Luận án tiến sĩ: Quản lý nghiên cứu khoa học tại các cơ sở bồi dưỡng cán bộ quản lý giáo dục - Ngô Việt Sơn

Luận án nghiên cứu quản lý khoa học tại các cơ sở bồi dưỡng cán bộ quản lý giáo dục. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

224

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận về quản lý nghiên cứu khoa học giáo dục
Số trang:
224 trang
Trường:
Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam
Chuyên ngành:
Quản lý giáo dục
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận về quản lý nghiên cứu khoa học giáo dục

Quản lý nghiên cứu khoa học giữ vị trí then chốt tại các đơn vị đào tạo. Hoạt động này định hướng mục tiêu phát triển học thuật. Quản lý khoa học giúp tối ưu hóa nguồn lực trí tuệ. Công tác quản lý bao gồm lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra. Tại cơ sở bồi dưỡng cán bộ quản lý giáo dục, nhiệm vụ khoa học gắn liền với nâng cao chất lượng giảng dạy. Cán bộ quản lý cần nắm vững lý luận quản lý hiện đại. Việc chuẩn hóa công tác quản trị tạo động lực nghiên cứu cho đội ngũ cán bộ. Nghiên cứu khoa học không chỉ tạo ra tri thức mới. Hoạt động này còn trực tiếp giải quyết các vấn đề thực tiễn của ngành giáo dục. Môi trường học thuật lành mạnh thúc đẩy tinh thần đổi mới sáng tạo. Hiệu quả quản lý thể hiện qua số lượng và chất lượng các công trình công bố.

1.1. Khái niệm và bản chất của nghiên cứu khoa học cơ sở

Nghiên cứu khoa học là quá trình nhận thức và khám phá bản chất sự vật. Hoạt động này tìm kiếm các quy luật vận động của giáo dục. Cơ sở bồi dưỡng cán bộ quản lý giáo dục thực hiện nhiệm vụ bồi dưỡng và nghiên cứu ứng dụng. Nghiên cứu tại đây tập trung vào đổi mới phương pháp quản lý trường học. Bản chất của hoạt động nghiên cứu mang tính ứng dụng cao. Đề tài khoa học công nghệ ngành giáo dục xuất phát từ yêu cầu thực tiễn địa phương. Kết quả nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học cho việc ra quyết định quản lý. Hoạt động này góp phần chuẩn hóa đội ngũ cán bộ quản lý các cấp. Mỗi đề tài cần đảm bảo tính mới, tính trung thực và tính khả thi. Chất lượng đề tài phản ánh năng lực học thuật của toàn bộ cơ sở đào tạo.

1.2. Vai trò của hoạt động NCKH của giảng viên đào tạo

Hoạt động NCKH của giảng viên là nhiệm vụ bắt buộc trong cơ sở giáo dục. Giảng viên kết hợp chặt chẽ giữa giảng dạy và nghiên cứu thực tế. Hoạt động nghiên cứu giúp cập nhật tri thức mới vào bài giảng. Giảng viên mở rộng hiểu biết chuyên môn thông qua các đề tài thực nghiệm. Hoạt động NCKH của giảng viên nâng cao uy tín học thuật cá nhân và tổ chức. Tinh thần tự học và tư duy phản biện được rèn luyện liên tục. Giảng viên chủ động tiếp cận các mô hình quản lý giáo dục tiên tiến. Nghiên cứu khoa học giúp giải quyết các nút thắt trong công tác quản lý trường học. Đội ngũ giảng viên trở thành lực lượng nòng cốt thúc đẩy đổi mới phương pháp giảng dạy. Sự gắn kết giữa nghiên cứu và đào tạo tạo ra giá trị bền vững.

1.3. Năng lực nghiên cứu khoa học giáo dục trong quản lý

Năng lực nghiên cứu khoa học giáo dục là tiêu chuẩn quan trọng của cán bộ chuyên môn. Năng lực này bao gồm kỹ năng phát hiện vấn đề và thiết kế đề cương. Cán bộ nghiên cứu cần thành thạo phương pháp thu thập và xử lý số liệu. Kỹ năng phân tích định lượng và định tính đóng vai trò quyết định chất lượng công trình. Năng lực nghiên cứu khoa học giáo dục còn thể hiện ở khả năng viết báo cáo khoa học. Người nghiên cứu cần biết liên kết lý thuyết với thực tiễn quản lý trường học. Việc nâng cao năng lực nghiên cứu đòi hỏi quá trình tự bồi dưỡng thường xuyên. Đơn vị cần tổ chức các khóa tập huấn phương pháp nghiên cứu định kỳ. Năng lực chuyên môn vững vàng giúp nâng cao chất lượng các đề tài khoa học.

II. Thực trạng quản lý nghiên cứu khoa học tại các cơ sở

Thực trạng quản lý nghiên cứu khoa học tại các cơ sở đào tạo bộc lộ nhiều điểm sáng và thách thức. Đa số cán bộ nhận thức rõ vai trò của công tác khoa học. Tuy nhiên, việc triển khai còn gặp nhiều rào cản về cơ chế. Một số cơ sở bồi dưỡng cán bộ quản lý giáo dục chưa xây dựng được chiến lược nghiên cứu dài hạn. Cơ cấu tổ chức quản lý hoạt động nghiên cứu ở một số nơi còn phân tán. Sự phối hợp giữa các phòng ban chuyên môn chưa thực sự chặt chẽ. Đội ngũ cán bộ quản lý khoa học đôi khi thiếu kỹ năng quản trị dự án chuyên nghiệp. Nguồn lực đầu tư cho hoạt động nghiên cứu còn dàn trải và thiếu trọng tâm. Việc đánh giá đúng thực trạng giúp xác định các giải pháp tháo gỡ hiệu quả.

2.1. Đánh giá nhận thức và năng lực thực hiện đề tài

Nhận thức của giảng viên về nhiệm vụ nghiên cứu khoa học có chuyển biến tích cực. Nhiều giảng viên chủ động đăng ký đề tài các cấp. Tuy nhiên, chất lượng thực hiện đề tài giữa các nhóm nghiên cứu chưa đồng đều. Năng lực nghiên cứu khoa học giáo dục của một bộ phận cán bộ còn hạn chế. Kỹ năng thiết kế công cụ khảo sát và xử lý dữ liệu thực nghiệm còn yếu. Nhiều đề tài còn nặng tính lý thuyết hàn lâm, thiếu tính ứng dụng thực tế. Số lượng bài báo công bố trên các tạp chí uy tín quốc tế còn khiêm tốn. Đội ngũ nghiên cứu thiếu sự liên kết thành các nhóm chuyên gia mạnh. Các cơ sở cần có chương trình đào tạo nâng cao kỹ năng nghiên cứu chuyên sâu cho cán bộ.

2.2. Khó khăn về kinh phí nghiên cứu khoa học giáo dục

Kinh phí nghiên cứu khoa học giáo dục hiện nay vẫn còn hạn hẹp. Nguồn kinh phí chủ yếu dựa vào ngân sách nhà nước cấp hàng năm. Định mức chi trả cho hoạt động điều tra, hội thảo và thu thập tư liệu còn thấp. Thủ tục thanh quyết toán tài chính đề tài còn rườm rà, phức tạp. Sự chậm trễ trong giải ngân kinh phí nghiên cứu khoa học giáo dục gây ảnh hưởng đến tiến độ đề tài. Cơ sở thiếu các nguồn tài trợ từ doanh nghiệp và các tổ chức xã hội bên ngoài. Chính sách thu hút vốn xã hội hóa cho nghiên cứu giáo dục chưa phát huy hiệu quả. Cơ sở vật chất và trang thiết bị phục vụ nghiên cứu chưa đáp ứng yêu cầu hiện đại. Vấn đề tài chính là rào cản lớn đối với các đề tài chuyên sâu.

2.3. Hạn chế trong phân bổ thời gian giảng dạy nghiên cứu

Giảng viên tại các cơ sở đào tạo chịu áp lực lớn về định mức giờ giảng dạy. Quỹ thời gian dành cho hoạt động nghiên cứu bị thu hẹp đáng kể. Việc cân bằng giữa hai nhiệm vụ giảng dạy và nghiên cứu gặp nhiều khó khăn. Hoạt động NCKH của giảng viên thường bị gián đoạn do lịch bồi dưỡng dày đặc. Cơ chế giảm trừ giờ dạy cho cán bộ chủ trì đề tài chưa thực sự hấp dẫn. Động lực nghiên cứu của cán bộ vì thế có chiều hướng suy giảm. Tình trạng thực hiện đề tài theo kiểu đối phó vẫn còn tồn tại ở một số nơi. Cơ sở cần điều chỉnh định mức lao động hợp lý cho từng vị trí việc làm. Sự cân đối nhiệm vụ giúp cán bộ toàn tâm đầu tư cho các công trình khoa học.

III. Quy trình quản lý đề tài nghiên cứu khoa học các cấp

Quy trình quản lý đề tài NCKH là công cụ quan trọng đảm bảo chất lượng nghiên cứu. Quy trình này bao gồm các bước chặt chẽ từ đề xuất đến nghiệm thu. Mỗi giai đoạn đều có tiêu chuẩn đánh giá và quy định rõ ràng. Việc thực hiện đúng quy trình giúp kiểm soát tiến độ và hiệu quả chi tiêu. Tại cơ sở bồi dưỡng cán bộ quản lý giáo dục, quy trình được chuẩn hóa theo quy định hiện hành. Công tác quản lý đòi hỏi sự minh bạch, khách quan và công bằng. Cơ quan quản lý áp dụng công nghệ thông tin để giám sát việc thực hiện đề tài. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa chủ nhiệm đề tài và bộ phận quản lý đảm bảo chất lượng công trình. Chuẩn hóa quy trình tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động học thuật phát triển.

3.1. Tư vấn xác định vấn đề và tuyển chọn đề tài nghiên cứu

Xác định vấn đề nghiên cứu là khâu khởi đầu mang tính quyết định. Hội đồng khoa học tư vấn định hướng các đề tài khoa học công nghệ ngành giáo dục trọng điểm. Các đề tài phải bám sát nhu cầu đổi mới quản lý giáo dục thực tiễn. Quy trình tuyển chọn và thẩm định thuyết minh diễn ra công khai, nghiêm túc. Hồ sơ đề xuất đề tài được đánh giá kỹ lưỡng về tính cấp thiết và tính khả thi. Phương pháp nghiên cứu và kế hoạch triển khai phải được luận giải chi tiết. Hội đồng chuyên môn góp ý hoàn thiện đề cương nghiên cứu trước khi phê duyệt. Việc lựa chọn chính xác đề tài giúp tránh trùng lặp và lãng phí nguồn lực. Đây là tiền đề bảo đảm sự thành công cho toàn bộ công trình khoa học.

3.2. Triển khai kiểm tra tiến độ đề tài khoa học công nghệ

Giai đoạn triển khai đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ từ bộ phận quản lý khoa học. Cơ sở thiết lập chế độ báo cáo tiến độ định kỳ theo từng quý. Bộ phận chuyên trách tiến hành kiểm tra thực địa và hồ sơ tài liệu sản phẩm trung gian. Đề tài khoa học công nghệ ngành giáo dục cần tuân thủ đúng nội dung thuyết minh đã duyệt. Mọi điều chỉnh về nhân sự, kinh phí hay thời gian phải được cấp có thẩm quyền phê duyệt. Hoạt động kiểm tra giúp phát hiện sớm các khó khăn, vướng mắc phát sinh. Cơ quan quản lý kịp thời hỗ trợ giải pháp tháo gỡ cho nhóm nghiên cứu. Sự đôn đốc thường xuyên giúp nhóm tác giả hoàn thành đúng thời hạn cam kết.

3.3. Thẩm định và nghiệm thu đề tài khoa học cấp cơ sở

Công tác thẩm định và nghiệm thu đề tài khoa học đánh giá toàn diện chất lượng công trình. Hội đồng nghiệm thu gồm các chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực giáo dục. Thành viên hội đồng phản biện độc lập và chấm điểm khách quan từng tiêu chí. Kết quả nghiên cứu phải đáp ứng đầy đủ yêu cầu về số lượng và chất lượng sản phẩm. Thẩm định và nghiệm thu đề tài khoa học bao gồm đánh giá báo cáo tổng thuật, bài báo và tài liệu tập huấn. Hồ sơ nghiệm thu được lưu trữ cẩn thận làm căn cứ thanh quyết toán. Những đề tài đạt loại xuất sắc được đề xuất nhân rộng mô hình. Quy trình nghiệm thu nghiêm túc nâng cao trách nhiệm khoa học của tác giả.

IV. Giải pháp đổi mới quản lý nghiên cứu khoa học giáo dục

Đổi mới quản lý nghiên cứu khoa học là yêu cầu tất yếu trong giai đoạn hiện nay. Đổi mới nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động nghiên cứu và phát triển học thuật. Cơ sở bồi dưỡng cán bộ quản lý giáo dục cần chủ động thực hiện đồng bộ các giải pháp. Các giải pháp tập trung vào hoàn thiện cơ chế và nâng cao năng lực cán bộ. Việc đổi mới công tác quản lý phải gắn với Chiến lược phát triển giáo dục quốc gia. Cơ sở cần tạo môi trường học thuật mở, khích lệ đổi mới sáng tạo. Chính sách khen thưởng thỏa đáng là động lực to lớn cho người nghiên cứu. Tăng cường hợp tác quốc tế mang lại nhiều cơ hội học hỏi kinh nghiệm quản lý tiên tiến. Sự đổi mới toàn diện thúc đẩy chất lượng đào tạo bồi dưỡng nâng lên tầm cao mới.

4.1. Hoàn thiện cơ chế chính sách quản lý đề tài khoa học

Cơ sở cần hoàn thiện hệ thống văn bản quy chế quản lý khoa học nội bộ. Cơ chế tài chính cần thông thoáng, tăng quyền tự chủ cho chủ nhiệm đề tài. Kinh phí nghiên cứu khoa học giáo dục cần được phân bổ linh hoạt theo kết quả đầu ra. Cơ sở ban hành chính sách khen thưởng xứng đáng cho các công trình xuất sắc. Các bài báo công bố quốc tế cần được hỗ trợ tài chính đặc thù. Chế độ giảm trừ giờ giảng dạy cho giảng viên làm nghiên cứu cần được điều chỉnh hợp lý. Cơ chế đãi ngộ tốt thu hút các chuyên gia giỏi tham gia thực hiện đề tài. Việc bảo hộ quyền tác giả và sở hữu trí tuệ cần được thực thi nghiêm túc. Chính sách thông thoáng tạo đòn bẩy cho hoạt động khoa học phát triển mạnh mẽ.

4.2. Chuẩn hóa quy trình quản lý đề tài NCKH từng giai đoạn

Quy trình quản lý đề tài NCKH cần được số hóa và chuẩn hóa đồng bộ. Mọi biểu mẫu, thủ tục đăng ký và báo cáo được thực hiện trực tuyến. Số hóa giúp rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ hành chính. Quy trình quản lý đề tài NCKH phân định rõ trách nhiệm của từng bộ phận liên quan. Việc xét duyệt thuyết minh và nghiệm thu áp dụng tiêu chuẩn quốc tế. Hệ thống quản lý điện tử giúp theo dõi tiến độ thực hiện theo thời gian thực. Cán bộ nghiên cứu dễ dàng tra cứu thông tin và nộp sản phẩm trực tiếp trên phần mềm. Sự minh bạch trong quy trình ngăn chặn tình trạng chậm tiến độ kéo dài. Chuẩn hóa quy trình nâng cao tính chuyên nghiệp của bộ máy quản lý.

4.3. Phát triển mối quan hệ phối hợp giữa các chủ thể quản lý

Mối quan hệ phối hợp giữa các chủ thể quản lý đóng vai trò then chốt. Cơ sở cần tăng cường gắn kết giữa phòng quản lý khoa học, khoa chuyên môn và người nghiên cứu. Sự phối hợp chặt chẽ giúp giải quyết kịp thời các vướng mắc chuyên môn và hành chính. Lãnh đạo đơn vị giữ vai trò định hướng và tạo điều kiện thuận lợi nhất. Khoa chuyên môn trực tiếp đôn đốc hoạt động NCKH của giảng viên thuộc đơn vị. Cơ sở thiết lập mạng lưới liên kết với các trường đại học và viện nghiên cứu bên ngoài. Sự hợp tác liên ngành mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới có giá trị cao. Mối quan hệ tương tác tích cực tạo nên sức mạnh tổng hợp cho toàn cơ sở.

V. Ứng dụng quản lý nghiên cứu khoa học vào trong đào tạo

Mục tiêu cuối cùng của nghiên cứu là phục vụ công tác đào tạo và bồi dưỡng. Kết quả nghiên cứu không thể dừng lại ở việc lưu trữ trong ngăn kéo. Cơ sở bồi dưỡng cán bộ quản lý giáo dục phải thúc đẩy việc đưa tri thức mới vào thực tiễn giảng dạy. Quản lý nghiên cứu khoa học hiệu quả thể hiện ở mức độ lan tỏa của kết quả. Các phát hiện khoa học làm phong phú thêm nội dung các chuyên đề bồi dưỡng. Học viên được tiếp cận các mô hình quản lý trường học hiện đại và thực chứng. Việc gắn kết nghiên cứu với thực tiễn nâng cao năng lực lãnh đạo cho học viên. Quản lý chặt chẽ khâu chuyển giao sản phẩm tạo ra bước đột phá về chất lượng đào tạo.

5.1. Chuyển giao kết quả nghiên cứu khoa học vào bài giảng

Chuyển giao kết quả nghiên cứu khoa học là nhiệm vụ trọng tâm sau nghiệm thu. Kết quả đề tài được biên soạn thành giáo trình, bài giảng và tài liệu tham khảo. Giảng viên đưa các bài học thực tiễn, tình huống quản lý vào giờ học. Việc cập nhật tri thức mới giúp bài giảng luôn sinh động và mang tính thời sự. Chuyển giao kết quả nghiên cứu khoa học giúp thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn. Học viên được thảo luận về các giải pháp quản lý thực tế vừa được nghiên cứu. Phương pháp giảng dạy chuyển dịch từ truyền thụ một chiều sang hướng dẫn giải quyết vấn đề. Chất lượng các khóa bồi dưỡng cán bộ quản lý nhờ đó được nâng cao rõ rệt.

5.2. Ứng dụng NCKH vào công tác bồi dưỡng cán bộ quản lý

Ứng dụng NCKH vào công tác bồi dưỡng là thước đo giá trị của đề tài. Các mô hình quản lý giáo dục tiên tiến được chuyển giao trực tiếp cho trường học. Cán bộ quản lý vận dụng kết quả nghiên cứu để cải tiến công tác điều hành tại đơn vị. Ứng dụng NCKH vào công tác bồi dưỡng giúp xây dựng chương trình đào tạo theo chuẩn năng lực. Các khóa tập huấn chuyên đề trang bị cho học viên kỹ năng giải quyết khủng hoảng học đường. Học viên nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý nhà trường. Sự kết hợp giữa lý luận và thực hành giúp học viên tự tin đổi mới đơn vị công tác. Đề tài khoa học thực sự trở thành cẩm nang hành động cho nhà quản lý.

5.3. Đánh giá hiệu quả thực tiễn và phát triển bền vững

Đánh giá hiệu quả thực tiễn sau chuyển giao là khâu cần thiết trong chu trình quản lý. Cơ sở tiến hành khảo sát mức độ hài lòng của học viên và đơn vị sử dụng cán bộ. Phản hồi từ thực tế giúp điều chỉnh và hoàn thiện các giải pháp quản lý. Đề tài khoa học công nghệ ngành giáo dục cần có sức sống lâu dài trong thực tiễn. Đơn vị xây dựng cơ sở dữ liệu số về kết quả nghiên cứu để chia sẻ rộng rãi. Việc khai thác bền vững các công trình khoa học tạo nguồn học liệu mở phong phú. Cơ sở khẳng định vị thế và uy tín đào tạo thông qua các đóng góp thực chất cho ngành. Phát triển bền vững hoạt động nghiên cứu tạo động lực cho sự đổi mới giáo dục toàn diện.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. Chương 1: Cơ sở lý luận về quản lý NCKH tại các CSBD CBQLGD
1.1. Tổng quan nghiên cứu về quản lý NCKH
1.1.1. Nghiên cứu quản lý NCKH ở nước ngoài
1.1.2. Nghiên cứu quản lý NCKH ở Việt Nam
1.1.3. Nhận định về tổng quan nghiên cứu
1.2. Nghiên cứu khoa học tại các CSBD CBQLGD
1.2.1. Khái niệm cơ sở bồi dưỡng cán bộ quản lý giáo dục
1.2.2. Khái niệm nghiên cứu khoa học tại các CSBD CBQLGD
1.2.3. Nội dung NCKH tại các CSBD CBQLGD
1.2.4. Đề tài NCKH cấp cơ sở tại các CSBD CBQLGD
1.2.4.1. Quá trình thực hiện đề tài
1.2.4.2. Quy trình cụ thể
1.3. Quản lý NCKH tại các CSBD CBQLGD
1.3.1. Khái niệm quản lý trong khoa học quản lý
1.3.2. Khái niệm quản lý NCKH tại các CSBD CBQLGD
1.3.3. Nội dung quản lý NCKH tại các CSBD CBQLGD
1.3.4. Quản lý đề tài NCKH cấp cơ sở tại các CSBD CBQLGD
1.3.4.1. Cơ cấu tổ chức trong quản lý đề tài NCKH cấp cơ sở
1.3.4.2. Vai trò, trách nhiệm và hành động cụ thể của chủ thể quản lý và các chủ thể có liên quan
1.3.4.3. Nội dung quản lý đề tài NCKH cấp cơ sở
1.3.4.4. Quản lý TVXĐ vấn đề nghiên cứu
1.3.4.5. Quản lý TVTC thuyết minh
1.3.4.6. Quản lý triển khai nghiên cứu và kiểm tra
1.3.4.7. Quản lý đánh giá, nghiệm thu
1.3.4.8. Quản lý thực hiện quyền tác giả và quyền sở hữu KQNC
1.3.4.9. Quản lý áp dụng KQNC vào thực tiễn
1.3.5. Các yếu tố cơ bản ảnh hưởng tới quản lý đề tài NCKH cấp cơ sở
1.3.5.1. Yếu tố chủ quan
1.3.5.2. Các yếu tố khách quan cơ bản
1.4. Hiệu quả NCKH tại các CSBD CBQLGD
1.4.1. Khái niệm hiệu quả
1.4.2. Khái niệm hiệu quả NCKH tại các CSBD CBQLGD
1.4.3. Những biểu hiện NCKH có hiệu quả tại các CSBD CBQLGD
1.5. Kết luận chương 1
2. Chương 2: Thực trạng quản lý NCKH tại các CSBD CBQLGD
2.1. Khái quát về các CSBD CBQLGD
2.1.1. Sự phát triển CSBD CBQLGD
2.1.2. Chức năng, nhiệm vụ của các CSBD CBQLGD
2.1.3. Những đặc trưng giống nhau ở các CSBD CBQLGD
2.2. Tổ chức khảo sát thực trạng quản lý NCKH tại các CSBD CBQLGD
2.2.1. Mục đích khảo sát
2.2.2. Phạm vi (đơn vị, thời gian) và nội dung khảo sát
2.2.3. Mẫu khách thể khảo sát
2.2.4. Phương pháp khảo sát
2.3. Thực trạng NCKH tại các CSBD CBQLGD
2.3.1. Mức độ nhận thức về tầm quan trọng của NCKH
2.3.2. Mức độ thực hiện NCKH
2.3.3. Mức độ thực hiện các đề tài NCKH
2.3.4. Mức độ thực hiện theo quy trình cụ thể
2.3.5. Mức độ thực hiện hai nhiệm vụ giảng dạy và NCKH
2.4. Thực trạng nội dung quản lý đề tài NCKH cấp cơ sở tại các CSBD CBQLGD
2.4.1. Quản lý TVXĐ vấn đề nghiên cứu cấp cơ sở
2.4.2. Quản lý TVTC thuyết minh nghiên cứu đề tài NCKH cấp cơ sở
2.4.3. Quản lý triển khai nghiên cứu và kiểm tra đề tài NCKH cấp cơ sở
2.4.4. Quản lý đánh giá, nghiệm thu đề tài NCKH cấp cơ sở
2.4.5. Quản lý thực hiện quyền tác giả và quyền sở hữu KQNC đề tài NCKH cấp cơ sở
2.4.6. Quản lý áp dụng KQNC đề tài NCKH cấp cơ sở vào thực tiễn
2.5. Thực trạng các yếu tố cơ bản ảnh hưởng tới quản lý đề tài NCKH cấp cơ sở tại các CSBD CBQLGD
2.5.1. Yếu tố chủ quan
2.5.2. Yếu tố khách quan cơ bản
2.6. Đánh giá thực trạng quản lý NCKH tại các CSBD CBQLGD
2.6.1. Những hạn chế
2.6.2. Nguyên nhân của những hạn chế
2.7. Kết luận chương 2
3. Chương 3: Giải pháp quản lý NCKH tại các CSBD CBQLGD
3.1. Định hướng các giải pháp đề xuất
3.1.1. Góp phần thực hiện Chiến lược phát triển KH&CN và Chiến lược phát triển giáo dục 2011-2020
3.1.2. Ưu tiên thực hiện các nhiệm vụ NCKH phục vụ công tác quản lý giáo dục và công tác giảng dạy thuộc chức năng, nhiệm vụ của CSBD CBQLGD
3.1.3. Nguyên tắc đề xuất các giải pháp
3.2. Các giải pháp đề xuất
3.2.1. Giải pháp 1: Nâng cao vai trò, trách nhiệm của chủ thể quản lý thông qua việc hoàn thiện các cơ chế, chính sách trong NCKH
3.2.2. Giải pháp 2: Hoàn thiện các quy trình cụ thể trong quá trình thực hiện đề tài NCKH cấp cơ sở tại các CSBD CBQLGD
3.2.3. Giải pháp 3: Phát triển mối quan hệ giữa chủ thể quản lý và các chủ thể có liên quan trong quá trình thực hiện đề tài NCKH cấp cơ sở tại các CSBD CBQLGD
3.3. Khảo nghiệm về sự cần thiết và tính khả thi các giải pháp đề xuất
3.3.1. Mục đích khảo nghiệm
3.3.2. Các bước khảo nghiệm
3.3.3. Đối tượng tiến hành khảo nghiệm
3.3.4. Kết quả khảo nghiệm
3.4. Thực nghiệm xây dựng quy trình TVXĐ vấn đề nghiên cứu và TVTC thuyết minh đề tài NCKH cấp cơ sở
3.4.1. Mục đích thực nghiệm
3.4.2. Tiêu chuẩn đánh giá kết quả thực nghiệm
3.4.3. Đối tượng, hình thức thực nghiệm
3.4.4. Địa điểm, thời gian thực nghiệm
3.4.5. Các bước tiến hành thực nghiệm
3.4.6. Kết quả thực nghiệm
3.4.7. Mối quan hệ giữa việc thực hiện quản lý TVXĐ và TVTC với hiệu quả NCKH
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
Các công trình của tác giả liên quan đến luận án
Tài liệu tham khảo
PHẦN PHỤ LỤC
Tìm hiểu thực trạng về NCKH
Thống kê số lượng liên quan đến NCKH của đơn vị
Xin ý kiến đánh giá thực trạng việc thực hiện nhiệm vụ nghiên cứu khoa học
Công tác giảng dạy và NCKH của Trường Bồi dưỡng cán bộ giáo dục Hà Nội
Công tác giảng dạy và nghiên cứu khoa học của Trường Bồi dưỡng Nhà giáo và Cán bộ quản lý giáo dục tỉnh Phú Thọ
Công tác giảng dạy và nghiên cứu khoa học của Trường Bồi dưỡng Cán bộ Quản lý giáo dục Thành phố Hồ Chí Minh
Công tác giảng dạy và nghiên cứu khoa học tại Học viện Quản lý giáo dục
Nội dung cập nhật dữ liệu vào phầm mềm ứng dụng
Phiếu hỏi về sự cần thiết và tính khả thi của các giải pháp nhằm quản lý NCKH tại Học viện Quản lý giáo dục
Phiếu đánh giá lợi ích của việc ban hành quy trình TVXĐ vấn đề nghiên cứu và TVTC thuyết minh nghiên cứu đề tài cấp cơ sở
Phiếu hỏi các chuyên gia nhằm khẳng định tính khả thi sau thực nghiệm
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án quản lý nghiên cứu khoa học tại các cơ sở bồi dưỡng cán bộ quản lý giáo dục

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (224 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM ------------------------------- NGÔ VIẾT SƠN QUẢN LÝ NGHIÊN CỨU KHOA HỌC TẠI CÁC CƠ SỞ BỒI DƯỠNG CÁN BỘ QUẢN LÝ GIÁO DỤC Chuyên ngành Quản lý giáo dục Mã số: 62.14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Hà Nội, 2015 2 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM ------------------------------- NGÔ VIẾT SƠN QUẢN LÝ NGHIÊN CỨU KHOA HỌC TẠI CÁC CƠ SỞ BỒI DƯỠNG CÁN BỘ QUẢN LÝ GIÁO DỤC Chuyên ngành Quản lý giáo dục Mã số: 62.14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Tập thể hướng dẫn khoa học PGS. Nguyễn Xuân Thức PGS. Vương Thanh Hương Hà Nội, 2015 3 MỤC LỤC Nội dung Trang MỞ ĐẦU. Lý do lựa chọn đề tài.

Mục đích nghiên cứu. Khách thể và đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Giả thuyết khoa học.

Nhiệm vụ nghiên cứu. Phương pháp tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Luận điểm bảo vệ. Những đóng góp mới của luận án.

Cấu trúc của luận án. 18 Chương 1: Cơ sở lý luận về quản lý NCKH tại các CSBD CBQLGD. Tổng quan nghiên cứu về quản lý NCKH. Nghiên cứu quản lý NCKH ở nước ngoài.

Nghiên cứu quản lý NCKH ở Việt Nam. Nhận định về tổng quan nghiên cứu. Nghiên cứu khoa học tại các CSBD CBQLGD. Khái niệm cơ sở bồi dưỡng cán bộ quản lý giáo dục.

Khái niệm nghiên cứu khoa học tại các CSBD CBQLGD. Nội dung NCKH tại các CSBD CBQLGD. Đề tài NCKH cấp cơ sở tại các CSBD CBQLGD. Quá trình thực hiện đề tài.

Quy trình cụ thể. Quản lý NCKH tại các CSBD CBQLGD. Khái niệm quản lý trong khoa học quản lý. Khái niệm quản lý NCKH tại các CSBD CBQLGD.

Nội dung quản lý NCKH tại các CSBD CBQLGD. Quản lý đề tài NCKH cấp cơ sở tại các CSBD CBQLGD. Cơ cấu tổ chức trong quản lý đề tài NCKH cấp cơ sở. Vai trò, trách nhiệm và hành động cụ thể của chủ thể quản lý và các chủ thể có liên quan.

Nội dung quản lý đề tài NCKH cấp cơ sở. Quản lý TVXĐ vấn đề nghiên cứu. Quản lý TVTC thuyết minh. Quản lý triển khai nghiên cứu và kiểm tra.

Quản lý đánh giá, nghiệm thu. Quản lý thực hiện quyền tác giả và quyền sở hữu KQNC. Quản lý áp dụng KQNC vào thực tiễn. Các yếu tố cơ bản ảnh hưởng tới quản lý đề tài NCKH cấp cơ sở.

Yếu tố chủ quan. Các yếu tố khách quan cơ bản.1 Hiệu quả NCKH tại các CSBD CBQLGD. Khái niệm hiệu quả. Khái niệm hiệu quả NCKH tại các CSBD CBQLGD.

Những biểu hiện NCKH có hiệu quả tại các CSBD CBQLGD. 73 Kết luận chương 1 .76 Chương 2: Thực trạng quản lý NCKH tại các CSBD CBQLGD. Khái quát về các CSBD CBQLGD. Sự phát triển CSBD CBQLGD.

Chức năng, nhiệm vụ của các CSBD CBQLGD. Những đặc trưng giống nhau ở các CSBD CBQLGD. Tổ chức khảo sát thực trạng quản lý NCKH tại các CSBD CBQLGD. Mục 85 đích khảo sát.

Phạm vi (đơn vị, thời gian) và nội dung khảo sát. Mẫu khách thể khảo sát. Phương pháp khảo sát. Thực trạng NCKH tại các CSBD CBQLGD.

Mức độ nhận thức về tầm quan trọng của NCKH. Mức độ thực hiện NCKH. Mức độ thực hiện các đề tài NCKH. Mức độ thực hiện theo quy trình cụ thể.

Mức độ thực hiện hai nhiệm vụ giảng dạy và NCKH. Thực trạng nội dung quản lý đề tài NCKH cấp cơ sở tại các CSBD CBQLGD. Quản lý TVXĐ vấn đề nghiên cứu cấp cơ sở. Quản lý TVTC thuyết minh nghiên cứu đề tài NCKH cấp cơ sở.

Quản lý triển khai nghiên cứu và kiểm tra đề tài NCKH cấp cơ sở. Quản lý đánh giá, nghiệm thu đề tài NCKH cấp cơ sở. Quản lý thực hiện quyền tác giả và quyền sở hữu KQNC đề tài NCKH cấp cơ sở. Quản lý áp dụng KQNC đề tài NCKH cấp cơ sở vào thực tiễn.

Thực trạng các yếu tố cơ bản ảnh hưởng tới quản lý đề tài NCKH cấp cơ sở tại các CSBD CBQLGD. Yếu tố chủ quan. Yếu tố khách quan cơ bản. Đánh giá thực trạng quản lý NCKH tại các CSBD CBQLGD.

Những hạn chế. Nguyên nhân của những hạn chế. 132 Kết luận chương 2 .133 Chương 3: Giải pháp quản lý NCKH tại các CSBD CBQLGD. Định hướng các giải pháp đề xuất.

Góp phần thực hiện Chiến lược phát triển KH&CN và Chiến lược phát triển giáo dục 2011-2020. Ưu tiên thực hiện các nhiệm vụ NCKH phục vụ công tác quản lý giáo dục và công tác giảng dạy thuộc chức năng, nhiệm vụ của CSBD CBQLGD. Nguyên tắc đề xuất các giải pháp. Các giải pháp đề xuất.

Giải pháp 1: Nâng cao vai trò, trách nhiệm của chủ thể quản lý thông qua việc hoàn thiện các cơ chế, chính sách trong NCKH. Giải pháp 2: Hoàn thiện các quy trình cụ thể trong quá trình thực hiện đề tài NCKH cấp cơ sở tại các CSBD CBQLGD. Giải pháp 3: Phát triển mối quan hệ giữa chủ thể quản lý và các chủ thể có liên quan trong quá trình thực hiện đề tài NCKH cấp cơ sở tại các CSBD CBQLGD. Khảo nghiệm về sự cần thiết và tính khả thi các giải pháp đề xuất.

Mục đích khảo nghiệm. Các bước khảo nghiệm. Đối tượng tiến hành khảo nghiệm. Kết quả khảo nghiệm.

Thực nghiệm xây dựng quy trình TVXĐ vấn đề nghiên cứu và TVTC thuyết minh đề tài NCKH cấp cơ sở. Mục đích thực nghiệm. Tiêu chuẩn đánh giá kết quả thực nghiệm. Đối tượng, hình thức thực nghiệm.

Địa điểm, thời gian thực nghiệm. Các bước tiến hành thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm. Mối quan hệ giữa việc thực hiện quản lý TVXĐ và TVTC với hiệu quả NCKH.

176 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 179 Các công trình của tác giả liên quan đến luận án. 183 Tài liệu tham khảo. 184 PHẦN PHỤ LỤC.

190 Tìm hiểu thực trạng về NCKH. 191 Thống kê số lượng liên quan đến NCKH của đơn vị. 196 Xin ý kiến đánh giá thực trạng việc thực hiện nhiệm vụ nghiên cứu khoa học. 197 Công tác giảng dạy và NCKH của Trường Bồi dưỡng cán bộ giáo dục Hà Nội.

210 Công tác giảng dạy và nghiên cứu khoa học của Trường Bồi dưỡng Nhà giáo và Cán bộ quản lý giáo dục tỉnh Phú Thọ. 211 Công tác giảng dạy và nghiên cứu khoa học của Trường Bồi dưỡng Cán bộ Quản lý giáo dục Thành phố Hồ Chí Minh. 212 Công tác giảng dạy và nghiên cứu khoa học tại Học viện Quản lý giáo dục. 213 Nội dung cập nhật dữ liệu vào phầm mềm ứng dụng.

215 Phiếu hỏi về sự cần thiết và tính khả thi của các giải pháp nhằm quản lý NCKH tại Học viện Quản lý giáo dục. 219 Phiếu đánh giá lợi ích của việc ban hành quy trình TVXĐ vấn đề nghiên cứu và TVTC thuyết minh nghiên cứu đề tài cấp cơ sở. 223 Phiếu hỏi các chuyên gia nhằm khẳng định tính khả thi sau thực nghiệm. 224 7 KÝ HIỆU VIẾT TẮT TT Ký hiệu viết tắt Ý nghĩa 1 NCKH Nghiên cứu khoa học 2 SPUD Sư phạm ứng dụng 3 CSBD Cơ sở bồi dưỡng 4 CBQLGD Cán bộ quản lý giáo dục 5 GD&ĐT Giáo dục và Đào tạo 6 KH&CN Khoa học và Công nghệ 7 BD, TBD Bồi dưỡng, tự bồi dưỡng 8 TVXĐ Tư vấn xác định 9 TVTC Tư vấn tuyển chọn 10 KQNC Kết quả nghiên cứu 11 Bi Bước thứ i 12 KH&ĐT Khoa học và Đào tạo CÁC HÌNH Số hình Nội dung Trang 1.1 Tương quan mạnh giữa năng suất nghiên cứu quốc gia với bình 21 quân GDP 1.2 Cơ sở giáo dục thực hiện nhiệm vụ đào tạo, bồi dưỡng CBQLGD 27 1.3 Cơ sở giáo dục được phép đào tạo, bồi dưỡng CBQLGD 28 1.4 Mối quan hệ giữa CSBD CBQL với cơ sở giáo dục thực hiện 28 nhiệm vụ đào tạo, bồi dưỡng CBQLGD 1.5 Mức độ hành vi của chủ thể quản lý 45 1.6 Khái niệm quản lý 47 8 CÁC SƠ ĐỒ Số sơ đồ Nội dung Trang 1.1 Quá trình thực hiện đề tài NCKH cấp cơ sở 33 1.2 Quy trình TVXĐ vấn đề nghiên cứu cấp cơ sở 35 1.3 Quy trình TVTC thuyết minh đề tài NCKH cấp cơ sở 36 1.4 Quy trình triển khai nghiên cứu và kiểm tra đề tài NCKH cấp cơ sở 37 1.5 Quy trình đánh giá, nghiệm thu đề tài NCKH cấp cơ sở 39 1.6 Quy trình thực hiện quyền tác giả và quyền sở hữu KQNC đề tài 40 NCKH cấp cơ sở 1.7 Quy trình áp dụng KQNC của các đề tài NCKH cấp cơ sở vào 41 thực tiễn CÁC BẢNG Số bảng Nội dung Trang 2 .1 Mức độ thực hiện NCKH tại các CSBD CBQLGD 89 2 .2 Tổng hợp việc thực hiện NCKH khác ngoài đề tài NCKH tại các 91 CSBD CBQLGD 2 .3 Mức độ thực hiện đề tài NCKH tại các CSBD CBQLGD 92 2 .4 Số lượng đề tài NCKH tại các CSBD CBQLGD 93 2 .5 Mức độ thực hiện theo qui trình cụ thể trong quá trình thực hiện 95 đề tài NCKH cấp cơ sở tại CSBD CBQLGD 2 .6 Mức độ thực hiện hai nhiệm vụ giảng dạy và nghiên cứu khoa 97 học tại CSBD CBQLGD 2 .7 Tổng số lớp phải giảng dạy trong 3 năm học tại các CSBD 98 CBQLGD 2 .8 Mức độ thực hiện các nội dung cơ bản trong quản lý TVXĐ vấn 99 đề nghiên cứu cấp cơ sở tại CSBD CBQLGD 2 .9 Mức độ thực hiện các nội dung cơ bản trong quản lý TVTC 101 thuyết minh đề tài NCKH cấp cơ sở tại CSBD CBQLGD 9 2.10 Mức độ thực hiện các nội dung cơ bản trong quản lý triển khai 103 nghiên cứu và kiểm tra đề tài khoa học cấp cơ sở tại CSBD CBQLGD 2.11 Mức độ thực hiện các nội dung cơ bản trong quản lý đánh giá, 105 nghiệm thu đề tài khoa học cấp cơ sở tại CSBD CBQLGD 2.12 Mức độ thực hiện các nội dung cơ bản nhằm quản lý thực hiện 107 quyền tác giả và quyền sở hữu KQNC đề tài NCKH cấp cơ sở 2.13 Mức độ thực hiện các nội dung cơ bản nhằm quản lý KQNC của 109 đề tài NCKH cấp cơ sở vào thực tiễn 2.14 Mức độ ảnh hưởng của thủ trưởng các CSBD CBQLGD tới quá 111 trình quản lý đề tài NCKH cấp cơ sở 2.15 Mức độ ảnh hưởng của chủ nhiệm đề tài tới quá trình quản lý đề 113 tài NCKH cấp cơ sở 2.16 Mức độ ảnh hưởng của Tổ trưởng tổ kiểm tra/Chủ tịch Hội đồng 114 đánh giá, nghiệm thu 2.17 Mức độ ảnh hưởng của thủ trưởng cơ quan/tổ chức sẽ thụ hưởng 115 KQNC 2.18 Mức độ ảnh hưởng của ý thức BD, TBD 116 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ngô Viết Sơn (2015). Quản lý nghiên cứu khoa học tại cơ sở bồi dưỡng cán bộ quản lý giáo dục [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-nghe-nghiep/quan-ly-nghien-cuu-khoa-hoc-tai-cac-co-so-boi-duong-can-bo-quan-ly-giao-duc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý nghiên cứu khoa học tại cơ sở bồi dưỡng cán bộ quản lý giáo dục" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu quản lý khoa học tại các cơ sở bồi dưỡng cán bộ quản lý giáo dục. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp.

Luận án "Quản lý nghiên cứu khoa học tại cơ sở bồi dưỡng cán bộ quản lý giáo dục" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Quản lý nghiên cứu khoa học tại cơ sở bồi dưỡng cán bộ quản lý giáo dục" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý nghiên cứu khoa học tại cơ sở bồi dưỡng cán bộ quản lý giáo dục" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Nghề Nghiệp.

Luận án "Quản lý nghiên cứu khoa học tại cơ sở bồi dưỡng cán bộ quản lý giáo dục" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý nghiên cứu khoa học tại cơ sở bồi dưỡng cán bộ quản lý giáo dục" có 224 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý nghiên cứu khoa học tại cơ sở bồi dưỡng cán bộ quản lý giáo dục" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter