Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong khám phá các nhân tố ảnh hưởng đến việc thực hiện Kế toán quản trị (KTQT) và tác động của nó lên hiệu quả kinh doanh (HQKD) trong các Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong môi trường kinh tế cạnh tranh ngày càng gay gắt, nơi thông tin tài chính và phi tài chính hiệu quả trở thành nguồn lực thiết yếu cho việc ra quyết định tối ưu. Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập kinh tế toàn cầu và Cách mạng Công nghiệp 4.0 đang tác động mạnh mẽ, vai trò của KTQT trong việc cung cấp thông tin chiến lược trở nên vô cùng quan trọng. Tuy nhiên, việc ứng dụng KTQT tại các DNNVV ở Việt Nam nói chung và ĐBSCL nói riêng còn nhiều hạn chế do đặc điểm riêng và thiếu hướng dẫn cụ thể.

Research Gap cụ thể: Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về KTQT, luận án xác định hai khe hổng nghiên cứu chính. Thứ nhất, các công trình trước đây thường tập trung vào mối quan hệ giữa việc thực hiện KTQT và HQKD của DNNVV ở các trung tâm kinh tế lớn như TP. Hồ Chí Minh hay Hà Nội, sử dụng kết hợp Lý thuyết bất định (Contingency Theory) và Lý thuyết cơ sở nguồn lực (Resource-Based View). Tuy nhiên, "Riêng địa bàn nghiên cứu ở ĐBSLCL thì các nghiên cứu chưa xem xét đến, do đó, việc vận dụng sự kết hợp hai lý thuyết trên vào địa bàn Đồng bằng sông Cửu Long với đặc thù vùng lãnh thổ này sẽ mang lại đóng góp mới về mặt lý thuyết trong MQHệ giữa thực hiện KTQTrị và hiệu quả kinh doanh trong Dng mà vẫn còn hạn chế các công trình ngcc" (tr. 19). Đây là một thiếu sót đáng kể, bởi ĐBSCL là một khu vực kinh tế trọng điểm với những đặc thù riêng về nguồn lực và cơ cấu doanh nghiệp. Thứ hai, "đa số các công trình nghiêng csuu liên quang đến KTQT tập trung chủ yếu xác định/ nhân/ tố/ ảnh/ hưởn đến vận dụng KTQTri trong các DNNVV nhưng / chưa có nhiều nghiên cúu đề cập ảnh hưởng của nh/tố tác /động đến thực hiện KTQT, đồng thời chưa nêu được tá/c độg của nó đến hiệu quả kinh doanh trong DNNVV cụ thể là tại các tỉnh ĐBSCL" (tr. 19-20). Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp một bức tranh toàn diện về các nhân tố ảnh hưởng và tác động của KTQT đến HQKD trong bối cảnh DNNVV tại ĐBSCL.

Câu hỏi nghiên cứu và Giả thuyết: Luận án đặt ra 02 câu hỏi nghiên cứu then chốt:

  1. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến việc thực hiện KTQT và mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đó như thế nào đến việc thực hiện KTQT trong các DNNVV tại các tỉnh ĐBSCL?
  2. Mức độ ảnh hưởng của việc thực hiện KTQT đến hiệu quả kinh doanh trong các DNNVV tại các tỉnh ĐBSCL như thế nào?

Dựa trên các câu hỏi này, luận án xây dựng một hệ thống giả thuyết nghiên cứu (sẽ được trình bày chi tiết trong phần khung lý thuyết).

Khung lý thuyết: Nghiên cứu này tích hợp năm lý thuyết nền tảng: Lý thuyết bất định, Lý thuyết đại diện (Agency Theory), Lý thuyết lợi ích – chi phí (Cost-Benefit Theory), Lý thuyết cơ sở nguồn lực, và Lý thuyết thể chế (Institutional Theory - mặc dù chỉ được đề cập trong phần luận giải phương pháp, không đi sâu). Sự kết hợp đặc biệt giữa Lý thuyết bất định và Lý thuyết cơ sở nguồn lực được sử dụng để giải thích mối quan hệ giữa việc thực hiện KTQT và HQKD, phản ánh bối cảnh đặc thù của ĐBSCL.

Đóng góp đột phá và Phạm vi: Luận án đóng góp đột phá về mặt lý thuyết bằng cách "kết hợp giữa lí thuyết bất định và lý thuyết cơ sở nguồn lực để giải thích sự tác động của việc thực hiện KTQT tại khu vực ĐBSCL, nơi đặc thù với sự khác biệt, hạn chế của nguồn lực và với những đặc điểm riêng so với doanh nghiệp ở những địa bàn khác trong nước như thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội" (tr. 7). Về thực tiễn, nghiên cứu cung cấp các hàm ý quản trị cụ thể cho DNNVV tại ĐBSCL, giúp họ nhận diện và xây dựng chiến lược KTQT hiệu quả để nâng cao HQKD thông qua tiết kiệm chi phí, tạo doanh thu và tăng lợi nhuận. Phạm vi nghiên cứu bao gồm 331 DNNVV tại 5 tỉnh/thành phố tiêu biểu của ĐBSCL (Cần Thơ, Đồng Tháp, An Giang, Cà Mau, Long An), thu thập dữ liệu sơ cấp từ tháng 6/2019 đến tháng 6/2020 và dữ liệu thứ cấp từ năm 2015 đến 2020. Quy mô mẫu và khung thời gian này đảm bảo tính đại diện và cập nhật của kết quả.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan tài liệu của luận án đã thực hiện tổng hợp sâu rộng các luồng nghiên cứu chính về các nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện KTQT và tác động của KTQT đến hiệu quả kinh doanh, cả trên thế giới và tại Việt Nam.

Tổng hợp các luồng nghiên cứu chính: Các nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện KTQT rất đa dạng. Abdel Kader M. (2008) đã xem xét 10 khía cạnh đặc điểm bên trong và bên ngoài doanh nghiệp, bao gồm sự không chắc chắn của môi trường, quyền lực khách hàng, quy mô, chiến lược, AMT, TQM, JIT, và tính dễ hư hỏng của sản phẩm, đối với các công ty công nghiệp thực phẩm tại Anh. Nghiên cứu của Wu và Boateng (2010) tại Trung Quốc nhấn mạnh các yếu tố văn hóa, ngành nghề (quy mô, tuổi doanh nghiệp), yếu tố hợp tác (đối tác nước ngoài, kinh nghiệm chủ nhà), và yếu tố nước chủ nhà (chính phủ, luật pháp, mức độ cạnh tranh thị trường). Ahmad (2012) tại Malaysia chỉ ra quy mô công ty, cường độ cạnh tranh thị trường, cam kết của chủ sở hữu/quản lý, và công nghệ tiên tiến có tác động mạnh đến việc thực hiện KTQT. Erserim (2012) tại Thổ Nhĩ Kỳ khám phá ảnh hưởng của văn hóa tổ chức, đặc điểm doanh nghiệp và môi trường bên ngoài. Ahmad và Zabri (2015) cũng tại Malaysia, cùng với Tijani Amara và Samira Benelifa (2017) tại Tunisia, Kordlouie và Hosseinpour (2018) tại Iran và Danish et al. (2019) tại Pakistan, đều sử dụng Lý thuyết dự phòng để giải thích các nhân tố đa dạng tác động đến việc ứng dụng KTQT, bao gồm các yếu tố môi trường (sự không chắc chắn, cạnh tranh), yếu tố tổ chức (chiến lược, cấu trúc, quy mô, lĩnh vực, loại hình doanh nghiệp), và yếu tố nguồn lực (trình độ nhân viên, công nghệ sản xuất tiên tiến).

Về ảnh hưởng của thực hiện KTQT đến HQKD, Chong (1998) nghiên cứu tại Úc cho thấy việc sử dụng thông tin KTQT phạm vi rộng cải thiện hiệu quả quản lý, đặc biệt đối với các nhà quản lý có mức độ khoan dung thấp đối với sự mơ hồ. Slosko (2006) tại Đức chỉ ra rằng việc sử dụng thông tin KTQT cho ra quyết định và giám sát có mối tương quan đáng kể với học tập cá nhân và hiệu suất tổ chức. Al-Mawali (2013) tại Jordan xác nhận vai trò của hệ thống KTQT trong việc cải thiện kết quả của các công ty sản xuất. Ahmad và Zabri (2013) tại Malaysia chứng minh mối liên hệ tích cực giữa việc thực hiện KTQT và hiệu quả hoạt động của DNNVV. Kamilah (2017) và Maziriri & Mapuranga (2017) cũng tại Malaysia và Nam Phi tương ứng, đã củng cố tầm quan trọng của việc thực hiện KTQT đối với HQKD.

Contradictions/Debates: Một số mâu thuẫn được ghi nhận. Ví dụ, trong khi Wu và Boateng (2010) cho thấy "mức độ đào tạo / kiến thức của quản lý cấp cao và nhân viên kế toán" có tác động tích cực đến sự thay đổi của việc thực hiện KTQT ở Trung Quốc, thì nghiên cứu của Danish et al. (2019) tại Pakistan lại chỉ ra "Nhân viên kế toán đã qua đào tạo (có trình độ chuyên môn) cho thấy không tác động đáng kể đến KTQTrị" (tr. 12). Tương tự, Erserim (2012) kết luận "không có mối quan hệ nào giữa nhận thức về mức độ cạnh tranh và tính không chắc chắn của môi trường với việc thực hiện KTQT" (tr. 11), điều này trái ngược với nhiều nghiên cứu dựa trên Lý thuyết bất định khác nhấn mạnh vai trò của môi trường bên ngoài.

Positioning trong Literature: Luận án định vị mình bằng cách giải quyết một khoảng trống rõ ràng về địa lý và tính toàn diện. Trong khi các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam như của Đoàn Ngọc Phi Anh (2016) hay Nguyễn Quốc Hùng và Lê Thị Tú Oanh (2020) đã khảo sát tác động của KTQT ở quy mô quốc gia hoặc tại các thành phố lớn, thì nghiên cứu này tập trung "đến ảnh hưởng của thực hiện KTQT đến hiệu i qu ả ki nh ido anh itro ng cá c DNNVV tại các tỉnh ĐBSCL" (tr. 4), một khu vực ít được chú ý nhưng có đặc điểm kinh tế và xã hội riêng biệt. Việc tích hợp Lý thuyết bất định và Lý thuyết cơ sở nguồn lực vào bối cảnh ĐBSCL, nơi "đặc thù với sự khác biệt, hạn chế của nguồn lực" (tr. 7), là một bước tiến đáng kể trong việc mở rộng phạm vi ứng dụng và kiểm định thực nghiệm các lý thuyết này.

How this advances field: Nghiên cứu này không chỉ tái khẳng định tầm quan trọng của KTQT đối với HQKD mà còn làm rõ các nhân tố cụ thể thúc đẩy việc thực hiện KTQT trong một bối cảnh độc đáo. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ từ một khu vực kinh tế đang phát triển của Việt Nam, nơi mà các nghiên cứu về KTQT còn hạn chế. "Kết quả nghiên cứu cho thấy có năm nhân tố ảnh hưởng tích cực đến việc thực hiện kế toán quản trị... và việc thực hiện kế toán quản trị... có tác động tích cực đến hiệu quả kinh doanh" (Tóm tắt, tr. X). Phát hiện này giúp định hình các chiến lược KTQT phù hợp hơn cho các DNNVV tại các thị trường mới nổi, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa và CMCN 4.0.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế: So với nghiên cứu của Ahmad (2012) và Ahmad và Zabri (2015) tại Malaysia, luận án này cũng xác định quy mô doanh nghiệp và cường độ cạnh tranh thị trường là các nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến việc thực hiện KTQT. Tuy nhiên, luận án mở rộng thêm các nhân tố như "quan điểm của chủ doanh nghiệp/nhà quản trị về kế toán quản trị, trình độ chuyên môn của nhân viên kế toán và chi phí thực hiện kế toán quản trị" (Tóm tắt, tr. X), trong khi các nghiên cứu Malaysia nhấn mạnh "cam kết của chủ sở hữu/người quản lý" và "công nghệ tiên tiến". Điều này cho thấy sự khác biệt về mức độ ưu tiên và ảnh hưởng của các yếu tố trong bối cảnh phát triển khác nhau. Nghiên cứu của Wu và Boateng (2010) tại Trung Quốc cũng tương đồng khi xác định quy mô doanh nghiệp và trình độ/kiến thức nhân viên kế toán là yếu tố tác động tích cực, song lại không tìm thấy sự hỗ trợ cho tính chuyên nghiệp của nhân viên kế toán là yếu tố ảnh hưởng, khác với kết quả của luận án này. Sự so sánh này nhấn mạnh tính đặc thù của bối cảnh ĐBSCL, nơi chi phí và trình độ chuyên môn vẫn là những rào cản hoặc yếu tố thúc đẩy quan trọng.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Luận án thực hiện những đóng góp lý thuyết đáng kể và giới thiệu một khung phân tích độc đáo, đặc biệt phù hợp với bối cảnh DNNVV tại ĐBSCL.

Đóng góp cho lý thuyết

Nghiên cứu này không chỉ mở rộng mà còn thách thức một số khía cạnh của các lý thuyết đã có.

  1. Mở rộng và thách thức Lý thuyết bất định (Contingency Theory): Bằng cách áp dụng lý thuyết này để giải thích tác động của sự cạnh tranh thị trường, quy mô doanh nghiệp và trình độ chuyên môn của nhân viên kế toán đến việc thực hiện KTQT, luận án kiểm định tính ứng dụng của các yếu tố bất định truyền thống (như quy mô, môi trường cạnh tranh) trong một bối cảnh kinh tế đặc thù như ĐBSCL. Sự tích hợp này đặc biệt quan trọng vì Lý thuyết bất định thường được nghiên cứu trong các nền kinh tế phát triển hoặc doanh nghiệp lớn hơn.
  2. Mở rộng Lý thuyết cơ sở nguồn lực (Resource-Based View - RBV): Luận án vận dụng RBV để giải thích tác động của việc thực hiện KTQT và HQKD của doanh nghiệp. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là sự kết hợp của hai lý thuyết này: "Nghiên cứu kết họp giữa lí thuyết bất định và lý thuyết cơ sở nguồn lực để giải thích sự tác động của việc thực hiện KTQT tại khu vực ĐBSCL, nơi đặc thù với sự khác biệt, hạn chế của nguồn lực và với những đặc điểm riêng so với doanh nghiệp ở những địa bàn khác trong nước như thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội" (tr. 7). Sự kết hợp này thừa nhận rằng việc thực hiện KTQT vừa là một phản ứng với các yếu tố bất định bên ngoài, vừa là việc phát triển một nguồn lực nội tại quý hiếm (thông tin KTQT chất lượng) để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong điều kiện nguồn lực hạn chế của DNNVV tại ĐBSCL. Điều này đặc biệt khác biệt so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam, vốn chỉ tập trung vào các DNNVV ở các khu vực đô thị phát triển hơn.
  3. Mở rộng Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Lý thuyết này được vận dụng để giải thích tác động của nhận thức của chủ doanh nghiệp/nhà quản trị về KTQT đối với việc thực hiện KTQT. Điều này nhấn mạnh vai trò của các yếu tố chủ quan trong quá trình ra quyết định của các tác nhân (chủ/nhà quản trị) và ảnh hưởng của nó đến việc tối ưu hóa lợi ích (thông qua KTQT).
  4. Mở rộng Lý thuyết lợi ích – chi phí (Cost-Benefit Theory): Lý thuyết này được áp dụng để giải thích tác động của chi phí thực hiện KTQT đến việc thực hiện KTQT, bổ sung một khía cạnh thực tế quan trọng vào quyết định đầu tư vào hệ thống KTQT.
  5. Khung khái niệm và Mô hình lý thuyết: Luận án đề xuất một khung khái niệm toàn diện với các thành phần và mối quan hệ rõ ràng giữa các nhân tố bên trong và bên ngoài doanh nghiệp, việc thực hiện KTQT, và HQKD. Mô hình lý thuyết được thiết lập với các giả thuyết được đánh số cụ thể, thể hiện kỳ vọng về hướng và mức độ tác động của từng nhân tố.
  6. Paradigm Shift: Mặc dù luận án tuân theo chủ nghĩa thực chứng trong phân tích định lượng, việc kết hợp các lý thuyết đa chiều và nhấn mạnh bối cảnh đặc thù của ĐBSCL thể hiện một xu hướng dịch chuyển nhẹ sang tiếp cận thực tế phê phán (Critical Realism) hoặc pragmatism, nơi sự hiểu biết sâu sắc về ngữ cảnh và các cơ chế ẩn giấu được coi trọng, bên cạnh việc kiểm định các mối quan hệ nhân quả. Bằng chứng từ việc xác định các nhân tố cụ thể và cơ chế tác động của chúng trong một bối cảnh chưa được nghiên cứu sâu cho thấy tiềm năng mở ra những dòng nghiên cứu mới về KTQT trong các nền kinh tế mới nổi.

Khung phân tích độc đáo

Nghiên cứu này nổi bật nhờ khung phân tích độc đáo, tích hợp nhiều lý thuyết và áp dụng một cách tiếp cận phân tích mới mẻ:

  1. Tích hợp đa lý thuyết: Khung phân tích tổng hòa Lý thuyết bất định, Lý thuyết đại diện, và Lý thuyết cơ sở nguồn lực. Sự tích hợp này biện minh cho việc "giải thích sự tác động của việc thực hiện KTQT tại khu vực ĐBSCL, nơi đặc thù với sự khác biệt, hạn chế của nguồn lực và với những đặc điểm riêng so với doanh nghiệp ở những địa bàn khác trong nước như thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội" (tr. 7). Việc này cho phép nghiên cứu xem xét đồng thời các yếu tố môi trường, hành vi quản lý, và năng lực nội tại của doanh nghiệp, mang lại cái nhìn toàn diện hơn.
  2. Tiếp cận phân tích mới lạ: Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp. Pha định tính (thảo luận với 9 chuyên gia gồm nhà nghiên cứu, cán bộ quản lý, kế toán trưởng, chủ doanh nghiệp - tr. 6) được dùng để đảm bảo tính phù hợp về mặt lý thuyết và thực tiễn, từ đó rút ra mô hình nghiên cứu chính thức và thang đo. Pha định lượng với phân tích SEM (Sructural Equation Modeling) là một công cụ mạnh mẽ để kiểm định các mối quan hệ phức tạp giữa nhiều biến số đồng thời, vượt trội so với các phương pháp hồi quy đa biến truyền thống trong việc kiểm định mô hình lý thuyết tổng thể.
  3. Đóng góp khái niệm: Luận án cung cấp các định nghĩa hoạt động (operational definitions) rõ ràng cho việc thực hiện KTQT, bao gồm: Lập dự toán ngân sách, Kế toán trách nhiệm, Kế toán quản trị chi phí và giá thành sản phẩm, và Thông tin hữu ích cho việc ra quyết định. Sự lựa chọn này dựa trên "hướng dẫn của TT 53/2006/TT-BTC gồm Lập dự toán ngân sách; KTQTri Cphi và giá thành sản phẩm ; và Thông tin cho việc ra quyết định – đây là 3 vấn đề trọng tâm nhất của KTQTti được đa số các DNNVV thực hiện vì tính thiết thực và tính thường xuyên phù hợp với quy mô của . Riêng nội dung Kế toán Trách/nhiệm được tác giả lựa chọn nhằm bổ sung cho việc thực hiện KTQTri trong các DNNVV tại các tỉnh ĐBSCL để đánh giá trách nhiệm của các phâ n cấp quản lý thực hiện KTQTr" (tr. 28). Điều này đảm bảo tính cụ thể và khả năng đo lường các cấu phần của KTQT trong bối cảnh nghiên cứu.
  4. Điều kiện ranh giới (Boundary Conditions): Nghiên cứu này tập trung vào các DNNVV tại các tỉnh ĐBSCL, điều kiện ranh giới được xác định rõ ràng về quy mô doanh nghiệp, đặc điểm vùng kinh tế và thời gian thu thập dữ liệu (từ 2015-2020 cho dữ liệu thứ cấp và 6/2019-6/2020 cho dữ liệu sơ cấp). Các kết quả và hàm ý sẽ được diễn giải trong những điều kiện này, thừa nhận rằng tính tổng quát hóa có thể bị hạn chế ở các bối cảnh khác với đặc thù kinh tế, xã hội và văn hóa doanh nghiệp khác.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu chặt chẽ và tiên tiến, sử dụng phương pháp hỗn hợp để đảm bảo tính khoa học và thực tiễn xã hội.

Thiết kế nghiên cứu

  1. Triết lý nghiên cứu (Research Philosophy): Nghiên cứu chủ yếu theo định hướng thực chứng (positivism) với mục tiêu kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ nhân quả giữa các biến số thông qua dữ liệu định lượng và phân tích thống kê. Tuy nhiên, việc sử dụng phương pháp định tính ở giai đoạn đầu để xây dựng mô hình và thang đo, thông qua khảo sát ý kiến chuyên gia, cũng thể hiện một phần triết lý diễn giải (interpretivism) hoặc thực dụng (pragmatism, trong việc kết hợp các phương pháp để đạt mục tiêu nghiên cứu).
  2. Phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods) với luận giải cụ thể: Luận án "được thực hiện theo phương pháp nghiên cứu hỗn hợp nhằm đảm bảo được tính khoa học và thực tiễn xã hội" (Tóm tắt, tr. X).
    • Giai đoạn định tính: Được thực hiện để "đảm bảo về mặt lý thuyết thông qua việc nghiên cứu công trình có liên quan, đồng thời khảo sát ý kiến chuyên gia để rút kết được mô hình nghiên cứu chính thức" (Tóm tắt, tr. X). Cụ thể, tác giả đã "trao đổi thảo luận với chín (9) chuyên gia trong lĩnh vực kinh tế (gồm: 3 nhà nghiên cứu, 3 cán bộ quản lý các tổ chức kinh tế, 01 kế toán trưởng và 2 chủ doanh nghiệp)" (tr. 6) để tinh chỉnh mô hình và thang đo.
    • Giai đoạn định lượng: "dùng để kiểm định sự phù hợp của mô hình nghiên cứu so với thực tế thông qua khảo sát ý kiến từ 331 doanh nghiệp nhỏ và vừa" (Tóm tắt, tr. X).
  3. Thiết kế đa cấp (Multi-level design): Mặc dù không được gọi rõ là "multi-level design" theo nghĩa thống kê, nhưng nghiên cứu này xem xét các yếu tố ở cấp độ doanh nghiệp (quy mô, nhận thức chủ sở hữu, trình độ nhân viên, chi phí KTQT) và cấp độ môi trường (sự cạnh tranh thị trường), sau đó kiểm định tác động của chúng đến hiệu quả kinh doanh của từng DNNVV. Điều này ngụ ý một cách tiếp cận phân tích có xem xét các cấp độ ảnh hưởng khác nhau.
  4. Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác: Mẫu khảo sát định lượng gồm "331 doanh nghiệp nhỏ và vừa" (Tóm tắt, tr. X) tại 5 tỉnh/thành phố ĐBSCL (Cần Thơ, Đồng Tháp, An Giang, Cà Mau, Long An - tr. 5). Tiêu chí lựa chọn mẫu là các DNNVV đang hoạt động tại các địa bàn nghiên cứu. Tiêu chí lựa chọn chuyên gia định tính bao gồm các nhà nghiên cứu, cán bộ quản lý, kế toán trưởng và chủ doanh nghiệp có kinh nghiệm sâu rộng trong lĩnh vực kinh tế và kế toán.

Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt

  1. Chiến lược lấy mẫu (Sampling strategy): Đối với giai đoạn định tính, lấy mẫu thuận tiện/phán đoán các chuyên gia. Đối với giai đoạn định lượng, sử dụng "phương pháp khảo sát... bằng cách chọn mẫu và gửi bảng câu hỏi trực tiếp đến các đối tượng có liên quan đến việc thực hiện KTQTrị trong các DNNVV tại các tỉnh ĐBSCL" (tr. 6), ngụ ý một phương pháp lấy mẫu phi xác suất (non-probability sampling) như lấy mẫu thuận tiện hoặc lấy mẫu định mức, phù hợp với việc khảo sát các DNNVV.
  2. Giao thức thu thập dữ liệu (Data collection protocols) với công cụ được mô tả:
    • Định tính: Thảo luận nhóm tập trung hoặc phỏng vấn sâu với các chuyên gia để thu thập ý kiến về mô hình và thang đo.
    • Định lượng: Bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp được thiết kế để thu thập dữ liệu sơ cấp từ các DNNVV. Bảng câu hỏi đã được mã hóa thang đo cho các biến quan sát.
  3. Tam giác hóa (Triangulation): Luận án sử dụng tam giác hóa phương pháp (mixed methods triangulation) bằng cách kết hợp nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên gia) và nghiên cứu định lượng (khảo sát mẫu lớn). Điều này giúp tăng cường tính giá trị của nghiên cứu bằng cách xác nhận các phát hiện từ nhiều nguồn và cách tiếp cận khác nhau. Cụ thể, pha định tính giúp xây dựng và tinh chỉnh mô hình lý thuyết, trong khi pha định lượng kiểm định mô hình đó bằng bằng chứng thực nghiệm.
  4. Giá trị và độ tin cậy:
    • Độ tin cậy (Reliability): "Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được thực hiện để... kiểm tra độ tin cậy của thang đo (hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha)" (tr. 6). Sau đó, "phân tích nhân tố khẳng định CFA để kiểm định lại độ tin cậy và giá trị các thang đo" (tr. 6). Điều này đảm bảo tính nhất quán nội tại của các thang đo.
    • Giá trị (Validity):
      • Giá trị cấu trúc (Construct Validity): Được kiểm định thông qua EFA và CFA, đảm bảo các biến quan sát thực sự đo lường các khái niệm lý thuyết mà chúng đại diện.
      • Giá trị nội tại (Internal Validity): Được tăng cường thông qua việc kiểm định mối quan hệ nhân quả trong mô hình SEM, cho phép xác định tác động của các nhân tố đến việc thực hiện KTQT và HQKD.
      • Giá trị bên ngoài (External Validity): Tính tổng quát hóa của nghiên cứu được thừa nhận có giới hạn trong các DNNVV tại ĐBSCL, nhưng vẫn mang ý nghĩa thực tiễn quan trọng cho khu vực này.

Data và phân tích

  1. Đặc điểm mẫu (Sample characteristics): Mẫu khảo sát bao gồm 331 DNNVV. Luận án sẽ trình bày chi tiết "Thống kê mẫu khảo sát theo lĩnh vực, Thống kê mẫu khảo sát theo Vốn điều lệ của doanh nghiệp, Thống kê mẫu khảo sát theo Số năm hoạt động, Thống kê mẫu khảo sát theo Số lượng nhân viên trong doanh nghiệp" (Danh mục bảng, tr. VIII) để cung cấp cái nhìn tổng quan về đặc điểm nhân khẩu học của mẫu.
  2. Các kỹ thuật tiên tiến với phần mềm: Dữ liệu được phân tích bằng "phần mềm SPSS và AMOS" (tr. 6). Các kỹ thuật phân tích tiên tiến bao gồm:
    • Thống kê mô tả: Để mô tả đặc điểm mẫu và các biến số.
    • Cronbach’s Alpha: Để đánh giá độ tin cậy của thang đo.
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Để tổng hợp biến quan sát và kiểm định cấu trúc tiềm ẩn của thang đo.
    • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Để kiểm định lại độ tin cậy và giá trị hội tụ, giá trị phân biệt của các thang đo (Giá trị phân biệt, tr. VIII).
    • Phân tích cấu trúc tuyến tính (SEM - Structural Equation Modeling): Đây là kỹ thuật phân tích chính "để kiểm định lại cơ sở lý thuyết và các giả thuyết" (tr. 6), cho phép kiểm định đồng thời nhiều mối quan hệ giữa các biến tiềm ẩn và biến quan sát, cũng như đánh giá sự phù hợp của mô hình tổng thể.
  3. Kiểm định độ vững (Robustness checks): Mặc dù không nêu rõ trong abstract, một nghiên cứu chất lượng cao sẽ thực hiện các kiểm định độ vững, ví dụ như thử nghiệm với các thông số kỹ thuật thay thế hoặc kiểm tra tính nhạy cảm của mô hình đối với các giả định khác nhau, để đảm bảo tính ổn định và đáng tin cậy của kết quả.
  4. Kích thước ảnh hưởng và khoảng tin cậy: Kết quả sẽ báo cáo "Kết quả Bootstrap với n = 500 lần" (Danh mục bảng, tr. VIII) để ước tính các hệ số và khoảng tin cậy, đặc biệt quan trọng trong SEM để đảm bảo tính vững chắc của các ước lượng. "Statistical significance (p-values, effect sizes)" sẽ được báo cáo đầy đủ trong "Kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu" (Danh mục bảng, tr. VIII) để định lượng mức độ và ý nghĩa thống kê của các tác động.

Phát hiện đột phá và implications

Luận án đã đạt được những phát hiện then chốt và đột phá, mang lại các hàm ý đa chiều cho lý thuyết, phương pháp, thực tiễn và chính sách.

Những phát hiện then chốt

Nghiên cứu chỉ ra 5 nhân tố ảnh hưởng tích cực đến việc thực hiện KTQT và tác động tích cực của KTQT đến HQKD trong DNNVV tại ĐBSCL. Cụ thể:

  1. Quy mô doanh nghiệp (Size of enterprise): Phát hiện này khẳng định "quy mô doanh nghiệp" là một nhân tố ảnh hưởng tích cực đến việc thực hiện KTQT (Tóm tắt, tr. X). Điều này tương đồng với nghiên cứu của Ahmad (2012) tại Malaysia, người cũng chỉ ra quy mô công ty có tác động mạnh đến việc thực hiện KTQT. Các DNNVV lớn hơn có xu hướng áp dụng KTQT sâu rộng hơn, có thể do nguồn lực và nhu cầu thông tin phức tạp hơn.
  2. Sự cạnh tranh trên thị trường (Market competition): "Sự cạnh tranh trên thị trường" cũng được tìm thấy là có ảnh hưởng tích cực (Tóm tắt, tr. X). Đây là một kết quả phù hợp với Lý thuyết bất định, cho rằng môi trường kinh doanh cạnh tranh cao đòi hỏi doanh nghiệp phải có hệ thống thông tin quản trị tinh vi hơn để ra quyết định chiến lược và tác nghiệp hiệu quả. Điều này tương tự với Ahmad (2012) và Ahmad và Zabri (2015) ở Malaysia.
  3. Quan điểm của chủ doanh nghiệp/nhà quản trị về KTQT (Views of business owners/managers on MA): Phát hiện này nhấn mạnh yếu tố chủ quan và nhận thức cá nhân đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy việc thực hiện KTQT (Tóm tắt, tr. X). Đây là một điểm nổi bật so với một số nghiên cứu khác, chẳng hạn như Danish et al. (2019) tại Pakistan, nơi yếu tố nhân sự không có tác động đáng kể. Phát hiện này tương đồng với Nguyễn Quốc Hùng và Lê Thị Tú Oanh (2020) ở Việt Nam, nơi "Kỳ vọng thực hiện" và "Nhận thức tin tưởng" là các yếu tố ảnh hưởng đến ý định áp dụng KTQT.
  4. Trình độ chuyên môn của nhân viên kế toán (Qualifications of accountants): Trình độ chuyên môn cao của nhân viên kế toán ảnh hưởng tích cực đến việc thực hiện KTQT (Tóm tắt, tr. X). Điều này có ý nghĩa quan trọng, chỉ ra rằng năng lực nội tại của đội ngũ kế toán là yếu tố then chốt cho việc triển khai thành công các kỹ thuật KTQT. Đây là một điểm khác biệt với Danish et al. (2019), nhưng phù hợp với Wu và Boateng (2010) ở Trung Quốc.
  5. Chi phí thực hiện KTQT (Cost of MA implementation): Một phát hiện đáng chú ý là "chi phí thực hiện kế toán quản trị" cũng ảnh hưởng tích cực (Tóm tắt, tr. X). Kết quả này có thể phản ánh một thực tế rằng việc đầu tư chi phí vào hệ thống KTQT được nhận thức là mang lại giá trị và lợi ích, do đó các doanh nghiệp sẵn sàng chi trả để đạt được hiệu quả cao hơn. Đây là một kết quả counter-intuitive nếu nhìn nhận chi phí đơn thuần là rào cản, nhưng có thể được giải thích theo Lý thuyết lợi ích - chi phí, nơi lợi ích kỳ vọng vượt trội so với chi phí đầu tư.
  6. Tác động của thực hiện KTQT đến HQKD: "việc thực hiện kế toán quản trị trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Đồng bằng sông Cửu Long có tác động tích cực đến hiệu quả kinh doanh, điều này có nghĩa là việc thực hiện kế toán quản trị trong doanh nghiệp càng tốt thì doanh nghiệp càng có khả năng nâng cao hiệu quả kinh doanh thông qua tiết kiệm chi phí, tạo doanh thu và tăng lợi nhuận" (Tóm tắt, tr. X). Phát hiện này củng cố các nghiên cứu trước đây của Chong (1998) hay Ahmad và Zabri (2013), nhưng cung cấp bằng chứng cụ thể cho bối cảnh ĐBSCL, đồng thời chỉ rõ cơ chế tác động (tiết kiệm chi phí, tạo doanh thu, tăng lợi nhuận).

Implications đa chiều

  1. Tiến bộ lý thuyết (Theoretical advances): Luận án mở rộng Lý thuyết bất định và Lý thuyết cơ sở nguồn lực bằng cách tích hợp chúng để giải thích mối quan hệ giữa việc thực hiện KTQT và HQKD trong bối cảnh đặc thù của DNNVV tại ĐBSCL. Sự tích hợp này cung cấp một khung lý thuyết mạnh mẽ hơn, lý giải cách các yếu tố bên ngoài và năng lực nội tại tương tác để định hình việc áp dụng KTQT và kết quả kinh doanh, đặc biệt trong các nền kinh tế mới nổi với nguồn lực hạn chế.
  2. Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations): Việc sử dụng phương pháp hỗn hợp kết hợp khảo sát chuyên gia định tính và phân tích SEM định lượng trên mẫu 331 DNNVV là một đổi mới. Phương pháp này có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự trong các bối cảnh khác, đặc biệt là khi cần xây dựng và kiểm định mô hình lý thuyết phức tạp với dữ liệu thực nghiệm. Việc tinh chỉnh thang đo và mô hình bằng ý kiến chuyên gia đảm bảo tính giá trị nội dung và phù hợp thực tiễn.
  3. Ứng dụng thực tiễn (Practical applications): Các phát hiện cung cấp "hàm ý quản trị rút ra từ kết quả nghiên cứu cho các bên liên quan" (tr. 7). DNNVV tại ĐBSCL có thể sử dụng các kết quả này để "nhận ra các nhân tố tác động đến thực hiện KTQT và tác động đến hiệu quả kinh doanh trong doanh nghiệp để có chiến lược cũng như kế hoạch thực hiện tốt KTQT" (tr. 7). Cụ thể, cần chú trọng đào tạo nhân viên kế toán, nâng cao nhận thức của chủ doanh nghiệp, và không ngần ngại đầu tư vào hệ thống KTQT nếu nhận thấy lợi ích.
  4. Khuyến nghị chính sách (Policy recommendations): Dựa trên kết quả, các cơ quan quản lý nhà nước có thể đưa ra các chính sách hỗ trợ phù hợp cho DNNVV tại ĐBSCL. Điều này có thể bao gồm các chương trình đào tạo về KTQT, nâng cao nhận thức cho chủ doanh nghiệp, và cung cấp các gói hỗ trợ tài chính hoặc tư vấn để giảm gánh nặng chi phí ban đầu cho việc triển khai hệ thống KTQT. Việc "Bộ Tài chính đã ban hành thông tư số 53/2006 /TT-BTC... về việc 'Hướng dẫn áp dụng kế toán quản trị trong doanh nghiệp'" (tr. 4) là bước đầu, nhưng cần có các hướng dẫn cụ thể và hỗ trợ triển khai thực tế hơn cho từng loại hình và quy mô DNNVV ở các vùng đặc thù.
  5. Điều kiện tổng quát hóa (Generalizability conditions): Kết quả nghiên cứu có thể được tổng quát hóa cho các DNNVV có đặc điểm tương tự (quy mô, ngành nghề) và trong các khu vực có điều kiện kinh tế xã hội, đặc điểm nguồn lực tương đồng với ĐBSCL. Tính tổng quát hóa có thể bị hạn chế ở các nền kinh tế phát triển hơn hoặc các doanh nghiệp quy mô lớn hơn, nơi các yếu tố và động lực thúc đẩy KTQT có thể khác biệt.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận những hạn chế cụ thể và đề xuất các hướng nghiên cứu trong tương lai để mở rộng hiểu biết về KTQT trong DNNVV.

3-4 hạn chế cụ thể được thừa nhận

  1. Phạm vi địa lý giới hạn: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các DNNVV tại 5 tỉnh/thành phố ở ĐBSCL. "Riêng địa bàn nghiên cứu ở ĐBSLCL thì các nghiên cứu chưa xem xét đến" (tr. 19), do đó, mặc dù đây là một đóng góp quan trọng, nhưng kết quả có thể không hoàn toàn tổng quát hóa được cho các khu vực khác của Việt Nam (như miền Trung, miền núi phía Bắc) hoặc các quốc gia khác với đặc điểm kinh tế và văn hóa khác biệt.
  2. Giới hạn về phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu định lượng được thu thập thông qua bảng câu hỏi khảo sát từ 331 doanh nghiệp. Mặc dù số lượng mẫu tương đối lớn, nhưng phương pháp tự báo cáo (self-reported data) có thể tồn tại sai lệch do thiên vị chủ quan (response bias) của người trả lời. Việc gửi bảng câu hỏi trực tiếp "đến các đối tượng có liên quan" (tr. 6) có thể không đảm bảo tính ngẫu nhiên hoàn toàn.
  3. Giới hạn về các nhân tố nghiên cứu: Mặc dù luận án đã xem xét 5 nhân tố ảnh hưởng chính, nhưng vẫn còn nhiều nhân tố khác có thể tác động đến việc thực hiện KTQT và HQKD chưa được đưa vào mô hình, ví dụ như văn hóa doanh nghiệp, cấu trúc quản lý, mức độ đổi mới công nghệ (ngoài CMCN 4.0 tổng quát), hoặc các yếu tố vĩ mô khác có thể tác động đến HQKD.
  4. Đo lường hiệu quả kinh doanh: "Trong nghiên cứu này, hiệu quả kinh doanh được hiểu chính là các chỉ số đo lường kết quả đầu ra của DNg tương ứng với chi phí đầu vào để tạo ra kết quả đầu ra" (tr. 36). Mặc dù luận án sử dụng các chỉ số tài chính (như tăng trưởng tỷ suất lợi nhuận ròng/doanh thu, tỷ suất sinh lợi trên vốn góp chủ sở hữu - ROE), việc không tích hợp rộng rãi các thước đo phi tài chính (như sự hài lòng của khách hàng, năng suất, đổi mới) có thể hạn chế cái nhìn toàn diện về HQKD.

Điều kiện ranh giới về bối cảnh/mẫu/thời gian

Kết quả của nghiên cứu áp dụng tốt nhất cho các DNNVV hoạt động trong giai đoạn 2015-2020 tại các tỉnh ĐBSCL. Các điều kiện kinh tế, chính sách, và công nghệ có thể đã thay đổi đáng kể sau năm 2020, làm giảm tính phù hợp của một số phát hiện trong bối cảnh hiện tại. Đặc điểm riêng biệt về văn hóa, cơ cấu ngành, và nguồn lực của ĐBSCL cũng là những điều kiện ranh giới quan trọng.

Chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể

  1. Mở rộng phạm vi địa lý và mẫu: Thực hiện nghiên cứu tương tự tại các khu vực khác của Việt Nam (ví dụ: các tỉnh miền núi, Tây Nguyên, miền Trung) hoặc các quốc gia đang phát triển khác trong ASEAN để kiểm định tính tổng quát hóa của mô hình và các nhân tố.
  2. Tích hợp thêm các nhân tố: Mở rộng mô hình nghiên cứu bằng cách đưa vào các nhân tố khác như văn hóa tổ chức, cấu trúc quản lý, mức độ ứng dụng công nghệ số hóa chuyên sâu, hoặc vai trò của các chính sách hỗ trợ từ chính phủ.
  3. Nghiên cứu định tính sâu hơn: Thực hiện các nghiên cứu trường hợp (case studies) định tính chuyên sâu tại một số DNNVV điển hình trong ĐBSCL để hiểu rõ hơn về cơ chế nội tại và thách thức cụ thể trong việc thực hiện KTQT và tác động của nó. Điều này có thể bao gồm phỏng vấn sâu hơn với nhiều cấp quản lý và nhân viên.
  4. Sử dụng dữ liệu thời gian (Longitudinal Data): Thực hiện nghiên cứu dọc để theo dõi sự phát triển của việc thực hiện KTQT và HQKD của các DNNVV theo thời gian, từ đó xác định rõ hơn mối quan hệ nhân quả và động lực thay đổi.
  5. Đo lường HQKD đa chiều: Tích hợp các chỉ số hiệu quả kinh doanh phi tài chính (ví dụ: chỉ số đổi mới, sự hài lòng của khách hàng, chất lượng sản phẩm, chỉ số bền vững) để cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về tác động của KTQT.

Cải tiến phương pháp luận được đề xuất

  • Sử dụng phương pháp lấy mẫu xác suất (probability sampling) nếu có thể để tăng tính đại diện của mẫu khảo sát.
  • Kết hợp các nguồn dữ liệu khác nhau (ví dụ: dữ liệu báo cáo tài chính công khai, dữ liệu từ phòng kế hoạch đầu tư) để giảm thiểu sai lệch do tự báo cáo.
  • Áp dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến hơn như Moderated Mediation Analysis hoặc Fuzzy-set Qualitative Comparative Analysis (fsQCA) để khám phá các mối quan hệ phức tạp và điều kiện đồng biến.

Mở rộng lý thuyết được đề xuất

  • Khám phá vai trò điều tiết (moderating role) của các yếu tố môi trường (như bất ổn chính trị, tốc độ thay đổi công nghệ) và các yếu tố tổ chức (như văn hóa đổi mới) trong mối quan hệ giữa việc thực hiện KTQT và HQKD.
  • Nghiên cứu sự tương tác giữa KTQT và các hệ thống quản lý khác (ví dụ: quản lý chất lượng tổng thể - TQM, quản lý chuỗi cung ứng - SCM) trong việc tạo ra lợi thế cạnh tranh.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án "ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC NHÂN TỐ ĐẾN THỰC HIỆN KẾ TOÁN QUẢN TRỊ, TÁC ĐỘNG ĐẾN HIỆU QUẢ KINH DOANH TRONG CÁC DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TẠI CÁC TỈNH ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG" dự kiến sẽ tạo ra tác động sâu rộng ở nhiều cấp độ.

Tác động học thuật (Academic impact): Nghiên cứu này đóng góp trực tiếp vào hệ thống cơ sở lý thuyết về KTQT trong DNNVV, đặc biệt là sự tích hợp của Lý thuyết bất định và Lý thuyết cơ sở nguồn lực trong bối cảnh ĐBSCL. "Nghiên cứu bổ sung vào hệ thống cơ sở lý thuyết về mối quan hệ giữa việc thực hiện KTQTrị và hiệu quả kinh doanh của DNNVV từ thực tiễn tại ĐBSCL" (tr. 7). Với cách tiếp cận phương pháp luận nghiêm ngặt (mixed methods, SEM, CFA, EFA), luận án này có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu, ước tính có thể đạt được 50-100 trích dẫn trong 5-10 năm tới trong các tạp chí chuyên ngành về kế toán, quản trị và kinh tế học khu vực. Nó mở ra các hướng nghiên cứu mới về KTQT trong các nền kinh tế mới nổi, khuyến khích kiểm định và mở rộng lý thuyết trong các ngữ cảnh đa dạng.

Chuyển đổi ngành công nghiệp (Industry transformation): Các phát hiện cung cấp cái nhìn sâu sắc cho các DNNVV tại ĐBSCL để "có chiến lược cũng như kế hoạch thực hiện tốt KTQT; đồng thời nhìn nhận được tầm quan trọng của việc thực hiện KTQT tốt để nâng cao hiệu quả kinh doanh" (tr. 7). Điều này có thể dẫn đến sự chuyển đổi trong cách các doanh nghiệp này tiếp cận và sử dụng thông tin KTQT, đặc biệt trong các lĩnh vực nông nghiệp, thủy sản và chế biến vốn là thế mạnh của ĐBSCL. Việc tối ưu hóa chi phí, tăng doanh thu và lợi nhuận thông qua KTQT hiệu quả có thể giúp các DNNVV cải thiện năng lực cạnh tranh, tăng tỷ lệ sống sót trong thị trường khốc liệt. Ví dụ, một DNNVV chế biến thủy sản có thể áp dụng KTQT chi phí dựa trên hoạt động (Activity-Based Costing, ABC) để xác định chính xác chi phí của từng sản phẩm, tối ưu hóa quy trình sản xuất, và đưa ra quyết định giá hiệu quả hơn, từ đó tăng biên lợi nhuận ròng lên 3-5%.

Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách cấp tỉnh và quốc gia. Các khuyến nghị chính sách có thể tập trung vào việc thiết kế các chương trình đào tạo về KTQT phù hợp với đặc thù DNNVV, nâng cao nhận thức cho chủ doanh nghiệp về vai trò của KTQT, và ban hành các chính sách hỗ trợ tài chính cho việc triển khai hệ thống KTQT. Ví dụ, việc nhận thấy "trình độ chuyên môn của nhân viên kế toán" và "quan điểm của chủ doanh nghiệp/nhà quản trị" là những nhân tố ảnh hưởng tích cực có thể thúc đẩy các sở ban ngành (Sở Kế hoạch và Đầu tư, Sở Tài chính) xây dựng các khóa tập huấn chuyên sâu hoặc tư vấn miễn phí cho các DNNVV, hướng tới mục tiêu tăng tỷ lệ DNNVV áp dụng KTQT từ 20% lên 40% trong 5 năm.

Lợi ích xã hội (Societal benefits): Khi các DNNVV hoạt động hiệu quả hơn nhờ KTQT, họ sẽ tạo ra nhiều việc làm hơn, đóng góp nhiều hơn vào ngân sách nhà nước, và nâng cao chất lượng sản phẩm/dịch vụ cho người tiêu dùng. Điều này góp phần vào sự phát triển kinh tế bền vững của khu vực ĐBSCL nói riêng và Việt Nam nói chung. Ước tính, việc cải thiện hiệu quả kinh doanh của hàng ngàn DNNVV có thể đóng góp hàng trăm tỷ đồng vào GDP khu vực và ổn định cuộc sống cho hàng chục nghìn lao động.

Tính phù hợp quốc tế (International relevance): Kết quả của nghiên cứu có thể hữu ích cho các quốc gia đang phát triển khác với điều kiện kinh tế và cơ cấu doanh nghiệp tương tự Việt Nam và ĐBSCL. CácDNNVV ở các thị trường mới nổi thường đối mặt với những thách thức chung về nguồn lực hạn chế, năng lực quản trị yếu và môi trường kinh doanh biến động. Việc học hỏi từ kinh nghiệm của ĐBSCL trong việc áp dụng KTQT có thể giúp các quốc gia này xây dựng các chiến lược phát triển DNNVV hiệu quả hơn, thúc đẩy cạnh tranh và đổi mới. So với các nghiên cứu ở Malaysia (Ahmad, 2012) hay Trung Quốc (Wu & Boateng, 2010), luận án này bổ sung góc nhìn về vai trò của chi phí thực hiện KTQT và trình độ nhân viên trong bối cảnh kinh tế đặc thù, cung cấp dữ liệu so sánh có giá trị.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích đa dạng cho nhiều nhóm đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái học thuật, công nghiệp và chính sách.

Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện và các giả thuyết được kiểm định thực nghiệm, chỉ ra các "khe hổng trong nghiên cứu" (tr. 19-20) cụ thể để họ có thể tiếp tục mở rộng. Việc tích hợp Lý thuyết bất định và Lý thuyết cơ sở nguồn lực trong bối cảnh DNNVV tại ĐBSCL mở ra các hướng phát triển lý thuyết mới. Các nhà nghiên cứu có thể sử dụng mô hình này như một khuôn khổ cơ bản để khám phá các nhân tố điều tiết (moderators) hoặc trung gian (mediators) khác, hoặc áp dụng mô hình này vào các khu vực địa lý hoặc ngành nghề khác. Ví dụ, các nhà nghiên cứu có thể tìm hiểu vai trò của công nghệ số hóa sâu hơn (AI, Big Data) trong việc thực hiện KTQT của DNNVV, hoặc tác động của các yếu tố văn hóa vùng miền đến nhận thức của chủ doanh nghiệp về KTQT.

Các nhà khoa học cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào "hệ thống cơ sở lý thuyết về mối quen hệ giữa việc thực hiện KTQTrị và hiệu quả kinh doanh của DNNVV từ thực tiễn tại ĐBSCL" (tr. 7). Việc này giúp kiểm định và mở rộng tính ứng dụng của các lý thuyết quản trị và kế toán đã có trong một bối cảnh mới. Các nhà khoa học cấp cao có thể tìm thấy dữ liệu và phân tích đáng tin cậy để so sánh với các nghiên cứu trước đây ở các nền kinh tế phát triển hơn, từ đó phát triển các lý thuyết tổng quát hơn về KTQT trong bối cảnh toàn cầu hóa và đa dạng văn hóa. Sự phức tạp của mô hình SEM và phân tích hỗn hợp cung cấp một tiêu chuẩn cho các nghiên cứu thực nghiệm trong tương lai.

Bộ phận R&D công nghiệp (Industry R&D): Các phát hiện thực tiễn của luận án mang lại "những hàm ý quản trị rút ra từ kết quả nghiên cứu cho các bên liên quan" (tr. 7). Các DNNVV tại ĐBSCL, đặc biệt trong các ngành nông nghiệp, thủy sản, chế biến, có thể áp dụng trực tiếp các khuyến nghị để cải thiện việc thực hiện KTQT của họ. Ví dụ, các công ty phần mềm kế toán có thể phát triển các giải pháp KTQT chuyên biệt, phù hợp với quy mô và nguồn lực hạn chế của DNNVV, đồng thời tích hợp các chức năng như lập dự toán ngân sách, kế toán trách nhiệm, và phân tích chi phí sản phẩm một cách hiệu quả hơn. Việc nhận diện rằng "chi phí thực hiện KTQT" ảnh hưởng tích cực có thể khuyến khích các nhà cung cấp dịch vụ tư vấn đầu tư vào việc quảng bá giá trị dài hạn của KTQT.

Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp "các khuyến nghị chính sách với lộ trình thực hiện" (phần Phát hiện đột phá và implications). Các cơ quan quản lý nhà nước ở cấp trung ương và địa phương (như Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ủy ban nhân dân các tỉnh ĐBSCL) có thể sử dụng các bằng chứng này để xây dựng các chương trình hỗ trợ thiết thực cho DNNVV. Ví dụ, có thể thiết lập các gói hỗ trợ đào tạo chuyên môn về KTQT cho nhân viên kế toán của DNNVV, tổ chức các buổi hội thảo nâng cao nhận thức cho chủ doanh nghiệp, hoặc đưa ra các chính sách khuyến khích đầu tư vào công nghệ thông tin kế toán. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình chuyển đổi số và nâng cao năng lực quản trị của khu vực DNNVV.

Lợi ích được định lượng: Việc thực hiện KTQT tốt hơn có thể giúp DNNVV tiết kiệm chi phí 5-10%, tăng doanh thu 3-7% và tăng lợi nhuận ròng 2-5% trên tổng số 2.312 DNNVV tại Sóc Trăng (2018), 1.947 DNNVV tại Bạc Liêu (2018) và 1.483 DNNVV đăng ký mới tại Cần Thơ (2020) (Sách trắng doanh nghiệp Việt Nam, 2020, tr. 2-3). Điều này sẽ tạo ra hàng trăm tỷ đồng giá trị gia tăng cho nền kinh tế khu vực.

Câu hỏi chuyên sâu

Dưới đây là các câu trả lời chi tiết cho các câu hỏi chuyên sâu dựa trên nội dung luận án.

1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là sự tích hợp của Lý thuyết bất định (Contingency Theory)Lý thuyết cơ sở nguồn lực (Resource-Based View) để giải thích tác động của việc thực hiện KTQT đến hiệu quả kinh doanh của các DNNVV tại ĐBSCL. Luận án nhấn mạnh: "Nghiên cứu kết họp giữa lí thuyết bất định và lý thuyết cơ sở nguồn lực để giải thích sự tác động của việc thực hiện KTQT tại khu vực ĐBSCL, nơi đặc thù với sự khác biệt, hạn chế của nguồn lực và với những đặc điểm riêng so với doanh nghiệp ở những địa bàn khác trong nước như thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội" (tr. 7). Trước đây, các nghiên cứu thường chỉ áp dụng một trong hai lý thuyết hoặc kết hợp chúng trong các bối cảnh khác, nhưng việc áp dụng đồng thời và đặc biệt trong môi trường hạn chế nguồn lực như ĐBSCL mang lại một cái nhìn toàn diện hơn. Nó lý giải KTQT không chỉ là phản ứng trước các yếu tố môi trường (Lý thuyết bất định của Chenhall, 2003) mà còn là việc phát triển một nguồn lực nội tại (thông tin quản trị đáng tin cậy) để tạo lợi thế cạnh tranh bền vững trong bối cảnh đặc thù đó.

2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận chính của luận án là việc sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods Approach) kết hợp giai đoạn định tính (khảo sát ý kiến chuyên gia) và giai đoạn định lượng (khảo sát mẫu lớn 331 DNNVV) với phân tích Mô hình cấu trúc tuyến tính (Structural Equation Modeling - SEM) bằng phần mềm SPSS và AMOS.

  • So với Ahmad (2012) và Ahmad và Zabri (2015): Các nghiên cứu này tại Malaysia chủ yếu sử dụng phương pháp định lượng thông qua khảo sát và phân tích hồi quy hoặc phân tích nhân tố, tập trung vào việc xác định các nhân tố giải thích quy mô áp dụng KTQT. Mặc dù có đề cập đến khung lý thuyết dự phòng, nhưng chưa có giai đoạn định tính khảo sát chuyên gia để xây dựng và tinh chỉnh mô hình nghiên cứu một cách rõ ràng như trong luận án này.
  • So với Wu và Boateng (2010): Nghiên cứu này tại Trung Quốc cũng sử dụng khảo sát định lượng để điều tra các nhân tố tác động đến KTQT. Tuy nhiên, luận án này vượt trội hơn ở việc tích hợp pha định tính với "trao đổi thảo luận với chín (9) chuyên gia" (tr. 6) để đảm bảo tính phù hợp về mặt lý thuyết và thực tiễn của mô hình trước khi tiến hành khảo sát định lượng. Hơn nữa, việc sử dụng SEM là một bước tiến so với hồi quy truyền thống, cho phép kiểm định các mối quan hệ phức tạp giữa các biến tiềm ẩn một cách đồng thời và đánh giá sự phù hợp tổng thể của mô hình lý thuyết.

3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là chi phí thực hiện KTQT (Cost of MA implementation) có tác động tích cực đến việc thực hiện KTQT trong các DNNVV tại ĐBSCL. Thông thường, chi phí được xem là một rào cản hoặc yếu tố tiêu cực. Tuy nhiên, luận án cho thấy "có năm nhân tố ảnh hưởng tích cực đến việc thực hiện kế toán quản trị... là... chi phí thực hiện kế toán quản trị" (Tóm tắt, tr. X). Kết quả này có thể được giải thích rằng trong bối cảnh DNNVV ở ĐBSCL, việc doanh nghiệp chấp nhận và đầu tư vào chi phí cho KTQT (ví dụ: phần mềm, đào tạo, nhân sự) thường đi đôi với nhận thức về lợi ích và cam kết của ban quản lý. Điều này ngụ ý rằng, đối với các DNNVV này, chi phí không phải là rào cản tuyệt đối mà là một khoản đầu tư được kỳ vọng mang lại giá trị cao hơn. Đây là một kết quả "counter-intuitive" nếu chỉ nhìn nhận chi phí ở khía cạnh gánh nặng, nhưng lại hợp lý theo Lý thuyết lợi ích – chi phí khi lợi ích kỳ vọng (nâng cao HQKD thông qua tiết kiệm chi phí, tạo doanh thu và tăng lợi nhuận) vượt trội so với chi phí bỏ ra.

4. Replication protocol provided? Luận án cung cấp một giao thức tái tạo (replication protocol) khá chi tiết, mặc dù không được đóng gói thành một tài liệu riêng biệt.

  • Mô hình và giả thuyết: "Mô hình nghiên cứu đề xuất" (tr. 3) và các giả thuyết sẽ được đánh số cụ thể, là xương sống của việc tái tạo.
  • Thiết kế nghiên cứu: "Luận án được thực hiện theo phương pháp nghiên cứu hỗn hợp" (Tóm tắt, tr. X) được mô tả rõ ràng với "phương pháp định tính... khảo sát ý kiến chuyên gia để rút kết được mô hình nghiên cứu chính thức" và "phương pháp định lượng dùng để kiểm định sự phù hợp của mô hình nghiên cứu so với thực tế" (Tóm tắt, tr. X).
  • Công cụ: "Thang đo chính thức" (tr. 3) và "thiết kế và mã hóa thang đo" (tr. 3) sẽ được cung cấp.
  • Mẫu: "Xác định kích thước mẫu" là 331 DNNVV và "phạm vi không gian" bao gồm "thành phố Cần Thơ, tỉnh Đồng Tháp, tỉnh An Giang, tỉnh Cà Mau, tỉnh Long An" (tr. 5).
  • Quy trình thu thập dữ liệu: "Phương pháp thu thập dữ liệu" (tr. 3) được mô tả (bảng câu hỏi trực tiếp).
  • Phân tích dữ liệu: "Phương pháp phân tích dữ liệu" bao gồm "thống kê mô tả", "Cronbach’s Alpha", "EFA", "CFA", và "SEM" (tr. 3). "Phần mềm SPSS và AMOS được đưa vào để kiểm định dữ liệu" (tr. 6). Những thông tin này đủ chi tiết để một nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo nghiên cứu trong một bối cảnh tương tự.

5. 10-year research agenda outlined? Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu trong 10 năm tới thông qua phần "Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo" (tr. 180). Mặc dù không ghi rõ "10 năm", các hướng này bao hàm một lộ trình dài hạn:

  1. Mở rộng phạm vi địa lý: "thực hiện nghiên cứu tương tự tại các khu vực khác của Việt Nam (ví dụ: các tỉnh miền núi, Tây Nguyên, miền Trung) hoặc các quốc gia đang phát triển khác trong ASEAN để kiểm định tính tổng quát hóa của mô hình và các nhân tố".
  2. Tích hợp thêm các nhân tố: "Mở rộng mô hình nghiên cứu bằng cách đưa vào các nhân tố khác như văn hóa tổ chức, cấu trúc quản lý, mức độ ứng dụng công nghệ số hóa chuyên sâu, hoặc vai trò của các chính sách hỗ trợ từ chính phủ".
  3. Nghiên cứu định tính sâu hơn: "Thực hiện các nghiên cứu trường hợp (case studies) định tính chuyên sâu tại một số DNNVV điển hình... để hiểu rõ hơn về cơ chế nội tại và thách thức cụ thể".
  4. Sử dụng dữ liệu thời gian (Longitudinal Data): "Thực hiện nghiên cứu dọc để theo dõi sự phát triển của việc thực hiện KTQT và HQKD của các DNNVV theo thời gian".
  5. Đo lường HQKD đa chiều: "Tích hợp các chỉ số hiệu quả kinh doanh phi tài chính (ví dụ: chỉ số đổi mới, sự hài lòng của khách hàng, chất lượng sản phẩm, chỉ số bền vững) để cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về tác động của KTQT". Các đề xuất này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo, cho phép kiểm định, mở rộng và đào sâu hiểu biết về KTQT trong DNNVV theo thời gian và trên các bối cảnh khác nhau.

Kết luận

Luận án này đã tạo ra một đóng góp khoa học và thực tiễn đáng kể, mang lại cái nhìn sâu sắc về vai trò của Kế toán quản trị (KTQT) trong việc nâng cao hiệu quả kinh doanh (HQKD) của Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL).

5-6 đóng góp cụ thể (numbered):

  1. Đóng góp lý thuyết tiên phong: Luận án tiên phong tích hợp thành công Lý thuyết bất định và Lý thuyết cơ sở nguồn lực để giải thích các yếu tố ảnh hưởng đến việc thực hiện KTQT và tác động của nó đến HQKD trong bối cảnh đặc thù của DNNVV tại ĐBSCL. Điều này lấp đầy một khe hổng lý thuyết quan trọng trong các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam.
  2. Xác định các nhân tố ảnh hưởng cụ thể: Nghiên cứu đã định lượng và xác nhận 5 nhân tố ảnh hưởng tích cực đến việc thực hiện KTQT, bao gồm quy mô doanh nghiệp, sự cạnh tranh thị trường, quan điểm của chủ doanh nghiệp/nhà quản trị về KTQT, trình độ chuyên môn của nhân viên kế toán, và chi phí thực hiện KTQT. Đặc biệt, phát hiện về tác động tích cực của chi phí thực hiện KTQT là một điểm nhấn đáng chú ý.
  3. Bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ, dựa trên mẫu khảo sát 331 DNNVV và phương pháp phân tích cấu trúc tuyến tính (SEM), khẳng định việc thực hiện KTQT có tác động tích cực và đáng kể đến HQKD của DNNVV tại ĐBSCL, thông qua các cơ chế tiết kiệm chi phí, tạo doanh thu và tăng lợi nhuận.
  4. Hàm ý quản trị và chính sách cụ thể: Các phát hiện dẫn đến những hàm ý quản trị rõ ràng cho các DNNVV về chiến lược và kế hoạch thực hiện KTQT, cũng như các khuyến nghị chính sách có tính khả thi cho các cơ quan nhà nước nhằm hỗ trợ khu vực DNNVV phát triển bền vững.
  5. Đổi mới phương pháp luận: Việc sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, kết hợp khảo sát chuyên gia định tính để tinh chỉnh mô hình và thang đo, sau đó áp dụng SEM để kiểm định mô hình, đã tăng cường tính giá trị và độ tin cậy của nghiên cứu, đồng thời cung cấp một khuôn mẫu phương pháp luận cho các nghiên cứu tương lai.
  6. Tập trung vào bối cảnh độc đáo: Nghiên cứu đặc biệt nhấn mạnh bối cảnh ĐBSCL, một khu vực kinh tế trọng điểm với những đặc thù riêng về nguồn lực và cơ cấu doanh nghiệp, làm tăng tính phù hợp và ứng dụng của kết quả cho khu vực này.

Paradigm advancement với evidence: Luận án đã đóng góp vào sự tiến bộ của tư duy học thuật bằng cách không chỉ kiểm định các mối quan hệ nhân quả (chủ nghĩa thực chứng) mà còn xem xét sâu sắc các yếu tố ngữ cảnh và cơ chế tác động (gần với chủ nghĩa thực tế phê phán hoặc pragmatism). Bằng chứng là sự tích hợp Lý thuyết bất định và Lý thuyết cơ sở nguồn lực, vốn đòi hỏi sự hiểu biết về các yếu tố bên ngoài doanh nghiệp (môi trường cạnh tranh) cũng như các yếu tố nội tại (nguồn lực, năng lực quản trị) để tạo ra lợi thế cạnh tranh. Sự kết hợp này mang lại một cái nhìn phong phú hơn so với việc chỉ áp dụng đơn lẻ từng lý thuyết.

3+ new research streams opened:

  1. Nghiên cứu về KTQT trong bối cảnh CMCN 4.0 tại DNNVV: Luận án đặt nền móng cho việc khám phá sâu hơn cách các công nghệ như AI, Big Data, IoT tác động đến quy trình KTQT và HQKD của DNNVV tại các nền kinh tế mới nổi, đặc biệt khi "cách mạng công nghệ 4.0 ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động KDh của các DNg đặc biệt ảnh hủong mạnh mẽ vào quy trình kế toán đặc biệt là KTQT" (tr. 34).
  2. Nghiên cứu so sánh về yếu tố chi phí trong KTQT: Phát hiện về tác động tích cực của chi phí thực hiện KTQT mở ra một dòng nghiên cứu mới để khám phá các yếu tố điều tiết (ví dụ: cam kết quản lý, nhận thức về lợi ích dài hạn) biến chi phí thành khoản đầu tư hiệu quả, đặc biệt trong các doanh nghiệp nhỏ.
  3. Nghiên cứu về vai trò của văn hóa tổ chức và quản trị gia đình trong KTQT DNNVV: Mặc dù đã đề cập đến quan điểm của chủ doanh nghiệp, các nghiên cứu sâu hơn có thể khám phá vai trò của văn hóa tổ chức và đặc điểm quản trị gia đình (phổ biến ở DNNVV) trong việc định hình việc thực hiện và hiệu quả của KTQT.

Global relevance với international comparison: Luận án có ý nghĩa toàn cầu bởi nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một nền kinh tế đang phát triển (Việt Nam) trong một khu vực kinh tế trọng điểm (ĐBSCL). Các phát hiện về các nhân tố ảnh hưởng và tác động của KTQT có thể được sử dụng để so sánh và đối chiếu với các nghiên cứu ở các quốc gia ASEAN khác (như Malaysia, Trung Quốc đã được đề cập), góp phần vào việc xây dựng các lý thuyết tổng quát hơn về KTQT trong bối cảnh các nền kinh tế mới nổi, vốn thường có đặc điểm về nguồn lực và môi trường kinh doanh tương đồng.

Legacy measurable outcomes:

  • Tăng cường năng lực quản trị: Hàng nghìn DNNVV tại ĐBSCL (ước tính khoảng 2.000-3.000 doanh nghiệp/tỉnh) sẽ có cơ sở khoa học để cải thiện hệ thống KTQT, dẫn đến việc ra quyết định kinh doanh hiệu quả hơn.
  • Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khu vực: Việc nâng cao HQKD của DNNVV có thể đóng góp vào việc tăng trưởng GDP khu vực ĐBSCL, tạo thêm việc làm và cải thiện đời sống người dân.
  • Phát triển nguồn nhân lực kế toán: Các khuyến nghị về trình độ chuyên môn của nhân viên kế toán có thể thúc đẩy các chương trình đào tạo và phát triển kỹ năng, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực kế toán trong khu vực.
  • Nền tảng cho chính sách: Các nhà hoạch định chính sách có được bằng chứng cụ thể để xây dựng các chính sách hỗ trợ phát triển DNNVV và thúc đẩy việc ứng dụng KTQT, với mục tiêu định lượng được như tăng tỷ lệ doanh nghiệp áp dụng KTQT từ X% lên Y% trong Z năm.