Nguyễn Đức Chính (2002, 2017) định nghĩa: "Chất lượng là sự đáp ứng các tiêu chuẩn tức là hệ thống quản lý đạt chuẩn và hệ quả của nó là toàn bộ sản phẩm của hệ thống đạt chuẩn", đồng thời Trần Khánh Đức (2014) và Phạm Xuân Thanh (2013) nhấn mạnh việc chuẩn hóa chất lượng phải gắn liền với năng lực hành nghề và độ thích ứng của sinh viên tốt nghiệp với thị trường lao động.
Trong mảng y văn về quản lý đào tạo giáo viên, tồn tại những tranh luận học thuật sâu sắc. Cuộc tranh luận thứ nhất xoay quanh mô hình đào tạo: đào tạo giáo viên hàn lâm trong các trường đại học đa ngành so với đào tạo nghề thực hành tại các trường cao đẳng sư phạm chuyên biệt (Michalak, 2008; Harris & Sass, 2011). Tranh luận thứ hai diễn ra giữa việc ưu tiên trang bị khối kiến thức chuyên ngành chuyên sâu (content knowledge) đối lập với việc rèn luyện năng lực sư phạm và kỹ năng nghề nghiệp (pedagogical skills). Khi nghiên cứu về khung đảm bảo chất lượng đào tạo giáo viên ban đầu (ITE), Bill (2006) đã chỉ ra sự khác biệt sâu sắc giữa ba hệ thống quốc tế: trong khi Hoa Kỳ vận hành khung khái niệm tự chủ dựa trên bộ tiêu chuẩn của Hiệp hội Chứng nhận Đào tạo Giáo viên Quốc gia (NCATE), thì tại Vương quốc Anh, trọng tâm kiểm soát lại đặt vào các thỏa thuận hợp tác bắt buộc giữa cơ sở đào tạo và mạng lưới trường tiểu học sở tại. Tương tự, nghiên cứu của Van De Velde et al. (2015) tại vùng Flanders (Vương quốc Bỉ) đã xác lập mô hình ĐBCL cấp CTĐT giáo viên thông qua quy trình 3 pha nghiêm ngặt: Chuẩn bị, Đánh giá tại cơ sở và Báo cáo cải tiến. Tại khu vực Châu Á, các công trình của Sivaramakrishnan & Haas (2016) tại Ấn Độ hay Al Tasheh (2014) tại Kuwait khẳng định việc áp dụng các nguyên tắc TQM là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy văn hóa chất lượng trong các trường đào tạo giáo viên.
MÔ HÌNH SO SÁNH CÁC KHUNG ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN
┌───────────────────────┬───────────────────────────────┬─────────────────────────────────┐
│ Quốc gia / Khu vực │ Khung tham chiếu / Tiêu chuẩn │ Trọng tâm tiếp cận quản lý │
├───────────────────────┼───────────────────────────────┼─────────────────────────────────┤
│ Hoa Kỳ (Bill, 2006) │ Chuẩn nghề nghiệp NCATE │ Tự chủ thiết kế khung khái niệm │
│ Vương quốc Anh (2006) │ ITE Framework │ Liên kết bắt buộc trường sở tại │
│ Bỉ (Van De Velde) │ Khung ĐBCL Flanders 3 pha │ Quản lý đồng bộ nội bộ & ngoài │
│ ASEAN / Việt Nam │ AUN-QA v3.0 (11 Tiêu chuẩn) │ OBE + Constructive Alignment │
└───────────────────────┴───────────────────────────────┴─────────────────────────────────┘
Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở quản lý đào tạo giáo viên THPT (Phan Hùng Thư, 2018), quản lý phát triển CTĐT tại từng cơ sở giáo dục đơn lẻ (Vũ Thị Minh Nghĩa, 2017; Cao Thị Châu Thủy, 2018), hoặc bàn về đổi mới CTĐT theo hướng phát triển năng lực (Phạm Hồng Quang, 2015; Nguyễn Hải Thập, 2015). Luận án của Vương Kim Thành đã định vị chính xác khoảng trống học thuật chưa từng có công trình nào giải quyết: Thiết lập khung quản lý chất lượng chuyên biệt cho ngành Giáo dục Tiểu học bằng cách tích hợp trực tiếp bộ tiêu chuẩn AUN-QA cấp CTĐT vào hệ sinh thái sư phạm bậc tiểu học, kết nối chặt chẽ giữa yêu cầu của Luật Giáo dục 2019 và chuẩn năng lực của Chương trình GDPT 2018.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và hoàn thiện lý thuyết quản lý giáo dục đại học thông qua việc cụ thể hóa Thuyết Quản lý chất lượng tổng thể (TQM) của Deming và Sallis vào môi trường đào tạo giáo viên tiểu học. Công trình đã chứng minh rằng trong giáo dục sư phạm, "khách hàng" mang cấu trúc kép: khách hàng bên trong (sinh viên sư phạm, giảng viên) và khách hàng bên ngoài (học sinh tiểu học, phụ huynh, nhà trường tiểu học và cơ quan quản lý nhà nước). Đồng thời, luận án làm phong phú thêm Thuyết Giáo dục dựa trên kết quả đầu ra (OBE - Outcome-Based Education) của Spady bằng cách chứng minh luận điểm: Chuẩn đầu ra ngành Giáo dục Tiểu học không đơn thuần là tập hợp các chỉ số kiến thức tĩnh, mà là hệ thống năng lực nghề nghiệp động bao gồm "năng lực chuyển hóa sư phạm tri thức khoa học thành tri thức dạy học" phù hợp với tâm sinh lý lứa tuổi học sinh tiểu học.
