Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo keo bạc nano bằng bức xạ gamma co 60 và một s

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo keo bạc nano bằng bức xạ gamma co 60 và một số ứng dụng của chúng trong y học và nông nghiệp. Tải miễn phí tại TaiL

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

162

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng hợp keo bạc nano bằng bức xạ ion hóa

Luận án tập trung nghiên cứu chế tạo keo bạc nano thông qua phương pháp chiếu xạ. Kỹ thuật này sử dụng bức xạ ion hóa để khử ion bạc thành các hạt bạc kim loại có kích thước nano. Phương pháp bức xạ gamma (đặc biệt là Cobalt-60) được ưu tiên do khả năng kiểm soát tốt quá trình tổng hợp. Ưu điểm nổi bật là không cần hóa chất khử độc hại. Quá trình diễn ra sạch sẽ, tạo ra các hạt keo bạc nano đồng nhất. Nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này. Bao gồm liều xạ, nồng độ tiền chất bạc và loại polyme ổn định. Kết quả cho thấy bức xạ là con đường hiệu quả để sản xuất tổng hợp nano bạc chất lượng cao. Nó có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Các hạt colloidal silver được tạo ra có tính ổn định tốt. Đây là nền tảng cho việc phát triển nano silver adhesive trong nhiều lĩnh vực.

1.1. Cơ chế hình thành hạt bạc nano bằng bức xạ gamma

Bức xạ gamma là phương pháp hiệu quả để tổng hợp nano bạc. Năng lượng từ bức xạ ion hóa khử ion bạc (Ag+) thành bạc kim loại (Ag0). Các nguyên tử bạc này sau đó kết tụ lại thành hạt bạc nano. Quá trình này diễn ra nhanh chóng, sạch sẽ, không cần hóa chất khử độc hại. Bức xạ gamma đảm bảo sự hình thành hạt đồng nhất. Đây là ưu điểm vượt trội so với các phương pháp hóa học truyền thống. Bức xạ kiểm soát tốt kích thước hạt nano mong muốn.

1.2. Ảnh hưởng liều xạ đến quá trình tổng hợp nano bạc

Liều xạ bức xạ gamma đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát kích thước và mật độ hạt keo bạc nano. Liều xạ thấp có thể dẫn đến hình thành hạt không hoàn chỉnh hoặc kích thước lớn. Ngược lại, liều xạ quá cao có thể gây kết tụ hoặc làm giảm độ ổn định của hạt. Nghiên cứu xác định liều xạ bão hòa (Dbh) là cần thiết. Dbh tối ưu đảm bảo hiệu suất tổng hợp cao nhất, hạt nano bạc có kích thước mong muốn. Sự phụ thuộc mật độ quang (E) vào liều xạ là chỉ số quan trọng. Điều này giúp điều chỉnh quy trình tổng hợp.

1.3. Phương pháp chế tạo keo bạc nano hiệu quả

Quy trình chế tạo keo bạc nano bằng bức xạ được tối ưu hóa. Dung dịch tiền chất bạc được trộn với polyme ổn định. Sau đó, dung dịch này được chiếu xạ với liều lượng đã xác định. Việc kiểm soát nồng độ ion bạc, loại và nồng độ polyme, dung môi là yếu tố then chốt. Quy trình đảm bảo sản phẩm keo bạc nano có tính chất đồng nhất. Đặc biệt, phương pháp này cho phép tổng hợp nano silver adhesive với kích thước hạt siêu nhỏ. Nó có độ bền cao và tính kháng khuẩn vượt trội. Đây là bước tiến trong chế tạo colloidal silver.

II.Đặc trưng cấu trúc kích thước hạt keo bạc nano

Việc đặc trưng hóa là một phần không thể thiếu của nghiên cứu. Các kỹ thuật tiên tiến được sử dụng để xác định cấu trúc, hình thái và kích thước hạt của keo bạc nano. Phổ UV-vis cung cấp thông tin nhanh chóng về sự hình thành và nồng độ của hạt bạc. Kính hiển vi điện tử (TEM, FE-SEM) cho phép quan sát trực tiếp hình ảnh của hạt nano, đánh giá kích thước hạt trung bình và phân bố kích thước. Phổ nhiễu xạ tia X (XRD) xác nhận cấu trúc tinh thể của bạc nano. Các phân tích này khẳng định thành công của quá trình tổng hợp. Chúng đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất của keo bạc nano. Việc kiểm soát kích thước hạt nano là cực kỳ quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến các tính chất vật lý và hóa học của vật liệu. Đặc biệt là tính kháng khuẩn bạc nano và khả năng dẫn điện của keo dán dẫn điện.

2.1. Phân tích phổ UV vis của colloidal silver

Phổ hấp thụ UV-vis là công cụ quan trọng để xác nhận sự hình thành keo bạc nano. Hạt bạc nano hiển thị đỉnh hấp thụ bề mặt cộng hưởng plasmon (SPR) đặc trưng. Vị trí và cường độ đỉnh SPR liên quan trực tiếp đến kích thước và nồng độ hạt bạc nano. Sự dịch chuyển đỉnh SPR cho biết sự thay đổi kích thước hoặc hình dạng hạt. Việc theo dõi phổ UV-vis sau chiếu xạ giúp đánh giá quá trình tổng hợp. Nó cũng giúp theo dõi độ ổn định của colloidal silver theo thời gian. Phổ UV-vis cung cấp thông tin nhanh về chất lượng keo bạc nano.

2.2. Đánh giá kích thước hạt nano bằng kính hiển vi điện tử

Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và quét (FE-SEM, FE-TEM) là các kỹ thuật chính xác. Chúng cho phép quan sát trực tiếp hình thái và kích thước hạt bạc nano. Ảnh TEM cung cấp dữ liệu về đường kính hạt trung bình (dtb) và phân bố kích thước. Điều này rất quan trọng để xác nhận sự tổng hợp thành công các hạt kích thước nano. Kiểm soát kích thước hạt nano là yếu tố then chốt. Nó ảnh hưởng đến tính chất quang học, điện học và kháng khuẩn của keo bạc nano. Kỹ thuật này trực quan hóa cấu trúc của nano silver adhesive.

2.3. Xác định cấu trúc tinh thể bạc nano bằng nhiễu xạ tia X

Phổ nhiễu xạ tia X (XRD) xác nhận cấu trúc tinh thể của hạt bạc nano. Các đỉnh nhiễu xạ đặc trưng của bạc kim loại (thường là cấu trúc lập phương tâm diện - ffc) được quan sát. Dữ liệu XRD cũng cho phép tính toán kích thước tinh thể trung bình. Điều này bổ sung cho kết quả từ TEM. Sự hiện diện của các đỉnh sắc nét khẳng định tính chất tinh thể của bạc nano. Phân tích XRD đảm bảo chất lượng vật liệu. Nó cung cấp bằng chứng vững chắc về cấu trúc của tổng hợp nano bạc.

III.Tối ưu hóa quy trình chế tạo nano silver adhesive

Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa các thông số quan trọng trong quá trình chế tạo. Mục tiêu là đạt được keo bạc nano với các tính chất vượt trội. Nồng độ ion bạc ban đầu ảnh hưởng đến kích thước và mật độ hạt. Nồng độ polyme ổn định và loại dung môi cũng đóng vai trò quyết định. Sự cân bằng giữa các yếu tố này giúp kiểm soát kích thước hạt nano, từ đó cải thiện tính ổn định và hiệu quả của sản phẩm. Độ bền của keo bạc nano theo thời gian lưu giữ cũng được đánh giá. Điều này đảm bảo tính ứng dụng thực tiễn của nano silver adhesive. Việc tối ưu hóa là chìa khóa để sản xuất keo dán dẫn điện chất lượng cao. Nó cũng giúp tạo ra các vật liệu có tính kháng khuẩn bạc nano mạnh mẽ. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu suất và giảm thiểu chi phí.

3.1. Ảnh hưởng nồng độ ion bạc đến kích thước hạt nano

Nồng độ ion bạc ban đầu ảnh hưởng đáng kể đến kích thước hạt trung bình (dtb) và mật độ của keo bạc nano. Nồng độ Ag+ cao hơn thường dẫn đến số lượng hạt lớn hơn. Tuy nhiên, nếu không được kiểm soát tốt, nó có thể gây ra hiện tượng kết tụ, tạo hạt lớn. Nghiên cứu xác định nồng độ ion bạc tối ưu. Mục tiêu là đạt được kích thước hạt nano mong muốn. Điều này đảm bảo hiệu suất cao cho keo dán dẫn điện. Sự phụ thuộc giữa Dbh và nồng độ ion bạc cũng được quan sát.

3.2. Vai trò nồng độ polyme và dung môi trong keo bạc nano

Polyme như PVA, PVP và Chitosan đóng vai trò chất ổn định. Chúng ngăn chặn sự kết tụ của hạt bạc nano. Nồng độ polyme ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước và độ ổn định của keo bạc nano. Nồng độ polyme quá thấp có thể không đủ để ổn định. Ngược lại, nồng độ quá cao có thể tạo lớp vỏ dày, ảnh hưởng đến tính chất. Dung môi (ví dụ, etanol, isopropanol) cũng ảnh hưởng đến tốc độ hình thành và phân bố hạt. Tối ưu hóa cả nồng độ polyme và dung môi là cần thiết. Nó giúp tạo ra nano silver adhesive chất lượng cao.

3.3. Độ bền và ổn định của keo bạc nano theo thời gian lưu giữ

Độ ổn định của keo bạc nano theo thời gian là yếu tố quan trọng cho ứng dụng thực tiễn. Hạt nano có xu hướng kết tụ hoặc lắng đọng sau một thời gian. Sự ổn định được đánh giá bằng cách theo dõi phổ UV-vis và ảnh TEM. Sự dịch chuyển đỉnh SPR hoặc sự tăng kích thước hạt cho thấy sự giảm ổn định. Polyme ổn định đóng vai trò chủ chốt trong việc duy trì phân tán hạt. Mục tiêu là tạo ra colloidal silver có độ bền cao. Keo dán dẫn điện cần duy trì tính chất trong suốt thời gian sử dụng.

IV.Vai trò polyme ổn định trong tổng hợp keo bạc nano

Các polyme ổn định đóng vai trò trung tâm trong việc kiểm soát kích thước hạt và duy trì độ phân tán của keo bạc nano. Polyvinyl alcohol (PVA) và Polyvinyl pyrrolidon (PVP) là hai polyme tổng hợp được nghiên cứu kỹ lưỡng. Chúng tạo ra lớp bảo vệ steric xung quanh hạt bạc, ngăn chặn sự kết tụ. Chitosan (CTS), một polyme sinh học, cũng được khám phá với khả năng ổn định và đặc tính thân thiện môi trường. Nghiên cứu phân tích cơ chế ổn định của từng loại polyme. Nó cũng đánh giá ảnh hưởng của nồng độ và khối lượng phân tử của chúng đến kích thước hạt nano. Việc lựa chọn polyme phù hợp là rất quan trọng. Nó giúp định hình các tính chất cuối cùng của nano silver adhesive. Mục tiêu là tạo ra colloidal silver có độ ổn định cao và phù hợp cho các ứng dụng cụ thể, như keo dán dẫn điện.

4.1. Cơ chế ổn định của PVA và PVP trong colloidal silver

Polyvinyl alcohol (PVA) và Polyvinyl pyrrolidon (PVP) là các polyme được sử dụng rộng rãi. Chúng hoạt động như tác nhân ổn định bằng cách bao bọc các hạt bạc nano. Điều này ngăn chặn sự kết tụ của chúng. PVA tạo ra một lớp bảo vệ steric xung quanh hạt. PVP hấp phụ lên bề mặt hạt, cung cấp cả ổn định steric và tĩnh điện. Cơ chế này duy trì kích thước hạt nano mong muốn. Nó cũng duy trì độ phân tán đồng đều của nano silver adhesive. Các polyme này không chỉ ổn định mà còn ảnh hưởng đến kích thước cuối cùng của hạt.

4.2. Ảnh hưởng của Chitosan CTS đến kích thước hạt nano

Chitosan (CTS) là một polyme sinh học thân thiện môi trường. Nó cũng được nghiên cứu làm chất ổn định cho keo bạc nano. CTS có các nhóm amino và hydroxyl. Chúng có khả năng tương tác mạnh với bề mặt hạt bạc. Điều này giúp ổn định và kiểm soát kích thước hạt. Khối lượng phân tử (Mw) và độ đề acetyl (ĐĐA) của CTS ảnh hưởng đến khả năng ổn định. CTS cũng có thể tạo ra các keo bạc nano với đặc tính kháng khuẩn tự nhiên. Ứng dụng CTS mở ra hướng mới cho tổng hợp nano bạc bền vững.

4.3. Lựa chọn polyme phù hợp cho keo dán dẫn điện

Việc lựa chọn polyme ổn định phụ thuộc vào ứng dụng cuối cùng của keo bạc nano. PVA thường được ưa chuộng cho tính chất tạo màng và độ bền cơ học. PVP cung cấp ổn định tốt và khả năng tương thích rộng. Chitosan thích hợp cho các ứng dụng y sinh do tính tương thích sinh học và kháng khuẩn. Mỗi polyme tạo ra một loại colloidal silver với đặc tính hơi khác nhau. Điều chỉnh loại và nồng độ polyme là chìa khóa. Nó giúp đạt được các yêu cầu cụ thể cho keo dán dẫn điện hoặc vật liệu kháng khuẩn.

V.Tính chất kháng khuẩn keo bạc nano Ứng dụng thực tiễn

Một trong những tính chất quan trọng nhất của keo bạc nano là khả năng kháng khuẩn vượt trội. Nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả của nano silver adhesive trong việc ức chế các chủng vi khuẩn phổ biến như E.coli và S.aureus. Hạt bạc nano tác động lên thành tế bào vi khuẩn, gây tổn thương và dẫn đến cái chết của chúng. Nồng độ ức chế 50% (ED50) được xác định để định lượng hiệu quả kháng khuẩn. Kết quả cho thấy keo bạc nano tổng hợp bằng bức xạ có tiềm năng lớn. Nó có thể ứng dụng trong các vật liệu y tế, băng gạc, và các sản phẩm diệt khuẩn khác. Việc phát triển các sản phẩm kháng khuẩn bạc nano an toàn và hiệu quả là mục tiêu chính. Điều này mở rộng khả năng ứng dụng của vật liệu trong đời sống và y tế.

5.1. Khả năng ức chế vi khuẩn E.coli và S.aureus

Keo bạc nano thể hiện khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả ức chế đối với các chủng vi khuẩn phổ biến. E.coli (vi khuẩn Gram âm) và S.aureus (vi khuẩn Gram dương) là mục tiêu thử nghiệm. Hạt bạc nano có thể bám vào thành tế bào vi khuẩn. Chúng phá vỡ màng tế bào, ức chế enzyme và giải phóng ion bạc vào bên trong. Cơ chế này gây chết tế bào vi khuẩn. Kết quả khẳng định tiềm năng của keo bạc nano trong các ứng dụng diệt khuẩn.

5.2. Đánh giá nồng độ ức chế 50 ED50 của nano silver adhesive

Nồng độ ức chế 50% (ED50) là chỉ số quan trọng. Nó định lượng hiệu quả kháng khuẩn của keo bạc nano. ED50 càng thấp, khả năng ức chế vi khuẩn càng mạnh. Việc xác định ED50 giúp so sánh hiệu quả của các mẫu keo bạc nano khác nhau. Nó cũng hỗ trợ xác định liều lượng an toàn và hiệu quả cho ứng dụng. Nghiên cứu tập trung vào tối ưu hóa quy trình. Mục tiêu là đạt được các sản phẩm có ED50 thấp. Điều này tối đa hóa tính kháng khuẩn bạc nano.

5.3. Tiềm năng kháng khuẩn bạc nano trong vật liệu y tế

Nhờ khả năng ức chế vi khuẩn vượt trội, keo bạc nano có nhiều tiềm năng. Nó có thể ứng dụng trong lĩnh vực y tế. Các vật liệu y tế, băng gạc vết thương, thiết bị y tế có thể được phủ bạc nano. Điều này giúp ngăn ngừa nhiễm trùng. Đặc tính kháng khuẩn bạc nano cũng thích hợp cho các sản phẩm vệ sinh. Nó cũng dùng cho vật liệu bao bì thực phẩm. Việc phát triển nano silver adhesive an toàn và hiệu quả là mục tiêu hướng tới. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của chúng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo keo bạc nano bằng bức xạ gamma co 60 và một số ứng dụng của chúng trong y học và nông nghiệp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (162 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

IX DANH MỤC CAÙC KYÙ HIEÄU, CAÙC CHÖÕ VIEÁT TAÉT ADN Phân tử mang thông tin di truyền ADN Acid Deoxyribonucleic Atomic scanning Tunneling ASTM Kính hiển vi lực nguyên tử Micrscope CFU Đơn vị hình thành lạc khuẩn Colony forming unit CTS tan Chitosan tan trong nước Water soluble chitosan trong nước Da Đơn vị khối lượng Danton Dbh Liều xạ bão hoà (kGy) Determination dose (kGy) ĐĐA Độ đề axetyl Degree of deacetylation dtb Kích thước hạt trung bình Average particle diameter E.Coli Vi khuẩn E.coli Escherichia Coli ED50 Nồng độ ức chế 50% Effective dose 50 Field emission scanning FE-SEM Kính hiển vi trường điện tử quét electron microscopy Field emission transmision FE-TEM Kính hiển vi trường điện tử truyền qua electron microscopy ffc Lập phương tâm diện Face centered cubic Gas Chromatography Mass GC-MS Sắc ký khí khối phổ Spectroscopy Inductively coupled plasma ICP – MS Khối phổ plasma - Mass Spectroscopy Quang phổ phát xạ nguyên tử cảm ứng Inductively coupled plasma ICP– AES plasma atomic emission spetroscopy X KLPT Khối lượng phân tử Molecular weight LSD Sự khác biệt nhỏ nhất có ý nghĩa thống Least significant difference kê MEA Môi trường malt agar nuôi cấy vi sinh Malt extract agar Mw Khối lượng phân tử trung bình trọng Molecular mass PVA Polyvinyl alcohol PVP Polyvinyl pyrrolidon S.aureus Vi khuẩn S. aureus Staphylococcus aureus Tranmision Electron TEM Kính hiển vi điện tử truyền qua Microscopy UV Bức xạ cực tím Ultraviolet Ultraviolet-visible UV – vis Quang phổ hấp thụ trắc quang UV-vis spectroscopy XRD Phổ nhiễu xạ tia X X-Ray Diffraction γ.Co - 60 Bức xạ gamma Cobalt – 60 Gamma ray irradiation Co-60 ξ Thế điện động zeta Zeta potential XIV DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1 Cơ chế ổn định hạt bạc nano của PVA.2 Cơ chế ổn định hạt bạc nano của PVP.3 Cơ chế ổn định hạt bạc nano của CTS.4 Phổ hấp thụ UV-vis của keo bạc nano/PVA.5 Phổ hấp thụ UV-vis của keo bạc nano, liều xạ 47,6kGy.6 Ảnh TEM của hạt bạc nano.7 Phổ nhiễu xạ XRD của bạc nano.1 Sơ đồ quy trình chế tạo mẫu keo bạc nano.1 Phổ hấp thụ UV-vis của dung dịch ion bạc và polyme trước chiếu xạ.2 Phổ UV-vis của keo bạc nano và sự phụ thuộc mật độ quang (E) theo liều xạ của keo bạc nano/PVA.3 Sự phụ thuộc kích thước hạt bạc trung bình (dtb) theo nồng độ PVA (nồng độ Ag+ 20mM).4 Ảnh TEM và phân bố kích thước hạt của keo bạc nano theo nồng độ PVA khác nhau (Ag+ 20mM).5 Phổ UV-vis tại Dbh của keo bạc nano với nồng độ ion bạc khác nhau.6 Sự thay đổi E theo liều xạ của keo bạc nano với nồng độ bạc khác nhau.7: Sự phụ thuộc Dbh vào nồng độ ion bạc ban đầu.8 Sự phụ thuộc giữa dtb của hạt bạc nano theo nồng độ ion bạc ban đầu.9 Ảnh TEM và phân bố kích thước hạt của keo bạc nano/PVA theo nồng độ Ag+ khác nhau ( PVA 2%).10 Ảnh TEM và phân bố kích thước hạt của keo bạc nano 10mM/PVA và etanol có nồng độ khác nhau.11 Ảnh TEM và phân bố kích thước hạt của keo bạc nano/PVA theo thời gian lưu giữ (Ag+ 20mM/PVA 2%).12 Phổ XRD của bạc nano/PVA và PVA.13 Phổ UV-vis tại Dbh của keo bạc nano/PVP với nồng độ bạc khác nhau.14 Sự thay đổi E theo liều xạ của keo bạc nano/PVP với nồng độ bạc khác nhau (PVP-K90 2%/etanol 10%).15 Sự tương quan kích thước hạt bạc nano/PVP theo nồng độ ion bạc ban đầu.16 Sự tương quan giữa Dbh của keo bạc nano/PVP với nồng độ ion bạc ban đầu (1-50mM).17 Ảnh TEM và phân bố kích thước hạt của keo bạc nano/PVP với nồng độ bạc khác nhau.18 Ảnh TEM và phân bố kích thước hạt của keo bạc nano/PVP (PVP-K30 2%/etanol 10%) với nồng độ bạc khác nhau).19 Ảnh TEM và phân bố kích thước hạt của keo bạc nano/PVP theo nồng độ etanol khác nhau (PVP-K90 2%/Ag- 10mM).20 Ảnh TEM và phân bố kích thước hạt của keo bạc nano/PVP (mẫu PVP- K90 2%/Ag+ - 10mM/izopropanol hoặc etanol 1M).21 Ảnh TEM và phân bố kích thước hạt của keo bạc nano/PVP theo thời gian lưu giữ (Ag 20mM/PVP-K90 2%/etanol 10%).22 Phổ XRD của bạc nano/PVP và PVP.1 Phổ UV-vis của các dung dịch pha loãng bằng nước 1/50 (v/v).2 Phổ UV-vis của mẫu CTS70 2%, Ag 5mM theo các liều xạ khác nhau.3 Cường độ hấp thụ E của keo bạc nano/CTS theo liều xạ (CTS70 2%/Ag 5mM pha loãng bằng nước 1/50).4 Phổ UV-vis của keo bạc nano/CTS theo nồng độ bạc khác nhau (CTS70 1% -Mw 120kDa/etanol 5%).5 Phụ thuộc của Dbh của keo bạc nano/CTS vào nồng độ ion bạc ban đầu.6 Phụ thuộc của dtb của keo bạc nano/CTS vào nồng độ ion bạc ban đầu.7 Ảnh TEM và phân bố kích thước hạt của keo bạc nano/CTS ở nồng độ Ag+ khác nhau (CTS70 1% ).8 Phổ UV-vis của keo bạc nano/CTS theo liều xạ khác nhau (Ag 5mM/CTS 1%).9 Ảnh TEM và phân bố kích thước hạt của keo bạc nano/CTS (Ag 5Mm/CTS70 1%, không có etanol).10 Ảnh TEM và phân bố kích thước hạt của keo bạc nano 5mM/CTS ở hai giá trị pH khác nhau.11 Phổ UV-vis của keo bạc nano/CTS với nồng độ CTS khác nhau (Ag 5mM/CTS70).12 Sự phụ thuộc dtb của keo bạc nano/CTS theo nồng độ CTS khác nhau (Ag 5mM/CTS 70).13 Ảnh TEM và phân bố kích thước hạt của keo bạc nano/CTS ở các nồng độ CTS khác nhau (Ag 5mM/CTS 70).14 Phổ UV-vis của keo bạc nano/CTS với KLPT khác nhau của CTS (Ag 5mM/CTS70 1%).15 Sự phụ thuộc dtb của keo bạc nano/CTS theo Mw của CTS (Ag+ 5mM/CTS70 1% , Mw=3,5-460kDa).16 Ảnh TEM và phân bố kích thước hạt của keo bạc nano (Ag 5mM/CTS 70 1%) theo KLPT khác nhau của CTS.17 Ảnh TEM và phân bố kích thước hạt của keo bạc nano trong chất ổn định CTS có ĐĐA 70 và 90 (Ag+ 5mM/CTS 1%).18 Ảnh TEM và phân bố kích thước hạt của keo bạc nano/CTS ở suất liều bức xạ khác nhau (Ag 5mM/CTS70 1%-Mw 120kDa ).19 Ảnh TEM và phân bố kích thước hạt của keo bạc nano/CTS sau 3 tháng lưu trữ (CTS70 2%/Ag 5mM).20 Phổ XRD của CTS70 và bạc nano/CTS70.21 Phổ UV-vis của keo bạc nano/CTS tan trong nước có nồng độ khác nhau (Ag 10mM).22 Sự thay đổi E theo liều xạ của keo bạc nano/CTS tan trong nước có nồng độ khác nhau (Ag 10mM).23 Ảnh TEM và phân bố kích thước hạt của keo bạc nano/CTS tan trong nước có nồng độ khác nhau.24 Ảnh TEM và phân bố kích thước hạt của keo bạc nano/CTS tan trong nước có nồng độ bạc khác nhau.25 Ảnh TEM và phân bố kích thước hạt của keo bạc nano/CTS tan trong nước sau 3 tháng lưu trữ (Ag 10mM/CTS tan trong nước 1%).25 Phổ XRD của CTS tan trong nước, bạc nano/CTS tan trong nước và bạc khối.1 Hiệu quả diệt vi khuẩn E.aureus của keo bạc nano/PVA theo nồng độ bạc.2 Hiệu quả diệt vi khuẩn S. aureus tại cùng nồng độ pha loãng của bạc nano/PVP, CTS, PVP+CTS.3 Hiệu quả diệt vi khuẩn S. aureus của keo bạc nano (CTS70 1%/Ag 5mM) theo nồng độ bạc nano.4 Tương quan giữa nồng độ bạc nano với mức độ ức chế sự phát triển khuẩn lạc nấm C.

salmonicolor sau 8 ngày nuôi cấy.5 Sự phát triển kích thước khuẩn lạc nấm C. salmonicolor sau thời gian nuôi cấy. XI DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.1 Ảnh hưởng của C2H5OH đến E, λmax, Dbh và dtb của keo bạc nano/PVA.2 Giá trị E, λmax, Dbh và dtb của keo bạc nano/PVA ở hai suất liều bức xạ khác nhau (Ag 5mM).3 Sự thay đổi E, λmax và dtb của keo bạc nano/PVA theo thời gian lưu trữ (Ag 20mM/PVA 2%).4 Thế zeta của keo bạc nano (20mM/PVA 2%) theo pH khác nhau (pha loãng 1000lần).5 Các thông số đặc trưng của keo bạc nano/PVP 2% trên hai loại PVP có khối lượng phân tử khác nhau.6 Sự thay đổi Giá trị E, λmax, Dbh và dtb của keo bạc nano/PVP theo nồng độ etanol.7 Các thông số đặc trưng của keo bạc nano/PVP (Ag 10mM/PVP-K90) khi sử dụng etanol hoặc izopropanol 1M làm chất bắt gốc tự do.8 Giá trị E, λmax, Dbh và dtb của keo bạc nano/PVP ở hai suất liều bức xạ khác nhau (Ag 5mM/PVP-K90 2%/etanol 10%).9 Sự thay đổi các giá trị E, λmax và dtb của keo bạc nano/PVP theo thời gian lưu giữ (mẫu Ag+ 20mM/PVP-K90 2%/Etanol 10%).10 Thế zeta của keo bạc nano 10mM/PVP-K90 2%/Etanol 10% theo pH khác nhau (pha loãng 500lần).11 dtb và Dbh của keo bạc nano/ PVA, PVP với nồng độ bạc khác nhau.12 Độ ổn định của keo bạc nano/PVA,PVP theo thời gian lưu trữ.13 Kết quả xác định hiệu suất chuyển hóa Ag+ thành Ag0 và hàm lượng NO3-, CH3CHO của keo bạc nano /PVA, PVP.1 Sự phụ thuộc của E, λmax, Dbh và dtb của keo bạc nano/CTS (CTS70 1%-Mw 120kDa) vào nồng độ Ag+.2 Sự phụ thuộc của E, λmax, Dbh và dtb của keo bạc nano (Ag 5mM/CTS70 1%, pH dung dịch 5,5) vào etanol.3 Các giá trị E, λmax, Dbh và dtb của keo bạc nano 5mM, CTS70 có Mw 120kDa ở hai giá trị pH khác nhau.4 Sự phụ thuộc các giá trị E, λmax, Dbh và dtb của keo bạc nano/CTS (Ag 5mM/CTS70) vào nồng độ CTS.5 Sự phụ thuộc các giá trị E, λmax, Dbh và dtb của keo bạc nano/CTS vào KLPT của CTS (Ag 5mM/CTS70 1%).6 Các giá trị E, λmax, Dbh và dtb của keo bạc nano/CTS có ĐĐA khác nhau (Ag 5mM/CTS 1%).7 Sự thay đổi giá trị E, λmax, và dtb của keo bạc nano/CTS theo suất liều bức xạ.8 Sự thay đổi các giá trị dtb, E và λmax của keo bạc nano/CTS theo thời gian lưu trữ (Ag 5mM/CTS70( Mw 120kDa) 2%).9 Thế zeta của keo bạc nano/CTS ở các giá trị pH khác nhau (pha loãng 2000lần bằng nước) (CTS70 2%/Ag 5mM).10 Sự phụ thuộc các giá trị E, λmax, Dbh và dtb của keo bạc nano/CTS tan trong nước vào nồng độ CTS tan trong nước (Ag 10mM, CTS tan trong nước có ĐĐA 50%, Mw 25kDa).11 Các thông số đặc trưng của keo bạc nano/CTS tan trong nước 2 % phụ thuộc nồng độ ion bạc ban đầu.12 Sự thay đổi các thông số đặc trưng của keo bạc nano được pha loãng bằng nước tỉ lệ 1/100 (v/v) theo thời gian lưu trữ (Ag 10mM/CTS tan trong nước 1%).13 Xác định hiệu suất chuyển hóa và hàm lượng các chất độc hại của quá trình chế tạo keo bạc nano Ag/CTS, CTS tan trong nước.1 Hiệu quả diệt khuẩn (%) E.aureus của bạc nano/PVA.2 Hiệu quả diệt vi khuẩn S. aureus của CTS70 2% và keo bạc nano Ag+ 5mM/PVA,CTS,PVP+CTS tại cùng nồng độ pha loãng 1/50 (5ppm bạc nano dtb=7-9nm).3 Hiệu quả diệt vi khuẩn S.

aureus của keo bạc nano ở các nồng độ khác nhau (CTS70 2%/Ag 5mM).4 Đường kính khuẩn lạc (d, cm) nấm C. salmonicolor theo thời gian, trên môi truờng nuôi cấy có bạc nano với nồng độ khác nhau (CTS70 2%/Ag 5mM).5 Kích thước khuẩn lạc d của C. salmonicolor sau 8 ngày nuôi cấy, trên môi trường có 27,16ppm bạc nano và dung dịch CTS70 2% cùng nồng độ pha loãng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo keo bạc nano bằng bức xạ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo keo bạc nano bằng bức xạ gamma co 60 và một số ứng dụng của chúng trong y học và nông nghiệp. Tải miễn phí tại TaiL

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo keo bạc nano bằng bức xạ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo keo bạc nano bằng bức xạ" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo keo bạc nano bằng bức xạ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter