Luận án tiến sĩ: Quản lý đào tạo trình độ trung cấp theo tiếp cận năng lực hướng tới việc làm - Nguyễn Thị Thanh Bình
Mô tả luận án tiến sĩ về quản lý đào tạo trung cấp, áp dụng tiếp cận năng lực nhằm nâng cao khả năng việc làm cho người học.
Quản lý giáo dục
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
182
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Quản lý đào tạo trung cấp Nâng cao năng lực cho việc làm
Luận án tập trung vào quản lý đào tạo trình độ trung cấp. Mục tiêu chính là tiếp cận năng lực. Điều này hướng tới việc đảm bảo sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp. Đào tạo trung cấp đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp nhân lực có kỹ năng. Nhân lực này phục vụ trực tiếp cho thị trường lao động. Phương pháp tiếp cận năng lực giúp học sinh phát triển các kỹ năng chuyên môn. Các kỹ năng này bao gồm cả kỹ năng mềm, cần thiết cho công việc. Nghiên cứu xem xét các yếu tố quản lý. Các yếu tố này ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo và khả năng có việc làm của người học. Đề tài nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều chỉnh chương trình đào tạo. Điều chỉnh này dựa trên nhu cầu thực tế từ doanh nghiệp. Một hệ thống quản lý đào tạo hiệu quả sẽ tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao. Nguồn nhân lực này đáp ứng được yêu cầu của sự phát triển kinh tế-xã hội. Luận án cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn. Cơ sở này hỗ trợ các cơ sở giáo dục nghề nghiệp. Giúp họ nâng cao chất lượng đào tạo trung cấp. Đảm bảo sinh viên có đủ năng lực cạnh tranh trên thị trường. Từ đó, góp phần vào sự phát triển bền vững của quốc gia.
1.1. Tầm quan trọng của đào tạo trung cấp tiếp cận năng lực
Đào tạo trung cấp là cầu nối quan trọng. Nó liên kết học sinh với thị trường lao động. Tiếp cận năng lực đảm bảo học sinh có các kỹ năng thực tế. Các kỹ năng này bao gồm kỹ năng chuyên môn và kỹ năng mềm. Chúng cần thiết để đáp ứng yêu cầu công việc. Nâng cao năng lực giúp người học tự tin hơn. Họ dễ dàng thích nghi với môi trường làm việc thay đổi. Điều này góp phần giảm tỷ lệ thất nghiệp sau đào tạo. Đào tạo trung cấp theo năng lực còn thúc đẩy sự đổi mới. Đổi mới trong phương pháp giảng dạy và đánh giá.
1.2. Mục tiêu đào tạo hướng tới việc làm thực tế
Mục tiêu cuối cùng của đào tạo là việc làm. Chương trình đào tạo cần xây dựng dựa trên nhu cầu doanh nghiệp. Sinh viên cần được trang bị kiến thức, kỹ năng đáp ứng yêu cầu công việc. Điều này đảm bảo họ có thể làm việc ngay sau khi tốt nghiệp. Sự hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp là then chốt. Hợp tác này giúp định hướng chương trình. Nó cung cấp cơ hội thực tập, trải nghiệm thực tế cho học sinh. Mục tiêu hướng tới việc làm giúp đào tạo có ý nghĩa hơn. Nó mang lại giá trị thiết thực cho người học và xã hội.
1.3. Khái niệm cốt lõi trong quản lý đào tạo
Quản lý đào tạo bao gồm nhiều khía cạnh. Nó bắt đầu từ tuyển sinh đến đánh giá đầu ra. Tiếp cận năng lực là phương pháp giảng dạy. Nó tập trung vào kết quả học tập thực tế. Đào tạo hướng tới việc làm là mục tiêu chính. Nó đảm bảo sinh viên có đủ khả năng làm việc. Các khái niệm này liên kết chặt chẽ. Chúng tạo thành một hệ thống quản lý toàn diện. Hệ thống này tối ưu hóa chất lượng giáo dục. Nó tăng cường cơ hội việc làm cho học sinh.
II.Chiến lược đào tạo năng lực Kết nối trung cấp với việc làm
Luận án đề xuất các chiến lược cụ thể. Chúng nhằm tăng cường kết nối giữa đào tạo trung cấp và thị trường lao động. Một chiến lược quan trọng là phát triển chương trình đào tạo. Chương trình này dựa trên khung năng lực quốc gia và yêu cầu của doanh nghiệp. Nội dung đào tạo cần được cập nhật thường xuyên. Việc này nhằm phản ánh những thay đổi trong công nghệ và ngành nghề. Chiến lược cũng bao gồm việc nâng cao năng lực đội ngũ giáo viên. Giáo viên cần có kiến thức chuyên môn sâu rộng. Họ cũng cần có kinh nghiệm thực tế tại doanh nghiệp. Điều này giúp họ truyền đạt kiến thức và kỹ năng phù hợp. Hợp tác với doanh nghiệp là yếu tố then chốt. Sự hợp tác này thể hiện qua việc xây dựng chương trình. Nó cũng thể hiện qua việc cung cấp cơ hội thực tập. Mối quan hệ đối tác chặt chẽ đảm bảo đầu ra đào tạo đáp ứng nhu cầu thị trường. Các giải pháp này tạo ra một hệ sinh thái giáo dục nghề nghiệp năng động. Hệ sinh thái này hỗ trợ hiệu quả cho học sinh trung cấp. Nó giúp họ trang bị đầy đủ năng lực để có việc làm ổn định.
2.1. Phát triển chương trình đào tạo dựa trên năng lực
Chương trình đào tạo cần được thiết kế lại. Nó phải dựa trên chuẩn đầu ra năng lực cụ thể. Các chuẩn này do doanh nghiệp và ngành nghề đề xuất. Mỗi môn học, mô-đun cần có mục tiêu năng lực rõ ràng. Phương pháp giảng dạy phải chú trọng thực hành. Điều này giúp học sinh phát triển kỹ năng thực tế. Việc điều chỉnh chương trình thường xuyên là cần thiết. Nó giúp bắt kịp với sự tiến bộ của khoa học và công nghệ. Khung năng lực quốc gia là cơ sở tham chiếu quan trọng.
2.2. Nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên
Giáo viên đóng vai trò trung tâm trong quá trình đào tạo. Cần có chính sách bồi dưỡng thường xuyên cho giáo viên. Bồi dưỡng bao gồm kiến thức chuyên môn, kỹ năng sư phạm. Nó cũng bao gồm kinh nghiệm thực tế tại doanh nghiệp. Giáo viên cần được khuyến khích tham gia các khóa học thực tế. Họ nên làm việc tại các công ty để cập nhật kiến thức. Việc này đảm bảo họ có thể truyền đạt kiến thức mới nhất. Đội ngũ giáo viên chất lượng cao là yếu tố quyết định. Nó ảnh hưởng đến thành công của đào tạo tiếp cận năng lực.
2.3. Hợp tác chặt chẽ với doanh nghiệp
Mối liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp cần được tăng cường. Doanh nghiệp tham gia vào quá trình xây dựng chương trình. Họ cung cấp địa điểm thực tập và cơ hội việc làm. Hợp tác này mang lại lợi ích cho cả hai bên. Nhà trường có thông tin về nhu cầu thị trường. Doanh nghiệp có nguồn nhân lực chất lượng. Các buổi hội thảo, tham quan doanh nghiệp nên được tổ chức thường xuyên. Điều này giúp học sinh có cái nhìn rõ ràng về nghề nghiệp.
III.Tối ưu quản lý đào tạo nghề Hướng tới thị trường lao động
Quản lý đào tạo hiệu quả là chìa khóa thành công. Nó đảm bảo học sinh trung cấp có việc làm sau tốt nghiệp. Luận án phân tích các khía cạnh quản lý. Các khía cạnh này bao gồm quản lý đầu vào, quá trình dạy học và đầu ra. Về đầu vào, cần có chiến lược tuyển sinh rõ ràng. Chiến lược này cần định hướng học sinh theo nhu cầu thị trường. Quản lý quá trình dạy học đòi hỏi cơ sở vật chất hiện đại. Nó cần có đội ngũ giáo viên đủ năng lực. Việc đánh giá kết quả học tập phải khách quan và toàn diện. Đánh giá này cần phản ánh đúng năng lực thực tế của người học. Quản lý đầu ra bao gồm hỗ trợ việc làm. Nó cần có các hoạt động tư vấn, giới thiệu việc làm. Việc theo dõi cựu học sinh cũng rất quan trọng. Nó giúp thu thập phản hồi để cải thiện chất lượng đào tạo. Các mô hình quản lý như CIPO được vận dụng. Chúng tối ưu hóa mọi giai đoạn của quá trình đào tạo. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra nhân lực trung cấp có khả năng cạnh tranh cao. Nhân lực này đáp ứng tốt nhu cầu phát triển của các ngành kinh tế.
3.1. Quản lý đầu vào Tuyển sinh và định hướng học sinh
Quản lý tuyển sinh cần có định hướng rõ ràng. Nó phải dựa trên dự báo nhu cầu thị trường lao động. Các hoạt động tư vấn hướng nghiệp cần được đẩy mạnh. Điều này giúp học sinh chọn đúng ngành nghề phù hợp. Việc hợp tác với các trường phổ thông là cần thiết. Nó giúp thu hút học sinh có tiềm năng. Chính sách tuyển sinh linh hoạt cũng đóng vai trò quan trọng. Nó giúp đa dạng hóa đối tượng người học. Quản lý đầu vào tốt sẽ đảm bảo chất lượng đầu ra.
3.2. Quản lý quá trình dạy học và cơ sở vật chất
Quá trình dạy học cần được giám sát chặt chẽ. Đảm bảo tuân thủ chương trình đào tạo đã đề ra. Cơ sở vật chất và thiết bị dạy học phải hiện đại. Chúng cần đáp ứng yêu cầu thực hành của từng ngành. Việc bảo trì và nâng cấp thiết bị là rất quan trọng. Nó giúp duy trì chất lượng đào tạo. Các phương pháp giảng dạy tích cực nên được áp dụng. Điều này khuyến khích sự tham gia của học sinh. Quản lý lớp học hiệu quả cũng góp phần vào thành công.
3.3. Quản lý đầu ra Đánh giá và hỗ trợ việc làm
Đánh giá kết quả học tập cần toàn diện. Nó bao gồm đánh giá lý thuyết và thực hành. Kết quả đánh giá phải phản ánh năng lực thực tế. Hoạt động hỗ trợ việc làm là cần thiết. Nó bao gồm tư vấn nghề nghiệp, kỹ năng phỏng vấn. Các cơ sở đào tạo cần thiết lập mạng lưới với doanh nghiệp. Mạng lưới này giúp giới thiệu việc làm cho học sinh. Theo dõi cựu học sinh cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này giúp cải thiện chương trình đào tạo sau này.
IV.Phát triển chương trình đào tạo trung cấp theo năng lực
Việc phát triển chương trình đào tạo là yếu tố cốt lõi. Nó quyết định chất lượng đầu ra của giáo dục trung cấp. Luận án đi sâu vào phân tích thực trạng phát triển chương trình tại Việt Nam. Nhiều chương trình vẫn còn nặng về lý thuyết. Chúng chưa thực sự bám sát yêu cầu thực tiễn của doanh nghiệp. Nghiên cứu đề xuất các mô hình đào tạo tiên tiến. Các mô hình này đã được áp dụng thành công ở một số quốc gia. Chúng tập trung vào việc xác định rõ chuẩn năng lực đầu ra. Từ đó, xây dựng nội dung, phương pháp giảng dạy và đánh giá phù hợp. Việc vận dụng mô hình CIPO (Context, Input, Process, Output) giúp quản lý toàn diện. Nó đảm bảo mọi khía cạnh của chương trình đều hướng tới mục tiêu năng lực và việc làm. Các đề xuất cải tiến chương trình đào tạo bao gồm: tăng cường thời lượng thực hành, tích hợp kỹ năng mềm, và thường xuyên cập nhật nội dung với sự tham gia của các chuyên gia ngành nghề. Mục tiêu là tạo ra các chương trình đào tạo năng động. Chúng giúp học sinh phát triển toàn diện. Điều này đảm bảo họ có thể thích ứng nhanh chóng với môi trường làm việc thay đổi.
4.1. Thực trạng phát triển chương trình tại Việt Nam
Chương trình đào tạo trung cấp hiện nay còn nhiều hạn chế. Một số chương trình thiếu tính linh hoạt. Chúng ít được cập nhật theo sự thay đổi của công nghệ. Sự kết nối giữa nhà trường và doanh nghiệp còn yếu. Điều này dẫn đến chênh lệch giữa đào tạo và nhu cầu thị trường. Đội ngũ phát triển chương trình cần được nâng cao năng lực. Họ cần có kiến thức sâu rộng về ngành nghề. Việc này đảm bảo chương trình phù hợp với thực tiễn.
4.2. Các mô hình đào tạo hiệu quả
Nhiều mô hình đào tạo đã chứng minh hiệu quả. Mô hình đào tạo theo quá trình tập trung vào các bước. Mô hình đào tạo theo chu trình nhấn mạnh sự lặp lại. Mô hình CIPO (Context, Input, Process, Output) là mô hình toàn diện. Nó giúp quản lý mọi yếu tố của đào tạo. Việc học hỏi và vận dụng các mô hình này là rất cần thiết. Nó giúp các cơ sở giáo dục nghề nghiệp cải thiện chất lượng. Các mô hình này cung cấp khung sườn khoa học. Chúng hỗ trợ việc thiết kế và quản lý chương trình hiệu quả.
4.3. Đề xuất cải tiến chương trình đào tạo
Cải tiến chương trình cần tập trung vào tính thực tiễn. Tăng cường thời lượng thực hành, trải nghiệm tại doanh nghiệp. Tích hợp các kỹ năng mềm vào chương trình học. Ví dụ như kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề. Chương trình cần có sự tham gia của doanh nghiệp. Họ sẽ cung cấp ý kiến đóng góp quý giá. Việc này giúp đảm bảo chương trình đáp ứng nhu cầu thị trường. Đánh giá định kỳ và điều chỉnh là bắt buộc. Nó giúp chương trình luôn cập nhật và phù hợp.
V.Đánh giá hiệu quả đào tạo Năng lực nghề và cơ hội việc làm
Đánh giá hiệu quả đào tạo là bước cuối cùng. Nó quyết định thành công của hệ thống quản lý. Luận án đề xuất các phương pháp đánh giá toàn diện. Các phương pháp này tập trung vào năng lực thực tế của người học. Đánh giá không chỉ dừng lại ở kiến thức lý thuyết. Nó còn đo lường khả năng thực hiện công việc. Các tiêu chí đánh giá cần được xây dựng rõ ràng. Chúng phải dựa trên chuẩn năng lực ngành nghề. Việc sử dụng các công cụ đánh giá hiện đại là cần thiết. Chúng giúp thu thập dữ liệu khách quan. Luận án cũng nhấn mạnh vai trò của doanh nghiệp. Doanh nghiệp tham gia vào quá trình đánh giá. Họ cung cấp phản hồi trực tiếp về chất lượng đầu ra. Phản hồi này rất quan trọng. Nó giúp nhà trường điều chỉnh và cải thiện chương trình. Đánh giá hiệu quả đào tạo cũng bao gồm việc theo dõi cơ hội việc làm. Nó cần theo dõi mức độ hài lòng của doanh nghiệp. Điều này giúp đảm bảo rằng sinh viên thực sự có việc làm tốt. Việc làm này phù hợp với năng lực đã được đào tạo.
5.1. Phương pháp đánh giá kết quả học tập
Phương pháp đánh giá cần đa dạng và khách quan. Nó bao gồm bài kiểm tra lý thuyết, thực hành, đồ án. Đánh giá năng lực thực tế cần được ưu tiên. Ví dụ: thông qua các dự án, tình huống làm việc mô phỏng. Việc sử dụng thang điểm rõ ràng là cần thiết. Nó giúp đánh giá công bằng hơn. Phản hồi từ giáo viên cần mang tính xây dựng. Điều này giúp học sinh nhận ra điểm mạnh và điểm cần cải thiện. Đánh giá là một phần không thể thiếu. Nó đảm bảo chất lượng đầu ra của đào tạo.
5.2. Đo lường mức độ đáp ứng yêu cầu doanh nghiệp
Mức độ đáp ứng yêu cầu doanh nghiệp là tiêu chí quan trọng. Nó đánh giá hiệu quả của đào tạo. Cần có các khảo sát định kỳ với doanh nghiệp. Khảo sát này thu thập ý kiến về năng lực của cựu học sinh. Phỏng vấn trực tiếp nhà tuyển dụng cũng cung cấp thông tin giá trị. Nó giúp xác định những kỹ năng còn thiếu. Việc này giúp nhà trường điều chỉnh chương trình đào tạo. Mục tiêu là tạo ra nhân lực phù hợp hơn với nhu cầu thị trường.
5.3. Vai trò của cựu học sinh và doanh nghiệp trong đánh giá
Cựu học sinh và doanh nghiệp là nguồn thông tin quý giá. Họ cung cấp cái nhìn thực tế về chất lượng đào tạo. Cần có cơ chế thu thập phản hồi thường xuyên từ họ. Cựu học sinh có thể chia sẻ kinh nghiệm làm việc. Doanh nghiệp đánh giá năng lực làm việc của nhân viên. Những đóng góp này giúp nhà trường liên tục cải thiện. Nó đảm bảo chương trình đào tạo luôn phù hợp. Mối quan hệ này tạo ra một vòng lặp cải tiến liên tục.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (182 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM NGUYỄN THỊ THANH BÌNH QUẢN LÝ ĐÀO TẠO TRÌNH ĐỘ TRUNG CẤP THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC HƯỚNG TỚI VIỆC LÀM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM NGUYỄN THỊ THANH BÌNH QUẢN LÝ ĐÀO TẠO TRÌNH ĐỘ TRUNG CẤP THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC HƯỚNG TỚI VIỆC LÀM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Chuyên ngành: Quản lý giáo dục Mã số: 914 0114 Người hướng dẫn khoa học: Hướng dẫn GS TSKH Ngu ễn Minh Đường Hướng dẫn TS L Đ ng Phư ng HÀ NỘI – 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành, ngoài nỗ lực của bản thân, tác giả còn nhận được nhiều sự giúp đỡ của quý thầy cô giáo, các nhà khoa học, gia đình, đồng nghiệp và bạn bè. Tác giả xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến GS.TSKH Nguyễn Minh Đường - một người thầy mẫu mực, đáng kính, đã trực tiếp hướng dẫn, đóng góp những ý kiến quý báu cho tác giả trong suốt quá trình thực hiện Luận án.
Tác giả cũng xin bày tỏ lòng biết ơn tới TS. Lê Đông Phương về những giúp đỡ, hỗ trợ nhiệt tình để công trình nghiên cứu này được hoàn thiện. Tác giả xin cảm ơn những người thân yêu trong gia đình đã thông cảm, sẻ chia và động viên kịp thời để tác giả có thể tập trung mọi nguồn lực cho việc hoàn thành luận án tiến sĩ này. Tác giả xin cảm ơn lãnh đạo Tổng cục Giáo dục nghề nghiệp (Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội , lãnh đạo Vụ và các đồng nghiệp tại Vụ Đào tạo chính quy của Tổng cục nơi tác giả đang công tác, đã tạo điều kiện thuận lợi về thời gian, khích lệ tinh thần để tác giả hoàn thành nhiệm vụ học tập của mình trong thời gian qua.
Tác giả cũng xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, giáo viên, cán bộ quản l , học sinh, cựu học sinh của các cơ sở giáo dục nghề nghiệp, đại diện các doanh nghiệp đã nhiệt tình cộng tác, hỗ trợ tác giả trong quá trình thực hiện các nội dung nghiên cứu của luận án. Cuối cùng, tác giả xin được cảm ơn các bạn bè, đồng nghiệp, các chuyên gia trong lĩnh vực quản l đào tạo đã hết sức nhiệt tình giúp đỡ để tác giả hoàn thành luận án này. iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT .viii DANH MỤC CÁC BẢNG.
ix DANH MỤC SƠ ĐỒ. xi PHẦN MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu.
Khách thể và đối tượng nghiên cứu. Khách thể nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Giả thuyết khoa học.
Nội dung nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phạm vi về nội dung. Phạm vi khảo sát.
Phạm vi về đối tượng khảo sát. Phạm vi về thời gian. Phương pháp luận nghiên cứu. Phương pháp tiếp cận.
Phương pháp nghiên cứu. Những luận điểm bảo vệ. Những đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án.
7 CHƯƠNG CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ ĐÀO TẠO TRÌNH ĐỘ TRUNG CẤP THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC HƯỚNG TỚI VIỆC LÀM.1 Tổng quan nghiên cứu vấn đề.1 Nghiên cứu về đào tạo theo tiếp cận năng lực.2 Nghiên cứu về đào tạo hướng tới việc làm.3 Nghiên cứu về quản l đào tạo theo tiếp cận năng lực hướng tới việc làm trong giáo dục nghề nghiệp.4 Những vấn đề chưa được giải quyết trong các công trình nghiên cứu .5 Những vấn đề luận án cần giải quyết .2 Một số khái niệm c bản .1 Trình độ trung cấp .2 Quản l đào tạo .3 Tiếp cận năng lực .4 Đào tạo hướng tới việc làm .3 Vai trò nhân lực trình độ trung cấp ở nước ta.4 Đào tạo theo tiếp cận năng lực hướng tới việc làm.1 Triết l đào tạo .2 Nguyên tắc đào tạo .3 Đặc điểm đào tạo.5 Một số m hình đào tạo.1 Mô hình đào tạo theo quá trình .2 Mô hình đào tạo theo chu trình .3 Mô hình CIPO .6 Vận dụng m hình CIPO vào quản lý đào tạo trình độ trung cấp theo tiếp cận năng lực hướng tới việc làm.1 Quản l các yếu tố đầu vào.2 Quản lý quá trình dạy học.3 Quản lý các yếu tố đầu ra .4 Tác động của bối cảnh tới quản l đào tạo theo tiếp cận năng lực hướng tới việc làm.7 Kinh nghiệm của một số nước trên thế giới về đào tạo nghề theo tiếp cận năng lực hướng tới việc làm.1 Kinh nghiệm của một số nước .2 Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. 56 Kết luận Chương 1. THỰC TRẠNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO TRÌNH ĐỘ TRUNG CẤP THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC HƯỚNG TỚI VIỆC LÀM.1 Khái quát về quản lý đào tạo nhân lực trình độ trung cấp ở Việt Nam 58 2.1 Mạng lưới cơ sở GDNN đào tạo trình độ trung cấp .2 Tuyển sinh trình độ trung cấp .3 Về tổ chức đào tạo trình độ trung cấp hiện nay.2 Khảo sát để đánh giá thực trạng.1 Mục đích khảo sát .2 Đối tượng và tiêu chí khảo sát .3 Nội dung khảo sát.4 Phương pháp khảo sát và xử lý kết quả khảo sát.3 Thực trạng về đào tạo trình độ trung cấp theo tiếp cận năng lực hướng tới việc làm.1 Thực trạng về tuyển sinh .2 Thực trạng hình thức phát triển chương trình đào tạo .3 Thực trạng về năng lực giảng dạy và nhu cầu nâng cao năng lực của đội ngũ giáo viên.4 Thực trạng cơ sở vật chất và thiết bị dạy học.5 Thực trạng về hoạt động giảng dạy của giáo viên .6 Thực trạng về đánh giá kết quả học tập của học sinh .7 Thực trạng về mối quan hệ giữa nhà trường với cơ sở sử dụng lao động .8 Thực trạng về chất lượng đào tạo trình độ trung cấp so với yêu cầu của việc làm… .9 Thực trạng về việc làm của học sinh sau khi tốt nghiệp .4 Thực trạng về quản lý đào tạo trình độ trung cấp theo tiếp cận năng lực hướng tới việc làm .1 Thực trạng quản lý các yếu tố đầu vào.2 Thực trạng quản lý quá trình dạy - học .3 Thực trạng về công tác quản l đầu ra .5 Tác động của bối cảnh ảnh hưởng đến đào tạo hướng tới việc làm.6 Đánh giá chung về thực trạng quản lý đào tạo trình độ trung cấp theo tiếp cận năng lực hướng tới việc làm.3 Thời cơ và thách thức. 105 Kết luận Chư ng.
106 CHƯƠNG 3 GIẢI PHÁP QUẢN LÝ ĐÀO TẠO TRÌNH ĐỘ TRUNG CẤP THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC HƯỚNG TỚI VIỆC LÀM.1 Một số định hướng đề xuất giải pháp.1 Hướng tới chuẩn hóa năng lực đầu ra .2 Hướng tới đào tạo đáp ứng nhu cầu việc làm của thị trường lao động .3 Hướng tới quản lý chất lượng đào tạo.2 Nguyên tắc đề xuất các giải pháp .1 Đảm bảo tính mục tiêu .2 Đảm bảo tính kế thừa .3 Đảm bảo tính hệ thống, đồng bộ .4 Đảm bảo tính khả thi .5 Đảm bảo tính thực tiễn .6 Đảm bảo tính hiệu quả.3 Các giải pháp quản lý đào tạo trình độ trung cấp theo tiếp cận năng lực hướng tới việc làm .1 Giải pháp 1: Đổi mới quản l tuyển sinh theo nhu cầu việc làm .2 Giải pháp 2: Tổ chức phát triển chương trình đào tạo trình độ trung cấp theo tiếp cận năng lực hướng tới việc làm .3 Giải pháp 3: Quản lý phát triển đội ngũ giáo viên để đào tạo theo tiếp cận năng lực hướng tới việc làm .4 Giải pháp 4: Quản lý hoạt động dạy học của giáo viên theo tiếp cận năng lực hướng tới việc làm.5 Giải pháp 5: Thành lập Tổ tư vấn và giới thiệu việc làm cho học sinh tốt nghiệp .6 Giải pháp 6: Quản lý mối quan hệ hợp tác giữa nhà trường và các cơ sở sử dụng lao động. Mối quan hệ giữa các giải pháp .4 Khảo nghiệm tính cần thiết và tính khả thi của các giải pháp.2 Nội dung thực hiện .3 Phương pháp khảo sát và đối tượng khảo nghiệm.5 Thử nghiệm giải pháp .1 Mục đích thử nghiệm.2 Giới hạn thử nghiệm.3 Đối tượng thử nghiệm và đối chứng .4 Nội dung tiến trình thử nghiệm.5 Tổng kết đánh giá kết quả thử nghiệm. 156 Kết luận Chư ng 3. 157 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.
Đối với Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội. Đối với Sở Lao động - Thương binh và Xã hội. Đối với các cơ sở giáo dục nghề nghiệp có đào tạo trình độ trung cấp. Đối với các cơ sở sử dụng lao động.
160 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ. 161 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 162 viii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ đầ đủ BGTH Bài giảng tích hợp CBQL Cán bộ quản l CHS Cựu học sinh CSSDLĐ Cơ sở sử dụng lao động CSVC Cơ sở vật chất CTĐT Chương trình đào tạo DoN Doanh nghiệp GD-ĐT Giáo dục và đào tạo GDNN Giáo dục nghề nghiệp GV Giáo viên HS Học sinh ILO Tổ chức lao động quốc tế KHCN Khoa học công nghệ KQHT Kết quả học tập KT-XH Kinh tế xã hội KTTT Kinh tế thị trường LĐTBXH Lao động-Thương binh và Xã hội NCĐT Nhu cầu đào tạo NT Nhà trường QLĐT Quản l đào tạo TCCN Trung cấp chuyên nghiệp TCN Trung cấp nghề TCNL Tiếp cận năng lực TBDH Thiết bị dạy học THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông TTLĐ Thị trường lao động Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa UNESCO Liên Hiệp Quốc ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Số lượng các cơ sở GDNN có đào tạo trình độ trung cấp theo loại hình và cơ quan chủ quản.
Thực trạng tuyển sinh GDNN giai đoạn 2011- 2016. Đối tượng khảo sát. Đánh giá về hình thức tuyển sinh. Các phương pháp phát triển CTĐT.
Đánh giá của CHS về sự phù hợp của CTĐT với yêu cầu của nghề. Đánh giá của HS về năng lực giảng dạy của đội ngũ GV. Đánh giá của CHS về năng lực giảng dạy của đội ngũ GV. Nhu cầu nâng cao năng lực của đội ngũ GV.
Đánh giá của CBQL và GV về CSVC và TBDH. Đánh giá của HS và CHS về CSVC và TBDH. Đánh giá về hoạt động giảng dạy của GV. Đánh giá về tình hình sử dụng các phương pháp đánh giá KQHT.
Đánh giá của CBQL và GV về mối quan hệ giữa NT và CSSDLĐ trong việc đào tạo theo TCNL hướng tới việc làm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý đào tạo trung cấp tiếp cận năng lực hướng tới việc làm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Mô tả luận án tiến sĩ về quản lý đào tạo trung cấp, áp dụng tiếp cận năng lực nhằm nâng cao khả năng việc làm cho người học.
Luận án "Quản lý đào tạo trung cấp tiếp cận năng lực hướng tới việc làm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Quản lý đào tạo trung cấp tiếp cận năng lực hướng tới việc làm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý đào tạo trung cấp tiếp cận năng lực hướng tới việc làm" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Nghề Nghiệp.
Luận án "Quản lý đào tạo trung cấp tiếp cận năng lực hướng tới việc làm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý đào tạo trung cấp tiếp cận năng lực hướng tới việc làm" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý đào tạo trung cấp tiếp cận năng lực hướng tới việc làm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.