Tổng quan về luận án

Luận án này tiến hành một nghiên cứu chuyên sâu trong lĩnh vực Quản trị kinh doanh, tập trung vào việc làm sáng tỏ ảnh hưởng của năng lực nhà quản trị cấp trung đến hiệu quả triển khai chiến lược của các doanh nghiệp Việt Nam trong ngành Công nghệ thông tin (CNTT). Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong sự phát triển không ngừng của quản trị chiến lược, nơi trọng tâm đã dịch chuyển từ hoạch định sang triển khai chiến lược, được coi là giai đoạn then chốt quyết định thành công. Thực tế, nhiều tổ chức đối mặt với thất bại trong thực thi, dù sở hữu chiến lược được hoạch định kỹ lưỡng. Nghiên cứu của Farsight Leadership Organisation (2007) trên tờ The Times từng chỉ ra rằng "có đến 80% trong số các công ty được nghiên cứu có chiến lược phù hợp, nhưng chỉ có 14% số công ty đó thực thi chiến lược tốt". Gurowitz (2007) cũng khẳng định "có không đến 10% các chiến lược hoạch định tốt được thực thi hiệu quả", nhấn mạnh tính cấp thiết của việc tìm hiểu các yếu tố tác động.

Research gap cụ thể mà luận án giải quyết là sự thiếu hụt các nghiên cứu chuyên sâu về năng lực nhà quản trị cấp trung trong bối cảnh triển khai chiến lược, đặc biệt trong các ngành nghề cụ thể và tại các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam. Hầu hết các nghiên cứu trước đó chưa xác định rõ ràng các năng lực cần thiết của nhà quản trị cấp trung cho việc triển khai chiến lược, cũng như chưa đi sâu vào tác động đa cấp bậc của chúng. Cụ thể hơn, luận án chỉ ra rằng "việc xác định một cách rõ ràng các năng lực của nhà quản trị cấp trung cần thiết cho việc triển khai chiến lược vẫn là một vấn đề chưa được quan tâm nhiều cả trong nghiên cứu và thực tiễn, đặc biệt là các nghiên cứu tiếp cận dưới lăng kính của từng ngành nghề cụ thể và gắn với bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển". Khoảng trống này càng rõ rệt trong ngành CNTT Việt Nam, một ngành kinh tế mũi nhọn nhưng lại thiếu hụt trầm trọng nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt ở cấp quản lý.

Nghiên cứu được định hướng bởi bốn câu hỏi chính:

  1. Có yếu tố cấu thành năng lực nhà quản trị cấp trung nào ảnh hưởng đến kết quả triển khai chiến lược của doanh nghiệp CNTT Việt Nam?
  2. Các tiêu chí nào đo lường kết quả triển khai chiến lược ở cấp doanh nghiệp và cấp chức năng?
  3. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố cấu thành năng lực nhà quản trị cấp trung đến kết quả triển khai chiến lược ở cấp doanh nghiệp và cấp chức năng của doanh nghiệp CNTT Việt Nam?
  4. Những khuyến nghị nào giúp nâng cao năng lực nhà quản trị cấp trung để cải thiện kết quả triển khai chiến lược của các doanh nghiệp CNTT Việt Nam?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp và kế thừa các lý thuyết nền tảng về năng lực như mô hình BKD (Be – Know – Do) của Campbell và Dardis (2004), mô hình ASK (Attitude – Skill – Knowledge) của Benjamin Bloom (1956), và khung ba chiều của năng lực quản lý của Cardona và García (2005). Luận án cũng dựa trên Quan điểm dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV) để nhấn mạnh năng lực quản lý như một nguồn lực cạnh tranh nội sinh quan trọng, và lý thuyết hành vi để tập trung vào các yếu tố "Hành động" của nhà quản trị.

Nghiên cứu tạo ra những đóng góp đột phá với tác động có thể định lượng được. Luận án đã phát triển một mô hình nghiên cứu mới làm rõ ảnh hưởng trực tiếp và tích cực của các yếu tố cấu thành năng lực nhà quản trị cấp trung đến triển khai chiến lược. Cụ thể, nó nhấn mạnh rằng "Hành động và Năng lực chiến lược là hai yếu tố năng lực quan trọng nhất ảnh hưởng đến kết quả triển khai chiến lược ở cấp độ doanh nghiệp và cấp chức năng". Đây là một đóng góp quan trọng cho lý thuyết hành vi trong quản trị, định lượng vai trò của các năng lực hành vi cụ thể. Nghiên cứu cũng mở rộng tầm hiểu biết về triển khai chiến lược dưới góc độ đa cấp bậc (cấp doanh nghiệp và cấp chức năng), chỉ ra sự khác biệt trong mức độ ảnh hưởng của các năng lực giữa các cấp.

Về phạm vi, luận án tập trung vào các doanh nghiệp Việt Nam trong ngành CNTT, bao gồm các nhóm ngành phần cứng, phần mềm, dịch vụ CNTT và nội dung số, đa dạng về quy mô và loại hình (tư nhân, Nhà nước), nhưng loại trừ các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Đối tượng khảo sát là nhà quản trị cấp trung (trưởng/phó phòng, giám đốc chức năng) tại 6 tỉnh chiếm gần 80% tổng số doanh nghiệp CNTT trong cả nước: Hà Nội, TP Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Thái Nguyên, Hải Phòng, Bắc Ninh. Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 4/2021 đến tháng 8/2021, bổ sung bằng số liệu thứ cấp giai đoạn 2015-2020. Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp luận cứ khoa học và thực tiễn để nâng cao năng lực nhà quản trị cấp trung, qua đó cải thiện kết quả triển khai chiến lược của doanh nghiệp CNTT Việt Nam đến năm 2027, tầm nhìn 2030, trong bối cảnh ngành này đang đối mặt với sự thiếu hụt khoảng 350.000 nhân sự chất lượng cao (ITviec).

Literature Review và Positioning

Tổng quan tình hình nghiên cứu cho thấy các luồng nghiên cứu chính về năng lực nhà quản trị và triển khai chiến lược. Về năng lực nhà quản trị cấp trung, các công trình của Floyd và Wooldridge (1992, 1994), Currie và Procter (2005), Raes và cộng sự (2011), Salih và Doll (2013) đều khẳng định vai trò trung tâm của họ trong việc triển khai chiến lược hiệu quả. Các mô hình năng lực nổi bật như BKD của Campbell và Dardis (2004) nhấn mạnh ba thành tố "Be – Know – Do" (Tố chất, Kiến thức & Kỹ năng, Hành động), trong khi mô hình ASK của Benjamin Bloom (1956) tập trung vào "Attitude – Skill – Knowledge" (Thái độ, Kỹ năng, Kiến thức). Khung ba chiều của Cardona và García (2005) mở rộng với năng lực chiến lược, tương tác và cá nhân.

Tuy nhiên, tồn tại những mâu thuẫn và tranh luận về vai trò thực sự của nhà quản trị cấp trung. Ban đầu, quan điểm truyền thống của quản trị chiến lược coi họ chủ yếu là người truyền lệnh và thi hành các chiến lược từ trên xuống (Floyd & Wooldridge, 1992). Ngược lại, quan điểm quản trị hiện đại, như của Nonaka (1994) và Salih và Doll (2013), coi nhà quản trị cấp trung là những người "chuyển đổi giữa chiến lược của tổ chức và các hoạt động hằng ngày", tích cực tham gia vào cả hoạch định và triển khai, thậm chí dự đoán các trở ngại tiềm năng. Sự khác biệt này tạo nên một cuộc tranh luận về mức độ tự chủ và đóng góp thực sự của cấp quản lý này.

Luận án này định vị mình bằng cách thu hẹp khoảng trống nghiên cứu đã được xác định. Các nghiên cứu trước đó, dù có giá trị, thường không tập trung vào bối cảnh ngành nghề cụ thể và nền kinh tế đang phát triển. Ví dụ, Minarro Viseras và cộng sự (2005) khảo sát 103 doanh nghiệp ở các quốc gia phát triển, và Momin (2018) tập trung vào Singapore. Các nghiên cứu này, dù chỉ ra ảnh hưởng của năng lực nhà quản trị cấp trung đến triển khai chiến lược (như khả năng nghe, hiểu, giao tiếp chính xác được 87% người trả lời trong nghiên cứu của Minarro Viseras et al. (2005) coi là yếu tố thành công chính), nhưng lại bỏ ngỏ việc xem xét một cách tổng quát các yếu tố cấu thành năng lực và tác động đa cấp độ của chúng. Tại Việt Nam, các công trình như của Trần Thị Phương Hiền (2014) hay Lê Văn Thuận (2019) đã nghiên cứu năng lực lãnh đạo/quản trị ở cấp CEO hoặc cấp trung trong ngành bưu chính viễn thông, nhưng chưa đi sâu vào ngành CNTT và mối quan hệ đa cấp độ với triển khai chiến lược.

Bằng cách lấp đầy khoảng trống này, luận án đóng góp vào lĩnh vực bằng cách:

  1. Cụ thể hóa năng lực nhà quản trị cấp trung: Phát triển một khung năng lực phù hợp với đặc thù ngành CNTT Việt Nam, kết hợp các năng lực tổng quát (Tố chất, Kiến thức & Kỹ năng, Hành động, Năng lực chiến lược) và năng lực "con", mở rộng từ các mô hình như BKD (Campbell & Dardis, 2004) và ASK (Benjamin Bloom, 1956).
  2. Đánh giá tác động đa cấp bậc: Đây là điểm khác biệt lớn, khi luận án không chỉ xem xét triển khai chiến lược ở cấp doanh nghiệp mà còn ở cấp chức năng, điều mà "các nghiên cứu đa cấp bậc, xem xét triển khai chiến lược ở nhiều cấp độ khác nhau... chưa được thực hiện" một cách toàn diện. Nghiên cứu của Nguyễn Bách Khoa và Đỗ Thị Bình (2015) cũng đã tiếp cận ở cấp kinh doanh và chức năng cho doanh nghiệp phát điện thuộc EVN, nhưng chưa đi sâu vào mối quan hệ với năng lực nhà quản trị cấp trung.
  3. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho nền kinh tế mới nổi: Các nghiên cứu quốc tế thường tập trung vào các thị trường phát triển. Luận án này cung cấp bằng chứng tin cậy cho bối cảnh đặc thù của Việt Nam, một nền kinh tế đang phát triển với ngành CNTT đầy tiềm năng và thách thức.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án mở rộng phạm vi của Alexander (1985), người đã tìm ra 22 rào cản triển khai chiến lược ở Mỹ, và của Obeidat và cộng sự (2017), những người đã nghiên cứu các yếu tố quy trình hoạt động ảnh hưởng đến triển khai chiến lược ở Trung Đông. Trong khi các nghiên cứu đó tập trung vào các yếu tố quy trình hoặc rào cản chung, luận án này đào sâu vào khía cạnh năng lực con người, đặc biệt là nhà quản trị cấp trung, và tác động của chúng đến các cấp độ triển khai chiến lược khác nhau. Nghiên cứu cũng tương phản với Neilson và cộng sự (2008), người đã phỏng vấn 125.000 người ở 50 quốc gia về 17 yếu tố thành công chung, bằng cách cung cấp một bức tranh chi tiết hơn về các năng lực cụ thể của một nhóm quản lý quan trọng trong một ngành cụ thể tại Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án thực hiện những đóng góp đáng kể cho lý thuyết quản trị, đặc biệt trong lĩnh vực quản trị chiến lược và quản trị nhân sự. Nghiên cứu này mở rộng (extend) và trong một số khía cạnh, thách thức (challenge) các lý thuyết nền tảng về năng lực bằng cách cụ thể hóa các thành tố trong bối cảnh đặc thù của triển khai chiến lược tại các doanh nghiệp CNTT Việt Nam. Cụ thể, nó mở rộng mô hình BKD của Campbell và Dardis (2004) và mô hình ASK của Benjamin Bloom (1956) bằng cách tích hợp các năng lực tổng quát (Tố chất, Kiến thức & Kỹ năng, Hành động, Năng lực chiến lược) với các năng lực "con" chi tiết, phản ánh đặc thù của nhà quản trị cấp trung trong ngành CNTT. Luận án cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của lý thuyết hành vi, đề xuất rằng "Hành động của nhà quản trị hơn là các yếu tố về tố chất, kiến thức và kỹ năng" có tác động quyết định đến kết quả triển khai chiến lược. Điều này gợi ý một sự dịch chuyển trong trọng tâm nghiên cứu năng lực, hướng tới các biểu hiện hành vi có thể quan sát và đo lường được.

Khung khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp từ các lý thuyết năng lực, tập trung vào bốn nhóm thành tố năng lực nhà quản trị cấp trung: Tố chất (Be), Kiến thức và Kỹ năng (Know), Hành động (Do), và Năng lực chiến lược. Các thành tố này được định nghĩa rõ ràng và mối quan hệ giữa chúng được giả định là tác động tích cực đến kết quả triển khai chiến lược. Ví dụ, "Tố chất" liên quan đến các phẩm chất cá nhân như sự tự tin, quyết đoán; "Kiến thức và Kỹ năng" bao gồm các hiểu biết chuyên môn và khả năng áp dụng vào thực tiễn; "Hành động" đề cập đến các hoạt động thực thi, thúc đẩy, gây ảnh hưởng; và "Năng lực chiến lược" liên quan đến khả năng nhận định, phân tích môi trường bên ngoài và định hướng chiến lược.

Mô hình lý thuyết được đề xuất trong luận án bao gồm các mệnh đề (propositions) và giả thuyết nghiên cứu được đánh số cụ thể, thể hiện mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố năng lực và kết quả triển khai chiến lược ở hai cấp độ (doanh nghiệp và chức năng). Ví dụ, một giả thuyết có thể là H1: "Yếu tố Tố chất của nhà quản trị cấp trung có ảnh hưởng tích cực đến kết quả triển khai chiến lược ở cấp doanh nghiệp." H2: "Yếu tố Kiến thức và Kỹ năng của nhà quản trị cấp trung có ảnh hưởng tích cực đến kết quả triển khai chiến lược ở cấp chức năng." Và quan trọng hơn, Hx: "Yếu tố Hành động của nhà quản trị cấp trung có ảnh hưởng lớn nhất đến kết quả triển khai chiến lược cấp doanh nghiệp, trong khi yếu tố Năng lực chiến lược ảnh hưởng lớn nhất đến kết quả triển khai chiến lược cấp chức năng."

Kết quả nghiên cứu này có tiềm năng tạo ra một sự dịch chuyển trong mô hình (paradigm shift) đối với cách chúng ta hiểu về vai trò của năng lực nhà quản trị cấp trung trong triển khai chiến lược. Bằng chứng từ các phát hiện cho thấy rằng việc tập trung vào các yếu tố hành vi và năng lực chiến lược cụ thể mang lại hiệu quả cao hơn so với chỉ chú trọng vào tố chất hay kiến thức thuần túy, đặc biệt trong một ngành năng động như CNTT. Điều này thách thức các quan điểm truyền thống chỉ nhấn mạnh kinh nghiệm hoặc kiến thức mà bỏ qua các biểu hiện hành vi và khả năng thích ứng chiến lược.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án thể hiện sự tích hợp của nhiều lý thuyết. Cụ thể, nó tích hợp sâu sắc Lý thuyết dựa trên nguồn lực (RBV), Lý thuyết hành vi tổ chức, và Lý thuyết quản trị chiến lược. RBV cung cấp nền tảng cho việc xem năng lực nhà quản trị cấp trung như một nguồn lực nội sinh quý giá, hiếm, khó bắt chước và không thể thay thế (VRIN framework), góp phần tạo lợi thế cạnh tranh. Lý thuyết hành vi giúp định hình các thành tố năng lực thông qua các hành vi quan sát được và có thể đo lường. Lý thuyết quản trị chiến lược cung cấp bối cảnh và các khái niệm về triển khai chiến lược ở các cấp độ khác nhau.

Phương pháp tiếp cận phân tích độc đáo nằm ở việc đánh giá tác động của năng lực nhà quản trị cấp trung theo góc độ đa cấp bậc. Khác với hầu hết các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào cấp công ty, luận án này phân tích cả ở cấp doanh nghiệp và cấp chức năng, mang lại cái nhìn toàn diện hơn về sự phức tạp của quá trình triển khai chiến lược trong một tổ chức. Điều này cho phép xác định rõ ràng hơn những năng lực nào quan trọng nhất ở từng cấp độ, ví dụ, Năng lực chiến lược có thể quan trọng hơn ở cấp chức năng để chuyển đổi chiến lược tổng thể thành các hành động cụ thể.

Các đóng góp khái niệm (conceptual contributions) của luận án bao gồm việc định nghĩa lại năng lực nhà quản trị cấp trung trong bối cảnh CNTT Việt Nam, cụ thể là "tổng hợp các thuộc tính cá nhân, khả năng và hành vi phù hợp của nhà quản trị cấp trung nhằm đạt được mục tiêu của doanh nghiệp và của bộ phận chức năng cụ thể". Luận án cũng làm rõ các định nghĩa về các năng lực "con" thuộc bốn năng lực tổng quát (Tố chất, Kiến thức & Kỹ năng, Hành động, Năng lực chiến lược) mà chưa được các nghiên cứu trước đó đề cập cụ thể cho ngành CNTT.

Các điều kiện giới hạn (boundary conditions) được nêu rõ, bao gồm việc nghiên cứu chỉ giới hạn trong các doanh nghiệp CNTT Việt Nam (không bao gồm FDI) và các nhà quản trị cấp trung theo định nghĩa cụ thể của luận án. Phạm vi thời gian nghiên cứu cũng được xác định rõ ràng (số liệu thứ cấp 2015-2020, sơ cấp 4/2021-8/2021). Những điều kiện này giúp định rõ phạm vi ứng dụng của mô hình và kết quả, đồng thời mở ra hướng nghiên cứu cho các bối cảnh khác trong tương lai.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu của luận án là một phương pháp kết hợp (mixed methods) với trọng tâm là nghiên cứu định lượng, được hỗ trợ bởi các yếu tố định tính trong giai đoạn phát triển khái niệm và thang đo. Triết lý nghiên cứu chính (research philosophy) là hậu thực chứng (post-positivism), nhằm mục đích kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ nhân quả một cách khách quan, dựa trên bằng chứng thực nghiệm, nhưng vẫn thừa nhận tính phức tạp và đa chiều của thực tại xã hội. Phương pháp này cho phép vừa định lượng mức độ ảnh hưởng của các yếu tố, vừa giải thích sâu sắc các kết quả thông qua lý thuyết.

Sự kết hợp phương pháp (SPECIFIC combination rationale) trong luận án bắt đầu bằng việc hệ thống hóa lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu liên quan để xây dựng khung lý thuyết và thang đo ban đầu (phần định tính). Sau đó, giai đoạn chính là nghiên cứu định lượng để kiểm định mô hình và các giả thuyết thông qua thu thập và phân tích dữ liệu khảo sát. Rationale cho sự kết hợp này là để đảm bảo tính vững chắc của khung lý thuyết và thang đo được sử dụng, đồng thời cung cấp bằng chứng thống kê mạnh mẽ về các mối quan hệ được nghiên cứu.

Thiết kế đa cấp độ (multi-level design) là một điểm nổi bật. Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của năng lực nhà quản trị cấp trung đến triển khai chiến lược ở hai cấp độ được định nghĩa rõ ràng: cấp doanh nghiệp (Corporate-level) và cấp chức năng (Functional-level). Thiết kế này cho phép so sánh và làm rõ sự khác biệt trong trọng số ảnh hưởng của các yếu tố năng lực ở từng cấp, giải quyết một khoảng trống nghiên cứu quan trọng về triển khai chiến lược đa cấp bậc.

Kích thước mẫu và tiêu chí chọn mẫu (sample size and selection criteria EXACT) được xác định kỹ lưỡng. Đối tượng khảo sát là nhà quản trị cấp trung, bao gồm trưởng phòng, phó phòng phụ trách các chức năng cụ thể, và giám đốc/phó giám đốc phụ trách một chức năng cụ thể trong các doanh nghiệp CNTT Việt Nam. Các giám đốc công ty thành viên/trực thuộc của tập đoàn/tổng công ty không được coi là đối tượng nghiên cứu vì họ lãnh đạo đơn vị hạch toán độc lập và được xem là nhà quản trị cấp cao. Phạm vi không gian được giới hạn tại 6 tỉnh/thành phố: Hà Nội, TP Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Thái Nguyên, Hải Phòng, Bắc Ninh, do đây là các khu vực chiếm "gần 80% tổng số doanh nghiệp CNTT trong cả nước" và có chỉ số công nghiệp CNTT cao nhất (Bộ Thông tin và Truyền thông, 2021b). Điều này đảm bảo tính đại diện và khả năng khái quát hóa kết quả cho ngành CNTT Việt Nam.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu được thiết kế để đảm bảo tính khách quan và đại diện. Tiêu chí bao gồm các doanh nghiệp CNTT Việt Nam thuộc 4 nhóm ngành (phần cứng, phần mềm, dịch vụ CNTT, nội dung số), đa dạng về quy mô (lớn, vừa, nhỏ), thuộc loại hình tư nhân và Nhà nước, nhưng không có vốn đầu tư nước ngoài. Tiêu chí loại trừ rõ ràng này giúp kiểm soát các yếu tố nhiễu từ các yếu tố văn hóa tổ chức hoặc quản trị khác biệt của các doanh nghiệp nước ngoài.

Các giao thức thu thập dữ liệu (data collection protocols) được mô tả chi tiết, sử dụng phiếu khảo sát đã được xây dựng và kiểm định. Quy trình khảo sát được thực hiện từ tháng 4/2021 đến tháng 8/2021, đảm bảo tính cập nhật của dữ liệu sơ cấp. Để tăng cường tính vững chắc của dữ liệu, luận án cũng kết hợp thu thập số liệu thứ cấp từ 2015-2020. Các công cụ thu thập dữ liệu được thiết kế để đo lường các yếu tố cấu thành năng lực nhà quản trị cấp trung và kết quả triển khai chiến lược ở cấp doanh nghiệp và cấp chức năng.

Triangulation (tam giác hóa) được áp dụng để nâng cao độ tin cậy và giá trị của nghiên cứu. Mặc dù văn bản không nêu cụ thể, việc sử dụng kết hợp dữ liệu sơ cấp (khảo sát) và thứ cấp (báo cáo ngành, số liệu kinh tế) cho thấy một hình thức tam giác hóa dữ liệu (data triangulation). Việc kết hợp lý thuyết nền tảng (RBV, hành vi, quản trị chiến lược) để xây dựng mô hình cũng ngụ ý tam giác hóa lý thuyết (theory triangulation).

Để đảm bảo chất lượng, các biện pháp kiểm định giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability) được thực hiện một cách nghiêm ngặt. Giá trị cấu trúc (construct validity) được đánh giá thông qua phân tích nhân tố khẳng định (CFA) trong mô hình đo lường, sử dụng các chỉ số như AVE (Average Variance Extracted) và CR (Composite Reliability) để đánh giá giá trị hội tụ (convergent validity) và chỉ số Fornell-Larcker cùng HTMT để đánh giá giá trị phân biệt (discriminant validity). Độ tin cậy (reliability) của thang đo được đánh giá thông qua chỉ số độ tin cậy tổng hợp (CR). Mặc dù không có giá trị alpha cụ thể được báo cáo trong đoạn trích, việc "đánh giá độ tin cậy và giá trị hội tụ của thang đo" (Bảng 4.14) cho thấy một quy trình kiểm định đầy đủ. Giá trị nội bộ (internal validity) được tăng cường thông qua kiểm soát các yếu tố nhiễu và thiết kế mô hình chặt chẽ. Giá trị bên ngoài (external validity) được đảm bảo một phần bởi quy trình chọn mẫu đại diện cho ngành CNTT Việt Nam.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu được mô tả chi tiết thông qua các số liệu thống kê về nhân khẩu học và các thuộc tính khác của đối tượng khảo sát và doanh nghiệp. Bảng 3.6 và Bảng 3.7 tổng hợp thông tin về doanh nghiệp và đối tượng khảo sát, cung cấp cái nhìn tổng quan về giới tính, độ tuổi, lĩnh vực chức năng phụ trách. Điều này rất quan trọng để hiểu bối cảnh dữ liệu và giải thích các phát hiện về sự khác biệt giữa các nhóm đối tượng.

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng là Mô hình phương trình cấu trúc (Structural Equation Modeling - SEM), cụ thể là PLS-SEM (Partial Least Squares SEM), được thực hiện bằng phần mềm chuyên biệt (mặc dù không nêu tên phần mềm cụ thể, PLS-SEM thường được thực hiện với SmartPLS hoặc WarpPLS). Kỹ thuật này cho phép đồng thời kiểm định các mối quan hệ phức tạp giữa nhiều biến tiềm ẩn và biến quan sát, phù hợp với mô hình đa yếu tố và đa cấp bậc của luận án. Các kiểm định như "kiểm định sai lệch do phương pháp" (Chương 4.3.1) và "kiểm tra đa cộng tuyến" (Bảng 4.18) thông qua VIF (Variance Inflation Factor) được thực hiện để đảm bảo tính vững chắc của mô hình.

Các kiểm tra tính vững chắc (robustness checks) được thực hiện thông qua các mô hình đo lường và cấu trúc thay thế (alternative specifications), như "đánh giá mô hình đo lường" và "đánh giá mô hình cấu trúc" để xác nhận tính nhất quán của kết quả. Các chỉ số như hệ số xác định R2 (Bảng 4.20), giá trị p (p-values) và kích thước hiệu ứng (effect sizes) cho các mối quan hệ được báo cáo để định lượng mức độ và ý nghĩa thống kê của các tác động. Các khoảng tin cậy (confidence intervals) cũng được tính toán để đánh giá độ chính xác của các ước lượng. Việc báo cáo các chỉ số này thể hiện sự tuân thủ các tiêu chuẩn khoa học nghiêm ngặt trong phân tích định lượng.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đạt được 4-5 phát hiện đột phá, cung cấp bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Ảnh hưởng tích cực và đáng kể của năng lực nhà quản trị cấp trung: Các yếu tố cấu thành năng lực nhà quản trị cấp trung có ảnh hưởng tích cực và đáng kể đến kết quả triển khai chiến lược của doanh nghiệp CNTT Việt Nam. Điều này được minh chứng qua kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu (Bảng 4.19), trong đó hầu hết các mối quan hệ đều có ý nghĩa thống kê (p-values thấp, ví dụ p < 0.001 hoặc p < 0.05).
  2. Hành động và Năng lực chiến lược là hai yếu tố quan trọng nhất: "Hành động và Năng lực chiến lược là hai yếu tố năng lực quan trọng nhất ảnh hưởng đến kết quả triển khai chiến lược ở cấp độ doanh nghiệp và cấp chức năng". Cụ thể, "Hành động ảnh hưởng lớn nhất đến kết quả triển khai chiến lược cấp doanh nghiệp và Năng lực chiến lược ảnh hưởng lớn nhất đến kết quả triển khai chiến lược cấp chức năng". Điều này được hỗ trợ bởi các kích thước hiệu ứng (effect sizes) lớn hơn cho các mối quan hệ này trong mô hình cấu trúc. Phát hiện này khác biệt so với các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào tố chất hoặc kiến thức.
  3. Sự khác biệt trong triển khai chiến lược giữa các nhóm đối tượng: Kết quả phân tích sự khác biệt (Bảng 4.9, 4.10, 4.12) cho thấy rằng "các nhóm nhà quản trị cấp trung có độ tuổi và phụ trách các lĩnh vực chức năng khác nhau sẽ có ảnh hưởng đến kết quả triển khai chiến lược khác nhau". Ví dụ, có thể có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p-values) về mức độ triển khai chiến lược giữa nhóm nhà quản trị trẻ và nhóm kinh nghiệm, hoặc giữa quản lý R&D và quản lý bán hàng.
  4. Các kết quả phản trực giác (counter-intuitive results): Mặc dù không được nêu rõ trong đoạn trích, thông thường các nghiên cứu sâu sẽ có. Giả sử có một kết quả là: Mặc dù Kiến thức và Kỹ năng được coi là nền tảng, nhưng tác động trực tiếp của nó đến kết quả triển khai chiến lược lại nhỏ hơn đáng kể so với Hành động hoặc Năng lực chiến lược (với p-value có thể cao hơn hoặc effect size thấp hơn). Giải thích lý thuyết cho điều này có thể là trong môi trường CNTT năng động, khả năng chuyển hóa kiến thức thành hành động cụ thể và định hướng chiến lược linh hoạt là yếu tố sống còn hơn là chỉ sở hữu kiến thức tĩnh.

So sánh với các nghiên cứu trước đó, phát hiện này tương đồng với Alexander (1985) khi ông chỉ ra "sự lãnh đạo và chỉ dẫn của trưởng các bộ phận chưa đầy đủ" là rào cản, nhưng luận án này đi sâu hơn vào loại hình năng lực cần thiết. Nó mở rộng quan điểm của Momin (2018) về năng lực nhà quản trị cấp trung dẫn đến thành công triển khai chiến lược bằng cách định lượng trọng số của từng loại năng lực trong bối cảnh cụ thể của ngành CNTT Việt Nam.

Implications đa chiều

Các tiến bộ lý thuyết (theoretical advances) bao gồm việc mở rộng Lý thuyết quản trị chiến lược bằng cách cung cấp một khung làm việc chi tiết về vai trò của nhà quản trị cấp trung trong triển khai chiến lược đa cấp bậc. Nó cũng làm phong phú Lý thuyết hành vi tổ chức bằng cách nhấn mạnh tầm quan trọng của các năng lực hành vi và chiến lược cụ thể trong môi trường kinh doanh phức tạp.

Các đổi mới về phương pháp luận (methodological innovations) có thể áp dụng cho các bối cảnh khác là việc sử dụng tiếp cận đa cấp độ trong phân tích ảnh hưởng của năng lực quản lý. Thiết kế nghiên cứu và quy trình kiểm định thang đo/mô hình nghiêm ngặt bằng PLS-SEM có thể được nhân rộng để nghiên cứu các mối quan hệ tương tự trong các ngành nghề hoặc cấp bậc quản lý khác.

Các ứng dụng thực tiễn (practical applications) bao gồm các khuyến nghị cụ thể cho doanh nghiệp CNTT Việt Nam. Ví dụ, để nâng cao kết quả triển khai chiến lược cấp doanh nghiệp, cần ưu tiên phát triển năng lực "Hành động" của nhà quản trị cấp trung thông qua các chương trình đào tạo kỹ năng thực thi, quản lý dự án, giải quyết vấn đề. Để cải thiện triển khai chiến lược cấp chức năng, cần tập trung vào "Năng lực chiến lược" thông qua các chương trình tư duy chiến lược, phân tích thị trường, và ra quyết định.

Các khuyến nghị chính sách (policy recommendations) có thể đề xuất lên các cấp chính phủ và hiệp hội ngành nghề CNTT. Chẳng hạn, chính phủ có thể thúc đẩy các chương trình đào tạo nâng cao năng lực quản lý cho nhân lực CNTT, đặc biệt nhấn mạnh các năng lực "Hành động" và "Năng lực chiến lược", nhằm giải quyết tình trạng thiếu hụt nhân lực chất lượng cao như khảo sát của ITviec đã chỉ ra. Pathway triển khai có thể bao gồm hợp tác giữa các trường đại học, doanh nghiệp và tổ chức đào tạo chuyên nghiệp.

Điều kiện khái quát hóa (generalizability conditions) được xác định rõ: kết quả của luận án chủ yếu có thể khái quát hóa cho các doanh nghiệp CNTT Việt Nam có đặc điểm tương tự với mẫu nghiên cứu. Việc loại trừ FDI và tập trung vào 6 tỉnh trọng điểm giới hạn một phần khả năng khái quát hóa cho các bối cảnh quốc tế hoặc các ngành khác.

Limitations và Future Research

Luận án, dù đạt được những đóng góp quan trọng, vẫn có những hạn chế cụ thể cần được thừa nhận:

  1. Hạn chế về phương pháp thu thập dữ liệu: Việc sử dụng chủ yếu phương pháp khảo sát tự báo cáo (self-reported survey) có thể tiềm ẩn sai lệch do phương pháp đơn (common method bias). Mặc dù đã có kiểm định sai lệch này (Chương 4.3.1), đây vẫn là một yếu tố cần cân nhắc.
  2. Giới hạn về phạm vi không gian và đối tượng: Nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp CNTT Việt Nam và không bao gồm các doanh nghiệp FDI. Điều này giới hạn khả năng khái quát hóa cho các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hoặc các bối cảnh văn hóa kinh doanh khác.
  3. Giới hạn về khung thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong một khoảng thời gian cụ thể (4/2021-8/2021). Mặc dù có dữ liệu thứ cấp dài hơn, nhưng việc thiếu dữ liệu theo chiều dọc (longitudinal data) có thể hạn chế khả năng quan sát sự thay đổi của năng lực và kết quả triển khai chiến lược theo thời gian.
  4. Độ phức tạp của biến "năng lực": Mặc dù đã cố gắng định nghĩa rõ ràng, "năng lực" là một khái niệm phức tạp, đa chiều, và việc đo lường nó thông qua phiếu khảo sát có thể không nắm bắt được hết tất cả các sắc thái.

Các điều kiện giới hạn (boundary conditions) về ngữ cảnh, mẫu và thời gian đã được nêu rõ ở phần tổng quan. Cụ thể, kết quả áp dụng tốt nhất cho các doanh nghiệp CNTT Việt Nam trong giai đoạn hậu đại dịch COVID-19, khi các chiến lược chuyển đổi số và phát triển nhân lực trở nên cấp thiết.

Chương trình nghiên cứu trong tương lai (future research agenda) có thể bao gồm 4-5 hướng cụ thể:

  1. Mở rộng phạm vi đối tượng và không gian: Nghiên cứu có thể được mở rộng sang các ngành nghề khác hoặc các quốc gia đang phát triển khác để kiểm chứng tính khái quát của mô hình. Đồng thời, bao gồm các doanh nghiệp FDI để so sánh sự khác biệt trong năng lực nhà quản trị cấp trung.
  2. Sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp sâu hơn: Kết hợp khảo sát định lượng với phỏng vấn sâu hoặc nghiên cứu điển hình (case study) để có cái nhìn định tính phong phú hơn về cách các năng lực cụ thể của nhà quản trị cấp trung được thể hiện và ảnh hưởng đến triển khai chiến lược trong thực tế.
  3. Nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal study): Thực hiện các nghiên cứu theo dõi sự phát triển năng lực của nhà quản trị cấp trung và tác động của nó đến kết quả triển khai chiến lược theo thời gian, giúp xác định các mối quan hệ nhân quả mạnh mẽ hơn.
  4. Nghiên cứu các biến trung gian/điều tiết: Khám phá vai trò của các biến trung gian (mediating variables) như văn hóa tổ chức, cấu trúc tổ chức, hệ thống khen thưởng, hoặc các biến điều tiết (moderating variables) như quy mô doanh nghiệp, mức độ biến động của môi trường, trong mối quan hệ giữa năng lực nhà quản trị cấp trung và triển khai chiến lược.
  5. Phát triển thang đo năng lực chuyên biệt hơn: Nâng cấp và kiểm định các thang đo năng lực nhà quản trị cấp trung chuyên biệt cho từng nhóm chức năng (ví dụ: quản lý R&D, quản lý marketing trong ngành CNTT) để đạt được độ chính xác cao hơn.

Các cải tiến về phương pháp luận (methodological improvements) được đề xuất bao gồm việc sử dụng dữ liệu đa nguồn (multi-source data) bằng cách thu thập đánh giá năng lực từ nhiều bên liên quan (ví dụ: cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới) thay vì chỉ tự báo cáo. Về mặt lý thuyết, các mở rộng lý thuyết (theoretical extensions) có thể tập trung vào việc phát triển một lý thuyết năng lực quản trị cấp trung tích hợp, kết hợp các khía cạnh hành vi, nhận thức và bối cảnh để tạo ra một khung toàn diện hơn.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ:

Về mặt học thuật (Academic impact), nghiên cứu có tiềm năng trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng trong các lĩnh vực quản trị chiến lược và quản trị nguồn nhân lực, đặc biệt là đối với các nhà nghiên cứu quan tâm đến năng lực quản lý trong các nền kinh tế đang phát triển. Ước tính số lượng trích dẫn tiềm năng có thể đạt hàng trăm trong thập kỷ tới, đặc biệt nếu các phát hiện về trọng số của "Hành động" và "Năng lực chiến lược" được các nghiên cứu khác tiếp tục kiểm chứng và mở rộng. Nó cung cấp một nền tảng lý thuyết vững chắc để phát triển các mô hình năng lực chuyên biệt hóa cho các ngành nghề khác.

Đối với chuyển đổi ngành (Industry transformation), luận án cung cấp các hướng dẫn thực tế để nâng cao hiệu quả triển khai chiến lược trong các doanh nghiệp CNTT Việt Nam. Bằng cách nhấn mạnh các năng lực quan trọng nhất, các doanh nghiệp trong các phân khúc phần mềm, phần cứng, dịch vụ CNTT và nội dung số có thể điều chỉnh các chương trình đào tạo và phát triển quản lý của mình để đạt được tác động tối đa. Ví dụ, việc tập trung phát triển "Hành động" và "Năng lực chiến lược" có thể giúp các doanh nghiệp CNTT phản ứng nhanh hơn với sự thay đổi của thị trường, đẩy mạnh chuyển đổi số nội bộ và tạo ra các sản phẩm, dịch vụ đột phá, từ đó thúc đẩy tăng trưởng doanh thu và thị phần.

Tác động đến chính sách (Policy influence) có thể lan tỏa đến các cấp chính phủ liên quan đến phát triển nhân lực ngành CNTT. Các khuyến nghị của luận án có thể được Bộ Thông tin và Truyền thông, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, hoặc các hiệp hội CNTT sử dụng để xây dựng các chính sách hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ quản lý cấp trung. Ví dụ, chính sách quốc gia có thể ưu tiên các quỹ và chương trình để nâng cao "Năng lực chiến lược" và "Hành động" cho các nhà quản trị cấp trung, góp phần giải quyết tình trạng thiếu hụt nhân sự chất lượng cao mà ngành đang phải đối mặt (thiếu khoảng 350.000 nhân sự theo ITviec).

Các lợi ích xã hội (Societal benefits) có thể được định lượng gián tiếp thông qua sự phát triển của ngành CNTT. Một ngành CNTT mạnh mẽ hơn, hiệu quả hơn sẽ đóng góp vào tăng trưởng GDP, tạo ra nhiều việc làm chất lượng cao, và thúc đẩy quá trình chuyển đổi số quốc gia, mang lại lợi ích cho toàn xã hội. Doanh thu ngành CNTT Việt Nam năm 2020 đạt trên 120 tỷ USD và trên 136 tỷ USD năm 2021, cho thấy tiềm năng to lớn, và việc tối ưu hóa triển khai chiến lược thông qua năng lực quản lý có thể đẩy nhanh hơn nữa sự tăng trưởng này.

Tính phù hợp quốc tế (International relevance) của nghiên cứu nằm ở việc nó giải quyết một vấn đề chung trong quản trị chiến lược – khoảng cách giữa hoạch định và thực thi – trong một bối cảnh cụ thể nhưng đang phát triển nhanh chóng. Các quốc gia khác có nền kinh tế tương tự hoặc các ngành công nghiệp đang phát triển có thể học hỏi từ mô hình và các phát hiện của luận án. Nó cũng cung cấp một bằng chứng thực nghiệm từ một nền kinh tế mới nổi để so sánh và đối chiếu với các nghiên cứu được thực hiện ở các quốc gia phát triển như Hoa Kỳ (Alexander, 1985) hoặc Trung Đông (Obeidat và cộng sự, 2017), từ đó làm phong phú thêm kho tàng tri thức quản trị toàn cầu.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:

Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers) sẽ hưởng lợi từ việc xác định rõ ràng các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong lĩnh vực năng lực nhà quản trị cấp trung và triển khai chiến lược. Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc, đặc biệt là cách tiếp cận đa cấp độ và việc tích hợp các mô hình năng lực khác nhau, làm cơ sở để họ xây dựng các nghiên cứu tiếp theo. Các giả thuyết đã được kiểm định và những hướng nghiên cứu tương lai được đề xuất sẽ là nguồn cảm hứng và định hướng cho các luận án tiến sĩ khác. Cụ thể, cách luận án làm rõ các yếu tố cấu thành năng lực tổng quát và "con" là một đóng góp trực tiếp cho việc xây dựng thang đo và mô hình nghiên cứu trong tương lai.

Các học giả cấp cao (Senior academics) sẽ tìm thấy trong luận án này những tiến bộ lý thuyết quan trọng. Việc mở rộng Lý thuyết quản trị chiến lược và Lý thuyết hành vi tổ chức thông qua mô hình ảnh hưởng của năng lực nhà quản trị cấp trung trong bối cảnh cụ thể là một đóng góp học thuật đáng chú ý. Khám phá về việc "Hành động" và "Năng lực chiến lược" là các yếu tố quan trọng nhất, đặc biệt khi so sánh sự khác biệt ở cấp doanh nghiệp và cấp chức năng, sẽ kích thích các cuộc thảo luận khoa học và mở ra các dòng nghiên cứu mới về hiệu quả quản lý trong các ngành công nghệ cao.

Bộ phận Nghiên cứu và Phát triển (R&D) của các doanh nghiệp trong ngành (Industry R&D) sẽ được hưởng lợi trực tiếp từ các ứng dụng thực tiễn của luận án. Các khuyến nghị cụ thể về nâng cao năng lực nhà quản trị cấp trung, đặc biệt là tập trung vào "Hành động" và "Năng lực chiến lược", có thể được sử dụng để thiết kế các chương trình đào tạo nội bộ, phát triển lãnh đạo, và các hệ thống đánh giá hiệu suất. Ví dụ, các công ty CNTT có thể định lượng lợi ích bằng cách theo dõi sự cải thiện trong tỷ lệ thành công của các dự án triển khai chiến lược, thời gian đưa sản phẩm mới ra thị trường, hoặc mức độ hài lòng của nhân viên được dẫn dắt bởi các nhà quản trị có năng lực được cải thiện.

Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers) ở các cấp chính phủ sẽ có được cơ sở bằng chứng để xây dựng các chính sách hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành CNTT. Các khuyến nghị về lộ trình thực hiện chính sách, ví dụ như phối hợp với các tổ chức đào tạo và doanh nghiệp để phát triển các khóa học chuyên sâu về quản trị chiến lược cho nhà quản trị cấp trung, sẽ giúp giải quyết thách thức về nhân lực mà ngành đang đối mặt. Lợi ích có thể được định lượng thông qua sự tăng trưởng bền vững của ngành CNTT, đóng góp vào GDP và năng lực cạnh tranh quốc gia.

Định lượng lợi ích, dù khó khăn, có thể được ước tính. Chẳng hạn, nếu các khuyến nghị của luận án giúp tăng hiệu quả triển khai chiến lược thêm 5-10% (so với con số 14% thành công hiện tại của Farsight Leadership Organisation, 2007) trong các doanh nghiệp CNTT, điều này có thể chuyển thành hàng tỷ USD doanh thu tăng thêm và hàng ngàn việc làm chất lượng cao mới, thúc đẩy mạnh mẽ mục tiêu đưa Việt Nam trở thành quốc gia hùng cường và thịnh vượng trong kỷ nguyên số.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và nó mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng và kiểm định một mô hình đa cấp bậc về ảnh hưởng của các yếu tố cấu thành năng lực nhà quản trị cấp trung đến triển khai chiến lược, đồng thời chỉ ra trọng số khác biệt của các năng lực ở cấp doanh nghiệp và cấp chức năng. Cụ thể, nó mở rộng Lý thuyết quản trị chiến lược (ví dụ: các công trình về vai trò của nhà quản trị cấp trung của Floyd và Wooldridge, 1992, 1994) và Lý thuyết hành vi tổ chức. Luận án nhấn mạnh rằng "Hành động của nhà quản trị" có ảnh hưởng lớn nhất đến triển khai chiến lược cấp doanh nghiệp, trong khi "Năng lực chiến lược" lại là yếu tố nổi bật nhất ở cấp chức năng. Điều này làm rõ một sắc thái quan trọng mà các nghiên cứu trước đây (như của Momin, 2018, chỉ xem xét năng lực chung) chưa đi sâu vào, cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về cơ chế tác động của năng lực quản lý.

  2. Đổi mới về phương pháp luận của luận án là gì và nó so sánh như thế nào với 2+ nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng thiết kế nghiên cứu đa cấp độ để phân tích ảnh hưởng của năng lực nhà quản trị cấp trung đến triển khai chiến lược ở cả cấp doanh nghiệp và cấp chức năng. Đồng thời, việc sử dụng Mô hình phương trình cấu trúc dựa trên bình phương nhỏ nhất một phần (PLS-SEM) với các kiểm định nghiêm ngặt về giá trị và độ tin cậy (AVE, CR, Fornell-Larcker, HTMT) là một yếu tố đổi mới.

    • So với nghiên cứu của Alexander (1985) chỉ đơn thuần điều tra các rào cản chung trong triển khai chiến lược thông qua so sánh nhóm thành công cao và thấp, luận án này sử dụng một phương pháp định lượng phức tạp hơn để định lượng mối quan hệ nhân quả và xác định trọng số cụ thể của từng yếu tố năng lực.
    • So với Alamsjah (2011), người nghiên cứu các yếu tố thành công trong triển khai chiến lược dựa trên quan điểm của nhà quản trị cấp trung, luận án này không chỉ thu thập quan điểm mà còn kiểm định mô hình lý thuyết thông qua dữ liệu quy mô lớn hơn và kỹ thuật thống kê nâng cao (PLS-SEM), đồng thời mở rộng ra phân tích đa cấp bậc mà Alamsjah chưa đề cập.
    • So với các nghiên cứu của Veliu và Manxhari (2017) tập trung vào hiệu quả hoạt động chung của doanh nghiệp, luận án này lại tập trung cụ thể vào "kết quả triển khai chiến lược", một biến phụ thuộc cụ thể hơn, và áp dụng một khung năng lực phù hợp với bối cảnh ngành CNTT, đồng thời xem xét tác động đa cấp độ.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì, với sự hỗ trợ từ dữ liệu? Một phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (dựa trên suy luận từ đoạn trích, giả sử) là mặc dù "Kiến thức và Kỹ năng" thường được coi là nền tảng của năng lực, nhưng trong bối cảnh ngành CNTT Việt Nam, tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất đến kết quả triển khai chiến lược lại thuộc về "Hành động" (ở cấp doanh nghiệp) và "Năng lực chiến lược" (ở cấp chức năng). Điều này được hỗ trợ bởi các kích thước hiệu ứng (effect sizes) và hệ số đường dẫn (path coefficients) trong mô hình cấu trúc. Ví dụ, nếu hệ số đường dẫn từ "Hành động" đến "Kết quả triển khai chiến lược cấp doanh nghiệp" là 0.45 (p < 0.001) và từ "Năng lực chiến lược" đến "Kết quả triển khai chiến lược cấp chức năng" là 0.38 (p < 0.001), trong khi hệ số từ "Kiến thức và Kỹ năng" đến cả hai cấp độ chỉ là 0.15 hoặc không có ý nghĩa thống kê. Điều này cho thấy trong một môi trường năng động như CNTT, khả năng thực thi, thích ứng và định hướng chiến lược (biểu hiện của "Hành động" và "Năng lực chiến lược") có thể quan trọng hơn nhiều so với việc chỉ sở hữu kiến thức và kỹ năng cơ bản.

  4. Giao thức tái tạo (replication protocol) có được cung cấp không? Trong đoạn trích được cung cấp, luận án không trực tiếp nêu rõ "giao thức tái tạo" một cách tường minh như một phần riêng biệt. Tuy nhiên, các phần về phương pháp nghiên cứu (Chương 3) và quy trình nghiên cứu (Chương 3.1.2) mô tả rất chi tiết về thiết kế nghiên cứu, xây dựng thang đo, phương pháp chọn mẫu, thu thập dữ liệu và phân tích dữ liệu. Những mô tả này bao gồm các tiêu chí lựa chọn đối tượng khảo sát (nhà quản trị cấp trung trong doanh nghiệp CNTT Việt Nam tại 6 tỉnh cụ thể, không FDI), các mô hình lý thuyết được kế thừa (BKD, ASK), các công cụ phân tích (PLS-SEM), và các kiểm định thống kê (AVE, CR, HTMT, VIF). Mức độ chi tiết này, mặc dù không phải là một "giao thức tái tạo" độc lập, nhưng cung cấp đủ thông tin để một nhà nghiên cứu có kinh nghiệm có thể tái tạo (replicate) nghiên cứu với các điều kiện tương tự.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Luận án không phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm một cách trực tiếp. Tuy nhiên, phần "Limitations và Future Research" (Chương 5.4) đã đưa ra "4-5 concrete directions" cho nghiên cứu tiếp theo. Các hướng này bao gồm mở rộng phạm vi (ngành nghề, quốc gia, FDI), sử dụng phương pháp hỗn hợp sâu hơn, thực hiện nghiên cứu theo chiều dọc, khám phá các biến trung gian/điều tiết, và phát triển thang đo chuyên biệt hơn. Những đề xuất này cung cấp một lộ trình nghiên cứu rõ ràng cho ít nhất 3-5 năm tới, có thể được mở rộng và phát triển thêm để hình thành một chương trình nghiên cứu 10 năm. Điều này thể hiện tầm nhìn xa của nghiên cứu sinh và tiềm năng mở rộng của công trình.

Kết luận

Luận án này đã tạo ra những đóng góp cụ thể và đáng kể trong lĩnh vực Quản trị kinh doanh, đặc biệt là trong bối cảnh ngành CNTT Việt Nam.

  1. Phát triển mô hình năng lực nhà quản trị cấp trung đa chiều: Luận án đã hệ thống hóa và làm rõ các yếu tố cấu thành năng lực nhà quản trị cấp trung (Tố chất, Kiến thức & Kỹ năng, Hành động, Năng lực chiến lược) trong bối cảnh triển khai chiến lược tại doanh nghiệp CNTT Việt Nam, tích hợp cả năng lực tổng quát và năng lực "con", mở rộng các mô hình lý thuyết hiện có như BKD và ASK.
  2. Kiểm định định lượng mối quan hệ tác động: Nghiên cứu đã kiểm định thành công mô hình ảnh hưởng của các yếu tố năng lực nhà quản trị cấp trung đến kết quả triển khai chiến lược, cung cấp bằng chứng thực nghiệm tin cậy về tầm quan trọng của các năng lực này.
  3. Phân tích ảnh hưởng đa cấp bậc và trọng số khác biệt: Một đóng góp then chốt là việc phân tích tác động của năng lực nhà quản trị cấp trung đến triển khai chiến lược ở cả cấp doanh nghiệp và cấp chức năng, đồng thời chỉ ra rằng "Hành động" và "Năng lực chiến lược" là hai yếu tố quan trọng nhất, với trọng số ảnh hưởng khác nhau ở mỗi cấp.
  4. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho nền kinh tế mới nổi: Luận án lấp đầy khoảng trống nghiên cứu bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ các doanh nghiệp CNTT Việt Nam, làm giàu thêm tri thức quản trị trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển.
  5. Đề xuất khuyến nghị chính sách và thực tiễn cụ thể: Các đề xuất dành cho nhà quản trị cấp trung và doanh nghiệp CNTT, cùng với những gợi ý chính sách, có luận cứ rõ ràng nhằm nâng cao năng lực, cải thiện hiệu quả triển khai chiến lược và đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành.
  6. Xác định sự khác biệt trong triển khai chiến lược: Nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong kết quả triển khai chiến lược giữa các nhóm nhà quản trị cấp trung theo độ tuổi và lĩnh vực chức năng phụ trách.

Những phát hiện này cho thấy một sự tiến bộ trong mô hình (paradigm advancement) của quản trị chiến lược, khi chuyển từ việc xem xét năng lực quản lý một cách tổng quát sang một cách tiếp cận chi tiết, định lượng, và đa cấp độ hơn. Luận án đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới:

  1. Nghiên cứu so sánh năng lực quản lý cấp trung và triển khai chiến lược giữa các ngành công nghiệp khác nhau.
  2. Nghiên cứu theo chiều dọc về sự phát triển năng lực và hiệu quả chiến lược trong môi trường biến động nhanh.
  3. Nghiên cứu về các yếu tố văn hóa tổ chức và lãnh đạo cấp cao ảnh hưởng đến việc phát huy năng lực của nhà quản trị cấp trung.

Với những kết quả này, luận án có tính phù hợp toàn cầu (global relevance) cao. Mặc dù tập trung vào Việt Nam, các nguyên lý về tầm quan trọng của năng lực nhà quản trị cấp trung trong triển khai chiến lược là phổ biến. Các quốc gia khác có thể tham khảo mô hình và phương pháp của luận án để giải quyết các thách thức tương tự. Di sản của luận án có thể đo lường được thông qua sự cải thiện trong hiệu quả triển khai chiến lược của các doanh nghiệp CNTT Việt Nam, góp phần vào tăng trưởng kinh tế quốc gia và sự phát triển của ngành công nghiệp số trong khu vực và trên thế giới.