Mô hình quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học tại đại học đa ngành - Lê Yên Dung

Luận án TS đề xuất mô hình quản lý hoạt động NCKH hiệu quả tại đại học đa ngành đa lĩnh vực, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục.

Trường ĐH

đại học quốc gia hà nội

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

241

Thời gian đọc

37 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nền tảng lý luận quản lý nghiên cứu khoa học đại học

Nghiên cứu khoa học là trọng tâm của đại học hiện đại. Quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học hiệu quả nâng cao chất lượng đào tạo, đóng góp phát triển xã hội. Tài liệu này cung cấp cơ sở lý luận vững chắc cho công tác này. Nó tổng hợp các khái niệm cơ bản về khoa học và nghiên cứu khoa học. Tài liệu cũng phân tích sâu về quản lý hoạt động này trong môi trường đại học đa ngành, đa lĩnh vực. Điều này rất quan trọng để xây dựng một khung quản lý khoa học đại học phù hợp. Một trọng tâm là vận dụng quan điểm quản lý chất lượng tổng thể (TQM). TQM cung cấp một cơ chế quản lý nghiên cứu toàn diện. Nó giúp xây dựng một hệ thống quản lý R&D đại học tối ưu. Mục tiêu là tăng cường năng lực nghiên cứu khoa học. Hệ thống đảm bảo các hoạt động nghiên cứu đạt chuẩn mực. Việc này còn hỗ trợ xây dựng chiến lược phát triển nghiên cứu đại học bền vững. Các chính sách khoa học công nghệ đại học cần được điều chỉnh liên tục. Việc này theo kịp với sự thay đổi của khoa học và công nghệ. Tài liệu cũng xem xét các yếu tố ảnh hưởng. Chúng bao gồm cấu trúc tổ chức, nguồn lực và quy trình quản lý.

1.1. Khái niệm cốt lõi Khoa học và quản lý NCKH.

Khoa học là hệ thống tri thức được tích lũy có hệ thống. Nghiên cứu khoa học là quá trình tạo ra tri thức mới thông qua phương pháp luận chặt chẽ. Quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học là tổng hòa các chức năng thiết yếu. Nó bao gồm lập kế hoạch chiến lược, tổ chức thực hiện, chỉ đạo và kiểm soát. Mục tiêu cuối cùng là đạt được các mục tiêu nghiên cứu đã đề ra. Trong bối cảnh đại học, quản lý NCKH còn liên quan mật thiết đến đào tạo sau đại học. Nó phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho khoa học và công nghệ. Các cơ chế quản lý nghiên cứu cần được thiết lập rõ ràng. Điều này giúp đảm bảo tính hiệu quả và minh bạch. Một hệ thống quản lý R&D đại học hiệu quả cần linh hoạt. Nó phải đáp ứng nhu cầu đa dạng của các ngành, lĩnh vực. Việc này tạo môi trường thuận lợi cho sự sáng tạo và đổi mới. Các chính sách khoa học công nghệ đại học đóng vai trò hỗ trợ then chốt.

1.2. Đặc điểm quản lý nghiên cứu đại học đa ngành.

Đại học đa ngành, đa lĩnh vực có những đặc thù riêng. Hoạt động nghiên cứu tại đây rất phong phú. Nó trải rộng nhiều khoa, phòng ban. Điều này đòi hỏi một khung quản lý khoa học đại học linh hoạt. Khung cần tích hợp và phối hợp hiệu quả. Các chính sách khoa học công nghệ đại học phải hỗ trợ đa dạng lĩnh vực. Việc này bao gồm cả khoa học tự nhiên, xã hội, kỹ thuật. Quản lý cần cân bằng giữa tự chủ học thuật và định hướng chiến lược. Mục tiêu là phát triển nghiên cứu đại học. Năng lực nghiên cứu khoa học của từng đơn vị cần được đánh giá. Sau đó, nó được phát huy tối đa. Cơ chế quản lý nghiên cứu cần khuyến khích hợp tác liên ngành. Nó cũng cần giải quyết xung đột lợi ích tiềm tàng.

1.3. Quan điểm quản lý chất lượng tổng thể TQM .

Quản lý chất lượng tổng thể (TQM) cung cấp triết lý toàn diện. Nó tập trung vào cải tiến liên tục. TQM hướng tới sự hài lòng của các bên liên quan. Áp dụng TQM vào quản lý NCKH đại học mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp chuẩn hóa các quy trình. Nó nâng cao chất lượng đề tài, công bố khoa học quốc tế. TQM chú trọng chu trình quản lý chất lượng. Điều này đảm bảo mỗi khâu đều được kiểm soát. Từ xét duyệt đề tài đến đánh giá chất lượng nghiên cứu cuối cùng. Một hệ thống quản lý R&D đại học dựa trên TQM sẽ minh bạch. Nó sẽ có trách nhiệm giải trình cao. Việc này thúc đẩy năng lực nghiên cứu khoa học chung. Nó còn giúp tối ưu hóa tài trợ nghiên cứu đại học.

II.Kinh nghiệm quốc tế quản lý nghiên cứu khoa học đại học

Nghiên cứu các mô hình quốc tế cung cấp góc nhìn quý giá. Các trường đại học hàng đầu thế giới đã phát triển nhiều phương thức quản lý. Những phương thức này giúp nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học. Họ tạo ra một khung quản lý khoa học đại học hiệu quả. Điều này bao gồm việc tăng cường tính tự chủ. Nó cũng tập trung vào mô hình đại học nghiên cứu chuyên sâu. Các cơ chế quản lý nghiên cứu tiên tiến được áp dụng. Nó hỗ trợ việc hình thành các nhóm nghiên cứu mạnh. Hệ thống quản lý R&D đại học quốc tế thường nhấn mạnh vào chất lượng. Các chính sách khoa học công nghệ đại học của họ tập trung vào kết quả. Điều này giúp tối ưu hóa việc phân bổ tài trợ nghiên cứu đại học. Kết quả là tạo ra các công bố khoa học quốc tế chất lượng cao. Nó cũng thúc đẩy chuyển giao công nghệ đại học. Việc học hỏi kinh nghiệm này giúp Việt Nam phát triển.

2.1. Tính tự chủ và mô hình Đại học nghiên cứu.

Các trường đại học quốc tế có tính tự chủ cao. Họ chủ động trong định hướng chiến lược phát triển nghiên cứu đại học. Mô hình Đại học nghiên cứu là ví dụ điển hình. Các trường này tập trung mạnh vào NCKH. Họ được đầu tư nguồn lực lớn. Nguồn lực bao gồm tài trợ nghiên cứu đại học và cơ sở vật chất. Tính tự chủ giúp đại học linh hoạt hơn. Nó cho phép đưa ra các chính sách khoa học công nghệ đại học phù hợp. Chính sách này thúc đẩy sáng tạo và đổi mới. Khung quản lý khoa học đại học của họ hỗ trợ điều này. Nó tạo ra một môi trường khuyến khích. Các nhà khoa học có thể theo đuổi các ý tưởng đột phá. Điều này tăng cường năng lực nghiên cứu khoa học tổng thể.

2.2. Mô hình nhóm nghiên cứu và xét duyệt đề tài.

Mô hình nhóm nghiên cứu là nền tảng thành công. Các nhóm này tập hợp chuyên gia từ nhiều lĩnh vực. Họ cùng làm việc trên một đề tài chung. Điều này tạo ra sức mạnh tổng hợp. Quy trình xét duyệt đề tài nghiên cứu rất chặt chẽ. Nó đảm bảo chất lượng và tính khả thi. Hội đồng đánh giá độc lập được thành lập. Họ sử dụng các tiêu chí minh bạch. Đây là một phần quan trọng của cơ chế quản lý nghiên cứu. Việc đánh giá chất lượng nghiên cứu được thực hiện định kỳ. Nó đảm bảo các dự án phù hợp với chiến lược phát triển nghiên cứu đại học. Nó cũng tối ưu hóa việc sử dụng tài trợ nghiên cứu đại học. Điều này khuyến khích công bố khoa học quốc tế.

2.3. Nguồn tài chính và chính sách tài trợ nghiên cứu.

Đa dạng hóa nguồn tài chính là chìa khóa. Các trường đại học quốc tế huy động tài trợ từ nhiều nguồn. Bao gồm ngân sách nhà nước, quỹ tư nhân, hợp tác công nghiệp. Chính sách khoa học công nghệ đại học đóng vai trò quan trọng. Nó thu hút tài trợ nghiên cứu đại học từ bên ngoài. Các cơ chế quản lý nghiên cứu đảm bảo minh bạch tài chính. Việc phân bổ nguồn lực hiệu quả được ưu tiên. Điều này hỗ trợ các dự án nghiên cứu dài hạn. Nó thúc đẩy chuyển giao công nghệ đại học. Nó cũng khuyến khích các sáng kiến mới. Việc quản lý tài chính tốt giúp tăng năng lực nghiên cứu khoa học. Nó cũng duy trì sự bền vững của các hoạt động R&D.

III.Thực trạng quản lý NCKH tại đại học Việt Nam

Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể trong quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều thách thức cần giải quyết. Hệ thống giáo dục đại học Việt Nam đang trong quá trình đổi mới mạnh mẽ. Song song đó, hệ thống nghiên cứu và phát triển (R&D) cũng cần được nâng cấp. Quản lý Nhà nước về hoạt động khoa học - công nghệ có vai trò then chốt. Tuy nhiên, việc cụ thể hóa các chính sách khoa học công nghệ đại học tại các trường chưa đồng bộ. Điều này tạo ra sự khác biệt trong việc hình thành khung quản lý khoa học đại học. Thực trạng cho thấy cơ cấu tổ chức quản lý NCKH tại nhiều trường còn hạn chế. Các cơ chế quản lý nghiên cứu đôi khi thiếu rõ ràng, gây khó khăn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực nghiên cứu khoa học tổng thể. Nó cũng làm chậm quá trình xây dựng và thực hiện chiến lược phát triển nghiên cứu đại học. Việc rà soát và điều chỉnh các chính sách khoa học công nghệ đại học là cần thiết. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống quản lý R&D đại học hiệu quả hơn.

3.1. Tổng quan hệ thống giáo dục đại học R D Việt Nam.

Hệ thống giáo dục đại học Việt Nam bao gồm nhiều loại hình trường. Từ đại học đa ngành đến chuyên ngành. Hệ thống các cơ quan nghiên cứu và phát triển cũng đa dạng. Nó bao gồm viện nghiên cứu, trung tâm R&D. Các hoạt động NCKH của hệ thống đại học ngày càng được chú trọng. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng cách so với khu vực và quốc tế. Một khung quản lý khoa học đại học thống nhất còn thiếu. Điều này gây khó khăn trong việc phối hợp. Nó cũng cản trở việc phát huy tối đa tiềm lực. Các chính sách khoa học công nghệ đại học cần kết nối tốt hơn. Nó phải gắn kết giữa viện nghiên cứu và đại học.

3.2. Quản lý Nhà nước về hoạt động KH CN.

Quản lý Nhà nước đóng vai trò định hướng chiến lược. Nó ban hành các chính sách khoa học công nghệ đại học. Các quy định, thông tư tạo hành lang pháp lý. Tuy nhiên, sự chồng chéo, thiếu đồng bộ còn tồn tại. Điều này gây khó khăn cho các trường trong triển khai. Các cơ chế quản lý nghiên cứu từ cấp trung ương cần rõ ràng hơn. Chúng cần được cụ thể hóa phù hợp với đặc thù đại học. Việc này giúp các trường chủ động xây dựng hệ thống quản lý R&D đại học. Nó cũng tạo điều kiện để tăng cường năng lực nghiên cứu khoa học. Việc phân bổ tài trợ nghiên cứu đại học cần minh bạch.

3.3. Cơ cấu tổ chức quy trình và đội ngũ quản lý NCKH.

Cơ cấu tổ chức quản lý NCKH tại đại học Việt Nam còn khác biệt. Một số trường có mô hình chuyên trách. Một số khác lồng ghép vào phòng ban hiện có. Quy trình quản lý hoạt động NCKH, từ đề xuất đến nghiệm thu, đôi khi phức tạp. Nó thiếu chuẩn hóa. Đội ngũ cán bộ quản lý NCKH còn thiếu kinh nghiệm chuyên sâu. Năng lực nghiên cứu khoa học của đội ngũ này cần được nâng cao. Cần có chính sách đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên. Điều này giúp họ nắm vững các cơ chế quản lý nghiên cứu hiện đại. Nó cũng giúp họ áp dụng hiệu quả chiến lược phát triển nghiên cứu đại học.

IV.Đề xuất mô hình quản lý nghiên cứu khoa học hiệu quả

Trên cơ sở phân tích lý luận và thực trạng, tài liệu đề xuất một mô hình quản lý mới. Mô hình này hướng đến việc nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học. Nó phù hợp với đại học đa ngành, đa lĩnh vực tại Việt Nam. Định hướng đổi mới quản lý khoa học – công nghệ là trọng tâm. Các nguyên tắc xây dựng mô hình được xác định rõ. Nó đảm bảo tính hệ thống, khoa học, kế thừa, phát triển và khả thi. Mục tiêu là tạo ra một khung quản lý khoa học đại học toàn diện. Nó cần tích hợp được các chính sách khoa học công nghệ đại học hiện có. Mô hình cấu trúc - chức năng này vận dụng quan điểm quản lý chất lượng tổng thể (TQM). Nó cung cấp một cơ chế quản lý nghiên cứu chặt chẽ. Điều này giúp xây dựng một hệ thống quản lý R&D đại học vững mạnh. Đồng thời, nó đưa ra các giải pháp triển khai cụ thể. Các giải pháp này nhằm hiện thực hóa mô hình. Nó tập trung vào việc tối ưu hóa tài trợ nghiên cứu đại học. Nó cũng thúc đẩy công bố khoa học quốc tế.

4.1. Định hướng đổi mới quản lý khoa học công nghệ.

Đổi mới quản lý khoa học – công nghệ cần gắn liền với định hướng chung. Định hướng này là phát triển giáo dục đại học Việt Nam trong giai đoạn mới. Nó cũng bao gồm phát triển các Đại học Quốc gia thành trung tâm nghiên cứu mạnh. Các trường cần chuyển đổi mạnh mẽ. Từ đào tạo thuần túy sang mô hình đại học nghiên cứu thực thụ. Điều này đòi hỏi các chính sách khoa học công nghệ đại học đột phá. Nó cần có cơ chế quản lý nghiên cứu linh hoạt hơn. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi nhất. Môi trường này thúc đẩy năng lực nghiên cứu khoa học. Nó cũng khuyến khích hợp tác quốc tế. Việc này giúp tăng cường số lượng và chất lượng các công bố khoa học quốc tế.

4.2. Nguyên tắc xây dựng mô hình quản lý nghiên cứu.

Mô hình được xây dựng dựa trên các nguyên tắc cơ bản. Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống là quan trọng. Các bộ phận cần liên kết chặt chẽ. Nguyên tắc đảm bảo tính khoa học yêu cầu dữ liệu, bằng chứng. Nó dựa trên kinh nghiệm thực tiễn. Nguyên tắc kế thừa và phát triển tận dụng cái cũ, cải tiến cái mới. Nó giúp tối ưu hóa. Nguyên tắc khả thi và hợp lý đảm bảo áp dụng được. Nó cần phù hợp với điều kiện Việt Nam. Các nguyên tắc này tạo nền tảng vững chắc. Nó cho việc xây dựng một khung quản lý khoa học đại học hiệu quả. Nó hỗ trợ chiến lược phát triển nghiên cứu đại học.

4.3. Mô hình cấu trúc chức năng TQM và giải pháp triển khai.

Mô hình đề xuất là mô hình cấu trúc - chức năng. Nó dựa trên quan điểm TQM. Mô hình này xác định rõ vai trò, nhiệm vụ của từng đơn vị. Nó cũng xác định quy trình quản lý NCKH. Từ xây dựng kế hoạch đến đánh giá chất lượng nghiên cứu. Các giải pháp triển khai cụ thể được đề xuất. Bao gồm nâng cao năng lực đội ngũ quản lý. Nó cũng bao gồm cải thiện cơ chế tài trợ nghiên cứu đại học. Việc này giúp tạo ra một hệ thống quản lý R&D đại học mạnh mẽ. Nó thúc đẩy các công bố khoa học quốc tế. Đồng thời, nó tăng cường khả năng chuyển giao công nghệ đại học.

V.Giải pháp triển khai và khảo nghiệm quản lý NCKH

Việc triển khai mô hình mới cần đi kèm với khảo nghiệm thực tiễn. Điều này giúp đánh giá tính hiệu quả. Nó cũng điều chỉnh các giải pháp. Tài liệu này đề xuất các bước khảo sát ý kiến. Mục đích là đánh giá mức độ cấp thiết và tính khả thi của giải pháp. Các giải pháp được khảo nghiệm bao gồm việc đánh giá nghiệm thu đề tài định lượng. Nó cũng bao gồm xây dựng nhóm nghiên cứu trong Đại học Quốc gia. Các khóa tập huấn bồi dưỡng kỹ năng được tổ chức. Chúng dành cho cán bộ quản lý và giảng dạy. Hoạt động này nhằm nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học. Nó còn củng cố hệ thống quản lý R&D đại học. Các chính sách khoa học công nghệ đại học cần được điều chỉnh.

5.1. Khảo sát tính cấp thiết khả thi của giải pháp.

Khảo sát ý kiến đóng vai trò quan trọng. Nó giúp thu thập phản hồi đa chiều từ các bên liên quan. Bao gồm cán bộ quản lý, nhà khoa học, giảng viên. Mục tiêu là đánh giá mức độ cấp thiết của các giải pháp đề xuất. Nó cũng đánh giá tính khả thi của chúng trong bối cảnh thực tiễn đại học Việt Nam. Thông tin thu thập được cung cấp cơ sở vững chắc để điều chỉnh. Nó giúp hoàn thiện cơ chế quản lý nghiên cứu. Việc này đảm bảo các giải pháp phù hợp với điều kiện cụ thể. Nó cũng hỗ trợ hiệu quả chiến lược phát triển nghiên cứu đại học. Việc này tránh lãng phí nguồn lực, tối ưu hóa tài trợ nghiên cứu đại học.

5.2. Khảo nghiệm đánh giá đề tài định lượng.

Khảo nghiệm giải pháp đánh giá nghiệm thu đề tài định lượng là cần thiết. Phương pháp này áp dụng các tiêu chí khách quan. Nó sử dụng số liệu cụ thể. Điều này giúp tăng tính minh bạch. Nó cũng tăng độ chính xác của việc đánh giá chất lượng nghiên cứu. Việc này thay thế các phương pháp cảm tính. Nó là một phần của hệ thống quản lý R&D đại học hiện đại. Kết quả khảo nghiệm giúp tinh chỉnh quy trình. Nó đảm bảo công bằng cho các nhà khoa học. Nó khuyến khích công bố khoa học quốc tế chất lượng cao. Nó cũng góp phần vào chuyển giao công nghệ đại học.

5.3. Khảo nghiệm xây dựng nhóm nghiên cứu đại học.

Khảo nghiệm việc xây dựng nhóm nghiên cứu trong Đại học Quốc gia là giải pháp quan trọng. Các nhóm nghiên cứu là hạt nhân của năng lực nghiên cứu khoa học. Khảo nghiệm này đánh giá hiệu quả của mô hình. Nó xem xét các yếu tố như cơ cấu, quy chế hoạt động, cơ chế tài trợ. Kết quả giúp rút ra bài học kinh nghiệm. Nó hoàn thiện khung quản lý khoa học đại học. Việc này giúp hình thành các nhóm nghiên cứu mạnh. Các nhóm có khả năng cạnh tranh quốc tế. Điều này đóng góp vào mục tiêu chiến lược phát triển nghiên cứu đại học. Nó cũng thúc đẩy công bố khoa học quốc tế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Mô hình quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học trong đại học đa ngành đa lĩnh vực luận án ts quản lý giáo dục

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (241 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC ____________ LÊ YÊN DUNG MÔ HÌNH QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG NGHIÊN CỨU KHOA HỌC TRONG ĐẠI HỌC ĐA NGÀNH, ĐA LĨNH VỰC LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC Hà Nội – 2010 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Ở TRƢỜNG ĐẠI HỌC VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ. Tổng quan lịch sử nghiên cứu vấn đề. Những nghiên cứu ở nƣớc ngoài.

Những nghiên cứu ở trong nƣớc. Các khái niệm cơ bản. Khoa học và Nghiên cứu khoa học. Quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học.

Quản lý chất lƣợng tổng thể. Chu trình quản lý chất lƣợng. Triết lý của quản lý chất lƣợng tổng thể. Quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học trong đại học đa ngành, đa lĩnh vực.

Quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học ở các trƣờng đại học. Đại học đa ngành đa lĩnh vực. Đặc điểm quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học trong đại học đa ngành, đa lĩnh vực. Vận dụng quan điểm quản lý chất lƣợng tổng thể trong quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học.

Một số kinh nghiệm quốc tế về quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học ở trƣờng đại học. Tính tự chủ và tự chịu trách nhiệm cao của trƣờng đại học. Mô hình Đại học nghiên cứu. Mô hình nhóm nghiên cứu trong trƣờng đại học.

Xét duyệt và đánh giá các đề tài nghiên cứu khoa học. Nguồn tài chính cho hoạt động của các trƣờng đại học. THỰC TRẠNG QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Ở ĐẠI HỌC ĐA NGÀNH ĐA LĨNH VỰC. Khái quát hệ thống giáo dục đại học Việt Nam.

Khái quát về hệ thống cơ quan nghiên cứu và phát triển ở Việt Nam. Hoạt động nghiên cứu khoa học của hệ thống giáo dục đại học Việt Nam. Quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học ở trƣờng đại học. Quản lý Nhà nƣớc về hoạt động khoa học - công nghệ.

Quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học ở các trƣờng đại học. Thực trạng quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học trong đại học đa ngành, đa lĩnh vực qua kết quả điều tra. Cơ cấu tổ chức. Mô hình quản lý và cơ chế chính sách.

Qui trình quản lý hoạt động NCKH. Qui trình quản lý đề tài. Đội ngũ cán bộ quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học. MÔ HÌNH VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP TRIỂN KHAI MÔ HÌNH QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG NCKH Ở ĐẠI HỌC ĐA NGÀNH, ĐA LĨNH VỰC.

Định hƣớng đổi mới quản lý hoạt động khoa học – công nghệ. Định hƣớng đổi mới giáo dục đại học Việt Nam giai đoạn 2006 - 2020 và định hƣớng phát triển Đại học Quốc gia. Một số nguyên tắc đề xuất mô hình. Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống.

Nguyên tắc đảm bảo tính khoa học. Nguyên tắc đảm bảo tính kế thừa và phát triển. Nguyên tắc đảm bảo tính khả thi và hợp lý. Mô hình quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học ở đại học đa ngành, đa lĩnh vực và một số giải pháp triển khai mô hình.

Mô hình cấu trúc - chức năng quản lý hoạt động NCKH theo quan điểm quản lý chất lƣợng tổng thể. Một số giải pháp triển khai mô hình quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học ở đại học đa ngành, đa lĩnh vực. Khảo sát ý kiến về mức độ cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đã đề xuất 178 3. Khảo nghiệm một số giải pháp đã đề xuất.

Khảo nghiệm giải pháp đánh giá nghiệm thu đề tài định lƣợng. Khảo nghiệm xây dựng nhóm nghiên cứu trong Đại học Quốc gia Hà Nội. Khảo nghiệm kết quả khóa tập huấn bồi dƣỡng kỹ năng phân tích và hoạch định chính sách cho các cán bộ quản lý và cán bộ giảng dạy của Đại học Quốc gia Hà Nội. 186 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.

192 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 194 TÀI LIỆU THAM KHẢO.201 iv BẢNG CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT CĐ : Cao đẳng CNH, HĐH : Công nghiệp hóa - hiện đại hóa COE : Nhóm nghiên cứu GS : Giáo sƣ PGS : Phó Giáo sƣ ĐH : Đại học ĐHĐNĐLV : Đại học đa ngành, đa lĩnh vực ĐHNC : Đại học nghiên cứu ĐHQG : Đại học Quốc gia ĐHQGHN : Đại học Quốc gia Hà Nội ĐHQG TP. HCM : Đại học Quốc gia thành phố Hồ Chí Minh ĐTKS : Đối tƣợng khảo sát GD&ĐT : Giáo dục và đào tạo KHCN : Khoa học - công nghệ KT-XH : Kinh tế - xã hội NCKH : Nghiên cứu khoa học NCS : Nghiên cứu sinh PTN : Phòng thí nghiệm R&D : Nghiên cứu và phát triển TQM : Quản lý chất lƣợng tổng thể TS : Tiến sĩ TW : Trung ƣơng % : Tỷ lệ phần trăm v DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ BẢNG SỐ LIỆU 1. Danh mục các hình trang Hình 1.

Tổ chức chƣơng trình nghiên cứu trọng điểm quốc gia………………… 12 Hình 1. Vòng quản lý Deming…………………………………………………. Hoạt động nghiên cứu khoa học theo quá trình………………………… 39 Hình 1. Mô hình quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học ở Đại học đa ngành, 53 đa lĩnh vực ………………………………………………….

Mô hình hệ thống tập đoàn đại học công. Mô hình tổ chức và quản lý Đại học Hiroshima (2007). Hệ thống các cơ quan nghiên cứu và phát triển của Việt Nam. Công việc chính hiện nay của đối tƣợng khảo sát.

Loại hình trƣờng. Tổ chức Đại học đa ngành, đa lĩnh vực. Cơ cấu tổ chức của Đại học Quốc gia Hà Nội. Qui trình quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học……….

Mô hình phân cấp quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học. Năng lực quan trọng đối với ngƣời làm công tác quản lý nghiên cứu 127 khoa học theo kết quả điều tra. Kết quả điều tra về các khóa đào tạo bồi dƣỡng của đối tƣợng khảo sát 129 từ khi công tác ở trƣờng đại học. Mô hình cấu trúc - chức năng quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học trong Đại học đa ngành, đa lĩnh vực theo quan điểm quản lý chất lƣợng 143 tổng thể.

Mô hình tổ chức đơn vị nghiên cứu. Quan hệ giữa đào tạo sau đại học và các yếu tố khác. Qui trình xét duyệt đề tài/dự án………………………………………. Danh mục các bảng số liệu Bảng 1.

Mối quan hệ giữa các bên trong hoạt động nghiên cứu khoa học. Đặc điểm các mô hình quản lý. Các bộ phận chức năng làm công tác quản lý hoạt động nghiên cứu 47 khoa học. Các tiêu chí Đại học nghiên cứu của Malaysia………………………….

Số liệu giáo dục đại học và cao đẳng Việt Nam (2002 - 2007)………… 70 vi Bảng 2. So sánh nguồn đầu tƣ dành cho hoạt động khoa học – công nghệ theo 74 bình quân đầu ngƣời tại 4 cơ quan thuộc hệ thống cơ quan nghiên cứu và phát triển……………………………………………………………. Một số đặc điểm của đối tƣợng khảo sát………………………………… 89 Bảng 2. Cơ cấu nhân sự Ban Quản lý Khoa học (tính đến ngày 31/12/2008)….

Cơ cấu nhân sự Phòng Quản lý Khoa học một số đơn vị………………. Phân cấp quản lý đề tài ở Đại học Đà Nẵng……………………………. Phân cấp quản lý đề tài ở Đại học Quốc gia Hà Nội…………………… 106 Bảng 2. Nhận định của đối tƣợng khảo sát về công tác lập kế hoạch khoa học – 113 công nghệ……………………………………………………………….

Nhận định của đối tƣợng khảo sát về tổ chức và chỉ đạo thực hiện hoạt 114 động nghiên cứu khoa học ……………………………………………. Nhận định của đối tƣợng khảo sát về công tác tuyển chọn đề tài………. Kinh phí ngân sách Nhà nƣớc đầu tƣ cho hoạt động khoa học – công 120 nghệ cho 4 đại học……………………………………………………… Bảng 2. Nhận định của đối tƣợng khảo sát về công tác nghiệm thu đề tài ……… 122 Bảng 2.

Loại hình đào tạo quản lý đối tƣợng khảo sát đã tham gia……………… 130 Bảng 3. Mẫu phiếu cho điểm các chỉ tiêu đánh giá đề tài………………………. Mẫu phiếu đánh giá nghiệm thu đề tài…………………………………. Kết quả khảo sát về tính cấp thiết của các giải pháp………………… 178 Bảng 3.

Kết quả khảo sát về tính khả thi của các giải pháp…………………. Kết quả đánh giá nghiệm thu đề tài theo 2 loại mẫu phiếu…………. Kết quả khảo sát về nhu cầu đào tạo bồi dƣỡng……………………… 187 vii MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài 1.

Khoa học - công nghệ (KHCN) là nền tảng và động lực đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH) và phát triển bền vững đất nƣớc. Đảng và Nhà nƣớc ta đã sớm xác định vai trò then chốt của cách mạng khoa học và kỹ thuật. Trong thời gian qua, đặc biệt là trong thời kỳ đổi mới, nhiều văn bản quan trọng về định hƣớng chiến lƣợc và cơ chế, chính sách phát triển KHCN đã đƣợc ban hành: Nghị quyết Hội nghị Trung ƣơng 2 khoá 8 [55]; Kết luận của Hội nghị Trung ƣơng 6 khoá 9 [45]; Luật Khoa học và Công nghệ [50]; Chiến lƣợc phát triển KHCN Việt Nam đến năm 2010 [63]; và nhiều chính sách cụ thể khác về xây dựng tiềm lực và đổi mới cơ chế quản lý KHCN. Nhờ sự quan tâm của Đảng, Nhà nƣớc và đặc biệt là sự cố gắng của đội ngũ cán bộ KHCN, hoạt động KHCN đã có bƣớc chuyển biến, đạt đƣợc một số tiến bộ và kết quả nhất định, đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế xã hội (KT-XH), bảo đảm an ninh, quốc phòng.

Trong giai đoạn mƣời năm trở lại đây, hệ thống giáo dục đại học (ĐH) Việt Nam trong thời gian qua đã có sự phát triển mạnh mẽ cả về qui mô và loại hình đào tạo, đóng góp thành tích đáng kể vào đào tạo nguồn nhân lực cho sự nghiệp CNH, HĐH. Hoạt động KHCN của các trƣờng ĐH trong cả nƣớc đã đƣợc đẩy mạnh và có những tiến bộ rõ nét, đã đƣợc triển khai trên tất cả các lĩnh vực. Các trƣờng ĐH đã thực hiện đƣợc một khối lƣợng lớn các nhiệm vụ KHCN thông qua các đề tài, dự án của các chƣơng trình KHCN cũng nhƣ các đơn đặt hàng từ doanh nghiệp. Hoạt động nghiên cứu khoa học (NCKH) đã thu hút nhiều sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh tham gia, qua đó chất lƣợng đào tạo đƣợc nâng lên rõ rệt.

Tuy nhiên, mặc dù đã đạt đƣợc những thành tích đáng kể nhƣng hoạt động NCKH và chuyển giao công nghệ của các trƣờng ĐH còn nhiều yếu kém và bất cập, thể hiện ở trình độ nghiên cứu còn thấp, giá trị các nghiên cứu còn nhỏ, nội dung các nghiên cứu còn nghèo nàn, hiệu quả công tác NCKH chƣa cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mô hình quản lý nghiên cứu khoa học trong đại học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS đề xuất mô hình quản lý hoạt động NCKH hiệu quả tại đại học đa ngành đa lĩnh vực, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục.

Luận án "Mô hình quản lý nghiên cứu khoa học trong đại học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học quốc gia hà nội. Năm bảo vệ: 2010.

Luận án "Mô hình quản lý nghiên cứu khoa học trong đại học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mô hình quản lý nghiên cứu khoa học trong đại học" thuộc chuyên ngành Quản lý Giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục.

Luận án "Mô hình quản lý nghiên cứu khoa học trong đại học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mô hình quản lý nghiên cứu khoa học trong đại học" có 241 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mô hình quản lý nghiên cứu khoa học trong đại học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter