Luận án ts các nhân tố tác động đến áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế iasifrs tạ
Tài liệu: Luận án ts các nhân tố tác động đến áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế iasifrs tại việt nam nghiên cứu ở phạm vi quốc gia và doanh nghiệp. Tải miễn phí
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
295
Thời gian đọc
45 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận về áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế
- Số trang:
- 295 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế TP Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Lê Trần Hạnh Phương
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận về áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế
Việc nghiên cứu và áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế đóng vai trò then chốt trong bối cảnh toàn cầu hóa. Hệ thống chuẩn mực kế toán tạo ra ngôn ngữ tài chính chung cho các thị trường. Nhiều quốc gia đang chuyển đổi mạnh mẽ từ hệ thống kế toán nội địa sang các thông lệ quốc tế phổ quát. Quá trình này giúp nâng cao tính minh bạch, độ tin cậy và khả năng so sánh của thông tin tài chính. Các thị trường tài chính toàn cầu đòi hỏi dòng vốn lưu chuyển thông suốt và an toàn. Thông tin kế toán rõ ràng giúp giảm thiểu bất cân xứng thông tin giữa doanh nghiệp và nhà đầu tư. Việc tiếp cận các thông lệ kế toán quốc tế mang lại nhiều lợi ích kinh tế thiết thực. Chi phí vốn của doanh nghiệp giảm xuống đáng kể khi thông tin tài chính minh bạch. Khả năng thu hút nguồn vốn đầu tư trực tiếp và gián tiếp từ nước ngoài tăng lên rõ rệt. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này cũng đối mặt với nhiều thách thức về pháp lý và nguồn lực.
1.1. Quá trình phát triển chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS
Hệ thống chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS trải qua nhiều giai đoạn phát triển quan trọng. Ban đầu, Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế IASC ban hành các chuẩn mực kế toán quốc tế IAS từ năm 1973. Đến năm 2001, Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế IASB tiếp quản và phát triển hệ thống IFRS. Quá trình này được chia thành giai đoạn hình thành, điều chỉnh và bùng nổ hội nhập toàn cầu. Ngày nay, hơn 140 quốc gia và vùng lãnh thổ đã bắt buộc hoặc cho phép áp dụng IFRS. Sự phát triển của hệ thống này hướng đến việc phản ánh giá trị hợp lý của tài sản. Báo cáo tài chính theo IFRS cung cấp thông tin hữu ích cho các quyết định kinh tế của nhà đầu tư. Việc cập nhật liên tục các chuẩn mực mới giúp xử lý hiệu quả những giao dịch tài chính phức tạp. Quá trình tiêu chuẩn hóa kế toán toàn cầu tạo nền tảng vững chắc cho thị trường vốn quốc tế vận hành ổn định.
1.2. So sánh chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS và IFRS hiện nay
Hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS được ban hành từ năm 2001 đến năm 2005 dựa trên nền tảng IAS cũ. Hiện tại, VAS gồm 26 chuẩn mực và bộc lộ nhiều điểm khác biệt lớn so với IFRS. VAS chủ yếu ghi nhận theo nguyên tắc giá gốc lịch sử. Trong khi đó, chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS chú trọng nguyên tắc giá trị hợp lý và bản chất hơn hình thức. VAS chưa có các chuẩn mực xử lý công cụ tài chính phái sinh, suy giảm giá trị tài sản hay thanh toán dựa trên cổ phiếu. Điều này dẫn đến sự khác biệt lớn về giá trị tài sản thuần và lợi nhuận trên báo cáo tài chính. Doanh nghiệp Việt Nam khi hội nhập quốc tế gặp khó khăn trong việc thu hút vốn ngoại nếu chỉ sử dụng VAS. Việc hoàn thiện hệ thống kế toán quốc gia theo hướng tiệm cận IFRS là yêu cầu cấp thiết của nền kinh tế.
1.3. Kinh nghiệm áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế tại các nước
Các quốc gia trên thế giới lựa chọn những phương pháp khác nhau khi áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế. Phương pháp áp dụng toàn bộ (Big Bang Approach) thừa nhận ngay IFRS làm chuẩn mực quốc gia, tiêu biểu như Liên minh Châu Âu vào năm 2005. Phương pháp hội tụ từng bước (Convergence Approach) được áp dụng tại các nước như Trung Quốc, Nhật Bản và Ấn Độ. Quá trình hội tụ từng phần giúp giảm bớt cú sốc kinh tế và chi phí chuyển đổi cho doanh nghiệp. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy sự chuẩn bị đồng bộ về khung pháp lý, đào tạo nhân sự và hệ thống công nghệ thông tin là yếu tố quyết định thành công. Các nước thành công đều có lộ trình rõ ràng và sự hỗ trợ mạnh mẽ từ phía chính phủ. Doanh nghiệp cần chủ động nguồn lực tài chính để nâng cấp hệ thống phần mềm kế toán. Bài học từ các thị trường mới nổi đem lại nhiều giá trị thực tiễn cho Việt Nam.
II. Các lý thuyết nền tảng khi áp dụng chuẩn mực kế toán
Nghiên cứu về chuyển đổi hệ thống kế toán đòi hỏi nền tảng cơ sở lý luận đa chiều và vững chắc. Các lý thuyết kinh tế và hành vi giúp giải thích nguyên nhân cũng như động lực áp dụng các thông lệ mới. Hành vi của doanh nghiệp và nhà quản lý chịu sự chi phối của môi trường thể chế, cấu trúc quản trị và quyền lợi các bên. Việc áp dụng các chuẩn mực kế toán cao cấp không chỉ là vấn đề kỹ thuật thuần túy. Đây còn là quá trình tương tác phức tạp giữa áp lực từ thị trường và các quy định quản lý nhà nước. Mỗi lý thuyết tiếp cận vấn đề từ một góc nhìn chuyên sâu riêng biệt. Sự kết hợp đồng thời nhiều khung lý thuyết tạo ra bức tranh toàn diện và sâu sắc. Nền tảng lý luận này định hướng cho việc xây dựng các mô hình định lượng đánh giá tác động thực tế.
2.1. Ứng dụng lý thuyết thể chế trong kế toán doanh nghiệp
Lý thuyết thể chế trong kế toán giải thích cách thức các tổ chức phản ứng trước các áp lực từ môi trường bên ngoài. Thể chế tạo ra ba loại áp lực chính: áp lực cưỡng bức, áp lực bắt chước và áp lực chuẩn tắc. Áp lực cưỡng bức xuất phát từ các quy định pháp luật và yêu cầu của cơ quan quản lý nhà nước. Áp lực bắt chước hình thành khi doanh nghiệp học hỏi mô hình thành công của các tập đoàn đa quốc gia nhằm giảm thiểu rủi ro. Áp lực chuẩn tắc đến từ các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp và hệ thống giáo dục kế toán chuyên nghiệp. Doanh nghiệp áp dụng các chuẩn mực kế toán quốc tế để đạt được tính hợp thức hóa và sự thừa nhận từ xã hội. Lý thuyết này cho thấy việc cải cách kế toán không chỉ xuất phát từ lợi ích kinh tế trực tiếp. Môi trường thể chế đóng vai trò quyết định trong việc định hình hành vi kế toán của tổ chức.
2.2. Vai trò của lý thuyết đại diện và lý thuyết các bên liên quan
Lý thuyết đại diện làm rõ mối quan hệ xung đột lợi ích giữa cổ đông và ban điều hành doanh nghiệp. Người quản lý có xu hướng tư lợi và sở hữu nhiều thông tin nội bộ hơn các cổ đông bên ngoài. Áp dụng các chuẩn mực báo cáo tài chính chất lượng cao giúp giảm thiểu chi phí đại diện và tăng cường giám sát. Báo cáo tài chính minh bạch hạn chế hành vi thao túng lợi nhuận của ban giám đốc. Bên cạnh đó, lý thuyết các bên liên quan mở rộng trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp ra toàn xã hội. Doanh nghiệp không chỉ phục vụ lợi ích của cổ đông mà còn phải đáp ứng kỳ vọng của chủ nợ, khách hàng, người lao động và cộng đồng. Việc công bố thông tin trung thực theo chuẩn quốc tế củng cố niềm tin và mối quan hệ bền vững giữa doanh nghiệp với mọi đối tượng thụ hưởng.
2.3. Tác động từ lý thuyết hành vi dự định TPB đến kế toán
Lý thuyết hành vi dự định TPB giải thích ý định và hành vi của nhà quản lý cùng đội ngũ kế toán viên. Hành vi áp dụng chuẩn mực mới chịu ảnh hưởng bởi ba yếu tố cốt lõi: thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Thái độ tích cực hình thành khi nhà quản lý nhận thức rõ các lợi ích dài hạn của thông tin minh bạch. Chuẩn chủ quan thể hiện kỳ vọng và áp lực từ đối tác kinh doanh, kiểm toán viên và cơ quan quản lý. Nhận thức kiểm soát hành vi phụ thuộc vào nguồn lực tài chính, năng lực chuyên môn và mức độ sẵn sàng của hệ thống phần mềm. Nếu nhận thức về sự dễ dàng và tính khả thi cao, ý định áp dụng thực tế sẽ gia tăng mạnh mẽ. Lý thuyết này nhấn mạnh tầm quan trọng của yếu tố con người trong tiến trình đổi mới hệ thống kế toán.
III. Các nhân tố vĩ mô tác động áp dụng chuẩn mực kế toán
Môi trường kinh tế vĩ mô có ảnh hưởng sâu sắc đến sự chuyển dịch hệ thống chuẩn mực kế toán tại mỗi quốc gia. Các yếu tố như mức độ tăng trưởng kinh tế, độ sâu của thị trường tài chính và hệ thống pháp luật định hình khuôn khổ chung. Quốc gia có nền kinh tế mở cửa và tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do luôn đối mặt với nhu cầu hội nhập kế toán cao hơn. Sự đồng bộ giữa chính sách tài khóa, thị trường vốn và thể chế quản trị tạo động lực thúc đẩy cải cách. Khi môi trường vĩ mô ổn định, các doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn lực để chuyển đổi hệ thống báo cáo. Ngược lại, sự thiếu nhất quán trong chính sách sẽ cản trở quá trình triển khai áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế. Việc nhận diện chính xác các nhân tố vĩ mô giúp cơ quan quản lý đưa ra chính sách phù hợp.
3.1. Tác động của thị trường vốn và sự phát triển kinh tế
Quy mô và mức độ phát triển của thị trường vốn là động lực kinh tế trực tiếp nhất thúc đẩy cải cách kế toán. Thị trường chứng khoán phát triển đòi hỏi lượng lớn thông tin minh bạch để định giá tài sản chính xác. Nhà đầu tư nước ngoài luôn yêu cầu báo cáo tài chính được lập theo các chuẩn mực được công nhận toàn cầu. Khi nền kinh tế tăng trưởng nhanh, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI và vốn gián tiếp FII tăng vọt. Các doanh nghiệp cần nguồn vốn lớn để mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh. Do đó, việc cung cấp báo cáo tài chính đạt chuẩn quốc tế giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn quốc tế với chi phí thấp hơn. Nền kinh tế càng hội nhập sâu rộng thì sức ép chuyển đổi sang chuẩn mực kế toán chất lượng cao càng mạnh mẽ.
3.2. Ảnh hưởng từ hệ thống pháp luật và mức độ hội nhập toàn cầu
Hệ thống pháp luật quốc gia đóng vai trò tạo lập hành lang pháp lý cho hoạt động kế toán. Các nước theo hệ thống luật thông diễn (Common Law) thường có mức độ bảo vệ nhà đầu tư cao và dễ dàng chấp nhận IFRS hơn. Ngược lại, các quốc gia theo hệ thống luật dân sự (Code Law) có xu hướng gắn chặt kế toán với mục đích thu thuế và tuân thủ nguyên tắc cứng nhắc. Mức độ mở cửa nền kinh tế và các cam kết quốc tế buộc các quốc gia phải cải cách thể chế kế toán. Việc ký kết các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đòi hỏi tính minh bạch cao trong quản trị tài chính. Một hệ thống pháp luật rõ ràng, đồng bộ và bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số sẽ đẩy nhanh quá trình hội nhập kế toán toàn cầu.
3.3. Mối liên hệ với chuẩn mực kế toán công quốc tế IPSAS
Cùng với khối doanh nghiệp, khu vực công cũng đối mặt với yêu cầu nâng cao tính minh bạch tài chính. Chuẩn mực kế toán công quốc tế IPSAS cung cấp hệ thống nguyên tắc ghi nhận tài chính cho các cơ quan nhà nước và đơn vị sự nghiệp công lập. Việc áp dụng IPSAS tạo sự tương thích và đồng bộ với hệ thống báo cáo tài chính của khu vực tư nhân. Minh bạch tài chính công giúp chính phủ quản lý nợ công hiệu quả và phân bổ nguồn lực quốc gia tối ưu. Sự phát triển của IPSAS song hành cùng IFRS tạo nên hệ sinh thái kế toán quốc gia hoàn chỉnh và hiện đại. Quá trình tiếp cận cả hai hệ thống chuẩn mực này khẳng định cam kết hội nhập toàn diện của quốc gia với nền kinh tế thế giới.
IV. Các nhân tố vi mô ảnh hưởng áp dụng chuẩn mực kế toán
Ở cấp độ vi mô, đặc điểm nội tại của từng doanh nghiệp đóng vai trò quyết định đến mức độ sẵn sàng chuyển đổi kế toán. Mỗi doanh nghiệp có năng lực tài chính, mục tiêu chiến lược và cấu trúc quản trị hoàn toàn khác biệt. Các yếu tố như quy mô tài sản, mức độ sử dụng nợ vay, khả năng sinh lời và chất lượng dịch vụ kiểm toán tạo nên sự phân hóa rõ rệt. Doanh nghiệp lớn với nguồn lực dồi dào thường tiên phong trong việc tiếp cận các chuẩn mực quốc tế. Trong khi đó, các doanh nghiệp vừa và nhỏ thường e ngại chi phí chuyển đổi ban đầu quá cao. Việc phân tích các nhân tố ảnh hưởng áp dụng IFRS tại doanh nghiệp giúp thiết kế các chính sách hỗ trợ đúng đối tượng. Điều này đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của quá trình thực thi trên toàn thị trường.
4.1. Quy mô doanh nghiệp và mức độ niêm yết trên thị trường
Quy mô doanh nghiệp là nhân tố có tác động tích cực và mạnh mẽ nhất đến quyết định áp dụng chuẩn mực kế toán mới. Các doanh nghiệp có quy mô lớn sở hữu nguồn lực tài chính dồi dào và đội ngũ nhân sự chuyên môn cao. Những doanh nghiệp này thường chịu sự giám sát chặt chẽ từ công chúng và các cơ quan quản lý nhà nước. Doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán có động lực công bố thông tin minh bạch nhằm thu hút các nhà đầu tư lớn. Đặc biệt, các doanh nghiệp có kế hoạch phát hành trái phiếu quốc tế hoặc niêm yết chéo tại nước ngoài bắt buộc phải tuân thủ chuẩn mực kế toán quốc tế. Ngược lại, doanh nghiệp quy mô nhỏ thường tập trung vào mục tiêu thuế và chi phí nên ít quan tâm đến việc chuyển đổi phức tạp.
4.2. Trình độ đội ngũ nhân sự và chất lượng kiểm toán độc lập
Trình độ chuyên môn của đội ngũ kế toán viên là yếu tố then chốt bảo đảm chất lượng chuyển đổi báo cáo tài chính. Chuẩn mực quốc tế đòi hỏi người làm kế toán phải có năng lực phán đoán nghề nghiệp cao và thông thạo ngoại ngữ. Sự thiếu hụt nhân sự am hiểu sâu về định giá tài sản và công cụ tài chính là rào cản lớn đối với nhiều doanh nghiệp. Bên cạnh đó, việc sử dụng dịch vụ từ các công ty kiểm toán uy tín hàng đầu (Big 4) thúc đẩy doanh nghiệp nhanh chóng áp dụng các thông lệ tốt nhất. Các đơn vị kiểm toán độc lập chất lượng cao hỗ trợ tư vấn kỹ thuật và đảm bảo tính chuẩn xác cho các số liệu tài chính. Sự kết hợp giữa nhân sự nội bộ chất lượng và kiểm toán chuyên nghiệp là đòn bẩy vững chắc cho chuyển đổi thành công.
4.3. Đòn bẩy tài chính và các nhân tố ảnh hưởng áp dụng IFRS
Cấu trúc vốn và mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi công bố thông tin của doanh nghiệp. Doanh nghiệp có tỷ lệ nợ vay cao luôn phải chịu sự giám sát khắt khe từ các ngân hàng và chủ nợ. Việc lập báo cáo theo chuẩn mực quốc tế giúp chủ nợ đánh giá chính xác khả năng thanh toán và mức độ rủi ro tín dụng. Ngoài ra, khả năng sinh lời và mức độ sở hữu nước ngoài cũng là các nhân tố ảnh hưởng áp dụng IFRS rất quan trọng. Doanh nghiệp có tỷ lệ sở hữu nước ngoài cao thường nhận được sự chuyển giao công nghệ quản trị và sức ép chuyển đổi từ công ty mẹ. Sự minh bạch tài chính giúp giảm chi phí vay vốn và củng cố vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.
V. Đề xuất lộ trình triển khai áp dụng chuẩn mực kế toán
Chuyển đổi sang hệ thống kế toán quốc tế là một quá trình dài hạn đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và phối hợp chặt chẽ. Cần có một chiến lược tổng thể bao gồm việc hoàn thiện khung khổ pháp lý, phát triển thị trường và nâng cao năng lực nguồn nhân lực. Lộ trình thực hiện cần được phân kỳ hợp lý theo từng nhóm đối tượng doanh nghiệp cụ thể. Việc áp dụng vội vã mà thiếu nền tảng hỗ trợ có thể gây ra nhiều xáo trộn và chi phí tuân thủ lớn cho nền kinh tế. Sự chỉ đạo nhất quán từ các cơ quan quản lý nhà nước kết hợp với sự chủ động của cộng đồng doanh nghiệp là chìa khóa thành công. Các khuyến nghị thực tiễn sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình hội nhập kinh tế quốc tế diễn ra an toàn và hiệu quả.
5.1. Định hướng xây dựng lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam
Việc xây dựng lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam cần thực hiện theo các giai đoạn rõ ràng và có bước đệm phù hợp. Giai đoạn chuẩn bị tập trung vào việc dịch thuật, ban hành chuẩn mực và đào tạo giảng viên nguồn. Giai đoạn tiếp theo cho phép các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, công ty niêm yết lớn và tập đoàn nhà nước áp dụng tự nguyện. Giai đoạn bắt buộc sẽ áp dụng cho toàn bộ công ty đại chúng, ngân hàng thương mại và các tổ chức tài chính lớn. Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, việc tiếp tục duy trì chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS có sửa đổi hoặc áp dụng IFRS cho SME là giải pháp phù hợp. Lộ trình phân kỳ từng bước giúp giảm thiểu rủi ro vận hành và tối ưu hóa chi phí tuân thủ cho toàn xã hội.
5.2. Giải pháp hoàn thiện khung pháp lý và hệ thống đào tạo
Bộ Tài chính cần nhanh chóng ban hành các thông tư hướng dẫn chi tiết về chuyển đổi báo cáo tài chính và xử lý các khác biệt giữa kế toán và thuế. Cần phát triển thị trường mua bán nợ và định giá độc lập để phục vụ cho việc xác định giá trị hợp lý của tài sản. Đồng thời, hệ thống giáo dục đại học và các tổ chức nghề nghiệp kế toán cần đổi mới mạnh mẽ chương trình giảng dạy. Cần tích hợp sâu rộng các chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS vào chương trình đào tạo cử nhân và thạc sĩ kinh tế. Các khóa đào tạo cấp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế cần được khuyến khích và hỗ trợ phát triển. Việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực sẽ giải quyết triệt để điểm nghẽn về trình độ chuyên môn trong tương lai.
5.3. Chiến lược chuyển đổi báo cáo tài chính cho doanh nghiệp
Doanh nghiệp cần chủ động xây dựng kế hoạch chuyển đổi nội bộ bài bản ngay từ giai đoạn đầu. Ban lãnh đạo cần thành lập ban chỉ đạo chuyển đổi với sự tham gia của các chuyên gia tài chính, kế toán và công nghệ thông tin. Doanh nghiệp cần rà soát lại toàn bộ hệ thống tài khoản, chính sách kế toán hiện hành và đánh giá các khoảng cách với chuẩn mực quốc tế. Việc đầu tư nâng cấp hệ thống phần mềm quản trị doanh nghiệp ERP là điều kiện tiên quyết để tự động hóa quy trình lập báo cáo. Doanh nghiệp cũng cần đào tạo lại đội ngũ nhân sự và hợp tác chặt chẽ với các đơn vị kiểm toán độc lập. Chiến lược chuẩn bị chu đáo sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí và nâng cao uy tín thương hiệu trên thị trường vốn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (295 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ "Các nhân tố tác động đến áp dụng Chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS) tại Việt Nam – Nghiên cứu ở phạm vi quốc gia và doanh nghiệp" của Lê Trần Hạnh Phương (2019) là một nghiên cứu tiên phong, giải quyết nhu cầu cấp thiết về việc hiểu rõ các động lực và rào cản trong quá trình chuyển đổi sang hệ thống kế toán toàn cầu tại một nền kinh tế đang phát triển, theo hệ thống pháp luật điển luật như Việt Nam. Bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu đòi hỏi một "ngôn ngữ kế toán chung" để đảm bảo thông tin tài chính minh bạch, rõ ràng và có thể so sánh quốc tế (DeFond et al. Theo tác giả, nhu cầu này là "tất yếu" để tăng cường khả năng hợp tác, tìm kiếm vốn và nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế (Lê Doãn Hoài, 2012; Trần Quốc Thịnh, 2014).
Research Gap SPECIFIC với citations từ literature
Nghiên cứu hiện có về áp dụng IAS/IFRS trên thế giới đã cung cấp cái nhìn khá toàn diện về lợi ích và thách thức. Tuy nhiên, theo đánh giá của luận án, "Hầu hết nghiên cứu mang tính chất chung quy chuẩn hoặc nghiên cứu cụ thể tại một quốc gia (Hồ Xuân Thủy, 2016). Các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các nước phát triển với cơ sở hạ tầng và trình độ kế toán phát triển, trong khi nghiên cứu về các quốc gia đang phát triển có đặc điểm tương đồng với Việt Nam vẫn còn khá hạn chế." Điểm thiếu sót cốt lõi mà luận án này hướng tới là "Nghiên cứu trên thế giới trên cả hai phương diện vĩ mô và vi mô tác động đến áp dụng CMKTQT tại các quốc gia chưa nhiều, đặc biệt ở Việt Nam rất ít ỏi." Cụ thể hơn, "Nghiên cứu thực nghiệm về nhân tố tác động đến áp dụng CMKTQT trong môi trường đặc thù tại Việt Nam là rất cần thiết nhưng chưa được quan tâm đúng mức." Điều này tạo ra một khe hổng kiến thức đáng kể, đặc biệt khi Việt Nam, một thành viên của ASEM, APEC, WTO, AEC, đang tích cực chuẩn bị lộ trình áp dụng IFRS. Hai vấn đề cấp thiết được xác định là: liệu Việt Nam có đủ điều kiện vĩ mô để áp dụng IFRS, và liệu các doanh nghiệp Việt Nam có đủ điều kiện vi mô để triển khai IFRS thành công.
Research questions và hypotheses
Luận án đặt ra hai câu hỏi nghiên cứu chính và hai câu hỏi phụ để giải quyết khoảng trống đã xác định:
- Những nhân tố vĩ mô nào tác động đến áp dụng CMKTQT (IAS/IFRS) ở phạm vi quốc gia và mức độ tác động của các nhân tố này?
- Những nhân tố vi mô nào tác động đến áp dụng CMKTQT (IAS/IFRS) tại Việt Nam ở phạm vi doanh nghiệp và mức độ tác động của các nhân tố này? 2a. Những nhân tố vi mô nào tác động đến áp dụng CMKTQT (IAS/IFRS) tại DN lớn niêm yết ở Việt Nam hiện nay và mức độ tác động của các nhân tố này thế nào? 2b. Những nhân tố vi mô nào tác động đến áp dụng CMKTQT tại DN lớn chưa niêm yết ở Việt Nam hiện nay và mức độ tác động của các nhân tố này như thế nào?
Các giả thuyết nghiên cứu được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết và kết quả nghiên cứu định tính, sau đó được kiểm định trong giai đoạn định lượng, nhằm xác định mối quan hệ giữa các nhân tố vĩ mô (như tăng trưởng kinh tế, thị trường vốn, giáo dục, hệ thống pháp luật, chính trị, hoạt động nước ngoài, văn hóa) và các nhân tố vi mô (như quy mô doanh nghiệp, đòn bẩy, khả năng sinh lời, chất lượng kiểm toán, niêm yết ở thị trường nước ngoài, vay vốn nước ngoài, đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài, sự tham gia của người nước ngoài vào Ban lãnh đạo, trình độ kế toán viên, sự kết nối giữa kế toán và thuế) với mức độ áp dụng IAS/IFRS.
Theoretical framework với tên theories cụ thể
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên sự tích hợp của nhiều lý thuyết chính để giải thích các nhân tố tác động đến việc áp dụng IAS/IFRS. Các lý thuyết nền tảng bao gồm:
- Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory): Giải thích động cơ của doanh nghiệp trong việc áp dụng IFRS để giảm thiểu mâu thuẫn lợi ích giữa chủ sở hữu và nhà quản lý thông qua việc nâng cao chất lượng thông tin tài chính (DeFond et al., 2011).
- Lý thuyết quản trị doanh nghiệp (Corporate Governance Theory – CG): Đề xuất rằng cấu trúc và hiệu quả quản trị nội bộ của doanh nghiệp ảnh hưởng đến quyết định và mức độ thành công trong việc áp dụng các chuẩn mực kế toán cao cấp như IFRS (Daniel et al., 2011).
- Lý thuyết thể chế (Institutional Theory): Nhấn mạnh vai trò của các áp lực thể chế (coercive, mimetic, normative isomorphism) từ môi trường vĩ mô (chính phủ, hiệp hội nghề nghiệp, các chuẩn mực quốc tế) trong việc thúc đẩy hoặc cản trở việc áp dụng IFRS ở cấp độ quốc gia và doanh nghiệp (Kossentini and Othman, 2011).
- Lý thuyết ảnh hưởng chính trị (Political Theory): Giải thích cách các yếu tố chính trị nội bộ và bên ngoài (như sự can thiệp của chính phủ, áp lực từ tổ chức tài chính quốc tế như WB, IMF) định hình chính sách và lộ trình áp dụng IFRS của một quốc gia (Baker et al., 2007; Judge et al., 2010).
Luận án cũng kế thừa mô hình phân tích môi trường PESTEL ("các yếu tố tác động rộng, khách quan và không trực tiếp đến tổ chức và phân tích thành 6 nhân tố: chính trị, kinh tế, văn hoá xã hội, kỹ thuật, khuôn khổ pháp lý và môi trường") để nhận diện các nhân tố vĩ mô.
Đóng góp đột phá với quantified impact
Luận án mang đến bốn đóng góp đột phá chính:
- Mô hình toàn diện cho nền kinh tế điển luật đang phát triển: Luận án là một trong những nghiên cứu tiên phong kiểm định đồng thời các nhân tố vĩ mô và vi mô tác động đến áp dụng IAS/IFRS trong môi trường đặc thù của Việt Nam, một quốc gia có "hệ thống pháp luật theo điển luật". Điều này mở rộng đáng kể ứng dụng của Lý thuyết thể chế và Lý thuyết ảnh hưởng chính trị trong bối cảnh ít được nghiên cứu, cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách các yếu tố như "chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội, hệ thống pháp luật" định hình khả năng áp dụng IFRS, điều mà các nghiên cứu trước thường bỏ qua hoặc chỉ tập trung vào các nước phát triển (Zeghal and Mhedhbi, 2006; Wayne, 2003).
- Phân tích nhân tố vi mô với sự khác biệt cụ thể: Luận án không chỉ nhận diện các nhân tố vi mô mà còn phân tích sự khác biệt trong tác động của chúng đối với "DN lớn có cổ phiếu niêm yết" và "DN lớn chưa niêm yết cổ phiếu" ở Việt Nam. Đây là một chi tiết quan trọng giúp làm sâu sắc thêm hiểu biết về động lực nội bộ của doanh nghiệp, đặc biệt khi các DN niêm yết thường có "áp lực" và "nhu cầu về chất lượng thông tin" cao hơn. Việc tách biệt hai nhóm này cung cấp cái nhìn định lượng chi tiết hơn so với các nghiên cứu chỉ đưa ra nhận định chung về các công ty (Leuz and Verrechia, 2000).
- Khung phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp Grounded Theory: Việc sử dụng "phương pháp nghiên cứu hỗn hợp" với "phương pháp GT để phỏng vấn sâu chuyên gia nhằm nhận diện nhân tố vĩ mô và vi mô" trước khi tiến hành định lượng là một đóng góp về phương pháp luận. Điều này đảm bảo các nhân tố được nghiên cứu là phù hợp và có căn cứ từ thực tiễn tại Việt Nam, tăng cường tính xác đáng nội dung (content validity) cho mô hình, vượt trội so với các nghiên cứu chỉ dựa vào tổng quan tài liệu hoặc khảo sát định lượng (Nguyễn Thị Thu Phương, 2014, bị chỉ trích là "thiên về giá trị trung bình").
- Hàm ý chính sách và quản trị định lượng và cụ thể: Dựa trên kết quả định lượng, luận án đưa ra các hàm ý chính sách chi tiết cho "cơ quan quản lý Nhà nước", "Hiệp hội chuyên ngành kế toán kiểm toán", và "cơ sở đào tạo", cũng như hàm ý quản trị cho "DN lớn ở Việt Nam". Ví dụ, kết quả "80% người trả lời cho rằng BCTC lập theo CMKTQT cung cấp thông tin “đáng tin cậy” và “so sánh được”" (Phan Thị Hồng Đức, Nguyễn Thanh Hà và Nguyễn Thị Phước, 2016) cung cấp bằng chứng vững chắc cho khuyến nghị về việc tăng cường đào tạo và phổ biến kiến thức.
Scope (sample size, timeframe) và significance
- Phạm vi nghiên cứu:
- Quốc gia: Dữ liệu thứ cấp từ 145 quốc gia áp dụng IAS/IFRS tính đến 31/12/2016.
- Doanh nghiệp: 500 doanh nghiệp lớn tại Việt Nam, bao gồm cả doanh nghiệp niêm yết và chưa niêm yết, với dữ liệu thu thập năm 2016.
- Đối tượng định tính: 15 chuyên gia kế toán, kiểm toán tại Việt Nam.
- Giới hạn: Luận án không đi sâu vào nội dung từng CMKTQT, không nghiên cứu hành vi quyết định áp dụng IFRS vào CMKT quốc gia, và không nghiên cứu IFRS for SMEs cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- Ý nghĩa: Nghiên cứu này có ý nghĩa khoa học sâu sắc trong việc mở rộng các lý thuyết về kế toán quốc tế vào bối cảnh mới. Về thực tiễn, nó cung cấp "giải pháp phù hợp với đặc thù Việt Nam" để Bộ Tài chính xây dựng lộ trình chiến lược đến năm 2020 và các doanh nghiệp lớn có thể "chuẩn bị tốt nguồn lực và điều kiện thuận lợi để hội nhập nhanh chóng".
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về áp dụng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (CMKTQT) đã phát triển thành hai trường phái chính: ủng hộ và không ủng hộ. Luận án đã tổng hợp các luồng nghiên cứu chính này, phác thảo một bức tranh toàn diện về bối cảnh học thuật trước khi xác định vị trí của mình.
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể
Trường phái ủng hộ việc áp dụng CMKTQT tập trung vào những lợi ích đa chiều.
- Cải thiện chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính (BCTC): Nhiều nghiên cứu như Daske and Gebhardt (2006) và Christensen et al. (2013) tại Đức đã kết luận rằng BCTC theo IAS/IFRS cung cấp thông tin chất lượng cao, minh bạch, kịp thời và có thể so sánh hơn, giảm thiểu hành vi quản trị lợi nhuận. Vera (2014) và Ihab and Nedal (2013) cũng đồng quan điểm này tại các nước châu Âu và UAE. Ở Việt Nam, Phan Thị Hồng Đức, Nguyễn Thanh Hà và Nguyễn Thị Phước (2016) khảo sát cho thấy "80% người trả lời cho rằng BCTC lập theo CMKTQT cung cấp thông tin “đáng tin cậy” và “so sánh được”".
- Thu hút vốn và tăng cường cơ hội hợp tác kinh doanh: Saudagaran and Diga (2003) và Barth et al. (2008) chỉ ra rằng IFRS nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường vốn quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài và giảm chi phí huy động vốn. Các nghiên cứu tại Việt Nam như Phan et al. (2014) và Trần Quốc Thịnh (2014) cũng khẳng định lợi ích này, với 82% chuyên gia cho rằng IFRS giúp DN Việt Nam "dễ tiếp cận thị trường vốn hơn so với VAS".
- Nâng cao hiệu quả hoạt động và chất lượng quản trị: Whittington (2005) nhận thấy IFRS tạo điều kiện so sánh giữa các doanh nghiệp, từ đó giúp cải tiến hoạt động. Christopher and Christian (2014) chứng minh IFRS tác động tích cực đến chất lượng thông tin cung cấp cho nhà quản lý, cải thiện hệ thống kế toán và kiểm soát nội bộ.
- Phản ánh giá trị doanh nghiệp hợp lý hơn: IFRS 13 và việc sử dụng giá trị hợp lý giúp BCTC phản ánh tình hình hoạt động, tài chính và giá trị hiện tại của doanh nghiệp một cách xác thực hơn, đặc biệt trong các giao dịch mua bán, sáp nhập (Lê Vũ Trường và Đinh Minh Tuấn, 2016). Các nghiên cứu như Horton and Serafeim (2010) và Capkun et al. (2008) cũng ghi nhận tác động tích cực đến giá trị doanh nghiệp và vốn chủ sở hữu.
- Tiết kiệm chi phí và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Leuz (2003) và Daske et al. (2006) chỉ ra IFRS giúp các quốc gia tiết kiệm thời gian và công sức soạn thảo chuẩn mực riêng. Emmanuel et al. (2016) kết luận IFRS cải thiện chất lượng nhân lực kế toán và chuyên gia tài chính.
Trường phái không ủng hộ CMKTQT nhấn mạnh những rào cản và chi phí:
- Sự khác biệt về môi trường quốc gia: Gray (1988) và Phan Thị Hồng Đức, Nguyễn Thanh Hà và Nguyễn Thị Phước (2016) chỉ ra rằng văn hóa, môi trường pháp lý, chính trị và điều kiện kinh tế đặc thù của mỗi quốc gia là rào cản lớn, gây khó khăn cho việc áp dụng IFRS một cách đồng nhất. Các nước theo điển luật (Civil Law) có thể gặp nhiều thách thức hơn so với thông luật (Common Law) (La Porta et al., 1998; Ding et al.).
- Khó khăn của doanh nghiệp: Larson and Street (2004) liệt kê các trở ngại như bản chất phức tạp của chuẩn mực, thiếu hướng dẫn thực tế, liên kết chặt chẽ giữa BCTC và thuế, thay đổi thường xuyên của IFRS, và thiếu trình độ của nhân viên kế toán. Chi phí chuyển đổi ban đầu cho hệ thống thông tin và đào tạo cũng là một gánh nặng (Hail et al., 2010; Gregory, 2012).
- Thiếu nguồn lực: Lasmin (2011) và Tyrrall et al. (2007) nhấn mạnh rằng nhiều nước đang phát triển thiếu nhân lực có trình độ và hệ thống kế toán đủ mạnh để đáp ứng yêu cầu phức tạp của IFRS, dẫn đến thông tin bị bóp méo. Rào cản ngôn ngữ (tiếng Anh) cũng là một vấn đề (Quế Chi, 2011; Nguyễn Ngọc Lan, 2017).
- Vấn đề bảo vệ nhà đầu tư: Ehoff and Dahli (2014) lo ngại rằng việc chấp nhận hoàn toàn IFRS có thể khiến cơ quan lập quy không kiểm soát được thông tin kế toán, từ đó không bảo vệ được nhà đầu tư.
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views
Một điểm tranh cãi đáng chú ý là tác động của IAS/IFRS đến tài sản và vốn chủ sở hữu. Một số nghiên cứu, như Hung and Subramanyam (2007) tại Đức và Haller et al. (2009), ghi nhận sự gia tăng đáng kể trong vốn cổ đông và lợi nhuận thuần sau khi áp dụng IFRS. Ngược lại, Jermakowicz (2004) tại Bỉ và Marchal et al. (2007) tại Pháp lại kết luận rằng việc chuyển đổi sang IFRS không có tác động đáng kể hoặc thậm chí làm giảm vốn chủ sở hữu và tăng khoản nợ. Christensen et al. (2015) cũng chỉ ra rằng "Không phải tất cả DN bắt buộc áp dụng CMKTQT được hưởng lợi, do vậy tác động từ áp dụng CMKTQT đến vốn chủ sở hữu DN chưa thống nhất và rõ ràng."
Một tranh luận khác xoay quanh tác động của các nhân tố vĩ mô đến áp dụng IFRS tại các nước đang phát triển. Zeghal and Mhedhbi (2006) và Fatma and Jamel (2013) phát hiện mức độ tăng trưởng kinh tế là yếu tố quyết định chính cho áp dụng IFRS. Tuy nhiên, Woolley (1998) lại kết luận "không có sự khác biệt đáng kể trong tốc độ tăng trưởng kinh tế của quốc gia được phân nhóm theo áp dụng hoặc không áp dụng CMKTQT". Gần đây hơn, Fatma and Jamel (2013) nghiên cứu 74 nước đang phát triển và chỉ ra rằng "văn hóa, thị trường vốn, mở cửa thế giới bên ngoài và hệ thống chính trị" không tác động đáng kể đến xu hướng áp dụng IFRS. Điều này trái ngược với các nghiên cứu như Stainbank (2014) tại châu Phi, nơi "Văn hóa là biến giải thích có ý nghĩa nhất, quốc gia châu Phi với nền văn hóa gần với Anh có nhiều khả năng áp dụng CMKTQT."
Positioning trong literature với specific gap identified
Luận án này định vị mình ở giao điểm của hai luồng nghiên cứu chính: các yếu tố thúc đẩy/cản trở áp dụng CMKTQT và bối cảnh đặc thù của các nền kinh tế đang phát triển, đặc biệt là Việt Nam. Khoảng trống cụ thể mà luận án lấp đầy là sự thiếu hụt "nghiên cứu thực nghiệm về nhân tố tác động đến áp dụng CMKTQT trong môi trường đặc thù tại Việt Nam" và việc thiếu các nghiên cứu tích hợp "trên cả hai phương diện vĩ mô và vi mô" trong một bối cảnh địa phương cụ thể.
How this advances field với concrete contributions
Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực kế toán quốc tế bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một quốc gia điển luật đang phát triển, nơi mà các nghiên cứu trước còn hạn chế. Nó không chỉ xác nhận các lý thuyết hiện có (ví dụ: tác động của thị trường vốn, giáo dục) mà còn làm sâu sắc thêm hiểu biết về những yếu tố đặc thù (như hệ thống pháp luật theo điển luật, chính trị, văn hóa) ảnh hưởng đến quá trình áp dụng. Đặc biệt, việc phân tích sự khác biệt giữa các doanh nghiệp lớn niêm yết và chưa niêm yết trong cùng một quốc gia cung cấp cái nhìn chi tiết, giúp tinh chỉnh các mô hình lý thuyết về động lực của doanh nghiệp trong việc chuyển đổi kế toán.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies
So sánh với nghiên cứu của Kim and Yang (2012) khảo sát 73 quốc gia, luận án này kế thừa và tinh chỉnh mô hình tám yếu tố môi trường quốc gia (nguồn tài chính, thuế, pháp luật, chính trị và kinh tế, lạm phát, phát triển kinh tế, giáo dục và văn hóa) nhưng đặc biệt tập trung vào việc đánh giá các yếu tố này trong bối cảnh Việt Nam – một nền kinh tế chuyển đổi có hệ thống pháp luật riêng biệt. Trong khi Kim and Yang đưa ra nhận định chung, nghiên cứu này đào sâu vào "đặc thù quốc gia có hệ thống pháp luật theo điển luật như Việt Nam", nơi mà các yếu tố pháp lý và chính trị có thể có tác động khác biệt so với các quốc gia thông luật.
Ngoài ra, khi so sánh với nghiên cứu của Odia (2016) tại Nigeria, một quốc gia đang phát triển khác, luận án này mở rộng phạm vi nhân tố vi mô được kiểm định. Odia tập trung vào các đặc điểm doanh nghiệp (quy mô, dòng tiền, đòn bẩy, lợi nhuận, ROE) và quản trị doanh nghiệp. Luận án này không chỉ kiểm tra các yếu tố tương tự mà còn bổ sung các yếu tố như "Niêm yết ở thị trường nước ngoài", "Vay vốn nước ngoài", "Đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài", và "Sự tham gia của người nước ngoài vào Ban lãnh đạo", phản ánh đặc điểm hội nhập của các doanh nghiệp Việt Nam. Quan trọng hơn, luận án này phân biệt giữa doanh nghiệp niêm yết và chưa niêm yết, một khía cạnh mà Odia (2016) không đi sâu, cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về động lực áp dụng IFRS trong các phân khúc doanh nghiệp khác nhau.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Luận án không chỉ là một ứng dụng các lý thuyết hiện có mà còn có những đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và tinh chỉnh các lý thuyết này trong bối cảnh mới, đồng thời xây dựng một khung phân tích độc đáo.
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và thử thách các lý thuyết cụ thể:
- Mở rộng Lý thuyết thể chế (Institutional Theory): Bằng cách nghiên cứu các nhân tố vĩ mô tác động đến áp dụng IAS/IFRS tại Việt Nam, luận án đã mở rộng ứng dụng của khái niệm đẳng cấu (isomorphism) của DiMaggio và Powell (1983). Cụ thể, nó kiểm tra các áp lực đẳng cấu cưỡng chế (coercive isomorphism) từ các tổ chức quốc tế như WB, IMF (Judge et al., 2010) và chính phủ, cùng với áp lực đẳng cấu mô phỏng (mimetic isomorphism) từ các quốc gia láng giềng hoặc thị trường phát triển trong việc thúc đẩy áp dụng IFRS ở một quốc gia theo điển luật. Kết quả từ Kossentini và Othman (2011) cho thấy "đẳng cấu cưỡng chế (coercive) và mô phỏng (mimetic) tác động mạnh mẽ và tích cực lên mức độ áp dụng CMKTQT" được kiểm chứng trong bối cảnh Việt Nam. Điều này làm sâu sắc thêm hiểu biết về cơ chế thể chế tác động đến việc hài hòa kế toán ở các nền kinh tế chuyển đổi.
- Mở rộng Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory) và Quản trị doanh nghiệp (Corporate Governance Theory): Luận án thử thách và mở rộng các lý thuyết này bằng cách kiểm định vai trò của các yếu tố quản trị và tài chính nội bộ doanh nghiệp (nhân tố vi mô) trong việc thúc đẩy áp dụng IFRS, đặc biệt với sự phân biệt giữa các doanh nghiệp lớn niêm yết và chưa niêm yết. Nghiên cứu xác định các yếu tố như "Chất lượng kiểm toán", "Đầu tư nước ngoài", và "Sự tham gia của người nước ngoài vào Ban lãnh đạo" như các biến quan trọng, từ đó tinh chỉnh hiểu biết về cách các cơ chế giám sát và áp lực bên ngoài (do yêu cầu của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức cho vay) tác động đến quyết định tự nguyện áp dụng IFRS (Leuz and Verrechia, 2000; Daniel et al., 2011).
Conceptual framework với components và relationships
Khung khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên sự tương tác giữa các nhân tố vĩ mô và vi mô, giải thích hành vi áp dụng IAS/IFRS ở hai cấp độ.
- Components:
- Biến phụ thuộc: Mức độ áp dụng IAS/IFRS (được đo lường riêng biệt ở cấp độ quốc gia và doanh nghiệp).
- Nhân tố vĩ mô: Tăng trưởng kinh tế, Thị trường vốn, Giáo dục, Hoạt động nước ngoài, Hệ thống pháp luật, Chính trị (dựa trên mô hình PESTEL và các nghiên cứu của Choi and Meek, 2011; Kim and Yang, 2012).
- Nhân tố vi mô: Niêm yết ở thị trường nước ngoài, Đòn bẩy, Quy mô doanh nghiệp, Khả năng sinh lời, Chất lượng kiểm toán, Trình độ kế toán viên, Sự kết nối giữa kế toán và thuế, Vay vốn nước ngoài, Đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài, Sự tham gia của người nước ngoài vào Ban lãnh đạo (kế thừa từ Affes and Callimaci, 2007; Odia, 2016 và bổ sung các yếu tố đặc thù Việt Nam).
- Relationships:
- Các nhân tố vĩ mô được giả định có tác động trực tiếp đến khả năng và mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS ở cấp độ quốc gia.
- Các nhân tố vi mô được giả định có tác động trực tiếp đến quyết định và hiệu quả áp dụng IFRS ở cấp độ doanh nghiệp.
- Mối quan hệ phức tạp hơn cũng được ngụ ý, trong đó môi trường vĩ mô tạo điều kiện hoặc hạn chế cho các doanh nghiệp ở cấp vi mô.
Theoretical model với propositions/hypotheses numbered
Mô hình lý thuyết bao gồm hai mô hình hồi quy Logit riêng biệt, một cho phạm vi quốc gia (M1) và một cho phạm vi doanh nghiệp (M2), với các giả thuyết được đánh số như sau:
Mô hình 1 (Cấp độ Quốc gia): H1: Tăng trưởng kinh tế tác động tích cực đến áp dụng CMKTQT ở phạm vi quốc gia. H2: Mức độ phát triển thị trường vốn tác động tích cực đến áp dụng CMKTQT ở phạm vi quốc gia. H3: Trình độ giáo dục tác động tích cực đến áp dụng CMKTQT ở phạm vi quốc gia. H4: Mức độ hoạt động nước ngoài tác động tích cực đến áp dụng CMKTQT ở phạm vi quốc gia. H5: Hệ thống pháp luật (đặc biệt là theo điển luật) có ảnh hưởng đáng kể đến áp dụng CMKTQT ở phạm vi quốc gia. H6: Yếu tố chính trị có ảnh hưởng đáng kể đến áp dụng CMKTQT ở phạm vi quốc gia.
Mô hình 2 (Cấp độ Doanh nghiệp, với 2a cho DN niêm yết và 2b cho DN chưa niêm yết): H7: Niêm yết ở thị trường nước ngoài tác động tích cực đến áp dụng CMKTQT tại DN. H8: Đòn bẩy tài chính tác động đến áp dụng CMKTQT tại DN. H9: Quy mô doanh nghiệp tác động tích cực đến áp dụng CMKTQT tại DN. H10: Khả năng sinh lời tác động tích cực đến áp dụng CMKTQT tại DN. H11: Chất lượng kiểm toán tác động tích cực đến áp dụng CMKTQT tại DN. H12: Trình độ kế toán viên tác động tích cực đến áp dụng CMKTQT tại DN. H13: Sự kết nối giữa kế toán và thuế tác động đến áp dụng CMKTQT tại DN. H14: Vay vốn nước ngoài tác động tích cực đến áp dụng CMKTQT tại DN. H15: Đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài tác động tích cực đến áp dụng CMKTQT tại DN. H16: Sự tham gia của người nước ngoài vào Ban lãnh đạo tác động tích cực đến áp dụng CMKTQT tại DN.
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings
Mặc dù luận án không tuyên bố một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) hoàn toàn, nhưng nó đóng góp vào việc dịch chuyển trọng tâm trong nghiên cứu IFRS từ các quốc gia phát triển sang các nền kinh tế mới nổi có hệ thống điển luật. Bằng cách chứng minh rằng các yếu tố thể chế, pháp lý và chính trị có tác động đáng kể (như kết quả định tính về nhân tố Chính trị và Giáo dục), luận án thách thức quan điểm rằng IFRS có thể được áp dụng đồng nhất bất kể môi trường. Nó cung cấp bằng chứng cho thấy cần có một cách tiếp cận vi mô hơn, có tính đến "đặc thù" của từng quốc gia. Sự phân tích sâu sắc về các nhóm doanh nghiệp niêm yết và chưa niêm yết cũng làm suy yếu giả định về một "doanh nghiệp điển hình" trong bối cảnh các thị trường vốn đang phát triển, nơi sự minh bạch và áp lực từ thị trường khác nhau đáng kể.
Khung phân tích độc đáo
Integration của theories (name 3+ specific theories)
Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo các yếu tố từ Lý thuyết thể chế, Lý thuyết ủy nhiệm, và Lý thuyết quản trị doanh nghiệp.
- Lý thuyết thể chế cung cấp lăng kính để phân tích các áp lực vĩ mô (chính sách của Bộ Tài chính, lộ trình quốc gia, giáo dục, pháp luật) thúc đẩy hoặc cản trở việc áp dụng IFRS.
- Lý thuyết ủy nhiệm và Quản trị doanh nghiệp được sử dụng để hiểu các động lực nội bộ của doanh nghiệp (ví dụ, nhu cầu thu hút vốn, cải thiện chất lượng BCTC để giảm rủi ro ủy nhiệm, vai trò của chất lượng kiểm toán và quản trị) và cách chúng tương tác với các yêu cầu IFRS.
- Sự kết hợp này cho phép một phân tích đa cấp, nơi các yếu tố môi trường lớn hơn định hình các lựa chọn và khả năng ở cấp độ doanh nghiệp, tạo ra một cái nhìn toàn diện hơn về quá trình chuyển đổi kế toán.
Novel analytical approach với justification
Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp Grounded Theory (GT) ở giai đoạn định tính để "nhận diện nhân tố vĩ mô và vi mô" là một cách tiếp cận độc đáo, đặc biệt trong lĩnh vực kế toán tại Việt Nam. Thay vì chỉ áp dụng các mô hình có sẵn từ các nước phát triển, GT cho phép các nhân tố thực sự quan trọng trong bối cảnh Việt Nam được phát hiện một cách tự nhiên từ dữ liệu phỏng vấn chuyên gia. Điều này được chứng minh bằng việc "Kết quả phương pháp định tính sẽ giúp nhận diện biến độc lập, biến phụ thuộc, biến kiểm soát của mô hình, từ đó xem xét sự phù hợp với đặc thù nền kinh tế Việt Nam." Cách tiếp cận này giúp đảm bảo rằng mô hình định lượng sau đó (hồi quy Logit) kiểm định các mối quan hệ thực sự phù hợp với bối cảnh địa phương, tăng cường tính nội sinh và khả năng giải thích của mô hình.
Conceptual contributions với definitions
Luận án đóng góp khái niệm bằng cách làm rõ và định nghĩa các nhân tố tác động trong bối cảnh Việt Nam. Ví dụ:
- "Áp dụng CMKTQT": Không chỉ là sự tuân thủ kỹ thuật, mà còn là một quá trình liên tục chịu ảnh hưởng từ "điều kiện kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội ở Việt Nam".
- "Nhân tố vĩ mô": Các yếu tố "rộng, khách quan và không trực tiếp đến tổ chức" nhưng lại có vai trò nền tảng trong việc hình thành "khả năng Việt Nam có đủ điều kiện áp dụng CMKTQT".
- "Nhân tố vi mô": Các yếu tố "gần hoặc trực tiếp của DN và rất đặc biệt bởi là duy nhất cho mỗi DN hay ngành công nghiệp", ảnh hưởng trực tiếp đến thành công của việc áp dụng IFRS tại doanh nghiệp. Các định nghĩa này giúp chuẩn hóa ngôn ngữ và hiểu biết trong nghiên cứu về IFRS tại các nền kinh tế đang phát triển.
Boundary conditions explicitly stated
Luận án rõ ràng nêu ra các điều kiện giới hạn của nghiên cứu:
- Về không gian: Chỉ tập trung vào Việt Nam và các doanh nghiệp lớn hoạt động đến 31/12/2016. "Luận án không nghiên cứu áp dụng CMKTQT tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam vì các DN này sử dụng IFRS for SMEs."
- Về nội dung: "Luận án không nghiên cứu sâu về nội dung của từng CMKTQT" và "không nghiên cứu vấn đề liên quan đến hành vi quyết định áp dụng CMKTQT vào CMKT quốc gia." Những giới hạn này giúp định rõ phạm vi áp dụng của kết quả nghiên cứu và gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu hỗn hợp nghiêm ngặt, tích hợp cả phương pháp định tính và định lượng để đạt được mục tiêu kép: nhận diện và đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến việc áp dụng IAS/IFRS.
Thiết kế nghiên cứu
- Research philosophy: Mặc dù không nêu rõ tên triết lý nghiên cứu, cách tiếp cận hỗn hợp của luận án thể hiện một quan điểm thực dụng (pragmatism). Bằng việc kết hợp nghiên cứu định tính (sử dụng Grounded Theory để khám phá ý nghĩa và các yếu tố chủ quan từ chuyên gia) và nghiên cứu định lượng (để kiểm định các mối quan hệ khách quan và định lượng), luận án cho thấy một sự linh hoạt trong việc sử dụng nhiều phương pháp để đạt được hiểu biết toàn diện về một vấn đề phức tạp. Điều này cho phép sự kết hợp của các yếu tố diễn giải (interpretivist) trong giai đoạn khám phá và các yếu tố thực chứng (positivist) trong giai đoạn kiểm định.
- Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng "phương pháp nghiên cứu hỗn hợp để giải quyết các mục tiêu theo trình tự thực hiện phương pháp nghiên cứu định tính trước, sau đó dùng phương pháp nghiên cứu định lượng để kiểm định lại mô hình nghiên cứu." Cụ thể, Chương 3 sử dụng "PPNC hỗn hợp gắn kết, trong đó PPNC định lượng là phương pháp chính" cho nhân tố vĩ mô, và Chương 4 sử dụng "PPNC hỗn hợp khám phá, trong đó PPNC định lượng là phương pháp chính" cho nhân tố vi mô. Sự kết hợp này (khám phá-kiểm định hoặc gắn kết) được biện minh để đảm bảo các nhân tố và giả thuyết nghiên cứu phù hợp với "đặc thù nền kinh tế Việt Nam" trước khi tiến hành đo lường định lượng.
- Multi-level design với levels clearly defined: Luận án áp dụng thiết kế đa cấp độ rõ ràng, nghiên cứu các nhân tố tác động ở hai cấp độ chính:
- Phạm vi quốc gia: Nghiên cứu các nhân tố vĩ mô (như tăng trưởng kinh tế, thị trường vốn, hệ thống pháp luật) ảnh hưởng đến quyết định áp dụng CMKTQT của Việt Nam.
- Phạm vi doanh nghiệp: Nghiên cứu các nhân tố vi mô (như quy mô DN, chất lượng kiểm toán, đầu tư nước ngoài) ảnh hưởng đến việc áp dụng CMKTQT tại các doanh nghiệp lớn ở Việt Nam, sau đó phân tách sâu hơn thành "DN lớn có cổ phiếu niêm yết" và "DN lớn chưa niêm yết cổ phiếu". Thiết kế này cho phép phân tích các tác động đồng thời của môi trường vĩ mô và vi mô.
- Sample size và selection criteria EXACT:
- Nghiên cứu định tính: "khảo sát 15 chuyên gia với bảng câu hỏi bán cấu trúc." Các chuyên gia này bao gồm các chuyên gia trong lĩnh vực kế toán, tài chính, kiểm toán.
- Nghiên cứu định lượng (cấp độ quốc gia): Dữ liệu thứ cấp từ 145 quốc gia "áp dụng IAS/IFRS được công bố tại website www.com/country/country" tại thời điểm 31/12/2016.
- Nghiên cứu định lượng (cấp độ doanh nghiệp): "Chọn mẫu 500 DN lớn ở Việt Nam" được thu thập dữ liệu năm 2016, bao gồm "Nhóm DN lớn có cổ phiếu niêm yết trên Sàn giao dịch chứng khoán Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh" và "Nhóm DN lớn nhưng chưa niêm yết cổ phiếu".
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
- Định tính: Sử dụng phương pháp chọn mẫu có mục đích (purposive sampling) để chọn "15 chuyên gia" có kiến thức sâu về IAS/IFRS và môi trường kế toán Việt Nam.
- Định lượng (quốc gia): Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các quốc gia đã công bố áp dụng IFRS.
- Định lượng (doanh nghiệp): "Chọn mẫu phi xác suất theo phương pháp thuận tiện" (convenient sampling) gồm 500 DN lớn. Tiêu chí bao gồm "DN lớn đang hoạt động tính đến thời điểm 31/12/2016", và được phân tách thành niêm yết/chưa niêm yết. Tiêu chí loại trừ bao gồm DN vừa và nhỏ vì họ sử dụng IFRS for SMEs.
- Data collection protocols với instruments described:
- Định tính: "phỏng vấn sâu chuyên gia nhằm nhận diện nhân tố vĩ mô và vi mô" sử dụng "dàn bài khảo sát" (Phụ lục 3.2).
- Định lượng (quốc gia): Thu thập "dữ liệu thứ cấp từ 145 quốc gia" (Phụ lục 3.9) từ các nguồn đáng tin cậy như Báo cáo của IASB, Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
- Định lượng (doanh nghiệp): Thu thập "dữ liệu thứ cấp từ BCTC đã được kiểm toán" của 500 DN lớn và "Bảng khảo sát doanh nghiệp" (Phụ lục 4.6).
- Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án thực hiện triangulation về phương pháp (methodological triangulation) bằng cách kết hợp định tính và định lượng. Giai đoạn định tính sử dụng Grounded Theory từ các chuyên gia (investigator/theory triangulation) để xác định các yếu tố phù hợp với bối cảnh Việt Nam, sau đó được kiểm định bằng dữ liệu định lượng (data triangulation) từ nhiều nguồn khác nhau (quốc gia và doanh nghiệp).
- Validity (construct/internal/external) và reliability (α values): Luận án gián tiếp giải quyết vấn đề validty và reliability. Thiết kế hỗn hợp giúp tăng tính validty nội dung (content validity) cho các biến bằng cách tham vấn chuyên gia. Đối với các biến định lượng, việc sử dụng các thang đo từ các nghiên cứu trước và "Phân tích thống kê mô tả", "Phân tích hồi quy" là bước cơ bản. Mặc dù không trực tiếp nêu các giá trị alpha Cronbach cho độ tin cậy, việc đề cập "phân tích nhân tố khẳng định trước khi đưa vào mô hình cấu trúc SEM để khẳng định độ tin cậy của mô hình" trong phần phê bình nghiên cứu trước cho thấy nhận thức về tầm quan trọng của nó, và có thể đã được thực hiện cho các thang đo của nghiên cứu này (mặc dù không được ghi rõ trong đoạn trích).
Data và phân tích
- Sample characteristics với demographics/statistics:
- Quốc gia: 145 quốc gia, bao gồm cả các nước phát triển và đang phát triển, với các đặc điểm kinh tế, pháp lý, chính trị đa dạng. Thời điểm dữ liệu: 2016.
- Doanh nghiệp: 500 doanh nghiệp lớn tại Việt Nam, bao gồm nhóm niêm yết trên sàn (HNX/HSX) và nhóm chưa niêm yết. Dữ liệu tài chính được thu thập từ BCTC đã kiểm toán năm 2016.
- Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng "mô hình hồi quy logit để đo lường mức độ tác động của nhân tố vĩ mô và vi mô". Kỹ thuật này phù hợp để phân tích biến phụ thuộc nhị phân (áp dụng/không áp dụng IFRS hoặc mức độ áp dụng). Mặc dù không nêu rõ phần mềm cụ thể, các phần mềm thống kê như SPSS, Stata, R, hoặc SAS thường được sử dụng cho phân tích hồi quy Logit. "Phân tích thống kê mô tả" và "Phân tích hồi quy" là các bước phân tích cơ bản được thực hiện.
- Robustness checks với alternative specifications: Để đảm bảo tính vững chắc của kết quả, luận án có thể đã thực hiện các kiểm định độ vững (robustness checks). Mặc dù đoạn trích không nêu cụ thể, việc phân tích riêng biệt cho hai nhóm doanh nghiệp (niêm yết và chưa niêm yết) là một hình thức kiểm định độ vững quan trọng, cho phép so sánh kết quả và xác định liệu các nhân tố có tác động khác nhau trong các điều kiện khác nhau hay không. Ngoài ra, các kiểm định như "Kiểm định Kolmogorov-Simirnov" và "Kiểm định Mann-Whitney" đã được thực hiện cho dữ liệu để đảm bảo các giả định về phân phối.
- Effect sizes và confidence intervals reported: Luận án báo cáo "mức độ tác động của các nhân tố này" và "Statistical significance (p-values, effect sizes)" là điều kiện tiêu chuẩn cho kết quả hồi quy Logit. Dù không được thể hiện trực tiếp trong bản tóm tắt, việc này được ngụ ý trong phần "Kết quả nghiên cứu và bàn luận" của Chương 3 và 4.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được những phát hiện then chốt, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về các nhân tố tác động đến áp dụng IAS/IFRS tại Việt Nam ở cả hai cấp độ.
- Nhân tố vĩ mô tác động mạnh mẽ đến quyết định quốc gia: Nghiên cứu định lượng tại 145 quốc gia cho thấy các nhân tố vĩ mô như Giáo dục, Tăng trưởng kinh tế và Chính trị có tác động đáng kể đến khả năng và quyết định áp dụng CMKTQT ở phạm vi quốc gia. Cụ thể, "kết quả cho thấy tăng trưởng kinh tế cao giúp đẩy nhanh áp dụng CMKTQT, thị trường vốn, trình độ học vấn càng cao thì áp dụng CMKTQT dễ dàng hơn và hệ thống pháp luật tác động tích cực đến áp dụng CMKTQT" (Nguyễn Thị Hằng Nga và Phạm Anh Thủy, 2016, tương đồng với các findings của luận án). Đây là bằng chứng củng cố quan điểm rằng một nền tảng kinh tế và xã hội vững chắc là điều kiện tiên quyết cho sự chuyển đổi thành công.
- Chất lượng kiểm toán là động lực vi mô then chốt: Ở cấp độ doanh nghiệp, Chất lượng kiểm toán được xác định là một nhân tố vi mô quan trọng tác động đến áp dụng CMKTQT. Điều này nhất quán với Daniel et al. (2011), người cũng nhấn mạnh "sự độc lập và hiệu quả của hội đồng quản trị, sự tồn tại của ủy ban kiểm toán độc lập, sự tồn tại của cổ đông, chất lượng của kiểm toán độc lập" là yếu tố quan trọng để thực thi CMKTQT. Sự hiện diện của kiểm toán viên chất lượng cao (ví dụ, Big 4 hoặc các công ty kiểm toán uy tín) giúp nâng cao độ tin cậy của BCTC, từ đó thúc đẩy doanh nghiệp chấp nhận IFRS để tăng cường tính minh bạch.
- Đầu tư nước ngoài và sự tham gia của người nước ngoài trong quản lý thúc đẩy IFRS: Các nhân tố liên quan đến quốc tế hóa như Đầu tư nước ngoài và Sự tham gia của người nước ngoài vào Ban lãnh đạo có tác động tích cực đáng kể đến việc áp dụng IFRS tại các doanh nghiệp lớn ở Việt Nam. Điều này hợp lý khi các nhà đầu tư nước ngoài và quản lý nước ngoài thường yêu cầu BCTC theo chuẩn quốc tế để ra quyết định, tạo áp lực cho doanh nghiệp địa phương phải chuyển đổi để đáp ứng yêu cầu. Đây là bằng chứng thực nghiệm cho áp lực đẳng cấu cưỡng chế (coercive isomorphism) và mô phỏng (mimetic isomorphism) từ các bên liên quan quốc tế (Kossentini and Othman, 2011).
- Sự khác biệt rõ ràng giữa DN niêm yết và chưa niêm yết: Phát hiện đột phá là sự khác biệt về mức độ tác động của các nhân tố vi mô giữa "DN lớn có cổ phiếu niêm yết" và "DN lớn chưa niêm yết cổ phiếu". Mặc dù đoạn trích không cung cấp chi tiết thống kê cụ thể, nhưng sự phân biệt này là cần thiết vì các DN niêm yết thường chịu áp lực lớn hơn từ thị trường vốn và các nhà đầu tư để công bố thông tin minh bạch, trong khi DN chưa niêm yết có thể ít chịu áp lực này hơn. Điều này hỗ trợ các nghiên cứu trước như Leuz and Verrechia (2000) về động lực tài chính của DN niêm yết.
Implications đa chiều
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào Lý thuyết thể chế bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của các áp lực thể chế (chính trị, giáo dục) trong bối cảnh nền kinh tế điển luật. Đồng thời, nó mở rộng Lý thuyết ủy nhiệm và Lý thuyết quản trị doanh nghiệp bằng cách làm rõ vai trò của các yếu tố quản trị (chất lượng kiểm toán) và nhu cầu bên ngoài (đầu tư nước ngoài) trong việc thúc đẩy áp dụng IFRS, đặc biệt là sự khác biệt giữa các loại hình doanh nghiệp.
- Methodological innovations applicable to other contexts: Việc sử dụng phương pháp hỗn hợp khám phá (exploratory mixed methods) bắt đầu bằng Grounded Theory để "nhận diện nhân tố" có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự trong các quốc gia đang phát triển khác, nơi các yếu tố bối cảnh địa phương thường bị bỏ qua trong các mô hình lý thuyết phương Tây.
- Practical applications với specific recommendations: Đối với các doanh nghiệp, luận án khuyến nghị "DN lớn muốn áp dụng CMKTQT, cần phải xác định rõ nhân tố nào tác động khi triển khai để chuẩn bị tốt nguồn lực và điều kiện thuận lợi". Cụ thể, cần chú trọng nâng cao "chất lượng kiểm toán", "trình độ kế toán viên" và tận dụng "đầu tư nước ngoài" như một động lực để chuyển đổi.
- Policy recommendations với implementation pathway: Đối với cơ quan quản lý Nhà nước (Bộ Tài chính), luận án đề xuất "ban hành thông tư, nghị định, chính sách tác động vào nhân tố vĩ mô nhằm tạo điều kiện thuận lợi thúc đẩy áp dụng CMKTQT tại Việt Nam." Điều này bao gồm cải thiện chất lượng giáo dục kế toán, phát triển thị trường vốn, và xây dựng một khuôn khổ pháp lý hỗ trợ. Lộ trình này cần xem xét "đặc thù Việt Nam hiện nay – xem xét ở cả hai góc nhìn là quốc gia và DN."
- Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện có thể được tổng quát hóa cho các quốc gia đang phát triển khác có nền kinh tế chuyển đổi, hệ thống pháp luật điển luật, và đang trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho các quốc gia có nền văn hóa hoặc môi trường chính trị hoàn toàn khác biệt.
Limitations và Future Research
3-4 specific limitations acknowledged
- Phương pháp chọn mẫu thuận tiện cho DN: Luận án thừa nhận hạn chế trong giai đoạn định lượng cấp độ doanh nghiệp: "Chọn mẫu phi xác suất theo phương pháp thuận tiện". Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng tổng quát hóa kết quả cho toàn bộ quần thể doanh nghiệp lớn ở Việt Nam.
- Giới hạn thời gian dữ liệu: Dữ liệu được thu thập vào năm 2016, có thể không phản ánh đầy đủ những thay đổi và phát triển mới nhất trong lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam hoặc các xu hướng kinh tế toàn cầu sau thời điểm đó (ví dụ: tác động của đại dịch COVID-19).
- Không đi sâu vào nội dung IFRS: Luận án "không nghiên cứu sâu về nội dung của từng CMKTQT", điều này có thể bỏ lỡ những thách thức hoặc lợi ích cụ thể phát sinh từ việc áp dụng các chuẩn mực phức tạp nhất định (ví dụ: IFRS 9, 15, 16).
- Giới hạn về đối tượng doanh nghiệp: Chỉ tập trung vào "DN lớn" và loại trừ "các doanh nghiệp vừa và nhỏ", bỏ qua nhóm doanh nghiệp sử dụng IFRS for SMEs có động lực và thách thức khác biệt.
Boundary conditions về context/sample/time
Kết quả nghiên cứu được ràng buộc bởi bối cảnh kinh tế - chính trị - xã hội đặc thù của Việt Nam tại thời điểm 2016. Các doanh nghiệp lớn, với nguồn lực tài chính, nhân sự và công nghệ thuận lợi hơn (như luận án đã chỉ ra), có thể có những động lực và khả năng áp dụng IFRS khác biệt so với các doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc các doanh nghiệp trong các ngành đặc thù. Do đó, việc tổng quát hóa cho các bối cảnh quốc gia hoặc loại hình doanh nghiệp khác cần được xem xét cẩn trọng.
Future research agenda với 4-5 concrete directions
- Mở rộng nghiên cứu cho DNVVN và IFRS for SMEs: Thực hiện nghiên cứu tương tự cho doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN) để hiểu các nhân tố tác động đến việc áp dụng IFRS for SMEs, vốn là một khoảng trống lớn trong nghiên cứu hiện tại.
- Nghiên cứu định lượng sâu hơn với phương pháp phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và SEM: Tương tự như lời phê bình cho các nghiên cứu trước, các nghiên cứu tương lai nên "sử dụng phân tích EFA, phân tích nhân tố khẳng định trước khi đưa vào mô hình cấu trúc SEM để khẳng định độ tin cậy của mô hình" cho cả nhân tố vĩ mô và vi mô, giúp xác định cấu trúc mối quan hệ phức tạp hơn.
- Phân tích tác động của CMKTQT đến chất lượng thông tin BCTC và hiệu quả hoạt động: Sau khi áp dụng IFRS, cần có các nghiên cứu thực nghiệm đo lường định lượng tác động cụ thể đến các chỉ số tài chính (ví dụ: ROA, ROE, chi phí vốn) và các đặc tính chất lượng thông tin (ví dụ: tính minh bạch, tính kịp thời, quản trị lợi nhuận).
- Nghiên cứu so sánh đa quốc gia về lộ trình áp dụng IFRS: So sánh lộ trình và hiệu quả áp dụng IFRS của Việt Nam với các quốc gia có điều kiện kinh tế và hệ thống pháp luật tương đồng (ví dụ: các nước ASEAN theo điển luật) để rút ra bài học kinh nghiệm sâu sắc hơn.
- Tập trung vào yếu tố công nghệ và chuyển đổi số: Với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ, nghiên cứu về tác động của các hệ thống ERP, AI trong kế toán và chuyển đổi số đến quá trình áp dụng và hiệu quả của IFRS là rất cần thiết.
Methodological improvements suggested
Các cải tiến về phương pháp bao gồm:
- Sử dụng phương pháp chọn mẫu xác suất (probability sampling) cho giai đoạn định lượng doanh nghiệp để tăng tính đại diện.
- Thực hiện phân tích hồi quy đa cấp (multilevel regression) để xử lý bản chất phân cấp của dữ liệu (doanh nghiệp lồng trong quốc gia), từ đó hiểu rõ hơn về tác động tương tác giữa các nhân tố vĩ mô và vi mô.
- Kết hợp các chỉ số chất lượng báo cáo tài chính cụ thể hơn (như mức độ accruals tùy ý, phản ứng thị trường chứng khoán) để đánh giá tác động thực tế của IFRS.
Theoretical extensions proposed
Luận án đề xuất mở rộng các lý thuyết như:
- Lý thuyết lan truyền đổi mới (Diffusion of Innovations Theory) của Rogers: Áp dụng để nghiên cứu tốc độ và mức độ lan truyền của IFRS giữa các doanh nghiệp và ngành nghề trong Việt Nam, xác định các yếu tố "nhà đổi mới", "người chấp nhận sớm" và "người chấp nhận muộn".
- Lý thuyết nguồn lực dựa trên doanh nghiệp (Resource-Based View - RBV): Để phân tích cách các nguồn lực nội bộ (tài chính, nhân sự, công nghệ, kiến thức chuyên môn) của doanh nghiệp đóng góp vào năng lực áp dụng IFRS và tạo ra lợi thế cạnh tranh.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án của Lê Trần Hạnh Phương có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ, từ học thuật đến thực tiễn chính sách và hoạt động kinh doanh.
- Academic impact với potential citations estimate: Luận án này, với thiết kế nghiên cứu hỗn hợp độc đáo và tập trung vào một bối cảnh ít được nghiên cứu (Việt Nam), có khả năng trở thành một nguồn tài liệu tham khảo quan trọng. Nó dự kiến sẽ được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu về kế toán quốc tế, các học giả nghiên cứu về thị trường mới nổi, và các chuyên gia quan tâm đến việc hài hòa chuẩn mực kế toán. Ước tính có thể đạt từ 50-100+ trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới, đặc biệt nếu các kết quả được công bố trên các tạp chí quốc tế uy tín.
- Industry transformation với specific sectors: Các phát hiện của luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong ngành kế toán, kiểm toán và tài chính tại Việt Nam. Nó cung cấp bằng chứng cho thấy các ngành như ngân hàng, bảo hiểm, và các công ty niêm yết (nơi yêu cầu chất lượng BCTC cao) sẽ là những người dẫn đầu trong việc áp dụng IFRS. Điều này có thể dẫn đến việc tái cấu trúc các dịch vụ tư vấn kế toán, đào tạo nhân lực và phát triển phần mềm kế toán tại các công ty tài chính và công ty dịch vụ kế toán để đáp ứng nhu cầu chuyển đổi IFRS.
- Policy influence với government levels: Luận án cung cấp cơ sở dữ liệu và khuyến nghị chính sách cụ thể cho Bộ Tài chính và các cơ quan quản lý nhà nước khác. Ví dụ, việc xác định "Giáo dục", "Tăng trưởng kinh tế", và "Chính trị" là các nhân tố vĩ mô quan trọng có thể ảnh hưởng đến việc xây dựng lộ trình áp dụng IFRS (dự kiến đến năm 2020) và các chính sách hỗ trợ đi kèm. Khuyến nghị chính sách có thể bao gồm các chương trình đào tạo quốc gia, các chính sách ưu đãi cho các doanh nghiệp áp dụng IFRS, và cải cách pháp luật kế toán để phù hợp với IFRS.
- Societal benefits quantified where possible: Việc áp dụng thành công IFRS góp phần nâng cao tính minh bạch của thị trường tài chính, giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư, và thu hút vốn đầu tư nước ngoài. Điều này có thể dẫn đến sự phát triển kinh tế bền vững hơn, tạo thêm việc làm và cải thiện phúc lợi xã hội. Mặc dù khó định lượng chính xác, việc tăng cường "tính tin cậy và so sánh được" của BCTC (80% chuyên gia khẳng định theo Phan Thị Hồng Đức, Nguyễn Thanh Hà và Nguyễn Thị Phước, 2016) sẽ góp phần vào một môi trường kinh doanh lành mạnh hơn.
- International relevance với global implications: Nghiên cứu cung cấp một trường hợp điển hình về thách thức và cơ hội của việc áp dụng IFRS trong một nền kinh tế đang phát triển theo hệ thống điển luật. Các phát hiện có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các tổ chức quốc tế như IASB, WB, IMF và các quốc gia khác đang cân nhắc hoặc trong quá trình chuyển đổi sang IFRS, đặc biệt là các quốc gia ASEAN có điều kiện tương tự. Nó củng cố bằng chứng cho thấy sự cần thiết của việc điều chỉnh các chiến lược áp dụng IFRS cho phù hợp với bối cảnh địa phương.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Doctoral researchers: Các nghiên cứu sinh tiến sĩ trong lĩnh vực kế toán, tài chính và quản trị sẽ được hưởng lợi từ việc xác định các "research gaps" rõ ràng, bao gồm nghiên cứu về các nhân tố vĩ mô và vi mô trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển. Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, đặc biệt là việc áp dụng Grounded Theory để khám phá các yếu tố bối cảnh, cũng là một khuôn mẫu quý giá. Luận án cung cấp một tài liệu tham khảo phong phú cho việc xây dựng khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu cho các đề tài tiếp theo về IAS/IFRS.
- Senior academics: Các học giả cấp cao sẽ tìm thấy trong luận án những "theoretical advances", đặc biệt là việc mở rộng và kiểm định Lý thuyết thể chế, Lý thuyết ủy nhiệm và Lý thuyết quản trị doanh nghiệp trong một bối cảnh phi phương Tây. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm để đối chiếu và mở rộng các tranh luận học thuật về tính phổ quát và khả năng thích ứng của IFRS.
- Industry R&D: Các bộ phận nghiên cứu và phát triển (R&D) trong các doanh nghiệp lớn, đặc biệt là các tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, sẽ được hưởng lợi từ các "practical applications" và "hàm ý quản trị". Việc nhận diện rõ các "nhân tố vi mô tác động đến áp dụng CMKTQT" giúp họ chuẩn bị nguồn lực (tài chính, nhân sự, công nghệ thông tin) hiệu quả hơn cho quá trình chuyển đổi IFRS, "hội nhập nhanh chóng" và khai thác tối đa lợi ích từ việc này.
- Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách tại Bộ Tài chính, các hiệp hội nghề nghiệp (VACPA), và các cơ quan quản lý khác sẽ nhận được "evidence-based recommendations" để xây dựng các chính sách, lộ trình và khung pháp lý hỗ trợ việc áp dụng IFRS tại Việt Nam. Ví dụ, việc xác định "Giáo dục" là một nhân tố vĩ mô quan trọng có thể thúc đẩy các chính sách đầu tư vào đào tạo kế toán viên. Việc lượng hóa lợi ích và chi phí liên quan cũng giúp tối ưu hóa quá trình chuyển đổi.
- Quantify benefits where possible:
- Đối với các doanh nghiệp, việc áp dụng IFRS có thể dẫn đến "dễ tiếp cận thị trường vốn hơn so với VAS (82%)" và "tăng niềm tin cho nhà đầu tư tiềm năng (81%)" (Phan Thị Hồng Đức, Nguyễn Thanh Hà và Nguyễn Thị Phước, 2016). Điều này có thể định lượng thành chi phí vốn thấp hơn, tăng giá trị doanh nghiệp, và khả năng huy động vốn dễ dàng hơn.
- Đối với quốc gia, việc hài hòa kế toán góp phần "tăng cường hội nhập và cạnh tranh trong thị trường tài chính" (Young and Guenther, 2003), có thể thu hút hàng tỷ USD vốn FDI và tăng cường kim ngạch thương mại.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết thể chế (Institutional Theory), đặc biệt là các khái niệm về đẳng cấu cưỡng chế và mô phỏng, vào bối cảnh áp dụng IAS/IFRS tại một nền kinh tế đang phát triển có hệ thống pháp luật theo điển luật như Việt Nam. Luận án không chỉ xác nhận rằng các áp lực thể chế ảnh hưởng đến việc áp dụng IFRS (Kossentini and Othman, 2011) mà còn cung cấp bằng chứng thực nghiệm chi tiết về cách các yếu tố đặc thù của Việt Nam như "Chính trị" và "Hệ thống pháp luật" tương tác với các áp lực này. Việc khám phá vai trò của "Giáo dục" và "Hoạt động nước ngoài" như những kênh truyền dẫn của áp lực thể chế trong một nền kinh tế chuyển đổi là một sự tinh chỉnh quan trọng cho lý thuyết này.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Innovation về phương pháp luận nằm ở việc triển khai phương pháp nghiên cứu hỗn hợp khám phá (Exploratory Mixed Methods) một cách có hệ thống, bắt đầu bằng Grounded Theory (GT) để "nhận diện nhân tố vĩ mô và vi mô" từ phỏng vấn chuyên gia.
- So với Nguyễn Thị Thu Phương (2014): Nghiên cứu của Phương (2014) về nhân tố tác động đến IFRS tại Việt Nam bị chỉ trích là "lựa chọn nhân tố mang tính chủ quan" và "kết quả cũng cần được xem xét đánh giá thận trọng" do "câu trả lời thiên về giá trị trung bình" từ phương pháp định lượng. Luận án này cải tiến bằng cách sử dụng GT định tính ban đầu, đảm bảo rằng các nhân tố đưa vào mô hình định lượng sau đó là phù hợp và có căn cứ từ thực tiễn và nhận thức chuyên sâu của giới chuyên gia Việt Nam, nâng cao tính xác đáng của biến số.
- So với Odia (2016) tại Nigeria: Odia (2016) sử dụng hồi quy logistic và OLS dựa trên các đặc điểm doanh nghiệp. Mặc dù là một nghiên cứu thực nghiệm, nó không đề cập đến một giai đoạn khám phá định tính để điều chỉnh các biến cho bối cảnh Nigeria. Luận án này, thông qua GT, có khả năng phát hiện các nhân tố độc đáo và quan trọng hơn đối với Việt Nam mà các khung lý thuyết chung có thể bỏ lỡ, chẳng hạn như "Sự kết nối giữa kế toán và thuế" có thể rất quan trọng trong hệ thống kế toán bị ảnh hưởng bởi thuế. Sự kết hợp này giúp khắc phục những hạn chế của các nghiên cứu chỉ dùng định lượng và tạo ra một mô hình mạnh mẽ hơn, phù hợp với bối cảnh địa phương.
-
Most surprising finding (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất, dựa trên thông tin được cung cấp, là mặc dù có nhiều nghiên cứu trước đây (Fatma and Jamel, 2013) cho rằng "văn hóa, thị trường vốn, mở cửa thế giới bên ngoài và hệ thống chính trị không tác động đáng kể đến áp dụng CMKTQT tại các quốc gia đang phát triển", thì luận án này (cũng như nghiên cứu của Nguyễn Thị Hằng Nga và Phạm Anh Thủy, 2016) lại chỉ ra rằng "Chính trị" và "Hệ thống pháp luật" có tác động tích cực đến áp dụng CMKTQT ở phạm vi quốc gia Việt Nam. Điều này có vẻ mâu thuẫn trực tiếp với một số nghiên cứu quốc tế trước đó về các nước đang phát triển nhưng lại phù hợp với bối cảnh Việt Nam, nơi "CMKTQT là nguyên tắc chung hướng dẫn trong khi công tác kế toán tại Việt Nam bị chi phối hoàn toàn bởi quy định của Luật Kế toán, CMKT và chế độ kế toán." (trang 1). Sự khác biệt này cho thấy vai trò mạnh mẽ của nhà nước và khuôn khổ pháp lý trong việc định hình các chuẩn mực kế toán ở các nền kinh tế chuyển đổi theo định hướng xã hội chủ nghĩa như Việt Nam.
-
Replication protocol provided? Mặc dù luận án không cung cấp một "replication protocol" theo đúng nghĩa đen, nhưng nó trình bày chi tiết "Quy trình nghiên cứu nhân tố vĩ mô" (Sơ đồ 3.2) và "Quy trình nghiên cứu các nhân tố vi mô" (Sơ đồ 4.2), bao gồm các bước từ xác định phương pháp, nghiên cứu định tính (xây dựng dàn bài, chọn mẫu, thu thập, phân tích dữ liệu), đến nghiên cứu định lượng (quy trình, mô hình, chọn mẫu, thu thập, phân tích dữ liệu). Các "Danh mục phụ lục" liệt kê chi tiết "dàn bài phỏng vấn chuyên gia" (Phụ lục 3.2), "bảng khảo sát chuyên gia" (Phụ lục 3.3), "nguồn thu thập dữ liệu" (Phụ lục 3.9, 4.1), và "bảng khảo sát doanh nghiệp" (Phụ lục 4.6). Mức độ chi tiết này cho phép các nhà nghiên cứu khác hiểu rõ các bước đã thực hiện và tái tạo (replicate) các phần hoặc toàn bộ nghiên cứu với các điều chỉnh phù hợp.
-
10-year research agenda outlined? Luận án cung cấp một "Future research agenda" với 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể, đủ để hình thành một phần của kế hoạch nghiên cứu 10 năm. Các hướng này bao gồm:
- Mở rộng nghiên cứu cho DNVVN và IFRS for SMEs: Tập trung vào các đối tượng doanh nghiệp chưa được nghiên cứu.
- Sử dụng phương pháp phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và SEM: Nâng cao độ tin cậy và phân tích cấu trúc mối quan hệ.
- Phân tích tác động của CMKTQT đến chất lượng thông tin BCTC và hiệu quả hoạt động: Đây là bước tiếp theo logic sau khi nghiên cứu các nhân tố tác động đến việc áp dụng.
- Nghiên cứu so sánh đa quốc gia: Mở rộng phạm vi nghiên cứu ra các quốc gia khác.
- Tập trung vào yếu tố công nghệ và chuyển đổi số: Đón đầu các xu hướng mới trong kế toán. Những đề xuất này cung cấp một lộ trình rõ ràng và chi tiết cho các nghiên cứu trong tương lai, góp phần xây dựng một chương trình nghiên cứu dài hạn trong lĩnh vực kế toán quốc tế tại Việt Nam và các nền kinh tế tương tự.
Kết luận
Luận án của Lê Trần Hạnh Phương là một nghiên cứu tiên tiến và toàn diện về các nhân tố tác động đến áp dụng IAS/IFRS tại Việt Nam, mang lại những đóng góp đáng kể cho cả lý thuyết và thực tiễn. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống quan trọng trong tài liệu học thuật bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một nền kinh tế đang phát triển theo hệ thống pháp luật điển luật.
Năm đóng góp cụ thể của luận án bao gồm:
- Xác định nhân tố vĩ mô và vi mô toàn diện: Luận án đã thành công trong việc nhận diện và đo lường mức độ tác động của cả các nhân tố vĩ mô (Giáo dục, Tăng trưởng kinh tế, Chính trị, Hệ thống pháp luật) và vi mô (Chất lượng kiểm toán, Đầu tư nước ngoài, Sự tham gia của người nước ngoài vào Ban lãnh đạo, Quy mô doanh nghiệp) đến quá trình áp dụng IFRS tại Việt Nam.
- Mở rộng Lý thuyết thể chế: Bằng cách kiểm định các áp lực đẳng cấu cưỡng chế và mô phỏng trong bối cảnh Việt Nam, luận án đã làm sâu sắc thêm hiểu biết về cách các yếu tố thể chế địa phương tác động đến việc hài hòa kế toán quốc tế.
- Khung phân tích đa cấp độ độc đáo: Việc phân tích riêng biệt giữa doanh nghiệp niêm yết và chưa niêm yết là một điểm đột phá, cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về động lực áp dụng IFRS trong các phân khúc thị trường khác nhau.
- Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp đổi mới: Sử dụng Grounded Theory ở giai đoạn định tính để khám phá các nhân tố phù hợp với bối cảnh Việt Nam, sau đó kiểm định bằng hồi quy Logit, tăng cường tính xác đáng và độ tin cậy của kết quả.
- Hàm ý chính sách và quản trị cụ thể: Luận án cung cấp các khuyến nghị chi tiết cho cơ quan quản lý nhà nước về việc xây dựng lộ trình và chính sách hỗ trợ, cũng như các hàm ý quản trị cho doanh nghiệp để chuẩn bị và triển khai IFRS hiệu quả.
Nghiên cứu này đã góp phần thúc đẩy sự hiểu biết về Paradigm advancement trong nghiên cứu kế toán quốc tế, dịch chuyển trọng tâm từ các mô hình lý thuyết phương Tây sang việc xem xét các yếu tố bối cảnh địa phương. Nó cung cấp bằng chứng cho thấy sự thành công của IFRS không chỉ phụ thuộc vào các chuẩn mực mà còn vào sự tương thích với môi trường kinh tế, pháp lý, chính trị và văn hóa của mỗi quốc gia.
Luận án mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới:
- Nghiên cứu sâu hơn về tác động cụ thể của từng chuẩn mực IFRS (ví dụ: IFRS 9, 15, 16) trong bối cảnh Việt Nam và các nước đang phát triển.
- Phân tích vai trò của công nghệ (AI, blockchain) và chuyển đổi số trong việc tạo điều kiện thuận lợi hoặc thách thức cho việc áp dụng và thực thi IFRS.
- Các nghiên cứu so sánh định lượng và định tính về lộ trình áp dụng IFRS giữa các quốc gia ASEAN có đặc điểm tương đồng.
Global relevance của nghiên cứu này là rõ ràng khi nó cung cấp một trường hợp điển hình và các bài học kinh nghiệm cho các quốc gia đang phát triển khác trong quá trình hội nhập kinh tế toàn cầu. Việc so sánh với các nghiên cứu quốc tế (ví dụ, Kim and Yang, 2012; Odia, 2016) đã làm nổi bật những đặc điểm độc đáo của Việt Nam và củng cố nhận định rằng không có một cách tiếp cận "phù hợp cho tất cả" trong việc áp dụng IFRS.
Di sản của luận án này sẽ được đo lường bằng việc các khuyến nghị của nó được áp dụng thành công trong lộ trình IFRS của Việt Nam, góp phần nâng cao chất lượng báo cáo tài chính, tăng cường tính minh bạch của thị trường vốn, và thu hút đầu tư. Đây là một nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của ngành kế toán và nền kinh tế Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP HỒ CHÍ MINH ---- ---- LÊ TRẦN HẠNH PHƯƠNG CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN ÁP DỤNG CHUẨN MỰC KẾ TOÁN QUỐC TẾ (IAS/IFRS) TẠI VIỆT NAM – NGHIÊN CỨU Ở PHẠM VI QUỐC GIA VÀ DOANH NGHIỆP LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2019. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP HỒ CHÍ MINH ---- ---- LÊ TRẦN HẠNH PHƯƠNG CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN ÁP DỤNG CHUẨN MỰC KẾ TOÁN QUỐC TẾ (IAS/IFRS) TẠI VIỆT NAM – NGHIÊN CỨU Ở PHẠM VI QUỐC GIA VÀ DOANH NGHIỆP CHUYÊN NGÀNH : KẾ TOÁN MÃ SỐ : 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. HÀ XUÂN THẠCH TP.
HỒ CHÍ MINH - NĂM 2019. i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam kết nghiên cứu này là của riêng tôi. Tất cả các dữ liệu, thông tin và kết quả nghiên cứu trình bày là trung thực và nội dung đề tài chưa từng được ai công bố trước đây. Tôi trích dẫn và ghi nguồn tất cả những nội dung tham khảo, kế thừa trong phần danh mục tài liệu tham khảo.
Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 01 năm 2019 Nghiên cứu sinh Lê Trần Hạnh Phương. ii LỜI CẢM ƠN. Lời đầu tiên, tôi xin chân thành cảm ơn tập thể Quý Thầy Cô thuộc Trường Đại học Kinh Tế thành phố Hồ Chí Minh, đặc biệt là các Thầy Cô Khoa Kế toán đã tận tình giảng dạy và hướng dẫn tôi hoàn thành tốt các nội dung trong chương trình đào tạo của nhà trường. Những kiến thức và kinh nghiệm chuyên môn được học tập, truyền đạt, trao đổi trong suốt quá trình nghiên cứu đã giúp tôi hoàn thành luận án này.
Đặc biệt, tôi xin chân thành biết ơn Thầy PGS. Hà Xuân Thạch đã dành rất nhiều tâm huyết hướng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu khoa học. Thầy đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, tạo nhiều điều kiện thuận lợi cho học viên ở xa như tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Ban chủ nhiệm Khoa Kinh tế và Kế toán – Trường Đại học Quy Nhơn đã tạo mọi điều kiện thuận lợi trong công tác giảng dạy và làm việc để tôi tập trung học tập và nghiên cứu trong suốt quá trình học.
Ngoài ra, tôi chân thành cảm ơn các anh chị chuyên viên Viện đào tạo sau đại học – Trường Đại học Kinh Tế thành phố Hồ Chí Minh đã hỗ trợ và giúp đỡ tôi thực hiện quy trình nhanh chóng, đảm bảo và hiệu quả nhất. Tôi xin cảm ơn các chuyên gia, Ban lãnh đạo các công ty, giám đốc tài chính, kế toán trưởng, nhân viên kế toán tại các doanh nghiệp lớn tại Việt Nam đã luôn hỗ trợ và tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình và các anh chị học viên đã luôn giúp đỡ, quan tâm và tạo điều kiện để tôi hoàn thành tốt luận án. Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 01 năm 2019 Nghiên cứu sinh Lê Trần Hạnh Phương.
iii MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC CÁC BẢNG. xi DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ.
xii DANH MỤC PHỤ LỤC. xiii LỜI MỞ ĐẦU. Sự cần thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Kết cấu của luận án.
8 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tổng quan nghiên cứu chung về Chuẩn mực kế toán quốc tế .1 Trường phái ủng hộ việc áp dụng CMKTQT và Chuẩn mực kế toán quốc gia .1 Nghiên cứu về lợi ích khi áp dụng CMKTQT tại các quốc gia.2 Nghiên cứu về những tác động của việc áp dụng CMKTQT .2 Trường phái không ủng hộ việc áp dụng CMKTQT. Tổng quan nghiên cứu về các nhân tố tác động đến áp dụng CMKTQT .1 Các nghiên cứu về nhân tố vĩ mô tác động đến áp dụng CMKTQT .2 Các nghiên cứu về nhân tố vi mô tác động đến áp dụng CMKTQT .3 Các nghiên cứu hỗn hợp về nhân tố vĩ mô và vi mô tác động đến áp dụng CMKTQT. Nhận xét các nghiên cứu trước và xác định khe hổng nghiên cứu .1 Nhận xét các nghiên cứu trước .2 Xác định khe hổng nghiên cứu.
37 Kết luận chương 1. 38 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT .1 Tổng quan quá trình hình thành và phát triển của Chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS) .1 Lược sử quá trình phát triển của CMKTQT .1 Giai đoạn hình thành (từ năm 1973 – 1987) .2 Giai đoạn điều chỉnh (từ năm 1987 – 1993) .3 Giai đoạn phát triển (từ năm 1993 – nay) .2 Nội dung của CMKTQT .2 Phương pháp và kinh nghiệm áp dụng CMKTQT tại các quốc gia .1 Phương pháp áp dụng CMKTQT tại các quốc gia.1 Phương pháp 1: Công nhận CMKTQT là CMKT quốc gia (Big Bang Approach).2 Phương pháp 2: Phê duyệt áp dụng từng chuẩn mực của CMKTQT (Convergence Approach) .2 Bài học kinh nghiệm áp dụng CMKTQT tại các quốc gia .1 Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory) .2 Lý thuyết quản trị doanh nghiệp (Corporate Governance Theory – CG) .4 Lý thuyết thể chế (Institutional theory) .5 Lý thuyết ảnh hưởng chính trị (Political theory) .4 Những nhân tố tác động đến áp dụng CMKTQT .1 Các nhân tố thuộc về môi trường vĩ mô.2 Nhân tố Tăng trưởng kinh tế .3 Nhân tố Thị trường vốn .4 Nhân tố Giáo dục .5 Nhân tố Hoạt động nước ngoài.6 Nhân tố Hệ thống pháp luật .7 Nhân tố Chính trị .2 Các nhân tố thuộc về môi trường vi mô.1 Nhân tố Niêm yết ở thị trường nước ngoài .2 Nhân tố Đòn bẩy .3 Nhân tố Quy mô doanh nghiệp .4 Nhân tố Khả năng sinh lời .5 Nhân tố Chất lượng kiểm toán .6 Nhân tố Trình độ kế toán viên .7 Nhân tố Sự kết nối giữa kế toán và thuế .8 Nhân tố Vay vốn nước ngoài.9 Nhân tố Đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài .10 Nhân tố Sự tham gia của người nước ngoài vào Ban lãnh đạo. 75 Kết luận chương 2. …75 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN CÁC NHÂN TỐ VĨ MÔ TÁC ĐỘNG ĐẾN VIỆC ÁP DỤNG CHUẨN MỰC KẾ TOÁN QUỐC TẾ (IAS/IFRS) – NGHIÊN CỨU Ở PHẠM VI QUỐC GIA .1 Lựa chọn phương pháp nghiên cứu phù hợp .1 Xác định phương pháp nghiên cứu .2 Quy trình nghiên cứu .2 Nghiên cứu định tính .1 Quy trình nghiên cứu định tính .1 Xây dựng dàn bài khảo sát .2 Chọn mẫu nghiên cứu .3 Thu thập dữ liệu .4 Phân tích dữ liệu .2 Mô hình nghiên cứu dự kiến .3 Xây dựng giả thuyết nghiên cứu.3 Nghiên cứu định lượng .1 Quy trình nghiên cứu định lượng .2 Mô hình nghiên cứu .4 Chọn mẫu khảo sát .5 Thu thập dữ liệu .6 Phân tích dữ liệu.1 Phân tích thống kê mô tả.2 Phân tích hồi quy .4 Kết quả nghiên cứu và bàn luận .1 Kết quả nghiên cứu .1 Kết quả nghiên cứu định tính .2 Kết quả nghiên cứu định lượng.
100 Kết luận chương 3. 102 CHƯƠNG 4 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN CÁC NHÂN TỐ VI MÔ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ÁP DỤNG CHUẨN MỰC BÁO CÁO TÀI CHÍNH QUỐC TẾ (IAS/IFRS) TẠI VIỆT NAM – NGHIÊN CỨU Ở PHẠM VI DOANH NGHIỆP .1 Lựa chọn phương pháp nghiên cứu .1 Xác định phương pháp nghiên cứu .2 Quy trình nghiên cứu .2 Nghiên cứu định tính .1 Quy trình nghiên cứu định tính .1 Xây dựng dàn bài khảo sát .2 Chọn mẫu nghiên cứu .3 Thu thập dữ liệu .4 Phân tích dữ liệu .2 Mô hình nghiên cứu dự kiến .3 Xây dựng giả thuyết nghiên cứu .3 Nghiên cứu định lượng .1 Quy trình nghiên cứu định lượng .2 Mô hình nghiên cứu .4 Chọn mẫu khảo sát .5 Thu thập dữ liệu .6 Phân tích dữ liệu .1 Phân tích thống kê mô tả.2 Phân tích hồi quy .4 Kết quả nghiên cứu và bàn luận .1 Kết quả nghiên cứu .1 Kết quả nghiên cứu định tính .2 Kết quả nghiên cứu định lượng .2 Bàn luận kết quả. 130 Kết luận chương 4. 132 CHƯƠNG 5 KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý .1 Hàm ý đối với nhóm nhân tố vĩ mô tác động đến áp dụng CMKTQT tại Việt Nam.
Nhân tố Giáo dục. Nhân tố Tăng trưởng kinh tế. Nhân tố Chính trị .2 Hàm ý đối với nhân tố vi mô tác động đến áp dụng CMKTQT tại Việt Nam. Nhân tố Chất lượng kiểm toán.
Nhân tố Đầu tư nước ngoài. Nhân tố Sự tham gia của người nước ngoài vào Ban lãnh đạo .3 Một số hàm ý khác .3 Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo. viii Kết luận chương 5. 150 KẾT LUẬN CHUNG.
151 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ. 153 TÀI LIỆU THAM KHẢO. ix DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Phần Tiếng Việt Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ BCTC Báo cáo tài chính CMBCTCQT Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế CMKT Chuẩn mực kế toán CMKTQT Chuẩn mực kế toán quốc tế DN Doanh nghiệp DNVVN Doanh nghiệp vừa và nhỏ HĐQT Hội đồng quản trị KNY Chưa niêm yết KTQT Kế toán quốc tế NY Niêm yết PPNC Phương pháp nghiên cứu QTDN Quản trị doanh nghiệp Phần Tiếng Nước Ngoài Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ AEC ASEAN Economic Community (Cộng đồng Kinh tế ASEAN) Asia-Pacific Economic Cooperation (Diễn đàn hợp tác kinh tế APEC Châu Á – Thái Bình Dương) Association of Southeast Asian Nations (Hiệp hội các quốc gia ASEAN Đông Nam Á) ASEM The Asia-Europe Meeting (Diễn đàn hợp tác kinh tế Á – Âu) Corporate Governance Theory (Lý thuyết quản trị doanh CG nghiệp) EU European Union (Liên minh châu Âu) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Trần Hạnh Phương (2019). Luận án ts các nhân tố tác động đến áp dụng chuẩn mực kế toá [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-ts-cac-nhan-to-tac-dong-den-ap-dung-chuan-muc-ke-toan-quoc-te-iasifrs
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án ts các nhân tố tác động đến áp dụng chuẩn mực kế toá" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án ts các nhân tố tác động đến áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế iasifrs tại việt nam nghiên cứu ở phạm vi quốc gia và doanh nghiệp. Tải miễn phí
Luận án "Luận án ts các nhân tố tác động đến áp dụng chuẩn mực kế toá" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án ts các nhân tố tác động đến áp dụng chuẩn mực kế toá" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án ts các nhân tố tác động đến áp dụng chuẩn mực kế toá" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Luận án ts các nhân tố tác động đến áp dụng chuẩn mực kế toá" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án ts các nhân tố tác động đến áp dụng chuẩn mực kế toá" có 295 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án ts các nhân tố tác động đến áp dụng chuẩn mực kế toá" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.