Quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật trình độ đại học - Hà Thanh Hương (78 ký tự)
Luận án nghiên cứu quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật đại học, ứng dụng tiếp cận năng lực trong bối cảnh đổi mới giáo dục Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
234
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật theo năng lực.
- Số trang:
- 234 trang
- Trường:
- Trường Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quản lý giáo dục
- Tác giả:
- Hà Thanh Hương
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật theo năng lực
Quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật theo năng lực yêu cầu một nền tảng lý luận vững chắc. Nền tảng này định hướng các phương pháp và mục tiêu đào tạo. Nghiên cứu vấn đề giúp hiểu rõ bản chất, yêu cầu của quá trình. Nó cung cấp kim chỉ nam cho các hoạt động quản lý. Điều này đảm bảo hiệu quả cao cho đào tạo giáo viên. Tiếp cận năng lực chuẩn hóa đầu ra. Luận án phân tích sâu các cơ sở lý luận. Việc này làm rõ các khái niệm, yêu cầu cần thiết. Mục tiêu là xây dựng hệ thống quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật hiệu quả. Hệ thống này đáp ứng bối cảnh đổi mới giáo dục Việt Nam.
1.1. Tổng quan nghiên cứu quản lý đào tạo giáo viên.
Tổng quan nghiên cứu quản lý đào tạo giáo viên là bước đi cần thiết. Nhiều công trình trong và ngoài nước đã đề cập đến lĩnh vực này. Nghiên cứu quốc tế chỉ ra xu hướng đào tạo theo năng lực. Nhiều quốc gia phát triển đã áp dụng thành công mô hình này. Việt Nam cũng có nhiều nghiên cứu về quản lý giáo dục. Tuy nhiên, quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật còn hạn chế. Đặc biệt là đào tạo theo tiếp cận năng lực thực hiện. Luận án khảo sát các công trình đã công bố. Việc khảo sát giúp xác định khoảng trống nghiên cứu. Nó tạo cơ sở cho phát triển các đề xuất mới. Công việc này đảm bảo tính khoa học, thực tiễn của giải pháp quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật.
1.2. Khái niệm cốt lõi quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật.
Các khái niệm cốt lõi cần định nghĩa rõ ràng. Bao gồm quản lý giáo dục, quản lý đào tạo. Quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật là khái niệm trọng tâm. Nó đề cập hoạt động tổ chức, điều phối, kiểm soát. Mục tiêu là đào tạo đội ngũ giáo viên có đủ năng lực giảng dạy nghệ thuật. Đào tạo theo tiếp cận năng lực thực hiện là quan trọng. Nó nhấn mạnh khả năng ứng dụng kiến thức, kỹ năng. Năng lực thực hiện giáo viên nghệ thuật bao gồm năng lực chuyên môn, sư phạm, sáng tạo. Các khái niệm này làm rõ trong bối cảnh giáo dục đại học. Việc hiểu đúng các khái niệm là cơ sở toàn bộ luận án. Nó giúp xây dựng khung lý thuyết, định hướng chương trình đào tạo giáo viên nghệ thuật.
1.3. Yêu cầu đổi mới giáo dục đào tạo giáo viên nghệ thuật.
Đổi mới giáo dục phổ thông đặt ra nhiều yêu cầu mới. Yêu cầu này ảnh hưởng trực tiếp đến đào tạo giáo viên. Giáo viên nghệ thuật cần đáp ứng mục tiêu giáo dục phổ thông. Các mục tiêu này tập trung phát triển toàn diện học sinh. Đổi mới đòi hỏi giáo viên có năng lực thực hiện cao. Điều này bao gồm khả năng thiết kế bài giảng sáng tạo. Nó cũng bao gồm kỹ năng đánh giá năng lực học sinh. Định hướng đào tạo giáo viên nghệ thuật cần thay đổi. Các thay đổi này phù hợp xu thế hội nhập quốc tế. Chương trình đào tạo cần linh hoạt, cập nhật kiến thức mới. Mục tiêu là tạo đội ngũ giáo viên chất lượng cao. Đội ngũ này có khả năng thích ứng môi trường giáo dục biến đổi, đáp ứng yêu cầu quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật hiệu quả.
II. Nội dung quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật theo năng lực
Quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật theo năng lực bao gồm nhiều khía cạnh. Các khía cạnh này đảm bảo chất lượng toàn diện của quá trình. Nội dung quản lý tập trung vào từng giai đoạn, từ tuyển sinh đến đầu ra. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả đào tạo. Điều này nhằm phát triển năng lực thực hiện cho giáo viên. Sự đồng bộ giữa các nội dung quản lý là cần thiết. Điều này giúp tạo ra một hệ thống hoạt động trơn tru. Các nội dung này bao gồm quản lý công tác tuyển sinh, chương trình đào tạo, hoạt động dạy học, kiểm tra đánh giá, và các điều kiện phục vụ đào tạo. Mỗi yếu tố đều đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng.
2.1. Quản lý công tác tuyển sinh giáo viên nghệ thuật.
Quản lý công tác tuyển sinh giáo viên nghệ thuật là bước đầu tiên. Nó quyết định chất lượng đầu vào của quá trình đào tạo. Việc quản lý tuyển sinh cần đổi mới phương pháp. Điều này bao gồm xác định chỉ tiêu phù hợp. Nó cũng bao gồm xây dựng quy trình tuyển chọn công bằng, minh bạch. Tiêu chí tuyển sinh cần chú trọng năng khiếu nghệ thuật. Nó cũng cần quan tâm đến phẩm chất sư phạm của ứng viên. Hoạt động tư vấn tuyển sinh cần được tăng cường. Việc này giúp thu hút những thí sinh có tiềm năng. Quản lý tuyển sinh tốt sẽ cung cấp nguồn học viên chất lượng. Nguồn học viên này là nền tảng cho việc đào tạo hiệu quả. Nó góp phần nâng cao chất lượng giáo viên nghệ thuật trong tương lai.
2.2. Quản lý chương trình đào tạo giáo viên nghệ thuật.
Quản lý chương trình đào tạo giáo viên nghệ thuật rất quan trọng. Chương trình cần được thiết kế theo tiếp cận năng lực thực hiện. Điều này đảm bảo sinh viên phát triển kỹ năng cần thiết. Chương trình phải tích hợp kiến thức chuyên môn, kỹ năng sư phạm. Nó cũng cần chú trọng khả năng sáng tạo. Việc cập nhật nội dung chương trình là yếu tố then chốt. Nội dung phải phù hợp với yêu cầu đổi mới giáo dục. Công tác quản lý cần giám sát quá trình triển khai. Điều này bao gồm đánh giá hiệu quả của các môn học. Nó cũng bao gồm điều chỉnh kịp thời các học phần. Mục tiêu là tạo ra một chương trình đào tạo năng động. Chương trình này đáp ứng tốt nhất nhu cầu thực tiễn của giáo dục nghệ thuật.
2.3. Quản lý hoạt động dạy học kiểm tra đánh giá.
Quản lý hoạt động dạy học đòi hỏi phương pháp đổi mới. Phương pháp này tập trung vào phát huy tính tích cực của sinh viên. Giáo viên cần áp dụng các kỹ thuật giảng dạy hiện đại. Điều này giúp nâng cao hiệu quả truyền đạt kiến thức nghệ thuật. Quản lý kiểm tra đánh giá cũng cần thay đổi. Đánh giá cần tập trung vào năng lực thực hiện của sinh viên. Các hình thức kiểm tra đa dạng hóa. Bao gồm đánh giá quá trình, đánh giá sản phẩm. Đánh giá cần khách quan, công bằng và có tính xây dựng. Kết quả đánh giá cung cấp thông tin phản hồi. Thông tin này giúp cải thiện chất lượng dạy học. Nó cũng giúp điều chỉnh kịp thời chương trình đào tạo giáo viên nghệ thuật.
III. Khung năng lực giáo viên quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật
Khung năng lực giáo viên nghệ thuật là công cụ thiết yếu. Công cụ này định hình mục tiêu và chuẩn đầu ra. Nó là cơ sở cho toàn bộ quá trình quản lý đào tạo. Việc xây dựng khung năng lực phù hợp đảm bảo chất lượng. Khung năng lực giúp cụ thể hóa các yêu cầu. Các yêu cầu này liên quan đến phẩm chất, kiến thức, kỹ năng. Giáo viên nghệ thuật cần đáp ứng các tiêu chuẩn này. Luận án đề xuất khung năng lực thực hiện. Khung năng lực này tích hợp các yếu tố đặc thù của nghệ thuật. Nó cũng kết hợp với yêu cầu sư phạm hiện đại. Việc áp dụng khung năng lực giúp quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật hiệu quả hơn.
3.1. Cơ sở xây dựng khung năng lực giáo viên nghệ thuật.
Cơ sở xây dựng khung năng lực giáo viên nghệ thuật rất quan trọng. Khung năng lực này dựa trên các lý thuyết về năng lực. Nó cũng dựa trên yêu cầu đổi mới giáo dục Việt Nam. Các quy định pháp luật hiện hành là một yếu tố. Tiêu chuẩn nghề nghiệp giáo viên cũng là cơ sở. Khung năng lực cần phản ánh đặc thù của ngành nghệ thuật. Nó cũng phải phù hợp với bối cảnh xã hội, kinh tế. Việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế là cần thiết. Các quốc gia khác đã áp dụng khung năng lực hiệu quả. Việc này giúp xây dựng một khung năng lực toàn diện. Khung năng lực này định hướng rõ ràng cho quá trình đào tạo. Nó nâng cao chất lượng quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật.
3.2. Mục đích hướng đề xuất khung năng lực thực hiện.
Mục đích của việc đề xuất khung năng lực thực hiện rất rõ ràng. Nó nhằm chuẩn hóa đầu ra của quá trình đào tạo. Khung năng lực giúp định hướng nội dung chương trình. Nó cũng giúp xây dựng các tiêu chí kiểm tra, đánh giá. Hướng đề xuất khung năng lực tập trung vào tính ứng dụng. Năng lực thực hiện được cụ thể hóa bằng các hành vi. Các hành vi này có thể quan sát, đo lường được. Khung năng lực phân chia thành các nhóm năng lực chính. Bao gồm năng lực chuyên môn, năng lực sư phạm, năng lực quản lý. Điều này giúp giáo viên nghệ thuật phát triển đồng bộ. Khung năng lực tạo cơ sở cho việc nâng cao chất lượng đào tạo.
3.3. Vai trò khung năng lực trong quản lý đào tạo.
Khung năng lực đóng vai trò trung tâm trong quản lý đào tạo. Nó là căn cứ để xây dựng chương trình đào tạo. Khung năng lực giúp thiết kế các hoạt động dạy học. Nó cũng cung cấp tiêu chí đánh giá kết quả học tập. Khung năng lực là cơ sở để tuyển dụng, bồi dưỡng giảng viên. Nó giúp xác định nhu cầu phát triển chuyên môn. Khung năng lực tạo sự minh bạch trong toàn bộ quá trình. Nó giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định chính xác. Điều này hướng tới mục tiêu nâng cao chất lượng. Chất lượng giáo viên nghệ thuật được đảm bảo. Vai trò này khẳng định tầm quan trọng của khung năng lực. Nó là nền tảng vững chắc cho quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật.
IV. Yếu tố ảnh hưởng quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật theo năng lực
Quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật theo năng lực chịu ảnh hưởng nhiều yếu tố. Các yếu tố này có thể tích cực hoặc tiêu cực. Việc nhận diện và phân tích chúng là cần thiết. Điều này giúp các nhà quản lý đưa ra giải pháp phù hợp. Các yếu tố bao gồm cả chủ quan và khách quan. Yếu tố chủ quan liên quan đến con người, tổ chức. Yếu tố khách quan liên quan đến chính sách, môi trường. Hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa quá trình quản lý. Nó đảm bảo mục tiêu đào tạo theo năng lực được thực hiện. Luận án này phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng.
4.1. Nhận thức năng lực cán bộ quản lý đào tạo.
Nhận thức của cán bộ quản lý đào tạo rất quan trọng. Sự hiểu biết về đào tạo theo năng lực ảnh hưởng trực tiếp. Năng lực quản lý của đội ngũ cũng là yếu tố then chốt. Cán bộ quản lý cần có tầm nhìn chiến lược. Họ cần có kỹ năng lãnh đạo, điều hành. Việc bồi dưỡng nâng cao năng lực cho cán bộ là cần thiết. Điều này bao gồm đào tạo về phương pháp quản lý mới. Nó cũng bao gồm cập nhật kiến thức về giáo dục nghệ thuật. Nhận thức đúng đắn tạo động lực đổi mới. Năng lực vững vàng giúp triển khai hiệu quả. Hai yếu tố này quyết định sự thành công của quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật.
4.2. Chính sách nhà nước ngành giáo dục liên quan.
Chính sách nhà nước và ngành giáo dục có tác động lớn. Các văn bản quy phạm pháp luật định hình khung pháp lý. Các chính sách này liên quan đến giáo dục đại học. Nó cũng liên quan đến đào tạo giáo viên nghệ thuật. Sự ổn định và rõ ràng của chính sách là cần thiết. Chính sách khuyến khích đổi mới sẽ thúc đẩy quá trình. Chính sách tài chính, đầu tư cũng ảnh hưởng. Nó tác động đến cơ sở vật chất, đội ngũ giảng viên. Việc ban hành các chính sách phù hợp là quan trọng. Các chính sách này cần tạo điều kiện thuận lợi. Điều này giúp các cơ sở đào tạo phát triển. Nó hỗ trợ triển khai hiệu quả quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật theo năng lực.
4.3. Nguồn tuyển sinh cơ sở vật chất đào tạo.
Nguồn tuyển sinh đầu vào ảnh hưởng trực tiếp chất lượng. Số lượng và chất lượng thí sinh quyết định tiềm năng. Các yếu tố như truyền thông, định hướng nghề nghiệp ảnh hưởng. Cơ sở vật chất, trang thiết bị phục vụ đào tạo cũng là trọng tâm. Các phòng học chuyên dụng, xưởng thực hành là thiết yếu. Thư viện, tài liệu tham khảo cũng quan trọng. Việc đầu tư hiện đại hóa cơ sở vật chất là cần thiết. Điều này giúp nâng cao chất lượng giảng dạy, học tập. Nó tạo môi trường tốt nhất cho sinh viên. Cả hai yếu tố này cần được quản lý hiệu quả. Điều này đảm bảo quá trình đào tạo giáo viên nghệ thuật diễn ra thuận lợi.
V. Thực trạng quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật theo năng lực
Thực trạng quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật theo năng lực hiện nay có nhiều điểm cần đánh giá. Việc đánh giá giúp xác định những ưu điểm, hạn chế. Nó cung cấp cái nhìn khách quan về tình hình thực tế. Quá trình khảo sát được tiến hành kỹ lưỡng. Đối tượng khảo sát là các cơ sở giáo dục đại học. Các cơ sở này có đào tạo giáo viên nghệ thuật. Kết quả khảo sát làm rõ các vấn đề còn tồn tại. Nó cũng chỉ ra những thành công đã đạt được. Thực trạng này là cơ sở để đề xuất giải pháp. Giải pháp nhằm nâng cao chất lượng quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật.
5.1. Tình hình đào tạo giáo viên nghệ thuật hiện nay.
Tình hình đào tạo giáo viên nghệ thuật tại Việt Nam có những đặc điểm riêng. Các cơ sở giáo dục đại học đóng vai trò chủ chốt. Quy mô đào tạo, số lượng ngành nghề đa dạng. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều thách thức. Chất lượng đầu vào đôi khi chưa đồng đều. Đội ngũ giảng viên cần được nâng cao trình độ. Chương trình đào tạo cần cập nhật hơn nữa. Đặc biệt là việc áp dụng tiếp cận năng lực thực hiện. Việc này cần được đẩy mạnh. Cơ sở vật chất cũng cần được đầu tư thêm. Tình hình này cho thấy sự cần thiết của đổi mới. Đổi mới nhằm nâng cao hiệu quả quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật.
5.2. Thực trạng công tác tuyển sinh chương trình đào tạo.
Thực trạng công tác tuyển sinh giáo viên nghệ thuật có nhiều điểm đáng chú ý. Các cơ sở đào tạo đã có nhiều nỗ lực. Tuy nhiên, vẫn còn hạn chế trong việc thu hút thí sinh giỏi. Phương thức tuyển sinh cần linh hoạt hơn. Nó cần phù hợp với đặc thù năng khiếu. Thực trạng chương trình đào tạo cũng được đánh giá. Nhiều chương trình đã được đổi mới. Tuy nhiên, mức độ tích hợp năng lực thực hiện chưa cao. Nội dung đôi khi còn nặng về lý thuyết. Thời lượng thực hành, trải nghiệm chưa đủ. Việc này ảnh hưởng đến khả năng ứng dụng của sinh viên. Cần có sự điều chỉnh để chương trình hiệu quả hơn.
5.3. Đội ngũ giảng viên cơ sở vật chất phục vụ đào tạo.
Đội ngũ giảng viên đóng vai trò quyết định chất lượng. Giảng viên nghệ thuật cần có trình độ chuyên môn cao. Họ cũng cần có kỹ năng sư phạm vững vàng. Thực trạng cho thấy giảng viên đã có nhiều cố gắng. Tuy nhiên, việc bồi dưỡng chuyên sâu còn hạn chế. Số lượng giảng viên cơ hữu chưa đủ. Cơ sở vật chất, trang thiết bị cũng là vấn đề. Một số cơ sở còn thiếu phòng thực hành hiện đại. Thiết bị chuyên dụng chưa đáp ứng nhu cầu. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng giảng dạy. Nó cũng hạn chế khả năng thực hành của sinh viên. Việc đầu tư và phát triển đội ngũ, cơ sở vật chất là cấp thiết.
VI. Giải pháp quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật theo năng lực
Giải pháp quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật theo năng lực là cốt lõi. Các giải pháp này nhằm khắc phục hạn chế hiện tại. Đồng thời, chúng phát huy những điểm mạnh. Mục tiêu là nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên. Đảm bảo giáo viên có năng lực thực hiện cao. Các giải pháp cần mang tính hệ thống, đồng bộ. Chúng phải phù hợp với bối cảnh đổi mới giáo dục. Việc triển khai hiệu quả các giải pháp sẽ tạo ra thay đổi tích cực. Các thay đổi này tác động đến toàn bộ quá trình. Nó góp phần xây dựng đội ngũ giáo viên nghệ thuật chất lượng.
6.1. Nhóm giải pháp đổi mới quản lý tuyển sinh đào tạo.
Nhóm giải pháp đổi mới quản lý tuyển sinh là cần thiết. Cần xây dựng tiêu chí tuyển sinh rõ ràng hơn. Tiêu chí này phải phù hợp với yêu cầu năng lực thực hiện. Mở rộng kênh thông tin, tư vấn tuyển sinh là quan trọng. Điều này giúp thu hút thí sinh có năng khiếu. Giải pháp quản lý chương trình đào tạo cũng trọng tâm. Cần rà soát, cập nhật chương trình thường xuyên. Tăng cường tính thực hành, trải nghiệm cho sinh viên. Tích hợp các module về năng lực số, kỹ năng mềm. Đổi mới phương pháp dạy học theo hướng lấy người học làm trung tâm. Điều này giúp sinh viên phát triển toàn diện.
6.2. Nâng cao năng lực đội ngũ cơ sở vật chất.
Giải pháp nâng cao năng lực đội ngũ giảng viên là ưu tiên. Tổ chức các khóa bồi dưỡng chuyên sâu về nghệ thuật. Bồi dưỡng cũng cần tập trung vào phương pháp sư phạm hiện đại. Khuyến khích giảng viên tham gia nghiên cứu khoa học. Xây dựng chính sách đãi ngộ hợp lý cho giảng viên giỏi. Về cơ sở vật chất, cần đầu tư nâng cấp. Hiện đại hóa phòng học, xưởng thực hành. Bổ sung các thiết bị chuyên dụng, công nghệ mới. Xây dựng không gian sáng tạo, học tập linh hoạt. Điều này tạo môi trường thuận lợi cho đào tạo. Nó giúp sinh viên phát huy tối đa tiềm năng nghệ thuật.
6.3. Hoàn thiện chính sách kiểm tra đánh giá.
Hoàn thiện chính sách quản lý đào tạo là cần thiết. Chính sách cần rõ ràng, đồng bộ từ trung ương đến cơ sở. Cần ban hành các quy định khuyến khích đổi mới. Chính sách tài chính cần hỗ trợ các cơ sở đào tạo. Về kiểm tra đánh giá, cần đổi mới phương pháp. Đánh giá cần tập trung vào năng lực thực hiện. Sử dụng đa dạng các hình thức đánh giá. Bao gồm đánh giá quá trình, sản phẩm, năng lực cá nhân. Công khai, minh bạch kết quả đánh giá. Điều này tạo động lực cho sinh viên và giảng viên. Nó giúp nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên nghệ thuật.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (234 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu "Quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật trình độ đại học theo tiếp cận năng lực thực hiện trong bối cảnh đổi mới giáo dục Việt Nam hiện nay" của nghiên cứu sinh Hà Thanh Hương (2016), bảo vệ tại Trường Đại học Giáo dục – Đại học Quốc gia Hà Nội (Mã số chuyên ngành: 62 14 01 14 - Quản lý giáo dục, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Công Giáp và GS. Phạm Lê Hòa), là một nghiên cứu tiên phong mang tính đột phá trong khoa học quản lý giáo dục đại học khối ngành nghệ thuật đặc thù. Bối cảnh khoa học của luận án bắt nguồn từ yêu cầu chuyển dịch mang tính lịch sử của hệ thống giáo dục quốc dân theo tinh thần Nghị quyết số 29-NQ/TW (2013) về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục - đào tạo và Nghị quyết số 88/2014/QH13 của Quốc hội về đổi mới chương trình, sách giáo khoa giáo dục phổ thông. Trọng tâm của cuộc cách mạng này là chuyển từ nền giáo dục nặng về trang bị kiến thức hàn lâm sang phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực người học, trong đó Chương trình giáo dục phổ thông tổng thể (Dự thảo 2015) lần đầu tiên đưa môn Âm nhạc và Mỹ thuật trở thành môn học tự chọn định hướng nghề nghiệp ở cấp Trung học phổ thông (THPT).
BỐI CẢNH ĐỔI MỚI GIÁO DỤC
(Nghị quyết 29-NQ/TW & Chương trình GDPT tổng thể: Âm nhạc, Mỹ thuật tại THPT)
│
▼
RESEARCH GAP: Quản lý đào tạo GVNT chưa theo Chuẩn năng lực thực hiện
│
▼
HỆ THỐNG LÝ THUYẾT NỀN TẢNG (THEORETICAL FRAMEWORK)
┌───────────────────────┬────────────────────────┬──────────────────────┐
│ Khoa học Quản lý │ Tiếp cận Năng lực (CBE)│ Tâm lý học Nghệ thuật│
│ (Fayol, Koontz, Lộc) │ (Boyatzis, Trí, Đường) │ (H. Gardner - Đa trí)│
└───────────────────────┴────────────────────────┴──────────────────────┘
│
▼
HỆ THỐNG 7 GIẢI PHÁP QUẢN LÝ ĐÀO TẠO ĐỒNG BỘ
(Khung NLTH ➔ Tuyển sinh ➔ CTĐT ➔ Dạy học ➔ Đánh giá ➔ ĐK ĐBCL ➔ Kết nối Đầu ra)
Khoảng trống nghiên cứu (Research gap) then chốt được xác định: Trong khi lý luận và thực tiễn đào tạo theo tiếp cận năng lực thực hiện (Competency-Based Education - CBE) đã được ứng dụng sâu rộng trong giáo dục nghề nghiệp và các ngành kỹ thuật, việc quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật (GVNT) trình độ đại học ở Việt Nam vẫn vận hành theo mô hình niên chế truyền thống, nặng về lý thuyết, phân mảnh giữa kỹ năng biểu diễn nghệ thuật và nghiệp vụ sư phạm, thiếu một bộ chuẩn khung năng lực thực hiện tích hợp. Luận án giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) mang tính cốt lõi:
- RQ1: Cơ sở khoa học và thực tiễn của việc quản lý đào tạo giáo viên trong bối cảnh đổi mới giáo dục Việt Nam cần được lý giải và xác định như thế nào?
- RQ2: Đào tạo giáo viên nghệ thuật theo năng lực thực hiện trong bối cảnh đổi mới giáo dục Việt Nam đang đặt ra những vấn đề gì cho các nhà quản lý giáo dục nói chung và các cấp lãnh đạo trong các cơ sở giáo dục đại học nói riêng?
- RQ3: Cần tìm ra những giải pháp nào để giải quyết các vấn đề trong quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật để phù hợp với yêu cầu đổi mới giáo dục?
Giả thuyết khoa học của luận án khẳng định: Nếu xây dựng và vận hành đồng bộ hệ thống giải pháp quản lý đào tạo dựa trên khung năng lực thực hiện đặc thù (kết hợp giữa năng khiếu nghệ thuật, năng lực thực hành chuyên ngành và năng lực nghiệp vụ sư phạm) gắn liền với chuẩn đầu ra và nhu cầu thực tiễn của trường phổ thông, các cơ sở giáo dục đại học sẽ khắc phục triệt để tình trạng lệch pha cung - cầu, nâng cao vượt bậc chất lượng đội ngũ giáo viên Âm nhạc và Mỹ thuật cấp THPT. Phạm vi nghiên cứu bao quát các cơ sở đào tạo giáo viên nghệ thuật đại học trọng điểm (tập trung khảo sát tại Trường Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương và các trường phổ thông khu vực miền Bắc như THPT Thực nghiệm, THPT Tây Hồ) với dữ liệu thực chứng đa chiều giai đoạn 2010–2015.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu trong luận án được cấu trúc qua ba dòng học thuật chính trên phạm vi quốc tế và trong nước:
Dòng nghiên cứu về mô hình đào tạo giáo viên quốc tế: Tại Hoa Kỳ, Christopher J. Lucas (1999) và Karen Symms Gallagher & Jerry D. Bailey (2000) đã phân tích sâu sắc các làn sóng cải cách sư phạm, nổi bật là báo cáo của Nhóm Holmes (Holmes Group) từ giữa thập niên 1980 khẳng định đào tạo giáo viên chất lượng cao đòi hỏi người học phải có nền tảng cử nhân khoa học cơ bản vững chắc kết hợp với thực hành lâm sàng chuyên sâu. Trexler (2011) nhấn mạnh cơ chế cấp chứng chỉ hành nghề và kiểm định chất lượng giáo viên nghiêm ngặt thông qua NCATE (National Council for Accreditation of Teacher Education) và CCTC (California Commission on Teacher Credentialing). Tại Cộng hòa Liên bang Đức, Jörn Schützenmeister (2000) và Anett Grießer (2000) chỉ ra bước ngoặt chuyển dịch mô hình đào tạo giáo viên 2 giai đoạn (Zweistufige Lehrerausbildung) tích hợp quy trình Bologna với hệ thống tích lũy và chuyển đổi tín chỉ châu Âu (ECTS), phân định rõ bậc Bachelor (180–240 tín chỉ) và Master (60–120 tín chỉ) trước khi bước vào giai đoạn tập sự sư phạm (Referendariat). Tại Úc, David E. Lynch và Tony Yeigh (2013) làm sáng tỏ các mô hình đào tạo đồng thời (Concurrent Programs) và mô hình bằng kép (Double Degree: Bachelor of Arts/Science kết hợp Bachelor of Teaching) với khối lượng thực tập lâm sàng bắt buộc từ 80 đến 100 ngày tại trường phổ thông. Tại Pháp, Marie Mégard và Marie-Blanche Mauhourat (2008) phân tích tiến trình từ các trường Sư phạm truyền thống (ENS theo Công ước 1794, Luật Guizot 1833, Luật Ferry 1881–1882) đến sự ra đời của các Viện Đại học Đào tạo Giáo viên (IUFM).
Dòng nghiên cứu về đào tạo dựa trên năng lực thực hiện (CBE): Trên thế giới, các học giả kinh điển như Debling (1989), McLagan (1989), Richard Boyatzis (1982), David Whetten & Kim Cameron (1991), Kim Jackson (1993) và Vargas Zúñiga (1999) đã xác lập nền tảng lý thuyết vững chắc về năng lực thực hiện (NLTH) với mô hình 5 bậc phát triển hành vi kỹ năng. Tại Việt Nam, Nguyễn Đức Trí (1996, 2000) và Nguyễn Minh Đường (2005) là những người tiên phong chuyển giao lý thuyết dạy học dựa trên năng lực và xây dựng chuẩn kỹ năng nghề quốc gia. Hàng loạt công trình sau đó đã ứng dụng tiếp cận này vào các chuyên ngành hẹp như Nguyễn Quang Việt (2006) về kiểm tra đánh giá thực hành, Nguyễn Thanh Hà (2008), Vũ Xuân Hùng (2011), Cao Danh Chính (2013), Lê Thùy Linh (2013) và Phạm Thị Thúy Hồng (2014).
Dòng nghiên cứu về đào tạo giáo viên nghệ thuật: Các nghiên cứu chuyên ngành của Phạm Lê Hòa (2009, 2011) về nâng cao chất lượng giáo viên Âm nhạc THCS khu vực phía Bắc và âm nhạc cổ truyền; Trịnh Hoài Thu (2010, 2015) về tài liệu lý thuyết âm nhạc và năng lực chuyên môn nghệ thuật; Nguyễn Thúy Bình (2008) về rèn luyện nghiệp vụ sư phạm thường xuyên; cùng các phân tích của Văn Thị Minh Hương (2010) về phương pháp Kodály, Orff-Schulwerk, Dalcroze và Suzuki; Đỗ Minh Chính (2015), Nguyễn Thành Việt (2015), Nguyễn Quang Hải (2015).
MA TRẬN ĐỊNH VỊ HỌC THUẬT (ACADEMIC POSITIONING)
┌──────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Trường phái / Dòng nghiên cứu │ Hạn chế tồn tại (Theoretical/Empirical Gaps) │
├──────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Đào tạo sư phạm đại học truyền │ Nặng về lý thuyết hàn lâm, tách rời thực tiễn phổ │
│ thống (Vũ Thị Sơn, Trần Khánh Đức)│ thông, chưa xây dựng chuẩn đầu ra theo hành vi. │
├──────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. Đào tạo theo NLTH trong kỹ thuật/ │ Giới hạn ở kỹ năng thao tác cơ khí, kỹ thuật số học; │
│ nghề nghiệp (Nguyễn Đức Trí, │ không tính đến yếu tố năng khiếu bẩm sinh, tư duy hình│
│ Nguyễn Minh Đường) │ tượng và cảm xúc thẩm mỹ phức tạp. │
├──────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. Phương pháp giảng dạy chuyên biệt │ Tập trung vào phương pháp giảng dạy đơn môn, thiếu tính│
│ nghệ thuật (Phạm Lê Hòa, Trịnh │ hệ thống ở cấp độ quản lý vĩ mô và quản trị chương │
│ Hoài Thu, Văn Thị Minh Hương) │ trình đào tạo đại học tích hợp. │
├──────────────────────────────────────┴────────────────────────────────────────────────────────┤
│ ➔ VỊ TRÍ ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN HÀ THANH HƯƠNG (2016): │
│ Giao thoa giữa Khoa học Quản lý Giáo dục - Tiếp cận NLTH (CBE) - Tính đặc thù Nghệ thuật, │
│ thiết lập Khung năng lực thực hiện 8 thành tố cho GVNT THPT và hệ thống quản lý 7 giải pháp.│
└───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án của tác giả Hà Thanh Hương đã mở rộng và phát triển thuyết Quản lý giáo dục và tiếp cận đào tạo theo năng lực thực hiện thông qua việc giải quyết bài toán đặc thù của lĩnh vực văn hóa nghệ thuật. Tác giả đã trích dẫn trực tiếp luận điểm nền tảng của tác giả Nguyễn Minh Đường: "NLTH là những kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết để người lao động có thể thực hiện được công việc của nghề đạt chuẩn quy định trong những điều kiện cho trước" và định nghĩa của Nguyễn Đức Trí: "NLTH là khả năng thực hiện được các hoạt động (nhiệm vụ, công việc) trong công việc theo tiêu chuẩn đặt ra đối với từng nhiệm vụ, công việc đó".
Từ nền tảng đó, luận án đã mở rộng định nghĩa NLTH áp dụng riêng cho giáo viên nghệ thuật: Không chỉ là sự tổng hòa của kiến thức, kỹ năng thao tác và thái độ chuẩn mực, mà cốt lõi là năng lực cảm thụ thẩm mỹ, kỹ năng biểu diễn/sáng tác nghệ thuật điêu luyện, khả năng thị phạm sư phạm và năng lực truyền cảm hứng sáng tạo cho học sinh trong các tình huống giáo dục đa dạng.
Đóng góp lý thuyết lớn nhất của luận án là xác lập Khung năng lực thực hiện của giáo viên nghệ thuật THPT gồm 4 nhóm năng lực tổng quát phân rã thành 8 năng lực thành phần cốt lõi:
- Nhóm 1 - Năng lực chuyên môn nghệ thuật: (1) Năng lực thực hành biểu diễn âm nhạc/sáng tác mỹ thuật; (2) Năng lực cảm thụ, phân tích và đánh giá tác phẩm nghệ thuật.
- Nhóm 2 - Năng lực dạy học nghệ thuật: (3) Năng lực phát triển chương trình môn học nghệ thuật THPT; (4) Năng lực tổ chức hoạt động dạy học tích hợp và cá nhân hóa trải nghiệm thẩm mỹ.
- Nhóm 3 - Năng lực giáo dục và hoạt động xã hội: (5) Năng lực tổ chức các hoạt động nghệ thuật ngoại khóa, phong trào học đường; (6) Năng lực tư vấn, định hướng thẩm mỹ và nghề nghiệp nghệ thuật cho học sinh phổ thông.
- Nhóm 4 - Năng lực phát triển nghề nghiệp: (7) Năng lực tự học, tự nghiên cứu và sáng tạo nghệ thuật liên tục; (8) Năng lực ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông trong giáo dục nghệ thuật hiện đại.
CẤU TRÚC KHUNG NĂNG LỰC THỰC HIỆN CỦA GIÁO VIÊN NGHỆ THUẬT (HÀ THANH HƯƠNG, 2016)
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG NĂNG LỰC THỰC HIỆN GIÁO VIÊN NGHỆ THUẬT CẤP THPT │
├──────────────────────────┬──────────────────────────┬─────────────────────────────────┤
│ 1. NĂNG LỰC NGHỆ THUẬT │ 2. NĂNG LỰC SƯ PHẠM │ 3. NĂNG LỰC ĐẶC THÙ PHÁT TRIỂN │
├──────────────────────────┼──────────────────────────┼─────────────────────────────────┤
│ • Thực hành, biểu diễn, │ • Phát triển chương trình│ • Định hướng thẩm mỹ học đường │
│ sáng tạo tác phẩm │ tích hợp nghệ thuật │ • Tư vấn hướng nghiệp nghệ thuật│
│ • Cảm thụ, phân tích tác │ • Tổ chức dạy học trải │ • Ứng dụng CNTT/phần mềm âm │
│ phẩm nghệ thuật đỉnh │ nghiệm & thị phạm │ nhạc, đồ họa chuyên sâu │
│ cao và dân gian │ • Đánh giá portfolio/show│ • Tự nghiên cứu & làm giàu vốn │
│ │ trình diễn người học │ nghệ thuật suốt đời │
└──────────────────────────┴──────────────────────────┴─────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành 3 trục lý thuyết trụ cột:
- Lý thuyết Quản lý hiện đại: Kế thừa tư tưởng chức năng quản trị của Henri Fayol, Harold Koontz, kết hợp quan điểm quản trị đại học tự chủ của Nguyễn Thị Mỹ Lộc và Đặng Quốc Bảo. Quản lý đào tạo được vận hành như một chu trình khép kín: Xác định chuẩn đầu ra $\rightarrow$ Tuyển sinh $\rightarrow$ Phát triển chương trình $\rightarrow$ Tổ chức dạy học $\rightarrow$ Kiểm tra đánh giá $\rightarrow$ Đảm bảo nguồn lực $\rightarrow$ Kiểm soát đầu ra và giải trình xã hội.
- Lý thuyết Phát triển Năng lực Thực hiện (CBE): Dựa trên thang đo 5 mức độ thành thục của Vargas Zúñiga, biến các tiêu chuẩn nghề nghiệp tĩnh thành hệ thống tiêu chí hành vi động có thể đo lường và đánh giá chuẩn xác qua rubric.
- Thuyết Đa trí tuệ (Multiple Intelligences) của Howard Gardner: Luận án lý giải tính chất khác biệt của giáo viên nghệ thuật thông qua sự kết hợp giữa trí thông minh âm nhạc (Musical Intelligence), trí thông minh không gian/thị giác (Spatial/Visual Intelligence) với trí thông minh ngôn ngữ và tương tác liên cá nhân. Luận án chỉ ra rằng cấu trúc nhân cách của người GVNT là sự tương tác cộng hưởng giữa 3 yếu tố: Năng khiếu bẩm sinh, Giáo dục chuyên nghiệp và Môi trường rèn luyện thực tế.
KHUNG PHÂN TÍCH QUẢN LÝ ĐÀO TẠO THEO NLTH
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐẦU VÀO (INPUT) │
│ Tư vấn hướng nghiệp ➔ Tuyển sinh đo lường năng khiếu & năng lực thực hành ban đầu │
└──────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUÁ TRÌNH (PROCESS) │
│ • Chương trình đào tạo môđun hóa tín chỉ (Cân đối 6 khối kiến thức, tăng thực hành) │
│ • Quá trình dạy học tích hợp 3+1 (Khoa học cơ bản ➔ Thực hành chuyên sâu ➔ Sư phạm) │
│ • Đội ngũ giảng viên chuẩn hóa + Cơ sở vật chất chuyên biệt (phòng lab, nhạc cụ) │
│ • Kiểm tra đánh giá theo tiêu chí năng lực thực hiện (Rubric, Portfolio, Performance) │
└──────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐẦU RA (OUTPUT) │
│ Chuẩn đầu ra 8 năng lực thực hiện ➔ GVNT THPT toàn diện ➔ Phản hồi từ nhà tuyển dụng │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng lập trường nhận thức luận thực chứng kết hợp thực tế phê phán (Critical Realism) và thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods Design). Sự kết hợp giữa nghiên cứu định tính (phân tích văn bản pháp quy, hồi cứu lịch sử, phương pháp chuyên gia) và nghiên cứu định lượng (khảo sát diện rộng bằng bảng hỏi cấu trúc, thống kê toán học) cho phép tác giả vừa đo lường chính xác các tham số thực trạng, vừa giải mã sâu sắc các rào cản mang tính bản thể luận trong quản lý đào tạo nghệ thuật.
Mô hình khảo sát phân tầng đa cấp (Multi-level design) được thiết kế đồng bộ trên các nhóm khách thể:
- Cấp độ quản lý vĩ mô và lãnh đạo cơ sở đào tạo: Trưởng/Phó phòng Đào tạo, Khoa chuyên môn, Ban Giám hiệu.
- Cấp độ thực thi: Giảng viên trực tiếp giảng dạy các ngành Sư phạm Âm nhạc và Sư phạm Mỹ thuật.
- Cấp độ thụ hưởng: Sinh viên đại học sư phạm nghệ thuật các khóa.
- Cấp độ sử dụng lao động: Cán bộ quản lý trường THPT, THCS và giáo viên nghệ thuật đang trực tiếp giảng dạy tại các cơ sở giáo dục phổ thông.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được triển khai nghiêm ngặt qua 4 bước:
┌─────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ BƯỚC 1: LÝ LUẬN │ ──> │ BƯỚC 2: THỰC TRẠNG│ ──> │ BƯỚC 3: KHẢO NGHIỆM│ ──> │ BƯỚC 4: THỰC NGHIỆM
│ Hệ thống hóa CBE│ │ Điều tra diện rộng│ │ Đo độ cần thiết/ │ │ Triển khai tại │
│ & Quản trị ĐH │ │ ĐHSP Nghệ thuật TW│ │ khả thi 7 giải │ │ THPT Thực nghiệm,│
│ Khung NL 8 tiêu │ │ & phổ thông miền │ │ pháp (Chuyên gia,│ │ THPT Tây Hồ │
│ chuẩn │ │ Bắc (2010-2015) │ │ Giảng viên, CBQL)│ │ Đánh giá t-test │
└─────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘
Hệ thống công cụ thu thập dữ liệu gồm 4 bộ phiếu khảo sát cấu trúc hóa sử dụng thang đo Likert 4 mức độ và 5 mức độ. Quy trình kiểm định chất lượng công cụ được bảo đảm qua việc thẩm định độ giá trị nội dung (Content Validity) thông qua hội đồng chuyên gia quản lý giáo dục và nghệ thuật học; độ tin cậy nhất quán nội tại (Internal Consistency Reliability) được kiểm định đạt hệ số Cronbach's alpha $\alpha > 0.82$ trên tất cả các nhóm thang đo. Kỹ thuật tam giác đạc (Methodological and Data Triangulation) được áp dụng triệt để khi đối chiếu kết quả tự đánh giá của sinh viên với đánh giá của giảng viên, nhà quản lý và phản hồi từ nhà tuyển dụng phổ thông.
Data và phân tích
Số liệu được phân tích bằng phần mềm thống kê chuyên ngành (SPSS). Các kỹ thuật thống kê mô tả (Tần số $f$, Tỷ lệ $%$, Điểm trung bình Mean $\overline{X}$, Độ lệch chuẩn $SD$) và thống kê suy luận (Kiểm định Chi-square $\chi^2$, Hệ số tương quan Pearson $r$, Kiểm định sai khác biệt trung bình Paired-samples $t$-test) được vận dụng để xử lý dữ liệu khảo sát.
Mẫu khảo sát phản ánh tính đại diện cao với cơ cấu chặt chẽ: Bao quát 100% các đơn vị quản lý, khoa chuyên ngành sư phạm âm nhạc, mỹ thuật tại Trường Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương; hàng trăm cán bộ quản lý, giảng viên nghệ thuật đại học; cùng đại diện lãnh đạo các trường phổ thông và giáo viên nghệ thuật các tỉnh/thành phố phía Bắc. Khung thời gian khảo sát thực nghiệm ghi nhận tiến trình can thiệp liên tục, đảm bảo tính ổn định và khách quan của các biến số thực nghiệm.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả khảo sát thực trạng của luận án đã phơi bày những mâu thuẫn sâu sắc giữa mô hình quản trị đào tạo hiện hành và yêu cầu đổi mới giáo dục:
1. Sự mất cân đối nghiêm trọng trong cấu trúc chương trình đào tạo: Kết quả điều tra cho thấy chương trình đào tạo GVNT tại các cơ sở giáo dục đại học tồn tại tỷ trọng lý thuyết quá lớn, chiếm từ 55% đến 60% tổng thời lượng, trong khi thời lượng dành cho rèn luyện kỹ năng thực hành nghề nghiệp và thực tập sư phạm lâm sàng chỉ chiếm dưới 20%. Đánh giá của giảng viên và cán bộ quản lý cho thấy có tới 68.4% ý kiến khẳng định chương trình hiện hành chưa đáp ứng được yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học phân hóa và tích hợp ở trường phổ thông.
2. Bất cập trong kiểm tra, đánh giá và tuyển sinh: Công tác tuyển sinh đầu vào chủ yếu kiểm tra năng khiếu nghệ thuật đơn thuần mang tính cơ học, hoàn toàn bỏ qua trắc nghiệm hứng thú nghề nghiệp và tố chất sư phạm. Phương thức đánh giá kết quả học tập còn mang nặng tính chủ quan của giảng viên; 72.3% người học phản ánh việc đánh giá thiếu các tiêu chí định lượng minh bạch (Rubrics), chưa đánh giá được năng lực giải quyết tình huống sư phạm nghệ thuật thực tế.
3. Nghịch lý về năng lực tự học của sinh viên: Kết quả khảo sát năng lực sinh viên sau khi hoàn thành các học phần chuyên ngành chỉ ra rằng: Mặc dù sinh viên đạt điểm số chuyên môn khá cao ở các bài thi kỹ thuật đơn lẻ, nhưng năng lực tự học, tự nghiên cứu chỉ đạt mức trung bình ($\overline{X} = 2.45/4.00$). Có đến 61.8% sinh viên lúng túng khi được yêu cầu tự biên đạo một chương trình âm nhạc học đường hoặc tổ chức một dự án mỹ thuật ứng dụng tích hợp cho học sinh phổ thông.
4. Khoảng cách lớn giữa cơ sở đào tạo và đơn vị sử dụng lao động: Mức độ phối hợp giữa trường đại học sư phạm nghệ thuật và các trường phổ thông chỉ dừng lại ở việc gửi sinh viên đi kiến tập, thực tập trong thời gian ngắn ngủi (3–6 tuần). Khảo sát các nhà tuyển dụng tại trường phổ thông cho thấy: 74.2% hiệu trưởng đánh giá giáo viên nghệ thuật mới tốt nghiệp thiếu kỹ năng tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo và lúng túng trong việc xử lý các tình huống sư phạm đặc thù của lứa tuổi học sinh THPT.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ SO SÁNH THỰC TRẠNG VÀ MÔ HÌNH QUẢN LÝ ĐỔI MỚI THEO NLTH │
├──────────────────────────────┬────────────────────────────┬────────────────────────────┤
│ Tiêu chí đánh giá │ Thực trạng truyền thống │ Mô hình đổi mới theo NLTH │
├──────────────────────────────┼────────────────────────────┼────────────────────────────┤
│ 1. Triết lý đào tạo │ Cung cấp kiến thức (Input) │ Chuẩn năng lực đầu ra (CBE)│
│ 2. Tỷ trọng Lý thuyết/TH │ Lý thuyết 55-60% : TH 40% │ Lý thuyết 35% : TH 65% │
│ 3. Phương thức đào tạo │ Niên chế, đơn môn rời rạc │ Học chế tín chỉ, Module │
│ 4. Kiểm tra đánh giá │ Chấm điểm bài thi đơn lẻ │ Rubric, Portfolio, Show │
│ 5. Gắn kết trường phổ thông │ Thực tập ngắn hạn (3-6 tuần│ Mô hình 3+1 lâm sàng 1 năm │
└──────────────────────────────┴────────────────────────────┴────────────────────────────┘
Implications đa chiều
Từ những phát hiện thực chứng, tác giả đã đề xuất hệ thống 7 giải pháp quản lý đào tạo mang tính đột phá và khả thi:
- Giải pháp 1: Tổ chức cụ thể hóa khung năng lực thực hiện làm cơ sở triển khai đào tạo giáo viên nghệ thuật trình độ đại học trong các cơ sở giáo dục đại học.
- Giải pháp 2: Tổ chức tư vấn hướng nghiệp và đổi mới tuyển sinh trong đào tạo giáo viên nghệ thuật trình độ đại học theo tiếp cận năng lực thực hiện.
- Giải pháp 3: Tổ chức định kỳ điều chỉnh, bổ sung chương trình đào tạo giáo viên nghệ thuật theo tiếp cận năng lực thực hiện để phù hợp nhu cầu thực của người học và xã hội (Chuyển đổi hoàn toàn sang học chế tín chỉ, cấu trúc 6 khối kiến thức khoa học, tăng cường học phần tự chọn).
- Giải pháp 4: Đổi mới tổ chức quá trình dạy học trong đào tạo giáo viên nghệ thuật theo năng lực thực hiện (Tích hợp mô hình đào tạo $a+b$ hay $3+1$, kết hợp hài hòa đào tạo nội khóa trên lớp với trải nghiệm thực tế ngoài nhà trường).
- Giải pháp 5: Quản lý công tác đánh giá kết quả đầu ra và cấp văn bằng trong đào tạo giáo viên nghệ thuật theo tiếp cận năng lực thực hiện (Xây dựng ma trận chuẩn đầu ra, đa dạng hóa hình thức đánh giá qua portfolio, hòa nhạc thực tế, triển lãm tác phẩm).
- Giải pháp 6: Quản lý các điều kiện bảo đảm chất lượng phục vụ yêu cầu đào tạo giáo viên nghệ thuật theo tiếp cận năng lực thực hiện (Chuẩn hóa chức danh giảng viên nghệ thuật, hiện đại hóa xưởng họa, phòng thu âm, hệ thống nhạc cụ đạt chuẩn quốc tế).
- Giải pháp 7: Quản lý thông tin đầu ra và thiết lập cơ chế liên kết hữu cơ giữa cơ sở đào tạo giáo viên nghệ thuật với hệ thống trường phổ thông và các nhà tuyển dụng xã hội.
QUY TRÌNH QUẢN LÝ ĐIỀU CHỈNH CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO THEO TIẾP CẬN NLTH (GIẢI PHÁP 3)
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 1: Khảo sát nhu cầu xã hội & Chuẩn nghề nghiệp GV THPT mới │
└──────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 2: Thiết kế Ma trận Chuẩn đầu ra (8 Năng lực thực hiện cốt lõi) │
└──────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 3: Cấu trúc lại 6 Khối kiến thức (Tăng tín chỉ thực hành, giảm lý thuyết) │
└──────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 4: Thẩm định chuyên gia & Thử nghiệm giảng dạy phân kỳ theo học chế tín chỉ │
└──────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 5: Đánh giá định kỳ dựa trên phản hồi của sinh viên và cơ sở tuyển dụng │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Kết quả khảo nghiệm lấy ý kiến 120 chuyên gia, cán bộ quản lý và giảng viên về tính cấp thiết và tính khả thi của 7 giải pháp cho thấy hệ số tương quan rất cao ($r = 0.89$, $p < 0.01$), với điểm đánh giá trung bình về tính cấp thiết đạt $3.68/4.00$ và tính khả thi đạt $3.54/4.00$. Thực nghiệm giải pháp tư vấn hướng nghiệp và tuyển sinh (Giải pháp 2) tại Trường THPT Thực nghiệm và Trường THPT Tây Hồ cho thấy nhận thức về nghề dạy học nghệ thuật của học sinh tăng vọt: Tỷ lệ hiểu biết sâu về ngành SP Âm nhạc và SP Mỹ thuật tăng từ 21.4% lên 78.6%; kết quả kiểm định $t$-test cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê xuất sắc ($p < 0.001$).
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ rõ 4 giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về phạm vi địa bàn: Khảo sát thực trạng và thực nghiệm giải pháp tập trung chủ yếu tại các cơ sở giáo dục đại học và trường phổ thông khu vực miền Bắc, chưa thể bao quát toàn bộ các vùng miền có điều kiện kinh tế - xã hội và bản sắc văn hóa đặc thù như Tây Nguyên hay Tây Nam Bộ.
- Giới hạn về loại hình nghệ thuật: Luận án tập trung vào hai ngành đào tạo chủ lực là Sư phạm Âm nhạc và Sư phạm Mỹ thuật, chưa mở rộng sang các loại hình nghệ thuật biểu diễn khác như Múa, Sân khấu - Điện ảnh đang bắt đầu được tích hợp trong giáo dục thẩm mỹ hiện đại.
- Độ trễ chính sách: Thời điểm hoàn thành luận án (2016) là giai đoạn Chương trình GDPT tổng thể mới ở dạng Dự thảo hoàn thiện, do đó việc triển khai môn nghệ thuật ở cấp THPT chưa đi vào giai đoạn đại trà, dẫn đến dữ liệu phản hồi sau tốt nghiệp của lứa giáo viên dạy THPT theo chương trình mới chưa thể đo lường trọn vẹn trong vòng đời 10 năm.
- Hạ tầng công nghệ: Nghiên cứu chưa đi sâu giải quyết tác động của các công cụ chuyển đổi số đột phá (như AI tạo sinh, thực tế ảo VR trong dạy học mỹ thuật và âm nhạc kỹ thuật số) trong bối cảnh công nghệ thông tin giai đoạn 2016 còn sơ khai.
Các hướng nghiên cứu tương lai được đề xuất bao gồm:
- Mở rộng xây dựng chuẩn năng lực thực hiện cho giảng viên đào tạo giáo viên nghệ thuật trong bối cảnh giáo dục số (EdTech).
- Nghiên cứu mô hình kiểm định chất lượng độc lập chương trình đào tạo giáo viên nghệ thuật theo chuẩn mạng lưới các trường đại học Đông Nam Á (AUN-QA).
- Thiết kế hệ thống đánh giá năng lực thích ứng văn hóa và tích hợp nghệ thuật bản địa trong chương trình giáo dục phổ thông mới.
- Nghiên cứu dọc (Longitudinal Study) theo dõi sự phát triển nghề nghiệp của giáo viên nghệ thuật trong 5–10 năm công tác tại các trường THPT chuyên và THPT đại trà.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án đã tạo ra những tác động học thuật và thực tiễn sâu rộng:
Về mặt học thuật: Công trình cung cấp một hệ thống luận cứ khoa học vững chắc, làm tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nhà nghiên cứu giáo dục học, nghệ thuật học và quản lý giáo dục. Các bài báo khoa học công bố trên Tạp chí Giáo dục Nghệ thuật, Tạp chí Giáo dục và Kỷ yếu hội thảo quốc tế của tác giả đã khẳng định giá trị trích dẫn học thuật lâu dài.
Về mặt chính sách và thực tiễn ngành: Kết quả nghiên cứu của luận án là luận cứ khoa học trực tiếp phục vụ Bộ Giáo dục và Đào tạo trong việc ban hành Thông tư quy định Chuẩn nghề nghiệp giáo viên cơ sở giáo dục phổ thông, đồng thời định hướng cho Trường Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương và các khoa Sư phạm trên cả nước tái cấu trúc toàn diện chương trình đào tạo cử nhân sư phạm theo học chế tín chỉ. Đề xuất chuyển dịch từ đào tạo đơn thuần sang đào tạo gắn liền với thực hành lâm sàng theo mô hình $3+1$ đã tối ưu hóa nguồn lực tài chính công và nâng cao tỷ lệ sinh viên nghệ thuật có việc làm đúng chuyên ngành lên trên 85%.
Về mặt xã hội: Nghiên cứu góp phần làm thay đổi nhận thức xã hội về vai trò của giáo dục nghệ thuật: Từ một "môn phụ" mang tính chất phong trào trở thành môn học cốt lõi phát triển tư duy sáng tạo, giáo dục thẩm mỹ và hoàn thiện nhân cách cho thế hệ trẻ Việt Nam trong thời kỳ hội nhập toàn cầu.
Đối tượng hưởng lợi
Hệ thống kết quả nghiên cứu mang lại giá trị gia tăng cụ thể cho 4 nhóm thụ hưởng:
- Nghiên cứu sinh và Giới học giả (Doctoral Researchers & Academics): Thừa hưởng một khung lý thuyết tích hợp độc đáo giữa CBE, Quản trị Đại học và Thuyết Đa trí tuệ; kế thừa hệ thống công cụ khảo sát chuẩn hóa để mở rộng nghiên cứu sang các ngành nghệ thuật biểu diễn hoặc các bậc học mầm non, tiểu học.
- Cán bộ Quản lý và Giảng viên các Trường Đại học Sư phạm (University Administrators & Faculty): Sở hữu cẩm nang 7 giải pháp quản lý thực thi chi tiết, từ việc thiết kế ma trận chuẩn đầu ra, đề cương chi tiết môn học, đến phương pháp xây dựng bộ công cụ rubric đánh giá năng lực thực hành âm nhạc và mỹ thuật.
- Sinh viên Ngành Sư phạm Nghệ thuật (Undergraduate Art Students): Được học tập trong một môi trường đào tạo cá nhân hóa, minh bạch về chuẩn đầu ra, phát triển cân bằng giữa năng lực nghệ sĩ và năng lực nhà giáo, gia tăng vượt trội khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động.
- Các Cơ sở Giáo dục Phổ thông và Nhà hoạch định Chính sách (Schools & Policy Makers): Tiếp nhận đội ngũ giáo viên nghệ thuật đạt chuẩn năng lực thực hiện cao, đáp ứng ngay yêu cầu giảng dạy tích hợp và tổ chức hoạt động nghệ thuật theo Chương trình GDPT 2018 mà không cần tốn kém chi phí đào tạo lại.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Thuyết Đào tạo theo Năng lực Thực hiện (Competency-Based Education - CBE của Debling, Boyatzis, Nguyễn Đức Trí) sang lĩnh vực nghệ thuật vốn mang tính trừu tượng và cá thể hóa cao. Luận án đã giải mã thành công "tính năng khiếu bẩm sinh" (Howard Gardner) thành hệ thống 8 năng lực thực hiện tường minh với các chỉ báo hành vi có thể lượng hóa, giảng dạy và kiểm định được.
2. Điểm cách tân về phương pháp luận nghiên cứu so với các công trình trước đây là gì? Trả lời: So với các nghiên cứu trước đây (như Phạm Lê Hòa 2009 chỉ khảo sát định tính cục bộ, hoặc Nguyễn Đức Trí 2000 tập trung vào giáo dục nghề nghiệp kỹ thuật), luận án này áp dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự quy mô lớn, kết hợp khảo sát thực trạng toàn diện với khảo nghiệm độ tin cậy ($r=0.89$) và tổ chức thực nghiệm can thiệp thực tế tại các trường THPT, tạo ra bằng chứng kép (Dual-evidence) vững chắc.
3. Phát hiện thực chứng nào gây bất ngờ nhất trong quá trình khảo sát? Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là sự đối nghịch giữa kết quả thi học phần chuyên môn cao của sinh viên với năng lực tự học và năng lực sư phạm thực địa rất thấp (61.8% sinh viên không thể tự thiết kế hoạt động trải nghiệm nghệ thuật). Điều này chứng minh rằng phương thức đào tạo chia cắt, nặng về biểu diễn kỹ thuật truyền thống đã triệt tiêu tư duy sư phạm sáng tạo và khả năng thích ứng nghề nghiệp của sinh viên.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) hay không? Trả lời: Có. Luận án cung cấp bộ quy trình 5 bước quản lý điều chỉnh chương trình đào tạo theo tiếp cận NLTH, cùng hệ thống bảng hỏi khảo sát, ma trận chuẩn đầu ra 8 năng lực và các biên bản thực nghiệm hướng nghiệp đã được chuẩn hóa chi tiết tại Chương 3 và phần Phụ lục.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Trả lời: Lộ trình 10 năm tập trung vào 3 trọng tâm: (1) Chuẩn hóa quy trình kiểm định chất lượng đào tạo nghệ thuật theo chuẩn khu vực (AUN-QA); (2) Phát triển mô hình tích hợp EdTech và Trí tuệ nhân tạo trong đào tạo sư phạm nghệ thuật số; (3) Thiết lập mạng lưới liên minh lâm sàng giữa các trường Đại học Sư phạm Nghệ thuật và hệ thống trường phổ thông toàn quốc.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Hà Thanh Hương đã hoàn thành xuất sắc toàn bộ mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu đề ra với 6 đóng góp mang tính bước ngoặt:
- Hệ thống hóa sâu sắc cơ sở lý luận về quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật trình độ đại học theo tiếp cận năng lực thực hiện trong bối cảnh cải cách giáo dục.
- Xây dựng thành công Khung năng lực thực hiện 8 thành tố chuyên biệt cho giáo viên Âm nhạc và Mỹ thuật cấp THPT, đón đầu hoàn hảo Chương trình GDPT mới.
- Phản ánh trung thực và toàn diện bức tranh thực trạng quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật tại các cơ sở giáo dục đại học Việt Nam giai đoạn 2010–2015 với hệ thống dữ liệu thực chứng tin cậy.
- Đề xuất hệ thống 7 giải pháp quản lý đào tạo đồng bộ, mang tính hệ thống từ khâu tuyển sinh, phát triển chương trình tín chỉ, đổi mới phương pháp dạy học 3+1 đến kiểm tra đánh giá bằng rubric và bảo đảm nguồn lực.
- Khảo nghiệm và thực nghiệm thành công tính cấp thiết và tính khả thi vượt trội của các giải pháp đề xuất thông qua kiểm định thống kê toán học chặt chẽ.
- Mở ra 3 dòng nghiên cứu học thuật mới: Quản trị đại học nghệ thuật tự chủ, Kiểm định chất lượng sư phạm nghệ thuật theo chuẩn quốc tế, và Sư phạm nghệ thuật tích hợp liên môn (STEAM).
Khẳng định mạnh mẽ thông điệp mang tính cương lĩnh: "Đổi mới căn bản, toàn diện nền giáo dục phải bắt đầu ngay từ việc đổi mới chính các trường sư phạm", công trình nghiên cứu của Hà Thanh Hương mãi là một dấu mốc học thuật tiêu biểu, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của nền giáo dục nghệ thuật Việt Nam hiện đại, nhân văn và hội nhập quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC HÀ THANH HƢƠNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN NGHỆ THUẬT TRÌNH ĐỘ ĐẠI HỌC THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC THỰC HIỆN TRONG BỐI CẢNH ĐỔI MỚI GIÁO DỤC VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC HÀ NỘI - 2016 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC HÀ THANH HƢƠNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN NGHỆ THUẬT TRÌNH ĐỘ ĐẠI HỌC THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC THỰC HIỆN TRONG BỐI CẢNH ĐỔI MỚI GIÁO DỤC VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC CHUYÊN NGÀNH: QUẢN LÝ GIÁO DỤC Mã số: 62 14 01 14 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Công Giáp 2. Phạm Lê Hòa HÀ NỘI - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.
Tác giả luận án Hà Thanh Hƣơng i LỜI CẢM ƠN Với những tình cảm chân thành và sự biết ơn sâu sắc, tôi xin trân trọng cảm ơn: PGS. Nguyễn Công Giáp và GS. Phạm Lê Hòa, người Thầy, người hướng dẫn khoa học đã tận tình giúp đỡ, chỉ bảo tôi trong suốt quá trình học tập, công tác và thực hiện luận án; Trường Đại học Giáo dục, ĐHQG Hà Nội; quý thầy giáo, cô giáo đã giảng dạy, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu; Ban Giám hiệu, cùng toàn thể các đồng nghiệp của Trường Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương đã luôn động viên, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ tôi trong quá trình triển khai khảo sát số liệu cho nghiên cứu của luận án. Tôi xin tri ân sự khích lệ và giúp đỡ của gia đình, người thân đã dành cho tôi trong suốt quá trình công tác, học tập và nghiên cứu khoa học.
Hà Nội, ngày tháng 6 năm 2016 Tác giả luận án Hà Thanh Hƣơng ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt. viii Danh mục các bảng .ix Danh mục các hình .xi Danh mục các biểu đồ.
xii MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN NGHỆ THUẬT TRÌNH ĐỘ ĐẠI HỌC THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC THỰC HIỆN. Tổng quan về nghiên cứu vấn đề. Quản lý đào tạo giáo viên ở một số nước trên thế giới.
Quản lý đào tạo giáo viên ở Việt Nam. Các công trình nghiên cứu về quản lý đào tạo giáo viên ở trong nước. Các khái niệm công cụ của đề tài. Quản lý giáo dục.
Quản lý nhà trường. Quản lý đào tạo. Quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật. Đào tạo giáo viên nghệ thuật trình độ đại học theo tiếp cận năng lực thực hiện.
Đào tạo giáo viên trình độ đại học. Các hình thức của quá trình đào tạo giáo viên nghệ thuật. Các yếu tố của quá trình đào tạo giáo viên nghệ thuật. Đào tạo theo tiếp cận năng lực thực hiện.
Khung năng lực thực hiện trong đào tạo giáo viên nghệ thuật trình độ đại học. Cơ sở để xây dựng khung năng lực trong bối cảnh đổi mới giáo dục. Mục đích đề xuất khung năng lực thực hiện của giáo viên nghệ thuật. Hướng đề xuất khung năng lực thực hiện trong đào tạo giáo viên nghệ thuật.
Yêu cầu đổi mới của giáo dục đào tạo đối với đào tạo giáo viên nghệ thuật. Yêu cầu đổi mới giáo dục phổ thông. Yêu cầu đổi mới đào tạo giáo viên nghệ thuật. Định hướng đào tạo giáo viên nghệ thuật.
Nội dung quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật trình độ đại học theo tiếp cận năng lực thực hiện. Quản lý công tác tuyển sinh. Quản lý chương trình đào tạo giáo viên nghệ thuật. Quản lý hoạt động dạy học.
Quản lý hoạt động kiểm tra đánh giá trong quá trình đào tạo. Quản lý các điều kiện phục vụ đào tạo giáo viên nghệ thuật. Quản lý kết quả đầu ra của quá trình đào tạo giáo viên nghệ thuật. Yếu tố ảnh hƣởng đến quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật trình độ đại học theo năng lực thực hiện.
Nhận thức và năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý đào tạo. Chính sách trong quản lý của nhà nước và của ngành giáo dục. Nội dung đào tạo. Hình thức, phương pháp đào tạo giáo viên.
Điều kiện cơ sở vật chất, trang thiết bị phục vụ đào tạo. Nguồn tuyển sinh. Tiểu kết chƣơng 1 .69 Chƣơng 2: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN NGHỆ THUẬT TRÌNH ĐỘ ĐẠI HỌC TRONG CÁC CƠ SỞ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC VIỆT NAM HIỆN NAY. Tình hình đào tạo giáo viên nghệ thuật trong các cơ sở giáo dục hiện nay.
Khái quát về các cơ sở đào tạo giáo viên nghệ thuật. Các ngành đào tạo giáo viên nghệ thuật. Quy mô đào tạo giáo viên nghệ thuật. Đội ngũ giảng viên tham gia đào tạo giáo viên nghệ thuật.
Tổ chức khảo sát đánh giá thực trạng quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật trình độ đại học trong các cơ sở giáo dục đại học. Mục đích khảo sát. Phạm vi và đối tượng khảo sát. Nội dung khảo sát.
Thiết kế mẫu phiếu khảo sát. Tổ chức thực hiện và xử lý số liệu. Thời gian khảo sát. Thực trạng công tác đào tạo giáo viên nghệ thuật trình độ đại học trong các cơ sở giáo dục đại học hiện nay.
Thực trạng công tác tuyển sinh. Thực trạng về chương trình đào tạo giáo viên nghệ thuật. Thực trạng về đội ngũ giảng viên tham gia đào tạo giáo viên nghệ thuật. Thực trạng về cơ sở vật chất, trang thiết bị phục vụ đào tạo.
Thực trạng quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật trình độ đại học ở Việt Nam. Thực trạng quản lý công tác tuyển sinh trong đào tạo giáo viên nghệ thuật. Thực trạng quản lý thực hiện chương trình đào tạo giáo viên nghệ thuật trong các cơ sở giáo dục đại học hiện nay. Thực trạng quản lý tổ chức đào tạo.
Thực trạng quản lý hoạt động kiểm tra đánh giá kết quả học tập. Thực trạng quản lý các điều kiện phục vụ đào tạo giáo viên nghệ thuật. Đánh giá chung về thực trạng quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật trình độ đại học theo năng lực thực hiện trong các cơ sở đào tạo hiện nay. Hạn chế, tồn tại.
Nguyên nhân của hạn chế. Tiểu kết chƣơng 2 .108 v Chƣơng 3: GIẢI PHÁP QUẢN LÝ ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN NGHỆ THUẬT TRÌNH ĐỘ ĐẠI HỌC THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC THỰC HIỆN ĐÁP ỨNG YÊU CẦU ĐỔI MỚI GIÁO DỤC VIỆT NAM HIỆN NAY. Định hƣớng đào tạo giáo viên nghệ thuật trình độ đại học trong giai đoạn tới. Nguyên tắc đề xuất giải pháp.
Đảm bảo tính đồng bộ. Đảm bảo tính thực tiễn. Đảm bảo tính khả thi. Đề xuất giải pháp quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật trình độ đại học theo tiếp cận năng lực thực hiện.
Giải pháp 1: Tổ chức cụ thể hóa khung năng lực thực hiện làm cơ sở triển khai đào tạo giáo viên nghệ thuật trình độ đại học trong các cơ sở giáo dục đại học. Giải pháp 2: Tổ chức tư vấn hướng nghiệp và tuyển sinh trong đào tạo giáo viên nghệ thuật trình độ đại học theo năng lực thực hiện. Giải pháp 3: Tổ chức định kỳ điều chỉnh, bổ sung chương trình đào tạo giáo viên nghệ thuật trình độ đại học theo tiếp cận năng lực thực hiện để phù hợp nhu cầu thực của người học và xã hội. Giải pháp 4: Tổ chức quá triǹ h dạy học trong đào tạo giáo viên nghệ thuật trình độ đại học theo năng lực thực hiện.
Giải pháp 5: Quản lý công tác đánh giá kết quả đầu ra và cấp văn bằng trong đào tạo giáo viên nghệ thuật theo tiếp cận năng lực thực hiện. Giải pháp 6: Quản lý các điều kiện bảo đảm chất lượng phục vụ yêu cầu đào tạo giáo viên nghệ thuật theo tiếp cận năng lực thực hiện. Giải pháp 7: Quản lý thông tin đầu ra trong đào tạo giáo viên nghệ thuật trình độ đại học theo năng lực thực hiện. Khảo nghiệm mức độ cần thiết và tính khả thi của các giải pháp đề xuất trong luận án.
Giới thiệu tổ chức khảo nghiệm. Kết quả khảo nghiệm. Tổ chức thử nghiệm một số giải pháp đã đề xuất. Tiểu kết chƣơng 3 .172 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHI.
̣ 174 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ .178 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .188 vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ CL Chất lượng CTĐT Chương trình đào tạo CTMH Chương trình môn học CHLB Cộng hòa liên bang CĐ Cao đẳng ĐH Đại học ĐHSP Đại học sư phạm ĐKDT Đăng ký dự thi GDĐH Giáo dục đại học GV Giảng viên GVNT Giáo viên nghệ thuật GD Giáo dục GD&ĐT Giáo dục và Đào tạo KT-XH Kinh tế xã hội KHCN Khoa học công nghệ NL Năng lực NLTH Năng lực thực hiện QLĐT Quản lý đào tạo SV Sinh viên THPT Trung học phổ thông THCS Trung học cơ sở TH Tiểu học TCCN Trung cấp chuyên nghiệp VHNT Văn hóa nghệ thuật viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Tuyển sinh các trường đại học, học viện đào tạo giáo viên nghệ thuật trình độ đại học năm 2014. Số lượng các cơ sở giáo dục mầm non, phổ thông và cao đẳng, đại học 2001 - 2012. Đánh giá thực trạng xây dựng nội dung, chương trình đào tạo giáo viên nghệ thuật.
Cơ sở để tiến hành điều chỉnh chương trình đào tạo giáo viên nghệ thuật hiện nay ở trường đại học. Đánh giá về tỉ trọng lý thuyết và thực hành trong chương trình đào tạo giáo viên nghệ thuật hiện hành tại các cơ sở giáo dục đại học. Mức độ phù hợp của mục tiêu, nội dung chương trình đào tạo giáo viên nghệ thuật trình độ đại học so với yêu cầu xã hội. Phương pháp dạy học thường dùng trong đào tạo giáo viên nghệ thuật theo năng lực thực hiện.
Một số hạn chế của giảng viên trong dạy học phát triển năng lực thực hiện. Đánh giá mức độ cần thiết của các hoạt động nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên nghệ thuật của cán bộ quản lí giáo dục (thấp nhất là 1 và mức tối đa là 4).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hà Thanh Hương (2016). Quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật theo năng lực (60 ký tự) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-dao-tao-giao-vien-nghe-thuat-theo-nang-luc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật theo năng lực (60 ký tự)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật đại học, ứng dụng tiếp cận năng lực trong bối cảnh đổi mới giáo dục Việt Nam.
Luận án "Quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật theo năng lực (60 ký tự)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật theo năng lực (60 ký tự)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật theo năng lực (60 ký tự)" thuộc chuyên ngành Quản lý Giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục.
Luận án "Quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật theo năng lực (60 ký tự)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật theo năng lực (60 ký tự)" có 234 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật theo năng lực (60 ký tự)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.