Quản lý đào tạo theo học chế tín chỉ trong các trường cao đẳng Việt Nam - Luận án TS. Vũ Thị Hòa
Quản lý đào tạo tín chỉ trường cao đẳng Việt Nam: phương pháp, quy trình, lợi ích và thách thức trong hệ thống giáo dục nghề nghiệp.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
213
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận về quản lý đào tạo tín chỉ cao đẳng
- Số trang:
- 213 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Quản lý giáo dục
- Tác giả:
- Vũ Thị Hòa
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận về quản lý đào tạo tín chỉ cao đẳng
Quản lý đào tạo theo học chế tín chỉ giữ vai trò then chốt trong giáo dục nghề nghiệp hiện đại. Phương thức này lấy người học làm trung tâm của mọi hoạt động sư phạm. Mô hình trao quyền chủ động cho sinh viên trong việc xây dựng kế hoạch học tập cá nhân. Các trường cao đẳng cần chuyển đổi linh hoạt từ cơ chế niên chế truyền thống. Việc đổi mới giúp tối ưu hóa nguồn lực cơ sở vật chất và nâng cao hiệu suất giảng dạy. Quá trình quản trị đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban chức năng. Quản lý đào tạo bao gồm lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, giám sát và đánh giá chất lượng. Mô hình này thúc đẩy tính tự chủ và năng lực tự học của sinh viên. Nhà trường cần hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm nội bộ. Quản lý chất lượng phải gắn liền với thực tiễn thị trường lao động.
1.1. Bản chất và đặc trưng đào tạo theo hệ thống tín chỉ
Mô hình đào tạo theo hệ thống tín chỉ đo lường khối lượng học tập bằng đơn vị tín chỉ chuẩn hóa. Mỗi tín chỉ đại diện cho số giờ học lý thuyết, thực hành và tự học bắt buộc. Phương thức này cho phép sinh viên tích lũy kiến thức theo tiến độ cá nhân. Sinh viên có thể học vượt hoặc kéo dài thời gian đào tạo theo điều kiện riêng. Cấu trúc học tập linh hoạt tạo điều kiện liên thông giữa các ngành nghề và bậc học. Nhà trường đóng vai trò cung cấp môi trường và tài nguyên học thuật đầy đủ. Giảng viên chuyển từ truyền thụ kiến thức sang hướng dẫn và định hướng nghiên cứu. Bản chất của học chế là phát huy tối đa năng lực tự chủ của người học. Việc kiểm tra và đánh giá diễn ra thường xuyên trong suốt học kỳ. Quy trình quản lý phải cập nhật liên tục để đáp ứng tiến độ của từng cá nhân.
1.2. Các yếu tố ảnh hưởng quy chế đào tạo cao đẳng
Việc thực thi quy chế đào tạo cao đẳng chịu tác động từ nhiều yếu tố chủ quan và khách quan. Yếu tố khách quan bao gồm chính sách nhà nước và nhu cầu thị trường lao động. Sự phát triển khoa học công nghệ đòi hỏi chương trình phải luôn đổi mới kịp thời. Yếu tố chủ quan xuất phát từ nhận thức của đội ngũ cán bộ quản lý và giảng viên. Năng lực tự học của sinh viên quyết định trực tiếp đến hiệu quả đào tạo chung. Cơ sở vật chất, thư viện và phòng thực hành cần đáp ứng quy mô mở lớp. Hệ thống công nghệ thông tin quản lý đào tạo phải vận hành ổn định và chính xác. Nguồn lực tài chính của nhà trường ảnh hưởng đến tiến độ hiện đại hóa giáo trình. Sự gắn kết giữa nhà trường và doanh nghiệp tạo điều kiện thực tập cho sinh viên. Mọi yếu tố cần kết hợp đồng bộ để nâng cao chất lượng đào tạo toàn diện.
1.3. Mục tiêu xây dựng chương trình đào tạo tín chỉ
Xây dựng chương trình đào tạo tín chỉ nhằm chuẩn hóa kiến thức và kỹ năng thực hành nghề nghiệp. Chương trình được thiết kế theo các khối kiến thức đại cương, cơ sở ngành và chuyên ngành. Các học phần tiên quyết và học phần tự chọn được sắp xếp theo logic khoa học chặt chẽ. Thiết kế chương trình cần đảm bảo tính liên thông và mềm dẻo cho người học. Mục tiêu chính là trang bị năng lực nghề nghiệp đáp ứng chuẩn đầu ra của ngành. Chương trình phải thường xuyên lấy ý kiến phản hồi từ cựu sinh viên và nhà tuyển dụng. Quản lý chương trình đòi hỏi cập nhật nội dung bài giảng theo xu hướng công nghệ mới. Việc phân bổ thời lượng giữa lý thuyết và thực hành cần tối ưu cho sinh viên cao đẳng. Chương trình rõ ràng giúp sinh viên chủ động chọn lộ trình tốt nghiệp sớm.
II. Thực trạng quản lý đào tạo tín chỉ cao đẳng hiện nay
Nhiều trường cao đẳng tại Việt Nam đã triển khai đào tạo tín chỉ trên diện rộng. Kết quả khảo sát tại các trường cao đẳng Sơn La, Cần Thơ và Đắk Lắk cho thấy nhiều chuyển biến tích cực. Cán bộ quản lý và giảng viên đã nắm vững các quy định vận hành cơ bản. Tuy nhiên, sự chuẩn bị về hạ tầng kỹ thuật và nhận thức còn nhiều chênh lệch giữa các vùng miền. Một số trường vẫn duy trì nếp quản lý theo niên chế truyền thống. Công tác dự báo nhu cầu học phần mở mới chưa thật sự chính xác. Sinh viên còn lúng túng trong việc tự lập kế hoạch học tập. Các điều kiện bảo đảm chất lượng chưa theo kịp quy mô đào tạo. Việc chuyển đổi số trong quản lý còn rời rạc. Cần có đánh giá khách quan để nhận diện điểm nghẽn và đưa ra giải pháp khắc phục.
2.1. Đánh giá công tác tổ chức đăng ký học phần sinh viên
Công tác tổ chức đăng ký học phần là khâu then chốt trong quản lý vận hành tín chỉ. Phần mềm quản lý đôi khi xảy ra nghẽn mạng vào các đợt cao điểm đăng ký. Sinh viên gặp khó khăn khi lựa chọn thời khóa biểu phù hợp với năng lực cá nhân. Tình trạng lớp học phần bị hủy do không đủ số lượng sinh viên tối thiểu vẫn xảy ra. Việc này làm xáo trộn kế hoạch học tập dự kiến của người học. Một số trường chưa mở đủ các lớp học phần tự chọn theo nguyện vọng thực tế. Công tác thông tin và hướng dẫn quy trình đăng ký chưa tiếp cận hiệu quả đến từng sinh viên. Ban quản lý đào tạo cần nâng cấp máy chủ và tối ưu hóa thuật toán xếp lịch học. Quy trình đăng ký phải minh bạch, nhanh chóng và công bằng cho mọi đối tượng.
2.2. Kiểm soát đầu ra và chuẩn đầu ra trình độ cao đẳng
Quản lý chuẩn đầu ra trình độ cao đẳng bảo đảm chất lượng nhân lực sau khi tốt nghiệp. Chuẩn đầu ra bao gồm kiến thức chuyên môn, kỹ năng thực hành và thái độ nghề nghiệp. Trình độ ngoại ngữ và kỹ năng tin học ứng dụng là tiêu chí bắt buộc hiện nay. Thực tế cho thấy việc đo lường chuẩn đầu ra tại nhiều trường còn mang tính hình thức. Bộ công cụ đánh giá năng lực nghề nghiệp chưa bám sát tiêu chuẩn kỹ năng nghề quốc gia. Sự tham gia của doanh nghiệp vào khâu thẩm định chuẩn đầu ra còn hạn chế. Nhà trường cần xây dựng ma trận đối sánh giữa học phần và chuẩn đầu ra. Công tác khảo sát việc làm của sinh viên tốt nghiệp cần tiến hành định kỳ hàng năm. Kết quả khảo sát là căn cứ để điều chỉnh nội dung đào tạo thực tế.
2.3. Hạn chế trong quy trình kiểm định chất lượng đào tạo
Quy trình kiểm định chất lượng tại các trường cao đẳng còn bộc lộ nhiều điểm bất cập. Hoạt động tự đánh giá nội bộ chưa diễn ra thường xuyên và liên tục theo kế hoạch. Hồ sơ minh chứng phục vụ kiểm định chất lượng chưa được số hóa bài bản. Công tác lấy ý kiến phản hồi từ sinh viên về môn học còn mang tính hình thức. Giảng viên chưa chú trọng cải tiến phương pháp sau khi nhận kết quả khảo sát. Cơ sở vật chất phục vụ giảng dạy thực hành chưa bắt kịp yêu cầu công nghệ hiện đại. Đội ngũ làm công tác khảo thí và bảo đảm chất lượng còn thiếu về số lượng. Năng lực phân tích dữ liệu phục vụ quản trị đại học còn nhiều hạn chế. Trường cao đẳng cần thiết lập hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong vững mạnh.
III. Giải pháp nâng cao quản lý đào tạo tín chỉ cao đẳng
Nâng cao hiệu quả quản lý đào tạo đòi hỏi hệ thống giải pháp đồng bộ và khả thi cao. Nhà trường cần đổi mới tư duy quản trị theo hướng hiện đại, tinh gọn và linh hoạt. Ban giám hiệu phải tập trung nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ phòng đào tạo. Quy trình học tập và rèn luyện của sinh viên cần được chuẩn hóa qua các bước rõ ràng. Việc phân cấp quản lý chuyên môn cho các khoa và bộ môn cần được đẩy mạnh. Công tác ứng dụng công nghệ thông tin trong điều hành giảng dạy là yêu cầu cấp thiết. Mối quan hệ hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp phải được thể chế hóa. Các giải pháp phải được kiểm chứng thực tế trước khi áp dụng đại trà. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao uy tín và thương hiệu giáo dục của nhà trường.
3.1. Phát triển toàn diện đội ngũ cố vấn học tập chuyên sâu
Xây dựng đội ngũ cố vấn học tập chuyên nghiệp là giải pháp trọng tâm trong đào tạo tín chỉ. Cố vấn học tập hướng dẫn sinh viên xây dựng kế hoạch học tập toàn khóa hiệu quả. Giảng viên phụ trách tư vấn lựa chọn học phần phù hợp với khả năng và mục tiêu nghề nghiệp. Cố vấn giúp sinh viên giải quyết các khó khăn trong học tập và phương pháp nghiên cứu. Nhà trường cần ban hành quy chế phân định rõ quyền hạn và trách nhiệm của cố vấn. Định mức giờ làm việc và chế độ đãi ngộ cho hoạt động tư vấn cần được chi trả thỏa đáng. Nhà trường phải tổ chức các khóa tập huấn kỹ năng tư vấn và xử lý tình huống định kỳ. Mỗi cố vấn cần phụ trách số lượng sinh viên vừa phải để đảm bảo chất lượng theo dõi. Sự đồng hành của cố vấn giúp giảm thiểu tỷ lệ sinh viên bị cảnh báo học tập.
3.2. Đổi mới phương pháp giảng dạy và đánh giá sinh viên
Đổi mới phương pháp giảng dạy là yêu cầu bắt buộc khi chuyển sang đào tạo tín chỉ. Giảng viên cần giảm thời lượng thuyết trình thụ động trên giảng đường. Tăng cường các phương pháp dạy học tích cực như thảo luận nhóm, giải quyết vấn đề và học qua dự án. Sinh viên phải dành nhiều thời gian tự nghiên cứu tài liệu trước giờ lên lớp. Phương pháp kiểm tra đánh giá cần đa dạng hóa qua điểm quá trình và điểm thi kết thúc. Điểm chuyên cần, bài tập nhóm, thuyết trình và thực hành cần được tính tỷ trọng hợp lý. Đề thi phải kiểm tra được năng lực tư duy sáng tạo và khả năng ứng dụng thực tế. Giảng viên cần phản hồi kết quả bài kiểm tra nhanh chóng để sinh viên rút kinh nghiệm. Việc đổi mới giúp kích thích tinh thần tự giác và đam mê học hỏi của sinh viên.
3.3. Xây dựng hệ thống giao tiếp thông tin hai chiều mở
Hệ thống thông tin hai chiều tạo cầu nối tương tác liên tục giữa nhà trường và sinh viên. Nhà trường cần phát triển cổng thông tin điện tử và ứng dụng di động chuyên biệt. Mọi thông báo về kế hoạch đào tạo, học phí và lịch thi phải được cập nhật tức thì. Sinh viên có thể gửi phản ánh, đề xuất và thắc mắc trực tiếp đến các phòng ban. Diễn đàn trao đổi học thuật trực tuyến hỗ trợ sinh viên học tập mọi lúc mọi nơi. Lãnh đạo nhà trường cần tổ chức đối thoại định kỳ để lắng nghe tâm tư của người học. Luồng thông tin hai chiều giúp ban giám hiệu nắm bắt kịp thời các vướng mắc phát sinh. Quy trình xử lý thông tin phản hồi phải có thời hạn giải quyết cụ thể và minh bạch. Hệ thống tương tác tốt giúp nâng cao mức độ hài lòng của sinh viên.
IV. Đổi mới quy trình quản lý đào tạo tín chỉ cao đẳng
Đổi mới quy trình quản lý học vụ tạo bước chuyển biến căn bản về chất lượng đào tạo. Nhà trường cần chuẩn hóa hệ thống quy chế, biểu mẫu và quy trình xử lý học vụ. Việc áp dụng các chuẩn đánh giá quốc tế giúp tăng cường tính hội nhập của chương trình cao đẳng. Quy trình quản lý điểm số phải bảo đảm tính khách quan, trung thực và chính xác tuyệt đối. Sự phối hợp giữa phòng đào tạo, phòng công tác sinh viên và các khoa chuyên môn cần nhịp nhàng. Mọi dữ liệu học tập phải được lưu trữ an toàn trên nền tảng điện toán đám mây. Việc quản lý minh bạch giúp sinh viên theo dõi sát sao tiến độ tích lũy tín chỉ của bản thân. Quy trình cải tiến liên tục giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc của cán bộ quản lý.
4.1. Ứng dụng chuẩn thang điểm chữ và thang điểm 4 quốc tế
Hệ thống tín chỉ áp dụng thang điểm chữ gồm các mức A, B, C, D và F để phân loại kết quả. Điểm chữ sau đó được quy đổi chính xác sang thang điểm 4 để tính toán kết quả toàn khóa. Thang điểm này phản ánh đúng mức độ đạt chuẩn kiến thức và kỹ năng của sinh viên. Điểm A tương ứng mức xuất sắc, trong khi điểm F biểu thị học phần không đạt và phải học lại. Việc áp dụng quy đổi chuẩn quốc tế tạo điều kiện thuận lợi cho việc công nhận tín chỉ liên thông. Sinh viên dễ dàng xin học bổng hoặc chuyển tiếp lên các bậc học cao hơn. Giảng viên cần công khai cách tính điểm thành phần ngay từ buổi học đầu tiên. Phần mềm quản lý tự động khóa sổ điểm sau khi kết thúc thời hạn nhập liệu để tránh sai sót.
4.2. Quản lý điểm trung bình tích lũy GPA của sinh viên
Quản lý điểm trung bình tích lũy GPA là thước đo tổng hợp kết quả học tập của sinh viên. Điểm GPA được tính theo trọng số tín chỉ của từng học phần đã tích lũy. Cán bộ quản lý dựa vào chỉ số GPA để xếp loại học lực, xét học bổng và cấp bằng tốt nghiệp. Sinh viên có điểm GPA dưới ngưỡng quy định sẽ nhận thông báo cảnh báo kết quả học tập. Hệ thống tự động giới hạn số lượng tín chỉ đăng ký đối với sinh viên có học lực yếu. Sinh viên được phép đăng ký học cải thiện các học phần điểm thấp để nâng cao điểm tổng kết. Phòng đào tạo cần cung cấp bảng điểm chi tiết trực tuyến cho sinh viên sau mỗi kỳ học. Quản lý điểm số chặt chẽ giúp duy trì động lực phấn đấu học tập liên tục cho sinh viên.
4.3. Khảo sát tính khả thi và thực nghiệm giải pháp quản lý
Khảo sát tính khả thi và tổ chức thực nghiệm là bước kiểm chứng khoa học quan trọng. Nghiên cứu tiến hành khảo sát lấy ý kiến của hàng trăm cán bộ quản lý, giảng viên và sinh viên. Kết quả phân tích cho thấy mối tương quan thuận giữa tính cần thiết và tính khả thi của các giải pháp. Quá trình thực nghiệm tác động được triển khai tại các lớp học phần đối chứng và thực nghiệm. Kết quả cho thấy lớp thực nghiệm có tỷ lệ sinh viên đạt kết quả học tập khá giỏi vượt trội. Tinh thần chủ động, kỹ năng làm việc nhóm và khả năng tự học của sinh viên tăng rõ rệt. Đội ngũ cán bộ quản lý thao tác thành thạo hơn trên các hệ thống phần mềm chuyên dụng. Thực nghiệm chứng minh tính đúng đắn của các giải pháp quản lý đào tạo được đề xuất.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (213 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM -----------***----------- VŨ THỊ HÕA QUẢN LÝ ĐÀO TẠO THEO HỌC CHẾ TÍN CHỈ TRONG CÁC TRƢỜNG CAO ĐẲNG Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC HÀ NỘI, 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM -----------***----------- VŨ THỊ HÕA QUẢN LÝ ĐÀO TẠO THEO HỌC CHẾ TÍN CHỈ TRONG CÁC TRƢỜNG CAO ĐẲNG Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản lý giáo dục Mã số: 62.14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. Nguyễn Lộc PGS. Phó Đức Hòa HÀ NỘI, 2016 i MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Mục đích nghiên cứu. Khách thể và đối tƣợng nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu.
Giới hạn phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp luận và phƣơng pháp nghiên cứu. Những luận điểm cần bảo vệ. Những đóng góp của luận án.
Cấu trúc của luận án. 7 Chƣơng 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ ĐÀO TẠO THEO HỌC CHẾ TÍN CHỈ TRONG CÁC TRƢỜNG CAO ĐẲNG. Tổng quan nghiên cứu vấn đề. Trên thế giới.
Tại Việt Nam. Đánh giá chung. Học chế tín chỉ và đào tạo theo học chế tín chỉ ở các trƣờng cao đẳng18 1. Đào tạo và quản lý đào tạo ở các trƣờng cao đẳng.
Tín chỉ, học chế tín chỉ và đào tạo theo học chế tín chỉ. Đặc điểm của đào tạo theo học chế tín chỉ của trƣờng cao đẳng. Ƣu điểm và hạn chế của đào tạo theo học chế tín chỉ. Quản lý đào tạo theo học chế tín chỉ của trƣờng cao đẳng.
Khái niệm và thuật ngữ liên quan. Bản chất và quy trình quản lý đào tạo theo học chế tín chỉ. Quy trình quản lý đào tạo theo học chế tín chỉ của các trƣờng cao đẳng. Các yếu tố ảnh hƣởng đến quản lý đào tạo theo học chế tín chỉ.
Yếu tố khách quan. Yếu tố chủ quan. 58 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1. 64 Chƣơng 2: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO THEO HỌC CHẾ TÍN CHỈ TRONG CÁC TRƢỜNG CAO ĐẲNG Ở VIỆT NAM.
Mô hình đào tạo theo học chế tín chỉ tại một số quốc gia trên thế giới65 2. Đào tạo theo học chế tín chỉ của Hoa Kỳ và Châu Âu. Áp dụng đào tạo theo học chế tín chỉ ở một số quốc gia Châu Á và Nam Mỹ. Áp dụng đào tạo theo học chế tín chỉ ở Việt Nam.
Bài học kinh nghiệm về phát triển đào tạo theo học chế tín chỉ. Khái quát về các trƣờng cao đẳng là đối tƣợng khảo sát của luận án và phƣơng pháp nghiên cứu thực trạng quản lý đào tạo theo học chế tín chỉ. Trƣờng cao đẳng Sơn La. Trƣờng cao đẳng Cần Thơ.
Trƣờng cao đẳng Sƣ phạm ĐắcLăk. Phƣơng pháp nghiên cứu thực trạng quản lý đào tạo theo học chế tín chỉ ở các trƣờng cao đẳng. Thực trạng quản lý đào tạo theo học chế tín chỉ ở các trƣờng cao đẳng tham gia khảo sát. Quản lý đầu vào.
Quản lý quá trình đào tạo - chỉ đạo, tổ chức thực hiện kế hoạch đào tạo theo học chế tín chỉ. Quản lý đầu ra, bối cảnh và hệ thống giám sát. Đánh giá chung về quản lý đào tạo theo học chế tín chỉ tại các trƣờng cao đẳng tham gia khảo sát. 103 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2.
109 iii Chƣơng 3: GIẢI PHÁP QUẢN LÝ ĐÀO TẠO THEO HỌC CHẾ TÍN CHỈ CỦA TRƢỜNG CAO ĐẲNG Ở VIỆT NAM. Định hƣớng đào tạo và nguyên tắc đề xuất giải pháp quản lý đào tạo theo học chế tín chỉ của trƣờng cao đẳng Việt Nam. Giải pháp quản lý đào tạo theo học chế tín chỉ của trƣờng cao đẳng Việt Nam. Xây dựng quy trình quản lý học tập và rèn luyện của sinh viên trong đào tạo theo học chế tín chỉ của trƣờng cao đẳng.
Nâng cao vai trò, trách nhiệm của giảng viên và sinh viên, đổi mới phƣơng pháp dạy và học của giảng viên và sinh viên, cách đánh giá và phản hồi thông tin đáp ứng đào tạo theo học chế tín chỉ. Phát triển đội ngũ cố vấn học tập của trƣờng cao đẳng đào tạo theo học chế tín chỉ. Phát triển hệ thống giao tiếp thông tin hai chiều trong đào tạo theo học chế tín chỉ của trƣờng cao đẳng. Nâng cao năng lực quản lý đào tạo theo học chế tín chỉ của đội ngũ cán bộ lãnh đạo, quản lý và nhân viên trƣờng cao đẳng.
Khảo sát mức độ cần thiết và khả thi của các giải pháp. Khảo sát mức độ cần thiết của các giải pháp. Khảo sát mức độ khả thi của các giải pháp. Tƣơng quan giữa mức độ cần thiết và khả thi của các giải pháp 152 3.
Tổ chức thực nghiệm giải pháp quản lý đào tạo theo học chế tín chỉ trong các trƣờng cao đẳng ở Việt Nam. Thực nghiệm hình thành. Thực nghiệm tác động. 162 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3.
167 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. Đối với Bộ Giáo dục và Đào tạo. Đối với các trƣờng cao đẳng. 170 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
171 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA NGHIÊN CỨU SINH CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ. 183 v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.1: Hình thức tổ chức thực hiện 01 giờ tín chỉ .2: Khảo sát mức độ cần thiết của các giải pháp .3: Khảo sát mức độ khả thi của các giải pháp .4: Kết quả khảo sát mức độ cần thiết của các giải pháp .5: Kết quả khảo sát mức độ khả thi của các giải pháp .6: Tƣơng quan giữa mức độ cần thiết và tính khả thi của các giải pháp .7: Kết quả thực nghiệm về tính khả thi của giải pháp .8: Phân bố tần số Ni của số sinh viên đạt điểm tổng kết môn học ở hai lớp thực nghiệm .9: Kết quả so sánh trƣớc và sau khi thực nghiệm giải pháp. 164 vi DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ Sơ đồ 1.1: Quá trình đào tạo của trƣờng cao đẳng .2: Quản lý đào tạo theo học chế tín chỉ của trƣờng cao đẳng.1: So sánh đánh giá thực trạng Tổ chức phát triển chuẩn đầu ra và chƣơng trình đào tạo giữa CBQL, GV, cố vấn học tập, nhân viên với sinh viên .2: So sánh đánh giá thực trạng Quản lý tuyển sinh giữa cán bộ quản lý, giảng viên, cố vấn học tập, nhân viên với sinh viên .3: So sánh đánh giá thực trạng Lập kế hoạch đào tạo theo học chế tín chỉ giữa cán bộ quản lý, giảng viên, cố vấn học tập, nhân viên với sinh viên .4: So sánh đánh giá thực trạng Đảm bảo chất lƣợng đầu vào giữa cán bộ quản lý, giảng viên, cố vấn học tập, nhân viên với sinh viên.5: So sánh đánh giá thực trạng Quản lý dạy học của giảng viên giữa cán bộ quản lý, giảng viên, cố vấn học tập, nhân viên với sinh viên .6: So sánh đánh giá thực trạng Quản lý học tập của sinh viên giữa cán bộ quản lý, giảng viên, cố vấn học tập, nhân viên với sinh viên.7: So sánh đánh giá thực trạng Kiểm tra đánh giá kết quả học tập của sinh viên giữa cán bộ quản lý, giảng viên, cố vấn học tập, nhân viên với sinh viên .8: So sánh đánh giá thực trạng Môi trƣờng giáo dục tích cực giữa cán bộ quản lý, giảng viên, cố vấn học tập, nhân viên với sinh viên.9: So sánh đánh giá thực trạng Quản lý đầu ra giữa cán bộ quản lý, giảng viên, cố vấn học tập, nhân viên với sinh viên .10: So sánh đánh giá thực trạng Quản lý Bối cảnh giữa cán bộ quản lý, giảng viên, cố vấn học tập, Nhân viên với sinh viên .11: So sánh đánh giá thực trạng Hệ thống giám sát và Phản hồi thông tin giữa cán bộ quản lý, giảng viên, cố vấn học tập, nhân viên với sinh viên .1: Chức năng và nhiệm vụ chính của cố vấn học tập .1: Mức độ cần thiết của các giải pháp .2: Mức độ khả thi của các giải pháp .3: Tƣơng quan giữa mức độ cần thiết và khả thi của giải pháp .4 : Phân bố tần xuất xuất hiện điểm tổng kết môn học của hai lớp161 Biểu đồ 3.5: Điểm số của nhóm A và nhóm B .6: Tần xuất điểm số của nhóm A và nhóm B. Lý do chọn đề tài Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, mối quan hệ giữa các quốc gia về nhiều phƣơng diện, trong đó có giáo dục ngày càng gắn bó.
Việc hội nhập đòi hỏi mỗi nƣớc phải có những chính sách vừa phù hợp với lợi ích của quốc gia mình, vừa phù hợp với xu thế chung của thời đại và quốc tế. Sự nghiệp phát triển của giáo dục - đào tạo không nằm ngoài xu hƣớng chung đó, nhất là đối với bậc đại học, cao đẳng và việc phải thay đổi phƣơng thức đào tạo từ mục tiêu, nội dung chƣơng trình đến phƣơng pháp dạy và học cũng nhƣ phƣơng pháp quản lý đào tạo là điều tất yếu. Nắm bắt xu hƣớng chung của thời đại và quan tâm đúng đắn đến sự phát triển của giáo dục nƣớc nhà, ngày 30 tháng 7 năm 2001, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ra Quyết định số 31/2001/QĐ-BGDĐT về việc thí điểm tổ chức đào tạo, kiểm tra, thi và công nhận tốt nghiệp đại học, cao đẳng hệ chính quy theo học chế tín chỉ. Tiếp đó, năm 2005, Chính phủ đã ra Nghị Quyết số 14/2005/NQ-CP về Đổi mới cơ bản và toàn diện giáo dục đại học Việt Nam giai đoạn 2006-2020, trong đó đặc biệt quan tâm đến nhiệm vụ và giải pháp đổi mới nội dung, phƣơng pháp, quy trình đào tạo của giáo dục Việt Nam với những vấn đề cơ bản: - Cơ cấu lại khung chƣơng trình, đảm bảo sự liên thông của các cấp học; giải quyết tốt mối quan hệ về khối lƣợng kiến thức và thời lƣợng học tập giữa các môn giáo dục đại cƣơng và giáo dục chuyên nghiệp, nâng cao hiệu quả đào tạo của từng môn học; - Đổi mới nội dung đào tạo, gắn kết hợp lý với thực tiễn nghiên cứu khoa học, phát triển đúng hƣớng, đáp ứng công nghệ và nghề nghiệp trong xã hội, phục vụ phát triển kinh tế - xã hội của từng ngành, từng lĩnh vực, từng bƣớc tiếp cận trình độ tiên tiến trên thế giới.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Thị Hòa (2016). Quản lý đào tạo tín chỉ trong trường cao đẳng Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-nghe-nghiep/quan-ly-dao-tao-theo-hoc-che-tin-chi-trong-cac-truong-cao-dang-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý đào tạo tín chỉ trong trường cao đẳng Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Quản lý đào tạo tín chỉ trường cao đẳng Việt Nam: phương pháp, quy trình, lợi ích và thách thức trong hệ thống giáo dục nghề nghiệp.
Luận án "Quản lý đào tạo tín chỉ trong trường cao đẳng Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Quản lý đào tạo tín chỉ trong trường cao đẳng Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý đào tạo tín chỉ trong trường cao đẳng Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Nghề Nghiệp.
Luận án "Quản lý đào tạo tín chỉ trong trường cao đẳng Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý đào tạo tín chỉ trong trường cao đẳng Việt Nam" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý đào tạo tín chỉ trong trường cao đẳng Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.