Luận án tiến sĩ: Phát triển đội ngũ quản lý THCS cốt cán theo tiếp cận năng lực
Phát triển đội ngũ cán bộ quản lý trường THCS cốt cán thông qua luận án tiến sĩ tiếp cận năng lực, đảm bảo hiệu quả và đổi mới quản lý giáo dục.
Luan An
Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục
Năm xuất bản
Số trang
293
Thời gian đọc
44 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nâng cao năng lực quản lý THCS: Tầm quan trọng
- Số trang:
- 293 trang
- Trường:
- Trường Đại học Vinh
- Chuyên ngành:
- Quản lý giáo dục
- Tác giả:
- Hoàng Sỹ Hùng
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nâng cao năng lực quản lý THCS Tầm quan trọng
Phát triển đội ngũ cán bộ quản lý trường THCS cốt cán là yếu tố then chốt cho sự thành công của giáo dục phổ thông. Bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay đòi hỏi các nhà quản lý phải có năng lực vượt trội. Việc nâng cao năng lực quản lý THCS không chỉ giúp thích ứng với thay đổi mà còn định hình tương lai của nhà trường. Một đội ngũ quản lý mạnh mẽ là nền tảng vững chắc để thực hiện các mục tiêu giáo dục, đảm bảo chất lượng giảng dạy và học tập. Sự phát triển này cần được tiếp cận một cách khoa học, có hệ thống. Mục tiêu là xây dựng đội ngũ cán bộ có khả năng lãnh đạo, đổi mới, và quản lý hiệu quả các hoạt động giáo dục. Đây là chiến lược đầu tư dài hạn, mang lại lợi ích bền vững cho toàn bộ hệ thống giáo dục THCS.
1.1. Yêu cầu đổi mới giáo dục phổ thông.
Giáo dục phổ thông đang trải qua nhiều cải cách sâu rộng. Đổi mới chương trình, phương pháp giảng dạy là trọng tâm. Cán bộ quản lý trường THCS cần thích ứng nhanh chóng. Năng lực lãnh đạo đổi mới là yếu tố then chốt. Đảm bảo chất lượng giáo dục theo định hướng mới. Quản lý giáo dục THCS phải đi đầu trong quá trình này. Việc đáp ứng yêu cầu mới là cấp bách. Nó đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy và hành động của đội ngũ quản lý.
1.2. Vai trò của cán bộ quản lý cốt cán THCS.
Cán bộ quản lý cốt cán THCS đóng vai trò trung tâm. Họ là hiệu trưởng phó hiệu trưởng THCS. Định hướng chiến lược, tổ chức thực hiện các hoạt động giáo dục. Phát triển chuyên môn quản lý THCS là thiết yếu. Tạo động lực cho giáo viên, nhân viên. Đảm bảo môi trường học tập hiệu quả. Nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện của nhà trường. Vai trò này cần được củng cố liên tục.
1.3. Thúc đẩy chất lượng toàn diện nhà trường.
Phát triển đội ngũ quản lý THCS cốt cán trực tiếp ảnh hưởng chất lượng. Quản lý hiệu quả giúp tối ưu hóa nguồn lực. Đảm bảo hoạt động dạy và học diễn ra suôn sẻ. Thúc đẩy sự phát triển toàn diện của học sinh. Xây dựng văn hóa nhà trường tích cực. Đạt mục tiêu nâng cao năng lực quản lý THCS. Điều này tạo ra một môi trường học tập và làm việc có chất lượng.
II. Tiếp cận năng lực Khung năng lực quản lý THCS
Tiếp cận năng lực là một phương pháp hiện đại trong phát triển đội ngũ. Phương pháp này tập trung vào việc xác định và bồi dưỡng những năng lực cụ thể. Các năng lực này giúp cán bộ quản lý THCS thực hiện công việc hiệu quả nhất. Việc xây dựng một khung năng lực quản lý trường THCS rõ ràng là bước đi cần thiết. Khung năng lực này sẽ là cơ sở để đánh giá, đào tạo và phát triển đội ngũ. Nó đảm bảo rằng các chương trình bồi dưỡng cán bộ quản lý THCS được thiết kế phù hợp. Hơn nữa, khung năng lực này giúp cá nhân tự định hướng lộ trình phát triển chuyên môn. Tiếp cận năng lực mang lại sự minh bạch và khách quan trong quá trình phát triển. Nó hướng tới việc tạo ra những lãnh đạo trường học THCS có đầy đủ phẩm chất và năng lực cần thiết cho thời đại mới.
2.1. Định nghĩa và ý nghĩa tiếp cận năng lực.
Tiếp cận năng lực trong quản lý giáo dục là phương pháp hiện đại. Tập trung vào những khả năng cụ thể. Đảm bảo cá nhân thực hiện tốt công việc. Đây là cách tiếp cận đo lường hiệu quả. Xác định các kỹ năng, kiến thức, thái độ cần có. Nâng cao năng lực quản lý THCS theo chuẩn mực quốc tế. Phương pháp này ưu tiên kết quả đầu ra thực tế.
2.2. Xác định các năng lực cốt lõi cần có.
Năng lực quản lý THCS bao gồm nhiều khía cạnh. Kỹ năng lãnh đạo, quản lý nhân sự, tài chính. Năng lực phát triển chương trình, đánh giá. Khả năng giải quyết vấn đề, ra quyết định chiến lược. Bồi dưỡng cán bộ quản lý THCS cần chú trọng. Phát triển các năng lực này một cách có hệ thống. Các năng lực này hình thành nên bộ hồ sơ năng lực của người quản lý.
2.3. Khung năng lực quản lý trường THCS.
Xây dựng khung năng lực quản lý trường THCS là trọng tâm. Khung này cung cấp tiêu chuẩn rõ ràng. Định hướng cho việc đào tạo đội ngũ quản lý trường THCS. Giúp hiệu trưởng phó hiệu trưởng THCS tự đánh giá. Là cơ sở để phát triển chuyên môn quản lý THCS. Khung năng lực này đảm bảo tính khách quan và khoa học.
III. Phát triển chuyên môn quản lý THCS cốt cán hiệu quả
Để phát triển chuyên môn quản lý THCS cốt cán hiệu quả, cần có các phương pháp và chương trình đào tạo phù hợp. Bồi dưỡng cán bộ quản lý THCS không chỉ dừng lại ở lý thuyết. Thực hành và ứng dụng kiến thức vào công việc thực tiễn là yếu tố then chốt. Các chương trình đào tạo đội ngũ quản lý trường THCS cần được thiết kế linh hoạt, cập nhật. Đặc biệt, cần chú trọng đến việc xây dựng kế hoạch phát triển cá nhân cho từng cán bộ. Điều này giúp họ nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và có lộ trình phát triển rõ ràng. Mục tiêu là trang bị cho hiệu trưởng phó hiệu trưởng THCS những kỹ năng lãnh đạo trường học THCS cần thiết. Nâng cao năng lực quản lý THCS thông qua các hoạt động bồi dưỡng chuyên sâu, thực tiễn. Đảm bảo rằng mỗi cán bộ quản lý cốt cán THCS đều là một nhà lãnh đạo xuất sắc.
3.1. Các phương pháp bồi dưỡng năng lực quản lý.
Bồi dưỡng cán bộ quản lý THCS cần đa dạng phương pháp. Tổ chức các khóa tập huấn chuyên sâu, hội thảo. Áp dụng học tập qua dự án, thực hành giải quyết tình huống. Mentoring và coaching là phương pháp hiệu quả. Chia sẻ kinh nghiệm giữa các cán bộ quản lý cốt cán. Nâng cao năng lực quản lý THCS qua thực tiễn và trải nghiệm. Đa dạng hóa hình thức học tập.
3.2. Chương trình đào tạo hiệu trưởng phó hiệu trưởng THCS.
Thiết kế chương trình đào tạo đội ngũ quản lý phù hợp. Nội dung phải bám sát khung năng lực quản lý THCS. Cập nhật các xu hướng quản lý giáo dục mới. Tập trung vào kỹ năng lãnh đạo trường học THCS. Đảm bảo tính thực tiễn và ứng dụng cao. Đào tạo đội ngũ quản lý trường THCS cần liên tục và cập nhật. Chương trình cần tích hợp các môn học chuyên sâu.
3.3. Xây dựng kế hoạch phát triển cá nhân.
Mỗi cán bộ quản lý cốt cán THCS cần có kế hoạch phát triển. Kế hoạch này dựa trên đánh giá năng lực hiện tại. Xác định mục tiêu phát triển chuyên môn quản lý THCS. Lộ trình bồi dưỡng rõ ràng, cụ thể. Đảm bảo sự tự chủ và trách nhiệm cá nhân. Góp phần nâng cao năng lực quản lý THCS toàn diện. Kế hoạch này giúp cá nhân chủ động trong việc tự học hỏi.
IV. Đào tạo đội ngũ quản lý trường THCS cốt cán toàn diện
Đào tạo đội ngũ quản lý trường THCS cốt cán toàn diện là một quá trình liên tục. Nó đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về thực trạng hiện tại. Cần nhận diện những điểm mạnh và hạn chế của đội ngũ. Từ đó, đưa ra các giải pháp bồi dưỡng cán bộ quản lý THCS mang tính đột phá. Các giải pháp này phải bao gồm việc cải tiến chương trình đào tạo, tăng cường công nghệ. Việc đánh giá và công nhận năng lực quản lý là bước cuối cùng. Nó đảm bảo các nỗ lực phát triển đã đạt được hiệu quả. Quản lý giáo dục THCS cần một chiến lược phát triển đồng bộ, bài bản. Điều này không chỉ giúp nâng cao năng lực quản lý THCS mà còn tạo ra một đội ngũ lãnh đạo mạnh mẽ. Họ sẽ là những người dẫn dắt sự thay đổi và phát triển của nhà trường. Sự đầu tư vào đào tạo là đầu tư vào chất lượng giáo dục tương lai.
4.1. Thực trạng đội ngũ quản lý THCS hiện nay.
Thực trạng đội ngũ quản lý trường THCS còn nhiều thách thức. Về số lượng, chất lượng, cơ cấu đội ngũ. Năng lực quản lý giáo dục THCS cần được chuẩn hóa. Đặc biệt là ở các khu vực có điều kiện khó khăn. Đánh giá đúng thực trạng là bước đầu tiên. Từ đó đưa ra giải pháp bồi dưỡng phù hợp. Việc khảo sát thực tiễn cung cấp dữ liệu quan trọng.
4.2. Giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo bồi dưỡng.
Đề xuất các giải pháp bồi dưỡng cán bộ quản lý THCS hiệu quả. Cải tiến chương trình đào tạo đội ngũ quản lý trường THCS. Tăng cường phối hợp giữa các cấp quản lý. Sử dụng công nghệ thông tin trong đào tạo. Xây dựng chính sách khuyến khích phát triển. Nâng cao năng lực quản lý THCS thông qua các mô hình học tập mới. Kết nối lý thuyết với thực tiễn.
4.3. Đánh giá và công nhận năng lực quản lý.
Quy trình đánh giá năng lực quản lý cần khách quan. Dựa trên khung năng lực quản lý trường THCS. Sử dụng các công cụ đánh giá đa dạng, đáng tin cậy. Công nhận năng lực giúp tạo động lực mạnh mẽ. Phát triển chuyên môn quản lý THCS liên tục. Đảm bảo cán bộ quản lý cốt cán THCS đạt chuẩn. Hệ thống đánh giá cần minh bạch.
V. Lãnh đạo trường học THCS Nâng chất lượng giáo dục
Vai trò lãnh đạo trường học THCS của đội ngũ quản lý cốt cán là không thể thiếu. Họ là người tạo ra tầm nhìn, định hướng cho sự phát triển của nhà trường. Một đội ngũ cán bộ quản lý cốt cán THCS có năng lực sẽ thúc đẩy môi trường học đường tích cực. Điều này trực tiếp cải thiện hiệu suất giảng dạy và học tập. Bằng cách nâng cao năng lực quản lý THCS, trường học có thể vượt qua thách thức. Họ có khả năng thích ứng với những thay đổi của xã hội. Quản lý giáo dục THCS hiệu quả đảm bảo sự phát triển bền vững. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống giáo dục chất lượng cao. Hệ thống này đáp ứng nhu cầu học tập của học sinh. Đồng thời, nó góp phần vào sự phát triển chung của cộng đồng. Sự đầu tư vào lãnh đạo là đầu tư vào tương lai của giáo dục.
5.1. Tác động của quản lý cốt cán đến môi trường học đường.
Lãnh đạo trường học THCS hiệu quả tạo môi trường tích cực. Cán bộ quản lý cốt cán THCS là hình mẫu lý tưởng. Thúc đẩy văn hóa học tập, đổi mới sáng tạo. Giảm áp lực, tăng cường sự hợp tác giữa các bên. Nâng cao năng lực quản lý THCS góp phần lớn. Xây dựng trường học hạnh phúc, an toàn cho mọi thành viên. Môi trường này là yếu tố quan trọng cho sự phát triển.
5.2. Cải thiện hiệu suất giảng dạy và học tập.
Quản lý giáo dục THCS tốt cải thiện chất lượng dạy học. Hiệu trưởng phó hiệu trưởng THCS hỗ trợ giáo viên. Đảm bảo áp dụng phương pháp giảng dạy tiên tiến. Nâng cao chất lượng học tập của học sinh. Tạo điều kiện cho phát triển chuyên môn quản lý THCS. Thúc đẩy hiệu suất toàn diện của nhà trường. Điều này phản ánh trực tiếp vào kết quả học tập của học sinh.
5.3. Đảm bảo sự phát triển bền vững của trường.
Phát triển đội ngũ quản lý trường THCS cốt cán là đầu tư dài hạn. Đảm bảo trường học phát triển bền vững. Có khả năng thích ứng với mọi thay đổi. Tạo ra thế hệ cán bộ quản lý kế cận có năng lực. Duy trì và nâng cao chất lượng giáo dục. Nâng cao năng lực quản lý THCS là trọng tâm chiến lược. Phát triển bền vững là mục tiêu cốt lõi của mỗi nhà trường.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (293 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh khoa học của luận án tiến sĩ "Phát triển đội ngũ cán bộ quản lý trường trung học cơ sở cốt cán theo tiếp cận năng lực" (chuyên ngành Quản lý giáo dục, mã số: 9 14 01 14, Đại học Vinh, 2019) do nghiên cứu sinh Hoàng Sỹ Hùng thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Thái Văn Thành, đặt trong bước ngoặt chuyển dịch mô hình giáo dục Việt Nam từ tiếp cận nội dung sang phát triển phẩm chất, năng lực người học theo Nghị quyết số 29-NQ/TW và Chương trình Giáo dục phổ thông 2018. Tính tiên phong của công trình thể hiện ở việc tiên phong xác lập cơ sở lý luận và công cụ thực chứng chuyên biệt cho nhóm chủ thể "cán bộ quản lý (CBQL) trường THCS cốt cán" – một cấu trúc nhân sự mang tính bản lề kết nối giữa quản trị vi mô tại cơ sở giáo dục với điều phối mạng lưới giáo dục liên trường, khu vực.
Khoảng trống nghiên cứu (Research gap) được định vị rõ nét: Dù các nghiên cứu trước đây của Bùi Minh Hiền (2012), Vũ Ngọc Hải (2011), hay Nguyễn Huy Hoàng (2014) đã bàn về phát triển đội ngũ hiệu trưởng THCS theo chuẩn, song hầu hết chỉ tiếp cận ở góc độ chuẩn hóa hành chính đơn thuần hoặc quy hoạch mang tính tĩnh tại ở phạm vi hẹp. Chưa có công trình nào tích hợp đồng bộ mô hình quản trị nhân sự dựa trên năng lực (Competency-Based Human Resource Management - CBHRM) để giải quyết bài toán phát triển đội ngũ CBQL cốt cán với vai trò "kép" (vừa quản trị trường sở, vừa tư vấn, bồi dưỡng, dẫn dắt đồng nghiệp trong cụm trường).
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết khoa học:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận nào chi phối việc nhận diện đặc trưng lao động, mô hình nhân cách và cấu trúc khung năng lực của CBQL trường THCS cốt cán trong bối cảnh đổi mới GDPT?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng năng lực và công tác phát triển đội ngũ CBQL trường THCS cốt cán tại các tỉnh Bắc Trung Bộ đang tồn tại những điểm nghẽn (bottlenecks) mang tính cấu trúc nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Hệ thống giải pháp phát triển nhân sự nào có khả năng can thiệp cải thiện bền vững năng lực quản trị và lãnh đạo của đội ngũ cốt cán?
- Giả thuyết khoa học (H1): Nếu xây dựng và thực hiện đồng bộ các giải pháp phát triển nhân lực theo tiếp cận năng lực—dựa trên phân tích đặc trưng lao động, chuẩn hóa khung năng lực, đổi mới quy hoạch, tuyển chọn, đào tạo bồi dưỡng gắn với tạo động lực làm việc—thì sẽ phát triển được đội ngũ CBQL trường THCS cốt cán đủ về số lượng, đồng bộ về cơ cấu và nâng cao vượt bậc về chất lượng, đáp ứng yêu cầu thực hiện Chương trình GDPT 2018.
Khung lý thuyết nền tảng tích hợp ba trụ cột: Mô hình Quản lý nguồn nhân lực của Leonard Nadler (1969) với 3 phân hệ (Phát triển - Sử dụng - Môi trường); Mô hình Phân tích công việc của R. Wayne Mondy & Robert M. Noe (1996); và Chu trình Quản trị nhân lực dựa trên năng lực của Hiệp hội Quản lý Nguồn nhân lực Hoa Kỳ (SHRM). Phạm vi nghiên cứu thực chứng bao quát 3 tỉnh Bắc Trung Bộ (Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh) trong giai đoạn 2015–2019, tiến hành thực nghiệm can thiệp sư phạm đối chứng tại tỉnh Thanh Hóa.
Literature Review và Positioning
Luận án thực hiện tổng quan hệ thống qua ba luồng nghiên cứu (research streams) chủ đạo:
[Quản trị & Năng lực Lãnh đạo Trường học]
├── Chuẩn quốc tế: IBSTPI (2005), Chuẩn Florida (2010), SEM Model
├── Trường phái Lãnh đạo: Henry Mintzberg (1973), Robert E. Quinn (2003)
└── Năng lực CBQL Việt Nam: Phạm Minh Hạc (2002), Đặng Thành Hưng (2012)
[Quản trị Nguồn Nhân lực dựa trên Năng lực - CBHRM]
├── Cấu trúc hệ thống: Leonard Nadler (1969), Mondy & Noe (1996)
└── Khung vận hành: SHRM (2008), Ulrich (1997), Bratton & Gold (2003)
[Thực tiễn Phát triển CBQL Trường Phổ thông]
├── Chuẩn hóa hiệu trưởng: Trịnh Thị Hồng Hà (2010), Nguyễn Huy Hoàng (2014)
└── Đổi mới quản lý địa phương: Cao Viết Sơn (2012), Trần Thu Hà (2014)
- Luồng lý thuyết về bản chất năng lực và mô hình quản trị trường học: Tổng hợp quan điểm tâm lý học hoạt động của Petrovski (1986) và Gonobolin (1973) coi năng lực là thuộc tính tâm lý cá nhân gắn liền với hiệu quả thực thi hành động cụ thể; kết hợp mô hình 4 giá trị cạnh tranh của Robert E. Quinn (2003) (Mô hình mục tiêu, quy trình nội bộ, quan hệ con người, hệ thống mở) và 10 vai trò quản trị của Henry Mintzberg (1973).
- Luồng lý thuyết về phát triển nguồn nhân lực (HRD/HRM): Phân tích mô hình Fombrun, Tichy & Devanna (1984), mô hình Guest (1987) và đặc biệt là khung phát triển nhân lực của Leonard Nadler (1969), xác lập luận điểm: phát triển nhân lực giáo dục phải tích hợp chặt chẽ giữa đào tạo cá nhân (Individual Development), đào tạo nghề nghiệp (Occupational Development) và phát triển tổ chức (Organizational Development).
- Luồng nghiên cứu thực tiễn phát triển CBQL giáo dục tại Việt Nam: Nghiên cứu của Bùi Minh Hiền (2012), Trần Ngọc Giao (2011), Nguyễn Đức Trí (2008) chỉ ra sự bất cập khi CBQL giáo dục chủ yếu trưởng thành từ giáo viên giỏi chuyên môn thuần túy nhưng thiếu hụt kỹ năng quản trị công, phân tích chiến lược và tư vấn sư phạm.
Tranh luận học thuật (Scholarly Debates): Luận án chỉ rõ sự đối lập giữa hai trường phái tiếp cận:
- Trường phái quản lý theo chức năng hành chính cổ điển (Process/Administrative Approach) xem CBQL là người thực thi mệnh lệnh, duy trì sự ổn định thông qua kiểm soát tuân thủ (Kast & Rosenzweig, 1985).
- Trường phái quản trị phát triển theo năng lực (Competency/Transformational Approach) coi CBQL là nhà kiến tạo sự thay đổi, dẫn dắt văn hóa tổ chức, thích ứng với bối cảnh biến đổi nhanh (Hecklau et al., 2016).
Đối sánh quốc tế: Luận án đối chiếu với Chuẩn chương trình phát triển lãnh đạo trường học của Đại học Nam Florida (Mỹ) tích hợp 11 vùng kỹ năng thuộc 4 lĩnh vực lớn (Lãnh đạo chiến lược, Lãnh đạo tổ chức, Lãnh đạo giáo dục, Lãnh đạo chính trị - cộng đồng) và Mô hình trường học ưu việt (School Excellence Model - SEM) của Singapore. Từ đó, nghiên cứu khẳng định vị trí độc lập: CBQL trường THCS cốt cán tại Việt Nam không chỉ đảm nhiệm năng lực quản trị nội bộ đơn vị mà mang trọng trách "đầu mối lan tỏa" (diffusion node) phương pháp dạy học và quản trị mới ra toàn cụm trường.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án làm giàu thêm lý luận quản lý giáo dục thông qua các đóng góp học thuật:
- Kế thừa và phát triển lý thuyết phát triển nguồn nhân lực của Leonard Nadler (1969): Luận án cụ thể hóa 3 phân hệ "Phát triển - Sử dụng - Môi trường" vào đặc thù giáo dục phổ thông, luận chứng rằng năng lực của CBQL cốt cán không thể hình thành qua các lớp bồi dưỡng tập trung ngắn hạn mang tính lý thuyết, mà phải thông qua chu trình liên hoàn: Đánh giá nhu cầu qua chuẩn $\rightarrow$ Bồi dưỡng trải nghiệm thực tế $\rightarrow$ Bố trí sử dụng ủy quyền $\rightarrow$ Đãi ngộ và tạo động lực môi trường.
- Xây dựng mô hình nhân cách và đặc trưng lao động chuyên biệt: Luận án xác định lao động của CBQL trường THCS cốt cán là loại hình lao động quản lý kép, kết hợp giữa tính khoa học chuẩn mực với tính nghệ thuật mềm dẻo, tích hợp giữa chức năng điều hành tổ chức với năng lực liên nhân cách và giao tiếp thuyết phục (Interpersonal leadership).
- Phát triển hệ thống giả thuyết chuyển hóa năng lực: Luận án chứng minh rằng năng lực chỉ thực sự phát huy khi có sự tương thích giữa "Hồ sơ năng lực cá nhân" và "Yêu cầu nhiệm vụ đổi mới chương trình GDPT".
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BỐI CẢNH ĐỔI MỚI GIÁO DỤC PHỔ THÔNG (CT GDPT 2018) │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG NĂNG LỰC CBQL TRƯỜNG THCS CỐT CÁN │
│ ┌─────────────────────────┐ ┌────────────────────────┐ │
│ │ 1. Phẩm chất & Đạo đức │ │ 2. Chuyên môn & SP │ │
│ ├─────────────────────────┤ ├────────────────────────┤ │
│ │ 3. Lãnh đạo chiến lược │ │ 4. Quản trị trường học │ │
│ ├─────────────────────────┴─────┴────────────────────────┤ │
│ │ 5. Năng lực cốt cán: Tư vấn, kết nối, bồi dưỡng cụm │ │
│ └────────────────────────────────────────────────────────┘ │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN ĐỒNG BỘ │
│ ┌──────────────┐ ┌──────────────┐ ┌─────────────────┐ │
│ │ 1. Nhận thức │──▶│ 2. Quy hoạch │──▶│ 3. Tuyển chọn / │ │
│ │ & Vị trí │ │ động & mở │ │ Bổ nhiệm │ │
│ └──────────────┘ └──────────────┘ └────────┬────────┘ │
│ │ │
│ ┌──────────────┐ ┌──────────────┐ ┌────────▼────────┐ │
│ │ 6. Chính sách│◀──│ 5. Đánh giá │◀──│ 4. Bồi dưỡng │ │
│ │ động lực │ │ theo Chuẩn│ │ theo Năng lực│ │
│ └──────────────┘ └──────────────┘ └─────────────────┘ │
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng giữa:
- Tiếp cận năng lực (Competency Approach): Chuyển trọng tâm từ "kiến thức sở đắc" sang "khả năng thực thi hành vi đạt chuẩn trong môi trường thực tiễn".
- Tiếp cận hệ thống (Systems Approach): Đặt đội ngũ CBQL cốt cán trong mối quan hệ đa chiều giữa cấp Tiểu học, THCS và THPT; giữa hệ thống trường học với các cơ quan quản lý nhà nước (Sở GD&ĐT, Phòng GD&ĐT, UBND cấp huyện).
- Tiếp cận quản lý nguồn nhân lực hiện đại: Áp dụng mô hình chuỗi giá trị nhân sự của SHRM (Lập hồ sơ năng lực $\rightarrow$ Phân tích công việc $\rightarrow$ Quy hoạch $\rightarrow$ Tuyển chọn $\rightarrow$ Đào tạo phát triển $\rightarrow$ Đánh giá $\rightarrow$ Đãi ngộ).
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích được định vị chặt chẽ trong bối cảnh các trường THCS thuộc hệ thống giáo dục công lập Việt Nam, chịu sự chi phối của cơ chế quản lý phân cấp hành chính nhà nước và các quy định pháp lý về viên chức quản lý.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng lập trường phương pháp luận thực chứng kết hợp giải thích (Pragmatic/Post-positivist paradigm), sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods Design):
[Nghiên cứu Định tính] [Nghiên cứu Định lượng] [Nghiên cứu Can thiệp]
Phân tích văn bản chính sách Khảo sát bảng hỏi diện rộng Thực nghiệm bồi dưỡng
Phỏng vấn chuyên gia quản lý ───▶ (Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh) ───▶ Đối chứng (TN vs ĐC)
Tổng kết kinh nghiệm thực tiễn Xử lý SPSS (Thống kê, Cronbach) Đo kiểm tra t-test
- Mẫu khảo sát: Nghiên cứu triển khai trên diện rộng tại 3 tỉnh Bắc Trung Bộ gồm Thanh Hóa, Nghệ An và Hà Tĩnh. Khách thể khảo sát đa tầng bao gồm: CBQL trường THCS cốt cán, CBQL trường THCS đại trà, giáo viên THCS và chuyên viên/lãnh đạo quản lý nhà nước về giáo dục thuộc các Sở/Phòng GD&ĐT.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Thu thập dữ liệu: Thiết kế phiếu hỏi cấu trúc chuẩn hóa dựa trên các thang đo Likert 5 mức độ, đánh giá chi tiết từng tiêu chí thành phần của khung năng lực và các khâu quản lý nhân sự.
- Tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp đồng thời 4 kênh thông tin:
- Dữ liệu khảo sát định lượng qua phiếu hỏi diện rộng;
- Ý kiến chuyên gia qua hội thảo khoa học và phỏng vấn sâu CBQL kỳ cựu;
- Dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tổng kết năm học của Sở GD&ĐT các tỉnh Bắc Trung Bộ;
- Kết quả định lượng từ can thiệp thực nghiệm sư phạm trực tiếp.
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị: Thang đo được chuẩn hóa qua thử nghiệm sơ bộ, kiểm tra tính nhất quán nội tại (Internal Consistency) bằng hệ số Cronbach's Alpha và phân tích độ tương thích nội dung bởi hội đồng chuyên gia giáo dục.
Data và phân tích
- Công cụ xử lý: Dữ liệu định lượng được làm sạch, mã hóa và xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên ngành SPSS.
- Kỹ thuật phân tích: Sử dụng thống kê mô tả (tính điểm trung bình Mean, độ lệch chuẩn SD), lập bảng phân phối tần suất $f_i$, tần suất tích lũy $f_i^+$, đối sánh điểm trung bình giữa các nhóm khách thể, và kiểm định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm Thực nghiệm (TN) và Đối chứng (ĐC) trước và sau can thiệp thực nghiệm.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự phân hóa sâu sắc giữa Phẩm chất chính trị và Năng lực quản trị chuyên biệt: Khảo sát thực trạng cho thấy đội ngũ CBQL trường THCS cốt cán tại Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh đạt điểm đánh giá rất cao ở các tiêu chí Phẩm chất chính trị, Đạo đức nghề nghiệp và Lối sống, tác phong, nhưng lại bộc lộ khoảng trống lớn ở các năng lực then chốt: Tầm nhìn chiến lược, Phân tích dự báo, Năng lực ngoại ngữ và ứng dụng CNTT.
- Điểm nghẽn trong công tác quy hoạch và tuyển chọn cán bộ: Thực trạng công tác quy hoạch phát triển đội ngũ cốt cán tại các địa phương còn mang tính "tĩnh", thiếu tính liên thông và chậm cập nhật; quy trình bổ nhiệm còn nặng về hành chính hóa bằng cấp, chưa dựa trên đánh giá thực chứng về năng lực giải quyết tình huống thực tế và năng lực tư vấn sư phạm.
- Mô hình bồi dưỡng còn mang nặng tính thuyết giảng một chiều: Hoạt động đào tạo, bồi dưỡng hiện thời chủ yếu diễn ra theo hình thức truyền đạt văn bản, lý thuyết hàn lâm, thiếu vắng các chương trình bồi dưỡng phát triển kỹ năng thực hành lãnh đạo, quản trị xung đột, quản trị sự thay đổi và kỹ năng coaching/mentoring cho đồng nghiệp.
- Bằng chứng thực nghiệm khẳng định tính vượt trội của giải pháp: Kết quả thực nghiệm giải pháp "Bồi dưỡng nâng cao năng lực cho CBQL trường THCS cốt cán theo tiếp cận năng lực" tại tỉnh Thanh Hóa cho thấy: Nhóm Thực nghiệm (TN) sau khi trải qua chương trình bồi dưỡng dựa trên năng lực đạt kết quả kiểm tra kiến thức và kỹ năng lãnh đạo, quản trị vượt trội rõ rệt so với nhóm Đối chứng (ĐC) duy trì phương pháp truyền thống, thể hiện qua đường biểu diễn phân bố tần suất tích lũy $f_i^+$ dịch chuyển hẳn về phía điểm giỏi và xuất sắc.
BẢNG ĐỐI SÁNH KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM TẠI THANH HÓA
┌───────────────────────────────┬──────────────────────┬──────────────────────┐
│ Chỉ số đo lường │ Nhóm Đối chứng (ĐC) │ Nhóm Thực nghiệm (TN)│
├───────────────────────────────┼──────────────────────┼──────────────────────┤
│ Điểm trung bình Kiến thức │ Trung bình │ Khá - Giỏi │
│ Mức độ Kỹ năng Lãnh đạo │ Ít có chuyển biến │ Tăng trưởng mạnh │
│ Phân bố tần suất tích lũy fi+ │ Tích lũy ở điểm 5-6 │ Dịch chuyển điểm 8-9 │
│ Năng lực giải quyết ca thực tế│ Còn lúng túng │ Chủ động, sáng tạo │
└───────────────────────────────┴──────────────────────┴──────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Xác lập luận cứ khoa học để định nghĩa lại vai trò của hiệu trưởng trong thời kỳ chuyển đổi số và đổi mới giáo dục: từ người "quản lý hành chính sự vụ" sang "nhà lãnh đạo giáo dục truyền cảm hứng và cố vấn chuyên môn".
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ đo lường và quy trình phân tích công việc theo chuẩn năng lực, có khả năng nhân rộng để đánh giá đội ngũ cán bộ quản trị ở các bậc học khác (Mầm non, Tiểu học, THPT).
- Về mặt thực tiễn quản lý: Luận án đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp đồng bộ:
- Quán triệt nhận thức về vị trí chiến lược của CBQL cốt cán;
- Đổi mới quy hoạch theo nguyên tắc "động" và "mở", gắn quy hoạch với đào tạo;
- Hoàn thiện cơ chế tuyển chọn, bổ nhiệm dựa trên hồ sơ chứng minh năng lực thực tế;
- Cải tiến chương trình bồi dưỡng theo mô hình trải nghiệm và giải quyết tình huống;
- Ban hành Bộ tiêu chuẩn đánh giá năng lực đa chiều;
- Thiết lập chính sách đãi ngộ, tôn vinh nhằm tạo động lực cống hiến lâu dài.
Limitations và Future Research
- Hạn chế về phạm vi địa bàn: Khảo sát thực chứng và thực nghiệm can thiệp mới tập trung chủ yếu tại 3 tỉnh thuộc dải Bắc Trung Bộ (Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh) – khu vực có truyền thống hiếu học nhưng điều kiện kinh tế - xã hội còn mang tính đặc thù miền Trung.
- Hạn chế về tính biến thiên của chính sách: Nghiên cứu được thực hiện trong giai đoạn giao thời ban hành Thông tư số 14/2018/TT-BGDĐT và triển khai Chương trình GDPT 2018, do đó một số hướng dẫn chi tiết của Bộ GD&ĐT tại thời điểm khảo sát chưa được định hình đầy đủ ở cấp cơ sở.
- Hạn chế về đo lường tác động dài hạn: Nghiên cứu mới đánh giá tác động sau can thiệp bồi dưỡng ở giai đoạn ngắn hạn (immediate post-test), chưa theo dõi dọc (longitudinal study) sự chuyển hóa năng lực này thành kết quả chất lượng giáo dục của từng nhà trường sau 3–5 năm.
Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng địa bàn kiểm chứng mô hình sang các vùng kinh tế trọng điểm (Đồng bằng sông Hồng, Đông Nam Bộ) và khu vực miền núi khó khăn (Tây Bắc, Tây Nguyên).
- Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định sâu mối quan hệ nhân quả giữa "Năng lực lãnh đạo của CBQL cốt cán" với "Sự hài lòng nghề nghiệp của giáo viên" và "Chuẩn đầu ra của học sinh".
- Thiết kế nền tảng học tập số hóa (E-learning & Micro-learning) phục vụ bồi dưỡng tự điều chỉnh (Self-regulated learning) liên tục cho CBQL cốt cán.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án đặt nền móng tham chiếu học thuật quan trọng cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Quản lý giáo dục khi nghiên cứu về nhân sự cốt cán và chuẩn nghề nghiệp giáo dục tại Việt Nam.
- Ảnh hưởng chính sách ngành: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho các Sở GD&ĐT và Phòng GD&ĐT khu vực Bắc Trung Bộ trong việc tái cấu trúc mạng lưới CBQL cốt cán, cụ thể hóa các tiêu chí của Thông tư 14/2018/TT-BGDĐT thành các tiêu chuẩn hành vi định lượng có thể đo lường được.
- Lợi ích xã hội: Việc nâng cao năng lực đội ngũ CBQL cốt cán trực tiếp nâng cao chất lượng vận hành của hệ thống trường THCS, đảm bảo chất lượng giáo dục đại trà, giảm thiểu áp lực quản lý hành chính cục bộ, tối ưu hóa các nguồn lực đầu tư cho giáo dục phổ thông.
Đối tượng hưởng lợi
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI │
├───────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Nhà nghiên cứu & NCS │ Kế thừa khung lý thuyết CBHRM và bộ công cụ │
│ Quản lý giáo dục │ khảo sát đã kiểm định độ tin cậy. │
├───────────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────┤
│ 2. Giảng viên các trường │ Khai thác khung chương trình và tài liệu │
│ Đại học Sư phạm │ bồi dưỡng năng lực thực nghiệm làm giáo án. │
├───────────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────┤
│ 3. CBQL Sở GD&ĐT, │ Ứng dụng quy trình quy hoạch động - mở và │
│ Phòng GD&ĐT │ bộ tiêu chuẩn tuyển chọn cốt cán địa phương.│
├───────────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────┤
│ 4. Đội ngũ Hiệu trưởng, │ Tự đánh giá điểm nghẽn năng lực và xây dựng │
│ Phó Hiệu trưởng THCS │ lộ trình tự học, nâng cao năng lực lãnh đạo.│
└───────────────────────────────┴─────────────────────────────────────────────┘
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng mô hình phân tích công việc của R. Wayne Mondy & Robert M. Noe (1996) và lý thuyết phát triển nguồn nhân lực của Leonard Nadler (1969) vào đặc thù thể chế giáo dục Việt Nam, phân định rõ ràng cấu trúc chức năng và vai trò "kép" giữa CBQL trường THCS đại trà và CBQL trường THCS cốt cán, giải quyết triệt để xung đột vai trò giữa nhà quản lý hành chính và nhà lãnh đạo dẫn dắt chuyên môn.
2. Điểm mới mang tính đột phá về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước?
So với các nghiên cứu trước đây (như Nguyễn Huy Hoàng, 2014; Cao Viết Sơn, 2012) vốn chỉ dừng lại ở khảo sát thực trạng mô tả đơn thuần bằng tỷ lệ phần trăm cơ bản, luận án này áp dụng phương pháp nghiên cứu can thiệp thực nghiệm sư phạm có nhóm đối chứng (TN - ĐC) chặt chẽ, xử lý số liệu qua phân bố tần suất tích lũy $f_i^+$, chứng minh định lượng tính hiệu quả của chương trình bồi dưỡng theo năng lực.
3. Phát hiện bất ngờ nhất rút ra từ dữ liệu thực chứng là gì?
Dữ liệu khảo sát chỉ ra rằng nhóm CBQL có thâm niên quản lý cao không đồng nghĩa với việc có điểm năng lực Tầm nhìn chiến lược và Bản lĩnh đổi mới cao; ngược lại, nhóm này có xu hướng bảo thủ hành chính cao hơn, cho thấy thâm niên công tác không thể thay thế cho việc đào tạo phát triển năng lực quản trị hiện đại.
4. Quy trình nhân rộng và tái lặp nghiên cứu (Replication protocol) có khả thi không?
Hoàn toàn khả thi nhờ luận án công bố tường minh cấu trúc Bộ tiêu chuẩn CBQL trường THCS cốt cán, các bảng tiêu chí đánh giá chi tiết, khung tiến trình bồi dưỡng nhiều giai đoạn và hệ thống bài kiểm tra đánh giá trước - sau can thiệp.
5. Chương trình nghị sự 10 năm tới cho dòng nghiên cứu này?
Tập trung chuyển đổi khung năng lực cốt cán sang bối cảnh quản trị trường học thông minh (Smart School Governance), tích hợp kỹ năng quản trị dữ liệu học tập (Educational Data Analytics) và năng lực dẫn dắt chuyển đổi số trong giáo dục phổ thông.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm cơ sở lý luận về phát triển đội ngũ CBQL trường THCS cốt cán theo tiếp cận năng lực trong kỷ nguyên đổi mới giáo dục căn bản, toàn diện.
- Xác lập chuẩn xác mô hình nhân cách, đặc trưng lao động và xây dựng thành công Khung năng lực gồm các nhóm chỉ báo hành vi phản ánh đầy đủ vai trò kép của CBQL cốt cán.
- Đánh giá toàn diện, khách quan thực trạng năng lực và các khâu quản lý nhân sự tại 3 tỉnh Bắc Trung Bộ, chỉ rõ các điểm nghẽn về quy hoạch, tuyển chọn và bồi dưỡng.
- Đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp đồng bộ, có tính mục tiêu, tính hệ thống và tính khả thi cao, bao quát từ nhận thức, thể chế đến kỹ thuật quản trị.
- Chứng minh thực nghiệm thành công giải pháp bồi dưỡng năng lực tại tỉnh Thanh Hóa với dữ liệu định lượng có ý nghĩa thống kê cao.
- Mở ra hướng tiếp cận mới trong quản trị nhân lực giáo dục công lập, tạo động lực thúc đẩy thực hiện thắng lợi Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC VINH HOÀNG SỸ HÙNG PHÁT TRIỂN ĐỘI NGŨ CÁN BỘ QUẢN LÝ TRƢỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ CỐT CÁN THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC NGHỆ AN - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC VINH HOÀNG SỸ HÙNG PHÁT TRIỂN ĐỘI NGŨ CÁN BỘ QUẢN LÝ TRƢỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ CỐT CÁN THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC Chuyên ngành: Quản lý giáo dục Mã số: 9 14 01 14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: GS. THÁI VĂN THÀNH NGHỆ AN - 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Phát triển đội ngũ cán bộ quản lý trƣờng THCS cốt cán theo tiếp cận năng lực” là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các nội dung trình bày trong luận án là kết quả nghiên cứu do tôi thực hiện trên cơ sở kế thừa và có trích dẫn đầy đủ, trung thực các kết quả nghiên cứu của các tác giả đã công bố, các số liệu sử dụng trong luận án đều có nguồn gốc rõ ràng, luận án chưa từng được công bố dưới bất cứ hình thức nào. Vinh, tháng 6 năm 2019 Tác giả luận án Hoàng Sỹ Hùng ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành nghiên cứu luận án “Phát triển đội ngũ cán bộ quản lý trƣờng THCS cốt cán theo tiếp cận năng lực”, tác giả đã nhận được sự giúp đỡ của nhiều tổ chức và cá nhân.
Về phía tổ chức, xin trân trọng cảm ơn Trường Đại học Vinh đã mang lại cơ hội học tập nghiên cứu trình độ tiến sỹ, chuyên ngành Quản lý giáo dục cho nghiên cứu sinh. Xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ của Khoa Giáo dục; phòng Đào tạo Sau đại học, Trường Đại học Vinh đã tạo điều kiện ở mức tốt nhất cho nghiên cứu sinh hoàn thành các nhiệm vụ học tập, hoàn thành các thủ tục hành chính theo quy định để có thể được bảo vệ luận án. Về phía cá nhân, nghiên cứu sinh đặc biệt biết ơn giảng viên hướng dẫn là Giáo sư, Tiến sĩ Thái Văn Thành. Thầy đã tạo điều kiện và giúp đỡ nghiên cứu sinh trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu luận án, đã chỉ bảo tận tình và là nguồn động viên rất lớn để nghiên cứu sinh có thể kiên trì thực hiện luận án của mình.
Để thực hiện nghiên cứu luận án, tác giả cũng nhận được sự giúp đỡ đặc biệt từ các thầy cô từ các Sở Giáo dục và đào tạo, các Phòng Giáo dục và đào tạo, các trường THCS các tỉnh Bắc Trung bộ trong việc trả lời các phiếu khảo sát; sự động viên, giúp đỡ, tạo điều kiện rất nhiều từ người thân trong gia đình, đồng nghiệp trong cơ quan. Xin được bày tỏ sự biết ơn chân thành đến tất cả các cá nhân, tổ chức đã giúp đỡ tác giả hoàn thành luận án. Vinh, tháng 6 năm 2019 Tác giả luận án Hoàng Sỹ Hùng iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.
vii DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ. Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu.
Khách thể và đối tượng nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Những luận điểm cần bảo vệ. Đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án.
CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA PHÁT TRIỂN ĐỘI NGŨ CÁN BỘ QUẢN LÝ TRƢỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ CỐT CÁN THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC. Tổng quan nghiên cứu vấn đề. Các nghiên cứu về phát triển đội ngũ Cán bộ Quản lý trường học. Các nghiên cứu về phát triển đội ngũ cán bộ quản lý trường Trung học cơ sở.
Các nghiên cứu về năng lực cán bộ quản lý giáo dục. Đánh giá chung. Các khái niệm cơ bản của đề tài. Cán bộ quản lý trường Trung học cơ sở cốt cán.
Đội ngũ cán bộ quản lý trường Trung học cơ sở cốt cán .3 tiếp cận năng lực. Phát triển đội ngũ cán bộ quản lý trường Trung học cơ sở cốt cán theo tiếp cận năng lực. Cán bộ quản lý trường trung học cơ sở cốt cán trước yêu cầu đổi mới giáo dục phổ thông. Đổi mới giáo dục phổ thông.
Vai trò;Nhiệm vụ và Tiêu chuẩn của cán bộ quản lý trường trung học cơ sở cốt cán theo tiếp cận năng lực. Đặc trưng lao động của Cán bộ quản lý trường Trung học cơ sở cốt cán theo tiếp cận năng lực. Khung năng lực của Cán bộ quản lý trường Trung học cơ sở cốt cán. Vấn đề phát triển đội ngũ Cán bộ quản lý trường Trung học cơ sở cốt cán theo tiếp cận năng lực.
Sự cần thiết phát triển đội ngũ Cán bộ quản lý trường Trung học cơ sở cốt cán theo tiếp cận năng lực. Nội dung phát triển đội ngũ Cán bộ quản lý trường Trung học cơ sở cốt cán theo tiếp cận năng lực. Chủ thể phát triển đội ngũ Cán bộ quản lý trường Trung học cơ sở cốt cán. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển đội ngũ Cán bộ quản lý trường Trung học cơ sở cốt cán theo tiếp cận năng lực.
Yếu tố khách quan. Yếu tố chủ quan. 61 Kết luận chương 1. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN ĐỘI NGŨ CÁN BỘ QUẢN LÝ TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ CỐT CÁN THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC CÁC TỈNH BẮC TRUNG BỘ.
Khái quát tình hình kinh tế xã hội và giáo dục ở các tỉnh Bắc Trung bộ. Vị trí địa lý. Nguồn nhân lực. Tình hình chung về giáo dục của các tỉnh Bắc Trung Bộ.
Khái quát về khảo sát thực trạng. Mục đích khảo sát. Khách thể khảo sát. Nội dung khảo sát.
Phương pháp và công cụ khảo sát. Thực trạng đội ngũ Cán bộ quản lý trường Trung học cơ sở cốt cán các tỉnh Bắc Trung bộ. Thực trạng số lượng, cơ cấu đội ngũ Cán bộ quản lý trường Trung học cơ sở cốt cán các tỉnh Bắc Trung bộ. Thực trạng chất lượng đội ngũ Cán bộ quản lý trường Trung học cơ sở cốt cán.
Thực trạng phát triển đội ngũ Cán bộ quản lý trường trường Trung học cơ sở cốt cán. Thực trạng quy hoạch phát triển đội ngũ Cán bộ quản lý trường Trung học cơ sở cốt cán. Thực trạng tuyển chọn, bổ nhiệm, luân chuyển, miễn nhiệm Cán bộ quản lý trường Trung học cơ sở cốt cán. Thực trạng tổ chức đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ quản lý trường Trung học cơ sở cốt cán.
Thực trạng thực hiện đánh giá đội ngũ Cán bộ quản lý trường Trung học cơ sở cốt cán. Thực trạng các chính sách, chế độ tạo môi trường, động lực cho sự phát triển đội ngũ Cán bộ quản lý trường Trung học cơ sở cốt cán. Thực trạng ảnh hưởng của các yếu tố đến hoạt động phát triển đội ngũ Cán bộ quản lý trường Trung học cơ sở cốt cán. Đánh giá chung về thực trạng phát triển đội ngũ Cán bộ quản lý trường Trung học cơ sở cốt cán các tỉnh Bắc Trung bộ.
Những mặt mạnh. Những mặt hạn chế. Nguyên nhân của thực trạng. 131 Kết luận chương 2.
GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN ĐỘI NGŨ CÁN BỘ QUẢN LÝ TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ CỐT CÁN THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC. Các nguyên tắc để xuất giải pháp. Nguyên tắc đảm bảo tính mục tiêu. Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống.
Nguyên tắc đảm bảo tính hiệu quả. Nguyên tắc đảm bảo tính thực tiễn. Các giải pháp phát triển đội ngũ Cán bộ quản lý trường Trung học cơ sở cốt cán theo tiếp cận năng lực. Tổ chức quán triệt vai trò và sự cần thiết phải phát triển đội ngũ Cán bộ quản lý trường Trung học cơ sở cốt cán theo tiếp cận năng lực cho cán bộ quản lý các cấp.
Xây dựng công tác quy hoạch phát triển đội ngũ Cán bộ quản lý trường Trung học cơ sở cốt cán. Hoàn thiện cơ chế tuyển chọn, bổ nhiệm, miễn nhiệm, sử dụng Cán bộ quản lý trường Trung học cơ sở cốt cán. Bồi dưỡng nâng cao năng lực cho Cán bộ quản lý trường Trung học cơ sở cốt cán theo tiếp cận năng lực. Xây dựng bộ tiêu chuẩn làm căn cứ để đánh giá năng lực Cán bộ quản lý trường Trung học cơ sở cốt cán theo tiếp cận năng lực.
Đề xuất các chính sách tạo động lực làm việc cho đội ngũ Cán bộ quản lý trường Trung học cơ sở cốt cán. Khảo sát sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đã đề xuất. Mục đích khảo sát. Nội dung khảo sát.
Phương pháp khảo sát. Đối tượng khảo sát. Kết quả khảo sát sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đã đề xuất. Thực nghiệm giải pháp “Bồi dưỡng nâng cao năng lực cho Cán bộ quản lý trường Trung học cơ sở cốt cán theo tiếp cận năng lực”.
Tổ chức thực nghiệm. Phân tích kết quả thực nghiệm. 179 Kết luận chương 3. 185 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.
188 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 190 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 199 vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Việt BCH TW Ban chấp hành Trung ương BD Bồi dưỡng CBQL Cán bộ quản lý CNH Công nghiệp hóa CSVC Cơ sở vật chất CT Chương trình GD Giáo dục GD-ĐT Giáo dục - đào tạo GDPT Giáo dục phổ thông GV Giáo viên HĐH Hiện đại hóa KN Kỹ năng KT-XH Kinh tế-xã hội TBGD Thiết bị giáo dục THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông UBND Ủy ban nhân dân viii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Sự khác biệt giữa cán bộ quản lý trường THCS và cán bộ quản lý trường THCS cốt cán.
Một số chỉ tiêu về dân cư, xã hội các tỉnh Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh (năm 2017). Quy mô mạng lưới giáo dục của các tỉnh Bắc Trung Bộ. Thực trạng số lượng cán bộ quản lý trường THCS các tỉnh Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh (năm 2018). Thực trạng đội ngũ cán bộ quản lý trường THCS cốt cán đạt theo tiêu chí Phẩm chất chính trị.
Thực trạng đội ngũ cán bộ quản lý trường THCS cốt cán đạt theo tiêu chí Đạo đức nghề nghiệp. Thực trạng đội ngũ cán bộ quản lý trường THCS cốt cán đạt theo các tiêu chí Lối sống; Tác phong làm việc; Giao tiếp ứng xử .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Sỹ Hùng (2019). Phát triển đội ngũ quản lý THCS cốt cán theo tiếp cận năng lực [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-pho-thong/phat-trien-doi-ngu-quan-ly-thcs-cot-can-theo-tiep-can-nang-luc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển đội ngũ quản lý THCS cốt cán theo tiếp cận năng lực" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phát triển đội ngũ cán bộ quản lý trường THCS cốt cán thông qua luận án tiến sĩ tiếp cận năng lực, đảm bảo hiệu quả và đổi mới quản lý giáo dục.
Luận án "Phát triển đội ngũ quản lý THCS cốt cán theo tiếp cận năng lực" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Vinh. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Phát triển đội ngũ quản lý THCS cốt cán theo tiếp cận năng lực" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển đội ngũ quản lý THCS cốt cán theo tiếp cận năng lực" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Phổ Thông.
Luận án "Phát triển đội ngũ quản lý THCS cốt cán theo tiếp cận năng lực" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển đội ngũ quản lý THCS cốt cán theo tiếp cận năng lực" có 293 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển đội ngũ quản lý THCS cốt cán theo tiếp cận năng lực" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.