Quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật trình độ đại học - Hà Thanh Hương (78 ký tự)
Luận án nghiên cứu quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật đại học, ứng dụng tiếp cận năng lực trong bối cảnh đổi mới giáo dục Việt Nam.
Quản lý Giáo dục
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
234
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Cơ sở lý luận quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật theo năng lực
Quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật theo năng lực yêu cầu một nền tảng lý luận vững chắc. Nền tảng này định hướng các phương pháp và mục tiêu đào tạo. Nghiên cứu vấn đề giúp hiểu rõ bản chất, yêu cầu của quá trình. Nó cung cấp kim chỉ nam cho các hoạt động quản lý. Điều này đảm bảo hiệu quả cao cho đào tạo giáo viên. Tiếp cận năng lực chuẩn hóa đầu ra. Luận án phân tích sâu các cơ sở lý luận. Việc này làm rõ các khái niệm, yêu cầu cần thiết. Mục tiêu là xây dựng hệ thống quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật hiệu quả. Hệ thống này đáp ứng bối cảnh đổi mới giáo dục Việt Nam.
1.1. Tổng quan nghiên cứu quản lý đào tạo giáo viên.
Tổng quan nghiên cứu quản lý đào tạo giáo viên là bước đi cần thiết. Nhiều công trình trong và ngoài nước đã đề cập đến lĩnh vực này. Nghiên cứu quốc tế chỉ ra xu hướng đào tạo theo năng lực. Nhiều quốc gia phát triển đã áp dụng thành công mô hình này. Việt Nam cũng có nhiều nghiên cứu về quản lý giáo dục. Tuy nhiên, quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật còn hạn chế. Đặc biệt là đào tạo theo tiếp cận năng lực thực hiện. Luận án khảo sát các công trình đã công bố. Việc khảo sát giúp xác định khoảng trống nghiên cứu. Nó tạo cơ sở cho phát triển các đề xuất mới. Công việc này đảm bảo tính khoa học, thực tiễn của giải pháp quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật.
1.2. Khái niệm cốt lõi quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật.
Các khái niệm cốt lõi cần định nghĩa rõ ràng. Bao gồm quản lý giáo dục, quản lý đào tạo. Quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật là khái niệm trọng tâm. Nó đề cập hoạt động tổ chức, điều phối, kiểm soát. Mục tiêu là đào tạo đội ngũ giáo viên có đủ năng lực giảng dạy nghệ thuật. Đào tạo theo tiếp cận năng lực thực hiện là quan trọng. Nó nhấn mạnh khả năng ứng dụng kiến thức, kỹ năng. Năng lực thực hiện giáo viên nghệ thuật bao gồm năng lực chuyên môn, sư phạm, sáng tạo. Các khái niệm này làm rõ trong bối cảnh giáo dục đại học. Việc hiểu đúng các khái niệm là cơ sở toàn bộ luận án. Nó giúp xây dựng khung lý thuyết, định hướng chương trình đào tạo giáo viên nghệ thuật.
1.3. Yêu cầu đổi mới giáo dục đào tạo giáo viên nghệ thuật.
Đổi mới giáo dục phổ thông đặt ra nhiều yêu cầu mới. Yêu cầu này ảnh hưởng trực tiếp đến đào tạo giáo viên. Giáo viên nghệ thuật cần đáp ứng mục tiêu giáo dục phổ thông. Các mục tiêu này tập trung phát triển toàn diện học sinh. Đổi mới đòi hỏi giáo viên có năng lực thực hiện cao. Điều này bao gồm khả năng thiết kế bài giảng sáng tạo. Nó cũng bao gồm kỹ năng đánh giá năng lực học sinh. Định hướng đào tạo giáo viên nghệ thuật cần thay đổi. Các thay đổi này phù hợp xu thế hội nhập quốc tế. Chương trình đào tạo cần linh hoạt, cập nhật kiến thức mới. Mục tiêu là tạo đội ngũ giáo viên chất lượng cao. Đội ngũ này có khả năng thích ứng môi trường giáo dục biến đổi, đáp ứng yêu cầu quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật hiệu quả.
II. Nội dung quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật theo năng lực
Quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật theo năng lực bao gồm nhiều khía cạnh. Các khía cạnh này đảm bảo chất lượng toàn diện của quá trình. Nội dung quản lý tập trung vào từng giai đoạn, từ tuyển sinh đến đầu ra. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả đào tạo. Điều này nhằm phát triển năng lực thực hiện cho giáo viên. Sự đồng bộ giữa các nội dung quản lý là cần thiết. Điều này giúp tạo ra một hệ thống hoạt động trơn tru. Các nội dung này bao gồm quản lý công tác tuyển sinh, chương trình đào tạo, hoạt động dạy học, kiểm tra đánh giá, và các điều kiện phục vụ đào tạo. Mỗi yếu tố đều đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng.
2.1. Quản lý công tác tuyển sinh giáo viên nghệ thuật.
Quản lý công tác tuyển sinh giáo viên nghệ thuật là bước đầu tiên. Nó quyết định chất lượng đầu vào của quá trình đào tạo. Việc quản lý tuyển sinh cần đổi mới phương pháp. Điều này bao gồm xác định chỉ tiêu phù hợp. Nó cũng bao gồm xây dựng quy trình tuyển chọn công bằng, minh bạch. Tiêu chí tuyển sinh cần chú trọng năng khiếu nghệ thuật. Nó cũng cần quan tâm đến phẩm chất sư phạm của ứng viên. Hoạt động tư vấn tuyển sinh cần được tăng cường. Việc này giúp thu hút những thí sinh có tiềm năng. Quản lý tuyển sinh tốt sẽ cung cấp nguồn học viên chất lượng. Nguồn học viên này là nền tảng cho việc đào tạo hiệu quả. Nó góp phần nâng cao chất lượng giáo viên nghệ thuật trong tương lai.
2.2. Quản lý chương trình đào tạo giáo viên nghệ thuật.
Quản lý chương trình đào tạo giáo viên nghệ thuật rất quan trọng. Chương trình cần được thiết kế theo tiếp cận năng lực thực hiện. Điều này đảm bảo sinh viên phát triển kỹ năng cần thiết. Chương trình phải tích hợp kiến thức chuyên môn, kỹ năng sư phạm. Nó cũng cần chú trọng khả năng sáng tạo. Việc cập nhật nội dung chương trình là yếu tố then chốt. Nội dung phải phù hợp với yêu cầu đổi mới giáo dục. Công tác quản lý cần giám sát quá trình triển khai. Điều này bao gồm đánh giá hiệu quả của các môn học. Nó cũng bao gồm điều chỉnh kịp thời các học phần. Mục tiêu là tạo ra một chương trình đào tạo năng động. Chương trình này đáp ứng tốt nhất nhu cầu thực tiễn của giáo dục nghệ thuật.
2.3. Quản lý hoạt động dạy học kiểm tra đánh giá.
Quản lý hoạt động dạy học đòi hỏi phương pháp đổi mới. Phương pháp này tập trung vào phát huy tính tích cực của sinh viên. Giáo viên cần áp dụng các kỹ thuật giảng dạy hiện đại. Điều này giúp nâng cao hiệu quả truyền đạt kiến thức nghệ thuật. Quản lý kiểm tra đánh giá cũng cần thay đổi. Đánh giá cần tập trung vào năng lực thực hiện của sinh viên. Các hình thức kiểm tra đa dạng hóa. Bao gồm đánh giá quá trình, đánh giá sản phẩm. Đánh giá cần khách quan, công bằng và có tính xây dựng. Kết quả đánh giá cung cấp thông tin phản hồi. Thông tin này giúp cải thiện chất lượng dạy học. Nó cũng giúp điều chỉnh kịp thời chương trình đào tạo giáo viên nghệ thuật.
III. Khung năng lực giáo viên quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật
Khung năng lực giáo viên nghệ thuật là công cụ thiết yếu. Công cụ này định hình mục tiêu và chuẩn đầu ra. Nó là cơ sở cho toàn bộ quá trình quản lý đào tạo. Việc xây dựng khung năng lực phù hợp đảm bảo chất lượng. Khung năng lực giúp cụ thể hóa các yêu cầu. Các yêu cầu này liên quan đến phẩm chất, kiến thức, kỹ năng. Giáo viên nghệ thuật cần đáp ứng các tiêu chuẩn này. Luận án đề xuất khung năng lực thực hiện. Khung năng lực này tích hợp các yếu tố đặc thù của nghệ thuật. Nó cũng kết hợp với yêu cầu sư phạm hiện đại. Việc áp dụng khung năng lực giúp quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật hiệu quả hơn.
3.1. Cơ sở xây dựng khung năng lực giáo viên nghệ thuật.
Cơ sở xây dựng khung năng lực giáo viên nghệ thuật rất quan trọng. Khung năng lực này dựa trên các lý thuyết về năng lực. Nó cũng dựa trên yêu cầu đổi mới giáo dục Việt Nam. Các quy định pháp luật hiện hành là một yếu tố. Tiêu chuẩn nghề nghiệp giáo viên cũng là cơ sở. Khung năng lực cần phản ánh đặc thù của ngành nghệ thuật. Nó cũng phải phù hợp với bối cảnh xã hội, kinh tế. Việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế là cần thiết. Các quốc gia khác đã áp dụng khung năng lực hiệu quả. Việc này giúp xây dựng một khung năng lực toàn diện. Khung năng lực này định hướng rõ ràng cho quá trình đào tạo. Nó nâng cao chất lượng quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật.
3.2. Mục đích hướng đề xuất khung năng lực thực hiện.
Mục đích của việc đề xuất khung năng lực thực hiện rất rõ ràng. Nó nhằm chuẩn hóa đầu ra của quá trình đào tạo. Khung năng lực giúp định hướng nội dung chương trình. Nó cũng giúp xây dựng các tiêu chí kiểm tra, đánh giá. Hướng đề xuất khung năng lực tập trung vào tính ứng dụng. Năng lực thực hiện được cụ thể hóa bằng các hành vi. Các hành vi này có thể quan sát, đo lường được. Khung năng lực phân chia thành các nhóm năng lực chính. Bao gồm năng lực chuyên môn, năng lực sư phạm, năng lực quản lý. Điều này giúp giáo viên nghệ thuật phát triển đồng bộ. Khung năng lực tạo cơ sở cho việc nâng cao chất lượng đào tạo.
3.3. Vai trò khung năng lực trong quản lý đào tạo.
Khung năng lực đóng vai trò trung tâm trong quản lý đào tạo. Nó là căn cứ để xây dựng chương trình đào tạo. Khung năng lực giúp thiết kế các hoạt động dạy học. Nó cũng cung cấp tiêu chí đánh giá kết quả học tập. Khung năng lực là cơ sở để tuyển dụng, bồi dưỡng giảng viên. Nó giúp xác định nhu cầu phát triển chuyên môn. Khung năng lực tạo sự minh bạch trong toàn bộ quá trình. Nó giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định chính xác. Điều này hướng tới mục tiêu nâng cao chất lượng. Chất lượng giáo viên nghệ thuật được đảm bảo. Vai trò này khẳng định tầm quan trọng của khung năng lực. Nó là nền tảng vững chắc cho quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật.
IV. Yếu tố ảnh hưởng quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật theo năng lực
Quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật theo năng lực chịu ảnh hưởng nhiều yếu tố. Các yếu tố này có thể tích cực hoặc tiêu cực. Việc nhận diện và phân tích chúng là cần thiết. Điều này giúp các nhà quản lý đưa ra giải pháp phù hợp. Các yếu tố bao gồm cả chủ quan và khách quan. Yếu tố chủ quan liên quan đến con người, tổ chức. Yếu tố khách quan liên quan đến chính sách, môi trường. Hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa quá trình quản lý. Nó đảm bảo mục tiêu đào tạo theo năng lực được thực hiện. Luận án này phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng.
4.1. Nhận thức năng lực cán bộ quản lý đào tạo.
Nhận thức của cán bộ quản lý đào tạo rất quan trọng. Sự hiểu biết về đào tạo theo năng lực ảnh hưởng trực tiếp. Năng lực quản lý của đội ngũ cũng là yếu tố then chốt. Cán bộ quản lý cần có tầm nhìn chiến lược. Họ cần có kỹ năng lãnh đạo, điều hành. Việc bồi dưỡng nâng cao năng lực cho cán bộ là cần thiết. Điều này bao gồm đào tạo về phương pháp quản lý mới. Nó cũng bao gồm cập nhật kiến thức về giáo dục nghệ thuật. Nhận thức đúng đắn tạo động lực đổi mới. Năng lực vững vàng giúp triển khai hiệu quả. Hai yếu tố này quyết định sự thành công của quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật.
4.2. Chính sách nhà nước ngành giáo dục liên quan.
Chính sách nhà nước và ngành giáo dục có tác động lớn. Các văn bản quy phạm pháp luật định hình khung pháp lý. Các chính sách này liên quan đến giáo dục đại học. Nó cũng liên quan đến đào tạo giáo viên nghệ thuật. Sự ổn định và rõ ràng của chính sách là cần thiết. Chính sách khuyến khích đổi mới sẽ thúc đẩy quá trình. Chính sách tài chính, đầu tư cũng ảnh hưởng. Nó tác động đến cơ sở vật chất, đội ngũ giảng viên. Việc ban hành các chính sách phù hợp là quan trọng. Các chính sách này cần tạo điều kiện thuận lợi. Điều này giúp các cơ sở đào tạo phát triển. Nó hỗ trợ triển khai hiệu quả quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật theo năng lực.
4.3. Nguồn tuyển sinh cơ sở vật chất đào tạo.
Nguồn tuyển sinh đầu vào ảnh hưởng trực tiếp chất lượng. Số lượng và chất lượng thí sinh quyết định tiềm năng. Các yếu tố như truyền thông, định hướng nghề nghiệp ảnh hưởng. Cơ sở vật chất, trang thiết bị phục vụ đào tạo cũng là trọng tâm. Các phòng học chuyên dụng, xưởng thực hành là thiết yếu. Thư viện, tài liệu tham khảo cũng quan trọng. Việc đầu tư hiện đại hóa cơ sở vật chất là cần thiết. Điều này giúp nâng cao chất lượng giảng dạy, học tập. Nó tạo môi trường tốt nhất cho sinh viên. Cả hai yếu tố này cần được quản lý hiệu quả. Điều này đảm bảo quá trình đào tạo giáo viên nghệ thuật diễn ra thuận lợi.
V. Thực trạng quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật theo năng lực
Thực trạng quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật theo năng lực hiện nay có nhiều điểm cần đánh giá. Việc đánh giá giúp xác định những ưu điểm, hạn chế. Nó cung cấp cái nhìn khách quan về tình hình thực tế. Quá trình khảo sát được tiến hành kỹ lưỡng. Đối tượng khảo sát là các cơ sở giáo dục đại học. Các cơ sở này có đào tạo giáo viên nghệ thuật. Kết quả khảo sát làm rõ các vấn đề còn tồn tại. Nó cũng chỉ ra những thành công đã đạt được. Thực trạng này là cơ sở để đề xuất giải pháp. Giải pháp nhằm nâng cao chất lượng quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật.
5.1. Tình hình đào tạo giáo viên nghệ thuật hiện nay.
Tình hình đào tạo giáo viên nghệ thuật tại Việt Nam có những đặc điểm riêng. Các cơ sở giáo dục đại học đóng vai trò chủ chốt. Quy mô đào tạo, số lượng ngành nghề đa dạng. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều thách thức. Chất lượng đầu vào đôi khi chưa đồng đều. Đội ngũ giảng viên cần được nâng cao trình độ. Chương trình đào tạo cần cập nhật hơn nữa. Đặc biệt là việc áp dụng tiếp cận năng lực thực hiện. Việc này cần được đẩy mạnh. Cơ sở vật chất cũng cần được đầu tư thêm. Tình hình này cho thấy sự cần thiết của đổi mới. Đổi mới nhằm nâng cao hiệu quả quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật.
5.2. Thực trạng công tác tuyển sinh chương trình đào tạo.
Thực trạng công tác tuyển sinh giáo viên nghệ thuật có nhiều điểm đáng chú ý. Các cơ sở đào tạo đã có nhiều nỗ lực. Tuy nhiên, vẫn còn hạn chế trong việc thu hút thí sinh giỏi. Phương thức tuyển sinh cần linh hoạt hơn. Nó cần phù hợp với đặc thù năng khiếu. Thực trạng chương trình đào tạo cũng được đánh giá. Nhiều chương trình đã được đổi mới. Tuy nhiên, mức độ tích hợp năng lực thực hiện chưa cao. Nội dung đôi khi còn nặng về lý thuyết. Thời lượng thực hành, trải nghiệm chưa đủ. Việc này ảnh hưởng đến khả năng ứng dụng của sinh viên. Cần có sự điều chỉnh để chương trình hiệu quả hơn.
5.3. Đội ngũ giảng viên cơ sở vật chất phục vụ đào tạo.
Đội ngũ giảng viên đóng vai trò quyết định chất lượng. Giảng viên nghệ thuật cần có trình độ chuyên môn cao. Họ cũng cần có kỹ năng sư phạm vững vàng. Thực trạng cho thấy giảng viên đã có nhiều cố gắng. Tuy nhiên, việc bồi dưỡng chuyên sâu còn hạn chế. Số lượng giảng viên cơ hữu chưa đủ. Cơ sở vật chất, trang thiết bị cũng là vấn đề. Một số cơ sở còn thiếu phòng thực hành hiện đại. Thiết bị chuyên dụng chưa đáp ứng nhu cầu. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng giảng dạy. Nó cũng hạn chế khả năng thực hành của sinh viên. Việc đầu tư và phát triển đội ngũ, cơ sở vật chất là cấp thiết.
VI. Giải pháp quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật theo năng lực
Giải pháp quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật theo năng lực là cốt lõi. Các giải pháp này nhằm khắc phục hạn chế hiện tại. Đồng thời, chúng phát huy những điểm mạnh. Mục tiêu là nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên. Đảm bảo giáo viên có năng lực thực hiện cao. Các giải pháp cần mang tính hệ thống, đồng bộ. Chúng phải phù hợp với bối cảnh đổi mới giáo dục. Việc triển khai hiệu quả các giải pháp sẽ tạo ra thay đổi tích cực. Các thay đổi này tác động đến toàn bộ quá trình. Nó góp phần xây dựng đội ngũ giáo viên nghệ thuật chất lượng.
6.1. Nhóm giải pháp đổi mới quản lý tuyển sinh đào tạo.
Nhóm giải pháp đổi mới quản lý tuyển sinh là cần thiết. Cần xây dựng tiêu chí tuyển sinh rõ ràng hơn. Tiêu chí này phải phù hợp với yêu cầu năng lực thực hiện. Mở rộng kênh thông tin, tư vấn tuyển sinh là quan trọng. Điều này giúp thu hút thí sinh có năng khiếu. Giải pháp quản lý chương trình đào tạo cũng trọng tâm. Cần rà soát, cập nhật chương trình thường xuyên. Tăng cường tính thực hành, trải nghiệm cho sinh viên. Tích hợp các module về năng lực số, kỹ năng mềm. Đổi mới phương pháp dạy học theo hướng lấy người học làm trung tâm. Điều này giúp sinh viên phát triển toàn diện.
6.2. Nâng cao năng lực đội ngũ cơ sở vật chất.
Giải pháp nâng cao năng lực đội ngũ giảng viên là ưu tiên. Tổ chức các khóa bồi dưỡng chuyên sâu về nghệ thuật. Bồi dưỡng cũng cần tập trung vào phương pháp sư phạm hiện đại. Khuyến khích giảng viên tham gia nghiên cứu khoa học. Xây dựng chính sách đãi ngộ hợp lý cho giảng viên giỏi. Về cơ sở vật chất, cần đầu tư nâng cấp. Hiện đại hóa phòng học, xưởng thực hành. Bổ sung các thiết bị chuyên dụng, công nghệ mới. Xây dựng không gian sáng tạo, học tập linh hoạt. Điều này tạo môi trường thuận lợi cho đào tạo. Nó giúp sinh viên phát huy tối đa tiềm năng nghệ thuật.
6.3. Hoàn thiện chính sách kiểm tra đánh giá.
Hoàn thiện chính sách quản lý đào tạo là cần thiết. Chính sách cần rõ ràng, đồng bộ từ trung ương đến cơ sở. Cần ban hành các quy định khuyến khích đổi mới. Chính sách tài chính cần hỗ trợ các cơ sở đào tạo. Về kiểm tra đánh giá, cần đổi mới phương pháp. Đánh giá cần tập trung vào năng lực thực hiện. Sử dụng đa dạng các hình thức đánh giá. Bao gồm đánh giá quá trình, sản phẩm, năng lực cá nhân. Công khai, minh bạch kết quả đánh giá. Điều này tạo động lực cho sinh viên và giảng viên. Nó giúp nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên nghệ thuật.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (234 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC HÀ THANH HƢƠNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN NGHỆ THUẬT TRÌNH ĐỘ ĐẠI HỌC THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC THỰC HIỆN TRONG BỐI CẢNH ĐỔI MỚI GIÁO DỤC VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC HÀ NỘI - 2016 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC HÀ THANH HƢƠNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN NGHỆ THUẬT TRÌNH ĐỘ ĐẠI HỌC THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC THỰC HIỆN TRONG BỐI CẢNH ĐỔI MỚI GIÁO DỤC VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC CHUYÊN NGÀNH: QUẢN LÝ GIÁO DỤC Mã số: 62 14 01 14 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Công Giáp 2. Phạm Lê Hòa HÀ NỘI - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.
Tác giả luận án Hà Thanh Hƣơng i LỜI CẢM ƠN Với những tình cảm chân thành và sự biết ơn sâu sắc, tôi xin trân trọng cảm ơn: PGS. Nguyễn Công Giáp và GS. Phạm Lê Hòa, người Thầy, người hướng dẫn khoa học đã tận tình giúp đỡ, chỉ bảo tôi trong suốt quá trình học tập, công tác và thực hiện luận án; Trường Đại học Giáo dục, ĐHQG Hà Nội; quý thầy giáo, cô giáo đã giảng dạy, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu; Ban Giám hiệu, cùng toàn thể các đồng nghiệp của Trường Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương đã luôn động viên, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ tôi trong quá trình triển khai khảo sát số liệu cho nghiên cứu của luận án. Tôi xin tri ân sự khích lệ và giúp đỡ của gia đình, người thân đã dành cho tôi trong suốt quá trình công tác, học tập và nghiên cứu khoa học.
Hà Nội, ngày tháng 6 năm 2016 Tác giả luận án Hà Thanh Hƣơng ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt. viii Danh mục các bảng .ix Danh mục các hình .xi Danh mục các biểu đồ.
xii MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN NGHỆ THUẬT TRÌNH ĐỘ ĐẠI HỌC THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC THỰC HIỆN. Tổng quan về nghiên cứu vấn đề. Quản lý đào tạo giáo viên ở một số nước trên thế giới.
Quản lý đào tạo giáo viên ở Việt Nam. Các công trình nghiên cứu về quản lý đào tạo giáo viên ở trong nước. Các khái niệm công cụ của đề tài. Quản lý giáo dục.
Quản lý nhà trường. Quản lý đào tạo. Quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật. Đào tạo giáo viên nghệ thuật trình độ đại học theo tiếp cận năng lực thực hiện.
Đào tạo giáo viên trình độ đại học. Các hình thức của quá trình đào tạo giáo viên nghệ thuật. Các yếu tố của quá trình đào tạo giáo viên nghệ thuật. Đào tạo theo tiếp cận năng lực thực hiện.
Khung năng lực thực hiện trong đào tạo giáo viên nghệ thuật trình độ đại học. Cơ sở để xây dựng khung năng lực trong bối cảnh đổi mới giáo dục. Mục đích đề xuất khung năng lực thực hiện của giáo viên nghệ thuật. Hướng đề xuất khung năng lực thực hiện trong đào tạo giáo viên nghệ thuật.
Yêu cầu đổi mới của giáo dục đào tạo đối với đào tạo giáo viên nghệ thuật. Yêu cầu đổi mới giáo dục phổ thông. Yêu cầu đổi mới đào tạo giáo viên nghệ thuật. Định hướng đào tạo giáo viên nghệ thuật.
Nội dung quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật trình độ đại học theo tiếp cận năng lực thực hiện. Quản lý công tác tuyển sinh. Quản lý chương trình đào tạo giáo viên nghệ thuật. Quản lý hoạt động dạy học.
Quản lý hoạt động kiểm tra đánh giá trong quá trình đào tạo. Quản lý các điều kiện phục vụ đào tạo giáo viên nghệ thuật. Quản lý kết quả đầu ra của quá trình đào tạo giáo viên nghệ thuật. Yếu tố ảnh hƣởng đến quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật trình độ đại học theo năng lực thực hiện.
Nhận thức và năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý đào tạo. Chính sách trong quản lý của nhà nước và của ngành giáo dục. Nội dung đào tạo. Hình thức, phương pháp đào tạo giáo viên.
Điều kiện cơ sở vật chất, trang thiết bị phục vụ đào tạo. Nguồn tuyển sinh. Tiểu kết chƣơng 1 .69 Chƣơng 2: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN NGHỆ THUẬT TRÌNH ĐỘ ĐẠI HỌC TRONG CÁC CƠ SỞ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC VIỆT NAM HIỆN NAY. Tình hình đào tạo giáo viên nghệ thuật trong các cơ sở giáo dục hiện nay.
Khái quát về các cơ sở đào tạo giáo viên nghệ thuật. Các ngành đào tạo giáo viên nghệ thuật. Quy mô đào tạo giáo viên nghệ thuật. Đội ngũ giảng viên tham gia đào tạo giáo viên nghệ thuật.
Tổ chức khảo sát đánh giá thực trạng quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật trình độ đại học trong các cơ sở giáo dục đại học. Mục đích khảo sát. Phạm vi và đối tượng khảo sát. Nội dung khảo sát.
Thiết kế mẫu phiếu khảo sát. Tổ chức thực hiện và xử lý số liệu. Thời gian khảo sát. Thực trạng công tác đào tạo giáo viên nghệ thuật trình độ đại học trong các cơ sở giáo dục đại học hiện nay.
Thực trạng công tác tuyển sinh. Thực trạng về chương trình đào tạo giáo viên nghệ thuật. Thực trạng về đội ngũ giảng viên tham gia đào tạo giáo viên nghệ thuật. Thực trạng về cơ sở vật chất, trang thiết bị phục vụ đào tạo.
Thực trạng quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật trình độ đại học ở Việt Nam. Thực trạng quản lý công tác tuyển sinh trong đào tạo giáo viên nghệ thuật. Thực trạng quản lý thực hiện chương trình đào tạo giáo viên nghệ thuật trong các cơ sở giáo dục đại học hiện nay. Thực trạng quản lý tổ chức đào tạo.
Thực trạng quản lý hoạt động kiểm tra đánh giá kết quả học tập. Thực trạng quản lý các điều kiện phục vụ đào tạo giáo viên nghệ thuật. Đánh giá chung về thực trạng quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật trình độ đại học theo năng lực thực hiện trong các cơ sở đào tạo hiện nay. Hạn chế, tồn tại.
Nguyên nhân của hạn chế. Tiểu kết chƣơng 2 .108 v Chƣơng 3: GIẢI PHÁP QUẢN LÝ ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN NGHỆ THUẬT TRÌNH ĐỘ ĐẠI HỌC THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC THỰC HIỆN ĐÁP ỨNG YÊU CẦU ĐỔI MỚI GIÁO DỤC VIỆT NAM HIỆN NAY. Định hƣớng đào tạo giáo viên nghệ thuật trình độ đại học trong giai đoạn tới. Nguyên tắc đề xuất giải pháp.
Đảm bảo tính đồng bộ. Đảm bảo tính thực tiễn. Đảm bảo tính khả thi. Đề xuất giải pháp quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật trình độ đại học theo tiếp cận năng lực thực hiện.
Giải pháp 1: Tổ chức cụ thể hóa khung năng lực thực hiện làm cơ sở triển khai đào tạo giáo viên nghệ thuật trình độ đại học trong các cơ sở giáo dục đại học. Giải pháp 2: Tổ chức tư vấn hướng nghiệp và tuyển sinh trong đào tạo giáo viên nghệ thuật trình độ đại học theo năng lực thực hiện. Giải pháp 3: Tổ chức định kỳ điều chỉnh, bổ sung chương trình đào tạo giáo viên nghệ thuật trình độ đại học theo tiếp cận năng lực thực hiện để phù hợp nhu cầu thực của người học và xã hội. Giải pháp 4: Tổ chức quá triǹ h dạy học trong đào tạo giáo viên nghệ thuật trình độ đại học theo năng lực thực hiện.
Giải pháp 5: Quản lý công tác đánh giá kết quả đầu ra và cấp văn bằng trong đào tạo giáo viên nghệ thuật theo tiếp cận năng lực thực hiện. Giải pháp 6: Quản lý các điều kiện bảo đảm chất lượng phục vụ yêu cầu đào tạo giáo viên nghệ thuật theo tiếp cận năng lực thực hiện. Giải pháp 7: Quản lý thông tin đầu ra trong đào tạo giáo viên nghệ thuật trình độ đại học theo năng lực thực hiện. Khảo nghiệm mức độ cần thiết và tính khả thi của các giải pháp đề xuất trong luận án.
Giới thiệu tổ chức khảo nghiệm. Kết quả khảo nghiệm. Tổ chức thử nghiệm một số giải pháp đã đề xuất. Tiểu kết chƣơng 3 .172 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHI.
̣ 174 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ .178 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .188 vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ CL Chất lượng CTĐT Chương trình đào tạo CTMH Chương trình môn học CHLB Cộng hòa liên bang CĐ Cao đẳng ĐH Đại học ĐHSP Đại học sư phạm ĐKDT Đăng ký dự thi GDĐH Giáo dục đại học GV Giảng viên GVNT Giáo viên nghệ thuật GD Giáo dục GD&ĐT Giáo dục và Đào tạo KT-XH Kinh tế xã hội KHCN Khoa học công nghệ NL Năng lực NLTH Năng lực thực hiện QLĐT Quản lý đào tạo SV Sinh viên THPT Trung học phổ thông THCS Trung học cơ sở TH Tiểu học TCCN Trung cấp chuyên nghiệp VHNT Văn hóa nghệ thuật viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Tuyển sinh các trường đại học, học viện đào tạo giáo viên nghệ thuật trình độ đại học năm 2014. Số lượng các cơ sở giáo dục mầm non, phổ thông và cao đẳng, đại học 2001 - 2012. Đánh giá thực trạng xây dựng nội dung, chương trình đào tạo giáo viên nghệ thuật.
Cơ sở để tiến hành điều chỉnh chương trình đào tạo giáo viên nghệ thuật hiện nay ở trường đại học. Đánh giá về tỉ trọng lý thuyết và thực hành trong chương trình đào tạo giáo viên nghệ thuật hiện hành tại các cơ sở giáo dục đại học. Mức độ phù hợp của mục tiêu, nội dung chương trình đào tạo giáo viên nghệ thuật trình độ đại học so với yêu cầu xã hội. Phương pháp dạy học thường dùng trong đào tạo giáo viên nghệ thuật theo năng lực thực hiện.
Một số hạn chế của giảng viên trong dạy học phát triển năng lực thực hiện. Đánh giá mức độ cần thiết của các hoạt động nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên nghệ thuật của cán bộ quản lí giáo dục (thấp nhất là 1 và mức tối đa là 4).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật theo năng lực (60 ký tự)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật đại học, ứng dụng tiếp cận năng lực trong bối cảnh đổi mới giáo dục Việt Nam.
Luận án "Quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật theo năng lực (60 ký tự)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật theo năng lực (60 ký tự)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật theo năng lực (60 ký tự)" thuộc chuyên ngành Quản lý Giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục.
Luận án "Quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật theo năng lực (60 ký tự)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật theo năng lực (60 ký tự)" có 234 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý đào tạo giáo viên nghệ thuật theo năng lực (60 ký tự)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.