Luận án tiến sĩ thông tin bất cân xứng và nhu cầu rau của người tiêu d

Luận án: Luận án tiến sĩ thông tin bất cân xứng và nhu cầu rau của người tiêu dùng tại tp hcm. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

277

Thời gian đọc

42 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thông tin bất cân xứng trong chuỗi cung ứng rau
Số trang:
277 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế TP Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Kinh tế phát triển
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thông tin bất cân xứng trong chuỗi cung ứng rau

Thị trường rau tươi luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro chất lượng. Người bán nắm rõ quá trình canh tác và mức độ an toàn của sản phẩm. Ngược lại, người mua khó nhận biết dư lượng hóa chất qua mắt thường. Khoảng cách này tạo ra tình trạng thông tin bất cân xứng trong chuỗi cung ứng rau. Người tiêu dùng chịu nhiều thiệt thòi khi đưa ra quyết định mua sắm hàng ngày. Tình trạng thiếu thông tin minh bạch cản trở sự phát triển của nông nghiệp sạch. Các nhà vườn chân chính gặp khó khăn khi chứng minh chất lượng thực tế. Do đó, việc nghiên cứu cơ chế thông tin là yêu cầu cấp thiết để tái lập trật tự thị trường.

1.1. Bản chất thuộc tính tin cậy của thực phẩm

Hàng hóa tiêu dùng phân chia thành thuộc tính tìm kiếm và thuộc tính trải nghiệm. Người mua dễ dàng đánh giá độ tươi ngon hoặc màu sắc của rau củ tại sạp. Tuy nhiên, an toàn thực phẩm lại là thuộc tính tin cậy điển hình. Người tiêu dùng không thể tự kiểm tra dư lượng hóa chất sau khi ăn. Quyết định mua buộc phải dựa vào niềm tin hoặc các cam kết bên ngoài. Thuộc tính tin cậy biến thị trường rau củ thành môi trường giao dịch nhiều rủi ro. Người dân luôn mang tâm lý bất an khi chọn mua nông sản phục vụ bữa ăn mỗi ngày.

1.2. Rủi ro đạo đức từ phía người sản xuất rau

Canh tác rau an toàn đòi hỏi chi phí đầu tư cao và thời gian cách ly nghiêm ngặt. Nông dân chịu áp lực lớn về sâu bệnh, sản lượng và chi phí vận hành. Tình trạng thiếu kiểm soát thường xuyên dễ phát sinh hiện tượng rủi ro đạo đức. Nhiều hộ trồng rau lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật để tối ưu lợi nhuận trước mắt. Hành vi gian lận giúp giảm giá thành nhưng trực tiếp đe dọa sức khỏe cộng đồng. Người sản xuất hưởng lợi bất chính trong khi người tiêu dùng gánh chịu rủi ro. Tình trạng này làm suy giảm uy tín chung của toàn ngành nông sản.

1.3. Hành trình tìm kiếm thông tin của người tiêu dùng

Trước các mối nguy thực phẩm, người mua chủ động tìm kiếm thông tin từ nhiều nguồn. Báo chí, truyền hình và mạng xã hội là những kênh tiếp cận phổ biến. Khách hàng cũng chú ý đến nhãn mác, bao bì và uy tín của điểm bán lẻ. Tuy nhiên, sự hỗn loạn thông tin khiến việc kiểm chứng gặp nhiều trở ngại. Nhiều người tiêu dùng hình thành thói quen dựa vào kinh nghiệm cá nhân hoặc lời khuyên của người quen. Nỗ lực tìm kiếm tiêu tốn thời gian nhưng không phải lúc nào cũng mang lại độ chính xác cao.

II. Thực trạng lựa chọn nghịch thị trường nông sản TPHCM

Lý thuyết thị trường quả chanh giải thích rõ nét bức tranh nông sản tại TPHCM. Khi người mua không phân biệt được chất lượng thực, họ chỉ chấp nhận mức giá bình quân. Mức giá này quá thấp so với chi phí sản xuất rau đạt chuẩn an toàn. Hệ quả tất yếu là hiện tượng lựa chọn nghịch thị trường nông sản diễn ra mạnh mẽ. Rau kém an toàn dần đẩy lùi rau sạch ra khỏi các kênh phân phối truyền thống. Thị trường rơi vào vòng xoáy suy thoái chất lượng và gây tổn thất phúc lợi xã hội nghiêm trọng.

2.1. Hiện tượng rau bẩn lấn át rau an toàn

Các trang trại rau an toàn đối mặt với gánh nặng chi phí kiểm định và quy trình khắt khe. Khi đưa ra chợ đầu mối, rau an toàn thường bị đánh đồng với rau canh tác truyền thống. Người bán rau kém chất lượng sẵn sàng hạ giá để giành thị phần. Doanh thu của các cơ sở sản xuất đạt chuẩn sụt giảm liên tục theo thời gian. Nhiều hợp tác xã buộc phải thu hẹp quy mô sản xuất hoặc ngừng hoạt động do thua lỗ kéo dài. Đây là minh chứng rõ ràng cho sự thất bại thị trường dưới áp lực thông tin bất cân xứng.

2.2. Sự suy giảm niềm tin người tiêu dùng đối với thực phẩm an toàn

Những vụ việc gian lận nhãn mác an toàn liên tiếp bị phát hiện đã gây chấn động dư luận. Tình trạng này làm suy giảm nghiêm trọng niềm tin người tiêu dùng đối với thực phẩm an toàn. Khách hàng nảy sinh tâm lý nghi ngờ đối với tất cả chứng nhận hiện có. Người mua có xu hướng mặc định mọi loại rau trên thị trường đều tiềm ẩn nguy cơ độc hại. Khủng hoảng niềm tin khiến việc mở rộng thị phần rau sạch gặp vô vàn trở ngại. Việc tái thiết lập lòng tin đòi hỏi tính minh bạch cao từ các tác nhân trong chuỗi cung ứng.

III. Tác động của rủi ro an toàn thực phẩm đến nhu cầu

Nhận thức về rủi ro an toàn thực phẩm làm thay đổi căn bản thói quen mua sắm của cư dân đô thị. Nỗi lo về ngộ độc cấp tính và các bệnh mãn tính thôi thúc người dân tìm kiếm nguồn rau đảm bảo. Khách hàng sẵn sàng điều chỉnh ngân sách gia đình để ưu tiên mua sắm nông sản sạch. Các mô hình kinh tế chứng minh mối liên hệ mật thiết giữa thông tin cảnh báo và lượng tiêu thụ. Nhu cầu sử dụng thực phẩm sạch dần trở thành yêu cầu thiết yếu trong đời sống thường nhật.

3.1. Ước lượng nhu cầu tiêu dùng rau an toàn tại TPHCM

Mô hình hệ phương trình hàm cầu (LA-AIDS) giúp đo lường nhu cầu tiêu dùng rau an toàn tại TPHCM. Kết quả phân tích cho thấy độ co giãn của cầu theo giá của rau an toàn tương đối thấp. Người tiêu dùng coi rau an toàn là hàng hóa thiết yếu và khó thay thế bằng rau thường. Khi thu nhập bình quân gia tăng, tỷ lệ chi tiêu cho nhóm rau chất lượng cao tăng trưởng rõ rệt. Những hộ gia đình có trẻ nhỏ và người cao tuổi thể hiện nhu cầu tiêu thụ thực phẩm an toàn vượt trội.

3.2. Ảnh hưởng của tin tức an toàn thực phẩm đến hành vi mua

Thông tin tiêu cực về vi phạm vệ sinh an toàn thực phẩm tác động tức thì đến tâm lý thị trường. Người tiêu dùng cắt giảm mạnh lượng rau mua tại các chợ tạm và điểm bán tự phát. Tần suất tiếp nhận tin tức cảnh báo tỷ lệ thuận với xu hướng tìm đến các điểm bán uy tín. Tuy nhiên, hiệu ứng thông tin thường suy giảm theo thời gian nếu thiếu sự duy trì thường xuyên. Do đó, hoạt động truyền thông định kỳ có vai trò then chốt trong việc duy trì ý thức tiêu dùng bền vững.

IV. Mức độ sẵn lòng chi trả cho rau an toàn WTP cao

Phương pháp thực nghiệm lựa chọn lượng hóa chính xác mức độ sẵn lòng chi trả cho rau an toàn (WTP) của người dân. Kết quả khẳng định người mua sẵn sàng trả thêm mức giá đáng kể cho các thuộc tính an toàn. Khoản tiền trả thêm phản ánh giá trị kinh tế mà xã hội đặt vào việc bảo vệ sức khỏe. Đây là cơ sở thực tiễn vững chắc cho các dự án đầu tư nông nghiệp sạch quy mô lớn. Chiến lược định giá phù hợp sẽ khuyến khích người tiêu dùng duy trì thói quen sử dụng thực phẩm an toàn lâu dài.

4.1. Định giá thuộc tính chứng nhận VietGAP và GlobalGAP

Nghiên cứu chỉ ra người tiêu dùng đánh giá cao các sản phẩm đạt chứng nhận VietGAP và GlobalGAP. Nhãn chứng nhận hữu cơ quốc tế đạt mức giá sẵn lòng chi trả cao nhất trong các nhóm khảo sát. Con dấu chứng nhận đóng vai trò bảo chứng độc lập cho quy trình sản xuất chuẩn mực. Khách hàng chấp nhận mức giá cao hơn từ 20% đến hơn 50% so với rau thông thường không có chứng nhận. Sự chênh lệch này khẳng định tầm quan trọng của các tiêu chuẩn chất lượng trong việc nâng cao giá trị nông sản.

4.2. Giá trị của bao bì và truy xuất nguồn gốc thực phẩm

Bao bì đóng gói kỹ lưỡng và nhãn mác rõ ràng làm tăng đáng kể mức độ sẵn lòng chi trả của khách hàng. Đặc biệt, tính năng truy xuất nguồn gốc thực phẩm qua mã quét QR tạo dựng niềm tin vượt trội. Người mua dễ dàng kiểm tra thông tin xuất xứ, ngày thu hoạch và đơn vị chịu trách nhiệm kiểm định. Tem truy xuất nguồn gốc giúp xua tan cảm giác lo âu về chất lượng sản phẩm. Việc ứng dụng công nghệ truy xuất là giải pháp đột phá để nâng cao năng lực cạnh tranh cho nông sản sạch.

V. Giải pháp phát tín hiệu thị trường minh bạch chuẩn

Để khắc phục thất bại thị trường, việc phát tín hiệu thị trường (market signaling) giữ vai trò then chốt. Người bán cần chủ động đưa ra các tín hiệu xác thực và có chi phí kiểm chứng cao. Nhà nước cần hoàn thiện khung khổ pháp lý và tăng chế tài xử phạt vi phạm vệ sinh an toàn thực phẩm. Sự kết hợp giữa công nghệ, chính sách và tiêu chuẩn chất lượng sẽ khôi phục trật tự cạnh tranh lành mạnh. Hệ thống cung ứng rau sạch sẽ phát triển ổn định khi thông tin hai chiều được minh bạch hóa hoàn toàn.

5.1. Cơ chế phát tín hiệu thị trường market signaling hiệu quả

Tín hiệu thị trường hiệu quả cần đáp ứng hai yếu tố: khó làm giả và dễ nhận diện. Cam kết đổi trả, bảo hiểm chất lượng và xây dựng thương hiệu uy tín là những tín hiệu tin cậy. Các đơn vị sản xuất cần liên kết với hệ thống bán lẻ để chuẩn hóa nhãn kiểm định tại quầy hàng. Việc công khai kết quả kiểm nghiệm định kỳ tạo dựng niềm tin vững chắc cho khách hàng. Phát tín hiệu chuẩn xác giúp người tiêu dùng giảm bớt chi phí tìm kiếm thông tin và yên tâm đưa ra quyết định mua.

5.2. Chuyển dịch hành vi người tiêu dùng rau sạch sang kênh hiện đại

Sự chuyển dịch hành vi người tiêu dùng rau sạch từ chợ truyền thống sang các kênh hiện đại diễn ra rất nhanh chóng. Người tiêu dùng ưu tiên lựa chọn siêu thị và chuỗi cửa hàng tiện lợi có quy trình kiểm soát đầu vào chặt chẽ. Kênh bán lẻ hiện đại cung cấp điều kiện bảo quản tốt hơn và thông tin xuất xứ minh bạch. Việc mở rộng mạng lưới phân phối hiện đại đến gần khu dân cư sẽ thúc đẩy tiêu dùng rau an toàn phát triển. Đây là hướng đi chiến lược nhằm hoàn thiện chuỗi giá trị nông sản đô thị bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU
1.1. RAU CỦ QUẢ VÀ VẤN ĐỀ VSATTP
1.2. THỊ TRƯỜNG RAT VÀ CÁC KÊNH BÁN LẺ
1.3. VẤN ĐỀ THÔNG TIN BẤT CÂN XỨNG VÀ HÀNH VI TÌM KIẾM THÔNG TIN CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG
1.4. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
1.4.1. Mục tiêu 1: Tác động của thông tin VSATTP đến nhu cầu RAT
1.4.2. Mục tiêu 2: Giá sẵn lòng trả (WTP) cho các thuộc tính an toàn của rau
1.4.3. Mục tiêu 3: Thông tin và sự lựa chọn nơi mua rau
1.5. Ý NGHĨA NGHIÊN CỨU
1.6. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU
1.7. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ DỮ LIỆU
1.8. BỐ CỤC LUẬN ÁN
2. CHƯƠNG 2: VẤN ĐỀ THÔNG TIN BẤT CÂN XỨNG TRÊN THỊ TRƯỜNG RAU CỦ QUẢ TẠI TPHCM
2.1. THÔNG TIN BẤT CÂN XỨNG VÀ SỰ THẤT BẠI CỦA THỊ TRƯỜNG RAT TẠI VIỆT NAM
2.1.1. Sản xuất rau và vấn đề rủi ro đạo đức
2.1.2. Hành trình tìm kiếm thông tin của người tiêu dùng
2.1.3. Chất lượng và vệ sinh của rau: các thuộc tính search, experience và credence
2.1.4. Thông tin bất cân xứng
2.1.5. Sự thua cuộc của RAT
2.2. VỀ NHỮNG BIỆN PHÁP KHẮC PHỤC VẤN ĐỀ BẤT CÂN XỨNG THÔNG TIN TRONG THỜI GIAN QUA
2.2.1. Cung cấp thông tin
2.2.2. Phát tín hiệu và sự cam kết của người bán
2.2.3. Tự phân loại và hệ thống phân phối rau củ quả ở TPHCM
2.2.4. Quản lý nhà nước: tiêu chuẩn bắt buộc và hệ thống giám sát
2.2.5. Truy xuất nguồn gốc
3. CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ THUYẾT
3.1. THÔNG TIN VÀ NHU CẦU RAT
3.1.1. Lý thuyết về hành vi người tiêu dùng và hàm cầu
3.1.2. Các mô hình hệ phương trình hàm cầu
3.1.3. Thông tin và cầu rau củ quả
3.2. THÔNG TIN VÀ WTP CHO CÁC THUỘC TÍNH AN TOÀN
3.2.1. Random Utility Theory
3.2.2. Các nghiên cứu thực nghiệm
3.3. THÔNG TIN VÀ SỰ LỰA CHỌN NƠI MUA RAU
3.3.1. Lý thuyết về sự lựa chọn: RUM và MNL
3.3.2. Các mô hình thực nghiệm: MNL, Multivariate probit, và RUM
3.3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn nơi mua
3.4. TÓM TẮT CHƯƠNG
4. CHƯƠNG 4: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
4.1. THÔNG TIN VÀ NHU CẦU RAU CỦ QUẢ
4.1.1. Tổng quan về các mô hình ước lượng hệ phương trình hàm cầu
4.1.2. Xác định các nhóm hàng hóa và đo lường lượng cầu
4.1.3. Giá, vấn đề missing price và nội sinh của giá
4.1.4. Zero demand và vấn đề sai lệch do chọn mẫu (sample selection bias)
4.1.5. Mô hình LA-AIDS
4.2. THÔNG TIN VÀ WTP CHO RAT
4.2.1. Lựa chọn sản phẩm: rau muống và cà rốt
4.2.2. Các thuộc tính và giá trị
4.2.3. Thiết kế các tình huống lựa chọn
4.2.4. Mô hình và phương pháp ước lượng
4.3. THÔNG TIN VÀ SỰ LỰA CHỌN NƠI MUA RAU
4.3.1. Xác định các kênh mua rau
4.3.2. Mô hình MNL
4.3.3. Mô hình RUM
4.4. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU
4.4.1. Khảo sát ban đầu
4.5. THU THẬP SỐ LIỆU
4.5.1. Bảng câu hỏi khảo sát
4.5.2. Kích thước mẫu
4.6. TÓM TẮT CHƯƠNG
5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
5.1. MÔ TẢ MẪU KHẢO SÁT
5.1.1. Đặc điểm của người mua rau
5.1.2. Các kênh thông tin về VSATTP
5.2. THÔNG TIN VÀ NHU CẦU ĐỐI VỚI RAU CỦ QUẢ AN TOÀN
5.2.1. Xử lý zero demand – missing price
5.2.2. Hồi quy Probit và tính toán IMR
5.2.3. Mô hình LA-AIDS
5.3. THÔNG TIN VÀ WTP CHO RAT
5.3.1. Giá sẵn lòng trả cho các thuộc tính an toàn và tác động của thông tin
5.4. THÔNG TIN VÀ SỰ LỰA CHỌN NƠI MUA RAU
5.4.1. Đặc điểm của các kênh phân phối rau
5.4.2. Thông tin và sự lựa chọn nơi mua rau
5.4.3. Kết quả hồi quy MNL
5.4.4. Kết quả hồi quy Conditional/Mixed Logit
5.5. TÓM TẮT CHƯƠNG
6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN
6.1. NHỮNG KẾT QUẢ CHÍNH CỦA NGHIÊN CỨU
6.1.1. Phân tích nhu cầu rau củ quả
6.1.2. Giá sẵn lòng trả cho RAT
6.1.3. Sự lựa chọn nơi mua rau
6.2. HÀM Ý CHÍNH SÁCH
6.2.1. Rau thường không thay thế RAT
6.2.2. Độ co giãn thấp
6.2.3. VietGAP không hẳn là dấu hiệu an toàn
6.2.4. Chứng nhận hữu cơ mới là biểu tượng của VSATTP
6.2.5. Sự cam kết của người bán rất quan trọng
6.2.6. Bao bì, thông tin nhà sản xuất và tem truy xuất: áp dụng chọn lọc
6.2.7. Các kênh hiện đại cần đến gần người mua hơn
6.2.8. Mức độ an toàn, kiểm soát đầu vào và cung cấp thông tin
6.2.9. Các đặc điểm khác của nơi bán rau
6.2.10. Thông tin và tần suất theo dõi thông tin
6.2.11. Các yếu tố khác
6.3. NHỮNG HẠN CHẾ CỦA LUẬN ÁN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC 1: BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT CHÍNH THỨC
PHỤ LỤC 2: BẢNG CÂU HỎI VÀ KẾT QUẢ KHẢO SÁT BAN ĐẦU
PHỤ LỤC 3: KẾT QUẢ PHÂN TÍCH CHI TIẾT NHU CẦU RAU VÀ RAT
PHỤ LỤC 4: KẾT QUẢ PHÂN TÍCH CHI TIẾT WTP CHO CÁC THUỘC TÍNH RAT
PHỤ LỤC 5: KẾT QUẢ PHÂN TÍCH CHI TIẾT SỰ LỰA CHỌN NƠI MUA RAU
PHỤ LỤC 6: ĐẶC ĐIỂM CÁC KÊNH BÁN LẺ RAU CỦ QUẢ TẠI TPHCM
PHỤ LỤC 7: TIÊU CHUẨN VIETGAP, HỮU CƠ VÀ QUY TRÌNH CHỨNG NHẬN
PHỤ LỤC 8: 60 TÌNH HUỐNG LỰA CHỌN TỪ THIẾT KẾ THÍ NGHIỆM
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ thông tin bất cân xứng và nhu cầu rau của người tiêu dùng tại tp hcm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (277 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP HỒ CHÍ MINH -------------- LÊ THỊ TUYẾT THANH THÔNG TIN BẤT CÂN XỨNG VÀ NHU CẦU RAU CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG TẠI TPHCM CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ PHÁT TRIỂN MÃ SỐ: 9310105 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP Hồ Chí Minh, Năm 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP HỒ CHÍ MINH -------------- LÊ THỊ TUYẾT THANH THÔNG TIN BẤT CÂN XỨNG VÀ NHU CẦU RAU CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG TẠI TPHCM CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ PHÁT TRIỂN MÃ SỐ: 9310105 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TRƯƠNG ĐĂNG THỤY 2. LÊ THANH LOAN TP Hồ Chí Minh, Năm 2019 i LỜI CAM ĐOAN Đề tài nghiên cứu này do chính tác giả thực hiện. Các số liệu thu thập, kết quả phân tích trong luận án là trung thực và chưa từng được bất kỳ ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tất cả những phần thông tin tham khảo đều được trích dẫn và ghi nguồn cụ thể trong danh mục tài liệu tham khảo. ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU.

vii DANH MỤC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ. ix CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU.1 RAU CỦ QUẢ VÀ VẤN ĐỀ VSATTP .2 THỊ TRƯỜNG RAT VÀ CÁC KÊNH BÁN LẺ .3 VẤN ĐỀ THÔNG TIN BẤT CÂN XỨNG VÀ HÀNH VI TÌM KIẾM THÔNG TIN CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU .1 Mục tiêu 1: Tác động của thông tin VSATTP đến nhu cầu RAT .2 Mục tiêu 2: Giá sẵn lòng trả (WTP) cho các thuộc tính an toàn của rau .3 Mục tiêu 3: Thông tin và sự lựa chọn nơi mua rau .5 Ý NGHĨA NGHIÊN CỨU .6 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU .7 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ DỮ LIỆU .8 BỐ CỤC LUẬN ÁN. 11 CHƯƠNG 2: VẤN ĐỀ THÔNG TIN BẤT CÂN XỨNG TRÊN THỊ TRƯỜNG RAU CỦ QUẢ TẠI TPHCM .1 THÔNG TIN BẤT CÂN XỨNG VÀ SỰ THẤT BẠI CỦA THỊ TRƯỜNG RAT TẠI VIỆT NAM .1 Sản xuất rau và vấn đề rủi ro đạo đức .2 Hành trình tìm kiếm thông tin của người tiêu dùng .3 Chất lượng và vệ sinh của rau: các thuộc tính search, experience và credence .4 Thông tin bất cân xứng .5 Sự thua cuộc của RAT .2 VỀ NHỮNG BIỆN PHÁP KHẮC PHỤC VẤN ĐỀ BẤT CÂN XỨNG THÔNG TIN TRONG THỜI GIAN QUA .1 Cung cấp thông tin.2 Phát tín hiệu và sự cam kết của người bán.3 Tự phân loại và hệ thống phân phối rau củ quả ở TPHCM .4 Quản lý nhà nước: tiêu chuẩn bắt buộc và hệ thống giám sát .5 Truy xuất nguồn gốc.

35 CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ THUYẾT .1 THÔNG TIN VÀ NHU CẦU RAT .1 Lý thuyết về hành vi người tiêu dùng và hàm cầu .2 Các mô hình hệ phương trình hàm cầu .3 Thông tin và cầu rau củ quả .2 THÔNG TIN VÀ WTP CHO CÁC THUỘC TÍNH AN TOÀN .1 Random Utility Theory .2 Các nghiên cứu thực nghiệm.3 THÔNG TIN VÀ SỰ LỰA CHỌN NƠI MUA RAU .1 Lý thuyết về sự lựa chọn: RUM và MNL .2 Các mô hình thực nghiệm: MNL, Multivariate probit, và RUM .3 Các yếu tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn nơi mua. 61 TÓM TẮT CHƯƠNG. 66 CHƯƠNG 4: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 THÔNG TIN VÀ NHU CẦU RAU CỦ QUẢ .1 Tổng quan về các mô hình ước lượng hệ phương trình hàm cầu .2 Xác định các nhóm hàng hóa và đo lường lượng cầu.3 Giá, vấn đề missing price và nội sinh của giá .4 Zero demand và vấn đề sai lệch do chọn mẫu (sample selection bias) .5 Mô hình LA-AIDS .2 THÔNG TIN VÀ WTP CHO RAT .1 Lựa chọn sản phẩm: rau muống và cà rốt .2 Các thuộc tính và giá trị .3 Thiết kế các tình huống lựa chọn .4 Mô hình và phương pháp ước lượng .3 THÔNG TIN VÀ SỰ LỰA CHỌN NƠI MUA RAU .1 Xác định các kênh mua rau .2 Mô hình MNL .3 Mô hình RUM .4 QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU .1 Khảo sát ban đầu .5 THU THẬP SỐ LIỆU .1 Bảng câu hỏi khảo sát .2 Kích thước mẫu. 100 TÓM TẮT CHƯƠNG.

100 CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 MÔ TẢ MẪU KHẢO SÁT .1 Đặc điểm của người mua rau .2 Các kênh thông tin về VSATTP .2 THÔNG TIN VÀ NHU CẦU ĐỐI VỚI RAU CỦ QUẢ AN TOÀN .1 Xử lý zero demand – missing price .2 Hồi quy Probit và tính toán IMR .3 Mô hình LA-AIDS .3 THÔNG TIN VÀ WTP CHO RAT .3 Giá sẵn lòng trả cho các thuộc tính an toàn và tác động của thông tin.4 THÔNG TIN VÀ SỰ LỰA CHỌN NƠI MUA RAU .1 Đặc điểm của các kênh phân phối rau .2 Thông tin và sự lựa chọn nơi mua rau .3 Kết quả hồi quy MNL .4 Kết quả hồi quy Conditional/Mixed Logit. 142 TÓM TẮT CHƯƠNG. 148 CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN .1 NHỮNG KẾT QUẢ CHÍNH CỦA NGHIÊN CỨU .1 Phân tích nhu cầu rau củ quả.2 Giá sẵn lòng trả cho RAT .3 Sự lựa chọn nơi mua rau .2 HÀM Ý CHÍNH SÁCH. 154 Rau thường không thay thế RAT.

155 Độ co giãn thấp. 155 VietGAP không hẳn là dấu hiệu an toàn. 156 Chứng nhận hữu cơ mới là biểu tượng của VSATTP. 156 Sự cam kết của người bán rất quan trọng.

157 Bao bì, thông tin nhà sản xuất và tem truy xuất: áp dụng chọn lọc. 157 Các kênh hiện đại cần đến gần người mua hơn. 157 Mức độ an toàn, kiểm soát đầu vào và cung cấp thông tin. 158 Các đặc điểm khác của nơi bán rau.

159 Thông tin và tần suất theo dõi thông tin. 159 Các yếu tố khác .3 NHỮNG HẠN CHẾ CỦA LUẬN ÁN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 160 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 161 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

1 PHỤ LỤC 1: BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT CHÍNH THỨC. 1 PHỤ LỤC 2: BẢNG CÂU HỎI VÀ KẾT QUẢ KHẢO SÁT BAN ĐẦU. 16 PHỤ LỤC 3: KẾT QUẢ PHÂN TÍCH CHI TIẾT NHU CẦU RAU VÀ RAT. 29 PHỤ LỤC 4: KẾT QUẢ PHÂN TÍCH CHI TIẾT WTP CHO CÁC THUỘC TÍNH RAT.

49 PHỤ LỤC 5: KẾT QUẢ PHÂN TÍCH CHI TIẾT SỰ LỰA CHỌN NƠI MUA RAU. 70 PHỤ LỤC 6: ĐẶC ĐIỂM CÁC KÊNH BÁN LẺ RAU CỦ QUẢ TẠI TPHCM. 84 PHỤ LỤC 7: TIÊU CHUẨN VIETGAP, HỮU CƠ VÀ QUY TRÌNH CHỨNG NHẬN. 86 PHỤ LỤC 8: 60 TÌNH HUỐNG LỰA CHỌN TỪ THIẾT KẾ THÍ NGHIỆM.

88 vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Từ gốc Nghĩa tiếng Việt AIDS Almost Ideal Demand System Hệ phương trình hàm cầu AIDS ATTP An toàn thực phẩm ASC Alternative specific constant Hệ số cắt trong mô hình hữu dụng ngẫu nhiên BQLATTP Ban quản lý an toàn thực phẩm CE Choice Experiment Thí nghiệm về sự lựa chọn CL Conditional Logit LA-AIDS Linear Approximation Almost Hệ phương trình hàm cầu dạng tuyến tính Ideal Demand System LCM Latent Class Model LES Linear Expenditure System Hệ phương trình hàm chi tiêu tuyến tính MNL Multinomial Logit Model Mô hình logit đa thức MNP Multinomial Probit Model Mô hình probit đa thức NN&PTNN Nông nghiệp và phát triển nông thôn OLS Ordinary least square Phương pháp ước lượng bình phương tối thiểu PGS Participatory Guarantee System Bộ tiêu chuẩn hữu cơ của IFOAM Organics International QUAIDS Quadratic Approximation Hệ phương trình hàm cầu QUAIDS Almost Ideal Demand System RAT Rau an toàn RP Revealed Preference Bộc lộ sở thích RUM Random Utility Model Mô hình hữu dụng ngẫu nhiên SP Stated Preference Phát biểu sở thích SUR Seemingly Unrelated Phương pháp hồi quy hệ phương trình, trong đó Regression cho phép các phần dư tương quan với nhau TPHCM Thành phố Hồ Chí Minh TV Ti vi UBND Ủy ban nhân dân USDA US Department of Agriculture VIETGAP Vietnamese Good Agricultural Thực hành sản xuất nông nghiệp tốt ở Việt Nam Practices VHLSS Vietnam Household Living Điều tra mức sống hộ gia đình Việt Nam Standard Survey VINATAS Vietnam Standard and Hội Khoa học kỹ thuật về tiêu chuẩn hoá chất Consumers Association lượng và Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng Việt Nam VSATTP Vệ sinh an toàn thực phẩm WTP Willingness to pay Giá sẵn lòng trả vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 4.1: Đặc điểm của người mua và hộ gia đình .2: Tần suất theo dõi thông tin VSATTP và ngộ độc .3: Tình huống lựa chọn ví dụ (không kèm hình ảnh) .5: Các thuộc tính của các kênh bán rau .1: Địa bàn khảo sát .2: Đặc điểm nhân khẩu học.3: Tin tức về ngộ độc, vi phạm VSATTP và số lần ngộ độc thực tế.4: Lượng tiêu thụ, chi tiêu và giá trung bình của các nhóm rau củ quả .5: Hồi quy OLS các yếu tố ảnh hưởng đến giá mua rau.6: Hồi quy Probit phân tích các yếu tố tác động đến quyết định mua các loại rau 108 Bảng 5.7: Hệ phương trình hàm cầu LA-AIDS .8: Độ co giãn của cầu các loại rau theo giá .9: Độ co giãn bù đắp của cầu các loại rau theo giá .10: Lượng cà rốt và rau muống tiêu thụ và giá bình quân .11: Kết quả hồi quy mô hình Conditional Logit – lựa chọn rau muống.12: Kết quả hồi quy mô hình Mixed Logit – Lựa chọn rau muống .13: Kết quả hồi quy mô hình Conditional Logit – lựa chọn cà rốt .14: Kết quả hồi quy mô hình Mixed Logit – Lựa chọn cà rốt .15: Giá sẵn lòng trả cho các thuộc tính an toàn của rau muống và cà rốt .16: Chênh lệch WTP cho các thuộc tính an toàn giữa các nhóm có tần suất theo dõi thông tin khác nhau .17: Khoảng cách đến nơi mua rau .18: Mức độ an toàn của các kênh phân phối theo đánh giá của người mua .19: Giá tương đối của các kênh bán lẻ .20: Mô hình MNL phân tích sự lựa chọn nơi mua rau .21: Tác động biên của mô hình MNL – lựa chọn nơi mua rau .22: Mô hình Conditional Logit phân tích sự lựa chọn nơi mua rau .23: Mô hình Mixed Logit phân tích sự lựa chọn nơi mua rau. 146 viii DANH MỤC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Hình 2.1: Xu hướng tìm kiếm vấn đề VSATTP .2: Xu hướng tìm kiếm về vấn đề ngộ độc thực phẩm .3: Xu hướng tìm kiếm về các loại RAT .4: Xu hướng tìm kiếm về nơi mua rau sạch .5: Số lượt tìm kiếm về rau sạch, VSATTP và các vấn đề khác.1: Khung phân tích chung của luận án.1: Nghề nghiệp và trình độ của người mua rau.2 Mức độ thường xuyên theo dõi thông tin VSATTP qua các kênh .3: Tần suất của số lần đi chợ mua rau .4: Tỷ lệ lựa chọn nơi mua rau .5: Đánh giá của người mua về chất lượng nơi bán .6: Tần suất theo dõi thông tin VSATTP qua TV và sự lựa chọn nơi mua rau .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thị Tuyết Thanh (2019). Luận án tiến sĩ thông tin bất cân xứng và nhu cầu rau [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/khoa-hoc-dat/hcm

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ thông tin bất cân xứng và nhu cầu rau" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ thông tin bất cân xứng và nhu cầu rau của người tiêu dùng tại tp hcm. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ thông tin bất cân xứng và nhu cầu rau" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ thông tin bất cân xứng và nhu cầu rau" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ thông tin bất cân xứng và nhu cầu rau" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Khoa Học Đất.

Luận án "Luận án tiến sĩ thông tin bất cân xứng và nhu cầu rau" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ thông tin bất cân xứng và nhu cầu rau" có 277 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ thông tin bất cân xứng và nhu cầu rau" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter