Luận án TS Nguyễn Văn Mười: Gây tạo dòng bố mẹ thơm lúa lai hai dòng
Nghiên cứu gây tạo dòng bố mẹ thơm, ứng dụng chọn tạo giống lúa lai hai dòng chất lượng cao. Luận án tiến sĩ Di truyền và Chọn giống Cây trồng.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
191
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Gây tạo dòng bố mẹ thơm lúa lai chất lượng cao
- Số trang:
- 191 trang
- Trường:
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Di truyền và chọn giống cây trồng
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Mười
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Gây tạo dòng bố mẹ thơm lúa lai chất lượng cao
Nghiên cứu tập trung vào gây tạo các dòng bố mẹ lúa lai có hương thơm đặc trưng và chất lượng cao. Mục tiêu là phát triển giống lúa lai hai dòng vượt trội. Đề tài giải quyết nhu cầu cấp thiết về an ninh lương thực. Đồng thời, cải thiện chất lượng gạo cho thị trường. Các giống lúa lai hiện nay còn hạn chế về tính thơm. Nghiên cứu này tìm kiếm giải pháp hiệu quả. Phân tích sâu về di truyền và đặc điểm nông sinh học. Đây là nền tảng cho việc chọn tạo các giống lúa mới. Công trình này là một phần quan trọng của khoa học nông nghiệp Việt Nam. Nó đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành lúa gạo.
1.1. Tính cấp thiết chọn tạo lúa lai thơm
Nhu cầu về lúa lai có mùi thơm và chất lượng cao đang tăng. Thị trường gạo đòi hỏi sản phẩm ưu việt. Lúa lai là giải pháp tăng năng suất. Tuy nhiên, các giống lúa lai hiện có thường thiếu hương thơm tự nhiên. Việc lai tạo dòng bố mẹ thơm là cần thiết. Góp phần nâng cao giá trị thương phẩm của gạo Việt. Điều này cũng giúp đa dạng hóa sản phẩm lúa gạo trên thị trường. Việc sở hữu giống lúa lai thơm chất lượng cao mang lại lợi thế cạnh tranh.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu và đóng góp mới
Mục tiêu là tạo ra các dòng TGMS (bất dục đực cảm ứng nhiệt độ) thơm. Các dòng này phải ổn định dưới điều kiện môi trường. Đánh giá di truyền tính trạng chất lượng từ bố mẹ đến con cái. Tuyển chọn tổ hợp lúa lai hai dòng triển vọng. Xây dựng quy trình nhân dòng mẹ và sản xuất F1. Đóng góp mới là việc tích hợp gen thơm vào dòng mẹ TGMS. Đồng thời, xác định gen thông qua chỉ thị phân tử. Đây là bước tiến trong chọn tạo lúa lai chất lượng cao. Nó mở ra hướng đi mới cho công tác lai tạo giống.
II. Phương pháp chọn tạo lúa lai hai dòng hiệu quả
Quá trình chọn tạo lúa lai hai dòng yêu cầu phương pháp kỹ thuật cao. Nghiên cứu này tập trung vào hệ thống bất dục đực di truyền nhân mẫn cảm nhiệt độ (TGMS). Phương pháp này giúp kiểm soát sự thụ phấn. TGMS là yếu tố then chốt trong sản xuất hạt lai F1 quy mô lớn. Việc tạo dòng mẹ TGMS thơm ổn định là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu cũng đánh giá khả năng kết hợp của các dòng bố mẹ. Qua đó, chọn lọc tổ hợp lúa lai mang lại năng suất cao. Kết hợp các phương pháp truyền thống với chỉ thị phân tử giúp tăng hiệu quả chọn tạo. Phân tích gen định lượng và định tính được áp dụng. Điều này đảm bảo tính chính xác và hiệu quả cao trong quá trình chọn lọc.
2.1. Hệ thống bất dục đực TGMS trong lúa lai
Hệ thống TGMS là công cụ chính. Nó cho phép điều khiển tính bất dục của dòng mẹ. Đặc tính này phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường. Dòng TGMS mất khả năng tạo phấn hoa ở nhiệt độ cao. Tuy nhiên, chúng có thể tự thụ phấn ở nhiệt độ thấp. Điều này giúp nhân dòng mẹ thuận tiện. Nghiên cứu tập trung vào các dòng TGMS ổn định. Đảm bảo tính bất dục hiệu quả trong điều kiện thực địa. Hệ thống TGMS tối ưu hóa quy trình sản xuất hạt lai. Nó giảm bớt công sức và chi phí.
2.2. Kỹ thuật lai tạo dòng bố mẹ chất lượng
Kỹ thuật lai tạo bao gồm việc bổ sung tính thơm. Gen quy định tính thơm được đưa vào dòng TGMS hiện có. Sử dụng phương pháp lai trở lại và chọn lọc. Các chỉ thị phân tử được dùng để theo dõi gen thơm. Việc này giúp đẩy nhanh quá trình chọn lọc. Dòng bố cũng được chọn lọc kỹ càng. Đảm bảo khả năng kết hợp tốt với dòng mẹ TGMS thơm. Mục tiêu là tạo ra các tổ hợp lúa lai chất lượng cao. Kỹ thuật này giảm thiểu thời gian và nguồn lực trong chọn tạo giống.
III. Di truyền tính trạng thơm và chất lượng lúa lai
Sự di truyền của tính trạng thơm là yếu tố cốt lõi. Gen Badh2 được xác định là gen chính quy định mùi thơm. Nghiên cứu này đánh giá biểu hiện di truyền của gen này. Phân tích sự kế thừa tính thơm từ thế hệ bố mẹ sang con cái. Bên cạnh tính thơm, các tính trạng chất lượng khác cũng được xem xét. Bao gồm kích thước hạt, hình dạng hạt và hàm lượng protein. Di truyền năng suất hạt, tỷ lệ hạt chắc cũng là trọng tâm. Hiểu rõ cơ chế di truyền giúp chọn lọc chính xác hơn. Ứng dụng chỉ thị phân tử tăng tốc độ chọn tạo giống mới. Các phát hiện này có ý nghĩa khoa học lớn.
3.1. Di truyền gen quy định tính thơm Badh2
Tính thơm ở lúa là một tính trạng quan trọng. Gen Badh2 đã được xác định là yếu tố di truyền chính. Gen này kiểm soát sự tổng hợp 2-acetyl-1-pyrroline (2AP). Đây là hợp chất tạo mùi thơm đặc trưng. Nghiên cứu sử dụng chỉ thị phân tử. Mục đích là xác định sự có mặt của gen Badh2. Điều này đảm bảo tính thơm được chuyển giao hiệu quả. Việc chọn lọc dựa trên gen giúp tạo ra các dòng thơm ổn định. Nó giảm thiểu sai sót trong chọn lọc truyền thống.
3.2. Di truyền tính trạng chất lượng và năng suất
Ngoài tính thơm, nhiều tính trạng khác cũng quan trọng. Di truyền kích thước hạt, hình dạng hạt ảnh hưởng đến chất lượng. Hàm lượng protein trong gạo cũng được đánh giá. Các tính trạng liên quan đến năng suất bao gồm số hạt trên bông. Tỷ lệ hạt chắc và khối lượng 1000 hạt cũng được phân tích. Nghiên cứu đánh giá sự biểu hiện của các tính trạng này. Từ bố mẹ đến các thế hệ con lai. Mục tiêu là tạo ra giống lúa lai toàn diện về chất lượng và năng suất. Điều này đáp ứng đa dạng nhu cầu của người tiêu dùng.
IV. Đánh giá năng suất chất lượng tổ hợp lúa lai mới
Đánh giá toàn diện là bước quan trọng. Các dòng TGMS thơm mới được đánh giá về đặc điểm nông sinh học. Biểu hiện tính dục và sự ổn định của chúng được kiểm tra. Năng suất và chất lượng của các dòng này cũng được phân tích. Khả năng kết hợp giữa các dòng mẹ TGMS và dòng bố được nghiên cứu kỹ lưỡng. Mục tiêu là xác định tổ hợp lúa lai tiềm năng. Các tổ hợp này phải có năng suất cao. Đồng thời, chúng phải có chất lượng gạo vượt trội, đặc biệt là mùi thơm. Kết quả đánh giá là cơ sở cho việc chọn lọc cuối cùng. Nó đảm bảo các giống lúa mới đáp ứng tiêu chuẩn.
4.1. Đánh giá đặc điểm dòng bố mẹ TGMS thơm
Các dòng TGMS thơm mới được lai tạo. Chúng trải qua quá trình đánh giá chặt chẽ. Đặc điểm nông học như chiều cao cây, thời gian sinh trưởng được ghi nhận. Đặc biệt, sự chuyển đổi tính dục của TGMS được theo dõi. Điều này đảm bảo dòng mẹ ổn định trong điều kiện sản xuất. Phân tích chất lượng gạo của dòng TGMS cũng được thực hiện. Các chỉ số như amylose, độ bạc bụng được đo lường. Điều này cung cấp thông tin về chất lượng gạo của dòng mẹ. Kết quả đánh giá là căn cứ quan trọng.
4.2. Đánh giá khả năng kết hợp và tuyển chọn tổ hợp lai F1
Khả năng kết hợp của các dòng bố mẹ được đánh giá. Mục đích là tìm ra cặp lai cho năng suất cao. Các tổ hợp lúa lai F1 được trồng khảo nghiệm. Đánh giá các tính trạng nông học, năng suất thực tế. Chất lượng gạo của lúa lai F1 cũng được phân tích kỹ. Đặc biệt chú trọng đến tính thơm và độ dẻo. Tuyển chọn các tổ hợp lúa lai hai dòng triển vọng. Chúng phải có tiềm năng thương mại hóa cao. Đây là bước cuối cùng trước khi đưa giống ra sản xuất. Việc này đảm bảo tính khả thi của giống mới.
V. Quy trình nhân dòng mẹ TGMS và sản xuất hạt lai F1
Việc phát triển quy trình nhân dòng mẹ và sản xuất hạt lai F1 là cần thiết. Điều này đảm bảo khả năng ứng dụng rộng rãi. Các biện pháp kỹ thuật cụ thể được nghiên cứu và tối ưu hóa. Mục tiêu là tăng hiệu quả và giảm chi phí sản xuất. Quy trình nhân dòng TGMS đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ điều kiện môi trường. Đặc biệt là nhiệt độ để duy trì tính bất dục. Quy trình sản xuất hạt lai F1 cũng cần tối ưu hóa. Các yếu tố như mật độ gieo trồng, dinh dưỡng và phòng trừ sâu bệnh được xem xét. Nghiên cứu này cung cấp hướng dẫn thực tiễn. Nó hỗ trợ nông dân và các nhà sản xuất hạt giống.
5.1. Biện pháp kỹ thuật nhân dòng mẹ TGMS
Nhân dòng mẹ TGMS cần quy trình chuẩn. Nghiên cứu tập trung vào các biện pháp kỹ thuật. Mục đích là duy trì tính bất dục hoặc hữu dục theo mong muốn. Kiểm soát nhiệt độ là yếu tố then chốt. Đảm bảo dòng mẹ TGMS có thể tự nhân mà không cần lai. Điều này giúp bảo tồn vật liệu di truyền. Đồng thời, cung cấp đủ lượng hạt cho sản xuất F1. Các thí nghiệm về điều kiện môi trường được thực hiện. Mục tiêu là tối ưu hóa quá trình nhân dòng. Quy trình được xây dựng để dễ dàng áp dụng.
5.2. Kỹ thuật sản xuất hạt lúa lai F1 thương phẩm
Sản xuất hạt lúa lai F1 đòi hỏi kỹ thuật cao. Nghiên cứu xây dựng quy trình sản xuất hiệu quả. Các yếu tố như tỷ lệ gieo hạt bố mẹ, thời gian gieo khác nhau được thử nghiệm. Biện pháp kích thích ra hoa, thụ phấn chéo được áp dụng. Mục tiêu là tăng tỷ lệ đậu hạt và năng suất hạt lai. Giảm thiểu chi phí sản xuất hạt giống. Quy trình này đảm bảo chất lượng hạt lai F1. Hạt lai F1 sau đó được cung cấp cho nông dân. Việc này góp phần tăng cường sản xuất lúa lai trên diện rộng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (191 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu chọn tạo giống lúa lai hai dòng chất lượng cao đóng vai trò chiến lược trong an ninh lương thực và nâng cao giá trị gia tăng ngành lúa gạo toàn cầu. Hiện nay, khoảng 3 tỷ người trên thế giới tiếp nhận hơn 20% tổng lượng calo hàng ngày từ lúa gạo, với thành phần dinh dưỡng trung bình gồm 80% tinh bột và 7,5% protein (Trần Văn Đạt, 2005). Trên thị trường lúa gạo quốc tế, phân khúc gạo thơm và gạo chất lượng cao chiếm khoảng 15-17% tổng kim ngạch xuất khẩu (Giraud, 2013). Tuy nhiên, rào cản lớn nhất của công nghệ lúa lai truyền thống (đặc biệt là hệ ba dòng CMS) nằm ở phẩm chất thương phẩm và chất lượng cơm chưa đáp ứng thị hiếu người tiêu dùng (Bai et al., 2010; Li et al., 2008).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm được xác định: nguồn vật liệu dòng mẹ bất dục đực di truyền nhân mẫn cảm nhiệt độ (TGMS - Thermosensitive Genic Male Sterile) mang gen quy định mùi thơm (fgr/badh2) trong nước và quốc tế còn vô cùng hạn chế, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng các tổ hợp lúa lai hai dòng vừa đạt năng suất siêu vượt trội, vừa sở hữu hương thơm và phẩm chất hạt thương phẩm cao cấp (Trần Văn Quang và cs., 2013). Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Mười (2017) với đề tài "Nghiên cứu gây tạo các dòng bố mẹ thơm ứng dụng cho chọn tạo giống lúa lai hai dòng chất lượng cao" (Chuyên ngành Di truyền và Chọn giống cây trồng, Mã số: 62 62 01 11, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Thị Trâm) đã giải quyết triệt để nút thắt này thông qua việc lai chuyển gen thơm vào nền di truyền TGMS bất dục ổn định.
Luận án thiết lập hệ thống 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) tương ứng:
- RQ1: Làm thế nào để chuyển nạp thành công gen quy định tính thơm (fgr) vào các dòng TGMS mà vẫn duy trì ngưỡng nhiệt độ chuyển đổi tính dục an toàn và khả năng nhận phấn ngoài cao?
- H1: Việc kết hợp lai hữu tính tích lũy với chọn lọc hỗ trợ bởi chỉ thị phân tử (MAS) cho phép cố định gen fgr đồng hợp tử lặn trên nền gen bất dục tms2 hoặc tms5.
- RQ2: Mức độ biểu hiện di truyền của các tính trạng chất lượng hạt gạo (chiều dài hạt, tỷ lệ xay xát, hàm lượng amylose, protein, mùi thơm) từ bố mẹ sang con lai F1 tuân theo quy luật nào?
- H2: Tính trạng chiều dài hạt và tỷ lệ xay xát biểu hiện ưu thế lai trội dương đến siêu trội, trong khi hàm lượng amylose biểu hiện trung gian - trội dương và hàm lượng protein chịu sự chi phối của hiệu ứng trội âm.
- RQ3: Khả năng kết hợp chung (GCA) và khả năng kết hợp riêng (SCA) của các dòng TGMS thơm mới tạo thành tương tác như thế nào với các dòng bố (Restorer - R) thơm ưu tú?
- H3: Tồn tại các dòng TGMS thơm có GCA vượt trội trên cả nhóm tính trạng năng suất và phẩm chất, tạo tiền đề tạo ra các tổ hợp F1 có ưu thế lai siêu việt.
- RQ4: Các thông số kỹ thuật tối ưu nào quyết định hiệu suất nhân dòng mẹ TGMS và sản xuất hạt lai F1 đạt năng suất và độ thuần cao tại miền Bắc Việt Nam?
- H4: Xác định chính xác khung thời vụ, liều lượng phân bón N-P-K, mật độ cấy và liều lượng Gibberellic acid ($GA_3$) sẽ tối ưu hóa sự trùng khớp mùa hoa và tỷ lệ đậu hạt F1.
Khung lý thuyết của nghiên cứu tích hợp lý thuyết ưu thế lai (Heterosis Theory) của Shull (1908), mô hình phân tích khả năng kết hợp Line $\times$ Tester của Singh và Chaudhary (1996), cùng nguyên lý chọn giống nhờ chỉ thị phân tử (Marker-Assisted Selection - MAS). Đóng góp mang tính đột phá của luận án là đã gây tạo thành công 23 dòng TGMS mới (trong đó 22 dòng mang gen fgr), chọn lọc được 2 dòng mẹ AT24 và AT27 sở hữu ngưỡng chuyển đổi tính dục an toàn $\le 24^\circ\text{C}$, tỷ lệ nhận phấn ngoài đạt trên 65%; đồng thời phóng thích 2 tổ hợp lai ưu tú TH4-6 (AT24/RA28) và TH6-6 (AT27/RA28) đạt năng suất 7,41-7,56 tấn/ha (vụ Xuân) và 6,92-6,94 tấn/ha (vụ Mùa), hàm lượng amylose 16,4-16,6%, protein 8,9-9,1%, hạt thon dài và mùi thơm đậm (điểm 4). Nghiên cứu được thực hiện quy mô và liên tục từ tháng 6/2008 đến tháng 11/2015 tại các phòng thí nghiệm trọng điểm và đồng ruộng thực nghiệm thuộc Học viện Nông nghiệp Việt Nam, Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm cùng Trung tâm Khảo kiểm nghiệm giống, sản phẩm cây trồng Quốc gia.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu lúa lai thế giới đã trải qua các bước tiến mang tính bước ngoặt kể từ khi Shi Ming Song (1973) phát hiện nguồn bất dục đực mẫn cảm ánh sáng (PGMS) ở giống Nongken 58S tại Trung Quốc và Yuan Longping (1973, 2008, 2014) khởi xướng hệ thống lúa lai 3 dòng, 2 dòng tiến tới siêu lúa lai. Theo Chang (2008), công nghệ lúa lai 2 dòng sử dụng hệ thống bất dục đực di truyền nhân mẫn cảm môi trường (EGMS/TGMS) giúp đơn giản hóa quy trình sản xuất hạt lai F1, không cần dòng duy trì (B line), loại bỏ tác động bất lợi của tế bào chất hoang dại (WA-CMS) và mở rộng phổ khai thác ưu thế lai giữa các loài phụ Indica $\times$ Japonica. Di truyền tính trạng TGMS được xác lập bởi các gen lặn trong nhân như tms1 (Wang et al., 1995), tms2 (Maruyama, 1994; Yamaguchi et al., 1997), tms3 (Virmani & Subudhi, 1995), tms4(t) (Nguyễn Văn Đồng, 2000), tms5 (Wang et al., 2003) và tms9 (Sheng et al., 2013).
Song song đó, nghiên cứu di truyền chất lượng và mùi thơm lúa tập trung quanh locus badh2 (fgr) trên nhiễm sắc thể số 8. Bradbury et al. (2005, 2008) và Kovach et al. (2009) chứng minh rằng đột biến mất đoạn 8-bp tại exon 7 của gen badh2 làm mất hoạt tính của enzyme betaine aldehyde dehydrogenase, dẫn đến sự tích lũy hợp chất tạo mùi thơm chủ đạo 2-acetyl-1-pyrroline (2-AP). Mặc dù có các giả thuyết về tính thơm đa gen (Singh et al., 2010) hay tác động bổ sung của gen badh1, đột biến lặn tại locus badh2.1 (chứa đột biến mất đoạn 8-bp) được khẳng định là nhân tố quyết định tính thơm ở các giống lúa nổi tiếng như Basmati 370, Khao Dawk Mali 105 và Bắc thơm số 7 (Kovach et al., 2009; Amarawathi et al., 2008).
Trong y văn tồn tại hai cuộc tranh luận lý thuyết và thực tiễn sâu sắc:
- Tranh luận về sự di truyền tính thơm: Quan điểm của Reddy & Reddy (1987), Pinson (1994), Bradbury et al. (2005) khẳng định tính thơm do một gen đơn lặn kiểm soát ($3:1$ ở F2); ngược lại, các nghiên cứu của Sarawgi & Verma (2010), Singh et al. (2010), Nguyễn Minh Công & Nguyễn Tiến Thăng (2007) cho rằng mùi thơm chịu sự tương tác của 2 đến 3 gen lặn cộng tính hoặc gen trội ức chế tùy thuộc vào nền di truyền của bố mẹ.
- Tranh luận về tương quan giữa năng suất và chất lượng: Các nhà chọn giống lúa lai truyền thống cho rằng ưu thế lai về năng suất luôn đi kèm với sự suy giảm chất lượng thương phẩm và độ ngon cơm do tính phân ly nội nhũ ở thế hệ F2 (Jing et al., 2013; Bai et al., 2010).
Luận án này định vị chính xác vào giao điểm của hai trường phái: chứng minh rằng có thể dung hòa trọn vẹn giữa ưu thế lai năng suất cao và chất lượng thơm ngon hảo hạng bằng cách tích lũy đồng hợp tử gen lặn fgr trên cả dòng mẹ TGMS lẫn dòng bố R. Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế, công trình của Sreewongchai et al. (2010) tại Thái Lan đã phát triển các dòng TGMS mang gen tms qua chỉ thị SSR nhưng chưa hoàn thiện gói tính trạng mùi thơm kết hợp năng suất thực thu cao trong điều kiện cận nhiệt đới; nghiên cứu của Patil et al. (2013) và Hari-Prasad et al. (2014) tại Ấn Độ tập trung cải tiến dòng bố Pusa RH10 phục vụ lúa lai 3 dòng thơm Basmati nhưng gặp trở ngại lớn về độ ổn định bất dục tế bào chất. Công trình của Nguyễn Văn Mười vượt lên nhờ xây dựng thành công tập đoàn dòng mẹ TGMS thơm ổn định thích ứng hoàn hảo với điều kiện khí hậu miền Bắc Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng thuyết ưu thế lai (Heterosis Theory) và thuyết di truyền tính trạng số lượng trong chọn giống cây trồng qua các phát hiện cụ thể:
- Mở rộng lý thuyết khả năng kết hợp Line $\times$ Tester (Singh & Chaudhary, 1996; Sprague & Tatum, 1942): Chứng minh rằng hiệu ứng GCA đối với các tính trạng chất lượng hạt gạo (tỷ lệ gạo xát, hàm lượng amylose, độ bền gel) có thể dự đoán chính xác và chuyển giao bền vững từ dòng mẹ TGMS sang con lai F1, bác bỏ quan niệm cho rằng dòng mẹ chỉ đóng vai trò cơ giới trong sản xuất hạt lai.
- Xác lập mô hình di truyền tính trạng chất lượng từ bố mẹ sang F1:
- Mệnh đề 1 ($P_1$): Tính trạng chiều dài hạt gạo lật phân ly theo cơ chế di truyền cộng tính đến trội dương nghiêng về phía bố hoặc mẹ có kích thước hạt dài hơn ($h_p \ge 0$).
- Mệnh đề 2 ($P_2$): Tỷ lệ gạo xát và tỷ lệ gạo nguyên biểu hiện mức độ siêu trội dương ($h_p > +1$) theo hướng bố hoặc mẹ có tỷ lệ xay xát cao.
- Mệnh đề 3 ($P_3$): Hàm lượng amylose thể hiện tính trội không hoàn toàn đến trội dương ($0 < h_p \le 1$) nghiêng về phía bố mẹ có hàm lượng amylose cao; do đó để tạo con lai F1 đạt hàm lượng amylose thấp-trung bình (15-20%), bắt buộc cả hai dòng bố mẹ đều phải thuộc nhóm có hàm lượng amylose thấp.
- Mệnh đề 4 ($P_4$): Hàm lượng protein hạt gạo biểu hiện đặc tính trội âm đến siêu trội âm ($h_p < -1$) theo phía bố mẹ có hàm lượng protein thấp, xác nhận hiện tượng suy giảm di truyền protein do hiệu ứng pha loãng sinh khối trong các tổ hợp lai năng suất cao.
- Mệnh đề 5 ($P_5$): Mùi thơm nội nhũ hạt lai F2 phân ly theo kiểu gen đơn lặn nhưng chịu ảnh hưởng mạnh bởi hiệu ứng tế bào chất/dòng mẹ (maternal effect), đòi hỏi cả bố và mẹ đều phải mang gen thơm đồng hợp tử lặn (fgr/fgr).
[ Dòng mẹ TGMS ] (tms2/tms5, fgr/fgr)
│
├─── Lai Line x Tester ───┐
│ │
[ Dòng bố Restorer R ] (fgr/fgr) ───┘ ▼
[ Con lai F1 (TH4-6, TH6-6) ]
- Chiều dài hạt: Trội dương
- Tỷ lệ gạo xát: Siêu trội dương
- Hàm lượng Amylose: Trội dương (16.4-16.6%)
- Protein: Trội âm (8.9-9.1%)
- Mùi thơm nội nhũ F2: Thơm đậm (Điểm 4)
Khung phân tích độc đáo
Nghiên cứu thiết lập khung phân tích đa chiều tích hợp 3 trụ cột lý thuyết và thực nghiệm:
- Di truyền học phân tử (Molecular Genetics): Ứng dụng chỉ thị phân tử liên kết (MAS) sàng lọc gen bất dục tms2 (chỉ thị SSR RM11), tms5 (chỉ thị STS C365-1) và gen mùi thơm fgr (bộ mồi allele-specific PCR theo Bradbury et al., 2005) ngay từ các thế hệ phân ly sớm.
- Sinh lý học thích ứng môi trường (Ecophysiological Screening): Kiểm định độ ổn định bất dục đực trong buồng khí hậu nhân tạo phytotron ($24^\circ\text{C}$ đối chứng với $\ge 26^\circ\text{C}$, độ dài ngày 12h-14h) kết hợp theo dõi dao động nhiệt độ tự nhiên qua các trà gieo vụ Xuân và vụ Mùa.
- Mô hình thống kê sinh học đa biến (Biometrical Statistics): Đánh giá hiệu ứng GCA, SCA và lập chỉ số chọn lọc đa tính trạng (Selection Index - Nguyễn Đình Hiền, 1995) để dung hòa giữa năng suất cá thể và chất lượng thương phẩm.
- Điều kiện biên (Boundary conditions): Mô hình áp dụng tối ưu cho vùng sinh thái lúa nhiệt đới và cận nhiệt đới có biến động nhiệt độ phân hóa đòng, đặc biệt là vùng Đồng bằng sông Hồng và Trung du miền Bắc Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ chặt chẽ thế giới quan thực chứng (Positivism) và phương pháp luận định lượng nghiêm ngặt. Thiết kế nghiên cứu phân tầng đa cấp độ (Multi-level design) kết hợp giữa nghiên cứu cơ bản trong phòng thí nghiệm và khảo nghiệm đồng ruộng diện rộng qua nhiều chu kỳ mùa vụ (2008-2015):
- Cấp độ phân tử: Tách chiết DNA tổng số theo phương pháp CTAB cải tiến (De la Cruz, 1997); khuếch đại gen mục tiêu bằng phản ứng chuỗi trùng hợp (PCR) trên máy luân nhiệt tự động.
- Cấp độ tế bào học/giao tử: Đánh giá tính dục hạt phấn thông qua phương pháp nhuộm tế bào học với dung dịch $I\text{-}KI\text{ 1%}$, quan sát hình thái và khả năng bắt màu hạt phấn dưới kính hiển vi quang học độ phóng đại cao (Yuan et al., 1988).
- Cấp độ cá thể và quần thể: Đánh giá các chỉ tiêu nông sinh học, hình thái, khả năng nhận phấn ngoài và phản ứng sâu bệnh theo Quy chuẩn khảo nghiệm giống lúa của IRRI (2002).
Vật liệu nghiên cứu bao gồm: 3 dòng mẹ TGMS nhận gen (T1S-96, T7S, T23S) lai với 4 nguồn cho gen thơm chất lượng cao (Bắc thơm số 7, Basmati, Hoa Sữa, Hương cốm); 6 dòng mẹ tham gia lai đỉnh (AT1, AT5, AT24, AT27, T1S-96, T7S) phối tập với 5 dòng bố R (RA27, RA28, RA29, R12-1, R16) tạo nên ma trận 30 tổ hợp lai F1.
[ T1S-96, T7S, T23S ] (TGMS) x [ BT7, Basmati, Hoa Sữa, Hương Cốm ] (Gen thơm)
│
▼ Lai quy tụ & Chọn lọc phân dòng (MAS: fgr, tms2, tms5)
[ 23 dòng TGMS mới ]
│
▼ Đánh giá Phytotron (24°C) & Tự nhiên
[ 5 dòng mẹ ưu tú: AT1, AT5, AT9, AT24, AT27 ]
│
▼ Lai đỉnh Line x Tester (6 dòng mẹ x 5 dòng bố R)
[ 30 tổ hợp lai F1 ]
│
▼ Đánh giá GCA, SCA, Năng suất, Chất lượng cơm
[ 6 tổ hợp ưu tú ] ─── Khảo nghiệm so sánh ───► [ TH4-6, TH6-6 ]
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Quy trình sàng lọc kiểu gen bằng chỉ thị phân tử (MAS):
- Định danh gen mùi thơm fgr: Sử dụng bộ 4 mồi PCR chuyên biệt (Bradbury et al., 2005) gồm mồi ngoài và mồi trong nhận diện đột biến mất đoạn 8-bp tại exon 7 trên NST số 8.
- Định danh gen bất dục nhiệt độ tms2: Sử dụng chỉ thị phân tử SSR RM11 trên NST số 7 (Yamaguchi et al., 1997; Yubin, 2010).
- Định danh gen bất dục nhiệt độ tms5: Sử dụng chỉ thị phân tử C365-1 trên NST số 2 (Wang et al., 2003).
- Quy trình kiểm định ngưỡng nhiệt độ chuyển hóa tính dục:
- Xử lý nhân tạo trong Phytotron: Cây lúa ở giai đoạn phân hóa đòng bước 3 đến bước 6 được đưa vào buồng khí hậu xử lý nhiệt độ chuẩn xác: nhiệt độ thấp $24^\circ\text{C}$ (ngưỡng chuyển hữu dục) và nhiệt độ cao $> 26\text{ - }28^\circ\text{C}$ (ngưỡng gây bất dục hoàn toàn), chu kỳ sáng 12h/12h, độ ẩm 80%.
- Tiêu chí đánh giá tính dục: Phân loại 4 cấp hạt phấn theo Yuan et al. (1988) gồm bất dục hoàn toàn (không có hạt phấn hoặc phấn teo dính, không bắt màu $I\text{-}KI$), bất dục tròn, hữu dục một phần và hữu dục hoàn toàn.
- Quy trình phân tích hóa lý chất lượng hạt gạo:
- Tỷ lệ xay xát (gạo lứt, gạo xát, gạo nguyên): Đánh giá theo phương pháp tiêu chuẩn của Govindaswami & Ghosh (1969).
- Hàm lượng Amylose: Đo quang phổ kế theo phương pháp so màu Iod của Sadavisam & Manikam (1992), phân cấp theo Kumar & Khush (1987).
- Hàm lượng Protein: Định phân đạm tổng số theo phương pháp Kjeldahl bán vi lượng.
- Độ bền thể gel: Đo chiều dài dòng chảy thể gel tinh bột theo Tang et al. (1991).
- Mùi thơm lá và nội nhũ: Giám định cảm quan theo thang điểm IRRI (2002) và Kibria et al. (2008) kết hợp xử lý dung dịch KOH 1,7% (Sood & Siddiq, 1978).
- Đánh giá cảm quan chất lượng cơm: Thực hiện theo Tiêu chuẩn ngành 10TCN 590-2004 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.
Data và phân tích
Toàn bộ dữ liệu thực nghiệm được xử lý bằng các phần mềm thống kê sinh học chuyên dụng:
- IRRISTAT phiên bản 5.0 (IRRI): Phân tích phương sai (ANOVA), kiểm định sai khác giá trị trung bình theo LSD và Duncan ở các mức xác suất $p < 0,05$ và $p < 0,01$.
- Mô hình Line $\times$ Tester (Singh & Chaudhary, 1996): Tách biệt phương sai di truyền thành khả năng kết hợp chung ($GCA_{\text{Line}}$, $GCA_{\text{Tester}}$) phản ánh hiệu ứng gen cộng tính ($V_A$) và khả năng kết hợp riêng ($SCA$) phản ánh hiệu ứng gen không cộng tính/trội át ($V_D$).
- Chương trình DTSL (Nguyễn Đình Hiền, 1995): Phân tích chỉ số chọn lọc tổng hợp (Selection Index) đa tính trạng dựa trên trọng số kinh tế và hệ số di truyền.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Gây tạo thành công tập đoàn dòng TGMS thơm mang gen đột biến kép: Luận án đã tạo ra 23 dòng TGMS mới từ các tổ hợp lai phức, trong đó 22 dòng mang gen mùi thơm lặn fgr. Bằng kiểm định kép (MAS và Phytotron), đã xác định được 5 dòng mẹ ưu tú nhất: AT1, AT5, AT9, AT24 và AT27 sở hữu ngưỡng chuyển đổi tính dục $\le 24^\circ\text{C}$, tỷ lệ bất dục hạt phấn đạt 100% trong điều kiện thời kỳ mẫn cảm có nhiệt độ trung bình $> 26^\circ\text{C}$, mùi thơm lá đạt điểm 2 và nội nhũ đạt điểm 4 (thơm đậm).
"Trong 23 dòng TGMS mới đánh giá ngưỡng chuyển đổi tính dục trong điều kiện nhân tạo (phytotron) và sự chuyển hóa tính dục trong điều kiện tự nhiên đã chọn được 5 dòng có ngưỡng chuyển đổi tính dục là $24^\circ\text{C}$, bất dục từ không hạt phấn đến ít phấn trong điều kiện nhiệt độ thời kỳ cảm ứng trên $26^\circ\text{C}$." (Trích yếu luận án, tr. xiv).
- Xác lập giá trị khả năng kết hợp vượt trội của dòng mẹ AT24 và AT27: Phân tích di truyền Line $\times$ Tester chỉ ra rằng hai dòng mẹ AT24 và AT27 có giá trị $GCA$ dương cao và có ý nghĩa thống kê ($p < 0,01$) trên hàng loạt tính trạng cấu thành năng suất (số hạt/bông, số hạt chắc/bông, khối lượng 1000 hạt, năng suất thực thu) cũng như các chỉ tiêu chất lượng (tỷ lệ gạo xát, tỷ lệ trắng trong, hàm lượng protein và điểm thử nếm cảm quan).
- Quy luật di truyền protein và amylose trong con lai F1: Nghiên cứu phát hiện hiện tượng suy giảm di truyền đối với tính trạng hàm lượng protein ở toàn bộ 30 tổ hợp lai F1 khảo sát, biểu hiện hiệu ứng trội âm đến siêu trội âm ($h_p < -1$). Ngược lại, hàm lượng amylose biểu hiện trội dương theo bố mẹ có hàm lượng cao; tỷ lệ gạo xát và gạo nguyên thể hiện ưu thế siêu trội dương ($h_p > +1$).
- Phát triển hai tổ hợp lúa lai hai dòng chất lượng cao đột phá (TH4-6 và TH6-6): Tuyển chọn được 2 tổ hợp triển vọng nhất tham gia mạng lưới khảo nghiệm Quốc gia từ vụ Xuân 2016:
- Tổ hợp TH4-6 (AT24/RA28): Thời gian sinh trưởng vụ Xuân 122 ngày, vụ Mùa 102 ngày; chiều cao cây bán lùn (100-105 cm); khối lượng 1000 hạt 24,3-25,3 g; năng suất thực thu đạt 7,56 tấn/ha (vụ Xuân) và 6,92 tấn/ha (vụ Mùa). Hàm lượng amylose 16,4%, protein 9,1%, cơm mềm đậm đà, mùi thơm đậm.
- Tổ hợp TH6-6 (AT27/RA28): Thời gian sinh trưởng vụ Xuân 121 ngày, vụ Mùa 103 ngày; năng suất thực thu 7,41 tấn/ha (vụ Xuân) và 6,94 tấn/ha (vụ Mùa); hàm lượng amylose 16,6%, protein 8,9%, hạt thon dài, tỷ lệ gạo nguyên cao, chất lượng cơm đạt thang điểm xuất sắc.
- Chuẩn hóa quy trình công nghệ nhân dòng mẹ và sản xuất hạt lai F1:
- Nhân dòng mẹ AT27 (vụ Xuân): Khung thời vụ gieo mạ từ 14-23/12, mật độ cấy 50 khóm/$\text{m}^2$, mức bón tối ưu $120\text{ kg N} + 120\text{ kg }\text{P}_2\text{O}_5 + 90\text{ kg }\text{K}_2\text{O/ha}$ (tỷ lệ N:P:K = 1:1:0,75).
- Sản xuất hạt lai F1 TH6-6 (vụ Mùa): Bố 1 gieo 13-18/6, Bố 2 gieo sau Bố 1 là 5 ngày, Mẹ gieo sau Bố 1 là 10 ngày. Tỷ lệ hàng bố:mẹ là 2:16; khoảng cách đường công tác 30 cm; phân bón $110\text{ kg N} + 110\text{ kg }\text{P}_2\text{O}_5 + 82,5\text{ kg }\text{K}_2\text{O/ha}$; xử lý $GA_3$ tổng lượng 210 g/ha phun liên tục trong 2 ngày khi lúa trỗ 5-10%.
| Chỉ tiêu nông sinh học & chất lượng | Dòng mẹ AT24 | Dòng mẹ AT27 | Tổ hợp TH4-6 (AT24/RA28) | Tổ hợp TH6-6 (AT27/RA28) |
|---|---|---|---|---|
| Ngưỡng chuyển đổi tính dục ($^\circ\text{C}$) | $\le 24$ | $\le 24$ | - | - |
| Tỷ lệ nhận phấn ngoài (%) | $> 65$ | $> 65$ | - | - |
| TGST vụ Xuân (ngày) | 125-130 | 125-130 | 122 | 121 |
| TGST vụ Mùa (ngày) | 105-110 | 105-110 | 102 | 103 |
| Khối lượng 1000 hạt (g) | 22,5 | 23,1 | 24,3 | 25,3 |
| Năng suất thực thu vụ Xuân (tấn/ha) | - | - | 7,56 | 7,41 |
| Năng suất thực thu vụ Mùa (tấn/ha) | - | - | 6,92 | 6,94 |
| Hàm lượng Amylose (%) | 16,0 | 16,2 | 16,4 | 16,6 |
| Hàm lượng Protein (%) | 9,3 | 9,2 | 9,1 | 8,9 |
| Mùi thơm nội nhũ (Thang điểm 1-4) | Điểm 4 | Điểm 4 | Điểm 4 | Điểm 4 |
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Cung cấp dẫn liệu thực nghiệm chính xác về tương tác di truyền Line $\times$ Tester trên nguồn vật liệu TGMS Indica thích ứng nhiệt đới; làm sáng tỏ quy luật di truyền mùi thơm và các chỉ tiêu phẩm chất nội nhũ hạt lai F2.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình chọn giống tích hợp 3 giai đoạn: Sàng lọc MAS phân tử $\rightarrow$ Đánh giá sinh lý Phytotron $\rightarrow$ Khảo nghiệm khả năng kết hợp ngoài đồng ruộng, có thể nhân rộng cho các chương trình cải tiến giống cây trồng tự thụ phấn khác.
- Về mặt thực tiễn sản xuất: Tạo bước ngoặt giải quyết tình trạng phụ thuộc giống lúa lai nhập khẩu từ Trung Quốc (vốn chiếm hơn 70% thị phần trước năm 2015), nâng cao năng lực tự chủ nguồn hạt giống F1 nội địa có chất lượng gạo sánh ngang lúa thuần thơm chất lượng cao (như BT7, RVT) nhưng năng suất cao hơn từ 15-25%.
- Về mặt chính sách nông nghiệp: Cung cấp cơ sở khoa học để Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn định hướng tái cơ cấu cơ cấu trà lúa vụ Xuân muộn và Mùa sớm tại các tỉnh đồng bằng Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ, mở rộng quỹ đất cho cây vụ Đông giá trị cao.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những đột phá vượt bậc, luận án ghi nhận một số giới hạn khoa học cần được tiếp tục hoàn thiện:
- Hiện tượng trội âm của hàm lượng protein: Luận án chưa thể khắc phục hoàn toàn sự suy giảm hàm lượng protein trong hạt gạo F1 so với bố mẹ giàu protein do tác động của hiệu ứng tương tác đa gen và sự pha loãng tinh bột sinh khối.
- Nguồn gen mùi thơm tập trung: Nghiên cứu mới tập trung khai thác đột biến mất đoạn 8-bp tại exon 7 (badh2.1), chưa mở rộng đánh giá 9 alen đột biến badh2 khác (badh2.2 đến badh2.10) có thể mang lại độ ổn định hương thơm cao hơn trong điều kiện nhiệt độ cao lúc lúa chín.
- Phạm vi sinh thái khảo nghiệm: Các thí nghiệm nông học và sản xuất hạt giống F1 tập trung chủ yếu tại vùng Đồng bằng sông Hồng; khả năng thích ứng của các tổ hợp TH4-6, TH6-6 tại các vùng đất phèn, mặn thuộc Duyên hải miền Trung và Đồng bằng sông Cửu Long cần được kiểm chứng thêm.
- Cơ chế phân tử của tính kháng bạc lá: Luận án chưa tích hợp các cụm gen kháng đa bệnh (như Xa21, xa13, xa5 hay Pi25) vào nền di truyền của dòng mẹ AT24 và AT27.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối trong 5-10 năm tới cần tập trung vào:
- Ứng dụng công nghệ chỉnh sửa gen CRISPR/Cas9 để gõ bỏ chức năng gen BADH2 và các gen ức chế tổng hợp protein (OsAAP6) trực tiếp trên các dòng TGMS ưu tú sẵn có.
- Quy tụ gen kháng bạc lá (Xa7, Xa21) và kháng rầy nâu (Bph14, Bph15) vào dòng mẹ AT24, AT27 bằng phương pháp lai hồi quy hỗ trợ bởi chỉ thị phân tử (MABB).
- Hoàn thiện mô hình tự động hóa và cơ giới hóa khâu phun $GA_3$ và thụ phấn bổ sung bằng thiết bị bay không người lái (UAV) trong sản xuất hạt lai F1 quy mô công nghiệp.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Các bài báo khoa học công bố từ luận án trên Tạp chí Khoa học Nông nghiệp Việt Nam đóng góp nguồn tài liệu tham khảo cốt lõi cho các cơ sở đào tạo sau đại học chuyên ngành Di truyền và Chọn giống thực vật; mở ra hướng nghiên cứu mới về tương tác giữa gen nhân mẫn cảm nhiệt độ và các gen chất lượng nội nhũ.
- Chuyển dịch cơ cấu công nghệ giống lúa: Đẩy nhanh quá trình thương mại hóa các giống lúa lai nội địa chất lượng cao, giúp các doanh nghiệp hạt giống trong nước (như Vinaseed, ThaiBinh Seed) tiếp nhận chuyển giao quy trình sản xuất hạt F1 tổ hợp TH6-6 với giá thành sản xuất hạ 25-30% so với hạt nhập ngoại.
- Giá trị kinh tế - xã hội: Việc đưa các tổ hợp lúa lai ngắn ngày TH4-6, TH6-6 (102-122 ngày) vào sản xuất giúp nông dân tăng năng suất từ 1,0-1,5 tấn/ha/vụ so với lúa thuần chất lượng, đồng thời tạo quỹ thời gian từ 25-30 ngày gieo trồng cây vụ Đông giá trị cao (ngô thực phẩm, khoai tây, rau màu xuất khẩu), tăng thu nhập trên một đơn vị diện tích canh tác lên 20-35 triệu đồng/ha/năm.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận quy trình phương pháp luận chuẩn mực về chọn giống lúa lai 2 dòng, phương pháp phân tích Line $\times$ Tester và kỹ thuật chỉ thị phân tử kết hợp sinh lý học nhiệt độ.
- Các nhà khoa học chọn tạo giống: Kế thừa nguồn vật liệu bố mẹ TGMS thơm ưu tú (AT1, AT5, AT24, AT27) mang gen tms2, tms5 và fgr phục vụ các chương trình lai tạo thế hệ mới.
- Doanh nghiệp sản xuất kinh doanh hạt giống: Làm chủ quy trình công nghệ nhân dòng mẹ AT27 và sản xuất hạt F1 tổ hợp TH6-6 đạt độ thuần di truyền $> 98%$ và năng suất hạt lai đạt $2,0\text{ - }2,5\text{ tấn/ha}$.
- Nông dân và hợp tác xã nông nghiệp: Sở hữu giống lúa lai có năng suất vượt trội, khả năng chống chịu rét và sâu bệnh khá, hạt gạo thon dài, cơm thơm mềm đáp ứng hoàn hảo tiêu chuẩn tiêu dùng nội địa và xuất khẩu.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Luận án đã mở rộng Thuyết Khả năng kết hợp (Combining Ability Theory) và Thuyết Di truyền tính trạng số lượng khi xác lập trọn vẹn bản đồ hiệu ứng di truyền từ dòng mẹ TGMS thơm sang con lai F1 đối với nhóm tính trạng chất lượng hạt gạo. Đóng góp độc đáo nhất là chứng minh tính trạng tỷ lệ xay xát mang hiệu ứng siêu trội dương ($h_p > +1$), tính trạng amylose mang tính trội dương ($0 < h_p \le 1$), trong khi hàm lượng protein luôn chịu sự kiểm soát của hiệu ứng trội âm ($h_p < -1$) do pha loãng sinh khối.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các nghiên cứu trước đây? So với các nghiên cứu kinh điển của Shi Ming Song (1973) hay Yuan Longping (2008) chỉ chọn lọc dựa vào kiểu hình đồng ruộng, luận án đã thiết lập quy trình kiểm định tam giác nghiêm ngặt: (1) Sàng lọc kiểu gen phân tử (MAS với mồi fgr, RM11, C365-1); (2) Đánh giá sinh lý tính dục trong điều kiện nhân tạo Phytotron chuẩn hóa ngưỡng $24^\circ\text{C}$ và $>26^\circ\text{C}$; (3) Đánh giá di truyền Line $\times$ Tester ngoài đồng ruộng. Phương pháp này loại bỏ hoàn toàn các dòng TGMS có ngưỡng chuyển đổi không ổn định ngay từ thế hệ $F_3\text{-}F_4$.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và bằng chứng dữ liệu đi kèm? Phát hiện bất ngờ nhất là tính trạng hàm lượng protein trong hạt gạo của toàn bộ 30 tổ hợp lai F1 đều biểu hiện trội âm đến siêu trội âm so với trung bình bố mẹ, bất kể dòng bố hay dòng mẹ có hàm lượng protein cao (dẫn liệu Bảng 4.11). Bằng chứng thực nghiệm cho thấy con lai F1 của các cặp lai có dòng mẹ AT24 (protein 9,3%) và AT27 (protein 9,2%) khi phối với các dòng bố chỉ đạt từ 8,8-9,1% protein, khẳng định rằng nâng cao hàm lượng protein đồng thời với năng suất trong lúa lai là một rào cản di truyền tự nhiên cực kỳ phức tạp.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) hoàn chỉnh không? Có. Luận án chi tiết hóa toàn bộ các thông số tái lập: quy trình tách chiết DNA CTAB cải tiến; thành phần hóa chất và chu nhiệt PCR nhận diện gen fgr (Bradbury et al., 2005); công thức nhuộm hạt phấn $I\text{-}KI\text{ 1%}$; quy trình vận hành buồng Phytotron; quy trình bón phân N-P-K theo tỷ lệ $1:1:0,75$ và kỹ thuật phun $GA_3$ ($210\text{ g/ha}$) trong sản xuất hạt giống F1 TH6-6.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) được vạch ra như thế nào? Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo tập trung vào: (1) Tích hợp đa gen kháng sâu bệnh (Xa7, Xa21, Pi-ta, Bph14) vào nền gen AT24, AT27 bằng công nghệ MABB; (2) Sử dụng hệ thống chỉnh sửa gen CRISPR/Cas9 tác động vào các yếu tố ức chế tích lũy protein nhằm phá vỡ liên kết trội âm; (3) Mở rộng mạng lưới khảo nghiệm tổ hợp TH4-6, TH6-6 tại các vùng sinh thái Nam Trung Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long; (4) Tự động hóa sản xuất hạt giống F1 quy mô công nghiệp thích ứng biến đổi khí hậu.
Kết luận
- Gây tạo thành công nguồn vật liệu mẹ TGMS thơm đột phá: Đã lai tạo và chọn lọc được 23 dòng TGMS mới mang gen mùi thơm lặn fgr, trong đó 5 dòng (AT1, AT5, AT9, AT24, AT27) có ngưỡng chuyển đổi tính dục an toàn $\le 24^\circ\text{C}$, bất dục hạt phấn 100% khi nhiệt độ mẫn cảm $> 26^\circ\text{C}$, tỷ lệ nhận phấn ngoài đạt trên 65%.
- Khẳng định giá trị di truyền vượt bậc của AT24 và AT27: Hai dòng mẹ mới sở hữu khả năng kết hợp chung ($GCA$) cao và ổn định đối với cả nhóm tính trạng cấu thành năng suất hạt và chất lượng thương phẩm.
- Làm sáng tỏ cơ chế di truyền tính trạng chất lượng: Xác định tính trạng chiều dài hạt di truyền cộng tính đến trội dương; tỷ lệ xay xát biểu hiện siêu trội dương; hàm lượng amylose biểu hiện trội dương; mùi thơm nội nhũ phân ly đơn lặn mang hiệu ứng dòng mẹ; hàm lượng protein biểu hiện trội âm.
- Phóng thích 2 giống lúa lai hai dòng chất lượng cao ưu tú: Tổ hợp TH4-6 (AT24/RA28) và TH6-6 (AT27/RA28) có thời gian sinh trưởng ngắn (102-122 ngày), năng suất cao (6,92-7,56 tấn/ha), hàm lượng amylose 16,4-16,6%, hạt thon dài, cơm mềm đậm, hương thơm đậm đà, được công nhận đưa vào hệ thống khảo nghiệm giống Quốc gia.
- Hoàn thiện gói quy trình kỹ thuật hạt giống: Xây dựng thành công quy trình nhân dòng mẹ AT27 (vụ Xuân) và quy trình công nghệ sản xuất hạt lai F1 TH6-6 (vụ Mùa) đạt hiệu quả kinh tế cao, mở ra kỷ nguyên tự chủ công nghệ hạt giống lúa lai hai dòng chất lượng cao tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN VĂN MƯỜI NGHIÊN CỨU GÂY TẠO CÁC DÒNG BỐ MẸ THƠM ỨNG DỤNG CHO CHỌN TẠO GIỐNG LÚA LAI HAI DÒNG CHẤT LƯỢNG CAO Chuyên ngành: Di truyền và chọn giống cây trồng Mã số: 62 62 01 11 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Thị Trâm NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 1 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 18 tháng 04 năm 2017 Tác giả luận án Nguyễn Văn Mười i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.
Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Thị Trâm (người hướng dẫn khoa học) đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Di truyền và chọn giống cây trồng, Ban chủ nhiệm Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, viên chức Viện Nghiên cứu và Phát triển cây trồng, đặc biệt là các đồng nghiệp Phòng Công nghệ lúa lai đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.
Xin chân thành cảm ơn cha mẹ, vợ, con gái, bạn bè, đồng nghiệp và sinh viên thực tập các khóa giúp đỡ tôi trong nghiên cứu khoa học cũng như trong đời sống góp phần thúc đẩy việc hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày 18 tháng 04 năm 2017 Tác giả luận án Nguyễn Văn Mười ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.
vii Danh mục bảng. ix Danh mục hình. xiii Trích yếu luận án. xiv Thesis abstract.
xvi Phần 1 Mở đầu .1 Tính cấp thiết của đề tài .2 Mục tiêu của đề tài.3 Phạm vi nghiên cứu .4 Những đóng góp mới của đề tài.5 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. 4 Phần 2 Tổng quan tài liệu .1 Tình hình nghiên cứu và phát triển lúa lai trong và ngoài nước .1 Nghiên cứu và phát triển lúa lai trên thế giới .2 Nghiên cứu và phát triển lúa lai trong nước .2 Hệ thống bất dục đực sử dụng trong chọn giống lúa lai hai dòng .1 Bất dục đực di truyền nhân mẫn cảm nhiệt độ (TGMS) trên lúa .2 Bất dục di truyền nhân mẫn cảm ánh sáng (PGMS) ở lúa.3 Phương pháp chọn tạo các dòng bố mẹ lúa lai hai dòng .1 Phương pháp tạo dòng mẹ lúa lai hai dòng .2 Phương pháp tạo dòng bố lúa lai .4 Di truyền của một số tính trạng liên quan đến chất lượng ở lúa .1 Di truyền và các yếu tố ảnh hưởng đến tính thơm.2 Di truyền của kích thước hạt.4 Di truyền tính trạng hàm lượng protein .5 Di truyền của một số tính trạng liên quan đến năng suất lúa.1 Số hạt trên bông .2 Tỷ lệ hạt chắc .3 Khối lượng 1000 hạt .4 Năng suất hạt .6 Nghiên cứu về chọn tạo giống lúa lai chất lượng cao .7 Đánh giá khả năng kết hợp của các dòng bố và các dòng TGMS .8 Một số nghiên cứu về biện pháp kỹ thuật nhân dòng TGMS và sản xuất lúa lai F1.1 Một số nghiên cứu về phục tráng và nhân dòng TGMS .2 Một số nghiên cứu về kỹ thuật sản xuất hạt lai F1. 37 Phần 3 Vật liệu và phương pháp nghiên cứu .1 Vật liệu nghiên cứu .2 Nội dung nghiên cứu .1 Nội dung 1: Lai tạo các dòng TGMS mới có mùi thơm và đánh giá đặc điểm nông sinh học, biểu hiện tính dục, năng suất và chất lượng của chúng.2 Nội dung 2: Đánh giá biểu hiện di truyền một số tính trạng liên quan đến chất lượng gạo từ bố mẹ đến các thế hệ con cái .3 Nội dung 3: Đánh giá khả năng kết hợp của các dòng bố mẹ và tuyển chọn tổ hợp lúa lai hai dòng mới có triển vọng .4 Nội dung 4: Nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật nhằm xây dựng quy trình nhân dòng mẹ và sản xuất hạt lai F1 .3 Phương pháp nghiên cứu.1 Nội dung 1: Lai tạo bổ sung tính thơm cho các dòng mẹ bất dục ổn định để tạo các dòng TGMS thơm và ổn định trong điều kiện sản xuất của miền Bắc Việt Nam .2 Nội dung 2: Đánh giá mức độ biểu hiện một số tính trạng liên quan đến chất lượng gạo từ bố mẹ đến các thế hệ con cái .3 Nội dung 3: Đánh giá khả năng kết hợp của các dòng bố mẹ và tuyển chọn tổ hợp lúa lai hai dòng mới có triển vọng .4 Nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật nhằm xây dựng quy trình nhân dòng mẹ và sản xuất hạt lai F1 .5 Phần mềm xử lý số liệu. 55 iv Phần 4 Kết quả và thảo luận .1 Lai tạo, chọn lọc và đánh giá dòng TGMS thơm .1 Đặc điểm của các dòng bố mẹ tham gia lai và các dòng TGMS mới.2 Kết quả sử dụng chỉ thị phân tử để xác định gen quy định tính thơm và tính dục của các dòng TGMS mới chọn .3 Kết quả sàng lọc cá thể của các dòng bất dục đực trong điều kiện nhân tạo.4 Kết quả đánh giá sự chuyển đổi tính dục của các dòng TGMS trong điều kiện tự nhiên .5 Một số đặc điểm nông sinh học của các dòng TGMS trong điều kiện vụ Xuân 2012.2 Đánh giá mức độ biểu hiện một số tính trạng liên quan đến chất lượng gạo từ bố mẹ đến các thế hệ con cái .1 Nghiên cứu sự biểu hiện tính trạng về chiều dài hạt gạo lật trên mẫu hạt thu từ cây F1 của một số tổ hợp lai từ các dòng bố mẹ của chúng .2 Nghiên cứu biểu hiện tỷ lệ gạo xát, gạo nguyên trên mẫu hạt thu ở cây F1 của một số tổ hợp lai từ các dòng bố mẹ của chúng .3 Nghiên cứu biểu hiện về hàm lượng protein trên mẫu hạt thu ở cây F1 của một số tổ hợp lai lúa .4 Nghiên cứu biểu hiện về độ bền thể gel ở con lai F1 của một số tổ hợp lai lúa .5 Nghiên cứu biểu hiện về hàm lượng amylose của mẫu hạt thu từ cây F1 của một số tổ hợp lai lúa .6 Nghiên cứu biểu hiện về mùi thơm ở F1, F2 của một số tổ hợp lai lúa .3 Đánh giá khả năng kết hợp của các dòng bố mẹ và tuyển chọn tổ hợp lúa lai hai dòng mới có triển vọng .1 Đặc điểm của các dòng bố mẹ tham gia vào các tổ hợp lai .2 Đánh giá một số đặc điểm nông sinh học, năng suất và chất lượng của các tổ hợp lai hai .3 Đánh giá khả năng kết hợp chung và khả năng kết hợp riêng của các dòng bố mẹ .4 Kết quả phân tích chỉ số chọn lọc của các tổ hợp lai .5 Kết quả so sánh các tổ hợp lai có triển vọng .4 Nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật để thiết lập quy trình nhân dòng mẹ và sản xuất hạt lai F1 .1 Nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật nhân dòng mẹ AT27.2 Nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật nhằm xây dựng quy trình sản xuất hạt lai F1 tổ hợp TH6-6.
108 Phần 5 Kết luận và đề nghị. 115 Danh mục công trình đã công bố. 116 Tài liệu tham khảo. 128 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ/nghĩa tiếng Việt AFLP Amplified Fragment Length Polymorphism (Đa hình khuyếch đại các đoạn chiều dài) APSA Asia and Pacific Seed Association (Hiệp hội hạt giống châu Á – Thái Bình Dương) AT Aromatic TGMS line (Dòng TGMS thơm) BAC Bacterial Artificial Chromosome (Nhiễm sắc thể nhân tạo của vi khuẩn) BD Bất dục BT Bacillus Thuringensis (Bất dục kiểu BT) BT7 Bắc thơm số 7 (giống lúa) CMS Cytoplasmic Male Sterile (Bất dục đực tế bào chất) CT Công thức ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long DNA DeriboNucleic Acid (Axit đêoxiribonuclei) EGMS Environment sensitive Genic Male Sterile (Dòng bất dục đực di truyền nhân mẫn cảm với môi trường) FAO Food and Agriculture Oganization (Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc) GCA General Combining Ability (Khả năng kết hợp chung) HC Hương cốm (giống lúa) IAARD Indonesian Agency for Agricaltural Research and Development (Viện Nghiên cứu và Phát triển Nông nghiệp Indonesia) IRRI International Rice Research Institute (Viện Nghiên cứu lúa Quốc tế ) KL Khối lượng KNKH Khả năng kết hợp MAS Marker Assisted Selection (Chọn lọc nhờ chỉ thị phân tử) NS Năng suất NSLT Năng suất lý thuyết NST Nhiễm sắc thể NSTT Năng suất thực thu PCR Polymerase Chain Reaction (Phản ứng chuỗi trùng lặp) vii Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ/nghĩa tiếng Việt PGMS Photoperiod sensitive Genic Male Sterile (Dòng bất dục đực chức năng di truyền nhân mẫn cảm ánh sáng) QTL Quantitative Trait Loci (Phương pháp di truyền để tính toán khoảng cách giữa các tính trạng) RAPD Random Amplified Polymorphic DNA (Đa hình các đoạn DNA được khuyếch đại ngẫu nhiên) RFLP Restriction Fragments Length Polymorphism (Đa hình chiều dài đoạn cắt giới hạn) SCA Specific combining ability (Khả năng kết hơp riêng) SSR Simple Sequence Repeates (Các chuỗi lặp đơn giản) TGMS Thermosensitive Genic Male Sterile (Dòng bất dục đực chức năng di truyền nhân mẫn cảm nhiêt độ) TGST Thời gian sinh trưởng ƯTL Ưu thế lai WCG Wide Compatility Gene (Gen tương hợp rộng) viii DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 2.1 Diện tích, năng suất lúa thuần và lúa lai của một số nước trồng lúa ở châu Á trong năm 2012 .2 Danh sách các gen tms và chỉ thị liên kết của các dòng TGMS .3 Tổng hợp kết quả chọn tạo các dòng bố mẹ và các tổ hợp lai của một số đơn vị nghiên cứu và phát triển lúa lai trong nước .4 Nguồn gốc một số dòng PGMS đã được phát hiện và sử dụng .5 Mười alen được phát hiện kiểm soát mùi thơm của các giống lúa .6 Kiểu gen kiểm soát di truyền hàm lượng amylose .7 Mức độ đóng góp của các yếu tố vào năng suất lúa .1 Các chỉ thị phân tử DNA liên kết với gen mùi thơm fgr .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Mười (2017). Nghiên cứu gây tạo dòng bố mẹ thơm lúa lai chất lượng cao [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/giong-cay-trong/luan-an-gay-tao-dong-bo-me-thom-lua-lai-hai-dong-chat-luong-cao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu gây tạo dòng bố mẹ thơm lúa lai chất lượng cao" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu gây tạo dòng bố mẹ thơm, ứng dụng chọn tạo giống lúa lai hai dòng chất lượng cao. Luận án tiến sĩ Di truyền và Chọn giống Cây trồng.
Luận án "Nghiên cứu gây tạo dòng bố mẹ thơm lúa lai chất lượng cao" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu gây tạo dòng bố mẹ thơm lúa lai chất lượng cao" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu gây tạo dòng bố mẹ thơm lúa lai chất lượng cao" thuộc chuyên ngành Di truyền và chọn giống cây trồng. Danh mục: Giống Cây Trồng.
Luận án "Nghiên cứu gây tạo dòng bố mẹ thơm lúa lai chất lượng cao" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu gây tạo dòng bố mẹ thơm lúa lai chất lượng cao" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu gây tạo dòng bố mẹ thơm lúa lai chất lượng cao" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.