Luận án Tiến sĩ: Nghiên cứu mô hình VĐV TDDC nữ cấp cao Việt Nam (Nguyễn Thị Lý)
Khám phá chuyên sâu mô hình VĐV thể dục dụng cụ nữ cấp cao Việt Nam. Luận án cung cấp hiểu biết giá trị về đào tạo, phát triển tài năng.
Giáo dục học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
198
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Xây dựng Mô hình VĐV Thể dục dụng cụ nữ cấp cao VN
Nghiên cứu này xác định mô hình VĐV Thể dục dụng cụ (TDDC) nữ cấp cao tại Việt Nam. Mô hình này làm cơ sở cho mô hình huấn luyện VĐV thể dục dụng cụ hiệu quả. Nó hỗ trợ phát triển VĐV thể thao thành tích cao trong nước. Nghiên cứu tổng hợp các đặc điểm quan trọng. Các đặc điểm bao gồm hình thái, thể lực, kỹ thuật, chức năng và tâm lý. Việc xác định mô hình này giúp các nhà huấn luyện có cái nhìn toàn diện. Nó hỗ trợ trong việc tuyển chọn VĐV thể dục dụng cụ nữ và định hướng chương trình đào tạo VĐV Việt Nam. Mô hình cung cấp các tiêu chuẩn cụ thể. Các tiêu chuẩn này định hình con đường cho VĐV đạt đến trình độ cao nhất. Nghiên cứu tham khảo kinh nghiệm quốc tế. Nó điều chỉnh cho phù hợp với đặc thù Việt Nam. Mô hình đóng vai trò quan trọng trong chiến lược thể thao quốc gia.
1.1. Khái quát về Mô hình VĐV TDDC Nữ cấp cao
Mô hình VĐV cấp cao là tập hợp các chỉ số tối ưu. Các chỉ số này phản ánh năng lực toàn diện của một VĐV. Nó bao gồm các yếu tố sinh học, thể chất, kỹ thuật, và tâm lý. Mô hình này là công cụ quan trọng. Nó giúp đánh giá năng lực VĐV thể dục dụng cụ một cách khoa học. Mục tiêu là tạo ra chuẩn mực rõ ràng. Chuẩn mực này định hướng quá trình đào tạo và huấn luyện. Nó đảm bảo VĐV phát triển theo hướng thành tích cao. Mô hình cũng giúp nhận diện tài năng sớm. Từ đó, xây dựng lộ trình phát triển phù hợp.
1.2. Các yếu tố cấu thành Mô hình VĐV cấp cao
Mô hình VĐV cấp cao tích hợp nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm chỉ số hình thái, thể lực chuyên môn, trình độ kỹ thuật. Chức năng sinh lý và yếu tố tâm lý cũng rất quan trọng. Nghiên cứu này tổng hợp các yếu tố từ tài liệu trong và ngoài nước. Nó cũng phỏng vấn chuyên gia. Các chuyên gia đánh giá mức độ quan trọng của từng yếu tố. Điều này đảm bảo mô hình phản ánh đúng yêu cầu môn TDDC. Nó cũng tối ưu cho mô hình huấn luyện VĐV thể dục dụng cụ tại Việt Nam. Mỗi yếu tố đều ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất thi đấu.
1.3. Lịch sử phát triển và đặc điểm VĐV TDDC nữ
Môn TDDC có lịch sử phát triển lâu đời trên thế giới và ở Việt Nam. Môn này đòi hỏi VĐV có đặc điểm sinh lý VĐV nữ thể thao riêng biệt. Đó là sự kết hợp của sức mạnh, độ dẻo, khéo léo và khả năng phối hợp. Các quy định luật thi đấu cũng ảnh hưởng đến việc tuyển chọn và huấn luyện. Nghiên cứu này xem xét các mô hình đào tạo từ Nga và Trung Quốc. Các mô hình này cung cấp kinh nghiệm quý báu. Nó giúp hiểu rõ hơn về yêu cầu của VĐV TDDC nữ cấp cao. Việc nắm vững lịch sử và đặc điểm giúp định hình chương trình đào tạo VĐV Việt Nam.
II.Tiêu chí Tuyển chọn và Đánh giá VĐV Thể dục dụng cụ
Việc tuyển chọn VĐV thể dục dụng cụ nữ đòi hỏi các tiêu chí khoa học. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các test đánh giá phù hợp. Các test này giúp đánh giá năng lực VĐV thể dục dụng cụ một cách toàn diện. Chúng bao gồm các phương pháp đo đạc về nhân trắc học, y sinh học. Các test thể lực, kỹ thuật và tâm lý cũng được áp dụng. Phương pháp phân tích tài liệu và phỏng vấn chuyên gia đóng vai trò quan trọng. Các tiêu chí được lựa chọn cẩn thận. Mục đích là đảm bảo tính chính xác và khách quan. Từ đó, xây dựng một quy trình tuyển chọn hiệu quả. Quy trình này xác định những VĐV có tiềm năng phát triển VĐV thể thao thành tích cao.
2.1. Phương pháp nghiên cứu và lựa chọn test đánh giá
Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp khoa học. Đó là phân tích tài liệu, phỏng vấn bằng phiếu, nhân trắc học. Phương pháp đo vân da, kiểm tra y sinh học, tâm lý và sư phạm cũng được áp dụng. Sinh cơ-kỹ thuật và toán thống kê hỗ trợ phân tích dữ liệu. Các test được lựa chọn thông qua tổng hợp chỉ số và phỏng vấn chuyên gia. Mục tiêu là chọn ra các test hiệu quả nhất. Các test này dùng để đánh giá năng lực VĐV thể dục dụng cụ. Việc lựa chọn đúng test đảm bảo kết quả đáng tin cậy. Từ đó, xây dựng mô hình chính xác cho tuyển chọn VĐV thể dục dụng cụ nữ.
2.2. Kiểm tra chỉ số hình thái và đặc điểm sinh lý
Kiểm tra hình thái là một phần cốt lõi. Nó bao gồm các chỉ số chiều cao, cân nặng, tỷ lệ cơ và mỡ. Nghiên cứu so sánh các chỉ số này với VĐV TDDC nữ cấp cao quốc tế. Cấu trúc somatotype cũng được đánh giá. Phân tích vân da cung cấp thông tin di truyền về tiềm năng thể chất. Những chỉ số này phản ánh đặc điểm sinh lý VĐV nữ thể thao. Chúng giúp xác định những VĐV có lợi thế bẩm sinh. Đây là yếu tố quan trọng trong quá trình tuyển chọn VĐV thể dục dụng cụ nữ.
2.3. Đánh giá thể lực kỹ thuật và tâm lý VĐV
Nghiên cứu thực hiện các test đánh giá thể lực. Các test bao gồm sức mạnh, tốc độ, sức bền và độ dẻo. Khả năng kỹ thuật cũng được kiểm tra qua các động tác chuyên môn. Các yếu tố tâm lý như ý chí, sự tập trung cũng được đánh giá. Điều này giúp có cái nhìn toàn diện về năng lực VĐV. Các test này là nền tảng để đánh giá năng lực VĐV thể dục dụng cụ. Kết quả cung cấp dữ liệu cho việc điều chỉnh mô hình huấn luyện VĐV thể dục dụng cụ. Nó tối ưu hóa chương trình đào tạo VĐV Việt Nam.
III.Đặc điểm Sinh lý và Tâm lý VĐV Thể dục dụng cụ nữ
Hiểu rõ đặc điểm sinh lý VĐV nữ thể thao là cốt lõi cho huấn luyện. VĐV TDDC nữ cấp cao có các chỉ số hình thái đặc trưng. Nghiên cứu phân tích các chỉ số về hình thái, thành phần cơ thể. Nó đánh giá cả chức năng sinh lý. Các kết quả so sánh với chuẩn quốc tế. Yếu tố tâm lý cũng được xem xét kỹ lưỡng. Tâm lý học thể thao VĐV cấp cao ảnh hưởng trực tiếp đến thành tích. Khả năng chịu áp lực, sự tự tin, và ý chí là những yếu tố then chốt. Việc nắm bắt các đặc điểm này giúp tối ưu hóa mô hình huấn luyện VĐV thể dục dụng cụ và phát triển VĐV thể thao thành tích cao.
3.1. Phân tích chỉ số hình thái và cấu trúc cơ thể
VĐV TDDC nữ cấp cao Việt Nam có các chỉ số hình thái đặc thù. Nghiên cứu chỉ ra chiều cao, cân nặng, chỉ số BMI cụ thể. Tỷ lệ cơ và mỡ giữa các chi và thân được phân tích chi tiết. Cấu trúc somatotype (hình thái cơ thể) cũng được xác định. Các chỉ số này là đặc điểm sinh lý VĐV nữ thể thao quan trọng. Chúng cần được quan tâm trong tuyển chọn VĐV thể dục dụng cụ nữ. Sự phù hợp về hình thái mang lại lợi thế trong thực hiện kỹ thuật động tác thể dục dụng cụ và giảm thiểu chấn thương trong thể dục dụng cụ nữ.
3.2. Đánh giá tình trạng chức năng và sức khỏe
Tình trạng chức năng của VĐV được kiểm tra toàn diện. Các chỉ số về hệ hô hấp, tuần hoàn, và các chức năng sinh lý khác được đo lường. Nghiên cứu cũng đánh giá khả năng hồi phục của cơ thể. Sức khỏe tổng thể là nền tảng cho hiệu suất cao. Việc hiểu rõ chức năng sinh lý giúp xây dựng chương trình đào tạo VĐV Việt Nam phù hợp. Nó cũng quan trọng trong việc phòng ngừa chấn thương trong thể dục dụng cụ nữ. Dữ liệu này hỗ trợ cá nhân hóa dinh dưỡng VĐV thể dục dụng cụ.
3.3. Yếu tố tâm lý và sự ảnh hưởng đến thành tích
Yếu tố tâm lý đóng vai trò quyết định đối với VĐV cấp cao. Nghiên cứu đánh giá các khía cạnh như sự tự tin, khả năng tập trung, ý chí thi đấu. Khả năng đối phó với áp lực thi đấu cũng được xem xét. Đây là nội dung cốt lõi của tâm lý học thể thao VĐV cấp cao. Một tâm lý vững vàng giúp VĐV phát huy tối đa kỹ thuật động tác thể dục dụng cụ. Nó cũng giúp họ vượt qua khó khăn. Sự hỗ trợ tâm lý là cần thiết để phát triển VĐV thể thao thành tích cao bền vững.
IV.Phát triển Kỹ thuật và Huấn luyện VĐV TDDC hiệu quả
Nghiên cứu đi sâu vào phân tích kỹ thuật động tác thể dục dụng cụ. Nó so sánh các mô hình huấn luyện quốc tế. Từ đó, đưa ra đề xuất cho Việt Nam. Việc tối ưu hóa kỹ thuật là yếu tố then chốt để phát triển VĐV thể thao thành tích cao. Mô hình huấn luyện VĐV thể dục dụng cụ cần tích hợp các test sư phạm và phân tích sinh cơ-kỹ thuật. Các phương pháp này giúp đánh giá chính xác hiệu quả tập luyện. Mục tiêu là nâng cao trình độ kỹ thuật và thành tích. Chương trình đào tạo VĐV Việt Nam cần liên tục cập nhật các phương pháp huấn luyện tiên tiến.
4.1. Phân tích kỹ thuật chuyên sâu và yêu cầu động tác
Nghiên cứu phân tích các yêu cầu kỹ thuật của môn TDDC. Các động tác phức tạp đòi hỏi sự phối hợp cao. Sự chính xác, độ khó, và tính nghệ thuật là những tiêu chí quan trọng. Phân tích sinh cơ-kỹ thuật giúp hiểu rõ từng giai đoạn động tác. Nó cũng xác định các điểm mạnh, điểm yếu. Việc này là nền tảng để cải thiện kỹ thuật động tác thể dục dụng cụ. Đây là yếu tố quyết định trong việc đánh giá năng lực VĐV thể dục dụng cụ và thành tích thi đấu.
4.2. So sánh mô hình huấn luyện quốc tế với Việt Nam
Nghiên cứu so sánh mô hình huấn luyện VĐV thể dục dụng cụ của Việt Nam với các cường quốc. Các mô hình từ Nga (Liên Xô cũ) và Trung Quốc được xem xét. Các mô hình này có nhiều kinh nghiệm trong phát triển VĐV thể thao thành tích cao. Việc học hỏi các chiến lược huấn luyện, tuyển chọn, và đào tạo là cần thiết. Nghiên cứu chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt. Từ đó, đưa ra các gợi ý phù hợp cho chương trình đào tạo VĐV Việt Nam. Mục tiêu là nâng cao chất lượng huấn luyện.
4.3. Các test kiểm tra sư phạm và sinh cơ kỹ thuật
Các test kiểm tra sư phạm do FIG ban hành được áp dụng. Chúng đánh giá các kỹ năng cơ bản và chuyên sâu. Phương pháp phân tích sinh cơ-kỹ thuật cung cấp dữ liệu khách quan. Dữ liệu này giúp đánh giá hiệu quả kỹ thuật động tác thể dục dụng cụ. Nó cũng giúp phát hiện lỗi kỹ thuật. Các test này là công cụ hữu hiệu trong đánh giá năng lực VĐV thể dục dụng cụ. Chúng hỗ trợ HLV điều chỉnh giáo án. Việc này giúp cải thiện hiệu suất và giảm nguy cơ chấn thương trong thể dục dụng cụ nữ.
V.Định hướng Chương trình Đào tạo VĐV Thể dục dụng cụ
Nghiên cứu đề xuất một mô hình lý tưởng cho VĐV TDDC nữ cấp cao Việt Nam. Mô hình này làm cơ sở cho việc hoàn thiện chương trình đào tạo VĐV Việt Nam. Nó cũng đưa ra các kiến nghị về huấn luyện, dinh dưỡng VĐV thể dục dụng cụ. Giải pháp phòng ngừa chấn thương trong thể dục dụng cụ nữ cũng được đề cập. Mục tiêu cuối cùng là phát triển VĐV thể thao thành tích cao một cách bền vững. Chiến lược phát triển VĐV cần sự đồng bộ. Nó bao gồm cả việc tuyển chọn VĐV thể dục dụng cụ nữ và đánh giá năng lực VĐV thể dục dụng cụ liên tục. Các kiến nghị này góp phần nâng tầm TDDC Việt Nam trên đấu trường quốc tế.
5.1. Mô hình VĐV lý tưởng và kiến nghị huấn luyện
Nghiên cứu xây dựng một mô hình VĐV TDDC nữ cấp cao lý tưởng. Mô hình này tổng hợp các chỉ số tối ưu về hình thái, thể lực, kỹ thuật, chức năng và tâm lý. Từ đó, đưa ra các kiến nghị cụ thể về mô hình huấn luyện VĐV thể dục dụng cụ. Các kiến nghị tập trung vào việc phát triển toàn diện. Nó giúp VĐV đạt được trình độ cao nhất. Mô hình lý tưởng là kim chỉ nam cho chương trình đào tạo VĐV Việt Nam và phát triển VĐV thể thao thành tích cao.
5.2. Giải pháp dinh dưỡng và phòng ngừa chấn thương
Dinh dưỡng VĐV thể dục dụng cụ đóng vai trò thiết yếu. Nghiên cứu đưa ra các giải pháp dinh dưỡng khoa học. Nó giúp VĐV duy trì sức khỏe và năng lượng. Đồng thời, phòng ngừa chấn thương trong thể dục dụng cụ nữ là ưu tiên hàng đầu. Các biện pháp bao gồm tập luyện đúng kỹ thuật, khởi động kỹ. Phục hồi sau tập luyện cũng rất quan trọng. Việc giảm thiểu chấn thương giúp VĐV duy trì sự nghiệp lâu dài. Nó cũng đảm bảo hiệu suất tối ưu.
5.3. Chiến lược phát triển VĐV thành tích cao quốc gia
Nghiên cứu đề xuất chiến lược tổng thể cho phát triển VĐV thể thao thành tích cao. Chiến lược bao gồm việc chuẩn hóa chương trình đào tạo VĐV Việt Nam. Nó tăng cường đầu tư vào cơ sở vật chất, đội ngũ huấn luyện viên. Việc áp dụng các phương pháp tuyển chọn VĐV thể dục dụng cụ nữ và đánh giá năng lực VĐV thể dục dụng cụ khoa học là cần thiết. Sự phối hợp giữa các cấp quản lý, nhà trường và gia đình cũng quan trọng. Mục tiêu là đưa TDDC Việt Nam đạt được những thành công mới trên trường quốc tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (198 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ` BỘ VĂN HÓA THỂ THAO VÀ DU LỊCH BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC THỂ DỤC THỂ THAO TP HỒ CHÍ MINH ----- ----- NGUYỄN THỊ LÝ NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH MÔ HÌNH VẬN ĐỘNG VIÊN THỂ DỤC DỤNG CỤ NỮ CẤP CAO VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC TP. HỒ CHÍ MINH, 2018 ` BỘ VĂN HÓA THỂ THAO VÀ DU LỊCH BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC THỂ DỤC THỂ THAO TP HỒ CHÍ MINH ----- ----- NGUYỄN THỊ LÝ NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH MÔ HÌNH VẬN ĐỘNG VIÊN THỂ DỤC DỤNG CỤ NỮ CẤP CAO VIỆT NAM Ngành: Giáo dục học Mã số: 9140101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC Cán bộ hƣớng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Kim Lan TS. Nguyễn Thành Ngọc TP.HỒ CHÍ MINH, 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu này là của riêng tôi.
Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào. Tác giả luận án Nguyễn Thị Lý MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU .Khái lược về lịch sử phát triển môn TDDC .Lịch sử phát triển môn thể dục trên thế giới .Lịch sử phát triển môn TDDC tại Việt Nam .Một số đặc điểm môn TDDC .Đặc điểm môn TDDC .Đặc điểm VĐV TDDC nữ. Luật thi đấu TDDC.
Mô hình VĐV cấp cao. Khái niệm mô hình. Cơ sở lý luận và những nhân tố cấu thành VĐV cấp cao .3 Mô hình VĐV cấp cao và các nội dung cấu thành mô hình VĐV cấp cao. Nghiên cứu kiểm tra đánh giá xác định các nội dung cấu thành mô hình đặc trưng VĐV cấp cao.
Mô hình VĐV TDDC nữ cấp cao VN. Mô hình đặc trưng VĐV TDDC nữ cấp cao qua một số công trình nghiên cứu của nước ngoài. Kết quả nghiên cứu của Trung Quốc: mô hình đặc trưng VĐV TDDC nữ cấp cao. Mô hình đào tạo VĐV tham dự Olympic của Nga (Liên Xô cũ) [49].
Các Test kiểm tra sư phạm do FIG ban hành .4 Mô hình vân da. 38 Chƣơng 2 ĐỐI TƢỢNG, PHƢƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU. Đối tượng và khách thể nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu:.
Phương pháp phỏng vấn bằng phiếu:. Phương pháp nhân trắc học gồm 2 phần:. Phương pháp đo đạc, chấm điểm và đánh giá điểm tổng hợp vân da.5 Phương pháp kiểm tra y sinh học. Phương pháp kiểm tra tâm lý.
Phương pháp kiểm tra sư phạm. Phương pháp phân tích sinh cơ- kỹ thuật. Phương pháp toán thống kê .Kế hoạch nghiên cứu:. 74 Chƣơng 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN.
Mục tiêu nghiên cứu 1: Lựa chọn các test xác định nội dung mô hình VĐV TDDC nữ cấp cao VN. Tổng hợp các chỉ số hình thái, các test thể lực, kỹ thuật, chức năng, tâm lý của các tác giả trong và ngoài nước:. Phỏng vấn chuyên gia. Mục tiêu nghiên cứu 2: Xác định mô hình VĐV TDDC nữ cấp cao VN thông qua các chỉ số hình thái, các test thể lực, kỹ thuật, chức năng, tâm lý.
Kết quả kiểm tra hình thái:.Mô hình tổng hợp VĐV TDDC nữ cấp cao VN. Mô hình lý tưởng của VĐV TDDC nữ cấp cao VN. 145 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN TỪ VIẾT TẮT THUẬT NGỮ TIẾNG VIỆT HL Huấn luyện HLV Huấn luyện viên LVĐ Lượng vận động TDDC Thể dục dụng cụ TĐTL Trình độ tập luyện TDTT Thể dục thể thao TTTT Thành tích thể thao VĐV Vận động viên VN Việt Nam DANH MỤC CÁC BẢNG BẢNG NỘI DUNG TRANG Bảng 2.1 Tiêu chuẩn chấm điểm vân da tổng hợp của VĐV 61 Bảng 3.1 Bảng tổng hợp các chỉ số và các chỉ số về hình thái Sau 84 Bảng 3.2 Bảng tổng hợp các test về thể lực và kỹ thuật Sau 84 Bảng 3.3 Bảng tổng hợp các test về chức năng Sau 84 Bảng 3.4 Bảng tổng hợp các test về tâm lý Sau 84 Mức độ quan trọng của các nội dung cấu thành thành tích Bảng 3.
Mức độ quan trọng của các chỉ số hình thái, các test kiểm Bảng 3.6 tra thể lực, kỹ thuật, chức năng, tâm lý của VĐV TDDC 86 cấp cao.(n=8) Kết quả phỏng vấn lựa chọn các chỉ số hình thái xác định Bảng 3.7 mô hình VĐV về hình thái của VĐV TDDC nữ cấp cao 90 VN (n=24) Kết quả phỏng vấn lựa chọn test đánh giá thể lực cho Bảng 3.8 93 VĐV TDDC nữ (n = 24) Kết quả phỏng vấn lựa chọn test đánh giá kỹ thuật cho Bảng 3.9 95 nữ VĐV TDDC (n = 24) Kết quả phỏng vấn lựa chọn test kiểm tra đánh giá chức Bảng 3.10 96 năng cho VĐV TDDC nữ (n =24) Kết quả phỏng vấn lựa chọn test kiểm tra tâm lý cho Bảng 3.11 97 VĐV TDDC nữ cấp cao (n = 24) Tỉ lệ lượng cơ và lượng mỡ giữa 2 chi trên, dưới và thân Bảng 3.12 100 của VĐV TDDC nữ cấp caoVN. Chiều cao, cân nặng và chỉ số khối BMI của VĐV cấp Bảng 3.13 105 cao VN và thế giới So sánh các chỉ số hình thái của VĐV TDDC nữ cấp cao Bảng 3.14 108 VN và Trung Quốc Bảng 3.15 Cấu trúc somatotype của VĐV cấp cao VN và thế giới 110 Bảng so sánh lượng mỡ giữa VĐV TDDC nữ cấp cao Bảng 3.16 112 VN và các nước trên thế giới Kết quả tổng hợp sinh trắc vân da của VĐV TDDC nữ Bảng 3.17 114 cấp cao VN Bảng 3.18 Kết quả kiểm tra thể lực của nữ VĐV TDDC cấp cao VN 118 So sánh kết quả kiểm tra thể lực giữa VĐV TDDC nữ Bảng 3.19 VN với mô hình HL thể lực VĐV TDDC nữ tham dự 119 Olympic của Nga Kết quả đánh giá lực cơ gập-duỗi gối của VĐV TDDC Bảng 3.20 120 nữ cấp cao VN trên hệ thống Biodex Kết quả kiểm tra kỹ thuật của VĐV TDDC nữ cấp cao Bảng 3.22 Giai đoạn chạy đà 126 Bảng 3.23 Giai đoạn giậm nhẩy 127 Bảng 3.24 Giai đoạn bay trên không 127 Bảng 3.25 Giai đoạn tiếp đất 128 Bảng 3.26 Chỉ số VO2max và Mạch tối đa của VĐV TDDC nữ 130 Công suất yếm khí (Anaerobic Wingate test) của VĐV Bảng 3.27 132 TDDC nữ cấp cao VN Kết quả kiểm tra tâm lý VĐV thể dục dụng cụ VN qua Bảng 3.28 134 các test phản xạ (ms) Kết quả kiểm tra loại hình thần kinh của nữ VĐV TDDC Bảng 3.29 136 cấp cao VN theo biểu 808 Bảng 3.30 Phân loại loại hình thần kinh theo Phùng Vĩ Quyền 137 Tỉ lệ lượng cơ và lượng mỡ giữa 2 chi trên, dưới và thân Bảng 3.31 140 của VĐV TDDC nữ cấp cao VN DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, BIỂU ĐỒ HÌNH ẢNH NỘI DUNG TRANG BIỂU ĐỒ Hình 1.1 Quá trình huấn luyện động tác TDDC 32 Hình 1.2 Các dạng (chủng) vân tay 38 (a) Vân hình cung (vân sóng), (b) Vân hình sao ki Hình 1.4 Vân xoáy 40 Hình 1.5 Cách đếm số đường chỉ tay 40 Hình 1.6 Đại ngư tế và Tiểu ngư tế 41 Hình 1.7 Khu vực giữa các ngón tay 41 Hình 1.8 Tam giác tay 41 Hình 1.10 Nếp gấp bàn tay 41 Hình 1.11 Một số dạng biến dị của nếp gấp bàn tay (thông quán) 42 Hình 3.1 Mạng lưới mở rộng Heath-Carter 60 Hình 3.2 Hình thể somatotype của nữ VĐV TDDC cấp cao VN 100 Hình 3.3 Hình ảnh góc atd của VĐV TDDC nữ cấp cao VN 101 Hình 3.5 Vân10 đầu ngón tay của nữ VĐV cấp cao VN 101 Hình 3.6 Minh họa nếp gấp bàn tay bình thường 102 Hình 3.7 Khu vực Đại ngư tế 102 Hình 3.8 Khu vực Tiểu ngư tế 102 Hình 3.9 Hình ảnh 3 nếp gấp bàn tay bình thường 103 Hình 3.10 Tam giác tay 103 Cấu trúc hình thể Somatotype trung bình của VĐV Hình 3.11 109 một số môn thể thao Thành phần cơ thể và chuyển hóa cơ bản của VĐV Hình 3.12 111 TDDC nữ cấp cao VN Hình 3.13 động tác Urchenko 124 Hình 3.14 Quy trình huấn luyện đồng bộ 147 Biểu đồ 3.1 Tỷ lệ % các chuyên gia được khảo sát 85 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Thể dục thể thao (TDTT ) là một bộ phận của nền văn hoá xã hội, trong đó thể thao thành tích cao là nhân tố cấu thành nền TDTT xã hội. Mục đích của thể thao thành tích cao là vươn tới những kỷ lục. Quá trình phát triển TDTT song hành cùng sự tiến triển của con người và xã hội.
Thể thao thành tích cao là môi trường thể thao chuyên nghiệp mang tính cạnh tranh lớn. Kỷ lục mà các vận động viên (VĐV) đạt được qua các kỳ thi đấu đỉnh cao (các cuộc thi vô địch thế giới, Olympic v.) gần như đạt tới giới hạn thể chất của con người, vì vậy VĐV cấp cao là những nhân tài của đất nước. Cùng môi trường tập luyện, điều kiện thi đấu nhưng chỉ có những VĐV có thể chất thật tốt mới đạt được thành tích vượt trội. Tính cạnh tranh khốc liệt vì thành tích sẽ đào thải những VĐV không thích hợp với môi trường thể thao thành tích cao, chọn lọc những VĐV với những đặc điểm hình thái, chức năng, thể lực.mang tính nổi trội phù hợp từng môn thể thao.
Thể dục dụng cụ (TDDC) là môn thi đấu Olympic. TDDC cũng là môn thể thao nằm trong hệ thống giáo dục thể chất của nền giáo dục Việt Nam (VN). TDDC có vị trí và vai trò quan trọng rất đặc biệt, nó đảm bảo cho con người sự phát triển toàn diện về mặt thể chất, củng cố và nâng cao sức khoẻ, năng động trong cuộc sống, học tâp và bảo vệ tổ quốc với hiệu quả cao. TDDC có một bề dày về lịch sử phát triển trên thế giới cũng như ở Việt Nam.
TDDC đỉnh cao vừa mang tính thi đấu và biểu diễn. Năm 1954 dưới sự giúp đỡ của Trung Quốc và Liên Xô (cũ) TDDC mang tính thi đấu chính thức có mặt ở Việt Nam. Năm 1963 đội tuyển TDDC Việt Nam đã tham dự cuộc thi đấu quốc tế tại Ganefo (Indonexia). Tại cuộc thi này, tuy còn non trẻ song các VĐV Việt Nam đã thi đấu xuất sắc, đạt hạng 3 và 4 cá nhân, huy chương đồng đội nam và nữ, chỉ xếp sau Trung Quốc và Triều Tiên.
Trải qua chặng đường phát triển theo sự thăng 2 trầm của đất nước TDDC luôn là lá cờ đầu trong phong trào tập luyện thể thao với các VĐV tên tuổi như: Trần Đức Tài, Nguyễn Đức Lâm, Nguyễn Thị Kiều Khanh, Nguyễn Thị Bích v.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu mô hình VĐV Thể dục dụng cụ nữ cấp cao Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá chuyên sâu mô hình VĐV thể dục dụng cụ nữ cấp cao Việt Nam. Luận án cung cấp hiểu biết giá trị về đào tạo, phát triển tài năng.
Luận án "Nghiên cứu mô hình VĐV Thể dục dụng cụ nữ cấp cao Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thể dục Thể thao TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu mô hình VĐV Thể dục dụng cụ nữ cấp cao Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu mô hình VĐV Thể dục dụng cụ nữ cấp cao Việt Nam" thuộc chuyên ngành Giáo dục học. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Nghiên cứu mô hình VĐV Thể dục dụng cụ nữ cấp cao Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu mô hình VĐV Thể dục dụng cụ nữ cấp cao Việt Nam" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu mô hình VĐV Thể dục dụng cụ nữ cấp cao Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.