Unruly words a study of vague language
Luận án: Unruly words a study of vague language. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Language and languages—Philosophy
Luan An
Sách / Chuyên khảo
Năm xuất bản
Số trang
241
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Ngôn ngữ mơ hồ (Vague Language): Giới thiệu và nền tảng
- Số trang:
- 241 trang
- Chuyên ngành:
- Language and languages—Philosophy
- Tác giả:
- Diana Raffman
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Ngôn ngữ mơ hồ Vague Language Giới thiệu và nền tảng
Cuốn sách Unruly Words của Diana Raffman nghiên cứu sâu về ngôn ngữ mơ hồ. Tác phẩm do Oxford University Press xuất bản năm 2014. Tác giả đề xuất Lý thuyết Multiple Range. Lý thuyết này giải thích cách từ mơ hồ hoạt động trong thực tế. Cuốn sách kết nối ngữ nghĩa học với tâm lý học nhận thức. Phần mở đầu cung cấp nền tảng khái niệm vững chắc. Bốn quan sát ban đầu được phân tích chi tiết. Những quan sát này định hình toàn bộ lập luận của tác phẩm.
1.1. Giới thiệu cuốn sách Unruly Words
Unruly Words là công trình quan trọng về linguistic vagueness. Diana Raffman là chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực philosophy of language. Sách xuất bản năm 2014 bởi Oxford University Press. Raffman lập luận rằng tính mơ hồ không bản chất liên quan đến độ nhạy cảm ngữ cảnh. Tuy nhiên, hai hiện tượng này thường xuất hiện cùng nhau. Việc sử dụng từ mơ hồ biến thiên giữa các cá nhân. Sự biến thiên cũng xảy ra ngay trong cùng một cá nhân. Cuốn sách đưa ra lý thuyết ngữ nghĩa hoàn chỉnh. Lý thuyết dựa trên nghiên cứu thực nghiệm. Lập luận kết hợp phân tích triết học chặt chẽ.
1.2. Các lý thuyết cạnh tranh về tính mơ hồ
Có nhiều lý thuyết cạnh tranh giải thích về vague language. Lý thuyết chuẩn cho rằng từ mơ hồ có ranh giới không rõ ràng. Lý thuyết bất khả tương thích phủ nhận quan điểm này. Một số học giả dùng fuzzy logic để xử lý vấn đề. Một số khác áp dụng logic đa trị hoặc chủ nghĩa hoài nghi. Raffman phân tích điểm mạnh và điểm yếu của từng lý thuyết. Tác giả chỉ ra các lỗ hổng logic bên trong. Từ đó, bà đề xuất hướng tiếp cận mới dựa trên tâm lý học. Hướng tiếp cận này xem tính mơ hồ như hiện tượng nhận thức tự nhiên.
1.3. Bốn quan sát ban đầu về ngôn ngữ mơ hồ
Raffman đưa ra bốn quan sát khởi đầu quan trọng. Thứ nhất, ranh giới mờ không có điểm dừng rõ ràng. Thứ hai, tính mơ hồ gắn chặt với tính phân cấp. Thứ ba, tính mơ hồ liên quan đến tính soritical. Thứ tư, tính mơ hồ từng bị coi là nhạy cảm ngữ cảnh. Bốn quan sát này tạo nền tảng cho toàn bộ công trình. Chúng cho thấy tính mơ hồ phức tạp hơn vẻ bề ngoài. Các quan sát cũng đặt nền cho lý thuyết về sau. Phần kết thúc nhấn mạnh vai trò của quy tắc sử dụng từ ngữ.
II. Sorites Paradox và vấn đề biên giới trong ngôn ngữ mơ hồ
Sorites paradox là thách thức lớn nhất đối với linguistic vagueness. Nghịch lý này còn được gọi là heap paradox. Nó xuất hiện khi ranh giới của từ mơ hồ bị đẩy dần. Tolerance principle tưởng chừng hợp lý nhưng dẫn đến mâu thuẫn. Borderline cases khiến mọi lý thuyết truyền thống gặp khó khăn. Phần này phân tích kỹ các vấn đề biên giới. Raffman đề xuất cách nhìn mới về ranh giới mờ. Cách nhìn này giải quyết nghịch lý một cách triệt để.
