Nghiên cứu chế tạo compozit chống cháy trên nền polyolefin và epoxy sử dụng phụ gia cấu trúc nano
"Giải pháp hiệu quả cho hệ thống giáo dục thông qua sự hợp tác giữa Bộ Giáo dục và Học viện Khoa học. Tăng cường đào tạo và nghiên cứu khoa học."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
160
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phát triển compozit chống cháy: Giải pháp bền vững
- Số trang:
- 160 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Hắc Thị Nhung
- Năm:
- 2026
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phát triển compozit chống cháy Giải pháp bền vững
Hỏa hoạn gây thiệt hại nghiêm trọng. Nhu cầu vật liệu an toàn, chống cháy ngày càng tăng. Các vật liệu polyme truyền thống dễ cháy. Điều này hạn chế ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Nghiên cứu tập trung vào việc tạo ra vật liệu compozit chống cháy. Các vật liệu này có khả năng chịu lửa tốt hơn. Mục tiêu là phát triển giải pháp bền vững cho vấn đề an toàn cháy. Các compozit này sử dụng nền polyolefin và epoxy. Chúng được gia cường bằng các chất chống cháy tiên tiến.
1.1. Nhu cầu cấp thiết về vật liệu chống cháy
Sự an toàn là ưu tiên hàng đầu. Hỏa hoạn gây mất mát về người và của. Vật liệu xây dựng, điện tử, giao thông cần tính năng chống cháy. Các tiêu chuẩn an toàn ngày càng nghiêm ngặt. Điều này thúc đẩy phát triển vật liệu mới. Các ngành công nghiệp tìm kiếm giải pháp hiệu quả. Vật liệu compozit chống cháy đáp ứng yêu cầu này. Chúng cung cấp khả năng bảo vệ cao hơn.
1.2. Tổng quan nghiên cứu compozit polyme
Nghiên cứu về vật liệu compozit polyme rất phong phú. Đặc biệt là với ma trận polyme nhiệt dẻo và nhiệt rắn. Polyolefin và epoxy là hai loại polyme phổ biến. Chúng có tính chất cơ học tốt, giá thành hợp lý. Tuy nhiên, khả năng chống cháy còn hạn chế. Các phương pháp truyền thống thường dùng halogen. Chất chống cháy halogen gây độc hại môi trường. Vì vậy, tìm kiếm chất chống cháy không halogen là cần thiết. Nghiên cứu này hướng tới các phụ gia cấu trúc nano. Chúng hứa hẹn cải thiện đáng kể khả năng chống cháy. Đồng thời giữ vững các tính chất cơ học của vật liệu.
II. Chế tạo compozit chống cháy nền Polyolefin Epoxy
Nghiên cứu tập trung chế tạo vật liệu compozit. Ma trận polyme chính là polyolefin và epoxy. Các vật liệu này được chọn vì ứng dụng rộng rãi. Polyolefin như polypropylene (PP) và polyethylene (PE) có tính dẻo cao. Epoxy cung cấp độ cứng và độ bền nhiệt tốt. Tuy nhiên, khả năng chống cháy của chúng yếu. Để cải thiện, các chất chống cháy được thêm vào. Đặc biệt là phụ gia cấu trúc nano. Chúng giúp gia cường compozit. Đồng thời nâng cao hiệu quả chống cháy.
2.1. Lựa chọn ma trận polyme Polyolefin Epoxy
Polyolefin là nhóm polyme nhiệt dẻo lớn. Chúng rẻ tiền, dễ gia công. Polypropylene và polyethylene được dùng nhiều. Chúng có mặt trong nhiều sản phẩm hàng ngày. Tuy nhiên, điểm yếu là tính dễ cháy. Epoxy là nhựa nhiệt rắn. Nó có độ bền cao, chịu hóa chất tốt. Epoxy được ứng dụng trong lớp phủ, vật liệu điện tử. Khả năng chống cháy tự thân của epoxy cũng không cao. Việc cải thiện khả năng chống cháy cho cả hai loại ma trận polyme này rất quan trọng. Nghiên cứu này đề xuất giải pháp cho vấn đề đó.
2.2. Phương pháp gia cường và biến tính vật liệu
Chế tạo compozit chống cháy đòi hỏi kỹ thuật phù hợp. Các chất chống cháy nano được tổng hợp hoặc biến tính. Ví dụ bao gồm graphite giãn nở nhiệt, nanoclay hữu cơ. Vật liệu Fe-MOF-NH2 cũng được nghiên cứu. Các phụ gia này được phân tán vào ma trận polyme. Phương pháp chế tạo compozit có thể là ép đùn hoặc trộn cơ học. Đối với polyolefin, kỹ thuật ép đùn thường được dùng. Đối với epoxy, trộn và đóng rắn tại chỗ là phổ biến. Việc phân tán đồng đều phụ gia rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả chống cháy. Đồng thời bảo toàn tính chất cơ học của compozit.
III. Cơ chế chống cháy phụ gia cấu trúc nano hiệu quả
Hiểu rõ cơ chế chống cháy là cốt lõi. Nó giúp thiết kế vật liệu hiệu quả hơn. Các vật liệu compozit chống cháy hoạt động qua nhiều cơ chế. Chúng có thể ngăn chặn sự tiếp xúc oxy. Hoặc làm giảm nhiệt độ phân hủy. Hoặc tạo lớp than bảo vệ bề mặt. Phụ gia cấu trúc nano đóng vai trò quan trọng. Chúng tác động đến các cơ chế này. Từ đó, cải thiện đáng kể khả năng chống cháy. Việc này được thực hiện ở cấp độ phân tử và cấu trúc.
3.1. Các cơ chế chống cháy chính trong compozit
Có hai cơ chế chống cháy chính. Cơ chế pha khí và cơ chế pha rắn. Trong pha khí, chất chống cháy giải phóng khí không cháy. Các khí này làm loãng nồng độ oxy và nhiên liệu. Ví dụ là các hợp chất giải phóng CO2 hoặc NH3. Trong pha rắn, chất chống cháy tạo thành lớp than bảo vệ. Lớp than này cách nhiệt cho vật liệu bên dưới. Nó ngăn cản sự thoát khí dễ cháy. Đồng thời, nó cản trở sự truyền nhiệt. Ví dụ là các phụ gia tạo than như APP. Cơ chế chống cháy phụ thuộc vào loại phụ gia. Nó cũng phụ thuộc vào tương tác giữa phụ gia và ma trận polyme.
3.2. Vai trò của phụ gia nano trong cải thiện khả năng chống cháy
Phụ gia cấu trúc nano mang lại hiệu quả vượt trội. Kích thước nano giúp chúng phân tán tốt hơn. Điều này tăng diện tích bề mặt tiếp xúc. Các hạt nano có thể tạo thành hàng rào vật lý. Ví dụ như nanoclay hoặc graphite. Chúng cản trở sự khuếch tán của khí dễ cháy. Chúng cũng tăng độ bền của lớp than. Các vật liệu khung cơ kim (MOFs) có thể hấp thụ nhiệt. Hoặc giải phóng các chất ức chế cháy. Việc sử dụng các phụ gia này giúp giảm lượng chất chống cháy cần thiết. Đồng thời, nó ít ảnh hưởng đến tính chất cơ học của compozit. Điều này làm cho vật liệu thân thiện hơn với môi trường.
IV. Đánh giá tính chất compozit Cơ học và nhiệt bền
Việc đánh giá toàn diện là cần thiết. Các tính chất của compozit phải được kiểm tra. Điều này bao gồm khả năng chống cháy. Nó cũng bao gồm tính chất cơ học và nhiệt. Các thử nghiệm tiêu chuẩn được áp dụng. Chúng đảm bảo vật liệu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Mục tiêu là tạo ra compozit vừa chống cháy tốt. Vừa duy trì độ bền và ổn định khi hoạt động.
4.1. Thử nghiệm đánh giá khả năng chống cháy
Khả năng chống cháy được đánh giá qua nhiều phương pháp. Chỉ số Oxy Giới Hạn (LOI) là một chỉ số quan trọng. LOI đo nồng độ oxy tối thiểu để duy trì sự cháy. Giá trị LOI cao hơn cho thấy khả năng chống cháy tốt hơn. Thử nghiệm Cone Calorimeter cung cấp thông tin chi tiết. Nó đo tốc độ tỏa nhiệt (HRR), tổng lượng nhiệt tỏa ra. Nó cũng đo thời gian cháy và sự tạo khói. HRR thấp là dấu hiệu của vật liệu an toàn hơn. Các thử nghiệm này mô phỏng điều kiện cháy thực tế. Chúng giúp đánh giá hiệu quả của chất chống cháy.
4.2. Khảo sát tính chất cơ học và nhiệt của compozit
Ngoài chống cháy, tính chất cơ học cũng quan trọng. Độ bền kéo, độ bền uốn, độ dai va đập được kiểm tra. Sự thêm vào chất chống cháy có thể ảnh hưởng cơ tính. Mục tiêu là tối ưu hóa để giữ được cơ tính tốt. Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) đánh giá độ bền nhiệt. Nó xác định nhiệt độ phân hủy của vật liệu. DSC (Nhiệt lượng quét vi sai) kiểm tra sự chuyển pha. Các thử nghiệm này đảm bảo compozit ổn định trong điều kiện làm việc. Chúng là yếu tố quyết định cho ứng dụng thực tiễn của vật liệu compozit.
V. Ứng dụng tiềm năng của vật liệu compozit mới
Compozit chống cháy mới có tiềm năng lớn. Chúng mang lại giải pháp an toàn hơn. Vật liệu này phù hợp cho nhiều ngành công nghiệp. Từ xây dựng đến điện tử, giao thông vận tải. Việc cải thiện khả năng chống cháy là bước tiến quan trọng. Đồng thời, giữ vững hoặc nâng cao các tính chất khác.
5.1. Tiềm năng ứng dụng trong công nghiệp
Các vật liệu compozit chống cháy có thể dùng trong xây dựng. Chúng làm giảm nguy cơ cháy lan. Trong ngành điện và điện tử, vật liệu này cần thiết. Chúng bảo vệ các thiết bị nhạy cảm. Ngành ô tô, hàng không cũng hưởng lợi. Cần vật liệu nhẹ, bền và an toàn cháy. Các sản phẩm gia dụng, đồ nội thất cũng là mục tiêu. Thay thế vật liệu dễ cháy bằng compozit an toàn. Việc này góp phần nâng cao an toàn cộng đồng.
5.2. Hướng phát triển và nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu cần tiếp tục tối ưu hóa. Tỷ lệ phụ gia, phương pháp phân tán có thể cải thiện. Khám phá các loại phụ gia nano mới là một hướng. Đặc biệt là các vật liệu thân thiện môi trường hơn. Nghiên cứu sâu hơn về tương tác polyme-phụ gia. Cần đánh giá hiệu quả dài hạn của compozit. Bao gồm khả năng chịu lão hóa và môi trường. Mục tiêu là thương mại hóa các vật liệu này. Phát triển vật liệu compozit thông minh cũng là tiềm năng. Vật liệu này có thể phản ứng với nhiệt độ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (160 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- HẮC THỊ NHUNG NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO COMPOZIT CHỐNG CHÁY TRÊN NỀN POLYOLEFIN VÀ EPOXY SỬ DỤNG PHỤ GIA CẤU TRÚC NANO LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT CHẤT HÀ NỘI – 2026 BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- HẮC THỊ NHUNG NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO COMPOZIT CHỐNG CHÁY TRÊN NỀN POLYOLEFIN VÀ EPOXY SỬ DỤNG PHỤ GIA CẤU TRÚC NANO Ngành: Hóa hữu cơ Mã số: 9 44 01 14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT CHẤT Xác nhận của Học viện Người hướng dẫn 1 Người hướng dẫn 2 Khoa học và Công nghệ PGS. Hoàng Mai Hà TS. Lê Nhật Thuỳ Giang HÀ NỘI – 2026 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng luận án này là kết quả nghiên cứu do chính tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hoàng Mai Hà và TS.
Lê Nhật Thùy Giang. Các tài liệu và thông tin tham khảo được sử dụng trong luận án đều được trích dẫn đầy đủ, đúng quy định và ghi rõ nguồn gốc. Những kết quả nghiên cứu được công bố chung với các tác giả khác đã nhận được sự đồng thuận của các đồng tác giả khi đưa vào nội dung luận án. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác ngoài các công trình công bố của tác giả.
Luận án được hoàn thành trong thời gian tôi là nghiên cứu sinh tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Hà Nội, ngày 25 tháng 02 năm 2026 Tác giả luận án NCS. Hắc Thị Nhung ii LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự quan tâm, hỗ trợ và giúp đỡ quý báu từ các thầy cô giáo, các đồng nghiệp và bạn bè. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.
Hoàng Mai Hà và TS. Lê Nhật Thùy Giang – những người thầy đã trực tiếp hướng dẫn, tận tâm chỉ bảo, định hướng chuyên môn và dành nhiều thời gian trao đổi học thuật, đồng thời luôn động viên và tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo và bộ phận đào tạo của Học viện Khoa học và Công nghệ đã tạo điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình học tập và hoàn thiện luận án. Tôi cũng xin gửi lời tri ân sâu sắc đến các thầy cô giảng viên của Học viện vì sự tận tâm trong giảng dạy và những định hướng quý báu dành cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.
Tôi trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Hóa học cùng toàn thể cán bộ nghiên cứu Phòng Vật liệu tiên tiến - Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã luôn hỗ trợ về chuyên môn, cơ sở vật chất và tạo môi trường nghiên cứu thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Luận án được thực hiện trong khuôn khổ đề án khoa học công nghệ trọng điểm “Phát triển các hệ vật liệu thế hệ mới, hiệu quả, thân thiện môi trường dùng chế tạo sản phẩm chữa cháy và chống cháy” (mã số: TĐPCCC.00/21-23) và đề tài “Nghiên cứu ứng dụng một số vật liệu cấu trúc nano (vật liệu khung cơ kim, hydrotalcit và phyllosilicat) trong chế tạo nanocompozit có khả năng chống cháy cao và cơ tính tốt. Tôi xin trân trọng cảm ơn sự hỗ trợ kinh phí và điều kiện nghiên cứu từ các đề tài. Tôi xin chân thành cảm ơn Quỹ Đổi mới sáng tạo Vingroup (VINIF), Viện Nghiên cứu Dữ liệu lớn (VinBigdata) đã tài trợ học bổng cho quá trình thực hiện luận án của tôi (Mã số: VINIF.
Sự hỗ trợ quý báu này đã góp phần quan trọng giúp tôi hoàn thành luận án. iii Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình và bạn bè đã luôn đồng hành, khích lệ và là chỗ dựa tinh thần vững chắc cho tôi trong suốt chặng đường học tập và nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày 25 tháng 02 năm 2026 Tác giả luận án NCS. Hắc Thị Nhung iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG BIỂU. ix DANH MỤC HÌNH ẢNH. TỔNG QUAN VỀ CƠ CHẾ CHỐNG CHÁY.
Cơ chế hoá học. TỔNG QUAN VỀ CÁC CHẤT CHỐNG CHÁY. Các chất chống cháy truyền thống. Các vật liệu chống cháy cấu trúc nano.
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ VẬT LIỆU COMPOZIT CHỐNG CHÁY TRÊN CÁC NỀN POLYPROPYLENE, POLYETHYLENE VÀ EPOXY. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu trong nước. Những vấn đề còn tồn tại và định hướng nghiên cứu chế tạo compozit chống cháy trên các nền nhựa polypropylene, polyethylene và epoxy.
THỰC NGHIỆM, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ. PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO VÀ BIẾN TÍNH VẬT LIỆU CẤU TRÚC NANO. Tổng hợp graphite có khả năng giãn nở nhiệt.
Tổng hợp nanoclay hữu cơ. Tổng hợp vật liệu Fe-MOF-NH2. Biến tính Fe-MOF-NH2 với DOPO. PHƯƠNG PHÁP HỮU CƠ HÓA BỀ MẶT CÁC PHỤ GIA CHỐNG CHÁY THƯƠNG MẠI.
Hữu cơ hóa bề mặt các phụ gia chống cháy bằng phương pháp nghiền khô. Tổng hợp vật liệu cấu trúc lõi-vỏ APP@UMF. PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO COMPOZIT CHỐNG CHÁY. Chế tạo compozit chống cháy trên nền nhựa polypropylene.
Chế tạo compozit chống cháy trên nền nhựa polyethylene. Chế tạo compozit chống cháy trên nền nhựa epoxy. CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ TÍNH CHẤT VẬT LIỆU. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
KẾT QUẢ TỔNG HỢP, BIẾN TÍNH VẬT LIỆU CẤU TRÚC NANO 57 3. Các đặc trưng của graphite có khả năng giãn nở nhiệt. Các đặc trưng của nanoclay hữu cơ. Các đặc trưng của vật liệu Fe-MOF-NH2 và MOF-DOPO.
KẾT QUẢ HỮU CƠ HÓA BỀ MẶT CÁC CHẤT CHỐNG CHÁY THƯƠNG MẠI. Hữu cơ hóa bề mặt các chất chống cháy thương mại bằng phương pháp nghiền khô. Kết quả tổng hợp vật liệu cấu trúc lõi-vỏ APP@UMF. KẾT QUẢ CHẾ TẠO COMPOZIT CHỐNG CHÁY.
Nghiên cứu các tính chất đặc trưng của compozit chống cháy trên nền nhựa polypropylene. Nghiên cứu các tính chất đặc trưng của các compozit chống cháy trên nền nhựa polyethylene. Nghiên cứu các tính chất đặc trưng của các compozit chống cháy trên nền nhựa epoxy. 113 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
126 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 128 vi DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. - 1 - vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng anh Diễn giải APP Ammonium polyphosphate Ammonium polyphosphate Ar Aromatic Vòng thơm ATH Aluminum hydroxide Aluminum hydroxide Cast Calcium stearate Calcium stearate DCM Dichloromethane Dung môi dichloromethane Dung môi N,N- DMF N,N-Dimethylformamide Dimethylformamide 9,10-Dihydro-9-oxa-10- DOPO phosphaphenanthrene-10- Chất chống cháy DOPO oxide Đường đạo hàm mất khối DTG Derivative thermogravimetry lượng Energy-dispersive X-ray EDS Phổ tán xạ năng lượng tia X spectroscopy Graphite có khả năng giãn nở EG Expandable graphite nhiệt EP Epoxy resin Nhựa epoxy Field emission scan electron Hiển vi điện tử quét phát xạ FE-SEM microscopy trường Fourier transform infrared Phổ hồng ngoại biến đổi FT-IR spectroscopy Fourier HDPE High-density polyethylene Polyethylene tỷ trọng cao HNT Halloysite nanotube Ống nano halloysite IFR Intumescent flame retardant Hệ chống cháy trương phồng LOI Limiting oxygen index Chỉ số oxy giới hạn viii MC Melamine cyanurate Melamine cyanurate MEL Melamine Melamine Mgst Magnesium stearate Magnesium stearate MH Magnesium hydroxide Magnesium hydroxide Vật liệu khung hữu cơ - kim MOF Metal-organic framework loại Na-MMT Sodium montmorillonite Sodium montmorillonite NCS N-chlorosuccinimide N-chlorosuccinimide NMR Nuclear Magnetic Resonance Cộng hưởng từ hạt nhân PE Polyethylene Nhựa polyethylene Phần khối lượng trên 100 phr Part per hundred resin phần nhựa nền PMHS Poly(methylhydrosiloxane) Poly(methylhydrosiloxane) PP Polypropylene Nhựa polypropylene RP Red phosphorus Phốt pho đỏ Si Silicone oil Dầu silicone TEA Triethylamine Triethylamine TGA Thermogravimetric analysis Phân tích nhiệt trọng lượng Underwriters Laboratories 94 Thử nghiệm cháy đứng UL UL94-V vertical burning test 94 Polyme urea-melamine- UMF Urea-melamine-formaldehyde formaldehyde wt Weight Khối lượng XRD X-Ray Diffraction Nhiễu xạ tia X ix DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2. Hóa chất và dụng cụ, thiết bị thí nghiệm sử dụng trong luận án.
Thành phần của các compozit chống cháy trên nền nhựa PP. Thành phần của các compozit chống cháy trên nền nhựa PP. Thành phần của các compozit chống cháy trên nền nhựa PE. Thành phần của các compozit chống cháy trên nền nhựa epoxy.
Tiêu chí phân loại khả năng chống cháy của vật liệu theo UL94-V. Dữ liệu TGA trong môi trường N2 của các mẫu clay trước và sau khi biến tính. Các thông số TGA của Fe-MOF-NH2, DOPO và MOF-DOPO trong môi trường N2. Tính chất chống cháy của các compozit trên nền nhựa PP.
Các thông số TGA của nhựa PP và các compozit trong môi trường không khí. Các thông số TGA của các compozit PP với các tỷ lệ RP/MC khác nhau. Tính chất cơ học của nhựa PP và các compozit chống cháy. Tính chất chống cháy của các compozit trên nền nhựa PP.
Các thông số TGA của nhựa PP và các compozit trong môi trường không khí. Các thông số TGA của các compozit PP với các tỷ lệ MH/RP khác nhau. Kết quả phân tích XRD và EDS của lớp than của các compozit ở các tỷ lệ khối lượng MH/RP khác nhau sau khi nung ở 900oC. Tính chất cơ học của các compozit PP.
Tính chất chống cháy của các compozit trên nền nhựa PE. Các thông số TGA quan trọng của nhựa PE và các compozit chống cháy trong môi trường không khí. Khả năng chống cháy và cơ tính của nhựa epoxy và các compozit của nó. Các thông số TGA của epoxy và các compozit trong môi trường không khí .116 x DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.
Cơ chế cháy theo sơ đồ tam giác lửa Emmon (a) và tứ giác lửa (b) 6 Hình 1. Cấu trúc hoá học của các phụ gia chống cháy chứa halogen được sử dụng phổ biến. Cơ chế chống cháy của chất chống cháy chứa phốt pho. Cấu trúc hoá học của APP I và APP II.
Cấu trúc hoá học của các hợp chất phốt pho hữu cơ có khả năng chống cháy. Sự phân huỷ nhiệt của melamine và các sản phẩm liên quan. Sự phân huỷ nhiệt của melamine phosphate. Minh họa cấu trúc mạng (a); ảnh SEM (b) và TEM (c) của MMT 24 Hình 1.
Cấu trúc của graphite. (a) Cấu trúc tinh thể của HNT, (b) Ảnh SEM và (c) TEM của HNT. Phương pháp tổng hợp HNTs@MEL-PA; B. Ảnh TEM của (a) HNTs và (b) HNTs@MEL-PA; C.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hắc Thị Nhung (2026). Nghiên cứu chế tạo compozit chống cháy trên nền polyolefin và epoxy [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/nghien-cuu-che-tao-compozit-chong-chay-tren-nen-polyolefin-va-epoxy
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chế tạo compozit chống cháy trên nền polyolefin và epoxy" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Giải pháp hiệu quả cho hệ thống giáo dục thông qua sự hợp tác giữa Bộ Giáo dục và Học viện Khoa học. Tăng cường đào tạo và nghiên cứu khoa học."
Luận án "Nghiên cứu chế tạo compozit chống cháy trên nền polyolefin và epoxy" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2026.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo compozit chống cháy trên nền polyolefin và epoxy" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo compozit chống cháy trên nền polyolefin và epoxy" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo compozit chống cháy trên nền polyolefin và epoxy" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo compozit chống cháy trên nền polyolefin và epoxy" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo compozit chống cháy trên nền polyolefin và epoxy" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.