Nghiên cứu bình sai kết hợp GPS, đo mặt đất trong hệ tọa độ địa diện chân trời

Luận án tiến sĩ nghiên cứu bình sai kết hợp GPS & đo mặt đất trong hệ tọa độ vuông góc không gian địa diện chân trời, ứng dụng mạng lưới trắc địa công trình.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sỹ Kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Ứng dụng GPS đo mặt đất trong trắc địa công trình

Nghiên cứu này khám phá sự kết hợp giữa công nghệ định vị vệ tinh toàn cầu (GPS) và các phương pháp đo đạc truyền thống trên mặt đất. Mục tiêu là xây dựng lưới trắc địa công trình với độ chính xác cao. Phân tích sâu rộng các phương pháp thành lập lưới trắc địa, từ việc sử dụng máy toàn đạc điện tử đến ứng dụng GPS. Việc tích hợp dữ liệu từ hai nguồn này mang lại giải pháp toàn diện, khắc phục nhược điểm riêng lẻ của từng phương pháp. Đặc biệt, tài liệu này tập trung vào quy trình xử lý số liệu GPS kết hợp các trị đo mặt đất. Nhiều phần mềm bình sai lưới trắc địa tiên tiến được tổng quan. Chúng hỗ trợ các kỹ sư trắc địa trong việc xử lý dữ liệu phức tạp. Việc hiểu rõ cách các phương pháp này bổ trợ cho nhau là rất quan trọng. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất và độ tin cậy của mạng lưới trắc địa cho mọi loại công trình.

1.1. Phương pháp thành lập lưới trắc địa công trình

Lưới trắc địa công trình được thành lập bằng nhiều phương pháp. Hai nhóm chính là đo đạc truyền thốngđo GPS. Phương pháp đo mặt đất sử dụng máy toàn đạc điện tửthủy chuẩn kỹ thuật. Nó đạt độ chính xác cao trong phạm vi hẹp. Tuy nhiên, phương pháp này bị ảnh hưởng bởi địa hình và tầm nhìn. Phương pháp đo GPS cung cấp tọa độ không gian chính xác. Nó không yêu cầu tầm nhìn trực tiếp giữa các điểm. Phương pháp này thích hợp cho các công trình lớn và khu vực rộng. Bình sai lưới GPS là bước thiết yếu để đảm bảo độ chính xác. Việc kết hợp cả hai phương pháp tận dụng ưu điểm. Nó khắc phục nhược điểm, mang lại hiệu quả cao hơn. Giải pháp này giúp xây dựng mạng lưới trắc địa công trình đáng tin cậy.

1.2. Tổng quan xử lý số liệu GPS kết hợp đo mặt đất

Nghiên cứu về xử lý số liệu GPS kết hợp trị đo mặt đất đã phát triển mạnh mẽ. Phương pháp này được áp dụng rộng rãi ở nhiều quốc gia. Mục tiêu là đạt được độ chính xác tối ưu cho mạng lưới trắc địa. Các mô hình toán học phức tạp được sử dụng để tích hợp dữ liệu. Điều này giúp giảm thiểu sai số GPS và sai số đo đạc truyền thống. Tại Việt Nam, việc nghiên cứu và ứng dụng cũng đang được đẩy mạnh. Giải pháp này là hướng đi quan trọng để cải thiện chất lượng công tác trắc địa. Nó nâng cao độ chính xác định vị GPS trong các dự án lớn. Việc tổng quan các phương pháp giúp hiểu rõ bối cảnh phát triển của lĩnh vực này.

1.3. Phần mềm bình sai lưới trắc địa phổ biến

Các phần mềm chuyên dụng đóng vai trò quan trọng trong bình sai lưới trắc địa. Chúng hỗ trợ kỹ sư xử lý các bộ dữ liệu phức tạp. Ví dụ về các phần mềm phổ biến bao gồm STAR*NET, MOVE3 và COLUMBUS. Những công cụ này cung cấp thuật toán bình sai mạnh mẽ. Chúng giúp tích hợp xử lý số liệu GPS và dữ liệu đo mặt đất. Người dùng có thể nhập dữ liệu thô, định nghĩa các ràng buộc. Sau đó, phần mềm thực hiện tính toán bình sai. Kết quả là tọa độ các điểm đã bình sai và đánh giá độ chính xác. Việc hiểu rõ tính năng của các phần mềm này giúp lựa chọn công cụ phù hợp. Nó góp phần vào việc đạt được kết quả bình sai chất lượng cao.

II. Hệ tọa độ địa diện chân trời Cơ sở và ứng dụng

Hệ tọa độ địa diện chân trời là một giải pháp tiên tiến cho các mạng lưới trắc địa công trình. Nó được thiết kế để giảm thiểu các biến dạng hình học. Các biến dạng này thường xuất hiện khi chiếu dữ liệu lên mặt phẳng. Tài liệu này phân tích yêu cầu về hệ quy chiếu. Các yêu cầu này rất quan trọng đối với lưới không chế mặt phẳng trong công trình. Hệ tọa độ địa diện chân trời được thiết lập dựa trên mặt phẳng tiếp xúc với Ellipsoid. Mặt phẳng này đi qua trọng tâm khu vực đo. Điều này giúp đạt được độ chính xác cao trong phạm vi cục bộ. Các bước thiết lập, tính đổi và chuyển đổi tọa độ được trình bày chi tiết. Tài liệu cũng xác định giới hạn sử dụng của hệ tọa độ này. Nó phân tích các ưu nhược điểm so với các phép chiếu truyền thống. Việc nắm vững hệ tọa độ này giúp tối ưu hóa công tác đo đạc.

2.1. Yêu cầu về hệ quy chiếu trong trắc địa công trình

Lưới không chế mặt phẳng trong trắc địa công trình đòi hỏi hệ quy chiếu cụ thể. Hệ tọa độ phải đáp ứng độ chính xác cao. Các biến dạng do phép chiếu phải được kiểm soát nghiêm ngặt. Mục tiêu là đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu đo đạc. Hệ tọa độ địa phương thường được lựa chọn. Hệ này giúp giảm thiểu sai số chiếu hình. Nó mang lại hiệu quả cao cho các công trình có quy mô vừa và nhỏ. Việc lựa chọn hệ tọa độ phù hợp là yếu tố then chốt. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và độ tin cậy của kết quả.

2.2. Thiết lập và chuyển đổi hệ tọa độ địa diện chân trời

Hệ tọa độ địa diện chân trời được thiết lập dựa trên mặt phẳng tiếp xúc. Mặt phẳng này đi qua một điểm trọng tâm của khu vực đo. Quá trình thiết lập bao gồm xác định gốc tọa độ và hướng các trục. Cần tính toán các số hiệu chỉnh cần thiết. Các số hiệu chỉnh này liên quan đến chiếu về mặt phẳng và độ cao so với Ellipsoid quy chiếu. Tính đổi và tính chuyển tọa độ là các bước quan trọng. Chúng giúp tích hợp lưới trắc địa công trình. Đồng thời, chúng đảm bảo tính tương thích với hệ tọa độ quốc gia. Quy trình này rất quan trọng để đảm bảo tính đồng nhất của dữ liệu.

2.3. Giới hạn sử dụng và ưu nhược điểm của hệ tọa độ

Việc xác định giới hạn sử dụng của hệ tọa độ địa diện chân trời là cần thiết. Giới hạn này liên quan đến bán kính khu vực đo. Các khảo sát về biến dạng góc ngang cung cấp thông tin quan trọng. Chúng giúp xác định phạm vi áp dụng phù hợp. Ưu điểm: Hệ tọa độ này giảm thiểu biến dạng góc và chiều dài. Nó thích hợp cho các công trình dân dụng và công nghiệp. Độ chính xác định vị GPS được duy trì tốt hơn trong phạm vi này. Nhược điểm: Hệ tọa độ có tính cục bộ. Nó yêu cầu quy trình chuyển đổi phức tạp hơn khi kết nối với hệ tọa độ toàn cầu. Cần cân nhắc kỹ khi áp dụng cho các dự án lớn, trải rộng.

III. Bình sai kết hợp GPS và đo mặt đất Phương pháp mới

Tài liệu đi sâu vào phương pháp bình sai kết hợp trị đo GPS và đo mặt đất. Phương pháp này sử dụng hệ tọa độ địa diện chân trời. Đây là cách tiếp cận tiên tiến để đạt được độ chính xác cao. Bình sai lưới GPS trong hệ tọa độ vuông góc không gian địa tâm được giới thiệu. Nó là nền tảng cho việc tích hợp dữ liệu. Sau đó, tập trung vào việc kết hợp các trị đo này tại địa diện. Mô hình bình sai tối thiểu được áp dụng để ước tính các tham số. Nó đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy của mạng lưới. Khả năng ứng dụng phép lọc Kalman cũng được đề cập. Kỹ thuật này giúp xử lý dữ liệu theo nhiều giai đoạn. Nó tăng cường hiệu quả của quá trình bình sai. Phương pháp này mang lại giải pháp toàn diện cho các mạng lưới trắc địa công trình phức tạp.

3.1. Trị đo GPS và bình sai lưới trong không gian địa tâm

Trị đo GPS cung cấp thông tin về vị trí ba chiều. Các véc tơ cạnh GPS là dữ liệu đầu vào quan trọng. Ma trận hiệp phương sai đóng vai trò trong đánh giá độ tin cậy. Nó phản ánh sai số GPS trong quá trình đo. Bình sai lưới GPS thường được thực hiện trong hệ tọa độ vuông góc không gian địa tâm. Quá trình này giúp phát hiện và loại bỏ các sai số hệ thống. Thuật toán bình sai gián tiếp là phương pháp phổ biến. Nó đảm bảo tính toàn vẹn và chính xác của dữ liệu GPS. Việc kiểm soát sai số khép trong lưới GPS là một bước quan trọng.

3.2. Bình sai kết hợp trị đo GPS và đo mặt đất tại địa diện

Phương pháp này tích hợp trị đo GPStrị đo mặt đất. Dữ liệu này được xử lý trong hệ tọa độ địa diện chân trời. Phương pháp bình sai trắc địa phải xử lý đồng thời. Các loại trị đo khác nhau bao gồm khoảng cách, góc, và chênh cao. Mô hình bình sai tối thiểu được áp dụng để ước tính các tham số. Nó đảm bảo độ chính xác cao nhất cho mạng lưới. Mục tiêu là tạo ra một lưới thống nhất và đáng tin cậy. Cách tiếp cận này giúp khắc phục những hạn chế của từng loại đo riêng lẻ. Nó cải thiện đáng kể chất lượng của kết quả bình sai.

3.3. Ứng dụng lọc Kalman trong bình sai nhiều giai đoạn

Phép lọc Kalman là một công cụ mạnh mẽ trong bình sai kết hợp. Nó cho phép xử lý dữ liệu theo nhiều giai đoạn. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích khi kết hợp lưới không gian và lưới mặt đất. Nó giúp cập nhật ước tính tọa độ theo thời gian thực. Khả năng ứng dụng của lọc Kalman nâng cao hiệu quả. Nó cải thiện xử lý số liệu GPS. Đồng thời, nó tăng cường độ tin cậy của kết quả bình sai lưới GPS. Việc sử dụng lọc Kalman mang lại tính linh hoạt cao. Nó phù hợp cho các dự án lớn, có sự thay đổi dữ liệu liên tục.

IV. Phần mềm bình sai lưới GPS Phát triển và thực nghiệm

Để triển khai phương pháp bình sai kết hợp, việc xây dựng phần mềm chuyên dụng là cần thiết. Phần mềm này hỗ trợ quy trình bình sai lưới GPS. Nó kết hợp các trị đo góc cạnh thu thập từ đo mặt đất. Toàn bộ quá trình được thực hiện trong hệ tọa độ địa diện chân trời. Tài liệu mô tả chi tiết quy trình bình sai. Nó cũng trình bày về các ngôn ngữ lập trình được sử dụng. Việc xây dựng phần mềm nhằm tự động hóa các bước tính toán phức tạp. Phần mềm sau đó được kiểm tra thông qua các thực nghiệm tính toán. Các dự án thực tế như nhà máy lọc dầu Dung Quất và nhà máy xi măng Thái Nguyên được sử dụng làm ví dụ. Kết quả thực nghiệm khẳng định tính hiệu quả và ứng dụng thực tiễn của phương pháp. Nó minh chứng cho khả năng nâng cao độ chính xác của mạng lưới trắc địa.

4.1. Quy trình bình sai lưới GPS kết hợp trị đo góc cạnh

Quy trình bình sai kết hợp trị đo GPS và các trị đo góc cạnh được thiết lập rõ ràng. Các trị đo góc cạnh được thu thập từ máy toàn đạc điện tử. Quá trình này thực hiện trong hệ tọa độ địa diện chân trời. Bước đầu tiên là kiểm tra và chuẩn bị dữ liệu đầu vào. Tiếp theo, áp dụng các thuật toán của phương pháp bình sai trắc địa. Mục tiêu là đồng nhất các loại dữ liệu khác nhau. Kết quả cuối cùng là một mạng lưới có độ chính xác cao. Quy trình này đảm bảo tính toàn vẹn và nhất quán của dữ liệu. Nó rất quan trọng cho các công trình yêu cầu độ chính xác cao.

4.2. Xây dựng phần mềm bình sai kết hợp trị đo GPS

Việc phát triển phần mềm chuyên dụng là cần thiết. Phần mềm này hỗ trợ xử lý số liệu GPS hiệu quả. Nó tích hợp các trị đo mặt đất một cách khoa học. Phần mềm được thiết kế với giao diện thân thiện. Nó có khả năng thực hiện các tính toán phức tạp. Ngôn ngữ lập trình phù hợp được lựa chọn để đảm bảo hiệu suất. Công cụ này giúp tự động hóa quá trình bình sai. Nó cung cấp kết quả nhanh chóng và chính xác. Đây là bước tiến quan trọng trong ứng dụng thực tế của phương pháp bình sai kết hợp.

4.3. Thực nghiệm tính toán tại công trình thực tế

Phần mềm bình sai kết hợp đã được thử nghiệm trên các mạng lưới thực tế. Ví dụ bao gồm công trình nhà máy lọc dầu Dung Quất. Các dự án nhà máy xi măng Thái Nguyên cũng được sử dụng. Kết quả thực nghiệm cho thấy hiệu quả của phương pháp đề xuất. Độ chính xác định vị GPS được cải thiện đáng kể. Những đánh giá khách quan này cung cấp bằng chứng cụ thể. Chúng khẳng định tính ứng dụng của phương pháp bình sai mới. Các thực nghiệm chứng minh khả năng của phần mềm trong việc xử lý dữ liệu lớn. Nó đảm bảo độ tin cậy cho các dự án công trình.

V. Nâng cao độ chính xác định vị GPS trong công trình

Mục tiêu cuối cùng của nghiên cứu là nâng cao độ chính xác định vị GPS trong các dự án công trình. Việc tối ưu hóa kết quả bình sai lưới trắc địa là trọng tâm. Phương pháp bình sai kết hợp GPS và đo mặt đất là chìa khóa. Nó đạt được điều này thông qua việc sử dụng hệ tọa độ địa diện chân trời. Hệ tọa độ này giúp giảm thiểu biến dạng. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc giảm thiểu sai số GPS và sai số từ đo đạc truyền thống. Các mô hình toán học tiên tiến được áp dụng để phân tích và điều chỉnh sai số. Giải pháp này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Nó phù hợp cho nhiều loại công trình, từ dân dụng đến công nghiệp. Việc cải thiện chất lượng công tác trắc địa đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành xây dựng. Nó đảm bảo tính chính xác và an toàn cho mọi dự án.

5.1. Tối ưu hóa kết quả bình sai lưới trắc địa

Mục tiêu chính là tối ưu hóa kết quả bình sai lưới trắc địa. Phương pháp kết hợp GPS và đo mặt đất đạt được điều này. Việc sử dụng hệ tọa độ địa diện chân trời góp phần quan trọng. Hệ này giúp giảm thiểu biến dạng hệ tọa độ. Kết quả là các điểm khống chế có độ chính xác định vị GPS cao hơn. Điều này rất cần thiết cho các công trình đòi hỏi sự tỉ mỉ. Các kết quả bình sai được đánh giá cẩn thận. Chúng đảm bảo tính ổn định và tin cậy của toàn bộ mạng lưới.

5.2. Giảm thiểu sai số GPS và đo đạc truyền thống

Phương pháp kết hợp giúp giảm thiểu sai số GPS. Đồng thời, nó khắc phục nhược điểm của đo đạc truyền thống. Các mô hình toán học tiên tiến được áp dụng. Chúng giúp phân tích và điều chỉnh các nguồn sai số tiềm ẩn. Mục tiêu là tạo ra một lưới trắc địa đồng nhất. Lưới này có độ tin cậy cao và ổn định. Việc kiểm soát sai số từ cả hai nguồn dữ liệu là rất quan trọng. Điều này đảm bảo tính chính xác tổng thể của mạng lưới trắc địa công trình.

5.3. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong trắc địa công trình

Phương pháp bình sai này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Nó phù hợp cho nhiều loại công trình. Bao gồm nhà máy, cầu, đường, và các dự án đô thị. Việc sử dụng hệ tọa độ địa phương tối ưu hóa hiệu suất. Đặc biệt là trong các khu vực có diện tích vừa phải. Đây là một giải pháp hiệu quả để nâng cao chất lượng công tác trắc địa. Nó đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành xây dựng. Việc áp dụng các kỹ thuật tiên tiến giúp giải quyết thách thức trong đo đạc hiện đại.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu bình sai kết hợp trị đo gps và trị đo mặt đất trong hệ thống tọa độ vuông góc không gian địa diện chân trời áp dụng cho mạng lưới trắc địa công trình luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ðÀO TẠO TRƯỜNG ðẠI HỌC MỎ -ðỊA CHẤT LÊ VĂN HÙNG NGHIÊN CỨU BÌNH SAI KẾT HỢP TRỊ ðO GPS VÀ TRỊ ðO MẶT ðẤT TRONG HỆ TỌA ðỘ VUÔNG GÓC KHÔNG GIAN ðỊA DIỆN CHÂN TRỜI ÁP DỤNG CHO CÁC MẠNG LƯỚI TRẮC ðỊA CÔNG TRÌNH LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT HÀ NỘI - 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ðÀO TẠO TRƯỜNG ðẠI HỌC MỎ -ðỊA CHẤT LÊ VĂN HÙNG NGHIÊN CỨU BÌNH SAI KẾT HỢP TRỊ ðO GPS VÀ TRỊ ðO MẶT ðẤT TRONG HỆ TỌA ðỘ VUÔNG GÓC KHÔNG GIAN ðỊA DIỆN CHÂN TRỜI ÁP DỤNG CHO CÁC MẠNG LƯỚI TRẮC ðỊA CÔNG TRÌNH Ngành: Kỹ thuật Trắc ñịa – Bản ñồ Mã số : 62520503 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1: PGS.TS ðặng Nam Chinh 2: PGS.TS Nguyễn Quang Phúc HÀ NỘI - 2014 i LỜI CAM ðOAN Tôi cam ñoan ñây là công trình nghiên cứu của riêng bản thân tôi. Các số liệu tính toán và kết quả nghiên cứu trình bày trong Luận án là trung thực và chưa từng ñược công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Lê Văn Hùng ii MỤC LỤC Lời cam ñoan…………………………………………………………. ii Danh mục các chữ viết tắt………….

………………………………… vi Danh mục các bảng………. vii Danh mục các hình vẽ………. ix MỞ ðẦU …………………………………………………………. TỔNG QUAN VỀ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ GPS TRONG XÂY DỰNG LƯỚI TRẮC ðỊA CÔNG TRÌNH VÀ VẤN ðỀ BÌNH SAI LƯỚI GPS………………………………………………….

Các phương pháp thành lập lưới trắc ñịa công trình 7 1. Nhóm các phương pháp ño mặt ñất……………………… 8 1. Phương pháp ño GPS……………………………………. Kết hợp giữa phương pháp ño GPS và phương pháp ño mặt ñất………………………………………………………………….

Tổng quan về ứng dụng công nghệ GPS trong xây dựng lưới trắc ñịa công trình…………………………………………. Ứng dụng công nghệ GPS trong xây dựng lưới trắc ñịa công trình ở nước ngoài…………………………………. Ứng dụng công nghệ GPS trong xây dựng lưới trắc ñịa công trình ở Việt Nam ……………………. Tổng quan về xử lý số liệu GPS kết hợp trị ño mặt ñất trong trắc ñịa công trình………….

Xử lý số liệu GPS kết hợp trị ño mặt ñất trong trắc ñịa công trình ở nước ngoài. Xử lý số liệu GPS kết hợp trị ño mặt ñất trong trắc ñịa công trình ở Việt Nam. Các phần mềm bình sai lưới trắc ñịa ở nước ngoài…………… 21 1. Phần mềm STAR*NET v.

Phần mềm MOVE3 v. Phần mềm COLUMBUS v. HỆ TỌA ðỘ ðỊA DIỆN CHÂN TRỜI VÀ KHẢ NĂNG SỬ DỤNG TRONG TRẮC ðỊA CÔNG TRÌNH………………………. Yêu cầu về hệ quy chiếu ñối với lưới không chế mặt phẳng trắc ñịa công trình…………………………………………….

Số hiệu chỉnh do chiếu về mặt phẳng …………………… 28 2. Số hiệu chỉnh do ñộ cao so với mặt Ellipsoid quy chiếu. Hệ tọa ñộ ñịa diện chân trời……. Thiết lập hệ tọa ñộ ñịa diện chân trời…………………….

Tính ñổi và tính chuyển tọa ñộ……. Phương án ño nối tọa ñộ và ñộ cao Quốc gia vào lưới trắc ñịa công trình………………………………………… 47 2. Xác ñịnh giới hạn sử dụng của hệ tọa ñộ ñịa diện chân trời trong trắc ñịa công trình……………………………………… 50 2. Xác ñịnh bán kính khu vực sử dụng hệ tọa ñộ ñịa diện chân trời………………………………………………….

Khảo sát biến dạng góc ngang…………………………… 57 2. Tính phạm vi khu ño theo giới hạn biến dạng góc ngang. Sử dụng hệ tọa ñộ ñịa diện chân trời thay thế phép chiếu UTM trong trắc ñịa công trình dân dụng và công nghiệp……………. So sánh lưới chiếu phẳng UTM với hệ tọa ñộ ñịa diện chân trời……………………………………………………………….

Ưu nhược ñiểm khi sử dụng hệ tọa ñộ ñịa diện chân trời. Những lưu ý khi sử dụng hệ tọa ñộ ñịa diện chân trời …. BÌNH SAI KẾT HỢP TRỊ ðO GPS VÀ TRỊ ðO MẶT ðẤT TRONG HỆ TỌA ðỘ ðỊA DIỆN CHÂN TRỜI………………. Trị ño trong lưới GPS.

Véc tơ cạnh và tác dụng của ma trận hiệp phương sai trong bình sai lưới GPS ……. Kiểm tra sai số khép trong lưới GPS. Bình sai lưới GPS trong hệ tọa ñộ vuông góc không gian ñịa tâm……. Khái quát chung………………………………………….

Thuật toán bình sai gián tiếp lưới GPS trong hệ tọa ñộ vuông góc không gian ñịa tâm………………………. Bình sai lưới GPS kết hợp trị ño mặt ñất trong hệ tọa ñộ ñịa diện chân trời……………………. Bình sai lưới GPS trong hệ tọa ñộ ñịa diện chân trời…… 76 3. Bình sai lưới GPS kết hợp với trị ño mặt ñất trong hệ tọa ñộ ñịa diện chân trời…………………………………….

Khả năng ứng dụng phép lọc Kalman trong bình sai kết hợp (chia nhiều giai ñoạn)………………………………. Bình sai kết hợp lưới không gian và lưới mặt ñất………. XÂY DỰNG PHẦN MỀM BÌNH SAI KẾT HỢP TRỊ ðO GPS VÀ TRỊ ðO MẶT ðẤT TRONG HỆ TỌA ðỘ ðỊA DIỆN CHÂN TRỜI…………………………………………………………. Chương trình bình sai kết hợp……………………………….

Quy trình bình sai lưới GPS kết hợp các trị ño góc cạnh trong hệ tọa ñộ ñịa diện chân trời. Xây dựng phần mềm bình sai kết hợp trị ño GPS và trị ño mặt ñất trong hệ tọa ñộ ñịa diện chân trời…………………………………. Ngôn ngữ lập trình. Xây dựng phần mềm.

Tính toán thực nghiệm…………. Thực nghiệm bình sai mạng lưới GPS kết hợp trị ño mặt ñất công trình nhà máy lọc dầu Dung Quất …………………………. Thực nghiệm bình sai mạng lưới GPS kết hợp trị ño mặt ñất công trình nhà máy xi măng Thái Nguyên ………………………. Nhận xét chung.

115 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ ………………………………………. 116 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ðà CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ…. 118 TÀI LIỆU THAM KHẢO ……………………………………………. 119 PHỤ LỤC 1…………………………………………………………… 127 PHỤ LỤC 2…………………………………………………………… 129 PHỤ LỤC 3…………………………………………………………… 131 PHỤ LỤC 4…………………………………………………………… 133 PHỤ LỤC 5…………………………………………………………… 138 PHỤ LỤC 6…………………………………………………………… 144 PHỤ LỤC 7…………………………………………………………… 150 PHỤ LỤC 8…………………………………………………………… 158 PHỤ LỤC 9…………………………………………………………… 160 PHỤ LỤC 10………………………………………………………… 162 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Chữ viết tắt Ý nghĩa 1 GPS Global Positioning System 2 GNSS Global Navigation Satellite Systems 3 Hệ ñịa tâm Hệ tọa ñộ vuông góc không gian ñịa tâm 4 Hệ ñịa diện Hệ tọa ñộ vuông góc không gian ñịa diện chân trời 5 IGS The International GNSS Service 6 ITRF The International Terrestrial Reference Frame 7 NMXM Nhà máy xi măng 8 KCN Khu công nghiệp 9 TðCT Trắc ñịa công trình 10 TððT Toàn ñạc ñiện tử 11 SSTPðVTS Sai số trung phương ñơn vị trọng số 12 SSTP Sai số trung phương 13 UTM Universal Transverse Mercator 14 VLBI Very long baseline interferometry 15 WGS-84 World Geodetic System 84 vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.1 Một số máy TððT chính xác (sử dụng ñể ño các lưới khống chế mặt bằng) 7 1.2 Một số máy TððT ñộ chính xác cao (sử dụng ñể ño các lưới khống chế có ñộ chính xác cao và quan trắc biến dạng công trình) 8 2.1 Bảng biến dạng chiều dài khi chiếu cạnh từ mặt ñất về mặt 32 Ellipsoid 2.2 Số liệu tọa ñộ trắc ñịa ban ñầu 39 2.3 Số liệu tọa ñộ ñịa diện ban ñầu 44 2.4 Tọa ñộ trắc ñịa B,L H của các ñiểm xét 57 2.5 Tọa ñộ ñiểm quy chiếu G của hệ ñịa diện trong các phương án 58 2.6 Giá trị biến dạng góc ngang δ β và số cải chính biến dạng ∆ β 58 2.7 Giá trị biến dạng góc khi sử dụng hệ ñịa diện 60 3.1 Một số ñặc trưng kỹ thuật của các mạng lưới khảo sát 69 3.2 Các yếu tố sau bình sai lưới theo 3 phương án trọng số 70 3.3 Sai khác lớn nhất về tọa ñộ và kết quả ñánh giá ñộ chính xác 71 3.4 Các yếu tố sau bình sai lưới theo 3 phương án trọng số 71 3.5 Sai khác lớn nhất về tọa ñộ và kết quả ñánh giá ñộ chính xác 71 3.6 Sai số khép giới hạn trong vòng khép GPS 74 4.1 So sánh sai số vị trí ñiểm mạng lưới nhà máy lọc dầu Dung Quất 107 viii 4.2 So sánh tọa ñộ trắc ñịa giữa ba phần mềm TBC, GPSurvey 2.35 và ADGT mạng lưới GPS thuần túy nhà máy lọc dầu Dung Quất 108 4.3 So sánh sai số trung phương vị trí ñiểm giữa ba phần mềm TBC, GPSurvey 2.35 và ADGT mạng lưới GPS thuần túy nhà máy lọc dầu Dung Quất 109 4.4 So sánh sai số tương ñối cạnh mạng lưới NMXM Thái Nguyên 111 4.5 So sánh tọa ñộ trắc ñịa giữa ba phần mềm TBC, GPSurvey 2.35 và ADGT mạng lưới GPS thuần túy NMXM Thái Nguyên 113 4.6 So sánh sai số trung phương vị trí ñiểm giữa ba phần mềm TBC, GPSurvey 2.35 và ADGT mạng lưới GPS thuần túy NMXM Thái Nguyên 114 ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình vẽ Tên hình vẽ Trang 1.1 So sánh sai số ño chiều dài bằng GPS và TððT 10 1.2 ðập thủy ñiện Geheyan 12 1.3 ðập thủy ñiện Tam Hiệp 12 1.4 Mốc theo dõi chuyển dịch NMXM Cẩm Phả 15 Giao diện chính và giao diện nhập dữ liệu của 1.6 Hiển thị các véc tơ cạnh cùng sơ ñồ lưới GPS 22 1.7 Giao diện các lựa chọn tổng quát của MOVE3 23 1.8 Cửa sổ nhập số liệu trị ño GPS và TððT 24 1.9 Giao diện phần mềm COLUMBUS 25 2.1 Chiếu cạnh ño lên mặt ellipsoid 29 2.2 Phạm vi biến dạng do phép chiếu Gauss-Kruger 29 2.3 Phạm vi biến dạng do phép chiếu UTM múi chiếu 30 30 2.4 Phạm vi biến dạng do phép chiếu UTM múi chiếu 60 30 2.5 Hệ tọa ñộ ñịa diện 34 2.6 Xét dấu của hệ tọa ñộ ñịa diện 35 2.7 Lưới chiếu phương vị nghiêng 35 2.8 Phép chiếu trực giao 35 2.9 Chuyển ñổi toạ ñộ Helmert 46 2.10 Các lựa chọn trong thiết lập hệ ñịa diện 51 2.11 Xét biến dạng chiều dài cạnh trên mặt phẳng chân trời 53 x 2.12 Tính số cải chính biến dạng góc ngang 55 2.13 Sơ ñồ khảo sát biến dạng góc ngang 57 Bản ñồ tỉnh Thanh Hóa và vị trí kinh tuyến trung ương 2.1 Lưới KCN Dung Quất 70 3.3 Sơ ñồ cạnh ño 84 3.4 Ellip sai số vị trí ñiểm 87 3.5 Sơ ñồ lưới không gian 3D kết hợp với lưới mặt ñất 2D 94 4.1 Sơ ñồ khối cho chương trình máy tính 100 4.2 Giao diện quản lý tệp tin 102 4.3 Giao diện biên tập kết quả xử lý cạnh GPS 102 4.4 Giao diện chương trình bình sai kết hợp 104 4.5 Giao diện xuất file kết quả 105 4.6 Giao diện chuyển ñổi tọa ñộ 105 4.7 Nhà máy lọc dầu Dung Quất 106 Sơ ñồ mạng lưới GPS kết hợp trị ño góc cạnh Nhà máy 4.8 107 lọc dầu Dung Quất 4.9 Nhà máy xi măng Thái Nguyên 110 4.10 Mạng lưới ño GPS MNXM Thái Nguyên 110 Mạng lưới GPS kết hợp các trị ño góc cạnh MNXM 4.11 111 Thái Nguyên 1 MỞ ðẦU 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bình sai GPS, đo mặt đất trong hệ tọa độ địa diện chân trời" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu bình sai kết hợp GPS & đo mặt đất trong hệ tọa độ vuông góc không gian địa diện chân trời, ứng dụng mạng lưới trắc địa công trình.

Luận án "Bình sai GPS, đo mặt đất trong hệ tọa độ địa diện chân trời" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Bình sai GPS, đo mặt đất trong hệ tọa độ địa diện chân trời" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bình sai GPS, đo mặt đất trong hệ tọa độ địa diện chân trời" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ. Danh mục: Khoa Học Đất.

Luận án "Bình sai GPS, đo mặt đất trong hệ tọa độ địa diện chân trời" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bình sai GPS, đo mặt đất trong hệ tọa độ địa diện chân trời" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bình sai GPS, đo mặt đất trong hệ tọa độ địa diện chân trời" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter