Luận án tiến sĩ Âm nhạc hát văn hầu ở Hà Nội - Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam 2017
Khám phá âm nhạc hát văn Hà Nội với nghệ nhân tài ba la tiến sĩ. Trải nghiệm di sản văn hóa truyền thống qua các buổi biểu diễn đặc sắc và đầy cảm xúc.
Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam
Âm nhạc học
Ẩn danh
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
161
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan Âm nhạc Hát Văn Hầu tại Hà Nội
Luận án "Âm nhạc hát văn hầu ở Hà Nội" của Hồ Thị Hồng Dung tập trung nghiên cứu sâu sắc về một loại hình âm nhạc truyền thống độc đáo. Tài liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về Hát Văn Hầu tại khu vực Hà Nội. Nghiên cứu thuộc chuyên ngành Âm nhạc học. Nó khám phá các khía cạnh âm nhạc, văn hóa và tín ngưỡng. Luận án đặt ra mục tiêu phân tích chi tiết các yếu tố cấu thành. Nó trình bày vai trò của Hát Văn Hầu trong nghi lễ Hầu bóng. Đây là một đóng góp quan trọng cho việc hiểu và bảo tồn di sản văn hóa Việt Nam. Luận án nhấn mạnh sự giao thoa giữa âm nhạc và tâm linh. Nó thể hiện rõ nét bản sắc văn hóa dân tộc.
1.1. Mục đích phạm vi nghiên cứu luận án
Luận án tập trung vào âm nhạc Hát Văn Hầu. Nghiên cứu địa bàn Hà Nội. Mục tiêu là phân tích sâu sắc các yếu tố âm nhạc. Luận án mô tả hệ thống bài bản, làn điệu. Nó xác định cấu trúc, thang âm, điệu thức. Nghiên cứu Hát Văn Hầu trong nghi lễ Hầu bóng. Khám phá giá trị nghệ thuật, văn hóa. Đóng góp vào việc bảo tồn di sản. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong các thực hành tại Hà Nội.
1.2. Hát Văn Hầu Nét độc đáo nghệ thuật
Hát Văn Hầu là hình thức âm nhạc đặc trưng. Nó phục vụ nghi lễ Hầu bóng của tín ngưỡng Tứ phủ. Âm nhạc này mang đậm bản sắc văn hóa Việt. Tiếng hát, tiếng nhạc hòa quyện. Tạo không gian thiêng liêng. Phản ánh tâm hồn người Việt. Thể hiện sự phong phú của nghệ thuật truyền thống. Hát Văn Hầu kết hợp yếu tố tâm linh và nghệ thuật biểu diễn. Đây là một loại hình nghệ thuật tổng hòa.
II.Nghiên cứu Tín ngưỡng Tứ phủ Nghi lễ Hầu bóng
Phần này đi sâu vào bối cảnh tín ngưỡng và nghi lễ. Nó giải thích nguồn gốc, cấu trúc của Tín ngưỡng Tứ phủ. Tín ngưỡng này là nền tảng cho sự tồn tại của Hát Văn Hầu. Luận án cũng trình bày chi tiết về nghi lễ Hầu bóng. Các hình thức thực hành được mô tả cụ thể. Vai trò của các đồng thầy, cung văn được làm rõ. Địa điểm thờ cúng tại Hà Nội cũng được đề cập. Nghiên cứu giúp người đọc hiểu mối liên hệ chặt chẽ giữa âm nhạc và hoạt động tâm linh. Nó cung cấp kiến thức nền tảng về tín ngưỡng dân gian Việt Nam.
2.1. Khái quát Tín ngưỡng Tứ phủ Việt Nam
Tín ngưỡng Tứ phủ là một hệ thống thờ cúng cổ xưa. Nó bao gồm các vị thần cai quản trời, đất, sông nước, rừng núi. Tam phủ, Tứ phủ là các thuật ngữ liên quan. Hệ thống thần linh phong phú. Có Thánh Mẫu, Quan Lớn, Chầu Bà, Ông Hoàng. Tín ngưỡng này gắn bó sâu sắc với đời sống tâm linh người Việt. Nó thể hiện niềm tin vào thế giới siêu nhiên. Ảnh hưởng văn hóa, xã hội lớn. Tín ngưỡng này được duy trì qua nhiều thế kỷ.
2.2. Nghi lễ Hầu bóng Các hình thức thực hành
Hầu bóng là nghi lễ chính của Tín ngưỡng Tứ phủ. Nó còn gọi là Lên đồng. Nghi lễ là sự giáng nhập của thần linh vào thân xác ông, bà đồng. Các giá đồng diễn ra tuần tự. Mỗi giá đồng có bản văn chầu riêng. Nhiều hình thức hầu khác nhau: Hầu trình đồng, Hầu mở phủ, Hầu tứ quý. Đây là một màn trình diễn nghệ thuật tổng hợp. Âm nhạc, múa, trang phục cùng tồn tại. Nghi lễ thể hiện sự tương tác giữa thế giới hữu hình và vô hình.
2.3. Vị trí tín ngưỡng nghi lễ tại Hà Nội
Hà Nội là trung tâm của Tín ngưỡng Tứ phủ. Nhiều đền, phủ thờ cúng tồn tại. Nghi lễ Hầu bóng diễn ra thường xuyên. Người dân Hà Nội duy trì truyền thống này. Các đồng thầy, cung văn đóng vai trò quan trọng. Hát Văn Hầu góp phần tạo nên bản sắc văn hóa Hà Nội. Nghiên cứu về Hát Văn Hầu ở Hà Nội mang ý nghĩa đặc biệt. Nó phản ánh sự sống động của di sản. Hà Nội là nơi các hình thức hầu bóng được thực hành một cách bài bản.
III.Hệ thống bài bản và làn điệu Hát Văn Hầu
Phần này đi sâu vào các phương tiện thể hiện của Hát Văn Hầu. Nó phân tích hệ thống bài bản đa dạng. Mỗi bản văn chầu đều có ý nghĩa riêng. Luận án mô tả chi tiết các làn điệu. Đặc điểm âm nhạc của từng làn điệu được làm rõ. Các phương pháp hòa tấu cũng được nghiên cứu. Vai trò của cung văn và nhạc công rất quan trọng. Nghiên cứu giúp độc giả hình dung được sự phong phú trong cấu trúc âm nhạc. Nó làm nổi bật tính nghệ thuật của Hát Văn Hầu. Đây là cốt lõi để hiểu về âm nhạc trình diễn trong nghi lễ Hầu bóng.
3.1. Các bài bản Hát Văn Hầu đặc trưng
Hát Văn Hầu sử dụng hệ thống bài bản đa dạng. Mỗi vị Thánh có bản văn chầu riêng. Bản văn ca ngợi công đức, sự tích của Thánh. Cung văn thể hiện các bản văn này. Bài bản được truyền miệng qua nhiều thế hệ. Nó thể hiện sự sáng tạo trong văn chương. Nội dung bài bản phong phú. Thể hiện niềm kính trọng thần linh. Các bản văn là kho tàng tri thức dân gian.
3.2. Đặc điểm làn điệu Hát Văn Hầu riêng biệt
Làn điệu Hát Văn Hầu rất đặc sắc. Chúng thay đổi theo từng giá đồng. Tùy thuộc vào vị Thánh giáng. Các làn điệu mang tính địa phương. Nó phản ánh âm hưởng dân gian. Hát Văn Hầu có nhiều làn điệu cơ bản. Mỗi làn điệu có cấu trúc riêng. Có thể là hát nói, hát ngâm, hát xá. Điều này tạo nên sự phong phú trong biểu diễn. Sự biến hóa làn điệu là một nét đặc trưng.
3.3. Phương pháp hòa tấu trong nghi lễ
Hòa tấu là yếu tố quan trọng trong Hát Văn Hầu. Các nhạc cụ truyền thống tham gia. Đàn nguyệt, nhị, sáo, trống là những nhạc cụ chính. Cung văn trưởng dẫn dắt dàn nhạc. Hòa tấu tạo không khí linh thiêng. Nó hỗ trợ cho người hầu đồng. Phương pháp hòa tấu được thực hiện bài bản. Thể hiện sự ăn ý giữa cung văn và nhạc công. Sự kết hợp giữa ca hát và nhạc cụ tạo nên sức hút.
IV.Phân tích cấu trúc âm nhạc Hát Văn Hầu
Chương này mổ xẻ các nhân tố âm nhạc của Hát Văn Hầu. Nó phân tích cấu trúc hình thức âm nhạc. Các cấu trúc một phần, hai phần, ba phần được khảo sát. Thang âm và điệu thức là nền tảng quan trọng. Luận án làm rõ cách thức hình thành làn điệu. Nghiên cứu sâu về các yếu tố này. Nó giúp hiểu được cơ sở lý thuyết âm nhạc. Đây là phần trọng tâm về chuyên môn âm nhạc. Nó cung cấp kiến thức chi tiết cho các nhà nghiên cứu âm nhạc học. Phân tích này là chìa khóa để giải mã sự tinh tế của Hát Văn Hầu.
4.1. Cấu trúc hình thức âm nhạc phổ biến
Hát Văn Hầu có nhiều cấu trúc hình thức. Cấu trúc một phần thường ngắn gọn. Cấu trúc hai phần phát triển hơn. Cấu trúc ba phần mang tính phức tạp. Các cấu trúc này được áp dụng linh hoạt. Tùy thuộc vào nội dung bản văn. Tùy thuộc vào diễn biến nghi lễ. Nghiên cứu phân tích các đặc điểm này. Nó giúp hiểu rõ hơn về nghệ thuật Hát Văn. Sự đa dạng cấu trúc mang lại sự linh hoạt.
4.2. Thang âm và điệu thức trong Hát Văn Hầu
Thang âm, điệu thức là nền tảng âm nhạc. Hát Văn Hầu sử dụng nhiều dạng thang âm. Chủ yếu là ngũ cung, thất cung. Điệu thức mang màu sắc dân tộc. Chúng tạo nên âm hưởng đặc trưng. Nghiên cứu chỉ ra sự đa dạng này. Nó thể hiện sự phong phú của âm nhạc truyền thống. Việc phân tích thang âm, điệu thức là cần thiết.
4.3. Sự hình thành làn điệu độc đáo
Làn điệu Hát Văn Hầu hình thành dựa trên thang âm, điệu thức. Một số làn điệu hình thành trên một dạng thang âm. Các làn điệu khác kết hợp nhiều dạng. Điều này tạo nên tính biến hóa. Nó làm phong phú thêm âm nhạc. Sự kết hợp này mang tính nghệ thuật cao. Thể hiện tài năng của các cung văn. Quá trình hình thành làn điệu thể hiện sự sáng tạo liên tục.
V.Bảo tồn phát huy giá trị Hát Văn Hầu truyền thống
Phần cuối cùng của luận án đề xuất các giải pháp bảo tồn. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của Hát Văn Hầu trong văn hóa Việt. Việc gìn giữ di sản này là cấp thiết. Luận án đưa ra các đề xuất cụ thể. Nó bao gồm chính sách hỗ trợ, giáo dục và truyền thông. Nghiên cứu khoa học đóng vai trò quan trọng. Việc giới thiệu Hát Văn Hầu đến công chúng cũng cần được đẩy mạnh. Luận án khẳng định giá trị to lớn của Hát Văn Hầu. Nó kêu gọi sự chung tay bảo vệ và phát huy. Mục tiêu là để thế hệ sau tiếp tục thừa hưởng và phát triển di sản quý giá này.
5.1. Tầm quan trọng Hát Văn Hầu trong văn hóa
Hát Văn Hầu là di sản văn hóa phi vật thể. Nó gắn liền với tín ngưỡng Tứ phủ. Âm nhạc này là cầu nối tâm linh. Nó thể hiện bản sắc văn hóa Việt Nam. Hát Văn Hầu có giá trị lịch sử, nghệ thuật. Nó góp phần làm phong phú đời sống tinh thần. Việc bảo tồn là cần thiết. Nó giữ gìn nét đẹp truyền thống. Hát Văn Hầu là một phần không thể tách rời của văn hóa.
5.2. Đề xuất giải pháp bảo tồn phát triển
Nghiên cứu khoa học là cơ sở bảo tồn. Cần có chính sách hỗ trợ nghệ nhân. Giáo dục truyền nghề là quan trọng. Giới thiệu Hát Văn Hầu tới công chúng rộng rãi. Ứng dụng công nghệ số trong lưu trữ. Tổ chức các sự kiện biểu diễn. Khuyến khích giới trẻ tham gia. Những giải pháp này giúp Hát Văn Hầu phát triển. Sự hợp tác cộng đồng cũng cần được tăng cường.
5.3. Giá trị nghiên cứu khoa học âm nhạc
Luận án đóng góp vào ngành Âm nhạc học. Nó cung cấp kiến thức chuyên sâu. Tài liệu này là nguồn tham khảo quý giá. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới. Nghiên cứu Hát Văn Hầu góp phần khẳng định vị thế văn hóa Việt. Nó khích lệ các công trình học thuật khác. Giá trị của luận án được đánh giá cao. Đây là một tài liệu nền tảng cho việc nghiên cứu sâu hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (161 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH HỌC VIỆN ÂM NHẠC QUỐC GIA VIỆT NAM -------------------- HỒ THỊ HỒNG DUNG ÂM NHẠC HÁT VĂN HẦU Ở HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ ÂM NHẠC HỌC HÀ NỘI, 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH HỌC VIỆN ÂM NHẠC QUỐC GIA VIỆT NAM --------------------- HỒ THỊ HỒNG DUNG ÂM NHẠC HÁT VĂN HẦU Ở HÀ NỘI CHUYÊN NGÀNH: ÂM NHẠC HỌC MÃ SỐ: 62 21 02 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ÂM NHẠC HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. VŨ NHẬT THĂNG HÀ NỘI, 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 3 tháng 5 năm 2017 Tác giả luận án Hồ Thị Hồng Dung ii MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU . 01 CHƢƠNG 1: TÍN NGƢỠNG TỨ PHỦ VÀ NGHI LỄ HẦU BÓNG . Tín ngưỡng Tứ phủ . Các vị thần của tín ngưỡng Tứ phủ . Tín ngưỡng Tứ phủ trong mối quan hệ với các tín ngưỡng, tôn giáo khác của người Việt . Địa điểm thờ cúng của tín ngưỡng Tứ phủ ở Hà Nội . Những người thực hành nghi lễ . Các hình thức Hầu bóng . 24 Tiểu kết Chương 1 . 30 CHƢƠNG 2: HÁT VĂN HẦU - CÁC PHƢƠNG TIỆN THỂ HIỆN . Hệ thống bài bản . Hệ thống làn điệu . Bố cục làn điệu trong các giá đồng . Phương pháp hoà tấu . 84 Tiểu kết Chương 2 . 86 CHƢƠNG 3: HÁT VĂN HẦU - CÁC NHÂN TỐ ÂM NHẠC . Cấu trúc một phần . Cấu trúc hai phần . Cấu trúc ba phần. Thang âm - Điệu thức . Làn điệu hình thành trên một dạng thang âm, điệu thức. Làn điệu hình thành trên những dạng thang âm, điệu thức khác nhau . 141 Tiểu kết Chương 3 . 146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ . 155 TÀI LIỆU THAM KHẢO . 165 iii MỘT SỐ KHÁI NIỆM, THUẬT NGỮ DÙNG TRONG LUẬN ÁN Tam phủ: Thiên phủ (miền trời), Địa phủ (miền đất), Thoải phủ (miền nước). Tứ phủ: Thiên phủ (miền trời), Địa phủ (miền đất), Thoải phủ (miền nước) và Nhạc phủ (miền rừng núi). Tam toà Thánh Mẫu: Đệ nhất Cửu trùng Thánh Mẫu (Thiên phủ), Đệ nhị Địa tiên Thánh Mẫu (Địa phủ) và Đệ tam Thoải tiên Thánh Mẫu (Thoải phủ). Đồng: người con trai dưới 15 tuổi, còn trong trắng, ngây thơ để thần linh nhập vào. Con người sinh ra phải có gốc, có rễ. Cai đồng thủ mệnh: vị thần cai quản bản mệnh. Con nhang đệ tử: người đã gia nhập tín ngưỡng Tứ phủ sau khi làm nghi lễ Tôn nhang bản mệnh (đội bát nhang). Đồng tân: người mới làm xong lễ Hầu trình đồng. Đồng thuộc: đồng tân sau ba năm kể từ lễ Hầu trình đồng, nay làm lễ Hầu tạ Tứ phủ. Đồng cựu: người có đồng nhiều năm, thành thạo, am hiểu nghi lễ hầu Thánh. Đồng thầy: người có căn làm thầy, có khả năng mở phủ, truyền nghề cho đồng tân. Thủ nhang đồng đền: người trông nom ngôi đền, ngôi điện. Hầu bóng hoặc Lên đồng: nghi lễ chính của tín ngưỡng Tứ phủ. Hầu bóng là ông, bà đồng hầu hạ cái bóng của các vị Thánh. Lên đồng là thần linh ngự trên thân xác của ông, bà đồng. Giá đồng: Những hành động của mỗi vị Thánh từ khi nhập về ngự trên ông (bà) đồng tới lúc kết thúc, thường trải qua các bước như sau: Thánh giáng (giáng đồng), thay khăn áo, dâng hương, bái lạy, khai quang, múa đồng, ngự đồng và Thánh thăng (thăng đồng). Hầu trình đồng hoặc Hầu mở phủ: con nhang đệ tử lần đầu tiên hầu Thánh, trình diện trước thần linh gọi là Hầu trình đồng. Đồng thầy “mở phủ” cho con nhang đệ tử để chính thức trở thành người có đồng thì gọi là Hầu mở phủ. iv Hầu tiễn căn: vấn hầu cho người có căn cao, số nặng mà chưa có điều kiện trình đồng thì phải nhờ đồng thầy “hầu chứng đàn” làm phép di cung bán số, nghĩa là đổi số mệnh của người đó sang một người khác và cung tiến hình nhân về Tứ phủ để thế mạng. Hầu khai điện: khánh thành điện mới. Hầu tứ quý: những vấn hầu vào bốn thời điểm quan trọng trong năm: Thượng nguyên (mùa xuân), Nhập hạ (mùa hè), Tán hạ (mùa thu), Tất niên (mùa đông). Hầu tiệc: vấn hầu vào ngày mất của vị Thánh. Áo bản mệnh: áo màu đỏ của người hầu đồng, chỉ mặc khi hầu giá Tam tòa Thánh Mẫu. Khăn phủ diện: khăn chùm đầu hình vuông, thường màu đỏ. Xe giá hồi cung: xe loan, kiệu phượng rước Thánh về cung. Cung văn: những người đàn hát ca ngợi Thánh. Cung văn trưởng: người đứng đầu đảm đương các công việc từ cúng bái, giấy sớ, hát văn ở mỗi đền. Hát văn: hát những bản văn ca ngợi các vị Thánh mà tín ngưỡng Tứ phủ thờ phụng. Hát văn hầu: hình thức âm nhạc phục vụ cho nghi lễ Hầu bóng. Ở mỗi giá đồng, khi một vị Thánh của Tứ phủ nhập vào ông, bà đồng thì có bản văn chầu phù hợp với vị Thánh đó. Hát văn thờ: hát dâng bản văn sự tích để ca ngợi công đức của vị Thánh mà đền thờ phụng vào ngày Tiệc (ngày quy hóa), hoặc hát bản văn Công đồng để thỉnh mời toàn bộ các vị thần của tín ngưỡng về chứng giám vào những dịp Tứ quý hay trước khi tiến hành nghi lễ Hầu bóng. Hát văn thi được tổ chức vào những dịp lễ lớn của tín ngưỡng để lựa chọn cung văn giỏi. Hát văn thi lấy bản văn sự tích của Hát văn thờ làm bài bản thi. Bán nhất cú: trổ hát hình thành trọn vẹn trên một câu lục hoặc một câu bát (6 hoặc 8). Nhất cú: trổ hát hình thành trên một cặp song thất hoặc một cặp lục bát (7-7 hoặc 6- 8). v Nhất cú bán: trổ hát hình thành trên một cặp song thất rồi mượn thêm một câu lục (7-7-6) hoặc một cặp lục bát rồi mượn thêm một câu thất (6-8-7). Cũng có thể là một cặp lục bát mượn thêm 4 từ cuối câu đầu của trổ sau (6-8-4). Nhị cú: trổ hát hình thành trên cặp song thất và cặp lục bát (7-7-6-8) hoặc cặp lục bát và song thất (6-8-7-7) hay hai cặp song thất (7-7-7-7). Nhị cú bán: trổ hát hình thành trên một cặp song thất và một cặp lục bát rồi mượn thêm câu thất ngôn (7-7-6-8-7) hoặc mượn thêm 4 từ cuối câu đầu của trổ sau (7-7- 6-8-4). Gối hạc: hát trước 4 từ cuối của câu lục rồi mới hát lại cả câu lục. Gối trổ: mượn câu đầu của trổ sau, khi hát sang trổ sau thì trả lại. Hạ tứ tự: mượn 4 từ cuối câu đầu của trổ sau, khi hát sang trổ sau thì hát lại cả câu. Dây bằng: hai dây đàn nguyệt cách nhau quãng 4 đúng. Dây lệch: hai dây đàn nguyệt cách nhau quãng 5 đúng. Dây tố lan: hai dây đàn nguyệt cách nhau quãng 7 thứ. Dây song thanh: hai dây đàn nguyệt cách nhau quãng 8 đúng. Nhịp một: trong chu kỳ 2 phách, có 1 tiếng cảnh. Nhịp đôi: trong chu kỳ 4 phách có 2 tiếng cảnh. Nhịp ba: trong chu kỳ 4 phách có 3 tiếng cảnh. Nhịp dồn phách: mang tính ngẫu hứng, tự do. Nhịp dồn phách đi theo câu đàn, câu hát sao cho người ta ngừng đàn, ngừng hát thì cũng là lúc hết tiếng phách. Làn điệu: một bài đàn-hát tạo ra được tính điển hình, tính khái quát cao có sự thống nhất giữa thơ với nhạc. Trong luận án, cấu trúc dùng để chỉ những đặc điểm về quy mô, sự tổ chức, chức năng của các các phần, trổ, bộ phận, câu trong làn điệu Hát văn hầu. Phần: cấu thành nên làn điệu. Có ba dạng: phần mở, phần thân, phần đóng với các chức năng khác nhau. Trổ hát: bao gồm một số câu nhạc và là một đơn vị có bố cục độc lập. Một trổ hát thường trùng hợp với một khổ thơ. vi Bộ phận: nằm trong trổ hát. Có ba dạng: bộ phận mở, bộ phận thân, bộ phận đóng với các chức năng khác nhau. Câu nhạc: cấu thành nên trổ hát. Tiêu chí để định ra câu nhạc dựa trên sự ngưng nghỉ của nhịp điệu, của đường nét giai điệu và sự ngân nga của hư từ ở vị trí cuối mỗi ý thơ hoặc câu thơ. [56:57] Lưu không: đoạn nhạc do nhạc cụ thể hiện để nối từ trổ hát này sang trổ hát khác. Nhạc dạo: đoạn nhạc do nhạc cụ thể hiện để mở đầu một làn điệu. Nhạc chen: đoạn nhạc ngắn do nhạc cụ thể hiện để nối từ câu hát này sang câu hát khác trong khuôn khổ một trổ hát. Nhạc kết: đoạn nhạc do nhạc cụ thể hiện để kết trổ hát. Thang âm: các âm trong một bản nhạc được sắp xếp theo thứ tự từ thấp lên cao, từ âm chủ tới âm chủ. Thang âm thường được trình bày gắn với điệu thức, do vậy chỉ giới hạn trong phạm vi một quãng tám. Khi viết toàn bộ các âm từ thấp đến cao của một làn điệu thì đó là âm vực. Điệu thức: một tổ chức cao độ gắn với mối quan hệ giữa âm ổn định với âm không ổn định trong giai điệu. Âm ổn định nhất là âm gốc (âm chủ) kết hợp với âm “nửa ổn định” là âm bán gốc (âm át) tạo thành trục điệu thức. Các âm không ổn định luôn vận động xoay quanh trục này và bị hút về âm chủ hoặc âm át. Lý do chọn đề tài Thăng Long - Hà Nội, kinh đô rồng bay, nơi đã từng nuôi dưỡng và ấp ủ những thể loại âm nhạc cổ truyền. Theo dòng chảy thời gian, cùng những biến đổi của đời sống xã hội, những di sản âm nhạc mà người dân Hà Nội được trao truyền từ thế hệ cha ông mình còn lại không nhiều. Vậy mà, Hát văn, một thể loại âm nhạc gắn với tín ngưỡng Tứ phủ vượt qua những thử thách của thời gian, không chỉ tồn tại mà còn phát triển, đón nhận sự yêu thích của người dân Hà Nội. Trong môi trường tín ngưỡng, Hát văn có ba hình thức chính, đó là: Hát văn thờ, Hát văn hầu và Hát văn thi. Hát văn thờ là hát dâng bản văn sự tích để ca ngợi công đức của vị Thánh mà mỗi đền thờ phụng vào ngày Tiệc (ngày quy hóa), hoặc hát bản văn Công đồng để thỉnh mời toàn bộ các vị thần của tín ngưỡng này về chứng giám vào những dịp chính trong năm. Hát văn hầu là hình thức âm nhạc phục vụ cho nghi lễ Hầu bóng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Khám phá âm nhạc hát văn Hà Nội với nghệ nhân tài ba la tiến sĩ. Trải nghiệm di sản văn hóa truyền thống qua các buổi biểu diễn đặc sắc và đầy cảm xúc.
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Luận án Âm nhạc hát văn hầu ở Hà Nội - Hồ Thị Hồng Dung" thuộc chuyên ngành Âm nhạc học. Danh mục: Âm Nhạc Học.
Luận án "Luận án Âm nhạc hát văn hầu ở Hà Nội - Hồ Thị Hồng Dung" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.