Luận án Tiến sĩ: Phát triển kỹ năng nghe nói trẻ khiếm thính 3-6 tuổi - Nguyễn Minh Phượng
Luận án tiến sĩ tập trung phát triển kỹ năng nghe nói thiết yếu cho trẻ khiếm thính 3-6 tuổi. Nâng cao khả năng giao tiếp, hòa nhập cộng đồng.
Lí luận và Lịch sử Giáo dục
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
211
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Cơ sở lý luận phát triển kỹ năng nghe nói trẻ khiếm thính 3 6 tuổi
Tài liệu này đặt nền tảng lý luận vững chắc cho việc phát triển kỹ năng nghe nói cho trẻ khiếm thính từ 3 đến 6 tuổi. Giai đoạn này rất quan trọng để phát triển ngôn ngữ. Nội dung tập trung vào việc hiểu rõ đặc điểm của trẻ khiếm thính và các phương pháp giáo dục phù hợp. Nghiên cứu chỉ ra sự cần thiết của can thiệp sớm. Can thiệp sớm giúp cải thiện đáng kể kết quả học tập. Chương này tổng hợp các nghiên cứu trước đây về kỹ năng nghe nói. Nó cũng làm rõ các khái niệm cơ bản về trẻ khiếm thính. Trẻ cần môi trường giáo dục đặc biệt để phát triển tối ưu. Việc phát triển kỹ năng nghe nói không chỉ là học từ vựng. Nó còn là phát triển khả năng giao tiếp toàn diện. Sự hiểu biết sâu sắc về lý thuyết là bước đầu tiên. Nó định hướng các biện pháp thực tiễn hiệu quả.
1.1. Khái niệm đặc điểm trẻ khiếm thính 3 6 tuổi
Trẻ khiếm thính là trẻ có suy giảm khả năng nghe. Việc suy giảm này ảnh hưởng đến phát triển ngôn ngữ. Trẻ 3-6 tuổi có những đặc điểm tâm lý riêng. Trẻ đang trong giai đoạn hình thành nhân cách. Trẻ có nhu cầu khám phá thế giới. Khó khăn nghe cản trở tương tác xã hội. Việc này ảnh hưởng đến sự phát triển kỹ năng nghe nói. Nhận biết sớm mức độ khiếm thính rất quan trọng. Điều này giúp cung cấp hỗ trợ kịp thời. Đặc điểm này bao gồm cả khả năng học hỏi và chơi. Cần có sự điều chỉnh trong phương pháp giáo dục. Điều này đảm bảo trẻ được tiếp cận thông tin đầy đủ. Hiểu rõ đặc điểm giúp thiết kế chương trình phù hợp.
1.2. Đặc điểm kỹ năng nghe nói phát triển ngôn ngữ
Kỹ năng nghe nói của trẻ khiếm thính có nhiều đặc điểm. Trẻ gặp khó khăn trong việc nhận diện âm thanh. Khả năng bắt chước lời nói cũng bị hạn chế. Vốn từ vựng của trẻ thường ít hơn. Cấu trúc ngữ pháp cũng không được phát triển hoàn thiện. Sự phát triển ngôn ngữ phụ thuộc vào mức độ khiếm thính. Nó còn phụ thuộc vào thời điểm can thiệp. Trợ thính hoặc cấy ghép ốc tai điện tử có vai trò lớn. Trị liệu ngôn ngữ giúp cải thiện đáng kể. Mục tiêu là giúp trẻ phát triển khả năng giao tiếp. Trẻ cần có khả năng diễn đạt ý muốn. Trẻ cần hiểu được người khác nói gì. Điều này cần sự kiên trì và phương pháp đúng đắn.
1.3. Vận dụng lý thuyết giao tiếp mục tiêu phát triển
Lý thuyết hoạt động giao tiếp bằng ngôn ngữ được vận dụng. Lý thuyết này nhấn mạnh vai trò của tương tác. Mục tiêu chính là phát triển kỹ năng nghe nói toàn diện. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: Nhận biết âm thanh, phân biệt lời nói. Trẻ cần học cách phát âm chuẩn xác. Trẻ cần mở rộng vốn từ. Trẻ cần sử dụng cấu trúc câu đúng. Lớp mẫu giáo hòa nhập là môi trường lý tưởng. Môi trường này tạo điều kiện cho trẻ giao tiếp. Trẻ giao tiếp với cả bạn bè khiếm thính và không khiếm thính. Nội dung giáo dục được thiết kế linh hoạt. Phương pháp giảng dạy phải phù hợp với từng trẻ. Việc này đảm bảo trẻ có thể tham gia vào các hoạt động. Các hoạt động học tập, chơi, và giao tiếp. Giáo dục đặc biệt đóng vai trò cốt lõi.
II.Các yếu tố ảnh hưởng phát triển kỹ năng nghe nói trẻ
Nhiều yếu tố chi phối quá trình phát triển kỹ năng nghe nói ở trẻ khiếm thính. Việc nhận diện và kiểm soát các yếu tố này rất quan trọng. Điều này quyết định hiệu quả của các chương trình can thiệp. Các yếu tố có thể đến từ bản thân khuyết tật của trẻ. Nó cũng có thể đến từ môi trường xung quanh. Sự hỗ trợ từ gia đình, giáo viên, và cộng đồng là cần thiết. Các thiết bị công nghệ hỗ trợ cũng đóng vai trò quan trọng. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng kế hoạch cá nhân hóa. Kế hoạch này tối ưu hóa tiềm năng phát triển ngôn ngữ cho trẻ. Can thiệp sớm là chìa khóa. Nó giúp giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực của khiếm thính.
2.1. Yếu tố liên quan đến khuyết tật và hỗ trợ thính học
Mức độ, loại hình khiếm thính ảnh hưởng trực tiếp. Tuổi phát hiện và can thiệp sớm cũng rất quan trọng. Trẻ được trang bị trợ thính hoặc cấy ghép ốc tai điện tử. Thiết bị này giúp phục hồi chức năng nghe. Việc sử dụng thiết bị đúng cách, thường xuyên là yếu tố quyết định. Chất lượng của thiết bị cũng ảnh hưởng. Kỹ thuật viên thính học cần kiểm tra định kỳ. Cha mẹ cần đảm bảo trẻ đeo thiết bị đều đặn. Điều này giúp trẻ tiếp nhận âm thanh liên tục. Âm thanh là nền tảng cho phát triển ngôn ngữ. Trẻ cần được hướng dẫn cách lắng nghe. Trẻ cần phân biệt các âm khác nhau. Trị liệu ngôn ngữ cần được kết hợp.
2.2. Vai trò giáo viên cha mẹ và can thiệp sớm
Năng lực của giáo viên rất quan trọng. Giáo viên cần có kiến thức về giáo dục đặc biệt. Giáo viên cần có kỹ năng trị liệu ngôn ngữ. Giáo viên cần hiểu tâm lý trẻ khiếm thính. Sự tham gia, hỗ trợ của cha mẹ trẻ khiếm thính là yếu tố then chốt. Cha mẹ là người gần gũi nhất với trẻ. Cha mẹ cần được tập huấn về phương pháp. Cha mẹ cần tạo môi trường giao tiếp tại nhà. Can thiệp sớm mang lại lợi ích lớn nhất. Can thiệp ngay từ khi phát hiện khiếm thính. Điều này giúp trẻ không bỏ lỡ giai đoạn vàng phát triển. Phục hồi chức năng nghe cần sự phối hợp đồng bộ. Phối hợp giữa y tế, giáo dục và gia đình.
2.3. Lựa chọn phương pháp tiếp cận giao tiếp phù hợp
Việc lựa chọn phương pháp tiếp cận giao tiếp có ảnh hưởng lớn. Các phương pháp bao gồm: Ngôn ngữ nói, ngôn ngữ ký hiệu. Phương pháp giao tiếp toàn diện. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn cần dựa trên đặc điểm cá nhân của trẻ. Nhu cầu của gia đình cũng là yếu tố xem xét. Giáo viên cần linh hoạt trong việc áp dụng. Trẻ cần được khuyến khích sử dụng nhiều hình thức giao tiếp. Giao tiếp là chìa khóa để trẻ hòa nhập. Mục tiêu cuối cùng là trẻ có thể giao tiếp hiệu quả. Trẻ cần truyền đạt thông tin và hiểu thông điệp. Điều này cần sự đánh giá liên tục. Điều chỉnh phương pháp khi cần thiết.
III.Khảo sát thực trạng kỹ năng nghe nói trẻ khiếm thính 3 6 tuổi
Chương này trình bày chi tiết về thực trạng. Thực trạng phát triển kỹ năng nghe nói của trẻ khiếm thính 3-6 tuổi. Khảo sát được tiến hành tại các lớp mẫu giáo hòa nhập. Mục đích là đánh giá mức độ hiện tại của trẻ. Khảo sát cũng nhằm nhận diện những hạn chế. Từ đó đề xuất các biện pháp cải thiện. Việc đánh giá kỹ lưỡng giúp đưa ra cái nhìn khách quan. Nó cung cấp cơ sở dữ liệu cho các can thiệp sau này. Dữ liệu này rất quan trọng để điều chỉnh chương trình giáo dục đặc biệt. Thực trạng cho thấy nhiều thách thức. Nhưng cũng có những điểm sáng từ nỗ lực của giáo viên và phụ huynh.
3.1. Mục đích địa bàn và công cụ khảo sát thực trạng
Mục đích khảo sát là đánh giá thực trạng kỹ năng nghe nói. Đánh giá phát triển ngôn ngữ của trẻ khiếm thính 3-6 tuổi. Khảo sát được thực hiện tại các trường mầm non có lớp hòa nhập. Địa bàn khảo sát tập trung ở các thành phố lớn. Khách thể khảo sát bao gồm trẻ khiếm thính, giáo viên và cha mẹ. Các công cụ khảo sát bao gồm: Bảng hỏi, phỏng vấn, quan sát. Các bài kiểm tra kỹ năng nghe nói chuyên biệt cũng được sử dụng. Việc này đảm bảo tính khách quan và đa chiều. Dữ liệu thu thập được phân tích định lượng và định tính. Kết quả phản ánh rõ nét bức tranh hiện tại.
3.2. Kết quả đánh giá kỹ năng nghe nói của trẻ
Kết quả khảo sát cho thấy nhiều trẻ còn hạn chế. Hạn chế trong khả năng nghe và hiểu lời nói. Khả năng phát âm của trẻ cũng chưa chuẩn xác. Vốn từ vựng của nhiều trẻ còn nghèo nàn. Trẻ gặp khó khăn trong việc xây dựng câu. Khả năng giao tiếp xã hội cũng bị ảnh hưởng. Tuy nhiên, một số trẻ có sự tiến bộ. Tiến bộ nhờ can thiệp sớm và sự hỗ trợ tốt. Mức độ khiếm thính và việc sử dụng trợ thính có ảnh hưởng lớn. Những trẻ sử dụng cấy ghép ốc tai điện tử có kết quả tốt hơn. Phục hồi chức năng nghe cần được đẩy mạnh. Dữ liệu này chỉ ra rõ ràng các lĩnh vực cần cải thiện.
3.3. Thực trạng phát triển ngôn ngữ tại lớp hòa nhập
Thực trạng phát triển ngôn ngữ tại lớp mẫu giáo hòa nhập còn nhiều bất cập. Giáo viên chưa được trang bị đầy đủ kiến thức. Kiến thức về trị liệu ngôn ngữ cho trẻ khiếm thính. Cơ sở vật chất, tài liệu hỗ trợ còn thiếu. Việc cá biệt hóa trong giảng dạy chưa được thực hiện triệt để. Mặc dù có nhiều nỗ lực, nhưng hiệu quả chưa cao. Môi trường hòa nhập đôi khi chưa thực sự thân thiện. Trẻ khiếm thính ít có cơ hội giao tiếp tự nhiên. Sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình còn lỏng lẻo. Cần có sự đào tạo chuyên sâu hơn cho giáo viên. Cần tăng cường nguồn lực và sự phối hợp. Điều này giúp tối ưu hóa môi trường học tập.
IV.Đề xuất biện pháp phát triển ngôn ngữ kỹ năng nghe nói
Để nâng cao hiệu quả phát triển kỹ năng nghe nói cho trẻ khiếm thính 3-6 tuổi, tài liệu đề xuất nhiều biện pháp cụ thể. Các biện pháp này được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận và thực trạng. Chúng tập trung vào việc tạo môi trường học tập tích cực. Các biện pháp khuyến khích sự tham gia của trẻ và gia đình. Mục tiêu là giúp trẻ phát triển ngôn ngữ toàn diện. Trẻ cần có khả năng giao tiếp tự tin. Điều này chuẩn bị cho trẻ hòa nhập tốt hơn vào cộng đồng. Các biện pháp này cần sự kiên trì. Chúng cần sự phối hợp chặt chẽ từ nhiều phía. Giáo dục đặc biệt là một phần không thể thiếu của các giải pháp này.
4.1. Nguyên tắc đề xuất biện pháp toàn diện cá biệt hóa
Các biện pháp được đề xuất tuân thủ nhiều nguyên tắc. Nguyên tắc phù hợp với mục tiêu giáo dục mầm non. Nguyên tắc phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý trẻ khiếm thính 3-6 tuổi. Đảm bảo tính toàn diện: Phát triển cả nghe, nói, hiểu, giao tiếp. Đảm bảo tính phát triển, tính hệ thống: Các hoạt động liên tục, có lộ trình. Đảm bảo tính cá biệt hóa: Thiết kế hoạt động phù hợp với từng trẻ. Mức độ khiếm thính, khả năng của trẻ khác nhau. Khuyến khích tính tích cực, tự giác của trẻ. Trẻ được chủ động tham gia vào quá trình học. Nguyên tắc này là kim chỉ nam cho mọi hoạt động trị liệu ngôn ngữ.
4.2. Biện pháp cụ thể hỗ trợ nghe phát triển ngôn ngữ
Các biện pháp cụ thể bao gồm: Tăng cường hoạt động luyện nghe. Sử dụng trò chơi, bài hát, câu chuyện. Phát triển vốn từ vựng thông qua hình ảnh, vật thật. Luyện phát âm thông qua các bài tập lặp lại. Xây dựng cấu trúc câu từ đơn giản đến phức tạp. Tích hợp các bài tập trị liệu ngôn ngữ vào hoạt động hàng ngày. Hướng dẫn trẻ sử dụng cử chỉ, điệu bộ hỗ trợ giao tiếp. Khuyến khích giao tiếp hai chiều. Tổ chức các buổi phục hồi chức năng nghe định kỳ. Kết nối với các chuyên gia để tư vấn. Đảm bảo trẻ được sử dụng trợ thính hoặc cấy ghép ốc tai điện tử hiệu quả. Giáo dục đặc biệt cần được lồng ghép trong mọi hoạt động.
4.3. Vai trò tích cực của trẻ và sự phối hợp
Trẻ khiếm thính cần được khuyến khích tích cực tham gia. Trẻ tham gia vào các hoạt động học tập, giao tiếp. Tạo môi trường an toàn, động viên trẻ nói. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa giáo viên và cha mẹ. Phụ huynh là cầu nối quan trọng giữa nhà trường và gia đình. Tổ chức các buổi tập huấn cho cha mẹ. Hướng dẫn cha mẹ cách tương tác, hỗ trợ con tại nhà. Khuyến khích trẻ hòa nhập với bạn bè không khiếm thính. Điều này tạo cơ hội giao tiếp tự nhiên. Phối hợp với các chuyên gia: bác sĩ, chuyên viên trị liệu. Sự hợp tác này tạo thành một mạng lưới hỗ trợ vững chắc. Giúp trẻ đạt được mục tiêu phát triển ngôn ngữ cao nhất.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (211 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM ------------------ NGUYỄN MINH PHƯỢNG PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG NGHE – NÓI CHO TRẺ KHIẾM THÍNH 3 – 6 TUỔI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Hà Nội, 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM ------------------ NGUYỄN MINH PHƯỢNG PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG NGHE – NÓI CHO TRẺ KHIẾM THÍNH 3 – 6 TUỔI Chuyên ngành: Lí luận và Lịch sử Giáo dục Mã số: 9.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN THỊ HOÀNG YẾN 2. VƯƠNG HỒNG TÂM Hà Nội, 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác.
Hà Nội, ngày. năm 2021 Tác giả luận án Nguyễn Minh Phượng ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, nghiên cứu, hoàn thành luận án, tác giả đã nhận được sự chỉ bảo, hướng dẫn, giúp đỡ tận tình của Quý thầy cô giáo, các nhà khoa học, đồng nghiệp, bạn bè và người thân. Với sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc nhất, em xin gửi tới tập thể giáo viên hướng dẫn là GS.TS Nguyễn Thị Hoàng Yến và TS. Vương Hồng Tâm lời cảm ơn chân thành vì những định hướng khoa học, sự hướng dẫn, giúp đỡ em trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Tác giả luận án chân thành cảm ơn: Lãnh đạo Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, Phòng Quản lý khoa học, Đào tạo và Hợp tác quốc tế, các Quý thầy cô, các nhà khoa học của Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam đã tận tâm giảng dạy, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Phòng Tổ chức Cán bộ, Khoa Giáo dục Đặc biệt đã tạo điều kiện cho tôi trong thời gian học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án này. Cảm ơn sự nhiệt tình giúp đỡ, tạo điều kiện của Ban giám hiệu, giáo viên, cha mẹ trẻ khiếm thính ở các trường mầm non hòa nhập mà tôi đã tiến hành khảo sát thực trạng và thực nghiệm. Tôi xin tri ân sự khích lệ, ủng hộ nhiệt tình của gia đình, người thân, bạn bè và đồng nghiệp trong thời gian thực hiện Luận án.
Do một số hạn chế nhất định, chắc chắn Luận án còn những thiếu sót. Tác giả Luận án rất mong nhận được những ý kiến đóng góp để tiếp tục hoàn thiện và nâng cao chất lượng vấn đề được lựa chọn nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả Luận án Nguyễn Minh Phượng iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.
vi DANH MỤC CÁC BẢNG.vii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ.ix MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích nghiên cứu. Khách thể và đối tượng nghiên cứu.
Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu. Giới hạn phạm vi nghiên cứu. Cách tiếp cận và Phương pháp nghiên cứu.
Luận điểm bảo vệ. Đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG NGHE – NÓI CHO TRẺ KHIẾM THÍNH 3 – 6 TUỔI.
Tổng quan nghiên cứu vấn đề. Nghiên cứu về kỹ năng nghe – nói của trẻ khiếm thính. Nghiên cứu về phát triển kỹ năng nghe – nói cho trẻ khiếm thính. Một số vấn đề cơ bản về trẻ khiếm thính.
Khái niệm trẻ khiếm thính. Đặc điểm tâm lý của trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi. Kỹ năng nghe – nói của trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi. Khái niệm kỹ năng nghe – nói.
Đặc điểm kỹ năng nghe – nói của trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi. Phát triển kỹ năng nghe – nói cho trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi ở lớp mẫu giáo hòa nhập. Khái niệm phát triển kỹ năng nghe – nói cho trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi. Đặc điểm của lớp mẫu giáo hòa nhập có trẻ khiếm thính.
Vận dụng lí thuyết hoạt động giao tiếp bằng ngôn ngữ trong việc phát triển kỹ năng nghe – nói cho trẻ khiếm thính. Mục tiêu, nội dung, phương pháp, hình thức phát triển kỹ năng nghe – nói cho trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi ở lớp mẫu giáo hòa nhập. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển kỹ năng nghe – nói cho trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi. Các yếu tố có liên quan đến khuyết tật của trẻ.
Năng lực của giáo viên. Sự hỗ trợ thính học cho trẻ khiếm thính. Can thiệp sớm. Sự tham gia, hỗ trợ của cha mẹ trẻ khiếm thính.
Sự hỗ trợ của các trẻ cùng độ tuổi. Việc lựa chọn phương pháp tiếp cận giao tiếp cho trẻ khiếm thính.53 Kết luận chương 1. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG NGHE – NÓI CHO TRẺ KHIẾM THÍNH 3 – 6 TUỔI Ở CÁC LỚP MẪU GIÁO HÒA NHẬP. Khái quát về tổ chức khảo sát thực trạng.
Mục đích khảo sát. Nội dung khảo sát. Địa bàn và khách thể khảo sát. Phương pháp và công cụ khảo sát.
Kết quả khảo sát thực trạng. Thực trạng kỹ năng nghe – nói của trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi. Thực trạng phát triển kỹ năng nghe – nói cho trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi ở lớp mẫu giáo hòa nhập. Đánh giá chung về thực trạng.
87 Kết luận chương 2. BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG NGHE – NÓI CHO TRẺ KHIẾM THÍNH 3 – 6 TUỔI. Nguyên tắc đề xuất biện pháp phát triển kỹ năng nghe – nói cho trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi. Đảm bảo phù hợp với mục tiêu, nội dung chương trình giáo dục mầm non và đặc điểm tâm sinh lý của trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi.
Đảm bảo tính toàn diện, tính phát triển, tính hệ thống. Đảm bảo tính cá biệt hóa. Đảm bảo phát huy tính tích cực, tự giác của trẻ. Biện pháp phát triển kỹ năng nghe – nói cho trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi.
Nhóm biện pháp điều kiện trong phát triển kỹ năng nghe – nói cho trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi. Nhóm biện pháp phát triển KNNN trong các hoạt động trong chế độ sinh hoạt hằng ngày ở lớp mẫu giáo hòa nhập. Nhóm biện pháp phát triển kỹ năng nghe – nói cho trẻ khiếm thính trong hoạt động hỗ trợ cá nhân. Mối quan hệ giữa các biện pháp.
Thực nghiệm biện pháp phát triển kỹ năng nghe – nói cho trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi. Khái quát về tổ chức thực nghiệm. Đánh giá kết quả thực nghiệm. 127 Kết luận chương 3.142 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.
143 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.146 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.147 PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT Ký hiệu Nguyên nghĩa 1 BP Biện pháp 2 ĐTB Điểm trung bình 3 GDHNGiáo dục hòa nhập 4 GV Giáo viên 5 HS Học sinh 6 MGHNMẫu giáo hòa nhập 7 KN Kĩ năng 8 KNNNKĩ năng nghe nói 9 TTNTrước thực nghiệm 10 TKTTrẻ khiếm thính 11 STNSau thực nghiệm vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Kinh nghiệm dạy học của giáo viên. Bảng hỏi đánh giá KNNN của trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi. Thang đánh giá thực trạng KNNN cho TKT 3 – 6 tuổi.
Đánh giá chung mức KNNN của trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi. Phân bố mức kỹ năng nhận diện 6 âm Ling. Phân bố mức kỹ năng nghe hiểu các từ chỉ sự vật, hành động, hiện tượng quen thuộc, gần gũi 63 Bảng 2. Phân bố mức kỹ năng nghe hiểu các từ chỉ đặc điểm, tính chất, công dụng và các từ biểu cảm 64 Bảng 2.
Phân bố mức kỹ năng nghe hiểu và thực hiện từ 1 – 3 yêu cầu. Phân bố mức kỹ năng nghe hiểu nội dung câu chuyện/bài thơ. Phân bố mức kỹ năng phát âm các tiếng, từ, câu. Phân bố mức kỹ năng sử dụng lời nói với các từ thông dụng chỉ sự vật, hành động, hiện tượng quen thuộc, gần gũi 67 Bảng 2.
Phân bố mức kỹ năng sử dụng lời nói với các từ chỉ đặc điểm, tính chất, công dụng và các từ biểu cảm phù hợp với ngữ cảnh 68 Bảng 2. Phân bố mức độ về kỹ năng thể hiện nhu cầu, cảm xúc, hiểu biết của bản thân bằng lời nói 68 Bảng 2. Phân bố mức kỹ năng kể lại được những sự việc đơn giản. Phân bố mức độ về kỹ năng kể lại được câu chuyện đơn giản.
Mối tương quan giữa kỹ năng nghe - nói với các yếu tố khác. Mức độ thực hiện các nội dung phát triển KNNN cho TKT. Các hình thức phát triển KNNN cho trẻ khiếm thính. Các phương pháp phát triển KNNN cho trẻ khiếm thính.
Đánh giá về hiệu quả của các phương pháp phát triển KNNN cho trẻ khiếm thính 80 Bảng 2. Những thuận lợi trong quá trình tổ chức hoạt động phát triển KNNN cho trẻ khiếm thính 83 viii Bảng 2. Những khó khăn trong quá trình tổ chức hoạt động phát triển KNNN cho trẻ khiếm thính 84 Bảng 2. Những yếu tố ảnh hưởng đến việc phát triển KNNN cho TKT.
Thông tin cơ bản về khách thể thực nghiệm. Kết quả đánh giá trước thực nghiệm của bé Đ. Mục tiêu và biện pháp phát triển KNNN cho bé Đ. So sánh kết quả KNNN trước và sau thực nghiệm của bé Đ.
Kết quả đánh giá trước thực nghiệm của bé N. Mục tiêu và biện pháp phát triển KNNN cho bé N. So sánh kết quả KNNN trước và sau thực nghiệm của bé N. Kết quả đánh giá trước thực nghiệm của bé P.
Kế hoạch phát triển KNNN cho bé P. So sánh kết quả KNNN trước và sau thực nghiệm của bé P.138 ix DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2. Trình độ đào tạo của GV. Mức kỹ năng nghe – nói của trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi.
Mức độ biểu hiện các kỹ năng thành phần trong nhóm kỹ năng nghe của trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi 62 Biểu đồ 2. Mức độ biểu hiện các kỹ năng thành phần trong nhóm kỹ năng nói của trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi 66 Biểu đồ 2. Đánh giá của GV về tầm quan trọng của việc phát triển kỹ năng nghe – nói cho trẻ khiếm thính 72 Biểu đồ 2. Nhận thức của GV về ý nghĩa của việc phát triển kỹ năng nghe – nói cho trẻ khiếm thính 73 Biểu đồ 2.
Thực trạng xây dựng kế hoạch phát triển kỹ năng nghe - nói cho trẻ khiếm thính 74 Biểu đồ 3. Mức KNNN của bé Đ.N trước và sau thực nghiệm. Mức KNNN của bé N.M trước và sau thực nghiệm. Mức KNNN của bé P.K trước và sau thực nghiệm.
So sánh điểm của 3 trẻ trước và sau thực nghiệm. Hoạt động giao tiếp bằng ngôn ngữ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển kỹ năng nghe nói cho trẻ khiếm thính 3-6 tuổi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ tập trung phát triển kỹ năng nghe nói thiết yếu cho trẻ khiếm thính 3-6 tuổi. Nâng cao khả năng giao tiếp, hòa nhập cộng đồng.
Luận án "Phát triển kỹ năng nghe nói cho trẻ khiếm thính 3-6 tuổi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Phát triển kỹ năng nghe nói cho trẻ khiếm thính 3-6 tuổi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển kỹ năng nghe nói cho trẻ khiếm thính 3-6 tuổi" thuộc chuyên ngành Lí luận và Lịch sử Giáo dục. Danh mục: Giáo Dục Đặc Biệt.
Luận án "Phát triển kỹ năng nghe nói cho trẻ khiếm thính 3-6 tuổi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển kỹ năng nghe nói cho trẻ khiếm thính 3-6 tuổi" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển kỹ năng nghe nói cho trẻ khiếm thính 3-6 tuổi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.