Luận án Tiến sĩ: Quản lý đào tạo ĐH VLVH theo tiếp cận đảm bảo chất lượng
Quản lý đào tạo ĐH vừa làm vừa học theo tiếp cận ĐBCL tối ưu hóa quy trình, nâng cao chất lượng và hiệu quả đào tạo.
Quản lý giáo dục
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
215
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Cơ sở lý luận quản lý đào tạo đại học VLVH ĐBCL
Phần này khám phá các khái niệm nền tảng trong quản lý đào tạo đại học vừa làm vừa học (VLVH). Nó tập trung vào tiếp cận đảm bảo chất lượng (ĐBCL) trong bối cảnh giáo dục đại học. Việc hiểu rõ bản chất của đào tạo VLVH là cần thiết. Đồng thời, nhận diện tầm quan trọng của quản lý quá trình đào tạo. Mục tiêu là định hình một khuôn khổ lý thuyết vững chắc. Khuôn khổ này hỗ trợ việc phát triển các giải pháp thực tiễn. Nó đảm bảo chất lượng giáo dục trong các chương trình đào tạo VLVH.
1.1. Khái niệm cốt lõi Đào tạo VLVH và quản lý
Đào tạo vừa làm vừa học (VLVH) là hình thức giáo dục linh hoạt. Nó đáp ứng nhu cầu học tập suốt đời. Hình thức này dành cho người đã đi làm. Quá trình đào tạo đại học VLVH có vai trò quan trọng trong hệ thống giáo dục quốc dân. Quản lý quá trình đào tạo bao gồm lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo, kiểm tra. Mục tiêu là đạt được các chuẩn đầu ra chương trình mong muốn. Quá trình quản lý cần tính đến đặc thù của đối tượng học viên VLVH. Họ thường có kinh nghiệm làm việc, thời gian hạn chế. Vì vậy, sự linh hoạt trong quản lý là yếu tố then chốt. Quản lý hiệu quả giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng nâng cao chất lượng học tập. Điều này hỗ trợ sinh viên hoàn thành tốt chương trình đào tạo.
1.2. Bản chất nội dung quản lý đào tạo VLVH
Quản lý đào tạo VLVH mang tính đặc thù. Quá trình này cần sự linh hoạt, phù hợp với đối tượng học viên. Nội dung quản lý bao gồm xây dựng chương trình, tuyển sinh, tổ chức giảng dạy, đánh giá kết quả học tập. Nó cũng liên quan đến quản lý cơ sở vật chất, đội ngũ giảng viên. Chất lượng đào tạo VLVH cần được ưu tiên. Quản lý cần đảm bảo tính công bằng, minh bạch. Nó phải tạo điều kiện tốt nhất cho người học. Việc này bao gồm cả việc cung cấp các dịch vụ hỗ trợ học tập. Điều này giúp học viên VLVH cân bằng giữa học tập và công việc. Nó cũng giúp họ đạt được mục tiêu học vấn cá nhân. Bản chất của quản lý là tối ưu hóa quá trình học tập. Nó hướng tới các tiêu chuẩn chất lượng đại học. Đồng thời duy trì sự linh hoạt cần thiết.
1.3. Tiếp cận ĐBCL trong giáo dục đại học
Tiếp cận đảm bảo chất lượng (ĐBCL) là yếu tố trung tâm. Nó tập trung vào việc thiết lập các tiêu chuẩn chất lượng đại học. Sau đó, xây dựng hệ thống để duy trì và cải thiện chất lượng. Điều này bao gồm kiểm định chất lượng nội bộ và bên ngoài. Mục đích là nâng cao hiệu quả quản lý chất lượng đào tạo. ĐBCL không chỉ là kiểm soát đầu ra. Nó là một quá trình liên tục. Quá trình này bắt đầu từ đầu vào, qua quá trình đào tạo và đến đầu ra. Việc áp dụng ĐBCL giúp các cơ sở giáo dục đại học tự đánh giá. Họ cũng tự điều chỉnh để phù hợp với các chuẩn mực. Điều này đảm bảo giá trị của bằng cấp và uy tín của nhà trường. Nó cũng góp phần vào sự phát triển bền vững của giáo dục đại học.
II.Thực trạng quản lý đào tạo VLVH Phân tích khảo sát
Phần này phân tích thực trạng quản lý đào tạo đại học vừa làm vừa học (VLVH) tại Việt Nam. Nó bao gồm khái quát tình hình phát triển trong giai đoạn cụ thể. Các kết quả điều tra, khảo sát ở một số cơ sở giáo dục đại học được trình bày. Mục đích là làm rõ những điểm mạnh, điểm yếu. Nó cũng chỉ ra các vấn đề tồn tại trong quản lý đào tạo VLVH. Từ đó, tạo cơ sở thực tiễn cho việc đề xuất các giải pháp. Các giải pháp này nhằm nâng cao chất lượng giáo dục và quản lý chất lượng đào tạo.
2.1. Tình hình phát triển đào tạo ĐHVLVH tại Việt Nam
Đào tạo đại học VLVH đã phát triển mạnh mẽ. Đặc biệt trong giai đoạn 2003-2012. Hình thức đào tạo này góp phần nâng cao trình độ dân trí. Nó đáp ứng nhu cầu phát triển nguồn nhân lực. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều thách thức. Chất lượng đào tạo VLVH đôi khi chưa được đảm bảo đồng đều. Số lượng sinh viên tăng nhanh. Song, cơ sở vật chất và đội ngũ giảng viên chưa theo kịp. Điều này ảnh hưởng đến việc duy trì tiêu chuẩn chất lượng đại học. Các chính sách về đào tạo VLVH cũng cần được hoàn thiện hơn. Nó phải tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho sự phát triển bền vững.
2.2. Khảo sát quản lý ĐHVLVH ở cơ sở GDĐH
Khảo sát thực trạng được thực hiện tại một số trường đại học. Ví dụ như Đại học Kinh tế Quốc dân, Đại học Bách khoa Hà Nội. Kết quả cho thấy sự đa dạng trong cách thức quản lý. Có những điểm mạnh về tổ chức linh hoạt. Song, cũng bộc lộ những hạn chế. Hạn chế thường gặp là trong quy trình đánh giá chương trình đào tạo. Việc thực hiện quy chế đào tạo đại học cũng cần được xem xét kỹ lưỡng hơn. Một số trường có hệ thống quản lý tương đối chặt chẽ. Nhưng nhiều trường vẫn còn lỏng lẻo. Điều này dẫn đến sự khác biệt về chất lượng. Nhu cầu kiểm định chất lượng là rất lớn. Việc này nhằm đảm bảo tính đồng nhất. Nó cũng nâng cao uy tín chung của hình thức đào tạo VLVH.
2.3. Đánh giá chung về thực trạng và tồn tại
Thực trạng quản lý đào tạo VLVH đối mặt với nhiều vấn đề. Hệ thống văn bản pháp lý còn chưa hoàn thiện. Cơ chế quản lý chất lượng đào tạo chưa đồng bộ. Nguồn lực đầu tư cho đào tạo VLVH còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến việc đảm bảo chất lượng giáo dục. Các chương trình đào tạo chưa được cập nhật thường xuyên. Chuẩn đầu ra chương trình đôi khi chưa rõ ràng. Việc đánh giá chương trình đào tạo còn mang tính hình thức. Đội ngũ giảng viên chưa được đào tạo chuyên sâu về phương pháp dạy học cho đối tượng VLVH. Cần có các biện pháp cải thiện để nâng cao chất lượng toàn diện. Mục tiêu là để đào tạo VLVH đạt được các tiêu chuẩn chất lượng đại học mong muốn.
III.Giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo VLVH ĐH
Phần này đề xuất các giải pháp toàn diện. Nó nhằm nâng cao chất lượng đào tạo đại học vừa làm vừa học (VLVH) theo tiếp cận đảm bảo chất lượng (ĐBCL). Các giải pháp được xây dựng dựa trên các nguyên tắc khoa học. Đồng thời có tính khả thi cao. Chúng bao gồm các biện pháp ĐBCL ở đầu vào, trong quá trình đào tạo và ở đầu ra. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống quản lý chất lượng đào tạo hiệu quả. Hệ thống này đáp ứng yêu cầu của xã hội. Nó cũng phù hợp với khung trình độ quốc gia. Các giải pháp này được kỳ vọng sẽ cải thiện đáng kể chất lượng giáo dục VLVH.
3.1. Nguyên tắc xây dựng giải pháp hiệu quả
Các giải pháp được xây dựng dựa trên nguyên tắc khoa học. Chúng đảm bảo tính lý luận, tính thực tiễn. Giải pháp phải có tính kế thừa, tính hệ thống. Cần có tính cấp thiết, tính khả thi. Điều này giúp các biện pháp đưa ra phù hợp. Đồng thời có khả năng triển khai thành công. Nguyên tắc đảm bảo tính toàn diện là quan trọng. Các giải pháp phải bao phủ mọi khía cạnh của quá trình đào tạo. Từ tuyển sinh, giảng dạy, học tập đến đánh giá và cải tiến. Nguyên tắc hướng đến người học cũng cần được chú trọng. Giải pháp phải tạo điều kiện tối ưu cho học viên VLVH. Họ có thể vừa học vừa làm hiệu quả.
3.2. Giải pháp ĐBCL đầu vào và quá trình đào tạo
Để nâng cao chất lượng đào tạo VLVH, cần chú trọng đầu vào. Giải pháp bao gồm việc chuẩn hóa quy trình tuyển sinh. Nâng cao tiêu chuẩn tuyển chọn giảng viên. Cải thiện chương trình đào tạo. Đảm bảo chất lượng giáo dục trong suốt quá trình. Điều này bao gồm phương pháp giảng dạy, học liệu. Quản lý quá trình đào tạo cần chặt chẽ. Áp dụng quy chế đào tạo đại học hiệu quả. Giám sát thường xuyên hoạt động dạy và học. Phát triển hệ thống hỗ trợ học viên. Điều này đảm bảo người học nhận được sự hỗ trợ cần thiết. Đầu tư vào cơ sở vật chất, công nghệ thông tin là thiết yếu. Nó giúp tạo môi trường học tập hiện đại. Mục tiêu là đáp ứng yêu cầu của đào tạo từ xa và VLVH. Điều này góp phần vào việc kiểm định chất lượng tổng thể.
3.3. Giải pháp ĐBCL đầu ra chương trình học
Đảm bảo chất lượng đầu ra là mục tiêu cuối cùng. Giải pháp tập trung vào việc xây dựng chuẩn đầu ra chương trình rõ ràng. Các chuẩn này phải phù hợp với khung trình độ quốc gia. Đánh giá chương trình đào tạo cần được thực hiện định kỳ. Áp dụng các phương pháp đánh giá đa dạng. Bao gồm đánh giá năng lực, kỹ năng của người học. Việc này giúp cải thiện liên tục chất lượng. Mục đích là để sinh viên tốt nghiệp đáp ứng yêu cầu xã hội. Các chuẩn đầu ra phải có tính ứng dụng cao. Chúng cần phản ánh được năng lực thực tế của người học. Điều này giúp nâng cao giá trị bằng cấp. Đồng thời tăng cường khả năng tìm việc làm của sinh viên VLVH. Phản hồi từ doanh nghiệp và cựu sinh viên là quan trọng. Nó giúp điều chỉnh và cập nhật các chuẩn đầu ra phù hợp.
IV.Tiếp cận đảm bảo chất lượng đào tạo đại học VLVH
Phần này đi sâu vào khái niệm chất lượng trong giáo dục đại học. Nó đặc biệt tập trung vào quá trình quản lý đảm bảo chất lượng (ĐBCL) cho đào tạo vừa làm vừa học (VLVH). Một quy trình quản lý ĐBCL chi tiết được trình bày. Nó từ việc xác định mục tiêu đến đánh giá và cải tiến liên tục. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn tổng thể. Đồng thời cung cấp các bước thực hành để xây dựng hệ thống quản lý chất lượng đào tạo vững chắc. Hệ thống này giúp các chương trình VLVH đạt được các tiêu chuẩn chất lượng cao nhất.
4.1. Khái niệm chất lượng giáo dục đại học
Chất lượng giáo dục đại học là sự phù hợp. Nó phù hợp với mục tiêu đã định. Phù hợp với nhu cầu của người học và xã hội. Chất lượng không chỉ là đầu ra. Nó là một quá trình liên tục. Bao gồm đầu vào, quá trình và đầu ra. Quản lý chất lượng đào tạo cần chú trọng mọi khía cạnh này. Chất lượng cũng bao gồm sự phù hợp với các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế. Nó cần đáp ứng mong đợi của các bên liên quan. Đây là một khái niệm đa chiều, động. Nó cần được đánh giá và cải tiến thường xuyên. Điều này đảm bảo tính cập nhật và liên tục của giáo dục đại học.
4.2. Quản lý ĐBCL quá trình đào tạo ĐHVLVH
Quản lý đảm bảo chất lượng (ĐBCL) trong đào tạo ĐHVLVH là thiết yếu. Nó giúp duy trì và nâng cao giá trị của chương trình. ĐBCL bao gồm việc thiết lập các tiêu chuẩn rõ ràng. Sau đó, giám sát việc tuân thủ các tiêu chuẩn này. Các hoạt động kiểm định chất lượng định kỳ là cần thiết. Điều này đảm bảo sự minh bạch, trách nhiệm giải trình. Quản lý ĐBCL cần tích hợp vào mọi giai đoạn. Từ thiết kế chương trình, tổ chức giảng dạy, đánh giá sinh viên. Nó cũng bao gồm việc thu thập phản hồi để cải thiện. Mục tiêu là tạo ra một môi trường học tập chất lượng cao. Nó phải đáp ứng nhu cầu đặc thù của học viên VLVH. Đồng thời, nó tuân thủ các quy định của quy chế đào tạo đại học.
4.3. Quy trình quản lý ĐBCL chi tiết
Quy trình quản lý ĐBCL bao gồm nhiều bước. Bắt đầu từ việc xác định mục tiêu và chuẩn đầu ra chương trình. Tiếp theo là thiết kế chương trình đào tạo. Sau đó, tổ chức thực hiện, giám sát, đánh giá. Cuối cùng là điều chỉnh và cải tiến. Vòng lặp này đảm bảo chất lượng được cải thiện liên tục. Nó cũng phù hợp với khung trình độ quốc gia. Mỗi bước trong quy trình cần có các chỉ số đánh giá cụ thể. Các chỉ số này giúp theo dõi và đo lường hiệu quả. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Nó cần sự tham gia của tất cả các bên liên quan. Từ lãnh đạo, giảng viên, cán bộ quản lý đến sinh viên. Mục đích là xây dựng một văn hóa chất lượng trong toàn bộ hệ thống.
V.Kinh nghiệm quốc tế quản lý đào tạo đại học ĐBCL
Phần này tổng hợp kinh nghiệm quản lý đào tạo đại học theo tiếp cận đảm bảo chất lượng (ĐBCL) từ các quốc gia trên thế giới. Nó phân tích các mô hình quản lý thành công. Đồng thời rút ra các bài học quý giá. Các bài học này có thể áp dụng cho đào tạo vừa làm vừa học (VLVH) tại Việt Nam. Mục tiêu là học hỏi từ thực tiễn quốc tế. Nó giúp Việt Nam xây dựng và hoàn thiện hệ thống quản lý chất lượng đào tạo. Hệ thống này phải phù hợp với bối cảnh và điều kiện đặc thù của đất nước. Việc này hướng tới việc nâng cao tiêu chuẩn chất lượng đại học.
5.1. Mô hình quản lý ĐH theo ĐBCL thế giới
Nhiều quốc gia đã áp dụng mô hình quản lý đảm bảo chất lượng hiệu quả. Các mô hình này thường tập trung vào chuẩn hóa quy trình. Đồng thời tăng cường kiểm định chất lượng bên ngoài. Ví dụ, châu Âu có Khung Trình độ Châu Âu (EQF). Các tổ chức như ENQA đóng vai trò quan trọng. Họ thiết lập tiêu chuẩn chất lượng đại học. Các chương trình đào tạo ĐH ngoài trường cũng được quản lý chặt chẽ. Việc này thông qua các cơ quan kiểm định độc lập. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy tầm quan trọng của hệ thống ĐBCL mạnh mẽ. Nó cần sự tham gia của các bên liên quan. Các mô hình này thường nhấn mạnh vào sự minh bạch. Nó cũng nhấn mạnh vào việc công bố thông tin chất lượng. Điều này giúp các bên liên quan đánh giá đúng chất lượng giáo dục.
5.2. Bài học kinh nghiệm cho đào tạo ĐHVLVH Việt Nam
Việt Nam có thể tham khảo nhiều bài học quý giá. Phát triển khung trình độ quốc gia rõ ràng. Tăng cường năng lực kiểm định chất lượng. Xây dựng quy chế đào tạo đại học linh hoạt nhưng vẫn đảm bảo chất lượng. Đặc biệt cần chú trọng đánh giá chương trình đào tạo thường xuyên. Áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng đại học quốc tế. Điều chỉnh phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Điều này giúp nâng cao uy tín, chất lượng đào tạo vừa làm vừa học. Việc phát triển các chuẩn đầu ra chương trình rõ ràng là cần thiết. Nó phải phù hợp với nhu cầu thị trường lao động. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý chất lượng. Điều này đảm bảo việc triển khai các giải pháp ĐBCL hiệu quả. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế giúp tránh được những sai lầm. Nó cũng giúp tối ưu hóa nguồn lực. Đồng thời đạt được mục tiêu chất lượng bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (215 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC *** VŨ DUY HIỀN QUẢN LÝ QUÁ TRÌNH ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC VỪA LÀM VỪA HỌC THEO TIẾP CẬN ĐẢM BẢO CHẤT LƢỢNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC Hà Nội, 2013 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC *** VŨ DUY HIỀN QUẢN LÝ QUÁ TRÌNH ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC VỪA LÀM VỪA HỌC THEO TIẾP CẬN ĐẢM BẢO CHẤT LƢỢNG Chuyên ngành: Quản lý giáo dục Mã số: 62 14 05 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Đặng Xuân Hải 2. Lê Viết Khuyến Hà Nội, 2013 1 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực, chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Vũ Duy Hiền i LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ sự cảm ơn sâu sắc tới Ban Giám hiệu trường ĐH Giáo dục ĐH Quốc gia Hà Nội, các thầy, cô giáo của nhà trường, GS.TS Nguyễn Thị Mỹ Lộc cùng các nhà khoa học đã giúp đỡ tôi tận tình trong suốt quá trình học tập, gợi ý những ý tưởng, đóng góp những ý kiến quý báu, những nhận xét mang tính xây dựng cho luận án ngay từ khi còn ở dạng đề cương.
Tôi cũng đặc biệt cảm ơn PGS.TS Đặng Xuân Hải và TS. Lê Viết Khuyến về những hướng dẫn và những gợi ý sâu sắc. Cuối cùng, xin chân thành cám ơn cơ quan, đồng nghiệp đã tạo điều kiện về thời gian để tôi hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu của mình. Tác giả luận án Vũ Duy Hiền ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan.
ii Mục lục. iii Danh mục các ký hiệu viết tắt. iv Danh mục các bảng, các biểu đồ. vii Danh mục hình, các sơ đồ.
viii MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1 : CƠ SỞ LÝ LUẬN QUẢN LÝ QUÁ TRÌ NH ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC VỪA LÀM VỪA HỌC THEO TIẾP CẬN ĐẢM BẢO CHẤT LƢỢNG. Tổng quan nghiên cứu vấn đề. Một số khái niệm cơ bản.
Đào tạo tại chức, đào tạo vừa học vừa làm và đào tạo vừa làm vừa học 15 1. Quá trình đào tạo. Quản lý quá trình đào tạo. Đào tạo đại học vừa làm vừa học.
Vị trí, vai trò của đào tạo ĐHVLVH trong hệ thống giáo dục quốc dân 25 1. Vị trí, vai trò của đào tạo ĐHVLVH trong giáo dục đại học. Quản lý quá trình đào tạo đại học vừa làm vừa học. Bản chất của quản lý quá trình đào tạo ĐHVLVH.
Nội dung của quản lý quá trình đào tạo ĐHVLVH. Chất lƣợng và các tiếp cận quản lý chất lƣợng trong giáo dục đại học. Chất lƣợng trong giáo dục đại học. Các tiếp cận quản lý chất lƣợng trong giáo dục đại học.
Quản lý quá trình đào tạo ĐHVLVH theo tiếp cận đảm bảo chất lƣợng 57 1. Nội dung quản lý quá trình đào tạo ĐHVLVH theo tiếp cận ĐBCL. Quy trình quản lý quá trình đào tạo ĐHVLVH theo tiếp cận ĐBCL. 66 TIỂU KẾT CHƢƠNG 1.
67 Chƣơng 2: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ QUÁ TRÌNH ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC VỪA LÀM VỪA HỌC THEO TIẾP CẬN ĐẢM BẢO CHẤT LƢỢNG. Khái quát tình hình phát triển đào tạo ĐHVLVH giai đoạn 2003-2012. Vài nét về tình hình phát triển đào tạo ĐH tại. Tƣ̀ đào tạo ĐH ta ̣i chƣ́c đến đào tạo ĐHVLVH và xu thế phát triển của nó71 2.
Thực trạng quản lý quá trình đào tạo ĐHVLVH ở một số cơ sở GDĐH 75 2. Tại trƣờng đại học Kinh tế quốc dân. Tại trƣờng đại học Bách khoa Hà Nội. Điều tra, khảo sát thực trạng quản lý quá trình đào tạo ĐHVLVH theo tiếp cận đảm bảo chất lƣợng.
Giới thiệu về điều tra, khảo sát thực trạng. Kết quả điều tra, khảo sát thực trạng quản lý quá trình đào tạo ĐHVLVH theo tiếp cận đảm bảo chất lƣợng. Kinh nghiệm quản lý quá trình đào tạo ĐH theo tiếp cận đảm bảo chất lƣợng của GDĐH thế giới và khu vực. Các chƣơng trình đào tạo ĐH tại trƣờng.
Các chƣơng trình đào tạo ĐH ngoài trƣờng. Kinh nghiệm quản lý quá trình đào tạo ĐH theo tiếp cận ĐBCL của GDĐH thế giới và khu vực. Kinh nghiệm quản lý quá trình đào tạo theo tiếp cận ĐBCL các chƣơng trình đào tạo ĐH ngoài trƣờng của GDĐH thế giới và khu. Kinh nghiệm quản lý quá trình đào tạo ĐH theo tiếp cận ĐBCL của GDĐH thế giới và khu vực có thể tham khảo để vâ ̣n du ̣ng phù hợp vào quản lý quá trình đào tạo ĐHVLVH ở Viêṭ Nam .127 TIỂU KẾT CHƢƠNG 2.
130 iv Chƣơng 3: CÁC GIẢI PHÁP QUẢN LÝ QUÁ TRÌNH ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC VỪA LÀM VỪA HỌC THEO TIẾP CẬN ĐẢM BẢO CHẤT LƢỢNG 132 3. Những nguyên tắc lựa chọn giải pháp quản lý. Nguyên tắc đảm bảo tính lý luận và tính kế thừa. Nguyên tắc đảm bảo tính thực tiễn.
Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống. Nguyên tắc đảm bảo tính cấp thiết và tính khả thi. Một số giải pháp quản lý quá trình đào tạo ĐHVLVH theo tiếp cận đảm bảo chất lƣợng. Giải pháp ĐBCL đầu vào.
Giải pháp ĐBCL quá trình dạy - học. Giải pháp ĐBCL đầu ra. Trưng cầu ý kiến đánh giá về tính cấp thiết và khả thi của các giải pháp quản lý đề xuất. Tổ chức trƣng cầu ý kiến đánh giá.
Kết quả trƣng cầu ý kiến. Tổng hợp kết quả trƣng cầu ý kiến. Thực nghiệm một biện pháp quản lý quá trình đào tạo ĐHVLVH theo tiếp cận đảm bảo chất lƣợng. Mục đích thực nghiệm.
Biện pháp quản lý được lựa chọn để thực nghiệm. Các lớp ĐHVLVH được lựa chọn cho thực nghiệm. Triển khai thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm.
181 TIỂU KẾT CHƢƠNG 3. 182 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 183 CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 189 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
200 v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT CB Cán bộ CĐ Cao đẳng CL Chất lượng CNH-HĐH Công nghiệp hoá-hiện đại hoá CQ Chính quy ĐBCL Đảm bảo chất lượng ĐH Đại học ĐHCQ Đại học chính quy ĐHKCQ Đại học không chính quy GD Giáo dục GD&ĐT Giáo dục và đào tạo GDCQ Giáo dục chính quy GDĐH Giáo dục đại học GDĐHCQ Giáo dục đại học chính quy GDĐHKCQ Giáo dục đại học không chính quy GDKCQ Giáo dục không chính quy GV Giáo viên HV Học viên KCQ Không chính quy KH&CN Khoa học và công nghệ KĐCL, KSCL Kiểm định chất lượng, kiểm soát chất lượng KT-XH Kinh tế-xã hội SV Sinh viên TCCN Trung cấp chuyên nghiệp VLVH Vừa làm vừa học XHCN Xã hội chủ nghĩa vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Quy mô đào tạo tại chức giai đoạn 1990-1993 .2: Quy mô đào tạo ĐHVLVH của một số cơ sở GDĐH giai đoạn 2003-2007.3: Kết quả khảo sát ý kiến 708 HV về tuyển sinh đào tạo ĐHVLVH .4: Kết quả khảo sát 285 CB, GV về quy mô, đội ngũ CB, GV và cơ sở vật chất phục vụ đào tạo .5: Kết quả khảo sát ý kiến 708 HV về thực hiện nội dung đào tạo .6: Kết quả khảo sát ý kiến 708 HV về tổ chức học phần, môn học .7: Kết quả khảo sát ý kiến 285 CB, GV về thực hiện quá trình đào tạo, thời gian và kế hoạch đào tạo toàn khoá .8: Kết quả khảo sát ý kiến 285 CB, GV về thực hiện nội dung, chương trình .9: Kết quả khảo sát ý kiến 708 HV về mục đích tham gia học ĐHVLVH .10: Kết quả khảo sát ý kiến 285 CB, GV về thực hiện nhiệm vụ học của HV .11: Kết quả khảo sát ý kiến 708 HV về phương pháp và kỹ thuật dạy học của GV .12: Kết quả khảo sát ý kiến 708 HV về đảm bảo giờ dạy và tinh thần, thái độ làm việc của GV.13: Kết quả khảo sát ý kiến 708 HV về công tác đánh giá kết quả học tập .14: Kết quả kháo sát 285 CB, GV về đánh giá kết quả học tập .15: Kết quả khảo sát ý kiến 708 HV về đánh giá kết quả đầu ra.16: Kết quả khảo sát ý kiến 285 CB, GV về quản lý CL đào tạo.17: Kết quả khảo sát ý kiến 285 CB, GV về công tác thanh, kiểm tra quá trình đào tạo ĐHVLVH .1: Tổng hợp ý kiến đánh giá về tính cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp ĐBCL: đầu vào, quá trình dạy - học và đầu ra. 173 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2.1: Cơ cấu ngành nghề đào tạo ĐHVLVH giai đoạn 2003-2007.1: Tính cấp thiết của nhóm giải pháp ĐBCL đầu vào .2: Tính khả khi của nhóm giải pháp ĐBCL đầu vào.3: Tính cấp thiết của nhóm giải pháp ĐBCL quá trình dạy - học .4: Tính khả khi của nhóm giải pháp ĐBCL quá trình dạy - học .5: Tính cấp thiết của nhóm giải pháp ĐBCL đầu ra.6: Tính khả khi của nhóm giải pháp ĐBCL đầu ra .7: Kết quả học tập bình quân Kỳ 1 (2011-2012) của lớp K5A và K5B. 181 vii MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài VLVH là phương thức đào tạo được khích lệ phát triển trong GDĐH nước ta vì tạo cơ hội học tập cho người học, hướng tới xã hội học tập.
Hàng vạn người đang theo học ĐH theo phương thức này. Nhưng cũng chính phương thức đào tạo này đang bị phê phán mạnh mẽ vì CL của nó quá thấp, nghĩa là một phương thức đang gây ra các phản ứng trái chiều trong xã hội. Thực tế cho thấy, trong một thời gian dài vừa qua, do nhiều nguyên nhân chủ quan và khách quan, đặc biệt do chỉ chú trọng đến phát triển số lượng trong hoàn cảnh các điều kiện ĐBCL không tương ứng với việc mở rộng quy mô, công tác quản lý quá trình đào tạo không được tiến hành chặt chẽ, đầu vào thì dễ dãi, tuyển sinh chiếu lệ, nội dung đào tạo bị cắt xén nhiều, còn đầu ra do cơ sở GDĐH tự quyết, các tiêu cực do yếu tố xã hội gây nên nẩy sinh trong quá trình đào tạo không được ngăn chặn và xử lý kịp thời. dẫn đến CL đào tạo ĐHVLVH rất thấp đã gây lo lắng, bức xúc trong xã hội.
Giới tuyển dụng quay lưng với sản phẩm của hệ đào tạo này. Nếu thẳng thắn nhìn nhận, có thể khẳng định đào tạo ĐHVLVH chưa đáp ứng yêu cầu của xã hội về nguồn nhân lực có CL cho phát triển KT-XH đất nước trong giai đoạn CNH-HĐH đất nước.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý đào tạo ĐH vừa làm vừa học theo tiếp cận ĐBCL" nghiên cứu về vấn đề gì?
Quản lý đào tạo ĐH vừa làm vừa học theo tiếp cận ĐBCL tối ưu hóa quy trình, nâng cao chất lượng và hiệu quả đào tạo.
Luận án "Quản lý đào tạo ĐH vừa làm vừa học theo tiếp cận ĐBCL" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Giáo dục. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Quản lý đào tạo ĐH vừa làm vừa học theo tiếp cận ĐBCL" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý đào tạo ĐH vừa làm vừa học theo tiếp cận ĐBCL" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục.
Luận án "Quản lý đào tạo ĐH vừa làm vừa học theo tiếp cận ĐBCL" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý đào tạo ĐH vừa làm vừa học theo tiếp cận ĐBCL" có 215 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý đào tạo ĐH vừa làm vừa học theo tiếp cận ĐBCL" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.