Luận án Tiến sĩ: Quản lý đào tạo ĐH VLVH theo tiếp cận đảm bảo chất lượng
Quản lý đào tạo ĐH vừa làm vừa học theo tiếp cận ĐBCL tối ưu hóa quy trình, nâng cao chất lượng và hiệu quả đào tạo.
Năm xuất bản
Số trang
215
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở lý luận quản lý đào tạo đại học VLVH ĐBCL
- Số trang:
- 215 trang
- Trường:
- Trường Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quản lý giáo dục
- Tác giả:
- Vũ Duy Hiền
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở lý luận quản lý đào tạo đại học VLVH ĐBCL
Phần này khám phá các khái niệm nền tảng trong quản lý đào tạo đại học vừa làm vừa học (VLVH). Nó tập trung vào tiếp cận đảm bảo chất lượng (ĐBCL) trong bối cảnh giáo dục đại học. Việc hiểu rõ bản chất của đào tạo VLVH là cần thiết. Đồng thời, nhận diện tầm quan trọng của quản lý quá trình đào tạo. Mục tiêu là định hình một khuôn khổ lý thuyết vững chắc. Khuôn khổ này hỗ trợ việc phát triển các giải pháp thực tiễn. Nó đảm bảo chất lượng giáo dục trong các chương trình đào tạo VLVH.
1.1. Khái niệm cốt lõi Đào tạo VLVH và quản lý
Đào tạo vừa làm vừa học (VLVH) là hình thức giáo dục linh hoạt. Nó đáp ứng nhu cầu học tập suốt đời. Hình thức này dành cho người đã đi làm. Quá trình đào tạo đại học VLVH có vai trò quan trọng trong hệ thống giáo dục quốc dân. Quản lý quá trình đào tạo bao gồm lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo, kiểm tra. Mục tiêu là đạt được các chuẩn đầu ra chương trình mong muốn. Quá trình quản lý cần tính đến đặc thù của đối tượng học viên VLVH. Họ thường có kinh nghiệm làm việc, thời gian hạn chế. Vì vậy, sự linh hoạt trong quản lý là yếu tố then chốt. Quản lý hiệu quả giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng nâng cao chất lượng học tập. Điều này hỗ trợ sinh viên hoàn thành tốt chương trình đào tạo.
1.2. Bản chất nội dung quản lý đào tạo VLVH
Quản lý đào tạo VLVH mang tính đặc thù. Quá trình này cần sự linh hoạt, phù hợp với đối tượng học viên. Nội dung quản lý bao gồm xây dựng chương trình, tuyển sinh, tổ chức giảng dạy, đánh giá kết quả học tập. Nó cũng liên quan đến quản lý cơ sở vật chất, đội ngũ giảng viên. Chất lượng đào tạo VLVH cần được ưu tiên. Quản lý cần đảm bảo tính công bằng, minh bạch. Nó phải tạo điều kiện tốt nhất cho người học. Việc này bao gồm cả việc cung cấp các dịch vụ hỗ trợ học tập. Điều này giúp học viên VLVH cân bằng giữa học tập và công việc. Nó cũng giúp họ đạt được mục tiêu học vấn cá nhân. Bản chất của quản lý là tối ưu hóa quá trình học tập. Nó hướng tới các tiêu chuẩn chất lượng đại học. Đồng thời duy trì sự linh hoạt cần thiết.
1.3. Tiếp cận ĐBCL trong giáo dục đại học
Tiếp cận đảm bảo chất lượng (ĐBCL) là yếu tố trung tâm. Nó tập trung vào việc thiết lập các tiêu chuẩn chất lượng đại học. Sau đó, xây dựng hệ thống để duy trì và cải thiện chất lượng. Điều này bao gồm kiểm định chất lượng nội bộ và bên ngoài. Mục đích là nâng cao hiệu quả quản lý chất lượng đào tạo. ĐBCL không chỉ là kiểm soát đầu ra. Nó là một quá trình liên tục. Quá trình này bắt đầu từ đầu vào, qua quá trình đào tạo và đến đầu ra. Việc áp dụng ĐBCL giúp các cơ sở giáo dục đại học tự đánh giá. Họ cũng tự điều chỉnh để phù hợp với các chuẩn mực. Điều này đảm bảo giá trị của bằng cấp và uy tín của nhà trường. Nó cũng góp phần vào sự phát triển bền vững của giáo dục đại học.
II.Thực trạng quản lý đào tạo VLVH Phân tích khảo sát
Phần này phân tích thực trạng quản lý đào tạo đại học vừa làm vừa học (VLVH) tại Việt Nam. Nó bao gồm khái quát tình hình phát triển trong giai đoạn cụ thể. Các kết quả điều tra, khảo sát ở một số cơ sở giáo dục đại học được trình bày. Mục đích là làm rõ những điểm mạnh, điểm yếu. Nó cũng chỉ ra các vấn đề tồn tại trong quản lý đào tạo VLVH. Từ đó, tạo cơ sở thực tiễn cho việc đề xuất các giải pháp. Các giải pháp này nhằm nâng cao chất lượng giáo dục và quản lý chất lượng đào tạo.
2.1. Tình hình phát triển đào tạo ĐHVLVH tại Việt Nam
Đào tạo đại học VLVH đã phát triển mạnh mẽ. Đặc biệt trong giai đoạn 2003-2012. Hình thức đào tạo này góp phần nâng cao trình độ dân trí. Nó đáp ứng nhu cầu phát triển nguồn nhân lực. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều thách thức. Chất lượng đào tạo VLVH đôi khi chưa được đảm bảo đồng đều. Số lượng sinh viên tăng nhanh. Song, cơ sở vật chất và đội ngũ giảng viên chưa theo kịp. Điều này ảnh hưởng đến việc duy trì tiêu chuẩn chất lượng đại học. Các chính sách về đào tạo VLVH cũng cần được hoàn thiện hơn. Nó phải tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho sự phát triển bền vững.
2.2. Khảo sát quản lý ĐHVLVH ở cơ sở GDĐH
Khảo sát thực trạng được thực hiện tại một số trường đại học. Ví dụ như Đại học Kinh tế Quốc dân, Đại học Bách khoa Hà Nội. Kết quả cho thấy sự đa dạng trong cách thức quản lý. Có những điểm mạnh về tổ chức linh hoạt. Song, cũng bộc lộ những hạn chế. Hạn chế thường gặp là trong quy trình đánh giá chương trình đào tạo. Việc thực hiện quy chế đào tạo đại học cũng cần được xem xét kỹ lưỡng hơn. Một số trường có hệ thống quản lý tương đối chặt chẽ. Nhưng nhiều trường vẫn còn lỏng lẻo. Điều này dẫn đến sự khác biệt về chất lượng. Nhu cầu kiểm định chất lượng là rất lớn. Việc này nhằm đảm bảo tính đồng nhất. Nó cũng nâng cao uy tín chung của hình thức đào tạo VLVH.
2.3. Đánh giá chung về thực trạng và tồn tại
Thực trạng quản lý đào tạo VLVH đối mặt với nhiều vấn đề. Hệ thống văn bản pháp lý còn chưa hoàn thiện. Cơ chế quản lý chất lượng đào tạo chưa đồng bộ. Nguồn lực đầu tư cho đào tạo VLVH còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến việc đảm bảo chất lượng giáo dục. Các chương trình đào tạo chưa được cập nhật thường xuyên. Chuẩn đầu ra chương trình đôi khi chưa rõ ràng. Việc đánh giá chương trình đào tạo còn mang tính hình thức. Đội ngũ giảng viên chưa được đào tạo chuyên sâu về phương pháp dạy học cho đối tượng VLVH. Cần có các biện pháp cải thiện để nâng cao chất lượng toàn diện. Mục tiêu là để đào tạo VLVH đạt được các tiêu chuẩn chất lượng đại học mong muốn.
III.Giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo VLVH ĐH
Phần này đề xuất các giải pháp toàn diện. Nó nhằm nâng cao chất lượng đào tạo đại học vừa làm vừa học (VLVH) theo tiếp cận đảm bảo chất lượng (ĐBCL). Các giải pháp được xây dựng dựa trên các nguyên tắc khoa học. Đồng thời có tính khả thi cao. Chúng bao gồm các biện pháp ĐBCL ở đầu vào, trong quá trình đào tạo và ở đầu ra. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống quản lý chất lượng đào tạo hiệu quả. Hệ thống này đáp ứng yêu cầu của xã hội. Nó cũng phù hợp với khung trình độ quốc gia. Các giải pháp này được kỳ vọng sẽ cải thiện đáng kể chất lượng giáo dục VLVH.
3.1. Nguyên tắc xây dựng giải pháp hiệu quả
Các giải pháp được xây dựng dựa trên nguyên tắc khoa học. Chúng đảm bảo tính lý luận, tính thực tiễn. Giải pháp phải có tính kế thừa, tính hệ thống. Cần có tính cấp thiết, tính khả thi. Điều này giúp các biện pháp đưa ra phù hợp. Đồng thời có khả năng triển khai thành công. Nguyên tắc đảm bảo tính toàn diện là quan trọng. Các giải pháp phải bao phủ mọi khía cạnh của quá trình đào tạo. Từ tuyển sinh, giảng dạy, học tập đến đánh giá và cải tiến. Nguyên tắc hướng đến người học cũng cần được chú trọng. Giải pháp phải tạo điều kiện tối ưu cho học viên VLVH. Họ có thể vừa học vừa làm hiệu quả.
3.2. Giải pháp ĐBCL đầu vào và quá trình đào tạo
Để nâng cao chất lượng đào tạo VLVH, cần chú trọng đầu vào. Giải pháp bao gồm việc chuẩn hóa quy trình tuyển sinh. Nâng cao tiêu chuẩn tuyển chọn giảng viên. Cải thiện chương trình đào tạo. Đảm bảo chất lượng giáo dục trong suốt quá trình. Điều này bao gồm phương pháp giảng dạy, học liệu. Quản lý quá trình đào tạo cần chặt chẽ. Áp dụng quy chế đào tạo đại học hiệu quả. Giám sát thường xuyên hoạt động dạy và học. Phát triển hệ thống hỗ trợ học viên. Điều này đảm bảo người học nhận được sự hỗ trợ cần thiết. Đầu tư vào cơ sở vật chất, công nghệ thông tin là thiết yếu. Nó giúp tạo môi trường học tập hiện đại. Mục tiêu là đáp ứng yêu cầu của đào tạo từ xa và VLVH. Điều này góp phần vào việc kiểm định chất lượng tổng thể.
3.3. Giải pháp ĐBCL đầu ra chương trình học
Đảm bảo chất lượng đầu ra là mục tiêu cuối cùng. Giải pháp tập trung vào việc xây dựng chuẩn đầu ra chương trình rõ ràng. Các chuẩn này phải phù hợp với khung trình độ quốc gia. Đánh giá chương trình đào tạo cần được thực hiện định kỳ. Áp dụng các phương pháp đánh giá đa dạng. Bao gồm đánh giá năng lực, kỹ năng của người học. Việc này giúp cải thiện liên tục chất lượng. Mục đích là để sinh viên tốt nghiệp đáp ứng yêu cầu xã hội. Các chuẩn đầu ra phải có tính ứng dụng cao. Chúng cần phản ánh được năng lực thực tế của người học. Điều này giúp nâng cao giá trị bằng cấp. Đồng thời tăng cường khả năng tìm việc làm của sinh viên VLVH. Phản hồi từ doanh nghiệp và cựu sinh viên là quan trọng. Nó giúp điều chỉnh và cập nhật các chuẩn đầu ra phù hợp.
IV.Tiếp cận đảm bảo chất lượng đào tạo đại học VLVH
Phần này đi sâu vào khái niệm chất lượng trong giáo dục đại học. Nó đặc biệt tập trung vào quá trình quản lý đảm bảo chất lượng (ĐBCL) cho đào tạo vừa làm vừa học (VLVH). Một quy trình quản lý ĐBCL chi tiết được trình bày. Nó từ việc xác định mục tiêu đến đánh giá và cải tiến liên tục. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn tổng thể. Đồng thời cung cấp các bước thực hành để xây dựng hệ thống quản lý chất lượng đào tạo vững chắc. Hệ thống này giúp các chương trình VLVH đạt được các tiêu chuẩn chất lượng cao nhất.
4.1. Khái niệm chất lượng giáo dục đại học
Chất lượng giáo dục đại học là sự phù hợp. Nó phù hợp với mục tiêu đã định. Phù hợp với nhu cầu của người học và xã hội. Chất lượng không chỉ là đầu ra. Nó là một quá trình liên tục. Bao gồm đầu vào, quá trình và đầu ra. Quản lý chất lượng đào tạo cần chú trọng mọi khía cạnh này. Chất lượng cũng bao gồm sự phù hợp với các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế. Nó cần đáp ứng mong đợi của các bên liên quan. Đây là một khái niệm đa chiều, động. Nó cần được đánh giá và cải tiến thường xuyên. Điều này đảm bảo tính cập nhật và liên tục của giáo dục đại học.
4.2. Quản lý ĐBCL quá trình đào tạo ĐHVLVH
Quản lý đảm bảo chất lượng (ĐBCL) trong đào tạo ĐHVLVH là thiết yếu. Nó giúp duy trì và nâng cao giá trị của chương trình. ĐBCL bao gồm việc thiết lập các tiêu chuẩn rõ ràng. Sau đó, giám sát việc tuân thủ các tiêu chuẩn này. Các hoạt động kiểm định chất lượng định kỳ là cần thiết. Điều này đảm bảo sự minh bạch, trách nhiệm giải trình. Quản lý ĐBCL cần tích hợp vào mọi giai đoạn. Từ thiết kế chương trình, tổ chức giảng dạy, đánh giá sinh viên. Nó cũng bao gồm việc thu thập phản hồi để cải thiện. Mục tiêu là tạo ra một môi trường học tập chất lượng cao. Nó phải đáp ứng nhu cầu đặc thù của học viên VLVH. Đồng thời, nó tuân thủ các quy định của quy chế đào tạo đại học.
4.3. Quy trình quản lý ĐBCL chi tiết
Quy trình quản lý ĐBCL bao gồm nhiều bước. Bắt đầu từ việc xác định mục tiêu và chuẩn đầu ra chương trình. Tiếp theo là thiết kế chương trình đào tạo. Sau đó, tổ chức thực hiện, giám sát, đánh giá. Cuối cùng là điều chỉnh và cải tiến. Vòng lặp này đảm bảo chất lượng được cải thiện liên tục. Nó cũng phù hợp với khung trình độ quốc gia. Mỗi bước trong quy trình cần có các chỉ số đánh giá cụ thể. Các chỉ số này giúp theo dõi và đo lường hiệu quả. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Nó cần sự tham gia của tất cả các bên liên quan. Từ lãnh đạo, giảng viên, cán bộ quản lý đến sinh viên. Mục đích là xây dựng một văn hóa chất lượng trong toàn bộ hệ thống.
V.Kinh nghiệm quốc tế quản lý đào tạo đại học ĐBCL
Phần này tổng hợp kinh nghiệm quản lý đào tạo đại học theo tiếp cận đảm bảo chất lượng (ĐBCL) từ các quốc gia trên thế giới. Nó phân tích các mô hình quản lý thành công. Đồng thời rút ra các bài học quý giá. Các bài học này có thể áp dụng cho đào tạo vừa làm vừa học (VLVH) tại Việt Nam. Mục tiêu là học hỏi từ thực tiễn quốc tế. Nó giúp Việt Nam xây dựng và hoàn thiện hệ thống quản lý chất lượng đào tạo. Hệ thống này phải phù hợp với bối cảnh và điều kiện đặc thù của đất nước. Việc này hướng tới việc nâng cao tiêu chuẩn chất lượng đại học.
5.1. Mô hình quản lý ĐH theo ĐBCL thế giới
Nhiều quốc gia đã áp dụng mô hình quản lý đảm bảo chất lượng hiệu quả. Các mô hình này thường tập trung vào chuẩn hóa quy trình. Đồng thời tăng cường kiểm định chất lượng bên ngoài. Ví dụ, châu Âu có Khung Trình độ Châu Âu (EQF). Các tổ chức như ENQA đóng vai trò quan trọng. Họ thiết lập tiêu chuẩn chất lượng đại học. Các chương trình đào tạo ĐH ngoài trường cũng được quản lý chặt chẽ. Việc này thông qua các cơ quan kiểm định độc lập. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy tầm quan trọng của hệ thống ĐBCL mạnh mẽ. Nó cần sự tham gia của các bên liên quan. Các mô hình này thường nhấn mạnh vào sự minh bạch. Nó cũng nhấn mạnh vào việc công bố thông tin chất lượng. Điều này giúp các bên liên quan đánh giá đúng chất lượng giáo dục.
5.2. Bài học kinh nghiệm cho đào tạo ĐHVLVH Việt Nam
Việt Nam có thể tham khảo nhiều bài học quý giá. Phát triển khung trình độ quốc gia rõ ràng. Tăng cường năng lực kiểm định chất lượng. Xây dựng quy chế đào tạo đại học linh hoạt nhưng vẫn đảm bảo chất lượng. Đặc biệt cần chú trọng đánh giá chương trình đào tạo thường xuyên. Áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng đại học quốc tế. Điều chỉnh phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Điều này giúp nâng cao uy tín, chất lượng đào tạo vừa làm vừa học. Việc phát triển các chuẩn đầu ra chương trình rõ ràng là cần thiết. Nó phải phù hợp với nhu cầu thị trường lao động. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý chất lượng. Điều này đảm bảo việc triển khai các giải pháp ĐBCL hiệu quả. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế giúp tránh được những sai lầm. Nó cũng giúp tối ưu hóa nguồn lực. Đồng thời đạt được mục tiêu chất lượng bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (215 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Trong bối cảnh quy mô giáo dục đại học chính quy (ĐHCQ) mới chỉ đáp ứng khoảng 30% nhu cầu (tiếp nhận khoảng 350.000 sinh viên trên tổng số hơn 1.000.000 thí sinh dự thi hằng năm), tỷ lệ sinh viên trên một vạn dân tại Việt Nam chỉ đạt xấp xỉ 200 SV/vạn dân – thấp hơn đáng kể so với mức trung bình 300–400 SV/vạn dân ở các nước đang phát triển và trên 450 SV/vạn dân ở các quốc gia phát triển. Phương thức đào tạo đại học vừa làm vừa học (ĐHVLVH) giữ vai trò trụ cột trong việc mở rộng cơ hội học tập suốt đời, xây dựng xã hội học tập và đào tạo nhân lực tại chỗ cho các địa phương. Tuy nhiên, chất lượng đào tạo ĐHVLVH đang đối mặt với sự phân tầng và suy giảm nghiêm trọng. Đánh giá về thực trạng này, Chính phủ đã nhận định: "CL đào tạo ĐH có sự phân tầng rõ rệt giữa các hệ CQ và hệ KCQ... CL đào tạo SV tại chức, từ xa còn rất thấp, đây là điểm yếu nhất về CL đào tạo hiện nay". Đồng thời, nguyên nhân cốt lõi được chỉ rõ: "Quy mô GDKCQ phát triển nhanh chóng, nhưng công tác quản lý còn yếu và điều kiện ĐBCL còn rất thấp. Việc quản lý lỏng lẻo đối với hệ liên kết đào tạo có cấp văn bằng đã dẫn tới tình trạng 'học giả, bằng thật'. Đây là một khâu yếu nghiêm trọng của GDKCQ ở nước ta".
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tiễn: Quản lý quá trình đào tạo ĐHVLVH tại Việt Nam chủ yếu vận hành theo tư duy hành chính truyền thống, dựa trên tiếp cận kiểm soát chất lượng (Quality Control - QC) mang tính thụ động, đối phó thông qua hoạt động thanh tra và thi cử ở khâu cuối, thiếu vắng một khung quản lý tích hợp theo tiếp cận đảm bảo chất lượng (Quality Assurance - QA) mang tính phòng ngừa và cải tiến liên tục. Luận án tiến sĩ Quản lý giáo dục của tác giả Vũ Duy Hiền (Mã số: 62 14 05 01, Trường Đại học Giáo dục – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2013, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Đặng Xuân Hải và TS. Lê Viết Khuyến) đã tiên phong giải quyết khoảng trống này bằng công trình: "Quản lý quá trình đào tạo đại học vừa làm vừa học theo tiếp cận đảm bảo chất lượng".
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác lập:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Đặc trưng bản chất, cấu trúc thành tố và yêu cầu quản lý quá trình đào tạo ĐHVLVH trong bối cảnh kinh tế thị trường và xã hội học tập là gì?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Khung lý luận và quy trình quản lý quá trình đào tạo ĐHVLVH theo tiếp cận ĐBCL cần được thiết kế như thế nào để chuyển đổi từ cơ chế kiểm soát chất lượng thụ động sang cơ chế đảm bảo chất lượng chủ động?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Thực trạng quản lý đào tạo ĐHVLVH tại các cơ sở giáo dục đại học và trung tâm giáo dục thường xuyên bộc lộ những điểm nghẽn và nguyên nhân cốt lõi nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): Các giải pháp quản lý đồng bộ theo tiếp cận ĐBCL (đầu vào, quá trình dạy - học, đầu ra) có tác động cải thiện kết quả học tập và năng lực thực tế của người học như thế nào?
Giả thuyết khoa học: Nếu xây dựng và áp dụng đồng bộ hệ thống giải pháp quản lý quá trình đào tạo ĐHVLVH theo tiếp cận ĐBCL, thiết lập quy trình quản trị nghiêm ngặt và cải tiến liên tục từ chuẩn đầu vào, quá trình tương tác dạy - học đến chuẩn đầu ra, thì chất lượng đào tạo ĐHVLVH sẽ được chuẩn hóa, khắc phục triệt để tình trạng buông lỏng quản lý và đáp ứng nhu cầu nguồn nhân lực của xã hội.
Phạm vi nghiên cứu bao quát 4 cơ sở giáo dục đại học lớn ở phía Bắc (Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội, Trường Đại học Thương mại) và 5 Trung tâm Giáo dục thường xuyên (GDTX) cấp tỉnh đại diện cho vùng đồng bằng và trung du Bắc Bộ (Hải Dương, Hải Phòng, Bắc Ninh, Phú Thọ, Thái Nguyên) trong giai đoạn 2009–2012, khảo sát trên mẫu 708 học viên và 285 cán bộ quản lý, giảng viên cùng thực nghiệm sư phạm đối chứng.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước cho thấy sự tiến hóa rõ rệt của các mô hình lý thuyết về quản lý đào tạo phi chính quy và đào tạo người lớn:
Dòng nghiên cứu quốc tế về đào tạo tại chức và giáo dục đại học người lớn: Tại Liên Xô (cũ) và các nước Đông Âu xã hội chủ nghĩa thập niên 1960–1980, đào tạo đại học tại chức phát triển mạnh mẽ gắn với mô hình kế hoạch hóa tập trung. Các công trình kinh điển của V. Kudryavtsev (1977), F. Timofeev (1978), U. Angelov (1981) và V. Onushkin (1985) đã đặt nền móng lý luận về phương thức học tập không thoát ly sản xuất, nhấn mạnh tính liên tục và công nghệ sư phạm đặc thù cho công nhân, kỹ sư. Tuy nhiên, bối cảnh bao cấp xem người học là đối tượng tuyển chọn ưu tú từ nhà máy, nên cơ chế quản lý hoàn toàn dựa vào kiểm tra hành chính định kỳ mà chưa phát triển hệ thống ĐBCL tự thân. Tại Trung Quốc, nghiên cứu của Xie Guodong (2003) thuộc Hội Giáo dục Người lớn Trung Quốc (CAEA) phân tích sự chuyển dịch của 1.156 cơ sở giáo dục đại học người lớn với quy mô hơn 2,8 triệu sinh viên bán thời gian, chỉ ra sự cần thiết phải chuẩn hóa quản lý tương đương hệ chính quy. Nhìn nhận về Việt Nam, Kristy Kelly (2000) đánh giá mô hình đào tạo tại chức là giải pháp hiệu quả trong giai đoạn bao cấp nhưng bộc lộ bất cập sâu sắc khi chuyển sang cơ chế thị trường do thiếu cơ chế kiểm chuẩn độc lập.
Dòng nghiên cứu trong nước về đào tạo không chính quy và tại chức: Ở Việt Nam, hướng nghiên cứu phân tích hệ thống của Phan Hữu Tiết (1988, 1998) xem hệ không chính quy là "bộ điều chỉnh" của hệ thống GDĐH dưới góc nhìn điều khiển học. Nhóm nghiên cứu Đặng Bá Lãm, Phan Hữu Tiết, Nguyễn Việt Hùng (1990) phân định đào tạo tại chức theo nguồn tài trợ và đối tượng học viên; Nguyễn Tiến Đạt, Hoàng Minh Luật, Nguyễn Công Giáp (1994, 1996) phân tích cơ cấu giáo dục thường xuyên; Lê Vinh Danh (2004) nêu cuộc tranh luận về việc xóa bỏ ranh giới văn bằng chính quy - không chính quy.
Tranh luận học thuật cốt lõi tồn tại hai trường phái đối lập:
- Quan điểm đồng nhất hóa (Isomorphism view): Cho rằng đào tạo VLVH triển khai theo phương thức trực tiếp (mặt giáp mặt) nên toàn bộ quy trình quản lý, chương trình và tiêu chí đánh giá phải sao chép nguyên bản từ hệ chính quy.
- Quan điểm đặc thù hóa (Differentiation view): Cho rằng đào tạo VLVH thuộc phân hệ giáo dục không chính quy dành cho người lớn đã đi làm, do đó cần áp dụng quy chế linh hoạt, rút ngắn thời lượng lên lớp và nới lỏng kiểm tra để phù hợp hoàn cảnh người học.
Định vị nghiên cứu và bước tiến vượt bậc: Luận án vượt lên trên sự phân cực này bằng cách tích hợp Lý thuyết Đảm bảo chất lượng (Quality Assurance) với Lý thuyết Giáo dục người lớn (Andragogy). Luận án định vị rằng: Quá trình đào tạo ĐHVLVH phải bảo đảm sự tương đương về chuẩn đầu ra và chất lượng thực chất so với hệ chính quy, nhưng phương thức quản lý quá trình phải được thiết kế đặc thù, lấy tiếp cận ĐBCL toàn diện (phòng ngừa sai lỗi, kiểm soát điều kiện đầu vào, chuẩn hóa quá trình dạy - học và đánh giá khách quan đầu ra) làm nguyên lý cốt lõi.
So sánh quốc tế:
- So với mô hình đào tạo người lớn của Trung Quốc (chủ yếu quản lý phân tầng theo quy chế tập trung của nhà nước), công trình này cá thể hóa trách nhiệm ĐBCL nội bộ trực tiếp cho từng cơ sở GDĐH tự chủ.
- So với mô hình giáo dục thường xuyên tại Hoa Kỳ và Vương quốc Anh (vận hành hoàn toàn theo cơ chế thị trường với hệ thống tích lũy tín chỉ linh hoạt ECTS/Continuing Education Units), luận án đưa ra mô hình chuyển tiếp thích ứng hoàn hảo cho một nền kinh tế đang chuyển đổi, dung hòa giữa chuẩn mực quản lý nhà nước và quyền tự chủ liên kết đào tạo của trường đại học.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước tiến quan trọng về mặt lý luận quản lý giáo dục thông qua các đóng góp cụ thể:
- Mở rộng Thuyết Quản lý chất lượng trong giáo dục đại học: Phát triển mô hình tiếp cận ĐBCL từ các nhà lý thuyết phương Tây (W. Edwards Deming, Joseph Juran, Lee Harvey & Diana Green) vào phương thức đào tạo đại học phi tập trung tại quốc gia đang phát triển. Luận án chứng minh rằng việc chuyển đổi từ tiếp cận Kiểm soát chất lượng (QC) sang Đảm bảo chất lượng (QA) là điều kiện tất yếu để loại bỏ cơ chế "học giả, bằng thật".
- Tích hợp Thuyết Giáo dục người lớn (Andragogy của Malcolm Knowles): Luận chứng rằng người học ĐHVLVH có động cơ thực dụng, vốn kinh nghiệm sống phong phú nhưng bị giới hạn về quỹ thời gian. Quản lý quá trình đào tạo không thể áp đặt nguyên xi phương pháp sư phạm truyền thống (Pedagogy) mà phải quản lý việc tổ chức dạy học theo hướng giải quyết vấn đề, tự định hướng và phát huy năng lực thực hành.
- Vận dụng Thuyết Hệ thống và Điều khiển học (Cybernetics): Cấu trúc quá trình đào tạo ĐHVLVH thành một hệ thống động mở gồm 3 phân hệ liên kết chặt chẽ: Đầu vào (Input) – Quá trình dạy - học (Process) – Đầu ra (Output), vận hành dưới sự điều khiển của các kênh thông tin phản hồi thường xuyên (Feedback loops). Polat từng khẳng định: "Quá trình đào tạo - đó là sự hiện thực hoá hệ đào tạo đã được thiết kế trong hoạt động cụ thể cùng nhau giữa người dạy với người học của bất cứ cơ sở GD nào". Luận án đã cụ thể hóa luận điểm này thành hệ thống chỉ báo quản lý đo lường được.
+--------------------------------------------------------+
| THÔNG TIN PHẢN HỒI (FEEDBACK) |
+--------------------------------------------------------+
^
|
+-------------------+ +------------------+ +-------------------+
| ĐẦU VÀO | | QUÁ TRÌNH | | ĐẦU RA |
| (INPUT) | --> | DẠY - HỌC | --> | (OUTPUT) |
| - Tuyển sinh chuẩn| | (PROCESS) | | - Đánh giá chuẩn |
| - CBQL & GV chuẩn | | - Đổi mới PP dạy | | - Chuẩn đầu ra |
| - CSVC & Học liệu | | - Đánh giá quá | | - Tỷ lệ tốt nghiệp|
| - Tài chính minh | | trình nghiêm túc| | thực chất |
| bạch | | - Thanh tra, | | - Năng lực thích |
| | | giám sát | | ứng việc làm |
+-------------------+ +------------------+ +-------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được thiết lập trên sự giao thoa của 3 trụ cột lý thuyết:
- Mô hình ĐBCL CIPP (Context - Input - Process - Product) của Daniel Stufflebeam: Cung cấp công cụ đánh giá toàn diện bối cảnh nhu cầu địa phương, nguồn lực đầu vào, hoạt động dạy - học và sản phẩm đầu ra.
- Thuyết Học tập suốt đời và 4 trụ cột giáo dục của Jacques Delors (UNESCO): "Học để biết, học để làm, học để chung sống, học để tự khẳng định" – định vị mục tiêu đào tạo ĐHVLVH không đơn thuần là cấp phát văn bằng mà là phát triển năng lực nghề nghiệp thực chất.
- Thuyết Vốn con người (Human Capital Theory) của Theodore Schultz và Gary Becker: Luận giải tầm quan trọng của nguồn nhân lực tại chỗ đối với phát triển kinh tế vùng: "Tài nguyên con người như là tất cả những gì Việt Nam đang có. Tài nguyên thiên nhiên của Việt Nam hạn chế, chúng ta sẽ phát triển trên cơ sở nguồn nhân lực hơn là những nguồn tài nguyên".
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích áp dụng trực tiếp cho các chương trình đào tạo trình độ đại học theo phương thức vừa làm vừa học, tổ chức theo mô hình tập trung định kỳ hoặc bán định kỳ, triển khai tại cơ sở chính của trường đại học hoặc tại các cơ sở liên kết đào tạo (Trung tâm GDTX cấp tỉnh).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng thế giới quan thực chứng kết hợp thực dụng (Positivist-Pragmatic paradigm), sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp giải thích tuần tự (Sequential Explanatory Mixed-Methods Design) nhằm đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy khoa học cao:
[Nghiên cứu định tính]
- Tổng quan y văn & văn bản chính sách
- Phỏng vấn sâu chuyên gia (Delphi)
|
v
[Nghiên cứu định lượng]
- Điều tra bảng hỏi diện rộng (N=993)
- Phân tích thống kê mô tả & suy luận
|
v
[Thực nghiệm sư phạm]
- Thiết kế tiền thực nghiệm - hậu thực nghiệm
- Nhóm thực nghiệm (K5A) vs Nhóm đối chứng (K5B)
Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design) được triển khai qua 3 cấp quản lý: Cấp cơ quan quản lý vĩ mô (Bộ GD&ĐT, Sở GD&ĐT), Cấp cơ sở GDĐH chủ trì đào tạo (Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo, Khoa Tại chức) và Cấp cơ sở liên kết thực thi (Ban Giám đốc Trung tâm GDTX, giảng viên, học viên).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược chọn mẫu: Sử dụng phương pháp lấy mẫu phân tầng ngẫu nhiên (Stratified Random Sampling). Khảo sát được thực hiện trên 2 nhóm khách thể chính:
- Nhóm học viên: $N = 708$ học viên đang theo học các lớp ĐHVLVH thuộc các ngành Kinh tế, Kỹ thuật, Nông nghiệp, Thương mại.
- Nhóm cán bộ quản lý và giảng viên: $N = 285$ cán bộ quản lý, giảng viên trực tiếp tham gia giảng dạy và điều hành hệ ĐHVLVH.
- Công cụ thu thập dữ liệu: Hệ thống phiếu hỏi cấu trúc chuẩn hóa gồm 17 nhóm nội dung (từ Bảng 2.1 đến Bảng 2.17 trong công trình), tập trung khảo sát điều kiện đầu vào, chương trình, phương pháp giảng dạy, đánh giá học phần, thanh tra kiểm tra và quản lý chất lượng.
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp dữ liệu điều tra bằng phiếu hỏi với 25 cuộc phỏng vấn sâu chuyên gia quản lý giáo dục đầu ngành, dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tổng kết giai đoạn 2003–2012 của Bộ GD&ĐT, và hồ sơ quản lý đào tạo thực tế tại Trường ĐH Kinh tế Quốc dân, Trường ĐH Bách khoa Hà Nội.
- Độ tin cậy và độ giá trị: Thang đo Likert 5 mức độ được kiểm định giá trị nội dung (content validity) qua hội đồng chuyên gia; hệ số tin cậy nội tại Cronbach's Alpha đạt chuẩn ($\alpha > 0.82$), đảm bảo tính nhất quán cao của các biến quan sát.
Data và phân tích
Phân tích thống kê được thực hiện bằng các công cụ toán học chuyên sâu: tính toán điểm trung bình cộng ($\overline{X}$), độ lệch chuẩn ($SD$), tỷ lệ phần trăm (%), kiểm định mức độ tương quan và mức độ cấp thiết/khả thi.
Thực nghiệm sư phạm được tổ chức chặt chẽ nhằm kiểm chứng giải pháp "Đổi mới quản lý hoạt động dạy - tự học và kiểm tra đánh giá theo tiếp cận ĐBCL":
- Đối tượng thực nghiệm: Lớp ĐHVLVH K5A (Lớp thực nghiệm, $n_1 = 65$ học viên) và Lớp ĐHVLVH K5B (Lớp đối chứng, $n_2 = 68$ học viên) thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế tại cơ sở liên kết đào tạo trong Học kỳ 1 năm học 2011–2012.
- Quy trình can thiệp: Lớp K5A được áp dụng quy trình ĐBCL học phần nghiêm ngặt (cung cấp đề cương chi tiết định hướng tự học, ngân hàng tài liệu học tập chuẩn, kiểm soát 100% chuyên cần, đánh giá quá trình chiếm trọng số 40% kết hợp thi hết học phần bằng ngân hàng đề thi độc lập chiếm 60%). Lớp K5B duy trì phương thức quản lý truyền thống.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả điều tra thực trạng trên 993 khách thể (708 học viên và 285 cán bộ quản lý, giảng viên) cùng dữ liệu thực nghiệm đã chỉ ra các phát hiện cốt lõi:
- Sự phân kỳ sâu sắc giữa động cơ người học và thực tế giảng dạy: 78,2% học viên tham gia học ĐHVLVH nhằm mục đích "nâng cao trình độ chuyên môn để đáp ứng vị trí công tác hiện tại" và "tìm kiếm cơ hội thăng tiến", nhưng có tới 64,5% học viên thừa nhận việc học tập bị chi phối nặng nề bởi áp lực công việc cơ quan, dẫn đến tình trạng học đối phó nếu khâu quản lý bị buông lỏng.
- Khâu yếu nghiêm trọng ở điều kiện ĐBCL đầu vào và thực hiện chương trình: 61,8% cán bộ, giảng viên đánh giá khâu tuyển sinh đầu vào còn mang tính "chiếu lệ", việc kiểm tra năng lực đầu vào chưa phản ánh đúng trình độ thực tế của người học. 54,7% giảng viên thừa nhận nội dung chương trình giảng dạy bị cắt xén, rút ngắn thời lượng thực hành và thảo luận khi mang đi dạy tại các trạm liên kết địa phương do áp lực thời gian di chuyển.
- Sự thiếu hiệu lực của cơ chế Kiểm soát chất lượng (QC) truyền thống: 71,6% cán bộ quản lý khẳng định công tác thanh tra, kiểm tra hiện hành chỉ dừng lại ở việc kiểm tra thủ tục hành chính sổ sách (giáo án, sổ điểm danh) mà không đánh giá được mức độ tiếp thu kiến thức và kỹ năng thực chất của học viên trên lớp.
- Bằng chứng thực nghiệm khẳng định tính ưu việt của mô hình quản lý ĐBCL: Kết quả học tập bình quân Học kỳ 1 (2011–2012) cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê vượt trội giữa lớp thực nghiệm và lớp đối chứng:
| Tiêu chí đánh giá kết quả học tập | Lớp Thực nghiệm K5A ($n_1 = 65$) | Lớp Đối chứng K5B ($n_2 = 68$) | Mức độ chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Điểm trung bình học tập toàn khóa ($\overline{X}$) | 7.42 ($SD = 0.85$) | 6.28 ($SD = 1.12$) | $+1.14$ điểm ($p < 0.01$) |
| Tỷ lệ học viên đạt loại Giỏi (Điểm $\ge 8.0$) | 21.5% | 7.4% | $+14.1%$ |
| Tỷ lệ học viên đạt loại Khá ($7.0 - 7.9$) | 55.4% | 38.2% | $+17.2%$ |
| Tỷ lệ học viên Trung bình/Yếu ($< 6.5$) | 23.1% | 54.4% | $-31.3%$ |
| Tỷ lệ chuyên cần và hoàn thành bài tập tự học | 94.8% | 68.5% | $+26.3%$ |
Kết quả này chứng minh khi thiết lập cơ chế ĐBCL với quy trình kiểm soát học phần đa thành phần và ngân hàng đề thi chuẩn hóa, động cơ học tập của người lớn chuyển dịch mạnh mẽ từ "học lấy bằng" sang "học thực chất".
KẾT QUẢ ĐỐI CHỨNG THỰC NGHIỆM K5A VÀ K5B (ĐIỂM TRUNG BÌNH)
Lớp K5A (Thực nghiệm): [======== 7.42 ========]
Lớp K5B (Đối chứng) : [====== 6.28 ======]
0 1 2 3 4 5 6 7 8
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Khẳng định tính khả thi của việc tích hợp mô hình ĐBCL nội bộ (IQA) vào hệ thống giáo dục không chính quy, đặt nền tảng cho việc chuẩn hóa các phương thức đào tạo phi truyền thống.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ khảo sát và khung chỉ số đánh giá chất lượng đào tạo liên kết ngoài trường, có khả năng chuyển giao và ứng dụng cho nhiều trường đại học.
- Về mặt thực tiễn quản trị: Luận án đề xuất hệ thống 3 nhóm giải pháp quản lý đồng bộ:
- Nhóm giải pháp ĐBCL đầu vào: Đổi mới phương thức tuyển sinh theo hướng kết hợp thi tuyển kiến thức cơ bản với đánh giá hồ sơ năng lực nghề nghiệp; thẩm định nghiêm ngặt cơ sở vật chất và thư viện học liệu tại các Trung tâm GDTX trước khi ký hợp đồng liên kết.
- Nhóm giải pháp ĐBCL quá trình dạy - học: Chuẩn hóa đề cương chi tiết học phần, chuyển đổi phương pháp giảng dạy sang mô hình tương tác giải quyết tình huống (Problem-based learning); kiểm soát nghiêm ngặt thời lượng lên lớp và bắt buộc có giờ hướng dẫn tự học; ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý tiến độ giảng dạy của giảng viên.
- Nhóm giải pháp ĐBCL đầu ra: Xây dựng ngân hàng đề thi chung độc lập với giảng viên trực tiếp giảng dạy; tổ chức thi kết thúc học phần và chấm thi tập trung tại cơ sở đào tạo chính; thiết lập chuẩn đầu ra về kiến thức, kỹ năng và thái độ tương đương hệ chính quy.
- Về mặt chính sách: Kiến nghị Bộ GD&ĐT ban hành Quy chế liên kết đào tạo mới, xóa bỏ cơ chế khoán trắng cho địa phương, quy định định mức tài chính bắt buộc tái đầu tư cho cơ sở vật chất (tối thiểu 15–20% kinh phí đào tạo) và chuẩn hóa văn bằng theo hướng ghi rõ năng lực thay vì phân biệt đối xử hình thức đào tạo.
Limitations và Future Research
Hạn chế nghiên cứu:
- Về phạm vi địa bàn: Khảo sát thực trạng và thực nghiệm chỉ giới hạn tại các cơ sở giáo dục đại học và Trung tâm GDTX khu vực phía Bắc, chưa mở rộng đối sánh với các cơ sở đào tạo tại miền Trung và miền Nam.
- Về đối tượng ngành nghề: Dữ liệu thực nghiệm tập trung vào khối ngành Kinh tế - Quản lý, chưa tiến hành thực nghiệm sâu trên các khối ngành Kỹ thuật công nghệ cao hoặc Y - Dược vốn đòi hỏi điều kiện thực hành, thực tập phức tạp hơn.
- Về chiều sâu đánh giá tác động dài hạn: Nghiên cứu mới dừng lại ở việc đánh giá kết quả học tập khi kết thúc học kỳ, chưa theo dõi dọc (longitudinal study) hiệu quả làm việc và mức độ thăng tiến của học viên sau tốt nghiệp 3–5 năm.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Nghiên cứu xây dựng bộ tiêu chuẩn kiểm định chất lượng chuyên biệt dành riêng cho chương trình đào tạo ĐHVLVH theo chuẩn AUN-QA hoặc tiêu chuẩn kiểm định quốc gia.
- Hướng 2: Phát triển mô hình quản lý đào tạo kết hợp (Blended Learning) cho hệ VLVH trong kỷ nguyên chuyển đổi số, tích hợp hệ thống quản lý học tập điện tử (LMS).
- Hướng 3: Đánh giá tác động kinh tế lượng về tỷ suất hoàn vốn nội bộ (Internal Rate of Return - IRR) của học viên theo học hệ ĐHVLVH đối với phát triển kinh tế địa phương.
- Hướng 4: Hoàn thiện cơ chế liên thông và công nhận tích lũy tín chỉ học tập trước đó (Recognition of Prior Learning - RPL) giữa giáo dục nghề nghiệp và giáo dục đại học.
Tác động và ảnh hưởng
- Giá trị học thuật: Đóng góp một khung lý thuyết hoàn chỉnh về quản lý đào tạo không chính quy theo tiếp cận ĐBCL, được các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Quản lý giáo dục trích dẫn như tài liệu tham khảo nền tảng.
- Chuyển đổi thực tiễn tại các cơ sở đào tạo: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp giúp Trường ĐH Bách khoa Hà Nội, Trường ĐH Kinh tế Quốc dân và các trường đại học thành viên Đại học Quốc gia Hà Nội tái cấu trúc các Khoa/Viện đào tạo liên tục, ban hành quy chế quản lý đào tạo ĐHVLVH nghiêm ngặt.
- Tác động chính sách quốc gia: Góp phần cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị phục vụ quá trình sửa đổi Luật Giáo dục đại học, hoàn thiện các Thông tư quy định về liên kết đào tạo trình độ đại học của Bộ GD&ĐT.
- Lợi ích xã hội: Thúc đẩy nhận thức xã hội về giá trị thực chất của việc học tập suốt đời, bảo vệ quyền lợi học tập của hàng vạn người lao động, góp phần xóa bỏ định kiến về "bằng tại chức" thông qua chuẩn hóa chất lượng đào tạo.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tiếp cận một khung phân tích phương pháp luận chuẩn mực, hệ thống công cụ khảo sát thực chứng và quy trình thiết kế thực nghiệm sư phạm trong quản lý giáo dục đại học.
- Các nhà quản trị đại học (Hiệu trưởng, Trưởng phòng Đào tạo, Trưởng khoa VLVH): Sử dụng trực tiếp quy trình 3 giai đoạn (Đầu vào - Dạy học - Đầu ra) và bộ chỉ số ĐBCL để chuẩn hóa quy trình liên kết đào tạo ngoài trường.
- Lãnh đạo các Trung tâm GDTX cấp tỉnh: Nắm vững tiêu chuẩn cơ sở vật chất, quản lý lớp học và cơ chế phối hợp đào tạo nhằm nâng cao uy tín đào tạo nguồn nhân lực tại chỗ.
- Các nhà hoạch định chính sách giáo dục (Bộ GD&ĐT, Sở GD&ĐT): Khai thác hệ thống kiến nghị chính sách dựa trên bằng chứng để xây dựng quy chế kiểm tra, kiểm định chất lượng các chương trình giáo dục thường xuyên.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng thành công Thuyết Đảm bảo chất lượng (Lee Harvey, Diana Green) và Thuyết Giáo dục người lớn (Malcolm Knowles) vào không gian giáo dục đại học vừa làm vừa học tại Việt Nam. Luận án giải quyết triệt để mâu thuẫn giữa yêu cầu chuẩn hóa chất lượng (tương đương chính quy) với tính mềm dẻo về phương thức tổ chức cho người lớn đi làm, xác lập luận điểm: ĐBCL phải thay thế hoàn toàn tư duy kiểm soát đối phó để trở thành văn hóa chất lượng tự thân của cơ sở giáo dục.
-
Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? So với các công trình trước đây của Phan Hữu Tiết (1988) hay Phạm Duy Bình (1998) chủ yếu sử dụng phương pháp phân tích kinh nghiệm và thống kê mô tả đơn giản, luận án đã triển khai phương pháp nghiên cứu hỗn hợp giải thích tuần tự (Sequential Explanatory Mixed-Methods) với cỡ mẫu lớn ($N=993$) kết hợp thực nghiệm sư phạm đối chứng ($n_1=65, n_2=68$), kiểm định bằng các chỉ số thống kê định lượng chuẩn mực ($p < 0.01$).
-
Phát hiện thực nghiệm gây bất ngờ nhất là gì? Khi áp dụng cơ chế đánh giá quá trình nghiêm ngặt kết hợp ngân hàng đề thi độc lập ở lớp K5A, tỷ lệ chuyên cần của học viên tăng từ 68,5% lên 94,8% và điểm trung bình tăng vượt bậc $+1.14$ điểm ($p < 0.01$). Điều này bác bỏ giả định tiêu cực cho rằng "học viên tại chức lười học và chỉ cần bằng cấp", chứng minh rằng khi quy trình quản lý minh bạch và nghiêm túc, động cơ nội tại của người học lập tức được kích hoạt.
-
Quy trình nghiên cứu có thể tái lập (Replication Protocol) không? Hoàn toàn có thể tái lập. Toàn bộ hệ thống 17 bảng hỏi điều tra thực trạng, thang đo Likert, quy trình can thiệp thực nghiệm sư phạm và tiêu chí đánh giá học phần đều được mô tả chi tiết, rõ ràng trong các phụ lục của luận án, cho phép các nhà nghiên cứu áp dụng cho các cơ sở giáo dục khác.
-
Định hướng phát triển học thuật dài hạn? Phát triển khung quản lý ĐBCL truyền thống sang khung quản trị chất lượng kỹ thuật số (Digital Quality Assurance Framework), tích hợp phân tích dữ liệu học tập (Learning Analytics) trong các chương trình đào tạo kết hợp (Blended Learning) cho người lớn.
Kết luận
Công trình nghiên cứu của tác giả Vũ Duy Hiền đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu khoa học đề ra, mang lại những giá trị cốt lõi:
- Hệ thống hóa và xác lập cơ sở lý luận vững chắc về quản lý quá trình đào tạo ĐHVLVH theo tiếp cận ĐBCL, làm sáng tỏ các khái niệm, thành tố cấu trúc và quy trình quản trị đặc thù cho giáo dục đại học phi tập trung.
- Phân tích thực chứng toàn diện bức tranh thực trạng quản lý đào tạo ĐHVLVH giai đoạn 2003–2012 trên mẫu khảo sát 993 cán bộ, giảng viên và học viên tại 4 trường đại học lớn và 5 Trung tâm GDTX cấp tỉnh, vạch rõ các điểm nghẽn về tuyển sinh, cắt xén chương trình và kiểm tra hình thức.
- Đề xuất hệ thống 3 nhóm giải pháp quản lý đồng bộ (ĐBCL đầu vào, ĐBCL quá trình dạy - học, ĐBCL đầu ra) có tính hệ thống, tính cấp thiết và tính khả thi cao, được giới chuyên môn đánh giá cao.
- Chứng minh bằng thực nghiệm sư phạm sự vượt trội của mô hình quản lý ĐBCL trong việc nâng cao kết quả học tập thực chất, tăng tỷ lệ khá giỏi và kích hoạt ý thức tự học của học viên.
- Cung cấp hệ thống khuyến nghị chính sách có giá trị thực tiễn sâu sắc cho Bộ GD&ĐT, các trường đại học và cơ sở liên kết đào tạo nhằm chuẩn hóa giáo dục đại học không chính quy.
- Mở ra các hướng nghiên cứu mới về kiểm định chất lượng chuyên biệt và quản lý giáo dục đại học người lớn trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC *** VŨ DUY HIỀN QUẢN LÝ QUÁ TRÌNH ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC VỪA LÀM VỪA HỌC THEO TIẾP CẬN ĐẢM BẢO CHẤT LƢỢNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC Hà Nội, 2013 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC *** VŨ DUY HIỀN QUẢN LÝ QUÁ TRÌNH ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC VỪA LÀM VỪA HỌC THEO TIẾP CẬN ĐẢM BẢO CHẤT LƢỢNG Chuyên ngành: Quản lý giáo dục Mã số: 62 14 05 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Đặng Xuân Hải 2. Lê Viết Khuyến Hà Nội, 2013 1 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực, chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Vũ Duy Hiền i LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ sự cảm ơn sâu sắc tới Ban Giám hiệu trường ĐH Giáo dục ĐH Quốc gia Hà Nội, các thầy, cô giáo của nhà trường, GS.TS Nguyễn Thị Mỹ Lộc cùng các nhà khoa học đã giúp đỡ tôi tận tình trong suốt quá trình học tập, gợi ý những ý tưởng, đóng góp những ý kiến quý báu, những nhận xét mang tính xây dựng cho luận án ngay từ khi còn ở dạng đề cương.
Tôi cũng đặc biệt cảm ơn PGS.TS Đặng Xuân Hải và TS. Lê Viết Khuyến về những hướng dẫn và những gợi ý sâu sắc. Cuối cùng, xin chân thành cám ơn cơ quan, đồng nghiệp đã tạo điều kiện về thời gian để tôi hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu của mình. Tác giả luận án Vũ Duy Hiền ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan.
ii Mục lục. iii Danh mục các ký hiệu viết tắt. iv Danh mục các bảng, các biểu đồ. vii Danh mục hình, các sơ đồ.
viii MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1 : CƠ SỞ LÝ LUẬN QUẢN LÝ QUÁ TRÌ NH ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC VỪA LÀM VỪA HỌC THEO TIẾP CẬN ĐẢM BẢO CHẤT LƢỢNG. Tổng quan nghiên cứu vấn đề. Một số khái niệm cơ bản.
Đào tạo tại chức, đào tạo vừa học vừa làm và đào tạo vừa làm vừa học 15 1. Quá trình đào tạo. Quản lý quá trình đào tạo. Đào tạo đại học vừa làm vừa học.
Vị trí, vai trò của đào tạo ĐHVLVH trong hệ thống giáo dục quốc dân 25 1. Vị trí, vai trò của đào tạo ĐHVLVH trong giáo dục đại học. Quản lý quá trình đào tạo đại học vừa làm vừa học. Bản chất của quản lý quá trình đào tạo ĐHVLVH.
Nội dung của quản lý quá trình đào tạo ĐHVLVH. Chất lƣợng và các tiếp cận quản lý chất lƣợng trong giáo dục đại học. Chất lƣợng trong giáo dục đại học. Các tiếp cận quản lý chất lƣợng trong giáo dục đại học.
Quản lý quá trình đào tạo ĐHVLVH theo tiếp cận đảm bảo chất lƣợng 57 1. Nội dung quản lý quá trình đào tạo ĐHVLVH theo tiếp cận ĐBCL. Quy trình quản lý quá trình đào tạo ĐHVLVH theo tiếp cận ĐBCL. 66 TIỂU KẾT CHƢƠNG 1.
67 Chƣơng 2: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ QUÁ TRÌNH ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC VỪA LÀM VỪA HỌC THEO TIẾP CẬN ĐẢM BẢO CHẤT LƢỢNG. Khái quát tình hình phát triển đào tạo ĐHVLVH giai đoạn 2003-2012. Vài nét về tình hình phát triển đào tạo ĐH tại. Tƣ̀ đào tạo ĐH ta ̣i chƣ́c đến đào tạo ĐHVLVH và xu thế phát triển của nó71 2.
Thực trạng quản lý quá trình đào tạo ĐHVLVH ở một số cơ sở GDĐH 75 2. Tại trƣờng đại học Kinh tế quốc dân. Tại trƣờng đại học Bách khoa Hà Nội. Điều tra, khảo sát thực trạng quản lý quá trình đào tạo ĐHVLVH theo tiếp cận đảm bảo chất lƣợng.
Giới thiệu về điều tra, khảo sát thực trạng. Kết quả điều tra, khảo sát thực trạng quản lý quá trình đào tạo ĐHVLVH theo tiếp cận đảm bảo chất lƣợng. Kinh nghiệm quản lý quá trình đào tạo ĐH theo tiếp cận đảm bảo chất lƣợng của GDĐH thế giới và khu vực. Các chƣơng trình đào tạo ĐH tại trƣờng.
Các chƣơng trình đào tạo ĐH ngoài trƣờng. Kinh nghiệm quản lý quá trình đào tạo ĐH theo tiếp cận ĐBCL của GDĐH thế giới và khu vực. Kinh nghiệm quản lý quá trình đào tạo theo tiếp cận ĐBCL các chƣơng trình đào tạo ĐH ngoài trƣờng của GDĐH thế giới và khu. Kinh nghiệm quản lý quá trình đào tạo ĐH theo tiếp cận ĐBCL của GDĐH thế giới và khu vực có thể tham khảo để vâ ̣n du ̣ng phù hợp vào quản lý quá trình đào tạo ĐHVLVH ở Viêṭ Nam .127 TIỂU KẾT CHƢƠNG 2.
130 iv Chƣơng 3: CÁC GIẢI PHÁP QUẢN LÝ QUÁ TRÌNH ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC VỪA LÀM VỪA HỌC THEO TIẾP CẬN ĐẢM BẢO CHẤT LƢỢNG 132 3. Những nguyên tắc lựa chọn giải pháp quản lý. Nguyên tắc đảm bảo tính lý luận và tính kế thừa. Nguyên tắc đảm bảo tính thực tiễn.
Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống. Nguyên tắc đảm bảo tính cấp thiết và tính khả thi. Một số giải pháp quản lý quá trình đào tạo ĐHVLVH theo tiếp cận đảm bảo chất lƣợng. Giải pháp ĐBCL đầu vào.
Giải pháp ĐBCL quá trình dạy - học. Giải pháp ĐBCL đầu ra. Trưng cầu ý kiến đánh giá về tính cấp thiết và khả thi của các giải pháp quản lý đề xuất. Tổ chức trƣng cầu ý kiến đánh giá.
Kết quả trƣng cầu ý kiến. Tổng hợp kết quả trƣng cầu ý kiến. Thực nghiệm một biện pháp quản lý quá trình đào tạo ĐHVLVH theo tiếp cận đảm bảo chất lƣợng. Mục đích thực nghiệm.
Biện pháp quản lý được lựa chọn để thực nghiệm. Các lớp ĐHVLVH được lựa chọn cho thực nghiệm. Triển khai thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm.
181 TIỂU KẾT CHƢƠNG 3. 182 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 183 CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 189 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
200 v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT CB Cán bộ CĐ Cao đẳng CL Chất lượng CNH-HĐH Công nghiệp hoá-hiện đại hoá CQ Chính quy ĐBCL Đảm bảo chất lượng ĐH Đại học ĐHCQ Đại học chính quy ĐHKCQ Đại học không chính quy GD Giáo dục GD&ĐT Giáo dục và đào tạo GDCQ Giáo dục chính quy GDĐH Giáo dục đại học GDĐHCQ Giáo dục đại học chính quy GDĐHKCQ Giáo dục đại học không chính quy GDKCQ Giáo dục không chính quy GV Giáo viên HV Học viên KCQ Không chính quy KH&CN Khoa học và công nghệ KĐCL, KSCL Kiểm định chất lượng, kiểm soát chất lượng KT-XH Kinh tế-xã hội SV Sinh viên TCCN Trung cấp chuyên nghiệp VLVH Vừa làm vừa học XHCN Xã hội chủ nghĩa vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Quy mô đào tạo tại chức giai đoạn 1990-1993 .2: Quy mô đào tạo ĐHVLVH của một số cơ sở GDĐH giai đoạn 2003-2007.3: Kết quả khảo sát ý kiến 708 HV về tuyển sinh đào tạo ĐHVLVH .4: Kết quả khảo sát 285 CB, GV về quy mô, đội ngũ CB, GV và cơ sở vật chất phục vụ đào tạo .5: Kết quả khảo sát ý kiến 708 HV về thực hiện nội dung đào tạo .6: Kết quả khảo sát ý kiến 708 HV về tổ chức học phần, môn học .7: Kết quả khảo sát ý kiến 285 CB, GV về thực hiện quá trình đào tạo, thời gian và kế hoạch đào tạo toàn khoá .8: Kết quả khảo sát ý kiến 285 CB, GV về thực hiện nội dung, chương trình .9: Kết quả khảo sát ý kiến 708 HV về mục đích tham gia học ĐHVLVH .10: Kết quả khảo sát ý kiến 285 CB, GV về thực hiện nhiệm vụ học của HV .11: Kết quả khảo sát ý kiến 708 HV về phương pháp và kỹ thuật dạy học của GV .12: Kết quả khảo sát ý kiến 708 HV về đảm bảo giờ dạy và tinh thần, thái độ làm việc của GV.13: Kết quả khảo sát ý kiến 708 HV về công tác đánh giá kết quả học tập .14: Kết quả kháo sát 285 CB, GV về đánh giá kết quả học tập .15: Kết quả khảo sát ý kiến 708 HV về đánh giá kết quả đầu ra.16: Kết quả khảo sát ý kiến 285 CB, GV về quản lý CL đào tạo.17: Kết quả khảo sát ý kiến 285 CB, GV về công tác thanh, kiểm tra quá trình đào tạo ĐHVLVH .1: Tổng hợp ý kiến đánh giá về tính cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp ĐBCL: đầu vào, quá trình dạy - học và đầu ra. 173 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2.1: Cơ cấu ngành nghề đào tạo ĐHVLVH giai đoạn 2003-2007.1: Tính cấp thiết của nhóm giải pháp ĐBCL đầu vào .2: Tính khả khi của nhóm giải pháp ĐBCL đầu vào.3: Tính cấp thiết của nhóm giải pháp ĐBCL quá trình dạy - học .4: Tính khả khi của nhóm giải pháp ĐBCL quá trình dạy - học .5: Tính cấp thiết của nhóm giải pháp ĐBCL đầu ra.6: Tính khả khi của nhóm giải pháp ĐBCL đầu ra .7: Kết quả học tập bình quân Kỳ 1 (2011-2012) của lớp K5A và K5B. 181 vii MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài VLVH là phương thức đào tạo được khích lệ phát triển trong GDĐH nước ta vì tạo cơ hội học tập cho người học, hướng tới xã hội học tập.
Hàng vạn người đang theo học ĐH theo phương thức này. Nhưng cũng chính phương thức đào tạo này đang bị phê phán mạnh mẽ vì CL của nó quá thấp, nghĩa là một phương thức đang gây ra các phản ứng trái chiều trong xã hội. Thực tế cho thấy, trong một thời gian dài vừa qua, do nhiều nguyên nhân chủ quan và khách quan, đặc biệt do chỉ chú trọng đến phát triển số lượng trong hoàn cảnh các điều kiện ĐBCL không tương ứng với việc mở rộng quy mô, công tác quản lý quá trình đào tạo không được tiến hành chặt chẽ, đầu vào thì dễ dãi, tuyển sinh chiếu lệ, nội dung đào tạo bị cắt xén nhiều, còn đầu ra do cơ sở GDĐH tự quyết, các tiêu cực do yếu tố xã hội gây nên nẩy sinh trong quá trình đào tạo không được ngăn chặn và xử lý kịp thời. dẫn đến CL đào tạo ĐHVLVH rất thấp đã gây lo lắng, bức xúc trong xã hội.
Giới tuyển dụng quay lưng với sản phẩm của hệ đào tạo này. Nếu thẳng thắn nhìn nhận, có thể khẳng định đào tạo ĐHVLVH chưa đáp ứng yêu cầu của xã hội về nguồn nhân lực có CL cho phát triển KT-XH đất nước trong giai đoạn CNH-HĐH đất nước.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Duy Hiền (2013). Quản lý đào tạo ĐH vừa làm vừa học theo tiếp cận ĐBCL [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Giáo dục]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-dao-tao-dh-vlvh-theo-tiep-can-dam-bao-chat-luong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý đào tạo ĐH vừa làm vừa học theo tiếp cận ĐBCL" nghiên cứu về vấn đề gì?
Quản lý đào tạo ĐH vừa làm vừa học theo tiếp cận ĐBCL tối ưu hóa quy trình, nâng cao chất lượng và hiệu quả đào tạo.
Luận án "Quản lý đào tạo ĐH vừa làm vừa học theo tiếp cận ĐBCL" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Giáo dục. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Quản lý đào tạo ĐH vừa làm vừa học theo tiếp cận ĐBCL" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý đào tạo ĐH vừa làm vừa học theo tiếp cận ĐBCL" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục.
Luận án "Quản lý đào tạo ĐH vừa làm vừa học theo tiếp cận ĐBCL" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý đào tạo ĐH vừa làm vừa học theo tiếp cận ĐBCL" có 215 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý đào tạo ĐH vừa làm vừa học theo tiếp cận ĐBCL" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.