Phân lập gen CP từ SMV và phát triển vector RNAi kháng bệnh đậu tương
Luận án phân lập gen cp từ soybean mosaic virus, phát triển vector chuyển gen RNAi. Ứng dụng tạo cây đậu tương chuyển gen kháng bệnh.
Năm xuất bản
Số trang
129
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Chiến lược kháng SMV: Phát triển vector RNAi mới
- Số trang:
- 129 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm
- Chuyên ngành:
- Di truyền học
- Tác giả:
- Lò Thị Mai Thu
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I. Chiến lược kháng SMV Phát triển vector RNAi mới
Đậu tương (Glycine max) là cây trồng có giá trị kinh tế và dinh dưỡng cao. Tuy nhiên, năng suất và chất lượng đậu tương thường bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, đặc biệt là virus. Virus khảm đậu tương (SMV) và virus khảm vàng hại đậu đỗ (BYMV) là hai tác nhân gây bệnh chính. Chúng gây thiệt hại nghiêm trọng, giảm năng suất đến 40% và làm giảm chất lượng hạt. Các biện pháp phòng bệnh truyền thống như vệ sinh đồng ruộng, luân canh hay diệt côn trùng truyền bệnh thường kém hiệu quả. Nguồn giống đậu tương kháng bệnh tự nhiên cũng rất hạn chế. Điều này đặt ra nhu cầu cấp thiết về các giải pháp kiểm soát bệnh virus thực vật hiệu quả hơn. Công nghệ RNAi (RNA interference) nổi lên như một phương pháp hiện đại, đầy tiềm năng. Kỹ thuật này dựa trên nguyên lý bất hoạt gen sau phiên mã. Đã có nhiều thành công trong việc ứng dụng RNAi để tạo cây trồng chuyển gen kháng virus. Nghiên cứu tập trung vào việc phân lập gen CP từ SMV và phát triển vector RNAi để tạo cây đậu tương biến đổi gen kháng bệnh.
1.1. Tầm quan trọng đậu tương và thách thức virus SMV.
Đậu tương đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp và công nghiệp. Sản lượng đậu tương ở Việt Nam còn thấp. Nguyên nhân chính do sâu bệnh hại, trong đó virus là tác nhân hàng đầu. Virus khảm đậu tương (SMV) và virus khảm vàng hại đậu đỗ (BYMV) lây lan mạnh mẽ. Rệp là môi giới truyền bệnh chính. Virus cũng có thể truyền qua hạt. Bệnh gây biến dạng lá, thân, quả. Năng suất giảm đáng kể. Chất lượng hạt cũng suy giảm nghiêm trọng.
1.2. Ứng dụng công nghệ RNAi kháng virus thực vật.
Công nghệ RNAi cung cấp một hướng đi mới để chống lại bệnh virus. Kỹ thuật này hoạt động bằng cách làm im lặng các gen virus. Mục tiêu là protein vỏ virus (gen CP). Nguyên lý là bất hoạt gen sau phiên mã. RNAi đã được chứng minh hiệu quả trên nhiều loài thực vật. Ứng dụng RNAi tạo cây chuyển gen kháng virus. Đây là một chiến lược hiệu quả, bền vững. Nó giúp khắc phục những hạn chế của các phương pháp truyền thống.
II. Phân lập gen CP từ SMV Xác định trình tự độc đáo
Một trong những mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là xác định trình tự đoạn gen CP từ Soybean mosaic virus (SMV) gây bệnh khảm trên cây đậu tương tại Việt Nam. Quá trình này bắt đầu bằng việc thu thập thông tin chi tiết về hệ gen của SMV và các gen CP đã được công bố. Dựa trên dữ liệu này, các cặp mồi chuyên biệt được thiết kế để nhân bản đoạn gen CP mục tiêu. Sau khi nhân bản thành công, đoạn gen CP được tách dòng và trình tự nucleotide của nó được xác định chính xác. Kết quả phân tích trình tự giúp hiểu rõ hơn về sự đa dạng của gen CP trong các chủng SMV lưu hành tại Việt Nam. Đồng thời, so sánh với các trình tự gen CP của SMV và BYMV từ Ngân hàng gen quốc tế cũng được thực hiện. Từ đó, các đoạn gen bảo thủ (CPi) được nhận diện, làm cơ sở cho việc tổng hợp nhân tạo phục vụ thiết kế vector RNAi. Đoạn CPi này đóng vai trò quan trọng trong việc kích hoạt phản ứng kháng virus của cây chuyển gen.
2.1. Quá trình phân lập gen CP từ chủng SMV Việt Nam.
Nghiên cứu tiến hành thu thập thông tin về gen CP của SMV. Thiết kế cặp mồi đặc hiệu. Sử dụng kỹ thuật PCR để nhân bản đoạn gen CP. Đoạn gen CP được nhân bản từ các chủng SMV gây bệnh khảm đậu tương tại Việt Nam. Tiếp theo, đoạn gen này được tách dòng vào vector phù hợp. Cuối cùng, trình tự nucleotide của gen CP được xác định. Bước này là nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về vector RNAi.
2.2. Phân tích gen CP và phát triển đoạn CPi bảo thủ.
Trình tự gen CP phân lập được phân tích chi tiết. So sánh với các trình tự gen CP đã công bố trên Ngân hàng gen quốc tế. Phân tích sự đa dạng của gen CP giữa các chủng SMV. Đồng thời, đánh giá sự tương đồng của gen CP giữa SMV và BYMV. Mục tiêu là xác định các đoạn bảo thủ (CPi). Đoạn CPi này được tổng hợp nhân tạo. CPi sẽ là cấu trúc chính trong vector RNAi để đảm bảo khả năng kháng rộng.
III. Vector RNAi Công cụ tạo cây đậu tương kháng virus
Việc phát triển vector chuyển gen mang cấu trúc RNAi là một bước then chốt. Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật Gateway để thiết kế vector chuyển gen. Vector này chứa đoạn gen CPi đã được xác định từ SMV. Một phiên bản khác của vector được thiết kế để chứa đoạn CPi từ cả hai loài SMV và BYMV. Điều này nhằm mục đích tạo ra khả năng kháng rộng đối với cả hai loại virus gây bệnh chính trên đậu tương. Sau khi thiết kế xong, vector chuyển gen được biến nạp vào vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens. Agrobacterium đóng vai trò là 'phương tiện' để đưa cấu trúc RNAi vào tế bào thực vật. Quá trình biến nạp được thực hiện thành công. Tiếp theo, Agrobacterium mang vector RNAi được sử dụng để biến nạp vào cây thuốc lá. Cây thuốc lá là một mô hình thực vật được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu chuyển gen. Sự hiện diện của đoạn gen CPi trong cây thuốc lá chuyển gen được kiểm tra bằng kỹ thuật PCR. Đây là bước quan trọng để xác nhận quá trình chuyển gen thành công trước khi tiến hành trên cây đậu tương.
3.1. Xây dựng vector chuyển gen mang cấu trúc RNAi.
Mục tiêu là phát triển vector chuyển gen hiệu quả. Sử dụng kỹ thuật Gateway để thiết kế vector. Vector chứa đoạn gen CPi đã phân lập từ SMV. Ngoài ra, vector cũng được thiết kế để chứa cả đoạn gen CPi từ SMV và BYMV. Thiết kế này hướng tới khả năng kháng đa virus. Vector RNAi được tạo ra để kích hoạt cơ chế miễn dịch thực vật.
3.2. Biến nạp cấu trúc RNAi vào cây thử nghiệm.
Vector chuyển gen sau khi thiết kế được biến nạp vào Agrobacterium tumefaciens. Agrobacterium là tác nhân trung gian chuyển gen vào thực vật. Cấu trúc RNAi được biến nạp vào cây thuốc lá. Cây thuốc lá đóng vai trò là cây mô hình. Kiểm tra sự có mặt của đoạn gen CPi trong cây thuốc lá chuyển gen. Sử dụng kỹ thuật PCR để xác nhận thành công biến nạp gen. Đây là bước chuẩn bị quan trọng trước khi thử nghiệm trên đậu tương.
IV. Đánh giá kháng virus Tạo đậu tương biến đổi gen
Sau khi tạo thành công cây thuốc lá chuyển gen mang cấu trúc RNAi, bước tiếp theo là đánh giá tính kháng bệnh của chúng. Cây thuốc lá chuyển gen được lây nhiễm với virus SMV và BYMV. So sánh mức độ kháng bệnh giữa cây chuyển gen và cây đối chứng không chuyển gen. Kết quả cho thấy cây thuốc lá chuyển gen có khả năng kháng SMV và BYMV cao hơn đáng kể. Đây là bằng chứng quan trọng cho thấy hiệu quả của cấu trúc RNAi đã được thiết kế. Sau khi chứng minh được hiệu quả trên cây mô hình, cấu trúc RNAi được chuyển vào cây đậu tương. Quá trình chuyển gen vào đậu tương cũng được thực hiện thông qua vi khuẩn Agrobacterium. Đây là mục tiêu cuối cùng để tạo ra cây đậu tương biến đổi gen kháng bệnh. Sau khi chuyển gen, phân tích để xác định sự có mặt của đoạn gen chuyển CPi trong bộ gen của cây đậu tương. Bước này khẳng định sự thành công của quá trình tạo đậu tương biến đổi gen, mở ra tiềm năng kiểm soát bệnh virus đậu tương một cách bền vững.
4.1. Đánh giá hiệu quả kháng bệnh trên cây thuốc lá.
Cây thuốc lá chuyển gen được đánh giá khả năng kháng virus. So sánh với cây đối chứng không chuyển gen. Cây chuyển gen biểu hiện tính kháng SMV và BYMV cao hơn. Đây là minh chứng cho hiệu quả của vector RNAi. Kết quả này cung cấp cơ sở vững chắc. Nó khẳng định khả năng ứng dụng công nghệ RNAi trong kiểm soát bệnh virus thực vật.
4.2. Chuyển gen kháng virus vào cây đậu tương.
Bước tiếp theo là chuyển cấu trúc RNAi vào cây đậu tương. Sử dụng Agrobacterium làm phương tiện chuyển gen. Mục tiêu là tạo cây đậu tương chuyển gen kháng virus khảm đậu tương. Sau quá trình biến nạp, phân tích gen được thực hiện. Xác định sự có mặt của đoạn gen CPi trong cây đậu tương chuyển gen. Điều này khẳng định sự thành công của việc tạo ra đậu tương biến đổi gen kháng bệnh.
V. Đóng góp khoa học Gen CP kiểm soát bệnh virus thực vật
Nghiên cứu này đã mang lại những đóng góp mới và quan trọng cho lĩnh vực di truyền học và công nghệ sinh học thực vật. Lần đầu tiên, đoạn gen CP từ Soybean mosaic virus (SMV) dòng SL1 và SL2 được phân lập thành công tại Việt Nam. Hai trình tự gen CP này có kích thước 720 nucleotide, mã hóa 240 amino acid. Chúng đã được đăng ký trên Ngân hàng gen quốc tế với mã số HG96510..., khẳng định giá trị khoa học của phát hiện. Việc phân lập và xác định trình tự gen CP cung cấp dữ liệu cơ bản quý giá. Dữ liệu này là nền tảng cho các nghiên cứu sâu hơn về đặc điểm di truyền của SMV. Đồng thời, nghiên cứu cũng đã phát triển thành công vector chuyển gen mang cấu trúc RNAi có khả năng kháng virus. Thử nghiệm trên cây thuốc lá đã chứng minh hiệu quả của vector này trong việc tạo ra cây trồng kháng bệnh. Những thành tựu này mở ra tiềm năng to lớn cho việc phát triển các giống đậu tương biến đổi gen mới. Các giống này sẽ có khả năng kháng virus đậu tương hiệu quả, bền vững. Từ đó, góp phần cải thiện năng suất, chất lượng hạt đậu tương. Nghiên cứu cũng góp phần vào chiến lược kiểm soát bệnh virus thực vật tổng thể.
5.1. Các phát hiện mới về gen CP từ SMV Việt Nam.
Nghiên cứu đã phân lập thành công đoạn gen CP. Gen CP được lấy từ SMV dòng SL1 và SL2 tại Việt Nam. Kích thước gen là 720 nucleotide. Nó mã hóa 240 amino acid. Hai trình tự gen CP này đã được đăng ký trên Ngân hàng gen quốc tế. Mã số đăng ký là HG96510.... Đây là đóng góp khoa học mới. Nó cung cấp dữ liệu di truyền quan trọng về virus khảm đậu tương.
5.2. Tiềm năng phát triển đậu tương kháng bệnh virus.
Việc phân lập gen CP và phát triển vector RNAi có ý nghĩa lớn. Nó mở ra khả năng tạo ra các giống đậu tương biến đổi gen. Các giống này sẽ có khả năng kháng virus đậu tương hiệu quả. Công nghệ RNAi giúp kiểm soát bệnh virus thực vật. Điều này góp phần cải thiện năng suất và chất lượng đậu tương. Giúp tăng cường an ninh lương thực và phát triển nông nghiệp bền vững. Hạn chế thiệt hại do bệnh virus gây ra.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (129 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN ĐẠI HỌC SƯ PHẠM LÒ THỊ MAI THU Phân lập đoạn gen CP từ Soybean mosaic virus và phát triển vector chuyển gen mang cấu trúc RNAi phục vụ tạo cây đậu tương chuyển gen kháng bệnh” Chuyên ngành: Di truyền học Mã số: 62 42 01 21 Họ tên nghiên cứu sinh: Lò Thị Mai Thu Khóa đào tạo: 2009 -2012 Người hướng dẫn khoa học: 1. Chu Hoàng Mậu 2. Chu Hoàng Hà Đơn vị đào tạo: Trường Đại học Sư phạm Cơ sở đào tạo: Đại học Thái Nguyên 1 MỞ ĐẦU 1. Đặt vấn đề Đậu tương (Glycine max (L.) Merrill) là cây trồng ngắn ngày, có giá trị kinh tế, dinh dưỡng cao, là nguyên liệu cho công nghiệp và có tác dụng cải tạo đất trồng và bảo vệ môi trường.
Hiện nay, năng suất và sản lượng đậu tương ở nước ta còn thấp, chất lượng hạt chưa cao do mức độ ổn định của giống, ảnh hưởng của nấm, côn trùng, vi khuẩn, virus gây bệnh và các tác động bất lợi khác từ ngoại cảnh. Đậu tương là một trong số các cây trồng dễ bị nhiễm nhiều loại virus, như virus gây bệnh khảm lá (Soybean mosaic virus – SMV), virus gây bệnh khảm vàng hại đậu đỗ (Bean yellow mosaic virus – BYMV) và một số virus gây bệnh khác. Trong đó, SMV và BYMV là những loại virus gây bệnh khảm có tác động xấu lớn nhất đến cây đậu tương. SMV và BYMV được lây nhiễm từ cây bệnh sang cây khoẻ do rệp là môi giới và virus có thể truyền qua hạt.
Khi cây đậu tương bị bệnh, lá cây có những phần xanh nhạt, đậm và biến vàng xen kẽ, lá non ở ngọn bị biến dạng, đọt non xoăn lại, các đốt thân co ngắn, cây chậm phát triển, số lượng quả ít và biến dạng, sần sùi, có vị đắng và thường lép. Bệnh khảm do SMV và BYMV gây thiệt hại đáng kể về năng suất, chất lượng và sản lượng hạt đậu tương. Năng suất đậu tương có thể giảm tới 40% khi các cây bị nhiễm virus trước khi ra hoa và 91% hạt đậu thu được có vết lốm đốm, chất lượng kém [87]. Việc nhiễm cùng lúc nhiều loại virus khác nhau sẽ gây thiệt hại lớn về năng suất và chất lượng hạt [95].
Hiện nay, trong sản xuất đậu tương chủ yếu mới dừng ở biện pháp phòng mà vẫn chưa có thuốc trị bệnh khảm do SMV và BYMV. Do đó các biện pháp phòng bệnh bao gồm chọn lọc cây sạch bệnh để làm giống, vệ sinh đồng ruộng, luân canh cây trồng, thu dọn tàn dư cây bệnh trên đồng ruộng, diệt trừ côn trùng truyền bệnh. Tuy nhiên, các biện pháp trên thường có hiệu quả 2 thấp và tốn nhiều công sức. Biện pháp có hiệu quả nhất để phòng hai loài SMV và BYMV là sử dụng các giống đậu tương kháng bệnh, nhưng nguồn giống đậu tương kháng bệnh tự nhiên đối với SMV và BYMV là rất hạn chế.
Chính vì vậy hướng tiếp cận tạo cây đậu tương chuyển gen kháng virus được quan tâm nghiên cứu, đó là chuyển các gen có nguồn gốc từ chính loài virus gây bệnh theo nguyên lý của kỹ thuật RNA interference (RNAi). RNAi được xem là một kỹ thuật hiện đại và có hiệu quả được ứng dụng để kháng lại các loài virus gây bệnh ở thực vật. Dựa trên nguyên lý bất hoạt gen sau phiên mã, một số tác giả đã ứng dụng thành công kỹ thuật RNAi trong chiến lược tạo cây chuyển gen kháng virus [3], [31], [98]. Xuất phát từ những lý do trên, chúng tôi tiến hành đề tài: “Phân lập đoạn gen CP từ Soybean mosaic virus và phát triển vector chuyển gen mang cấu trúc RNAi phục vụ tạo cây đậu tương chuyển gen kháng bệnh”.
Mục tiêu nghiên cứu 2. Mục tiêu chung Tạo được dòng cây chuyển gen kháng virus gây bệnh khảm trên cây đậu tương bằng kỹ thuật RNAi. Mục tiêu cụ thể (i) Xác định được trình tự đoạn gen CP từ SMV gây bệnh khảm ở cây đậu tương Việt Nam. (ii) Phát triển vector chuyển gen mang cấu trúc RNAi chứa đoạn gen CPi của SMV và cả hai loài SMV và BYMV.
(iii) Tạo được cây thuốc lá chuyển gen mang cấu trúc RNAi có khả năng kháng SMV và BYMV cao hơn cây đối chứng không chuyển gen; (iv) Tạo được cây đậu tương chuyển gen mang cấu trúc RNAi. Nội dung nghiên cứu 3. Thu thập thông tin về hệ gen và gen CP của SMV, thiết kế cặp mồi và nhân đoạn gen CP, tách dòng và xác định trình tự đoạn gen CP từ SMV. Phân tích sự đa dạng về trình tự đoạn gen CP, trình tự amino acid suy diễn của gen CP phân lập từ SMV ở Việt Nam và một số trình tự đã công bố trên Ngân hàng gen quốc tế.
Phân tích sự tương đồng của gen CP trong hệ gen của SMV và BYMV phân lập từ nhiều nguồn khác nhau. Xác định đoạn bảo thủ của gen CP và tổng hợp nhân tạo đoạn CPi từ thông tin về gen CP. Thiết kế vector chuyển gen mang cấu trúc RNAi chứa đoạn gen CPi của SMV và của hai loài SMV và BYMV bằng kỹ thuật Gateway. Biến nạp vector chuyển gen mang đoạn gen CPi đã thiết kế vào A.
Biến nạp cấu trúc RNAi vào cây thuốc lá. Phân tích sự có mặt của đoạn gen CPi của hai loài SMV và BYMV trên cây thuốc lá chuyển gen bằng kỹ thuật PCR. Đánh giá tính kháng đối với SMV và BYMV của cây chuyển gen so với cây đối chứng không chuyển gen. Chuyển cấu trúc RNAi vào cây đậu tương thông qua A.
Phân tích, xác định sự có mặt của đoạn gen chuyển CPi trên cây đậu tương chuyển gen. Những đóng góp mới của luận án 4. Phân lập được đoạn gen CP từ SMV dòng SL1 và SL2 có kích thước 720 nucleotide, mã hóa 240 amino acid. Hai trình tự đoạn gen CP của SMV đã được đăng ký trên Ngân hàng gen quốc tế với mã số HG965102, HG965103.
Phát triển thành công hai vector chuyển gen mang cấu trúc RNAi có khả năng kháng đơn loài SMV và khả năng kháng đồng thời hai loài SMV và BYMV. Tạo được 19 dòng cây thuốc lá chuyển gen mang cấu trúc RNAi có khả năng kháng cả hai loài SMV và BYMV. Chuyển thành công cấu trúc RNAi vào hai giống đậu tương ĐT12 và DT2008, thu được 5 dòng cây chuyển gen từ giống ĐT12 và 19 dòng cây chuyển gen từ giống DT2008. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn 5.
Về khoa học Việc phát triển thành công vector chuyển gen mang cấu trúc gen RNAi chứa đoạn gen CPi kháng đơn loài SMV và kháng đồng thời cả hai loài SMV, BYMV để tạo được cây thuốc lá chuyển gen có tính kháng đối với SMV và BYMV cao hơn cây đối chứng không chuyển gen đã khẳng định cơ sở khoa học và tính hiệu quả của biện pháp sử dụng các gen có nguồn gốc từ chính loài virus gây bệnh để chuyển vào cây trồng nhằm tạo cây chuyển gen kháng virus theo nguyên lý của kỹ thuật RNAi. Về thực tiễn Kết quả lây nhiễm vi khuẩn A. tumefaciens tái tổ hợp vào mô đậu tương đã tổn thương và tái sinh thành công cây đậu tương chuyển gen mang cấu trúc RNAi chứa đoạn gen CPi của SMV và BYMV đã cho thấy khả năng ứng dụng kỹ thuật chuyển gen và kỹ thuật RNAi trong chọn tạo giống đậu tương ở Việt Nam. Kết quả thiết kế vector chuyển gen mang đoạn gen CPi của SMV và BYMV theo nguyên lý kỹ thuật RNAi để tạo được cây chuyển gen đối với thuốc lá và đậu tương đã khẳng định hướng nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật RNAi và mở ra triển vọng ứng dụng mới trong thực tiễn chọn giống cây trồng ở Việt Nam.
5 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. BỆNH KHẢM DO VIRUS Ở CÂY ĐẬU TƯƠNG 1. Cây đậu tương và bệnh virus ở cây đậu tương Cây đậu tương có tên khoa học là Glycine max (L. Đậu tương là loại cây trồng quan trọng bởi giá trị dinh dưỡng và giá trị cải tạo đất.
Hạt đậu tương chứa khoảng 40% protein, 20% lipid và chứa nhiều chất quan trọng cho hoạt động sinh lý của cơ thể người và động vật, như: isoflavone, lecithin, tocopherol và saponin. Thêm nữa hạt đậu tương còn chứa nhiều protein chức năng và là nguồn thực phẩm rẻ tiền, có vai trò trong chăm sóc và bảo vệ sức khỏe con người [149], [158]. Các sản phẩm từ đậu tương đã tăng lên đáng kể so với các loại cây trồng khác do nhu cầu về protein và dầu [82]. Cây đậu tương là cây trồng cạn ngắn ngày, lấy hạt và thuộc nhóm cây hàng năm.
Rễ của cây đậu tương là loại rễ cọc, gồm rễ chính và các rễ bên. Rễ tập trung ở tầng đất mặt 30 – 40 cm, ăn lan khoảng 20 – 40 cm. Trên rễ có nhiều nốt sần chứa vi khuẩn Rhizobium japonicum có khả năng cố định đạm [1]. Thân cây đậu tương ít phân cành, cây thảo, dạng bụi, có hình trụ, nhiều lông, mang nhiều đốt, thân thường đứng, có khi dạng bò hay nửa bò.
Cành đậu tương mọc ra từ các đốt trên thân, đốt đầu tiên của thân chính mang hai lá mầm, đốt thứ hai mang hai lá đơn đối nhau, từ đốt thứ ba trở lên mỗi đốt mang một lá kép. Đậu tương là cây tự thụ phấn, hoa lưỡng tính, hoa được phát sinh từ nách lá, đầu cành hoặc đầu thân. Hoa thuộc hoa cánh bướm, mọc thành chùm, có màu tím hay trắng, thời kỳ cây ra hoa sớm hay muộn, thời gian dài hay ngắn tuỳ thuộc vào giống và thời vụ gieo do chịu ảnh hưởng phối hợp của ánh sáng và nhiệt độ [1], [2]. Quả đậu tương là loại quả ráp, bên ngoài vỏ quả thường có lớp lông bao phủ, màu sắc vỏ khi chín có màu vàng hoặc xám đen.
Quả thẳng 6 hoặc hơi cong. Mỗi quả thường có từ 1 - 4 hạt nhưng phổ biến là 2 hạt. Hạt đậu tương có nhiều hình dạng như bầu dục, tròn dài, tròn dẹt. Vỏ hạt thường nhẵn và có màu vàng nhạt, vàng đậm, xanh, nâu, đen… nhưng đa số là hạt màu vàng.
Khối lượng hạt dao động từ 200 – 400 mg/hạt và khối lượng 1000 hạt dao động trung bình 100-200g. Hình dạng và màu sắc rốn hạt là dấu hiệu đặc trưng cho mỗi giống đậu tương [1], [2]. Với những giá trị kinh tế và giá trị sử dụng, đậu tương được xem là loại cây trồng chiến lược của nhiều quốc gia trên thế giới, với vị trí đứng thứ tư chỉ sau lúa, ngô và lúa mỳ. Ở Việt Nam, cây đậu tương được trồng từ rất lâu và nhu cầu tiêu thụ đậu tương cũng rất lớn, nên sản xuất đậu tương trong nước đang được chú trọng, diện tích gieo trồng vì thế đã tăng lên đáng kể.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lò Thị Mai Thu (2012). Phân lập gen CP từ SMV và vector RNAi kháng virus đậu tương [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/giong-cay-trong/phan-lap-gen-cp-tu-smv-va-phat-trien-vector-rnai-khang-benh-dau-tuong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân lập gen CP từ SMV và vector RNAi kháng virus đậu tương" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân lập gen cp từ soybean mosaic virus, phát triển vector chuyển gen RNAi. Ứng dụng tạo cây đậu tương chuyển gen kháng bệnh.
Luận án "Phân lập gen CP từ SMV và vector RNAi kháng virus đậu tương" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Phân lập gen CP từ SMV và vector RNAi kháng virus đậu tương" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phân lập gen CP từ SMV và vector RNAi kháng virus đậu tương" thuộc chuyên ngành Di truyền học. Danh mục: Giống Cây Trồng.
Luận án "Phân lập gen CP từ SMV và vector RNAi kháng virus đậu tương" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân lập gen CP từ SMV và vector RNAi kháng virus đậu tương" có 129 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân lập gen CP từ SMV và vector RNAi kháng virus đậu tương" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.