Luận án TS: Nâng cao thể chất THCS TDBB với ngoại khóa võ cổ truyền VN
Luận án tiến sĩ giáo dục học nghiên cứu nâng cao thể chất học sinh THCS các tỉnh trung du Bắc Bộ qua ngoại khóa võ cổ truyền Việt Nam.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
249
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về giáo dục thể chất và võ cổ truyền
- Số trang:
- 249 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Thể dục Thể thao
- Chuyên ngành:
- Giáo dục học
- Tác giả:
- Trần Dũng
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về giáo dục thể chất và võ cổ truyền
Giáo dục thể chất (GDTC) là một phần quan trọng trong chương trình giáo dục tại các trường học. Võ cổ truyền (VCT) Việt Nam là một môn võ thuật truyền thống, có vai trò quan trọng trong việc nâng cao thể chất và tinh thần cho học sinh. Tại các tỉnh Trung du Bắc Bộ, việc áp dụng VCT vào chương trình GDTC tại các trường THCS còn hạn chế.
1.1. Quan điểm của Đảng và Nhà nước về giáo dục thể chất
Đảng và Nhà nước ta luôn coi trọng việc phát triển giáo dục thể chất trong nhà trường. Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 04/11/2013 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo đã chỉ rõ: 'Phát triển giáo dục thể chất, tạo điều kiện cho học sinh phát triển toàn diện về thể chất và tinh thần'.
1.2. Vai trò của võ cổ truyền trong giáo dục thể chất
VCT Việt Nam có vai trò quan trọng trong việc nâng cao thể chất và tinh thần cho học sinh. Thông qua việc tập luyện VCT, học sinh có thể phát triển sức mạnh, tốc độ, sự dẻo dai và tinh thần tự tin.
II. Thực trạng giáo dục thể chất tại các trường THCS Trung du Bắc Bộ
Thực trạng giáo dục thể chất tại các trường THCS Trung du Bắc Bộ còn nhiều hạn chế. Cơ sở vật chất, trang thiết bị phục vụ cho hoạt động thể dục thể thao còn thiếu thốn. Số lượng giáo viên được đào tạo chuyên môn về thể dục thể thao còn ít.
2.1. Đánh giá thực trạng công tác giáo dục thể chất
Công tác giáo dục thể chất tại các trường THCS Trung du Bắc Bộ còn nhiều hạn chế. Hoạt động thể dục thể thao ngoại khóa còn ít được quan tâm.
2.2. Thực trạng hoạt động thể dục thể thao ngoại khóa
Hoạt động thể dục thể thao ngoại khóa tại các trường THCS Trung du Bắc Bộ còn ít được phát triển. Số lượng học sinh tham gia hoạt động thể dục thể thao ngoại khóa còn hạn chế.
III. Xây dựng chương trình tập luyện ngoại khóa môn võ cổ truyền
Để nâng cao thể chất cho học sinh THCS Trung du Bắc Bộ, cần xây dựng chương trình tập luyện ngoại khóa môn VCT. Chương trình này cần được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn, đảm bảo phù hợp với đặc điểm tâm - sinh lý lứa tuổi học sinh THCS.
3.1. Cơ sở lý luận và thực tiễn xây dựng chương trình
Chương trình tập luyện ngoại khóa môn VCT cần được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn. Cần nghiên cứu, khảo sát để xác định nhu cầu và khả năng của học sinh.
3.2. Nguyên tắc xây dựng chương trình
Chương trình tập luyện ngoại khóa môn VCT cần đảm bảo các nguyên tắc: phù hợp với đặc điểm tâm - sinh lý lứa tuổi học sinh THCS, đảm bảo tính khoa học và tính thực tiễn.
IV. Ứng dụng và đánh giá hiệu quả chương trình
Chương trình tập luyện ngoại khóa môn VCT cần được ứng dụng và đánh giá hiệu quả. Việc đánh giá hiệu quả cần được thực hiện thông qua các chỉ số: thể chất, tinh thần, kết quả học tập.
4.1. Tổ chức thực nghiệm
Chương trình tập luyện ngoại khóa môn VCT cần được tổ chức thực nghiệm tại các trường THCS Trung du Bắc Bộ.
4.2. Đánh giá hiệu quả chương trình
Hiệu quả chương trình tập luyện ngoại khóa môn VCT cần được đánh giá thông qua các chỉ số: thể chất, tinh thần, kết quả học tập.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (249 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của tác giả Trần Dũng (2020) thuộc chuyên ngành Giáo dục học (Mã ngành: 9140101), thực hiện tại Viện Khoa học Thể dục thể thao dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS. Nguyễn Thế Truyền và PGS.TS. Nguyễn Đương Bắc, là một công trình mang tính tiên phong trong việc chuẩn hóa và đưa Võ cổ truyền (VCT) Việt Nam vào hệ thống giáo dục thể chất ngoại khóa cấp Trung học cơ sở (THCS) tại địa bàn đặc thù các tỉnh Trung du Bắc Bộ (TDBB). Bối cảnh khoa học của luận án xuất phát từ thực trạng suy giảm năng lực thể chất học đường, trong khi chương trình giáo dục thể chất (GDTC) chính khóa thời lượng 2 tiết/tuần (khoảng 700 giờ trong toàn bộ bậc phổ thông) không đủ để đáp ứng chỉ số vận động sinh học của lứa tuổi thanh thiếu niên. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) từng cảnh báo: "Giảm hoạt động thể chất và chương trình GDTC trong trường học là một xu hướng đáng báo động trên toàn thế giới". Đồng thời, Chiến lược phát triển Thể dục thể thao (TDTT) Việt Nam đến năm 2020 chỉ rõ: "Công tác GDTC trong nhà trường và các hoạt động thể thao ngoại khóa của HS, SV chưa được coi trọng, chưa đáp ứng yêu cầu duy trì và nâng cao sức khỏe cho HS, là một trong số các nguyên nhân khiến cho thể lực và tầm vóc người Việt Nam thua kém rõ rệt so với một số nước trong khu vực".
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án nhận diện là sự thiếu hụt các mô hình can thiệp ngoại khóa vừa mang tính khoa học sư phạm nghiêm ngặt, vừa tận dụng được di sản văn hóa phi vật thể, phù hợp với đặc thù kinh tế - xã hội còn thiếu thốn về cơ sở vật chất (CSVC) và điều kiện khí hậu khắc nghiệt tại các tỉnh TDBB (như Phú Thọ, Thái Nguyên, Bắc Giang, Tuyên Quang). Các nghiên cứu trước đây (Lê Văn Lẫm & Phạm Xuân Thành, 2008; Vũ Đức Thu, 2012) chủ yếu tiếp cận hoạt động ngoại khóa ở góc độ quản lý chung hoặc áp dụng các môn thể thao hiện đại đòi hỏi CSVC tốn kém (bóng đá, bóng rổ, bơi lội), chưa xây dựng được chương trình tập luyện môn thể thao dân tộc có cấu trúc vi chu kỳ, trung chu kỳ chuẩn hóa cho học sinh 11–14 tuổi.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác lập:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Thực trạng công tác GDTC, các điều kiện đảm bảo (CSVC, đội ngũ giáo viên, huấn luyện viên) và mức độ phát triển thể chất của học sinh THCS các tỉnh TDBB hiện nay đang ở mức độ nào so với quy chuẩn quốc gia?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Chương trình ngoại khóa môn VCT Việt Nam dành cho học sinh THCS vùng TDBB cần được thiết kế dựa trên những nguyên tắc, cấu trúc nội dung và lượng vận động sư phạm nào để tối ưu hóa sự thích ứng lứa tuổi?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mức độ tác động của chương trình tập luyện ngoại khóa VCT sau 12 tháng can thiệp đối với sự phát triển hình thái, chức năng sinh lý, tố chất thể lực và hạnh kiểm đạo đức của học sinh biểu hiện ra sao?
- Giả thuyết khoa học 1 (H1): Thực trạng thể chất của học sinh THCS vùng TDBB có sự phát triển chưa đồng đều và thấp hơn tiêu chuẩn phân loại thể lực theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo (BGD&ĐT) do hạn chế về chế độ vận động ngoại khóa có tổ chức.
- Giả thuyết khoa học 2 (H2): Nếu áp dụng một chương trình tập luyện ngoại khóa môn VCT Việt Nam được thiết kế chuẩn mực, phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi dậy thì và điều kiện địa phương, thể chất của học sinh nhóm thực nghiệm sẽ đạt nhịp tăng trưởng ($W%$) vượt trội có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$ và $p < 0.01$) so với nhóm đối chứng học chương trình thông thường.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp: Lý thuyết thích ứng vận động và phân kỳ huấn luyện (L.P. Matveev, 1991), Lý thuyết tổ chức GDTC ngoài trường học (V.P. Filin, 1987), và Thuyết Tự quyết (Self-Determination Theory - Deci & Ryan, 2000) về động lực nội tại trong rèn luyện thể chất. Phạm vi nghiên cứu bao quát các trường THCS tại các tỉnh TDBB với mẫu khảo sát thực trạng diện rộng và mẫu thực nghiệm can thiệp sư phạm kéo dài trọn vẹn 1 năm học (12 tháng) trên quy mô $n = 484$ học sinh thực nghiệm đối chứng đa khối lớp (lớp 6, 7, 8, 9; lứa tuổi 11-14).
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về lĩnh vực GDTC và võ thuật học đường được cấu trúc qua 3 dòng học thuật chính:
Dòng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào quy luật phát triển thể chất và động lực vận động lứa tuổi thiếu niên (Matveev, 1991; Malina et al., 2004; Nguyễn Toán & Phạm Danh Tốn, 2006). Các tác giả khẳng định giai đoạn lứa tuổi THCS (11–14 tuổi) là "thời kỳ nhạy cảm" (sensitive period) của quá trình phát triển các tố chất thể lực, đặc biệt là sức nhanh, độ dẻo và khả năng phối hợp vận động. Nếu bỏ lỡ giai đoạn này mà không có chế độ vận động bổ trợ ngoài giờ khóa chính, tiềm năng phát triển thể lực tối đa của cá nhân sẽ bị suy giảm vĩnh viễn.
Dòng nghiên cứu thứ hai khai thác mô hình tổ chức và xã hội hóa TDTT ngoại khóa (Filin, 1987; Lê Văn Lẫm & Phạm Xuân Thành, 2008; Trần Kim Cương, 2006). Các nghiên cứu này chỉ ra rằng giờ học nội khóa chỉ mang tính phổ cập kiến thức cơ bản, trong khi ngoại khóa mới là môi trường quyết định hình thành thói quen vận động trọn đời và phát triển năng khiếu. Tuy nhiên, các tác giả nhấn mạnh mâu thuẫn giữa tính tự nguyện và tính có tổ chức của hoạt động ngoại khóa trong nhà trường phổ thông.
Dòng nghiên cứu thứ ba phân tích tác động sinh học - hành vi của các môn võ thuật truyền thống trong môi trường học đường (Theeboom & Vertonghen, 2010; Lakes & Hoyt, 2004). Các nghiên cứu quốc tế đã kiểm chứng thành công vai trò của Wushu tại Trung Quốc (Wang et al., 2013) và Taekwondo tại Hàn Quốc (Kim & Baek, 2015) trong việc nâng cao chức năng tim mạch, sự thăng bằng và giảm thiểu tình trạng bạo lực học đường thông qua rèn luyện võ đạo.
Y văn tồn tại hai luồng quan điểm đối lập: một luồng học giả cho rằng chương trình ngoại khóa trường học chỉ nên duy trì các trò chơi vận động tự do và thể thao hiện đại nhằm tránh nguy cơ chấn thương và áp lực kỹ thuật (Dyson et al., 2004); ngược lại, luồng quan điểm sư phạm thể thao cấu trúc (Vertonghen et al., 2014) chứng minh rằng các môn võ thuật truyền thống với hệ thống bài quyền, tấn pháp và kỷ luật nghiêm ngặt mang lại tác động kép vượt trội về cả tái cấu trúc cơ - xương và giáo dục nhân cách.
Luận án của Trần Dũng định vị chính xác vào khoảng trống: chuyển hóa các giá trị võ học cổ truyền Việt Nam (vốn tồn tại phân tán trong dân gian và võ phái) thành một chương trình sư phạm thể thao ngoại khóa có hệ thống tiêu chí lượng giá cụ thể, khả thi cho điều kiện trường học vùng trung du còn nghèo nàn về cơ sở vật chất. So với mô hình đưa Wushu vào trường học của Trung Quốc (Wang et al., 2013) hay Judo tại Nhật Bản (Matsumoto et al., 2009), luận án đã giải quyết bài toán đặc thù của Việt Nam: tận dụng triệt để nguyên lý "tận dụng không gian hẹp, trang thiết bị tối thiểu" của VCT để đạt hiệu quả tối ưu về chi phí và công năng vận động.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết thích ứng vận động của L.P. Matveev (1991) và Lý thuyết GDTC ngoài trường học của V.P. Filin (1987) khi áp dụng vào bối cảnh các môn võ dân tộc thiểu số và cổ truyền tại các nước đang phát triển. Công trình chứng minh rằng các bài thảo quyền cước liên hoàn (như Lão mai quyền, Ngọc trản quyền, Thần đồng roi) không chỉ đơn thuần là kỹ thuật tự vệ mà là một hệ thống bài tập đẳng trương (isotonic) và đẳng trường (isometric) phức hợp, kích thích đồng bộ hệ thống thần kinh - cơ, nâng cao chức năng trao đổi khí và công năng tim mạch ở lứa tuổi dậy thì.
Mô hình lý thuyết của luận án thiết lập mối quan hệ nhân quả đa tầng: $$\text{Can thiệp ngoại khóa VCT (Biến độc lập)} \longrightarrow \text{Biến đổi Hình thái - Sinh lý - Tố chất thể lực (Biến trung gian)} \longrightarrow \text{Chuẩn hóa thể lực & Phát triển nhân cách/Hạnh kiểm (Biến phụ thuộc)}$$
Minh chứng từ luận án tạo ra bước chuyển dịch quan điểm (paradigm shift): từ nhận thức xem VCT chỉ là hoạt động văn hóa dân gian mang tính biểu diễn hoặc tự phát, sang việc khẳng định VCT là một công cụ sư phạm thể chất chính quy, có khả năng kích hoạt nhịp tăng trưởng thể lực tương đương hoặc vượt trội so với các môn thể thao phương Tây chuẩn hóa.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CHƯƠNG TRÌNH NGOẠI KHÓA VÕ CỔ TRUYỀN VIỆT NAM (12 THÁNG) │
│ - Tấn pháp, thủ pháp, cước pháp cơ bản │
│ - Bài quyền/binh khí quy định (Lão Mai, Ngọc Trản...)│
│ - Kỹ thuật đối kháng, tự vệ & Võ đạo truyền thống │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│ (Tác động đa chiều)
┌──────────────────────────┼──────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ HÌNH THÁI VÀ │ │ CÁC TỐ CHẤT │ │ TÂM LÝ, VÕ ĐẠO │
│ CHỨC NĂNG │ │ THỂ LỰC │ │ VÀ HẠNH KIỂM │
│- Vòng ngực/BMI │ │- Sức nhanh (30m) │ │- Tính kỷ luật │
│- Dung tích sống │ │- Bật xa (sức bật)│ │- Tinh thần võ hiệp│
│- Chỉ số Ruffier │ │- Chạy bền (800m) │ │- Hạnh kiểm Tốt │
│- Công năng tim │ │- Độ dẻo, khéo léo│ │- Đẳng cấp đai VCT│
└────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘
│ │ │
└─────────────────────────┼─────────────────────────┘
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KẾT QUẢ: PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC THỂ CHẤT TOÀN DIỆN │
│ - Nhịp tăng trưởng W% vượt trội so với đối chứng (p<0.01)│
│ - Tỷ lệ đạt chuẩn Thể lực BGD&ĐT tăng mạnh │
│ - Phát hiện, bồi dưỡng năng khiếu thể thao học đường │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết phân kỳ sinh học: Phân bổ lượng vận động (volume and intensity) theo chu kỳ tuần hoàn, kết hợp giữa hồi phục tích cực và gia tăng tải trọng hợp lý phù hợp với đặc điểm sinh lý học sinh THCS.
- Lý thuyết sư phạm tích hợp: Kết hợp huấn luyện kỹ năng vận động (bộ pháp, thân pháp, thủ pháp, nhãn pháp) với giáo dục giá trị đạo đức truyền thống (tinh thần thượng võ, tôn sư trọng đạo, kỷ luật bản thân).
- Lý thuyết đo lường thể thao: Đánh giá đa chiều thông qua bộ công cụ tích hợp giữa Tiêu chuẩn đánh giá thể lực học sinh của BGD&ĐT và các test chuyên môn đặc thù của môn VCT.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được giới hạn chặt chẽ: Áp dụng cho học sinh THCS từ 11 đến 14 tuổi thuộc địa bàn các tỉnh Trung du Bắc Bộ, nơi có điều kiện sân bãi ngoài trời hoặc bán kiên cố, với tần suất tập luyện ngoại khóa từ 2–3 buổi/tuần, mỗi buổi 60–90 phút.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan thực chứng (positivism) với thiết kế bán thực nghiệm can thiệp sư phạm có nhóm đối chứng (Pretest-Posttest Control Group Design) kéo dài 12 tháng. Nghiên cứu thực hiện thiết kế đa tầng (multi-level design) bao quát 4 khối lớp từ lớp 6 đến lớp 9. Cỡ mẫu nghiên cứu được xác định chuẩn xác:
- Khảo sát thực trạng: Thực hiện trên hàng trăm cán bộ quản lý, giáo viên thể dục, huấn luyện viên và hàng nghìn học sinh tại các trường THCS thuộc các tỉnh Phú Thọ, Thái Nguyên, Bắc Giang, Tuyên Quang.
- Thực nghiệm sư phạm: Tổng số đối tượng tham gia can thiệp thực nghiệm chuyên sâu là $n = 484$ học sinh nhóm thực nghiệm (NTN), được so sánh tương ứng với nhóm đối chứng (NĐC) có cùng quy mô, độ tuổi, giới tính và điều kiện sinh hoạt.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu triển khai qua 7 phương pháp khoa học chuẩn mực:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu: Khảo cứu hệ thống văn kiện của Đảng, Nhà nước, BGD&ĐT, Tổng cục TDTT và các công trình khoa học trong nước, quốc tế.
- Phương pháp phỏng vấn - tọa đàm (Expert Delphi): Sử dụng các phiếu hỏi chuyên gia ($n = 15$ đến $n = 25$ nhà khoa học, giảng viên, HLV cao cấp) nhằm lựa chọn hệ thống test đánh giá thể chất (Bảng 3.9), tiêu chí động cơ tập luyện (Bảng 3.18), và cấu trúc chương trình ngoại khóa (Bảng 3.20, $n = 8$ chuyên gia thẩm định nội dung).
- Phương pháp quan sát sư phạm: Đánh giá mật độ vận động, thái độ tập luyện và tương tác sư phạm trong các giờ học nội khóa và ngoại khóa.
- Phương pháp kiểm tra Y học: Đo lường các chỉ số chức năng: Dung tích sống (lít), nhịp tim khi nghỉ ngơi, huyết áp, nghiệm pháp đo công năng tim (chỉ số Quetelet, chỉ số Ruffier).
- Phương pháp kiểm tra sư phạm (Motor fitness tests): Sử dụng 6 test chuẩn hóa theo quy định của BGD&ĐT kết hợp test chuyên môn VCT: Chạy 30m xuất phát cao (XFC - đánh giá sức nhanh), Bật xa tại chỗ (sức mạnh bột phát chân), Lực bóp tay thuận (sức mạnh tĩnh), Nằm ngửa gập bụng (sức bền cơ bụng), Gập thân dẻo (độ dẻo cột sống), Chạy con thoi $4 \times 10$m (khéo léo), Chạy tùy sức 5 phút / chạy 500m/800m (sức bền chung).
- Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tổ chức giảng dạy theo giáo trình ngoại khóa VCT tự biên soạn cho NTN trong 12 tháng; NĐC tham gia các hoạt động ngoại khóa tự do thông thường.
- Phương pháp toán thống kê: Xử lý dữ liệu bằng phần mềm chuyên dụng, kiểm định độ tin cậy và sự khác biệt giữa các mẫu.
Tam giác hóa dữ liệu (triangulation) được đảm bảo chặt chẽ thông qua sự kết hợp giữa dữ liệu sinh lý (kiểm tra y học), dữ liệu vận động (test sư phạm), và dữ liệu tâm lý xã hội (hạnh kiểm, phỏng vấn động cơ). Độ giá trị (construct validity) của hệ thống test đạt tỷ lệ đồng thuận chuyên gia $> 75%$, tính nhất quán nội tại và độ tin cậy kiểm định đều đạt chuẩn khoa học.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu được phân tầng đồng đều theo độ tuổi (lớp 6: 11 tuổi, lớp 7: 12 tuổi, lớp 8: 13 tuổi, lớp 9: 14 tuổi) và giới tính (nam, nữ). Trước thực nghiệm (TTN), toàn bộ các chỉ số hình thái, chức năng và thể lực giữa NTN và NĐC đều đồng nhất, sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê với $p > 0.05$ (Bảng 3.25, 3.26, 3.27, 3.28), đảm bảo tính khách quan tuyệt đối cho quá trình can thiệp.
Các thuật toán thống kê ứng dụng gồm:
- Giá trị trung bình ($\bar{X}$), Độ lệch chuẩn ($\sigma$), Hệ số biến thiên ($V%$).
- Công thức nhịp tăng trưởng Brody ($W%$): $$W = \frac{\bar{X}_2 - \bar{X}_1}{0.5 \times (\bar{X}_1 + \bar{X}_2)} \times 100%$$
- Kiểm định $t$-Student cho mẫu độc lập và mẫu cặp đôi để xác định mức ý nghĩa thống kê ($p < 0.05, p < 0.01, p < 0.001$).
- Kiểm tra chỉ số dấu hiệu (Sign test) để so sánh nhịp tăng trưởng đa chỉ tiêu giữa các khối lớp.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Phát hiện 1: Thực trạng thể lực ban đầu của học sinh TDBB có sự thiếu hụt nghiêm trọng. Kết quả kiểm tra trước thực nghiệm (Bảng 3.11, 3.14, 3.29) cho thấy tỷ lệ học sinh đạt thể lực loại Chưa đạt và Đạt chiếm tỷ lệ áp đảo (trên $45-50%$), trong khi tỷ lệ xếp loại Tốt và Tốt vượt bậc chỉ chiếm dưới $10-15%$ theo chuẩn BGD&ĐT. Dung tích sống và sức bền tĩnh lực của học sinh TDBB thấp hơn rõ rệt so với mức bình quân cùng lứa tuổi của học sinh đô thị.
- Phát hiện 2: Nhóm thực nghiệm đạt mức tăng trưởng thể lực ($W%$) vượt trội sau 12 tháng can thiệp. Sau 1 năm thực nghiệm (Bảng 3.33 đến 3.38), toàn bộ 4 khối lớp của NTN đều có nhịp tăng trưởng thể lực cao hơn hẳn NĐC ở tất cả các chỉ tiêu với sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê cao ($p < 0.01$ và $p < 0.001$). Cụ thể, nhịp tăng trưởng chạy 30m XFC của NTN khối 6 và 7 đạt $W = 6.8% - 8.2%$ (so với NĐC chỉ đạt $2.1% - 3.4%$); Bật xa tại chỗ ở NTN đạt $W = 9.5% - 12.3%$ (so với NĐC là $4.2% - 5.1%$).
- Phát hiện 3: Tác động biến đổi tích cực về thích ứng chức năng tim mạch và hô hấp. Dung tích sống (VC) của học sinh nam NTN tăng từ $2.15 \pm 0.22$ lít lên $2.68 \pm 0.25$ lít ($p < 0.001$), trong khi chỉ số phục hồi tim Ruffier sau tải giảm có lợi từ mức $11.4$ xuống $7.2$ điểm (chuyển từ mức trung bình - yếu lên mức tốt), phản ánh năng lực hồi phục của cơ tim được nâng cấp vượt bậc.
- Phát hiện 4: Sự chuyển dịch cơ bản trong xếp loại thể lực BGD&ĐT. Tại thời điểm sau thực nghiệm (Bảng 3.39), tỷ lệ học sinh xếp loại Thể lực Tốt ở NTN tăng từ $12.4%$ lên $48.6%$, loại Chưa đạt giảm từ $18.2%$ xuống còn $1.2%$. Ở NĐC, tỷ lệ loại Tốt chỉ tăng nhẹ từ $11.8%$ lên $18.5%$.
- Phát hiện 5: Hiệu ứng lan tỏa về đạo đức, kỷ luật và phát hiện tài năng thể thao. 100% học sinh NTN hoàn thành các bài kiểm tra chuyên môn võ thuật và được cấp chứng chỉ đẳng cấp đai VCT (Bảng 3.43). Tỷ lệ hạnh kiểm Tốt của học sinh NTN năm học 2016–2017 tăng $14.5%$ so với trước can thiệp (Bảng 3.40). Đồng thời, thông qua chương trình can thiệp trên $n = 484$ học sinh, nghiên cứu đã tuyển chọn và phát hiện được hàng chục học sinh có năng khiếu thể thao đặc thù tham gia các đội tuyển trẻ của địa phương (Bảng 3.44).
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ SO SÁNH NHỊP TĂNG TRƯỞNG THỂ LỰC (W%) SAU 12 THÁNG CAN THIỆP (LỚP 6 & LỚP 7) │
├────────────────────────────────┬───────────────────────┬───────────────────────┤
│ Chỉ số kiểm tra │ Nhóm Thực Nghiệm(NTN) │ Nhóm Đối Chứng (NĐC) │
├────────────────────────────────┼───────────────────────┼───────────────────────┤
│ Chạy 30m XFC (Sức nhanh) │ 7.85% (p<0.01) │ 2.80% │
│ Bật xa tại chỗ (Sức bật) │ 11.20% (p<0.001) │ 4.65% │
│ Dung tích sống (Chức năng phổi)│ 14.35% (p<0.001) │ 6.10% │
│ Gập thân dẻo (Độ dẻo cột sống) │ 18.50% (p<0.001) │ 5.20% │
│ Chạy bền 500m/800m (Sức bền) │ 8.90% (p<0.01) │ 3.15% │
│ Xếp loại Thể lực Tốt (BGD&ĐT) │ Tăng từ 12.4%->48.6%│ Tăng từ 11.8%->18.5%│
└────────────────────────────────┴───────────────────────┴───────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng chứng minh tính ưu việt của hệ thống vận động VCT đối với tiến trình hoàn thiện thể chất học đường, bổ sung vào lý luận GDTC dân tộc học.
- Về phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình đánh giá thể chất kết hợp giữa chỉ số y - sinh học, test sư phạm và bài kiểm tra chuyên môn võ học, có thể nhân rộng sang các bộ môn thể thao dân tộc khác (Vật dân tộc, Đẩy gậy, Kéo co).
- Về ứng dụng thực tiễn: Cung cấp một bộ giáo án, chương trình ngoại khóa hoàn chỉnh gồm 3 phần (khởi động chuyên môn, bài tập cơ bản - tấn pháp quyền cước, thả lỏng hồi phục) có thể triển khai ngay tại sân trường đất hoặc xi măng mà không cần đầu tư nhà thi đấu đắt tiền.
- Về chính sách: Đóng góp luận cứ khoa học thực tiễn để Bộ GD&ĐT hiện thực hóa Công văn số 4775/BGD&ĐT-CTHSSV về việc đưa VCT vào trường phổ thông và triển khai Đề án tổng thể phát triển thể lực, tầm vóc người Việt Nam giai đoạn 2011–2030 theo Quyết định của Thủ tướng Chính phủ.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Phạm vi địa lý: Mẫu nghiên cứu mới tập trung chủ yếu tại các trường THCS vùng Trung du Bắc Bộ, chưa mở rộng so sánh với khu vực đồng bằng sông Hồng, Tây Nguyên hay Tây Nam Bộ nơi có điều kiện địa hình và thể chất khác biệt.
- Công cụ sinh học chuyên sâu: Do điều kiện dã ngoại tại các tỉnh miền núi, việc kiểm tra chức năng sinh lý chủ yếu dựa trên các test gián tiếp (Ruffier, dung tích kế cơ học), chưa sử dụng được các thiết bị đo lường trực tiếp cao cấp như máy phân tích khí thở đo $VO_2max$ hay máy đo điện cơ (EMG).
- Độ trễ sau can thiệp: Nghiên cứu chưa thực hiện theo dõi dọc (longitudinal follow-up) sau 2-3 năm kể từ khi kết thúc thực nghiệm để đánh giá mức độ duy trì (retention rate) của các tố chất thể lực khi học sinh lên cấp Trung học phổ thông.
Định hướng nghiên cứu trong tương lai:
- Mở rộng ứng dụng chương trình ngoại khóa VCT cho cấp Tiểu học và Trung học phổ thông trên phạm vi toàn quốc.
- Ứng dụng công nghệ cảm biến sinh học (wearable sensors) và phân tích chuyển động AI (motion capture) để đánh giá độ chính xác cơ - sinh học của các đòn thế VCT.
- Nghiên cứu sâu hơn về tác động của VCT đối với việc giảm thiểu trầm cảm, lo âu và cải thiện chức năng nhận thức (cognitive function) của học sinh phổ thông.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành GDTC và Huấn luyện thể thao; ước tính có tiềm năng trích dẫn cao trong các tạp chí chuyên ngành Khoa học Thể thao trong nước và khu vực ASEAN.
- Chuyển đổi thực tiễn trường học: Cung cấp giải pháp tháo gỡ điểm nghẽn về thiếu thốn sân bãi, dụng cụ tập luyện cho hàng nghìn trường phổ thông tại các tỉnh trung du và miền núi phía Bắc.
- Tác động chính sách: Góp phần cụ thể hóa Nghị quyết số 08-NQ/TW của Bộ Chính trị về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng, tạo bước phát triển mạnh mẽ về TDTT đến năm 2020 và Đề án bảo tồn, phát triển Võ cổ truyền Việt Nam.
- Lợi ích xã hội: Rèn luyện cho hàng vạn học sinh lối sống lành mạnh, tinh thần thượng võ, giảm thiểu tệ nạn xã hội và bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể của dân tộc Việt Nam. Như Chủ tịch Hồ Chí Minh từng căn dặn khi thăm Trường Trung cấp TDTT Trung ương năm 1961: “Võ dân tộc của cha ông ta rất giàu tính chiến đấu”, việc rèn luyện VCT trong nhà trường chính là con đường bảo tồn bản sắc văn hóa vững chắc nhất.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên khoa học thể thao: Kế thừa khung phương pháp luận thực nghiệm và bộ công cụ đo lường tích hợp sinh học - sư phạm.
- Giáo viên GDTC cấp THCS: Sở hữu bộ tài liệu giáo án ngoại khóa chi tiết, chuẩn hóa theo từng buổi tập, dễ dàng áp dụng mà không cần cơ sở vật chất phức tạp.
- Học sinh THCS: Được thụ hưởng một phương pháp rèn luyện thể chất hứng thú, nâng cao tầm vóc, sức bền, khả năng tự vệ và hoàn thiện nhân cách.
- Nhà quản lý giáo dục và hoạch định chính sách: Có căn cứ thực chứng để phân bổ ngân sách, bồi dưỡng đội ngũ giáo viên thể dục kiêm nhiệm hướng dẫn viên VCT, thúc đẩy xã hội hóa thể thao trường học.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc mô hình hóa các bài thảo võ thuật dân tộc (Lão mai quyền, Ngọc trản quyền...) thành các tổ hợp bài tập thích ứng vận động đa năng, mở rộng Lý thuyết thích ứng vận động của L.P. Matveev (1991) từ thể thao hiện đại sang lĩnh vực thể thao di sản dân tộc, xác lập cơ chế tác động đồng thời lên cả 5 tố chất thể lực cơ bản (nhanh, mạnh, bền, dẻo, khéo) trong điều kiện thiếu thốn cơ sở vật chất.
2. Điểm đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
Trả lời: So với các nghiên cứu trước (Lê Văn Lẫm, 2008; Vũ Đức Thu, 2012) vốn chỉ dừng lại ở khảo sát xã hội học hoặc thực nghiệm đơn môn thể thao phương Tây, luận án đã thiết lập quy trình thực nghiệm đối chứng đa tầng quy mô lớn ($n=484$ học sinh thực nghiệm, 4 khối lớp từ 6 đến 9) kéo dài trọn vẹn 12 tháng, kết hợp tam giác hóa dữ liệu y học (chức năng tim - phổi), sư phạm thể lực (test chuẩn BGD&ĐT), kỹ thuật chuyên môn (đẳng cấp đai VCT) và chỉ số hành vi đạo đức.
3. Phát hiện bất ngờ và có giá trị thực tiễn cao nhất trong tập dữ liệu là gì?
Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là tố chất độ dẻo cột sống và chỉ số phục hồi công năng tim Ruffier của học sinh nhóm thực nghiệm VCT có nhịp tăng trưởng vượt bậc ($W% = 18.5%$ ở độ dẻo, điểm Ruffier chuyển từ mức yếu lên mức tốt), vượt xa nhóm đối chứng tập luyện thể thao tự do. Điều này chứng minh cấu trúc vận động xoay vặn thân người, hạ tấn thấp và điều tức của VCT mang lại hiệu quả thích ứng tim mạch - cơ xương khớp sâu sắc hơn các bài tập thể dục thông thường.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) rõ ràng không?
Trả lời: Có. Luận án trình bày chi tiết cấu trúc phân phối chương trình ngoại khóa 1 năm học gồm số tiết, nội dung từng giai đoạn (chuẩn bị, cơ bản, chuyên sâu), nguyên tắc tăng tiến lượng vận động, tiêu chuẩn kiểm tra đánh giá từng cấp đai và bảng hướng dẫn chuyển giao kỹ thuật cho giáo viên thể dục phổ thông.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
Trả lời: Lộ trình 10 năm gồm 3 giai đoạn: (1) Chuẩn hóa số hóa giáo trình VCT học đường đa phương tiện; (2) Mở rộng thực nghiệm can thiệp trên địa bàn vùng cao, hải đảo và đồng bằng sông Cửu Long; (3) Ứng dụng y học thể thao phân tử và phân tích chuyển động 3D để tối ưu hóa biomechanics cho từng bài quyền VCT trong trường học.
Kết luận
- Luận án đã giải quyết toàn diện khoảng trống khoa học về việc thiếu hụt mô hình vận động ngoại khóa chuẩn hóa, chi phí thấp nhưng hiệu quả cao cho học sinh THCS vùng Trung du Bắc Bộ.
- Thiết kế và kiểm định thành công chương trình ngoại khóa môn Võ cổ truyền Việt Nam với cấu trúc sư phạm chặt chẽ, phù hợp với đặc điểm giải phẫu - sinh lý lứa tuổi 11–14.
- Cung cấp hệ thống bằng chứng thực nghiệm vững chắc trên mẫu $n = 484$ học sinh, chứng minh nhóm can thiệp VCT đạt nhịp tăng trưởng thể lực ($W%$) và tỷ lệ đạt chuẩn thể lực BGD&ĐT vượt trội có ý nghĩa thống kê ($p < 0.01$) so với nhóm đối chứng.
- Xác lập minh chứng về sự tiến bộ đồng thời giữa năng lực thể chất, chức năng tim mạch - hô hấp với sự chuyển biến tích cực về hạnh kiểm đạo đức và tinh thần kỷ luật của học sinh.
- Mở ra hướng tiếp cận mới trong việc bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể thông qua tích hợp vào hệ thống giáo dục quốc dân, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu nâng cao tầm vóc, thể lực người Việt Nam theo các Nghị quyết chiến lược của Đảng và Nhà nước.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HOÁ , THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN KHOA HỌC THỂ DỤC THỂ THAO TRẦN DŨNG NÂNG CAO THỂ CHẤT CHO HỌC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ CÁC TỈNH TRUNG DU BẮC BỘ BẰNG NGOẠI KHOÁ MÔN VÕ CỔ TRUYỀN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC Hà Nội, 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HOÁ , THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN KHOA HỌC THỂ DỤC THỂ THAO TRẦN DŨNG NÂNG CAO THỂ CHẤT CHO HỌC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ CÁC TỈNH TRUNG DU BẮC BỘ BẰNG NGOẠI KHOÁ MÔN VÕ CỔ TRUYỀN VIỆT NAM Tên ngành: Giáo dục học Mã ngành: 9140101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC Cán bộ hƣớng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thế Truyền 2. Nguyễn Đƣơng Bắc Hà Nội, 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Trần Dũng DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT BGD-ĐT: Bộ Giáo dục & Đào tạo BMI: Chỉ số khối cơ thể CSVC Cơ sở vật chất CLB: Câu lạc bộ GD: Giáo dục GDTC: Giáo dục thể chất GS: Giáo sư mi: Tần suất lặp lại NĐC: Nhóm đối chứng NK Ngoại khóa NTN: Nhóm thực nghiệm NQ: Nghị quyết PGS: Phó Giáo sư STN: Sau thực nghiệm TDBB: Trung du Bắc bộ TDTT: Thể dục thể thao THCS: Trung học cơ sở TTN: Trước thực nghiệm TS: Tiến sĩ TW: Trung ương VCT: VCT VĐV: Vận động viên XFC: Xuất phát cao XHCN: Xã hội chủ nghĩa XHH: Xã hội hóa DANH MỤC CÁC ĐƠN VỊ ĐO LƢỜNG bit/s: bít/giây cm: centimet kg: kilogam lực kg: kilogam (trọng lượng) kg/m2: kilogam/ mét bình phương l: lít m: mét mi: tần suất lặp lại ms: miligiây MỤC LỤC Trang bìa Trang phụ bìa Lời cam đoan Danh mục từ viết tắt Danh mục bảng, biểu đồ Mục lục MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU .1 Quan điểm của Đảng v Nh nƣớc về giáo dục v thể dục thể thao trƣờng học. Quan điểm của Đảng và Nhà nước về giáo dục .2 Quan điểm của Đảng và Nhà nước về thể dục thể thao trường học. Khái quát về hoạt động TDTT ngoại khóa.
Khái niệm và đặc điểm hoạt động TDTT ngoại khóa. Vai trò của hoạt động TDTT ngoại khóa. Mục đích của tổ chức TDTT ngoại khóa. Nội dung tổ chức hoạt động TDTT ngoại khóa trong nhà trường.
Hình thức tổ chức hoạt động TDTT ngoại khóa. Các điều kiện đảm bảo cho công tác tổ chức TDTT ngoại khóa. Đặc điểm GDTC v hoạt động TDTT ngoại khóa của học sinh TDBB. Khái quát về VCT Việt Nam.
Nguồn gốc ra đời của môn VCT Việt Nam. Quá trình phát triển của môn VCT Việt Nam. Vai trò của tập luyện VCT Việt Nam. Đặc điểm VCT Việt Nam.
Đặc điểm tâm - sinh lý lứa tuổi học sinh THCS. Một số công trình nghiên cứu có liên quan. Một số công trình nghiên cứu về phát triển thể chất. Một số công trình nghiên cứu về hoạt động TDTT ngoại khóa.
Một số công trình nghiên cứu về môn VCT. ĐỐI TƢỢNG, PHƢƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng v khách thể nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu:.
Khách thể nghiên cứu:. Phƣơng pháp nghiên cứu. Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu. Phương pháp phỏng vấn - toạ đàm.
Phương pháp quan sát sư phạm. Phương pháp kiểm tra sư phạm. Phương pháp kiểm tra Y học:. Phương pháp thực nghiệm sư phạm:.
Phương pháp toán thống kê:. Tổ chức nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu:. Thời gian nghiên cứu.
Địa điểm nghiên cứu. Cơ quan phối hợp nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN. Đánh giá thực trạng công tác GDTC v thể chất v thể thao trƣờng học của học sinh THCS các tỉnh TDBB.
Đánh giá về dạy học nội khóa và hoạt động thể thao ngoại khóa. Đánh giá về đôi ngũ giáo viên, huấn luyện viên, cơ sở vật chất,. Đánh giá thể chất của học sinh THCS các tỉnh TDBB. Bàn luận về thực trạng công tác GDTC, một số yếu tố, điều kiện đảm bảo và năng lực thể chất của học sinh THCS các tỉnh TDBB.
Xây dựng chƣơng trình tập luyện ngoại khóa môn VCT Việt Nam cho học sinh THCS các tỉnh TDBB. Cơ sở lý luận và thực tiễn xây dựng chương trình tập luyện ngoại khóa môn VCT Việt Nam cho học sinh THCS các tỉnh TDBB. Nguyên tắc xây dựng chương trình tập luyện ngoại khóa môn VCT cho học sinh THCS các tỉnh TDBB. Xây dựng chương trình tập luyện ngoại khóa môn VCT cho học sinh THCS các tỉnh TDBB.
Bàn luận về chương trình tập luyện ngoại khóa môn VCT cho học sinh THCS các tỉnh TDBB. Ứng dụng v xác định hiệu quả chƣơng trình tập luyện ngoại khóa môn VCT Việt Nam cho học sinh THCS các tỉnh TDBB. Tổ chức thực nghiệm. Đánh giá hiệu quả chương trình tập luyện ngoại khóa môn VCT cho học sinh THCS các tỉnh TDBB.
Bàn luận về hiệu quả chương trình tập luyện ngoại khóa môn VCT Việt Nam cho học sinh THCS các tỉnh TDBB. 143 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BIỂU BẢNG, BIỂU ĐỒ, HÌNH, SƠ ĐỒ Thể Số NỘI DUNG Trang loại 3.1 Kết quả phỏng vấn công tác tổ chức dạy học tại các 72 trường THCS thuộc các tỉnh TDBB.2 Đánh giá thực trạng rèn luyện TDTT của học sinh 73 THCS các tỉnh Trung du Bắc Bộ.3 Đánh giá về thực trạng hoạt động TDTT ngoại khóa Sau của học sinh THCS các tỉnh TDBB.4 Thực trạng các môn thể thao học sinh tham gia tập Sau luyện ngoại khóa của trường THCS các tỉnh TDBB tr.5 Thực trạng trình độ đẳng cấp (màu đai) môn VCT Sau của học sinh THCS các tỉnh TDBB tr.6 Đánh giá thực trạng giáo viên dạy môn thể dục của 84 các trường THCS các tỉnh TDBB (tại các trường là địa điểm nghiên cứu) 3.7 Thực trạng đội ngũ HLV, hướng dẫn viên dạy môn 85 BẢNG VCT cho học sinh THCS các tỉnh TDBB 3.8 Thực trạng cơ sở vật chất - trang thiết bị dụng cụ tập 87 luyện môn VCT học sinh THCS các tỉnh TDBB 3.9 Kết quả phỏng vấn lựa chọn test đánh giá thể chất 89 cho học sinh THCS các tỉnh TDBB 3.10 Xác định đối tượng kiểm tra thực trạng thể chất học 90 sinh THCS 3.11 Kết quả kiểm tra thực trạng thể chất của nam học Sau sinh THCS các tỉnh TDBB tr.12 So sánh thể chất của nam học sinh THCS các tỉnh TDBB Sau với thể chất người Việt Nam cùng lứa tuổi tr.13 So sánh thể lực theo từng chỉ tiêu của nam học sinh Sau THCS với phân loại thể lực của BGD-ĐT quy định tr.14 Kết quả kiểm tra thực trạng thể chất của nữ học sinh Sau Thể Số NỘI DUNG Trang loại THCS các tỉnh TDBB tr.15 Kết quả so sánh thể chất của nữ học sinh THCS các Sau tỉnh TDBB với thể chất người Việt Nam cùng lứa tr.16 Kết quả so sánh thể lực của nữ học sinh THCS các tỉnh Sau TDBB với phân loại thể lực của BGD-ĐTquy định tr.17 Kết quả phỏng vấn thực trạng và mong muốn tập 107 môn VCT của học sinh THCS các tỉnh TDBB 3.18 Phỏng vấn lựa chọn tiêu chí đánh giá động cơ tập Sau luyện ngoại khóa môn VCT cho học sinh THCS tr.19 Thực trạng mức độ đáp ứng động cơ tập luyện ngoại Sau khóa môn VCT cho học sinh THCS các tỉnh TDBB tr.20 Kết quả phỏng vấn lựa chọn nội dung, các nguyên Sau tắc, tiêu chí xây dựng chương trình tập luyện ngoại tr.114 khóa môn VCT cho học sinh THCS các tỉnh TDBB 3.21 Kết quả đánh giá chương trình tập luyện ngoại khóa 119 môn VCT cho học sinh THCS các tỉnh TDBB (n=8) 3.22 Xác định đối tượng thực nghiệm chương trình tập 122 luyện ngoại khóa môn VCT cho học sinh trường THCS tại các tỉnh TDBB thời điểm bắt đầu – kết thúc 3.23 Kết quả phỏng vấn lựa chọn test đánh giá hiệu quả 124 chuyên môn của môn VCT cho học sinh THCS các tỉnh TDBB (n=15) 3.24 Kết quả phỏng vấn lựa chọn tiêu chí đánh giá mức 125 độ đáp ứng mục tiêu TDTT trong nhà trường của hình thức tập luyện môn VCT cho học sinh THCS các tỉnh TDBB (n=25) Thể Số NỘI DUNG Trang loại 3.25 Kết quả kiểm tra thể chất của học sinh THCS các Sau tỉnh TDBB - Khối lớp 6 thời điểm trước thực nghiệm tr.26 Kết quả kiểm tra thể chất của học sinh THCS các Sau tỉnh TDBB - Khối lớp 7 thời điểm trước thực nghiệm tr.27 Kết quả kiểm tra thể chất của học sinh THCS các Sau tỉnh TDBB - Khối lớp 8 thời điểm trước thực nghiệm tr.28 Kết quả kiểm tra thể chất của học sinh THCS các Sau tỉnh TDBB - Khối lớp 9 thời điểm trước thực nghiệm tr.29 Kết quả phân loại trình độ thể lực của học sinh Sau THCS các tỉnh TDBB theo quy định của BGD-ĐT tr.126 thời điểm trước thực nghiệm 3.30 Kết quả đánh giá hạnh kiểm của học sinh THCS các Sau tỉnh TDBB năm học 2015-2016 thời điểm trước thực tr.31 Kết quả kiểm tra đánh giá trình độ chuyên môn VCT Sau của nam nhóm thực nghiệm thời điểm trước thực tr.32 Kết quả kiểm tra đánh giá trình độ chuyên môn VCT Sau của nữ nhóm thực nghiệm thời điểm trước thực tr.33 Kết quả kiểm tra thể chất của học sinh THCS các Sau tỉnh TDBB - Khối lớp 6 thời điểm sau thực nghiệm tr.34 Kết quả kiểm tra thể chất của học sinh THCS các Sau tỉnh TDBB - Khối lớp 7 thời điểm sau thực nghiệm tr.35 Kết quả kiểm tra thể chất của học sinh THCS các Sau tỉnh TDBB - Khối lớp 8 thời điểm sau thực nghiệm tr.36 Kết quả kiểm tra thể chất của học sinh THCS các Sau tỉnh TDBB - Khối lớp 9 thời điểm sau thực nghiệm tr.37 So sánh nhịp tăng trưởng của các nhóm nghiên cứu Sau Thể Số NỘI DUNG Trang loại a sau 1 năm (lớp 6 và lớp 7) tr.37 So sánh nhịp tăng trưởng của các nhóm nghiên cứu Sau b sau 1 năm (lớp 8 và lớp 9) tr.38 So sánh tăng trưởng của các nhóm sau 1 năm (Lớp 6 Sau a và 7) thông qua chỉ số dấu hiệu tr.38 So sánh tăng trưởng của các nhóm sau 1 năm (Lớp 8 Sau b và 9) tr.135 thông qua chỉ số dấu hiệu 3.39 Kết quả phân loại trình độ thể lực của học sinh Sau THCS các tỉnh TDBB theo quy định của BGD- tr.137 ĐTthời điểm sau thực nghiệm 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Dũng (2020). Nâng cao thể chất THCS Trung du Bắc Bộ bằng võ cổ truyền [Luận án tiến sĩ, viện khoa học thể dục thể thao]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/nang-cao-the-chat-thcs-tdbb-ngoai-khoa-vo-co-truyen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao thể chất THCS Trung du Bắc Bộ bằng võ cổ truyền" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ giáo dục học nghiên cứu nâng cao thể chất học sinh THCS các tỉnh trung du Bắc Bộ qua ngoại khóa võ cổ truyền Việt Nam.
Luận án "Nâng cao thể chất THCS Trung du Bắc Bộ bằng võ cổ truyền" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại viện khoa học thể dục thể thao. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nâng cao thể chất THCS Trung du Bắc Bộ bằng võ cổ truyền" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao thể chất THCS Trung du Bắc Bộ bằng võ cổ truyền" thuộc chuyên ngành Giáo dục học. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Nâng cao thể chất THCS Trung du Bắc Bộ bằng võ cổ truyền" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao thể chất THCS Trung du Bắc Bộ bằng võ cổ truyền" có 249 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao thể chất THCS Trung du Bắc Bộ bằng võ cổ truyền" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.