Luận án TS: Phát triển thể chế giao dịch nông sản Việt Nam, Đại học Kinh tế TP.HCM

Phát triển thể chế giao dịch nông sản Việt Nam: Luận án TS phân tích mô hình thể chế, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả giao dịch nông sản.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

228

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan về thể chế giao dịch nông sản Việt Nam

Tài liệu này nghiên cứu sâu về thể chế giao dịch nông sản tại Việt Nam. Nó đặt nền tảng bằng cách định nghĩa các khái niệm cốt lõi. Giao dịch nông sản bao gồm mọi hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa nông nghiệp. Thể chế giao dịch nông sản là hệ thống quy tắc, luật lệ, quy định điều chỉnh các hoạt động này. Một thị trường nông sản hiệu quả cần có thể chế vững chắc. Tài liệu phân loại các hình thức giao dịch nông sản phổ biến. Các hình thức này phản ánh đặc thù ngành nông nghiệp. Nhu cầu phát triển thị trường nông sản hiện đại là cấp thiết. Việc này giúp nâng cao hiệu quả chuỗi giá trị nông sản.

1.1. Khái niệm và bản chất giao dịch nông sản

Giao dịch nông sản là hoạt động mua bán, trao đổi các sản phẩm từ nông nghiệp. Hoạt động này diễn ra trên thị trường nông sản. Thể chế giao dịch nông sản bao gồm các quy tắc pháp lý, phi pháp lý. Chúng chi phối cách thức các bên tham gia giao dịch. Bản chất thể chế nhằm giảm thiểu rủi ro, tăng cường niềm tin. Nó tạo môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng. Sự hiểu rõ khái niệm này là nền tảng. Điều đó giúp định hình các chính sách phát triển. Thể chế tốt thúc đẩy sự ổn định thị trường. Nó hỗ trợ tăng trưởng kinh tế nông nghiệp bền vững.

1.2. Phân loại các thể chế giao dịch nông sản

Thể chế giao dịch nông sản được phân loại thành nhiều hình thức. Các hình thức phổ biến bao gồm giao dịch giao ngay, sản xuất theo hợp đồng và giao dịch giao sau. Giao dịch giao ngay là mua bán hàng hóa và thanh toán, giao nhận tức thì. Sản xuất theo hợp đồng liên quan đến thỏa thuận trước về số lượng, chất lượng, giá cả. Giao dịch giao sau là mua bán cam kết giao hàng trong tương lai. Mỗi loại hình có những đặc điểm và yêu cầu thể chế riêng. Sự phát triển đa dạng các thể chế này rất quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp và nông dân lựa chọn hình thức phù hợp. Việc này tối ưu hóa lợi ích, quản lý rủi ro hiệu quả.

1.3. Đặc điểm sản xuất nông nghiệp tác động

Đặc điểm ngành nông nghiệp ảnh hưởng sâu sắc đến thể chế giao dịch. Sản phẩm nông nghiệp phụ thuộc điều kiện tự nhiên, có tính thời vụ cao. Chu kỳ sản xuất dài, chất lượng không đồng nhất. Ngành sản xuất nông nghiệp cũng phân tán. Những yếu tố này tạo ra rủi ro lớn cho người sản xuất và kinh doanh. Chúng cũng gây khó khăn trong việc chuẩn hóa sản phẩm. Các thể chế giao dịch cần tính đến những đặc thù này. Chúng phải thiết kế cơ chế bù đắp rủi ro. Chính sách hỗ trợ nông dân là cần thiết. Điều này giúp ổn định sản xuất, tạo niềm tin cho các bên tham gia.

II. Phân tích các loại hình giao dịch nông sản chính

Tài liệu đi sâu phân tích ba loại hình giao dịch nông sản chính. Đó là giao dịch giao ngay, sản xuất theo hợp đồng và giao dịch giao sau. Mỗi loại hình có ưu điểm và hạn chế riêng. Chúng đáp ứng các nhu cầu khác nhau của thị trường nông sản. Việc hiểu rõ từng loại hình giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Nó hỗ trợ phát triển các công cụ quản lý rủi ro hiệu quả. Chính sách nhà nước cần linh hoạt để khuyến khích sự đa dạng này. Phát triển đồng bộ các loại hình giao dịch là mục tiêu. Điều đó giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam.

2.1. Thể chế giao dịch giao ngay nông sản

Giao dịch giao ngay là hình thức phổ biến nhất. Sản phẩm được giao nhận và thanh toán ngay lập tức. Thể chế giao dịch giao ngay tập trung vào quy định về chất lượng, giá cả, và thủ tục thanh toán. Hệ thống chợ truyền thống, các điểm thu mua là hình thức của nó. Tính minh bạch thông tin giá cả còn hạn chế. Rủi ro thị trường và biến động giá ảnh hưởng trực tiếp nông dân. Cần cải thiện hạ tầng thông tin, kết nối thị trường. Việc chuẩn hóa sản phẩm giúp nâng cao hiệu quả giao dịch giao ngay. Phát triển các kênh phân phối hiện đại là cần thiết. Nó giúp tăng cường khả năng tiếp cận thị trường cho người sản xuất.

2.2. Thể chế giao dịch sản xuất theo hợp đồng

Sản xuất theo hợp đồng là phương thức giao dịch tiên tiến hơn. Nông dân và doanh nghiệp thỏa thuận trước về việc sản xuất và tiêu thụ. Hợp đồng quy định rõ ràng về số lượng, chất lượng, thời gian, giá cả. Thể chế này giúp giảm rủi ro về đầu ra cho nông dân. Nó đảm bảo nguồn cung ổn định cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc thực hiện hợp đồng còn gặp nhiều thách thức. Vấn đề niềm tin, năng lực thực hiện hợp đồng là yếu tố quan trọng. Cần có khung pháp lý rõ ràng. Cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả là bắt buộc. Phát triển mô hình này giúp nâng cao chuỗi giá trị nông sản. Nó thúc đẩy liên kết giữa sản xuất và tiêu thụ.

2.3. Thể chế giao dịch giao sau nông sản

Giao dịch giao sau là hình thức phức tạp nhất. Nó liên quan đến việc mua bán các cam kết giao hàng trong tương lai. Thể chế giao dịch giao sau tập trung vào các quy định của sở giao dịch hàng hóa. Các công cụ phái sinh giúp quản lý rủi ro giá. Đây là công cụ quan trọng cho các doanh nghiệp lớn. Thị trường giao sau nông sản ở Việt Nam còn non trẻ. Khung pháp lý và cơ sở hạ tầng chưa hoàn thiện. Việc phát triển loại hình này cần sự đầu tư lớn. Đào tạo nhân lực chuyên môn là yếu tố then chốt. Giao dịch giao sau hứa hẹn mang lại ổn định giá. Nó thu hút đầu tư vào ngành nông nghiệp.

III. Thực trạng thể chế giao dịch nông sản tại Việt Nam

Việt Nam đã đạt được những tiến bộ nhất định trong phát triển thể chế giao dịch nông sản. Tuy nhiên, nhiều thách thức vẫn tồn tại. Thể chế quản lý vĩ mô còn chưa đồng bộ. Việc này ảnh hưởng đến sự phát triển của các hình thức giao dịch. Thực trạng cho thấy giao dịch giao ngay vẫn chiếm ưu thế. Giao dịch sản xuất theo hợp đồng còn hạn chế. Giao dịch giao sau mới trong giai đoạn hình thành. Cần đánh giá đúng mức những vấn đề này. Điều đó giúp đưa ra các giải pháp phù hợp. Việc này thúc đẩy phát triển thị trường nông sản bền vững.

3.1. Tác động của thể chế quản lý vĩ mô

Thể chế quản lý vĩ mô có vai trò định hướng sự phát triển. Các chính sách của Chính phủ, quy định pháp luật ảnh hưởng trực tiếp. Đối với giao dịch giao ngay, quy định về chất lượng, vệ sinh an toàn thực phẩm còn lỏng lẻo. Điều này gây khó khăn trong việc kiểm soát chất lượng. Đối với sản xuất theo hợp đồng, khung pháp lý chưa đủ mạnh. Việc thực thi hợp đồng thiếu hiệu quả. Đối với giao dịch giao sau, các quy định còn thiếu và chưa đồng bộ. Sự thiếu vắng các chính sách hỗ trợ gây cản trở. Cần một hệ thống pháp luật hoàn chỉnh. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các hình thức giao dịch.

3.2. Hiện trạng các loại hình giao dịch chính

Giao dịch giao ngay phổ biến nhưng còn nhiều bất cập. Kênh phân phối truyền thống chiếm ưu thế. Thông tin thị trường chưa minh bạch. Việc này dẫn đến chênh lệch giá lớn. Sản xuất theo hợp đồng tăng trưởng nhưng tỷ lệ còn thấp. Nông dân và doanh nghiệp còn e ngại rủi ro. Khả năng phá vỡ hợp đồng là đáng kể. Giao dịch giao sau đang trong giai đoạn thử nghiệm. Khối lượng giao dịch còn nhỏ. Số lượng mặt hàng giao dịch hạn chế. Cơ sở hạ tầng công nghệ và nguồn nhân lực chưa đáp ứng. Cần có sự đột phá trong việc chuẩn hóa sản phẩm nông nghiệp. Điều này giúp nâng cao hiệu quả các giao dịch.

3.3. Đánh giá chung và các vấn đề nảy sinh

Thực trạng thể chế giao dịch nông sản Việt Nam còn nhiều hạn chế. Việc thiếu đồng bộ, chưa hoàn chỉnh là vấn đề lớn. Các rủi ro về giá cả, chất lượng chưa được quản lý hiệu quả. Nông dân đối mặt với sự bấp bênh đầu ra. Doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc ổn định nguồn cung. Thiếu các cơ chế hỗ trợ và bảo vệ quyền lợi các bên. Các vấn đề nảy sinh bao gồm tranh chấp hợp đồng, thông tin bất cân xứng. Cần có một lộ trình phát triển thể chế rõ ràng. Điều này hướng tới một thị trường nông sản công bằng, minh bạch. Nó giúp giảm thiểu rủi ro cho toàn bộ chuỗi giá trị.

IV. Giải pháp phát triển thể chế giao dịch nông sản hiệu quả

Để thúc đẩy ngành nông nghiệp, việc phát triển thể chế giao dịch là trọng tâm. Cần có cách tiếp cận toàn diện và bền vững. Các giải pháp phải đảm bảo tính công bằng và hiệu quả. Mục tiêu là tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi. Điều này giúp nông dân và doanh nghiệp phát triển bền vững. Các chính sách cần được thiết kế linh hoạt. Chúng phải phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam. Kinh nghiệm quốc tế cũng cung cấp nhiều bài học quý giá. Việc áp dụng linh hoạt giúp Việt Nam nâng cao vị thế nông sản trên thị trường quốc tế.

4.1. Quan điểm phát triển thể chế giao dịch nông sản

Quan điểm phát triển thể chế phải đảm bảo đa dạng hóa các hình thức giao dịch. Chúng phải phù hợp với trình độ sản xuất và thị trường. Sự công bằng, bình đẳng cho mọi chủ thể tham gia là yếu tố then chốt. Chính phủ cần có chính sách hỗ trợ hợp lý. Điều này giúp các hình thức giao dịch mới phát triển. Xây dựng cơ sở pháp lý đồng bộ và khoa học là ưu tiên hàng đầu. Cơ sở pháp lý phải rõ ràng, dễ thực thi. Nó tạo niềm tin cho các bên tham gia. Điều này giúp giảm thiểu chi phí giao dịch. Nó thúc đẩy sự phát triển của thị trường nông sản Việt Nam.

4.2. Định hướng chiến lược phát triển thể chế

Định hướng phát triển tập trung vào cải thiện từng loại hình giao dịch. Đối với giao dịch giao ngay, cần tăng cường minh bạch thông tin giá. Phát triển các kênh phân phối hiện đại là cần thiết. Đối với sản xuất theo hợp đồng, cần hoàn thiện khung pháp lý hợp đồng. Nâng cao năng lực đàm phán, thực thi hợp đồng cho nông dân. Đối với giao dịch giao sau, cần xây dựng hạ tầng kỹ thuật. Đào tạo nhân lực chuyên môn, mở rộng danh mục sản phẩm. Việc này giúp ổn định giá cả và quản lý rủi ro. Chiến lược phát triển phải đồng bộ, có lộ trình rõ ràng.

4.3. Kiến nghị chính sách cho các bên liên quan

Luận án đưa ra nhiều kiến nghị cụ thể. Kiến nghị với Chính phủ và UBND các tỉnh, thành phố. Cần ban hành các chính sách khuyến khích liên kết sản xuất và tiêu thụ. Hoàn thiện hệ thống pháp luật về giao dịch nông sản. Tăng cường đầu tư vào hạ tầng thị trường. Kiến nghị với các doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần chủ động xây dựng chuỗi giá trị. Áp dụng công nghệ hiện đại trong sản xuất và quản lý. Tăng cường hợp tác với nông dân. Các kiến nghị này hướng tới mục tiêu chung. Đó là phát triển một thị trường nông sản hiện đại, hiệu quả và bền vững cho Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận văn thạc sĩ phát triển thể chế giao dịch nông sản ở việt nam luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (228 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ----------------oOo---------------- BẢO TRUNG PHÁT TRIỂN THỂ CHẾ GIAO DỊCH NÔNG SẢN Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN: TS PHẠM XUÂN LAN TP.HỒ CHÍ MINH - NĂM 2009 ii MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các ký hiệu và từ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình Danh mục các hộp MỞ ĐẦU.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ THỂ CHẾ GIAO DỊCH NÔNG SẢN. Khái niệm, bản chất và nội dung của giao dịch nông sản và thể chế giao dịch nông sản. Khái niệm thị trường và thị trường nông sản. Khái niệm giao dịch và giao dịch nông sản.

Khái niệm thể chế, thể chế kinh tế và thể chế giao dịch nông sản. Nội dung của thể chế giao dịch nông sản. Phân loại thể chế giao dịch nông sản. Các loại hình thể chế giao dịch nông sản.

Thể chế giao dịch giao ngay nông sản. Thể chế giao dịch sản xuất theo hợp đồng trong tiêu thụ nông sản. Thể chế giao dịch giao sau nông sản. Đặc điểm sản xuất nông nghiệp tác động đến sự phát triển các hình thức giao dịch và thể chế giao dịch nông sản.

Sản phẩm nông nghiệp chịu tác động của điều kiện tự nhiên và có chu kỳ sản xuất dài. Sản phẩm nông nghiệp đa dạng và không đồng nhất chất lượng, kích cỡ49 1. Sản phẩm nông nghiệp phụ thuộc vào tính thời vụ. Sản xuất nông nghiệp là ngành phân tán.

Kinh nghiệm phát triển thể chế giao dịch nông sản một số nước và bài học cho Việt Nam. Kinh nghiệm phát triển thể chế giao dịch nông sản một số nước. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam .67 TÓM TẮT CHƯƠNG 1.72 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG THỂ CHẾ GIAO DỊCH NÔNG SẢN Ở VIỆT NAM 75 2. Thể chế quản lý vĩ mô tác động đến việc áp dụng các hình thức giao dịch nông sản ở Việt Nam.

Thể chế quản lý vĩ mô tác động đến giao dịch giao ngay nông sản. Thể chế quản lý vĩ mô tác động đến sản xuất theo hợp đồng trong tiêu thụ nông sản. Thể chế quản lý vĩ mô tác động đến giao dịch giao sau nông sản. Thực trạng thể chế giao dịch nông sản ở Việt Nam.

Thực trạng thể chế giao dịch giao ngay nông sản ở Việt Nam. Thực trạng thể chế giao dịch sản xuất theo hợp đồng trong tiêu thụ nông sản ở Việt Nam. Thực trạng thể chế giao dịch giao sau nông sản ở Việt Nam. Đánh giá chung và những vấn đề nảy sinh khi thực hiện thể chế giao dịch nông sản ở Việt Nam.

Đánh giá chung và những vấn đề nảy sinh khi thực hiện thể chế giao dịch giao ngay nông sản ở Việt Nam. Đánh giá chung và những vấn đề nảy sinh khi thực hiện thể chế giao dịch sản xuất theo hợp đồng trong tiêu thụ nông sản ở Việt Nam. Đánh giá chung và những vấn đề nảy sinh khi thực hiện thể chế giao dịch giao sau nông sản ở Việt Nam.138 TÓM TẮT CHƯƠNG 2.142 CHƯƠNG 3: PHÁT TRIỂN THỂ CHẾ GIAO DỊCH NÔNG SẢN Ở VIỆT NAM 143 3. Quan điểm phát triển thể chế giao dịch nông sản ở Việt Nam.

Phát triển đa dạng các hình thức giao dịch nông sản có hiệu quả và phù hợp với điều kiện và trình độ sản xuất. Đảm bảo sự công bằng, bình đẳng cho các chủ thể tham gia giao dịch nông sản. Hỗ trợ hợp lý cho các hình thức giao dịch nông sản phát triển. Xây dựng cơ sở pháp lý đồng bộ và khoa học cho các hình thức giao dịch nông sản.

Định hướng phát triển thể chế giao dịch nông sản ở Việt Nam. Phát triển thể chế giao dịch nông sản ở Việt Nam. Phát triển thể chế giao dịch giao ngay nông sản. Phát triển thể chế giao dịch sản xuất theo hợp đồng.

Phát triển thể chế giao dịch giao sau nông sản. Kiến nghị với Chính phủ và UBND các tỉnh, thành phố. Kiến nghị với các doanh nghiệp .183 TÓM TẮT CHƯƠNG 3.186 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .189 TÀI LIỆU THAM KHẢO.197 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT Các ký hiệu, từ Tiếng Anh Tiếng Việt viết tắt Agricultural Futures Sở giao dịch hàng hóa Thái AFET Exchange of Thailand Lan Agricultural Futures Trade Ủy ban giao dịch nông sản kỳ AFTC Commission hạn Thái Lan Công ty cổ phần môi giới và ATB Asia Trade Brokerage JS Co. thương mại châu Á Bank of Agriculture and Ngân hàng nông nghiệp và BAAC Agricultural Cooperatives HTX Thái Lan Buon Ma Thuot Coffee Trung tâm giao dịch Cà phê BCEC Exchange Center Buôn Ma Thuột Bank for Investment and Ngân hàng Đầu tư và Phát BIDV Development of Vietnam triển Việt Nam Sở giao dịch hàng hóa CBOT Chicago Board of Trade Chicago Commodity Futures Trading Ủy ban giao dịch hàng hóa kỳ CFTC Commission hạn Hoa Kỳ ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long Sở giao dịch hàng hóa Đại DCE Dalian Commodity Exchange Liên Department of Agricultural DOAE Cục khuyến nông Thái Lan Extension Food and Agriculture Tổ chức lương nông Liên hiệp FAO Organization of the United quốc Nations GAP Good agricultural practice Quy trình thực hành sản xuất vi nông nghiệp tốt GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm trong nước Hệ thống quản lý chất lượng Hazard analysis and critical an toàn vệ sinh thực phẩm HACCP control point (Phân tích mối nguy và điểm kiểm soát trọng yếu) HTX Hợp tác xã London International Sở giao dịch hàng hóa Luân LIFFE Financial Futures and Options Đôn Exchange NHNN Ngân hàng Nhà nước Sở giao dịch hàng hóa New NYBOT New York Board of Trade York OTC Over-the-counter Thị trường phi tập trung PTBF Price-to-be-fixed Chốt giá sau PTNT Phát triển nông thôn RSS3 Ribbed Smoked Sheet No.3 Mủ tờ xông khói loại 3 Securities and Exchange Ủy ban chứng khoán (Thái SEC Commission Lan, Hoa Kỳ) Singapore Commodity Sở giao dịch hàng hóa SICOM Exchange Singapore Công ty TNHH một thành SIMEXCO Daklak viên 2-9 Đăk Lăk Ngân hàng thương mại cổ TECHCOMBANK phần kỹ thương Việt Nam TNHH Trách nhiệm hữu hạn TOCOM Tokyo Commodity Exchange Sở giao dịch hàng hóa Tokyo TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh UBND Ủy ban nhân dân USD United State Dollar Đô la Mỹ vii United State Department of USDA Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ Agriculture Công ty cổ phần đầu tư và VINACAFE Buôn xuất nhập khẩu Cà phê Tây Ma Thuột Nguyên VND Vietnam Dong Đồng tiền Việt Nam WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại Thế giới XHCN Xã hội chủ nghĩa Zhengzhou commodity Sở giao dịch hàng hóa Quảng ZCE exchange Châu viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1-1: So sánh sự khác nhau giữa giao dịch triển hạn và giao dịch kỳ hạn.42 Bảng 1-2: Tỷ lệ sản xuất theo hợp đồng theo các hình thức tổ chức ở Trung Quốc năm 1996, 1998 và 2000 .60 Bảng 1-3: Tóm tắt thể chế giao dịch nông sản.72 Bảng 2-1: Số liệu mua của Xí nghiệp Tân Thạnh năm 2004 -2006 .88 Bảng 2-2: Số liệu mua qua từng phương thức tại Xí nghiệp Tân Thạnh.89 Bảng 2-3: Tình hình hoạt động kinh doanh Chợ trung tâm Nông sản Hậu Thạnh Đông 2002-2007.103 Bảng 2-4: Diện tích và số hộ nông dân tham gia trồng bông 2002-2004 tại Trạm Kông Chro .106 Bảng 2-5: Kết quả sản xuất của Nông trường Đắc Đoa 2004-2006 .109 Bảng 2-6: Tình hình thực hiện sản xuất theo hợp đồng tại địa bàn tỉnh Tiền Giang của Công ty Lương thực Tiền Giang năm 2002-2007 .114 Bảng 2-7: Các HTX nợ vật tư đầu vào của Công ty Lương thực Tiền Giang .115 Bảng 2-8: Tình hình thực hiện hợp đồng tiêu thụ sản phẩm của Công ty Lương thực Tiền Giang 2003-2007 .119 Bảng 2-9: “Mức trừ lùi” của Hợp đồng PTBF của Công ty Simexco Daklak và Vinacafe Buôn Ma Thuột.121 ix DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 0-1: Quy trình nghiên cứu của luận án.7 Hình 1-1: Cấu trúc của thị trường nông sản phân theo chủ thể kinh doanh .22 Hình 1-2: Cấu trúc thị trường nông sản phân theo kết cấu hạ tầng .24 Hình 1-3: Sản xuất theo hợp đồng - mô hình tập trung .30 Hình 1-4: Sản xuất theo hợp đồng - mô hình trang trại hạt nhân .32 Hình 1-5: Sản xuất theo hợp đồng - mô hình đa chủ thể .34 Hình 1-6: Sản xuất theo hợp đồng - mô hình phi chính thức.35 Hình 1-7: Sản xuất theo hợp đồng - mô hình trung gian .36 Hình 1-8: Mô hình chuyển rủi ro về giá của người bảo hộ rủi ro (Hedger) cho người chấp nhận rủi ro (Speculator).44 Hình 2-1: Cấu trúc kênh tiêu thụ lúa ĐBSCL.85 Hình 2-2: Cấu trúc kênh tiêu thụ cà phê Tây Nguyên .93 Hình 3-1: Mô hình tổng quát kênh tiêu thụ nông sản phân tán.147 Hình 3-2: Cơ cấu tổ chức tổng quát chợ nông sản tập trung .152 Hình 3-3: Tổ chức bộ máy Sở giao dịch hàng hóa .174 DANH MỤC CÁC HỘP Hộp 2-1: Giá cà phê đạt mức kỷ lục: 40.1 Hộp 2-2: Nông dân không muốn bán “lúa non” .1 Hộp 2-3: Người mua gom không muốn mua “lúa non” .1 Hộp 2-4: Quy định của Ngân hàng nhà nước về giao dịch kỳ hạn theo công văn số 8905/NHNN-QLNH.

Tính cấp thiết của luận án Sản xuất nông nghiệp gắn với tiêu thụ sản phẩm làm ra luôn là thách thức và là mối quan tâm, lo lắng của chính phủ các quốc gia trên thế giới. Bởi lẽ sản phẩm nông nghiệp do các hộ nông dân, phần lớn thuộc đối tượng nghèo trong xã hội làm ra, nếu không được tiêu thụ tốt và có lợi cho họ, thì thu nhập và đời sống của họ sẽ bị ảnh hưởng xấu, trách nhiệm sẽ có phần thuộc về Chính phủ. Thể chế giao dịch nông sản có vị trí quan trọng trong quá trình phát triển thị trường nông sản nói riêng và nền kinh tế nói chung. Phát triển thể chế giao dịch nông sản sẽ góp phần thúc đẩy các hình thức giao dịch nông sản phát triển đa dạng và hiệu quả.

Các hình thức giao dịch nông sản phát triển sẽ góp phần giải quyết bài toán tiêu thụ nông sản cho nông dân. Ở Việt Nam, các hình thức giao dịch nông sản truyền thống dựa trên nền sản xuất nông nghiệp nhỏ, lẻ, phân tán,lạc hậu đã tồn tại từ lâu và còn phát huy tác dụng. Các hình thức giao dịch nông sản phổ biến ở các quốc gia có nền kinh tế thị trường phát triển đã hình thành nhưng còn rất sơ khai. Thể chế cho các hình thức giao dịch nông sản đã hình thành nhưng chưa hoàn thiện, chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển kinh tế trong bối cảnh hội nhập.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển thể chế giao dịch nông sản Việt Nam: Luận án TS" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phát triển thể chế giao dịch nông sản Việt Nam: Luận án TS phân tích mô hình thể chế, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả giao dịch nông sản.

Luận án "Phát triển thể chế giao dịch nông sản Việt Nam: Luận án TS" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2009.

Luận án "Phát triển thể chế giao dịch nông sản Việt Nam: Luận án TS" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển thể chế giao dịch nông sản Việt Nam: Luận án TS" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Nông Học.

Luận án "Phát triển thể chế giao dịch nông sản Việt Nam: Luận án TS" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển thể chế giao dịch nông sản Việt Nam: Luận án TS" có 228 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển thể chế giao dịch nông sản Việt Nam: Luận án TS" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter