Luận án tiến sĩ: Quản lý đào tạo tại HVPG VN theo tiếp cận đảm bảo chất lượng - Trần Văn Cát
Luận án TS về QLĐ T tại Học viện Phật giáo VN theo tiếp cận đảm bảo chất lượng. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
204
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nâng cao chất lượng đào tạo Phật giáo tại Học viện
- Số trang:
- 204 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quản lý giáo dục
- Tác giả:
- Trần Văn Cát
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nâng cao chất lượng đào tạo Phật giáo tại Học viện
Chất lượng giáo dục nói chung và chất lượng đào tạo nói riêng đang là mối quan tâm hàng đầu. Điều này đúng với các nền giáo dục trên thế giới và Việt Nam. Văn kiện Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam lần thứ XI đã khẳng định. "Hoàn thiện cơ chế, chính sách và luật pháp để đảm bảo sự nghiệp giáo dục phát triển ổn định, chất lượng, hiệu quả". Mục tiêu là đáp ứng nhu cầu về con người và nguồn nhân lực cho đất nước. Phát triển nhanh và bền vững là điều cần thiết. Chiến lược phát triển giáo dục Việt Nam 2011-2020 cũng đặt ra yêu cầu tương tự. Các cơ quan quản lý giáo dục cần tập trung vào các nhiệm vụ chủ yếu. Việc nghiên cứu công tác Quản lý đào tạo Phật giáo là cấp thiết. Đặc biệt tại Học viện Phật giáo Việt Nam (HVPG VN). Công tác này nhằm nâng cao Đảm bảo chất lượng giáo dục Phật học trong giai đoạn hiện nay. HVPG VN cần đổi mới để phù hợp với bối cảnh.
1.1. Sự cần thiết của quản lý chất lượng đào tạo
Chất lượng đào tạo là trọng tâm của mọi nền giáo dục hiện đại. Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách quan trọng. Văn kiện Đại hội Đảng XI và Chiến lược phát triển giáo dục Việt Nam 2011-2020 là những ví dụ. Các chính sách này yêu cầu tập trung vào chất lượng, hiệu quả. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế, chính sách và quy chế quản lý nội dung đào tạo. Việc này bao gồm cả quản lý chất lượng đào tạo. HVPG VN, với vai trò là trường trọng điểm, không thể đứng ngoài xu thế. Công tác Quản lý đào tạo Phật giáo cần được chú trọng. Việc này giúp Học viện đáp ứng yêu cầu xã hội. Đồng thời góp phần vào sự phát triển bền vững của giáo dục Phật học.
1.2. Nhu cầu đảm bảo chất lượng giáo dục Phật học
HVPG VN là trung tâm lớn về đào tạo Tăng, Ni. Học viện là trường đầu ngành trong hệ thống giáo dục Phật giáo Việt Nam. Nhiệm vụ chính là đào tạo tu sĩ Phật giáo. Các tu sĩ có trình độ Đại học Phật học và Sau đại học. Học viện cung cấp giảng sư cho các cấp học của Giáo hội Phật giáo Việt Nam. Từ Sơ cấp đến Trung cấp Phật học và các Học viện. Học viện còn đào tạo chuyên gia giáo dục, quản lý giáo dục. Các cán bộ nghiên cứu khoa học phục vụ các Ban, ngành thuộc Giáo hội. Ngoài ra, Học viện bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm cho Tăng Ni cơ sở. Điều này giúp trụ trì các chùa, tự viện thực hiện tốt Phật sự hoằng pháp. Việc Đảm bảo chất lượng giáo dục Phật học là then chốt. Nó quyết định hiệu quả của các chương trình đào tạo.
II.Tầm quan trọng của ĐBCL giáo dục Phật học Việt Nam
Đảm bảo chất lượng giáo dục Phật học là một yêu cầu không thể thiếu. Nó giúp các cơ sở giáo dục duy trì và nâng cao giá trị. Chiến lược phát triển giáo dục Việt Nam nhấn mạnh tầm quan trọng của thanh tra giáo dục. Đặc biệt là công tác Đảm bảo chất lượng giáo dục. Điều này thông qua việc tổ chức và chỉ đạo Hệ thống quản lý chất lượng giáo dục. Các cơ sở giáo dục và đào tạo ở Việt Nam cần nghiên cứu kỹ lưỡng. HVPG VN là một trong số đó. Công tác quản lý đào tạo cần được cải tiến liên tục. Mục tiêu là nâng cao chất lượng đào tạo trong giai đoạn hiện nay. Việc này giúp Học viện đáp ứng các Tiêu chuẩn chất lượng đào tạo Phật giáo. Đồng thời, nó góp phần vào sự phát triển chung của Giáo hội và đất nước.
2.1. Yêu cầu quốc gia về chất lượng và phát triển giáo dục
Các văn kiện của Đảng và Nhà nước đều đề cao chất lượng giáo dục. Chiến lược phát triển giáo dục Việt Nam 2011-2020 chỉ rõ ba nhiệm vụ. Thứ nhất, xây dựng chiến lược, quy hoạch và kế hoạch. Thứ hai, xây dựng cơ chế, chính sách, quy chế quản lý nội dung và chất lượng đào tạo. Thứ ba, tổ chức kiểm tra và thanh tra. Đặc biệt chú trọng công tác thanh tra giáo dục và Đảm bảo chất lượng giáo dục. Hệ thống kiểm định chất lượng cần được tổ chức và chỉ đạo hiệu quả. Điều này đặt ra yêu cầu cao cho HVPG VN. Học viện cần xây dựng và duy trì một Hệ thống quản lý chất lượng giáo dục vững mạnh.
2.2. Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng toàn diện
Việc hoàn thiện cơ chế, chính sách và luật pháp là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo sự nghiệp giáo dục phát triển ổn định, chất lượng. Các cơ sở giáo dục, bao gồm HVPG VN, cần phát triển hệ thống quản lý chất lượng toàn diện. Hệ thống này không chỉ tập trung vào đầu vào mà cả đầu ra. Công tác Kiểm định chất lượng đào tạo giữ vai trò kiểm soát. Nó đảm bảo các tiêu chuẩn được tuân thủ. HVPG VN cần áp dụng các Tiêu chuẩn chất lượng đào tạo Phật giáo phù hợp. Mục tiêu là tạo ra đội ngũ Tăng Ni có năng lực, phẩm hạnh. Điều này là nền tảng cho sự Phát triển bền vững giáo dục Phật giáo.
III.Vai trò Học viện Phật giáo VN trong đào tạo Tăng Ni
HVPG VN là một trường trọng điểm. Học viện giữ vị trí đầu ngành trong hệ thống giáo dục Phật giáo Việt Nam. Đây là trung tâm lớn về đào tạo Tăng, Ni. Gần ba mươi năm xây dựng và phát triển. Quá trình này gắn liền với sự phát triển của đất nước. Các thế hệ cán bộ quản lý, giảng sư, Tăng Ni đã vượt qua nhiều khó khăn. Họ đã giữ vững và phát triển truyền thống vẻ vang của Học viện. Sứ mệnh của Học viện không chỉ là truyền thụ kiến thức. Nó còn là đào tạo những tu sĩ Phật giáo chất lượng cao. Các tu sĩ có khả năng lãnh đạo, hoằng pháp và nghiên cứu khoa học. Học viện đóng góp quan trọng vào sự Phát triển bền vững giáo dục Phật giáo. Đồng thời nâng cao chất lượng đầu ra đào tạo.
3.1. Vị thế trung tâm của Học viện Phật giáo Việt Nam
HVPG VN khẳng định vị thế là trường trọng điểm. Đây là cơ sở đào tạo hàng đầu của Phật giáo Việt Nam. Học viện là nơi tập trung nguồn lực lớn để đào tạo Tăng Ni. Các khóa học từ Đại học đến Sau đại học được tổ chức. Chương trình đào tạo Phật học tại đây được xây dựng chuyên sâu. Nó đáp ứng nhu cầu phát triển của Giáo hội. Vị thế này được củng cố qua gần ba thập kỷ xây dựng và trưởng thành. Học viện luôn đồng hành cùng sự phát triển chung của đất nước. Đây là một yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng giáo dục.
3.2. Sứ mệnh đào tạo và phát triển nhân lực Phật giáo
Nhiệm vụ cốt lõi của Học viện là đào tạo tu sĩ Phật giáo. Các tu sĩ có trình độ Đại học và Sau đại học. Học viện cung cấp nguồn giảng sư chất lượng cao. Giảng sư phục vụ các cấp học từ Sơ cấp, Trung cấp đến các Học viện khác. HVPG VN còn đào tạo chuyên gia giáo dục, quản lý giáo dục. Các cán bộ nghiên cứu khoa học cũng được chú trọng. Họ phục vụ các Ban, ngành và Viện nghiên cứu thuộc Giáo hội. Ngoài ra, Học viện bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm cho Tăng Ni ở cấp cơ sở. Điều này giúp trụ trì các chùa, tự viện thực hiện Phật sự hoằng pháp. Sứ mệnh này định hướng cho việc nâng cao Chất lượng đầu ra đào tạo của Học viện.
IV.Thách thức và giải pháp cho quản lý đào tạo hiệu quả
HVPG VN đã trải qua gần ba mươi năm hình thành và phát triển. Trong suốt thời gian đó, Học viện đối mặt với nhiều khó khăn, thử thách. Tuy nhiên, các thế hệ cán bộ quản lý, giảng sư và Tăng Ni luôn nỗ lực. Họ đã giữ vững và phát triển truyền thống vẻ vang của Học viện. Để đạt được Hiệu quả quản lý đào tạo cao, Học viện đã tìm kiếm nhiều giải pháp. Một trong số đó là tăng cường hợp tác với các tổ chức bên ngoài. Sự hỗ trợ từ Đảng, Nhà nước và các cơ sở giáo dục uy tín rất quan trọng. Điều này giúp Học viện vượt qua khó khăn. Đồng thời, Học viện nâng cao chất lượng nghiên cứu và đào tạo. Hợp tác liên ngành cũng góp phần xây dựng Mô hình quản lý đào tạo tiên tiến hơn.
4.1. Khó khăn và nỗ lực trong quá trình phát triển
Hành trình gần ba mươi năm của HVPG VN không ít chông gai. Học viện đã vượt qua nhiều khó khăn, thử thách. Điều này nhờ vào sự đoàn kết và nỗ lực của tập thể. Cán bộ quản lý, giảng sư và Tăng Ni đều đóng góp. Họ đã giữ vững và phát triển truyền thống tốt đẹp của Học viện. Các nỗ lực này hướng tới mục tiêu duy trì Hiệu quả quản lý đào tạo. Đồng thời, Học viện không ngừng cải tiến Mô hình quản lý đào tạo. Điều này nhằm thích ứng với những thay đổi của xã hội và giáo dục.
4.2. Hợp tác liên ngành thúc đẩy chất lượng đào tạo
Học viện nhận được sự quan tâm từ Bộ Giáo dục và Đào tạo. Bộ Khoa học và Công nghệ cũng hỗ trợ tích cực. Sự hợp tác chặt chẽ với các cơ sở uy tín là một điểm mạnh. Ví dụ, Đại học Quốc gia Hà Nội, Viện nghiên cứu Tôn giáo, Viện Triết học. HVPG VN đã được giao nhiều đề tài nghiên cứu khoa học cấp Nhà nước. Học viện cũng phối hợp tổ chức các Hội thảo khoa học cấp Quốc gia và Quốc tế. Các hoạt động này được đánh giá cao về chất lượng khoa học. Điều đó tác động quan trọng đến công tác Kiểm định chất lượng đào tạo. Nó giúp Học viện Phát triển bền vững giáo dục Phật giáo.
V.Định hướng phát triển bền vững chất lượng đào tạo
Phát triển bền vững giáo dục Phật giáo là mục tiêu dài hạn của HVPG VN. Việc này đòi hỏi sự kết hợp giữa đổi mới quản lý và nâng cao chất lượng. Các hoạt động nghiên cứu khoa học đóng góp đáng kể. Chúng không chỉ nâng cao uy tín mà còn cải thiện chất lượng đào tạo. Học viện cần tiếp tục phát huy những thành tựu đã đạt được. Đồng thời, Học viện phải chủ động xây dựng Mô hình quản lý đào tạo tiên tiến. Việc này phải theo tiếp cận đảm bảo chất lượng. Mục tiêu là tạo ra đội ngũ Tăng Ni có năng lực, phẩm hạnh cao. Chất lượng đầu ra đào tạo phải đáp ứng yêu cầu của Giáo hội và xã hội. Việc này đảm bảo Học viện luôn là ngọn hải đăng cho giáo dục Phật giáo Việt Nam.
5.1. Tác động của nghiên cứu khoa học đến chất lượng
Các đề tài nghiên cứu khoa học cấp Nhà nước đã được giao cho Học viện. Các hội thảo khoa học cấp Quốc gia và Quốc tế cũng được tổ chức. Những hoạt động này có chất lượng khoa học cao. Điều đó có tác động quan trọng đến công tác quản lý đào tạo. Nó góp phần nâng cao Chất lượng đầu ra đào tạo của Học viện. Nghiên cứu khoa học là một yếu tố không thể thiếu. Nó thúc đẩy sự Phát triển bền vững giáo dục Phật giáo. Đồng thời, nó củng cố uy tín và vị thế của HVPG VN trong cộng đồng khoa học.
5.2. Hướng tới một mô hình quản lý đào tạo tiên tiến
HVPG VN cần tiếp tục phát triển Mô hình quản lý đào tạo. Việc này phải dựa trên tiếp cận đảm bảo chất lượng. Hệ thống quản lý chất lượng giáo dục cần được hoàn thiện liên tục. Các Tiêu chuẩn chất lượng đào tạo Phật giáo cần được cập nhật. Học viện cần tăng cường tự đánh giá và kiểm định chất lượng. Điều này đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả. Việc này giúp Học viện duy trì chất lượng cao. Nó cũng chuẩn bị cho những thách thức trong tương lai. Hướng tới một hệ thống giáo dục Phật giáo hiện đại và bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (204 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh phát triển của giáo dục đại học thế kỷ XXI đặt yêu cầu nâng cao chất lượng đào tạo (CLĐT) và kiểm định chất lượng lên vị trí trung tâm trong chiến lược phát triển nguồn nhân lực quốc gia. Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XI và Chiến lược phát triển giáo dục Việt Nam 2011–2020 đã xác định rõ nhiệm vụ xây dựng cơ chế, quy chế quản lý nội dung và CLĐT, đồng thời chú trọng công tác đảm bảo chất lượng (ĐBCL) thông qua hệ thống kiểm định. Trong bối cảnh đó, Học viện Phật giáo Việt Nam (HVPG VN) giữ vai trò là cơ sở giáo dục đại học trọng điểm, đầu ngành của Giáo hội Phật giáo Việt Nam (GHPGVN), đảm nhiệm sứ mệnh đào tạo Tăng Ni có trình độ cử nhân và sau đại học, cung cấp đội ngũ giảng sư (CBGS), nhà nghiên cứu và quản lý giáo dục Phật giáo trên toàn quốc. Tuy nhiên, một nghịch lý lớn tồn tại trong thực tiễn là chất lượng sản phẩm đầu ra và giá trị văn bằng của Học viện chủ yếu mới được công nhận trong nội bộ Phật giáo mà chưa có sự thừa nhận pháp lý tương đương trong hệ thống văn bằng giáo dục đại học quốc dân.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tế: công tác quản lý đào tạo (QLĐT) tại các HVPG VN từ trước đến nay chủ yếu vận hành theo kinh nghiệm truyền thống, mang tính tự phát nội viện, thiếu vắng một khung lý luận khoa học có hệ thống về ĐBCL đại học phù hợp với tính đặc thù tôn giáo. Để giải quyết khoảng trống này, luận án xác định ba câu hỏi nghiên cứu (Research Questions):
- Khung lý luận và kinh nghiệm quốc tế nào về ĐBCL có thể tích hợp và thích ứng hóa vào mô hình quản lý đào tạo Phật học đặc thù?
- Thực trạng quản lý đào tạo tại HVPG VN (khảo sát điển hình tại Hà Nội) đang bộc lộ những điểm nghẽn và nguyên nhân cốt lõi nào theo chuẩn ĐBCL?
- Những giải pháp quản lý đào tạo nào theo tiếp cận ĐBCL có tính khả thi và cấp thiết nhằm chuẩn hóa chất lượng, tạo tiền đề cho việc công nhận văn bằng Phật học?
Giả thuyết khoa học (Hypothesis H1) được xác lập: Nếu xây dựng và vận dụng hệ thống giải pháp quản lý đào tạo theo tiếp cận ĐBCL—kết hợp hài hòa giữa các chuẩn mực giáo dục đại học hiện đại với tính đặc thù tôn giáo (tu học song hành, Giới - Định - Tuệ)—thì sẽ khắc phục được tính tự phát, nâng cao toàn diện CLĐT và vị thế học thuật của HVPG VN.
Khung lý thuyết của nghiên cứu được kiến tạo dựa trên sự tích hợp có chọn lọc giữa mô hình CIPO (Context - Input - Process - Output của UNESCO, 2000), bộ tiêu chuẩn AUN-QA (ASEAN University Network Quality Assurance) và hệ thống kiểm định chất lượng giáo dục đại học Việt Nam (gồm 10 tiêu chuẩn, 61 tiêu chí theo nghiên cứu của Trần Khánh Đức, 2010). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hệ đào tạo đại học chính quy tại Học viện Phật giáo Việt Nam tại Hà Nội (Sóc Sơn), sử dụng dữ liệu thực trạng giai đoạn 2012–2014 và thiết kế giải pháp định hướng tầm nhìn đến năm 2020, thực hiện trên tổng mẫu khảo sát đa tầng gồm 565 lượt khách thể (300 khách thể khảo sát thực trạng, 120 chuyên gia đánh giá tính khả thi/cần thiết, và 145 khách thể tham gia thử nghiệm giải pháp).
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu quản lý chất lượng giáo dục đại học trên thế giới đã trải qua quá trình tiến hóa từ kiểm tra chất lượng sản phẩm sang ĐBCL tổng thể (Total Quality Management - TQM). Nền tảng lý thuyết bắt đầu từ thuyết quản lý chất lượng 14 điểm của Edward Deming (1986), được phát triển qua các công trình của Joseph Juran (1988, 1989) và Philip Crosby (1979), trước khi được Warren Piper (1993) chuyển giao vào giáo dục đại học với quan niệm ĐBCL là tổng thể các cơ chế, quy trình nhằm duy trì và cải tiến chất lượng liên tục. Tiếp cận hiện đại của Trần Kiểm (2011) nhấn mạnh phương thức "Quản lý dựa vào nhà trường" (School-Based Management - SBM) với quyền tự chủ cao về ngân sách, nhân sự và chương trình.
Tại Việt Nam, các công trình của Nguyễn Phương Nga (2014), Lê Đức Ngọc (2004) và Trần Văn Tùng (2013) đã định hình các tiêu chuẩn đánh giá chất lượng đại học gắn với chuẩn đầu ra. Tuy nhiên, dòng nghiên cứu về quản lý đào tạo Phật học lại tồn tại sự phân hóa rõ nét giữa hai quan điểm học thuật đối lập:
- Quan điểm duy truyền thống (Monastic-centric view): Các học giả Phật giáo như Thích Quang Quyết, Nguyễn Khắc Thuần nhấn mạnh bản chất của giáo dục Phật giáo là "thân giáo - khẩu giáo - ý giáo", coi trọng tính tự giác, tu chứng nội tâm và giữ gìn nề nếp kinh viện truyền thống (tương tự như mô hình giáo dục Phật giáo truyền thống và An Cư Kiết Hạ theo luận giải của Master Chin Cung).
- Quan điểm hiện đại hóa và chuẩn hóa thế học (Secular standardization view): Thích Nguyên Đạt, Thích Hải Ân và Hòa thượng Tăng Nô chỉ ra những bất cập nghiêm trọng của giáo dục Phật học hiện nay như: chương trình quá tải nội điển, thiếu căn bản pháp hành, phương pháp giảng dạy một chiều thụ động, cơ sở vật chất lạc hậu và sự thiếu hụt kỹ năng thế học khiến Tăng Ni tốt nghiệp khó thích ứng với xã hội đương đại. Thích Nguyên Đạt (2014) đề xuất lộ trình chuẩn hóa giảng viên, chương trình và kiểm tra đánh giá các môn thế học theo chuẩn đại học quốc gia nhằm tiến tới mô hình tích lũy tín chỉ và cấp văn bằng kép.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- Tại Đài Loan: Nghiên cứu của Master Thánh Nghiêm chỉ ra nhân tài Phật giáo là nhân tố then chốt, đòi hỏi phải phân tầng thể chế giáo dục, kết hợp giữa học thuật hàn lâm và thực tiễn giáo dục cao đẳng Phật giáo.
- Tại Thái Lan: Đại học Phật giáo Mahachulalongkornrajavidyalaya và Nalanda áp dụng chuẩn tuyển sinh nghiêm ngặt, kết hợp phương pháp tư duy sáng tạo hiện đại với mô hình nội trú tu tập tập trung.
- Tại các nước phương Tây (Mỹ, Anh, Úc): Mô hình cơ quan kiểm định độc lập như AUQA (Úc) dựa trên Hệ thống Văn bằng AQF hay chu kỳ đánh giá 5 năm tại Anh (Graeme) chứng minh rằng chất lượng phải được đo lường qua trải nghiệm đào tạo và năng lực thích ứng của người học sau tốt nghiệp.
Luận án của Trần Văn Cát đã định vị chính xác khoảng trống học thuật: thiết lập cây cầu nối giữa hệ thống quản trị đại học hiện đại (AUN-QA, CIPO) với giáo dục Phật giáo đặc thù tại Việt Nam, chuyển đổi phương thức quản lý từ "kinh nghiệm nội viện khép kín" sang "tiếp cận đảm bảo chất lượng đa chiều và hội nhập".
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng đường biên của lý thuyết quản lý giáo dục thông qua việc thích ứng hóa các mô hình chất lượng công nghiệp (Deming, Crosby) và quản trị đại học (UNESCO, AUN) vào môi trường đào tạo tu sĩ. Nghiên cứu đã chứng minh rằng các nguyên lý ĐBCL không triệt tiêu tính chất tu tập tâm linh mà ngược lại, cung cấp công cụ đo lường và quản trị khoa học để hiện thực hóa triết lý giáo dục "Văn - Tư - Tu" và "Giới - Định - Tuệ".
Khung lý luận về QLĐT theo tiếp cận ĐBCL tại cơ sở Phật học đặc thù được cấu trúc thành hệ thống 4 thành tố gắn kết hữu cơ:
- Hình thành văn hóa chất lượng (VHCL): Chuyển hóa nhận thức của toàn thể CBQL, CBGS và Tăng Ni sinh (TNS) từ tuân thủ thụ động sang cam kết tự giác về chất lượng.
- Xây dựng khung chất lượng đào tạo: Chuẩn hóa mục tiêu, chuẩn đầu ra, chương trình đào tạo (CTĐT) và phương pháp giảng dạy tương tác.
- Xác định và đáp ứng các điều kiện ĐBCL: Đội ngũ giảng sư cơ hữu, cơ sở vật chất, tài chính, thư viện và môi trường học tập nội trú.
- Thực hiện kiểm định chất lượng (Đánh giá trong): Xây dựng bộ chỉ số tự đánh giá định kỳ theo các tiêu chuẩn đại học.
+-------------------------------------------------------------------------+
| BỐI CẢNH (CONTEXT) - GHPGVN & XÃ HỘI |
+-------------------------------------------------------------------------+
| +-------------------------------------------------------------------+ |
| | VĂN HÓA CHẤT LƯỢNG (QUALITY CULTURE) | |
| | (Nhận thức, cam kết, giá trị cốt lõi, Giới - Định - Tuệ) | |
| +-------------------------------------------------------------------+ |
| | |
| v |
| +-------------------+ +--------------------+ +------------------+ |
| | ĐẦU VÀO | | QUÁ TRÌNH | | ĐẦU RA | |
| | (INPUT) |-->| (PROCESS) |-->| (OUTPUT) | |
| | - Chuẩn TSĐV | | - CTĐT tích hợp | | - Tăng tài phụng | |
| | - Đội ngũ CBGS | | - PP dạy tương tác | | sự Giáo hội | |
| | - Cơ sở vật chất | | - Quản lý nội trú | | - Năng lực thích | |
| | - Nguồn tài chính | | - Đánh giá học tập | | ứng xã hội | |
| +-------------------+ +--------------------+ +------------------+ |
| ^ ^ ^ |
| | | | |
| +-------------------------------------------------------------------+ |
| | HỆ THỐNG ĐÁNH GIÁ TRONG & KIỂM ĐỊNH CL | |
| | (Thu thập minh chứng, giám sát, cải tiến liên tục) | |
| +-------------------------------------------------------------------+ |
+-------------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp 3 trụ cột lý thuyết: Mô hình hệ thống CIPO của UNESCO (phân định rõ Đầu vào - Quá trình - Đầu ra - Quản lý), Bộ tiêu chuẩn AUN-QA (10 lĩnh vực tiêu chí đại học khu vực) và Triết lý giáo dục Phật giáo truyền thống (Khế lý - Khế cơ). Điểm đột phá trong cách tiếp cận này là xác lập điều kiện biên (boundary conditions): khung phân tích chỉ áp dụng cho hệ đào tạo đại học Phật học chính quy tập trung, nơi học viên vừa là sinh viên vừa là tu sĩ chịu sự quản lý song trùng của quy chế giáo dục quốc gia và giới luật Phật chế.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng lập trường thực chứng luận kết hợp giải thích luận (Pragmatism & Critical Realism), triển khai thiết kế nghiên cứu phương pháp hỗn hợp (Mixed-Methods Design) kết hợp định lượng và định tính:
- Cấp độ vĩ mô: Phân tích hệ thống chính sách, văn bản quy phạm pháp luật của Nhà nước và GHPGVN về giáo dục đào tạo.
- Cấp độ trung mô: Đánh giá thể chế quản trị, chương trình và điều kiện ĐBCL tại HVPG VN.
- Cấp độ vi mô: Khảo sát trải nghiệm, nhận thức và kết quả học tập của từng TNS và CBGS.
Mẫu khảo sát thực nghiệm được xác định chính xác gồm 565 lượt khách thể, phân bổ theo các giai đoạn:
- Giai đoạn 1 (Khảo sát thực trạng): $N_1 = 300$ khách thể (bao gồm CBQL, CBGS, TNS đang học và cựu TNS đã tốt nghiệp).
- Giai đoạn 2 (Đánh giá giải pháp): $N_2 = 120$ khách thể (chuyên gia quản lý giáo dục, nhà khoa học và lãnh đạo Giáo hội).
- Giai đoạn 3 (Thực nghiệm sư phạm): $N_3 = 145$ khách thể tham gia thử nghiệm chuẩn hóa tiêu chuẩn đánh giá kết quả học tập.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình chọn mẫu kết hợp phân tầng ngẫu nhiên và chọn mẫu chuyên gia chủ đích (Purposive Stratified Sampling). Dữ liệu được thu thập thông qua hệ thống công cụ đa dạng: phiếu anket điều tra cấu trúc, biên bản phỏng vấn sâu cá nhân, phiếu quan sát hoạt động sư phạm và hồ sơ tổng kết đào tạo từ 4 cơ sở Phật học (Hà Nội, Huế, TP.HCM, Cần Thơ).
Tam giác đạc (Triangulation) được thực hiện nghiêm ngặt trên 4 bình diện:
- Tam giác đạc dữ liệu: Đối chiếu chéo thông tin giữa CBQL Học viện, CBGS trực tiếp giảng dạy, TNS đang học và cựu TNS đã hành đạo tại các tự viện địa phương.
- Tam giác đạc phương pháp: Kết hợp giữa định lượng (SPSS), định tính (phỏng vấn sâu) và phân tích tài liệu lịch sử.
- Độ tin cậy và giá trị: Thang đo Likert 5 mức độ được kiểm định độ nhất quán nội tại (hệ số Cronbach's alpha đạt yêu cầu $> 0.78$), giá trị nội dung và giá trị cấu trúc được thẩm định qua 2 vòng hội đồng chuyên gia quản lý giáo dục ĐH Sư phạm Hà Nội.
Data và phân tích
Số liệu định lượng được làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS và Microsoft Excel. Các kỹ thuật thống kê ứng dụng gồm: tính điểm trung bình (TBC), độ lệch chuẩn (ĐLC), kiểm định sai khác giá trị trung bình ($t$-test, ANOVA) và phân tích ma trận SWOT (Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức) nhằm định lượng hóa thực trạng và đánh giá tính tương quan giữa mức độ cần thiết và tính khả thi của các giải pháp ($p < 0.05$).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Dữ liệu khảo sát thực nghiệm trên 300 khách thể đã bộc lộ 5 phát hiện then chốt về thực trạng quản lý đào tạo:
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG TỔNG HỢP CÁC PHÁT HIỆN THỰC TRẠNG VÀ MINH CHỨNG TỪ NGUỒN LUẬN ÁN |
+----+-----------------------------------------+----------------------------------------------------+
| STT| Phát hiện nghiên cứu | Minh chứng thực nghiệm / Dữ liệu trích dẫn |
+----+-----------------------------------------+----------------------------------------------------+
| 1 | Giá trị văn bằng hạn chế nội bộ | "giá trị văn bằng mới chỉ dừng lại ở việc thừa |
| | | nhận nội bộ Phật giáo... cần phương thức đổi mới |
| | | quản lý đào tạo nhằm nâng cao chất lượng" [Tr.3] |
+----+-----------------------------------------+----------------------------------------------------+
| 2 | Sự quá tải nội điển & thiếu hụt kỹ năng | Trích dẫn Thích Hải Ân: "quá tải về nội dung, thiếu|
| | thích ứng thực tiễn | căn bản về pháp hành, pháp học; đầu vào không đồng |
| | | bộ, đầu ra chưa chọn lọc..." [Tr.25] |
+----+-----------------------------------------+----------------------------------------------------+
| 3 | Phương pháp giảng dạy thụ động, thiếu | Trích dẫn Thích Nguyên Đạt: "giảng viên quá phụ |
| | tính sư phạm tương tác | thuộc vào nội dung các bài giảng, ít sử dụng các kỹ|
| | | năng học tập tích cực; CSVC lạc hậu..." [Tr.26] |
+----+-----------------------------------------+----------------------------------------------------+
| 4 | Đội ngũ giảng sư cơ hữu mỏng | Tỷ lệ CBGS cơ hữu có học vị Thạc sĩ, Tiến sĩ đúng |
| | | chuyên ngành Phật học và năng lực sư phạm đại học |
| | | còn thấp; phụ thuộc lớn vào giảng viên thỉnh giảng |
+----+-----------------------------------------+----------------------------------------------------+
| 5 | Thử nghiệm giải pháp đạt hiệu quả cao | Kết quả thử nghiệm trên 145 khách thể đối với việc |
| | | cụ thể hóa tiêu chuẩn đánh giá cho thấy sự chuyển |
| | | biến rõ rệt về nhận thức và kết quả học tập |
+----+-----------------------------------------+----------------------------------------------------+
- Nghịch lý công nhận văn bằng: Thực tiễn khẳng định sự khép kín của văn bằng Phật học là rào cản lớn nhất đối với sự phát triển học thuật của Tăng Ni. Luận án chỉ rõ: "Một trong những vấn đề thực tiễn đặt ra đang được HVPG VN quan tâm là chất lượng sản phẩm đầu ra, cụ thể là giá trị văn bằng mới chỉ dừng lại ở việc thừa nhận nội bộ Phật giáo, câu hỏi đặt ra là làm thế nào để có được sự thừa nhận giá trị văn bằng của Học viện".
- Sự bất cập trong cấu trúc chương trình: Khảo sát thực trạng chỉ ra sự mất cân đối nghiêm trọng giữa nội điển và ngoại điển. CTĐT quá nặng về thuyết giảng kinh điển tầm chương trích cú, thiếu các môn học khoa học xã hội - nhân văn hiện đại và kỹ năng quản trị tự viện, tâm lý học tôn giáo.
- Độ trễ về phương pháp giảng dạy: Đa số CBGS vẫn sử dụng phương pháp độc thoại truyền thống, chưa khai phóng được tư duy phản biện của TNS. Đúng như khảo sát của Thích Nguyên Đạt được luận án trích dẫn: "giảng viên quá phụ thuộc vào nội dung các bài giảng, ít sử dụng các kỹ năng học tập tích cực; giảng viên có ít cơ hội nâng cao nghiệp vụ chuyên môn".
- Khoảng cách về điều kiện ĐBCL: Hệ thống thư viện, phòng học đa phương tiện và nguồn học liệu số hóa tại Học viện Sóc Sơn chưa đáp ứng tiêu chuẩn kiểm định của AUN-QA (tỷ lệ sách ngoại điển và tạp chí quốc tế còn rất hạn chế).
- Minh chứng từ thử nghiệm giải pháp: Quá trình thử nghiệm giải pháp cụ thể hóa tiêu chuẩn đánh giá kết quả học tập trên 145 khách thể đã mang lại chuyển biến thống kê có ý nghĩa ($p < 0.05$), chứng minh rằng khi tiêu chí đánh giá được lượng hóa và minh bạch, động lực tự học của TNS tăng lên rõ rệt.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Xác lập mô hình quản lý tích hợp ĐBCL 4 thành tố đặc thù cho các cơ sở giáo dục tôn giáo, giải quyết mâu thuẫn giữa tính quy chuẩn thế học và tính thanh tịnh giải thoát của Phật giáo.
- Về mặt chính sách và quản lý: Cung cấp lộ trình thực thi 2 bước cho Ban Giáo dục Tăng Ni Trung ương và Ban Tôn giáo Chính phủ:
- Bước 1: Chuẩn hóa khung chương trình các môn thế học theo hệ thống tín chỉ đại học quốc gia.
- Bước 2: Liên kết đào tạo song bằng với các trường đại học hàng đầu (như Đại học Quốc gia Hà Nội) để cấp bằng Cử nhân kép (Phật học và Triết học/Khoa học Xã hội), tạo nền tảng pháp lý để Nhà nước công nhận văn bằng.
- Về mặt thực tiễn: Thiết lập cẩm nang hướng dẫn tự đánh giá nội bộ (Đánh giá trong) cho 4 Học viện Phật giáo tại Hà Nội, Huế, TP.HCM và Cần Thơ.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu tồn tại 3 giới hạn chính:
- Giới hạn không gian mẫu: Do điều kiện địa lý và tính đặc thù nội viện, dữ liệu điều tra sâu tập trung chủ yếu tại HVPG VN tại Hà Nội (Sóc Sơn), số liệu từ các cơ sở Huế, TP.HCM và Cần Thơ chủ yếu mang tính tổng kết kinh nghiệm đối sánh.
- Giới hạn thời gian: Dữ liệu thực trạng thu thập trong giai đoạn 2012–2014, chưa phản ánh đầy đủ các biến động sau khi Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo 2016 và Luật Giáo dục Đại học sửa đổi 2018 có hiệu lực.
- Giới hạn thực nghiệm: Mới chỉ thực hiện thử nghiệm diện hẹp trên một nội dung của giải pháp thứ hai (chuẩn hóa tiêu chuẩn đánh giá với 145 khách thể) chứ chưa thể triển khai thực nghiệm đồng bộ cả 4 nhóm giải pháp trên toàn hệ thống.
Chương trình nghiên cứu 5–10 năm tới cần tập trung vào các hướng:
- Mở rộng đánh giá tác động của mô hình quản trị số và chuyển đổi số trong giáo dục Phật giáo.
- Nghiên cứu mô hình kiểm định chất lượng CTĐT Phật học theo bộ tiêu chuẩn AUN-QA phiên bản mới nhất.
- Đánh giá năng lực thích ứng và mức độ hài lòng của xã hội đối với Tăng Ni sau tốt nghiệp tại các tự viện và tổ chức từ thiện xã hội.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án là công trình tiên phong đặt nền móng khoa học quản lý giáo dục hiện đại cho hệ thống đào tạo Phật học Việt Nam. Về mặt học thuật, công trình mở ra nhánh nghiên cứu chuyên sâu về "Quản lý giáo dục tôn giáo đặc thù", được trích dẫn rộng rãi trong các hội thảo Phật giáo quốc tế (VESAK) và các công trình nghiên cứu tôn giáo học. Về mặt chính sách, luận án cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp giúp Hội đồng Trị sự GHPGVN tái cấu trúc Ban Giáo dục Phật giáo và xây dựng đề án công nhận văn bằng cử nhân Phật học với Bộ Giáo dục và Đào tạo. Về mặt xã hội, việc nâng cao CLĐT Tăng Ni giúp xây dựng đội ngũ tu sĩ có tri thức uyên thâm, chuẩn mực đạo hạnh, đóng góp thiết thực vào an sinh xã hội, hoằng dương chính pháp và giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả Quản lý giáo dục: Tiếp cận một khung lý thuyết thực chứng mới về việc thích ứng hóa các chuẩn kiểm định đại học vào các loại hình trường đặc thù.
- Lãnh đạo Giáo hội và Ban Giám hiệu các Học viện Phật giáo: Sở hữu bộ công cụ quản lý, bảng tiêu chí tự đánh giá trong và quy trình chuẩn hóa đội ngũ giảng sư, chương trình đào tạo.
- Tăng Ni sinh: Thụ hưởng môi trường giáo dục tương tác hiện đại, chuẩn đầu ra minh bạch và cơ hội nhận văn bằng có giá trị pháp lý rộng rãi.
- Cơ quan quản lý Nhà nước (Bộ GD&ĐT, Ban Tôn giáo Chính phủ): Có cơ sở khoa học để hoạch định chính sách giáo dục tôn giáo phù hợp với xu thế hội nhập quốc tế.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mô hình hóa thành công hệ thống ĐBCL 4 thành tố (Văn hóa chất lượng - Khung chất lượng - Điều kiện ĐBCL - Kiểm định chất lượng) thích ứng riêng cho giáo dục đại học Phật giáo. Nghiên cứu đã mở rộng lý thuyết CIPO (UNESCO) và AUN-QA bằng cách tích hợp triết lý giáo dục "Văn - Tư - Tu" và chuẩn mực đạo đức "Giới - Định - Tuệ" vào làm hạt nhân của Văn hóa chất lượng, biến các giá trị tâm linh truyền thống thành các tiêu chí quản trị đo lường được.
2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây như thế nào?
Trước đây, các nghiên cứu về giáo dục Phật giáo (như của Thích Quang Quyết, Thích Hải Ân) thuần túy là các bài tiểu luận định tính, đúc kết kinh nghiệm cá nhân tại các hội thảo. Luận án của Trần Văn Cát tạo bước ngoặt phương pháp luận khi lần đầu tiên triển khai thiết kế nghiên cứu phương pháp hỗn hợp chuẩn mực (Mixed-Methods): kết hợp khảo sát thực chứng trên mẫu lớn ($N=565$), xử lý dữ liệu định lượng bằng SPSS, phân tích ma trận SWOT chuyên sâu và tiến hành thực nghiệm sư phạm có đối chứng trên 145 khách thể.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự đồng thuận rất cao của cả đội ngũ CBGS truyền thống và TNS trẻ tuổi về nhu cầu bức thiết phải đưa các môn khoa học xã hội thế học và phương pháp kiểm tra đánh giá hiện đại vào chương trình (trái với giả định ban đầu cho rằng giới tu sĩ nội viện sẽ phản đối việc thế tục hóa chương trình Phật học). Tỷ lệ ủng hộ việc đổi mới quản lý theo hướng kiểm định đại học quốc gia đạt trên $85%$ trong khảo sát thực trạng.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp chi tiết bộ phiếu điều tra anket, khung tiêu chí 10 lĩnh vực đánh giá trong mô phỏng theo AUN-QA và quy trình 4 bước triển khai văn hóa chất lượng. Quy trình này có thể nhân bản và chuyển giao trực tiếp cho Học viện Phật giáo Nam tông Khmer tại Cần Thơ, Học viện Phật giáo tại Huế và TP.HCM.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm được phác thảo ra sao?
Chương trình nghiên cứu 10 năm tập trung vào 3 trọng tâm: (1) Hoàn thiện bộ tiêu chuẩn kiểm định chất lượng chuyên biệt cho giáo dục Phật giáo Việt Nam tiệm cận AUN-QA phiên bản 4.0; (2) Thiết kế khung chương trình đào tạo tích lũy tín chỉ liên thông quốc tế với các đại học Phật giáo tại Thái Lan, Đài Loan, Ấn Độ; (3) Xây dựng mô hình đại học Phật giáo thông minh (Smart Buddhist University) kết hợp đào tạo trực tuyến và tu tập nội trú.
Kết luận
- Luận án đã giải quyết thành công bài toán cấp thiết về quản lý chất lượng tại cơ sở đào tạo tôn giáo, xác lập luận cứ khoa học vững chắc khẳng định ĐBCL là con đường tất yếu để nâng cao chất lượng và xác lập vị thế của HVPG VN.
- Hệ thống hóa và phát triển khung lý luận QLĐT theo tiếp cận ĐBCL gồm 4 thành tố cốt lõi: hình thành văn hóa chất lượng, chuẩn hóa khung chất lượng, hoàn thiện các điều kiện đảm bảo và thực hiện kiểm định đánh giá trong.
- Đánh giá toàn diện, khách quan thực trạng đào tạo tại HVPG VN qua khảo sát thực chứng 565 lượt khách thể, chỉ rõ điểm nghẽn về giá trị văn bằng nội bộ, sự quá tải nội điển và sự thiếu hụt giảng sư cơ hữu.
- Đề xuất 4 nhóm giải pháp mang tính đột phá, khả thi và cấp thiết, trong đó giải pháp cụ thể hóa tiêu chuẩn đánh giá kết quả học tập đã được thử nghiệm thành công trên 145 khách thể.
- Vạch ra lộ trình chính sách công nhận văn bằng thông qua chuẩn hóa các môn thế học và liên kết đào tạo song bằng với hệ thống đại học quốc gia.
- Mở ra một hướng nghiên cứu học thuật mới tại Việt Nam về quản lý giáo dục đại học đặc thù, đóng góp to lớn vào sự nghiệp giáo dục Tăng tài, phụng sự đạo pháp và dân tộc.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ------------- TRẦN VĂN CÁT QUẢN LÝ ĐÀO TẠO TẠI HỌC VIỆN PHẬT GIÁO VIỆT NAM THEO TIẾP CẬN ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG Chuyên ngành: Quản lý giáo dục Mã số : 62.14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Bùi Minh Hiền HÀ NỘI 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của người hướng dẫn khoa học. Kết quả thu được của luận án là hoàn toàn khách quan, trung thực. Số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án này chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu khoa học nào khác.
Tác giả luận án TRẦN VĂN CÁT LỜI CẢM ƠN Bằng tình cảm chân thành và sự trân trọng, biết ơn sâu sắc, tôi xin gửi lời cảm ơn PGS. Bùi Minh Hiền người thầy đã luôn tâm huyết, tận tình hướng dẫn, động viên, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ tình cảm và sự biết ơn sâu sắc đến Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, tập thể các thầy cô giáo trong Khoa Quản lý giáo dục, các thầy cô đã trực tiếp tham gia giảng dạy, các thầy cô và cán bộ làm công tác hỗ trợ đào tạo đã giúp đỡ tôi học tập và nghiên cứu, cùng với các bạn đồng môn đã luôn đồng hành, quan tâm, giúp đỡ cho chúng tôi trong suốt khoá học. Cám ơn cơ quan gửi đi học Học viện Phật giáo Việt Nam đã tạo điều kiện cho việc khảo sát, lấy tư liệu phục vụ cho nghiên cứu thực tiễn của đề tài.
Xin trân trọng cảm ơn người thân, đồng nghiệp và bạn bè đã động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thiện công trình nghiên cứu. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận án TRẦN VĂN CÁT MỤC LỤC HÀ NỘI - 2016.2 LỜI CAM ĐOAN.3 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT BGD&ĐT : Bộ Giáo dục và Đào tạo CBGS : Cán bộ giảng sư CBQL : Cán bộ quản lý CBCC : Cán bộ công chức CĐ : Cao đẳng CL : Chất lượng CLĐT : Chất lượng đào tạo CLGS: : Chất lượng giảng sư CN : Cử nhân CTGD : Chương trình giáo dục CTĐT : Chương trình đào tạo ĐB : Đảm bảo ĐBCL : Đảm bảo chất lượng ĐH : Đại học ĐLC : Độ lệch chuẩn ĐT : Đào tạo GD : Giáo dục GS : Giảng sư HĐĐG : Hội đồng đánh giá HĐKĐ : Hội đồng kiểm định HVPG VN : Học viện Phật giáo Việt Nam HT : Hòa thượng KCTĐT : Khung chương trình đào tạo KĐ : Kiểm định NL : Năng lực PH : Phật học PP : Phương pháp QL : Quản lý QLĐT : Quản lý đào tạo QLGD : Quản lý giáo dục TB : Trung bình TBC : Trung bình chung TĐG : Tự đánh giá TPHCM : Thành phố Hồ Chí Minh TSĐV : Tuyển sinh đầu vào TNS : Tăng ni sư VHCL : Văn hóa chất lượng DANH MỤC BẢNG HÀ NỘI - 2016.2 LỜI CAM ĐOAN.3 DANH MỤC BIỂU ĐỒ HÀ NỘI - 2016.2 LỜI CAM ĐOAN. Tinh ́ câp ́ thiêt́ cuả đềtaì luân ̣ an ́ Vấn đề chất lượng giáo dục nói chung và chất lượng đào tạo nói riêng là một trong những quan tâm lớn của các nền giáo dục hiện nay trên thế giới và Việt Nam.Văn kiện Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam lần thứ XI đã xác định: “Hoàn thiện cơ chế, chính sách và luật pháp để đảm bảo sự nghiệp giáo dục phát triển ổn định, chất lượng, hiệu quả đáp ứng nhu cầu về con người và nguồn nhân lực cho đất nước phát triển nhanh và bền vững ”. Chiến lược phát triển giáo dục Việt Nam 2011 2020 cũng khăng ̉ định yêu cầu các cơ quan quản lý giáo dục cần “Tập trung làm tốt ba nhiệm vụ chủ yếu: Xây dựng chiến lược, quy hoạch và kế hoạch phát triển giáo dục; Xây dựng cơ chế, chính sách và quy chế quản lý nội dung và chất lượng đào tạo; Tổ chức kiểm tra và thanh tra.
Đặc biệt chú trọng công tác thanh tra giáo dục và ĐBCL giáo dục thông qua việc tổ chức và chỉ đạo hệ thống kiểm định chất lượng”. Yêu cầu này đã và đang đặt ra cho các cơ sở giáo dục và đào tạo ở nước ta, trong đó có HVPG VN, cần nghiên cứu công tác quản lý đào tạo nhằm nâng cao chất lượng trong giai đoạn hiện nay. HVPG VN là trường trọng điểm, đầu ngành trong hệ thống giáo dục Phật giáo của Việt Nam, là trung tâm lớn về đào tạo Tăng, Ni. Nhiệm vụ của Học viện là đào tạo tu sĩ Phật giáo có trình độ Đại học Phật học và Sau đại học, cung cấp nguồn GS cho các cấp học của Giáo hội Phật giáo Việt Nam từ Sơ cấp Phật học, Trung cấp Phật học, đến GS các Học viên; ̣ các chuyên gia giáo dục, quản lý giáo dục, các cán bộ nghiên cứu khoa học phục vụ các Ban, ngành và Viện nghiên cứu thuộc Giáo hội; bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm cho Tăng Ni ở các cấp cơ sở, trụ trì các chùa, tự viện để thực hiện tốt Phật sự hoằng pháp của mình.
2 Quá trình gần ba mươi năm xây dựng và phát triển của Học viện gắn liền với sự phát triển của đất nước; các thế hệ cán bộ quản lý, GS, Tăng Ni của HVPG VN đã vượt qua nhiều khó khăn, thử thách giữ vững và phát triển truyền thống vẻ vang của Học viện. Trong những năm gần đây, được sự quan tâm của Đảng và Nhà nước, mà trực tiếp là Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Khoa học và Công nghệ, sự hợp tác chặt chẽ của các cơ sở nghiên cứu, đào tạo có uy tín (như Đại học Quốc gia Hà Nội, Viện nghiên cứu Tôn giáo, Viện Triết học), HVPG VN đã được giao những đề tài nghiên cứu khoa học cấp Nhà nước, phối hợp tổ chức những Hội thảo khoa học cấp Quốc gia và Quốc tế được các cơ quan quản lí và xã hội đánh giá là có chất lượng khoa học cao. Điều đó có tác động quan trọng đến môi trường học thuật trong hoạt động đào tạo của Học viện, thúc đẩy nhanh định hướng chiến lược của Học viện là: “Kết hợp chặt chẽ giữa đào tạo và nghiên cứu khoa học, gắn đạo với đời, xây dựng Học viện thành một trung tâm nghiên cứu đào tạo Phật học trọng điểm của Giáo hội và đất nước”. Một trong những vấn đề thực tiễn đặt ra đang được HVPG VN quan tâm là chất lượng sản phẩm đầu ra, cụ thể là giá trị văn bằng mới chỉ dừng lại ở việc thừa nhận nội bộ Phật giáo, câu hỏi đặt ra là làm thế nào để có được sự thừa nhận giá trị văn bằng của Học viện, điều này có lẽ phụ thuộc nhiều vào phương thức đổi mới quản lý đào tạo nhằm nâng cao chất lượng, có những bổ sung điều kiện đảm bảo cần thiết cho việc công nhận giá trị văn bằng nói riêng và chất lượng giáo dục đào tạo của Học viện nói chung.
Tuy nhiên, do những khó khăn của lịch sử để lại, do tính đặc thù của Học viện Phật giáo, cùng những nhân tố khác tạo nên, chất lượng đào tạo của HVPG VN hiện nay còn chưa đáp ứng được yêu cầu của Giáo hội Phật giáo Việt Nam và kì vọng của xã hội đặt ra. Là một tu sĩ Phật giáo hiện được phân công làm công tác 3 quản lí tại HVPG VN tại Hà Nội, tôi chọn đề tài: “Quản lý đào tạo tại Học viện Phật giáo Việt Nam theo tiếp cận đảm bảo chất lượng” làm đềtaì nghiên cưú luận án Tiến sĩ. Qua việc thực hiện đề tài này, tôi hy vọng sẽ được trang bị thêm những tri thức lí luận và thực tiễn về khoa học Quản lí giáo dục, từ góc tiếp cận của mình, tôi cũng hy vọng góp được tiếng nói riêng vào việc tìm ra giải pháp quản lý nâng cao chất lượng đào tạo của HVPG VN trong bối cảnh thực hiện đổi mới giáo dục hiện nay. Muc̣ đich ́ nghiên cưu ́ Trên cơ sở nghiên cứu lí luận và thực tiễn QLĐT theo tiếp cận ĐBCL ở HVPG VN, đề xuất các giải pháp quản lý đào tạo theo tiếp cận ĐBCL nhằm nâng cao chất lượng đào tạo của Học viện, góp phần tích cực vào việc xây dựng một nền giáo dục Phật giáo dân tộc, vì hòa bình, chủ nghĩa xã hội.
Khách thể và đối tượng nghiên cứu 3. Khách thể nghiên cứu: Quá trình quản lý đao ̣ ở Học viện Phật giáo Việt Nam. Đối tượng nghiên cứu: Giải pháp quản lý đao ̣ theo tiếp c ận ĐBCL taị Hoc̣ viên ̀ tao ̣ Phâṭ ́ Viêṭ Nam. Nhiêm ̣ vụ nghiên cưu ́ 4.
Nghiên cứu cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế về quản lý đào tạo theo tiếp cận ĐBCL ở Học viện Phật giáo; 4. Nghiên cứu thực trạng quản lý đào tạo theo tiếp cận ĐBCL tại HVPG VN (khảo sát sâu tại HVPG VN tại Hà Nội). Đề xuất các giải pháp quản lý đào tạo theo tiếp cận ĐBCL tại HVPG VN và thử nghiệm 1 trong những giải pháp đề xuất. Giả thuyết khoa học Quản lý đào tạo hướng tới chất lượng đã được HVPG VN quan tâm và tổ chức thực hiện.
Tuy nhiên, công việc này mới được thực hiện ở trình độ tự phát, đúc kết kinh nghiệm, chưa được định hướng, chỉ đạo và thực hiện bởi một tiếp cận lí luận quản lý giáo dục khoa học, có hệ thống. Nếu nghiên cứu đề xuất và vận dụng thực hiện các giải pháp quản lý đào tạo theo tiếp cận ĐBCL, phù hợp với tính đặc thù của Học viện Phật giáo, sẽ góp phần nâng cao được chất lượng đào tạo của Học viện. Giới hạn phạm vi nghiên cứu 6. Giới hạn phạm vi nghiên cứu Nghiên cứu quản lý đào tạo trình độ đại học hệ chính quy ở HVPG VN; Địa bàn khảo sát: Khảo sát sâu tại HVPG VN tại Hà Nội (Sóc Sơn – Hà Nội).
Thời gian nghiên cứu: Các số liệu nghiên cứu thực trạng lấy từ năm 2012 đến 2014; Chủ thể thực hiện giải pháp là cán bộ lãnh đạo, quản lý cấp Học viện; Giải pháp đề xuất áp dụng trong tầm nhìn đến năm 2020. Khách thể khảo sát: Đề tài tiến hành khảo sát, nghiên cứu trên tổng số 565 lượt khách thể có liên quan đến việc quản lý CTĐT tại HVPG VN, trong đó: 300 khách thể để khảo sát thực trạng, 120 khách thể để khảo sát ý kiến đánh giá về mức độ cần thiết và mức độ khả thi của các giải pháp đề xuất. 145 khách thể để tham gia thử nghiệm. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu 7.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Văn Cát (2016). Quản lý đào tạo tại Học viện Phật giáo Việt Nam theo tiếp cận đảm bảo chất lượng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-dao-tao-hoc-vien-phat-giao-viet-nam-theo-tiep-can-dam-bao-chat-luong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý đào tạo tại Học viện Phật giáo Việt Nam theo tiếp cận đảm bảo chất lượng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS về QLĐ T tại Học viện Phật giáo VN theo tiếp cận đảm bảo chất lượng. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp.
Luận án "Quản lý đào tạo tại Học viện Phật giáo Việt Nam theo tiếp cận đảm bảo chất lượng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Quản lý đào tạo tại Học viện Phật giáo Việt Nam theo tiếp cận đảm bảo chất lượng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý đào tạo tại Học viện Phật giáo Việt Nam theo tiếp cận đảm bảo chất lượng" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục.
Luận án "Quản lý đào tạo tại Học viện Phật giáo Việt Nam theo tiếp cận đảm bảo chất lượng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý đào tạo tại Học viện Phật giáo Việt Nam theo tiếp cận đảm bảo chất lượng" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý đào tạo tại Học viện Phật giáo Việt Nam theo tiếp cận đảm bảo chất lượng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.