Nghiên cứu các quá trình hóa học nhằm nâng cao tỷ lệ gạo làm nguyên liệu thay th
Tài liệu: Nghiên cứu các quá trình hóa học nhằm nâng cao tỷ lệ gạo làm nguyên liệu thay thế trong công nghệ sản xuất bia luận án ts hoá học 62 44 27 01. Tải miễ
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan hóa học gạo thay thế trong sản xuất bia
Tài liệu này tập trung vào các quá trình hóa học liên quan đến việc sử dụng gạo làm nguyên liệu thay thế trong công nghệ sản xuất bia. Nhu cầu tối ưu hóa sản xuất bia thúc đẩy tìm kiếm các nguồn nguyên liệu phụ trợ hiệu quả về chi phí. Gạo, với hàm lượng tinh bột dồi dào, nổi lên như một lựa chọn tiềm năng để giảm giá thành, đồng thời duy trì chất lượng sản phẩm. Nghiên cứu tổng quan tình hình sản xuất bia toàn cầu và tại Việt Nam. Phân tích lịch sử phát triển ngành, xu hướng đến năm 2005, và tốc độ tăng trưởng ở Việt Nam. Malt đại mạch từ lâu là nguyên liệu chính. Tuy nhiên, việc thay thế một phần malt bằng gạo mang lại nhiều lợi ích kinh tế. Việc hiểu rõ thành phần hóa học của gạo là rất quan trọng. Nghiên cứu đánh giá chi tiết các thành phần như tinh bột, protein, lipid. So sánh các tính chất này với malt đại mạch. Mục tiêu là xác định tiềm năng của gạo. Các quá trình hóa học nền tảng trong sản xuất bia bao gồm đường hóa và lên men. Quá trình đường hóa chuyển đổi tinh bột thành đường. Quá trình lên men chuyển đường thành cồn. Nghiên cứu xem xét cách gạo ảnh hưởng đến các quá trình này. Việc sử dụng gạo đòi hỏi điều chỉnh quy trình để đạt hiệu suất tối ưu. Đây là bước đầu để nâng cao tỷ lệ gạo. Các phương pháp hóa học thực phẩm được áp dụng. Điều này đảm bảo hiệu quả của nguyên liệu thay thế.
1.1. Lịch sử và xu hướng sản xuất bia toàn cầu
Ngành sản xuất bia có lịch sử phát triển lâu đời. Từ các công nghệ truyền thống đến các cải tiến hiện đại, ngành này không ngừng thay đổi. Nghiên cứu điểm lại các mốc quan trọng trong lịch sử. Xu hướng phát triển của ngành bia đến năm 2005 được phân tích. Dữ liệu về sản lượng và mức tiêu thụ bia toàn cầu được trình bày. Đặc biệt, tình hình phát triển của ngành bia ở Việt Nam được xem xét kỹ lưỡng. Tốc độ tăng trưởng và dự báo sản lượng bia được nêu bật. Áp lực cạnh tranh và nhu cầu giảm chi phí sản xuất tăng cao. Điều này thúc đẩy tìm kiếm các nguyên liệu thay thế. Gạo là một trong những lựa chọn hàng đầu. Nó giúp tối ưu hóa sản xuất gạo trong bối cảnh ngành bia.
1.2. Thành phần hóa học của gạo trong sản xuất bia
Gạo là nguồn tinh bột phong phú. Tinh bột là nguyên liệu chính cho quá trình đường hóa. Thành phần hóa học của gạo bao gồm tinh bột, protein, lipid, và các khoáng chất. Các loại gạo khác nhau có thành phần khác nhau. Nghiên cứu phân tích đặc tính hóa lý của các loại gạo Việt Nam. Hàm lượng tinh bột trong gạo thường cao hơn trong malt đại mạch. Tuy nhiên, gạo thiếu các enzyme thủy phân cần thiết. Việc này đặt ra thách thức trong quá trình đường hóa. Thành phần protein của gạo cũng khác biệt. Chúng ảnh hưởng đến quá trình lên men và chất lượng bia. Việc hiểu rõ các đặc tính này rất quan trọng. Điều này giúp điều chỉnh quy trình chế biến gạo phù hợp. Đây là một khía cạnh quan trọng của hóa học thực phẩm.
1.3. Các quá trình hóa học nền tảng ứng dụng
Sản xuất bia bao gồm hai quá trình hóa học chính: đường hóa và lên men. Quá trình đường hóa biến tinh bột thành đường lên men được. Các enzyme thủy phân đóng vai trò trung tâm. Trong sản xuất bia truyền thống, malt cung cấp enzyme. Khi sử dụng gạo, cần bổ sung enzyme từ bên ngoài. Nghiên cứu đi sâu vào sơ đồ công nghệ sản xuất bia. Đặc biệt chú trọng đến các điều kiện đường hóa. Ảnh hưởng của nhiệt độ, pH, và thời gian đường hóa được khảo sát. Quá trình lên men chuyển hóa đường thành cồn và CO2. Nấm men thực hiện quá trình này. Nghiên cứu xem xét sự chuyển hóa đường và tạo ra các hợp chất bay hơi. Các quá trình này cần được kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo chất lượng và hiệu suất sản xuất. Công nghệ enzyme trong chế biến gạo là chìa khóa thành công.
II.Tối ưu hóa các quá trình hóa học chế biến gạo
Việc tối ưu hóa quá trình sử dụng gạo là cần thiết. Điều này nhằm nâng cao hiệu suất và chất lượng dịch đường. Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố bao gồm chất lượng gạo, nhiệt độ, pH, và nồng độ cơ chất. Mỗi yếu tố đều có vai trò quan trọng. Hiệu suất đường hóa cần được tối đa hóa. Điều này đảm bảo lượng đường lên men đủ cho nấm men. Các phương pháp nghiên cứu tiên tiến được áp dụng. Chúng bao gồm xác định hoạt lực diastatic của malt và hiệu suất trích ly. Hàm lượng đường khử và đạm amin cũng được xác định. Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của các đặc tính gạo đến thành phần dịch đường. Việc lựa chọn giống gạo phù hợp rất quan trọng. Chế độ hồ hóa và dịch hóa ảnh hưởng lớn đến hiệu suất. Các điều kiện nhiệt độ và thời gian cần được kiểm soát chặt chẽ. pH của quá trình đường hóa cũng có tác động đáng kể. Các nghiên cứu này nhằm đạt được thành phần dịch đường tối ưu. Quá trình này giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm cuối cùng. Công nghệ chế biến gạo đóng vai trò trung tâm trong quá trình này.
2.1. Phương pháp đánh giá chất lượng gạo làm bia
Việc đánh giá chất lượng gạo là bước đầu tiên. Các phương pháp xác định chất lượng lúa gạo được áp dụng. Bao gồm phân tích thành phần hóa học và vật lý. Các chỉ số như hàm lượng tinh bột, độ ẩm, và kích thước hạt được đo lường. Nghiên cứu cũng xác định hoạt lực diastatic của malt. Malt là nguồn enzyme chính khi kết hợp với gạo. Phương pháp xác định hiệu suất trích ly và thời gian đường hóa rất quan trọng. Đây là các chỉ số trực tiếp đánh giá khả năng chuyển hóa tinh bột. Các phương pháp xác định hàm lượng đường khử và đạm amin cũng được sử dụng. Chúng cung cấp thông tin về thành phần dinh dưỡng của dịch đường. Tất cả các phương pháp này đóng góp vào việc tối ưu hóa sản xuất gạo trong ngành bia.
2.2. Điều kiện đường hóa tối ưu cho nguyên liệu gạo
Quá trình đường hóa là một trong những bước quan trọng nhất. Nghiên cứu ảnh hưởng của enzyme và nhiệt độ đến thành phần dịch đường. Nhiệt độ tối ưu cho hoạt động của enzyme cần được tìm ra. Ảnh hưởng của chế độ hồ hóa và dịch hóa cũng được khảo sát kỹ lưỡng. Hồ hóa là quá trình làm gelatin hóa tinh bột gạo. Điều này giúp enzyme dễ dàng thủy phân hơn. pH của quá trình đường hóa ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính enzyme. Nghiên cứu xác định pH tối ưu để đạt hiệu suất đường hóa cao nhất. Nồng độ cơ chất (tỷ lệ gạo và malt) cũng được xem xét. Điều chỉnh các yếu tố này giúp tối ưu hóa sản xuất gạo. Từ đó, hiệu suất xay xát gạo gián tiếp được cải thiện thông qua việc sử dụng hiệu quả hơn.
2.3. Ảnh hưởng của gạo đến thành phần dịch đường
Chất lượng gạo có ảnh hưởng trực tiếp đến thành phần hóa lý của dịch đường. Các giống gạo khác nhau có thể tạo ra dịch đường với đặc tính khác nhau. Nghiên cứu so sánh ảnh hưởng của các loại gạo Việt Nam. Hàm lượng đường, dextrin, và đạm amin trong dịch đường thay đổi. Những thay đổi này ảnh hưởng đến quá trình lên men. Chúng cũng tác động đến hương vị và độ ổn định của bia. Chất lượng malt cũng là yếu tố quan trọng. Nó ảnh hưởng đến hoạt động enzyme và hiệu suất đường hóa. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu cách gạo tác động lên toàn bộ quy trình. Việc này là chìa khóa để đạt được hiệu suất xay xát gạo tối ưu trong khâu chế biến.
III.Công nghệ enzyme tối ưu hóa tỷ lệ gạo trong bia
Việc ứng dụng công nghệ enzyme là yếu tố then chốt. Nó giúp nâng cao tỷ lệ gạo sử dụng trong sản xuất bia. Gạo thiếu enzyme thủy phân tinh bột tự nhiên. Malt đại mạch, nguyên liệu chính, giàu enzyme. Khi thay thế một phần malt bằng gạo, cần bổ sung enzyme từ bên ngoài. Các chế phẩm enzyme thương mại được sử dụng rộng rãi. Chúng giúp chuyển hóa tinh bột gạo thành đường lên men. Nghiên cứu tập trung vào vai trò của các loại enzyme khác nhau. Đặc biệt là amylase. Các loại enzyme này tối ưu hóa quá trình đường hóa. Chúng đảm bảo hiệu suất chuyển đổi cao ngay cả với tỷ lệ gạo lớn. Việc kiểm soát nhiệt độ và pH là vô cùng quan trọng. Mỗi enzyme có điều kiện hoạt động tối ưu riêng. Điều chỉnh các thông số này giúp tăng cường hoạt tính enzyme. Từ đó, hiệu suất đường hóa được cải thiện đáng kể. Công nghệ enzyme không chỉ nâng cao hiệu suất. Nó còn giúp sản xuất bia có chất lượng ổn định. Điều này giảm thiểu rủi ro khi sử dụng nguyên liệu thay thế. Nó là một phần quan trọng của hóa học thực phẩm hiện đại. Nó giúp tối ưu hóa sản xuất gạo ở mức độ cao.
3.1. Vai trò của enzyme trong chuyển hóa tinh bột gạo
Enzyme đóng vai trò thiết yếu trong việc phân giải tinh bột gạo. Tinh bột gạo cần được thủy phân thành các loại đường đơn và dextrin. Quá trình này được gọi là đường hóa. Các enzyme như alpha-amylase và beta-amylase là chủ chốt. Alpha-amylase cắt ngẫu nhiên các liên kết. Beta-amylase cắt từ đầu mạch, tạo maltose. Nghiên cứu khảo sát hiệu quả của các chế phẩm enzyme. Chúng được sử dụng để bổ sung cho malt. Mục tiêu là đạt được hồ sơ đường tối ưu. Điều này cần thiết cho quá trình lên men thành công. Việc sử dụng enzyme giúp tận dụng tối đa tiềm năng của gạo. Nó góp phần vào việc tối ưu hóa sản xuất gạo.
3.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ và pH đến hoạt động enzyme
Hoạt động của enzyme phụ thuộc nhiều vào nhiệt độ và pH. Mỗi enzyme có một phạm vi nhiệt độ và pH tối ưu. Nghiên cứu xác định các điều kiện này cho enzyme được sử dụng. Nhiệt độ quá cao có thể làm biến tính enzyme. Nhiệt độ quá thấp làm giảm hoạt tính. Tương tự, pH không phù hợp cũng ảnh hưởng tiêu cực. Việc kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và pH trong quá trình đường hóa rất quan trọng. Điều này đảm bảo enzyme hoạt động hiệu quả nhất. Nó giúp chuyển hóa tinh bột gạo thành đường một cách triệt để. Điều kiện tối ưu giúp tăng hiệu suất chuyển hóa. Đây là một khía cạnh quan trọng của công nghệ enzyme trong chế biến gạo.
3.3. Nâng cao hiệu suất dịch hóa bằng chế phẩm enzyme
Các chế phẩm enzyme được thiết kế để nâng cao hiệu suất dịch hóa. Khi sử dụng tỷ lệ gạo cao, các enzyme bổ sung là không thể thiếu. Nghiên cứu đánh giá các loại enzyme khác nhau. Chúng bao gồm enzyme thủy phân tinh bột và enzyme phân giải protein. Enzyme phân giải protein giúp giải phóng đạm amin. Đạm amin là dưỡng chất quan trọng cho nấm men. Việc kết hợp các loại enzyme một cách hợp lý giúp tăng cường hiệu quả. Nó cải thiện chất lượng dịch đường và quá trình lọc. Điều này cuối cùng dẫn đến hiệu suất thu hồi cao hơn. Công nghệ enzyme là giải pháp hiệu quả. Nó giúp tối ưu hóa sản xuất gạo và giảm thất thoát gạo trong quá trình chế biến.
IV.Phân tích đặc tính bia từ gạo thay thế nguyên liệu
Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở quá trình đường hóa. Nó còn tiếp tục theo dõi các giai đoạn sau. Quá trình lên men bia là một bước then chốt. Sự chuyển hóa đường thành cồn và các hợp chất hương vị được giám sát chặt chẽ. Nấm men hấp thụ đạm và tạo ra các hợp chất bay hơi. Các hợp chất này ảnh hưởng đến mùi vị của bia. Quá trình lên men phụ và hoàn thiện sản phẩm cũng được xem xét. Nghiên cứu cả lên men nồng độ cao để đánh giá tiềm năng. Đặc tính của bia bán thành phẩm và thành phẩm được phân tích chi tiết. Các chỉ số hóa lý như hàm lượng cồn, độ đục, và pH được đo. Hàm lượng vic-diketon, rượu cao, axetaldehit, và este cũng được xác định. Chúng là các hợp chất hương vị quan trọng. Tính ổn định của bia trong quá trình bảo quản được đánh giá. Cuối cùng, chất lượng bia được đánh giá bằng phương pháp cảm quan. Điều này đảm bảo sản phẩm đáp ứng mong đợi của người tiêu dùng. Kết quả này giúp khẳng định giá trị gia tăng gạo khi được dùng làm nguyên liệu thay thế. Phân tích này là một phần không thể thiếu của hóa học thực phẩm.
4.1. Theo dõi quá trình lên men và chuyển hóa đường
Quá trình lên men là giai đoạn chuyển hóa chính. Nấm men chuyển đổi đường trong dịch đường thành cồn và các sản phẩm phụ khác. Nghiên cứu theo dõi sự chuyển hóa đường trong suốt quá trình lên men. Mức độ hấp thụ đạm của nấm men cũng được quan sát. Đạm amin tự do (FAN) là dưỡng chất quan trọng cho nấm men. Việc tạo ra các hợp chất bay hơi, như este và rượu cao, cũng được kiểm soát. Các hợp chất này quyết định hương vị và mùi thơm của bia. Quá trình lên men phụ và hoàn thiện sản phẩm được thực hiện. Lên men nồng độ cao cũng được thử nghiệm. Điều này giúp đánh giá khả năng sản xuất bia hiệu quả hơn.
4.2. Đánh giá chất lượng và ổn định của bia thành phẩm
Chất lượng của bia thành phẩm là yếu tố quyết định. Nghiên cứu xác định các thành phần hóa lý của bia. Bao gồm hàm lượng cồn, độ đục, màu sắc, và pH. Hàm lượng các hợp chất vic-diketon được phân tích bằng sắc ký khí. Các hợp chất này ảnh hưởng đến hương vị không mong muốn. Hàm lượng rượu cao, axetaldehit, và các este cũng được đo. Đây là các chỉ số quan trọng về hương vị. Tính ổn định của bia trong quá trình bảo quản được đánh giá. Độ ổn định keo và hương vị là rất quan trọng. Kết quả này khẳng định khả năng tạo ra sản phẩm chất lượng. Nó minh chứng cho việc tối ưu hóa sản xuất gạo thành công.
4.3. Phân tích cảm quan bia sản xuất từ gạo thay thế
Đánh giá cảm quan là phương pháp cuối cùng để kiểm tra chất lượng bia. Một hội đồng nếm thử chuyên nghiệp thực hiện đánh giá. Các tiêu chí bao gồm mùi, vị, màu sắc, độ trong, và bọt. Bia sản xuất từ gạo thay thế được so sánh với bia truyền thống. Mục tiêu là xác định sự chấp nhận của người tiêu dùng. Phân tích cảm quan giúp điều chỉnh quy trình. Nó đảm bảo bia có hương vị hài hòa và hấp dẫn. Kết quả cảm quan tích cực xác nhận khả năng thương mại. Điều này làm tăng giá trị gia tăng gạo. Nó cũng khẳng định hiệu quả của công nghệ chế biến gạo được áp dụng.
V.Hiệu quả kinh tế của gạo trong công nghệ sản xuất bia
Một trong những mục tiêu chính của nghiên cứu là đánh giá hiệu quả kinh tế. Việc sử dụng gạo làm nguyên liệu thay thế có tiềm năng giảm chi phí sản xuất đáng kể. Giá thành gạo thường thấp hơn so với malt đại mạch. Điều này mang lại lợi thế cạnh tranh cho các nhà sản xuất bia. Nghiên cứu thực hiện sản xuất thử nghiệm ở quy mô công nghiệp. Các công ty bia lớn như Kirin (Nhật Bản) và Công ty Cổ phần Bia Ba Lan đã tham gia. Các thử nghiệm này chứng minh tính khả thi của việc sử dụng gạo với tỷ lệ cao. Thậm chí có thể thay thế 50-60% malt bằng gạo. Việc tính toán hiệu quả kinh tế được thực hiện một cách chi tiết. Bao gồm so sánh chi phí nguyên liệu, chi phí sản xuất, và lợi nhuận. Kết quả cho thấy lợi ích rõ ràng. Việc sử dụng gạo không chỉ giảm chi phí. Nó còn giúp tối ưu hóa sản xuất gạo và tăng cường chuỗi cung ứng. Đây là một bước tiến quan trọng cho ngành bia. Nó mang lại giá trị gia tăng gạo đáng kể cho nền kinh tế nông nghiệp.
5.1. Sản xuất thử nghiệm và ứng dụng thực tế
Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm. Các thử nghiệm sản xuất quy mô lớn đã được tiến hành. Công ty bia Kirin tại Nhật Bản và Công ty Cổ phần Bia Ba Lan là các đối tác. Thử nghiệm thay thế 50-60% gạo đã được thực hiện. Các kết quả thực tế cho thấy sản phẩm đạt chất lượng tốt. Điều này chứng minh khả năng ứng dụng công nghệ thành công. Các thử nghiệm này cung cấp dữ liệu quan trọng. Nó khẳng định tính khả thi thương mại của việc sử dụng gạo. Việc này mở ra cánh cửa cho việc giảm thất thoát gạo và sử dụng hiệu quả hơn.
5.2. Lợi ích kinh tế khi sử dụng gạo làm nguyên liệu
Việc sử dụng gạo làm nguyên liệu thay thế mang lại nhiều lợi ích kinh tế. Chi phí nguyên liệu đầu vào giảm đáng kể. Gạo có giá thành thấp hơn so với malt đại mạch. Điều này giúp tối ưu hóa sản xuất gạo và tăng biên độ lợi nhuận. Nghiên cứu tính toán cụ thể hiệu quả kinh tế. Các phân tích chi phí-lợi ích được thực hiện. Kết quả cho thấy tiềm năng tiết kiệm lớn. Lợi nhuận của doanh nghiệp sản xuất bia được nâng cao. Đây là động lực lớn cho việc áp dụng công nghệ này rộng rãi. Nó tạo ra giá trị gia tăng gạo cho toàn bộ chuỗi cung ứng.
5.3. Tiềm năng mở rộng ứng dụng nguyên liệu gạo
Kết quả nghiên cứu mở ra tiềm năng lớn. Việc sử dụng gạo làm nguyên liệu thay thế có thể được mở rộng. Không chỉ trong sản xuất bia mà còn trong các ngành công nghiệp khác. Việt Nam là một trong những nước xuất khẩu gạo lớn. Việc tăng cường giá trị gia tăng gạo là mục tiêu chiến lược. Công nghệ chế biến gạo ngày càng phát triển. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc ứng dụng. Nghiên cứu này đặt nền tảng cho sự phát triển bền vững. Nó tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên nông nghiệp. Việc này cũng góp phần giảm thất thoát gạo.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYÊN THỊ THU VINH NGHIÊN CỨU CÁC QUÁ TRÌNH HOÁ HỌC NHÀM NANG CAO TY LE GAO LAM NGUYEN LIEU THAY THE TRONG CONG NGHE SAN XUAT BIA CHUYÊN NGÀNH: HOÁ HỮU CƠ MÃ SỐ: 1.02 LUẬN ÁN TIỀN SĨ HOÁ HỌC Người hướng dân khoa học: | lên L6/ 58 PGS. Lê Đức Ngọc TS. Nguyên Văn Việt Ha Noi - 2002 MỤC LỤC MỞ ĐẦU CHUONG I: TONG QUAN 1. Tinh hinh san xuat bia trén thé gidi 1.
Lịch sử phát triển của ngành sản xuất bïa trên thé giới 1.2, Xu hướng phát triển của ngành bia tới năm 2005 1. Tình hình phát triển của ngành bia ở Việt Nam 1. Malt đại mạch - nguyên liệu chính để sản xuất bia 1. Thành phần hoá học của malt đại mạch 1.
Hệ enzim thuỷ phân có trong malt dai mach 1. Các nguyên liệu thay thể trong sản xuất bia 1. Các nguồn nguyên liệu thay thế sử dụng trong sản xuất bia 1. Ưu điểm của việc sử dụng nguyên liệu thay thế trong sản xuất bia 1.
Việc sử dụng gạo làm nguyên liệu thay thế trong sản xuất bia 1. Lý do sử dụng gạo làm nguyên liệu thay thế 1. Thành phần và tính chất của gạo 1. Sử dụng enzim trong sản xuất bia 1.
Cac quá trình hóa học trong sản xuat bia 1. Sơ đồ công nghệ sản xuất bia 1. Quá trình đường hoá nguyên liệu 1. Quá trình lên men dịch đường CHƯƠNG II: NGUYÊN LIỆU VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.
Nguyên liệu và hoá chất 19 20 24 25 26 39 51 51 2,2. Các phương pháp nghiên cứu 3I 2. Các phương pháp xác định chất lượng lúa mạo S| 2. Phương pháp xác định hoạt lực điastatic của malt 53 2.
Phương pháp xác định hiệu suất trích ly và thời gian đường hoá 55 2,2. Phương pháp xác định hàm lượng đường khử trong dịch đường 57 2. Phương pháp xác định hàm lượng đạm amin 58 2. Phương pháp xác định hàm lượng đạm tổng số 39 2.
Phương pháp xác định độ đục của bia 61 2. Xác định hàm lượng vic - dixeton trong bia bằng phương 63 pháp sắc ký khí 2. Xác định hàm lượng cồn bằng phương pháp sắc ký 66 2. Phương pháp xác định hàm lượng rượu cao, axetaldehit và các este 68 trong bía thành phẩm 2.
Phương pháp mô hình hoá thực nghiệm 70 2. Phương pháp phân tích cảm quan đánh giá chất lượng bia 71 CHƯƠNG HI: KET QUA NGHIEN CUU VA BAN LUAN 73 3. Nghiên cứu một số đặc tính của gạo dùng cho san xuất bia 73 3. Nghiên cứu ảnh hưởng cua gao đến thành phân dịch đường 76 3.
Ảnh hưởng của gạo đến thành phần hoá lý của dịch đường 76 3. Ảnh hưởng của gạo đến tính chất khác của dịch đường 78 4. Nghiên cứu nâng cao chất lượng dịch đường khi sử dụng 79 gạo làm nguyên liệu thay thé 3. Nghiên cứu ảnh hưởng của enzim và nhiệt độ đến thành phần 79 dịch đường 3.
Ảnh hưởng của chất lượng gạo đến thành phần dịch đường 84 3. Nghiên cứu ảnh hưởng, của chế độ hồ hoá và dịch hoá đến thành 86 phần dịch đường 3. Nghiên cứu ảnh hưởng của pH đến quá trình đường hoá 3. Nghiên cứu ảnh hưởng của nông độ cơ chất lên hiệu suất và thành phần của dịch đường 3.
Ảnh hưởng của chất lượng malt đến thành phần dịch đường 3. Nghiên cứu quá trình lọc dịch đường và hiệu suất thu hồi 3. Nghiên cứu quá trình lên men bia 3. Sự chuyển hoá đường trong quá trình lên men 3.
Sự hấp thụ đạm của nấm men và tạo ra các hợp chât bay hơi trong quá trình lên men 3. Quá trình lên men phụ và hoàn thiện sản phẩm 3. Lên men nồng độ cao 3. Nghiên cứu đặc tính của bia bán thành phẩm và thành phẩm 3.
Thành phần hoá lý của bán thành phẩm và thành phẩm 3 3. Tính ổn định trong quá trình bảo quản 3 3. Đánh giá chát lượng bia bàng phương phấp cảm quan 3. San xuất thứ nghiệm và tính toán hiệu quả 3.
Sản xuất thử nghiệm ở công ty bia Kirin (Nhật bản) 3. Thay thế 50-60% gạo ở công ty Cổ phần Ba lan 3. Tính toán hiệu quả kinh tế 3. Bàn luận KẾT LUẬN Những công trình đã công bố có liên quan đến luận án Tài liệu tham khảo Phụ lục 87 89 90 94 96 96 97 98 108 110 110 113 116 117 118 118 121 123 124 129 131 134 145 Chữ viết tắt TN TSN loM FAN Tiéng Anh Total Nitrogen Total soluble nitrogen Index of Modification Free aminonitrogen Enzyme Substrate Product BANG CAC CHU VIET TAT Tiéng Viét Đạm tổng số Đạm tổng số hoà tan Chỉ số chuyển hoá Đạm amin tự do Enzim Co chat Sản phẩm nm ww 14.2: Đặc tính hoá lý của các loại gạo Việt Nam 16.
DANH MUC CAC BANG .1: Su phat trién cia nganh bia trén thé gidi Bang 1.2: Luong bía tiêu thụ theo các vùng của thế giới năm 1995 và 2001 Bang 1.3: Các loại bia đứng đầu thị trường Mỹ năm 1999 Bảng I.4: Tốc độ tăng trưởng của ngành Lia Việt Nam 3 6 Bang 1.5: Dự báo sản lượng và mức tiêu thụ bình quân đầu người trong 7 các năm tới Bang 1.6: Diện tích và sản lượng lúa của Việt nam Bảng 1.7: Thanh phần của các loại ngũ cốc Bang 1.8: Một số tính chất của tỉnh bột ngũ cốc Bảng 1.9: Thành phần gluxit của gạo và đại mạch .10: Thanh phần các phân đoạn protein của một số loại ngũ cốc Bảng I.II : - Một số loại chế phẩm enzim dùng trong sản xuất bia Bảng 1.12; Ảnh hưởng của nhiệt độ đường hóa đến hàm lượng đường và dextrin tao thanh .13; Su phu thuộc của niệu suất dường hóa vào pH và thời gian Bảng 3.1: Một số thông số về các loại gạo trồng ở Việt Nam Bảng 3.3: Mười giống lúa có diện tích lớn nhất trong vụ đông xuân 2000 ở các tỉnh phía Bắc Bảng 3.4: Điều kiện thí nghiệm Bang 3.5: Tính chất dịch đường với các tỷ lệ gạo khác nhau Bảng 3.6: Thành phần của các loại mạo Bảng 3. Ảnh hưởng của chế độ nấu cháo đến thành phần dịch 20 21 21 22 23 24 35 36 74 76 81 83 84 87 30.8: Điều kiện thí nghiệm với các loại malt khác nhau .9: Dae tinh ctta cdc loai malt - Bảng 3. Sự phân loại axit amin của dịch đường - Bảng 3.11 Các mức thí nghiệm - Bảng 3.12: Ma trận thực nghiệm và kết quả 20.13: Giá trị các hệ số của phương trình hồi quy - Bảng 3.14: Các thí nghiệm kiểm tra sự thích ứng của mô hình .15: Thành phần của bía bán thành phẩm và thành phẩm 29.16: Ngưỡng cảm nhận của một số rượu bậc cao cé trong bia Bảng 3.17: Tốc độ lọc của bia bán thành phẩm Bảng 3.18: Tính chất của bia thành phẩm Bảng 3.19: Điều kiện thí nghiệm Bảng 3.20: Tính chất của bia thành phẩm Bảng 3.21: Kết quả đánh giá cảm quan Bảng 3.22: Tính toán hiệu quả thay thế nguyên liệu 0Ị 9Ị 92 101 102 103 104 110 113 119 120 121 122 123 123 th = 4. _—¬ DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Sơ đổ công nghệ sản xuất bia Hình 1.2: Cơ chế phản ứng thuỷ phân a - 1.4- glucozit và Œ - ],0 - glucozit Hình 1.3: Sự phân bố diện tích ở các nguyên tử trên 2 gốc glucoza của tỉnh bột Hình I.4: Tâm hoạt động của enzim - Hình 1.5: Tác dụng của ơ - amylaza lên tỉnh bột 6.
Hình I6: Tác dụng của j - amylaza lên tỉnh hột 7.7: Sơ đồ đồng tác dụng của œơ- và [} - amylaza lên mạch tinh bột 8.8: Sơ đồ phản ứng của quá trình lên men 9.9: So dé lén men rugu theo Embden - Meyerhof - Parnas 10.10: Chu trinh Kreps cho su trao déi chat hiéu khí Hình 3.1: Ảnh hưởng của tỷ lệ gạo đến tỷ trọng của dịch đường Hình 3.2: Ảnh hưởng của tỷ lệ gạo đến hàm lượng đạm amin trong dịch đương .3: Ảnh hưởng của tỷ lệ gạo đến độ nhớt của dịch đường .4: Ảnh hưởng của tỷ lệ gạo đến pH dịch đường .5: Sơ đồ công nghệ nấu - Hình 3.6: Cơ chê xúc tác của amylaza thuỷ phân liên kết glucozIH - Hình 3. Anh hưởng của tỷ lệ gạo và loại gạo đến hàm lượng đạm amin của dịch đường Hình 3.8: Anh hưởng của tỷ lệ và chất lượng gạo đến hàm lượng đạm tổng trong dịch đường 25 27 28 29 30 3 32 42 43 44 77 77 78 78 79 84 85 19 20).9: Ảnh hưởng của tỷ lệ và loại gạo đến hàm lượng đường trong dịch đường Hình 3.10: Anh hưởng của pH nước nấu đến hàm lượng đạm amin trong dịch đường .11; Ảnh hưởng của pH nước nấu đến hàm lượng đạm tổng trong dịch đường. Hình 3,12: Ảnh hưởng của nồng độ cơ chất đến thành phần đạm amin Hình 3.13: Thành phần các axit amin nhóm A, B, C, D trong dịch đường Hình 3.14: Ảnh hưởng của các loại malt và tỷ lệ thay thế đến hàm luong valin va izoloxin trong dich đường Hình 3.15: Ảnh hưởng của tỷ lệ gạo 50% tới tốc độ lọc trên máy lọc lắng Hình 3.16: Sự chuyển hoá đường trong quá trình lên men Hình 3. Sự hấp thụ các axit amin và tạo ra diaxctyl Hình 3.
Mối liên hệ giữa sinh tổng hợp vic-dixeton và chu trình ¡zolơxin-valin Hình 3.19 Bề mặt đáp ứng của Y khi X,= -l (Diaxetyl = 0,3 mg/L) Hinh 3.20: Bê mặt đáp ứng của Y khi X.21: Bề mặt đáp tmg cla Y khi X, = +1 (Diaxetyl = 1,5 mg/L) Hình 3.22: Bề mặt đáp ứng của Y khi X; = -I (nhiệt độ 15°C) Hình 3.23: Bề mặt đáp ứng của Y khi X; = Ö (nhiệt độ 20,5°C) Hình 3.24: Bề mặt đáp ứng cửa Y khi X; = +! (nhiệt độ 26°C) 86 88 89 90 94 95 96 97 » 99 105 105 106 106 107 107 .33: Động học quá trình lên men dịch 16°Bx Sự thay đổi về hầm lượng các este trong bia thí nghiệm Sự thay đổi về hàm lượng rượu cao trong các mẫu Độ dục của bía trước và sau bảo quản 39 ngày ở 25°C Độ ổn định của bia trong bảo quản lạnh Độ bọt và khả năng bền bọt của bia Kết quả đánh giá cảm quan của bía thành phẩm Sơ đồ nhiệt độ lên men chính Sơ đồ công nghệ lên men 109 112 113 115 11S 116 117 118 126 MỞ ĐẦU Bia 1a một loại đồ uống giàu dinh dưỡng và thông dung trong đời sống hàng ngày của con người. Bia được sản xuất từ 7000 năm trước đây tại các nước Trung Âu sau đó công nghệ này được truyền bá sang các châu lục khác như châu Á, châu Mỹ, Úc.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu các quá trình hóa học nhằm nâng cao tỷ lệ gạo làm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu các quá trình hóa học nhằm nâng cao tỷ lệ gạo làm nguyên liệu thay thế trong công nghệ sản xuất bia luận án ts hoá học 62 44 27 01. Tải miễ
Luận án "Nghiên cứu các quá trình hóa học nhằm nâng cao tỷ lệ gạo làm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2002.
Luận án "Nghiên cứu các quá trình hóa học nhằm nâng cao tỷ lệ gạo làm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu các quá trình hóa học nhằm nâng cao tỷ lệ gạo làm" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Khoa Học Đất.
Luận án "Nghiên cứu các quá trình hóa học nhằm nâng cao tỷ lệ gạo làm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu các quá trình hóa học nhằm nâng cao tỷ lệ gạo làm" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu các quá trình hóa học nhằm nâng cao tỷ lệ gạo làm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.