Luận án tiến sĩ quản lý giáo dục quản lý đổi mới phương pháp dạy học môn ngữ văn

Luận án: Luận án tiến sĩ quản lý giáo dục quản lý đổi mới phương pháp dạy học môn ngữ văn ở các trường thcs trên địa bàn thành phố hà nội theo hướng phát huy tí

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

214

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Quản lý đổi mới phương pháp giảng dạy: Tổng quan nghiên cứu
Số trang:
214 trang
Trường:
Học viện Chính trị
Chuyên ngành:
Quản lý giáo dục
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Quản lý đổi mới phương pháp giảng dạy Tổng quan nghiên cứu

Luận án tiến sĩ này tập trung vào quản lý đổi mới phương pháp dạy học (PPDH) môn Ngữ văn tại các trường trung học cơ sở (THCS) ở Hà Nội. Mục tiêu chính là phát huy tính tích cực học tập của học sinh. Phần này tổng quan các công trình nghiên cứu trước đó. Các nghiên cứu liên quan đến quản lý giáo dục, đổi mới giáo dục và phương pháp giảng dạy đổi mới được xem xét kỹ lưỡng. Tổng quan xác định những khoảng trống kiến thức hiện có. Luận án đặt ra các vấn đề cấp thiết cần giải quyết. Thực trạng và hiệu quả của việc áp dụng PPDH mới là trọng tâm. Công trình này đóng góp vào lý luận và thực tiễn quản lý đổi mới. Nó hướng tới nâng cao chất lượng giáo dục, đặc biệt trong môn Ngữ văn. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về bối cảnh đổi mới giáo dục tại Việt Nam.

1.1. Các công trình liên quan đến quản lý đổi mới phương pháp dạy học

Phần này tổng hợp các nghiên cứu đã công bố về quản lý đổi mới phương pháp dạy học. Các công trình trước đây thường tập trung vào lý thuyết đổi mới giáo dục hoặc áp dụng PPDH mới trong từng môn học cụ thể. Có nhiều nghiên cứu về quản lý giáo dục, nhưng ít công trình đi sâu vào quản lý đổi mới PPDH môn Ngữ văn theo hướng phát huy tính tích cực học tập của học sinh ở cấp THCS. Luận án phân tích các kết quả đã đạt được. Đồng thời, nó chỉ ra những hạn chế của các nghiên cứu trước. Việc thiếu một khuôn khổ toàn diện cho quản lý đổi mới PPDH là một khoảng trống. Điều này cần được lấp đầy để nâng cao chất lượng giáo dục. Các nghiên cứu về lãnh đạo giáo dục và chiến lược phát triển giáo dục cũng được xem xét, tạo nền tảng vững chắc cho luận án.

1.2. Vấn đề đặt ra cho luận án Quản lý giáo dục THCS Hà Nội

Từ tổng quan nghiên cứu, luận án xác định các vấn đề cốt lõi. Cần có một mô hình quản lý hiệu quả cho việc đổi mới PPDH môn Ngữ văn tại các trường THCS Hà Nội. Mô hình này phải thúc đẩy tính tích cực học tập của học sinh. Các vấn đề bao gồm nhận thức, năng lực của cán bộ quản lý (CBQL) và giáo viên. Cơ chế chỉ đạo, giám sát việc đổi mới cũng là một thách thức. Nghiên cứu cũng cần làm rõ các yếu tố tác động. Việc nâng cao chất lượng giáo dục thông qua đổi mới PPDH là mục tiêu cuối cùng. Luận án đặt mục tiêu xây dựng các biện pháp quản lý khả thi. Những biện pháp này giúp cải thiện hoạt động dạy và học. Chúng góp phần vào công cuộc cải cách giáo dục chung.

II.Cơ sở lý luận quản lý đổi mới giáo dục ở THCS Hà Nội

Chương này xây dựng nền tảng lý luận cho luận án. Nó đi sâu vào các khái niệm về đổi mới phương pháp dạy học, đặc biệt trong môn Ngữ văn. Việc phát huy tính tích cực học tập của học sinh được nhấn mạnh. Luận án cũng thiết lập khung lý thuyết về quản lý đổi mới PPDH tại cấp THCS. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình quản lý được phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu là tạo ra một cơ sở vững chắc cho việc đề xuất các biện pháp quản lý. Các lý thuyết về quản lý giáo dục, lãnh đạo giáo dục và chiến lược phát triển giáo dục được áp dụng. Nó giúp định hình cách tiếp cận toàn diện đối với đổi mới PPDH. Điều này góp phần nâng cao chất lượng giáo dục và thực hiện cải cách giáo dục hiệu quả.

2.1. Lý luận về đổi mới PPDH Ngữ văn phát huy tính tích cực

Đổi mới phương pháp dạy học môn Ngữ văn là trọng tâm của luận án. Nó tập trung vào việc chuyển từ truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực và phẩm chất học sinh. Các PPDH tích cực như dạy học dự án, học tập hợp tác, giải quyết vấn đề được khảo sát. Mục tiêu là phát huy tối đa tính chủ động, sáng tạo của học sinh. Lý thuyết về học tập kiến tạo và tâm lý học giáo dục được sử dụng. Chúng giải thích tầm quan trọng của việc học sinh tự chiếm lĩnh tri thức. Đổi mới giáo dục không chỉ là thay đổi kỹ thuật. Nó còn là sự chuyển đổi tư duy của giáo viên và học sinh. PPDH đổi mới giúp chuẩn bị học sinh cho giáo dục 4.0 và chuyển đổi số trong giáo dục.

2.2. Khung lý thuyết quản lý đổi mới PPDH tại trường THCS

Quản lý đổi mới PPDH bao gồm các chức năng: lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra, đánh giá. Khung lý thuyết này dựa trên các nguyên lý quản lý giáo dục hiện đại. Vai trò của cán bộ quản lý (CBQL) trong việc tạo môi trường thuận lợi là rất quan trọng. CBQL cần là người lãnh đạo giáo dục, truyền cảm hứng cho giáo viên. Họ cũng cần hỗ trợ giáo viên trong quá trình áp dụng PPDH mới. Các lý thuyết về quản lý sự thay đổi, quản lý chất lượng giáo dục và quản lý theo mục tiêu được tích hợp. Điều này nhằm xây dựng một hệ thống quản lý đổi mới PPDH bền vững. Khung lý thuyết này là cơ sở để đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp.

2.3. Các yếu tố tác động đến quản lý đổi mới Cải cách giáo dục

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quản lý đổi mới PPDH. Các yếu tố vĩ mô bao gồm chính sách cải cách giáo dục của nhà nước. Các chính sách này định hướng cho chiến lược phát triển giáo dục. Yếu tố vi mô bao gồm năng lực của đội ngũ giáo viên. Nó cũng bao gồm cơ sở vật chất, tài chính, văn hóa nhà trường. Sự hỗ trợ từ cộng đồng và phụ huynh cũng quan trọng. Xu hướng chuyển đổi số trong giáo dục và yêu cầu của giáo dục 4.0 cũng đặt ra những thách thức mới. Hiểu rõ các yếu tố này giúp CBQL đưa ra quyết định phù hợp. Nó tối ưu hóa hiệu quả quản lý đổi mới và đảm bảo chất lượng giáo dục được nâng cao.

III.Thực trạng quản lý đổi mới PPDH Ngữ văn Phân tích sâu

Chương này trình bày kết quả khảo sát thực trạng về quản lý đổi mới phương pháp dạy học môn Ngữ văn tại các trường THCS trên địa bàn thành phố Hà Nội. Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát các cán bộ quản lý (CBQL) và giáo viên. Mục đích là đánh giá thực trạng PPDH hiện tại và các hoạt động quản lý liên quan. Phân tích chi tiết các số liệu thu thập được. Nó làm rõ những ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân của chúng. Kết quả khảo sát giúp nhận diện các điểm mạnh và điểm yếu. Điều này cung cấp bằng chứng thực tiễn cho việc đề xuất các biện pháp quản lý hiệu quả. Thực trạng cho thấy nhu cầu cấp thiết về đổi mới giáo dục và nâng cao chất lượng giáo dục.

3.1. Thực trạng đổi mới PPDH Ngữ văn ở THCS Hà Nội

Khảo sát cho thấy thực trạng đổi mới PPDH môn Ngữ văn ở các trường THCS Hà Nội. Nhiều giáo viên đã có ý thức và nỗ lực áp dụng các PPDH mới. Tuy nhiên, việc áp dụng chưa đồng bộ và hiệu quả chưa cao. Các PPDH truyền thống vẫn còn phổ biến. Học sinh chưa thực sự phát huy hết tính tích cực, chủ động trong học tập. Một số giáo viên còn thiếu kỹ năng hoặc ngại thay đổi. Thiếu sự hỗ trợ về tài liệu và tập huấn chuyên sâu cũng là rào cản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng giáo dục môn Ngữ văn. Nhu cầu về phương pháp giảng dạy đổi mới là rõ ràng.

3.2. Thực trạng quản lý đổi mới PPDH từ góc độ cán bộ quản lý

Công tác quản lý đổi mới PPDH của CBQL còn nhiều hạn chế. Việc lập kế hoạch, chỉ đạo và kiểm tra, đánh giá chưa thực sự chặt chẽ và khoa học. CBQL chưa có đủ kinh nghiệm và năng lực để lãnh đạo giáo dục trong bối cảnh đổi mới. Sự thiếu nhất quán trong chỉ đạo, thiếu cơ chế khuyến khích cũng làm giảm động lực của giáo viên. Công tác bồi dưỡng, tập huấn cho giáo viên về PPDH mới chưa hiệu quả. Các chính sách về quản lý giáo dục cần được cụ thể hóa hơn. Việc này giúp CBQL có định hướng rõ ràng. Nó cũng góp phần nâng cao chất lượng giáo dục tổng thể.

3.3. Đánh giá ảnh hưởng yếu tố đến quản lý đổi mới chất lượng

Nhiều yếu tố đã được đánh giá là tác động mạnh mẽ đến quản lý đổi mới PPDH. Các yếu tố bao gồm chính sách cải cách giáo dục, năng lực chuyên môn của giáo viên. Cơ sở vật chất, trang thiết bị cũng là một yếu tố quan trọng. Thái độ, nhận thức của học sinh và phụ huynh cũng ảnh hưởng đáng kể. Yếu tố tài chính và sự hỗ trợ từ cấp trên cũng cần được xem xét. Những yếu tố này có thể thúc đẩy hoặc cản trở quá trình đổi mới. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này giúp đưa ra các biện pháp quản lý phù hợp. Nó góp phần vào việc nâng cao chất lượng giáo dục một cách bền vững. Chiến lược phát triển giáo dục cần tính đến các yếu tố này.

IV.Đề xuất biện pháp quản lý đổi mới để nâng chất lượng giáo dục

Dựa trên cơ sở lý luận và thực trạng đã phân tích, luận án đề xuất các biện pháp quản lý đổi mới phương pháp dạy học (PPDH) môn Ngữ văn. Các biện pháp này nhằm phát huy tính tích cực học tập của học sinh. Chúng được thiết kế để khắc phục những hạn chế hiện có. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả công tác quản lý giáo dục. Đồng thời, nó cải thiện chất lượng giáo dục tổng thể. Các biện pháp tập trung vào việc củng cố vai trò lãnh đạo giáo dục của cán bộ quản lý (CBQL). Nó cũng chú trọng phát triển năng lực chuyên môn cho giáo viên. Việc này đảm bảo triển khai thành công chiến lược phát triển giáo dục và cải cách giáo dục. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ứng dụng chuyển đổi số trong giáo dục và các yêu cầu của Giáo dục 4.0.

4.1. Yêu cầu cho quản lý đổi mới PPDH Lãnh đạo giáo dục hiệu quả

Để quản lý đổi mới PPDH hiệu quả, cần đáp ứng nhiều yêu cầu. CBQL phải có tầm nhìn chiến lược và khả năng lãnh đạo giáo dục. Họ cần tạo động lực và môi trường làm việc tích cực cho giáo viên. Việc xây dựng kế hoạch đổi mới phải cụ thể, khả thi. Kế hoạch cũng cần được truyền đạt rõ ràng đến toàn thể đội ngũ. Cần có cơ chế kiểm tra, giám sát thường xuyên. Đồng thời, có đánh giá khách quan, công bằng. Sự chủ động, sáng tạo của giáo viên cần được khuyến khích. Luận án đề xuất các tiêu chí đánh giá hiệu quả quản lý đổi mới. Những tiêu chí này giúp đảm bảo chất lượng giáo dục và thực hiện đúng chiến lược phát triển giáo dục.

4.2. Các biện pháp quản lý đổi mới PPDH nhằm phát huy tính tích cực

Luận án đề xuất một loạt các biện pháp quản lý. Bao gồm xây dựng kế hoạch đổi mới PPDH phù hợp với đặc thù môn Ngữ văn. Tổ chức bồi dưỡng, tập huấn nâng cao năng lực cho giáo viên về phương pháp giảng dạy đổi mới. Phát triển các tài liệu hướng dẫn, học liệu phong phú. Đẩy mạnh việc ứng dụng công nghệ thông tin vào dạy học. Thiết lập cơ chế khen thưởng, khuyến khích cho giáo viên và học sinh. Tăng cường công tác kiểm tra, đánh giá thường xuyên. Điều này giúp kịp thời điều chỉnh, hỗ trợ. Các biện pháp này nhằm thúc đẩy tính tích cực học tập của học sinh. Chúng góp phần vào công cuộc cải cách giáo dục. Nó cũng hướng tới nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện.

4.3. Phát triển năng lực giáo viên Chuyển đổi số trong giáo dục

Phát triển năng lực cho đội ngũ giáo viên là yếu tố then chốt. Luận án đề xuất các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về PPDH mới. Các chương trình này cần tích hợp kiến thức về chuyển đổi số trong giáo dục. Giáo viên cần được trang bị kỹ năng sử dụng công nghệ để thiết kế bài giảng. Họ cũng cần biết cách tổ chức hoạt động học tập tương tác. Việc này đáp ứng yêu cầu của Giáo dục 4.0. Cần tạo điều kiện để giáo viên tham gia các khóa học, hội thảo chuyên đề. Khuyến khích giáo viên tự nghiên cứu, chia sẻ kinh nghiệm. Điều này giúp hình thành cộng đồng học tập chuyên nghiệp. Nó góp phần vào đổi mới giáo dục và nâng cao chất lượng đội ngũ.

V.Khảo nghiệm và đánh giá đổi mới phương pháp giảng dạy

Chương này trình bày quá trình khảo nghiệm và thử nghiệm các biện pháp quản lý đổi mới phương pháp dạy học (PPDH) đã đề xuất. Mục tiêu là đánh giá tính cần thiết, tính khả thi và hiệu quả của chúng. Quá trình này được thực hiện tại một số trường trung học cơ sở (THCS) ở Hà Nội. Kết quả khảo nghiệm và thử nghiệm cung cấp bằng chứng thực tiễn. Nó chứng minh tính đúng đắn của các biện pháp quản lý giáo dục. Đồng thời, nó khẳng định khả năng ứng dụng rộng rãi. Các phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính được sử dụng. Điều này đảm bảo độ tin cậy và khách quan của kết quả. Đây là bước quan trọng để xác nhận đóng góp của luận án vào việc nâng cao chất lượng giáo dục và đổi mới giáo dục.

5.1. Khảo nghiệm tính cần thiết và tính khả thi của biện pháp đề xuất

Các biện pháp quản lý đổi mới PPDH đã được đưa ra để khảo sát ý kiến chuyên gia và cán bộ quản lý (CBQL), giáo viên. Mục đích là đánh giá tính cần thiết và tính khả thi của từng biện pháp. Các câu hỏi khảo sát tập trung vào mức độ quan trọng. Nó cũng xem xét tính thực tế khi áp dụng trong điều kiện của trường THCS. Kết quả khảo nghiệm cho thấy đa số ý kiến đều khẳng định sự cần thiết của các biện pháp. Chúng phù hợp với định hướng cải cách giáo dục. Các biện pháp này cũng được đánh giá là có tính khả thi cao. Chúng có thể triển khai trong thực tiễn. Điều này củng cố cơ sở để tiếp tục thử nghiệm rộng rãi hơn. Nó đóng góp vào nghiên cứu quản lý giáo dục.

5.2. Thử nghiệm hiệu quả các biện pháp quản lý đổi mới

Sau khảo nghiệm, các biện pháp quản lý đổi mới PPDH được thử nghiệm tại các trường THCS được chọn. Quá trình thử nghiệm diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định. Mục tiêu là đo lường sự thay đổi trong hoạt động dạy học và học tập. Kết quả thử nghiệm cho thấy sự cải thiện rõ rệt trong việc áp dụng phương pháp giảng dạy đổi mới. Tính tích cực học tập của học sinh tăng lên đáng kể. Chất lượng giáo dục môn Ngữ văn được nâng cao. Cán bộ quản lý và giáo viên đã thể hiện sự nhiệt tình và hiệu quả hơn trong công tác. Kết quả này chứng minh các biện pháp đề xuất có hiệu quả. Chúng góp phần vào việc thực hiện đổi mới giáo dục. Điều này cũng thúc đẩy lãnh đạo giáo dục trong nhà trường.

VI.Kết luận kiến nghị Cải cách giáo dục và chuyển đổi số

Chương cuối cùng tổng kết những kết quả chính của luận án. Nó rút ra các kết luận quan trọng về quản lý đổi mới phương pháp dạy học (PPDH) môn Ngữ văn. Luận án cũng đưa ra các kiến nghị cụ thể. Các kiến nghị này hướng tới các nhà quản lý giáo dục, cán bộ quản lý trường học và giáo viên. Mục tiêu là tiếp tục phát huy những thành tựu đã đạt được. Đồng thời, nó khắc phục những hạn chế còn tồn tại. Các kiến nghị tập trung vào việc hoàn thiện chính sách, nâng cao năng lực đội ngũ. Nó cũng chú trọng vào việc ứng dụng công nghệ. Điều này góp phần vào công cuộc cải cách giáo dục toàn diện. Nó hướng tới xây dựng một nền giáo dục 4.0 tiên tiến và chất lượng.

6.1. Kết luận chính về quản lý đổi mới PPDH Phát triển giáo dục

Luận án đã xác định rõ cơ sở lý luận và thực trạng quản lý đổi mới PPDH môn Ngữ văn tại THCS Hà Nội. Các yếu tố tác động đến quá trình này cũng được làm rõ. Các biện pháp quản lý đổi mới PPDH đã được đề xuất và khảo nghiệm thành công. Chúng chứng minh tính cần thiết, khả thi và hiệu quả. Luận án khẳng định vai trò then chốt của công tác quản lý giáo dục trong việc thúc đẩy đổi mới giáo dục. Việc phát huy tính tích cực học tập của học sinh là hoàn toàn khả thi. Điều này cần có sự chỉ đạo đúng đắn và sự hỗ trợ toàn diện. Nghiên cứu góp phần quan trọng vào chiến lược phát triển giáo dục. Nó hướng tới nâng cao chất lượng giáo dục của Việt Nam.

6.2. Kiến nghị nâng cao chất lượng giáo dục đổi mới phương pháp

Luận án đề xuất nhiều kiến nghị. Các cấp quản lý giáo dục cần ban hành các văn bản hướng dẫn cụ thể hơn. Điều này hỗ trợ triển khai đổi mới PPDH. Các trường THCS cần xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng giáo viên thường xuyên. Nó tập trung vào phương pháp giảng dạy đổi mới và kỹ năng chuyển đổi số trong giáo dục. Cần đầu tư hơn nữa vào cơ sở vật chất, trang thiết bị. Việc này tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng PPDH mới. Khuyến khích nghiên cứu quản lý giáo dục và chia sẻ kinh nghiệm giữa các trường. Điều này giúp thúc đẩy cải cách giáo dục. Nó hướng tới nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện. Đồng thời, nó chuẩn bị cho học sinh một tương lai trong Giáo dục 4.0.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản lý giáo dục quản lý đổi mới phương pháp dạy học môn ngữ văn ở các trường thcs trên địa bàn thành phố hà nội theo hướng phát huy tính tích cực học tập của học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (214 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ  LÊ MINH NGUYỆT QUẢN LÝ ĐỔI MỚI PPDH MÔN NGỮ VĂN Ở CÁC TRƯỜNG THCS TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI THEO HƯỚNG PHÁT HUY TÍNH TÍCH CỰC HỌC TẬP CỦA HỌC SINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC HÀ NỘI - 2021 BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ  LÊ MINH NGUYỆT QUẢN LÝ ĐỔI MỚI PPDH MÔN NGỮ VĂN Ở CÁC TRƯỜNG THCS TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI THEO HƯỚNG PHÁT HUY TÍNH TÍCH CỰC HỌC TẬP CỦA HỌC SINH Chuyên ngành: Quản lý giáo dục Mã số : 914 01 14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC CÁN BỘ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Nguyễn Bá Hùng 2. TS Trần Thị Tuyết Oanh HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu riêng của tác giả. Các tài liệu số liệu trích dẫn trong luận án đều trung thực và có xuất xứ rõ ràng, không trùng lặp với các công trình đã công bố.

Tác giả luận án Lê Minh Nguyệt DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết đầy đủ Chữ viết tắt Cán bộ quản lý CBQL Cơ sở thực nghiệm CSTN Giáo dục phổ thông GDPT Giáo dục và Đào tạo GD&ĐT Hoạt động dạy học HĐDH Hoạt động học tập HĐHT Khoa học công nghệ KHCN Nhà xuất bản Nxb Phát triển năng lực PTNL Phương pháp dạy học PPDH Quản lý giáo dục QLGD Trung học cơ sở THCS Trung học phổ thông THPT MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ VÀ ĐỒ THỊ MỞ ĐẦU 5 Chương 1 TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 13 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến quản lý đổi mới phương pháp dạy học môn Ngữ văn ở các trường trung học cơ sở theo hướng phát huy tính tích cực học tập của học sinh 13 1. Khái quát kết quả nghiên cứu của các công trình khoa học đã công bố và những vấn đề đặt ra luận án cần giải quyết 27 Chương 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN QUẢN LÝ ĐỔI MỚI PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC MÔN NGỮ VĂN Ở CÁC TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ THEO HƯỚNG PHÁT HUY TÍNH TÍCH CỰC HỌC TẬP CỦA HỌC SINH 31 2. Những vấn đề lý luận về đổi mới phương pháp dạy học môn Ngữ văn ở các trường trung học cơ sở theo hướng phát huy tính tích cực học tập của học sinh 31 2.

Những vấn đề lý luận về quản lý đổi mới phương pháp dạy học môn Ngữ văn ở các trường trung học cơ sở theo hướng phát huy tính tích cực học tập của học sinh 49 2. Các yếu tố tác động đến quản lý đổi mới phương pháp dạy học môn Ngữ văn ở các trường trung học cơ sở theo hướng phát huy tính tích cực học tập của học sinh 59 Chương 3 CƠ SỞ THỰC TIẾN VỀ QUẢN LÝ ĐỔI MỚI PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC MÔN NGỮ VĂN Ở CÁC TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI 66 3. Khái quát tình hình về kinh tế, văn hóa, giáo dục trung học cơ sở trên địa bàn thành phố Hà Nội 66 3. Tổ chức khảo sát thực trạng 68 3.

Thực trạng đổi mới phương pháp dạy học môn Ngữ văn ở các trường trung học cơ sở trên địa bàn thành phố Hà Nội 72 3. Thực trạng quản lý đổi mới phương pháp dạy học môn Ngữ văn ở các trường trung học cơ sở trên địa bàn thành phố Hà Nội 85 3. Thực trạng mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tác động đến quản lý đổi mới phương pháp dạy học môn Ngữ văn ở các trường trung học cơ sở trên địa bàn thành phố Hà Nội 103 3.6 Đánh giá chung về thực trạng quản lý đổi mới phương pháp dạy học môn Ngữ văn ở các trường trung học cơ sở trên địa bàn thành phố Hà Nội và nguyên nhân 105 Chương 4 YÊU CẦU VÀ BIỆN PHÁP QUẢN LÝ ĐỔI MỚI PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC MÔN NGỮ VĂN Ở CÁC TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI THEO HƯỚNG PHÁT HUY TÍNH TÍCH CỰC HỌC TẬP CỦA HỌC SINH 116 4. Yêu cầu quản lý đổi mới phương pháp dạy học môn Ngữ văn ở các trường trung học cơ sở trên địa bàn thành phố Hà Nội theo hướng phát huy tính tích cực học tập của học sinh 116 4.

Biện pháp quản lý đổi mới phương pháp dạy học môn Ngữ văn ở các trường trung học cơ sở trên địa bàn thành phố Hà Nội theo hướng phát huy tính tích cực học tập của học sinh 120 Chương 5 KHẢO NGHIỆM, THỬ NGHIỆM 151 5. Khảo nghiệm tính cần thiết và tính khả thi các biện pháp đã đề xuất 151 5. Thử nghiệm 156 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 176 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 179 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 180 PHỤ LỤC 189 DANH MỤC CÁC BẢNG TT Tên bảng Nội dung Trang 1 Bảng 1. Thống kê trường học thế kỷ XX và trường học thế kỷ XXI 24 2 Bảng 3.

Đánh giá của CBQL, giáo viên về thực trạng dạy học môn Ngữ văn ở các trường THCS (n=480) 72 3 Bảng 3. Kết quả khảo sát học sinh về học tập môn Ngữ văn 74 4 Bảng 3. Đánh giá của CBQL, giáo viên về nhận thức, trách nhiệm, năng lực đổi mới phương pháp giảng dạy môn Ngữ văn (n=480) 78 5 Bảng 3. Đánh giá của CBQL, giáo viên về thực trạng đổi mới phương pháp học tập môn Ngữ văn ở các trường THCS (n=480) 84 6 Bảng 3.

Đánh giá của CBQL, giáo viên về thực trạng xây dựng kế hoạch đổi mới PPDH môn Ngữ văn ở các trường THCS (n=480) 85 7 Bảng 3. Đánh giá của CBQL, giáo viên về thực trạng chỉ đạo đổi mới phương pháp giảng dạy môn Ngữ văn của giáo viên ở các trường THCS (n=480) 88 8 Bảng 3. Đánh giá của CBQL, giáo viên về chỉ đạo đổi mới phương pháp học tập môn Ngữ văn của học sinh ở các trường THCS (n=480) 94 9 Bảng 3. Đánh giá của CBQL, giáo viên về thực trạng bảo đảm các điều kiện thuận lợi cho đổi mới PPDH môn Ngữ văn ở các trường THCS (n=480) 97 10 Bảng 3.

Đánh giá của CBQL, giáo viên về thực trạng kiểm tra, đánh giá kết quả đổi mới PPDH môn Ngữ văn ở các trường THCS (n=480) 99 11 Bảng 3. Đánh giá của CBQL, giáo viên về mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tác động đến quản lý đổi mới PPDH môn Ngữ văn ở các trường THCS (n=480) 103 12 Bảng 5. Kết quả khảo nghiệm tính cần thiết của biện pháp (n=250) 152 13 Bảng 5. Kết quả khảo nghiệm tính khả thi của các biện pháp (n=250) 153 14 Bảng 5.

Tương quan tính cần thiết và tính khả thi các biện pháp 154 15 Bảng 5. Nội dung thử nghiệm 157 16 Bảng 5. Lượng hóa các tiêu chí đánh giá 160 17 Bảng 5. Thống kê kết quả điểm kiểm tra trình độ ban đầu của học sinh trước thử nghiệm 163 18 Bảng 5.

Thống kê tần xuất phân phối điểm bài kiểm tra ề trình độ ban đầu của học sinh trước thử nghiệm 163 19 Bảng 5. Bảng xếp loại kiểm tra trình độ ban đầu ủa các lớp thử nghiệm và đối chứng trước thử nghiệm 164 20 Bảng 5. Kết quả T -Test về trình độ ban đầu ủa các lớp thử nghiệm và đối chứng trước thử nghiệm 165 21 Bảng 5. Thống kê kết quả điểm về kết quả học tập ủa học sinh sau khi thử nghiệm 166 22 Bảng 5.

Thống kê tần xuất phân phối về kết quả học tập của học sinh 167 23 Bảng 5. Thống kê tần xuất phân phối tích lũy về kết quả học tập của học sinh 167 24 Bảng 5. Kết quả T -Test về tính tích cực học tập của học sinh ở các lớp thử nghiệm và đối chứng sau thử nghiệm 170 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ VÀ ĐỒ THỊ TT Tên bảng Nội dung Trang 1 Biểu đồ 5. Tính cần thiết của các biện pháp 152 2 Biểu đồ 5.

Tính khả thi của các biện pháp 154 3 Biểu đồ 5. Tương quan giữa tính cần thiết và tính khả thi của 6 biện pháp 155 4 Biểu đồ 5. Trình độ ban đầu của cơ sở thử nghiệm 1 trước thử nghiệm 164 5 Biểu đồ 5. Trình độ ban đầu của cơ sở thử nghiệm 2 trước thử nghiệm 164 6 Biểu đồ 5.

So sánh kết quả học tập của học sinh lớp thử nghiệm và đối chứng ở cơ sở thử nghiệm 1 sau tác động thử nghiệm 169 7 Biểu đồ 5. So sánh kết quả học tập của học sinh lớp thử nghiệm và đối chứng ở cơ sở thử nghiệm 2 sau tác động thử nghiệm 169 8 Đồ thị 5. So sánh kết quả điểm kiểm tra về học tập của học sinh lớp thử nghiệm và đối chứng ở cơ sở thử nghiệm 1 sau tác động thử nghiệm 168 9 Đồ thị 5. So sánh kết quả điểm kiểm tra về học tập của học sinh lớp thử nghiệm và đối chứng ở cơ sở thử nghiệm 2 sau tác động thử nghiệm 168 5 MỞ ĐẦU 1.

Lý do lựa chọn đề tài luận án Nghị quyết Hội nghị lần thứ Tám Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI chỉ ra một trong những nhiệm vụ, giải pháp quan trọng để thực hiện thành công mục tiêu đổi mới văn bản và toàn diện giáo dục, đào tạo những năm tới đây là: “Tiếp tục đổi mới mạnh mẽ phương pháp dạy và học theo hướng hiện đại; phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo và vận dụng kiến thức, kỹ năng của người học; khắc phục lối truyền thụ áp đặt một chiều, ghi nhớ máy móc. Tập trung dạy cách học, cách nghĩ, khuyến khích tự học, tạo cơ sở để người học tự cập nhật và đổi mới tri thức, kỹ năng, phát triển năng lực” [24, tr. Đây là nhiệm vụ vừa cấp thiết, vừa lâu dài đòi hỏi sự quyết tâm cao của CBQL giáo dục các cấp; của nhà giáo, người học ở nhà trường và các cơ sở giáo dục. Đối với giáo dục phổ thông, Luật Giáo dục năm 2019 chỉ rõ: “Phương pháp giáo dục phổ thông phải phát huy tính tích cực, tự giác, chủ động, sáng tạo của học sinh; phù hợp với đặc điểm của từng lớp học, môn học; bồi dưỡng phương pháp tự học, hứng thú học tập, kỹ năng hợp tác, khả năng tư duy độc lập; phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực của người học; tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông vào quá trình giáo dục” [57, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Minh Nguyệt (2021). Luận án tiến sĩ quản lý giáo dục quản lý đổi mới phương pháp [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/luan-an-tien-si-quan-ly-giao-duc-quan-ly-doi-moi-phuong-phap-day-hoc-mon-ngu-van-o-cac-truong-thcs-tren-dia-ban-thanh-pho-ha-noi-theo-huong-phat-huy-tinh-tich-cuc-hoc-tap-cua-hoc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý giáo dục quản lý đổi mới phương pháp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ quản lý giáo dục quản lý đổi mới phương pháp dạy học môn ngữ văn ở các trường thcs trên địa bàn thành phố hà nội theo hướng phát huy tí

Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý giáo dục quản lý đổi mới phương pháp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý giáo dục quản lý đổi mới phương pháp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý giáo dục quản lý đổi mới phương pháp" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục.

Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý giáo dục quản lý đổi mới phương pháp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý giáo dục quản lý đổi mới phương pháp" có 214 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quản lý giáo dục quản lý đổi mới phương pháp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter