Luận án: Nâng cao hiệu quả ứng dụng CNTT trong quản lý đào tạo VĐV các đội tuyển quốc gia

Nghiên cứu giải pháp ứng dụng công nghệ thông tin nâng cao hiệu quả quản lý đào tạo vận động viên các đội tuyển quốc gia.

Chuyên ngành

Giáo dục học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

214

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nâng cao hiệu quả ứng dụng CNTT quản lý đào tạo VĐV

Việc nâng cao hiệu quả ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) trong quản lý đào tạo vận động viên (VĐV) quốc gia là mục tiêu cốt lõi. Tài liệu này khám phá các giải pháp tối ưu hóa quy trình đào tạo, theo dõi hiệu suất, và ra quyết định. CNTT mang lại lợi ích đáng kể trong việc thu thập, phân tích dữ liệu, tạo ra các chương trình huấn luyện cá nhân hóa. Nó cải thiện đáng kể quản lý hành chính, thông tin liên lạc. Ứng dụng CNTT hiệu quả giúp tối đa hóa tiềm năng của VĐV, nâng cao vị thế thể thao quốc gia. Nghiên cứu tập trung vào các chiến lược thực tiễn, đảm bảo tính bền vững và khả năng thích ứng của hệ thống. Nó giải quyết những thách thức hiện tại, đề xuất phương pháp tiếp cận mới. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ sinh thái quản lý đào tạo VĐV tiên tiến, hiện đại.

1.1. Vai trò CNTT trong quản lý đào tạo VĐV quốc gia

Công nghệ thông tin đóng vai trò then chốt trong quản lý đào tạo vận động viên quốc gia. Nó cung cấp công cụ mạnh mẽ để theo dõi chặt chẽ quá trình luyện tập, hiệu suất thi đấu. CNTT giúp thu thập dữ liệu chính xác về thể trạng, dinh dưỡng, tâm lý của VĐV. Các hệ thống thông tin hỗ trợ huấn luyện viên xây dựng kế hoạch đào tạo cá nhân hóa. Quyết định chiến lược được đưa ra dựa trên phân tích dữ liệu chuyên sâu. Điều này tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực, nâng cao chất lượng huấn luyện. CNTT thúc đẩy giao tiếp hiệu quả giữa các bên liên quan, đảm bảo sự minh bạch trong quản lý.

1.2. Khái niệm cơ bản ứng dụng CNTT thể thao

Các khái niệm cơ bản về ứng dụng CNTT trong thể thao được làm rõ. 'Quản lý đào tạo vận động viên' bao gồm mọi hoạt động từ tuyển chọn, huấn luyện, đến đánh giá và phát triển. 'Ứng dụng công nghệ thông tin' trong bối cảnh này đề cập đến việc sử dụng phần mềm, phần cứng, mạng lưới để hỗ trợ các quy trình quản lý đó. Điều này bao gồm hệ thống quản lý dữ liệu VĐV, phần mềm phân tích hiệu suất, công cụ lập kế hoạch huấn luyện. Hiểu rõ các khái niệm này là nền tảng để xây dựng giải pháp hiệu quả, phù hợp với đặc thù của thể thao đỉnh cao.

II.Thực trạng ứng dụng CNTT quản lý VĐV quốc gia

Việc đánh giá thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) trong quản lý đào tạo vận động viên (VĐV) quốc gia là cần thiết. Hiện trạng phản ánh những thành tựu đạt được và cả những hạn chế tồn tại. Khảo sát chi tiết về cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực, và các ứng dụng hiện có. Phân tích này cung cấp cái nhìn toàn diện về bức tranh CNTT trong ngành thể dục thể thao. Nhiều đơn vị đã bắt đầu triển khai các giải pháp CNTT. Tuy nhiên, mức độ tích hợp và hiệu quả vẫn chưa đồng đều. Việc nhận diện rõ ràng các điểm mạnh và điểm yếu giúp định hướng các giải pháp phát triển trong tương lai. Thực trạng cho thấy nhu cầu cấp bách về một chiến lược CNTT đồng bộ, toàn diện. Điều này nhằm tối ưu hóa công tác quản lý đào tạo VĐV, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế.

2.1. Hạ tầng kỹ thuật CNTT phục vụ quản lý VĐV

Cơ sở hạ tầng kỹ thuật công nghệ thông tin (CNTT) hiện tại phục vụ quản lý đào tạo vận động viên (VĐV) quốc gia còn nhiều hạn chế. Nhiều đơn vị thiếu thiết bị hiện đại, hệ thống mạng chưa ổn định. Khả năng lưu trữ, xử lý dữ liệu lớn còn yếu kém. Việc thiếu đồng bộ giữa các hệ thống gây khó khăn trong việc chia sẻ thông tin. Nâng cấp hạ tầng là ưu tiên hàng đầu. Đầu tư vào máy chủ, thiết bị mạng, và các giải pháp bảo mật là cần thiết. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho việc triển khai các ứng dụng CNTT phức tạp.

2.2. Nguồn nhân lực CNTT cho quản lý đào tạo VĐV

Nguồn nhân lực công nghệ thông tin (CNTT) chuyên trách cho quản lý đào tạo vận động viên (VĐV) còn thiếu và yếu. Đội ngũ cán bộ, huấn luyện viên thường thiếu kiến thức chuyên sâu về CNTT. Kỹ năng khai thác, vận hành các hệ thống phần mềm chuyên biệt chưa cao. Việc đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực cho đội ngũ này là cấp thiết. Cần có chính sách thu hút nhân tài CNTT vào lĩnh vực thể dục thể thao. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao đảm bảo ứng dụng CNTT hiệu quả, bền vững.

2.3. Hiệu quả ứng dụng CNTT hiện tại trong VĐV

Hiệu quả ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) hiện tại trong quản lý vận động viên (VĐV) quốc gia chưa đạt kỳ vọng. Các hệ thống phần mềm còn rời rạc, chưa tích hợp. Dữ liệu chưa được khai thác triệt để để hỗ trợ ra quyết định. Quá trình thu thập, phân tích thông tin còn thủ công. Điều này làm giảm tính chính xác và kịp thời của dữ liệu. Cần đánh giá lại các ứng dụng hiện có, xác định nguyên nhân gây hạn chế. Việc tối ưu hóa quy trình, tăng cường khả năng tích hợp sẽ nâng cao hiệu quả tổng thể.

III.Giải pháp CNTT tối ưu hóa quản lý đào tạo VĐV

Nghiên cứu đề xuất các giải pháp công nghệ thông tin (CNTT) toàn diện nhằm tối ưu hóa quản lý đào tạo vận động viên (VĐV) quốc gia. Các giải pháp này được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học, thực tiễn. Chúng hướng tới việc giải quyết triệt để những hạn chế hiện có. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống quản lý đào tạo minh bạch, hiệu quả, và linh hoạt. Các nguyên tắc phát triển giải pháp được xác định rõ ràng. Quy trình lựa chọn và xây dựng nội dung giải pháp được trình bày chi tiết. Việc áp dụng các giải pháp này sẽ chuyển đổi cách thức quản lý đào tạo, nâng cao năng lực cạnh tranh của VĐV Việt Nam trên trường quốc tế. Các giải pháp tập trung vào việc số hóa dữ liệu, tự động hóa quy trình, và cung cấp công cụ phân tích mạnh mẽ. Điều này giúp huấn luyện viên và nhà quản lý đưa ra quyết định chính xác, kịp thời.

3.1. Nguyên tắc xây dựng giải pháp CNTT quản lý

Các nguyên tắc cơ bản định hướng việc xây dựng giải pháp công nghệ thông tin (CNTT) quản lý đào tạo vận động viên (VĐV). Giải pháp phải đảm bảo tính hệ thống, khả năng mở rộng. Dữ liệu cần được bảo mật, an toàn tuyệt đối. Giao diện thân thiện, dễ sử dụng cho người dùng. Khả năng tích hợp với các hệ thống hiện có là yếu tố quan trọng. Giải pháp phải phù hợp với đặc thù của thể thao, tuân thủ các quy định pháp luật. Tính bền vững và khả năng cập nhật công nghệ cũng là tiêu chí hàng đầu.

3.2. Lựa chọn giải pháp CNTT phù hợp quản lý VĐV

Quá trình lựa chọn giải pháp công nghệ thông tin (CNTT) phù hợp cho quản lý vận động viên (VĐV) đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng. Đánh giá nhu cầu thực tế của các đội tuyển quốc gia. So sánh các công nghệ, phần mềm hiện có trên thị trường. Ưu tiên các giải pháp có khả năng tùy biến cao, tích hợp tốt. Chi phí đầu tư, vận hành và tiềm năng phát triển trong tương lai được xem xét. Quyết định lựa chọn phải dựa trên hiệu quả mang lại, khả năng hỗ trợ mục tiêu đào tạo VĐV đỉnh cao.

3.3. Xây dựng nội dung giải pháp chi tiết quản lý

Nội dung giải pháp được xây dựng một cách chi tiết, cụ thể. Bao gồm các module quản lý hồ sơ VĐV, lịch trình tập luyện, kết quả thi đấu. Phần mềm phân tích hiệu suất, theo dõi sức khỏe, dinh dưỡng. Hệ thống báo cáo, thống kê đa dạng, trực quan. Các tính năng quản lý nhân sự, cơ sở vật chất, tài chính cũng được tích hợp. Việc thiết kế hệ thống phải đảm bảo tính linh hoạt, cho phép tùy chỉnh theo từng môn thể thao. Giải pháp được phát triển theo lộ trình rõ ràng, từng bước triển khai.

IV.Phát triển hệ thống CNTT quản lý VĐV chuyên nghiệp

Việc phát triển một hệ thống công nghệ thông tin (CNTT) quản lý vận động viên (VĐV) chuyên nghiệp là yếu tố then chốt. Hệ thống này không chỉ tập trung vào việc lưu trữ dữ liệu. Nó còn phải có khả năng tích hợp, phân tích thông tin đa chiều. Mục tiêu là cung cấp một công cụ mạnh mẽ hỗ trợ các huấn luyện viên, nhà quản lý. Hệ thống giúp tối ưu hóa quá trình ra quyết định, nâng cao hiệu suất đào tạo. Quá trình phát triển bao gồm việc xây dựng cơ sở dữ liệu tập trung, tích hợp các công cụ phân tích tiên tiến. Đặc biệt, chương trình đào tạo người dùng được chú trọng. Điều này đảm bảo hệ thống được vận hành hiệu quả, mang lại giá trị thực tiễn. Một hệ thống CNTT chuyên nghiệp là nền tảng cho sự phát triển bền vững của thể thao quốc gia.

4.1. Tích hợp dữ liệu đa chiều quản lý hiệu suất VĐV

Hệ thống CNTT cần tích hợp dữ liệu đa chiều để quản lý hiệu suất VĐV. Dữ liệu về tập luyện, thi đấu, y tế, sinh trắc học được gom về một mối. Thông tin từ các thiết bị đeo thông minh, cảm biến được đồng bộ hóa. Việc tích hợp này tạo ra bức tranh toàn diện về VĐV. Huấn luyện viên dễ dàng theo dõi sự tiến bộ, phát hiện vấn đề kịp thời. Phân tích dữ liệu đa chiều hỗ trợ điều chỉnh chế độ tập luyện, dinh dưỡng, hồi phục. Điều này tối ưu hóa khả năng đạt đỉnh cao phong độ của VĐV.

4.2. Ứng dụng công cụ phân tích nâng cao trong đào tạo

Việc ứng dụng các công cụ phân tích nâng cao là cần thiết trong quản lý đào tạo. Công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (Machine Learning) được triển khai. Các thuật toán giúp dự đoán xu hướng hiệu suất, phát hiện rủi ro chấn thương. Phân tích video tự động hỗ trợ đánh giá kỹ thuật, chiến thuật. Công cụ này cung cấp thông tin chi tiết, khách quan. Huấn luyện viên có cơ sở khoa học để đưa ra điều chỉnh. Điều này tăng cường hiệu quả của các chương trình huấn luyện, phát triển tài năng.

4.3. Đào tạo nâng cao năng lực sử dụng hệ thống CNTT

Chương trình đào tạo nâng cao năng lực sử dụng hệ thống CNTT được tổ chức định kỳ. Đối tượng bao gồm huấn luyện viên, cán bộ quản lý, nhân viên y tế. Nội dung đào tạo tập trung vào cách nhập liệu, khai thác báo cáo, sử dụng công cụ phân tích. Các buổi hướng dẫn thực hành giúp người dùng làm chủ công nghệ. Việc đảm bảo mọi người đều thành thạo hệ thống là yếu tố quyết định. Năng lực sử dụng tốt giúp tối đa hóa giá trị của đầu tư vào CNTT.

V.Đánh giá tác động ứng dụng CNTT quản lý đào tạo VĐV

Đánh giá tác động của việc ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) trong quản lý đào tạo vận động viên (VĐV) là bước không thể thiếu. Quá trình này giúp đo lường mức độ thành công của các giải pháp đã triển khai. Nó xác định những cải thiện về hiệu suất, hiệu quả quản lý. Việc đánh giá dựa trên các tiêu chí khoa học, phương pháp kiểm định chặt chẽ. Kết quả đánh giá cung cấp thông tin quan trọng để điều chỉnh, cải tiến hệ thống liên tục. Mục tiêu là đảm bảo rằng đầu tư vào CNTT mang lại giá trị bền vững. Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển một khung đánh giá toàn diện. Điều này giúp tối ưu hóa chiến lược CNTT trong dài hạn, duy trì vị thế cạnh tranh của thể thao Việt Nam. Các chỉ số được thu thập, phân tích để đưa ra kết luận khách quan.

5.1. Tiêu chí đánh giá hiệu quả ứng dụng CNTT thể thao

Các tiêu chí rõ ràng được thiết lập để đánh giá hiệu quả ứng dụng CNTT trong thể thao. Bao gồm mức độ tự động hóa quy trình hành chính, độ chính xác của dữ liệu. Thời gian xử lý thông tin, khả năng ra quyết định nhanh chóng. Sự cải thiện về hiệu suất tập luyện, thi đấu của VĐV. Mức độ hài lòng của người dùng (huấn luyện viên, VĐV, cán bộ quản lý). Các chỉ số này cung cấp cơ sở định lượng và định tính. Chúng giúp đánh giá toàn diện tác động của CNTT.

5.2. Phương pháp kiểm định khoa học giải pháp CNTT

Phương pháp kiểm định khoa học được áp dụng để xác nhận tính hiệu quả của các giải pháp CNTT. Bao gồm thử nghiệm thực tế (pilot program) trên một nhóm VĐV hoặc đội tuyển. So sánh kết quả trước và sau khi áp dụng giải pháp. Sử dụng các phương pháp thống kê để phân tích dữ liệu thu thập được. Phỏng vấn chuyên gia, thu thập phản hồi từ người dùng. Việc kiểm định khoa học đảm bảo rằng các giải pháp CNTT mang lại giá trị thực, có thể nhân rộng. Tính khách quan, minh bạch của quá trình kiểm định được ưu tiên.

5.3. Duy trì và cải tiến liên tục hệ thống CNTT VĐV

Việc duy trì và cải tiến liên tục hệ thống CNTT là thiết yếu. Công nghệ luôn thay đổi, nhu cầu quản lý cũng phát triển. Hệ thống cần được cập nhật thường xuyên để khắc phục lỗi, bổ sung tính năng mới. Thu thập phản hồi từ người dùng để điều chỉnh, tối ưu hóa. Áp dụng các phương pháp phát triển linh hoạt (Agile). Đảm bảo hệ thống luôn hoạt động ổn định, đáp ứng tốt nhất yêu cầu. Điều này giúp tối đa hóa vòng đời và giá trị đầu tư vào CNTT.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý đào tạo vận động viên các đội tuyển quốc gia

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (214 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HOÁ, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN KHOA HỌC THỂ DỤC THỂ THAO NGUYỄN MẠNH TUÂN NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO VẬN ĐỘNG VIÊN CÁC ĐỘI TUYỂN QUỐC GIA LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HOÁ, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN KHOA HỌC THỂ DỤC THỂ THAO NGUYỄN MẠNH TUÂN NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO VẬN ĐỘNG VIÊN CÁC ĐỘI TUYỂN QUỐC GIA Tên ngành: Giáo dục học Mã ngành: 9140101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC Cán bộ hƣớng dẫn khoa học: 1. Phạm Đình Bẩm 2. Ngô Ích Quân HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào.

Tác giả luận án Nguyễn Mạnh Tuân MỤC LỤC Trang bìa. Lời cam đoan. Danh mục ký hiệu viết tắt trong luận án. Danh mục các biểu bảng, biểu đồ, sơ đồ, hình vẽ trong luận án.

PHẦN MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Một số khái niệm cơ bản. Khái niệm về giải pháp.

Khái niệm về đào tạo vận động viên. Khái niệm về huấn luyện thể thao. Khái niệm về quản lý huấn luyện thể thao. Khái niệm về quản lý đào tạo vận động viên.

Khái niệm về công nghệ thông tin. Khái niệm về ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý và hiệu quả ứng dụng công nghệ thông tin. Một số vấn đề cơ bản về quản lý đào tạo vận động viên và ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý đào tạo vận động viên. Khái quát về công tác quản lý đào tạo vận động viên các đội tuyển quốc gia.

Vai trò của ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác quản lý đào tạo vận động viên các đội tuyển quốc gia. Vấn đề ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý đào tạo vận động viên các đội tuyển quốc gia. Các bước ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý đào tạo vận động viên tại các đơn vị. Các yếu tố, điều kiện đảm bảo và một số giải pháp định hướng nâng cao hiệu quả ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý đào tạo vận động viên các đội tuyển quốc gia.

Các yếu tố và điều kiện đảm bảo cho việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý đào tạo vận động viên các đội tuyển quốc gia. Các yêu cầu khi xây dựng giải pháp ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý đào tạo vận động viên các đội tuyển quốc gia. Một số giải pháp định hướng nâng cao hiệu quả ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý đào tạo vận động viên. Các nội dung, tiêu chí đánh giá hiệu quả ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác quản lý đào tạo vận động viên các đội tuyển quốc gia.

Tổng quan về ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý đào tạo vận động viên trong nước, trên thế giới và các công trình nghiên cứu có liên quan. Vấn đề ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý đào tạo vận động viên ở một số quốc gia trên thế giới. Vấn đề ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý đào tạo vận động viên ở Việt Nam. Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan.

ĐỐI TƢỢNG, PHƢƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU. Đối tượng và khách thể nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Khách thể nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu. Phương pháp phỏng vấn toạ đàm. Phương pháp chuyên gia.

Phương pháp điều tra xã hội học. Phương pháp phân tích SWOT. Phương pháp kiểm chứng khoa học. Phương pháp toán học thống kê.

Tổ chức nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN.

Đánh giá thực trạng công tác ứng dụng và phát triển công nghệ thông tin trong quản lý đào tạo vận động viên các đội tuyển quốc gia. Khái quát về công tác chỉ đạo, tổ chức, quản lý và phát triển công nghệ thông tin của Ngành Thể dục thể thao. Thực trạng về cơ sở hạ tầng kỹ thuật công nghệ thông tin phục vụ công tác quản lý đào tạo vận động viên. Thực trạng về nguồn nhân lực công nghệ thông tin phục vụ quản lý đào tạo vận động viên các đội tuyển quốc gia.

Thực trạng về các ứng dụng phục vụ công tác quản lý đào tạo vận động viên các đội tuyển quốc gia. Thực trạng về hiệu quả ứng dụng công nghệ thông tin phục vụ công tác quản lý đào tạo vận động viên các đội tuyển quốc gia. Bàn luận về thực trạng công tác ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý đào tạo vận động viên các đội tuyển quốc gia. Lựa chọn và xây dựng các giải pháp nâng cao hiệu quả ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý đào tạo vận động viên các đội tuyển quốc gia.

Cơ sở lý luận về lựa chọn và xây dựng giải pháp nâng cao hiệu quả ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý đào tạo vận động viên các đội tuyển quốc gia. Phân tích SWOT về vấn đề ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý đào tạo vận động viên các đội tuyển quốc gia. Các nguyên tắc xây dựng giải pháp nâng cao hiệu quả ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý đào tạo vận động viên các đội tuyển quốc gia. Lựa chọn các giải pháp nâng cao hiệu quả ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý đào tạo vận động viên các đội tuyển quốc gia.

Xây dựng nội dung các giải pháp nâng cao hiệu quả ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý đào tạo vận động viên các đội tuyển quốc gia. Bàn luận về nội dung các giải pháp nâng cao hiệu quả ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý đào tạo vận động viên các đội tuyển quốc gia. Ứng dụng và xác định hiệu quả các giải pháp nâng cao hiệu quả ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý đào tạo vận động viên các đội tuyển quốc gia. Tổ chức kiểm chứng khoa học.

Kết quả kiểm chứng khoa học. Bàn luận về hiệu quả các giải pháp nâng cao hiệu quả ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý đào tạo vận động viên các đội tuyển quốc gia. 146 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 155 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

137 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 143 DANH MỤC KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN CNTT - Công nghệ thông tin. CNTT&TT - Công nghệ thông tin và Truyền thông CSDL - Cơ sở dữ liệu. HLV - Huấn luyện viên.

HLTT - Huấn luyện thể thao. LVĐ - Lượng vận động. TDTT - Thể dục thể thao. TVH - Thế vận hội.

VĐV - Vận động viên. DANH MỤC CÁC BIỂU BẢNG, SƠ ĐỒ TRONG LUẬN ÁN Thể loại Số Nội dung Trang 3.1 Hạ tầng kỹ thuật tại trung tâm tích hợp dữ liệu 70 phục vụ công tác quản lý nhà nước và công tác quản lý đào tạo VĐV các đội tuyển quốc gia 3.2 Các dịch vụ cơ bản được cài đặt tại trung tâm tích 71 hợp dữ liệu Tổng cục Thể dục thể thao.3 Thực trạng về số lượng máy tính trang bị cho cán 73 bộ, công chức, viên chức khối quản lý nhà nước và các Trung tâm Huấn luyện thể thao quốc gia 3.4 Thực trạng nguồn nhân lực CNTT tại Tổng cục 78 Thể dục thể thao giai đoạn 2002 - 2005 và giai đoạn 2006 - 2016.5 Các ứng dụng CNTT được triển khai xây dựng 80 phục vụ công tác quản lý đào tạo VĐV các đội tuyển quốc gia 3.6 Vai trò và mức độ quan tâm ứng dụng CNTT trong 82 công tác quản lý đào tạo VĐV các đội tuyển quốc Biểu gia (n = 100).7 Mức độ hiểu biết của cán bộ quản lý, HLV, cán bộ Sau 83 quản lý huấn luyện về các hệ thống thông tin, CSDL phục vụ quản lý đào tạo VĐV các đội tuyển quốc gia (n = 100) 3.8 Mức độ sử dụng các hệ thống thông tin, CSDL Sau 83 phục vụ quản lý đào tạo VĐV các đội tuyển quốc gia (n = 100) 3.9 Mức độ sử dụng các hình thức trao đổi thông tin 85 trong công tác quản lý đào tạo VĐV các đội tuyển quốc gia (n = 100) 3.10 Những khó khăn trong việc ứng dụng CNTT phục 86 vụ công tác quản lý đào tạo VĐV các đội tuyển quốc gia 3.11 Đánh giá thực trạng về hiệu quả ứng dụng CNTT Sau 87 trong quản lý đào tạo VĐV các đội tuyển quốc gia 3.12 Phân tích SWOT về thực trạng ứng dụng CNTT 105 trong quản lý đào tạo VĐV các đội tuyển quốc gia Thể loại Số Nội dung Trang 3.13 Kết quả phỏng vấn lựa chọn giải pháp nâng cao 112 hiệu quả ứng dụng CNTT trong quản lý đào tạo VĐV các đội tuyển quốc gia (n = 100).14 Kết quả phỏng vấn xác định các giải pháp chiến 113 lược mang tính trọng điểm nhằm nâng cao hiệu quả ứng dụng CNTT trong quản lý đào tạo VĐV các đội tuyển quốc gia (n = 100).15 Kết quả phỏng vấn lần 1 xác định mức độ phù hợp, Sau 139 tính khả thi của nội dung các giải pháp nâng cao hiệu quả ứng dụng CNTT trong quản lý đào tạo VĐV các đội tuyển quốc gia (n = 100).16 Kết quả phỏng vấn lần 2 xác định mức độ phù hợp, Sau 139 tính khả thi của nội dung các giải pháp nâng cao hiệu quả ứng dụng CNTT trong quản lý đào tạo VĐV các đội tuyển quốc gia (n = 100).17 Giá trị chỉ số Wilconson qua 2 lần phỏng vấn xác 141 bảng định mức độ phù hợp, tính khả thi của nội dung các giải pháp nâng cao hiệu quả ứng dụng CNTT trong quản lý đào tạo VĐV các đội tuyển quốc gia (n = 100).18 Kết quả đánh giá mức độ ứng dụng CNTT phục vụ Sau 142 quản lý đào tạo VĐV các đội tuyển quốc gia sau kiểm chứng 3.19 Kết quả đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ tin Sau 142 học cho cán bộ lãnh đạo, quản lý, HLV và VĐV nhằm nâng cao hiệu quả ứng dụng CNTT trong quản lý đào tạo VĐV các đội tuyển quốc gia thời điểm trước kiểm chứng (năm 2014) và sau kiểm chứng (năm 2016).20 Kết quả xác định chỉ số sẵn sàng cho phát triển và 143 ứng dụng CNTT của Ngành Thể dục thể thao (thời điểm năm 2014, 2015 và 2016) Thể loại Số Nội dung Trang 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nâng cao hiệu quả ứng dụng CNTT quản lý đào tạo VĐV quốc gia" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu giải pháp ứng dụng công nghệ thông tin nâng cao hiệu quả quản lý đào tạo vận động viên các đội tuyển quốc gia.

Luận án "Nâng cao hiệu quả ứng dụng CNTT quản lý đào tạo VĐV quốc gia" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Thể dục Thể thao. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nâng cao hiệu quả ứng dụng CNTT quản lý đào tạo VĐV quốc gia" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nâng cao hiệu quả ứng dụng CNTT quản lý đào tạo VĐV quốc gia" thuộc chuyên ngành Giáo dục học. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục.

Luận án "Nâng cao hiệu quả ứng dụng CNTT quản lý đào tạo VĐV quốc gia" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nâng cao hiệu quả ứng dụng CNTT quản lý đào tạo VĐV quốc gia" có 214 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nâng cao hiệu quả ứng dụng CNTT quản lý đào tạo VĐV quốc gia" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter