Luận án tiến sĩ kinh tế liên kết du lịch hàng không giá rẻ trong hội nhập kinh t
Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế liên kết du lịch hàng không giá rẻ trong hội nhập kinh tế quốc tế ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
159
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận liên kết Du lịch - Hàng không giá rẻ
- Số trang:
- 159 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế TP Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kinh tế chính trị
- Tác giả:
- Phùng Thế Tám
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận liên kết Du lịch Hàng không giá rẻ
Chương này đặt nền tảng lý thuyết cho việc nghiên cứu liên kết giữa ngành du lịch và hàng không giá rẻ. Nó khám phá các yếu tố khách quan thúc đẩy sự hợp tác này trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Tài liệu phân tích sâu về bản chất của dịch vụ du lịch, nhấn mạnh các đặc trưng riêng biệt khi hoạt động trong môi trường toàn cầu. Đồng thời, khái niệm về hãng hàng không giá rẻ và mô hình cung cấp dịch vụ của chúng cũng được làm rõ. Sự hội nhập kinh tế quốc tế tạo ra một môi trường thuận lợi, thúc đẩy sự hình thành và phát triển của các mối liên kết này. Liên kết ngành du lịch và hàng không không chỉ là xu thế mà còn là đòi hỏi tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh. Nghiên cứu xác định bản chất, điều kiện, nguyên tắc và các mô hình liên kết hiệu quả. Việc hiểu rõ những yếu tố này là cực kỳ quan trọng để xây dựng chiến lược phát triển bền vững cho cả hai ngành. Các phân tích chỉ ra rằng sự liên kết này mang lại tác động kinh tế tích cực, thúc đẩy tăng trưởng và đa dạng hóa sản phẩm du lịch. Nó góp phần vào sự phát triển du lịch bền vững và mở rộng thị trường du lịch hàng không.
1.1. Khái niệm và đặc trưng dịch vụ du lịch
Du lịch là một ngành kinh tế tổng hợp. Nó có tính đa ngành, đa thành phần. Dịch vụ du lịch mang nhiều đặc trưng riêng. Tính vô hình là một yếu tố quan trọng. Khách hàng không thể chạm, nếm, ngửi dịch vụ trước khi trải nghiệm. Tính không tách rời cũng cần lưu ý. Sản xuất và tiêu dùng dịch vụ thường diễn ra đồng thời. Tính không đồng nhất thể hiện rõ ràng. Chất lượng dịch vụ có thể thay đổi tùy thuộc người cung cấp, thời điểm. Tính dễ hư hỏng cũng là thách thức. Dịch vụ không thể lưu kho, bán lại. Nếu không sử dụng, giá trị mất đi vĩnh viễn. Trong bối cảnh hội nhập, du lịch Việt Nam cần nắm bắt các đặc trưng này. Điều này giúp nâng cao chất lượng dịch vụ. Nó cũng giúp thu hút du khách quốc tế. Kinh tế du lịch sẽ phát triển mạnh mẽ. Việc liên kết sẽ tạo ra các sản phẩm du lịch hấp dẫn hơn. Nó thúc đẩy phát triển du lịch bền vững. Nâng cao năng lực cạnh tranh là mục tiêu hàng đầu. Các doanh nghiệp cần tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng.
1.2. Hàng không giá rẻ Bản chất và vai trò
Hàng không giá rẻ là một mô hình kinh doanh đặc thù. Nó tập trung vào việc giảm thiểu chi phí. Mục tiêu là cung cấp vé máy bay với giá thấp. Mô hình này cắt giảm các dịch vụ không thiết yếu. Ví dụ như suất ăn miễn phí, hành lý ký gửi. Khách hàng thường phải trả thêm phí cho các dịch vụ bổ sung. Điều này giúp hãng hàng không giá rẻ tối ưu hóa lợi nhuận. Nó cũng giúp họ cạnh tranh hiệu quả trên thị trường. Hãng hàng không giá rẻ đóng vai trò quan trọng. Nó thúc đẩy sự phát triển của kinh tế hàng không. Nó mở rộng cơ hội đi lại cho nhiều đối tượng. Mô hình này giúp tăng cường liên kết giữa các vùng miền. Nó cũng thúc đẩy giao lưu văn hóa, kinh tế. Sự xuất hiện của hãng hàng không giá rẻ đã thay đổi thị trường. Nó tạo ra một phân khúc khách hàng mới. Đây là những khách hàng nhạy cảm về giá. Nhu cầu đi lại bằng đường hàng không tăng cao. Điều này tạo điều kiện cho liên kết với ngành du lịch. Nó giúp kích cầu du lịch và tăng cường tác động kinh tế tích cực.
1.3. Mô hình liên kết Du lịch Hàng không giá rẻ
Liên kết Du lịch - Hàng không giá rẻ có nhiều mô hình. Mỗi mô hình có bản chất và đặc trưng riêng. Liên kết có thể diễn ra ở cấp độ chiến lược. Các đối tác cùng phát triển sản phẩm. Hoặc liên kết ở cấp độ hoạt động. Các bên hợp tác trong khâu bán vé, dịch vụ. Điều kiện thành công là sự phù hợp về mục tiêu. Lợi ích phải được chia sẻ công bằng. Các nguyên tắc chung cần được tuân thủ. Ví dụ như minh bạch, tin cậy, linh hoạt. Ưu thế của liên kết rất rõ ràng. Nó tạo ra gói sản phẩm du lịch trọn gói hấp dẫn. Chi phí cho du khách được tối ưu hóa. Điều này giúp tăng cường khả năng tiếp cận du lịch. Nó mở rộng thị trường du lịch hàng không. Liên kết cũng giúp giảm chi phí marketing cho từng bên. Nó tối ưu hóa quản lý chi phí hàng không. Hợp tác tạo ra sức mạnh tổng hợp. Nó giúp đối phó hiệu quả hơn với biến động thị trường. Mô hình liên kết này thúc đẩy phát triển du lịch bền vững. Nó mang lại tác động kinh tế đáng kể cho cả hai ngành.
II. Thực trạng liên kết Du lịch Hàng không giá rẻ Việt Nam
Phần này đánh giá sâu thực trạng liên kết giữa ngành du lịch và hàng không giá rẻ tại Việt Nam. Bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế tạo nhiều cơ hội. Tuy nhiên, cũng có không ít thách thức. Tổng quan cho thấy sự phát triển của liên kết này. Đặc biệt là từ các hãng hàng không giá rẻ nội địa. Các hãng này đã góp phần đáng kể vào việc tăng cường kết nối. Họ mở rộng mạng lưới bay, thu hút khách du lịch. Tuy nhiên, vẫn tồn tại những hạn chế cần khắc phục. Các mô hình liên kết hiện tại chưa thực sự đa dạng. Hiệu quả chưa đạt mức tối ưu. Đặc biệt trong các chương trình kích cầu du lịch. Việc đánh giá thực trạng giúp nhận diện rõ các vấn đề. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về bức tranh liên kết. Các số liệu cho thấy tiềm năng lớn chưa được khai thác. Thị trường du lịch hàng không Việt Nam còn nhiều dư địa phát triển. Việc nâng cao chất lượng liên kết sẽ thúc đẩy mạnh mẽ kinh tế du lịch và kinh tế hàng không.
2.1. Tổng quan liên kết Du lịch Hàng không tại Việt Nam
Việt Nam chứng kiến sự phát triển của liên kết này. Hội nhập kinh tế quốc tế là động lực chính. Các hãng hàng không giá rẻ nội địa đóng vai trò quan trọng. Họ mở rộng đường bay. Họ tạo điều kiện cho du khách tiếp cận các điểm đến. Hoạt động liên kết thường thông qua các chương trình khuyến mãi. Ví dụ như combo vé máy bay và khách sạn. Sự phối hợp giữa các doanh nghiệp du lịch và hãng bay còn hạn chế. Liên kết đôi khi mang tính tự phát. Nó thiếu chiến lược dài hạn. Thị trường du lịch hàng không tăng trưởng. Tuy nhiên, sự bền vững cần được củng cố. Nhu cầu du lịch nội địa và quốc tế đều tăng. Liên kết giữa ngành du lịch và hàng không cần được đẩy mạnh. Điều này giúp tối ưu hóa lợi ích. Nó cũng giúp quản lý chi phí hàng không hiệu quả hơn. Mục tiêu là phát triển du lịch bền vững. Đồng thời, nâng cao sức cạnh tranh của cả hai ngành.
2.2. Đánh giá mô hình liên kết và kích cầu du lịch
Các mô hình liên kết hiện nay chưa thực sự đa dạng. Chủ yếu là các gói sản phẩm cơ bản. Sự hợp tác sâu rộng giữa các bên còn ít. Các doanh nghiệp lữ hành chưa phát huy hết vai trò. Họ ít đóng vai trò trung gian, kết nối. Điều này dẫn đến sản phẩm du lịch chưa hoàn chỉnh. Trong các chương trình kích cầu, liên kết đã có hiệu quả nhất định. Nó giúp thu hút một lượng lớn du khách. Tuy nhiên, tính bền vững của các chương trình này còn thấp. Việc đánh giá cho thấy tiềm năng lớn chưa được khai thác. Cần có các mô hình liên kết sáng tạo hơn. Nó phải mang lại giá trị cao hơn cho du khách. Đồng thời, phải tạo ra lợi ích cho các bên tham gia. Phát triển du lịch bền vững cần sự phối hợp chặt chẽ. Cần các chính sách phát triển du lịch rõ ràng. Nó hỗ trợ các doanh nghiệp trong việc hình thành liên kết. Điều này giúp thúc đẩy thị trường du lịch hàng không.
III. Hạn chế và nguyên nhân liên kết Du lịch Hàng không giá rẻ
Phân tích này chỉ ra những rào cản chính. Chúng cản trở sự phát triển của liên kết du lịch - hàng không giá rẻ. Những hạn chế này xuất phát từ nhiều khía cạnh. Đầu tiên là xung đột lợi ích giữa các đối tác. Mỗi bên có mục tiêu và ưu tiên riêng. Điều này làm giảm hiệu quả hợp tác. Năng lực cơ sở hạ tầng hàng không cũng là một vấn đề. Đặc biệt là tại các sân bay địa phương. Chúng không đáp ứng đủ nhu cầu tăng nhanh của du lịch. Việc này gây ra áp lực lớn cho các hãng hàng không giá rẻ. Hạn chế tiếp theo là tính tự phát của liên kết. Thiếu vắng vai trò trung gian của các doanh nghiệp lữ hành. Điều này làm cho sản phẩm du lịch thiếu tính hoàn chỉnh. Sự can thiệp của cơ quan nhà nước còn yếu. Thiếu các chính sách phát triển du lịch đồng bộ. Liên kết với hãng hàng không giá rẻ nước ngoài cũng chưa rõ nét. Đây là một cơ hội lớn chưa được tận dụng. Việc nhận diện nguyên nhân giúp đề xuất giải pháp phù hợp. Nó hướng tới thúc đẩy liên kết hiệu quả hơn.
3.1. Hạn chế từ lợi ích đối tác và hạ tầng hàng không
Các đối tác tham gia liên kết thường có lợi ích khác nhau. Hãng hàng không muốn tối ưu hóa chuyến bay. Doanh nghiệp du lịch muốn tối đa hóa trải nghiệm khách hàng. Sự không đồng nhất này dẫn đến khó khăn trong hợp tác. Nó cản trở việc hình thành sản phẩm chung. Hạ tầng hàng không còn nhiều hạn chế. Sân bay chưa đáp ứng đủ công suất. Đặc biệt là vào mùa cao điểm. Điều này gây khó khăn cho việc mở rộng đường bay. Nó cũng ảnh hưởng đến việc quản lý chi phí hàng không. Các hãng hàng không giá rẻ gặp áp lực lớn. Họ khó có thể tăng cường tần suất bay. Việc này trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng liên kết với du lịch. Nó làm giảm sự linh hoạt của thị trường du lịch hàng không. Cần đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng. Điều đó tạo tiền đề cho liên kết phát triển.
3.2. Thiếu tính liên kết đồng bộ vai trò nhà nước mờ nhạt
Liên kết giữa hãng hàng không giá rẻ và các cơ sở nghỉ dưỡng mang tính tự phát. Thiếu sự tổ chức, dẫn dắt từ doanh nghiệp lữ hành. Điều này khiến các gói sản phẩm không đồng bộ. Nó chưa tạo thành một sản phẩm du lịch hoàn chỉnh. Khách hàng khó tìm được trải nghiệm liền mạch. Vai trò của cơ quan nhà nước chuyên ngành còn thấp. Đặc biệt trong việc hình thành mô hình liên kết. Chính sách phát triển du lịch chưa đủ mạnh mẽ. Nó thiếu cơ chế khuyến khích cụ thể. Điều này hạn chế sự phát triển bền vững của liên kết. Chưa có liên kết rõ nét với Du lịch - Hàng không giá rẻ nước ngoài. Điều này bỏ lỡ cơ hội thu hút khách quốc tế. Cần có sự chỉ đạo chặt chẽ hơn. Nó giúp tạo ra môi trường thuận lợi cho liên kết. Nó cũng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế du lịch và kinh tế hàng không.
IV. Giải pháp thúc đẩy liên kết Du lịch Hàng không giá rẻ
Chương này đề xuất các giải pháp chiến lược. Chúng nhằm thúc đẩy liên kết du lịch - hàng không giá rẻ. Các giải pháp dựa trên việc phân tích tiềm năng và xu hướng. Việt Nam có tiềm năng lớn về du lịch. Sự phát triển của hàng không giá rẻ tạo cơ hội vàng. Các quan điểm chỉ đạo cần được thống nhất. Mục tiêu là phát triển du lịch bền vững. Đồng thời, nâng cao năng lực cạnh tranh của kinh tế hàng không. Các giải pháp bao gồm cả cấp độ vĩ mô và vi mô. Chính sách vĩ mô tạo khung pháp lý thuận lợi. Chúng hỗ trợ đầu tư hạ tầng, giảm thuế. Giải pháp vi mô tập trung vào doanh nghiệp. Chúng khuyến khích hợp tác, sáng tạo sản phẩm. Tất cả nhằm mục tiêu tối ưu hóa lợi ích. Nó giúp tăng cường tác động kinh tế của hàng không giá rẻ. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp sẽ mang lại hiệu quả cao. Nó giúp Việt Nam khai thác triệt để tiềm năng thị trường du lịch hàng không.
4.1. Tiềm năng xu hướng và quan điểm phát triển
Việt Nam có tiềm năng du lịch rất lớn. Nhiều danh lam thắng cảnh, văn hóa độc đáo. Xu hướng du lịch giá rẻ đang thịnh hành toàn cầu. Hàng không giá rẻ là động lực chính của xu hướng này. Quan điểm phát triển cần nhấn mạnh tính bền vững. Nó phải hướng tới đa dạng hóa sản phẩm. Kết nối vùng miền, tăng cường trải nghiệm. Cần coi liên kết Du lịch - Hàng không giá rẻ là trọng tâm. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Các chính sách phát triển du lịch phải linh hoạt. Nó thích ứng với biến động thị trường. Việc này giúp thu hút du khách nội địa và quốc tế. Nó tăng cường vai trò của kinh tế du lịch. Nó cũng củng cố vị thế của kinh tế hàng không Việt Nam. Tiềm năng thị trường du lịch hàng không còn rất lớn. Cần có chiến lược dài hạn để khai thác hiệu quả.
4.2. Chính sách vĩ mô và vi mô cho liên kết hiệu quả
Chính sách vĩ mô cần được ưu tiên. Chính phủ cần ban hành khung pháp lý rõ ràng. Nó khuyến khích liên kết giữa các doanh nghiệp. Các chính sách hỗ trợ đầu tư hạ tầng hàng không. Nó cũng cần giảm thiểu rào cản hành chính. Chính sách phát triển du lịch phải đồng bộ. Nó tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Về giải pháp vi mô, doanh nghiệp cần chủ động. Các hãng hàng không giá rẻ và doanh nghiệp du lịch cần hợp tác chặt chẽ. Họ cần xây dựng các gói sản phẩm linh hoạt. Nó đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Tối ưu hóa quản lý chi phí hàng không. Chia sẻ dữ liệu và thông tin thị trường. Tăng cường quảng bá chung cho các sản phẩm liên kết. Đầu tư vào công nghệ là cần thiết. Nó giúp nâng cao hiệu quả hoạt động. Các giải pháp này nhằm tăng cường liên kết ngành du lịch và hàng không. Nó tạo ra tác động kinh tế tích cực. Nó góp phần vào sự phát triển du lịch bền vững.
V. Kinh nghiệm quốc tế liên kết Du lịch Hàng không giá rẻ
Nghiên cứu rút ra những bài học quý giá. Nó đến từ kinh nghiệm của các hãng hàng không giá rẻ điển hình trong khu vực ASEAN. Các hãng này đã triển khai nhiều mô hình liên kết thành công. Họ hợp tác chặt chẽ với các đối tác du lịch. Các chiến lược này giúp họ mở rộng thị trường. Nó cũng giúp họ tối ưu hóa lợi nhuận. Việc phân tích kỹ lưỡng các case study này cung cấp cái nhìn thực tế. Nó cho thấy cách thức vượt qua thách thức. Nó cũng cho thấy cách tận dụng cơ hội. Những bài học này rất quan trọng cho Việt Nam. Chúng giúp định hình các chính sách và giải pháp phù hợp. Mục tiêu là thúc đẩy liên kết Du lịch - Hàng không giá rẻ tại Việt Nam. Nó hướng đến một cách tiếp cận bền vững và hiệu quả. Việc áp dụng linh hoạt kinh nghiệm quốc tế sẽ giúp Việt Nam khai thác tốt hơn tiềm năng thị trường du lịch hàng không, đồng thời thúc đẩy phát triển du lịch bền vững và tác động kinh tế tích cực.
5.1. Bài học từ các hãng hàng không giá rẻ khu vực
Các hãng hàng không giá rẻ ở ASEAN có nhiều kinh nghiệm. Họ liên kết với ngành du lịch rất hiệu quả. Mô hình kinh doanh hàng không giá rẻ của họ thường đi kèm với gói tour. Ví dụ, AirAsia hay Lion Air. Họ hợp tác sâu rộng với các công ty lữ hành. Các hãng này tạo ra các sản phẩm trọn gói. Giá cả rất cạnh tranh. Họ tập trung vào việc tạo ra giá trị gia tăng. Điều này không chỉ dừng lại ở việc bán vé máy bay. Họ cũng chú trọng vào trải nghiệm tổng thể của du khách. Bài học quan trọng là sự linh hoạt. Khả năng thích ứng nhanh với thị trường. Tối ưu hóa quản lý chi phí hàng không. Xây dựng mối quan hệ đối tác bền vững. Đây là những yếu tố then chốt. Nó giúp các hãng này thành công. Họ đóng góp lớn vào tác động kinh tế của hàng không giá rẻ. Nó thúc đẩy tăng trưởng du lịch trong khu vực.
5.2. Áp dụng kinh nghiệm vào bối cảnh Việt Nam
Việt Nam có thể học hỏi nhiều điều. Các bài học từ khu vực ASEAN rất giá trị. Cần nghiên cứu kỹ mô hình liên kết thành công. Áp dụng chúng một cách linh hoạt. Phù hợp với đặc thù thị trường Việt Nam. Chú trọng xây dựng các gói sản phẩm độc đáo. Nó phải kết hợp vé máy bay giá rẻ và dịch vụ du lịch chất lượng. Tăng cường vai trò của doanh nghiệp lữ hành. Họ là cầu nối giữa hãng hàng không và các nhà cung cấp dịch vụ. Chính sách phát triển du lịch cần hỗ trợ mạnh mẽ. Nó khuyến khích sự hợp tác này. Đầu tư vào công nghệ để tối ưu hóa quy trình. Nó giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng. Phát triển du lịch bền vững là mục tiêu xuyên suốt. Việc này giúp Việt Nam tăng cường năng lực cạnh tranh. Nó mở rộng thị trường du lịch hàng không. Nó cũng tạo ra tác động kinh tế tích cực. Đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (159 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP HỒ CHÍ MINH ----o0o---- PHÙNG THẾ TÁM LIÊN KẾT DU LỊCH - HÀNG KHÔNG GIÁ RẺ TRONG HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Kinh tế chính trị Mã số: 62310102 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp. Hồ Chí Minh - Năm 2015 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP HỒ CHÍ MINH ----o0o---- PHÙNG THẾ TÁM LIÊN KẾT DU LỊCH - HÀNG KHÔNG GIÁ RẺ TRONG HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Kinh tế chính trị Mã số: 62310102 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. TS PHẠM THĂNG 2.TS DƯƠNG CAO THÁI NGUYÊN Tp. Hồ Chí Minh - Năm 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án này do chính tác giả nghiên cứu và thực hiện.
Các kết quả nghiên cứu chưa được công bố bất kỳ ở đâu.Các số liệu, các nguồn trích dẫn trong luận án được chú thích nguồn gốc rõ ràng, trung thực.Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan của mình. Nghiên cứu sinh Phùng Thế Tám MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng, sơ đồ, hình, hộp MỞ ĐẦU.1 Chương 1:CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ LIÊN KẾT DU LỊCH -HÀNG KHÔNG GIÁ RẺ TRONG HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ. Cơ sở khách quan của liên kết Du lịch - Hàng không giá rẻ trong hội nhập kinh tế quốc tế. Du lịch và những đặc trưng cơ bản của dịch vụ du lịch trong hội nhập kinhtế quốc tế.
Hãng hàng không giá rẻ và việc cung cấp dịch vụ hàng không giá rẻ. Hội nhập quốc tế tạo tiền đề và môi trường khách quan cho liên kết giữa hãng hàng không giá rẻ với du lịch. Liên kết Du lịch - Hàng không giá rẻ: Bản chất, điều kiện,nguyên tắc và mô hình. Liên kết Du lịch - Hàng không giá rẻ: Bản chất và đặc trưng cơ bản.
Các điều kiện trong liên kết kinh doanh giữa Du lịch - Hàng không giá rẻtrong hội nhập kinh tế quốc tế. Các nguyên tắc, mô hình và ưu thế của liên kết giữa Du lịch - Hàng không giá rẻ trong hội nhập kinh tế quốc tế. Kinh nghiệm liên kết Du lịch - Hàng không giá rẻ trong hội nhập kinh tếquốc tế của một số hãng hàng không giá rẻ điển hình trong khu vực ASEAN và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. Kinh nghiệm liên kết Du lịch - Hàng không giá rẻcủamột số hãng hàng không giá rẻ điển hình khu vực.
Những bài học rút ra cho hoạt động liên kết Du lịch - Hàng không giá rẻcho Việt Nam trong hội nhập kinh tế quốc tế.58 Chương 2:THỰC TRẠNG LIÊN KẾT DU LỊCH – HÀNG KHÔNG GIÁ RẺ TRONG HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Tổng quan hoạt động liên kết Du lịch - Hàng không giá rẻ trong hội nhập kinh tế quốc tế ở Việt Nam. Tổng quan về liên kết Du lịch - Hàng không giá rẻtrong hội nhập kinh tế quốc tế. Tình hình phát triển và liên kết Du lịch - Hàng không giá rẻcủa các hãng hàng không giá rẻnội địatrong hội nhập kinh tế quốc tế.
Đánh giá thực trạng liên kết Du lịch – Hàng không giá rẻ trong hội nhập quốc tế của Việt Nam. Tình hình chung về liên kết Du lịch - Hàng không giá rẻtrên thị trường dịch vụ du lịch Việt Nam. Đánh giá thực trạng các mô hình liên kết Du lịch - Hàng không giá rẻở nước ta hiện nay. Thực trạng liên kết Du lịch - Hàng không giá rẻtrong các chương trình kích cầu du lịch.
Những hạn chế và nguyên nhân của liên kết Du lịch – Hàng không giá rẻ trong hội nhập kinh tế quốc tế. Những hạn chế xuất phát từ lợi ích của các đối tác tham gia liên kết. Năng lực cơ sở hạ tầng hàng không của các hãnghàng không giá rẻ không đáp ứng kịp thời và đầy đủ nhu cầu của các doanh nghiệp du lịch. Liên kết giữa hãng hàng không giá rẻvà các cơ sở nghỉ dưỡng (resort) mang tính tự phát thiếu hẳn sự trung gian tổ chức của các doanh nghiệp lữ hành du lịch trong hình thành một sản phẩm du lịch hoàn chỉnh.Sự tác động của các cơ quan nhà nước chuyên ngành đến quá trình hình thành và phát triển của liên kết rất thấp, đặc biệt trong hình thành mô hình liên kết Du lịch - Hàng không giá rẻ.
Chưa hình thành rõ nét liên kết giữaDu lịch - Hàng không giá rẻ nước ngoài trong hội nhập kinh tế quốc tế.97 Chương 3:NHỮNG QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP CƠ BẢN THÚC ĐẨY TIẾN TRÌNH LIÊN KẾT DU LỊCH - HÀNG KHÔNG GIÁ RẺ TRONG HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Những tiềm năng, xu hướng và quan điểm cơ bản thúc đẩy tiến trình liên kết Du lịch – Hàng không giá rẻ trong hội nhập kinh tế quốc tế. Những tiềm năng và xu hướng cơ bản thúc đẩy tiến trình liên kết Du lịch - Hàng không giá rẻtrong hội nhập kinh tế quốc tế. Những quan điểm cơ bản trong chỉ đạo liên kết Du lịch - Hàng không giá rẻtrong hộinhập kinh tế quốc tế.
Những chính sách và giải pháp cơ bản thúc đẩy liên kết Du lịch – Hàng không giá rẻ trong hội nhập kinh tế quốc tế ở Việt Nam hiện nay. Nhóm chính sách,giải pháp vĩ mô cơ bản thúc đẩy liên kết Du lịch - Hàng không giá rẻtrong hội nhập kinh tế quốc tế. Nhóm chính sách, giải pháp vi mô tác động vào các doanh nghiệp tham gia liên kết. Chính sách, giải pháp liên kết Du lịch - Hàng không giá rẻ trong hội nhập kinh tế quốc tế.136 Danh mục công trình của tác giả.137 Tài liệu tham khảo.142 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT APEC Asia-Pacific Economic Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Cooperation Thái Bình Dương ASEAN Associationof Asia Southeast Hiệp hội các nước Đông Nam Á Asian Nation ASEANTA ASEAN Tourism Association Hiệp hội Du lịch Đông Nam Á ATAG Air Transport Action Nhóm hành động vận tải hàng không Group BRIC Brazil, Russia, India, China Nhóm các quốc gia mới nổi CAPA Centre for Aviation Trung tâm hàng không xanh CEO Chief Excutive Officer Giám đốc điều hành CLMV Campuchia, Lao, Myanmar and Tiểu vùng hàng không Vietnam Campuchia – Lào- Miến Điện- Việt Nam EU European Union Liên minh châu Âu FAA Federal Aviation Administration Cục Hàng không liên bang Hoa kỳ GTVT Giao thông vận tải HTA Ho Chi MinhTourism Hiệp hội du lịch thành phố Hồ Association Chí Minh IATA Internation Aviation Transport Hiệp hội vận tải hàng không quốc tế Association ICAO Internation Civil Aviation Tổ chức hàng không dân dụng quốc tế Organization IPO Initial Public Offering Phát hành cổ phiếu ra công chúng lần đầu JAA Joint Aviation Authorities Cơ quan quản lý hàng không dân sự của một số quốc gia châu Âu JPA Jestar Pacific Airlines Công ty hàng không cổ phần Jestar Pacific airlines LCA Low Cost Airlines Hãng hàng không giá rẻ(chi phí thấp) LCAS Low Cost Airlines Service Dịch vụ hàng không giá rẻ MICE Meeting Incentive Conference Du lịch kết hợp hội nghị Event PATA Pacific Asia Travel Association Hiệp hội Du lịch Châu Á Thái Bình Dương SCIC State Capital Invesment Tổng công ty đầu tư và kinh doanh vốn Corporation nhà nước Việt Nam TP.
HCM Thành phố Hồ Chí Minh TNC Transnational Corporation Công ty xuyên quốc gia Tourism Tourism Du lịch UNWTO United National World Tourist Tổ chức du lịch thế giới Organization UNCTAD United Nations Conference on Diễn đàn Thương mại và Phát triển liên Trade and Development hiệp quốc UNESCO United Nations Educational Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn Scientific and Cultural hóa của Liên Hiệp quốc Organization USD United State Dolar Đôla Mỹ VISTA Vietnam Society of Travel Hiệp hội Lữhành Việt Nam Agents VNA Vietnam Airlines Hãng hàng không quốc gia Việt Nam Airlines VND Đồng Việt Nam WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới WTTC World Travel & Tourism Hội đồng du lịch và lữ hành thế giới Council DANH MỤC CÁC BẢNG, SƠ ĐỒ, HÌNH, HỘP Bảng 1.1: So sánh đặc trưng kinh tế kỹ thuật giữa hãng hàng không truyền thống với hãng LCA.2: Trình độ văn hóa của chủ gia đình và tỷ lệ đi du lịch .1: Các chỉ tiêu tăng trưởng cơ bản của ngành Du lịch 2010 – 2013 .2: Các thông tin cơ bản về hãng LCA VietJet Air.3: VNA tăng chuyến, khuyến mại (1/7 - 15/8/2011).1: Các hình thức du lịch .1: So sánh chi phí trung bình ghế/dặm của một số hãng hàng không truyền thống và giá rẻ của Mỹ .2: Sơ đồ liên kết lý thuyết 3 chủ thể hợp tác LCA, Lữ hành du lịch, Điểm đến.1:Tăng trưởng ghế cung ứng và hệ số ghế sử dụng của JPA.2:Tăng trưởng ghế cung ứng và hệ số ghế sử dụng của Vietjet Air .3:Tăng trưởng ghế cung ứng và hệ số ghế sử dụng của Air Mekong.4:Tăng trưởng ghế cung ứng và hệ số ghế sử dụng của Việt Nam Airlines.5:Số lượng hành khách đi máy bay lộ trình Việt Nam – Singapore và ngược lại của các Hãng LCA từ 2009 đến hết năm 2014 (Tổng tuyến Hà Nội - Singapore và TP Hồ Chí Minh - Singapore và ngược lại .1: Các quảng cáo, tiếp thị của Air Mekong.2: Quản lý liên kết LCA JPA - Sài Gòn - Phú Quốc resort.3: Quảng bá liên kết LCA JPA - Du thuyền Mekong Le Cochinchine Cruise giảm giá tour.4: Các đường bay giá rẻ của VietJet Air. Tính cấp thiết của đề tài Cách mạng khoa họccông nghệ và toàn cầu hoálà những quá trình kinh tế, kỹ thuật, xã hội năng động nhất hiện nay, tác động mạnh đến sự phát triển, biến đổi của lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất ở các quốc gia trên thế giới. Chúng cuốn hút tất cả các ngành kinh tế ở các quốc gia khác nhau vào sự vận động và phát triển, trong đó có ngành hàng không và du lịch (Tourism). Từ đó tạo ra các hình thức đặc thù như hàng không giá rẻ (Low Cost Airline - LCA) và sự liên kết giữa Tourism- LCA, nhằm thúc đẩy tiến trình hội nhập nhanh hơn của các nền kinh tế quốc gia vào một hệ thống phân công lao động quốc tế rộng lớn, hình thành và phát triển các khối liên kết kinh tế như: ASEAN, EU,.
Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của lực lượng sản xuất là sự hoàn thiện của các quan hệ sản xuất, trong đó thúc đẩy tiến trình xã hội hoá và quốc tế hoá tư bản làm cho sở hữu tư bản tách rời rất xa việc sử dụng tư bản, đưa nền kinh tế thế giới bước vào thời đại của nền kinh tế tài chính-tiền tệ mang tính toàn cầu. Những quá trình kinh tế-kỹ thuật này đã đẩy nền kinh tế thế giới từ khủng hoảng năng lượng, nguyên liệu, cơ cấu sang khủng hoảng tài chính-tiền tệ trên quy mô khu vực và thế giới.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phùng Thế Tám (2015). Luận án tiến sĩ kinh tế liên kết du lịch hàng không giá rẻ t [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-kinh-te-lien-ket-du-lich-hang-khong-gia-re-trong-hoi-nhap-kinh-te-quoc-te-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế liên kết du lịch hàng không giá rẻ t" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế liên kết du lịch hàng không giá rẻ trong hội nhập kinh tế quốc tế ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế liên kết du lịch hàng không giá rẻ t" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế liên kết du lịch hàng không giá rẻ t" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế liên kết du lịch hàng không giá rẻ t" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế liên kết du lịch hàng không giá rẻ t" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế liên kết du lịch hàng không giá rẻ t" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế liên kết du lịch hàng không giá rẻ t" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.