Luận án Tiến sĩ: Phát triển kỹ năng nghe nói trẻ khiếm thính 3-6 tuổi - Nguyễn Minh Phượng
Luận án tiến sĩ tập trung phát triển kỹ năng nghe nói thiết yếu cho trẻ khiếm thính 3-6 tuổi. Nâng cao khả năng giao tiếp, hòa nhập cộng đồng.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
211
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở lý luận phát triển kỹ năng nghe nói trẻ khiếm thính 3-6 tuổi
- Số trang:
- 211 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử giáo dục
- Tác giả:
- Nguyễn Minh Phượng
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở lý luận phát triển kỹ năng nghe nói trẻ khiếm thính 3 6 tuổi
Tài liệu này đặt nền tảng lý luận vững chắc cho việc phát triển kỹ năng nghe nói cho trẻ khiếm thính từ 3 đến 6 tuổi. Giai đoạn này rất quan trọng để phát triển ngôn ngữ. Nội dung tập trung vào việc hiểu rõ đặc điểm của trẻ khiếm thính và các phương pháp giáo dục phù hợp. Nghiên cứu chỉ ra sự cần thiết của can thiệp sớm. Can thiệp sớm giúp cải thiện đáng kể kết quả học tập. Chương này tổng hợp các nghiên cứu trước đây về kỹ năng nghe nói. Nó cũng làm rõ các khái niệm cơ bản về trẻ khiếm thính. Trẻ cần môi trường giáo dục đặc biệt để phát triển tối ưu. Việc phát triển kỹ năng nghe nói không chỉ là học từ vựng. Nó còn là phát triển khả năng giao tiếp toàn diện. Sự hiểu biết sâu sắc về lý thuyết là bước đầu tiên. Nó định hướng các biện pháp thực tiễn hiệu quả.
1.1. Khái niệm đặc điểm trẻ khiếm thính 3 6 tuổi
Trẻ khiếm thính là trẻ có suy giảm khả năng nghe. Việc suy giảm này ảnh hưởng đến phát triển ngôn ngữ. Trẻ 3-6 tuổi có những đặc điểm tâm lý riêng. Trẻ đang trong giai đoạn hình thành nhân cách. Trẻ có nhu cầu khám phá thế giới. Khó khăn nghe cản trở tương tác xã hội. Việc này ảnh hưởng đến sự phát triển kỹ năng nghe nói. Nhận biết sớm mức độ khiếm thính rất quan trọng. Điều này giúp cung cấp hỗ trợ kịp thời. Đặc điểm này bao gồm cả khả năng học hỏi và chơi. Cần có sự điều chỉnh trong phương pháp giáo dục. Điều này đảm bảo trẻ được tiếp cận thông tin đầy đủ. Hiểu rõ đặc điểm giúp thiết kế chương trình phù hợp.
1.2. Đặc điểm kỹ năng nghe nói phát triển ngôn ngữ
Kỹ năng nghe nói của trẻ khiếm thính có nhiều đặc điểm. Trẻ gặp khó khăn trong việc nhận diện âm thanh. Khả năng bắt chước lời nói cũng bị hạn chế. Vốn từ vựng của trẻ thường ít hơn. Cấu trúc ngữ pháp cũng không được phát triển hoàn thiện. Sự phát triển ngôn ngữ phụ thuộc vào mức độ khiếm thính. Nó còn phụ thuộc vào thời điểm can thiệp. Trợ thính hoặc cấy ghép ốc tai điện tử có vai trò lớn. Trị liệu ngôn ngữ giúp cải thiện đáng kể. Mục tiêu là giúp trẻ phát triển khả năng giao tiếp. Trẻ cần có khả năng diễn đạt ý muốn. Trẻ cần hiểu được người khác nói gì. Điều này cần sự kiên trì và phương pháp đúng đắn.
1.3. Vận dụng lý thuyết giao tiếp mục tiêu phát triển
Lý thuyết hoạt động giao tiếp bằng ngôn ngữ được vận dụng. Lý thuyết này nhấn mạnh vai trò của tương tác. Mục tiêu chính là phát triển kỹ năng nghe nói toàn diện. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: Nhận biết âm thanh, phân biệt lời nói. Trẻ cần học cách phát âm chuẩn xác. Trẻ cần mở rộng vốn từ. Trẻ cần sử dụng cấu trúc câu đúng. Lớp mẫu giáo hòa nhập là môi trường lý tưởng. Môi trường này tạo điều kiện cho trẻ giao tiếp. Trẻ giao tiếp với cả bạn bè khiếm thính và không khiếm thính. Nội dung giáo dục được thiết kế linh hoạt. Phương pháp giảng dạy phải phù hợp với từng trẻ. Việc này đảm bảo trẻ có thể tham gia vào các hoạt động. Các hoạt động học tập, chơi, và giao tiếp. Giáo dục đặc biệt đóng vai trò cốt lõi.
II.Các yếu tố ảnh hưởng phát triển kỹ năng nghe nói trẻ
Nhiều yếu tố chi phối quá trình phát triển kỹ năng nghe nói ở trẻ khiếm thính. Việc nhận diện và kiểm soát các yếu tố này rất quan trọng. Điều này quyết định hiệu quả của các chương trình can thiệp. Các yếu tố có thể đến từ bản thân khuyết tật của trẻ. Nó cũng có thể đến từ môi trường xung quanh. Sự hỗ trợ từ gia đình, giáo viên, và cộng đồng là cần thiết. Các thiết bị công nghệ hỗ trợ cũng đóng vai trò quan trọng. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng kế hoạch cá nhân hóa. Kế hoạch này tối ưu hóa tiềm năng phát triển ngôn ngữ cho trẻ. Can thiệp sớm là chìa khóa. Nó giúp giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực của khiếm thính.
2.1. Yếu tố liên quan đến khuyết tật và hỗ trợ thính học
Mức độ, loại hình khiếm thính ảnh hưởng trực tiếp. Tuổi phát hiện và can thiệp sớm cũng rất quan trọng. Trẻ được trang bị trợ thính hoặc cấy ghép ốc tai điện tử. Thiết bị này giúp phục hồi chức năng nghe. Việc sử dụng thiết bị đúng cách, thường xuyên là yếu tố quyết định. Chất lượng của thiết bị cũng ảnh hưởng. Kỹ thuật viên thính học cần kiểm tra định kỳ. Cha mẹ cần đảm bảo trẻ đeo thiết bị đều đặn. Điều này giúp trẻ tiếp nhận âm thanh liên tục. Âm thanh là nền tảng cho phát triển ngôn ngữ. Trẻ cần được hướng dẫn cách lắng nghe. Trẻ cần phân biệt các âm khác nhau. Trị liệu ngôn ngữ cần được kết hợp.
2.2. Vai trò giáo viên cha mẹ và can thiệp sớm
Năng lực của giáo viên rất quan trọng. Giáo viên cần có kiến thức về giáo dục đặc biệt. Giáo viên cần có kỹ năng trị liệu ngôn ngữ. Giáo viên cần hiểu tâm lý trẻ khiếm thính. Sự tham gia, hỗ trợ của cha mẹ trẻ khiếm thính là yếu tố then chốt. Cha mẹ là người gần gũi nhất với trẻ. Cha mẹ cần được tập huấn về phương pháp. Cha mẹ cần tạo môi trường giao tiếp tại nhà. Can thiệp sớm mang lại lợi ích lớn nhất. Can thiệp ngay từ khi phát hiện khiếm thính. Điều này giúp trẻ không bỏ lỡ giai đoạn vàng phát triển. Phục hồi chức năng nghe cần sự phối hợp đồng bộ. Phối hợp giữa y tế, giáo dục và gia đình.
2.3. Lựa chọn phương pháp tiếp cận giao tiếp phù hợp
Việc lựa chọn phương pháp tiếp cận giao tiếp có ảnh hưởng lớn. Các phương pháp bao gồm: Ngôn ngữ nói, ngôn ngữ ký hiệu. Phương pháp giao tiếp toàn diện. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn cần dựa trên đặc điểm cá nhân của trẻ. Nhu cầu của gia đình cũng là yếu tố xem xét. Giáo viên cần linh hoạt trong việc áp dụng. Trẻ cần được khuyến khích sử dụng nhiều hình thức giao tiếp. Giao tiếp là chìa khóa để trẻ hòa nhập. Mục tiêu cuối cùng là trẻ có thể giao tiếp hiệu quả. Trẻ cần truyền đạt thông tin và hiểu thông điệp. Điều này cần sự đánh giá liên tục. Điều chỉnh phương pháp khi cần thiết.
III.Khảo sát thực trạng kỹ năng nghe nói trẻ khiếm thính 3 6 tuổi
Chương này trình bày chi tiết về thực trạng. Thực trạng phát triển kỹ năng nghe nói của trẻ khiếm thính 3-6 tuổi. Khảo sát được tiến hành tại các lớp mẫu giáo hòa nhập. Mục đích là đánh giá mức độ hiện tại của trẻ. Khảo sát cũng nhằm nhận diện những hạn chế. Từ đó đề xuất các biện pháp cải thiện. Việc đánh giá kỹ lưỡng giúp đưa ra cái nhìn khách quan. Nó cung cấp cơ sở dữ liệu cho các can thiệp sau này. Dữ liệu này rất quan trọng để điều chỉnh chương trình giáo dục đặc biệt. Thực trạng cho thấy nhiều thách thức. Nhưng cũng có những điểm sáng từ nỗ lực của giáo viên và phụ huynh.
3.1. Mục đích địa bàn và công cụ khảo sát thực trạng
Mục đích khảo sát là đánh giá thực trạng kỹ năng nghe nói. Đánh giá phát triển ngôn ngữ của trẻ khiếm thính 3-6 tuổi. Khảo sát được thực hiện tại các trường mầm non có lớp hòa nhập. Địa bàn khảo sát tập trung ở các thành phố lớn. Khách thể khảo sát bao gồm trẻ khiếm thính, giáo viên và cha mẹ. Các công cụ khảo sát bao gồm: Bảng hỏi, phỏng vấn, quan sát. Các bài kiểm tra kỹ năng nghe nói chuyên biệt cũng được sử dụng. Việc này đảm bảo tính khách quan và đa chiều. Dữ liệu thu thập được phân tích định lượng và định tính. Kết quả phản ánh rõ nét bức tranh hiện tại.
3.2. Kết quả đánh giá kỹ năng nghe nói của trẻ
Kết quả khảo sát cho thấy nhiều trẻ còn hạn chế. Hạn chế trong khả năng nghe và hiểu lời nói. Khả năng phát âm của trẻ cũng chưa chuẩn xác. Vốn từ vựng của nhiều trẻ còn nghèo nàn. Trẻ gặp khó khăn trong việc xây dựng câu. Khả năng giao tiếp xã hội cũng bị ảnh hưởng. Tuy nhiên, một số trẻ có sự tiến bộ. Tiến bộ nhờ can thiệp sớm và sự hỗ trợ tốt. Mức độ khiếm thính và việc sử dụng trợ thính có ảnh hưởng lớn. Những trẻ sử dụng cấy ghép ốc tai điện tử có kết quả tốt hơn. Phục hồi chức năng nghe cần được đẩy mạnh. Dữ liệu này chỉ ra rõ ràng các lĩnh vực cần cải thiện.
3.3. Thực trạng phát triển ngôn ngữ tại lớp hòa nhập
Thực trạng phát triển ngôn ngữ tại lớp mẫu giáo hòa nhập còn nhiều bất cập. Giáo viên chưa được trang bị đầy đủ kiến thức. Kiến thức về trị liệu ngôn ngữ cho trẻ khiếm thính. Cơ sở vật chất, tài liệu hỗ trợ còn thiếu. Việc cá biệt hóa trong giảng dạy chưa được thực hiện triệt để. Mặc dù có nhiều nỗ lực, nhưng hiệu quả chưa cao. Môi trường hòa nhập đôi khi chưa thực sự thân thiện. Trẻ khiếm thính ít có cơ hội giao tiếp tự nhiên. Sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình còn lỏng lẻo. Cần có sự đào tạo chuyên sâu hơn cho giáo viên. Cần tăng cường nguồn lực và sự phối hợp. Điều này giúp tối ưu hóa môi trường học tập.
IV.Đề xuất biện pháp phát triển ngôn ngữ kỹ năng nghe nói
Để nâng cao hiệu quả phát triển kỹ năng nghe nói cho trẻ khiếm thính 3-6 tuổi, tài liệu đề xuất nhiều biện pháp cụ thể. Các biện pháp này được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận và thực trạng. Chúng tập trung vào việc tạo môi trường học tập tích cực. Các biện pháp khuyến khích sự tham gia của trẻ và gia đình. Mục tiêu là giúp trẻ phát triển ngôn ngữ toàn diện. Trẻ cần có khả năng giao tiếp tự tin. Điều này chuẩn bị cho trẻ hòa nhập tốt hơn vào cộng đồng. Các biện pháp này cần sự kiên trì. Chúng cần sự phối hợp chặt chẽ từ nhiều phía. Giáo dục đặc biệt là một phần không thể thiếu của các giải pháp này.
4.1. Nguyên tắc đề xuất biện pháp toàn diện cá biệt hóa
Các biện pháp được đề xuất tuân thủ nhiều nguyên tắc. Nguyên tắc phù hợp với mục tiêu giáo dục mầm non. Nguyên tắc phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý trẻ khiếm thính 3-6 tuổi. Đảm bảo tính toàn diện: Phát triển cả nghe, nói, hiểu, giao tiếp. Đảm bảo tính phát triển, tính hệ thống: Các hoạt động liên tục, có lộ trình. Đảm bảo tính cá biệt hóa: Thiết kế hoạt động phù hợp với từng trẻ. Mức độ khiếm thính, khả năng của trẻ khác nhau. Khuyến khích tính tích cực, tự giác của trẻ. Trẻ được chủ động tham gia vào quá trình học. Nguyên tắc này là kim chỉ nam cho mọi hoạt động trị liệu ngôn ngữ.
4.2. Biện pháp cụ thể hỗ trợ nghe phát triển ngôn ngữ
Các biện pháp cụ thể bao gồm: Tăng cường hoạt động luyện nghe. Sử dụng trò chơi, bài hát, câu chuyện. Phát triển vốn từ vựng thông qua hình ảnh, vật thật. Luyện phát âm thông qua các bài tập lặp lại. Xây dựng cấu trúc câu từ đơn giản đến phức tạp. Tích hợp các bài tập trị liệu ngôn ngữ vào hoạt động hàng ngày. Hướng dẫn trẻ sử dụng cử chỉ, điệu bộ hỗ trợ giao tiếp. Khuyến khích giao tiếp hai chiều. Tổ chức các buổi phục hồi chức năng nghe định kỳ. Kết nối với các chuyên gia để tư vấn. Đảm bảo trẻ được sử dụng trợ thính hoặc cấy ghép ốc tai điện tử hiệu quả. Giáo dục đặc biệt cần được lồng ghép trong mọi hoạt động.
4.3. Vai trò tích cực của trẻ và sự phối hợp
Trẻ khiếm thính cần được khuyến khích tích cực tham gia. Trẻ tham gia vào các hoạt động học tập, giao tiếp. Tạo môi trường an toàn, động viên trẻ nói. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa giáo viên và cha mẹ. Phụ huynh là cầu nối quan trọng giữa nhà trường và gia đình. Tổ chức các buổi tập huấn cho cha mẹ. Hướng dẫn cha mẹ cách tương tác, hỗ trợ con tại nhà. Khuyến khích trẻ hòa nhập với bạn bè không khiếm thính. Điều này tạo cơ hội giao tiếp tự nhiên. Phối hợp với các chuyên gia: bác sĩ, chuyên viên trị liệu. Sự hợp tác này tạo thành một mạng lưới hỗ trợ vững chắc. Giúp trẻ đạt được mục tiêu phát triển ngôn ngữ cao nhất.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (211 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Minh Phượng (2021) với đề tài "Phát triển kỹ năng nghe – nói cho trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi" (Chuyên ngành: Lí luận và Lịch sử Giáo dục, Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam) là một công trình mang tính tiên phong trong lĩnh vực giáo dục đặc biệt và giáo dục mầm non hòa nhập tại Việt Nam. Trong bối cảnh công nghệ thính học có những bước tiến vượt bậc với sự phổ biến của máy trợ thính kỹ thuật số và thiết bị cấy ghép điện cực ốc tai, trẻ khiếm thính đã có cơ hội tiếp cận âm thanh lời nói từ rất sớm. Tuy nhiên, khoảng cách giữa khả năng cảm nhận âm thanh cơ học và năng lực xử lý ngôn ngữ giao tiếp thực tế vẫn là một rào cản nghiêm trọng. Luận án giải quyết một research gap then chốt: Sự thiếu vắng khung lý luận sư phạm tích hợp và hệ thống biện pháp can thiệp có tính hệ thống nhằm chuyển hóa năng lực thính giác còn lại thành kỹ năng nghe – nói chức năng trong môi trường giáo dục mẫu giáo hòa nhập tại Việt Nam.
Luận án xây dựng hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học xác định:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Thực trạng mức độ phát triển kỹ năng nghe – nói của trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi tại các lớp mẫu giáo hòa nhập ở Việt Nam hiện nay chịu sự chi phối của những nhân tố cốt lõi nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Cần thiết kế và triển khai những biện pháp giáo dục nào để vừa khai thác tối đa môi trường giao tiếp tự nhiên của lớp học hòa nhập, vừa đảm bảo tính cá biệt hóa thông qua hoạt động hỗ trợ thính học cá nhân?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Mức độ phát triển kỹ năng nghe – nói của trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi tương quan thuận có ý nghĩa thống kê với 3 biến số: loại thiết bị trợ thính, tuổi nghe (thời gian sử dụng thiết bị), và việc tham gia chương trình can thiệp sớm.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Nếu kết hợp đồng bộ nhóm biện pháp điều kiện, nhóm biện pháp trong chế độ sinh hoạt hàng ngày và nhóm biện pháp hỗ trợ cá nhân theo tiếp cận thính giác – lời nói, kỹ năng nghe hiểu và biểu đạt ngôn ngữ của trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi sẽ tăng trưởng rõ rệt về chất.
Khung lý thuyết của công trình được định vị trên nền tảng Lý thuyết hoạt động giao tiếp bằng ngôn ngữ (Lev Vygotsky, A.A. Leontiev), Lý thuyết phát triển vùng phát triển gần nhất (ZPD), kết hợp cùng Phương pháp trị liệu Thính giác – Lời nói (Auditory-Verbal Therapy - AVT) và mô hình giáo dục hòa nhập hiện đại. Phạm vi khảo sát bao quát 36 trẻ khiếm thính (độ tuổi 3 – 6, có ngưỡng nghe có thiết bị dưới 50 dB trong dải tần 250 – 4000 Hz) cùng 127 giáo viên mầm non tại 15 trường mầm non thuộc 5 tỉnh/thành phố (Hà Nội, Ninh Bình, Thái Nguyên, Yên Bái, Quảng Ngãi), kết hợp thực nghiệm sư phạm chuyên sâu trên 03 trường hợp điển hình.
Literature Review và Positioning
Lịch sử giáo dục trẻ khiếm thính thế giới ghi nhận cuộc tranh luận học thuật kéo dài hàng thế kỷ giữa hai trường phái đối lập: Trường phái ngôn ngữ ký hiệu (Manualism) do Abblé de l’Epée khởi xướng và Trường phái giao tiếp bằng lời nói (Oralism) do Samuel Heinicke và Hội nghị Milan (1880) thúc đẩy. Bước sang kỷ nguyên hiện đại, sự xuất hiện của thiết bị khuếch đại âm thanh (Jaap Groen, 1945) và điện cực ốc tai đa kênh đã tạo tiền đề cho sự thống trị của các tiếp cận thính giác như Auditory-Verbal Therapy (AVT) (Estabrooks, 2006) và Auditory/Oral (A/O) (Ling, 1982, 2017).
Các nghiên cứu quốc tế đã làm rõ những quy luật phát triển ngôn ngữ đặc thù ở trẻ khiếm thính:
- Nghiên cứu của Yoshinaga-Itano & Sedey (1998): Chứng minh rằng trẻ khiếm thính được chẩn đoán và can thiệp trước 6 tháng tuổi có thể phát triển ngôn ngữ bắt kịp nhóm trẻ nghe bình thường khi đạt 4 – 7 tuổi.
- Nghiên cứu của Geers & Moog (1989) tại Hoa Kỳ và Canada: Khảo sát trên 100 học sinh tổn thương thính giác nặng (tổn thương >85 dB HL) theo học chương trình ngôn ngữ nói, khẳng định trẻ khiếm thính có chỉ số IQ trung bình hoàn toàn có thể làm chủ ngôn ngữ nói tiệm cận trẻ bình thường nếu được giáo dục thính giác nghiêm ngặt.
- Nghiên cứu của Betty Vohr và cộng sự (2011): Khẳng định can thiệp sớm trước 3 tháng tuổi mang lại tốc độ gia tăng vốn từ vượt trội, trong khi Mary Pat Moeller (2000) chỉ ra can thiệp trước 11 tháng tuổi tạo ưu thế bền vững về vốn từ vựng lúc 5 tuổi.
- Nghiên cứu của Marc Marschark, Harry G. Lang & John A. Albertini (2002): Chỉ ra rằng ngôn ngữ được trẻ khiếm thính tiếp thu tối ưu trong các tình huống giao tiếp tự nhiên thay vì chỉ học các quy tắc ngữ pháp một cách gượng ép.
Tại Việt Nam, các công trình của Phạm Thị Cơi (1988), Bùi Thị Lâm (2012), Lê Văn Tạc (2000), và Nguyễn Thị Hoàng Yến (2002) đã đặt nền móng cho giáo dục khiếm thính. Tác giả Phạm Thị Cơi từng chỉ ra thực trạng hạn chế: "Số lượng từ trong giai đoạn này chỉ khoảng 30 – 50 từ (chủ yếu là danh từ). Các câu nói của trẻ chủ yếu là câu một từ mà trẻ thường dùng để gọi tên sự vật, hành động hay mách bảo điều gì đó". Tuy nhiên, hầu hết các khảo sát trước đây diễn ra trong giai đoạn thiết bị trợ thính còn thô sơ và trẻ được can thiệp rất muộn. Luận án của Nguyễn Minh Phượng định vị tại giao điểm mới: Nghiên cứu thế hệ trẻ khiếm thính được hưởng lợi từ thiết bị trợ thính thế hệ mới và mô hình mẫu giáo hòa nhập, chứng minh luận điểm của GS.TS Nguyễn Thị Hoàng Yến (2002): "Mấu chốt của sự thành công đối với việc giao tiếp bằng nghe - nói là một môi trường giáo dục có thể đem đến cho trẻ khiếm thính nhiều kinh nghiệm ngôn ngữ có chất lượng tốt".
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết giáo dục đặc biệt
Luận án mở rộng và cụ thể hóa Lý thuyết hoạt động giao tiếp bằng ngôn ngữ của Lev Vygotsky và A.A. Leontiev vào địa hạt giáo dục trẻ khuyết tật thính giác lứa tuổi mầm non:
- Đặc tả cơ chế tương tác ngôn ngữ: Quá trình hình thành kỹ năng nghe – nói bản chất là sự chuyển hóa liên tục giữa hoạt động tiếp nhận (nhận tin - giải mã) và hoạt động tạo lập (truyền tin - mã hóa). Trong cấu trúc giao tiếp, vốn sống ($S - S'$) và vốn ngôn ngữ ($N - N'$) của trẻ khiếm thính và người giao tiếp luôn có khoảng cách lớn. Biện pháp sư phạm đóng vai trò rút ngắn khoảng cách giữa nội dung phát tín $D$ và nội dung thu nhận $D'$.
- Định lượng tác động của yếu tố "Nhiễu": Luận án chỉ ra rằng đối với trẻ khiếm thính, nhiễu âm thanh trong lớp học mầm non (tiếng ồn nền, tiếng vang, khoảng cách người nói) làm suy giảm trực tiếp khả năng giải mã tín hiệu thính giác, từ đó thiết lập nguyên lý "khử nhiễu" như một điều kiện sư phạm bắt buộc.
[Người phát: Giáo viên/Bạn nghe] [Người nhận: Trẻ khiếm thính]
Vốn sống (S) + Vốn ngôn ngữ (N) Vốn sống (S') + Vốn ngôn ngữ (N')
│ │
▼ ▼
[Mã hóa nội dung D] ──> [Lời nói / Kênh âm thanh] ──> [Giải mã nội dung D']
▲
│ (Tác động của NHIỄU âm thanh lớp học)
[Biện pháp Khử nhiễu]
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng giữa:
- Lý thuyết ngôn ngữ học ứng dụng & Âm vị học: Sử dụng bài kiểm tra 6 âm Ling ($/m/, /a/, /u/, /i/, /s/, /x/$) đại diện cho toàn bộ dải tần số lời nói (250 – 4000 Hz) làm công cụ thẩm định thính giác đầu vào.
- Ngữ dụng học (Pragmatics) & Ngữ nghĩa học (Semantics): Phân tầng sự phát triển từ cấp độ tri giác âm thanh, nhận diện từ vựng, hiểu cấu trúc ngữ pháp đến khả năng biểu đạt cảm xúc và thuật kể sự việc.
- Mô hình can thiệp ba trục (Tri-axis Model): Trục 1 (Điều kiện thính học - gia đình) $\leftrightarrow$ Trục 2 (Tương tác tự nhiên trong chế độ sinh hoạt) $\leftrightarrow$ Trục 3 (Trị liệu cá nhân hóa theo mục tiêu chuyên sâu).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu thực dụng (Pragmatism) với thiết kế phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods Research), kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu cắt ngang định lượng (Cross-sectional Quantitative Survey) và nghiên cứu trường hợp định tính chuyên sâu (Single-Subject Multiple-Baseline Experimental Design).
THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU HỖN HỢP
│
┌─────────────────────────┴─────────────────────────┐
▼ ▼
[Khảo sát thực trạng Định lượng] [Thực nghiệm Sư phạm Case Study]
- N = 36 Trẻ khiếm thính - N = 03 Trẻ (Bé Đ., Bé N., Bé P.)
- N = 127 Giáo viên mầm non - Đánh giá TTN ➔ Can thiệp ➔ Đánh giá STN
- 15 Trường thuộc 5 tỉnh/thành - Khung 11 tiêu chí định lượng
- Xử lý: SPSS 20.0 (Tương quan/ANOVA) - Đánh giá định lượng & định tính phát ngôn
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu
- Mẫu khảo sát thực trạng: $N = 36$ trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi đang học hòa nhập tại Hà Nội, Ninh Bình, Thái Nguyên, Yên Bái, Quảng Ngãi; thỏa mãn tiêu chí ngưỡng nghe khi đeo máy/cấy ốc tai $< 50\text{ dB}$; cùng $N = 127$ giáo viên mầm non trực tiếp giảng dạy.
- Hệ thống công cụ đánh giá chuẩn hóa: Xây dựng thang đo 11 tiêu chí kỹ năng nghe – nói với 3 mức độ (Mức 1: Chưa đạt/Kém; Mức 2: Đạt/Trung bình; Mức 3: Tốt/Thành thạo):
- Nhóm kỹ năng nghe (5 tiêu chí): Nhận diện 6 âm Ling; Nghe hiểu từ chỉ sự vật/hành động; Nghe hiểu từ chỉ đặc điểm/tính chất/công dụng/biểu cảm; Nghe hiểu và thực hiện 1 – 3 yêu cầu; Nghe hiểu nội dung truyện/thơ.
- Nhóm kỹ năng nói (6 tiêu chí): Phát âm âm/từ/câu; Sử dụng từ chỉ sự vật/hành động; Sử dụng từ chỉ tính chất/công dụng/biểu cảm; Thể hiện nhu cầu/cảm xúc bản thân; Kể lại sự việc đơn giản; Kể lại câu chuyện đơn giản.
- Kỹ thuật thống kê: Ứng dụng phần mềm SPSS 20.0 để tính điểm trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($SD$), phân tích tần số, kiểm định tương quan Pearson và Spearman giữa các biến nhân khẩu học/thính học với mức độ phát triển kỹ năng nghe – nói.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Thực trạng kỹ năng nghe – nói phân hóa sâu sắc: Đa số trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi ở mức độ kỹ năng Thấp và Trung bình. Kỹ năng nghe hiểu từ ngữ quen thuộc đạt điểm cao hơn rõ rệt so với nghe hiểu câu phức và thực hiện chuỗi 2 – 3 mệnh lệnh. Trong kỹ năng nói, trẻ gặp khó khăn nghiêm trọng về phát âm thanh điệu (đặc biệt thanh ngã, thanh hỏi), phụ âm cuối và ngữ điệu câu.
- Xác lập 3 biến số dự báo cốt lõi: Phân tích định lượng chứng minh mức độ phát triển kỹ năng nghe – nói của trẻ chịu sự chi phối mạnh mẽ nhất bởi 3 yếu tố:
- Loại thiết bị trợ thính: Trẻ cấy điện cực ốc tai đạt kết quả nhận diện âm Ling và phát âm vượt trội so với trẻ chỉ sử dụng máy trợ thính khuếch đại thông thường.
- Tuổi nghe (Hearing Age): Trẻ có thời gian đeo thiết bị liên tục trên 24 tháng đạt điểm ngữ nghĩa và ngữ dụng cao gấp nhiều lần trẻ mới đeo thiết bị dưới 12 tháng, bất kể tuổi đời sinh học.
- Sự tham gia can thiệp sớm: Trẻ được can thiệp trước 2 tuổi có khả năng phát triển ngôn ngữ tiệm cận trẻ nghe bình thường.
- Hiện tượng bất đối xứng giữa Nghe hiểu (Receptive) và Biểu đạt (Expressive): Dữ liệu chỉ ra vốn từ hiểu của trẻ luôn đi trước và lớn hơn vốn từ nói. Nhiều trẻ có thể hiểu trọn vẹn yêu cầu của giáo viên nhưng chỉ đáp lại bằng từ đơn kèm cử chỉ chỉ trỏ, xác nhận nhận định của Wilson (1997): "Những trẻ có thể diễn giải suy nghĩ và ý kiến của mình bằng lời nói sẽ có thể thành công hơn trong học tập. Quan trọng hơn, những trẻ không phát triển KNNN có nguy cơ chịu ảnh hưởng cả đời bởi chính sự thiếu hụt KN này".
- Hiệu quả vượt trội của mô hình can thiệp ba chiều: Kết quả thực nghiệm trên 3 trẻ điển hình (Bé Đ., Bé N., Bé P.) cho thấy sau can thiệp:
- Bé Đ. (3 tuổi, đeo máy trợ thính): Tăng điểm trung bình nghe từ 1.40 lên 2.20; điểm nói từ 1.17 lên 2.00.
- Bé N. (4 tuổi, cấy điện cực ốc tai 1 bên): Tăng điểm nghe từ 1.80 lên 2.80; điểm nói từ 1.50 lên 2.67.
- Bé P. (5 tuổi, cấy điện cực ốc tai): Điểm nghe đạt 3.00 tuyệt đối; điểm nói tăng từ 2.00 lên 2.83, làm chủ câu chuyện phức và kể lại mạch lạc.
SO SÁNH ĐIỂM TRUNG BÌNH TRƯỚC VÀ SAU THỰC NGHIỆM (N=3)
Điểm TB
3.00 ┌───────────────────────────────────────────────────────────── [3.00]
│ [2.80] ─────── [2.83]
2.50 │ [2.20] ────── [2.67]
│ [2.00]
2.00 │ [1.80] ──────────────────────────────────── [2.00]
│ [1.40] ────── [1.50]
1.50 │ [1.17]
│
1.00 └──────┬──────────────┬────────────┬─────────────┬──────────────┬────────
Bé Đ. (3T) - TTN Bé Đ. - STN Bé N. (4T) - TTN Bé N. - STN Bé P. (5T) - TTN Bé P. - STN
■ Điểm Nghe (Kỹ năng Nghe) ■ Điểm Nói (Kỹ năng Nói)
Hệ thống biện pháp can thiệp đề xuất
Luận án đề xuất hệ thống 3 nhóm biện pháp sư phạm đồng bộ:
HỆ THỐNG BIỆN PHÁP SƯ PHẠM ĐỒNG BỘ
│
┌─────────────────────────────────┼─────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
[Nhóm Biện pháp Điều kiện] [Nhóm Biện pháp Chế độ Sinh hoạt] [Nhóm Biện pháp Hỗ trợ Cá nhân]
- Đảm bảo thính học & thiết bị - Tận dụng tình huống đón/trả trẻ - Luyện thính giác 6 âm Ling
- Tạo môi trường âm thanh tối ưu - Tổ chức trò chơi đóng vai/giao tiếp- Sửa ngọng, luyện phát âm chuẩn
- Phối hợp gia đình & GV hỗ trợ - Kích thích ngôn ngữ qua thơ/truyện- Phát triển câu & kể chuyện cá nhân
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Xác lập cơ sở khoa học cho thấy phương pháp tự nhiên kết hợp trị liệu thính giác là con đường tối ưu để phục hồi chức năng ngôn ngữ cho trẻ điếc trong kỷ nguyên công nghệ số.
- Về mặt phương pháp: Cung cấp bộ công cụ 11 tiêu chí đánh giá kỹ năng nghe – nói có độ giá trị cao, dùng làm khung lượng giá lâm sàng và sư phạm cho giáo viên mầm non.
- Về mặt thực tiễn & chính sách: Cung cấp quy trình hướng dẫn cụ thể cho các cơ sở giáo dục mầm non trong việc lập kế hoạch giáo dục cá nhân (IEP), bố trí phòng hỗ trợ giáo dục hòa nhập, và bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên dạy lớp hòa nhập.
Limitations và Future Research
Hạn chế nghiên cứu
- Giới hạn mẫu thực nghiệm: Do đặc thù can thiệp cá nhân sâu, quy trình thực nghiệm sư phạm mới chỉ thực hiện trên 03 trường hợp điển hình, đòi hỏi sự cẩn trọng khi khái quát hóa lên các nhóm trẻ khiếm thính có đa tật hoặc hoàn cảnh gia đình đặc biệt khó khăn.
- Thiếu hụt dữ liệu theo dõi dọc (Longitudinal follow-up): Nghiên cứu chưa thể theo dõi sự duy trì kỹ năng nghe – nói của trẻ khi chuyển tiếp từ bậc mầm non lên lớp 1 tiểu học để đo lường độ bền vững của can thiệp.
- Chưa kiểm soát tuyệt đối biến số môi trường gia đình: Trình độ học vấn, thời gian tương tác và mức độ cam kết của cha mẹ trẻ giữa các gia đình khảo sát có sự dao động nhất định.
Hướng nghiên cứu tương lai
- Mở rộng thử nghiệm can thiệp trên cỡ mẫu lớn hơn ($N > 50$) với thiết kế nhóm đối chứng ngẫu nhiên (Randomized Controlled Trial - RCT).
- Nghiên cứu ứng dụng phần mềm trí tuệ nhân tạo và ứng dụng di động hỗ trợ luyện âm, nhận diện giọng nói cho trẻ khiếm thính tại nhà.
- Đánh giá tác động chuyển tiếp của kỹ năng nghe – nói mầm non đối với kỹ năng đọc – viết (đọc hiểu văn bản và viết chính tả) ở bậc tiểu học.
Tác động và ảnh hưởng
- Học thuật: Cung cấp tài liệu tham khảo cốt lõi cho các chương trình đào tạo Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến sĩ chuyên ngành Giáo dục Đặc biệt và Giáo dục Mầm non tại các trường đại học sư phạm hàng đầu Việt Nam.
- Thực tiễn giáo dục: Trực tiếp chuyển giao hệ thống phiếu đánh giá 11 tiêu chí và ngân hàng hoạt động can thiệp thính giác – lời nói cho các trường mầm non có trẻ hòa nhập tại Hà Nội, Thái Nguyên, Quảng Ngãi, Ninh Bình, Yên Bái.
- Chính sách: Đóng góp luận cứ khoa học thực chứng phục vụ triển khai Quyết định 438/QĐ-BGDĐT về việc phê duyệt Đề án Phát triển giáo dục hòa nhập và các thông tư hướng dẫn can thiệp sớm trẻ khuyết tật.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giảng viên: Khai thác khung lý luận về phát triển ngôn ngữ theo tiếp cận hoạt động giao tiếp và bộ dữ liệu thực trạng 36 trẻ khiếm thính.
- Giáo viên mầm non dạy hòa nhập: Sử dụng trực tiếp quy trình 3 nhóm biện pháp để tổ chức hoạt động học tập, giờ ăn, giờ chơi và giờ can thiệp cá nhân cho trẻ khiếm thính.
- Chuyên viên can thiệp sớm & Nhà thính học: Nắm bắt mối tương quan giữa thông số kỹ thuật máy/điện cực với lộ trình huấn luyện ngôn ngữ thực tế.
- Cha mẹ trẻ khiếm thính: Được trang bị cẩm nang tương tác ngôn ngữ tự nhiên, kỹ thuật kiểm tra thiết bị hàng ngày và bài tập luyện nghe tại gia đình.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã vận dụng sáng tạo Lý thuyết hoạt động giao tiếp bằng ngôn ngữ (Vygotsky, Leontiev) vào môi trường giáo dục hòa nhập đặc thù của Việt Nam. Công trình chứng minh rằng sự phát triển kỹ năng nghe – nói của trẻ khiếm thính không đơn thuần là quá trình huấn luyện cơ học các cơ quan phát âm, mà là quá trình tái cấu trúc chức năng tâm lý cấp cao thông qua việc chủ động tham gia vào các mối quan hệ giao tiếp xã hội có ý nghĩa với giáo viên và bạn nghe bình thường.
2. Điểm đột phá về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?
So với nghiên cứu của Phạm Thị Cơi (1988) hay Bùi Thị Lâm (2012), luận án thiết lập một chuẩn mực phương pháp luận mới:
- Kiểm soát nghiêm ngặt ngưỡng nghe đầu vào ($<50\text{ dB}$ trong dải $250 - 4000\text{ Hz}$).
- Xây dựng ma trận 11 tiêu chí đánh giá kết hợp giữa âm vị học (6 âm Ling), ngữ nghĩa học và ngữ dụng học.
- Ứng dụng mô hình nghiên cứu trường hợp đa trường hợp (Multiple-case study) kết hợp xử lý thống kê SPSS 20.0, minh chứng mối quan hệ giữa tuổi nghe, can thiệp sớm và thiết bị trợ thính.
3. Phát hiện bất ngờ và có tính phản trực giác nhất từ dữ liệu?
Phát hiện cho thấy Tuổi nghe (Hearing Age) chứ không phải Tuổi đời sinh học (Chronological Age) mới là yếu tố quyết định tốc độ thụ đắc ngôn ngữ. Một đứa trẻ 5 tuổi mới đeo máy trợ thính 6 tháng có mức độ phản xạ và cấu trúc câu thấp hơn đáng kể so với một đứa trẻ 3 tuổi nhưng đã có 24 tháng cấy điện cực ốc tai và can thiệp liên tục.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp đầy đủ:
- Bảng câu hỏi khảo sát nhận thức và thực trạng dành cho giáo viên mầm non (Phụ lục).
- Bảng kiểm 11 tiêu chí đánh giá mức độ kỹ năng nghe – nói kèm thang điểm 3 mức độ chi tiết.
- Kế hoạch can thiệp cá nhân mẫu (IEP) và giáo án 12 tuần thực nghiệm sư phạm chi tiết cho từng ca nghiên cứu.
5. Chương trình nghị sự 10 năm (10-Year Research Agenda) mở ra từ luận án là gì?
- Xây dựng bộ chuẩn phát triển ngôn ngữ quốc gia cho trẻ khiếm thính sử dụng thiết bị trợ thính từ 0 – 6 tuổi.
- Thiết lập mô hình phối hợp liên ngành giữa Bệnh viện Tai Mũi Họng – Trung tâm Can thiệp sớm – Trường Mầm non hòa nhập.
- Chuẩn hóa chương trình đào tạo chứng chỉ Âm ngữ trị liệu và Giáo dục thính giác – lời nói (AVT) cho hệ thống sư phạm mầm non Việt Nam.
Kết luận
- Khẳng định trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi hoàn toàn có khả năng làm chủ kỹ năng nghe – nói chức năng để hòa nhập thành công nếu được trang bị thiết bị thính học phù hợp và can thiệp sư phạm kịp thời.
- Xác lập hệ thống 11 tiêu chí đánh giá kỹ năng nghe – nói chuẩn hóa, phản ánh toàn diện từ khả năng nhận diện âm vị đến năng lực giao tiếp ngữ dụng.
- Chứng minh thực nghiệm 3 biến số dự báo cốt lõi: Loại thiết bị trợ thính, Tuổi nghe, và Can thiệp sớm.
- Đề xuất hệ thống 3 nhóm biện pháp sư phạm đồng bộ (Biện pháp điều kiện, Biện pháp sinh hoạt hòa nhập, Biện pháp hỗ trợ cá nhân), tạo ra bước nhảy vọt về chất lượng ngôn ngữ ở trẻ thực nghiệm.
- Mở ra hướng tiếp cận tích hợp giữa trị liệu ngôn ngữ lâm sàng và giáo dục mầm non hòa nhập, đóng góp di sản thực tiễn lâu dài cho nền giáo dục đặc biệt tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM ------------------ NGUYỄN MINH PHƯỢNG PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG NGHE – NÓI CHO TRẺ KHIẾM THÍNH 3 – 6 TUỔI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Hà Nội, 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM ------------------ NGUYỄN MINH PHƯỢNG PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG NGHE – NÓI CHO TRẺ KHIẾM THÍNH 3 – 6 TUỔI Chuyên ngành: Lí luận và Lịch sử Giáo dục Mã số: 9.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN THỊ HOÀNG YẾN 2. VƯƠNG HỒNG TÂM Hà Nội, 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác.
Hà Nội, ngày. năm 2021 Tác giả luận án Nguyễn Minh Phượng ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, nghiên cứu, hoàn thành luận án, tác giả đã nhận được sự chỉ bảo, hướng dẫn, giúp đỡ tận tình của Quý thầy cô giáo, các nhà khoa học, đồng nghiệp, bạn bè và người thân. Với sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc nhất, em xin gửi tới tập thể giáo viên hướng dẫn là GS.TS Nguyễn Thị Hoàng Yến và TS. Vương Hồng Tâm lời cảm ơn chân thành vì những định hướng khoa học, sự hướng dẫn, giúp đỡ em trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Tác giả luận án chân thành cảm ơn: Lãnh đạo Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, Phòng Quản lý khoa học, Đào tạo và Hợp tác quốc tế, các Quý thầy cô, các nhà khoa học của Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam đã tận tâm giảng dạy, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Phòng Tổ chức Cán bộ, Khoa Giáo dục Đặc biệt đã tạo điều kiện cho tôi trong thời gian học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án này. Cảm ơn sự nhiệt tình giúp đỡ, tạo điều kiện của Ban giám hiệu, giáo viên, cha mẹ trẻ khiếm thính ở các trường mầm non hòa nhập mà tôi đã tiến hành khảo sát thực trạng và thực nghiệm. Tôi xin tri ân sự khích lệ, ủng hộ nhiệt tình của gia đình, người thân, bạn bè và đồng nghiệp trong thời gian thực hiện Luận án.
Do một số hạn chế nhất định, chắc chắn Luận án còn những thiếu sót. Tác giả Luận án rất mong nhận được những ý kiến đóng góp để tiếp tục hoàn thiện và nâng cao chất lượng vấn đề được lựa chọn nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả Luận án Nguyễn Minh Phượng iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.
vi DANH MỤC CÁC BẢNG.vii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ.ix MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích nghiên cứu. Khách thể và đối tượng nghiên cứu.
Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu. Giới hạn phạm vi nghiên cứu. Cách tiếp cận và Phương pháp nghiên cứu.
Luận điểm bảo vệ. Đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG NGHE – NÓI CHO TRẺ KHIẾM THÍNH 3 – 6 TUỔI.
Tổng quan nghiên cứu vấn đề. Nghiên cứu về kỹ năng nghe – nói của trẻ khiếm thính. Nghiên cứu về phát triển kỹ năng nghe – nói cho trẻ khiếm thính. Một số vấn đề cơ bản về trẻ khiếm thính.
Khái niệm trẻ khiếm thính. Đặc điểm tâm lý của trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi. Kỹ năng nghe – nói của trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi. Khái niệm kỹ năng nghe – nói.
Đặc điểm kỹ năng nghe – nói của trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi. Phát triển kỹ năng nghe – nói cho trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi ở lớp mẫu giáo hòa nhập. Khái niệm phát triển kỹ năng nghe – nói cho trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi. Đặc điểm của lớp mẫu giáo hòa nhập có trẻ khiếm thính.
Vận dụng lí thuyết hoạt động giao tiếp bằng ngôn ngữ trong việc phát triển kỹ năng nghe – nói cho trẻ khiếm thính. Mục tiêu, nội dung, phương pháp, hình thức phát triển kỹ năng nghe – nói cho trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi ở lớp mẫu giáo hòa nhập. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển kỹ năng nghe – nói cho trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi. Các yếu tố có liên quan đến khuyết tật của trẻ.
Năng lực của giáo viên. Sự hỗ trợ thính học cho trẻ khiếm thính. Can thiệp sớm. Sự tham gia, hỗ trợ của cha mẹ trẻ khiếm thính.
Sự hỗ trợ của các trẻ cùng độ tuổi. Việc lựa chọn phương pháp tiếp cận giao tiếp cho trẻ khiếm thính.53 Kết luận chương 1. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG NGHE – NÓI CHO TRẺ KHIẾM THÍNH 3 – 6 TUỔI Ở CÁC LỚP MẪU GIÁO HÒA NHẬP. Khái quát về tổ chức khảo sát thực trạng.
Mục đích khảo sát. Nội dung khảo sát. Địa bàn và khách thể khảo sát. Phương pháp và công cụ khảo sát.
Kết quả khảo sát thực trạng. Thực trạng kỹ năng nghe – nói của trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi. Thực trạng phát triển kỹ năng nghe – nói cho trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi ở lớp mẫu giáo hòa nhập. Đánh giá chung về thực trạng.
87 Kết luận chương 2. BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG NGHE – NÓI CHO TRẺ KHIẾM THÍNH 3 – 6 TUỔI. Nguyên tắc đề xuất biện pháp phát triển kỹ năng nghe – nói cho trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi. Đảm bảo phù hợp với mục tiêu, nội dung chương trình giáo dục mầm non và đặc điểm tâm sinh lý của trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi.
Đảm bảo tính toàn diện, tính phát triển, tính hệ thống. Đảm bảo tính cá biệt hóa. Đảm bảo phát huy tính tích cực, tự giác của trẻ. Biện pháp phát triển kỹ năng nghe – nói cho trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi.
Nhóm biện pháp điều kiện trong phát triển kỹ năng nghe – nói cho trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi. Nhóm biện pháp phát triển KNNN trong các hoạt động trong chế độ sinh hoạt hằng ngày ở lớp mẫu giáo hòa nhập. Nhóm biện pháp phát triển kỹ năng nghe – nói cho trẻ khiếm thính trong hoạt động hỗ trợ cá nhân. Mối quan hệ giữa các biện pháp.
Thực nghiệm biện pháp phát triển kỹ năng nghe – nói cho trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi. Khái quát về tổ chức thực nghiệm. Đánh giá kết quả thực nghiệm. 127 Kết luận chương 3.142 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.
143 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.146 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.147 PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT Ký hiệu Nguyên nghĩa 1 BP Biện pháp 2 ĐTB Điểm trung bình 3 GDHNGiáo dục hòa nhập 4 GV Giáo viên 5 HS Học sinh 6 MGHNMẫu giáo hòa nhập 7 KN Kĩ năng 8 KNNNKĩ năng nghe nói 9 TTNTrước thực nghiệm 10 TKTTrẻ khiếm thính 11 STNSau thực nghiệm vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Kinh nghiệm dạy học của giáo viên. Bảng hỏi đánh giá KNNN của trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi. Thang đánh giá thực trạng KNNN cho TKT 3 – 6 tuổi.
Đánh giá chung mức KNNN của trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi. Phân bố mức kỹ năng nhận diện 6 âm Ling. Phân bố mức kỹ năng nghe hiểu các từ chỉ sự vật, hành động, hiện tượng quen thuộc, gần gũi 63 Bảng 2. Phân bố mức kỹ năng nghe hiểu các từ chỉ đặc điểm, tính chất, công dụng và các từ biểu cảm 64 Bảng 2.
Phân bố mức kỹ năng nghe hiểu và thực hiện từ 1 – 3 yêu cầu. Phân bố mức kỹ năng nghe hiểu nội dung câu chuyện/bài thơ. Phân bố mức kỹ năng phát âm các tiếng, từ, câu. Phân bố mức kỹ năng sử dụng lời nói với các từ thông dụng chỉ sự vật, hành động, hiện tượng quen thuộc, gần gũi 67 Bảng 2.
Phân bố mức kỹ năng sử dụng lời nói với các từ chỉ đặc điểm, tính chất, công dụng và các từ biểu cảm phù hợp với ngữ cảnh 68 Bảng 2. Phân bố mức độ về kỹ năng thể hiện nhu cầu, cảm xúc, hiểu biết của bản thân bằng lời nói 68 Bảng 2. Phân bố mức kỹ năng kể lại được những sự việc đơn giản. Phân bố mức độ về kỹ năng kể lại được câu chuyện đơn giản.
Mối tương quan giữa kỹ năng nghe - nói với các yếu tố khác. Mức độ thực hiện các nội dung phát triển KNNN cho TKT. Các hình thức phát triển KNNN cho trẻ khiếm thính. Các phương pháp phát triển KNNN cho trẻ khiếm thính.
Đánh giá về hiệu quả của các phương pháp phát triển KNNN cho trẻ khiếm thính 80 Bảng 2. Những thuận lợi trong quá trình tổ chức hoạt động phát triển KNNN cho trẻ khiếm thính 83 viii Bảng 2. Những khó khăn trong quá trình tổ chức hoạt động phát triển KNNN cho trẻ khiếm thính 84 Bảng 2. Những yếu tố ảnh hưởng đến việc phát triển KNNN cho TKT.
Thông tin cơ bản về khách thể thực nghiệm. Kết quả đánh giá trước thực nghiệm của bé Đ. Mục tiêu và biện pháp phát triển KNNN cho bé Đ. So sánh kết quả KNNN trước và sau thực nghiệm của bé Đ.
Kết quả đánh giá trước thực nghiệm của bé N. Mục tiêu và biện pháp phát triển KNNN cho bé N. So sánh kết quả KNNN trước và sau thực nghiệm của bé N. Kết quả đánh giá trước thực nghiệm của bé P.
Kế hoạch phát triển KNNN cho bé P. So sánh kết quả KNNN trước và sau thực nghiệm của bé P.138 ix DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2. Trình độ đào tạo của GV. Mức kỹ năng nghe – nói của trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi.
Mức độ biểu hiện các kỹ năng thành phần trong nhóm kỹ năng nghe của trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi 62 Biểu đồ 2. Mức độ biểu hiện các kỹ năng thành phần trong nhóm kỹ năng nói của trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi 66 Biểu đồ 2. Đánh giá của GV về tầm quan trọng của việc phát triển kỹ năng nghe – nói cho trẻ khiếm thính 72 Biểu đồ 2. Nhận thức của GV về ý nghĩa của việc phát triển kỹ năng nghe – nói cho trẻ khiếm thính 73 Biểu đồ 2.
Thực trạng xây dựng kế hoạch phát triển kỹ năng nghe - nói cho trẻ khiếm thính 74 Biểu đồ 3. Mức KNNN của bé Đ.N trước và sau thực nghiệm. Mức KNNN của bé N.M trước và sau thực nghiệm. Mức KNNN của bé P.K trước và sau thực nghiệm.
So sánh điểm của 3 trẻ trước và sau thực nghiệm. Hoạt động giao tiếp bằng ngôn ngữ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Minh Phượng (2021). Phát triển kỹ năng nghe nói cho trẻ khiếm thính 3-6 tuổi [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-chuyen-biet/giao-duc-dac-biet/phat-trien-ky-nang-nghe-noi-tre-khiem-thinh-3-6-tuoi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển kỹ năng nghe nói cho trẻ khiếm thính 3-6 tuổi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ tập trung phát triển kỹ năng nghe nói thiết yếu cho trẻ khiếm thính 3-6 tuổi. Nâng cao khả năng giao tiếp, hòa nhập cộng đồng.
Luận án "Phát triển kỹ năng nghe nói cho trẻ khiếm thính 3-6 tuổi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Phát triển kỹ năng nghe nói cho trẻ khiếm thính 3-6 tuổi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển kỹ năng nghe nói cho trẻ khiếm thính 3-6 tuổi" thuộc chuyên ngành Lí luận và Lịch sử Giáo dục. Danh mục: Giáo Dục Đặc Biệt.
Luận án "Phát triển kỹ năng nghe nói cho trẻ khiếm thính 3-6 tuổi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển kỹ năng nghe nói cho trẻ khiếm thính 3-6 tuổi" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển kỹ năng nghe nói cho trẻ khiếm thính 3-6 tuổi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.