2.1. Nghịch lý heap paradox và cấu trúc sorites
Heap paradox bắt nguồn từ câu hỏi về đống cát. Một hạt cát không tạo thành đống. Thêm một hạt cũng không thay đổi điều đó. Nhưng thêm nhiều hạt thì đống cát hình thành. Mâu thuẫn nảy sinh từ tolerance principle. Nguyên tắc này cho rằng khác biệt nhỏ không đổi kết quả. Áp dụng liên tục nguyên tắc này dẫn đến nghịch lý. Sorites paradox đặt câu hỏi về tính hợp lệ của suy luận. Đây là bài toán trung tâm của philosophy of language.
2.2. Borderline cases và ranh giới mờ
Borderline cases là các trường hợp nằm giữa ranh giới áp dụng. Chúng không rõ ràng là đúng hay sai. Ví dụ điển hình là chiều cao trung bình của con người. Từ mơ hồ tạo ra vùng xám không có ranh giới sắc nét. Raffman gọi đây là ranh giới mờ không điểm dừng. Các trường hợp biên giới bậc cao càng phức tạp hơn. Phân tích truyền thống không giải thích được hiện tượng này. Lý thuyết mới cần xử lý cả biên giới bậc một và bậc cao.
2.3. Tolerance principle và tính soritical
Tolerance principle khẳng định từ mơ hồ chịu được thay đổi nhỏ. Nếu một từ áp dụng được, thay đổi nhỏ không đổi áp dụng. Nguyên tắc này tưởng chừng hiển nhiên nhưng sai lầm. Raffman cho rằng nguyên tắc này phải bị bác bỏ. Tính soritical là đặc điểm khiến từ dễ tạo thành nghịch lý. Không phải từ mơ hồ nào cũng có tính soritical. Sự khác biệt này quan trọng cho việc xây dựng lý thuyết. Phần này làm rõ mối liên hệ giữa các khái niệm then chốt.
III. Lý thuyết Multiple Range về ngôn ngữ mơ hồ vague language
Lý thuyết Multiple Range là đóng góp cốt lõi của Diana Raffman. Lý thuyết này giải thích nghĩa của từ mơ hồ qua phạm vi áp dụng. Mỗi từ mơ hồ có nhiều phạm vi áp dụng tiềm năng. Sự lựa chọn phạm vi phụ thuộc vào ngữ cảnh dự kiến. Lý thuyết này mang lại giải pháp cho sorites paradox. Nó cũng làm rõ mối quan hệ giữa nghĩa và cách dùng. Phần này trình bày hai thành phần nghĩa của từ mơ hồ. Các khái niệm về ngữ cảnh dự kiến được phân tích sâu.
3.1. Hai thành phần nghĩa của từ mơ hồ
Từ mơ hồ có hai thành phần nghĩa riêng biệt. Thành phần thứ nhất là các phạm vi áp dụng khác nhau. Thành phần thứ hai là quy tắc lựa chọn phạm vi. Các phạm vi áp dụng hoạt động giống chỉ số ngôn ngữ. Từ mơ hồ giống từ chỉ mục nhưng khác về bản chất. Sự khác biệt nằm ở tính quy ước của phạm vi. Raffman gọi đây là tính nhạy cảm V-index. Lý thuyết này gọi là Multiple Range Theory. Nó cung cấp nền tảng cho một ngữ nghĩa học hoàn chỉnh.
3.2. Ngữ cảnh dự kiến và ngữ cảnh phát ngôn
Raffman phân biệt ngữ cảnh dự kiến và ngữ cảnh phát ngôn. Ngữ cảnh phát ngôn là nơi từ được thốt ra. Ngữ cảnh dự kiến là ngữ cảnh người nói hướng tới. Sự phân biệt này tinh chỉnh lý thuyết về nghĩa. Nghĩa của từ mơ hồ không phụ thuộc ngữ cảnh trực tiếp. Nó phụ thuộc vào ngữ cảnh dự kiến được quy ước. Điều này tránh được chủ nghĩa tương đối ngữ cảnh. Cách tiếp cận này giữ được tính khách quan của nghĩa.
3.3. Giải pháp cho sorites paradox
Lý thuyết Multiple Range giải quyết sorites paradox hiệu quả. Nghịch lý phát sinh do thay đổi phạm vi áp dụng. Mỗi bước trong chuỗi sorites dùng phạm vi khác nhau. Vì vậy, nguyên tắc bắc cầu không còn giá trị. Ranh giới giữa áp dụng và không áp dụng không cố định. Nó phụ thuộc vào phạm vi đang được kích hoạt. Giải pháp này bảo toàn trực giác ngôn ngữ tự nhiên. Nó không cần dùng fuzzy logic hay logic đa trị. Đây là điểm mạnh vượt trội của lý thuyết mới.
IV. Borderline cases và giải pháp cho nghịch lý heap paradox
Phần này tập trung vào borderline cases và heap paradox. Raffman khẳng định phạm vi áp dụng không phải precisification. Các phạm vi không làm từ trở nên chính xác hơn. Chúng chỉ là cách sử dụng quy ước của người nói. Tác giả đưa ra tiêu chí rõ ràng cho tính mơ hồ. Tiêu chí dựa trên tính nhạy cảm V-index. Phần này cũng đánh giá các vague predicates cụ thể. Các phán quyết dựa trên lý thuyết Multiple Range.
4.1. Phạm vi áp dụng không phải precisification
Nhiều người nhầm phạm vi áp dụng với precisification. Precisification làm từ trở nên chính xác hơn. Phạm vi áp dụng chỉ là lựa chọn tạm thời. Chúng không thay đổi bản chất mơ hồ của từ. Raffman nhấn mạnh sự khác biệt then chốt này. Các phạm vi áp dụng chồng lấn và không có thứ tự cố định. Không có phạm vi nào ưu tiên hay chuẩn mực hơn. Hiểu đúng điểm này giúp tránh sai lầm lý thuyết. Nó cũng làm rõ mối quan hệ giữa nghĩa và cách dùng.
4.2. Tiêu chí đánh giá tính mơ hồ
Raffman đề xuất tiêu chí rõ ràng cho linguistic vagueness. Tiêu chí dựa trên tính nhạy cảm V-index của từ. Một từ mơ hồ khi có nhiều phạm vi áp dụng. Sự lựa chọn phạm vi chịu ảnh hưởng của ngữ cảnh. Tiêu chí này phân biệt từ mơ hồ thật sự. Nó loại trừ các từ mơ hồ do thiếu thông tin. Tính mơ hồ là đặc tính ngữ nghĩa, không phải nhận thức luận. Tiêu chí này áp dụng nhất quán cho mọi vague predicates.
4.3. Phán quyết về các vague predicates cụ thể
Lý thuyết Multiple Range áp dụng cho nhiều loại từ. Từ màu sắc như đỏ, cam, vàng là ví dụ điển hình. Từ kích thước như cao, thấp, dài cũng tương tự. Từ thời gian như trẻ, già phù hợp lý thuyết. Mỗi từ có cấu trúc phạm vi riêng biệt. Sự khác biệt phản ánh cách tri giác và văn hóa. Phần này kiểm tra ranh giới áp dụng của lý thuyết. Một số từ chỉ có tính mơ hồ một phần. Kết quả cho thấy lý thuyết có phạm vi ứng dụng rộng.
V. Tolerance principle và sự sử dụng đúng ngôn ngữ mơ hồ
Phần này nghiên cứu cách người dùng thực hành vague language. Raffman kiểm tra hiện tượng hysteresis trong tri giác. Hysteresis là xu hướng giữ nguyên phán đoán theo hướng di chuyển. Kết quả thực nghiệm củng cố Lý thuyết Multiple Range. Phần này triển khai ngữ nghĩa học vào thực hành cụ thể. Tolerance principle bị chứng minh là sai. Sự thật về nguyên tắc này thay đổi cách hiểu về tính mơ hồ.
5.1. Kiểm tra hiện tượng hysteresis
Hysteresis là hiện tượng quan trọng trong tri giác ngôn ngữ. Khi xét theo một hướng, phán đoán có xu hướng bám trụ. Ví dụ, từ đỏ được giữ lâu hơn trong chuỗi giảm dần. Từ đỏ được bỏ sớm hơn trong chuỗi tăng dần. Raffman thiết kế thí nghiệm để kiểm tra hiện tượng này. Kết quả cho thấy phạm vi áp dụng thay đổi theo chiều di chuyển. Hysteresis chứng minh tính linh hoạt của vague predicates. Nó không thể giải thích bằng lý thuyết truyền thống. Lý thuyết Multiple Range dự đoán chính xác kết quả.
5.2. Ngữ nghĩa Multiple Range trong thực hành
Ngữ nghĩa Multiple Range chuyển từ lý thuyết sang thực hành. Người nói chọn phạm vi áp dụng một cách tự động. Sự lựa chọn chịu ảnh hưởng của ngữ cảnh và quy ước. Quá trình này gắn với cơ chế tri giác và nhận thức. Raffman phân tích cách nghĩa được triển khai trong đầu. Mô hình kết nối ngữ nghĩa học với tâm lý học. Sự biến thiên liên chủ thể được giải thích tự nhiên. Lý thuyết này vượt qua ranh giới triết học truyền thống.
5.3. Sự thật về tolerance principle
Tolerance principle từng được xem là đặc trưng của tính mơ hồ. Raffman chứng minh nguyên tắc này sai lầm. Việc thêm một hạt cát có thể thay đổi phán đoán. Sự thay đổi phụ thuộc vào phạm vi áp dụng hiện tại. Nguyên tắc khoan dung không phải luật ngữ nghĩa. Nó chỉ là ảo giác do thay đổi phạm vi tinh tế. Sự bác bỏ này giải quyết triệt để heap paradox. Quan điểm cũ về quy tắc ngôn ngữ cần được xem xét lại.
VI. Fuzzy logic và philosophy of language trong ngôn ngữ mơ hồ
Phần kết mở rộng so sánh với fuzzy logic và philosophy of language. Lý thuyết Multiple Range khác biệt rõ rệt với fuzzy logic. Fuzzy logic dùng độ chân trị liên tục trong khoảng 0 và 1. Raffman không cần cơ chế phức tạp như vậy. Phần này phân tích mối quan hệ giữa các khái niệm cốt lõi. Tính nhạy cảm V-index gắn với soriticality và gradability. Borderline cases được xem xét dưới góc độ mới. Cuối cùng là định hướng nghiên cứu tương lai cho vague language.
6.1. So sánh Lý thuyết Multiple Range với fuzzy logic
Fuzzy logic xử lý tính mơ hồ bằng độ chân trị liên tục. Một phát biểu có thể đúng một phần, sai một phần. Raffman cho rằng cách tiếp cận này sai hướng. Tính mơ hồ không nằm ở độ chân trị trung gian. Nó nằm ở sự lựa chọn phạm vi áp dụng. Lý thuyết Multiple Range đơn giản và trực quan hơn. Nó không phát minh thêm cơ chế logic mới. Cách tiếp cận giữ nguyên logic cổ điển quen thuộc. Đây là ưu điểm triết học quan trọng của lý thuyết.
6.2. Mối quan hệ giữa các khái niệm cốt lõi
Các khái niệm về tính mơ hồ có mối liên hệ chặt chẽ. Tính nhạy cảm V-index là đặc trưng định nghĩa. Soriticality gắn liền nhưng không đồng nhất với tính mơ hồ. Gradability là đặc điểm thường đi kèm nhưng khác biệt. Borderline cases phát sinh từ cấu trúc phạm vi phức tạp. Tính bất định ngữ nghĩa được giải thích qua lựa chọn phạm vi. Raffman phân tách chính xác từng khái niệm. Sự phân tách giúp tránh nhầm lẫn lý thuyết phổ biến.
