Luận án TS: Đánh giá TGMS mới, chọn tạo lúa lai hai dòng tại Bắc VN - Phạm Văn Thuyết

Luận án tiến sĩ: Đánh giá dòng TGMS mới, tiềm năng sử dụng chọn tạo giống lúa lai hai dòng ở Bắc Việt Nam. Nghiên cứu di truyền cây trồng.

Chuyên ngành

Di truyền và chọn giống cây trồng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

191

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Đánh giá dòng TGMS mới cho lúa lai hai dòng ở Bắc VN

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá các dòng lúa bất dục đực di truyền mẫn cảm nhiệt độ (TGMS) mới. Công nghệ TGMS là chìa khóa để phát triển lúa lai hai dòng hiệu quả. Lúa lai hai dòng mang lại tiềm năng năng suất cao và nâng cao chất lượng nông sản. Việc phát triển các giống lúa lai mới góp phần quan trọng vào việc đảm bảo an ninh lương thực quốc gia. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiềm năng ứng dụng của các dòng TGMS tại Bắc Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu về lúa lai chất lượng cao và khả năng thích ứng với điều kiện môi trường ngày càng tăng.

1.1. Tầm quan trọng của công nghệ TGMS

Công nghệ TGMS cho phép tạo ra các dòng mẹ lúa lai mà không cần hệ thống duy trì. Điều này đơn giản hóa quy trình chọn tạo giống lúa lai hai dòng. Hệ thống bất dục đực này hoạt động dựa trên phản ứng với nhiệt độ. Nó giúp kiểm soát sự thụ phấn, tạo ra hạt lai F1 đồng nhất. Việc ứng dụng TGMS giảm chi phí sản xuất hạt giống lúa lai. Nó cũng mở rộng khả năng tiếp cận các giống lúa lai tiên tiến cho nông dân.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu lúa lai hai dòng

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định các dòng TGMS mới tiềm năng. Các dòng này được sử dụng trong chọn tạo giống lúa lai hai dòng. Ưu tiên các giống lúa có thời gian sinh trưởng ngắn. Giống lúa cần đạt năng suất cao và chất lượng tốt. Khả năng chịu nóng của giống lúa cũng là yếu tố quan trọng. Các giống lúa lai mới cần thích nghi với điều kiện khí hậu phía Bắc Việt Nam.

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Nghiên cứu thực hiện trên các dòng mẹ TGMS mới. Các dòng bố cũng được đưa vào đánh giá kỹ lưỡng. Con lai F1 hình thành từ các tổ hợp này là trọng tâm chính. Phạm vi nghiên cứu tập trung tại các vùng lúa trọng điểm phía Bắc Việt Nam. Dữ liệu thu thập từ các thí nghiệm đồng ruộng có kiểm soát. Việc này giúp đảm bảo tính khách quan và độ chính xác của kết quả.

II. Phương pháp chọn tạo lúa lai năng suất cao chất lượng

Để đạt được mục tiêu chọn tạo lúa lai hai dòng có năng suất cao và chất lượng tốt, nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp khoa học. Các phương pháp này bao gồm việc đánh giá chi tiết đặc điểm nông sinh học của cả dòng mẹ TGMS và dòng bố. Đồng thời, khả năng kết hợp của các tổ hợp lai F1 cũng được phân tích kỹ lưỡng. Đặc biệt, quá trình tuyển chọn tập trung vào những tổ hợp lúa lai có tiềm năng vượt trội, đáp ứng các tiêu chí về thời gian sinh trưởng, năng suất, chất lượng hạt và khả năng chịu nóng, phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu ở Bắc Việt Nam.

2.1. Đánh giá đặc điểm nông sinh học

Nghiên cứu đánh giá chi tiết đặc điểm nông sinh học của các dòng mẹ TGMS mới và dòng bố. Đặc tính tính dục của dòng mẹ TGMS được xác định chính xác. Khả năng chịu nóng của dòng bố cũng là một chỉ tiêu quan trọng. Các yếu tố như thời gian sinh trưởng, chiều cao cây, số bông/khóm, số hạt/bông được ghi nhận. Việc này cung cấp dữ liệu cơ bản cho quá trình chọn tạo giống.

2.2. Phân tích khả năng kết hợp và chất lượng

Nghiên cứu đánh giá đặc điểm nông sinh học của con lai F1. Khả năng kết hợp chung và riêng của các dòng bố mẹ được phân tích kỹ lưỡng. Các chỉ tiêu chất lượng hạt như kích thước hạt, hình dạng hạt, độ bạc bụng, hàm lượng amylose được đo lường. Di truyền tính trạng mùi thơm cũng được xem xét cho các dòng lúa thơm. Điều này đảm bảo các giống lúa lai không chỉ năng suất mà còn đạt chất lượng cao.

2.3. Tuyển chọn tổ hợp lúa lai triển vọng

Tiến hành tuyển chọn các tổ hợp lúa lai hai dòng xuất sắc. Các tổ hợp này phải có thời gian sinh trưởng ngắn. Yêu cầu đạt năng suất cao và chất lượng tốt. Khả năng chịu nóng là tiêu chí quan trọng để thích nghi với biến đổi khí hậu. Tổ hợp lúa lai HQ21 (E15S/R29) được xác định là triển vọng. Nó cho thấy sự kết hợp hài hòa giữa các đặc tính mong muốn.

III. Kết quả nghiên cứu đặc tính và tiềm năng lúa lai F1

Kết quả nghiên cứu mang lại những thông tin quan trọng về đặc điểm của các dòng TGMS mới và tiềm năng của các tổ hợp lúa lai F1. Các dòng mẹ TGMS mới đã chứng tỏ sự ổn định về đặc tính bất dục, phù hợp với điều kiện nhiệt độ ở Bắc Việt Nam. Các tổ hợp lúa lai F1 thể hiện năng suất vượt trội, chất lượng gạo tốt, và khả năng thích nghi cao với môi trường. Điều này mở ra triển vọng lớn cho việc phát triển các giống lúa lai mới, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất lúa gạo và đảm bảo an ninh lương thực trong khu vực.

3.1. Đặc điểm dòng TGMS và dòng bố

Các dòng mẹ TGMS mới thể hiện đặc tính bất dục ổn định. Đặc tính này phù hợp với điều kiện nhiệt độ của Bắc Việt Nam. Các dòng bố cũng có khả năng chịu nóng tốt. Đặc điểm nông sinh học của chúng thuận lợi cho việc lai tạo. Điều này đảm bảo nguồn vật liệu di truyền đa dạng. Các dòng này là nền tảng vững chắc cho công tác chọn tạo giống lúa lai.

3.2. Hiệu quả tổ hợp lúa lai F1

Các tổ hợp lúa lai F1 cho thấy năng suất vượt trội rõ rệt. Nhiều tổ hợp có chất lượng gạo tốt, đáp ứng yêu cầu thị trường. Thời gian sinh trưởng của con lai F1 được rút ngắn đáng kể. Điều này cho phép tăng vụ sản xuất trong năm. Khả năng chịu nóng của con lai cũng được cải thiện. Đây là lợi thế lớn trong bối cảnh biến đổi khí hậu.

3.3. Tiềm năng thích nghi tại Bắc VN

Kết quả nghiên cứu khẳng định tiềm năng lớn của lúa lai hai dòng. Các giống mới phù hợp với điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng Bắc Việt Nam. Chúng góp phần giảm thiểu rủi ro do biến đổi khí hậu. Các tổ hợp lúa lai này mở ra hướng phát triển bền vững. Nông dân có thêm lựa chọn giống lúa hiệu quả và ổn định.

IV. Ứng dụng quy trình sản xuất hạt lúa lai F1 triển vọng

Việc xây dựng và hoàn thiện quy trình sản xuất hạt lúa lai F1 là một trong những đóng góp thực tiễn quan trọng của nghiên cứu. Quy trình này cung cấp các hướng dẫn cụ thể và tối ưu hóa các biện pháp kỹ thuật từ chọn thời vụ, mật độ gieo cấy đến sử dụng các chất điều hòa sinh trưởng như GA3. Mục tiêu là nâng cao năng suất và chất lượng hạt lai F1, đảm bảo tính kinh tế và hiệu quả cho người nông dân. Quy trình này đặc biệt tập trung vào tổ hợp lúa lai triển vọng HQ21 (E15S/R29), mở đường cho việc thương mại hóa và ứng dụng rộng rãi.

4.1. Xây dựng quy trình sản xuất hạt F1

Quy trình sản xuất hạt lúa lai F1 cho tổ hợp triển vọng HQ21 (E15S/R29) được xây dựng chi tiết. Quy trình này bao gồm các bước cụ thể từ chọn thời vụ gieo cấy phù hợp. Đến các biện pháp chăm sóc, bón phân, tưới tiêu tối ưu. Mục tiêu là tối ưu hóa năng suất hạt lai F1. Nó cũng đảm bảo chất lượng hạt giống cho vụ sau.

4.2. Biện pháp kỹ thuật thâm canh lúa lai

Nghiên cứu xác định tỷ lệ hàng bố mẹ tối ưu để tăng tỷ lệ thụ phấn. Mật độ gieo cấy và số dảnh cơ bản được điều chỉnh khoa học. Việc sử dụng GA3 (Gibberellic acid) được kiểm tra kỹ lưỡng để nâng cao năng suất hạt lai. Các biện pháp thâm canh khác như quản lý dinh dưỡng và phòng trừ sâu bệnh cũng được đề xuất. Điều này nhằm tối đa hóa hiệu quả sản xuất.

4.3. Nâng cao năng suất và hiệu quả sản xuất

Việc áp dụng quy trình sản xuất giúp cải thiện năng suất hạt lai F1 đáng kể. Hiệu quả sản xuất được nâng cao rõ rệt, giảm chi phí đầu tư. Quy trình này cung cấp hướng dẫn thực tiễn cho nông dân. Nó góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành lúa lai. Đảm bảo nguồn cung hạt giống chất lượng cho các vụ sau.

V. Tầm quan trọng của TGMS trong nông nghiệp Việt Nam

Nghiên cứu về TGMS và ứng dụng trong chọn tạo lúa lai hai dòng có ý nghĩa chiến lược đối với nông nghiệp Việt Nam. Việc phát triển các giống lúa lai mới, năng suất cao và khả năng chống chịu tốt là yếu tố then chốt để đối phó với những thách thức từ biến đổi khí hậu và nhu cầu lương thực ngày càng tăng. Công trình này không chỉ đóng góp vào việc đảm bảo an ninh lương thực mà còn mở ra hướng đi mới cho việc tự chủ công nghệ lúa lai, thúc đẩy một nền nông nghiệp bền vững và hiện đại hóa trong tương lai.

5.1. Đóng góp vào an ninh lương thực

Nghiên cứu về TGMS và lúa lai hai dòng mang lại đóng góp lớn. Nó trực tiếp vào việc đảm bảo an ninh lương thực quốc gia. Các giống lúa lai năng suất cao cung cấp đủ lương thực cho dân số. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh dân số tăng nhanh. Nó giúp ổn định nguồn cung cấp lương thực cho thị trường.

5.2. Thích ứng biến đổi khí hậu

Các giống lúa lai có khả năng chịu nóng, chịu hạn tốt hơn. Chúng giúp nông nghiệp Việt Nam thích ứng hiệu quả với biến đổi khí hậu. Giảm thiểu rủi ro mất mùa do thời tiết khắc nghiệt. Tăng cường khả năng phục hồi của hệ thống sản xuất lúa. Đây là giải pháp bền vững cho nông nghiệp trong tương lai.

5.3. Hướng phát triển cho lúa lai

Công trình này mở ra hướng đi mới trong chọn tạo giống lúa. Công nghệ TGMS sẽ tiếp tục được ứng dụng rộng rãi tại Việt Nam. Việt Nam có thể tự chủ hơn trong công nghệ lúa lai. Điều này thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững. Nó cũng nâng cao vị thế của Việt Nam trong sản xuất lúa gạo toàn cầu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đánh giá các dòng tgms mới và khả năng sử dụng trong chọn tạo giống lúa lai hai dòng ở phía bắc việt nam luận án tiến sĩ di truyền và chọn giống cây trồng 62 62 01 11

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (191 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM PHẠM VĂN THUYẾT ĐÁNH GIÁ CÁC DÒNG TGMS MỚI VÀ KHẢ NĂNG SỬ DỤNG TRONG CHỌN TẠO GIỐNG LÚA LAI HAI DÒNG Ở PHÍA BẮC VIỆT NAM Chuyên ngành: Di truyền và chọn giống cây trồng Mã số: 62 62 01 11 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Lê Quốc Doanh PGS. Trần Văn Quang NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng sử dụng bảo vệ để lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được ghi rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày.năm 2017 Tác giả luận án Phạm Văn Thuyết i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc PGS. Lê Quốc Doanh và PGS. Trần Văn Quang đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Di truyền và Chọn giống cây trồng, Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức Viện Nghiên cứu và Phát triển cây trồng, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ công chức Cục Trồng trọt và Phòng Cây lương thực, Cây thực phẩm đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận án.

Hà Nội, ngày. năm 2017 Tác giả luận án Phạm Văn Thuyết ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.

vi Danh mục các bảng. viii Danh mục các hình. xii Trích yếu luận án. xiii Thesis abstract.1 Tính cấp thiết của đề tài .2 Mục tiêu nghiên cứu .3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .4 Những đóng góp mới của luận án .5 Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài.

Tổng quan tài liệu .1 Tình hình nghiên cứu và phát triển lúa lai trong và ngoài nước .1 Nghiên cứu và phát triển lúa lai trên thế giới .2 Nghiên cứu và phát triển lúa lai trong nước .2 Hệ thống bất dục sử dụng trong chọn giống lúa lai hai dòng .1 Bất dục đực di truyền nhân mẫn cảm nhiệt độ (TGMS) trên lúa .2 Bất dục di truyền nhân mẫn cảm quang chu kỳ (PGMS) ở lúa .3 Phương pháp chọn tạo các dòng bố mẹ lúa lai hai dòng .1 Phương pháp tạo dòng mẹ lúa lai hai dòng .2 Phương pháp tạo dòng bố lúa lai .4 Di truyền tính trạng mùi thơm, kích thước hạt và các yếu tố cấu thành năng suất ở lúa .1 Di truyền tính thơm .2 Di truyền của kích thước hạt.3 Di truyền một số tính trạng liên quan đến năng suất .5 Nghiên cứu chọn tạo giống lúa lai chất lượng .6 Khả năng kết hợp của các dòng bố, mẹ lúa lai.7 Nghiên cứu khả năng chịu nóng của lúa .8 Một số nghiên cứu về biện pháp kỹ thuật sản xuất hạt lúa lai F1 .1 Xác định thời vụ sản xuất hạt lai F1 .2 Nghiên cứu tỷ lệ hàng bố mẹ .3 Nghiên cứu mật độ và số dảnh cơ bản .4 Nghiên cứu sử dụng GA3 để nâng cao năng suất hạt lai F1 .9 Biện pháp kỹ thuật thâm canh lúa lai .1 Đặc điểm sử dụng dinh dưỡng của lúa lai .2 Kỹ thuật thâm canh lúa lai. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu .1 Địa điểm và thời gian nghiên cứu .1 Địa điểm nghiên cứu .2 Thời gian nghiên cứu .2 Vật liệu nghiên cứu .3 Nội dung nghiên cứu .1 Nội dung 1: Đánh giá đặc điểm nông sinh học của dòng mẹ TGMS mới và dòng bố, đặc điểm tính dục của dòng mẹ và khả năng chịu nóng của dòng bố .2 Nội dung 2: Đánh giá đặc điểm nông sinh học của con lai F1; khả năng kết hợp của các dòng mẹ TGMS mới và dòng bố.3 Nội dung 3: Tuyển chọn tổ hợp lúa lai hai dòng có thời gian sinh trưởng ngắn, năng suất cao, chất lượng tốt và chịu nóng.4 Nội dung 4: Xây dựng qui trình sản xuất tổ hợp lúa lai hai dòng có triển vọng HQ21 (E15S/R29).4 Phương pháp nghiên cứu.1 Nội dung 1: Đánh giá đặc điểm nông sinh học của dòng mẹ TGMS mới và dòng bố, đặc điểm tính dục của dòng mẹ và khả năng chịu nóng của dòng bố .2 Nội dung 2: Đánh giá đặc điểm nông sinh học của con lai F1; khả năng kết hợp của các dòng mẹ TGMS mới và dòng bố.3 Nội dung 3: Tuyển chọn tổ hợp lúa lai hai dòng có thời gian sinh trưởng ngắn, năng suất cao, chất lượng tốt và chịu nóng.4 Nội dung 4: Xây dựng qui trình sản xuất tổ hợp lúa lai hai dòng có triển vọng HQ21 (E15S/R29) .5 Phương pháp phân tích số liệu. Kết quả và thảo luận .1 Đặc điểm nông sinh học của các dòng mẹ TGMS mới và dòng bố, đặc điểm tính dục của dòng mẹ TGMS mới và khả năng chịu nóng của các dòng bố .1 Đánh giá đặc điểm nông sinh học của các dòng mẹ TGMS mới và dòng bố .2 Quá trình chuyển đổi tính dục của các dòng mẹ TGMS mới .3 Đánh giá đặc điểm nông sinh học và xác định gen qui định tính mẫn cảm nhiệt độ của các dòng TGMS mới và các dòng TGMS phổ biến.4 Đánh giá ảnh hưởng của nhiệt độ cao, đến quá trình nở hoa, đặc điểm nông sinh học của các dòng bố trong điều kiện xử lý nhân tạo .2 Đánh giá một số đặc điểm của con lai F1 và khả năng kết hợp của các dòng mẹ TGMS mới và các dòng bố .1 Đánh giá một số đặc điểm của con lai F1; khả năng kết hợp của các dòng mẹ TGMS mới và dòng bố trong vụ Xuân 2014 .2 Đánh giá một số đặc điểm của con lai F1; khả năng kết hợp của các dòng mẹ TGMS mới và dòng bố trong vụ Mùa 2014 .3 Tuyển chọn tổ hợp lúa lai hai dòng có thời gian sinh trưởng ngắn, năng suất cao, chất lượng tốt và chịu nóng .1 Kết quả khảo sát các tổ hợp lúa lai hai dòng trong vụ Mùa 2013 .2 Kết quả so sánh các tổ hợp lúa lai hai dòng trong vụ Xuân và Mùa 2014 .3 Đánh giá ảnh hưởng của nhiệt độ cao đến quá trình nở hoa và hình thành hạt của các tổ hợp lúa lai ha dòng mới trong điều kiện tự nhiên và nhân tạo ở vụ Mùa 2014 .4 Xây dựng quy trình sản xuất tổ hợp lúa lai hai dòng HQ21 (E15S/R29) .1 Kết quả hoàn thiện quy trình sản xuất hạt lai F1 tổ hợp HQ21 .2 Kết quả hoàn thiện quy trình canh tác giống lúa lai hai dòng HQ21. Kết luận và đề nghị.

131 Danh mục các công trình công bố liên quan đến luận án. 132 Tài liệu tham khảo. 146 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ/nghĩa tiếng Việt AFLP Amplified Fragment Length Polymorphism (Đa hình khuyếch đại các đoạn chiều dài) APSA Asia and Pacific Seed Association (Hiệp hội hạt giống châu Á - Thái Bình Dương) AT Aromatic TGMS line (Dòng TGMS thơm) BAC Bacterial Artificial Chromosome (Nhiễm sắc thể nhân tạo của vi khuẩn) BD Bất dục CMS Cytoplasmic Male Sterile (Bất dục đực tế bào chất) CT Công thức CSSLs Chromosome segment substitution lines (Dòng được thay thế một đoạn nhiễm sắc thể ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long D/R Dài/rộng Đ/C Đối chứng ĐKTN Điều kiện tự nhiên ĐKNK Điều kiện nhà kính DNA DeriboNucleic Acid (Axit đêoxiribonuclei) EGMS Environment sensitive Genic Male Sterile (Dòng bất dục đực di truyền nhân mẫn cảm với môi trường) FAO Food and Agriculture Oganization (Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc) GCA General Combining Ability (Khả năng kết hợp chung) IAARD Indonesian Agency for Agricaltural Research and Development (Viện Nghiên cứu và Phát triển Nông nghiệp Indonesia) IRRI International Rice Research Institute (Viện Nghiên cứu lúa Quốc tế ) KL Khối lượng KNKH Khả năng kết hợp MAS Marker Assisted Selection (Chọn lọc nhờ chỉ thị phân tử) NS Năng suất NST Nhiễm sắc thể PCR Polymerase Chain Reaction (Phản ứng chuỗi trùng lặp) PGMS Photoperiod sensitive Genic Male Sterile (Dòng bất dục đực chức năng di truyền nhân mẫn cảm ánh sáng) vi Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ/nghĩa tiếng Việt QTL Quantitative Trait Loci (Locus tính trạng số lượng) RAPD Random Amplified Polymorphic DNA (Đa hình các đoạn DNA được khuyếch đại ngẫu nhiên) RFLP Restriction Fragments Length Polymorphism (Đa hình chiều dài đoạn cắt giới hạn) SCA Specific combining ability (Khả năng kết hơp riêng) SSR Simple Sequence Repeates (Đa hình các đoạn lặp lại đơn giản) TGMS Thermosensitive Genic Male Sterile (Dòng bất dục đực chức năng di truyền nhân mẫn cảm nhiêt độ) TGST Thời gian sinh trưởng ƯTL Ưu thế lai VX Vụ Xuân VM Vụ Mùa WCG Wide Compatility Gene (Gen tương hợp rộng) vii DANH MỤC CÁC BẢNG TT Tên bảng Trang 2.1 Diện tích và năng suất lúa thuần và lúa lai của một số nước trồng lúa ở Châu Á trong năm 2012 .1 Tên, trình tự và nhiệt độ gắn của các marker sử dụng trong phản ứng PCR .1 Thời gian qua các giai đoạn sinh trưởng của các dòng mẹ TGMS mới và dòng bố .2 Một số tính trạng số lượng của các dòng mẹ TGMS mới và dòng bố trong năm 2013 .3 Một số đặc điểm hình thái của các dòng TGMS mới và dòng bố .4 Mức độ nhiễm sâu bệnh tự nhiên của các dòng TGMS mới và dòng bố trong năm 2013 .5 Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các dòng TGMS mới và dòng bố trong năm 2013 .6 Quá trình chuyển đổi tính dục của các dòng TGMS mới trong vụ Xuân 2013 .7 Quá trình chuyển đổi tính dục của các dòng TGMS mới trong vụ Mùa 2013 .8 Thời gian qua các giai đoạn sinh trưởng của các dòng TGMS trong vụ Xuân 2014 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá TGMS mới, ứng dụng chọn tạo lúa lai hai dòng ở Bắc VN" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Đánh giá dòng TGMS mới, tiềm năng sử dụng chọn tạo giống lúa lai hai dòng ở Bắc Việt Nam. Nghiên cứu di truyền cây trồng.

Luận án "Đánh giá TGMS mới, ứng dụng chọn tạo lúa lai hai dòng ở Bắc VN" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Đánh giá TGMS mới, ứng dụng chọn tạo lúa lai hai dòng ở Bắc VN" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá TGMS mới, ứng dụng chọn tạo lúa lai hai dòng ở Bắc VN" thuộc chuyên ngành Di truyền và chọn giống cây trồng. Danh mục: Giống Cây Trồng.

Luận án "Đánh giá TGMS mới, ứng dụng chọn tạo lúa lai hai dòng ở Bắc VN" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá TGMS mới, ứng dụng chọn tạo lúa lai hai dòng ở Bắc VN" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá TGMS mới, ứng dụng chọn tạo lúa lai hai dòng ở Bắc VN" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter