Luận án: Ảnh hưởng tưới tiết kiệm nước đến kẽm, lưu huỳnh dễ tiêu trong đất lúa ĐBSH

Luận án: Tưới tiết kiệm nước ảnh hưởng lưu huỳnh, kẽm dễ tiêu đất lúa phù sa trung tính ít chua ĐBSH. Nghiên cứu cải thiện năng suất.

Tác giả

Luan An

Số trang

150

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Ảnh hưởng Tưới Tiết Kiệm Nước tới Dinh Dưỡng Đất Lúa

Việc quản lý nước trong canh tác lúa ngày càng trở nên cấp thiết do biến đổi khí hậu và khan hiếm tài nguyên. Tưới tiết kiệm nước không chỉ giảm tiêu thụ nước mà còn tác động đến môi trường đất. Đặc biệt là sự chuyển hóa của các nguyên tố vi lượng như kẽm và lưu huỳnh. Nghiên cứu này tập trung đánh giá tác động của các chế độ tưới khác nhau. Tìm hiểu sự thay đổi hàm lượng kẽm và lưu huỳnh trong đất lúa. Từ đó, đưa ra các giải pháp quản lý dinh dưỡng hiệu quả, bền vững cho canh tác lúa. Mục tiêu là tối ưu hóa việc sử dụng nước và dinh dưỡng. Góp phần nâng cao năng suất và chất lượng lúa.

1.1. Tính cấp thiết quản lý nước đất lúa

Canh tác lúa là ngành tiêu thụ lượng nước lớn. Khoảng 70% lượng nước ngọt trên thế giới dùng cho nông nghiệp. Biến đổi khí hậu gây ra hạn hán, thiếu nước. Cần có giải pháp quản lý nước đất lúa hiệu quả. Tưới tiết kiệm nước là phương pháp tối ưu. Giúp giảm chi phí sản xuất và bảo vệ môi trường. Các nghiên cứu tập trung vào tưới ngập khô xen kẽ (AWD). Kỹ thuật này giảm lượng nước mà vẫn duy trì năng suất. Tuy nhiên, thay đổi chế độ tưới có thể ảnh hưởng đến dinh dưỡng đất. Cụ thể là sự chuyển hóa của các nguyên tố như kẽm và lưu huỳnh. Điều này cần được nghiên cứu kỹ lưỡng.

1.2. Vai trò kẽm và lưu huỳnh với cây lúa

Kẽm (Zn) là nguyên tố vi lượng thiết yếu cho cây lúa. Kẽm tham gia vào nhiều quá trình sinh tổng hợp. Ví dụ: tổng hợp protein, hoạt động enzyme và hình thành diệp lục. Thiếu kẽm gây ra các triệu chứng vàng lá, còi cọc. Từ đó làm giảm năng suất lúa nghiêm trọng. Lưu huỳnh (S) cũng là dinh dưỡng đa lượng quan trọng. Lưu huỳnh là thành phần của protein, vitamin và hormone thực vật. Cây lúa cần lưu huỳnh để phát triển thân lá. Thiếu lưu huỳnh làm giảm khả năng quang hợp. Dẫn đến giảm năng suất và chất lượng hạt. Cả kẽm và lưu huỳnh đều cần thiết cho sự phát triển khỏe mạnh của cây lúa.

1.3. Tổng quan phương pháp tưới tiết kiệm nước

Tưới tiết kiệm nước là phương pháp giảm lượng nước tưới. Đồng thời không ảnh hưởng đáng kể đến năng suất cây trồng. Phương pháp phổ biến nhất là tưới ngập khô xen kẽ (AWD). Kỹ thuật này cho phép mặt ruộng khô cạn trong một khoảng thời gian nhất định. Sau đó mới tưới lại đến mức độ nhất định. So với tưới ngập thường xuyên, AWD giúp tiết kiệm 20-30% lượng nước. Giảm phát thải khí nhà kính. Tuy nhiên, việc thay đổi mực nước trong đất. Làm ảnh hưởng đến thế oxi hóa khử (Eh) và pH đất. Từ đó tác động đến sự chuyển hóa và hấp thụ kẽm, lưu huỳnh của cây lúa.

II.Phương Pháp Nghiên Cứu Tưới Tiết Kiệm Nước Đất Lúa

Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp để đánh giá tác động của tưới tiết kiệm nước. Các thí nghiệm được bố trí cả trong phòng và trên đồng ruộng. Điều này giúp thu thập dữ liệu toàn diện. Bao gồm sự thay đổi của kẽm và lưu huỳnh trong đất. Các thông số môi trường đất như Eh, pH cũng được theo dõi. Giống lúa được chọn là loại phổ biến. Kỹ thuật bón phân được kiểm soát chặt chẽ. Đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy. Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật phân tích hiện đại. Giúp định lượng chính xác hàm lượng kẽm và sunphat trong đất. Dữ liệu sau đó được xử lý thống kê. Điều này để đánh giá ý nghĩa của các kết quả thí nghiệm.

2.1. Bố trí thí nghiệm trong phòng và đồng ruộng

Thí nghiệm được bố trí song song trong phòng và trên đồng ruộng. Thí nghiệm trong phòng tập trung vào theo dõi diễn biến thế oxi hóa khử Eh và pH. Đồng thời quan sát sự chuyển hóa của kẽm dễ tiêu (Zndt) và sunphat (S-SO42-) trong điều kiện kiểm soát. Hai công thức chính: ngập nước thường xuyên và cạn nước tự nhiên. Thí nghiệm đồng ruộng so sánh tưới ngập thường xuyên với tưới tiết kiệm nước (AWD). Mỗi công thức lặp lại 3 lần. Việc này giúp đánh giá ảnh hưởng thực tế trên quy mô lớn.

2.2. Phương pháp phân tích kẽm và lưu huỳnh

Mẫu đất được thu thập định kỳ trong suốt quá trình thí nghiệm. Các mẫu đất được xử lý và phân tích tại phòng thí nghiệm. Kẽm tổng số và kẽm dễ tiêu được xác định bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS). Hàm lượng sunphat (S-SO42-) được phân tích bằng sắc ký ion. Các chỉ số Eh và pH được đo trực tiếp tại hiện trường và trong phòng. Sử dụng thiết bị đo chuyên dụng. Các kết quả này cung cấp cái nhìn chi tiết. Về sự thay đổi của các yếu tố dinh dưỡng dưới các chế độ tưới khác nhau.

2.3. Khu vực nghiên cứu và đối tượng thí nghiệm

Khu vực nghiên cứu được đặt tại một vùng canh tác lúa điển hình. Có đặc điểm địa hình, khí hậu và thổ nhưỡng cụ thể. Đất nền được phân tích kỹ lưỡng. Xác định tính chất vật lý và hóa học ban đầu. Giống lúa thí nghiệm là loại phổ biến, năng suất cao. Các kỹ thuật bón phân được thực hiện theo khuyến cáo. Mật độ gieo cấy được chuẩn hóa. Thời gian thí nghiệm kéo dài trong một vụ lúa hoàn chỉnh. Điều này giúp thu thập dữ liệu trong điều kiện thực tế. Áp dụng kỹ thuật tưới tiết kiệm nước (AWD) một cách khoa học.

III.Thay Đổi Hàm Lượng Kẽm Đất Lúa dưới Tưới Tiết Kiệm

Các kết quả nghiên cứu cho thấy tưới tiết kiệm nước ảnh hưởng đáng kể đến hàm lượng kẽm dễ tiêu trong đất lúa. Chế độ tưới ngập khô xen kẽ (AWD) làm thay đổi thế oxi hóa khử (Eh) và pH đất. Điều này trực tiếp tác động đến sự chuyển hóa của kẽm. Khi đất chuyển từ ngập sang khô, Eh tăng, pH giảm. Điều kiện này thường thúc đẩy sự kết tủa của kẽm. Hoặc chuyển kẽm sang dạng khó tiêu. Do đó, hàm lượng kẽm dễ tiêu trong đất có xu hướng giảm. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ kẽm của cây lúa. Nghiên cứu đã định lượng được mức độ giảm này. Các kết quả thí nghiệm trong phòng và đồng ruộng đều có xu hướng tương tự.

3.1. Diễn biến kẽm dễ tiêu dưới tưới ngập thường xuyên

Trong điều kiện tưới ngập thường xuyên, đất duy trì trạng thái khử. Thế oxi hóa khử (Eh) thấp. pH đất thường duy trì ở mức trung tính hoặc hơi kiềm. Các điều kiện này thường thuận lợi cho việc giải phóng kẽm từ các khoáng chất đất. Hoặc duy trì kẽm ở dạng dễ tiêu hơn. Kẽm dễ tiêu (Zndt) có xu hướng ổn định hoặc tăng nhẹ. Điều này đảm bảo nguồn cung cấp kẽm cho cây lúa. Tuy nhiên, phương pháp này tiêu tốn nhiều nước. Đồng thời không tối ưu về mặt môi trường. Các nghiên cứu đã theo dõi chi tiết diễn biến này.

3.2. Ảnh hưởng tưới tiết kiệm nước tới kẽm dễ tiêu

Khi áp dụng tưới tiết kiệm nước, đặc biệt là tưới ngập khô xen kẽ (AWD), mực nước mặt ruộng thay đổi. Giai đoạn khô làm tăng thế oxi hóa khử (Eh) và giảm pH. Điều kiện này thúc đẩy quá trình oxi hóa. Làm cho kẽm dễ tiêu (Zndt) chuyển sang dạng khó tiêu. Có thể kết tủa dưới dạng hydroxit kẽm hoặc các hợp chất khác. Kết quả cho thấy hàm lượng kẽm dễ tiêu trong đất lúa giảm rõ rệt. Sự giảm này có thể ảnh hưởng đến dinh dưỡng kẽm cây lúa. Cần có biện pháp bổ sung kẽm. Hoặc điều chỉnh quản lý nước đất lúa. Để tránh thiếu hụt dinh dưỡng kẽm.

3.3. Tác động của Eh pH đến hấp thụ kẽm

Thế oxi hóa khử (Eh) và pH đất là hai yếu tố then chốt. Chúng kiểm soát sự chuyển hóa và khả dụng của kẽm trong đất. Khi Eh tăng cao trong giai đoạn khô, các hợp chất kẽm có thể bị oxi hóa. Chuyển thành dạng ít tan. pH đất cũng ảnh hưởng lớn. Ở pH cao, kẽm dễ kết tủa. Các điều kiện này làm giảm khả năng hấp thụ kẽm của cây lúa. Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ này. Cần hiểu rõ cơ chế này để tối ưu hóa quản lý dinh dưỡng. Đảm bảo đủ dinh dưỡng kẽm cây lúa.

IV.Diễn Biến Lưu Huỳnh Đất Lúa Theo Quản Lý Nước Hiệu Quả

Tương tự như kẽm, lưu huỳnh trong đất lúa cũng chịu tác động của các chế độ tưới. Đặc biệt là tưới tiết kiệm nước. Lưu huỳnh tồn tại ở nhiều dạng khác nhau trong đất. Dạng sunphat (S-SO42-) là dạng cây lúa dễ hấp thụ nhất. Khi đất lúa trải qua chu kỳ ngập khô xen kẽ (AWD), các quá trình oxi hóa khử diễn ra mạnh mẽ. Điều này ảnh hưởng đến sự chuyển hóa của sunphat. Các kết quả nghiên cứu cho thấy sự thay đổi hàm lượng sunphat. Nó phụ thuộc vào sự biến động của thế oxi hóa khử (Eh) và pH đất. Việc hiểu rõ diễn biến này là quan trọng. Giúp tối ưu hóa dinh dưỡng lưu huỳnh cây lúa.

4.1. Hàm lượng sunphat dưới tưới ngập và cạn nước

Dưới chế độ tưới ngập thường xuyên, đất lúa duy trì trạng thái khử. Sunphat (SO42-) có thể bị khử thành sunfua (S2-). Dạng này khó hấp thụ hơn cho cây. Tuy nhiên, khi đất cạn nước tự nhiên, quá trình oxi hóa diễn ra. Sunfua có thể bị oxi hóa trở lại thành sunphat. Hàm lượng sunphat dễ tiêu thay đổi liên tục. Sự biến động này ảnh hưởng trực tiếp đến dinh dưỡng lưu huỳnh cây lúa. Nghiên cứu theo dõi diễn biến này trong điều kiện phòng thí nghiệm. Đồng thời thu thập dữ liệu thực địa.

4.2. Tưới ngập khô xen kẽ tác động đến lưu huỳnh

Kỹ thuật tưới ngập khô xen kẽ (AWD) tạo ra môi trường đất thay đổi luân phiên. Giai đoạn khô tạo điều kiện oxi hóa. Thúc đẩy quá trình chuyển hóa sunfua thành sunphat. Điều này có thể làm tăng hàm lượng sunphat dễ tiêu trong đất. Tuy nhiên, giai đoạn ngập lại có thể gây khử sunphat. Diễn biến này phức tạp. Cần cân nhắc thời gian và mức độ ngập khô. Điều chỉnh kỹ thuật quản lý nước đất lúa. Nhằm duy trì mức độ sunphat tối ưu cho cây. Đảm bảo hấp thụ lưu huỳnh hiệu quả.

4.3. Quan hệ môi trường đất với dinh dưỡng lưu huỳnh cây lúa

Thế oxi hóa khử (Eh) và pH đất đóng vai trò quyết định. Chúng ảnh hưởng đến sự chuyển hóa của lưu huỳnh trong đất lúa. Khi Eh thấp (điều kiện khử), sunphat dễ bị khử. Khi Eh cao (điều kiện oxi hóa), sunfua có thể bị oxi hóa thành sunphat. pH đất cũng ảnh hưởng đến sự hấp phụ và giải phóng sunphat. Việc duy trì Eh và pH trong ngưỡng thích hợp là cần thiết. Điều này đảm bảo đủ dinh dưỡng lưu huỳnh cây lúa. Từ đó tối ưu hóa năng suất.

V.Tác Động Tổng Thể Tưới Tiết Kiệm Nước Kẽm Lưu Huỳnh

Các kết quả từ thí nghiệm trong phòng và đồng ruộng đều chỉ ra. Tưới tiết kiệm nước, đặc biệt là tưới ngập khô xen kẽ (AWD), có những tác động rõ rệt. Cụ thể là ảnh hưởng đến hàm lượng kẽm và lưu huỳnh dễ tiêu trong đất lúa. Kẽm dễ tiêu có xu hướng giảm. Trong khi đó, lưu huỳnh dễ tiêu (sunphat) có thể biến động phức tạp hơn. Điều này phụ thuộc vào chu kỳ ngập khô. Sự thay đổi này tác động trực tiếp đến khả năng hấp thụ kẽm và hấp thụ lưu huỳnh của cây. Nghiên cứu cũng đánh giá ảnh hưởng đến năng suất lúa. Đưa ra các kiến nghị để cân bằng lợi ích tiết kiệm nước. Đồng thời duy trì dinh dưỡng đất và năng suất cây trồng.

5.1. So sánh kẽm và lưu huỳnh giữa các chế độ tưới

Khi so sánh giữa tưới ngập thường xuyên và tưới tiết kiệm nước (AWD). Kẽm dễ tiêu trong đất lúa thường giảm dưới chế độ AWD. Điều này do sự tăng Eh và giảm pH trong giai đoạn khô. Đối với lưu huỳnh, hàm lượng sunphat (S-SO42-) có thể có những diễn biến khác biệt. Giai đoạn khô có thể thúc đẩy oxi hóa sunfua thành sunphat. Tuy nhiên, quá trình này cần được kiểm soát. Mục tiêu là duy trì nguồn dinh dưỡng tối ưu. Đảm bảo dinh dưỡng kẽm cây lúa và dinh dưỡng lưu huỳnh cây lúa đầy đủ.

5.2. Đánh giá năng suất lúa và hấp thụ dinh dưỡng

Năng suất lúa là chỉ tiêu quan trọng nhất. Nó đánh giá hiệu quả của các chế độ tưới. Nghiên cứu đã so sánh năng suất lúa giữa các công thức thí nghiệm. Việc giảm kẽm dễ tiêu có thể ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất. Nếu không có biện pháp khắc phục. Ngược lại, sự biến động của sunphat có thể có lợi. Tùy thuộc vào thời điểm và mức độ cung cấp. Cần có sự cân bằng giữa việc tiết kiệm nước và duy trì dinh dưỡng. Từ đó đảm bảo năng suất lúa không bị ảnh hưởng. Đồng thời tối ưu hóa hấp thụ kẽm và hấp thụ lưu huỳnh.

5.3. Kết luận và kiến nghị cho quản lý nước bền vững

Tưới tiết kiệm nước là giải pháp cần thiết. Tuy nhiên, cần xem xét các tác động phụ. Đặc biệt là ảnh hưởng đến kẽm và lưu huỳnh đất lúa. Nghiên cứu kết luận rằng cần có các biện pháp bổ sung dinh dưỡng. Hoặc điều chỉnh lịch tưới linh hoạt. Nhằm bù đắp sự thiếu hụt kẽm. Đồng thời tối ưu hóa sự chuyển hóa lưu huỳnh. Kiến nghị áp dụng tưới ngập khô xen kẽ (AWD) có kiểm soát. Kết hợp với việc theo dõi hàm lượng kẽm trong đất và sunphat. Từ đó, xây dựng quy trình quản lý nước và dinh dưỡng tích hợp. Góp phần phát triển canh tác lúa bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của tưới tiết kiệm nước đến lưu huỳnh và kẽm dễ tiêu trong đất lúa phù sa trung tính ít chua vùng đồng bằng sông hồng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (150 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án là trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Đinh Thị Lan Phương i LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến TS.

Nguyễn Thị Hằng Nga và GS. Trần Viết Ổn đã tận tình hướng dẫn để tác giả hoàn thành Luận án tiến sĩ này. Tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành đến TS. Văn Huy Hải (trường Đại học Khoa học Tự nhiên) đã góp ý và định hướng để tác giả hoàn thành luận án.

Tác giả xin trân trọng cảm ơn Hội đồng Khoa học, Phòng Đào tạo Đại học & Sau đại học, các đồng nghiệp trong và ngoài trường đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu cho luận án. Tác giả xin chân thành gửi lời cảm ơn đến Bộ môn Hóa cơ sở, Phòng Thí nghiệm Đất, Phòng Thí nghiệm Hóa Môi trường đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tác giả thực hiện luận án. Luận án không thể hoàn thành nếu thiếu điểm tựa gia đình. Tác giả xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc đến người thân đã ủng hộ, động viên, giúp đỡ, chia sẻ để tác giả hoàn thành luận án.

ii MỤC LỤC DANH MỤC HÌNH.vi DANH MỤC BẢNG.viii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.1 Phương pháp thu thập và tổng hợp tài liệu.2 Phương pháp lấy mẫu, bảo quản và xử lý mẫu thí nghiệm.3 Bố trí thí nghiệm trong phòng.4 Phương pháp bố trí thí nghiệm đồng ruộng.5 Phương pháp phân tích mẫu đất.6 Phương pháp xử lý thống kê để đánh giá kết quả thí nghiệm.7 Đánh giá năng suất lúa. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án.1 Ý nghĩa khoa học.2 Ý nghĩa thực tiễn. Đóng góp mới của luận án.6 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.1 Khái quát về các nguyên tố dinh dưỡng kẽm và lưu huỳnh trong đất.1 Nguồn gốc và các dạng tồn tại của kẽm trong đất.2 Nguồn gốc và các dạng tồn tại của lưu huỳnh trong đất.2 Vai trò dinh dưỡng của kẽm và lưu huỳnh đối với lúa.1 Vai trò dinh dưỡng của kẽm đối với lúa.2 Vai trò dinh dưỡng của lưu huỳnh đối với lúa.3 Thực trạng kẽm và lưu huỳnh trong đất canh tác trên thế giới và ở Việt Nam.1 Thực trạng kẽm và lưu huỳnh trong đất canh tác trên thế giới.2 Hiện trạng kẽm và lưu huỳnh trong đất canh tác ở Việt Nam.4 Các nguyên nhân làm giảm kẽm dễ tiêu và sunphat trong đất.1 Các nguyên nhân làm giảm kẽm dễ tiêu trong đất.2 Nguyên nhân làm giảm S-SO42- trong đất.5 Chuyển hóa Zndt và S-SO42- trong đất ngập nước.1 Diễn biến thế oxi hóa khử Eh, pH trong đất ngập nước.2 Quan hệ Eh, pH với sự chuyển hóa của kẽm và lưu huỳnh trong đất ngập nước 25 1.6 Tổng quan về các phương pháp tưới tiết kiệm nước.7 Các nghiên cứu về kẽm và lưu huỳnh trong đất dưới tác động của chế độ tưới.1 Các nghiên cứu về kẽm và lưu huỳnh trong đất ngập thường xuyên.2 Các nghiên cứu về thay đổi môi trường đất liên quan đến tưới tiết kiệm nước 35 1.8 Luận giải cho vấn đề nghiên cứu của luận án.42 CHƯƠNG 2 MÔ TẢ KHU VỰC NGHIÊN CỨU, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Mô tả khu vực nghiên cứu.1 Vị trí địa lí.2 Đặc điểm địa hình.3 Đặc điểm khí hậu.5 Đặc điểm thổ nhưỡng.6 Hệ thống thủy lợi.7 Thời gian canh tác lúa tại khu vực nghiên cứu.2 Đối tượng nghiên cứu.1 Giống lúa thí nghiệm.2 Kỹ thuật bón phân.3 Mật độ gieo cấy.5 Tính chất đất nền của khu thí nghiệm.6 Thời gian thí nghiệm.7 Kỹ thuật tưới tiết kiệm nước được áp dụng trong luận án.3 Phương pháp bố trí và theo dõi thí nghiệm.1 Thí nghiệm trong phòng.2 Thí nghiệm đồng ruộng.4 Phương pháp xác định Eh, pH, Znts, Zndt, S-SO42 62 2.1 Xác định Eh, pH, pHKCl.2 Phân tích kẽm tổng số và kẽm dễ tiêu.3 Phân tích sunphat.

64 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.1 Các kết quả pH, kẽm tổng số, kẽm dễ tiêu, sunphat trong đất nền và một số kết quả phân tích khác.2 Đánh giá hàm lượng kẽm và sunphat trong đất nền khu vực nghiên cứu.3 Diễn biến hàm lượng Zndt và S-SO42- qua công thức thí nghiệm trong phòng.1 Thế oxi hóa khử, diễn biến hàm lượng Zndt và S-SO42- của công thức ngập nước thường xuyên.2 Thế oxi hóa khử, động thái Zndt và S-SO42- của công thức cạn nước tự nhiên75 3.3 So sánh diễn biến Zndt và S-SO42- giữa hai công thức thí nghiệm trong phòng 80 3.4 Diễn biến hàm lượng Zndt và SO42- qua công thức thí nghiệm đồng ruộng.1 Diễn biến Eh, pH, kẽm dễ tiêu và lưu huỳnh trong công thức tưới ngập thường xuyên.2 Diễn biến Eh, pH, Zndt, S-SO42- trong công thức tưới tiết kiệm nước.3 So sánh lớp nước mặt ruộng, Eh, Zndt, S-SO42- và năng suất lúa của hai CT thí nghiệm đồng ruộng.5 Nhận xét chung.105 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.108 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.109 TÀI LIỆU THAM KHẢO.118 v DANH MỤC HÌNH Hình 1.1 Chu trình tuần hoàn lưu huỳnh trong đất.2 Triệu chứng thiếu dinh dưỡng kẽm của lúa.3 Các biểu hiện khác trên lá lúa thiếu kẽm.4 Vai trò của kẽm trong các công thức bón kẽm và không bón kẽm.5 Sự thiếu và thừa lưu huỳnh đối với lúa. Hiện tượng ngộ độc lưu huỳnh ở lúa.7 Các khu vực thiếu kẽm trên thế giới.8 Sơ đồ cân bằng hóa học giữa kẽm và các thành phần trong đất.9 Sơ đồ các nguyên nhân làm thiếu Zndt ở trong đất.10 Các quá trình biến đổi S-SO42- trong đất ngập nước.11 Các quá trình xảy ra ở vùng kị khí và háo khí trong đất ngập nước.1 Thực hiện thí nghiệm trong phòng.2 Ruộng tưới ngập vào một số giai đoạn sinh trưởng.3 Ruộng tưới TKN và để cạn nước cuối thời kỳ đẻ nhánh.4 Bờ bao ngăn ruộng ngập, ruộng cạn và ống đo mức nước mặt ruộng.5 Ảnh thực tế khu ruộng thí nghiệm.6 Mô tả khu ruộng thí nghiệm trên bản đồ.7 Sơ đồ hóa khu ruộng thí nghiệm.8 Phân tích Zndt bằng phương pháp điện hóa.1 Đồ thị diễn biến thế Eh TB của CT đất ngập nước liên tục.2 Đồ thị diễn biến hàm lượng Zndt trong CT ngập nước liên tục.3 Diễn biến [Zndt] TB trong CT ngập nước liên tục.4 Diễn biến pH, [Zndt] và Eh trong CT đất ngập nước liên tục.5 Diễn biến [S-SO42-] trong CT ngập nước liên tục.6 Mối quan hệ giữa Eh và [S-SO42-] trong CT ngập nước liên tục.7 Quan hệ giữa Eh và lớp nước mặt ruộng của CT đất cạn nước tự nhiên.8 Đồ thị diễn biến thế Eh TB của công thức đất cạn nước tự nhiên.9 Diễn biến hàm lượng Zndt CT cạn nước tự nhiên.10 Diễn biến Eh, pH và [SO42-] của CT cạn nước tự nhiên.11 Đồ thị so sánh hai CT thí nghiệm trong phòng.12 Đồ thị so sánh hàm lượng S-SO42- của hai CT thí nghiệm trong phòng.13 Diễn biến lớp nước mặt ruộng tưới ngập TB vào các thời điểm lấy mẫu.14 Đường quá trình lớp nước mặt ruộng của CT tưới ngập.15 Đo thế oxi hóa khử Eh, pH trực tiếp trên ruộng.16 Diễn biến Eh TB của CT tưới ngập trong 04 vụ canh tác.17 Quan hệ Eh và lớp nước mặt ruộng trong CT tưới ngập.18 Quan hệ giữa pH và lớp nước mặt ruộng của CT tưới ngập.19 Diễn biến hàm lượng Zndt của CT tưới ngập.20 Diễn biến hàm lượng S-SO42- trong đất lúa của CT tưới ngập.21 Diễn biến pH, Eh, [SO42-], [Zn2+] của CT tưới ngập.22 Quan hệ lớp nước mặt ruộng và thế oxi hóa khử của ruộng tưới TKN.23 Diễn biến hàm lượng kẽm dễ tiêu trong CT tưới TKN của 04 vụ thí nghiệm 97 Hình 3.24 Diễn biến hàm lượng S-SO42- trong CT tưới TKN.25 So sánh lớp nước mặt ruộng và thế Eh giữa CT tưới ngập và TKN.26 So sánh hàm lượng kẽm dễ tiêu TB của 2 công thức tưới.27 So sánh hàm lượng ion sunphat TB của 2 công thức tưới.28 Biểu đồ so sánh năng suất TB của 2 CT thí nghiệm.105 vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Hàm lượng kẽm tổng số trong một số loại đất ở vùng nhiệt đới Châu Á.2 Hàm lượng kẽm tổng số trong một số loại đá cấu tạo nên vỏ trái đất.3 Tình trạng thiếu dinh dưỡng trung, vi lượng ở đất Việt Nam.1 Bảng phân bố lượng mưa năm 2015, 2016 tại Trạm khí tượng Hưng Yên.2 Tính chất lý, hóa học cơ bản của phẫu diện đất (độ sâu 0-27cm) phù sa trung tính ít chua vùng ĐBSH.3 Diện tích các nhóm đất nông nghiệp thuộc xã An Viên.4 Hệ thống kênh mương phục vụ sản xuất nông nghiệp xã An Viên.5 Đặc điểm nông lịch vụ chiêm xuân và vụ mùa.6 Công thức bón phân áp dụng cho ruộng thí nghiệm.7 Một số chỉ tiêu chất lượng nước tưới sông Cửu An.8 Tính chất lí hóa của khu đất thí nghiệm.9 Thời gian thí nghiệm cụ thể của từng vụ.10 Quy trình tưới tiết kiệm nước áp dụng trong nghiên cứu.11 Thời gian thực hiện TN trong phòng.12 Thời gian lấy mẫu đất phân tích thí nghiệm các năm 2015, 2016.13 Hàm lượng SO42- trong các phép thử test máy DR2700.14 Hàm lượng Zn2+ trong các phép thử test máy điện hóa.1 Các giá trị pH, pHKCl và một số kết quả phân tích khác của 05 mẫu đất nền.2 Hàm lượng kẽm tổng số, kẽm dễ tiêu và sunphat trong đất nền.3 Kết quả phân tích mẫu nước sử dụng cho thí nghiệm.4 Kết quả nồng độ Zndt của CT đất ngập nước liên tục (TN trong phòng).5 Kết quả nồng độ S-SO42- TB của CT ngập nước liên tục.6 Lớp nước mặt ruộng TB của CT cạn nước tự nhiên.7 Kết quả phân tích hàm lượng Zndt trong CT cạn nước tự nhiên.8 Kết quả phân tích [SO42-] trong CT cạn nước tự nhiên.9 Kiểm định thống kê T-test độc lập hàm lượng Zndt giữa CT1 và CT2.10 Kiểm định thống kê t-test độc lập [SO42-] giữa CT1 và CT2.11 Lớp nước mặt ruộng tưới ngập TB tại các thời điểm lấy mẫu.12 Các giá trị Eh và pH của ruộng tưới ngập vào các thời điểm lấy mẫu.13 Diễn biến hàm lượng Zndt (mg/100gđ) trong CT tưới ngập.14 Diễn biến hàm lượng S-SO42- (mg/100gđ) trong CT tưới ngập.15 Diễn biến lớp nước mặt ruộng tưới TKN trung bình (cm) vào các thời kì lấy mẫu.16 Diễn biến Eh và pH TB của CT tưới tiết kiệm nước.17 Kết quả hàm lượng Zndt của CT TKN (đơn vị: mg/100g).18 Kết quả hàm lượng S-SO42- của CT TKN (đơn vị: mg/100gđ).19 Kiểm định thống kê T-test độc lập cho [Zndt] giữa hai CT tưới.20 Kiểm định thống kê hàm lượng S-SO42- CT tưới ngập so với CT TKN.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ảnh hưởng tưới tiết kiệm nước đến kẽm, lưu huỳnh đất lúa" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Tưới tiết kiệm nước ảnh hưởng lưu huỳnh, kẽm dễ tiêu đất lúa phù sa trung tính ít chua ĐBSH. Nghiên cứu cải thiện năng suất.

Luận án "Ảnh hưởng tưới tiết kiệm nước đến kẽm, lưu huỳnh đất lúa" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ảnh hưởng tưới tiết kiệm nước đến kẽm, lưu huỳnh đất lúa" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ảnh hưởng tưới tiết kiệm nước đến kẽm, lưu huỳnh đất lúa" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter