Vấn đề ruộng đất ở đồng bằng sông cửu long luận án tiến sĩ

Luận án tiến sĩ phân tích vấn đề ruộng đất vùng ĐBSCL, đề xuất giải pháp quản lý bền vững tài nguyên đất nông nghiệp.

Chuyên ngành

Xã hội học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

188

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Vấn đề ruộng đất ĐBSCL Thực trạng thách thức hiện nay

Luận án tập trung phân tích sâu sắc về vấn đề ruộng đất ở Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Đây là một nghiên cứu xã hội học quan trọng. Nó làm rõ vai trò cốt lõi của ruộng đất đối với nông dân Việt Nam. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về bối cảnh lịch sử. Đồng thời, nó phơi bày những thách thức hiện tại. Những thách thức này nảy sinh từ quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa. Vấn đề ruộng đất ĐBSCL không chỉ là câu chuyện kinh tế. Nó còn là nguồn gốc của các mâu thuẫn xã hội. Luận án nhấn mạnh sự cấp thiết của việc tìm kiếm giải pháp bền vững. Mục tiêu là đảm bảo sinh kế cho hàng triệu nông dân. Nghiên cứu sử dụng các lý thuyết xã hội học để phân tích. Nó cung cấp một khung nhìn toàn diện về tình hình ruộng đất hiện nay.

1.1. Bối cảnh lịch sử và vai trò ruộng đất quan trọng

Việt Nam là một quốc gia nông nghiệp. Ruộng đất luôn gắn liền mật thiết với nông dân. Đây là hai nhân tố quan trọng nhất trong xã hội nông thôn. Ruộng đất cung cấp nơi canh tác. Nó tạo ra sản phẩm tiêu dùng và của cải tích lũy. Đất đai còn là tài sản thừa kế quý giá. Trong các giai đoạn lịch sử, vấn đề ruộng đất luôn là trọng tâm. Nó là nguồn gốc của nhiều hành động, mâu thuẫn chính trị. Các phong trào giải phóng dân tộc thường xoay quanh khẩu hiệu “Ruộng đất cho dân cày”. Điều này đã thu hút đông đảo nông dân đi theo cách mạng. Chính sách cải cách nông nghiệp sau năm 1980 đã thay đổi bức tranh này. Nó mở ra một kỷ nguyên mới cho đất đai và nông dân.

1.2. Thách thức từ công nghiệp hóa đô thị hóa ở ĐBSCL

Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đã ảnh hưởng sâu sắc. Nó tác động lớn đến vấn đề ruộng đất ở ĐBSCL. Một phần lớn diện tích đất nông nghiệp bị thu hồi. Đất được sử dụng cho các dự án phát triển. Đó là các khu công nghiệp, cụm công nghiệp, trung tâm thương mại. Các khu đô thị và hạ tầng giao thông cũng chiếm đất. Việc thu hồi đất làm mất đi tư liệu sản xuất của người dân. Nhiều nông dân không còn đất để sản xuất nông nghiệp. Việc tìm kiếm việc làm sau thu hồi đất trở thành một vấn đề cấp bách. Cuộc sống của họ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Đây là một thách thức lớn đối với Đất đai và sinh kế nông dân.

1.3. Hệ lụy xã hội từ những thay đổi về đất đai và nông nghiệp

Những thay đổi trong quan hệ ruộng đất kéo theo nhiều hệ lụy xã hội. Tình trạng bất bình đẳng giữa thành thị và nông thôn gia tăng. Sự phân hóa của nông dân diễn ra mạnh mẽ. Nhiều gia đình nông dân phải rời bỏ nông thôn. Họ đi tìm kiếm các khoản thu nhập phi nông nghiệp. Các vùng đô thị và nông thôn khác trở thành điểm đến. Tình trạng bỏ ruộng đất ngày càng phổ biến. Các cuộc di cư quy mô lớn diễn ra. Những vấn đề xã hội này đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt. Cần có các cam kết chính trị và giải pháp đồng bộ. Mục tiêu là giải quyết kịp thời và hiệu quả các vấn đề nảy sinh.

II. Chính sách đất đai ĐBSCL Tác động đến nông dân

Nghiên cứu làm rõ tác động của các chính sách đất đai. Các chính sách này đã được áp dụng tại ĐBSCL. Đặc biệt là những thay đổi từ thập niên 80. Các cải cách đã biến đổi sâu sắc cơ cấu nông nghiệp. Từ nền kinh tế kế hoạch hóa, Việt Nam chuyển sang kinh tế thị trường. Điều này mang lại cả cơ hội và thách thức cho nông dân. Luận án phân tích chi tiết Khoán 10. Khoán 10 là chính sách quan trọng. Nó khôi phục vị thế hộ nông dân. Đồng thời, nó tạo ra những vấn đề mới. Đó là sự khác biệt lợi ích, thậm chí xung đột. Hiểu rõ Chính sách đất đai ĐBSCL là cần thiết. Nó giúp đánh giá đúng những tác động lên đời sống nông dân. Từ đó, đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách. Mục tiêu là đảm bảo công bằng và phát triển bền vững.

2.1. Đổi mới quản lý nông nghiệp và quyền sử dụng đất rõ ràng

Thập niên 80 của thế kỷ XX đánh dấu sự chuyển biến mạnh mẽ. Đó là các chính sách cải cách trong nông nghiệp của Nhà nước. Chỉ thị 100 và Nghị quyết 10 là các văn bản quan trọng. Chúng định hình lại quản lý nông nghiệp. Ruộng đất từng bước được giao cho người dân quản lý. Nội dung cốt lõi của Khoán 10 là thừa nhận hộ nông dân. Hộ nông dân trở thành đơn vị tự chủ trong sản xuất. Vị thế của kinh tế hộ gia đình được khôi phục. Người nông dân được giao Quyền sử dụng đất nông nghiệp từ 10 đến 15 năm. Họ được tự do bán phần nông sản vượt sản lượng khoán. Đây là sự chuyển biến từ kinh tế kế hoạch hóa sang thị trường tự do.

2.2. Ảnh hưởng của chính sách đến đời sống hộ nông dân

Các cuộc cải cách mang lại nhiều cơ hội phát triển. Tuy nhiên, chúng cũng đặt ra không ít thách thức. Lợi ích kinh tế giữa các tác nhân ngày càng khác biệt. Đôi khi, các lợi ích này trở nên xung đột. Bất bình đẳng gia tăng nhanh chóng. Điều này có nguy cơ dẫn tới bất ổn xã hội. Nông dân đối mặt với nhiều khó khăn mới. Việc thực hiện Chính sách đất đai ĐBSCL cần được đánh giá kỹ lưỡng. Nó phải đảm bảo sự công bằng cho tất cả các bên. Đặc biệt là quyền lợi của người nông dân. Cần có những cam kết chính trị thực sự hiệu quả. Chúng giúp giảm thiểu các tác động tiêu cực.

III. Phân hóa nông dân ĐBSCL Xu hướng tích tụ ruộng đất

Luận án đi sâu vào phân tích sự phân hóa nông dân. Đây là xu hướng nổi bật tại ĐBSCL. Quá trình này gắn liền với hiện tượng mua bán và tích tụ ruộng đất. Một số hộ nông dân giàu lên nhờ mở rộng diện tích. Trong khi đó, nhiều hộ khác mất đất. Họ phải đối mặt với khó khăn về sinh kế. Nghiên cứu cũng làm rõ vấn đề đất bỏ hoang. Nó xuất hiện khi nông dân không còn khả năng canh tác. Hoặc họ chuyển đổi nghề nghiệp. Hiện tượng xuất cư nông thôn cũng được đề cập. Nó tạo ra một tầng lớp lao động mới. Đó là “công nhân nông nghiệp”. Sự Phân hóa ruộng đất ĐBSCL này có tác động sâu rộng. Nó thay đổi cơ cấu xã hội và kinh tế vùng. Việc nhận diện rõ các xu hướng này giúp đề xuất giải pháp phù hợp.

3.1. Thực trạng mua bán và tích tụ ruộng đất phức tạp

Tại ĐBSCL, hoạt động mua bán ruộng đất diễn ra mạnh mẽ. Quá trình này dẫn đến Tích tụ ruộng đất ở ĐBSCL. Một số nông hộ có điều kiện kinh tế. Họ mua thêm đất, mở rộng quy mô sản xuất. Ngược lại, nhiều nông hộ nhỏ phải bán đất. Họ mất tư liệu sản xuất chính. Điều này làm gia tăng khoảng cách giàu nghèo trong nông thôn. Diện tích đất nông nghiệp sở hữu có sự khác biệt lớn giữa các hộ. Sự Phân hóa ruộng đất ĐBSCL trở nên rõ nét hơn bao giờ hết. Tình trạng này tạo ra nhiều thách thức mới cho chính sách phát triển nông nghiệp.

3.2. Hiện tượng đất bỏ hoang và di cư nông thôn tăng nhanh

Khi sản xuất nông nghiệp không còn hiệu quả. Hoặc gặp khó khăn về lao động. Nhiều nông dân không còn thiết tha canh tác. Họ rời bỏ ruộng đất để tìm kiếm cơ hội khác. Vấn đề đất bỏ hoang ĐBSCL trở thành một thực tế đáng lo ngại. Nhiều gia đình nông dân phải rời bỏ quê hương. Họ đi tìm kiếm các khoản thu nhập phi nông nghiệp. Các vùng đô thị và các khu công nghiệp là điểm đến phổ biến. Hiện tượng xuất cư nông thôn này làm thay đổi cấu trúc dân số. Nó cũng ảnh hưởng đến nguồn lực lao động tại địa phương.

3.3. Hình thành tầng lớp công nhân nông nghiệp mới

Quá trình di cư và mất đất dẫn đến sự hình thành. Một tầng lớp lao động mới, gọi là “công nhân nông nghiệp”. Đây là những người không còn sở hữu đất đai. Họ phải làm thuê cho các nông hộ lớn hơn. Hoặc họ làm công việc thời vụ trong nông nghiệp. Sinh kế của họ trở nên bấp bênh. Họ phụ thuộc hoàn toàn vào tiền lương. Nghề nghiệp truyền thống của họ bị thay đổi. Nhiều người có dự định chuyển đổi nghề nghiệp sang các lĩnh vực phi nông nghiệp. Điều này phản ánh sự thay đổi lớn trong lối sống và cơ cấu xã hội nông thôn. Nó đặt ra yêu cầu về chính sách hỗ trợ chuyển đổi sinh kế.

IV. Thu hồi đất chuyển đổi mục đích Hệ lụy ĐBSCL

Luận án tập trung phân tích sâu sắc quá trình thu hồi đất. Việc này diễn ra rộng khắp ĐBSCL. Đất nông nghiệp được chuyển đổi mục đích sử dụng. Mục đích là phục vụ các dự án công nghiệp, đô thị. Quá trình này tạo ra nhiều hệ lụy xã hội nghiêm trọng. Nông dân mất đất sản xuất. Họ phải đối mặt với khó khăn kinh tế và xã hội. Luận án cũng làm nổi bật vấn đề tranh chấp đất đai. Tranh chấp này thường phát sinh trong quá trình thu hồi và bồi thường. Nó gây ra bất ổn trong cộng đồng. Việc Thu hồi đất ở Đồng bằng sông Cửu Long cần được thực hiện công bằng. Cần có cơ chế minh bạch. Mục tiêu là đảm bảo quyền lợi cho người dân. Đồng thời, giảm thiểu các mâu thuẫn và xung đột tiềm ẩn.

4.1. Quy trình thu hồi đất và mục đích sử dụng đất rộng

Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đòi hỏi nguồn đất lớn. Nhà nước đã thực hiện Thu hồi đất ở Đồng bằng sông Cửu Long. Mục đích là phục vụ các dự án phát triển kinh tế - xã hội. Đất nông nghiệp được chuyển đổi sang các mục đích khác. Đó là xây dựng các khu, cụm công nghiệp. Phát triển các trung tâm thương mại - du lịch - dịch vụ. Xây dựng các khu đô thị mới và hạ tầng giao thông. Thậm chí cả sân golf. Việc này làm giảm đáng kể diện tích đất nông nghiệp. Nó gây ra những thay đổi lớn về cảnh quan và sinh thái vùng. Quy trình này tác động trực tiếp đến hàng ngàn hộ nông dân.

4.2. Chuyển đổi mục đích sử dụng đất và thách thức cho nông dân

Mặc dù Chuyển đổi mục đích sử dụng đất mang lại lợi ích vĩ mô. Nó phục vụ phát triển kinh tế chung của vùng. Tuy nhiên, nó tạo ra thách thức to lớn cho người nông dân. Nhiều hộ gia đình mất đi tư liệu sản xuất chính. Họ không còn đất để canh tác nông nghiệp. Vấn đề việc làm sau khi bị thu hồi đất trở nên nan giải. Nhiều người không có kỹ năng phù hợp với công việc phi nông nghiệp. Điều này đe dọa trực tiếp đến sinh kế của họ. Sự bức xúc và bất an trong cộng đồng gia tăng. Cần có các giải pháp đồng bộ để hỗ trợ nông dân tái ổn định cuộc sống.

4.3. Tranh chấp đất đai miền Tây và nguy cơ bất ổn

Quá trình thu hồi đất, nếu không minh bạch. Hoặc nếu chính sách bồi thường không thỏa đáng. Nó dễ dẫn đến Tranh chấp đất đai miền Tây. Các mâu thuẫn, khiếu kiện phát sinh giữa người dân và chính quyền. Hoặc giữa người dân với các doanh nghiệp. Điều này làm trầm trọng thêm tình trạng bất bình đẳng xã hội. Nó có nguy cơ dẫn đến những bất ổn xã hội. Để giải quyết triệt để, cần có cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả. Chính sách cần rõ ràng, công bằng và có sự tham gia của người dân. Đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho người dân là ưu tiên hàng đầu.

V. Giá trị đất nông nghiệp sinh kế nông dân bền vững

Luận án khẳng định lại Giá trị đất nông nghiệp ĐBSCL. Đất không chỉ là yếu tố sản xuất. Nó còn là tài sản quan trọng. Đất gắn liền với bản sắc và văn hóa nông thôn. Nghiên cứu đề xuất các giải pháp. Mục tiêu là đảm bảo sinh kế bền vững cho nông dân. Các giải pháp này bao gồm hoàn thiện chính sách đất đai. Nó cũng bao gồm hỗ trợ đào tạo nghề và chuyển đổi sinh kế. Phát triển nông nghiệp công nghệ cao cũng là một hướng đi. Việc này giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào đất nông nghiệp truyền thống. Đồng thời, nó tăng cường khả năng thích ứng của nông dân. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền nông nghiệp thịnh vượng. Nông dân có cuộc sống ổn định và phát triển bền vững.

5.1. Giá trị kinh tế và xã hội của đất nông nghiệp

Đất nông nghiệp ở ĐBSCL có giá trị vô cùng quan trọng. Nó là nguồn tư liệu sản xuất chính. Đất giúp nông dân tạo ra sản phẩm nông nghiệp. Nó đảm bảo an ninh lương thực. Ngoài Giá trị đất nông nghiệp ĐBSCL về mặt kinh tế, đất còn mang giá trị xã hội sâu sắc. Nó là tài sản đảm bảo cho cuộc sống của hộ gia đình. Đất đai gắn liền với bản sắc văn hóa. Nó định hình lối sống và cộng đồng nông thôn. Mất đất không chỉ là mất đi tài sản. Nó còn là mất đi một phần bản sắc và nền tảng xã hội. Việc bảo vệ và phát huy giá trị này là cần thiết.

5.2. Giải pháp đảm bảo sinh kế bền vững cho nông dân

Để đảm bảo sinh kế nông dân bền vững, cần nhiều giải pháp đồng bộ. Chính sách đất đai cần tiếp tục hoàn thiện. Nó cần minh bạch, công bằng và ổn định. Cần có các chương trình hỗ trợ đào tạo nghề. Đặc biệt cho những người bị mất đất nông nghiệp. Các mô hình kinh tế phi nông nghiệp cần được khuyến khích phát triển. Phát triển nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp hữu cơ. Điều này giúp tăng Giá trị đất nông nghiệp ĐBSCL. Giảm thiểu sự phụ thuộc vào đất nông nghiệp đơn thuần. Mục tiêu là tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới. Đảm bảo nông dân có cuộc sống ổn định và thịnh vượng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Vấn đề ruộng đất ở đồng bằng sông cửu long luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (188 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ THU THOA VẤN ĐỀ RUỘNG ĐẤT Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÃ HỘI HỌC HÀ NỘI – 2018 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ THU THOA VẤN ĐỀ RUỘNG ĐẤT Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG Chuyên ngành: Xã hội học Mã số: 9 31 03 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÃ HỘI HỌC Giáo viên hướng dẫn khoa học: PGS.TSKH BÙI QUANG DŨNG HÀ NỘI - 2018 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án.

Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu của luận án. Đóng góp mới về khoa học của luận án. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án. Kết cấu của luận án.

TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. Tổng quan một số công trình nghiên cứu nước ngoài. Các nghiên cứu trong nước về ruộng đất và nông dân ở đồng bằng sông Cửu Long. 16 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN NGHIÊN CỨU VỀ RUỘNG ĐẤT.

Các lý thuyết sử dụng trong luận án. Những quan điểm chỉ đạo của Đảng về vấn đề ruộng đất. Khung phân tích. Điểm nghiên cứu.

KHÁI QUÁT VỀ THỰC TRẠNG QUAN HỆ RUỘNG ĐẤT VÀ SỰ PHÂN HÓA NÔNG DÂN TẠI 2 XÃ THUỘC TỈNH LONG AN. Một vài đặc trưng của nông hộ với sở hữu ruộng đất. Nguồn gốc sở hữu ruộng đất và việc sử dụng. Lao động và sự dịch chuyển lao động.

Hoạt động sản xuất nông nghiệp của người nông dân hiện nay. Thu nhập hộ gia đình. PHÂN HÓA NÔNG DÂN ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG XU HƯỚNG CHUYỂN ĐỘNG VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA. Thực trạng mua bán và tích tụ ruộng đất.

Đất nông nghiệp và khác biệt giữa các nông hộ. Hiện tượng xuất cư nông thôn và tầng lớp “công nhân nông nghiệp”. Nghề nghiệp và dự định chuyển đổi nghề nghiệp. Những thay đổi trong lối sống.

149 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 167 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long ĐBSH Đồng bằng sông Hồng CCRĐ Cải cách ruộng đất GCN Giấy chứng nhận GCNQSDĐ Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất UBND Ủy ban nhân dân KHXHVN Khoa học Xã hội Việt Nam TCTK Tổng cục thống kê VHLSS Khảo sát Điều tra mức sống dân cư Việt Nam MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Việt Nam là một nước nông nghiệp, nông dân luôn gắn liền với ruộng đất đây là hai nhân tố quan trọng nhất trong xã hội nông thôn. Ruộng đất đối với người nông dân vừa là nơi canh tác tạo ra sản phẩm tiêu dùng, tạo ra của cải tích lũy và tài sản thừa kế.

Trong các giai đoạn lịch sử, đất đai nói chung và ruộng đất người nông dân nói riêng luôn là câu chuyện trung tâm của mọi hành động, mâu thuẫn và xung đột chính trị. Đầu thế kỷ XX, phong trào giải phóng dân tộc diễn ra khắp nơi trên thế giới, Việt Nam với vấn đề “Ruộng đất cho dân cày” chính là lực hút quan trọng, hấp dẫn để người nông dân thay đổi tâm thức và đi theo cách mạng. Tình hình phát triển của nông nghiệp Việt Nam trong thập niên 80 của thế kỷ XX được đánh dấu bằng các chính sách cải cách trong nông nghiệp của Nhà nước. Đầu tiên là Chỉ thị 100 của Ban Bí thư Trung ương Đảng, sau là Nghị quyết 10 của Bộ Chính trị, ban hành tháng 4 -1988, về đổi mới quản lý nông nghiệp, theo đó ruộng đất từng bước được giao cho người dân quản lý.

Nội dung quan trọng nhất của Khoán 10 là thừa nhận hộ nông dân là đơn vị tự chủ trong sản xuất nông nghiệp, khôi phục lại vị thế lâu nay của kinh tế hộ gia đình, vốn gần như bị xóa bỏ trong suốt 30 năm tập thể hóa nông nghiệp. Người nông dân được giao quyền sử dụng đất từ 10 năm đến 15 năm, được tự do bán lại phần nông sản vượt ra ngoài sản lượng khoán. Chỉ trong một thời gian tương đối ngắn, kinh tế nông thôn đã chuyển biến mạnh về mặt thể chế: từ việc phổ biến các hợp tác xã nông nghiệp với hệ thống kiểm soát chặt chẽ sang hình thức kinh tế thị trường tự do. Các cuộc cải cách tiến hành trong bối cảnh quá độ từ một nền kinh tế kế hoạch hóa sang nền kinh tế dựa trên các quan hệ thị trường mang lại nhiều 1 cơ hội và cũng đầy thách thức đối với nông dân, không ít khó khăn đang đặt ra trước sự phát triển nông nghiệp và nông thôn hiện nay ở Việt Nam.

Lợi ích kinh tế của các tác nhân phát triển tham gia vào hệ thống kinh tế xã hội ngày càng trở nên khác biệt, thậm chí trở nên xung đột nhau. Bất bình đẳng tăng nhanh có nguy cơ dẫn tới những bất ổn xã hội, nếu không có những cam kết chính trị thực sự hữu hiệu. Quá trình thực hiện công nghiệp hoá, hiện đại hoá đã ảnh hưởng sâu sắc đến vấn đề nông nghiệp, nông dân và nông thôn, trong đó có ruộng đất. Việc thu hồi một phần lớn diện tích đất nông nghiệp của người dân để đầu tư xây dựng các khu, cụm công nghiệp; trung tâm thương mại - du lịch - dịch vụ; các khu đô thị; hạ tầng giao thông; sân golf… đã làm cho người dân không còn đất để sản xuất nông nghiệp, không có việc làm sau khi bị thu hồi đất để ổn định cuộc sống.

Nhiều gia đình nông dân rời bỏ nông thôn, đi tìm kiếm các khoản thu nhập phi nông nghiệp tại các vùng nông thôn và đô thị khác, nhiều các vấn đề xã hội xuất hiện: tình trạng bất bình đẳng giữa thành thị và nông thôn, sự phân hóa của nông dân, tình trạng bỏ ruộng đất và các cuộc di cư … Theo thống kê hàng năm hầu hết các tỉnh, thành phố trên cả nước đều có xung đột về ruộng đất, đối với các tỉnh thành phía Nam, đặc biệt là ở Đồng bằng sông Cửu Long do đặc điểm về địa lý khí hậu, đất đai phì nhiêu, đất nông nghiệp chiếm tỷ lệ cao nên tình trạng mâu thuẫn, tranh chấp, xung đột ruộng đất xảy ra tương đối phức tạp [12]. Quá trình giải quyết một số vụ xung đột về ruộng đất cho thấy ở một số nơi cấp uỷ, chính quyền bị vô hiệu hoá, không thể lãnh đạo điều hành, kiểm soát được tình hình, nói người dân không nghe; số đối tượng quá khích đập phá trụ sở công quyền, nhà ở và tài sản công dân, chống người thi hành công vụ, bắt giữ người trái pháp luật. Nhiều vụ không được giải quyết dứt điểm, để kéo dài tích tụ thành vấn đề 2 lớn, từ một vài người xung đột kéo theo đông người, thậm chí hình thành tổ chức đi khiếu kiện, trở thành vấn đề xã hội phức tạp. Trong định hướng chiến lược phát triển đến năm 2020, Việt Nam mong muốn trở thành một nước công nghiệp, đặc biệt khu vực phía Nam có một vai trò quan trọng đây là một vùng kinh tế lớn trong cả nước.

Vùng đồng bằng sông Cửu Long là “vùng trọng điểm sản xuất lương thực, thủy sản, hoa quả của cả nước, góp phần quan trọng vào an ninh lương thực quốc gia, đóng góp lớn vào xuất khẩu nông, thủy sản của cả nước” [112]. Trong bối cảnh thực tiễn và chính sách nói trên, việc nghiên cứu về phương diện khoa học xã hội đối với vấn đề ruộng đất nói chung và ở đồng bằng sông Cửu Long hết sức quan trọng. Nghiên cứu vấn đề này một cách thấu đáo có thể cung cấp những giải pháp chính sách quan trọng cho việc phát triển nông nghiệp và nông thôn hiện nay. Do những giới hạn về nguồn lực và thời gian, Luận án sẽ giới hạn việc nghiên cứu vấn đề ruộng đất tại địa bàn tỉnh Long An.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục đích nghiên cứu Mục đích của luận án làm sáng tỏ những vấn đề lý luận và thực tiễn về tình hình ruộng đất, nông dân ở đồng bằng sông Cửu Long, thông qua trường hợp tỉnh Long An; làm rõ thực trạng các quan hệ ruộng đất và cơ cấu xã hội tại địa bàn nghiên cứu trên cơ sở đó đề xuất một số kiến nghị giải pháp để phát triển nông nghiệp, nông thôn tỉnh Long An nói riêng và đồng bằng sông Cửu Long nói chung. Nhiệm vụ nghiên cứu Tổng quan nghiên cứu các xuất bản phẩm liên quan tới vấn đề ruộng đất ở Việt Nam nói chung và đồng bằng sông Cửu Long nói riêng; Phân tích, đánh giá thực trạng các quan hệ ruộng đất tại địa bàn nghiên cứu; Phân tích tình hình và xu hướng của cơ cấu xã hội gắn liền với các quan hệ ruộng đất tại địa bàn nghiên cứu; Đề xuất kiến nghị giải pháp đối với tình hình các quan hệ ruộng đất tại địa bàn nghiên cứu, mở rộng cho đồng bằng sông Cửu Long. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án Đối tượng nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu của luận án là “ vấn đề ruộng đất ”, được hiểu cụ thể là tình hình quan hệ ruộng đất, cơ cấu xã hội tại điểm nghiên cứu.

Không gian: Nghiên cứu tại 02 xã, xã An Vĩnh Ngãi thuộc thành phố Tân An và xã Tân Lân thuộc huyện Cần Đước tỉnh Long An. Lý do tác giả luận án lựa chọn tỉnh Long An: Tỉnh Long An có vị trí địa lý khá đặc biệt vừa nằm ở vùng đồng bằng sông Cửu Long vừa thuộc vùng Kinh tế trọng điểm phía Nam. Tỉnh Long An được xác định là vùng kinh tế động lực và có vai trò đặc biệt quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế Việt Nam. Với vị thế cửa ngõ nối liền hai vùng, tỉnh Long An là vùng đệm giữa khu vực phát triển nhanh ở Tp.

HCM và khu vực châu thổ đồng bằng sông Cửu Long về kinh tế, môi trường, và phát triển bền vững. Thành phố Tân An là trung tâm chính trị, văn hóa, kinh tế, khoa học kỹ thuật của tỉnh Long An. Thành phố vừa nằm trên đà phát triển của địa bàn kinh tế trọng điểm phía Nam, vừa là cửa ngõ kinh tế của các tỉnh đồng bằng 4 Sông Cửu Long, có trục giao thông chính thủy bộ chạy qua trung tâm là Quốc lộ 1A, Quốc lộ 62 và sông Vàm cỏ Tây. Huyện Cần Đước nằm ở phía Đông Nam, thuộc vùng Hạ của tỉnh Long An, là một huyện ven biển, ba phía được bao bọc bởi sông Rạch Cát và sông Vàm Cỏ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vấn đề ruộng đất ở đồng bằng sông cửu long luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích vấn đề ruộng đất vùng ĐBSCL, đề xuất giải pháp quản lý bền vững tài nguyên đất nông nghiệp.

Luận án "Vấn đề ruộng đất ở đồng bằng sông cửu long luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Vấn đề ruộng đất ở đồng bằng sông cửu long luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vấn đề ruộng đất ở đồng bằng sông cửu long luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Khoa Học Đất.

Luận án "Vấn đề ruộng đất ở đồng bằng sông cửu long luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vấn đề ruộng đất ở đồng bằng sông cửu long luận án tiến sĩ" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vấn đề ruộng đất ở đồng bằng sông cửu long luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter