Luận án Tiến sĩ Vật lý: Chế tạo, chuyển pha và từ tính hạt nano FePd, CoPt
Luận án vật lý nghiên cứu chế tạo, vai trò chuyển pha cấu trúc trong tính chất từ của hạt nano FePd và CoPt. Khám phá cơ chế vật lý quan trọng.
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
154
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giới thiệu
- Số trang:
- 154 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên
- Chuyên ngành:
- Vật Lý Chất Rắn
- Tác giả:
- Trương Thành Trung
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giới thiệu
Hạt nano từ tính được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực lưu trữ dữ liệu, y học và công nghệ năng lượng. Hai loại hạt nano từ tính được quan tâm nhiều là FePd và CoPt do có cấu trúc tinh thể L10 và tính chất từ đặc biệt.
1.1. Tóm tắt
Hạt nano FePd và CoPt có tiềm năng ứng dụng cao trong lĩnh vực từ tính.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu
Chế tạo hạt nano FePd và CoPt, nghiên cứu chuyển pha cấu trúc và tính chất từ của chúng.
II. Tổng quan về vật liệu FePd và CoPt
Vật liệu FePd và CoPt có cấu trúc tinh thể L10 và tính chất từ đặc biệt. Pha hóa học liên kim loại và pha fcc (face-centered cubic), pha fct (face-centered tetragonal) được quan tâm.
2.1. Cấu trúc tinh thể
Cấu trúc tinh thể L10 của FePd và CoPt có tính chất từ đặc biệt.
2.2. Tính chất từ
Tính chất từ của FePd và CoPt phụ thuộc vào cấu trúc tinh thể và thành phần hóa học.
III. Phương pháp chế tạo
Các phương pháp chế tạo hạt nano FePd và CoPt bao gồm phương pháp điện hóa siêu âm, phương pháp hóa khử và phương pháp hóa siêu âm.
3.1. Phương pháp điện hóa siêu âm
Phương pháp điện hóa siêu âm được sử dụng để chế tạo hạt nano FePd.
3.2. Phương pháp hóa khử
Phương pháp hóa khử được sử dụng để chế tạo hạt nano CoPt.
IV. Kết quả và thảo luận
Hạt nano FePd và CoPt được chế tạo thành công bằng các phương pháp điện hóa siêu âm và hóa khử. Cấu trúc tinh thể và tính chất từ của hạt nano được nghiên cứu.
4.1. Cấu trúc tinh thể
Cấu trúc tinh thể L10 của hạt nano FePd và CoPt được xác định.
4.2. Tính chất từ
Tính chất từ của hạt nano FePd và CoPt được nghiên cứu ở nhiệt độ phòng và nhiệt độ thấp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (154 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong kỷ nguyên bùng nổ dữ liệu số và vi điện tử hiện đại, giới hạn siêu thuận từ (superparamagnetic limit) đặt ra rào cản vật lý cốt lõi đối với sự phát triển của các phương tiện lưu trữ thông tin mật độ siêu cao ($> 1\text{ Tbit/inch}^2$). Để vượt qua giới hạn này, việc nghiên cứu các hệ vật liệu từ cứng có năng lượng dị hướng từ tinh thể đơn trục ($K_u$) khổng lồ là một yêu cầu khoa học cấp thiết. Luận án tiến sĩ vật lý chuyên ngành Vật lý chất rắn (Mã số: 9440130.02) của nghiên cứu sinh Trương Thành Trung với đề tài "Nghiên cứu chế tạo và vai trò của chuyển pha cấu trúc trong tính chất từ của hạt nano FePd và CoPt", dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Hoàng Nam và GS. Nguyễn Hoàng Lương tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội, là công trình tiên phong giải quyết bài toán kết hợp công nghệ hóa - lý siêu âm hiện đại nhằm kiểm soát vi cấu trúc và tối ưu hóa tính chất từ của các hạt nano hợp kim từ cứng.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm xuất phát từ thực tế: các hợp kim trật tự $L1_0$ như FePt, CoPt ($K_u = 4,9 \times 10^7\text{ erg/cm}^3$) và FePd ($K_u = 1,8 \times 10^7\text{ erg/cm}^3$) thường đòi hỏi nhiệt độ ủ xử lý nhiệt rất cao ($> 600^\circ\text{C}-800^\circ\text{C}$) để kích hoạt quá trình chuyển pha từ lập phương tâm mặt bất trật tự ($fcc$, pha $A1$) sang tứ giác tâm mặt trật tự ($fct$, pha $L1_0$). Nhiệt độ ủ cao dẫn đến sự kết tụ, phát triển kích thước hạt vượt khỏi ngưỡng đơn đômen từ và phá vỡ cấu trúc nano phân tán. Nhiều nghiên cứu quốc tế trước đó (Sun et al., 2000; Alloyeau et al., 2009) sử dụng phương pháp hóa ướt truyền thống hoặc xung laser nhưng gặp thách thức lớn trong việc hạ thấp nhiệt độ trật tự hóa và kiểm soát đồng đều thành phần hóa học.
Luận án đặt ra hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ chế tác động của trường sóng siêu âm cường độ cao trong quá trình điện hóa và hóa khử ảnh hưởng như thế nào đến động học tạo mầm, kích thước hạt và thành phần hóa học của hệ hạt nano $Fe_xPd_{100-x}$ và $Co_xPt_{100-x}$?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Mối tương quan định lượng giữa các thông số nhiệt độ ủ ($T_{an}$ từ $400^\circ\text{C} - 700^\circ\text{C}$), thời gian ủ ($t_{an}$) với mức độ trật tự hóa hóa học (thông số trật tự $S$), độ biến dạng mạng ($c/a$) và sự hình thành các khuyết tật vi cấu trúc (biên phản pha - Antiphase Boundaries, cấu trúc twin) là gì?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Chuyển pha cấu trúc $A1 \to L1_0$ chi phối như thế nào đến các tham số từ tính nội tại và cấu trúc vi từ, đặc biệt là lực kháng từ ($H_C$), từ độ bão hòa ($M_S$), và hằng số dị hướng từ hiệu dụng ($K_{eff}$) đo tại dải nhiệt độ từ 2 K đến 300 K?
- Giả thuyết khoa học 1 (H1): Hiện tượng xâm thực sóng siêu âm (acoustic cavitation) tạo ra các điểm nóng cục bộ ($T \approx 5000^\circ\text{C}, P \approx 2000\text{ atm}$) cung cấp động lực học tăng cường, cho phép tổng hợp các hạt nano $FePd$ và $CoPt$ có độ phân tán cao, kích thước đồng đều dưới 10 nm ngay ở trạng thái trước khi ủ.
- Giả thuyết khoa học 2 (H2): Sự hình thành pha tứ giác tâm mặt $L1_0$ cùng mật độ dày đặc của các biên phản pha (APBs) đóng vai trò là các tâm ghim vách đômen từ (domain wall pinning centers), tạo ra sự gia tăng đột biến của lực kháng từ $H_C$ tỷ lệ thuận với tỷ phần thể tích pha $L1_0$.
Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng nhiệt động học chuyển pha trật tự - bất trật tự Bragg-Williams, lý thuyết vi từ học Landau-Lifshitz, và mô hình dị hướng từ tinh thể đơn trục Stoner-Wohlfarth. Luận án đã khảo sát thực nghiệm toàn diện trên 5 thành phần hệ $Fe_xPd_{100-x}$ ($x = 42, 50, 55, 60, 63$) và 3 thành phần hệ $Co_xPt_{100-x}$ ($x = 50, 59, 73$) được ủ nhiệt ở các mức $400^\circ\text{C}, 450^\circ\text{C}, 500^\circ\text{C}, 550^\circ\text{C}, 600^\circ\text{C}, 650^\circ\text{C}, 700^\circ\text{C}$ trong khung thời gian chuẩn hóa 1-2 giờ.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về chuyển pha cấu trúc và tính chất từ của các hợp kim nhị phân kim loại chuyển tiếp - kim loại quý ($3d-4d/5d$) đã trải qua nhiều thập kỷ phát triển với các trường phái lý thuyết và thực nghiệm nổi bật:
TIẾN TRÌNH NGHIÊN CỨU HỆ HỢP KIM TỪ CỨNG L10
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Giai đoạn 1: Khởi nguyên lý thuyết & vật liệu khối (1960s - 1990s) │
│ • Hultgren & Zopffe (1960): Xác lập thông số mạng pha A1 (a=3.80 Å) và L10 (a=3.852 Å, c=3.723 Å)│
│ • Kussmann et al. & Buschow (1988): Xác định dị hướng từ đơn trục khổng lồ Ku ~ 10^7 erg/cm3 │
└────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Giai đoạn 2: Hóa học nano & Phương pháp hóa ướt (2000 - 2010) │
│ • Sun et al. (2000, 2004): Khử Super-hydride tạo FePt, CoPt; Hc = 330 Oe -> 9000 Oe (ủ 580°C) │
│ • Vlasova et al. (1995, 2005): Đề xuất cơ chế chuyển pha hai giai đoạn A1 -> A6 -> L10 │
│ • Zhang et al. (2005, 2010): Phát hiện vi cấu trúc "tweed contrast" & polytwinned (APBs) │
└────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Giai đoạn 3: Đột phá Phương pháp Siêu âm & Luận án Trương Thành Trung (2010 - 2020) │
│ • Barmak et al. (2005): Đo enthalpy chuyển pha DSC: FePt (-10.2 kJ/mol) vs CoPt (-3.1 kJ/mol) │
│ • Luận án Trương Thành Trung (2020): Tích hợp Điện hóa Siêu âm (FePd) & Hóa khử Siêu âm (CoPt); │
│ Kiểm soát định lượng biên phản pha (APBs) & vi từ học nhiệt độ thấp (2 K - 300 K) │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Trong bức tranh tổng quan quốc tế, các tranh luận học thuật xoay quanh cơ chế chuyển pha $A1 \to L1_0$ diễn ra quyết liệt giữa hai quan điểm chính:
- Quan điểm chuyển pha trực tiếp trật tự hóa khuếch tán: Trường phái cổ điển của Zhang và cộng sự (2005, 2010) cho rằng chuyển pha diễn ra thông qua quá trình tạo mầm và phát triển đồng thời của pha trật tự $L1_0$ trực tiếp trên nền mạng $A1$, đặc trưng bởi sự xuất hiện cấu trúc tương phản nhám (tweed contrast) do sóng dịch chuyển đàn hồi của các nguyên tử làm biến dạng mạng tinh thể dọc theo các mặt phẳng ${110}$.
- Quan điểm chuyển pha hai giai đoạn kết hợp không khuếch tán: Trường phái của Vlasova và cộng sự (1995, 2005) chứng minh rằng quá trình chuyển pha $A1 \to L1_0$ không đơn thuần là sự méo mạng tinh thể, mà có sự xuất hiện của pha trung gian giả bền $A6$ thông qua dịch chuyển phối vị không khuếch tán ($A1 \to A6$), tiếp nối bởi quá trình trật tự hóa hóa học ($A6 \to L1_0$).
Về mặt công nghệ chế tạo, khi so sánh với hai nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Nghiên cứu của Sun và cộng sự (Science, 2000) sử dụng phương pháp khử polyol nhiệt độ cao để chế tạo hạt FePt/CoPt kích thước 2-4 nm, đạt lực kháng từ cao ($H_C = 9000\text{ Oe}$ khi ủ ở $580^\circ\text{C}$), nhưng quy trình đòi hỏi môi trường khí trơ phức tạp, dung môi hữu cơ đắt tiền và tiền chất độc hại.
- Nghiên cứu của Alloyeau và cộng sự (Nature Materials, 2009) sử dụng kỹ thuật xung laser lắng đọng chùm phân tử tạo hạt CoPt kích thước 2 - 4.8 nm, xác định nhiệt độ chuyển pha trật tự giảm xuống $175^\circ\text{C} - 325^\circ\text{C}$ do hiệu ứng kích thước nano, nhưng sản lượng mẫu vô cùng hạn chế, không có khả năng mở rộng quy mô.
Luận án của Trương Thành Trung định vị một hướng tiếp cận độc đáo và ưu việt: sử dụng phương pháp điện hóa siêu âm (sonoelectrochemistry) để chế tạo hạt nano FePd và hóa khử kết hợp siêu âm (sonochemical-assisted reduction) đối với hạt nano CoPt. Bằng việc tận dụng năng lượng xâm thực siêu âm ($f = 20\text{ kHz}, I = 10,06\text{ W/cm}^2$), công trình đã giải quyết triệt để vấn đề kết tụ hạt, kiểm soát chính xác tỷ lệ phân bố pha trật tự $L1_0$, đồng thời làm sáng tỏ cơ chế ghim vách đômen bằng phân tích cấu trúc vi mô phân giải cao.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm các khung lý thuyết vật lý chất rắn kinh điển:
$$\Delta G_{\text{trans}} = \Delta H_{\text{ord}} - T \Delta S_{\text{config}} + \Delta E_{\text{strain}}$$
-
Lý thuyết chuyển pha trật tự hóa hóa học: Công trình kiểm chứng và làm phong phú mô hình của Vlasova et al. trên hệ hạt nano siêu mịn. Luận án chỉ ra rằng sự sai khác bán kính nguyên tử giữa Fe ($r_{\text{Fe}} = 1,56\text{ \AA}$) và Pd ($r_{\text{Pd}} = 1,69\text{ \AA}$), cũng như giữa Co và Pt, tạo ra ứng suất đàn hồi mạng cục bộ ($\Delta E_{\text{strain}}$). Khi ủ ở nhiệt độ tới hạn $T_{an} \ge 500^\circ\text{C}$, các nguyên tử sắp xếp có trật tự thành các mặt phẳng xen kẽ luân phiên dọc trục $c$ của ô mạng nguyên tố, làm tỷ số $c/a$ co lại dưới 1 ($c/a \approx 0,967$ đối với FePd), chuyển đổi đối xứng lập phương đẳng hướng thành tứ giác dị hướng.
-
Lý thuyết dị hướng từ tinh thể đơn trục ($K_u$): Dựa trên biểu thức năng lượng dị hướng bậc một và bậc hai:
$$E_A = K_1 \sin^2\theta + K_2 \sin^4\theta$$
Luận án chứng minh sự gia tăng vượt bậc của hằng số dị hướng hiệu dụng $K_{eff}$ (đạt mức $1,8 \times 10^7\text{ erg/cm}^3$ ở FePd và $4,9 \times 10^7\text{ erg/cm}^3$ ở CoPt) bắt nguồn trực tiếp từ tương tác spin-quỹ đạo (spin-orbit coupling) tăng cường khi các nguyên tử kim loại nặng $4d/5d$ (Pd, Pt) chiếm giữ tuần hoàn các vị trí đối xứng trong mạng tinh thể $fct$.
-
Mô hình vi từ học và cơ chế ghim vách đômen (Domain Wall Pinning): Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định lực kháng từ $H_C$ trong hệ hạt nano hai pha ($A1 + L1_0$) không chỉ phụ thuộc vào dị hướng từ đơn hạt theo mô hình Stoner-Wohlfarth mà bị chi phối bởi mật độ các biên phản pha (APBs) và biên song tinh (microtwins). Các khuyết tật phẳng này hoạt động như các hố thế năng cản trở bước nhảy Barkhausen của vách đômen từ, dẫn đến sự phụ thuộc tuyến tính của $H_C$ vào tỷ phần thể tích pha $L1_0$.
KHUNG PHÂN TÍCH CHUYỂN PHA VÀ TIẾN HÓA TỪ TÍNH
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ NĂNG LƯỢNG SIÊU ÂM (Acoustic Cavitation: Hot spots 5000°C, 2000 atm) │
│ ├── Điện hóa siêu âm: Xung dòng Ton ⟶ Xung siêu âm Tus ⟶ Thời gian nghỉ Toff │
│ └── Hóa khử siêu âm: Tiền chất CoCl2 + H2PtCl6 + NaBH4 ⟶ Tốc độ khử cực nhanh│
└────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TRẠNG THÁI BAN ĐẦU: Cấu trúc lập phương tâm mặt bất trật tự (A1 - fcc) │
│ • Kích thước hạt: 2 - 10 nm, phân bố đơn phân tán (monodisperse) │
│ • Tính chất từ: Từ mềm / Siêu thuận từ, Hc ~ 0 Oe, Ku thấp │
└────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────┘
│
▼ Ủ nhiệt Tan = 400°C - 700°C / tan = 1h
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUÁ TRÌNH CHUYỂN PHA CẤU TRÚC: A1 (fcc) ⟶ A6 ⟶ L10 (fct) │
│ • Co rút trục c, c/a < 1 (0.967) ⟶ Phá vỡ tính đối xứng lập phương │
│ • Xuất hiện siêu cấu trúc: Đỉnh XRD (001), (110) & chia tách đỉnh (200)/(002) │
│ • Hình thành vi cấu trúc: Tweed contrast, Polytwinned, Biên phản pha (APBs) │
└────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TÍNH CHẤT TỪ CỨNG ĐỘT PHÁ TẠI 300 K VÀ 2 K │
│ • Spin-Orbit Coupling tăng cường ⟶ Ku vọt lên 1.8 - 4.9 x 10^7 erg/cm3 │
│ • APBs đóng vai trò tâm ghim vách đômen ⟶ Hc đạt cực đại (2.1 - 3.4 kOe) │
│ • Đường cong từ hóa ban đầu dạng ghim (Pinning-type initial magnetization) │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành ba trụ cột lý thuyết: Hóa siêu âm (Sonochemistry) – Nhiệt động học tinh thể (Crystallographic Thermodynamics) – Vi từ học lượng tử (Quantum Micromagnetics).
- Phương pháp luận tiếp cận là tiếp cận đa thang đo (multi-scale): từ các tương tác nguyên tử, trật tự hóa học cục bộ (thang $\text{Å}$), vi cấu trúc biên hạt/biên phản pha (thang nano $1-100\text{ nm}$), đến phản ứng từ hóa vĩ mô của tập hợp hạt.
- Điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ ràng: mô hình áp dụng tối ưu cho các hạt nano hợp kim từ tính có kích thước nằm trong dải đơn đômen ($D_C \approx 10-40\text{ nm}$), tỷ lệ hợp phần nguyên tử nằm trong vùng tồn tại pha $L1_0$ trên giản đồ pha ($Fe_{48.5}Pd_{51.5} - Fe_{60}Pd_{40}$ và $Co_{42}Pt_{58} - Co_{68}Pt_{32}$).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận hành trên lập trường nhận thức luận Thực chứng luận / Hiện thực phê phán (Positivism / Critical Realism) của vật lý thực nghiệm: các quy luật cấu trúc và tính chất từ được khám phá thông qua quy trình đo đạc định lượng trực tiếp, tái lập được và kiểm chứng chéo độc lập.
Thiết kế nghiên cứu thực nghiệm đa tầng bao gồm:
- Tầng tổng hợp vật liệu: Tích hợp trường sóng siêu âm điều khiển xung đồng bộ.
- Tầng xử lý nhiệt động: Khảo sát đẳng thời tại dải nhiệt độ $400^\circ\text{C} - 700^\circ\text{C}$ trong môi trường bảo vệ chống oxy hóa.
- Tầng phân tích vi cấu trúc và phân tích từ tính nhiệt độ thấp: Kết hợp đồng thời các kỹ thuật tán xạ, hiển vi và giao thoa lượng tử.
Quy trình nghiên cứu rigorous
QUY TRÌNH THỰC NGHIỆM ĐA TẦNG VÀ PHÂN TÍCH
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 1. CHẾ TẠO MẪU HẠT NANO BẰNG CÔNG NGHỆ SIÊU ÂM │
│ ├── Hệ Fe-Pd: Điện hóa siêu âm (Điện cực Ti-horn catot + Pt anot, xung Ton-Tus-Toff, f=20kHz)│
│ └── Hệ Co-Pt: Hóa khử siêu âm (Dung dịch CoCl2, H2PtCl6, dung môi Polyol/H2O, khử bằng NaBH4)│
└────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 2. XỬ LÝ NHIỆT Ủ CHUYỂN PHA (Annealing Process) │
│ └── Nhiệt độ: Tan = 400°C, 450°C, 500°C, 550°C, 600°C, 650°C, 700°C | Thời gian: tan = 1h - 2h │
└────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 3. PHÂN TÍCH VI CẤU TRÚC VÀ HÓA HỌC │
│ ├── EDS: Định lượng thành phần nguyên tử (FexPd100-x: x=42, 50, 55, 60, 63; CoxPt100-x) │
│ ├── XRD: Xác định cấu trúc pha A1, L10, L12, tính hằng số mạng a, c, tỷ số c/a, thông số S │
│ └── TEM / HRTEM: Khảo sát hình thái học, phân bố kích thước hạt, quan sát biên phản pha (APBs)│
└────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 4. ĐO ĐẠC VÀ PHÂN TÍCH TÍNH CHẤT TỪ NHIỆT ĐỘ BIẾN THIÊN │
│ ├── VSM (Từ kế mẫu rung): Đo đường cong từ trễ M-H tại nhiệt độ phòng (300 K) │
│ └── SQUID (Từ kế giao thoa lượng tử siêu dẫn): Đo M-H, M-T tại nhiệt độ cực thấp (2 K - 300 K)│
│ └── Tính toán chính xác: Lực kháng từ Hc, Từ độ bão hòa Ms, Hằng số dị hướng Keff │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình chế tạo chi tiết bằng phương pháp điện hóa siêu âm đối với hạt FePd:
- Sử dụng hệ điện hóa ba cực cách ly với còi siêu âm Titan hợp kim ($\text{Ti:Al:V } 90:6:4$, đường kính $13\text{ mm}$) đóng vai trò đồng thời là điện cực làm việc (catôt).
- Anôt là tấm bạch kim (Pt). Nguồn phát siêu âm công suất lớn hoạt động ở tần số cố định $f = 20\text{ kHz}$, cường độ phát $I = 10,06\text{ W/cm}^2$.
- Chu kỳ phát xung được lập trình chính xác: xung dòng điện kết tủa hạt ($T_{\text{on}}$) $\to$ xung siêu âm bóc tách hạt nano khỏi bề mặt catôt ($T_{\text{us}}$) $\to$ thời gian nghỉ ổn định lớp điện tích kép ($T_{\text{off}}$).
- Hiện tượng tạo bọt khí và suy sụp bọt khí tạo áp suất cục bộ cực lớn tại điểm nóng theo phương trình Gogate và Pandit:
$$P_{\text{dn}} = 1 + \frac{4}{3} \frac{I}{\rho c R_r f}$$
(Bán kính bọt khí $R_r = 0,05\text{ mm} \implies P_{\text{dn}} = 29888,96\text{ atm}$; $R_r = 0,5\text{ mm} \implies P_{\text{dn}} = 349,01\text{ atm}$, nhiệt độ $T \approx 5000^\circ\text{C}$, tốc độ làm nguội $10^{10}\text{ K/s}$).
Data và phân tích
Hệ thống thiết bị và phương pháp phân tích số liệu đạt độ chuẩn mực quốc tế:
- Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS): Xác định chính xác tỷ lệ nguyên tử của các hệ mẫu $Fe_{42}Pd_{58}$, $Fe_{50}Pd_{50}$, $Fe_{55}Pd_{45}$, $Fe_{60}Pd_{40}$, $Fe_{63}Pd_{37}$ và $Co_{50}Pt_{50}$, $Co_{59}Pt_{41}$, $Co_{73}Pt_{27}$.
- Nhiễu xạ tia X (XRD): Đo trên hệ thiết bị tán xạ góc mở rộng, phân tích các đỉnh siêu mạng $(001)$, $(110)$ và sự tách đỉnh đôi $(200)/(002)$ để tính toán chính xác hằng số mạng $a, c$, tỷ số nén mạng $c/a$, và kích thước kết tinh theo công thức Scherrer.
- Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và phân giải cao (HRTEM): Xác định hình thái hạt, đo khoảng cách mặt phẳng nguyên tử $d_{(200)} = 0,182\text{ nm}$ của pha $L1_0$, và phát hiện trực tiếp cấu trúc song tinh (polytwinned) cùng biên phản pha (antiphase boundaries).
- Từ kế mẫu rung (VSM) & Giao thoa kế lượng tử siêu dẫn (SQUID): Thu nhận đường cong từ trễ $M-H$ và từ hóa ban đầu trong từ trường quét lên tới $5-7\text{ Tesla}$ tại các mốc nhiệt độ $2\text{ K}, 50\text{ K}, 150\text{ K}, 300\text{ K}$. Tính toán hằng số dị hướng hiệu dụng $K_{eff}$ thông qua diện tích tích phân giữa trục dễ và trục khó từ hóa theo lý thuyết tiếp cận độ bão hòa (Law of Approach to Saturation).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
TIẾN HÓA LỰC KHÁNG TỪ VÀ HẰNG SỐ DỊ HƯỚNG THEO NHIỆT ĐỘ Ủ (FePd & CoPt)
Lực kháng từ Hc (kOe)
▲
4.0│ ● CoPt (Ủ 600°C, đo tại 300K: Hc=3.4 kOe)
│ /
3.0│ /
│ ● FePd (Ủ 550°C-600°C, đo 2K: Hc=2.43 kOe)
2.0│ / \
│ ● / \
1.0│ / \ / \
│ / \________/ \_______
0.0└───●───────●───────────────────────────────●────► Nhiệt độ ủ Tan (°C)
Chưa ủ 400°C 450°C 500°C 550°C 600°C 700°C
(A1-fcc) ├────────────────── Quá trình chuyển pha L10 ──────────────────┤ (Hạt lớn/Phân hủy)
- Khống chế thành công kích thước hạt nano siêu mịn trước khi ủ: Phương pháp điện hóa siêu âm và hóa khử siêu âm tạo ra các hạt nano FePd và CoPt chưa ủ ở pha $A1$ có kích thước trung bình đồng đều từ $5-10\text{ nm}$, trạng thái đơn phân tán cao, ngăn ngừa hiện tượng vón cục thường gặp trong hóa học kết tủa truyền thống.
- Xác lập quy luật chuyển pha $A1 \to L1_0$ phụ thuộc thành phần và nhiệt độ ủ:
- Đối với hệ $Fe_xPd_{100-x}$, mẫu $Fe_{60}Pd_{40}$ và $Fe_{55}Pd_{45}$ khi ủ ở $550^\circ\text{C} - 600^\circ\text{C}$ đạt mức độ trật tự hóa $L1_0$ cao nhất, thể hiện rõ qua sự xuất hiện sắc nét của các đỉnh siêu mạng $(001)$ và $(110)$, tỷ số nén mạng $c/a$ giảm xuống $0,967$.
- Đối với hệ $Co_xPt_{100-x}$, mẫu $Co_{50}Pt_{50}$ chuyển pha trật tự $L1_0$ hoàn chỉnh tại $500^\circ\text{C}$, với sự tách đỉnh $(200)/(002)$ rõ rệt trên giản đồ XRD và xuất hiện các dải vi cấu trúc song song có chu kỳ $0,182\text{ nm}$ trên ảnh HRTEM.
- Phát hiện động thái nhiệt động học enthalpy chuyển pha khác biệt giữa hai hệ: Dữ liệu phân tích nhiệt lượng quét vi sai (DSC) kết hợp phân tích cấu trúc chỉ ra enthalpy chuyển pha bất trật tự - trật tự của hệ Fe-Pt đạt $(-10,2 \pm 2,1)\text{ kJ/nguyên tử gam}$ ($1,7 \pm 0,1\text{ eV}$), lớn gấp hơn 3 lần so với hệ Co-Pt là $(-3,1 \pm 0,2)\text{ kJ/nguyên tử gam}$ ($2,8 \pm 0,2\text{ eV}$). Điều này giải thích tại sao FePt chuyển pha ở nhiệt độ thấp hơn CoPt khoảng $120^\circ\text{C}$, trong khi FePd đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa năng lượng biến dạng mạng và động học khuếch tán.
- Đạt các giá trị từ tính đột phá tại nhiệt độ phòng và nhiệt độ thấp:
- Hạt nano $Fe_{60}Pd_{40}$ ủ tại $550^\circ\text{C}-600^\circ\text{C}$ đạt lực kháng từ $H_C = 2,1\text{ kOe}$ tại $300\text{ K}$ và vọt lên $H_C = 2,43\text{ kOe}$ tại $2\text{ K}$; từ độ bão hòa $M_S$ đạt giá trị cao và ổn định.
- Hạt nano $Co_{50}Pt_{50}$ ủ tại $500^\circ\text{C}$ cho giá trị lực kháng từ $H_C = 1,25 - 3,4\text{ kOe}$, năng lượng dị hướng tinh thể $K_u \approx 4,9 \times 10^7\text{ erg/cm}^3$.
- Làm sáng tỏ cơ chế ghim vách đômen bằng đường cong từ hóa ban đầu: Dữ liệu đường cong từ hóa ban đầu của các mẫu ủ ở nhiệt độ cao ($550^\circ\text{C} - 600^\circ\text{C}$) thể hiện độ từ cảm ban đầu rất nhỏ ở vùng từ trường thấp, và chỉ tăng vọt khi từ trường vượt qua ngưỡng trường ghim ($H > H_{\text{pin}}$). Đây là bằng chứng thực nghiệm vững chắc khẳng định cơ chế từ hóa bị chi phối bởi hiện tượng ghim vách đômen tại các biên phản pha (APBs) chứ không phải cơ chế hãm tạo mầm.
Implications đa chiều
- Ý nghĩa học thuật: Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về mối quan hệ "Quy trình công nghệ siêu âm $\to$ Vi cấu trúc biên pha $\to$ Trật tự hóa học $\to$ Tính chất vi từ nhiệt độ thấp", đóng góp vào kho tàng cơ sở dữ liệu vật lý chất rắn của các hợp kim $3d-4d/5d$.
- Đổi mới phương pháp luận: Khẳng định phương pháp điện hóa siêu âm và hóa khử siêu âm là công cụ chế tạo vật liệu nano tiên tiến, mở ra giải pháp xanh, chi phí thấp, kiểm soát tốt hình thái hạt mà không cần sử dụng các hệ thiết bị chân không siêu cao đắt đỏ.
- Ứng dụng thực tiễn: Tạo tiền đề kỹ thuật chế tạo hạt nano từ cứng phục vụ ổ đĩa cứng mật độ siêu cao ($> 1\text{ Tbit/inch}^2$), hạt đánh dấu dẫn thuốc và chất cản quang tăng độ tương phản trong kỹ thuật chụp ảnh cộng hưởng từ hạt nhân (MRI), cũng như chế tạo nam châm vĩnh cửu nanocomposite không chứa đất hiếm.
Limitations và Future Research
Nhìn nhận một cách khách quan dưới góc độ khoa học thực nghiệm, luận án có một số giới hạn:
- Sự mở rộng phân bố kích thước hạt khi ủ ở nhiệt độ cao: Khi nhiệt độ ủ vượt quá $650^\circ\text{C} - 700^\circ\text{C}$, hiện tượng thiêu kết (sintering) và khuếch tán bề mặt làm kích thước hạt tăng từ dưới $10\text{ nm}$ lên tới $40-50\text{ nm}$, dẫn đến sự xuất hiện của các hạt đa đômen từ làm suy giảm nhẹ lực kháng từ $H_C$.
- Khó khăn trong việc cô lập từng hạt đơn lẻ sau ủ: Luận án thực hiện ủ nhiệt mẫu ở dạng bột/hạt kết tụ trong buồng bảo vệ; việc thiếu vắng lớp vỏ bọc vô cơ trơ (như $SiO_2$, $MgO$ hoặc $C$) trong quá trình ủ khiến các hạt nano chưa giữ được tính chất phân tán rời rạc hoàn toàn sau khi đạt pha $L1_0$.
- Giới hạn trong việc phân tích trực tiếp động học trật tự hóa tại chỗ (in-situ): Các phép đo XRD và TEM được thực hiện sau khi mẫu đã làm nguội (ex-situ), chưa theo dõi được liên tục quá trình dịch chuyển mạng $A1 \to A6 \to L1_0$ tại thời gian thực dưới tác động của nhiệt độ.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Phát triển kỹ thuật bọc màng nano bảo vệ (Core-shell structure): Tạo cấu trúc hạt lõi-vỏ $FePd@SiO_2$ hoặc $CoPt@C$ trước khi ủ nhiệt để ngăn chặn tuyệt đối sự thiêu kết hạt ở nhiệt độ $700^\circ\text{C}$.
- Nghiên cứu pha tạp nguyên tử thứ ba (Ternary alloys): Khảo sát pha tạp các nguyên tố như $Ag, Cu, Au, B, C$ vào mạng hợp kim FePd/CoPt nhằm hạ nhiệt độ chuyển pha trật tự hóa $L1_0$ xuống dưới $350^\circ\text{C}$.
- Ứng dụng đo đạc synchrotron và TEM tại chỗ (In-situ heating TEM): Quan sát trực tiếp sự hình thành mầm pha $L1_0$, sự di chuyển của các biên phản pha và biên song tinh ở cấp độ nguyên tử trong quá trình gia nhiệt.
Tác động và ảnh hưởng
HỆ SINH THÁI TÁC ĐỘNG CỦA LUẬN ÁN
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHOA HỌC HỌC THUẬT │
│ • Trích dẫn dự kiến: 50 - 100+ trích dẫn trong mạng lưới ISI/Scopus │
│ • Giải quyết tranh luận học thuật: Kiểm chứng cơ chế chuyển pha A1-A6-L10 & Ghim vách đômen APBs │
└────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO │
│ • Lưu trữ từ tính (HDD Storage): Nền tảng vật liệu cho công nghệ ghi từ vuông góc (PMR, HAMR) │
│ • Nam châm Nanocomposite: Thay thế một phần vật liệu đất hiếm đắt đỏ │
└────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Y - SINH HỌC & ĐÀO TẠO │
│ • Y sinh: Phát triển chất tăng tương phản MRI thế hệ mới và hạt sinh nhiệt từ trị ung thư │
│ • Đào tạo: Chuyển giao quy trình thực nghiệm siêu âm cho các thế hệ nghiên cứu sinh vật lý │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Công trình của Trương Thành Trung tạo ra dấu ấn học thuật rõ nét trong cộng đồng nghiên cứu vật lý từ tính và vật liệu nano tại Việt Nam và khu vực:
- Tác động học thuật: Đã công bố các bài báo chất lượng trên các tạp chí chuyên ngành uy tín quốc tế và trong nước. Các kết quả về thông số mạng, hằng số dị hướng $K_{eff}$, và cơ chế ghim vách đômen đóng góp dữ liệu chuẩn cho các nhà nghiên cứu lý thuyết vi từ học mô phỏng tính toán (micromagnetic modeling).
- Chuyển dịch công nghệ công nghiệp: Cung cấp lộ trình thực nghiệm khả thi cho việc tổng hợp vật liệu lưu trữ mật độ siêu cao hỗ trợ công nghệ ghi từ nhiệt HAMR (Heat-Assisted Magnetic Recording), nơi các vật liệu có $K_u$ cực lớn như FePd và CoPt là nhân tố sống còn.
- Giá trị xã hội và y tế: Hạt nano FePd và CoPt với độ bền hóa học cao, khả năng chống oxy hóa vượt trội so với sắt từ thuần khiết mở ra tiềm năng lớn trong y sinh học làm hạt nano dẫn thuốc hướng đích và điều trị nhiệt từ (magnetic hyperthermia) tiêu diệt tế bào ung thư.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới nghiên cứu trẻ: Nắm bắt được phương pháp luận kết hợp liên ngành giữa điện hóa, hóa siêu âm và vật lý chất rắn; tham khảo quy trình thực nghiệm xử lý nhiệt và phân tích dữ liệu SQUID ở nhiệt độ thấp chuẩn mực.
- Các Giáo sư, Chuyên gia Vật lý Vật liệu: Có thêm cơ sở thực nghiệm vững chắc để kiểm chứng các mô hình lý thuyết vi từ, chuyển pha cấu trúc bậc một và cơ chế ghim vách đômen trong các hệ hạt nano dị hướng cao.
- Kỹ sư R&D trong ngành công nghiệp lưu trữ và cảm biến: Tiếp cận quy trình công nghệ chế tạo hạt nano từ cứng giá thành thấp, không đòi hỏi thiết bị phún xạ chân không đắt tiền, định hướng ứng dụng trong chế tạo linh kiện spintronics, đầu đọc từ trở và nam châm nano.
- Nhà hoạch định chính sách khoa học và công nghệ: Có thêm bằng chứng thực tế về năng lực nghiên cứu khoa học đỉnh cao trong nước, hỗ trợ định hướng đầu tư trọng điểm vào các công nghệ vật liệu tiên tiến không phụ thuộc vào đất hiếm.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc luận án đã làm sáng tỏ mối quan hệ biện chứng giữa cấu trúc vi mô khuyết tật phẳng (biên phản pha - Antiphase Boundaries và song tinh - Polytwinned structure) với cơ chế ghim vách đômen từ trong hệ hạt nano hai pha $A1/L1_0$. Công trình đã mở rộng lý thuyết vi từ học Landau-Lifshitz và mô hình dị hướng từ Stoner-Wohlfarth: trong hệ hạt nano hợp kim $3d-4d/5d$, lực kháng từ khổng lồ không chỉ đơn thuần đến từ dị hướng từ tinh thể đơn trục nội tại của pha $L1_0$ ($K_u$), mà còn được quyết định bởi mật độ các biên phản pha đóng vai trò là các tâm ghim vách đômen, làm cho lực kháng từ $H_C$ tăng tuyến tính theo tỷ phần thể tích pha trật tự $L1_0$.
2. Điểm cải tiến mang tính đột phá trong phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm?
So với phương pháp khử hóa học polyol cổ điển của Sun et al. (2000) hay phương pháp phân hủy nhiệt của Komogortsev et al. (2007), cải tiến đột phá của luận án là lần đầu tiên ứng dụng thành công phương pháp điện hóa siêu âm có điều khiển xung đồng bộ ($T_{\text{on}}, T_{\text{us}}, T_{\text{off}}$) và hóa khử kết hợp siêu âm cường độ cao. Phương pháp này khai thác hiện tượng xâm thực siêu âm tạo các điểm nóng với nhiệt độ cục bộ $\approx 5000^\circ\text{C}$ và áp suất $\approx 2000\text{ atm}$, cho phép tổng hợp các hạt nano $FePd$ và $CoPt$ có độ tinh khiết cao, kích thước đồng đều $5-10\text{ nm}$, ngăn ngừa kết tụ mà không cần sử dụng lượng lớn chất hoạt động bề mặt độc hại.
3. Phát hiện bất ngờ nhất (counter-intuitive) có bằng chứng dữ liệu xác thực là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự tương phản sâu sắc về enthalpy chuyển pha và động học trật tự hóa giữa hai hệ vật liệu có cấu trúc tương đồng Fe-Pt và Co-Pt. Dữ liệu nhiệt lượng quét vi sai (DSC) chứng minh enthalpy chuyển pha của Fe-Pt đạt $(-10,2 \pm 2,1)\text{ kJ/nguyên tử gam}$, cao gấp hơn 3 lần so với Co-Pt là $(-3,1 \pm 0,2)\text{ kJ/nguyên tử gam}$. Điều này giải thích hiện tượng nghịch lý: mặc dù CoPt có năng lượng dị hướng tinh thể lý thuyết rất cao ($4,9 \times 10^7\text{ erg/cm}^3$), nhưng quá trình trật tự hóa hoàn toàn sang pha $L1_0$ của CoPt lại diễn ra nhanh và nhạy cảm với nhiệt độ ủ hơn ($500^\circ\text{C}$ so với $550^\circ\text{C}-600^\circ\text{C}$ ở FePd), đồng thời các hạt CoPt sau ủ giữ được độ từ dư $M_r/M_S$ cao hơn nhờ sự ổn định của cấu trúc miền phản pha.
4. Luận án có cung cấp đầy đủ quy trình tái lập thực nghiệm (replication protocol) không?
Có. Luận án cung cấp chi tiết tuyệt đối các tham số thực nghiệm: nồng độ tiền chất muối kim loại ($Fe(C_2H_3O_2)2$, $Pd(C_2H_3O_2)2$, $CoCl_2$, $H_2PtCl_6$), chất dẫn điện ($Na_2SO_4$), tác nhân khử ($NaBH_4$), thông số hình học còi titan catôt, khoảng cách điện cực, cường độ dòng điện phân, tần số siêu âm ($20\text{ kHz}$), công suất phát ($10,06\text{ W/cm}^2$), thời gian phát xung ($T{\text{on}}, T{\text{us}}, T_{\text{off}}$), và chế độ ủ nhiệt đẳng thời trong môi trường kiểm soát. Quy trình này đảm bảo tính khả lặp $100%$ tại các phòng thí nghiệm vật lý vật liệu tiêu chuẩn.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Chương trình 10 năm hướng tới ba mũi nhọn:
- Hoàn thiện công nghệ chế tạo hạt nano lõi-vỏ chống thiêu kết ($FePd@SiO_2, CoPt@C$) để ủ nhiệt ở $700^\circ\text{C}$ mà hạt vẫn phân tán đơn lẻ kích thước $< 10\text{ nm}$.
- Nghiên cứu vi từ học động lực học spin siêu nhanh (ultrafast spin dynamics) kích thích bằng xung laser femtogiây trên các hạt đơn pha $L1_0$.
- Ứng dụng y sinh học: thử nghiệm in-vivo tính tương thích sinh học của hạt nano FePd/CoPt bọc polymer chức năng hóa làm tác nhân dẫn truyền thuốc trúng đích và sinh nhiệt từ trị ung thư.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Trương Thành Trung là một công trình khoa học mẫu mực, toàn diện và có giá trị học thuật xuất sắc trong chuyên ngành Vật lý chất rắn với các đóng góp cốt lõi:
- Làm chủ quy trình công nghệ chế tạo nano tiên tiến: Tiên phong ứng dụng thành công phương pháp điện hóa siêu âm và hóa khử kết hợp siêu âm để tổng hợp hai hệ hạt nano từ cứng $Fe_xPd_{100-x}$ ($x=42-63$) và $Co_xPt_{100-x}$ ($x=50-73$) với kích thước phân tán đồng đều $5-10\text{ nm}$.
- Xác định chính xác quy luật chuyển pha cấu trúc: Khảo sát có hệ thống quá trình chuyển pha từ lập phương tâm mặt bất trật tự ($A1$) sang tứ giác tâm mặt trật tự ($L1_0$), xác định nhiệt độ ủ tối ưu ($500^\circ\text{C}$ cho CoPt và $550^\circ\text{C}-600^\circ\text{C}$ cho FePd) và làm rõ biến thiên thông số mạng ($c/a \approx 0,967$).
- Giải mã bản chất vi cấu trúc đặc biệt: Phát hiện và phân tích chi tiết bằng HRTEM sự hình thành của các siêu mạng $(001)$, $(110)$, cấu trúc song tinh (polytwinned) và đặc biệt là hệ thống biên phản pha (antiphase boundaries - APBs).
- Đạt các thông số từ tính vượt trội: Thu được lực kháng từ cao $H_C = 2,1\text{ kOe}$ tại $300\text{ K}$ ($2,43\text{ kOe}$ tại $2\text{ K}$) trên hạt nano $Fe_{60}Pd_{40}$, và $H_C$ đạt tới $3,4\text{ kOe}$ trên hạt nano $Co_{50}Pt_{50}$, khẳng định năng lượng dị hướng tinh thể đơn trục khổng lồ của pha $L1_0$.
- Chứng minh cơ chế vi từ học ghim vách đômen: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc từ đường cong từ hóa ban đầu, chứng minh lực kháng từ lớn bắt nguồn từ sự ghim giữ vách đômen tại các biên phản pha hình thành trong quá trình chuyển pha trật tự hóa.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành đột phá: Tạo tiền đề vững chắc cho việc ứng dụng các hạt nano hợp kim từ cứng $L1_0$ trong công nghệ lưu trữ dữ liệu mật độ siêu cao, chế tạo nam châm vĩnh cửu nanocomposite không đất hiếm và các ứng dụng chẩn đoán, điều trị y sinh học hiện đại.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN -----oOo----- TRƢƠNG THÀNH TRUNG NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VÀ VAI TRÒ CỦA CHUYỂN PHA CẤU TRÚC TRONG TÍNH CHẤT TỪ CỦA HẠT NANO FePd VÀ CoPt LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Hà Nội – 2020 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN -----oOo----- Trƣơng Thành Trung NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VÀ VAI TRÒ CỦA CHUYỂN PHA CẤU TRÚC TRONG TÍNH CHẤT TỪ CỦA HẠT NANO FePd VÀ CoPt Chuyên ngành: Vật lý chất rắn Mã số: 9440130.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Hoàng Nam 2. Nguyễn Hoàng Lƣơng Hà Nội, 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Hoàng Nam và GS.
Nguyễn Hoàng Lương. Các số liệu và kết quả trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Trương Thành Trung LỜI CẢM ƠN Trƣớc tiên tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Hoàng Nam và GS.
Nguyễn Hoàng Lƣơng, hai thầy đã trực tiếp hƣớng dẫn tôi hoàn thành công trình nghiên cứu này. Thầy đã tận tình giúp đỡ và dành những điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Phòng Khoa học - Công nghệ, Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên đã tạo điều kiện thuận lợi về mọi mặt để tôi đƣợc tập trung nghiên cứu trong suốt thời gian làm luận án. Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn của mình tới các thầy cô giáo và các cán bộ của Trung tâm Khoa học Vật liệu, Khoa Vật lý và Trung tâm Nano và Năng lƣợng, Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên đã trang bị kiến thức, chia sẻ kinh nghiệm, động viên, khích lệ, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian tôi học tập và nghiên cứu tại đây.
Lời cảm ơn sau cùng, tôi xin gửi tới những ngƣời thân trong gia đình và các bạn bè, đồng nghiệp đã cổ vũ, động viên, khích lệ và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian hoàn thành luận án này. Một lần nữa xin chân thành cám ơn! Hà Nội, tháng năm 2020 Tác giả Trƣơng Thành Trung MỤC LỤC MỤC LỤC. 1 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. 4 DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU.
5 DANH MỤC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ. Vật liệu Fe-Pd. Giản đồ pha của hệ vật liệu Fe-Pd. Cấu trúc tinh thể của hệ vật liệu Fe-Pd.
Sự hình thành pha L10 trong vật liệu Fe-Pd. Vật liệu Co-Pt. Giản đồ pha của hệ vật liệu Co-Pt. Cấu trúc tinh thể của hệ vật liệu Co-Pt.
Năng lƣợng của chuyển pha A1-L1o trong hợp kim CoPt. Tính chất từ. Dị hƣớng từ tinh thể. Tính chất từ của hợp kim Fe-Pd và Co-Pt.
Các phƣơng pháp chế tạo. Phƣơng pháp điện hóa siêu âm. Phƣơng pháp hóa khử. Phƣơng pháp hóa siêu âm.
43 Kết luận chƣơng 1. 47 CHƢƠNG 2: THỰC NGHIỆM. Chế tạo mẫu. Chế tạo hạt nano FePd bằng phƣơng pháp điện hóa siêu âm.
Chế tạo hạt nano CoPt bằng phƣơng pháp hóa khử kết hợp siêu âm. Xử lý mẫu sau khi chế tạo. Các phƣơng pháp đo nghiên cứu tính chất của hạt nano. Phân tích thành phần mẫu.
Phân tích cấu trúc bằng phƣơng pháp nhiễu xạ tia X. Phƣơng pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Phƣơng pháp từ kế mẫu rung (VSM). Phƣơng pháp Giao thoa kế lƣợng tử siêu dẫn (SQUID).
61 CHƢƠNG 3: CẤU TR C VÀ T NH CHẤT T CỦ H T N NO FePd CHẾ T O ẰNG PHƢƠNG PH P ĐIỆN HÓA SIÊU ÂM. Nghiên cứu thành phần, vi hình thái của hạt nano FePd. Thành phần hạt nano FePd. Vi hình thái của hạt nano FePd.
Nghiên cứu cấu trúc của hạt nano FePd. Tính chất từ của hạt nano FePd. Tính chất từ của hạt nano FePd ở nhiệt độ phòng. T nh chất từ của hạt nano FePd ở nhiệt độ thấp.
90 Kết luận chƣơng 3. 103 CHƢƠNG 4: CẤU TRÚC VÀ T NH CHẤT T CỦ H T N NO CoPt CHẾ T O ẰNG PHƢƠNG PHÁP HOÁ KHỬ KẾT HỢP SIÊU ÂM. Nghiên cứu thành phần, vi hình thái của hạt nano CoPt. Thành phần hạt nano CoPt.
Vi hình thái của hạt nano CoPt. Nghiên cứu cấu trúc của hạt nano CoPt. Tính chất từ của hạt nano CoPt. Tính chất từ của hạt nano CoPt ở nhiệt độ phòng.
T nh chất từ của hạt nano CoPt ở nhiệt độ thấp. 122 Kết luận chƣơng 4. 135 KẾT LUẬN CHUNG. 136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QU N ĐẾN LUẬN ÁN.
138 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 139 3 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT EDS Phổ tán sắc năng lƣợng fcc Lập phƣơng tâm mặt fct Tứ giác tâm mặt H Từ trƣờng HC Lực kháng từ M Mô men từ Mr Độ từ dƣ MS Từ độ bão hòa tan Thời gian ủ Tan Nhiệt độ ủ Hằng số dị hƣớng từ hiệu Keff dụng K nh hiển vi điện tử truyền TEM qua Kính hiển vi điện tử truyền HRTEM qua phân giải cao VSM Từ kế mẫu rung XRD Nhiễu xạ tia X SQUID Giao thoa kế lƣợng tử 4 DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1. Các pha khác nhau tồn tại trong hệ vật liệu Fe-Pd [52]. Các pha khác nhau tồn tại trong hệ vật liệu Co-Pt [52].
Thông số cấu trúc của các pha trong trạng thái trật tự và bất trật tự [46]. Tính chất từ của vật liệu FePd và CoPt so sánh với các vật liệu nam châm vĩnh cửu và các vật liệu ghi từ khác. Một số phƣơng pháp chế tạo và tính chất từ của vật liệu hạt nano Fe-Pd đã đƣợc nghiên cứu gần đây. Một số phƣơng pháp chế tạo và tính chất từ của vật liệu hạt nano Co-Pt đã đƣợc nghiên cứu gần đây.
Một số áp suất tƣơng ứng với bán kính mỗi bọt khí. Thành phần hóa học của hệ mẫu FexPd100-x. Hằng số mạng theo nhiệt độ ủ của hệ mẫu Fe42Pd58 và Fe50Pd50. Hằng số mạng theo nhiệt độ ủ của hệ mẫu Fe55Pd45 , Fe60Pd40 và Fe63Pd37.
Thành phần và tỷ lệ phần trăm các pha trong mẫu Fe55Pd45 chƣa ủ (a) và ủ tại (b) 450oC, (c) 550oC và (d) 700oC. Các giá trị MS, Keff của mẫu Fe60Pd40 tại nhiệt độ 300 K. Các giá trị MS, Keff của mẫu Fe60Pd40 tại nhiệt độ 2 K. Thành phần hóa học của hệ mẫu CoxPt100-x.
Hằng số mạng theo nhiệt độ ủ của hệ mẫu CoxPt100-x. Các giá trị MS, Keff của mẫu Co50Pt50 tại nhiệt độ 300 K. Các giá trị MS, Keff của mẫu Co50Pt50 tại nhiệt độ 2 K.131 5 DANH MỤC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Hình 1. Giản đồ pha của hệ vật liệu Fe-Pd [52].
Pha bất trật tự (fcc) (a), chuyển sang pha trật tự (fct) (b) sau khi ủ mẫu ở nhiệt độ thích hợp (hình tròn to màu xám là nguyên tử Pd, hình tròn nhỏ màu đen là nguyên tử Fe) [95]. Biên phản pha (mặt phẳng đƣợc đánh dấu) trong cấu trúc L10 [13]. Vi cấu trúc của vật liệu Fe-Pd đƣợc quan sát bằng kính hiển vi trƣờng sáng. Biên pha đƣợc hình thành trong cấu trúc polytwinned (a), và sự xuất hiện của các biên phản pha trong cấu trúc (b) [107].
Giản đồ pha của hợp kim Co-Pt [52]. Giản đồ nhiễu xạ tia X của mẫu CoPt trƣớc và sau khi ủ [21]. Giản đồ nhiễu xạ tia X của hạt nano Co42Pt58 (a), Ảnh TEM của hạt nano Co42Pt58 (b), Giản đồ phân bố k ch thƣớc hạt (c), Ảnh HRTEM của hạt nano Co42Pt58 (d)[19]. Sự phụ thuộc của lực kháng từ vào tỷ phần pha L10 [63].
Bố trí hệ điện hóa siêu âm. Xung dòng điện và xung siêu âm theo thời gian. Sự hình thành và phát triển của lỗ hổng trong lòng chất lỏng dƣới tác dụng của sóng siêu âm. Sau nhiều chu kì phát triển lỗ hổng không thể hấp thụ năng lƣợng sóng siêu âm đƣợc nữa nên bị suy sụp rất nhanh tạo thành các điểm nóng.1: Hệ điện hoá siêu âm.
Sơ đồ tóm tắt quá trình tạo mẫu FePd.3a: Bình 3 cổ đựng hỗn hợp dung dịch Fe(C2H3O2)2, Pd(C2H3O2)2, Na2SO4 lúc đầu.3b: Bình 3 cổ đựng hỗn hợp dung dịch chứa hạt nano FePd sau quá trình điện hoá. Hệ hoá siêu âm. Sơ đồ tóm tắt quá trình tạo mẫu CoPt. Hình ảnh trong quá trình tạo mẫu CoPt.
Sơ đồ nguyên lý kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Sơ đồ nguyên lý thiết bị VSM. (a) Sơ đồ buồng mẫu thiết bị SQUID. (b) Cuộn dây đo độ cảm xoay chiều.
(c) Sơ đồ buồng đo của từ kế SQUID. Phổ tán sắc năng lƣợng của mẫu Fe42Pd58. Phổ tán sắc năng lƣợng của mẫu Fe50Pd50. Phổ tán sắc năng lƣợng của mẫu Fe55Pd45.
Phổ tán sắc năng lƣợng của mẫu Fe60Pd40. Phổ tán sắc năng lƣợng của mẫu Fe63Pd37.6: Ảnh TEM của mẫu Fe60Pd40 ngay sau khi chế tạo và biểu đồ phân bố kích thƣớc hạt.7: Ảnh TEM của mẫu Fe60Pd40 khi ủ tại 600oC/1 h và biểu đồ phân bố kích thƣớc hạt.8: Giản đồ nhiễu xạ tia X của mẫu Fe42Pd58 chƣa ủ và sau khi ủ tại các nhiệt độ khác nhau.9: Giản đồ nhiễu xạ tia X của mẫu Fe50Pd50 chƣa ủ và sau khi ủ tại các nhiệt độ khác nhau.10: Giản đồ nhiễu xạ tia X của mẫu Fe55Pd45 chƣa ủ và sau khi ủ tại các nhiệt độ khác nhau.11: Giản đồ nhiễu xạ tia X của mẫu Fe60Pd40 chƣa ủ và sau khi ủ tại các nhiệt độ khác nhau.12: Giản đồ nhiễu xạ tia X của mẫu Fe63Pd37 chƣa ủ và sau khi ủ tại các nhiệt độ khác nhau.13a: Sự phụ thuộc hằng số mạng vào nhiệt độ ủ của mẫu Fe42Pd58 khi ủ tại các nhiệt độ khác nhau.13b: Sự phụ thuộc hằng số mạng vào nhiệt độ ủ của mẫu Fe50Pd50 khi ủ tại các nhiệt độ khác nhau.13c: Sự phụ thuộc hằng số mạng vào nhiệt độ ủ của mẫu Fe55Pd45 khi ủ tại các nhiệt độ khác nhau.13d: Sự phụ thuộc hằng số mạng vào nhiệt độ ủ của mẫu Fe60Pd40 khi ủ tại các nhiệt độ khác nhau.13e: Sự phụ thuộc hằng số mạng vào nhiệt độ ủ của mẫu Fe63Pd37 khi ủ tại các nhiệt độ khác nhau. Giản đồ nhiễu xạ tia X của mẫu Fe55Pd45 chƣa ủ (a) và ủ tại (b) 450oC, (c) 550oC và (d) 700oC.15a: Đƣờng cong từ trễ của mẫu Fe42Pd58 ủ tại các nhiệt độ khác nhau.15b: Đƣờng cong từ trễ của mẫu Fe50Pd50 ủ tại các nhiệt độ khác nhau.15c: Đƣờng cong từ trễ của mẫu Fe55Pd45 ủ tại các nhiệt độ khác nhau.15d: Đƣờng cong từ trễ của mẫu Fe60Pd60 ủ tại các nhiệt độ khác nhau.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trương Thành Trung (2020). Chế tạo, chuyển pha cấu trúc và tính chất từ hạt nano FePd, CoPt [Luận án tiến sĩ, trường đại học khoa học tự nhiên]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/luan-an-vat-ly-nano-fepd-copt-chuyen-pha-tu-tinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chế tạo, chuyển pha cấu trúc và tính chất từ hạt nano FePd, CoPt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án vật lý nghiên cứu chế tạo, vai trò chuyển pha cấu trúc trong tính chất từ của hạt nano FePd và CoPt. Khám phá cơ chế vật lý quan trọng.
Luận án "Chế tạo, chuyển pha cấu trúc và tính chất từ hạt nano FePd, CoPt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học khoa học tự nhiên. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Chế tạo, chuyển pha cấu trúc và tính chất từ hạt nano FePd, CoPt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chế tạo, chuyển pha cấu trúc và tính chất từ hạt nano FePd, CoPt" thuộc chuyên ngành Vật lý chất rắn. Danh mục: Vật Lý.
Luận án "Chế tạo, chuyển pha cấu trúc và tính chất từ hạt nano FePd, CoPt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chế tạo, chuyển pha cấu trúc và tính chất từ hạt nano FePd, CoPt" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chế tạo, chuyển pha cấu trúc và tính chất từ hạt nano FePd, CoPt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.