Luận án: Quản lý chuyển đổi số trong hoạt động đào tạo ở trường đại học (Lê Văn Tân, 2024)

Luận án tiến sĩ: Quản lý chuyển đổi số trong đào tạo đại học. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả đào tạo.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục

Năm xuất bản

Số trang

270

Thời gian đọc

41 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận quản lý chuyển đổi số giáo dục đại học
Số trang:
270 trang
Trường:
Trường Đại học Vinh
Chuyên ngành:
Quản lý giáo dục
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận quản lý chuyển đổi số giáo dục đại học

Phần này trình bày nền tảng lý thuyết về quản lý chuyển đổi số (CĐS) trong giáo dục đại học. Phân tích các khái niệm cốt lõi, ý nghĩa và vai trò của CĐS. CĐS không chỉ là ứng dụng công nghệ mà còn là sự thay đổi toàn diện. Mục đích chính là nâng cao chất lượng, hiệu quả hoạt động đào tạo. Việc quản lý CĐS cần được tiếp cận một cách khoa học, có hệ thống. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của một khung lý luận vững chắc. Khung này định hướng cho việc triển khai CĐS bền vững. CĐS là xu thế tất yếu trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0 (CMCN 4.0). Các trường đại học phải chủ động thích ứng để duy trì và phát triển.

1.1. Khái niệm vai trò chuyển đổi số giáo dục đại học

Digital transformation (CĐS) là quá trình tích hợp công nghệ số vào mọi khía cạnh của tổ chức. CĐS cơ bản thay đổi cách thức hoạt động, cung cấp giá trị. Trong giáo dục đại học, CĐS không chỉ là số hóa tài liệu. CĐS còn là đổi mới toàn diện mô hình, phương pháp đào tạo. CĐS giúp nâng cao chất lượng dạy và học. CĐS mang lại trải nghiệm học tập cá nhân hóa, linh hoạt. Vai trò của CĐS là tạo ra môi trường học tập tiên tiến. Môi trường này khai thác tối đa tiềm năng công nghệ thông tin (CNTT). CĐS là yếu tố then chốt để các trường đại học thích ứng. Các trường đại học cần đáp ứng yêu cầu của Cách mạng Công nghiệp 4.0. CĐS thúc đẩy sự đổi mới sáng tạo trong hoạt động đào tạo.

1.2. Mục đích nội dung chuyển đổi số hoạt động đào tạo

Mục đích chính của CĐS trong hoạt động đào tạo là cải thiện hiệu quả, chất lượng. CĐS tối ưu hóa quy trình quản lý. CĐS nâng cao trải nghiệm cho người học. CĐS tạo ra môi trường học tập thông minh. Nội dung CĐS bao gồm nhiều khía cạnh. Một là số hóa tài nguyên học liệu. Hai là phát triển nền tảng học tập trực tuyến. Ba là ứng dụng công nghệ như Trí tuệ nhân tạo (AI), Dữ liệu lớn (Big Data) vào giảng dạy, đánh giá. Bốn là tối ưu hóa hệ thống quản lý đào tạo (LMS, SIS). Năm là phát triển năng lực số cho giảng viên, sinh viên. CĐS cũng tập trung vào việc tạo ra các chương trình đào tạo mới. Các chương trình này đáp ứng nhu cầu thị trường lao động số.

1.3. Phương pháp quản lý chuyển đổi số theo PDCA

Quản lý CĐS trong hoạt động đào tạo cần một phương pháp tiếp cận có hệ thống. Chu trình PDCA (Plan-Do-Check-Act) là công cụ hiệu quả. Giai đoạn "Plan" (Kế hoạch) bao gồm việc xác định mục tiêu, chiến lược CĐS. Giai đoạn này cũng đánh giá nguồn lực, rủi ro. "Do" (Thực hiện) là triển khai các kế hoạch đã định. "Check" (Kiểm tra) là theo dõi, đánh giá kết quả thực hiện. Giai đoạn này so sánh với mục tiêu ban đầu. "Act" (Hành động) là điều chỉnh, cải tiến quy trình. PDCA đảm bảo CĐS diễn ra liên tục, có kiểm soát. Phương pháp này giúp khắc phục thiếu sót, tối ưu hóa nguồn lực. CĐS không chỉ là dự án một lần. CĐS là quá trình cải tiến liên tục.

II. Thực trạng chuyển đổi số đào tạo trường đại học

Phần này đánh giá thực trạng chuyển đổi số trong hoạt động đào tạo tại các trường đại học Việt Nam. Khảo sát thực tế về nhận thức, việc triển khai CĐS đã được tiến hành. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này. Thực trạng cho thấy nhiều trường đã có những bước đi ban đầu. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế, thách thức. Sự thiếu đồng bộ, nguồn lực hạn chế là những vấn đề cần giải quyết. Việc đánh giá đúng thực trạng là cơ sở để đề xuất các giải pháp phù hợp, khả thi.

2.1. Đánh giá nhận thức về chuyển đổi số giáo dục

Thực trạng cho thấy sự nhận thức về CĐS ở các trường đại học còn chưa đồng đều. Cán bộ quản lý (CBQL), giảng viên (GV) và nhân viên nhìn chung đã nhận thức được tầm quan trọng của CĐS. Tuy nhiên, mức độ hiểu biết sâu sắc về các công nghệ số mới còn hạn chế. Nhiều người hiểu CĐS đơn giản là số hóa tài liệu, sử dụng máy tính. Việc thiếu nhận thức đầy đủ làm giảm động lực tham gia vào quá trình CĐS. Cần có các chương trình đào tạo, tập huấn để nâng cao nhận thức. Nhận thức đúng đắn là nền tảng cho việc triển khai CĐS hiệu quả. Sự ủng hộ từ lãnh đạo cấp cao là rất quan trọng.

2.2. Phân tích thực trạng triển khai chuyển đổi số

Việc triển khai CĐS tại các trường đại học đã đạt được một số thành tựu ban đầu. Nhiều trường đã xây dựng hệ thống quản lý học tập (LMS), kho học liệu số. Các nền tảng đào tạo trực tuyến cũng được sử dụng phổ biến. Tuy nhiên, mức độ tích hợp công nghệ số vào toàn bộ hoạt động đào tạo chưa cao. Việc ứng dụng AI, Big Data, Internet vạn vật (IoT) còn ở giai đoạn thử nghiệm. Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin ở một số trường còn chưa đáp ứng yêu cầu. Vấn đề về chuẩn hóa dữ liệu, an ninh mạng cũng là thách thức. Cần có lộ trình cụ thể và nguồn lực đầu tư ổn định.

2.3. Hạn chế thách thức quản lý chuyển đổi số

Quản lý CĐS trong hoạt động đào tạo đối mặt với nhiều hạn chế và thách thức. Một là thiếu chiến lược CĐS tổng thể, rõ ràng. Hai là sự thiếu hụt nguồn nhân lực có chuyên môn về công nghệ số. Ba là khó khăn trong việc thay đổi thói quen, tư duy của đội ngũ. Bốn là vấn đề về tài chính, đầu tư cho hạ tầng và công nghệ. Năm là sự phức tạp trong việc tích hợp các hệ thống cũ với công nghệ mới. Thách thức lớn nhất là duy trì sự thay đổi liên tục. Cần có cơ chế khuyến khích đổi mới, thử nghiệm. Quản lý cần chủ động giải quyết các rào cản này.

III. Giải pháp quản lý chuyển đổi số hoạt động đào tạo

Phần này đề xuất các giải pháp quản lý chuyển đổi số hiệu quả cho hoạt động đào tạo. Các giải pháp được xây dựng dựa trên nguyên tắc khoa học, thực tiễn. Mục tiêu là khắc phục hạn chế, tận dụng cơ hội từ công nghệ số. Nâng cao nhận thức, năng lực số cho toàn thể đội ngũ là trọng tâm. Hoàn thiện cơ chế, chính sách hỗ trợ cũng là yếu tố then chốt. Việc đầu tư hạ tầng, công nghệ là không thể thiếu. Các giải pháp này nhằm tạo ra một môi trường giáo dục tiên tiến, đáp ứng yêu cầu thời đại.

3.1. Nguyên tắc cốt lõi đề xuất giải pháp khả thi

Để đề xuất các giải pháp quản lý CĐS hiệu quả, cần tuân thủ các nguyên tắc nhất định. Nguyên tắc đảm bảo tính mục tiêu. Mọi giải pháp phải hướng tới mục tiêu CĐS đã đề ra. Nguyên tắc đảm bảo tính thực tiễn. Giải pháp cần phù hợp với điều kiện, nguồn lực của trường đại học. Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống. Các giải pháp phải được xem xét trong mối quan hệ tổng thể. Nguyên tắc đảm bảo tính hiệu quả. Giải pháp phải mang lại lợi ích rõ ràng. Nguyên tắc đảm bảo tính khả thi. Giải pháp cần có khả năng triển khai thành công. Tuân thủ các nguyên tắc này giúp xây dựng lộ trình CĐS bền vững.

3.2. Nâng cao nhận thức năng lực số cho đội ngũ

Nâng cao nhận thức và năng lực số cho cán bộ quản lý, giảng viên, nhân viên là giải pháp trọng tâm. Cần tổ chức các khóa tập huấn chuyên sâu về CĐS, công nghệ số. Nội dung tập huấn bao gồm AI, Big Data, IoT, Điện toán đám mây (Cloud Computing). Khuyến khích tham gia các hội thảo, diễn đàn về giáo dục số. Xây dựng chương trình bồi dưỡng năng lực số chuẩn. Giúp đội ngũ hiểu rõ vai trò của mình trong quá trình CĐS. Điều này thúc đẩy sự chủ động, sáng tạo trong việc áp dụng công nghệ vào công việc. Phát triển đội ngũ nòng cốt, tiên phong trong CĐS.

3.3. Hoàn thiện cơ chế chính sách hỗ trợ chuyển đổi số

Việc hoàn thiện cơ chế, chính sách là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy CĐS. Cần xây dựng khung pháp lý, quy định nội bộ rõ ràng. Các chính sách khuyến khích giảng viên, cán bộ quản lý tham gia CĐS. Có cơ chế khen thưởng cho những sáng kiến, đóng góp hiệu quả. Tạo điều kiện về tài chính, nguồn lực cho các dự án CĐS. Đảm bảo tính liên tục, nhất quán của các chính sách. Khuyến khích hợp tác với doanh nghiệp công nghệ, chuyên gia. Điều này giúp các trường đại học tiếp cận công nghệ mới. Đồng thời, nhận được sự hỗ trợ chuyên môn cần thiết.

IV. Đánh giá tác động chuyển đổi số trong giáo dục

Chuyển đổi số mang lại nhiều tác động tích cực đến toàn bộ hệ thống giáo dục đại học. CĐS cải thiện đáng kể chất lượng và hiệu quả hoạt động đào tạo. Phát triển năng lực số cho cả người học và giảng viên. Đồng thời, nâng cao khả năng cạnh tranh của các trường đại học. Tác động này không chỉ dừng lại ở quy mô nội bộ. CĐS còn góp phần vào sự phát triển chung của giáo dục quốc gia. Việc đánh giá đúng tác động giúp xác định giá trị thực của CĐS. Từ đó, tạo động lực để tiếp tục đầu tư và phát triển.

4.1. Cải thiện chất lượng hiệu quả hoạt động đào tạo

CĐS có tác động tích cực đến chất lượng và hiệu quả hoạt động đào tạo. Việc ứng dụng công nghệ số giúp cá nhân hóa lộ trình học tập. Người học tiếp cận tài liệu mọi lúc, mọi nơi. Hệ thống quản lý học tập (LMS) tối ưu hóa quy trình. CĐS hỗ trợ phương pháp giảng dạy tương tác, sinh động hơn. Giảng viên sử dụng công cụ số để tạo nội dung hấp dẫn. Điều này nâng cao hứng thú học tập của sinh viên. Kết quả là chất lượng đầu ra được cải thiện đáng kể. Hiệu quả đào tạo tăng lên nhờ tối ưu hóa tài nguyên.

4.2. Phát triển năng lực số cho người học giảng viên

CĐS trực tiếp thúc đẩy phát triển năng lực số cho toàn bộ cộng đồng đại học. Người học được trang bị kỹ năng sử dụng công cụ số. Các kỹ năng này bao gồm tìm kiếm thông tin, làm việc nhóm trực tuyến, tư duy phản biện số. Giảng viên nâng cao năng lực thiết kế bài giảng số, sử dụng phần mềm chuyên dụng. Năng lực số là yếu tố sống còn trong kỷ nguyên số. Các kỹ năng này chuẩn bị tốt cho người học bước vào thị trường lao động. Giảng viên trở thành những người dẫn dắt hiệu quả trong môi trường học tập số.

4.3. Nâng cao khả năng cạnh tranh của trường đại học

Các trường đại học chủ động CĐS sẽ nâng cao đáng kể khả năng cạnh tranh. CĐS giúp thu hút sinh viên giỏi. CĐS tạo ra hình ảnh trường đại học hiện đại, đổi mới. Nâng cao chất lượng đào tạo, đáp ứng nhu cầu xã hội. CĐS cũng tối ưu hóa chi phí vận hành. Trường đại học có thể mở rộng quy mô đào tạo mà không cần tăng đáng kể cơ sở vật chất. Khả năng cạnh tranh quốc tế cũng được cải thiện. Các trường đại học trở thành trung tâm nghiên cứu, ứng dụng công nghệ hàng đầu.

V. Khung chiến lược chuyển đổi số đại học hiệu quả

Để chuyển đổi số thành công, cần có một khung chiến lược rõ ràng. Khung này bao gồm việc xác định tầm nhìn, mục tiêu và lộ trình cụ thể. Đầu tư vào hạ tầng công nghệ số tiên tiến là yêu cầu bắt buộc. Phát triển các nền tảng số đồng bộ, bảo mật. Bên cạnh đó, việc tạo dựng văn hóa số là yếu tố then chốt. Văn hóa số thúc đẩy đổi mới sáng tạo, khuyến khích sự tham gia của mọi thành viên. Khung chiến lược này giúp các trường đại học phát triển bền vững trong môi trường số.

5.1. Xây dựng chiến lược tổng thể chuyển đổi số giáo dục

Một khung chiến lược toàn diện là cần thiết cho CĐS bền vững. Chiến lược này cần xác định rõ tầm nhìn, mục tiêu dài hạn. Phải có lộ trình cụ thể cho từng giai đoạn. Chiến lược bao gồm việc đánh giá hiện trạng. Xác định các ưu tiên CĐS. Phân bổ nguồn lực hợp lý. Chiến lược cần tích hợp CĐS vào mọi cấp độ. Từ quản lý đến giảng dạy, nghiên cứu. Chiến lược cũng cần linh hoạt. Sẵn sàng điều chỉnh theo sự phát triển của công nghệ và nhu cầu xã hội. Sự đồng thuận từ toàn thể đội ngũ là yếu tố quan trọng.

5.2. Đầu tư hạ tầng nền tảng công nghệ số tiên tiến

Hạ tầng công nghệ thông tin là xương sống của CĐS. Cần đầu tư mạnh mẽ vào hệ thống mạng, thiết bị. Xây dựng các nền tảng số hóa đồng bộ. Các nền tảng này bao gồm hệ thống quản lý học tập (LMS) thế hệ mới. Hệ thống thông tin sinh viên (SIS) hiện đại. Triển khai các giải pháp dựa trên Điện toán đám mây (Cloud Computing). Đảm bảo an ninh mạng và bảo mật dữ liệu. Khai thác hiệu quả Dữ liệu lớn (Big Data) cho việc ra quyết định. Tích hợp AI, IoT để tạo ra môi trường học tập thông minh.

5.3. Tạo dựng văn hóa số thúc đẩy đổi mới sáng tạo

Văn hóa số là yếu tố then chốt để CĐS thành công. Cần khuyến khích tư duy đổi mới, sẵn sàng thử nghiệm. Tạo môi trường cởi mở cho việc chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm về công nghệ. Khuyến khích giảng viên, sinh viên chủ động ứng dụng công nghệ số. Thúc đẩy tinh thần học tập suốt đời. Xây dựng một cộng đồng số năng động. Văn hóa số giúp mọi thành viên chấp nhận, thích nghi với sự thay đổi. Điều này tạo động lực cho quá trình CĐS diễn ra mạnh mẽ hơn.

VI. Tầm nhìn tương lai giáo dục số Việt Nam

Tầm nhìn về giáo dục số tại Việt Nam là hướng tới một môi trường học tập toàn diện. Môi trường này tích hợp công nghệ vào mọi khía cạnh. Phát triển các mô hình giáo dục cá nhân hóa thông minh. Nơi công nghệ hỗ trợ tối đa quá trình học tập của từng cá nhân. Đồng thời, đẩy mạnh hợp tác và hội nhập quốc tế về giáo dục số. Điều này giúp Việt Nam nâng cao vị thế trong khu vực và trên thế giới. Tầm nhìn này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ. Cần có sự đầu tư mạnh mẽ và sự quyết tâm của toàn ngành.

6.1. Hướng tới môi trường học tập số toàn diện

Tầm nhìn cho giáo dục số Việt Nam là xây dựng môi trường học tập toàn diện. Môi trường này tích hợp sâu rộng công nghệ vào mọi hoạt động. Học liệu số phong phú, đa dạng. Các công cụ học tập tương tác cao. Hệ thống quản lý thông minh hỗ trợ người học. Môi trường này không giới hạn về không gian, thời gian. Tạo điều kiện cho mọi người học tập suốt đời. Học sinh, sinh viên có thể tự chủ động trong quá trình học. Môi trường này cũng tạo cơ hội cho giáo dục từ xa, học trực tuyến.

6.2. Phát triển mô hình giáo dục cá nhân hóa thông minh

Giáo dục số sẽ hướng tới mô hình cá nhân hóa thông minh. Nền tảng công nghệ sẽ phân tích Dữ liệu lớn (Big Data) học tập của từng người. Từ đó, gợi ý lộ trình học tập phù hợp nhất. Cung cấp tài liệu, bài tập cá nhân hóa. Sử dụng AI để đánh giá năng lực, tiến độ học. Giáo dục cá nhân hóa giúp phát huy tối đa tiềm năng của mỗi người học. Giảng viên có thể tập trung vào vai trò cố vấn, định hướng. Mô hình này đảm bảo tính hiệu quả, phù hợp với từng đối tượng.

6.3. Đẩy mạnh hợp tác hội nhập quốc tế về giáo dục số

Việt Nam cần đẩy mạnh hợp tác, hội nhập quốc tế trong lĩnh vực giáo dục số. Chia sẻ kinh nghiệm, công nghệ với các quốc gia tiên tiến. Tham gia vào các dự án nghiên cứu quốc tế. Hợp tác đào tạo xuyên quốc gia. Điều này giúp nâng cao trình độ công nghệ giáo dục trong nước. Mở rộng cơ hội học tập, trao đổi cho sinh viên, giảng viên. Đảm bảo chất lượng giáo dục Việt Nam đạt chuẩn quốc tế. Góp phần xây dựng một hệ sinh thái giáo dục số toàn cầu.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
prefix.1. Lý do chọn đề tài
prefix.2. Khách thể và đối tượng nghiên cứu
prefix.2.1. Khách thể nghiên cứu
prefix.2.2. Đối tượng nghiên cứu
prefix.3. Giả thuyết khoa học
prefix.4. Nhiệm vụ và phạm vi nghiên cứu
prefix.4.1. Phạm vi nghiên cứu
prefix.5. Quan điểm tiếp cận và phương pháp nghiên cứu
prefix.5.1. Quan điểm tiếp cận
prefix.5.2. Phương pháp nghiên cứu
prefix.6. Luận điểm cần bảo vệ
prefix.7. Đóng góp mới của luận án
prefix.8. Cấu trúc của luận án
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA QUẢN LÝ CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG HOẠT ĐỘNG ĐÀO TẠO Ở TRƯỜNG ĐẠI HỌC
1.1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề
1.1.1. Những nghiên cứu về chuyển đổi số ở trường đại học
1.1.2. Những nghiên cứu về chuyển đổi số trong hoạt động đào tạo ở trường đại học
1.1.3. Những nghiên cứu về quản lý chuyển đổi số trong hoạt động đào tạo ở trường đại học
1.1.4. Đánh giá chung
1.2. Lý luận về chuyển đổi số trong hoạt động đào tạo ở trường đại học
1.2.1. Chuyển đổi số và chuyển đổi số trong hoạt động đào tạo ở trường đại học
1.2.2. Ý nghĩa của chuyển đổi số trong hoạt động đào tạo ở trường đại học
1.2.3. Mục đích, yêu cầu chuyển đổi số trong hoạt động đào tạo ở trường đại học
1.2.4. Nội dung chuyển đổi số trong hoạt động đào tạo ở trường đại học
1.3. Lý luận về quản lý chuyển đổi số trong hoạt động đào tạo ở trường đại học
1.3.1. Quan niệm về quản lý chuyển đổi số trong hoạt động đào tạo ở trường đại học
1.3.2. Sự cần thiết phải quản lý chuyển đổi số trong hoạt động đào tạo ở trường đại học
1.3.3. Chu trình PDCA và vận dụng chu trình này vào quản lý chuyển đổi số trong hoạt động đào tạo ở trường đại học
1.3.4. Nội dung quản lý chuyển đổi số trong hoạt động đào tạo ở trường đại học theo chu trình PDCA
1.3.5. Quản lý điều kiện đảm bảo cho chuyển đổi số trong hoạt động đào tạo ở trường đại học theo chu trình PDCA
1.3.6. Chủ thể quản lý chuyển đổi số trong hoạt động đào tạo ở trường đại học theo chu trình PDCA
1.4. Các yếu tố Ảnh hưởng đến quản lý chuyển đổi số trong hoạt động đào tạo ở trường đại học
1.4.1. Các yếu tố khách quan
1.4.2. Các yếu tố chủ quan
1.5. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG HOẠT ĐỘNG ĐÀO TẠO Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC
2.1. Tổ chức khảo sát thực trạng
2.1.1. Phương pháp khảo sát
2.1.2. Xử lý số liệu
2.2. Khái quát về các trường đại học khảo sát
2.2.1. Trường Đại học Bách Khoa thành phố Hồ chí Minh
2.2.2. Trường Đại học công nghiệp Hà Nội
2.2.3. Trường Đại học Hồng Đức
2.2.4. Trường Đại học Sư phạm kỹ thuật Vinh
2.2.5. Trường Đại học Vinh
2.3. Thực trạng chuyển đổi số trong hoạt động đào tạo ở các trường đại học
2.3.1. Thực trạng nhận thức của cán bộ quản lý, giảng viên và nhân viên về chuyển đổi số và ý nghĩa chuyển đổi số trong hoạt động đào tạo ở trường đại học
2.3.2. Thực trạng thực hiện mục đích, yêu cầu chuyển đổi số trong HĐĐT ở trường đại học
2.3.3. Thực trạng thực hiện các nội dung chuyển đổi số trong HĐĐT ở trường đại học
2.4. Thực trạng quản lý chuyển đổi số trong hoạt động đào tạo ở các trường đại học
2.4.1. Thực trạng nhận thức của cán bộ quản lý, giảng viên và nhân viên về sự cần thiết phải quản lý chuyển đổi số trong hoạt động đào tạo ở các trường đại học
2.4.2. Thực trạng thực hiện nội dung quản lý chuyển đổi số trong HĐĐT ở các trường đại học
2.4.3. Thực trạng quản lý các điều kiện đảm bảo cho chuyển đổi số trong hoạt động đào tạo ở các trường đại học
2.4.4. Thực trạng Ảnh hưởng của các yếu tố đến quản lý chuyển đổi số trong hoạt động đào tạo ở trường đại học
2.5. Đánh giá chung về thực trạng
2.6. Thách thức
2.7. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP QUẢN LÝ CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG HOẠT ĐỘNG ĐÀO TẠO Ở TRƯỜNG ĐẠI HỌC
3.1. Các nguyên tắc đề xuất giải pháp
3.1.1. Nguyên tắc đảm bảo tính mục tiêu
3.1.2. Nguyên tắc đảm bảo tính thực tiễn
3.1.3. Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống
3.1.4. Nguyên tắc đảm bảo tính hiệu quả
3.1.5. Nguyên tắc đảm bảo tính khả thi
3.2. Giải pháp quản lý chuyển đổi số trong hoạt động đào tạo ở trường đại học
3.2.1. Tổ chức nâng cao nhận thức cho cán bộ quản lý, giảng viên và nhân viên về vai trò, tầm quan trọng của chuyển đổi số trong hoạt động đào tạo ở trường đại học
3.2.2. Xây dựng kế hoạch chuyển đổi số trong hoạt động đào tạo phù hợp với điều kiện thực tế của nhà trường
3.2.3. Triển khai thực hiện kế hoạch chuyển đổi số theo hướng thống nhất, đồng bộ và phân cấp hợp lý
3.2.4. Xây dựng và sử dụng bộ tiêu chí đánh giá kết quả chuyển đổi số trong hoạt động đào tạo ở trường đại học
3.2.5. Điều chỉnh, cải tiến quá trình chuyển đổi số trong hoạt động đào tạo ở trường đại học theo hướng tối ưu
3.2.6. Đảm bảo các điều kiện để quản lý chuyển đổi số trong HĐĐT ở trường đại học
3.3. Mối quan hệ giữa các giải pháp
3.4. Khảo sát sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp
3.4.1. Phương pháp khảo sát
3.4.2. Kết quả khảo sát
3.5. Thử nghiệm giải pháp
3.5.1. Mục đích thử nghiệm
3.5.2. Giả thuyết thử nghiệm
3.5.3. Đối tượng và phạm vi thử nghiệm
3.5.4. Nội dung thử nghiệm
3.6. Kết luận chương 3
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
prefix.1. Đối với Bộ Giáo dục và Đào tạo
prefix.2. Đối với các trường đại học
prefix.3. Đối với cán bộ quản lý, giảng viên, nhân viên các trường đại học
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC CÁC HÌNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản lý chuyển đổi số trong hoạt động đào tạo ở trường đại học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (270 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O TR¯àNG Đ¾I HàC VINH LÊ VN TÂN QUÀN LÝ CHUYÞN ĐàI SÞ TRONG HO¾T ĐÞNG ĐÀO T¾O â TR¯àNG Đ¾I HàC LUÀN ÁN TI¾N SĨ KHOA HàC GIÁO DĀC NGHà AN - 2024 Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O TR¯àNG Đ¾I HàC VINH LÊ VN TÂN QUÀN LÝ CHUYÞN ĐàI SÞ TRONG HO¾T ĐÞNG ĐÀO T¾O â TR¯àNG Đ¾I HàC Chuyên ngành: QuÁn lý giáo dāc Mã sß: 9140114 LUÀN ÁN TI¾N SĨ KHOA HàC GIÁO DĀC Ng°ái h°ßng d¿n khoa hác: PGS. Ph¿m Minh Hùng NGHà AN - 2024 i LàI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cāu cÿa riêng tôi d°ới sự h°ớng dẫn khoa học cÿa PGS.TS Ph¿m Minh Hùng. Các số liệu và kết quÁ nêu trong luận án này ch°a đ°ÿc công bố trong bất kỳ luận văn và luận án nào khác. Tác giÁ luÁn án Lê Vn TÃn ii DANH MĀC CÁC CHĀ VI¾T TÀT TT Các chÿ vi¿t tắt Các chÿ vi¿t đÅy đă 1 AI Trí tuệ nhân t¿o (AI) 2 AR Thực tế tăng c°ßng (Augmented Reality) 3 BD Dữ liệu lớn (Big Data), 4 BGDĐT Bá Giáo dāc và Đào t¿o 5 CBQL Cán bá quÁn lý 6 CC Điện toán đám mây (Cloud Computing) 7 CĐS Chuyển đổi số 8 CMCN 4.0 Cách m¿ng công nghiệp lần thā 4 9 CNS Công nghệ số 10 CNTT Công nghệ thông tin 11 CNTT-TT Công nghệ thông tin - Truyền thông 12 ĐH Đ¿i học 13 ĐHCL Đ¿i học công lập 14 GDĐH Giáo dāc đ¿i học 15 GV GiÁng viên 16 HĐĐT Ho¿t đáng đào t¿o 17 IoT Internet v¿n vật (IoT) 18 MTS Môi tr°ßng số 19 NH Ng°ßi học 20 NV Nhân viên 21 SV Sinh viên 22 VR Thực tế Áo (Virtual Reality) iii MĀC LĀC Mâ ĐÄU.

Lý do chọn đề tài. Khách thể và đối t°ÿng nghiên cāu. Khách thể nghiên cāu. Đối t°ÿng nghiên cāu.

GiÁ thuyết khoa học. Nhiệm vā và ph¿m vi nghiên cāu. Ph¿m vi nghiên cāu. Quan điểm tiếp cận và ph°¡ng pháp nghiên cāu.

Quan điểm tiếp cận. Ph°¡ng pháp nghiên cāu. Luận điểm cần bÁo vệ. Đóng góp mới cÿa luận án.

Cấu trúc cÿa luận án. C¡ Sâ LÝ LUÀN CĂA QUÀN LÝ CHUYÞN ĐàI SÞ TRONG HO¾T ĐÞNG ĐÀO T¾O â TR¯àNG Đ¾I HàC. Tổng quan nghiên cāu vấn đề. Những nghiên cāu về chuyển đổi số á tr°ßng đ¿i học.

Những nghiên cāu về chuyển đổi số trong ho¿t đáng đào t¿o á tr°ßng đ¿i học. Những nghiên cāu về quÁn lý chuyển đổi số trong ho¿t đáng đào t¿o á tr°ßng đ¿i học. Đánh giá chung. Lý luận về chuyển đổi số trong ho¿t đáng đào t¿o á tr°ßng đ¿i học.

Chuyển đổi số và chuyển đổi số trong ho¿t đáng đào t¿o á tr°ßng đ¿i học. Ý nghĩa cÿa chuyển đổi số trong ho¿t đáng đào t¿o á tr°ßng đ¿i học. Māc đích, yêu cầu chuyển đổi số trong ho¿t đáng đào t¿o á tr°ßng đ¿i học. Nái dung chuyển đổi số trong ho¿t đáng đào t¿o á tr°ßng đ¿i học.

Lý luận về quÁn lý chuyển đổi số trong ho¿t đáng đào t¿o á tr°ßng đ¿i học. Quan niệm về quÁn lý chuyển đổi số trong ho¿t đáng đào t¿o á tr°ßng đ¿i học. Sự cần thiết phÁi quÁn lý chuyển đổi số trong ho¿t đáng đào t¿o á tr°ßng đ¿i học. Chu trình PDCA và vận dāng chu trình này vào quÁn lý chuyển đổi số trong ho¿t đáng đào t¿o á tr°ßng đ¿i học.

Nái dung quÁn lý chuyển đổi số trong ho¿t đáng đào t¿o á tr°ßng đ¿i học theo chu trình PDCA. QuÁn lý điều kiện đÁm bÁo cho chuyển đổi số trong ho¿t đáng đào t¿o á tr°ßng đ¿i học theo chu trình PDCA. Chÿ thể quÁn lý chuyển đổi số trong ho¿t đáng đào t¿o á tr°ßng đ¿i học theo chu trình PDCA. Các yếu tố Ánh h°áng đến quÁn lý chuyển đổi số trong ho¿t đáng đào t¿o á tr°ßng đ¿i học 55 1.

Các yếu tố khách quan. Các yếu tố chÿ quan. 56 Kết luận ch°¡ng 1. THĀC TR¾NG QUÀN LÝ CHUYÞN ĐàI SÞ TRONG HO¾T ĐÞNG ĐÀO T¾O â CÁC TR¯àNG Đ¾I HàC.

Tổ chāc khÁo sát thực tr¿ng. Ph°¡ng pháp khÁo sát. Xử lý số liệu. Khái quát về các tr°ßng đ¿i học khÁo sát.

Tr°ßng Đ¿i học Bách Khoa thành phố Hồ chí Minh. Tr°ßng Đ¿i học công nghiệp Hà Nái. Tr°ßng Đ¿i học Hồng Đāc. Tr°ßng Đ¿i học S° ph¿m kỹ thuật Vinh.

Tr°ßng Đ¿i học Vinh. Thực tr¿ng chuyển đổi số trong ho¿t đáng đào t¿o á các tr°ßng đ¿i học. Thực tr¿ng nhận thāc cÿa cán bá quÁn lý, giÁng viên và nhân viên về chuyển đổi số và ý nghĩa chuyển đổi số trong ho¿t đáng đào t¿o á tr°ßng đ¿i học. Thực tr¿ng thực hiện māc đích, yêu cầu chuyển đổi số trong HĐĐT á tr°ßng đ¿i học.

Thực tr¿ng thực hiện các nái dung chuyển đổi số trong HĐĐT á tr°ßng đ¿i học. Thực tr¿ng quÁn lý chuyển đổi số trong ho¿t đáng đào t¿o á các tr°ßng đ¿i học. Thực tr¿ng nhận thāc cÿa cán bá quÁn lý, giÁng viên và nhân viên về sự cần thiết phÁi quÁn lý chuyển đổi số trong ho¿t đáng đào t¿o á các tr°ßng đ¿i học. Thực tr¿ng thực hiện nái dung quÁn lý chuyển đổi số trong HĐĐT á các tr°ßng đ¿i học.

Thực tr¿ng quÁn lý các điều kiện đÁm bÁo cho chuyển đổi số trong ho¿t đáng đào t¿o á các tr°ßng đ¿i học. Thực tr¿ng Ánh h°áng cÿa các yếu tố đến quÁn lý chuyển đổi số trong ho¿t đáng đào t¿o á tr°ßng đ¿i học. Đánh giá chung về thực tr¿ng. Thách thāc.

105 Kết luận ch°¡ng 2. GIÀI PHÁP QUÀN LÝ CHUYÞN ĐàI SÞ TRONG HO¾T ĐÞNG ĐÀO T¾O â TR¯àNG Đ¾I HàC. Các nguyên tắc đề xuất giÁi pháp. Nguyên tắc đÁm bÁo tính māc tiêu.

Nguyên tắc đÁm bÁo tính thực tiễn. Nguyên tắc đÁm bÁo tính hệ thống. Nguyên tắc đÁm bÁo tính hiệu quÁ. Nguyên tắc đÁm bÁo tính khÁ thi.

GiÁi pháp quÁn lý chuyển đổi số trong ho¿t đáng đào t¿o á tr°ßng đ¿i học. Tổ chāc nâng cao nhận thāc cho cán bá quÁn lý, giÁng viên và nhân viên về vai trò, tầm quan trọng cÿa chuyển đổi số trong ho¿t đáng đào t¿o á tr°ßng đ¿i học. Xây dựng kế ho¿ch chuyển đổi số trong ho¿t đáng đào t¿o phù hÿp với điều kiện thực tế cÿa nhà tr°ßng. Triển khai thực hiện kế ho¿ch chuyển đổi số theo h°ớng thống nhất, đồng bá và phân cấp hÿp lý.

Xây dựng và sử dāng bá tiêu chí đánh giá kết quÁ chuyển đổi số trong ho¿t đáng đào t¿o á tr°ßng đ¿i học. Điều chỉnh, cÁi tiến quá trình chuyển đổi số trong ho¿t đáng đào t¿o á tr°ßng đ¿i học theo h°ớng tối °u. ĐÁm bÁo các điều kiện để quÁn lý chuyển đổi số trong HĐĐT á tr°ßng đ¿i học. Mối quan hệ giữa các giÁi pháp.

KhÁo sát sự cấp thiết và tính khÁ thi cÿa các giÁi pháp. Ph°¡ng pháp khÁo sát. Kết quÁ khÁo sát. Thử nghiệm giÁi pháp.

Māc đích thử nghiệm. GiÁ thuyết thử nghiệm. Đối t°ÿng và ph¿m vi thử nghiệm. Nái dung thử nghiệm.

155 Kết luận ch°¡ng 3. 165 K¾T LUÀN VÀ KHUY¾N NGHÞ. Đối với Bá Giáo dāc và Đào t¿o. Đối với các tr°ßng đ¿i học.

Đối với cán bá quÁn lý, giÁng viên, nhân viên các tr°ßng đ¿i học. 168 TÀI LIàU THAM KHÀO. 170 vii DANH MĀC CÁC BÀNG BÁng 2. BÁng thống kê số l°ÿng cán bá theo các tr°ßng.

BÁng thống kê đối t°ÿng đ°ÿc khÁo sát. Thang đánh giá theo các māc đá. BÁng quy đổi điểm trung bình với māc đá đánh giá. Kết quÁ đánh giá thực tr¿ng nhận thāc cÿa cán bá về chuyển đổi số trong ho¿t đáng đào t¿o á tr°ßng đ¿i học.

Kết quÁ đánh giá thực tr¿ng nhận thāc cÿa cán bá về ý nghĩa chuyển đổi số trong ho¿t đáng đào t¿o á tr°ßng đ¿i học. Kết quÁ đánh giá thực tr¿ng thực hiện māc đích chuyển đổi số trong ho¿t đáng đào t¿o á tr°ßng đ¿i học. Kết quÁ đánh giá thực tr¿ng thực hiện yêu cầu chuyển đổi số trong ho¿t đáng đào t¿o á tr°ßng đ¿i học. Kết quÁ đánh giá thực tr¿ng thực hiện chuyển đổi số trong phát triển ch°¡ng trình đào t¿o.

Kết quÁ đánh giá thực tr¿ng thực hiện chuyển đổi số ho¿t đáng tuyển sinh và nhập học. Kết quÁ đánh giá thực tr¿ng thực hiện phát triển học liệu số. Kết quÁ đánh giá thực tr¿ng thực hiện chuyển đổi số trong ho¿t đáng d¿y học và kiểm tra đánh giá. Kết quÁ đánh giá thực tr¿ng thực hiện chuyển đổi số trong ho¿t đáng quÁn lý kết quÁ học tập và cấp phát văn bằng.

Kết quÁ khÁo sát thực tr¿ng nhận thāc cÿa CBQL, GV và NV về sự cần thiết phÁi quÁn lý CĐS trong quÁn lý HĐĐT á các tr°ßng ĐH .15 Kết quÁ khÁo sát thực tr¿ng xây dựng kế ho¿ch chuyển đổi số trong ho¿t đáng đào t¿o á tr°ßng đ¿i học. Kết quÁ khÁo sát thực tr¿ng thực hiện kế ho¿ch chuyển đổi số trong ho¿t đáng đào t¿o á tr°ßng đ¿i học. Kết quÁ khÁo sát thực tr¿ng đánh giá việc thực hiện kế ho¿ch chuyển đổi số trong ho¿t đáng đào t¿o á tr°ßng đ¿i học. Kết quÁ khÁo sát thực tr¿ng thực hiện điều chỉnh, cÁi tiến chuyển đổi số trong ho¿t đáng đào t¿o á tr°ßng đ¿i học.

Kết quÁ khÁo sát thực tr¿ng thực hiện các điều kiện đÁm bÁo cho chuyển đổi số trong ho¿t đáng đào t¿o á tr°ßng đ¿i học. Kết quÁ khÁo sát thực tr¿ng māc đá Ánh h°áng cÿa các yếu tố đến quÁn lý chuyển đổi số trong ho¿t đáng đào t¿o á tr°ßng đ¿i học. Bá tiêu chí đánh giá kết quÁ triển khai HĐĐT trên môi tr°ßng số. BÁng mô tÁ quy trình đánh giá kết quÁ chuyển đổi số.

Khung năng lực số cÿa giÁng viên đ¿i học. Vai trò cÿa các chÿ thể QL trong thực hiện các giÁi pháp. Thống kê số l°ÿng đối t°ÿng khÁo sát. BÁng tổng hÿp kết quÁ khÁo sát māc cần thiết và khÁ thi.

BÁng tổng hÿp kết quÁ khÁo sát đánh giá cÿa cán bá nhà tr°ßng đối với 2 ph°¡ng pháp thÿ công truyền thống và ph°¡ng pháp chuyển đổi số. BÁng tổng hÿp kết quÁ khÁo sát đánh giá cÿa các bên liên quan đối với 2 ph°¡ng pháp thÿ công truyền thống và ph°¡ng pháp chuyển đổi số. 162 ix DANH MĀC BIàU Đà Biểu đồ 2. Biểu đồ giá trị trung bình (X̅) và đá lệch chuẩn (ĐLC) māc đá nhận thāc cÿa cán bá về chuyển đổi số trong ho¿t đáng đào t¿o á tr°ßng đ¿i học .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Văn Tân (2024). Quản lý chuyển đổi số trong đào tạo đại học [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/luan-an-tien-si-quan-ly-chuyen-doi-so-trong-hoat-dong-dao-tao-o-truong-dai-hoc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý chuyển đổi số trong đào tạo đại học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Quản lý chuyển đổi số trong đào tạo đại học. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả đào tạo.

Luận án "Quản lý chuyển đổi số trong đào tạo đại học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Vinh. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Quản lý chuyển đổi số trong đào tạo đại học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý chuyển đổi số trong đào tạo đại học" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục.

Luận án "Quản lý chuyển đổi số trong đào tạo đại học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý chuyển đổi số trong đào tạo đại học" có 270 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý chuyển đổi số trong đào tạo đại học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter