Luận án tiến sĩ về bảo đảm chất lượng trường cao đẳng Hải Phòng 2024
Luận án nghiên cứu khoa học giáo dục về bảo đảm chất lượng trường cao đẳng tại Hải Phòng. Đề xuất giải pháp theo tiếp cận AUN QA.
Quản lý giáo dục
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
225
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Bảo đảm chất lượng trường cao đẳng Hải Phòng theo AUN QA
Bảo đảm chất lượng trường cao đẳng là vấn đề trọng tâm của giáo dục nghề nghiệp Việt Nam. Hải Phòng là thành phố cảng lớn. Nơi đây có nhiều trường cao đẳng hoạt động. Nhu cầu kiểm định chất lượng giáo dục ngày càng cấp thiết. Mô hình AUN-QA mang đến cách tiếp cận mới. Mô hình này xuất phát từ mạng lưới các trường đại học ASEAN. AUN-QA tập trung vào ba tiêu chuẩn cốt lõi. Đó là định hướng chiến lược. Đó là hệ thống đảm bảo chất lượng bên trong. Đó là kết quả đầu ra. Chu trình cải tiến chất lượng (C-E)PD được bổ sung. Chu trình này giúp các trường cao đẳng tại Hải Phòng vận hành liên tục. Kết quả là chất lượng đào tạo được nâng cao bền vững.
1.1. Vai trò của kiểm định chất lượng giáo dục nghề nghiệp
Kiểm định chất lượng giáo dục là công cụ quản lý nhà nước. Hoạt động này đánh giá toàn diện cơ sở giáo dục nghề nghiệp. Giáo dục nghề nghiệp Hải Phòng đang chuyển mình mạnh mẽ. Các tiêu chuẩn chất lượng giáo dục nghề nghiệp đặt ra yêu cầu cụ thể. Trường cao đẳng phải đáp ứng các tiêu chí đánh giá trường cao đẳng. Các tiêu chí bao gồm đội ngũ giảng viên, cơ sở vật chất, chương trình đào tạo. Kiểm định cơ sở giáo dục nghề nghiệp tạo niềm tin cho xã hội. Người học có cơ sở lựa chọn trường phù hợp. Doanh nghiệp yên tâm tuyển dụng nhân lực.
1.2. Tiếp cận AUN QA trong đánh giá chất lượng trường cao đẳng
AUN-QA là mô hình đánh giá chất lượng trường cao đẳng uy tín. Mô hình này bao gồm ba tiêu chuẩn chính. Tiêu chuẩn 1 là quản trị phát triển định hướng chiến lược. Tiêu chuẩn 2 là hệ thống đảm bảo chất lượng bên trong. Tiêu chuẩn 3 là đầu ra và kết quả đầu ra. Mỗi tiêu chuẩn có các tiêu chí và chỉ báo cụ thể. Các chỉ báo đo lường được mức độ đạt chuẩn. Tiếp cận AUN-QA giúp trường cao đẳng Hải Phòng hội nhập quốc tế. Mô hình này phù hợp với bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0. Giáo dục nghề nghiệp cần thay đổi để đáp ứng nhu cầu xã hội.
1.3. Chu trình cải tiến chất lượng C E PD cho trường cao đẳng
Chu trình (C-E)PD là công cụ cải tiến chất lượng liên tục. (C-E) viết tắt cho Context-Enablers. PD viết tắt cho Plan-Do. Chu trình này bổ sung cho mô hình PDCA truyền thống. Bước đầu tiên là phân tích bối cảnh và điều kiện. Bước thứ hai là lập kế hoạch cải tiến. Bước thứ ba là triển khai thực hiện. Kết quả được đo lường và đánh giá. Trường cao đẳng Hải Phòng áp dụng chu trình này định kỳ. Mỗi chu kỳ từ 3 đến 5 năm. Quá trình cải tiến không bao giờ dừng lại.
II. Thực trạng kiểm định chất lượng cao đẳng tại Hải Phòng
Thành phố Hải Phòng có nhiều trường cao đẳng tham gia khảo sát. Các trường thuộc nhiều lĩnh vực đào tạo khác nhau. Nghiên cứu thực trạng sử dụng phương pháp đa nguồn. Công cụ khảo sát bao gồm phiếu hỏi, phỏng vấn, quan sát. Đối tượng khảo sát gồm cán bộ quản lý, nhà giáo, sinh viên, doanh nghiệp. Quy mô khảo sát đảm bảo tính đại diện. Kết quả cho thấy thực trạng đa dạng. Có điểm mạnh cần phát huy. Có điểm yếu cần khắc phục. Đánh giá chất lượng trường cao đẳng tại Hải Phòng phản ánh bức tranh toàn cảnh. Giáo dục nghề nghiệp Hải Phòng có tiềm năng lớn. Tuy nhiên, nhiều thách thức vẫn tồn tại.
2.1. Thực trạng đầu ra và kết quả đầu ra của trường cao đẳng
Kết quả đầu ra là tiêu chuẩn quan trọng nhất. Tỷ lệ việc làm của sinh viên tốt nghiệp được đo lường. Mức lương khởi điểm được khảo sát. Sự hài lòng của doanh nghiệp được đánh giá. Năng lực nghề nghiệp của sinh viên được kiểm tra. Nhiều trường cao đẳng Hải Phòng đạt kết quả khả quan. Tuy nhiên, một số ngành đào tạo có tỷ lệ việc làm thấp. Khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu thị trường lao động còn lớn. Sinh viên cần được trang bị thêm kỹ năng mềm. Doanh nghiệp kỳ vọng nhiều hơn vào chất lượng đầu ra.
2.2. Thực trạng quản trị định hướng chiến lược tại các trường
Quản trị chiến lược là nền tảng phát triển nhà trường. Nhiều trường cao đẳng Hải Phòng đã xây dựng chiến lược phát triển. Tuy nhiên, việc thực hiện còn nhiều hạn chế. Nhu cầu xã hội được khảo sát chưa đầy đủ. Kế hoạch hành động thiếu cụ thể. Nguồn lực chưa được phân bổ hiệu quả. Hệ thống thông tin quản lý còn yếu. Việc cập nhật chiến lược theo định kỳ chưa thường xuyên. Các bên liên quan chưa tham gia đầy đủ vào quá trình hoạch định. Chiến lược cần gắn với thực tiễn địa phương.
2.3. Đánh giá chung về kiểm định cơ sở giáo dục nghề nghiệp
Kiểm định cơ sở giáo dục nghề nghiệp tại Hải Phòng có bước tiến. Nhiều trường đã thực hiện tự đánh giá. Một số trường đạt kiểm định cấp cơ sở giáo dục. Tuy nhiên, tỷ lệ trường đạt kiểm định còn thấp. Hệ thống đảm bảo chất lượng bên trong chưa đồng bộ. Văn hóa chất lượng chưa thấm sâu vào tổ chức. Nguồn lực cho kiểm định chất lượng giáo dục còn hạn chế. Cán bộ quản lý cần được đào tạo thêm. Sự phối hợp giữa các bộ phận chưa chặt chẽ. Kiểm định chương trình đào tạo cần được đẩy mạnh hơn.
III. Tiêu chuẩn đánh giá chất lượng trường cao đẳng AUN QA
Tiêu chuẩn đánh giá chất lượng trường cao đẳng theo AUN-QA gồm ba nhóm chính. Nhóm đầu tiên là quản trị chiến lược. Nhóm thứ hai là hệ thống đảm bảo chất lượng bên trong. Nhóm thứ ba là kết quả đầu ra. Mỗi nhóm có các tiêu chí chi tiết. Các tiêu chí được lượng hóa bằng chỉ báo cụ thể. Thang đo sử dụng từ mức 1 đến mức 7. Mức 1 là chưa đạt. Mức 7 là xuất sắc. Tiêu chuẩn chất lượng giáo dục nghề nghiệp được áp dụng thống nhất. Các trường cao đẳng Hải Phòng cần làm quen với hệ thống tiêu chí đánh giá trường cao đẳng mới này.
3.1. Tiêu chuẩn 1 Quản trị phát triển định hướng chiến lược
Tiêu chuẩn 1 yêu cầu trường cao đẳng có tầm nhìn rõ ràng. Sứ mệnh phải phù hợp với nhu cầu xã hội. Chiến lược phát triển được xây dựng dựa trên phân tích SWOT. Kế hoạch hành động có mục tiêu cụ thể, đo lường được. Nguồn lực được phân bổ theo ưu tiên chiến lược. Các bên liên quan tham gia vào quá trình hoạch định. Chiến lược được cập nhật định kỳ 3 đến 5 năm. Hệ thống giám sát và đánh giá được thiết lập. Kết quả thực hiện chiến lược được báo cáo minh bạch. Quản trị chiến lược là nền tảng cho mọi hoạt động khác.
3.2. Tiêu chuẩn 2 Hệ thống đảm bảo chất lượng bên trong
Tiêu chuẩn 2 tập trung vào đảm bảo chất lượng bên trong trường. Hệ thống quản lý chất lượng phải được xây dựng đầy đủ. Quy trình đánh giá nội bộ được thực hiện định kỳ. Hoạt động nghiên cứu khoa học được khuyến khích. Ứng dụng khoa học công nghệ trong đào tạo được đẩy mạnh. Liên kết đào tạo với doanh nghiệp được mở rộng. Tư vấn hướng nghiệp cho sinh viên được tổ chức thường xuyên. Giải quyết việc làm cho sinh viên tốt nghiệp là nhiệm vụ trọng tâm. Đội ngũ nhà giáo được bồi dưỡng nâng cao năng lực. Cơ sở vật chất được đầu tư hiện đại.
3.3. Tiêu chí đánh giá trường cao đẳng theo tiếp cận AUN QA
Hệ thống tiêu chí đánh giá trường cao đẳng theo AUN-QA rất chi tiết. Có hàng trăm chỉ báo cụ thể. Các chỉ báo định tính và định lượng kết hợp. Chỉ báo định lượng bao gồm tỷ lệ việc làm, tỷ lệ sinh viên trên giảng viên. Chỉ báo định tính bao gồm văn hóa chất lượng, sự hài lòng. Mỗi chỉ báo có cách thức thu thập dữ liệu riêng. Dữ liệu phải đảm bảo tin cậy và hợp lệ. Việc đánh giá phải khách quan, công bằng. Kết quả đánh giá là cơ sở cho cải tiến. Tiêu chuẩn chất lượng giáo dục nghề nghiệp phải được hiểu đúng và áp dụng linh hoạt.
IV. Giải pháp đảm bảo chất lượng bên trong cao đẳng Hải Phòng
Giải pháp bảo đảm chất lượng trường cao đẳng tại Hải Phòng cần toàn diện. Nguyên tắc đầu tiên là tính hệ thống. Nguyên tắc thứ hai là tính thực tiễn. Nguyên tắc thứ ba là tính kế thừa và phát triển. Nguyên tắc thứ tư là tính khoa học. Nguyên tắc thứ năm là tính bền vững. Giải pháp dựa vào chu trình cải tiến chất lượng (C-E)PD. Bộ tiêu chuẩn, tiêu chí và chỉ báo được đề xuất mới. Quy trình tự đánh giá được chuẩn hóa. Năng lực cán bộ quản lý và nhà giáo được nâng cao. Sự phối hợp giữa các bên liên quan được tăng cường. Giáo dục nghề nghiệp Hải Phòng sẽ phát triển mạnh mẽ.
4.1. Đề xuất bộ tiêu chuẩn và quy trình tự đánh giá chất lượng
Bộ tiêu chuẩn mới được đề xuất phù hợp bối cảnh Việt Nam. Bộ tiêu chuẩn kế thừa từ AUN-QA và điều chỉnh. Các tiêu chí đánh giá trường cao đẳng được cụ thể hóa. Chỉ báo đo lường rõ ràng, dễ thu thập dữ liệu. Quy trình tự đánh giá gồm nhiều bước. Bước đầu tiên là thành lập hội đồng tự đánh giá. Bước thứ hai là thu thập và phân tích dữ liệu. Bước thứ ba là viết báo cáo tự đánh giá. Bước thứ tư là xây dựng kế hoạch cải tiến. Bước thứ năm là triển khai và giám sát. Chu trình lặp lại liên tục theo (C-E)PD.
4.2. Bảo đảm chất lượng hoạt động nhà giáo và phối hợp liên kết
Nhà giáo là yếu tố quyết định chất lượng đào tạo. Năng lực nhà giáo được đánh giá theo chuẩn nghề nghiệp. Chương trình bồi dưỡng được thiết kế theo nhu cầu thực tế. Nhà giáo được tham gia hoạt động nghiên cứu khoa học. Doanh nghiệp tham gia đào tạo thực hành. Liên kết giữa trường và doanh nghiệp được formal hóa. Nguồn lực được huy động từ nhiều phía. Nhà nước, doanh nghiệp, cộng đồng cùng tham gia. Mô hình đối tác công tư được áp dụng. Sự phối hợp tạo nên sức mạnh tổng hợp.
4.3. Nâng cao năng lực kiểm định chương trình đào tạo
Kiểm định chương trình đào tạo là khâu quan trọng. Chương trình đào tạo phải đáp ứng chuẩn đầu ra. Nội dung chương trình cập nhật theo nhu cầu thị trường lao động. Phương pháp giảng dạy được đổi mới. Đánh giá kết quả học tập đa dạng hơn. Sinh viên được tham gia đánh giá chương trình. Doanh nghiệp góp ý về chuẩn đầu ra. Chương trình đào tạo được rà soát định kỳ. Cải tiến chương trình dựa trên phản hồi. Công nhận chất lượng giáo dục cho từng chương trình là mục tiêu dài hạn.
V. Chu trình cải tiến chất lượng C E PD cho cao đẳng Hải Phòng
Chu trình cải tiến chất lượng (C-E)PD là sáng tạo mới trong luận án. Chu trình này kết hợp phân tích bối cảnh với kế hoạch hóa. C viết tắt cho Context, nghĩa là bối cảnh. E viết tắt cho Enablers, nghĩa là điều kiện thuận lợi. P viết tắt cho Plan, nghĩa là kế hoạch. D viết tắt cho Do, nghĩa là thực hiện. Chu trình giúp trường cao đẳng thích ứng nhanh. Bối cảnh thay đổi đòi hỏi chiến lược linh hoạt. Điều kiện thuận lợi phải được tận dụng tối đa. Kế hoạch phải khả thi và đo lường được. Thực hiện phải có giám sát chặt chẽ. Giáo dục nghề nghiệp Hải Phòng cần áp dụng rộng rãi mô hình này.
5.1. Phân tích bối cảnh và điều kiện phát triển trường cao đẳng
Phân tích bối cảnh là bước khởi đầu quan trọng. Bối cảnh kinh tế xã hội Hải Phòng được nghiên cứu kỹ. Cách mạng công nghiệp 4.0 tạo thách thức mới. Thị trường lao động thay đổi nhanh chóng. Nhu cầu xã hội về nhân lực chất lượng cao tăng. Điều kiện nội tại của trường được đánh giá trung thực. Điểm mạnh được xác định rõ. Điểm yếu được chỉ ra cụ thể. Cơ hội từ chính sách nhà nước được nắm bắt. Thách thức từ cạnh tranh được dự báo. Phân tích tốt dẫn đến chiến lược đúng.
5.2. Lập kế hoạch và triển khai cải tiến chất lượng đào tạo
Kế hoạch cải tiến dựa trên kết quả phân tích. Mục tiêu cải tiến được đặt ra cụ thể. Các hoạt động cải tiến được phân công rõ ràng. Thời gian thực hiện được ấn định. Nguồn lực được bố trí phù hợp. Triển khai cải tiến cần sự cam kết của lãnh đạo. Mọi thành viên trong trường tham gia. Kết quả được theo dõi liên tục. Báo cáo tiến độ được thực hiện định kỳ. Điều chỉnh kịp thời khi cần thiết. Cải tiến chất lượng là quá trình không ngừng nghỉ.
5.3. Giám sát và đánh giá hiệu quả chu trình cải tiến
Giám sát là khâu không thể thiếu trong chu trình. Hệ thống giám sát được thiết lập rõ ràng. Chỉ báo đánh giá được lượng hóa. Dữ liệu được thu thập thường xuyên. Phân tích dữ liệu cho thấy mức độ tiến bộ. So sánh với tiêu chuẩn chất lượng giáo dục nghề nghiệp. Đánh giá hiệu quả dựa trên kết quả thực tế. Tỷ lệ việc làm của sinh viên là chỉ báo quan trọng. Sự hài lòng của các bên liên quan được đo lường. Kết quả đánh giá là đầu vào cho chu trình tiếp theo. Cải tiến liên tục là mục tiêu cuối cùng.
VI. Công nhận chất lượng giáo dục và triển vọng phát triển
Công nhận chất lượng giáo dục là kết quả của quá trình kiểm định. Trường cao đẳng đạt kiểm định được cấp chứng nhận. Chứng nhận có thời hạn xác định. Sau thời hạn, trường phải đăng ký đánh giá lại. Công nhận chất lượng tạo lợi thế cạnh tranh. Sinh viên có thêm cơ sở lựa chọn trường học. Doanh nghiệp tin tưởng tuyển dụng nhân lực. Cơ quan quản lý nhà nước có cơ sở đầu tư nguồn lực. Giáo dục nghề nghiệp Hải Phòng đang trên đà phát triển. Tuy nhiên, hành trình kiểm định chất lượng giáo dục còn dài. Sự nỗ lực của toàn hệ thống là cần thiết. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
6.1. Ý nghĩa của công nhận chất lượng giáo dục nghề nghiệp
Công nhận chất lượng giáo dục có ý nghĩa đa chiều. Về phía nhà trường, đó là sự ghi nhận nỗ lực. Về phía người học, đó là bảo đảm quyền lợi. Về phía doanh nghiệp, đó là cơ sở tin cậy. Về phía xã hội, đó là minh bạch thông tin. Trường cao đẳng Hải Phòng đạt kiểm định sẽ thu hút sinh viên. Chất lượng đào tạo được bảo đảm theo chuẩn chung. Sự công nhận thúc đẩy văn hóa chất lượng. Mọi hoạt động hướng tới cải tiến liên tục. Công nhận là đích đến nhưng không phải kết thúc.
6.2. Triển vọng phát triển giáo dục nghề nghiệp Hải Phòng
Giáo dục nghề nghiệp Hải Phòng có triển vọng lớn. Thành phố cảng là trung tâm kinh tế vùng. Nhu cầu nhân lực kỹ thuật cao ngày càng tăng. Các ngành công nghiệp, logistics, du lịch cần nhiều lao động. Trường cao đẳng phải đáp ứng nhu cầu này. Đầu tư cơ sở vật chất được đẩy mạnh. Đội ngũ nhà giáo được nâng cao chất lượng. Chương trình đào tạo gắn với thực tiễn. Hợp tác quốc tế được mở rộng. Mục tiêu đến năm 2030, nhiều trường đạt kiểm định khu vực. Hải Phòng sẽ trở thành trung tâm giáo dục nghề nghiệp chất lượng cao.
6.3. Kiến nghị cho công tác kiểm định chất lượng giáo dục
Nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý về kiểm định. Nguồn lực cho kiểm định cần được tăng cường. Đội ngũ chuyên gia kiểm định cần được đào tạo bài bản. Trường cao đẳng cần chủ động hơn trong tự đánh giá. Văn hóa chất lượng phải trở thành nề nếp. Sự tham gia của doanh nghiệp cần được tăng cường. Kinh nghiệm quốc tế cần được nghiên cứu và vận dụng. Công nghệ thông tin hỗ trợ thu thập dữ liệu. Hệ thống cơ sở dữ liệu chất lượng cần được xây dựng. Hợp tác giữa các trường trong kiểm định cần được thúc đẩy. Giáo dục nghề nghiệp Hải Phòng cần lộ trình rõ ràng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (225 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộán tiến sĩ 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM VŨ VĂN HÀ BẢO ĐẢM CHẤT LƯỢNG CỦA TRƯỜNG CAO ĐẲNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG THEO TIẾP CẬN AUN-QA LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Hà Nội, năm 2024 án tiến sĩ 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM VŨ VĂN HÀ BẢO ĐẢM CHẤT LƯỢNG CỦA TRƯỜNG CAO ĐẲNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG THEO TIẾP CẬN AUN-QA Chuyên ngành: Quản lý giáo dục Mã số: 9 14 01 14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Nguyễn Tiến Hùng 2. Trịnh Thị Anh Hoa Hà Nội, năm 2024 án tiến sĩ 2024 i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Bảo đảm chất lượng BĐCL Cách mạng công nghiệp CMCN Cải tiến chất lượng CTCL Cán bộ quản lý CBQL Chất lượng đào tạo CLĐT Chương trình đào tạo CTĐT Cơ sở vật chất CSVC Công nghệ thông tin CNTT Công nghiệp hóa - Hiện đại hóa CNH - HĐH Độ lệch chuẩn ĐLC Giá trị trung bình GTTB Giáo dục nghề nghiệp GDNN Giáo dục và Đào tạo GDĐT Hệ thống thông tin HTTT Học sinh - sinh viên HSSV Hội nhập quốc tế HNQT Kiểm định chất lượng KĐCL Lao động - Thương binh và Xã hội LĐTBXH Luận án Tiến sĩ LATS Nhu cầu xã hội NCXH Quản lý chất lượng QLCL Thị trường lao động TTLĐ Ủy ban nhân dân UBND án tiến sĩ 2024 ii MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. ii DANH MỤC CÁC HÌNH. vi DANH MỤC CÁC BẢNG.
vii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. ix MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu.
Khách thể và đối tượng nghiên cứu. Khách thể nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Giả thuyết khoa học.
Nhiệm vụ và phạm vi nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu.
Cách tiếp cận nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Luận điểm bảo vệ. Những đóng góp mới.
Nơi thực hiện đề tài nghiên cứu:. Bố cục chi tiết của luận án:. 13 CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ BẢO ĐẢM CHẤT LƯỢNG TRƯỜNG CAO ĐẲNG THEO TIẾP CẬN AUN-QA. Tổng quan nghiên cứu vấn đề.
Các nghiên cứu về chất lượng, quản lý chất lượng và vận dụng trong giáo dục/đào tạo. Bảo đảm chất lượng trong giáo dục và đào tạo nghề. Đánh giá chung và vấn đề tiếp tục nghiên cứu của luận án. Bảo đảm chất lượng trường cao đẳng.
Trường cao đẳng trong hệ thống giáo dục nghề nghiệp. Khái niệm, mục tiêu, nguyên tắc và bản chất bảo đảm chất lượng trường cao đẳng. Một số tiếp cận/lý thuyết và mô hình chính vận dụng trong đảm bảo chất lượng trường cao đẳng. Quy trình, nội dung và tiêu chí chất lượng và bảo đảm chất lượng trường cao đẳng theo tiếp cận AUN-QA và (C-E) PD.
Quản trị phát triển ĐỊNH HƯỚNG CHIẾN LƯỢC đáp ứng NCXH của trường cao đẳng theo định kỳ 3 -5 năm/lần (Tiêu chuẩn 1). Quản lý thực hiện HỆ THỐNG BẢO ĐẢM CHẤT LƯỢNG theo các chức năng, nhiệm vụ của trường cao đẳng (ĐBCL bên trong) (Tiêu chuẩn 2). Bảo đảm chất lượng ĐẦU RA và KẾT QUẢ ĐẦU RA (Tiêu chuẩn 3):. 61 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.
63 CHƯƠNG 2 THỰC TRẠNG BẢO ĐẢM CHẤT LƯỢNG TRƯỜNG CAO ĐẲNG TẠI HẢI PHÒNG THEO TIẾP CẬN AUN-QA. Khái quát về các trường cao đẳng tham gia khảo sát tại Hải Phòng. Tổ chức nghiên cứu thực trạng. Nội dung, công cụ và phương pháp.
Đối tượng và quy mô khảo sát. Thực trạng chất lượng và bảo đảm chất lượng các trường cao đẳng trên địa bàn thành phố Hải Phòng theo tiếp cận AUN-QA. Thực trạng ĐẦU RA và KẾT QUẢ ĐẦU RA (TIÊU CHUẨN/GIAI ĐOẠN 3). Thực trạng quản trị phát triển ĐỊNH HƯỚNG CHIẾN LƯỢC đáp ứng nhu cầu xã hội của trường cao đẳng theo định kỳ 3 - 5 năm/lần (TIÊU CHUẨN/GIAI ĐOẠN 1).
Thực trạng quản lý thực hiện hệ thống bảo đảm chất lượng đào tạo; ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học và khoa học công nghệ, giải quyết việc làm; liên kết đào tạo, gắn kết với doanh nghiệp, tư vấn hướng nghiệp và giải quyết việc làm của trường cao đắng (TIÊU CHUẨN/GIAI ĐOẠN 2). Đánh giá chung về thực trạng bảo đảm chất lượng trường cao đẳng trên địa bàn thành phố Hải Phòng theo tiếp cận AUN-QA. 119 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 125 CHƯƠNG 3 GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM CHẤT LƯỢNG TRƯỜNG CAO ĐẲNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG THEO TIẾP CẬN AUN-QA.
Nguyên tắc đề xuất giải pháp. Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống. Nguyên tắc đảm bảo tính thực tiễn. Nguyên tắc đảm bảo tính kế thừa và phát triển.
Nguyên tắc đảm bảo tính khoa học. Nguyên tắc đảm bảo tính bền vững. Giải pháp bảo đảm chất lượng trường cao đẳng trên địa bàn thành phố Hải Phòng theo tiếp cận AUN-QA dựa vào chu trình cải tiến chất lượng “(C-E) PD”. Đề xuất và thử nghiệm bộ tiêu chuẩn, tiêu chí và chỉ báo chất lượng đo/đánh giá chất lượng và bảo đảm chất lượng trường cao đẳng theo tiếp cận AUN-QA và chu trình cải tiến chất lượng “(C-E) PD”.
Quy trình tổ chức tự đánh giá và cải tiến chất lượng dựa vào (C-E)PD trong bảo đảm chất lượng trường cao đẳng theo tiếp cận AUN-QA. Bảo đảm chất lượng hoạt động của nhà giáo theo mục tiêu dựa vào năng lực và chu trình “(C-E) PD”. Bảo đảm chất lượng phối hợp giữa các bên liên quan tham gia huy động nguồn lực phát triển trường cao đẳng dựa vào “(C-E) PD”. Tổ chức bồi dưỡng nâng cao năng lực bảo đảm chất lượng trường cao đẳng cho cán bộ quản lý, nhà giáo, nhân viên, người học và các bên liên quan dựa vào năng lực.
Mối quan hệ và khảo nghiệm tính cấp thiết và khả thi của các giải pháp192 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 198 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. Đối với Bộ/Tổng cục Giáo dục nghề nghiệp. Đối với Bộ, ngành và Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố/Sở Lao động - Thương binh và Xã hội.
Đối với trường cao đẳng. 204 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 205 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 236 án tiến sĩ 2024 vi DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.
Các cấp độ của quản lý chất lượng. Mô hình ĐBCL ADDevIE. Quá trình BĐCL nhà trường đại học, cao đẳng theo mô hình EFQM 20 Hình 1. Bản chất BĐCL trường cao đẳng.
Mô hình BĐCL AUN-QA cấp trường cao đẳng, đại học (Tổng 25 tiêu chí & 111 chỉ báo chất lượng theo PDCA) [AUN-QA, 2016]. Chu trình 04 bước CTCL (C-E)PD. Quy trình, nội dung và tiêu chí BĐCL trường cao đẳng theo tiếp cận AUN-QA và (C-E) PD. Chu trình 07 bước về tổ chức CTCL (C-E)PD.
Phân tích SWOT về chất lượng và hệ thống BĐCL trường cao đẳng [5]. BĐCL phối hợp huy động nguồn lực phát triển trường cao đẳng. 175 án tiến sĩ 2024 vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Đánh giá về đầu ra và kết quả đầu ra.
Thực trạng quản lý phát triển hệ thống quản trị chiến lược của trường cao đẳng. Thực trạng quản lý phát triển NCXH theo định kỳ 3-5 năm/lần. Quản lý phát triển chiến lược đáp ứng NCXH mới theo định kỳ 3-5 năm/lần. Thực trạng quản lý phát triển chính sách chất lượng đáp ứng NCXH mới của trường cao đẳng theo định kỳ 3 – 5 năm/lần.
Thực trạng về Quản lý phát triển các chuẩn đầu ra và CTĐT theo định kỳ 3 - 5 năm/lần. Thực trạng Quản lý phát triển tiêu chuẩn và chương trình đáp ứng NCXH mới của trường cao đẳng về ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học và khoa học kỹ thuật, chuyển giao công nghệ; liên kết đào tạo, gắn kết với doanh nghiệp, tư vấn hướng nghiệp, giải quyết việc làm theo định kỳ 3 - 5 năm/lần. Thực trạng về Quản lý lập quy hoạch phát triển đội ngũ CBQL, nhà giáo, nhân viên theo tiếp cận quản lý nguồn nhân lực Chiến lược dựa vào năng lực. Thực trạng về Quản lý lập quy hoạch phát triển nguồn tài chính và CSVC theo định kỳ 3 -5 năm/lần.
Thực trạng về Quản lý lập quy hoạch mạng lưới quan hệ đối tác trong nước và quốc tế tham gia vào đào tạo; ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học và khoa học kỹ thuật, chuyển giao công nghệ; liên kết đào tạo, gắn kết với doanh nghiệp, tư vấn hướng nghiệp, giải quyết việc làm theo định kỳ 3 -5 năm/lần. Thực trạng quản lý phát triển cơ cấu tổ chức của trường cao đẳng theo định kỳ 3 - 5 năm/lần. Thực trạng quản lý phát triển BĐCL tuyển sinh và nhập học dựa vào chuẩn đầu ra và CTĐT. 96 án tiến sĩ 2024 viii Bảng 2.
Thực trạng quản lý thực hiện kế hoạch hàng năm về phát triển đội ngũ CBQL, nhà giáo, nhân viên dựa vào năng lực. Thực trạng quản lý mua sắm, tăng cường/nâng cấp, sử dụng hiệu quả nguồn lực tài chính và CSVC theo kế hoạch hàng năm. Thực trạng quản lý huy động các đối tác trong nước và quốc tế tham gia vào đào tạo; ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học và khoa học kỹ thuật, chuyển giao công nghệ; liên kết đào tạo, gắn kết với doanh nghiệp, tư vấn hướng nghiệp, giải quyết việc làm hàng năm. Thực trạng Quản lý BĐCL rà soát môn học, mô đun của CTĐT đảm bảo đạt tới chuẩn đầu ra đáp ứng NCXH mới của trường cao đẳng.
Thực trạng BĐCL giảng dạy/đào tạo và học tập. Quản lý đánh giá và phục vụ, hỗ trợ người học. Thực trạng quản lý BĐCL ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học và khoa học kỹ thuật, chuyển giao công nghệ; liên kết đào tạo, gắn kết với doanh nghiệp, tư vấn hướng nghiệp, giải quyết việc làm. Thực trạng quản lý phát triển hệ thống ĐBCL bên trong.
Thực trạng quản lý phát triển hệ thống tự đánh giá chất lượng và phản hồi thông tin để cải tiến. Thực trạng quản lý phát triển Hệ thống thông tin về chất lượng và BĐCL theo quá trình và sau đào tạo; ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học và khoa học kỹ thuật, chuyển giao công nghệ; liên kết đào tạo, gắn kết với doanh nghiệp, tư vấn hướng nghiệp, giải quyết việc làm. 117 án tiến sĩ 2024 ix DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2. Đánh giá của CBQL, nhà giáo, nhân viên; bên sử dụng tốt nghiệp, doanh nghiệp, cộng đồng và người tốt nghiệp; và Người học về Tiêu chí 18B/14/13 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bảo đảm chất lượng trường cao đẳng tại Hải Phòng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu khoa học giáo dục về bảo đảm chất lượng trường cao đẳng tại Hải Phòng. Đề xuất giải pháp theo tiếp cận AUN QA.
Luận án "Bảo đảm chất lượng trường cao đẳng tại Hải Phòng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Bảo đảm chất lượng trường cao đẳng tại Hải Phòng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bảo đảm chất lượng trường cao đẳng tại Hải Phòng" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Nghề Nghiệp.
Luận án "Bảo đảm chất lượng trường cao đẳng tại Hải Phòng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bảo đảm chất lượng trường cao đẳng tại Hải Phòng" có 225 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bảo đảm chất lượng trường cao đẳng tại Hải Phòng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.