Luận án TS Nguyễn Thị Tím Huế: Xây dựng bài tập phát triển năng lực dạy học SV CĐ Sư phạm
Tài liệu: Xây dựng và sử dụng bài tập trong dạy học giáo dục học theo hướng phát triển năng lực dạy học cho sinh viên cao đẳng sư phạm la tiến sĩ. Tải miễn phí
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
209
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu phát triển năng lực dạy học SV.
- Số trang:
- 209 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử giáo dục
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Tím Huế
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu phát triển năng lực dạy học SV
Phần này cung cấp cái nhìn tổng quan về các công trình nghiên cứu liên quan đến bài tập và phát triển năng lực trong giáo dục. Nó đặt nền móng cho việc hiểu rõ tầm quan trọng của bài tập trong việc hình thành năng lực dạy học cho sinh viên sư phạm. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra vai trò của bài tập trong việc củng cố kiến thức, rèn luyện kỹ năng. Mục tiêu là phát triển năng lực toàn diện, không chỉ dừng lại ở kiến thức lý thuyết. Việc đổi mới giáo dục đòi hỏi sự thay đổi trong cách tiếp cận và sử dụng bài tập, tập trung vào khả năng vận dụng thực tiễn.
1.1. Các công trình nghiên cứu liên quan đến bài tập.
Nghiên cứu tổng quan về bài tập và vai trò của chúng trong dạy học đã được thực hiện rộng rãi. Các công trình trước đây phân tích ý nghĩa của bài tập trong quá trình học tập. Bài tập là công cụ thiết yếu để củng cố kiến thức, rèn luyện kỹ năng thực hành. Việc xây dựng bài tập đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về mục tiêu môn học và đặc điểm người học. Sử dụng bài tập hợp lý tăng cường hiệu quả tiếp thu, giúp người học vận dụng lý thuyết vào thực tiễn. Giáo trình và tài liệu tham khảo thường cung cấp hệ thống bài tập, tuy nhiên, chất lượng và định hướng phát triển năng lực còn khác nhau.
1.2. Nghiên cứu về năng lực và phát triển năng lực.
Nhiều nghiên cứu đã định nghĩa năng lực và các thành phần cấu thành. Phát triển năng lực là mục tiêu trọng tâm của giáo dục hiện đại, đặc biệt trong đào tạo nghề nghiệp. Năng lực bao gồm kiến thức chuyên môn, kỹ năng thực hành, thái độ nghề nghiệp và khả năng ứng dụng linh hoạt. Việc hình thành năng lực đòi hỏi quá trình học tập chủ động, tích cực. Phương pháp dạy học cần tập trung vào việc tạo cơ hội trải nghiệm, giải quyết vấn đề thực tế. Các chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo Sư phạm hiện nay đều nhấn mạnh đến năng lực dạy học.
1.3. Tổng quan nghiên cứu xây dựng bài tập phát triển năng lực.
Các nghiên cứu gần đây đã đề cập việc xây dựng bài tập theo hướng phát triển năng lực. Bài tập không chỉ kiểm tra kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng tư duy phản biện, giải quyết vấn đề phức tạp. Thiết kế bài tập cần phù hợp với đối tượng học sinh, sinh viên, khuyến khích sự sáng tạo. Bài tập phát triển năng lực thường có tính mở, đòi hỏi vận dụng đa chiều các kiến thức và kỹ năng. Hiệu quả của loại bài tập này đã được nhiều công trình chứng minh trong bối cảnh đổi mới giáo dục. Đổi mới giáo dục yêu cầu thay đổi căn bản trong cách tiếp cận bài tập.
II. Cơ sở lý luận xây dựng bài tập Giáo dục học phát triển năng lực
Phần này tập trung vào cơ sở lý luận cho việc xây dựng và sử dụng bài tập Giáo dục học nhằm phát triển năng lực dạy học. Nó làm rõ các khái niệm cốt lõi như bài tập, năng lực dạy học, và cách thức để thiết kế, triển khai bài tập một cách hiệu quả. Mục tiêu là trang bị cho sinh viên sư phạm những kỹ năng nghề nghiệp cần thiết thông qua môn học Giáo dục học. Việc này đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực hành, đảm bảo sinh viên có thể ứng dụng kiến thức vào các tình huống sư phạm cụ thể.
2.1. Khái niệm cơ bản bài tập năng lực dạy học.
Bài tập là nhiệm vụ học tập có cấu trúc, đòi hỏi người học giải quyết để đạt mục tiêu nhất định. Chúng giúp củng cố, mở rộng kiến thức, rèn luyện kỹ năng thực hành. Năng lực dạy học là tập hợp các năng lực chuyên biệt cần thiết cho hoạt động giảng dạy. Năng lực này bao gồm năng lực chuyên môn, năng lực sư phạm, năng lực quản lý lớp học và năng lực giao tiếp. Năng lực dạy học rất cần thiết cho sinh viên Sư phạm, chuẩn bị cho vai trò giáo viên tương lai. Phát triển những năng lực này là yếu tố then chốt.
2.2. Xây dựng và sử dụng bài tập hiệu quả.
Xây dựng bài tập hiệu quả đòi hỏi xác định rõ mục tiêu học tập, nội dung kiến thức và hình thức phù hợp. Bài tập cần có tính thử thách vừa phải, phù hợp với trình độ nhận thức của người học. Sử dụng bài tập cần đúng thời điểm, áp dụng phương pháp linh hoạt. Giảng viên cần hướng dẫn sinh viên cách tiếp cận vấn đề, phân tích yêu cầu và giải quyết bài tập. Phản hồi chi tiết sau khi hoàn thành bài tập giúp sinh viên nhận ra điểm mạnh, điểm yếu và rút kinh nghiệm. Mục tiêu là phát triển tư duy độc lập và kỹ năng tự học.
2.3. Phát triển năng lực dạy học cho sinh viên Sư phạm.
Phát triển năng lực dạy học là trọng tâm của chương trình đào tạo Sư phạm. Sinh viên cần được trang bị kỹ năng thiết kế bài giảng, tổ chức hoạt động học tập đa dạng. Việc này bao gồm cả kỹ năng đánh giá học sinh, quản lý lớp học hiệu quả. Môn Giáo dục học đóng vai trò nền tảng lý luận vững chắc. Các bài tập thực hành, tình huống sư phạm giúp sinh viên vận dụng lý thuyết vào thực tiễn giáo dục. Chương trình đào tạo cần tích hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực hành, đảm bảo chuẩn đầu ra năng lực nghề nghiệp.
III. Khái niệm yêu cầu xây dựng sử dụng bài tập Giáo dục học
Phần này đi sâu vào định nghĩa cụ thể, vai trò và các yêu cầu quan trọng khi xây dựng và sử dụng bài tập trong môn Giáo dục học. Nó làm rõ cách các bài tập này phải được thiết kế và triển khai để không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn hình thành các năng lực dạy học thiết yếu. Các tiêu chí về nội dung, hình thức và phương pháp sử dụng bài tập được nhấn mạnh, nhằm đảm bảo hiệu quả tối ưu trong quá trình đào tạo giáo viên tương lai.
3.1. Bài tập Giáo dục học định nghĩa vai trò.
Bài tập Giáo dục học là các tình huống, nhiệm vụ gắn liền với lý luận và thực tiễn giáo dục. Chúng được thiết kế để giúp sinh viên hiểu sâu sắc các nguyên lý, quy luật, và các vấn đề cơ bản của giáo dục học. Vai trò của bài tập này là cầu nối quan trọng giữa lý thuyết hàn lâm và thực hành sư phạm. Bài tập Giáo dục học rèn luyện kỹ năng phân tích các hiện tượng giáo dục, tổng hợp thông tin, và đưa ra các quyết định sư phạm hợp lý. Môn học này là nền tảng vững chắc cho sự nghiệp giáo dục, đòi hỏi sự vận dụng kiến thức linh hoạt.
3.2. Yêu cầu xây dựng bài tập phát triển năng lực.
Bài tập cần có mục tiêu rõ ràng, nội dung chính xác và liên hệ chặt chẽ với các chuẩn năng lực dạy học. Chúng phải có tính đa dạng về hình thức, bao gồm câu hỏi trắc nghiệm, tự luận, bài tập tình huống, phân tích trường hợp. Mức độ khó của bài tập cần phù hợp với trình độ sinh viên, đồng thời có tính phân hóa để khuyến khích sự phát triển cá nhân. Bài tập cần khuyến khích tư duy phê phán, sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề. Nội dung cần được cập nhật thường xuyên, phù hợp với xu hướng đổi mới giáo dục hiện đại và thực tiễn xã hội.
3.3. Yêu cầu sử dụng bài tập hiệu quả trong Giáo dục học.
Sử dụng bài tập cần có kế hoạch cụ thể, tích hợp vào các hoạt động dạy học khác nhau. Giảng viên cần giới thiệu rõ ràng mục đích của bài tập, hướng dẫn phương pháp giải quyết. Quá trình giải bài tập cần có sự hỗ trợ, theo dõi và tạo điều kiện cho sinh viên trao đổi, thảo luận. Đánh giá kết quả bài tập cần khách quan, công bằng, dựa trên tiêu chí rõ ràng. Phản hồi kịp thời và mang tính xây dựng giúp sinh viên nhận diện điểm cần cải thiện. Việc sử dụng bài tập cần kết hợp linh hoạt với các phương pháp dạy học tích cực khác để tối đa hóa hiệu quả phát triển năng lực.
IV. Thực trạng xây dựng sử dụng bài tập phát triển năng lực SV
Phần này đánh giá thực trạng hiện nay của việc xây dựng và sử dụng bài tập trong dạy học Giáo dục học tại các trường cao đẳng sư phạm. Nó khảo sát nhận thức của giảng viên và phân tích các phương pháp, hình thức bài tập đang được áp dụng. Mục tiêu là chỉ ra những ưu điểm, hạn chế và thách thức trong việc phát triển năng lực dạy học cho sinh viên thông qua hệ thống bài tập. Từ đó, đề xuất các định hướng cải thiện để nâng cao chất lượng đào tạo.
4.1. Nhận thức của giảng viên về bài tập năng lực.
Khảo sát thực trạng cho thấy nhận thức của giảng viên về tầm quan trọng của bài tập trong việc phát triển năng lực còn chưa đồng đều. Một số giảng viên đã hiểu rõ vai trò của bài tập như một công cụ thiết yếu để rèn luyện kỹ năng. Tuy nhiên, nhiều người vẫn còn tập trung vào việc truyền thụ kiến thức lý thuyết, ít chú trọng đến năng lực ứng dụng. Nhận thức về các loại năng lực dạy học cần thiết cho sinh viên Sư phạm cần được nâng cao hơn nữa. Việc bồi dưỡng chuyên môn, tập huấn về phương pháp là rất cần thiết để thay đổi nhận thức và hành vi.
4.2. Thực trạng xây dựng bài tập Giáo dục học.
Thực trạng cho thấy việc xây dựng bài tập Giáo dục học hiện nay còn nhiều hạn chế. Bài tập thường mang tính lý thuyết, ít có sự gắn kết với các tình huống sư phạm thực tiễn. Chúng chủ yếu tập trung kiểm tra khả năng ghi nhớ kiến thức, thay vì phát triển tư duy. Số lượng bài tập yêu cầu phân tích, tổng hợp, và phát triển năng lực sáng tạo còn khá ít. Thiếu sự đa dạng về hình thức và mức độ khó, dẫn đến sự đơn điệu. Việc cập nhật nội dung bài tập theo các xu hướng giáo dục mới chưa thường xuyên. Giảng viên cần được hỗ trợ về mặt chuyên môn và tài nguyên để thiết kế bài tập tốt hơn.
4.3. Thực trạng sử dụng bài tập trong dạy học Giáo dục học.
Cách sử dụng bài tập trong dạy học Giáo dục học cũng còn chưa linh hoạt. Giảng viên thường chỉ giao bài tập về nhà hoặc sử dụng cho mục đích kiểm tra, đánh giá cuối kỳ. Ít có sự hướng dẫn chi tiết về cách tiếp cận hoặc các phương pháp giải quyết bài tập phức tạp. Sinh viên ít có cơ hội trao đổi, thảo luận, hoặc phản biện về các vấn đề trong bài tập. Phản hồi từ giảng viên sau khi sinh viên hoàn thành bài tập chưa kịp thời, chưa cụ thể, làm giảm hiệu quả học tập. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào việc giao và chấm bài tập còn hạn chế. Cần có sự đổi mới trong phương pháp sử dụng bài tập để đạt hiệu quả cao hơn trong phát triển năng lực nghề nghiệp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (209 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo theo tinh thần Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 04/11/2013 đòi hỏi sự chuyển dịch căn bản từ nền giáo dục nặng về truyền thụ kiến thức một chiều sang mô hình phát triển phẩm chất và năng lực người học. Đội ngũ giáo viên phổ thông giữ vai trò then chốt trong công cuộc này; tuy nhiên, chất lượng thực tế vẫn bộc lộ nhiều khoảng trống nghiêm trọng. Theo số liệu khảo sát thực nghiệm trên diện rộng của Phan Trọng Ngọ (2016) đối với 1.184 giáo viên thuộc 14 trường Trung học cơ sở (THCS) tại 7 tỉnh, thành phố đại diện trên cả nước, "năng lực dạy học của giáo viên THCS đạt mức trung bình, theo thang 5 bậc". Nguyên nhân cốt lõi bắt nguồn từ chất lượng đào tạo tại các trường Cao đẳng Sư phạm (CĐSP) – cái nôi đào tạo giáo viên THCS – nơi quá trình dạy học môn Giáo dục học (GDH) còn nặng về lý thuyết hàn lâm, thiếu vắng các công cụ rèn luyện kỹ năng nghề tích hợp.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ: Dù lý luận dạy học đã khẳng định vai trò của bài tập như một phương tiện nhận thức (Petxtalodi, 1827; Rapaxsêvich, 1988; Thái Duy Tuyên, 2008), các công trình đi trước chủ yếu tiếp cận bài tập dưới góc độ củng cố nội dung môn học hoặc rèn luyện các kỹ năng thao tác riêng lẻ (Trần Thị Tuyết Oanh, 2011; Trần Thị Hương, 2004; Bùi Thị Mùi, 2005). Hoàn toàn thiếu vắng một khung lý thuyết và hệ thống bài tập GDH chuẩn hóa lấy chuẩn đầu ra về năng lực dạy học làm điểm xuất phát và định hướng cấu trúc.
Luận án của tác giả Nguyễn Thị Tím Huế (2018) với đề tài "Xây dựng và sử dụng bài tập trong dạy học Giáo dục học theo hướng phát triển năng lực dạy học cho sinh viên Cao đẳng Sư phạm" (Chuyên ngành: Lý luận và lịch sử giáo dục, Mã số: 9 1 4 0 1 0 2, Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam) đã giải quyết trọn vẹn khoảng trống này thông qua hệ thống câu hỏi và giả thuyết khoa học:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận và nguyên tắc, quy trình nào chi phối việc thiết kế và sử dụng bài tập GDH nhằm phát triển năng lực dạy học cho sinh viên CĐSP?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng nhận thức, năng lực thiết kế - sử dụng bài tập của giảng viên và mức độ sẵn sàng về năng lực dạy học của sinh viên CĐSP hiện nay diễn ra như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Việc can thiệp sư phạm bằng hệ thống bài tập thực hành - tình huống được thiết kế theo chuẩn năng lực trong học phần "Hoạt động dạy học ở trường THCS" có tạo ra sự cải thiện mang ý nghĩa thống kê về năng lực dạy học của sinh viên hay không?
- Giả thuyết khoa học (H1): Nếu bài tập môn GDH được xây dựng và sử dụng dựa trên hệ nguyên tắc và quy trình chuẩn hóa theo hướng tiếp cận năng lực, bảo đảm tính gắn kết với thực tiễn dạy học THCS, thì sẽ nâng cao rõ rệt năng lực dạy học của sinh viên CĐSP, đáp ứng chuẩn đầu ra nghề nghiệp.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp ba trụ cột: Thuyết Hoạt động và Tâm lý học nhân cách (Vygotsky, Leontiev), Lý thuyết Vùng phát triển gần nhất (Zone of Proximal Development - ZPD) và Lý thuyết Đào tạo theo năng lực thực hiện (Competency-Based Training - CBT). Phạm vi nghiên cứu bao quát khảo sát thực trạng tại 5 trường sư phạm phía Bắc (CĐ Hải Dương, CĐSP Bắc Ninh, CĐSP Lạng Sơn, CĐSP Điện Biên, CĐSP Quảng Ninh) trong năm học 2014-2015 và thực nghiệm sư phạm 2 vòng đối chứng tại Trường Cao đẳng Hải Dương trong hai năm học liên tiếp (2014-2015 và 2015-2016).
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về bài tập và vai trò phát triển tư duy, năng lực hành động trải qua tiến trình lịch sử lâu dài. Khởi nguồn từ phương pháp đối thoại của Socrate (469-399 TCN) với quan niệm bài tập là các tình huống mâu thuẫn nhận thức buộc người học tự truy vấn để chiếm lĩnh chân lý; kế thừa qua tư tưởng của nhà giáo dục Thụy Sĩ Johann Heinrich Pestalozzi (1746-1827) khi khẳng định "khả năng thực hiện những điều mà trái tim và khối óc đòi hỏi phần lớn là tuỳ thuộc vào kỹ năng hành động của con người. Những kỹ năng ấy được hình thành là nhờ một hệ thống các bài luyện tập đặc biệt, có hệ thống và có mức độ khó khăn phức tạp tăng dần". Đến đầu thế kỷ XX, Maria Montessori (1870-1952) phát triển hệ thống "các bài tập cuộc sống hàng ngày" nhằm giải phóng tính tự lập, trong khi Jean Piaget (1896-1980) chứng minh trẻ em chỉ thực sự nắm bắt tri thức khi tự mình thử nghiệm, mắc lỗi và giải quyết vấn đề. Trường phái dạy học nêu vấn đề của I. I. Lerner (1974) và Wincenty Okoń (1977) tiếp tục đặt nền móng cho việc sử dụng bài tập tình huống như công cụ kích hoạt tư duy sáng tạo độc lập.
Tiến trình phát triển Lý luận Bài tập & Năng lực
[Socrate / Pestalozzi / Montessori]
└── Định hình bài tập như phương tiện nhận thức & rèn luyện thao tác
[I. I. Lerner / W. Okoń / Piaget / Vygotsky]
└── Bài tập tình huống, giải quyết vấn đề & Vùng phát triển gần nhất (ZPD)
[Mỹ - Ohio Columbus (CBT) / Đức (Bernd Meier)]
└── Đào tạo dựa trên năng lực thực hiện & Mô hình cấu trúc năng lực 4 chiều
[Việt Nam: Trần Thị Tuyết Oanh / Trần Thị Hương / Vũ Xuân Hùng]
└── Rèn luyện kỹ năng rời rạc / Tiếp cận nội dung
[Luận án Nguyễn Thị Tím Huế (2018)]
└── TÍCH HỢP TOÀN DIỆN: Chuẩn đầu ra năng lực ➔ Quy trình thiết kế & Sử dụng bài tập GDH
Tại Liên bang Nga, các nghiên cứu kinh điển của M. N. Danilov (1980), B. P. Esipov (1997) và E. Rapaxsêvich (1988) đã coi bài tập là phương tiện tích cực hóa hoạt động học tập trong toàn bộ các khâu của quá trình dạy học. N. Bordovskaia và A. Rean (2000) bước đầu đưa ra các bài tập gắn với rèn luyện kỹ năng nghề. Tại Việt Nam, nhiều học giả như Phạm Minh Hạc (1989), Nguyễn Ngọc Quang (1989), Thái Duy Tuyên (2008), Phan Trọng Ngọ (2005) đã phân tích sâu sắc bản chất cấu trúc thông tin của bài tập.
Tuy nhiên, trong các nghiên cứu chuyên biệt về GDH:
- Nghiên cứu của Bùi Thị Mùi (2005) tập trung vào tình huống sư phạm trong Lý luận giáo dục nhưng chưa lượng hóa chuẩn năng lực đầu ra.
- Vũ Thị Nguyệt (2009) nghiên cứu bài tập tình huống trong Lý luận dạy học theo tiếp cận mục tiêu - nội dung, chưa lấy cấu trúc năng lực làm điểm xuất phát.
- Trần Thị Tuyết Oanh (2011) và Trần Thị Hương (2004) tiếp cận rèn luyện kỹ năng thực hành nghề nhưng mới dừng lại ở các kỹ năng riêng lẻ thuộc "tầng làm" (tầng thao tác bề mặt) của mô hình tảng băng năng lực.
Trên bình diện quốc tế, mô hình Đào tạo theo năng lực thực hiện (Competency-Based Training - CBT) phát triển mạnh tại Mỹ và Canada từ thập niên 1970 (tiêu biểu là 100 bộ module gốc của Trung tâm Nghiên cứu Giáo dục Nghề nghiệp Quốc gia tại Columbus, Ohio) cùng Khung chuẩn 4 thành phần năng lực của Đức (Bernd Meier & Nguyễn Văn Cường, 2014) cho thấy năng lực là cấu trúc tích hợp gồm kiến thức, kỹ năng, thái độ và sự sẵn sàng hành động. Luận án đã định vị chính xác điểm giao thoa giữa lý luận dạy học đại học và chuẩn nghề nghiệp giáo viên, chuyển hóa toàn diện lý thuyết CBT vào dạy học GDH tại Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng thuyết Vùng phát triển gần nhất (ZPD) của L. S. Vygotsky trong môi trường sư phạm đại học: hệ thống bài tập GDH được thiết kế như những "giàn giáo nhận thức" (cognitive scaffolding), bắc cầu nối liền giữa trình độ tư duy lý luận ban đầu của sinh viên với các tình huống sư phạm thực tế tại trường THCS. Công trình cụ thể hóa mô hình Tảng băng năng lực (Spencer & Spencer, 1993) trong khoa học sư phạm: không chỉ dừng ở phần nổi (kiến thức, kỹ năng thao tác riêng lẻ) mà kích hoạt phần chìm (thái độ nghề nghiệp, sự tự tin, trực giác sư phạm và khả năng tự điều chỉnh hành vi dạy học).
MÔ HÌNH TẢNG BĂNG NĂNG LỰC TRONG DẠY HỌC GDH
/\
/ \
PHẦN NỔI / \ Kiến thức giáo dục học & Kỹ năng soạn giáo án
(Quan sát được) /______\ Kỹ năng trình bày bảng, sử dụng phương tiện
───────────────────────────────────────────────────────────────────────
PHẦN CHÌM │ │ Khả năng ứng biến tình huống sư phạm
(Quyết định │ │ Tư duy sư phạm phản tư (Reflective thinking)
hiệu quả cao) │ │ Thái độ, động lực, tâm huyết & Lòng tự tin nghề nghiệp
└──────┘
Mô hình khái niệm xác lập mối quan hệ biện chứng giữa ba thành tố: Chuẩn đầu ra năng lực dạy học $\rightarrow$ Cấu trúc bài tập GDH $\rightarrow$ Phương pháp tổ chức hoạt động giải bài tập. Bài tập không còn là mục tiêu kiểm tra đơn thuần mà là môi trường giả định kích hoạt toàn bộ năng lực hành động của sinh viên.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án dựa trên sự tích hợp của ba lý thuyết nền tảng:
- Tiếp cận hệ thống - cấu trúc: Xem năng lực dạy học là một chỉnh thể cấu trúc đa tầng, gồm 4 năng lực nhánh: (1) Năng lực lập kế hoạch dạy học năm học/học kỳ; (2) Năng lực lập kế hoạch bài dạy (thiết kế giáo án); (3) Năng lực tổ chức hoạt động dạy học trên lớp; (4) Năng lực xây dựng và sử dụng hồ sơ dạy học.
- Tiếp cận hoạt động - nhân cách: Sinh viên chỉ hình thành năng lực nghề nghiệp khi trực tiếp tham gia giải quyết các nhiệm vụ nhận thức - thực hành dưới vai trò chủ thể tự giác.
- Tiếp cận đào tạo theo năng lực (CBT): Chuyển đổi định hướng thiết kế bài tập từ "sinh viên cần biết gì" sang "sinh viên làm được gì trong bối cảnh thực tiễn trường THCS".
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích được tối ưu hóa cho đối tượng đào tạo sinh viên trình độ cao đẳng ngành sư phạm, gắn trực tiếp với chương trình học phần "Hoạt động dạy học ở trường THCS" và đối tượng học sinh THCS trong môi trường giáo dục phổ thông Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng trên lập trường nhận thức luận duy vật biện chứng kết hợp với chủ nghĩa thực dụng khoa học (Pragmatism), áp dụng thiết kế hỗn hợp định tính và định lượng (Mixed-methods quasi-experimental design). Thiết kế nghiên cứu đa tầng bao gồm:
- Tầng vĩ mô: Khảo sát thực trạng nhận thức của giảng viên và năng lực của sinh viên trên địa bàn 5 tỉnh miền Bắc.
- Tầng vi mô: Thực nghiệm sư phạm can thiệp hai vòng độc lập (Two-round quasi-experiment) có nhóm đối chứng (ĐC) và nhóm thực nghiệm (TN).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được chuẩn hóa chặt chẽ theo 5 bước logic:
- Tổng quan tài liệu và xây dựng khung lý thuyết: Xác lập bộ tiêu chí và thang đo năng lực dạy học 4 thành phần.
- Điều tra khảo sát thực trạng: Sử dụng bảng hỏi cấu trúc hóa, phỏng vấn sâu chuyên gia và giảng viên, quan sát giờ dạy và nghiên cứu sản phẩm học tập tại 5 trường CĐSP.
- Thiết kế hệ thống bài tập và quy trình sử dụng: Xây dựng hệ thống bài tập cho học phần "Hoạt động dạy học ở trường THCS" theo 5 nguyên tắc và quy trình 4 bước chặt chẽ.
- Triển khai thực nghiệm sư phạm 2 vòng:
- Vòng 1 (Năm học 2014-2015): Nhóm TN và ĐC đồng đều về điểm học lực năm thứ nhất ($p > 0.05$).
- Vòng 2 (Năm học 2015-2016): Mở rộng phạm vi và kiểm chứng độ bền vững của tác động.
- Đo lường và kiểm định độ tin cậy: Đánh giá sản phẩm hoạt động qua 4 phiếu đánh giá tiêu chí có độ nhất quán nội tại (Cronbach's $\alpha > 0.82$) và độ tin cậy giữa các giám khảo đánh giá độc lập.
QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU & THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 1. Xác lập Cơ sở Lý luận & Tiêu chí Thang đo Năng lực │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 2. Khảo sát Thực trạng (5 Trường CĐSP Phía Bắc) │
│ - Bảng hỏi GV & SV - Phỏng vấn sâu - Sản phẩm SV │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 3. Thiết kế Hệ thống Bài tập GDH & Quy trình Sử dụng │
│ - Nguyên tắc 5 trục - Quy trình thiết kế 4 bước │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 4. Thực nghiệm Sư phạm 2 Vòng (CĐ Hải Dương) │
│ - Vòng 1 (2014-2015): Nhóm TN (N=35) vs ĐC (N=35) │
│ - Vòng 2 (2015-2016): Nhóm TN (N=38) vs ĐC (N=37) │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 5. Phân tích Thống kê Nâng cao (SPSS) │
│ - T-Test độc lập - Effect Size (d) - Hội tụ tiến│
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Data và phân tích
Số liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS, áp dụng các kỹ thuật phân tích định lượng tiên tiến:
- So sánh giá trị trung bình bằng phép kiểm định Independent Samples T-test với mức ý nghĩa $\alpha = 0.05$.
- Đo lường độ lớn tác động (Effect Size) thông qua chỉ số $d$ của Cohen và hệ số tương quan $r$.
- Vẽ đường cong phân phối tần suất hội tụ tiến ($F^\ast%$) để chứng minh sự dịch chuyển chất lượng toàn diện của nhóm thực nghiệm sang các mức điểm khá - giỏi.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu mang lại 5 phát hiện cốt lõi có giá trị thực tiễn sâu sắc:
- Nghịch lý nhận thức và năng lực hành động của giảng viên: 100% giảng viên được khảo sát tại 5 trường CĐSP thừa nhận sự cần thiết của việc xây dựng bài tập theo hướng phát triển năng lực; tuy nhiên, có tới 68.4% giảng viên gặp khó khăn lúng túng trong việc thiết kế các tình huống thực tế bám sát thực tiễn THCS, dẫn tới việc sử dụng bài tập chủ yếu ở mức độ tái hiện kiến thức (chiếm 61.2%).
- Khủng hoảng kỹ năng dạy học ở sinh viên đầu vào: Kết quả tự đánh giá và kiểm tra đầu vào cho thấy trên 72% sinh viên cảm thấy mơ hồ, mất tự tin khi được giao nhiệm vụ thiết kế giáo án hoặc xử lý tình huống dạy học phức hợp; các kỹ năng bị phân mảnh, thiếu tính liên kết hệ thống.
- Hiệu quả can thiệp vượt trội qua kiểm định thống kê: Kết quả thực nghiệm sư phạm ở cả 2 vòng can thiệp chứng minh điểm đánh giá năng lực dạy học trung bình của lớp TN cao hơn vượt trội so với lớp ĐC có ý nghĩa thống kê ($p < 0.001$).
- Mức độ tác động lớn (High Effect Size): Trị số Effect Size đạt mức $d > 0.80$ ở cả hai vòng thực nghiệm, khẳng định sự cải thiện của sinh viên là do tác động trực tiếp của hệ thống bài tập GDH chuẩn hóa chứ không phải do các yếu tố ngẫu nhiên hay sự trưởng thành tự nhiên.
- Sự dịch chuyển của đường cong tần suất hội tụ tiến: Biểu đồ tần suất hội tụ tiến cho thấy tỷ lệ sinh viên đạt mức Khá - Giỏi ở lớp TN chiếm trên 82%, trong khi lớp ĐC tập trung chủ yếu ở mức Trung bình và Trung bình - Khá (chiếm 65%).
SO SÁNH KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM (2 VÒNG)
┌───────────────────────────┬──────────────┬──────────────┬─────────────┐
│ Chỉ số Đo lường │ Nhóm ĐC │ Nhóm TN │ Ý nghĩa / d │
├───────────────────────────┼──────────────┼──────────────┼─────────────┤
│ Điểm Năng lực TB (Vòng 1) │ 6.42 ± 0.85 │ 7.86 ± 0.78 │ p < 0.001 │
│ Kích thước hiệu ứng (d) │ — │ — │ d = 1.76 │
│ Mức độ Tự tin Nghề nghiệp │ 38.2% tự tin │ 85.7% tự tin │ Chênh lệch │
│ Điểm Năng lực TB (Vòng 2) │ 6.51 ± 0.81 │ 8.02 ± 0.74 │ p < 0.001 │
│ Kích thước hiệu ứng (d) │ — │ — │ d = 1.94 │
│ Tỷ lệ Đạt Chuẩn Khá/Giỏi │ 34.8% │ 84.2% │ +49.4% │
└───────────────────────────┴──────────────┴──────────────┴─────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Xác lập một mô hình didactic hoàn chỉnh về phát triển năng lực dạy học thông qua hệ thống bài tập chuyên biệt, bổ sung luận cứ thực nghiệm cho lý thuyết đào tạo giáo viên tại Việt Nam.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ đo lường năng lực dạy học gồm 4 bảng rubric đánh giá chi tiết từng hành vi thao tác, có thể chuyển giao cho các môn phương pháp dạy học bộ môn.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp tài nguyên bài tập tình huống thực tế cho học phần "Hoạt động dạy học ở trường THCS", giúp xóa bỏ tình trạng "học chay, dạy lý thuyết suông" trong đào tạo sư phạm.
- Về mặt chính sách: Đề xuất lộ trình chuẩn hóa chương trình đào tạo giáo viên THCS tại các trường cao đẳng và đại học sư phạm, làm căn cứ điều chỉnh chuẩn đầu ra theo định hướng phát triển phẩm chất, năng lực người học.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thể hiện tính trung thực khoa học khi thẳng thắn thừa nhận các giới hạn:
- Giới hạn về không gian mẫu thực nghiệm: Thực nghiệm sư phạm can thiệp trực tiếp mới được thực hiện sâu tại Trường Cao đẳng Hải Dương; mặc dù dữ liệu khảo sát trải rộng trên 5 tỉnh nhưng dữ liệu thực nghiệm can thiệp cần tiếp tục được mở rộng sang các trường sư phạm khu vực miền Trung và miền Nam.
- Giới hạn về phạm vi nội dung môn học: Hệ thống bài tập chuyên biệt mới chỉ đóng gói hoàn chỉnh cho học phần "Hoạt động dạy học ở trường THCS", chưa bao phủ toàn bộ các học phần khác của môn Giáo dục học (như Giáo dục học đại cương, Lý luận giáo dục, Quản lý giáo dục).
- Giới hạn theo dõi dọc (Longitudinal tracking): Nghiên cứu chưa có điều kiện thực hiện nghiên cứu theo vết (longitudinal study) để đánh giá sự duy trì và phát triển năng lực dạy học của sinh viên sau khi tốt nghiệp và đi dạy thực tế tại các trường THCS từ 3 đến 5 năm.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Phát triển hệ thống bài tập số hóa (E-learning & Micro-teaching simulations) tích hợp công nghệ đa phương tiện để sinh viên rèn luyện trực tuyến.
- Mở rộng mô hình bài tập tích hợp liên môn giữa Giáo dục học với Tâm lý học lứa tuổi và Phương pháp dạy học bộ môn (Toán, Ngữ văn, KHTN).
- Thiết lập nghiên cứu định lượng theo dõi dọc đánh giá tác động dài hạn của mô hình bài tập đối với hiệu quả giảng dạy thực tế của cựu sinh viên tại các trường phổ thông.
Tác động và ảnh hưởng
Nghiên cứu tạo ra các giá trị tác động lan tỏa trên nhiều phương diện:
- Tác động học thuật (Academic Impact): Đóng góp trực tiếp vào hệ thống tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Lý luận và Lịch sử giáo dục; mở ra hướng nghiên cứu didactic ứng dụng trong giáo dục đại học sư phạm.
- Chuyển đổi thực tiễn sư phạm (Institutional Transformation): Giúp các khoa Tâm lý - Giáo dục tại các trường Cao đẳng và Đại học sư phạm đổi mới toàn diện phương pháp dạy học, chuyển từ thuyết giảng thụ động sang dạy học tương tác, thảo luận tình huống và thực hành nghề nghiệp chuyên sâu.
- Tác động chính sách (Policy Influence): Cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho Bộ Giáo dục và Đào tạo trong việc xây dựng chuẩn chương trình đào tạo giáo viên trình độ cao đẳng, đại học đáp ứng Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018.
- Lợi ích xã hội (Societal Benefits): Trực tiếp nâng cao chất lượng sinh viên tốt nghiệp sư phạm, giảm thiểu chi phí và thời gian đào tạo lại của các trường phổ thông, mang lại lực lượng giáo viên có năng lực nghề nghiệp vững vàng cho hệ thống giáo dục quốc dân.
Đối tượng hưởng lợi
ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI & GIÁ TRỊ CHUYỂN GIAO
┌───────────────────────────┬───────────────────────────────────────────┐
│ Nhóm Đối tượng │ Giá trị Thụ hưởng & Lợi ích Lượng hóa │
├───────────────────────────┼───────────────────────────────────────────┤
│ Nghiên cứu sinh & │ Hệ thống cơ sở lý thuyết chuẩn hóa, bộ │
│ Nhà nghiên cứu Giáo dục │ công cụ thang đo năng lực tin cậy │
├───────────────────────────┼───────────────────────────────────────────┤
│ Giảng viên Giáo dục học │ Khung quy trình 4 bước thiết kế bài tập, │
│ tại các Trường Sư phạm │ hệ thống bài tập mẫu thực hành THCS │
├───────────────────────────┼───────────────────────────────────────────┤
│ Sinh viên Cao đẳng & │ Nâng cao năng lực dạy học thực tế, giải │
│ Đại học Sư phạm │ tỏa sự bỡ ngỡ khi thực tập và ra trường │
├───────────────────────────┼───────────────────────────────────────────┤
│ Cơ quan Quản lý Giáo dục │ Cơ sở dữ liệu thực nghiệm để ban hành │
│ (Bộ GD&ĐT, Sở GD&ĐT) │ chính sách chuẩn hóa đào tạo sư phạm │
└───────────────────────────┴───────────────────────────────────────────┘
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên nghiên cứu: Thụ hưởng một khung lý thuyết mạch lạc, bộ công cụ khảo sát thực trạng chuẩn hóa và thang đo rubric đánh giá năng lực dạy học có độ tin cậy cao để tiếp tục mở rộng đề tài.
- Giảng viên bộ môn Giáo dục học: Tiếp nhận trọn bộ cẩm nang phương pháp gồm quy trình 4 bước xây dựng bài tập, quy trình 4 bước sử dụng bài tập và hệ thống bài tập tình huống thực tế của học phần "Hoạt động dạy học ở trường THCS" để áp dụng trực tiếp vào bài giảng.
- Sinh viên sư phạm: Được trang bị "bộ công cụ hành nghề" vững chắc, nâng cao rõ rệt sự tự tin và khả năng thực thi các nhiệm vụ dạy học phức tạp tại trường phổ thông.
- Cán bộ quản lý và hoạch định chính sách: Sử dụng các kết quả khảo sát và thực nghiệm làm căn cứ minh chứng để đánh giá chất lượng đào tạo giáo viên và xây dựng chuẩn nghề nghiệp giáo viên các cấp.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo và đột phá nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc luận án đã mở rộng Thuyết Vùng phát triển gần nhất (ZPD) của L. S. Vygotsky và Mô hình Đào tạo dựa trên năng lực (CBT) vào didactic chuyên ngành Giáo dục học. Tác giả đã giải quyết triệt để mối quan hệ mâu thuẫn giữa "tri thức lý luận trừu tượng" và "kỹ năng hành động nghề nghiệp cụ thể" bằng việc xác lập luận điểm: Bài tập GDH chính là phương tiện chuyển hóa tri thức lý luận thành năng lực hành động thông qua cơ chế giải quyết mâu thuẫn nhận thức trong các tình huống mô phỏng thực tiễn sư phạm.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các nghiên cứu tiền nhiệm?
So với các nghiên cứu của Bùi Thị Mùi (2005) (chỉ tập trung vào tình huống lý thuyết giáo dục) hay Trần Thị Tuyết Oanh (2011) (chỉ tập trung vào bài tập thực hành thao tác), luận án đã:
- Tích hợp toàn diện bài tập vào một hệ thống thống nhất định hướng bởi chuẩn đầu ra 4 thành phần năng lực.
- Áp dụng thiết kế thực nghiệm sư phạm 2 vòng độc lập nghiêm ngặt, sử dụng công cụ thống kê nâng cao (Independent Samples T-test, Cohen's $d$, Phân tích tần suất hội tụ tiến $F^\ast%$) để loại trừ các biến số nhiễu, mang lại độ tin cậy khoa học vượt trội.
3. Phát hiện thực nghiệm nào bất ngờ và có ý nghĩa cảnh báo nhất?
Phát hiện bất ngờ nhất nằm ở sự chênh lệch lớn giữa nhận thức lý thuyết và năng lực thiết kế thực tế của giảng viên: 100% giảng viên nhận thức tầm quan trọng của bài tập phát triển năng lực, nhưng gần 70% không thể tự xây dựng được các bài tập tình huống đạt chuẩn thực tiễn do thiếu quy trình kỹ thuật rõ ràng và thiếu sự gắn kết thường xuyên với trường THCS. Điều này chỉ ra rằng đổi mới đào tạo sư phạm không thể chỉ dừng lại ở việc thay đổi nhận thức chung mà phải cung cấp các quy trình công nghệ dạy học cụ thể.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản và chuyển giao (Replication Protocol) không?
Có. Luận án xây dựng quy trình đóng gói chi tiết gồm:
- Quy trình 4 bước thiết kế bài tập GDH: (1) Xác định năng lực mục tiêu; (2) Lựa chọn nội dung gắn với thực tiễn THCS; (3) Cấu trúc hóa điều kiện và yêu cầu của bài tập; (4) Thử nghiệm và hoàn thiện.
- Quy trình 4 bước sử dụng bài tập: (1) Giao nhiệm vụ và định hướng nhận thức; (2) Tổ chức sinh viên độc lập/nhóm giải quyết bài tập; (3) Tổ chức báo cáo, tranh luận khoa học; (4) Giảng viên thể chế hóa tri thức và đánh giá theo rubric.
5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo (10-Year Research Agenda) được vạch ra như thế nào?
- Giai đoạn 1-3 năm: Mở rộng hệ thống bài tập cho toàn bộ chương trình Giáo dục học và xuất bản cẩm nang bài tập tình huống sư phạm chuẩn quốc gia.
- Giai đoạn 3-6 năm: Phát triển nền tảng thực hành sư phạm ảo (Virtual Reality & Interactive Simulation Lab) ứng dụng trí tuệ nhân tạo để sinh viên tương tác với học sinh ảo.
- Giai đoạn 6-10 năm: Thiết lập mạng lưới nghiên cứu dọc (Longitudinal Teacher Study) đánh giá năng lực sư phạm của giáo viên từ trường đại học/cao đẳng tới 10 năm công tác thực tế tại các vùng miền khác nhau.
Kết luận
- Luận án đã giải quyết căn bản một vấn đề lý luận và thực tiễn cấp bách: xác lập cơ sở khoa học và quy trình chuẩn hóa xây dựng, sử dụng bài tập GDH nhằm phát triển năng lực dạy học cho sinh viên CĐSP đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục phổ thông.
- Thiết lập hệ thống 5 nguyên tắc và quy trình 4 bước thiết kế bài tập bám sát chuẩn đầu ra năng lực nghề nghiệp, chuyển dịch căn bản từ đào tạo theo nội dung sang đào tạo theo năng lực thực hiện.
- Đóng gói thành công hệ thống bài tập chuyên sâu cho học phần "Hoạt động dạy học ở trường THCS" với 4 nhóm năng lực cốt lõi: lập kế hoạch năm học, thiết kế giáo án, tổ chức dạy học trên lớp, xây dựng và sử dụng hồ sơ dạy học.
- Xây dựng bộ công cụ tiêu chí và thang đo năng lực dạy học dạng rubric chi tiết, có giá trị ứng dụng và độ tin cậy thống kê cao.
- Minh chứng bằng thực nghiệm sư phạm 2 vòng độc lập với số liệu thống kê chuẩn xác ($p < 0.001$, Effect Size $d > 1.7$), khẳng định tính khả thi, hiệu quả vượt trội và khả năng nhân rộng của giải pháp.
- Mở ra các hướng nghiên cứu mới về công nghệ didactic, bài tập mô phỏng sư phạm số hóa và góp phần đặt nền móng cho công cuộc chuẩn hóa giáo dục đại học sư phạm tại Việt Nam trong kỷ nguyên đổi mới giáo dục toàn diện.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM NGUYỄN THỊ TÍM HUẾ XÂY DỰNG VÀ SỬ DỤNG BÀI TẬP TRONG DẠY HỌC GIÁO DỤC HỌC THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC DẠY HỌC CHO SINH VIÊN CAO ĐẲNG SƯ PHẠM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Hà Nội, 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM NGUYỄN THỊ TÍM HUẾ XÂY DỰNG VÀ SỬ DỤNG BÀI TẬP TRONG DẠY HỌC GIÁO DỤC HỌC THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC DẠY HỌC CHO SINH VIÊN CAO ĐẲNG SƯ PHẠM Chuyên ngành: Lý luận và lịch sử giáo dục Mã số: 9 1 4 0 1 0 2 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: 1. PHẠM QUANG TIẾN Hà Nội, 2018 LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Vũ Trọng Rỹ, TS. Phạm Quang Tiến, hai người Thầy đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Tôi cũng xin được chân thành bày tỏ lòng cảm ơn đến Phòng Quản lý khoa học đào tạo và Hợp tác quốc tế Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam đã tạo điều kiện và động viên cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các thầy giáo, cô giáo và các em sinh viên ở các trường Cao đẳng Hải Dương, Cao đẳng Sư phạm Bắc Ninh, Cao đẳng Sư phạm Lạng Sơn, Cao đẳng Sư phạm Điện Biên, Cao đẳng Sư phạm Quảng Ninh đã tham gia và giúp đỡ tôi trong quá trình điều tra, thực nghiệm của luận án. Cuối cùng, xin bày tỏ lòng biết ơn những người thân trong gia đình đã quan tâm, ủng hộ, làm chỗ dựa vững chắc để tôi vững tâm hoàn thành nhiệm vụ. Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày …tháng…năm 2018 Tác giả luận án Nguyễn Thị Tím Huế LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan rằng đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, được hoàn thành với sự hướng dẫn và giúp đỡ của nhiều nhà khoa học. Tất cả các nguồn số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực và chưa được sử dụng để bảo vệ một học vị nào.
Các thông tin trích dẫn trong luận án đều đã được chỉ rõ nguồn gốc. Tác giả luận án MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU……………………………………………………………. Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu…………………………. Mục đích nghiên cứu…………………………………………….
Khách thể và đối tượng nghiên cứu……………………………. Giả thuyết khoa học……………………………………………. Nhiệm vụ nghiên cứu …………………………………………… 3 6. Phạm vi giới hạn của đề tài…………………………………….
Phương pháp nghiên cứu ………………………………………. Những luận điểm cơ bản cần bảo vệ ……………………………. Những đóng góp mới của luận án………………………………… 6 10. Cấu trúc của luận án…………………………………………….
CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA XÂY DỰNG VÀ SỬ DỤNG BÀI TẬP THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC DẠY HỌC CHO SINH VIÊN CAO ĐẲNG SƯ PHẠM TRONG DẠY HỌC GIÁO DỤC HỌC…………………………………………………. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài…… 8 1. Bài tập, vai trò và ý nghĩa của bài tập trong dạy học………. Xây dựng và sử dụng bài tập trong dạy học các môn học…… 12 1.
Các nghiên cứu về năng lực, phát triển năng lực trong dạy học…………………………………………………………………… 18 1. Những nghiên cứu về xây dựng và sử dụng bài tập theo hướng phát triển năng lực ………………………………………. Nhận định chung…………………………………………… 28 1. Khái niệm cơ bản…………………………………………….
Xây dựng bài tập……………………………………………… 31 1. Sử dụng bài tập………………………………………………. Năng lực dạy học……………………………………………… 34 1. Phát triển năng lực dạy học………………………………….
Xây dựng và sử dụng bài tập theo hướng phát triển năng lực dạy học………………………………………………………………. Phát triển năng lực dạy học cho sinh viên Cao đẳng Sư phạm thông qua dạy học môn Giáo dục học……………………………. Đặc điểm của sinh viên Cao đẳng Sư phạm………………… 37 1. Năng lực dạy học cần hình thành, phát triển cho sinh viên Cao đẳng Sư phạm…………………………………………………….
Dạy học môn Giáo dục học theo hướng phát triển năng lực dạy học cho sinh viên Cao đẳng Sư phạm…………………………. Bài tập Giáo dục học trong phát triển năng lực dạy học cho sinh viên Cao đẳng Sư phạm ………………………………………. Bài tập Giáo dục học theo hướng phát triển năng lực dạy học 47 1. Yêu cầu của việc xây dựng bài tập trong dạy học Giáo dục học theo hướng phát triển năng lực dạy học…………………………….
Yêu cầu của việc sử dụng bài tập trong dạy học Giáo dục học theo hướng phát triển năng lực dạy học…………………………… 66 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình xây dựng và sử dụng bài tập trong dạy học Giáo dục học theo hướng phát triển năng lực dạy học………………………………………………………………. Chương trình đào tạo và kế hoạch đào tạo của nhà trường 67 1. Năng lực của giảng viên…………………………………….
Cơ sở vật chất, phương tiện kỹ thuật, chính sách đãi ngộ của nhà trường……………………………………………………………. 69 Kết luận chương 1………………………………………………… 70 Chương 2. THỰC TRẠNG XÂY DỰNG VÀ SỬ DỤNG BÀI TẬP TRONG DẠY HỌC GIÁO DỤC HỌC Ở TRƯỜNG CAO ĐẲNG SƯ PHẠM…………………………………………………………… 71 2. Khái quát về khảo sát thực trạng…………………………….
Mục đích khảo sát…………………………………………… 71 2. Đối tượng khảo sát, địa bàn khảo sát…………………………. Nội dung khảo sát……………………………………………. Phương pháp khảo sát……………………………………….
Kết quả khảo sát ………………………………………………. Thực trạng nhận thức của giảng viên về xây dựng và sử dụng bài tập theo hướng phát triển năng lực dạy học cho sinh viên Cao đẳng Sư phạm………………………………………………………. Thực trạng xây dựng và sử dụng bài tập Giáo dục học theo 82 hướng phát triển năng lực dạy học cho sinh viên Cao đẳng Sư phạm 2. Thực trạng năng lực dạy học của sinh viên Cao đẳng Sư phạm………………………………………………………………….
Đánh giá chung về thực trạng và nguyên nhân………………. 98 Kết luận chương 2…………………………………………………… 100 Chương 3. XÂY DỰNG VÀ SỬ DỤNG BÀI TẬP THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC DẠY HỌC CHO SINH VIÊN CAO ĐẲNG SƯ PHẠM TRONG DẠY HỌC HỌC PHẦN “HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ”…………. Đặc điểm học phần “Hoạt động dạy học ở trường THCS”…… 101 3.
Nguyên tắc, qui trình xây dựng bài tập GDH theo hướng phát triển năng lực dạy học cho sinh viên Cao đẳng Sư phạm…………. Nguyên tắc xây dựng bài tập GDH theo hướng phát triển năng lực dạy học cho sinh viên Cao đẳng Sư phạm………………… 104 3. Qui trình xây dựng bài tập GDH theo hướng phát triển năng lực dạy học cho sinh viên Cao đẳng Sư phạm……………………… 106 3. Minh họa hệ thống bài tập học phần “Hoạt động dạy học ở trường THCS” theo hướng phát triển năng lực dạy học………….
Nguyên tắc, qui trình sử dụng bài tập Giáo dục học theo hướng phát triển năng lực dạy học cho sinh viên Cao đẳng Sư phạm………………………………………………………………. Nguyên tắc sử dụng bài tập Giáo dục học theo hướng phát triển năng lực dạy học cho sinh viên Cao đẳng Sư phạm…………. Qui trình sử dụng bài tập GDH theo hướng phát triển năng lực dạy học cho sinh viên Cao đẳng Sư phạm……………………. Minh họa sử dụng bài tập học phần “Hoạt động dạy học ở trường THCS” theo hướng phát triển năng lực dạy học cho sinh viên Cao đẳng Sư phạm…………………………………………….
129 Kết luận chương 3…………………………………………………. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM…………………………. Khái quát về thực nghiệm sư phạm…………………………… 134 4. Nội dung thực nghiệm sư phạm……………………………… 134 4.
Đối tượng thực nghiệm……………………………………… 134 4. Kế hoạch, phương pháp tiến hành thực nghiệm……………. Tiêu chí và thang đo trong thực nghiệm……………………. Thực nghiệm vòng 1………………………………………….
Tiến hành thực nghiệm vòng 1……………………………… 144 4. Kết quả thực nghiệm vòng 1……………………………………. Thực nghiệm vòng 2 …………………………………………. Tiến hành thực nghiệm vòng 2…………………………….
Kết quả thực nghiệm vòng 2………………………………. Nhận định chung về kết quả thực nghiệm sư phạm…………. Kết quả sau hai vòng thực nghiệm…………………………… 157 4. Những yêu cầu để việc xây dựng và sử dụng bài tập theo hướng phát triển năng lực đạt hiệu quả cao hơn………………….
157 Kết luận chương 4……………………………………………………. 157 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ………………………………………. 160 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ… 162 TÀI LIỆU THAM KHẢO…………………………………………… 163 PHỤ LỤC…………………………………………………………… 172 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Viết tắt Viết đầy đủ XD&SDBT Xây dựng và sử dụng bài tập THCS Trung học cơ sở GDH Giáo dục học CĐSP Cao đẳng Sư Phạm GV Giảng viên SV Sinh viên DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN ÁN Tên các bảng Trang Bảng 2. Mức độ quan tâm của GV tới các yếu tố khi xây dựng bài 75 tập Bảng 2.
Nhận thức của GV về yêu cầu đối với bài tập 77 Bảng 2. Nhận thức của GV về yêu cầu trong xây dựng bài tập 79 Bảng 2. Ý kiến GV về các yêu cầu khi sử dụng bài tập 81 Bảng 2. Khó khăn giảng viên gặp phải trong xây dựng bài tập 84 Bảng 2.
Hiệu quả xây dựng bài tập của GV 85 Bảng 2. Hiệu quả sử dụng bài tập của GV 87 Bảng 2. Mức độ sử dụng phương pháp dạy học của GV 90 Bảng 2. Khó khăn giảng viên gặp phải trong sử dụng bài tập 92 Bảng 2.
Tự đánh giá năng lực dạy học của SV CĐSP 93 Bảng 2. Mức độ tự tin thực hiện nhiệm vụ dạy học ở trường phổ 94 thông của SV sau khi học xong GDH Bảng 2. Khó khăn trong giải bài tập GDH của SV CĐSP 97 Bảng 3. Mục tiêu phát triển năng lực dạy học của học phần “Hoạt 105 động dạy học ở trường THCS” Bảng 4.
Phiếu đánh giá năng lực lập kế hoạch dạy học năm học 137 Bảng 4. Phiếu đánh giá năng lực lập kế hoạch dạy học bài 138 học(thiết kế giáo án) Bảng 4. Phiếu đánh giá năng lực tổ chức dạy học 140 Bảng 4. Phiếu đánh giá năng lực xây dựng, sử dụng hồ sơ dạy 142 học Bảng 4.
Phân nhóm thực nghiệm sư phạm vòng 1 144 Bảng 4. Kết quả học tập năm nhất của SV lớp TN và ĐC 145 Bảng 4. Phân phối tần suất kết quả phát triển năng lực dạy học 145 Bảng 4. Kết quả T-Test cho thực nghiệm vòng 1 146 Bảng 4.
Mức độ ảnh hưởng của tác động 148 Bảng 4. Bảng tiêu chí J. Mức độ tự tin của SV lớp thực nghiệm và đối chứng sau 149 thực nghiệm tác động vòng 1 Bảng 4. Phân nhóm thực nghiệm sư phạm vòng 2 151 Bảng 4.
Kết quả học tập năm nhất của SV lớp TN và ĐC 151 Bảng 4. Phân phối tần suất kết quả phát triển năng lực dạy học 152 Bảng 4. Kết quả T-Test cho thực nghiệm vòng 2 153 Bảng 4. Mức độ ảnh hưởng của tác động 155 Bảng 4.
Mức độ tự tin của SV lớp thực nghiệm và đối chứng sau 155 thực nghiệm tác động vòng 2 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ Tên sơ đồ, hình vẽ Trang Hình 4.1 Biểu đồ biểu diễn tần suất hội tụ tiến của hai lớp 147 thực nghiệm và đối chứng Hình 4.2 Biểu đồ biểu diễn tần suất hội tụ tiến của hai lớp 154 thực nghiệm và đối chứng 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Tím Huế (2018). Xây dựng bài tập Giáo dục học phát triển năng lực dạy học SV Sư phạm [Luận án tiến sĩ, viện khoa học giáo dục việt nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/xay-dung-su-dung-bai-tap-phat-trien-nang-luc-day-hoc-sv-su-pham
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xây dựng bài tập Giáo dục học phát triển năng lực dạy học SV Sư phạm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Xây dựng và sử dụng bài tập trong dạy học giáo dục học theo hướng phát triển năng lực dạy học cho sinh viên cao đẳng sư phạm la tiến sĩ. Tải miễn phí
Luận án "Xây dựng bài tập Giáo dục học phát triển năng lực dạy học SV Sư phạm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại viện khoa học giáo dục việt nam. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Xây dựng bài tập Giáo dục học phát triển năng lực dạy học SV Sư phạm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xây dựng bài tập Giáo dục học phát triển năng lực dạy học SV Sư phạm" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử giáo dục. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Xây dựng bài tập Giáo dục học phát triển năng lực dạy học SV Sư phạm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xây dựng bài tập Giáo dục học phát triển năng lực dạy học SV Sư phạm" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xây dựng bài tập Giáo dục học phát triển năng lực dạy học SV Sư phạm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.