Luận án TS Lương Đức Toàn: Yếu tố hạn chế đất nông nghiệp Sơn La & giải pháp
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu yếu tố hạn chế trong đất sản xuất nông nghiệp tỉnh sơn la và đề xuất giải pháp khắc phụcluận án ts nông nghiệp626201. Tải m
trường đại học khoa học tự nhiên
Khoa học Đất
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
186
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Thực trạng đất nông nghiệp Sơn La và thách thức
Sơn La, một tỉnh miền núi Tây Bắc Việt Nam, có tiềm năng lớn về nông nghiệp. Tuy nhiên, việc phát triển ngành này đối mặt nhiều thách thức từ điều kiện tự nhiên và kinh tế – xã hội. Đất nông nghiệp Sơn La chịu áp lực ngày càng tăng. Sự biến đổi khí hậu, tăng dân số, và nhu cầu sản xuất lương thực, cây công nghiệp đã tác động sâu sắc. Tài nguyên đất đai đang bị khai thác quá mức. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về nghiên cứu. Cần có giải pháp bền vững để sử dụng hiệu quả tài nguyên đất. Việc hiểu rõ các yếu tố hạn chế là bước đầu tiên quan trọng. Điều này giúp định hình các chiến lược phát triển nông nghiệp. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo an ninh lương thực. Đồng thời, nâng cao đời sống cho cộng đồng địa phương. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình hiện tại. Đồng thời, đề xuất các hướng giải quyết khoa học.
1.1. Bối cảnh tự nhiên và xã hội tỉnh Sơn La
Sơn La nổi bật với địa hình đồi núi phức tạp. Tỉnh có nhiều diện tích đất dốc miền núi. Khí hậu đặc trưng vùng nhiệt đới gió mùa. Mưa lớn tập trung vào mùa hè. Mùa đông khô hạn. Những yếu tố này ảnh hưởng lớn đến đất nông nghiệp Sơn La. Tài nguyên đất phong phú nhưng dễ bị tổn thương. Đặc biệt là các vùng đất dốc. Về mặt xã hội, dân cư đa dạng. Nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp. Tập quán canh tác truyền thống vẫn phổ biến. Tuy nhiên, sự phát triển nông nghiệp hiện đại đòi hỏi nhiều hơn. Cần áp dụng khoa học kỹ thuật tiên tiến. Điều này giúp khai thác tiềm năng đất đai hiệu quả. Đồng thời, bảo vệ môi trường sinh thái. Nâng cao năng lực sản xuất là mục tiêu chính. Đảm bảo sinh kế bền vững cho người dân địa phương. Nhu cầu cải thiện hạ tầng cơ sở cũng cấp thiết. Đặc biệt là hệ thống thủy lợi.
1.2. Biến động sử dụng đất canh tác tại Sơn La
Trong những năm gần đây, diện tích đất canh tác tại Sơn La có nhiều biến động. Sự chuyển đổi cơ cấu cây trồng diễn ra mạnh mẽ. Nhiều diện tích đất lúa, đất nương rẫy chuyển sang trồng cây công nghiệp dài ngày. Ví dụ như cà phê, cao su, và cây ăn quả. Sự thay đổi này nhằm nâng cao giá trị kinh tế. Tuy nhiên, nó cũng tạo áp lực lớn lên đất nông nghiệp Sơn La. Việc khai thác không bền vững dẫn đến suy thoái đất. Hạn chế đất canh tác trở nên rõ rệt hơn. Nhu cầu về đất để phát triển sản xuất tăng cao. Điều này đòi hỏi quy hoạch sử dụng đất hợp lý. Cần có sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Chính sách quản lý đất đai cần được tăng cường. Đảm bảo nguồn tài nguyên đất phục vụ lâu dài. Việc đánh giá đúng mức biến động là cần thiết. Từ đó, đưa ra các quyết định phù hợp cho tương lai.
II. Phân tích yếu tố hạn chế đất nông nghiệp Sơn La chính
Đất nông nghiệp Sơn La đối mặt nhiều yếu tố hạn chế. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất cây trồng. Đồng thời, tác động tiêu cực đến môi trường. Việc xác định rõ ràng những hạn chế là cơ sở để đề xuất giải pháp. Nghiên cứu đã tập trung phân tích các đặc điểm thổ nhưỡng. Cũng như các quá trình diễn ra trên đất. Từ đó, đưa ra kết luận về các yếu tố chính. Chúng bao gồm đặc tính lý hóa của đất. Đặc biệt là độ dốc và tình trạng xói mòn. Thiếu nước tưới cũng là một vấn đề lớn. Những yếu tố này không đứng độc lập. Chúng tương tác lẫn nhau. Tạo nên một bức tranh phức tạp về suy thoái đất. Việc đánh giá toàn diện giúp hiểu sâu hơn về nguồn gốc vấn đề. Từ đó, tìm ra hướng khắc phục hiệu quả nhất. Đây là nền tảng cho việc phát triển nông nghiệp bền vững. Đảm bảo chất lượng đất trồng cho thế hệ mai sau.
2.1. Đặc điểm thổ nhưỡng và vấn đề độ phì nhiêu đất
Đất nông nghiệp Sơn La thường có đặc điểm thổ nhưỡng kém. Đa phần đất có kết cấu rời rạc hoặc nặng. Hàm lượng chất hữu cơ thấp. Điều này dẫn đến độ phì nhiêu đất kém. Các nguyên tố dinh dưỡng đa lượng và vi lượng thường không cân đối. Đất bạc màu phổ biến tại nhiều khu vực. Đặc biệt là những vùng đất dốc miền núi. Quá trình phong hóa mạnh mẽ. Cộng với canh tác liên tục, ít được bồi bổ. Điều này làm mất dần chất dinh dưỡng. Nhu cầu bón phân hóa học tăng cao. Tuy nhiên, việc lạm dụng có thể gây hại. Cần có giải pháp tổng thể để cải thiện độ phì nhiêu. Bao gồm sử dụng phân hữu cơ. Áp dụng các kỹ thuật canh tác bền vững. Đảm bảo dinh dưỡng cho cây trồng. Giữ gìn và phục hồi chất lượng đất trồng là ưu tiên. Nâng cao năng suất và chất lượng nông sản.
2.2. Hiện tượng xói mòn đất và thoái hóa đất nghiêm trọng
Xói mòn đất là vấn đề nghiêm trọng tại Sơn La. Địa hình dốc, lượng mưa lớn là nguyên nhân chính. Canh tác trên đất dốc không có biện pháp bảo vệ. Điều này làm gia tăng tốc độ xói mòn. Lớp đất mặt màu mỡ bị cuốn trôi. Dẫn đến thoái hóa đất. Đất mất khả năng giữ nước và dinh dưỡng. Chất lượng đất trồng suy giảm đáng kể. Hiện tượng này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất cây trồng. Gây khó khăn cho sản xuất nông nghiệp. Đất trở nên bạc màu, cằn cỗi. Cần có các biện pháp khẩn cấp để kiểm soát xói mòn. Bao gồm trồng cây che phủ. Xây dựng ruộng bậc thang. Áp dụng kỹ thuật canh tác bảo tồn đất. Bảo vệ đất là bảo vệ nguồn sống. Giảm thiểu thiệt hại do thiên tai. Đảm bảo sản xuất nông nghiệp ổn định. Phục hồi các vùng đất đã bị thoái hóa là cần thiết. Đây là thách thức lớn đối với ngành nông nghiệp Sơn La.
III. Đánh giá tác động chất lượng đất và thoái hóa đất
Chất lượng đất trồng và tình trạng thoái hóa đất tại Sơn La gây ra nhiều tác động tiêu cực. Năng suất cây trồng giảm sút. Hiệu quả kinh tế của nông nghiệp không cao. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân. Các yếu tố hạn chế đất canh tác ngày càng rõ nét. Việc canh tác trở nên khó khăn hơn. Chi phí đầu tư cho phân bón và thuốc bảo vệ thực vật tăng. Dẫn đến lợi nhuận thấp. Môi trường sinh thái cũng bị ảnh hưởng. Mất đa dạng sinh học. Tăng nguy cơ lũ lụt, sạt lở đất. Các vấn đề này đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt. Cần có những đánh giá toàn diện về tác động. Từ đó, đưa ra các chính sách và giải pháp phù hợp. Đảm bảo phát triển bền vững. Nâng cao năng lực thích ứng của nông nghiệp. Bảo vệ tài nguyên đất cho tương lai.
3.1. Hạn chế đất canh tác và năng suất cây trồng
Đất nông nghiệp Sơn La đối mặt với sự hạn chế đất canh tác nghiêm trọng. Diện tích đất bằng phẳng ít. Chủ yếu là đất dốc miền núi. Điều kiện này gây khó khăn trong việc mở rộng sản xuất. Đồng thời, làm giảm năng suất cây trồng. Độ phì nhiêu đất thấp. Thêm vào đó, xói mòn đất làm mất đi lớp đất màu. Cây trồng không đủ dinh dưỡng. Nước tưới không được đảm bảo. Tất cả những yếu tố này dẫn đến sản lượng thấp. Chất lượng nông sản cũng bị ảnh hưởng. Nông dân gặp khó khăn trong việc đạt được thu nhập ổn định. Nhu cầu về một nền nông nghiệp hiệu quả hơn là rất lớn. Cần có giải pháp tổng thể để cải thiện. Đảm bảo đất canh tác đủ tốt cho cây trồng. Tăng cường khả năng chịu đựng của đất trước các yếu tố bất lợi.
3.2. Khó khăn từ điều kiện tự nhiên và thiếu nước tưới
Điều kiện tự nhiên khắc nghiệt là một trở ngại lớn. Địa hình dốc làm tăng nguy cơ xói mòn đất. Mùa mưa thường gây ra lũ quét. Mùa khô lại đối mặt với thiếu nước tưới trầm trọng. Đây là một trong những yếu tố hạn chế đất canh tác quan trọng. Nguồn nước tự nhiên không được phân bố đều. Hệ thống thủy lợi hiện tại chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Đặc biệt là ở các vùng cao. Nông dân phụ thuộc nhiều vào nước trời. Điều này làm cho sản xuất nông nghiệp không ổn định. Cần có sự đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng thủy lợi. Xây dựng các công trình trữ nước. Áp dụng công nghệ tưới tiết kiệm. Đảm bảo nguồn nước đầy đủ và bền vững. Việc quản lý tài nguyên nước hiệu quả là chìa khóa. Giúp giảm thiểu rủi ro cho nông nghiệp. Nâng cao khả năng phục hồi của các vùng đất bị khô hạn.
IV. Giải pháp khắc phục hạn chế đất nông nghiệp Sơn La
Việc khắc phục các yếu tố hạn chế đất nông nghiệp Sơn La đòi hỏi một chiến lược đa diện. Giải pháp cần tích hợp kỹ thuật nông nghiệp hiện đại. Kết hợp với quản lý tài nguyên bền vững. Mục tiêu là nâng cao độ phì nhiêu đất. Đồng thời, giảm thiểu xói mòn đất và thoái hóa đất. Nâng cao hiệu quả sử dụng nước. Các giải pháp phải phù hợp với điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội của tỉnh. Cần có sự tham gia của chính quyền, nhà khoa học, và cộng đồng nông dân. Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp sẽ mang lại hiệu quả lâu dài. Giúp cải thiện chất lượng đất trồng. Đảm bảo an ninh lương thực. Nâng cao thu nhập cho người dân. Đồng thời, bảo vệ môi trường sinh thái. Đây là định hướng quan trọng cho phát triển nông nghiệp bền vững. Đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa con người và thiên nhiên.
4.1. Biện pháp cải tạo và nâng cao độ phì nhiêu đất
Để cải thiện chất lượng đất trồng, cần áp dụng các biện pháp tổng hợp. Tăng cường bón phân hữu cơ. Sử dụng phân xanh, phân chuồng hoai mục. Điều này giúp bổ sung chất hữu cơ cho đất. Cải thiện cấu trúc đất và tăng độ phì nhiêu đất. Thực hiện luân canh cây trồng hợp lý. Trồng các loại cây họ đậu để cố định đạm. Giúp làm giàu dinh dưỡng cho đất. Sử dụng cây che phủ đất. Ngăn chặn xói mòn đất. Đồng thời, bổ sung vật liệu hữu cơ. Áp dụng kỹ thuật canh tác không làm đất hoặc tối thiểu hóa làm đất. Hạn chế làm đất quá mức. Giữ ẩm cho đất. Bảo vệ vi sinh vật có lợi. Việc cải tạo đất bạc màu đòi hỏi sự kiên trì. Kết hợp giữa khoa học và kinh nghiệm truyền thống. Đảm bảo phục hồi và duy trì sức sống cho đất.
4.2. Phát triển canh tác bền vững trên đất dốc miền núi
Canh tác bền vững trên đất dốc miền núi là giải pháp cốt lõi. Xây dựng ruộng bậc thang. Đây là biện pháp hiệu quả chống xói mòn đất. Giúp giữ nước và đất. Trồng cây theo đường đồng mức. Giảm thiểu dòng chảy bề mặt. Ngăn chặn mất đất. Lựa chọn cây trồng phù hợp với địa hình dốc. Ưu tiên các loại cây có bộ rễ sâu, giữ đất tốt. Kết hợp cây công nghiệp với cây che phủ. Áp dụng kỹ thuật canh tác xen canh, gối vụ. Tối ưu hóa việc sử dụng đất. Tăng độ che phủ thực vật. Điều này giúp bảo vệ đất khỏi tác động của mưa và gió. Quản lý chặt chẽ việc khai thác rừng và nương rẫy. Hạn chế đốt nương làm rẫy. Thúc đẩy các mô hình nông lâm kết hợp. Đảm bảo phát triển kinh tế đi đôi với bảo vệ môi trường.
4.3. Nâng cấp hệ thống thủy lợi và quản lý tài nguyên nước
Để khắc phục tình trạng thiếu nước tưới, cần đầu tư nâng cấp hệ thống thủy lợi. Xây dựng và sửa chữa các hồ chứa, đập, kênh mương. Đảm bảo cung cấp nước ổn định cho đất nông nghiệp Sơn La. Đặc biệt vào mùa khô. Áp dụng công nghệ tưới tiên tiến. Ví dụ như tưới nhỏ giọt, tưới phun mưa. Giúp tiết kiệm nước tối đa. Tăng hiệu quả sử dụng nước. Phát triển các giải pháp thu gom và trữ nước mưa. Đặc biệt ở những vùng cao, khó tiếp cận nguồn nước. Nâng cao năng lực quản lý tài nguyên nước. Quy hoạch sử dụng nước hợp lý giữa các ngành. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn nước. Tránh lãng phí. Đảm bảo nước tưới đầy đủ là yếu tố then chốt. Giúp cây trồng phát triển tốt. Góp phần tăng năng suất và chất lượng nông sản. Đồng thời, giảm thiểu rủi ro do hạn hán.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (186 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN LƯƠNG ĐỨC TOÀN NGHIÊN CỨU YẾU TỐ HẠN CHẾ TRONG ĐẤT SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP TỈNH SƠN LA VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP KHẮC PHỤC LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC ĐẤT HÀ NỘI - 2017 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN LƯƠNG ĐỨC TOÀN NGHIÊN CỨU YẾU TỐ HẠN CHẾ TRONG ĐẤT SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP TỈNH SƠN LA VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP KHẮC PHỤC CHUYÊN NGÀNH : KHOA HỌC ĐẤT MÃ SỐ : 62620103 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC ĐẤT Người hướng dẫn Khoa học 1. Nguyễn Xuân Hải 2. Hồ Quang Đức HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng, đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được sử dụng để bảo vệ bất cứ học vị nào khác.
Tôi xin cam đoan rằng, mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án này đều đã được chỉ rõ nguồn gốc. Tác giả luận án Lương Đức Toàn LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án, ngoài sự nỗ lực của bản thân, tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tình của tập thể, cá nhân, người thân trong gia đình. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến Lãnh đạo Viện, Lãnh đạo Phòng KH&HTQT và toàn thể cán bộ Viện Thổ nhưỡng Nông hóa đã tạo điều kiện cho tôi tham gia thực hiện trực tiếp và sử dụng một số số liệu của đề tài Độc lập cấp Nhà nước “Nghiên cứu nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên đất nông nghiệp vùng miền núi Tây Bắc Việt Nam”. Tôi xin chân thành cám ơn TS.
Trần Minh Tiến, chủ nhiệm đề tài đã tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cám ơn Lãnh đạo và cán bộ Bộ môn Phát sinh học và Phân loại đất, Viện Thổ nhưỡng Nông hóa; các đơn vị, ban, ngành trong tỉnh Sơn La, Phòng Sau đại học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên đã cùng cộng tác, hỗ trợ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành tốt công việc của mình. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Xuân Hải và PGS.
Hồ Quang Đức là những người thầy trực tiếp hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cám ơn chân thành đến các Thầy, Cô giáo trong Bộ môn Thổ nhưỡng & Môi trường đất, Khoa Môi trường, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên đã tạo điều kiện và tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại trường. Trân trọng cảm ơn tới các đồng nghiệp, bạn bè, người thân đã luôn sát cánh bên tôi, động viên và tạo mọi điều kiện để tôi hoàn thành luận án này! NCS Lương Đức Toàn MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.
1 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. 4 DANH MỤC CÁC BẢNG. 5 DANH MỤC CÁC HÌNH. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục tiêu của đề tài. Phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Ý nghĩa khoa học của đề tài nghiên cứu.
Ý nghĩa thực tiễn của đề tài nghiên cứu. Những đóng góp mới của đề tài. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. KHÁI QUÁT VỀ ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI TỈNH SƠN LA.
Điều kiện tự nhiên. Đặc điểm kinh tế - xã hội. NHỮNG NGHIÊN CỨU TRÊN THẾ GIỚI VỀ CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN 18 1. Yếu tố hạn chế (YTHC) và nguyên nhân.
Xác định các yếu tố hạn chế của đất đối với cây trồng. Nghiên cứu giải pháp khắc phục các yếu tố hạn chế của đất. NHỮNG NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC VỀ CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN. Nguyên nhân xuất hiện các yếu tố hạn chế trong đất Việt Nam.
Nghiên cứu các giải pháp khắc phục các yếu tố hạn chế trong đất trồng. NHỮNG NGHIÊN CỨU VỀ HẠN CHẾ TRONG ĐẤT DỐC TẠI VÙNG TÂY BẮC VÀ CÁC GIẢI PHÁP KHẮC PHỤC. ĐÁNH GIÁ CHUNG NHỮNG KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG, CÁCH TIẾP CẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊNCỨU.
ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu thực trạng sản xuất nông nghiệp tỉnh Sơn La. Nghiên cứu thực trạng chất lượng đất đai và các yếu tố hạn chế trong đất sản xuất nông nghiệp.
Đề xuất một số giải pháp nhằm khắc phục các yếu tố hạn chế, sử dụng hợp lý nguồn tài nguyên đất đai và nâng cao hiệu quả sử dụng đất cho một số cây trồng chính tỉnh Sơn La (ngô, mía, cà phê chè). CÁCH TIẾP CẬN. Tiếp cận kế thừa. Tiếp cận hệ thống.
Tiếp cận sinh thái. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu. Phương pháp lấy mẫu đất và phân tích đất.
Phương pháp đánh giá hiệu quả sử dụng đất. Phương pháp đánh giá thực trạng chất lượng đất. Xác định các yếu tố hạn chế của đất đối với cây trồng. Phương pháp xây dựng các loại bản đồ.
Phương pháp xây dựng mô hình thực nghiệm. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. THỰC TRẠNG SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP TỈNH SƠN LA. Thực trạng các loại sử dụng đất nông nghiệp.
Đánh giá biến động các loại sử dụng đất sản xuất nông nghiệp. Đánh giá hiệu quả sử dụng đất. THỰC TRẠNG TÀI NGUYÊN ĐẤT TỈNH SƠN LA. Phân loại và xây dựng bản đồ đất nông nghiệp tỉnh Sơn La.
Một số tính chất của đất nông nghiệp tỉnh Sơn La. XÁC ĐỊNH CÁC YẾU TỐ HẠN CHẾ CHÍNH TRONG ĐẤT NÔNG NGHIỆP TỈNH SƠN LA. Chất lượng đất đai và yếu tố hạn chế chính. Những yếu tố hạn chế khác.
Kết luận về yếu tố hạn chế chính của đất nông nghiệp tỉnh Sơn La. ĐÁNH GIÁ HẠN CHẾ CỦA ĐẤT ĐAI ĐỐI VỚI MỘT SỐ CÂY TRỒNG CHÍNH. Xây dựng bản đồ chất lượng đất đai. Căn cứ khoa học xác định hạn chế của đất đai đối với cây trồng.
Xác định các yếu tố hạn chế của đất đai đối với cây trồng chính. XÂY DỰNG MỘT SỐ MÔ HÌNH THỰC NGHIỆM NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỬ DỤNG ĐẤT TẠI SƠN LA. Mô hình thực nghiệm cho cây ngô. Mô hình thực nghiệm cho cây mía.
Mô hình thực nghiệm cho cây cà phê chè. ĐỀ XUẤT MỘT SÔ GIẢI PHÁP KHẮC PHỤC HẠN CHẾ VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỬ DỤNG ĐẤT CHO TỈNH SƠN LA. Giải pháp về khoa học kỹ thuật. Một số giải pháp khác.
136 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 140 TÀI LIỆU THAM KHẢO .151 3 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ADB Asian Development Bank - Ngân hàng phát triển châu Á ASEAN Association of Southeast Asian Nations-Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á BS Base Saturation - Độ no bazơ CEC Cation Exchange Capacity – Khả năng trao đổi cation CLĐ Công lao động CT Công thức CN Công nghiệp DTTN Diện tích tự nhiên DMC Direct seeding Mulch-based Cropping-System - Gieo hạt cây trồng trực tiếp qua tàn dư thực vật ĐGĐĐ Đánh giá đất đai ĐVĐĐ Đơn vị đất đai FAO Food and Agriculture Organization - Tổ chức Nông Lương Thế giới GDP Gross Domestic Product - Tổng sản phẩm quốc nội GIS Geographic Information System - Hệ thống Thông tin Địa lý LU Land Unit- Đơn vị đất đai LMU Land Mapping Unit - Đơn vị bản đồ đất đai LUT Land Use Type - Loại sử dụng đất NN Nông nghiệp OC Organic Carbon - Cacbon hữu cơ SXNN Sản xuất nông nghiệp SBC Sum of basic cations- Tổng cation kiềm trao đổi TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam UBND Ủy ban Nhân dân UNESCO United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization - Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hiệp quốc) WHO World Health Organization - Tổ chức Y tế thế giới WRB World Reference Base for Soil Resources - Tham chiếu Tài nguyên đất Thế giới 4 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Diện tích đất bị thoái hóa trên thế giới. Nguyên nhân chính gây thoái hóa đất trên thế giới.
Phân cấp mức độ hạn chế trong đất đối với cây trồng. Cơ cấu 3 loại đất chính. Cơ cấu các loại sử dụng đất nông nghiệp. Biến động diện tích gieo trồng một số cây trồng chính (ha).
Khó khăn của người dân trong sản xuất nông nghiệp tại Sơn La. Đánh giá hiệu quả kinh tế các loại sử dụng đất nông nghiệp chính tỉnh Sơn La. Tổng hợp kết quả đánh giá hiệu quả kinh tế sử dụng đất sản xuất nông nghiệp tỉnh Sơn La. Mức độ đầu tư phân bón của một số loại cây trồng chính.
Phân cấp chỉ tiêu đánh giá hiệu quả của các loại sử dụng đất. Tổng hợp đánh giá khả năng sử dụng bền vững của các LSD. Kết quả phân loại đất tỉnh Sơn La. Một số chỉ tiêu vật lý đất.
Một số chỉ tiêu hóa học đất. Một số chỉ tiêu dinh dưỡng đất. Đánh giá độ chua của đất nông nghiệp tỉnh Sơn La. Kết quả đánh giá dung tích trao đổi cation trong đất.
Kết quả đánh giá hàm lượng chất hữu cơ trong đất. Kết quả đánh giá hàm lượng đạm tổng số. Kết quả đánh giá hàm lượng lân tổng số. Kết quả đánh giá hàm lượng kali tổng số.
Kết quả đánh giá hàm lượng lân dễ tiêu. Kết quả đánh giá hàm lượng kali dễ tiêu. Kết quả đánh giá độ phì nhiêu của đất. Kết quả đánh giá độ dày tầng đất của các loại đất.
Kết quả đánh giá mức độ đá lẫn. Kết quả đánh giá thành phần cơ giới của đất. Kết quả đánh giá, phân cấp độ dốc. Đánh giá khả năng cung cấp nước tưới.
Thống kê các đơn vị đất đai theo loại đất. Một số yêu cầu về đất đai của cây ngô. Thống kê các mức độ hạn chế của đất đai đối với cây ngô. Một số yêu cầu về đất và khí hậu của cây mía.
Thống kê các mức độ hạn chế của đất đai đối với cây mía. Một số yêu cầu về đất đai của cây cà phê chè. Thống kê các mức độ hạn chế của đất đai đối với cây cà phê chè. Tính chất đất trước thí nghiệm cho cây ngô.
Ảnh hưởng của các phương thức canh tác đến năng suất ngô. Hiệu quả kinh tế mô hình ngô. Một số tính chất đất sau thí nghiệm ngô. Tính chất đất trước thí nghiệm cho cây mía.
Ảnh hưởng của các phương thức canh tác đến năng suất mía.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Yếu tố hạn chế đất nông nghiệp Sơn La và giải pháp khắc phục" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu yếu tố hạn chế trong đất sản xuất nông nghiệp tỉnh sơn la và đề xuất giải pháp khắc phụcluận án ts nông nghiệp626201. Tải m
Luận án "Yếu tố hạn chế đất nông nghiệp Sơn La và giải pháp khắc phục" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học khoa học tự nhiên. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Yếu tố hạn chế đất nông nghiệp Sơn La và giải pháp khắc phục" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Yếu tố hạn chế đất nông nghiệp Sơn La và giải pháp khắc phục" thuộc chuyên ngành Khoa học Đất. Danh mục: Khoa Học Đất.
Luận án "Yếu tố hạn chế đất nông nghiệp Sơn La và giải pháp khắc phục" có bao nhiêu trang?
Luận án "Yếu tố hạn chế đất nông nghiệp Sơn La và giải pháp khắc phục" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Yếu tố hạn chế đất nông nghiệp Sơn La và giải pháp khắc phục" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.