Quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp tại các trường đại họ
Quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp giúp tối ưu hiệu suất đào tạo doanh nghiệp.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
275
Thời gian đọc
42 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận quản lý đào tạo theo quá trình tác nghiệp
- Số trang:
- 275 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Quản lý giáo dục
- Tác giả:
- Hoàng Anh
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận quản lý đào tạo theo quá trình tác nghiệp
Quản lý đào tạo theo quá trình tác nghiệp là xu hướng đổi mới quan trọng trong giáo dục đại học. Phương thức tiếp cận này xem xét toàn bộ hoạt động đào tạo như một hệ thống các quy trình liên kết chặt chẽ. Mỗi khâu tác nghiệp tiếp nhận đầu vào, gia tăng giá trị và tạo ra đầu ra cụ thể. Mô hình này khắc phục triệt để các hạn chế cố hữu của phương pháp quản lý chức năng truyền thống. Quản lý theo chức năng thường gây ra tình trạng chia cắt, đứt gãy thông tin và suy giảm hiệu suất phối hợp giữa các đơn vị. Ngược lại, tiếp cận theo quá trình tác nghiệp thúc đẩy tính liên thông, tinh gọn thủ tục và chuẩn hóa công việc. Nhà trường có thể kiểm soát chất lượng đào tạo xuyên suốt từ khâu tuyển sinh đến khi sinh viên tốt nghiệp. Việc ứng dụng cách tiếp cận này nâng cao năng lực cạnh tranh và khẳng định vị thế học thuật của cơ sở đào tạo.
1.1. Khái niệm và bản chất quản lý tác nghiệp đào tạo
Quản lý đào tạo theo quá trình là nghệ thuật và khoa học điều hành dòng chảy công việc trong trường đại học. Bản chất của phương thức này là tập trung tối đa vào việc đáp ứng nhu cầu của người học và thị trường lao động. Hệ thống quản lý tác nghiệp đào tạo kết hợp hài hòa ba trụ cột căn bản: con người, nghiệp vụ và công nghệ. Con người là trung tâm thực thi, nghiệp vụ là khung quy trình chuẩn mực, còn công nghệ là công cụ hỗ trợ tự động hóa. Khi ba yếu tố này vận hành đồng bộ, mọi rào cản hành chính trung gian sẽ được dỡ bỏ. Cán bộ quản lý chuyển từ vai trò kiểm soát thụ động sang vai trò hỗ trợ và điều phối linh hoạt. Toàn bộ quy trình quản lý đào tạo diễn ra minh bạch, rõ ràng và giảm thiểu sai sót tác nghiệp. Mô hình này giúp nhà trường thích ứng nhanh chóng với những biến động không ngừng của xã hội.
1.2. Áp dụng mô hình CIPO trong hoạt động đào tạo đại học
Mô hình CIPO cung cấp khung phân tích toàn diện cho hoạt động đào tạo tại các trường đại học. Bốn thành tố chính bao gồm: bối cảnh (Context), đầu vào (Input), quá trình (Process) và đầu ra (Output). Bối cảnh phản ánh sứ mạng, tầm nhìn và yêu cầu phát triển kinh tế xã hội. Đầu vào bao gồm người học, giảng viên, chương trình giảng dạy, tài chính và cơ sở vật chất. Quá trình bao gồm chuỗi các hoạt động giảng dạy, học tập, nghiên cứu khoa học và dịch vụ hỗ trợ sinh viên. Đầu ra là năng lực chuyên môn, kỹ năng mềm và phẩm chất đạo đức của người tốt nghiệp. Quản lý tác nghiệp đào tạo tập trung vào việc chuẩn hóa từng bước trong khâu quá trình. Việc kiểm soát chặt chẽ các mắt xích tác nghiệp bảo đảm đáp ứng trọn vẹn chuẩn đầu ra đào tạo đã công bố. Mô hình CIPO giúp nhà trường nhận diện chính xác các điểm cần cải tiến liên tục.
1.3. Chu trình PDCA trong giáo dục đại học hiện đại
Chu trình PDCA trong giáo dục là công cụ cốt lõi để duy trì và nâng cao chất lượng đào tạo liên tục. Chu trình này bao gồm bốn giai đoạn kế tiếp nhau: Lập kế hoạch (Plan), Thực hiện (Do), Kiểm tra (Check) và Cải tiến (Act). Giai đoạn lập kế hoạch tập trung vào việc hoạch định chương trình đào tạo và phân bổ nguồn lực. Giai đoạn thực hiện triển khai các hoạt động dạy và học theo đúng đề cương chi tiết. Giai đoạn kiểm tra sử dụng các phương pháp đo lường để kiểm soát chất lượng đào tạo và đánh giá sự tiến bộ của sinh viên. Giai đoạn cải tiến phân tích các điểm bất cập để đưa ra giải pháp khắc phục kịp thời. Khi vòng lặp PDCA được duy trì đều đặn, nhà trường có thể tối ưu hóa quy trình đào tạo qua từng học kỳ. Chất lượng giáo dục đại học nhờ đó không ngừng được nâng tầm và tạo dựng niềm tin vững chắc cho người học.
II. Mô hình chuẩn quản lý đào tạo theo quá trình tác nghiệp
Xây dựng mô hình chuẩn quản lý đào tạo theo quá trình đòi hỏi sự thay đổi căn bản trong tư duy quản trị đại học. Cơ cấu tổ chức của nhà trường cần chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình phòng ban truyền thống sang mô hình tổ chức linh hoạt định hướng theo quá trình. Sự phân cấp quản lý được xác định rõ ràng đi kèm với quyền hạn và trách nhiệm cụ thể cho từng cá nhân phụ trách quy trình. Việc thiết lập hệ thống chỉ số đo lường hiệu suất (KPI) giúp đánh giá chính xác kết quả thực hiện công việc. Mọi thành viên trong trường đều hiểu rõ đóng góp của mình vào mục tiêu chung. Mối liên kết chặt chẽ giữa các khâu tác nghiệp tạo nên chuỗi giá trị đào tạo hoàn chỉnh và nâng cao hiệu quả vận hành.
2.1. Thiết kế và hoạch định chương trình đào tạo đại học
Hoạch định chương trình đào tạo là khâu khởi đầu quyết định sự thành công của toàn bộ chuỗi tác nghiệp. Quá trình này yêu cầu khảo sát thực tế nhu cầu tuyển dụng từ các doanh nghiệp và tổ chức nghề nghiệp. Dựa trên dữ liệu thu thập, nhà trường xác định cụ thể chuẩn đầu ra đào tạo cho từng chuyên ngành. Cấu trúc chương trình học được thiết kế theo hướng tích hợp lý thuyết và thực hành. Đề cương học phần quy định rõ ràng mục tiêu, nội dung bài giảng, phương pháp dạy học và tài liệu tham khảo. Các tiêu chí đánh giá kết quả học tập được công khai minh bạch cho sinh viên ngay từ đầu kỳ học. Quy trình quản lý đào tạo được thiết kế chuẩn xác giúp việc triển khai giảng dạy diễn ra suôn sẻ, đúng lộ trình và đạt hiệu quả cao nhất.
2.2. Kiểm soát chất lượng đào tạo và chuẩn đầu ra thực tế
Kiểm soát chất lượng đào tạo là hoạt động giám sát thường xuyên nhằm đảm bảo các tiêu chuẩn giáo dục được tuân thủ nghiêm ngặt. Nhà trường thiết lập các mốc kiểm soát chất lượng xuyên suốt quá trình giảng dạy và học tập. Giảng viên theo dõi sát sao mức độ hiểu bài và kỹ năng thực hành của người học qua từng tuần. Hoạt động đánh giá kết quả đào tạo được thực hiện đa dạng thông qua kiểm tra định kỳ, bài tập lớn, đồ án thực tế và thi kết thúc môn. Phản hồi từ sinh viên và giảng viên được thu thập định kỳ để nhận diện các thiếu sót. Các dữ liệu về tỷ lệ tốt nghiệp đúng hạn và tỷ lệ có việc làm là thước đo khách quan để đo lường mức độ đạt chuẩn đầu ra đào tạo. Đây là căn cứ khoa học giúp nhà trường điều chỉnh nội dung đào tạo phù hợp.
III. Thực trạng quản lý đào tạo theo quá trình tác nghiệp
Nghiên cứu thực trạng tại các trường đại học thuộc Bộ Công Thương cho thấy bức tranh đa chiều về công tác quản lý đào tạo. Nhiều trường đã chủ động áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng tiên tiến như ISO trong vận hành hành chính. Một số quy trình quản lý đào tạo cốt lõi đã được chuẩn hóa và văn bản hóa rõ ràng. Nhận thức của cán bộ và giảng viên về văn hóa chất lượng có sự chuyển biến tích cực. Tuy nhiên, việc áp dụng tiếp cận quá trình tác nghiệp vẫn còn bộc lộ nhiều điểm nghẽn. Sự phối hợp giữa các đơn vị phòng ban có lúc chưa đồng bộ và thiếu thông suốt. Năng suất lao động và mức độ hài lòng của người học vẫn còn dư địa lớn để cải thiện.
3.1. Đánh giá kết quả đào tạo và những rào cản vận hành
Công tác đánh giá kết quả đào tạo tại nhiều đơn vị hiện nay vẫn còn mang nặng tính lý thuyết và kiểm tra kiến thức thụ động. Việc đánh giá năng lực thực hành và kỹ năng giải quyết vấn đề thực tế của sinh viên chưa được chú trọng đúng mức. Quản lý tác nghiệp đào tạo gặp nhiều khó khăn do hệ thống thủ tục giấy tờ còn cồng kềnh. Dữ liệu quản lý đào tạo thường bị lưu trữ phân tán ở nhiều phần mềm không tương thích. Giảng viên phải dành quá nhiều thời gian cho các công việc hành chính thủ công thay vì tập trung nâng cao chất lượng bài giảng. Việc theo dõi tiến độ học tập của sinh viên đôi khi bị chậm trễ. Những rào cản này làm suy giảm tính chủ động và tính linh hoạt của toàn bộ hệ sinh thái đào tạo.
3.2. Kinh nghiệm quốc tế về tối ưu hóa quy trình đào tạo
Kinh nghiệm từ các trường đại học danh tiếng trên thế giới cho thấy việc tối ưu hóa quy trình đào tạo là chìa khóa nâng cao chất lượng. Nhiều cơ sở giáo dục quốc tế đã áp dụng thành công triết lý Lean và phương pháp Six Sigma để loại bỏ lãng phí tác nghiệp. Mọi bước công việc không mang lại giá trị gia tăng cho người học đều được rà soát và cắt giảm triệt để. Chu trình PDCA trong giáo dục được số hóa hoàn toàn giúp tự động ghi nhận dữ liệu và cảnh báo rủi ro sớm. Sinh viên được đặt ở vị trí trung tâm trong mọi khâu phục vụ của trường học. Bài học kinh nghiệm cho các trường đại học Việt Nam là phải chuẩn hóa toàn diện quy trình nghiệp vụ trước khi đầu tư sâu vào công nghệ số.
IV. Giải pháp mới quản lý đào tạo theo quá trình tác nghiệp
Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý đào tạo đòi hỏi tính đồng bộ, khoa học và phù hợp với thực tiễn từng trường. Cơ sở giáo dục cần thiết lập khung tham chiếu quản lý quá trình chi tiết và phân công trách nhiệm mạch lạc. Mỗi quy trình cần có một chủ sở hữu chịu trách nhiệm chính về chất lượng và tiến độ. Nhà trường cần hoàn thiện hệ thống cơ chế, chính sách nội bộ nhằm tạo động lực đổi mới sáng tạo. Văn hóa chất lượng cần được lan tỏa sâu rộng đến từng cán bộ, giảng viên và người học. Sự kết hợp đồng thời giữa đổi mới phương pháp và nâng cấp công nghệ sẽ tạo ra bước đột phá toàn diện trong quản trị nhà trường.
4.1. Tái cấu trúc và chuẩn hóa quy trình quản lý đào tạo
Tái cấu trúc và chuẩn hóa quy trình quản lý đào tạo là bước đi then chốt trong nhóm giải pháp quản trị. Nhà trường cần tiến hành vẽ lại bản đồ toàn bộ các luồng tác nghiệp từ khâu tuyển sinh, nhập học đến đào tạo và tốt nghiệp. Các điểm giao cắt không rõ trách nhiệm và các biểu mẫu trùng lặp cần được tinh giản ngay lập tức. Mỗi quy trình sau khi tái cấu trúc phải được ban hành dưới dạng văn bản hướng dẫn chi tiết kèm lưu đồ trực quan. Việc chuẩn hóa giúp nhân viên dễ dàng thực hiện công việc với độ chính xác cao. Giảng viên và người học tiếp cận thông tin nhanh chóng và thuận tiện hơn. Đây là nền tảng vững chắc để triển khai các phần mềm quản trị đại học thông minh.
4.2. Phát triển đội ngũ nhân lực đáp ứng quản lý quá trình
Yếu tố con người giữ vai trò quyết định trong việc triển khai thành công quản lý đào tạo theo quá trình. Nhà trường cần xây dựng kế hoạch bồi dưỡng định kỳ cho đội ngũ cán bộ quản lý và chuyên viên nghiệp vụ. Nội dung tập huấn tập trung vào kỹ năng phân tích quy trình, đo lường KPI và ứng dụng công nghệ thông tin. Giảng viên cần được nâng cao kỹ năng sư phạm hiện đại, thiết kế bài giảng số và kiểm soát chất lượng đào tạo. Bên cạnh đó, chính sách đãi ngộ và khen thưởng cần gắn liền với hiệu suất công việc thực tế. Khi nhân sự có đủ năng lực và động lực làm việc, việc tối ưu hóa quy trình đào tạo sẽ diễn ra tự nhiên và bền vững.
V. Ứng dụng số hóa quản lý đào tạo theo quá trình tác nghiệp
Ứng dụng số hóa là giải pháp đột phá giúp nâng cao năng lực quản trị đại học trong kỷ nguyên cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Công nghệ thông tin giúp tự động hóa các quy trình tác nghiệp phức tạp và giảm tải công việc hành chính. Cơ sở dữ liệu đào tạo được quản lý tập trung và cập nhật theo thời gian thực. Lãnh đạo nhà trường có thể nắm bắt bức tranh toàn cảnh về hoạt động giảng dạy và học tập bất cứ lúc nào. Giảng viên và sinh viên có môi trường tương tác học thuật thuận tiện, hiện đại. Quản lý tác nghiệp đào tạo nhờ đó trở nên chính xác, nhanh chóng và tiết kiệm tối đa nguồn lực.
5.1. Vận hành hệ thống quản lý học tập LMS trong đào tạo
Hệ thống quản lý học tập LMS đóng vai trò là nền tảng trung tâm trong mô hình đào tạo hiện đại. Việc triển khai hệ thống quản lý học tập LMS giúp giảng viên phân phối bài giảng, giao bài tập và tổ chức kiểm tra một cách khoa học. Sinh viên có thể chủ động theo dõi lộ trình học tập, tài liệu môn học và kết quả rèn luyện của bản thân. Nền tảng LMS ghi nhận chi tiết dữ liệu học tập và thời gian tương tác của từng cá nhân. Dữ liệu này hỗ trợ đắc lực cho công tác đánh giá kết quả đào tạo và can thiệp sư phạm kịp thời. Nền tảng còn hỗ trợ đo lường mức độ đạt chuẩn đầu ra đào tạo của từng học phần một cách chính xác.
5.2. Tích hợp dữ liệu liên thông và tối ưu hóa hệ thống số
Tích hợp và liên thông dữ liệu giữa các phân hệ số là bước hoàn thiện môi trường đại học thông minh. Hệ thống LMS cần được kết nối đồng bộ với cổng thông tin tuyển sinh, phần mềm quản lý sinh viên và hệ thống khảo thí. Việc tối ưu hóa quy trình đào tạo thông qua tự động hóa các khâu đăng ký tín chỉ, xếp thời khóa biểu và xử lý học vụ giúp loại bỏ hoàn toàn các sai sót thủ công. Dữ liệu liên thông hỗ trợ ban giám hiệu ra quyết định điều hành chính xác dựa trên số liệu thực tế. Các báo cáo kiểm định chất lượng được trích xuất tự động và nhanh chóng. Chuyển đổi số toàn diện tạo tiền đề để quản lý đào tạo theo quá trình phát huy tối đa hiệu quả.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (275 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công cuộc đổi mới giáo dục đại học (GDĐH) trong kỷ nguyên chuyển đổi số và Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0) đòi hỏi sự chuyển dịch căn bản từ phương thức quản trị truyền thống sang các mô hình quản lý hiện đại, tích hợp công nghệ. Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục của nghiên cứu sinh Hoàng Anh với tiêu đề "Quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp tại các trường đại học thuộc Bộ Công Thương" (Chuyên ngành: Quản lý Giáo dục, Mã số: 9 14 01 14, Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, 2023; dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS. Phan Văn Kha và TS. Phan Chính Thức) đã giải quyết trực diện bài toán nâng cao năng lực quản trị đại học thông qua việc tiếp cận Quản lý Quá trình Tác nghiệp (Business Process Management - BPM).
graph TD
A[Bối cảnh: CMCN 4.0 & Chuyển đổi số] --> B[Khoảng trống nghiên cứu: Thiếu mô hình tích hợp BPM + CIPO]
B --> C[Khung lý thuyết: BPMN, CIPO, PDCA, BSC, Cybernetics]
C --> D[Mô hình 29 Quy trình Tác nghiệp 4 Nhóm A-B-C-D]
D --> E[Khảo sát 9 Trường ĐH Thuộc Bộ Công Thương]
E --> F[Thử nghiệm tại ĐH Công nghiệp Hà Nội HaUI]
F --> G[Kết quả: Chuẩn hóa, Tối ưu hóa, Nâng cao CLĐT]
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được nhận diện là sự phân tách, thiếu gắn kết giữa hai nhánh nghiên cứu học thuật: một bên là quản lý đào tạo (QLĐT) theo các triết lý quá trình độc lập (như ISO, TQM, CIPO) và một bên là ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) thuần túy kỹ thuật. Trước nghiên cứu này, các công trình trong nước chưa làm rõ bản chất tích hợp của BPM trong môi trường sư phạm đại học, dẫn đến tình trạng đầu tư công nghệ phân tán, thiếu đồng bộ và lãng phí nguồn lực. Luận án đặt ra câu hỏi nghiên cứu trung tâm: Làm thế nào để tích hợp quản lý theo quá trình với hạ tầng CNTT nhằm thiết lập, vận hành và cải tiến đồng bộ hệ thống quản lý đào tạo tại các trường đại học định hướng ứng dụng thuộc Bộ Công Thương?
Các giả thuyết khoa học chính được kiểm định bao gồm:
- Giả thuyết H1: Chất lượng đào tạo và hiệu lực quản lý của các trường đại học trực thuộc Bộ Công Thương còn hạn chế xuất phát từ việc cấu trúc quy trình tác nghiệp bị phân mảnh, thiếu cơ chế tích hợp công nghệ vào kiểm soát chu trình đào tạo.
- Giả thuyết H2: Nếu xây dựng được khung tham chiếu quản lý đào tạo dựa trên sự giao thoa giữa chu trình BPM 5 giai đoạn và mô hình hệ thống điều khiển CIPO, kết hợp chuẩn hóa 29 quy trình tác nghiệp cốt lõi, hiệu quả quản trị và chất lượng đầu ra của nhà trường sẽ được cải thiện rõ rệt và bền vững.
Khung lý thuyết của công trình được kiến tạo từ sự tích hợp liên ngành giữa: Lý thuyết Quản lý Quá trình Tác nghiệp (Dumas et al., 2018; Weske, 2012; van der Aalst, 2013), Mô hình Đánh giá Hệ thống CIPO (UNESCO, 2000), Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - Kaplan & Norton, 2001), Chu trình Quản lý Chất lượng PDCA (Deming), và Lý thuyết Điều khiển học (Cybernetics - Norbert Wiener). Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ 9 trường đại học trực thuộc Bộ Công Thương (ĐHBCT), với địa bàn thử nghiệm thực chứng đặt tại Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội (HaUI).
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy sự dịch chuyển sâu sắc của quản trị GDĐH từ mô hình hành chính chức năng sang mô hình quản trị dịch vụ hướng đến khách hàng (Larisa Sumzina et al., 2019; OVUM, 2019). Các trường đại học trên thế giới buộc phải tái cấu trúc vận hành nhằm đáp ứng sự kỳ vọng của người học và yêu cầu khắt khe từ thị trường lao động (Hanover Research, 2019; Dusst & Winthrop, 2019).
Trong dòng nghiên cứu về BPM ứng dụng trong GDĐH, hai luồng quan điểm đối lập đã xuất hiện trong các cuộc tranh luận học thuật:
- Quan điểm thứ nhất (Luồng tiếp cận Công nghệ - Engineering/IT perspective): Điển hình bởi van der Aalst (2013) và Mathias Weske (2012), coi BPM là một giải pháp công nghệ phần mềm, tập trung vào việc tự động hóa tác vụ, khai phá quy trình (process mining) và triển khai Hệ thống Quản lý Quá trình Tác nghiệp (BPMS). Luồng quan điểm này xem xét trường đại học như một hệ thống xử lý thông tin phức hợp.
- Quan điểm thứ hai (Luồng tiếp cận Quản trị Tổ chức - Organizational Management perspective): Đại diện bởi Noha Gamil Ibrahim (2014) và Tomislav Rozman et al. (2015), lập luận rằng trường đại học mang tính đặc thù sư phạm nhân văn cao, do đó việc áp dụng BPM phải ưu tiên văn hóa chất lượng, năng lực con người và sự tương tác giữa các bên liên quan hơn là máy móc hóa các bước tác nghiệp.
graph LR
subgraph Tranh luận học thuật
Tech[Nhánh Công nghệ: van der Aalst, Weske<br>Tự động hóa, BPMS, Process Mining]
Org[Nhánh Quản trị: Ibrahim, Rozman<br>Văn hóa chất lượng, Quan hệ sư phạm]
end
Tech --> Integrated[Vị thế định vị của Luận án: Tích hợp 6 trụ cột BPM + CIPO]
Org --> Integrated
So sánh với các nghiên cứu điển hình trên thế giới:
- Nghiên cứu tại Đại học Khoa học Ứng dụng Jade - CHLB Đức (Jan Bührig, Thorsten Schoormann, Ralf Knackstedt, 2018): Tác giả Bührig tập trung vào việc khắc phục tình trạng phân tán dữ liệu tại 3 cơ sở đào tạo thông qua chu kỳ BPM, nhưng chủ yếu dừng lại ở cấp độ tối ưu hóa hạ tầng dữ liệu kỹ thuật số.
- Nghiên cứu tại Đại học Valencia - Tây Ban Nha (Vicente Cerverón-Lleó et al., 2013): Nhóm tác giả khai thác BPM để xây dựng hệ thống đảm bảo chất lượng nội bộ, định hình việc kiểm soát chất lượng qua các chỉ số đo lường hiệu suất.
- Nghiên cứu tại các trường đại học Cộng hòa Séc (Martin Hrabala et al., 2017; Jiri Basl, 2014): Nghiên cứu khảo sát diện rộng mức độ áp dụng BPM, chỉ ra rằng rào cản lớn nhất nằm ở việc xác lập vai trò của các chủ sở hữu quy trình (process owners).
Luận án của Hoàng Anh định vị vị thế học thuật bằng cách bắc cầu nối giữa hai nhánh quan điểm trên: xác lập BPM trong GDĐH là một phương thức tích hợp đồng thời giữa hệ thống công nghệ và nghệ thuật quản trị con người. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở mô tả quy trình thuần túy mà chuẩn hóa thành công Khung tham chiếu quản lý đào tạo thích ứng với bối cảnh giáo dục đại học công lập Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đóng góp nền tảng cho lý thuyết Quản lý Giáo dục thông qua việc mở rộng và tái định nghĩa các khái niệm khoa học:
- Tái định nghĩa bản chất Quản lý đào tạo theo BPM: Văn bản luận án khẳng định trực tiếp: "Quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý QTTN là quá trình chủ thể quản lý sử dụng tích hợp các yếu tố quản lý và công nghệ vào xác định trạng thái ban đầu, thiết kế, quản lý, vận hành, đánh giá và cải tiến các QTTN trong đào tạo nhằm đạt mục tiêu đào tạo."
- Xác lập mối liên hệ giữa BPM và Quản lý chất lượng: Luận án chứng minh BPM là công cụ thực thi đắc lực của Quản lý chất lượng tổng thể (TQM) và tiêu chuẩn TCVN ISO 9000:2015. Vòng đời BPM 5 giai đoạn (Thiết kế $\rightarrow$ Mô hình hóa $\rightarrow$ Thực thi $\rightarrow$ Giám sát $\rightarrow$ Tối ưu hóa) phát triển tịnh tiến theo đường xoắn ốc, tương thích hoàn toàn với chu trình cải tiến liên tục PDCA (Plan - Do - Check - Act) của Deming.
- Xác lập mô hình 6 yếu tố cốt lõi của BPM trong giáo dục: Luận án chuẩn hóa 6 trụ cột cấu thành hệ thống quản trị đào tạo hiện đại gồm: (1) Kết nối chiến lược, (2) Quản trị, (3) Phương pháp quản lý theo quá trình, (4) Hệ thống CNTT, (5) Nhân sự sư phạm, và (6) Văn hóa tổ chức/Văn hóa chất lượng.
classDiagram
class HeThongBPM_GDDH {
+KetNoiChienLuoc
+HeThongQuanTri
+PhuongPhapQuanLy
+HeThongCNTT
+NhanSuSuPham
+VanHoaChatLuong
+vanHanhCIPO()
+kiemSoatPDCA()
}
class NhomQuyTrinh {
+NhomA_DauVao : 8 quy trinh
+NhomB_TrienKhai : 9 quy trinh
+NhomC_DauRa : 7 quy trinh
+NhomD_BoiCanh : 5 quy trinh
}
HeThongBPM_GDDH --> NhomQuyTrinh : Dieu khien va Chuan hoa
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ma trận 4 chiều dựa trên mô hình CIPO (UNESCO, 2000) và lý thuyết hệ thống điều khiển học của Norbert Wiener:
- Phân rã 29 quy trình tác nghiệp chuẩn hóa:
- Nhóm A - Đầu vào (8 quy trình): Xác định nhu cầu đào tạo; Xác định chuẩn đầu ra; Phát triển chương trình đào tạo (CTĐT); Thiết kế khóa đào tạo; Chuẩn bị nguồn lực (nhân lực, tài chính, cơ sở vật chất); Thiết lập môi trường đào tạo; Tuyển sinh và nhập học; Xây dựng kế hoạch đào tạo.
- Nhóm B - Triển khai đào tạo (9 quy trình): Dạy học; Tự học và tự nghiên cứu; Thực hành và thực tập; Hoạt động ngoại khóa; Hỗ trợ sinh viên; Tư vấn sinh viên; Phục vụ cộng đồng; Đánh giá kết quả rèn luyện; Đánh giá kết quả học tập.
- Nhóm C - Đầu ra (7 quy trình): Công nhận kết quả; Cấp phát văn bằng; Tư vấn việc làm và khởi nghiệp; Khảo sát tình trạng việc làm; Phát triển nghề nghiệp; Thu nhận phản hồi; Phân tích và cải tiến chất lượng.
- Nhóm D - Tác động của bối cảnh (5 quy trình kiểm soát rủi ro): Xác định cơ hội và nguy cơ; Phòng chống dịch bệnh; Phòng chống thiên tai và hỏa hoạn; Xử lý khủng hoảng truyền thông; Xử lý sự cố mất an toàn thông tin.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập chặt chẽ: Khung mô hình áp dụng tối ưu cho các cơ sở giáo dục đại học định hướng ứng dụng, có quy mô đa ngành, sở hữu hệ thống đào tạo theo học chế tín chỉ và đang trong lộ trình tự chủ đại học gắn liền với chuyển đổi số toàn diện.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp với chủ nghĩa thực tế phản biện (Critical Realism). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods Research) được triển khai bài bản qua hai giai đoạn: định tính (khám phá, phân tích tài liệu pháp quy, phỏng vấn chuyên gia để thiết kế quy trình) và định lượng (khảo sát thực trạng quy mô lớn, khảo nghiệm độ cấp thiết/khả thi, phân tích thống kê và thử nghiệm can thiệp thực tế).
flowchart TD
subgraph Giai đoạn Định tính
A1[Nghiên cứu tài liệu & Khung pháp lý] --> A2[Phỏng vấn chuyên gia quản lý & GD]
A2 --> A3[Mô hình hóa 29 quy trình BPMN]
end
subgraph Giai đoạn Định lượng
B1[Khảo sát thực trạng 9 trường ĐHBCT] --> B2[Xử lý số liệu trên SPSS]
B2 --> B3[Khảo nghiệm Cấp thiết / Khả thi]
end
subgraph Giai đoạn Thực chứng
C1[Thử nghiệm can thiệp tại HaUI] --> C2[Kiểm định tương quan Pearson & Spearman]
C2 --> C3[Khuyến nghị & Kết luận giải pháp]
end
A3 --> B1
B3 --> C1
Quy trình nghiên cứu rigorous
-
Chiến lược chọn mẫu: Chọn mẫu xác thực phân tầng (Stratified Sampling) trên toàn bộ 9 trường đại học thuộc Bộ Công Thương:
- Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội (HaUI)
- Trường Đại học Công nghệ Vạn Xuân
- Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp (UNETI)
- Trường Đại học Công nghiệp Việt - Trì
- Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh
- Trường Đại học Sao Đỏ
- Trường Đại học Công thương TP. Hồ Chí Minh (HUIT - tiền thân là ĐH Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM)
- Trường Đại học Công nghiệp TP. Hồ Chí Minh (IUH)
- Trường Đại học Điện lực (EPU)
-
Công cụ và Thu thập dữ liệu: Thiết kế phiếu hỏi cấu trúc chuẩn hóa dành riêng cho từng nhóm khách thể: Cán bộ quản lý (CBQL), Giảng viên (GV), Nhân viên hành chính và Sinh viên (SV). Quá trình thu thập kết hợp kiểm tra độ tin cậy thang đo (Cronbach's alpha), kiểm tra tính giá trị nội dung (content validity) và tính giá trị cấu trúc (construct validity).
-
Tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp đa giác dữ liệu (dữ liệu khảo sát số lượng lớn + biên bản phỏng vấn sâu chuyên gia + hồ sơ minh chứng kiểm định chất lượng AUN-QA/MOET + dữ liệu log hệ thống phần mềm quản trị tác nghiệp).
Data và phân tích
- Phân tích thực trạng và Khảo nghiệm: Sử dụng phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS để xử lý số liệu điều tra. Đánh giá mức độ đồng thuận, tính cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp thông qua các chỉ số: Điểm trung bình ($\bar{X}$), Độ lệch chuẩn ($SD$), Tỷ lệ phần trăm phân bố, và phân tích thứ hạng (Rank).
- Kiểm định tương quan thống kê: Để chứng minh tính chặt chẽ giữa mức độ cấp thiết và tính khả thi của hệ thống giải pháp, luận án đã thực hiện phân tích hệ số tương quan tuyến tính Pearson ($r$) và hệ số tương quan phi tham số Spearman ($r_s$). Kết quả kiểm định thống kê cho thấy mối tương quan thuận chiều mạnh mẽ ($r > 0.7$, $p < 0.01$), khẳng định tính khả thi vượt trội của việc chuyển đổi phương thức QLĐT sang BPM.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự đứt gãy giữa nhận thức và mức độ quy trình hóa thực tế: Mặc dù 100% CBQL và GV đều nhận thức được tầm quan trọng sống còn của chuyển đổi số và nâng cao chất lượng đào tạo, nhưng mức độ quy trình hóa và tự động hóa các khâu tác nghiệp tại các trường ĐHBCT lại rất thấp. Điểm đánh giá mức độ quy trình hóa ở khâu Chuẩn bị đào tạo (Nhóm A) và Kiểm soát đầu ra (Nhóm C) chỉ dao động ở mức trung bình ($\bar{X} \approx 2.8 - 3.2$ trên thang điểm 5).
- "Ốc đảo thông tin" và lãng phí đầu tư CNTT: Thực trạng ứng dụng CNTT trong QLĐT tại các trường ĐHBCT trước nghiên cứu mang tính phân mảnh nghiêm trọng. Các phần mềm tuyển sinh, quản lý điểm, xếp thời khóa biểu và quản lý tài chính hoạt động độc lập, không có khả năng liên thông dữ liệu. Dữ liệu đào tạo bị phân tán, gây nghẽn mạch luồng thông tin tác nghiệp và tạo gánh nặng hành chính thủ công cho giảng viên.
- Sự thiếu vắng các quy trình kiểm soát bối cảnh và rủi ro: Khảo sát thực tế chỉ ra nhóm quy trình kiểm soát bối cảnh (Nhóm D) gần như bị bỏ ngỏ. Các trường hoàn toàn lúng túng khi đối mặt với các biến động ngoại cảnh như dịch bệnh bất ngờ, rủi ro an toàn thông tin và đặc biệt là khủng hoảng truyền thông mạng xã hội.
- Kết quả thử nghiệm can thiệp thực chứng tại HaUI: Việc thử nghiệm áp dụng giải pháp thiết lập quy trình tác nghiệp số hóa (tiêu biểu là quy trình xây dựng văn bản nội bộ, quy trình quản lý đề cương chi tiết học phần và quy trình tổ chức thi đánh giá) tại Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội đã chứng minh hiệu quả vượt bậc: rút ngắn thời gian xử lý tác vụ từ 35% đến 50%, loại bỏ hoàn toàn các lỗi sai sót dữ liệu do thao tác thủ công, và nâng cao chỉ số hài lòng của người học và giảng viên đạt trên 88.5%.
graph TB
subgraph PhatHien[4 Phát hiện Then chốt]
F1[1. Đứt gãy Nhận thức vs Thực thi]
F2[2. Ốc đảo thông tin & CNTT rời rạc]
F3[3. Bỏ ngỏ quy trình Rủi ro/Bối cảnh]
F4[4. Thử nghiệm HaUI: Giảm 35-50% thời gian xử lý]
end
subgraph HamY[Hàm ý Đa chiều]
I1[Lý thuyết: Tích hợp BPM + CIPO]
I2[Phương pháp: Chuẩn hóa BPMN 29 Quy trình]
I3[Thực tiễn: Khung tham chiếu quản trị số]
I4[Chính sách: Khuyến nghị Bộ GD&ĐT, Bộ Công Thương]
end
PhatHien --> HamY
Implications đa chiều
- Ý nghĩa Lý luận: Khẳng định tính đúng đắn của việc chuyển đổi mô hình quản lý GDĐH từ "quản lý theo chức năng hành chính" sang "quản lý theo chuỗi giá trị quá trình tác nghiệp". Công trình bổ sung luận cứ khoa học vững chắc cho phân ngành Quản lý Giáo dục tại Việt Nam trong bối cảnh CMCN 4.0.
- Ý nghĩa Thực tiễn: Cung cấp cho Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo, Trung tâm Đảm bảo chất lượng của các trường đại học một bộ công cụ hoàn chỉnh gồm: (1) Mô hình tổng quát QLĐT theo BPM; (2) Khung tham chiếu đánh giá năng lực quá trình; (3) Bộ lưu đồ chuẩn hóa 29 quy trình đào tạo đặc tả chi tiết bằng ký hiệu BPMN; (4) Bản đặc tả yêu cầu chức năng hệ thống phần mềm quản lý đào tạo tích hợp.
- Hàm ý Chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học để Bộ Công Thương và Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành các hướng dẫn chuẩn hóa quy trình quản trị đại học số, xây dựng tiêu chí kiểm định chất lượng gắn liền với mức độ trưởng thành số của các quy trình tác nghiệp nội bộ.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật không thể tránh khỏi:
- Giới hạn về phạm vi khách thể: Khảo sát và nghiên cứu thực chứng tập trung chủ yếu vào 9 trường đại học trực thuộc Bộ Công Thương - các cơ sở giáo dục đại học công lập mang định hướng ứng dụng và kỹ thuật công nghệ. Tính đại diện đối với các trường khối khoa học xã hội, y dược hoặc các trường đại học tư thục tự chủ hoàn toàn cần được tiếp tục kiểm chứng.
- Giới hạn về phạm vi thử nghiệm: Do giới hạn về thời gian và nguồn lực triển khai của một luận án tiến sĩ, hoạt động thử nghiệm can thiệp thực tế mới chỉ thực hiện đối với một số quy trình trọng điểm tại Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội, chưa thể triển khai thử nghiệm diện rộng toàn bộ 29 quy trình trên toàn hệ sinh thái 9 trường.
- Giới hạn về tích hợp công nghệ chuyên sâu: Nghiên cứu tập trung vào việc mô hình hóa, chuẩn hóa kiến trúc quy trình và logic luồng thông tin, chưa đi sâu vào việc phát triển thuật toán khai phá quy trình tự động (Process Mining) hay ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích dự báo kết quả học tập của sinh viên.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các cơ sở GDĐH thuộc các Bộ ngành khác và khối đại học ngoài công lập để nâng cao tính khái quát hóa của khung tham chiếu.
- Nghiên cứu tích hợp Trí tuệ nhân tạo (Generative AI, Machine Learning) và Dữ liệu lớn (Big Data) vào hệ thống BPMS để tự động hóa việc phát hiện "điểm nghẽn" (bottlenecks) và tối ưu hóa luồng đào tạo theo thời gian thực.
- Xây dựng mô hình toán học lượng hóa mối quan hệ nhân quả giữa mức độ hoàn thiện của từng quy trình tác nghiệp cụ thể với tỷ lệ có việc làm đúng chuyên ngành của sinh viên sau tốt nghiệp.
Tác động và ảnh hưởng
Nghiên cứu của tác giả Hoàng Anh tạo ra tiếng vang học thuật và giá trị thực tiễn to lớn trong cộng đồng quản trị đại học Việt Nam:
- Tác động Học thuật: Mở ra hướng tiếp cận nghiên cứu liên ngành giữa Khoa học Quản lý Giáo dục và Công nghệ Kỹ thuật Phần mềm (BPM/Information Systems). Cung cấp khung tham chiếu tin cậy cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học trong việc khai thác mô hình CIPO kết hợp BPMN.
- Chuyển đổi Ngành và Tổ chức: Đóng vai trò kim chỉ nam cho tiến trình chuyển đổi số tại 9 trường Đại học thuộc Bộ Công Thương. Giúp các trường xóa bỏ các quy trình trung gian rườm rà, tiết kiệm hàng tỷ đồng chi phí đầu tư phần mềm rời rạc thông qua việc định hình kiến trúc dữ liệu dùng chung.
- Ảnh hưởng Xã hội: Gián tiếp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực công nghiệp phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa - hiện đại hóa đất nước, thông qua việc chuẩn hóa quy trình đào tạo gắn liền chuẩn đầu ra và nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.
pie title Đóng góp & Tác động của Luận án
"Chuẩn hóa 29 Quy trình CIPO" : 35
"Tối ưu hóa Thời gian & Chi phí Quản lý" : 25
"Liên thông Dữ liệu Chuyển đổi số" : 20
"Nâng cao Văn hóa Chất lượng Đào tạo" : 20
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học Quản lý Giáo dục: Tiếp cận một khung lý thuyết tích hợp chuẩn mực, bộ công cụ khảo sát đã được kiểm định độ tin cậy và phương pháp mô hình hóa quy trình khoa học.
- Lãnh đạo các Trường Đại học (Hội đồng trường, Ban Giám hiệu): Sở hữu khung tham chiếu quản trị chiến lược toàn diện, giúp định hình lộ trình chuyển đổi số và tái cấu trúc bộ máy hành chính tinh gọn, hiệu quả.
- Trưởng khoa, Cán bộ quản lý đào tạo & Đảm bảo chất lượng: Có trong tay bộ cẩm nang chi tiết mô tả 29 quy trình chuẩn hóa, làm căn cứ phân công trách nhiệm rõ ràng, minh bạch hóa luồng công việc và đánh giá KPI chuẩn xác.
- Giảng viên và Người học: Giảng viên được giải phóng khỏi các thủ tục hành chính giấy tờ trùng lặp; Sinh viên được trải nghiệm dịch vụ đào tạo chuyên nghiệp, minh bạch, nhanh chóng và tiếp cận chuẩn đầu ra chất lượng cao.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc thiết lập thành công Khung tham chiếu quản lý đào tạo tích hợp 6 trụ cột BPM vào mô hình CIPO. Luận án đã mở rộng Lý thuyết Quản lý Quá trình Tác nghiệp (Business Process Management - vốn khởi nguồn từ quản trị kinh doanh công nghiệp) để thích ứng hoàn hảo với các đặc thù sư phạm nhân văn của giáo dục đại học. Nghiên cứu đã chứng minh BPM không triệt tiêu tính sáng tạo học thuật mà đóng vai trò là "bộ khung xương" chuẩn hóa giúp bảo đảm và nâng cao chất lượng đào tạo liên tục.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án vượt trội hơn các nghiên cứu trước đây ở điểm nào?
So với các nghiên cứu của Đỗ Văn Hiếu (2018) hay Nguyễn Thị Hà (2020) vốn chỉ dừng lại ở việc áp dụng mô hình CIPO định tính thuần túy, luận án của Hoàng Anh đã có bước nhảy vọt về phương pháp luận:
- Mô hình hóa chi tiết toàn bộ các khâu tác nghiệp bằng chuẩn ký hiệu quốc tế BPMN (Business Process Model and Notation).
- Kết hợp đánh giá định lượng thực trạng qua phần mềm SPSS với việc kiểm định tương quan tuyến tính Pearson ($r$) và Spearman ($r_s$).
- Thực hiện can thiệp thực chứng (empirical intervention) đo lường trước - sau tại cơ sở đào tạo quy mô lớn (Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội), mang lại bằng chứng khoa học có sức thuyết phục tuyệt đối.
3. Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất từ dữ liệu thực tế là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là: Mức độ ứng dụng CNTT cao không đồng nghĩa với hiệu quả quản lý đào tạo tăng lên nếu thiếu sự tái cấu trúc quy trình tác nghiệp. Số liệu khảo sát tại các trường ĐHBCT chỉ ra rằng nhiều đơn vị đã đầu tư kinh phí rất lớn để mua sắm các phần mềm ngoại nhập hiện đại, nhưng do các quy trình tác nghiệp nội bộ chưa được chuẩn hóa và phân quyền mâu thuẫn, hệ thống CNTT vô tình trở thành "gánh nặng số", gây ức chế cho giảng viên và làm chậm trễ tiến độ xử lý công việc so với phương thức truyền thống.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Luận án cung cấp một quy trình nhân bản cực kỳ chi tiết và hoàn chỉnh, bao gồm:
- Mẫu mô tả đặc tả quy trình chuẩn hóa (Bảng 1.1).
- Bảng danh mục ký hiệu chuẩn BPMN trong lưu đồ quy trình (Bảng 1.2).
- Khung tham chiếu ma trận trách nhiệm RACI và 4 nhóm quy trình CIPO (Bảng 3.1).
- Quy trình 4 bước triển khai hệ thống thông tin quản trị: Khởi tạo $\rightarrow$ Thiết lập kiến trúc quy trình $\rightarrow$ Triển khai số hóa/Tự động hóa $\rightarrow$ Đánh giá, giám sát và tối ưu hóa liên tục. Bất kỳ cơ sở GDĐH nào cũng có thể áp dụng trực tiếp quy trình này vào thực tiễn quản trị của đơn vị mình.
5. Luận án phác thảo chương trình hành động nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) như thế nào?
Chương trình nghiên cứu dài hạn được định hình qua 3 giai đoạn:
- Giai đoạn 1 (1-3 năm): Hoàn thiện số hóa và tự động hóa toàn diện 29 quy trình tác nghiệp CIPO; xây dựng kho dữ liệu dùng chung (Data Warehouse) liên thông giữa các trường đại học trong khối ngành kỹ thuật công nghệ.
- Giai đoạn 2 (4-6 năm): Ứng dụng công nghệ khai phá quy trình (Process Mining) để tự động phát hiện sai lệch và đo lường hiệu suất thời gian thực; tích hợp văn hóa chất lượng vào hành vi tác nghiệp số của toàn thể cán bộ, giảng viên.
- Giai đoạn 3 (7-10 năm): Xây dựng đại học thông minh (Smart University) dựa trên hệ sinh thái BPM thông minh (Intelligent BPM - iBPMS), tích hợp AI để cá nhân hóa lộ trình học tập của sinh viên và dự báo chính xác nhu cầu nhân lực thị trường lao động.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Hoàng Anh là một công trình khoa học công phu, mẫu mực và mang tính đột phá thực tiễn cao trong lĩnh vực Quản lý Giáo dục tại Việt Nam:
- Hệ thống hóa toàn diện và sâu sắc cơ sở lý luận: Xác lập vị thế của phương thức Quản lý Đào tạo theo tiếp cận Quản lý Quá trình Tác nghiệp (BPM) trong kỷ nguyên chuyển đổi số.
- Chuẩn hóa kiến trúc 29 quy trình CIPO: Xây dựng thành công bộ lưu đồ và bản mô tả chi tiết 29 quy trình tác nghiệp cốt lõi, bao phủ toàn diện từ khâu Chuẩn bị đầu vào, Triển khai đào tạo, Đánh giá đầu ra cho đến Kiểm soát rủi ro bối cảnh.
- Đánh giá thực chứng khách quan và sâu sắc: Khảo sát toàn diện thực trạng tại 9 trường đại học thuộc Bộ Công Thương, chỉ rõ các "điểm nghẽn" thể chế, nhân sự và hạ tầng CNTT phân mảnh.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ: Kiến tạo Khung tham chiếu quản lý đào tạo, hoàn thiện chính sách phát triển văn hóa chất lượng, đổi mới phương pháp quản trị và quy hoạch phát triển hệ thống phần mềm quản lý đào tạo tích hợp.
- Thử nghiệm can thiệp thành công vượt trội: Bằng chứng thực nghiệm tại Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội khẳng định tính khả thi, độ tin cậy và khả năng nhân rộng của các giải pháp.
- Mở ra hướng phát triển bền vững: Đặt nền móng khoa học vững chắc cho lộ trình hiện đại hóa quản trị đại học, chuyển đổi số thực chất và nâng tầm chất lượng giáo dục đại học Việt Nam hội nhập chuẩn mực quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM ------------------------- HOÀNG ANH QUẢN LÝ ĐÀO TẠO THEO TIẾP CẬN QUẢN LÝ QUÁ TRÌNH TÁC NGHIỆP TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC THUỘC BỘ CÔNG THƯƠNG Chuyên ngành: Quản lý Giáo dục Mã số: 9 14 01 14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn KH 1.TS Phan Văn Kha 2. Phan Chính Thức HÀ NỘI, 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án tiến sĩ “ Quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp tại các trường đại học thuộc bộ Công Thương” là do tôi viết dưới sự hướng dẫn của GS.TS Phan Văn Kha, TS Phan Chính Thức và sự góp ý của các nhà khoa học. Các số liệu, trích dẫn, tư liệu trong luận án đảm bảo độ tin cậy, chính xác, trung thực, có dẫn nguồn cụ thể. Tác giả Hoàng Anh LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ rất nhiều từ các tập thể và cá nhân.
Tôi xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, Phòng quản lý Khoa học Đào tạo và Hợp tác quốc tế cùng các phòng ban chức năng, các thầy cô giáo, các nhà khoa học và cán bộ viên chức của Viện đã giảng dạy, tạo điều kiện giúp đỡ, hướng dẫn cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.TS Phan Văn Kha và TS Phan Chính Thức đã luôn tận tình hướng dẫn, chỉ bảo và dìu dắt tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn lãnh đạo, cán bộ, giảng viên và sinh viên các trường đại học và Vụ TCCB – Bộ Công Thương, các cơ quan liên quan đã nhiệt tình cung cấp tư liệu, hỗ trợ tôi trong quá trình khảo sát để hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Trung tâm Đảm bảo chất lượng, Phòng Đào tạo, trung tâm Khảo thí – trường Đại học Công nghiệp Hà Nội đã ủng hộ, giúp đỡ, đóng góp trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu của tôi.
Tôi xin cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp cùng toàn thể những người đã đóng góp ý kiến, giúp đỡ tôi trong quá trình thu thập, tìm kiếm tài liệu, khảo nghiệm và thử nghiệm các nội dung của đề tài. Xin cảm ơn gia đình đã luôn là điểm tựa vững chắc cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và bảo vệ luận án. Hà Nội, tháng 06 năm 2023 Tác giả Hoàng Anh i MỤC LỤC DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC CÁC BẢNG.
vii DANH MỤC CÁC HÌNH. ix MỞ ĐẦU. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ ĐÀO TẠO THEO TIẾP CẬN QUẢN LÝ QUÁ TRÌNH TÁC NGHIỆP TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC. Tổng quan nghiên cứu vấn đề.
Những nghiên cứu về quản lý đào tạo đại học. Những nghiên cứu về quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp tại các trường đại học. Một số nhận xét và định hướng nghiên cứu của đề tài. Một số khái niệm.
Quản lý và quản lý đào tạo. Quá trình tác nghiệp và quản lý quá trình tác nghiệp. Mô hình, mô hình đào tạo và mô hình quản lý đào tạo. Quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp.
Quá trình đào tạo và quy trình tác nghiệp trong đào tạo tại trường đại học. Quá trình đào tạo theo tiếp cận CIPO. Quy trình tác nghiệp trong đào tạo đại học dựa theo mô hình CIPO. Bản chất của quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp.
Các yếu tố cốt lõi của quản lý quá trình tác nghiệp trong đào tạo. Quản lý quá trình tác nghiệp và quản lý chất lượng. Mối liên hệ giữa con người, nghiệp vụ và công nghệ trong quản lý quá trình tác nghiệp. Yếu tố công nghệ trong quản lý quá trình tác nghiệp.
Nội dung quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp. Thiết kế và mô hình hóa quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp, ví dụ minh họa. Số hóa hoạt động quản lý và vận hành các quá trình tác nghiệp. Vận hành quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp 50 1.
Giám sát, đánh giá và cải tiến. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp. Yếu tố chủ quan. Yếu tố khách quan.
54 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. CƠ SỞ THỰC TIỄN QUẢN LÝ ĐÀO TẠO THEO TIẾP CẬN QUẢN LÝ QUÁ TRÌNH TÁC NGHIỆP TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC THUỘC BỘ CÔNG THƯƠNG. Quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp tại các trường đại học thuộc Bộ Công Thương. Khái quát về các trường đại học thuộc Bộ Công Thương.
Khảo sát thực trạng quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp tại các trường đại học bộ Công Thương. Một số vấn đề rút ra từ kết quả khảo sát. Kinh nghiệm quốc tế trong áp dụng quản lý quá trình tác nghiệp ở các trường đại học và bài học rút ra. Kinh nghiệm quốc tế.
Một số bài học rút ra. 117 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. GIẢI PHÁP QUẢN LÝ ĐÀO TẠO THEO TIẾP CẬN QUẢN LÝ QUÁ TRÌNH TÁC NGHIỆP TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC THUỘC BỘ CÔNG THƯƠNG. Nguyên tắc đề xuất giải pháp.
Một số giải pháp. Thiết lập Mô hình tổng quát và Khung tham chiếu quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp trong trường đại học. Hoàn thiện hệ thống chính sách về quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp và phát triển văn hóa chất lượng trong nhà trường. Đổi mới phương pháp quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp.
Phát triển và vận hành hệ thống công nghệ thông tin quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp. Mối quan hệ giữa các giải pháp. Khảo nghiệm mức độ cấp thiết và khả thi của các giải pháp quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp. Mục đích, nội dung và phương pháp khảo nghiệm.
Kết quả khảo nghiệm. Thử nghiệm một nội dung thuộc các giải pháp quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp tại các trường đại học thuộc Bộ Công Thương. Mục đích thử nghiệm. Nội dung thử nghiệm.
Phương pháp thử nghiệm. Thời gian và địa điểm thử nghiệm: .5 Quy trình thử nghiệm và kết quả thử nghiệm. 156 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 161 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.
Về thực tiễn. Về kết quả nghiên cứu. Với Quốc hội và Chính phủ, Bộ Giáo dục và đào tạo. Với Bộ Công Thương.
Với các trường đại học thuộc Bộ Công Thương. 165 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN. 167 TÀI LIỆU THAM KHẢO. v DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu, viết tắt Viết đầy đủ AUN Mạng lưới các trường đại học ASEAN AUN – QA Tiêu chuẩn đảm bảo chất lượng của Mạng lưới các trường đại học ASEAN BGD&ĐT Bộ Giáo dục và đào tạo BPMN Ký hiệu quản lý quá trình tác nghiệp BPMS Hệ thống quản lý quá trình tác nghiệp BSC Thẻ bảng điểm cân bằng CBQL Cán bộ quản lý CĐR Chuẩn đầu ra CĐS Chuyển đổi số CLĐT Chất lượng đào tạo CMCN4.0 Cách mạng công nghiệp lần thứ tư CNTT Công nghệ thông tin CNTT&TT Công nghệ Thông tin và truyền thông CSDL Cơ sở dữ liệu CSVC Cơ sở vật chất CTĐT Chương trình đào tạo ĐH Đại học ĐHSP Đại học Sư phạm ĐT Đào tạo ĐHBCT Đại học thuộc Bộ Công Thương GV Giảng viên GDĐH Giáo dục đại học GDĐT Giáo dục và đào tạo HĐT Hội đồng trường ISO Tiêu chuẩn ISO KT-XH Kinh tế - Xã hội vi Ký hiệu, viết tắt Viết đầy đủ KHCN Khoa học công nghệ PVCĐ Phục vụ cộng đồng QL Quản lý QLCL Quản lý chất lượng QLĐT Quản lý đào tạo QLGD Quản lý giáo dục QTTN Quá trình tác nghiệp SV Sinh viên TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TQM Quản lý chất lượng tổng thể VHCL Văn hóa chất lượng VHNT Văn hóa nhà trường vii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.
Mẫu mô tả quy trình 44 Bảng 1. Ký hiệu cơ bản trong lưu đồ mô hình hóa quá trình tác nghiệp 45 Bảng 2. Danh sách các trường đại học thuộc Bộ Công Thương 57 Bảng 2. Một số số liệu chính của các trường ĐHBCT 60 Bảng 2.
Số lượng đối tượng khảo sát tại các trường 62 Bảng 2. Số lượng mẫu khảo sát 64 Bảng 2. Cơ cấu thâm niên công tác của CBQL và GV 64 Bảng 2. Đánh giá của CBQL về thực trạng hoạt động chuẩn bị đào tạo 65 Bảng 2.
Đánh giá của GV về thực trạng hoạt động chuẩn bị đào tạo 67 Bảng 2. Đánh giá của CBQL về thực trạng hoạt động triển khai đào tạo 68 Bảng 2. Đánh giá của GV về thực trạng hoạt động Triển khai đào tạo 70 Bảng 2. Đánh giá của CBQLvề thực trạng đầu ra của đào tạo 72 Bảng 2.
Đánh giá của GV về thực trạng đầu ra của đào tạo 73 Bảng 2. Đánh giá của CBQL về thực trạng hoạt động kiểm soát tác động 74 của bối cảnh Bảng 2. Đánh giá của GV về thực trạng hoạt động kiểm soát tác động của 75 bối cảnh Bảng 2. Đánh giá của CBQL và GV về thực trạng kết quả đào tạo 76 Bảng 2.
Đánh giá của SV về thực trạng kết quả đào tạo 77 Bảng 2. Nhận thức của CBQL và GV về quản lý QTTN 80 Bảng 2. Đánh giá của CBQL về Chiến lược quản lý đào tạo 82 Bảng 2. Đánh giá của CBQL về Hệ thống quản trị 84 Bảng 2.
Đánh giá của CBQL về Văn hóa của tổ chức 85 viii Bảng 2. Đánh giá của CBQL về hệ thống QTTN và ứng dụng CNTT 87 trong QLĐT Bảng 2. Đánh giá của GV về thực trạng QLĐT theo tiếp cận quản lý 89 QTTN Bảng 2. Đánh giá về mức độ quy trình hóa các hoạt động chuẩn bị đào 91 tạo Bảng 2.
Đánh giá về mức độ quy trình hóa các hoạt động triển khai ĐT 93 Bảng 2. Đánh giá về mức độ quy trình hóa các hoạt động quản lý đầu ra 94 Bảng 2. Đánh giá về mức độ ứng dụng CNTT và chuyển đổi số trong QLĐT 97 Bảng 2. Đánh giá về thực trạng vận hành các QTTN 100 Bảng 2.
Đánh giá về thực trạng vận hành hệ thống CNTT 102 Bảng 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Anh (2023). Quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp t [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-nghe-nghiep/quan-ly-dao-tao-theo-tiep-can-quan-ly-qua-trinh-tac-nghiep-tai-cac-truong-dai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp t" nghiên cứu về vấn đề gì?
Quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp giúp tối ưu hiệu suất đào tạo doanh nghiệp.
Luận án "Quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp t" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp t" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp t" thuộc chuyên ngành Quản lý Giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Nghề Nghiệp.
Luận án "Quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp t" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp t" có 275 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý đào tạo theo tiếp cận quản lý quá trình tác nghiệp t" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.