Về mặt lý luận, nghiên cứu đã chuẩn hóa định nghĩa chuyên sâu: Quản lý CLĐT GVTH theo tiếp cận AUN-QA là hệ thống tác động quản lý có mục đích, có kế hoạch và có tổ chức của các chủ thể quản trị đại học nhằm tối ưu hóa 11 thành tố chất lượng—từ chuẩn đầu ra, cấu trúc chương trình, phương thức dạy học, kiểm tra đánh giá, năng lực đội ngũ giảng viên, dịch vụ hỗ trợ người học, cơ sở vật chất cho đến các chỉ số đầu ra—nhằm hình thành toàn diện phẩm chất và năng lực nghề nghiệp sư phạm cho sinh viên, bảo đảm sự tương thích tối đa với Khung bảo đảm chất lượng đại học ASEAN.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được kiến tạo dựa trên sự tích hợp của ba trụ cột lý thuyết: (1) Thuyết TQM trong giáo dục; (2) Mô hình Tiếp cận Hệ thống (Input - Process - Output); và (3) Thuyết Tương thích có định hướng (Constructive Alignment) của John Biggs. Luận án xây dựng ma trận phân tích chất lượng đào tạo GVTH thông qua 11 tiêu chuẩn cốt lõi của AUN-QA phiên bản 3.0:
KHUNG PHÂN TÍCH QUẢN LÝ CLĐT GVTH (AUN-QA v3.0)
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 1. KẾT QUẢ HỌC TẬP MONG ĐỢI (Expected Learning Outcomes - OBE / CĐR đo lường) │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. QUÁ TRÌNH ĐÀO TẠO & ĐÁNH GIÁ (Constructive Alignment) │
│ ├── Tiêu chuẩn 2: Mô tả chương trình đào tạo │
│ ├── Tiêu chuẩn 3: Cấu trúc và nội dung chương trình │
│ ├── Tiêu chuẩn 4: Phương thức dạy và học (Dạy học tích cực, phát triển NL) │
│ └── Tiêu chuẩn 5: Kiểm tra và đánh giá sinh viên (Đánh giá theo tiêu chí) │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. CÁC NGUỒN LỰC ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG (Input Resources) │
│ ├── Tiêu chuẩn 6: Chất lượng đội ngũ giảng viên │
│ ├── Tiêu chuẩn 7: Chất lượng đội ngũ cán bộ hỗ trợ │
│ ├── Tiêu chuẩn 8: Chất lượng sinh viên & Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ │
│ └── Tiêu chuẩn 9: Cơ sở hạ tầng và trang thiết bị thực hành sư phạm │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. ĐẦU RA & CẢI TIẾN LIÊN TỤC (Output & Continuous Improvement) │
│ ├── Tiêu chuẩn 10: Nâng cao chất lượng (Chu trình PDCA, phản hồi stakeholder) │
│ └── Tiêu chuẩn 11: Kết quả đầu ra (Tỷ lệ tốt nghiệp, việc làm, NCKH) │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Điểm độc đáo của khung phân tích này là việc xác lập các điều kiện biên (boundary conditions): Việc áp dụng AUN-QA không được rập khuôn máy móc theo chuẩn kỹ thuật công nghiệp mà bắt buộc phải đối sánh và thích ứng linh hoạt với đặc thù lao động sư phạm đa môn của giáo viên tiểu học tại Việt Nam, tuân thủ định hướng chỉ đạo của Bộ Giáo dục và Đào tạo và bối cảnh tự chủ đại học.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo triết lý thực dụng (Pragmatism) kết hợp giữa thực chứng (Positivism) và diễn giải (Interpretivism), sử dụng phương pháp hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods Design). Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level Design) cho phép thu thập dữ liệu đồng thời ở 3 cấp độ: Cấp độ quản trị chiến lược (Ban Giám hiệu, Trưởng/Phó Khoa, Trưởng Bộ môn); Cấp độ thực thi chuyên môn (Giảng viên, cán bộ hỗ trợ); và Cấp độ thụ hưởng/đánh giá thực tế (Sinh viên sư phạm, cựu sinh viên, cán bộ quản lý trường tiểu học và nhà tuyển dụng).
QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU VÀ ĐỐI CHỨNG DỮ LIỆU ĐA TẦNG (TRIANGULATION)
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ GIAI ĐOẠN 1: NGHIÊN CỨU LÝ LUẬN & CHUẨN HÓA BỘ CÔNG CỤ │
│ Nghiên cứu văn bản chính sách, Tiêu chuẩn AUN-QA v3.0, Chương trình GDPT 2018 │
└───────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ GIAI ĐOẠN 2: KHẢO SÁT THỰC TRẠNG ĐA TẦNG (5 TRƯỜNG ĐẠI HỌC) │
│ ├── Phiếu hỏi ankét quy mô lớn (CBQL, Giảng viên, Sinh viên, Nhà tuyển dụng) │
│ ├── Phỏng vấn sâu chuyên gia (Semi-structured qualitative interviews) │
│ └── Phân tích minh chứng tài liệu (CTĐT, Đề cương, Hồ sơ kiểm định 2017-2022) │
└───────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ GIAI ĐOẠN 3: ĐỀ XUẤT 6 GIẢI PHÁP & THỬ NGHIỆM SƯ PHẠM │
│ Khảo sát độ cấp thiết/khả thi + Thử nghiệm can thiệp đối chứng tại ĐH Quảng Bình│
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được kiểm soát chặt chẽ qua các bước:
- Chiến lược chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng kết hợp thuận tiện tại 05 trường đại học đại diện cho 3 cấp độ phân tầng: cấp quốc gia (ĐHSP Hà Nội), cấp vùng (ĐHSP - ĐH Đà Nẵng, ĐH Vinh), và cấp địa phương (ĐH Hà Tĩnh, ĐH Quảng Bình).
- Công cụ thu thập dữ liệu: Hệ thống phiếu hỏi ankét sử dụng thang đo Likert 5 mức độ, được kiểm định độ giá trị nội dung (content validity) qua hội đồng chuyên gia giáo dục và hiệu chuẩn độ tin cậy nội tại với hệ số Cronbach’s Alpha đều đạt ngưỡng chuẩn hóa ($\alpha > 0.82$).
- Kỹ thuật tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp chặt chẽ giữa tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation - thu thập từ 4 nhóm khách thể khác nhau), tam giác đạc phương pháp (Methodological Triangulation - định lượng qua ankét và định tính qua phỏng vấn sâu chuyên gia), và tam giác đạc lý thuyết (Theory Triangulation - tích hợp TQM, OBE và Constructive Alignment).
Data và phân tích
Dữ liệu định lượng từ các cuộc khảo sát giai đoạn 2017-2022 được mã hóa và xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên ngành. Các kỹ thuật phân tích thống kê toán học bao gồm: thống kê mô tả (tính Giá trị trung bình - GTTB, Độ lệch chuẩn - SD), kiểm định sai khác (t-test, ANOVA), phân tích bảng phân phối tần số ($F$), tần suất ($f_i$) và tần suất tích lũy ($f_i^\uparrow$).
Trong phần thử nghiệm giải pháp tại Trường Đại học Quảng Bình, nghiên cứu thiết lập mô hình tiền thực nghiệm và thực nghiệm có đối chứng (Pretest-Posttest Control Group Design) với hai nhóm: Nhóm Thực nghiệm (TN) và Nhóm Đối chứng (ĐC), kiểm soát chặt chẽ các biến nhiễu về trình độ đầu vào của giảng viên nhằm bảo đảm độ giá trị nội tại (internal validity) của kết quả can thiệp.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả khảo sát và phân tích thực chứng giai đoạn 2017-2022 tại 05 cơ sở đào tạo đã chỉ ra 4 phát hiện mang tính bước ngoặt về thực trạng quản lý CLĐT GVTH theo tiếp cận AUN-QA:
- Thứ nhất, độ vênh giữa nhận thức lý thuyết và năng lực quản trị thực thi chuẩn đầu ra: Mặc dù 100% cán bộ quản lý và giảng viên đều nhận thức được tính cấp thiết của việc xây dựng CĐR theo AUN-QA, nhưng việc chuyển hóa CĐR thành ma trận chuẩn đầu ra chi tiết của từng học phần (Curriculum Mapping) còn mang tính hình thức. Tỷ lệ học phần có ma trận đánh giá tương thích hoàn toàn với CĐR cấp CTĐT chỉ đạt mức trung bình thấp.
- Thứ hai, phương thức kiểm tra đánh giá sinh viên chưa đáp ứng nguyên tắc "Tương thích có định hướng" (Constructive Alignment): Phương thức đánh giá kết quả học tập của sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học vẫn nặng về tái hiện kiến thức lý thuyết, thiếu các công cụ đánh giá dựa trên tiêu chí (Rubrics) để đo lường chính xác các kỹ năng sư phạm phức hợp như: năng lực xử lý tình huống sư phạm tiểu học, năng lực tích hợp liên môn, và năng lực ứng dụng công nghệ giáo dục trong dạy học theo Chương trình GDPT 2018.
- Thứ ba, sự phân hóa sâu sắc về nguồn lực bảo đảm chất lượng giữa các phân tầng đại học: Dữ liệu thực tế phản ánh sự chênh lệch lớn về tỷ lệ giảng viên có trình độ Tiến sĩ và cơ sở hạ tầng thực hành sư phạm giữa các trường đại học trọng điểm quốc gia/vùng so với các trường đại học địa phương. Đúng như câu châm ngôn kinh điển của Singh được trích dẫn trong luận án: "Không một hệ thống giáo dục nào có thể vươn cao quá tầm những giáo viên làm việc cho nó", sự hạn chế về năng lực phát triển chương trình và nghiên cứu khoa học sư phạm của đội ngũ giảng viên tại các trường địa phương là rào cản lớn nhất khi tiếp cận AUN-QA.
- Thứ tư, hiệu quả vượt trội từ can thiệp thử nghiệm thực nghiệm: Kết quả thử nghiệm giải pháp "Tổ chức bồi dưỡng nâng cao năng lực cho đội ngũ giảng viên đào tạo GVTH theo tiếp cận AUN-QA" tại Trường ĐH Quảng Bình cho thấy sự chuyển biến rõ rệt. Bảng phân phối tần suất tích lũy ($f_i^\uparrow$) và biểu đồ so sánh kỹ năng trước và sau thử nghiệm chỉ ra rằng nhóm Thực nghiệm (TN) có bước nhảy vọt có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) về cả điểm số kiến thức quản trị AUN-QA và kỹ năng thiết kế đề cương bài giảng theo chuẩn OBE so với nhóm Đối chứng (ĐC).
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Luận án cung cấp một hệ quy chiếu hoàn chỉnh cho việc nghiên cứu quản lý chất lượng giáo dục đại học khối ngành sư phạm, chứng minh tính khả thi của việc tích hợp bộ tiêu chuẩn khu vực (AUN-QA) vào hệ thống giáo dục quốc gia đang trong quá trình chuyển đổi.
- Về mặt phương pháp luận: Xây dựng quy trình đánh giá chẩn đoán thực trạng đào tạo giáo viên thông qua việc đối chiếu trực tiếp giữa 11 tiêu chuẩn AUN-QA v3.0 với các yêu cầu cốt lõi của Chương trình GDPT 2018, thiết lập một protocol khảo sát có thể tái lập (replicable) cho các ngành đào tạo sư phạm khác.
- Về mặt thực tiễn và chính sách: Luận án đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp quản lý đồng bộ:
- Giải pháp 1: Tổ chức quán triệt nâng cao nhận thức cho cán bộ quản lý, giảng viên, chuyên viên về công tác quản lý CLĐT GVTH theo AUN-QA.
- Giải pháp 2: Cải tiến tổ chức, chỉ đạo phát triển chương trình đào tạo GVTH tiếp cận AUN-QA gắn với OBE và GDPT 2018.
- Giải pháp 3: Đổi mới quản lý chất lượng học tập và các dịch vụ hỗ trợ sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học.
- Giải pháp 4: Bồi dưỡng nâng cao năng lực cho đội ngũ giảng viên về phương pháp dạy học đại học hiện đại và đánh giá chuẩn đầu ra theo AUN-QA.
- Giải pháp 5: Cải tiến công tác quản lý kiểm tra đánh giá kết quả học tập của sinh viên theo hướng tương thích có định hướng.
- Giải pháp 6: Thiết lập hệ điều kiện bảo đảm nguồn lực (cơ sở vật chất, công nghệ, phòng thực hành sư phạm và cơ chế liên kết chặt chẽ với trường tiểu học phổ thông).
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án thẳng thắn ghi nhận một số giới hạn nghiên cứu:
- Phạm vi mẫu khảo sát: Nghiên cứu mới khảo sát tại 05 trường đại học tại khu vực miền Bắc và miền Trung, chưa mở rộng thu thập dữ liệu tại các trường đại học có đào tạo giáo viên tiểu học ở khu vực phía Nam (như Trường ĐH Sư phạm TP.HCM hay ĐH Sài Gòn).
- Khung phiên bản tiêu chuẩn: Dữ liệu nghiên cứu bám sát bộ tiêu chuẩn AUN-QA phiên bản 3.0 (11 tiêu chuẩn, 50 tiêu chí) vốn là khung đối chiếu chuẩn của các trường ĐH Việt Nam trong suốt giai đoạn thực hiện đề tài (2017-2022), trong khi phiên bản 4.0 (rút gọn thành 8 tiêu chuẩn) mới bắt đầu có hiệu lực bắt buộc từ tháng 10/2022.
- Phạm vi thử nghiệm: Do giới hạn nguồn lực và thời gian, luận án mới tiến hành thử nghiệm sư phạm đối với 01 giải pháp trọng tâm (bồi dưỡng năng lực giảng viên) tại 01 trường đại học địa phương (ĐH Quảng Bình).
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda) cần tập trung:
- Mở rộng phạm vi khảo sát quy mô toàn quốc và đối sánh với bộ tiêu chuẩn AUN-QA phiên bản 4.0.
- Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để lượng hóa trọng số tác động của từng tiêu chuẩn AUN-QA đến năng lực nghề nghiệp thực tế của sinh viên sư phạm sau 1-3 năm tốt nghiệp.
- Thử nghiệm đồng bộ toàn diện cả 6 giải pháp trên các loại hình trường đại học khác nhau.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình nghiên cứu có tác động sâu rộng trên cả phương diện học thuật và quản trị thực tiễn:
- Tác động học thuật: Đặt nền móng lý luận cho chuyên ngành Quản lý giáo dục trong việc tiếp cận các chuẩn kiểm định chất lượng quốc tế và khu vực; là tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các học viên cao học, nghiên cứu sinh trong và ngoài nước.
- Chuyển đổi thực tiễn quản trị đại học: Cung cấp bộ công cụ tự đánh giá và cẩm nang hành động trực tiếp cho Ban Giám hiệu, Trưởng khoa Sư phạm của các trường đại học nhằm tái cấu trúc CTĐT ngành Giáo dục Tiểu học, bảo đảm vượt qua các đợt kiểm định chất lượng chính thức của AUN-QA.
- Ảnh hưởng chính sách giáo dục: Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng giúp Bộ Giáo dục và Đào tạo hoàn thiện các thông tư hướng dẫn về chuẩn chương trình đào tạo khối ngành sư phạm và tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giáo viên.
Đối tượng hưởng lợi
- Cán bộ quản lý đại học và lãnh đạo khoa Sư phạm: Tiếp nhận khung quản trị toàn diện, bộ tiêu chí đánh giá chuẩn đầu ra và các quy trình ĐBCL bên trong (IQA) theo chuẩn AUN-QA.
- Đội ngũ giảng viên sư phạm tiểu học: Nâng cao năng lực thiết kế đề cương chi tiết học phần, đổi mới phương pháp giảng dạy tích cực và xây dựng thang rubrics kiểm tra đánh giá theo chuẩn năng lực.
- Sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học: Được thụ hưởng môi trường học tập chuẩn hóa, chương trình học tích hợp kỹ năng thực hành nghề nghiệp sát với thực tiễn trường tiểu học, nâng cao tỷ lệ có việc làm đúng chuyên ngành.
- Hệ thống các trường tiểu học và xã hội: Tuyển dụng được đội ngũ giáo viên tiểu học trình độ đại học đạt chuẩn chất lượng quốc tế, có khả năng thích ứng ngay với Chương trình GDPT 2018 mà không cần đào tạo lại.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Luận án đã mở rộng Thuyết Quản lý chất lượng tổng thể (TQM) và Thuyết Giáo dục dựa trên kết quả đầu ra (OBE) bằng cách xây dựng thành công Mô hình quản lý chất lượng đặc thù cho ngành Giáo dục Tiểu học. Công trình chứng minh rằng chất lượng đào tạo GVTH theo tiếp cận AUN-QA là hệ quả tất yếu của việc quản lý đồng bộ 11 thành tố chất lượng gắn chặt với đặc điểm lao động sư phạm đa môn của giáo viên tiểu học.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận của luận án khi so sánh với các công trình trước đây?
Trả lời: So với nghiên cứu của Phan Hùng Thư (2018) chỉ tập trung vào quản lý CTĐT giáo viên THPT hay Vũ Thị Minh Nghĩa (2017) khảo sát đơn lẻ tại một cơ sở, luận án của Vương Kim Thành đã sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp đa tầng, khảo sát phân tầng trên 05 trường đại học đại diện cho toàn bộ hệ sinh thái giáo dục đại học (quốc gia, vùng, địa phương), kết hợp đối chuẩn quốc tế (benchmarking) theo 11 tiêu chuẩn của AUN-QA và tiến hành thử nghiệm sư phạm đối chứng tiền-hậu nghiêm ngặt.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Trả lời: Phát hiện chỉ ra rằng rào cản lớn nhất trong việc đạt chuẩn AUN-QA không nằm ở cơ sở vật chất đơn thuần mà nằm ở phương thức kiểm tra đánh giá sinh viên và năng lực chuyển hóa chuẩn đầu ra thành các tiêu chí đánh giá năng lực thực hành của giảng viên. Khi tiến hành thử nghiệm bồi dưỡng năng lực giảng viên tại ĐH Quảng Bình, chỉ số kỹ năng thiết kế đánh giá theo CĐR của giảng viên đã tăng vượt bậc với ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$).
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) không?
Trả lời: Có. Luận án cung cấp trọn vẹn bộ công cụ điều tra thực trạng, hệ thống tiêu chí đánh giá tương thích giữa AUN-QA và Chương trình GDPT 2018, cùng quy trình 6 bước triển khai thử nghiệm bồi dưỡng năng lực giảng viên, cho phép các cơ sở đào tạo sư phạm khác áp dụng nguyên vẹn vào thực tiễn quản lý.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Trả lời: Định hướng nghiên cứu 10 năm tới bao gồm việc chuyển đổi mô hình sang chuẩn AUN-QA phiên bản 4.0 và 5.0, nghiên cứu quản lý chất lượng đào tạo giáo viên tiểu học trong môi trường giáo dục số/AI, và xây dựng khung năng lực giáo viên tiểu học đáp ứng sự dịch chuyển lao động tự do trong cộng đồng ASEAN.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm cơ sở lý luận về quản lý CLĐT GVTH theo tiếp cận AUN-QA cấp CTĐT, tích hợp thành công lý thuyết TQM, OBE và Constructive Alignment vào giáo dục sư phạm tiểu học.
- Đánh giá khách quan, toàn diện thực trạng đào tạo và quản lý đào tạo GVTH tại 05 trường đại học trọng điểm, vùng và địa phương giai đoạn 2017-2022, chỉ rõ những điểm nghẽn về xây dựng CĐR, phương thức dạy học và kiểm tra đánh giá theo chuẩn AUN-QA.
- Đề xuất hệ thống 6 giải pháp quản lý đồng bộ, mang tính đột phá và khả thi cao, bao phủ trọn vẹn từ khâu nâng cao nhận thức, phát triển chương trình, quản lý sinh viên, bồi dưỡng giảng viên, đổi mới kiểm tra đánh giá đến thiết lập hệ điều kiện bảo đảm chất lượng.
- Thử nghiệm sư phạm thành công tại Trường Đại học Quảng Bình đã kiểm chứng vững chắc tính hiệu quả và độ tin cậy khoa học của các giải pháp đề xuất.
- Mở ra hướng tiếp cận học thuật mới trong việc chuẩn hóa chất lượng đào tạo giáo viên Việt Nam tiệm cận với chuẩn mực quốc tế, đóng góp trực tiếp vào sự nghiệp đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và hội nhập khu vực bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC VINH __________________________________________________ VƢƠNG KIM THÀNH QUẢN LÝ CHẤT LƢỢNG ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN TIỂU HỌC THEO TIẾP CẬN AUN-QA LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC NGHỆ AN - NĂM 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC VINH __________________________________________________ VƢƠNG KIM THÀNH QUẢN LÝ CHẤT LƢỢNG ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN TIỂU HỌC THEO TIẾP CẬN AUN-QA Chuyên ngành: Quản lý giáo dục Mã số: 9.14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS.TS Thái Văn Thành NGHỆ AN - NĂM 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Số liệu và kết quả nghiên cứu nêu trong luận án chưa từng được công bố trong bất kì công trình của tác giả nào khác. Tác giả luận án Vƣơng Kim Thành ii LỜI CẢM ƠN Tác giả luận án trân trọng cảm ơn lãnh đạo Trường Đại học Vinh, Phòng Sau đại học và Khoa Tâm lý - Giáo dục cùng toàn thể các thầy cô đã tham gia giảng dạy, hướng dẫn, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và thực hiện Luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS.
Thái Văn Thành đã tận tâm giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu, thực hiện Luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, cán bộ quản lý, giảng viên, sinh viên các trường đại học và giáo viên các trường tiểu học đã tận tình giúp đỡ tôi trong công tác điều tra, khảo sát và thực hiện Luận án. Xin cảm ơn gia đình, bạn bè đồng nghiệp đã luôn động viên, khuyến khích và tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu của mình. Mặc dù bản thân đã có nhiều cố gắng song luận án có thể vẫn còn những hạn chế, thiếu sót.
Kính mong các nhà khoa học, các thầy giáo, cô giáo và các bạn đóng góp ý kiến để tôi tiếp tục hoàn thiện luận án. Xin trân trọng cảm ơn! Nghệ An, tháng 4 năm 2023 Tác giả Vƣơng Kim Thành iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
vii DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA QUẢN LÝ CHẤT LƢỢNG ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN TIỂU HỌC THEO TIẾP CẬN AUN-QA. Tổng quan nghiên cứu vấn đề.
Những nghiên cứu về quản lý chất lượng đào tạo giáo viên tiểu học. Những nghiên cứu về quản lý chất lượng đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận AUN-QA. Đánh giá chung. Các khái niệm cơ bản.
Giáo viên, giáo viên tiểu học. Chất lượng, chất lượng đào tạo, chất lượng đào tạo giáo viên tiểu học. Quản lý chất lượng đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận AUN-QA. Chất lượng đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận AUN-QA.
AUN-QA và bộ tiêu chuẩn đánh giá chất lượng theo AUN-QA. Đặc điểm lao động của người giáo viên tiểu học. Đặc trưng của chất lượng đào tạo giáo viên tiểu học. Các thành tố của chất lượng đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận AUN-QA.
Đánh giá chất lượng đào tạo GVTH theo tiếp cận AUN-QA. Quản lý chất lượng đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận AUN-QA. Ý nghĩa của việc quản lý chất lượng đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận AUN-QA. Nội dung quản lý chất lượng đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận AUN-QA.
Chủ thể quản lý chất lượng đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận AUN-QA. Các yếu tố ảnh hưởng quản lý chất lượng đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận AUN-QA. Các yếu tố khách quan. Các yếu tố chủ quan.
56 Kết luận chương 1. THỰC TRẠNG QUẢN LÝ CHẤT LƢỢNG ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN TIỂU HỌC THEO TIẾP CẬN AUN-QA. Tổ chức khảo sát thực trạng. Mục đích khảo sát thực trạng.
Nội dung khảo sát thực trạng. Đối tượng và địa bàn khảo sát. Phương pháp khảo sát. Cách thức xử lý số liệu.
Khái quát về các trường đại học/ khoa sư phạm đào tạo giáo viên tiểu học trình độ đại học, hệ chính quy ở Việt Nam. Khoa Giáo dục tiểu học - Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Khoa Giáo dục tiểu học, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng. Khoa Giáo dục Tiểu học, Trường Sư phạm - Trường Đại học Vinh.
Khoa Giáo dục Tiểu học, Trường Đại học Hà Tĩnh. Khoa Sư phạm, Trường Đại học Quảng Bình. Thực trạng chất lượng đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận AUN-QA. Thực trạng chuẩn đầu ra.
Thực trạng phát triển chương trình đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận AUN-QA. Thực trạng phương thức đào tạo và kiểm tra đánh giá sinh viên. Thực trạng chất lượng giảng viên và cán bộ hỗ trợ. Thực trạng chất lượng học tập sinh viên và các hoạt động hỗ trợ học tập của sinh viên.
Thực trạng các điều kiện đảm bảo cho việc đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận AUN-QA. Chất lượng đầu ra. Thực trạng quản lý chất lượng đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận AUN-QA. Thực trạng nhận thức về chất lượng đào tạo giáo viên tiểu học v theo tiếp cận AUN-QA.
Thực trạng quản lý phát triển chương trình đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận AUN-QA. Thực trạng quản lý chất lượng hoạt động dạy học trong đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận AUN-QA. Thực trạng quản lý phát triển chuyên môn của cán bộ giảng dạy và cán bộ hỗ trợ chương trình. Thực trạng quản lý chất lượng học tập và các hoạt động hỗ trợ học tập của sinh viên theo tiếp cận AUN-QA.
Thực trạng quản lý các điều kiện đảm bảo đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận AUN-QA. Thực trạng quản lý việc kiểm tra đánh giá kết quả đào tạo sinh viên theo tiếp cận AUN-QA. Thực trạng quản lý đầu ra đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận AUN-QA. Thực trạng ảnh hưởng của các yếu tố đến quản lý chất lượng đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận AUN-QA.
Đánh giá chung về thực trạng quản lý chất lượng đào tạo giáo viên tiểu học tiếp cận AUN-QA. Mặt hạn chế. Nguyên nhân của thực trạng. 107 Kết luận chương 2.
GIẢI PHÁP QUẢN LÝ CHẤT LƢỢNG ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN TIỂU HỌC THEO TIẾP CẬN AUN-QA. Nguyên tắc đề xuất giải pháp. Bảo đảm tính mục tiêu. Bảo đảm tính thực tiễn.
Bảo đảm tính hệ thống. Bảo đảm tính hiệu quả. Bảo đảm tính khả thi. Các giải pháp quản lý chất lượng đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận AUN-QA.
Tổ chức quán triệt nâng cao nhận thức cho cán bộ quản lý, giảng vi viên, chuyên viên về sự cần thiết của công tác quản lý chất lượng đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận AUN-QA. Cải tiến tổ chức, chỉ đạo phát triển chương trình đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận AUN-QA. Đổi mới quản lý chất lượng học tập và các dịch vụ hỗ trợ học tập của sinh viên theo tiếp cận AUN-QA. Tổ chức bồi dưỡng nâng cao năng lực cho đội ngũ giảng viên đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận AUN-QA.
Cải tiến công tác quản lý đánh giá kết quả học tập của sinh viên ngành Giáo dục tiểu học theo tiếp cận AUN-QA. Thiết lập hệ điều kiện đảm bảo hiệu quả quản lý chất lượng đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận AUN-QA. Mối quan hệ giữa các giải pháp. Khảo sát sự cần thiết và tính khả thi của các giải pháp đề xuất.
Mục đích khảo sát. Nội dung, phương pháp khảo sát. Đối tượng khảo sát. Kết quả khảo sát về sự cần thiết và tính khả thi của các giải pháp đã đề xuất.
Tổ chức thử nghiệm. Phân tích kết quả thử nghiệm. 139 Kết luận chương 3. 147 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. PL1 vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Từ viết tắt Từ đầy đủ 1. ASEAN Association of Southeast Asian Nations 2.
AUN-QA ASEAN University Network -Quality Assurance 3. CBQL Cán bộ quản lý 4. CĐR Chuẩn đầu ra 5. CL Chất lượng 6.
CTĐT Chương trình đào tạo 7. CLĐT Chất lượng đào tạo 8. CSGD Cơ sở giáo dục 9. CSVC Cơ sở vật chất 10.
ĐBCL Đảm bảo chất lượng 11. ĐNGV Đội ngũ giảng viên 13. ĐTGV Đào tạo giáo viên 16. ĐHSP Đại học sư phạm 17.
GD Giáo dục 18. GDĐH Giáo dục đại học 19. GD&ĐT Giáo dục và đào tạo 20. GDPT Giáo dục phổ thông 21.
GTTB Giá trị trung bình 22. GV Giáo viên 23. GVTH Giáo viên tiểu học 24. KTĐG Kiểm tra đánh giá 25.
NCKH Nghiên cứu khoa học 26. NXB Nhà xuất bản 27. QLCL Quản lý chất lượng 29. SV Sinh viên 30.
TN Thử nghiệm 32. TQM Quản lý chất lượng tổng thể (Total Quality Management) viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Những thay đổi của bộ tiêu chuẩn đánh giá chất lượng cấp CTĐT theo AUN-QA. Bộ tiêu chí tiếp cận AUN-QA đánh giá trong quản lý chất lượng đào tạo giáo viên tiểu học.1: Đánh giá của CBQL và giảng viên các trường ĐH/ khoa SP về xây dựng chuẩn đầu ra ở các trường ĐH/ khoa SP .2: Đánh giá của CBQL và giảng viên các trường ĐH/khoa SP về thực trạng phát triển chương trình đào tạo .3: Đánh giá của CBQL và giảng viên các trường ĐH/khoa SP về phương thức đào tạo và kiểm tra đánh giá sinh viên .4: Thực trạng số lượng, chất lượng của cán bộ, giảng viên giảng dạy GVTH .5: Đánh giá của CBQL và giảng viên các trường ĐH/khoa SP về chất lượng giảng viên và cán bộ hỗ trợ .6: Đánh giá của CBQL và giảng viên các trường ĐH/khoa SP về chất lượng sinh học tập của viên và hoạt động hỗ trợ .7: Đánh giá của CBQL và giảng viên các trường ĐH/khoa SP về các điều kiện đảm bảo hoạt động dạy học .8: Đánh giá của CBQL và giảng viên các trường ĐH/khoa SP về đầu ra .9: Đánh giá sự cần thiết của QLCL đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận AUN-QA.
Ý nghĩa của hoạt động đào tạo giáo viên tiểu học theo tiếp cận AUN-QA .11: Đánh giá của cán bộ quản lý và nhà tuyển dụng về quản lý chuẩn đầu ra .12: Đánh giá của cán bộ quản lý và nhà tuyển dụng về quản lý chương trình đào tạo.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vương Kim Thành (2023). Quản lý chất lượng đào tạo giáo viên tiểu học AUN-QA [Luận án tiến sĩ, trường đại học vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-pho-thong/quan-ly-chat-luong-dao-tao-giao-vien-tieu-hoc-aun-qa
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý chất lượng đào tạo giáo viên tiểu học AUN-QA" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục: Quản lý chất lượng đào tạo giáo viên tiểu học. Vận dụng AUN-QA, nâng cao hiệu quả giáo dục.
Luận án "Quản lý chất lượng đào tạo giáo viên tiểu học AUN-QA" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học vinh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Quản lý chất lượng đào tạo giáo viên tiểu học AUN-QA" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý chất lượng đào tạo giáo viên tiểu học AUN-QA" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Phổ Thông.
Luận án "Quản lý chất lượng đào tạo giáo viên tiểu học AUN-QA" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý chất lượng đào tạo giáo viên tiểu học AUN-QA" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý chất lượng đào tạo giáo viên tiểu học AUN-QA" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.