Luận án TS: Kế toán chi phí, giá thành dịch vụ đào tạo ĐH Bộ Tài chính
Kế toán chi phí, giá thành dịch vụ đào tạo đại học Bộ Tài chính chuẩn xác, minh bạch theo quy định kế toán.
Số trang
264
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Lý luận kế toán chi phí giá thành dịch vụ đào tạo đại học
Kế toán chi phí và tính giá thành dịch vụ đào tạo đại học là nền tảng quản trị tài chính. Hoạt động này cung cấp thông tin thiết yếu cho việc ra quyết định. Nó giúp các cơ sở giáo dục tối ưu hóa nguồn lực. Việc hiểu rõ lý luận kế toán chi phí sản xuất kinh doanh áp dụng cho ngành giáo dục là cần thiết. Các khái niệm cơ bản về chi phí, giá thành được phân tích sâu. Luận án đặt ra mối quan hệ chặt chẽ giữa chi phí và giá thành dịch vụ đào tạo đại học. Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến quá trình hình thành chi phí. Công tác kế toán cần nắm vững các nguyên tắc này. Từ đó, xây dựng một hệ thống thông tin kế toán hiệu quả. Mục tiêu là phục vụ tốt hơn cho quản lý và hoạch định chiến lược giáo dục.
1.1. Các khái niệm nền tảng về chi phí đào tạo.
Chi phí đào tạo là tổng hợp các khoản hao phí nguồn lực để cung cấp dịch vụ giáo dục. Chi phí này bao gồm tiền lương giảng viên, chi phí vật tư, khấu hao tài sản. Các khái niệm cơ bản về chi phí được định nghĩa rõ ràng. Phân loại chi phí giúp quản lý dễ dàng hơn. Chi phí trực tiếp đào tạo bao gồm chi phí lương giáo viên đứng lớp, vật liệu thực hành. Chi phí gián tiếp đào tạo gồm chi phí quản lý, chi phí phục vụ. Việc phân loại giúp xác định đúng đối tượng chịu chi phí. Đồng thời, nó tạo cơ sở cho việc kiểm soát chi phí hiệu quả. Việc xác định định mức chi phí đào tạo là quan trọng. Nó làm cơ sở xây dựng giá thành kế hoạch đào tạo. Từ đó, các đơn vị có thể dự toán và kiểm soát chi phí một cách khoa học. Mối quan hệ giữa chi phí và giá thành được làm rõ, ảnh hưởng trực tiếp đến giá học phí. Các nhân tố bên trong và bên ngoài đều tác động đến chi phí. Ví dụ, quy mô đào tạo, chất lượng chương trình, chính sách nhà nước. Việc nắm vững các khái niệm giúp xây dựng khung cơ cấu giá thành hợp lý.
1.2. Phương pháp xác định đối tượng tính giá thành dịch vụ.
Kế toán chi phí và tính giá thành dịch vụ đào tạo đại học đòi hỏi phương pháp cụ thể. Đối tượng tập hợp chi phí có thể là từng khóa học, ngành học, hoặc hệ đào tạo. Việc xác định đối tượng chính xác là bước đầu tiên. Sau đó, các phương pháp tập hợp chi phí được áp dụng. Phương pháp kế toán chi phí sản xuất kinh doanh có thể điều chỉnh để phù hợp với dịch vụ đào tạo. Việc phân bổ chi phí chung đóng vai trò quan trọng. Các chi phí gián tiếp cần được phân bổ hợp lý cho từng đối tượng. Mục tiêu là đảm bảo tính chính xác của giá thành. Kỹ thuật kế toán bao gồm việc ghi chép, tổng hợp số liệu. Hệ thống tài khoản kế toán cần được thiết kế phù hợp. Nó phải phản ánh đúng bản chất các giao dịch. Phương pháp tính giá thành dịch vụ đào tạo phải linh hoạt. Nó cần phù hợp với đặc thù của từng loại hình đào tạo. Từ đó, cung cấp giá thành thực tế dịch vụ chính xác nhất.
II. Thực trạng kế toán chi phí đào tạo tại Bộ Tài chính
Thực trạng kế toán chi phí đào tạo tại các cơ sở trực thuộc Bộ Tài chính được đánh giá. Phân tích tổng quan về các đơn vị đào tạo đại học. Đồng thời, xem xét dịch vụ đào tạo do các đơn vị này cung cấp. Nghiên cứu tập trung vào cách tổ chức hoạt động và quản lý. Đặc điểm riêng của dịch vụ đào tạo khối kinh tế được nhấn mạnh. Các đặc điểm này ảnh hưởng lớn đến công tác kế toán chi phí và tính giá thành. Quy định pháp lý hiện hành được rà soát kỹ lưỡng. Cách thức phân loại chi phí, xác định đối tượng tập hợp chi phí cũng được khảo sát. Thực trạng này cho thấy những điểm mạnh và điểm yếu. Từ đó, tạo cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp cải thiện. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả quản lý tài chính trong lĩnh vực giáo dục.
2.1. Tổng quan dịch vụ đào tạo tại các đơn vị trực thuộc.
Các cơ sở đào tạo đại học trực thuộc Bộ Tài chính có vai trò quan trọng. Họ cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành tài chính. Dịch vụ đào tạo đại học tại đây đa dạng. Nó bao gồm các chương trình cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ. Hoạt động quản lý dịch vụ đào tạo được tổ chức chặt chẽ. Tuy nhiên, vẫn có những đặc thù riêng. Đặc điểm dịch vụ đào tạo khối kinh tế ảnh hưởng lớn đến kế toán chi phí sản xuất kinh doanh. Ví dụ, chi phí giảng viên chuyên ngành, tài liệu học tập chuyên sâu. Việc quản lý chi phí đòi hỏi sự linh hoạt. Nó cũng cần tuân thủ các quy định hiện hành. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng đào tạo và hiệu quả kinh tế. Khảo sát thực trạng giúp hiểu rõ hơn về bối cảnh hoạt động. Từ đó, đề xuất các giải pháp phù hợp với thực tiễn.
2.2. Quy định pháp lý phân loại chi phí đối tượng tập hợp.
Quy định pháp lý về kế toán chi phí và tính giá thành dịch vụ đào tạo đại học công lập còn nhiều điểm cần hoàn thiện. Thực trạng phân loại chi phí và giá thành dịch vụ đào tạo tại các đơn vị Bộ Tài chính được phân tích. Nhiều đơn vị chưa có sự phân loại rõ ràng. Điều này gây khó khăn trong việc quản lý và kiểm soát. Thực trạng xác định đối tượng tập hợp chi phí và tính giá thành dịch vụ đào tạo cũng còn hạn chế. Đôi khi, các đơn vị chưa xác định được đối tượng tập hợp chi phí một cách khoa học. Việc phân bổ chi phí chung chưa thực sự chính xác. Điều này dẫn đến giá thành thực tế dịch vụ chưa phản ánh đúng bản chất. Cần có một khung cơ cấu giá thành chuẩn mực hơn. Từ đó, giúp các đơn vị quản lý chi phí minh bạch và hiệu quả. Các quy định hiện hành cần được cụ thể hóa hơn nữa.
2.3. Phương pháp thông tin kế toán chi phí và giá thành.
Thực trạng phương pháp kế toán chi phí và tính giá thành tại các cơ sở đào tạo chưa đồng bộ. Nhiều đơn vị vẫn áp dụng các phương pháp truyền thống. Các phương pháp này có thể chưa tối ưu cho dịch vụ giáo dục. Việc thu thập, xử lý, hệ thống hóa và cung cấp thông tin kế toán chi phí, giá thành còn gặp nhiều thách thức. Chất lượng thông tin chưa cao. Độ tin cậy và kịp thời chưa được đảm bảo. Thông tin kế toán chi phí và giá thành dịch vụ đào tạo đại học chưa được sử dụng triệt để. Nó chưa phục vụ tốt cho công tác quản trị đơn vị. Điều này hạn chế khả năng ra quyết định chiến lược. Hệ thống tài khoản kế toán cần được rà soát và cập nhật. Mục tiêu là phản ánh đầy đủ, chính xác các khoản chi phí. Việc cải thiện hệ thống thông tin kế toán là cấp thiết. Nó giúp nâng cao hiệu quả hoạt động.
III. Hạn chế đánh giá xác định chi phí dịch vụ đào tạo
Việc xác định chi phí và giá thành dịch vụ đào tạo đại học tại các cơ sở thuộc Bộ Tài chính giai đoạn 2018-2019 cho thấy nhiều hạn chế. Quy trình thu thập dữ liệu còn thủ công. Cách thức xử lý thông tin chưa hiệu quả. Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của số liệu. Việc đánh giá thực trạng kế toán chi phí đã chỉ ra những tồn tại lớn. Hệ thống kế toán hiện tại chưa hoàn chỉnh. Nó chưa đáp ứng được yêu cầu quản lý hiện đại. Nguyên nhân của các hạn chế này rất đa dạng. Nó bao gồm cả yếu tố chủ quan và khách quan. Việc hiểu rõ những điểm yếu này là bước quan trọng. Nó giúp đề xuất các giải pháp khắc phục hiệu quả. Mục tiêu là cải thiện tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin kế toán.
3.1. Xác định chi phí giá thành thực tế giai đoạn 2018 2019.
Nội dung và cách thức thu thập dữ liệu về kế toán chi phí, giá thành dịch vụ đào tạo đại học giai đoạn 2018-2019 còn nhiều bất cập. Dữ liệu thường phân tán, khó tổng hợp. Việc xử lý dựa trên nguồn dữ liệu đã thu thập gặp nhiều trở ngại. Tính chính xác của thông tin chưa cao. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc tính giá thành thực tế dịch vụ. Các đơn vị gặp khó khăn trong việc phân bổ chi phí chung. Việc này dẫn đến sai lệch trong chi phí từng chương trình. Hạn chế trong xác định chi phí của các cơ sở đào tạo đại học trực thuộc Bộ Tài chính là rõ ràng. Các đơn vị thiếu quy trình chuẩn mực. Việc xác định giá thành kế hoạch đào tạo cũng thiếu cơ sở. Cần có sự đồng bộ hóa trong thu thập và xử lý dữ liệu. Điều này giúp tăng cường độ tin cậy của thông tin tài chính. Khung cơ cấu giá thành cần được xây dựng cụ thể hơn.
3.2. Những hạn chế trong hệ thống kế toán chi phí đào tạo.
Hệ thống kế toán chi phí đào tạo hiện hành có nhiều hạn chế. Việc phân loại chi phí còn sơ sài. Nó chưa phản ánh đầy đủ chi phí trực tiếp đào tạo và chi phí gián tiếp đào tạo. Phương pháp tập hợp chi phí chưa khoa học. Điều này gây khó khăn trong việc kiểm soát. Đối tượng tập hợp chi phí thường không được xác định rõ. Việc này dẫn đến việc tính giá thành dịch vụ đào tạo thiếu chính xác. Hạn chế tồn tại bao gồm thiếu cơ sở dữ liệu đồng bộ. Nó cũng thiếu công cụ hỗ trợ phân tích chi phí. Thông tin kế toán chưa được khai thác hiệu quả. Nó chưa phục vụ tốt cho công tác quản trị. Khung cơ cấu giá thành chưa được chuẩn hóa. Điều này làm giảm tính minh bạch của các chi phí. Việc khắc phục những hạn chế này là cần thiết.
3.3. Nguyên nhân gây ra tồn tại thiếu sót kế toán.
Nguyên nhân của những hạn chế trong kế toán chi phí và giá thành rất đa dạng. Một phần do hệ thống văn bản pháp lý chưa đồng bộ. Các quy định chưa thực sự phù hợp với đặc thù của dịch vụ đào tạo đại học công lập. Thiếu định mức chi phí đào tạo cụ thể. Điều này gây khó khăn cho việc lập kế hoạch và kiểm soát chi phí. Công tác tổ chức bộ máy kế toán còn yếu kém. Năng lực chuyên môn của đội ngũ cán bộ kế toán chưa cao. Họ chưa được đào tạo chuyên sâu về kế toán chi phí dịch vụ. Cơ sở vật chất kỹ thuật còn lạc hậu. Các phần mềm kế toán chưa hiện đại. Chúng chưa đáp ứng được yêu cầu quản lý. Việc thiếu sự quan tâm đúng mức từ phía lãnh đạo cũng là một nguyên nhân. Tất cả những yếu tố này đã góp phần gây ra các tồn tại, thiếu sót. Nó ảnh hưởng đến chất lượng thông tin kế toán.
IV. Giải pháp hoàn thiện kế toán chi phí giá thành đào tạo
Các giải pháp hoàn thiện kế toán chi phí và tính giá thành dịch vụ đào tạo đại học được đề xuất. Các giải pháp này dựa trên định hướng phát triển của ngành giáo dục. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả quản lý tài chính. Đồng thời, cải thiện tính minh bạch và độ chính xác của thông tin. Các đề xuất bao gồm việc hoàn thiện phân loại chi phí. Nó cũng tập trung vào cải tiến phương pháp tập hợp và tính giá thành. Việc nâng cao chất lượng thông tin kế toán là trọng tâm. Các giải pháp này nhằm phục vụ tốt hơn cho công tác quản trị đơn vị. Chúng giúp các cơ sở đào tạo đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Từ đó, tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao chất lượng dịch vụ giáo dục.
4.1. Định hướng phát triển nguyên tắc hoàn thiện hệ thống.
Định hướng phát triển dịch vụ đào tạo đại học công lập Việt Nam trong thời gian tới tập trung vào tự chủ. Các yêu cầu và nguyên tắc hoàn thiện kế toán chi phí và giá thành dịch vụ đào tạo được đặt ra. Nguyên tắc phải đảm bảo tính khoa học, khách quan và minh bạch. Nó cũng cần phù hợp với thông lệ quốc tế. Việc hoàn thiện phải đồng bộ với các quy định pháp luật. Nó cần tích hợp các công nghệ hiện đại. Xây dựng một khung cơ cấu giá thành chuẩn mực là cần thiết. Khung này giúp dễ dàng so sánh và đánh giá. Đồng thời, tạo điều kiện cho việc tính giá thành kế hoạch đào tạo chính xác. Hệ thống tài khoản kế toán cần được cập nhật. Nó phải phù hợp với đặc điểm mới của các dịch vụ. Việc này đảm bảo thông tin kế toán là nền tảng vững chắc cho quản lý.
4.2. Hoàn thiện phân loại chi phí phương pháp tính giá thành.
Hoàn thiện phân loại chi phí dịch vụ đào tạo đại học là giải pháp then chốt. Cần phân biệt rõ ràng hơn chi phí trực tiếp đào tạo và chi phí gián tiếp đào tạo. Việc này giúp xác định đúng đối tượng chịu chi phí. Hoàn thiện xác định đối tượng tập hợp chi phí và tính giá thành là cần thiết. Các đối tượng phải được cụ thể hóa. Ví dụ, theo khóa học, ngành học, hoặc trình độ. Hoàn thiện phương pháp tập hợp chi phí và tính giá thành. Nên xem xét áp dụng các phương pháp kế toán chi phí sản xuất kinh doanh tiên tiến. Điều này giúp tính giá thành dịch vụ đào tạo một cách chính xác. Việc phân bổ chi phí chung cần dựa trên các tiêu chí hợp lý hơn. Từ đó, đảm bảo tính công bằng và minh bạch. Xây dựng định mức chi phí đào tạo chi tiết. Nó giúp kiểm soát và tối ưu hóa chi phí.
4.3. Nâng cao thông tin kế toán phục vụ quản trị đơn vị.
Hoàn thiện thu thập, xử lý, hệ thống hóa và cung cấp thông tin kế toán chi phí và giá thành là yếu tố quan trọng. Cần xây dựng hệ thống thông tin kế toán hiện đại. Nó cần đảm bảo tính kịp thời, đầy đủ và chính xác của dữ liệu. Hoàn thiện tổ chức xác định chi phí đào tạo và tính giá thành dịch vụ đào tạo cho sinh viên các bậc và hệ đào tạo. Quy trình này cần được chuẩn hóa. Hoàn thiện thông tin kế toán chi phí và giá thành dịch vụ đào tạo đại học nhằm phục vụ quản trị đơn vị. Thông tin cần được phân tích sâu. Nó phải cung cấp cái nhìn tổng thể về hiệu quả hoạt động. Giá thành thực tế dịch vụ cần được đối chiếu với giá thành kế hoạch đào tạo. Từ đó, đánh giá hiệu quả và đưa ra quyết định điều chỉnh. Mục tiêu là tối ưu hóa quản lý và nâng cao chất lượng.
V. Điều kiện thực hiện giải pháp nâng cao tính hiệu quả
Để các giải pháp hoàn thiện kế toán chi phí và tính giá thành được triển khai hiệu quả, cần có các điều kiện hỗ trợ. Điều kiện này bao gồm nâng cao tính pháp lý của các quy định. Nó cũng đòi hỏi tăng cường mức độ tự chủ cho các cơ sở đào tạo. Phát triển nguồn nhân lực kế toán chất lượng cao là yếu tố then chốt. Việc giải quyết các bài toán về xã hội hóa dịch vụ đào tạo cũng rất quan trọng. Các điều kiện này tạo ra môi trường thuận lợi. Môi trường này giúp áp dụng các cải tiến. Mục tiêu là hướng tới một hệ thống kế toán chi phí minh bạch. Nó phải đảm bảo hiệu quả tài chính trong lĩnh vực giáo dục đại học.
5.1. Tăng cường pháp lý tự chủ cho cơ sở đào tạo đại học.
Nâng cao tính pháp lý trong xác định chi phí và tính giá thành dịch vụ đào tạo đại học là cần thiết. Cần ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết, rõ ràng hơn. Quy định cần phù hợp với đặc thù của dịch vụ giáo dục. Nâng cao mức độ tự chủ của các cơ sở đào tạo. Tự chủ giúp các đơn vị linh hoạt hơn trong quản lý tài chính. Nó cũng khuyến khích các cơ sở chủ động tìm kiếm giải pháp tối ưu. Việc này giúp tính giá thành dịch vụ đào tạo sát thực tế hơn. Đồng thời, tạo điều kiện cho việc đổi mới phương pháp kế toán chi phí sản xuất kinh doanh. Điều kiện này cũng bao gồm việc xây dựng định mức chi phí đào tạo phù hợp. Nó tạo cơ sở cho việc lập kế hoạch tài chính hiệu quả. Tự chủ cũng giúp cơ sở định hình khung cơ cấu giá thành linh hoạt.
5.2. Nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ kế toán.
Nâng cao nhận thức và năng lực chuyên môn của bộ máy quản trị và tài chính, kế toán là cực kỳ quan trọng. Cán bộ kế toán cần được đào tạo chuyên sâu về kế toán chi phí dịch vụ. Họ phải nắm vững các phương pháp tập hợp và phân bổ chi phí. Đào tạo về cách sử dụng hệ thống tài khoản kế toán hiện đại là cần thiết. Năng lực phân tích thông tin kế toán chi phí và giá thành cần được cải thiện. Nó giúp đưa ra các khuyến nghị quản trị hiệu quả. Việc này bao gồm cả khả năng phân tích giá thành thực tế dịch vụ. Đồng thời, so sánh với giá thành kế hoạch đào tạo. Đầu tư vào các khóa học nâng cao. Tổ chức hội thảo chia sẻ kinh nghiệm. Tất cả đều góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đội ngũ kế toán mạnh giúp hệ thống hoạt động trơn tru.
5.3. Giải quyết vấn đề xã hội hóa dịch vụ đào tạo.
Giải quyết tốt bài toán xã hội hóa dịch vụ đào tạo đại học là một điều kiện quan trọng. Xã hội hóa đòi hỏi sự minh bạch trong việc xác định chi phí. Nó cũng yêu cầu tính giá thành dịch vụ đào tạo công bằng. Cần có cơ chế quản lý rõ ràng cho các nguồn vốn xã hội hóa. Việc này giúp đảm bảo hiệu quả sử dụng. Đồng thời, tránh thất thoát. Các chính sách về định mức chi phí đào tạo cần linh hoạt. Chúng cần khuyến khích sự tham gia của các thành phần kinh tế. Khung cơ cấu giá thành cần được thiết kế phù hợp. Nó phải phản ánh đầy đủ các nguồn lực đóng góp. Các điều kiện khác bao gồm đầu tư công nghệ. Cải thiện cơ sở vật chất. Tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Tất cả đều hướng tới nâng cao chất lượng và hiệu quả của dịch vụ đào tạo đại học.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (264 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, tài liệu sử dụng trong luận án có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đúng quy định. Tác giả luận án Ngô Thị Thùy Quyên ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Danh mục từ viết tắt.
vi Danh mục các bảng. vii Danh mục các hình. viii MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN CHI PHÍ VÀ TÍNH GIÁ THÀNH DỊCH VỤ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC CÔNG LẬP.
DỊCH VỤ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC CÔNG LẬP. Dịch vụ công. Dịch vụ đào tạo đại học. KHÁI QUÁT VỀ KẾ TOÁN CHI PHÍ VÀ TÍNH GIÁ THÀNH DỊCH VỤ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC CÔNG LẬP.
Các khái niệm cơ bản. Phân loại chi phí và giá thành dịch vụ đào tạo đại học công lập. Mối quan hệ giữa chi phí và giá thành dịch vụ đào tạo đại học công lập. Các nhân tố ảnh hưởng tới chi phí đào tạo và kế toán chi phí, giá thành dịch vụ đào tạo đại học công lập.
NỘI DUNG KẾ TOÁN CHI PHÍ VÀ TÍNH GIÁ THÀNH DỊCH VỤ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC CÔNG LẬP. Đối tượng kế toán chi phí và tính giá thành. Phương pháp kế toán chi phí và tính giá thành. Kỹ thuật kế toán chi phí và tính giá thành.
Thu thập, xử lý, hệ thống hóa, cung cấp thông tin kế toán chi phí và giá thành. 76 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 81 iii Chương 2: THỰC TRẠNG KẾ TOÁN CHI PHÍ VÀ TÍNH GIÁ THÀNH DỊCH VỤ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC TẠI CÁC CƠ SỞ ĐÀO TẠO TRỰC THUỘC BỘ TÀI CHÍNH. TỔNG QUAN VỀ CÁC CƠ SỞ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC VÀ DỊCH VỤ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC TẠI CÁC CƠ SỞ ĐÀO TẠO TRỰC THUỘC BỘ TÀI CHÍNH.
Tổng quan về các cơ sở đào tạo đại học trực thuộc Bộ Tài chính. Tổng quan về dịch vụ đào tạo đại học tại các cơ sở đào tạo trực thuộc Bộ Tài chính 86 2. Tổ chức hoạt động, quản lý dịch vụ đào tạo đại học tại các cơ sở đào tạo trực thuộc Bộ Tài chính93 2. Đặc điểm dịch vụ đào tạo đại học khối kinh tế ảnh hưởng đến kế toán chi phí và giá thành dịch vụ đào tạo đại học tại các cơ sở đào tạo trực thuộc Bộ Tài chính95 2.
THỰC TRẠNG KẾ TOÁN CHI PHÍ VÀ TÍNH GIÁ THÀNH DỊCH VỤ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC TẠI CÁC CƠ SỞ ĐÀO TẠO TRỰC THUỘC BỘ TÀI CHÍNH. Thực trạng quy định pháp lý về kế toán chi phí và tính giá thành dịch vụ đào tạo đại học công lập96 2. Thực trạng phân loại chi phí và giá thành dịch vụ đào tạo đại học. Thực trạng xác định đối tượng tập hợp chi phí và tính giá thành dịch vụ đào tạo đại học 111 2.
Thực trạng phương pháp kế toán chi phí và tính giá thành. Thực trạng thu thập, xử lý, hệ thống hóa và cung cấp thông tin kế toán chi phí, giá thành dịch vụ đào tạo đại học 119 2. Thực trạng sử dụng thông tin kế toán chi phí và giá thành dịch vụ đào tạo đại học nhằm phục vụ quản trị đơn vị 129 2. XÁC ĐỊNH CHI PHÍ, GIÁ THÀNH CỦA CÁC CƠ SỞ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC TRỰC THUỘC BỘ TÀI CHÍNH GIAI ĐOẠN 2018 - 2019.
Nội dung và cách thức thu thập dữ liệu về kế toán chi phí, giá thành dịch vụ đào tạo đại học 131 2. Xử lý dựa trên nguồn dữ liệu đã thu thập. Hạn chế trong xác định chi phí của các cơ sở đào tạo đại học trực thuộc Bộ Tài chính 141 iv 2. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG KẾ TOÁN CHI PHÍ VÀ TÍNH GIÁ THÀNH DỊCH VỤ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC TẠI CÁC CƠ SỞ ĐÀO TẠO TRỰC THUỘC BỘ TÀI CHÍNH.
Những kết quả đạt được. Những hạn chế tồn tại. Nguyên nhân của hạn chế. 151 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.
155 Chương 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KẾ TOÁN CHI PHÍ VÀ TÍNH GIÁ THÀNH DỊCH VỤ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC TẠI CÁC CƠ SỞ ĐÀO TẠO TRỰC THUỘC BỘ TÀI CHÍNH. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC CÔNG LẬP VIỆT NAM THỜI GIAN TỚI, YÊU CẦU VÀ NGUYÊN TẮC HOÀN THIỆN KẾ TOÁN DỊCH VỤ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC CÔNG LẬP KHỐI KINH TẾ. Định hướng phát triển dịch vụ đào tạo đại học công lập Việt Nam thời gian tới 156 3. Yêu cầu và nguyên tắc hoàn thiện kế toán chi phí và giá thành dịch vụ đào tạo trong các cơ sở đào tạo đại học công lập khối kinh tế 158 3.
GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KẾ TOÁN CHI PHÍ VÀ TÍNH GIÁ THÀNH DỊCH VỤ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC TẠI CÁC CƠ SỞ ĐÀO TẠO TRỰC THUỘC BỘ TÀI CHÍNH. Hoàn thiện phân loại chi phí dịch vụ đào tạo đại học. Hoàn thiện xác định đối tượng tập hợp chi phí và tính giá thành. Hoàn thiện phương pháp tập hợp chi phí và tính giá thành.
Hoàn thiện thu thập, xử lý, hệ thống, cung cấp thông tin kế toán chi phí và giá thành 182 3. Hoàn thiện tổ chức xác định chi phí đào tạo và tính giá thành dịch vụ đào tạo cho sinh viên các bậc và hệ đào tạo 184 3. Hoàn thiện thông tin kế toán chi phí và giá thành dịch vụ đào tạo đại học nhằm phục vụ quản trị đơn vị 186 3. Giải pháp khác.
ĐIỀU KIỆN THỰC HIỆN GIẢI PHÁP. Nâng cao tính pháp lý trong xác định chi phí và tính giá thành dịch vụ đào tạo đại học 203 3. Nâng cao mức độ tự chủ của các cơ sở đào tạo. Nâng cao nhận thức và năng lực chuyên môn của bộ máy quản trị và tài chính, kế toán trong quản lý dịch vụ đào tạo đại học 207 3.
Giải quyết tốt bài toán xã hội hóa dịch vụ đào tạo đại học. Điều kiện khác. 208 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 214 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.
215 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 221 vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Giải nghĩa 1 ABC Phương pháp kế toán dựa trên cơ sở hoạt động 2 BCTC Báo cáo tài chính 3 CPĐT Chi phí đào tạo 4 CSĐT Cơ sở đào tạo 5 DVĐT Dịch vụ đào tạo 6 ĐVSNCL Đơn vị sự nghiệp công lập 7 ĐTĐH Đào tạo đại học 8 ĐHCL Đại học công lập 9 HCSN Hành chính sự nghiệp 10 KTQT Kế toán quản trị 11 KTTC Kế toán tài chính 12 Luật Kế toán 2015 Luật Kế toán số 88/2015/QH13 ngày 20/11/2015 Luật Ngân sách Nhà nước số 83/2015/QH13 ngày 13 Luật NSNN 2015 25/6/2015 14 NCKH Nghiên cứu khoa học Nghị định 16/2015/NĐ-CP ngày 14/2/2015 quy định 15 Nghị định 16 cơ chế tự chủ của đơn vị sự nghiệp công lập Nghị định 86/2015/NĐ-CP ngày 2/10/2015 quy định về cơ chế thu, quản lý học phí đối với cơ sở giáo dục 16 Nghị định 86 thuộc hệ thống giáo dục quốc dân và chính sách miễn, giảm học phí, hỗ trợ chi phí học tập từ năm 2015 - 2016 đến năm học 2020 - 2021 Nghị quyết số 77/NQ-CP ngày 24/10/2014 về thí điểm 17 Nghị quyết 77 đổi mới cơ chế hoạt động đối với các cơ sở giáo dục đại học công lập giai đoạn 2014 - 2017 18 NSNN Ngân sách nhà nước 19 SNCL Sự nghiệp công lập 20 SXKD Sản xuất kinh doanh 21 TCTC Tự chủ tài chính Thông tư 107/2017/TT-BTC ngày 10/10/2017 về chế 22 Thông tư 107 độ kế toán HCSN Thông tư 14/2019/TT-BGDĐT ngày 30/9/2019 hướng dẫn xây dựng, thẩm định, ban hành định mức kinh tế - 23 Thông tư 14 kỹ thuật và phương pháp xây dựng giá dịch vụ giáo dục đào tạo áp dụng trong lĩnh vực giáo dục đào tạo 24 TSCĐ Tài sản cố định 25 XDCB Xây dựng cơ bản 26 XHH Xã hội hóa vii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 01: Phạm vi nghiên cứu của luận án.1: Phân loại đơn vị SNCL.2: Phân loại chi phí dịch vụ đào tại đại học công lập.3: Phân loại chi phí theo phương pháp chi phí toàn bộ và phương pháp chi phí biến đổi.4: Phương pháp, kỹ thuật kế toán chi phí và tính giá thành dịch vụ.1: Cơ cấu tổ chức bộ máy của các CSĐT ĐHCL trực thuộc Bộ Tài chính.2: Danh mục chứng từ sử dụng trong kế toán chi phí, giá thành dịch vụ ĐTĐH.3: Danh mục tài khoản sử dụng trong kế toán chi phí, giá thành dịch vụ ĐTĐH tại các CSĐT ĐHCL trực thuộc Bộ Tài chính.4: Danh mục tài khoản chi tiết của tài khoản 611 - Chi hoạt động.5: Nội dung và cách thức thu thập dữ liệu về kế toán chi phí, giá thành dịch vụ ĐTĐH tại các CSĐT trực thuộc Bộ Tài chính giai đoạn 2018 - 2019.6: Chi phí của các CSĐT trực thuộc Bộ Tài chính năm 2018.7: Hệ số quy chuẩn cho các hệ ĐTĐH và sau đại học.8: Quy mô đào tạo quy đổi của các CSĐT năm 2018.9: Chi phí đào tạo đại học tại các CSĐT trực thuộc Bộ Tài chính năm 2018.1: Các giai đoạn hoạt động trong quy trình đào tạo đại học.2: Bảng phân loại chi hoạt động.3: Đề xuất ghi nhận bổ sung chi phí………………………………165 Bảng 3.4: Danh mục các hoạt động gián tiếp tạo ra chi phí.5: Tiêu thức phân bổ chi phí.6: Báo cáo chi phí hoạt động đào tạo.7: Các nội dung chính của tự chủ đại học. 206 viii DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 01: Phạm vi nghiên cứu của luận án. 23 Hình 02: Quy trình nghiên cứu.1: Phân loại giá thành dịch vụ đào tạo ĐHCL.2: Mối quan hệ giữa chi phí và giá thành dịch vụ.3: Mối quan hệ giữa các khái niệm cơ bản trong kế toán ABC.4: Phương pháp chi phí thông thường.5: Quy trình kế toán chi phí dịch vụ đào tạo đại học công lập.6: Quy trình kế toán giá thành dịch vụ đào tạo đại học công lập.1: Quá trình hình thành và phát triển dịch vụ đào tạo ĐHCL khối kinh tế ở Việt Nam.2: Hoạt động dịch vụ tại các CSĐT ĐHCL trực thuộc Bộ Tài chính.3: Chi phí của các CSĐT ĐHCL trực thuộc Bộ Tài chính.4: Chi phí trung bình của các CSĐT ĐHCL trực thuộc Bộ Tài chính theo loại hình hoạt động giai đoạn 2018 - 2019.5: Chi phí dịch vụ ĐTĐH của các CSĐT trực thuộc Bộ Tài chính.6: Chi phí trung bình của các CSĐT ĐHCL trực thuộc Bộ Tài chính theo nguồn tài trợ giai đoạn 2018 - 2019.7: Chi phí trung bình từ nguồn NSNN cấp cho các CSĐT ĐHCL trực thuộc Bộ Tài chính giai đoạn 2018 - 2019.8: Chi phí trung bình của các CSĐT ĐHCL trực thuộc Bộ Tài chính theo yếu tố chi phí giai đoạn 2018 - 2019.9: Chi phí trung bình của các CSĐT ĐHCL trực thuộc Bộ Tài chính theo mục lục NSNN giai đoạn 2018 - 2019.10: Chi phí ĐTĐH tại các CSĐT ĐHCL trực thuộc Bộ Tài chính năm 2018 .11: Sơ đồ hạch toán tổng quát hoạt động dịch vụ ĐTĐH và hoạt động HCSN .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kế toán chi phí, giá thành dịch vụ đào tạo đại học Bộ Tài chính" nghiên cứu về vấn đề gì?
Kế toán chi phí, giá thành dịch vụ đào tạo đại học Bộ Tài chính chuẩn xác, minh bạch theo quy định kế toán.
Luận án "Kế toán chi phí, giá thành dịch vụ đào tạo đại học Bộ Tài chính" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kế toán chi phí, giá thành dịch vụ đào tạo đại học Bộ Tài chính" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục.
Luận án "Kế toán chi phí, giá thành dịch vụ đào tạo đại học Bộ Tài chính" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kế toán chi phí, giá thành dịch vụ đào tạo đại học Bộ Tài chính" có 264 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kế toán chi phí, giá thành dịch vụ đào tạo đại học Bộ Tài chính" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.