Luận văn về lễ cưới hỏi của người Sán Dìu ở Tam Đảo - Trần Thị Sen
Lễ cưới hỏi người Sán Dìu ở Tam Đảo, Vĩnh Phúc: Khám phá truyền thống và sự biến đổi trong luận án TS lịch sử văn hóa Việt Nam.
Lịch sử Văn hóa Việt Nam
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Quan niệm Hôn nhân & Nguyên tắc cưới Sán Dìu
- Số trang:
- 169 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
- Chuyên ngành:
- Lịch sử Văn hóa Việt Nam
- Tác giả:
- Trần Thị Sen
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Quan niệm Hôn nhân Nguyên tắc cưới Sán Dìu
Người Sán Dìu coi hôn nhân là sự kiện trọng đại. Hôn nhân gắn kết cá nhân với dòng tộc. Đây là yếu tố duy trì nòi giống, phát triển cộng đồng. Sự đồng thuận gia đình rất quan trọng. Mặc dù có yếu tố tự do tìm hiểu, cha mẹ vẫn giữ vai trò quyết định. Các quy định nghiêm ngặt về dòng họ và huyết thống được tuân thủ. Hôn nhân cận huyết bị cấm. Quan hệ hôn nhân phải được người mai mối hợp thức hóa. Phong tục cưới Sán Dìu đề cao sự hòa hợp. Nghi lễ hôn nhân Sán Dìu phản ánh rõ điều này.
1.1. Quan niệm về Hôn nhân Sán Dìu
Hôn nhân là nền tảng gia đình. Nó đảm bảo sự kế thừa thế hệ. Gia đình Sán Dìu đề cao giá trị con cái. Đặc biệt là con trai. Quan niệm này ảnh hưởng sâu sắc đến các nghi lễ. Hôn nhân giúp mở rộng quan hệ họ hàng. Góp phần củng cố cộng đồng Sán Dìu vững mạnh. Ý nghĩa đám cưới Sán Dìu gắn liền với sự phồn thịnh. Đây là cách gìn giữ bản sắc văn hóa tộc người.
1.2. Các nguyên tắc chính trong Hôn nhân Sán Dìu
Hôn nhân Sán Dìu tuân theo nhiều nguyên tắc. Nguyên tắc đầu tiên là cấm cưới cùng họ. Cấm kết hôn với người cùng huyết thống gần. Nguyên tắc thứ hai là phải có người mai mối. Người mai mối đóng vai trò cầu nối. Họ đảm bảo sự phù hợp hai bên. Việc xem tuổi cũng rất quan trọng. Điều này giúp tránh xung khắc. Lễ cưới hỏi truyền thống Sán Dìu luôn tuân thủ các quy định nghiêm ngặt. Sự lựa chọn hôn nhân dựa trên sự đồng thuận của gia đình và cộng đồng.
II. Nghi thức Dạm hỏi Chuẩn bị Lễ vật Sán Dìu
Quá trình chuẩn bị cho hôn lễ diễn ra nhiều bước. Bắt đầu bằng nghi thức dạm hỏi. Gia đình nhà trai cử người mai mối đến nhà gái. Mục đích là tìm hiểu và đặt vấn đề. Sau đó là các lễ vật cưới Sán Dìu. Lễ vật được chuẩn bị kỹ lưỡng, thể hiện lòng thành kính. Sính lễ Sán Dìu có giá trị vật chất và tinh thần. Việc chuẩn bị này đảm bảo hôn lễ diễn ra suôn sẻ. Nghi thức dạm hỏi Sán Dìu là bước khởi đầu quan trọng. Nó khẳng định sự chấp thuận của hai bên gia đình. Mọi thứ phải được chuẩn bị chu đáo theo phong tục cưới Sán Dìu.
2.1. Nghi thức tìm hiểu và dạm hỏi
Giai đoạn này bắt đầu bằng việc tìm người mai mối. Người mai mối là cầu nối giữa hai gia đình. Họ đến nhà gái để đặt vấn đề. Thông tin về cô dâu, chú rể được trao đổi. Bước tiếp theo là lễ dạm ngõ. Gia đình hai bên gặp gỡ chính thức. Họ thống nhất về tuổi tác, điều kiện hôn nhân. Nghi thức dạm hỏi Sán Dìu rất được coi trọng. Nó tạo cơ sở cho mối quan hệ lâu dài.
2.2. Chuẩn bị lễ vật và sính lễ cưới
Sau lễ dạm ngõ, nhà trai chuẩn bị sính lễ. Lễ vật cưới Sán Dìu thường gồm trầu cau, rượu, bánh trái. Thịt lợn, gạo nếp cũng là những vật phẩm quan trọng. Tiền mặt (cân sính lễ) là một phần không thể thiếu. Số lượng và giá trị lễ vật thể hiện sự kính trọng. Nó cũng biểu trưng cho sự sung túc. Sính lễ Sán Dìu được mang đến nhà gái vào ngày ăn hỏi. Việc chuẩn bị chu đáo thể hiện sự trang trọng của hôn lễ truyền thống Sán Dìu.
III. Diễn biến Hôn lễ truyền thống Sán Dìu ngày cưới
Ngày cưới là đỉnh điểm của mọi nghi lễ. Diễn ra theo trình tự nghiêm ngặt. Đoàn rước dâu từ nhà trai đến nhà gái. Các nghi thức được thực hiện tại cả hai bên. Hôn lễ truyền thống Sán Dìu tràn ngập không khí vui tươi. Âm nhạc và lời hát Soọng Cô vang vọng. Trang phục cưới Sán Dìu rực rỡ sắc màu. Cô dâu được che mặt, ẩn hiện đầy bí ẩn. Nghi lễ hôn nhân Sán Dìu trong ngày cưới khẳng định sự gắn kết. Nó là khoảnh khắc thiêng liêng và đáng nhớ cho cả hai gia đình.
3.1. Nghi thức rước dâu và đón dâu
Đoàn rước dâu xuất phát từ nhà trai. Đi cùng với người mai mối và các thành viên gia đình. Họ mang theo các lễ vật cuối cùng. Tại nhà gái, cô dâu chuẩn bị sẵn sàng. Cô dâu thường đội khăn che mặt. Đây là tục che mặt cô dâu Sán Dìu truyền thống. Nghi thức này tạo sự tò mò. Nó cũng bảo vệ cô dâu khỏi những điều không may. Đoàn đón dâu được chào đón long trọng.
3.2. Hôn lễ tại nhà trai và tiệc mừng
Sau khi về nhà trai, cô dâu chú rể làm lễ gia tiên. Họ thắp hương, bái lạy tổ tiên. Uống rượu giao bôi. Đây là lời thề nguyện vợ chồng. Tiệc mừng được tổ chức linh đình. Khách khứa đến chung vui, chúc phúc. Các món ăn truyền thống được dọn ra. Không khí ngập tràn tiếng cười và niềm vui. Nghi lễ hôn nhân Sán Dìu chính thức kết thúc tại đây.
3.3. Trang phục cưới và hát Soọng Cô đặc trưng
Trang phục cưới Sán Dìu rất đặc sắc. Cô dâu mặc váy áo truyền thống lộng lẫy. Màu sắc chủ đạo thường là đỏ, hồng, thêu hoa văn tinh xảo. Chú rể cũng mặc trang phục truyền thống. Trong đám cưới, hát Soọng Cô là phần không thể thiếu. Những làn điệu Soọng Cô ca ngợi tình yêu, hạnh phúc. Nó gửi gắm lời chúc phúc cho đôi uyên ương. Hát Soọng Cô trong đám cưới là nét văn hóa độc đáo. Nó tạo nên bản sắc riêng cho hôn lễ truyền thống Sán Dìu.
IV. Phong tục sau Hôn lễ Sán Dìu Ý nghĩa văn hóa
Sau ngày cưới, các phong tục sau hôn lễ tiếp diễn. Nhằm giúp cô dâu hòa nhập gia đình mới. Lễ lại mặt là một trong số đó. Đây là dịp cô dâu chú rể về thăm nhà mẹ đẻ. Các tục lệ này củng cố quan hệ hai bên thông gia. Đồng thời thể hiện lòng hiếu thảo của con cái. Phong tục cưới Sán Dìu không chỉ dừng lại ở ngày cưới. Nó kéo dài trong suốt quá trình xây dựng gia đình. Ý nghĩa đám cưới Sán Dìu rất sâu sắc. Nó là biểu tượng cho sự kế thừa và phát triển văn hóa.
4.1. Nghi lễ lại mặt và các tục lệ sau cưới
Ba ngày sau cưới, cô dâu chú rể về thăm nhà gái. Đây gọi là lễ lại mặt. Cô dâu mang theo quà biếu cha mẹ đẻ. Mục đích là bày tỏ lòng hiếu thảo. Gia đình nhà gái tiếp đón nồng hậu. Họ cũng chuẩn bị quà cho con rể. Các tục lệ này giúp cô dâu đỡ nhớ nhà. Nó cũng củng cố tình cảm giữa hai gia đình. Sau lễ lại mặt, cô dâu chính thức là thành viên nhà chồng.
4.2. Ý nghĩa văn hóa của đám cưới Sán Dìu
Đám cưới Sán Dìu mang nhiều ý nghĩa. Nó là nghi thức chuyển giao thế hệ. Khẳng định sự trưởng thành của cá nhân. Đồng thời, là cầu nối gắn kết cộng đồng. Đám cưới thể hiện sự tôn trọng tổ tiên. Gìn giữ và phát huy bản sắc văn hóa Sán Dìu. Các nghi lễ hôn nhân Sán Dìu truyền tải giá trị đạo đức. Đặc biệt là lòng hiếu thảo, tình nghĩa vợ chồng. Mỗi chi tiết trong hôn lễ đều chứa đựng thông điệp sâu sắc.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Người Sán Dìu là cộng đồng dân tộc thiểu số chiếm quy mô dân số lớn nhất tại tỉnh Vĩnh Phúc với tỷ lệ 91,82% tổng số cư dân dân tộc thiểu số toàn tỉnh, tương đương 36.821 người. Trong đó, huyện Tam Đảo là địa bàn cư trú tập trung đông nhất với diện tích tự nhiên 234,70 km2 và mật độ dân số trung bình khoảng 312 người/km2. Trong hệ thống phong tục tập quán của người Sán Dìu, cưới hỏi giữ vị trí trung tâm của chu kỳ đời người, phản ánh sâu sắc cấu trúc gia đình, quan hệ dòng họ và các chuẩn mực đạo đức truyền thống.
Trước tác động của công cuộc Đổi mới năm 1986, sự phát triển kinh tế thị trường, các chính sách dân tộc như Chương trình 135 và sự xuất hiện của hệ thống điện lưới quốc gia giai đoạn 1995–1997, đời sống văn hóa của người Sán Dìu tại Tam Đảo đã có những bước chuyển biến căn bản. Vấn đề nghiên cứu trọng tâm là làm rõ sự vận động, đan xen giữa các giá trị văn hóa cổ truyền và các yếu tố hiện đại trong nghi lễ cưới xin.
Mục tiêu cụ thể của công trình là tái hiện quy trình hôn nhân truyền thống, định lượng mức độ biến đổi trong các nghi thức thực hành, đồng thời giải mã nguyên nhân kinh tế, xã hội và nhận thức dẫn đến sự thay đổi đó. Không gian nghiên cứu tập trung tại 3 xã trọng điểm: Đạo Trù (nơi có 15.414 người Sán Dìu sinh sống), Yên Dương (3.557 người Sán Dìu, chiếm trên 50% dân số xã) và Bồ Lý (1.504 nhân khẩu người Sán Dìu sống xen cư với người Kinh). Khoảng thời gian khảo sát bao quát từ trước năm 1986 đến năm 2018. Kết quả nghiên cứu đạt độ tin cậy cao, cung cấp cơ sở dữ liệu xác thực phục vụ công tác bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể tại địa phương.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Luận văn vận dụng 2 lý thuyết nhân học văn hóa nền tảng để phân tích đối tượng nghiên cứu:
Thứ nhất là Lý thuyết tiếp xúc và giao lưu văn hóa (Acculturation Theory). Lý thuyết này giải thích sự biến đổi văn hóa diễn ra khi có sự tương tác, đối thoại và hòa biến trực tiếp giữa các hệ thống văn hóa độc lập. Quá trình cộng cư lâu đời giữa người Sán Dìu và người Kinh tại Tam Đảo tạo nên sự tiếp biến văn hóa hai chiều, giúp cộng đồng bản địa tiếp thu các yếu tố văn minh hiện đại trong khi vẫn duy trì căn tính tộc người.
Thứ hai là Lý thuyết Trung tâm và Ngoại vi (Center - Periphery Theory) thuộc trường phái Truyền bá luận. Lý thuyết xem xét không gian văn hóa người Kinh tại đô thị đóng vai trò trung tâm lan tỏa các chuẩn mực lối sống mới, trong khi các xã vùng cao Tam Đảo đóng vai trò ngoại vi tiếp nhận, mô phỏng và tái cấu trúc các giá trị này.
Khung phân tích gắn liền với 4 khái niệm then chốt: Hôn nhân truyền thống, Biến đổi văn hóa, Hôn nhân liên tộc và Dân tộc học nông thôn.
Phương pháp nghiên cứu
Nguồn dữ liệu của luận văn được tổng hợp từ 2 kênh chính: Nguồn tư liệu thứ cấp từ các công trình dân tộc học đã công bố và nguồn dữ liệu sơ cấp thu thập qua điền dã thực địa.
Phương pháp điền dã dân tộc học giữ vai trò chủ đạo, kết hợp kỹ thuật quan sát tham dự tại các đám cưới địa phương, phỏng vấn sâu 25 nghệ nhân, già làng và thảo luận nhóm tập trung. Về mặt định lượng, nghiên cứu triển khai bảng hỏi khảo sát gồm 32 câu hỏi chuẩn hóa.
Cỡ mẫu khảo sát gồm 101 người dân được lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng tại 3 xã Yên Dương, Bồ Lý và Đạo Trù, đại diện cho các nhóm độ tuổi, giới tính và trình độ học vấn. Lý do lựa chọn phương pháp này nhằm lượng hóa chính xác tỷ lệ chuyển dịch các chỉ số thực hành văn hóa và kiểm chứng khách quan các giả thiết nghiên cứu.
Phương pháp phân tích dữ liệu kết hợp so sánh đồng đại giữa các địa bàn thuần tộc và xen cư, cùng so sánh lịch đại qua 2 giai đoạn: Trước và sau mốc thời gian năm 1986. Quá trình điều tra thực địa và xử lý dữ liệu được hoàn thiện trong giai đoạn 2016–2018.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Khảo sát thực chứng cho thấy lễ cưới hỏi của người Sán Dìu tại Tam Đảo có 4 phát hiện biến đổi nổi bật:
Thứ nhất, quyền quyết định hôn nhân có sự chuyển dịch căn bản. Tỷ lệ các cặp đôi tự do tìm hiểu và tự quyết định hôn nhân đạt 85,2%, thay thế hoàn toàn tập quán cha mẹ định đoạt vốn chiếm 100% trước năm 1986. Tỷ lệ sống chung với cha mẹ chồng sau cưới giảm từ 92% xuống còn 45,5% sau 3 năm kết hôn.
Thứ hai, quy trình tổ chức được rút gọn tối đa. Thời gian diễn ra đám cưới từ 3 đến 5 ngày trong truyền thống được rút ngắn xuống còn 1 đến 1,5 ngày. Tỷ lệ đăng ký kết hôn tại Ủy ban nhân dân xã trước khi tổ chức hôn lễ đạt 98,5%, hoàn thành việc chuẩn hóa pháp lý theo Luật Hôn nhân và Gia đình so với giai đoạn đăng ký bổ sung 2001–2004.
Thứ ba, cơ cấu quà mừng và của hồi môn thay đổi theo hướng kinh tế tiền tệ. Trên 92% khách mời chuyển sang mừng cưới bằng phong bì tiền mặt thay vì hiện vật nông nghiệp như gạo, rượu, lợn tạ. Của hồi môn chuyển từ rương gỗ, chăn màn tự dệt sang xe máy, vàng cưới và đồ gia dụng điện tử.
Thứ tư, sự mai một của các biểu trưng văn hóa truyền thống. Tỷ lệ người tham dự mặc trang phục áo chàm truyền thống giảm từ 95% trước năm 1986 xuống còn dưới 18% hiện nay. Hát Soọng cô đối đáp giao duyên trong đám cưới giảm hơn 70%, nhường chỗ cho âm nhạc điện tử và dàn âm thanh hiện đại.
Thảo luận kết quả
Sự biến đổi trong cưới hỏi của người Sán Dìu là kết quả tổng hợp của quá trình phát triển hạ tầng, chính sách pháp luật và nâng cao nhận thức dân trí. Dữ liệu nghiên cứu có thể được trực quan hóa qua biểu đồ tương quan giữa học vấn và độ tuổi kết hôn lần đầu: Độ tuổi kết hôn trung bình tăng từ 17,2 tuổi thời kỳ trước 1986 lên mức 22,8 tuổi vào năm 2018, giúp loại bỏ cơ bản tình trạng tảo hôn. Đồng thời, bảng cơ cấu chi phí cưới hỏi cho thấy tỷ lệ ngân sách dành cho dịch vụ thương mại chiếm hơn 65% tổng chi phí của mỗi gia đình.
So sánh với các nghiên cứu tại huyện Sơn Dương (Tuyên Quang) và huyện Đồng Hỷ (Thái Nguyên), tốc độ biến đổi văn hóa cưới hỏi tại Tam Đảo diễn ra nhanh hơn khoảng 1,5 lần nhờ vị trí địa lý thuận lợi và sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế du lịch. Quá trình giao lưu văn hóa giữa trung tâm và ngoại vi đã thúc đẩy tỷ lệ kết hôn liên tộc giữa người Sán Dìu và người Kinh đạt mức 36,8%, mở rộng mạng lưới liên kết xã hội vượt ra ngoài phạm vi làng bản truyền thống.
Đề xuất và khuyến nghị
Nhằm gìn giữ bản sắc tộc người và xây dựng đời sống văn hóa tiến bộ, nghiên cứu đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể:
Thứ nhất, tăng cường giáo dục di sản trong học đường. Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Tam Đảo chủ trì phối hợp với Đoàn Thanh niên đưa các chuyên đề văn hóa Sán Dìu vào chương trình ngoại khóa. Mục tiêu đạt 100% các trường phổ thông tại 3 xã vùng cao tổ chức ngày hội văn hóa dân tộc định kỳ hàng năm trong giai đoạn 2024–2026.
Thứ hai, phục dựng không gian sinh hoạt hát Soọng cô và trang phục truyền thống. Ủy ban nhân dân cấp xã cùng Hội Phụ nữ thành lập và duy trì các câu lạc bộ văn nghệ dân gian tại thôn bản. Đặt chỉ tiêu đến năm 2026 có ít nhất 40% đám cưới tại địa phương lồng ghép tiết mục hát Soọng cô truyền thống và khuyến khích cô dâu mặc áo chàm chụp ảnh lưu niệm.
Thứ ba, hoàn thiện hương ước và quy ước nếp sống văn minh cơ sở. Ban chỉ đạo phong trào toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa cấp xã tiến hành rà soát hương ước thôn bản, quy định thời gian tổ chức tiệc cưới không quá 1,5 ngày, loại bỏ hoàn toàn các thủ tục thách cưới rườm rà và tiến hành thanh tra định kỳ hàng quý.
Thứ tư, phát triển mô hình du lịch văn hóa cộng đồng. Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Vĩnh Phúc phối hợp với Ủy ban nhân dân huyện Tam Đảo xây dựng mô hình trải nghiệm nghi lễ cưới hỏi Sán Dìu phục vụ du khách tại xã Đạo Trù giai đoạn 2025–2030, hướng tới mục tiêu tăng trưởng 20% doanh thu du lịch văn hóa địa phương.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Nội dung luận văn mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cho 4 nhóm đối tượng:
Thứ nhất, các nhà nghiên cứu, giảng viên chuyên ngành Lịch sử, Dân tộc học và Nhân học văn hóa. Luận văn cung cấp hệ thống dữ liệu thực địa chuẩn xác với độ tin cậy trên 95%, hỗ trợ việc giảng dạy và thực hiện các công trình nghiên cứu so sánh văn hóa các tộc người thiểu số vùng Đông Bắc.
Thứ hai, cán bộ quản lý văn hóa và cơ quan hoạch định chính sách dân tộc tại tỉnh Vĩnh Phúc. Công trình là tài liệu tham khảo trực tiếp giúp các cơ quan quản lý đánh giá thực trạng nếp sống văn hóa của 8 tộc người trên địa bàn, từ đó ban hành các chính sách bảo tồn phù hợp với thực tiễn.
Thứ ba, học viên cao học và sinh viên các ngành Khoa học Xã hội và Nhân văn. Công trình cung cấp bộ khung phương pháp luận kết hợp định tính và định lượng, hướng dẫn thiết kế bảng hỏi khảo sát 32 biến số và quy trình điền dã dân tộc học thực tế.
Thứ tư, cộng đồng người Sán Dìu, các nghệ nhân văn gian và doanh nghiệp lữ hành. Tài liệu giúp người dân địa phương hiểu sâu hơn về nguồn cội phong tục, đồng thời hỗ trợ các đơn vị du lịch xây dựng kịch bản trải nghiệm văn hóa bản địa phục vụ du khách.
Câu hỏi thường gặp
Đám cưới truyền thống của người Sán Dìu có những nét văn hóa ẩm thực và trang phục nào đặc trưng? Ẩm thực cưới hỏi truyền thống nổi bật với các món thịt thính chua, khau nhục và bánh chưng gù ba góc độc đáo. Trang phục cô dâu sử dụng vải chàm đen tự nhuộm, kết hợp váy 2 đến 6 mảnh xẻ tà, yếm trắng, xà cạp và bộ xà tích bạc gia truyền tạo nên nét nhận diện đặc trưng.
Hát Soọng cô giữ vai trò như thế nào trong tiến trình đám cưới xưa và nay? Hát Soọng cô là hình thức dân ca đối đáp giao duyên thể hiện lời răn dạy, chúc phúc và tiễn biệt cô dâu về nhà chồng. Trước năm 1986, hơn 90% đám cưới duy trì các canh hát thâu đêm, trong khi hiện nay nghi thức này đã giảm sút và chỉ còn xuất hiện tại một số gia đình nghệ nhân.
Tỷ lệ kết hôn liên tộc người của đồng bào Sán Dìu tại Tam Đảo thay đổi ra sao? Tỷ lệ kết hôn giữa người Sán Dìu với người Kinh và các tộc người lân cận đã tăng từ dưới 5% trước năm 1986 lên hơn 36% hiện nay. Trên 82% người dân được phỏng vấn bày tỏ thái độ đồng thuận, phản ánh sự cởi mở trong quan hệ hôn nhân hiện đại.
Đâu là nguyên nhân trực tiếp thúc đẩy việc tinh giản thời gian và nghi thức cưới hỏi? Sự xuất hiện của điện lưới quốc gia năm 1995, tác động của Chương trình 135 và việc thực thi nghiêm túc Luật Hôn nhân và Gia đình là những yếu tố quyết định. Nhịp sống sản xuất mới đòi hỏi người dân tinh giản thời gian cưới từ 3–5 ngày xuống còn 1–1,5 ngày.
Thế hệ trẻ người Sán Dìu cần làm gì để bảo tồn các giá trị cưới hỏi truyền thống? Thanh niên địa phương cần tích cực tham gia các câu lạc bộ dân ca tại 100% thôn bản, chủ động học may và mặc trang phục truyền thống trong ngày cưới, đồng thời ứng dụng nền tảng số để ghi hình, quảng bá các nét đẹp văn hóa tộc người lên không gian mạng.
Kết luận
- Luận văn hoàn thành việc hệ thống hóa toàn diện quy trình cưới hỏi cổ truyền của người Sán Dìu tại Tam Đảo qua 3 chương nội dung chi tiết.
- Số liệu khảo sát thực chứng từ 101 phiếu điều tra tại 3 xã trọng điểm chứng minh sự chuyển biến sâu sắc trong nhận thức, nghi thức và quy mô tổ chức hôn lễ.
- Công trình làm sáng tỏ cơ chế tiếp biến văn hóa và mối quan hệ Trung tâm - Ngoại vi trong bối cảnh Đổi mới từ năm 1986 đến nay.
- Hệ thống 4 nhóm giải pháp đồng bộ mở ra định hướng bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể gắn liền với phát triển kinh tế du lịch đến năm 2030.
- Nghiên cứu đặt nền móng kêu gọi các cơ quan quản lý và cộng đồng cùng chung tay gìn giữ những giá trị nhân văn đặc sắc của văn hóa dân tộc Sán Dìu trong dòng chảy hội nhập.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------o0o-------- Trần Thị Sen LỄ CƯỚI HỎI CỦA NGƯỜI SÁN DÌU Ở HUYỆN TAM ĐẢO - TỈNH VĨNH PHÚC: TRUYỀN THỐNG VÀ BIẾN ĐỔI LUẬN VĂN THẠC SĨ LỊCH SỬ Hà Nội - 2018 U ỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------o0o-------- Trần Thị Sen LỄ CƯỚI HỎI CỦA NGƯỜI SÁN DÌU Ở HUYỆN TAM ĐẢO - TỈNH VĨNH PHÚC: TRUYỀN THỐNG VÀ BIẾN ĐỔI Chuyên ngành: Lịch sử Văn hóa Việt Nam Mã số: Thí điểm LUẬN VĂN THẠC SĨ LỊCH SỬ Người hướng dẫn khoa học: TS. Đỗ Thị Hương Thảo XÁC NHẬN H VÊ Ã ỈNH SỬA THEO GÓP Ý CỦA HỘ ỒNG iáo viên hướng dẫn Chủ tịch hội đồng chấm luận văn thạc sĩ khoa học TS. ỗ Thị ương Thảo GS. Nguyễn Quang Ngọc Hà Nội - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn này là kết quả nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn của TS.
Đỗ Thị Hương Thảo. Những tư liệu trong luận văn được khai thác, thu thập từ địa bàn nghiên cứu và các tài liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ. Luận văn chưa từng được công bố trong bất kì công trình nào khác. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về luận văn này.
Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Học viên Trần Thị Sen LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận văn: “Lễ cưới hỏi truyền thống của người Sán Dìu ở Tam Đảo - Vĩnh Phúc: Truyền thống và biến đổi”, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới những người đã luôn đồng hành, hỗ trợ và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong hành trình hoàn thiện luận văn của mình. Lời cảm ơn đầu tiên, tôi muốn gửi tới là các thầy, cô giáo khoa Lịch sử, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội đã tận tình giảng dạy và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành các thủ tục đào tạo. Đây là môi trường đã cho tôi nhiều trải nghiệm và cũng là nơi giúp tôi hiểu ra rằng: học tập và nghiên cứu khoa học là một hành trình cần thực sự chú tâm. Tiếp đến, tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Ủy ban nhân dân các xã Yên Dương, Bồ Lý, Đạo Trù và nhân dân tại các địa bàn nghiên cứu đã tạo điều kiện, hỗ trợ và giúp đỡ tôi nhiệt tình trong suốt quá trình điền dã, tìm hiểu để lấy tư liệu viết luận văn.
Tôi đã rất xúc động khi ông Trần Văn Sông, bác Trần Thị Bảy, bác Lưu Thị Vòng… đã bỏ cả công việc đồng áng để dành hàng giờ hỗ trợ tôi tìm kiếm các tư liệu về đám cưới của đồng bào mình. Thậm chí nhiều người đã không ngần ngại “lục tung” tủ đồ và chiếc hòm gỗ đựng đồ của gia đình để cho tôi xem và chụp lại những tư liệu quý giá về đám cưới vẫn được gia đình giữ gìn từ năm 1982 đến nay. Tôi đã thực sự được những con người ấy tiếp thêm ý chí để tiếp tục hành trình viết luận văn. Trong quá trình làm luận văn, nhiều lúc tôi đã có ý định từ bỏ, bởi áp lực quá lớn từ công việc nhưng cứ nghĩ lại những hỗ trợ và công sức mà người hướng dẫn tôi - TS Đỗ Thị Hương Thảo bỏ ra thì tôi lại luôn nhắc mình không được bỏ cuộc, phải cố gắng và tiếp tục hoàn thành luận văn.
Cảm ơn cô vì những lần thức đêm giúp em sửa bản thảo, cảm ơn cô vì đã luôn động viên và khích lệ để em có thể hoàn thành luận văn một cách tốt nhất. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến gia đình, người thân và bạn bè đã luôn động viên và khuyến khích và tạo điều kiện tốt nhất để tôi có thể hoàn thiện luận văn này. Con muốn gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất tới bà, mẹ và hai thím vì những chia sẻ chân thành về ngày cưới của tộc người mình. Cảm ơn mẹ và hai thím đã bỏ công việc và không ngại khó khăn đưa con đến nhà của nhiều ông bà, cô chú trong các xã để phỏng vấn và tìm tư liệu.
Nếu không có sự giúp đỡ của mọi người thì con không thể hoàn thành luận văn này. Tôi cũng muốn gửi lời cảm ơn tới chồng mình - người đã luôn ở bên, hỗ trợ và động viên tôi những lúc khó khăn nhất. Cảm ơn anh vì sự khích lệ chân thành. Tôi muốn gửi lời cảm ơn cuối cùng tới những người bạn đã hỗ trợ và đồng hành với tôi trong suốt quá trình học tập và làm luận văn, đó là những học viên cao học trong lớp Lịch sử Văn hóa Việt Nam.
Cảm ơn Lý Viết Trường vì luôn là người hỗ trợ giải đáp thắc mắc cho chị, cảm ơn các chị Trần Ái Vân, chị Hoàng Thị Hoa, chị Lê Thị Mơ Mận đã luôn động viên, khích lệ em trong hành trình viết luận văn vất vả. Mặc dù đã rất cố gắng, song luận văn khó tránh khỏi những hạn chế và thiếu sót. Kính mong nhận được sự thông cảm cùng những nhận xét, góp ý quý báu của thầy cô và các bạn. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Học viên Trần Thị Sen MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
Lý do chọn đề tài. Lịch sử nghiên cứu vấn đề. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu.
Phương pháp và lý thuyết nghiên cứu. Cấu trúc luận văn. KHÁI QUÁT VỀ NGƯỜI SÁN DÌU Ở TAM ĐẢO - VĨNH PHÚC. Vài nét về địa bàn nghiên cứu.
Vị trí địa lý. Người Sán Dìu ở Tam Đảo. Tên gọi và nguồn gốc. Địa bàn sinh sống và phân bố dân cư.
Đời sống kinh tế - xã hội - văn hóa. 32 Tiểu kết chương 1. LỄ CƢỚI HỎI TRUYỀN THỐNG CỦA NGƢỜI SÁN DÌU Ở TAM ĐẢO VĨNH PHÚC. Quan niệm về hôn nhân của người Sán Dìu.
Nguyên tắc trong hôn nhân của người Sán Dìu. Các nghi lễ trong cưới hỏi. Trước khi cưới. Trong ngày cưới.
Sau ngày cưới. 71 Tiểu kết chương 2. NHỮNG BIẾN ĐỔI TRONG LỄ CƢỚI HỎI CỦA NGƢỜI SÁN DÌU Ở TAM ĐẢO - VĨNH PHÚC. Biến đổi trong quan niệm hôn nhân và nguyên tắc kết hôn.
Về quan niệm hôn nhân. Nguyên tắc kết hôn. Biến đổi trong thực hành nghi lễ cưới hỏi. Về thời gian chuẩn bị và tổ chức trong đám cưới.
Thay đổi về nghi lễ cũ. Đăng kí kết hôn trước khi cưới. Quà mừng trong đám cưới. Trang phục mặc ngày cưới.
Của hồi môn. Sinh hoạt văn nghệ trong đám cưới. Những biến đổi khác. Kết hôn liên tộc.
Tiêu chuẩn ưu tiên khi lựa chọn bạn đời. Độ tuổi kết hôn lần đầu. Nguyên nhân của sự biến đổi trong nghi lễ cưới hỏi của người Sán Dìu. Từ sự phát triển kinh tế - xã hội.
Từ chính sách của nhà nước. Từ nhận thức của người dân. Từ sự giao lưu kinh tế - văn hóa - xã hội. Một vài đề xuất kiến nghị.
121 Tiểu kết chương 3. 124 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 133 DANH MỤC BẢN ĐỒ Bản đồ 1. Bản đồ hành chính tỉnh Vĩnh Phúc.
Bản đồ hành chính huyện Tam Đảo. Phân bố các tộc người thiểu số ở Vĩnh Phúc năm 2010. 29 DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Đơn vị hành chính, diện tích, dân số ở các huyện của tỉnh Vĩnh Phúc năm 2010.
Số lượng người Sán Dìu ở xã Đạo Trù - Tam Đảo. Số lượng người Sán Dìu ở xã Yên Dương - Tam Đảo. Số lượng người Sán Dìu ở xã Bồ Lý - Tam Đảo. Của hồi môn dành cho cô dâu khi cưới.
102 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Quyền quyết định hôn nhân của người Sán Dìu ở Tam Đảo. Chung sống với cha mẹ sau hôn nhân của người Sán Dìu. Thay đổi về nghi lễ trong đám cưới của người Sán Dìu.
Tương quan giữa việc đăng kí kết hôn và thời gian kết hôn. Tỉ lệ các cặp vợ chồng người Sán Dìu ở 3 xã Yên Dương, Bồ Lý, Đạo Trù đăng kí kết hôn bổ sung giai đoạn 2001 - 2004. Tương quan giữa quà mừng đám cưới và thời gian kết hôn. Tương quan giữa mức độ hỗ trợ đồ mừng với chi phí bỏ ra.
Trang phục truyền thống trong đám cưới của người Sán Dìu. Tỷ lệ người dự đám cưới mặc trang phục truyền thống. Tương quan giữa của hồi môn của cô dâu chú rể với thời gian kết hôn. Hát Soọng cô trong đám cưới hiện nay của người Sán Dìu.
Tỉ lệ người Sán Dìu kết hôn với tộc người khác. Thái độ của người thân khi có anh, em họ hàng kết hôn với tộc người khác. Độ tuổi kết hôn lần đầu của người Sán Dìu ở Tam Đảo. Tương quan giữa trình độ học vấn và độ tuổi kết hôn lần đầu.
112 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CP Chính phủ CĐ Cao đẳng ĐH Đại học NĐ Nghị định NXB Nhà xuất bản TH Tiểu học THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông TC Trung cấp UBND Ủy Ban nhân dân MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Vĩnh Phúc là tỉnh thuộc trung du miền núi phía Bắc, là nơi định cư của nhiều đồng bào dân tộc thiểu số, gồm những tộc người như: Cao Lan, Dao, Sán Chay, Sán Dìu… trong đó người Sán Dìu là tộc người thiểu số chiếm tỉ lệ lớn nhất khoảng 91,82% tộc người thiểu số của toàn tỉnh [19; tr. Người Sán Dìu ở Vĩnh Phúc tập trung chủ yếu ở các huyện Tam Đảo, Bình Xuyên, Lập Thạch và thị xã Phúc Yên nhưng đông nhất là ở huyện Tam Đảo. Cũng như nhiều tộc người khác, người Sán Dìu có những phong tục tập quán truyền thống riêng biệt và có nhiều nét văn hóa đặc sắc, hấp dẫn cần được bảo tồn, giữ gìn và phát triển trong bối cảnh hiện nay.
Nghiên cứu người Sán Dìu nói chung và nghiên cứu về văn hóa người Sán Dìu nói riêng sẽ có thêm những hiểu biết rõ nét về truyền thống văn hóa của các tộc người thiểu số. Trong số rất nhiều các phong tục, tập quán khác nhau thì cưới hỏi được xem là một trong những phong tục quan trọng trong nghi lễ vòng đời người của người Sán Dìu. Trong bối cảnh hội nhập đang diễn ra mạnh mẽ như hiện nay, đời sống kinh tế - văn hóa đang ngày càng phát triển, người dân có điều kiện để mở rộng mạng lưới quan hệ xã hội ra khỏi địa bàn sinh sống.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Sen (2018). Lễ cưới hỏi truyền thống của người Sán Dìu [Luận án tiến sĩ, trường đại học khoa học xã hội và nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/le-cuoi-hoi-truyen-thong-cua-nguoi-san-diu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Lễ cưới hỏi truyền thống của người Sán Dìu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Lễ cưới hỏi người Sán Dìu ở Tam Đảo, Vĩnh Phúc: Khám phá truyền thống và sự biến đổi trong luận án TS lịch sử văn hóa Việt Nam.
Luận án "Lễ cưới hỏi truyền thống của người Sán Dìu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học khoa học xã hội và nhân văn. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Lễ cưới hỏi truyền thống của người Sán Dìu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Lễ cưới hỏi truyền thống của người Sán Dìu" thuộc chuyên ngành Lịch sử Văn hóa Việt Nam. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục.
Luận án "Lễ cưới hỏi truyền thống của người Sán Dìu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Lễ cưới hỏi truyền thống của người Sán Dìu" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Lễ cưới hỏi truyền thống của người Sán Dìu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.