6.3. Định hướng nghiên cứu tương lai
Lý thuyết Multiple Range mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Cần kiểm tra thêm các loại từ mơ hồ khác. Cần nghiên cứu sâu về cơ chế thần kinh của hysteresis. Cần so sánh chéo giữa các ngôn ngữ và nền văn hóa. Vấn đề học ngôn ngữ mơ hồ ở trẻ em chưa được khai thác. Các ứng dụng trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên đầy hứa hẹn. Unruly Words đặt nền móng vững chắc cho các nghiên cứu sau. Công trình của Diana Raffman thay đổi cách hiểu về vague language.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (241 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộUNRULY WORDS Raffman230513OUS.indd i 10/26/2013 12:49:47 AM Raffman230513OUS.indd ii 10/26/2013 12:49:47 AM UNRULY WORDS A Study of Vague Language Diana Raffman 1 Raffman230513OUS.indd iii 10/26/2013 12:49:47 AM 3 Oxford University Press is a department of the University of Oxford. It furthers the University’s objective of excellence in research, scholarship, and education by publishing worldwide. Oxford New York Auckland Cape Town Dar es Salaam Hong Kong Karachi Kuala Lumpur Madrid Melbourne Mexico City Nairobi New Delhi Shanghai Taipei Toronto With offices in Argentina Austria Brazil Chile Czech Republic France Greece Guatemala Hungary Italy Japan Poland Portugal Singapore South Korea Switzerland Thailand Turkey Ukraine Vietnam Oxford is a registered trademark of Oxford University Press in the UK and certain other countries. Published in the United States of America by Oxford University Press 198 Madison Avenue, New York, NY 10016 © Oxford University Press 2014 All rights reserved.
No part of this publication may be reproduced, stored in a retrieval system, or transmitted, in any form or by any means, without the prior permission in writing of Oxford University Press, or as expressly permitted by law, by license, or under terms agreed with the appropriate reproduction rights organization. Inquiries concerning reproduction outside the scope of the above should be sent to the Rights Department, Oxford University Press, at the address above. You must not circulate this work in any other form and you must impose this same condition on any acquirer. Library of Congress Cataloging-in-Publication Data Raffman, Diana.
Unruly words : a study of vague language / Diana Raffman. pages cm Includes bibliographical references and index. ISBN 978–0–19–991510–1 (hardcover : alk. Language and languages—Philosophy.43—dc23 2013010506 1 3 5 7 9 8 6 4 2 Printed in the United States of America on acid-free paper Raffman230513OUS.indd iv 10/26/2013 12:49:48 AM In Memory of Rita, Relly, Joe, Memère, Dorothy, Robert, Mary, Ellie, and Ruth Raffman230513OUS.indd v 10/26/2013 12:49:48 AM Raffman230513OUS.indd vi 10/26/2013 12:49:48 AM CONTENTS Preface xi 1.
Introduction and Fundamentals 1 1. Whirlwind Tour of Competing Theories of Vagueness 7 1. Initial Observation 1: Blurred Boundaries, Sharp Boundaries, and Stopping Places 13 1. Initial Observation 2: Vagueness and Gradability 16 1.
Initial Observation 3: Vagueness and Soriticality 18 1. Initial Observation 4: Vagueness and Context-Sensitivity 19 1. Vagueness and Rule-Following 20 1. Two Policies and a Caution 22 1.
The In’s and Out’s of Borderline Cases 25 2. Lay of the Land 25 2. The Standard Analysis 26 vii Raffman230513OUS.indd vii 10/26/2013 12:49:48 AM CONTENTS 2. The Incompatibilist Analysis 33 2.
Objections and Replies 44 2. Replies to the Four Arguments, and Some Advantages of the Incompatibilist Analysis 60 2. Independently Fishy Features of Higher-Order Borderlines 64 2. Framework for a Semantics of Vagueness 72 3.
Vagueness and Indexicality 73 3. Two Ingredients of Sense for Vague Words 76 3. Refinement: Intended Contexts, Not Contexts of Utterance 84 3. The Multiple Range Theory of Vagueness 91 4.
Vagueness and Reference 92 4. Why Ranges of Application Are Not Precisifications 102 4. Progress Report and a Criterion of Vagueness 103 4. Solving the Sorites 121 4.
Verdicts on Some Specific Predicates 124 4. Vagueness, V-index-sensitivity, Soriticality, Gradability, Borderlines, and Indeterminacy: Relatives or Just Friends? 130 4. Looking Ahead 134 viii Raffman230513OUS.indd viii 10/26/2013 12:49:48 AM CONTENTS 5. The Competent Use of Vague Words 136 5.
Testing for Hysteresis 146 5. Nonperceptual Hysteresis: Does Our Hypothesis Generalize? 156 5. Meaning and Use: Implementing the Multiple Range Semantics 164 5. An Etymological Speculation 170 5.
The Truth About Tolerance 172 5. Looking Back: Rules, Reasons, and the Governing View 175 Appendix 181 Notes 187 Bibliography 205 Index 213 ix Raffman230513OUS.indd ix 10/26/2013 12:49:48 AM Raffman230513OUS.indd x 10/26/2013 12:49:48 AM PREFACE In my first work on vagueness (e., Raffman, 1994, 1996), I argued that linguistic vagueness was a form of contextual sensitivity and that certain psychological factors entered crucially into the contexts relative to which vague words are applied. I thought that insofar as language is vague, semantics could not be divorced from psychol- ogy in the way most philosophers of language have supposed. Those early papers received some attention but also met with skepticism.
I was told that I didn’t understand the difference between a seman- tic theory and a theory of use, or worse, that I wasn’t doing philoso- phy: I was telling an interesting but merely psychological story. I have since come to believe that vagueness has nothing essen- tially to do with context-sensitivity (though the two often appear together). The competent application of a vague word is variable, both inter- and intrasubjectively, in roughly the way I initially had in mind, but not because of any contextual sensitivity. In fact, I now think it is of the essence of vagueness that the competent application of a vague word varies even when the operative context is held fixed.
And while the psychological factors I originally cited do play a role, I now see them as explaining certain features of the competent use of xi Raffman230513OUS.indd xi 10/26/2013 12:49:48 AM P R E FA C E a vague word, as distinct from its semantics strictly speaking. (I have also learned that some linguists find a distinction between semantics and use nonsensical. I guess there is no pleasing all of the people all of the time.) On my present view, in the broadest terms, vagueness is a form of multiple reference, and the competent use of a vague word is characterized by arbitrary divergences among competent speakers’ applications of it. In the pages that follow, I develop and defend this different, noncontextualist approach.
The list of people and institutions who helped me to write this book is too long to enumerate here. I will mention only some of them and hope that the others will accept my implicit thanks. I am grateful to Jonas Akerman, Nick Asher, Chris Barker, Simon Blackburn, Susanne Bobzien, Scott Brewer, Tyler Burge, Lynda Burns, Elizabeth Cohen, Daniel Dennett, James Davies, Imogen Dickie, Richard Dietz, Paul Egré, Daniel Farrell, Graeme Forbes, Patrick Greenough, Katherine Hawley, Benj Hellie, Terry Horgan, Don Hubin, Mari Riess Jones, Hans Kamp, Chris Kennedy, Bill Ladusaw, Eve LaPlante, Mike Martin, Mohan Matthen, Sebastiano Moruzzi, Jennifer Nagel, Caroline Palmer, George Pappas, Chris Potts, Geoff Pullum, Greg Ray, Giuseppina Ronzitti, Mark Sainsbury, Barbara Scholz, George Schumm, Phil Serchuk, Allan Silverman, Walter Sinnott-Armstrong, Barry Smith, Roy Sorensen, Jason Stanley, William Taschek, Sergio Tenenbaum, Neil Tennant, Michael Tye, Jonathan Vogel, Michael Watkins, Jefferson White, Tim Williamson, Jessica Wilson, Crispin Wright, Elia Zardini, and a very wise anonymous referee for Oxford University Press. Ruth Barcan Marcus advised and encouraged me from 1980 to the time of her death in 2012.
My family and friends have put up with years of holiday breaks interrupted or obliterated altogether by my obsession with this material. They know who they are, and I hope they know how grateful I am. xii Raffman230513OUS.indd xii 10/26/2013 12:49:48 AM P R E FA C E I also received a lot of helpful feedback from audiences at Dartmouth College; Columbia University; the Institut Jean-Nicod; the Institute for Philosophy at the University of London; the North American Summer School for Logic, Language, and Information at Stanford; Northwestern University; The Ohio State University; the Society for Exact Philosophy; Tufts University; UCLA; UC Santa Cruz; the University of St Andrews; the University of Texas at Austin; the University of Toronto (especially the students in my two gradu- ate seminars on vagueness); and Washington University in St Louis. For funding and/or the use of facilities, I am indebted to the Arché Centre at the University of St Andrews, the Rockefeller Foundation Bellagio Center, The Ohio State University, the Social Sciences and Humanities Research Council of Canada, and the University of Toronto.
OUP editor Peter Ohlin, associate editor Lucy Randall, and the production team were wonderful to work with. My greatest debt is to Stewart Shapiro, Del Lindsey, and Angela Brown, my former colleagues at Ohio State University. Shapiro, author of an important book on vagueness (Vagueness in Context, Oxford University Press, 2007), has educated me and influenced my views at virtually every step of the way, and our conversations about vagueness over the years have been one of the great joys of my philo- sophical life. Psychologists Lindsey and Brown designed and, with me as gofer, ran an experiment to test a hypothesis of mine about how competent speakers apply vague words.
I was exceptionally lucky to connect with these two fine scientists willing to spend their time and energy investigating questions that must have seemed to them bizarre at best. Philosophers rarely get the chance to test their empirical hypotheses, and I am deeply grateful to Lindsey and Brown for enabling me to do so. As will become clear in chapter 5, our exper- imental results form the evidential basis of the theory of vagueness presented in this book. xiii Raffman230513OUS.indd xiii 10/26/2013 12:49:48 AM Raffman230513OUS.indd xiv 10/26/2013 12:49:48 AM UNRULY WORDS Raffman230513OUS.indd xv 10/26/2013 12:49:49 AM Raffman230513OUS.indd xvi 10/26/2013 12:49:49 AM Chapter 1 Introduction and Fundamentals Abraham stood yet before the LORD.
And Abraham drew near, and said, Wilt thou also destroy the righteous with the wicked? Peradventure there be fifty righteous within the city: wilt thou also destroy and not spare the place for the fifty righteous that are therein?. And the LORD said, If I find in Sodom fifty righteous within the city, then I will spare all the place for their sakes. And Abraham answered and said. Peradventure there shall lack five of the fifty righteous: wilt thou destroy all the city for lack of five? And he said, If I find there forty and five, I will not destroy it.
And he spake unto him yet again, and said, Peradventure there shall be forty found there. And he said, I will not do it for forty’s sake. And he said unto him, Oh let not the LORD be angry, and I will speak: Peradventure there shall thirty be found there. And he said, I will not do it, if I find thirty there.
And he said, Behold now, I have taken upon me to speak unto the LORD: Peradventure there shall be twenty found there. And he said, I will not destroy it for twenty’s sake. And he said, Oh let not the LORD be angry, and I will speak yet but this once: Peradventure ten shall be found there. And he said, I will not destroy it for ten’s sake.
And the LORD went his way, as soon as he had left communing with Abraham. Genesis 18: 22–33 King James Bible 1 Raffman230513OUS.indd 1 10/26/2013 12:49:49 AM U N R U LY W O R D S Perhaps the only point on which all theorists of vagueness agree is that vagueness is a form of unclarity—specifically, an unclarity about the boundaries of things. In language, vagueness concerns the extent of a term’s application: There is no clear or definite bound- ary between the items to which the term applies and the items to which it does not., Tye 1996, Hawley 2002, Maddy 2007, Barnes 2010) think that objects in the mind-indepen- dent, language-independent world also can be vague: Where does the mountain end and the valley begin? But the primary locus of vagueness is natural language, and linguistic vagueness is what I will be talking about. ‘Tall’, ‘blue’, ‘heap’, ‘rich’, and ‘old’ are prime examples of vague words: No clear line divides the tall people from the above aver- age, or the blue objects from the green, or the old people from the middle-aged.
In contrast, people who are precisely 6 feet tall are clearly divided from people of any other height, and objects that reflect light of precisely 475 nanometers are clearly divided from objects of any other reflectance.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Diana Raffman (2014). Unruly words a study of vague language [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/unruly-words-a-study-of-vague-language
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Unruly words a study of vague language" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Unruly words a study of vague language. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Unruly words a study of vague language" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Unruly words a study of vague language" thuộc chuyên ngành Language and languages—Philosophy. Danh mục: Ngôn Ngữ Học.
Luận án "Unruly words a study of vague language" có bao nhiêu trang?
Luận án "Unruly words a study of vague language" có 241 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Unruly words a study of vague language" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.