Câu cảm thán tiếng Việt: Hình thức, ngữ nghĩa, ngữ dụng - Luận án TS Nguyễn Thị Hồng Ngọc

Luận án tiến sĩ nghiên cứu sâu về đặc điểm ngữ pháp, ngữ nghĩa và cú pháp của câu cảm thán trong tiếng Việt, đưa ra phân loại và ứng dụng thực tiễn.

Chuyên ngành

Lý luận ngôn ngữ

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

206

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Câu cảm thán tiếng Việt Tổng quan và lịch sử nghiên cứu

Luận án chuyên sâu về câu cảm thán tiếng Việt. Tài liệu tập trung phân tích loại câu đặc biệt này. Câu cảm thán tiếng Việt thể hiện cảm xúc mạnh mẽ. Nghiên cứu chỉ ra sự đa dạng trong cách biểu đạt. Các nhà ngôn ngữ học Việt Nam từng có nhiều cách tiếp cận khác nhau. Tuy nhiên, một cái nhìn thống nhất còn thiếu. Luận án đặt ra mục tiêu hệ thống hóa kiến thức. Khảo sát kỹ lưỡng ngữ nghĩa câu cảm thánngữ dụng học. Công trình góp phần làm rõ bản chất câu cảm thán. Mở rộng hiểu biết về biểu cảm trong ngôn ngữ. Đây là lĩnh vực phức tạp, đòi hỏi phân tích sâu sắc. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện. Từ đó, tạo nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về ngôn ngữ học tiếng Việt. Câu cảm thán không chỉ là cấu trúc ngữ pháp. Chúng là cửa sổ nhìn vào cảm xúc con người. Việc nghiên cứu có ý nghĩa khoa học và thực tiễn lớn.

1.1. Lý do nghiên cứu và đóng góp mới của luận án

Nghiên cứu câu cảm thán tiếng Việt rất cần thiết. Lý do chính là sự phức tạp và đa dạng của chúng. Các nhà nghiên cứu trước đây đưa ra nhiều quan điểm. Chưa có sự thống nhất hoàn toàn về định nghĩa và phân loại. Luận án giải quyết khoảng trống này. Mục đích là cung cấp cái nhìn toàn diện hơn. Nghiên cứu câu cảm thán từ nhiều góc độ. Tập trung vào ngữ nghĩa câu cảm thánngữ dụng học. Công trình khảo sát các yếu tố hình thức. Đồng thời, phân tích vai trò của ngữ cảnh. Luận án làm rõ các thao tác lời nói tiềm ẩn. Nó đóng góp mới bằng cách hệ thống hóa các khái niệm. Đưa ra phân loại câu cảm thán có căn cứ khoa học. Các phát hiện mới giúp hiểu sâu sắc hơn. Từ đó, nâng cao kiến thức về ngôn ngữ học tiếng Việt. Luận án là nguồn tham khảo quý giá cho nghiên cứu ngữ nghĩangữ dụng. Các nhà nghiên cứu có thể dùng làm nền tảng phát triển. Điều này khẳng định tầm quan trọng của câu cảm thán trong giao tiếp.

1.2. Tổng quan các lý thuyết về câu cảm thán

Lịch sử nghiên cứu câu cảm thán tiếng Việt khá phong phú. Nhiều công trình đã đề cập đến vấn đề này. Tuy nhiên, cách tiếp cận khác nhau. Một số nghiên cứu tập trung vào yếu tố hình thức. Họ xem xét các thán từ và cấu trúc ngữ pháp. Một số khác chú trọng chức năng biểu cảm. Luận án tổng hợp các lý thuyết hiện có. Phân tích điểm mạnh và hạn chế của từng quan điểm. Các khái niệm lý thuyết cơ bản được trình bày rõ ràng. Bao gồm khái niệm về câu, loại câu, thán từ. Đồng thời, giới thiệu các nguyên lý của ngữ nghĩa họcngữ dụng học. Những nguyên lý này làm nền tảng cho phân tích. Luận án cũng đề cập đến cách phân loại câu. Các tiêu chí phân loại khác nhau được thảo luận. Điều này giúp định vị câu cảm thán trong hệ thống ngữ pháp. Từ đó, xây dựng một khung lý thuyết vững chắc. Khung lý thuyết này hỗ trợ việc phân tích chuyên sâu. Nghiên cứu câu cảm thán không thể tách rời ngữ cảnh. Yếu tố biểu cảm luôn gắn liền với thao tác lời nói. Luận án mang đến cái nhìn toàn diện, đa chiều.

II. Đặc điểm hình thức câu cảm thán Cấu trúc phương tiện

Câu cảm thán tiếng Việt có những đặc điểm hình thức riêng biệt. Nghiên cứu này tập trung miêu tả các yếu tố cấu tạo. Các phương tiện biểu thị cảm thán rất đa dạng. Thán từ đóng vai trò trung tâm. Tuy nhiên, nhiều yếu tố khác cũng góp phần. Chúng tạo nên sắc thái biểu cảm phong phú. Ngữ điệu là một yếu tố quan trọng. Trật tự từ cũng ảnh hưởng đến ý nghĩa. Phân tích cú pháp giúp làm rõ cấu trúc. Luận án chia câu cảm thán thành nhiều kiểu loại. Mỗi kiểu có cách kết hợp yếu tố khác nhau. Việc hiểu rõ hình thức là nền tảng. Từ đó, có thể phân tích sâu hơn về ngữ nghĩangữ dụng. Câu cảm thán không chỉ là lời nói bộc phát. Chúng tuân theo những quy tắc ngữ pháp nhất định. Nghiên cứu này phác thảo chi tiết. Nó giúp các nhà ngôn ngữ học có cái nhìn rõ ràng.

2.1. Các phương tiện biểu thị cảm thán phong phú

Câu cảm thán tiếng Việt sử dụng nhiều phương tiện. Thán từ là yếu tố quan trọng nhất. Chúng thường đứng ở đầu hoặc cuối câu. Thán từ trực tiếp bộc lộ cảm xúc. Ngoài ra, các thực từ cũng mang ý cảm thán. Phó từ, trợ từ, kết từ đều có thể biểu đạt. Một số từ dùng để gọi-đáp cũng mang tính cảm thán. Ngữ cảm thán là tổ hợp các từ. Chúng tạo thành một đơn vị biểu cảm. Ngữ phủ định đặc biệt cũng được dùng. Chúng không chỉ phủ định mà còn thể hiện sự ngạc nhiên. Các hình thức hỏi cũng có thể biểu thị cảm thán. Chúng biến câu nghi vấn thành câu cảm thán. Ngữ điệu đóng vai trò quyết định. Nó làm rõ sắc thái biểu cảm. Trật tự từ cũng ảnh hưởng đến hiệu quả. Đảo trật tự có thể tăng cường biểu cảm. Các phương tiện này kết hợp linh hoạt. Chúng tạo ra sự đa dạng trong cách diễn đạt. Việc phân tích chi tiết từng phương tiện. Điều này giúp hiểu rõ cơ chế hoạt động. Nó thể hiện sự phong phú của ngôn ngữ học tiếng Việt.

2.2. Phân loại cấu trúc cú pháp câu cảm thán

Luận án phân loại câu cảm thán tiếng Việt dựa trên cấu trúc cú pháp. Có nhiều kiểu loại khác nhau. Một số câu cảm thán không có nòng cốt câu. Chúng thường là các thán từ đơn độc. Hoặc là các ngữ cảm thán ngắn gọn. Một kiểu khác là 'Từ cảm thán + Nòng cốt câu'. Thán từ dẫn nhập một câu trần thuật hoặc câu nghi vấn. Điều này làm tăng tính biểu cảm cho toàn câu. Kiểu 'Yếu tố cảm thán + Nòng cốt câu' cũng phổ biến. Các yếu tố cảm thán có thể là thực từ hay phó từ. Chúng đặt ở đầu câu. Ngược lại, kiểu 'Nòng cốt câu + Yếu tố cảm thán' cũng tồn tại. Yếu tố cảm thán đứng sau nòng cốt câu. Đôi khi, yếu tố cảm thán xen vào giữa nòng cốt câu. Điều này tạo ra sự ngắt quãng. Nó nhấn mạnh cảm xúc của người nói. Một số câu cảm thán phức tạp hơn. Chúng có yếu tố cảm thán nằm trong thành phần câu ghép. Việc phân tích cấu trúc cú pháp chi tiết. Nó giúp làm rõ bản chất ngữ pháp của câu cảm thán. Đồng thời, giải thích được sự đa dạng của chúng. Đây là đóng góp quan trọng cho ngôn ngữ học Việt Nam.

III. Ngữ nghĩa câu cảm thán Sắc thái cấu trúc biểu cảm

Chương này đi sâu vào ngữ nghĩa câu cảm thán. Luận án phân tích ý nghĩa tiềm ẩn. Mỗi câu cảm thán mang một sắc thái biểu cảm riêng. Chúng không chỉ đơn thuần là thông báo. Chúng thể hiện thái độ, cảm xúc của người nói. Mối quan hệ giữa cấu trúc cú pháp và cấu trúc ngữ nghĩa được làm rõ. Đôi khi có sự tương ứng, đôi khi lại phi đối xứng. Sự đa dạng trong ngữ nghĩa phản ánh sự phong phú của cảm xúc con người. Nghiên cứu cũng phân tích các cung bậc tình cảm. Câu cảm thán là công cụ mạnh mẽ để biểu cảm. Nó giúp người nói truyền tải thông điệp sâu sắc hơn. Ngữ nghĩa câu cảm thán không chỉ là từ điển. Nó là sự tương tác giữa ngôn ngữ và tâm lý. Việc hiểu rõ ngữ nghĩa rất quan trọng. Nó giúp giải mã ý đồ giao tiếp. Luận án áp dụng lý thuyết tam phân trong ngôn ngữ học. Điều này mang lại cái nhìn hiện đại và sâu sắc.

3.1. Mối quan hệ giữa cú pháp và ngữ nghĩa

Ngữ nghĩa câu cảm thán có mối liên hệ chặt chẽ với cú pháp. Cấu trúc ngữ pháp không chỉ là hình thức. Nó còn truyền tải ý nghĩa nhất định. Luận án khám phá mối quan hệ này. Có những trường hợp tương ứng (đối xứng). Cấu trúc ngữ pháp trực tiếp phản ánh ý nghĩa. Ví dụ, một thán từ rõ ràng. Nó đi kèm với một cảm xúc cụ thể. Tuy nhiên, cũng có trường hợp không tương ứng (phi đối xứng). Một cấu trúc có thể biểu thị nhiều ý nghĩa. Hoặc ngược lại, một ý nghĩa có thể dùng nhiều cấu trúc. Câu nghi vấn có thể mang ý cảm thán. Câu trần thuật cũng có thể được dùng để biểu cảm. Đây là một điểm phức tạp của câu cảm thán tiếng Việt. Nghiên cứu làm sáng tỏ các cơ chế này. Nó giúp người đọc hiểu sâu hơn về ngữ nghĩa. Đồng thời, nhận ra sự linh hoạt của ngôn ngữ. Việc phân tích này là nền tảng quan trọng. Nó phục vụ cho ngữ dụng học sau này.

3.2. Các cung bậc sắc thái tình cảm trong câu cảm thán

Câu cảm thán là phương tiện hữu hiệu để biểu cảm. Chúng thể hiện vô số sắc thái tình cảm. Vui mừng, ngạc nhiên, đau khổ, tức giận đều có thể được bộc lộ. Luận án phân tích các cung bậc này. Mỗi cảm xúc có thể đi kèm với các thán từ riêng. Hoặc các cấu trúc ngữ pháp đặc trưng. Một từ 'Ôi' có thể thể hiện sự ngạc nhiên. Cũng có thể là sự tiếc nuối. Phụ thuộc vào ngữ cảnh và ngữ điệu. Ngữ nghĩa câu cảm thán không cố định. Nó thay đổi theo cảm xúc người nói. Nghiên cứu đi sâu vào sự tinh tế này. Nó cho thấy câu cảm thán không chỉ là 'Ồ', 'À'. Chúng là những công cụ phức tạp. Chúng biểu thị thế giới nội tâm con người. Biểu cảm trong câu cảm thán là đa chiều. Nó không chỉ đơn thuần là một trạng thái. Nó còn bao hàm thái độ đối với sự vật, hiện tượng. Việc nắm bắt các sắc thái giúp giao tiếp hiệu quả hơn. Nó cũng giúp các nhà ngôn ngữ học phân tích sâu hơn.

IV. Ngữ dụng học câu cảm thán Ngữ cảnh và thao tác lời nói

Chương này tập trung vào ngữ dụng học của câu cảm thán. Luận án khám phá cách câu cảm thán hoạt động trong giao tiếp. Ngữ cảnh đóng vai trò tối quan trọng. Nó quyết định ý nghĩa thực sự của câu. Thao tác lời nói của câu cảm thán cũng rất đa dạng. Chúng không chỉ bộc lộ cảm xúc. Chúng còn có thể là lời chào, lời khen, lời trách. Nghiên cứu phân loại câu cảm thán dựa trên chức năng. Từ đó, làm rõ ý đồ giao tiếp của người nói. Mối quan hệ giữa 'cái chủ quan' và 'cái thực tại khách quan' được phân tích. Câu cảm thán là cầu nối giữa hai yếu tố này. Vai trò của các yếu tố đồng văn bản cũng được nhấn mạnh. Chúng cung cấp tiền đề cho biểu cảm. Chúng giúp người nghe lý giải chính xác. Luận án mang lại cái nhìn sâu sắc. Nó giải thích câu cảm thán từ góc độ thực hành ngôn ngữ.

4.1. Phân loại cảm thán theo chức năng giao tiếp

Ngữ dụng học của câu cảm thán rất phong phú. Luận án đề xuất nhiều cặp đối lập trong cảm thán. Cảm thán hiển ngôn và cảm thán hàm ngôn là một cặp. Hiển ngôn bộc lộ trực tiếp. Hàm ngôn ẩn chứa ý nghĩa sâu xa hơn. Cảm thán chân và cảm thán ngụy (thật và giả) cũng được phân biệt. Cảm thán thật là bộc lộ cảm xúc chân thật. Cảm thán giả có thể là cách nói xã giao. Hoặc một thao tác lời nói gián tiếp. Cảm thán hướng nội và hướng ngoại thể hiện sự tập trung. Hướng nội là cảm xúc cá nhân. Hướng ngoại là hướng đến đối tượng bên ngoài. Cảm thán độc thoại và đối thoại cũng có sự khác biệt. Độc thoại không cần phản hồi. Đối thoại thường mong đợi sự tương tác. Cuối cùng, cảm thán đơn và cảm thán kép. Đơn giản là một biểu cảm. Kép là sự kết hợp nhiều cảm xúc. Các phân loại này giúp hiểu rõ chức năng. Chúng làm sáng tỏ vai trò của câu cảm thán trong giao tiếp. Nó cũng cho thấy sự đa dạng của thao tác lời nói.

4.2. Vai trò của ngữ cảnh và yếu tố đồng văn bản

Ngữ cảnh là yếu tố không thể thiếu. Nó quyết định ý nghĩa ngữ dụng của câu cảm thán. Cùng một câu cảm thán nhưng trong ngữ cảnh khác nhau. Nó có thể mang những thao tác lời nói khác nhau. Một lời 'Hay quá!' có thể là khen thật lòng. Hoặc là lời châm biếm. Yếu tố đồng văn bản cũng rất quan trọng. Các câu đi trước hoặc đi sau câu cảm thán. Chúng tạo tiền đề cho sự xuất hiện của cảm thán. Chúng giúp người nghe lý giải biểu cảm. Ví dụ, một câu trần thuật miêu tả tình huống. Sau đó là câu cảm thán bộc lộ phản ứng. Các từ dẫn nhập cảm thán cũng đóng vai trò này. Chúng báo hiệu sự sắp xuất hiện của cảm xúc. Các từ xác nhận cảm thán cũng giúp củng cố. Chúng khẳng định cảm xúc của người nói. Việc nghiên cứu chi tiết ngữ cảnh. Nó giúp hiểu đúng ngữ nghĩa câu cảm thán. Đồng thời, nắm bắt chính xác thao tác lời nói. Đây là những khía cạnh cốt lõi của ngữ dụng học.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ câu cảm thán trong tiếng việt 60 22 01 01

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (206 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN THỊ HỒNG NGỌC CÂU CẢM THÁN TRONG TIẾNG VIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN Hà Nội - 2004 1 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN THỊ HỒNG NGỌC CÂU CẢM THÁN TRONG TIẾNG VIỆT Chuyên ngành : Lý luận ngôn ngữ Mã số : 5. 08 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. LÝ TOÀN THẮNG Hà Nội - 2004 2 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN THỊ HỒNG NGỌC CÂU CẢM THÁN TRONG TIẾNG VIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN Hà Nội - 2004 1 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN THỊ HỒNG NGỌC CÂU CẢM THÁN TRONG TIẾNG VIỆT Chuyên ngành : Lý luận ngôn ngữ Mã số : 5. 08 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS.

LÝ TOÀN THẮNG Hà Nội - 2004 2 MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 9 I. Lý do chọn đề tài 9 II. Mục đích, đối tượng và phạm vi nghiên cứu 11 III. Phương pháp nghiên cứu 14 IV.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 14 V. Cái mới của luận án 15 VI. Cơ cấu của luận án 16 CHƢƠNG I TỔNG QUAN 18 1. Lịch sử nghiên cứu vấn đề 18 1.

Những khái niệm lý thuyết cơ bản liên quan đến đề tài 25 1. Tiểu kết chương. 36 CHƢƠNG II NHỮNG ĐẶC ĐIỂM VỀ HÌNH THỨC CỦA CÂU CẢM THÁN TRONG TIẾNG VIỆT 38 2. Các đặc điểm về hình thức 38 2.

Các phương tiện biểu thị cảm thán trong câu cảm thán tiếng Việt 38 2. Từ cảm thán 38 a/ Vai trò của từ cảm thán trong việc tạo lập câu cảm thán 38 b/ Phân loại từ cảm thán trong tiếng Việt 42 c/ Mô tả vị trí, cách dùng từ cảm thán trong câu cảm thán 43 2. Các phương tiện biểu thị cảm thán khác 54 a/ Các thực từ biểu thị ý cảm thán 54 b/ Các phó từ biểu thị ý cảm thán 61 c/ Trợ từ biểu thị ý cảm thán 67 4 d/ Kết từ biểu thị ý cảm thán 71 e/ Một số từ dùng để gọi- đáp biểu thị ý cảm thán 73 g/ Các từ tục, ngữ tục biểu thị ý cảm thán 77 h/ Ngữ cảm thán 81 i/ Ngữ phủ định đặc biệt biểu thị ý cảm thán 86 k/ Một số hình thức hỏi biểu thị ý cảm thán 88 2. Ngữ điệu cảm thán 96 2.

Trật tự từ 101 2. Cấu trúc cú pháp của câu cảm thán tiếng Việt 110 2. Phân loại câu cảm thán tiếng Việt theo cấu trúc cú pháp 110 2. Phân tích cấu trúc cú pháp của câu cảm thán tiếng Việt 111 a/ Kiểu loại 1: Câu cảm thán không có nòng cốt câu 111 b/ Kiểu loại 2: Câu cảm thán dùng từ cảm thán với cấu trúc câu: "Từ cảm thán + NCC" 114 c/ Kiểu loại 3: Câu cảm thán có cấu trúc: "YCT + NCC" 116 d/ Kiểu loại 4: Câu cảm thán có cấu trúc: "NCC + Y CT" 118 e/ Kiểu loại 5: Câu cảm thán có yếu tố cảm thán xen vào giữa nòng cốt câu 119 g/ Kiểu loại 6: Câu cảm thán có yếu tố cảm thán nằm trong thành phần câu ghép.

Tiểu kết chương 121 CHƢƠNG III CÂU CẢM THÁN - NHÌN TỪ GÓC ĐỘ NGỮ NGHĨA VÀ NGỮ DỤNG 126 3. Vài nét mở đầu 126 3. Một số nét về lý thuyết tam phân trong ngôn ngữ học hiện đại 126 3.Sự cần thiết phải xem xét câu cảm thán từ góc độ ngữ nghĩa, 5 ngữ dụng. Một số vấn đề về câu cảm thán nhìn từ góc độ ngữ nghĩa và ngữ dụng.

Câu cảm thán - nhìn từ góc độ ngữ nghĩa 130 3. Mối quan hệ giữa cấu trúc cú pháp và cấu trúc ngữ nghĩa của câu cảm thán 130 3. Mối quan hệ tương ứng (đối xứng) 132 3. Mối quan hệ không tương ứng (phi đối xứng) 135 3.

Các cung bậc sắc thái tình cảm khác nhau thể hiện qua câu cảm thán 138 3. Câu cảm thán - nhìn từ góc độ ngữ dụng 146 3. Các cặp đối lập tương ứng trong cảm thán 147 3. Cảm thán hiển ngôn và cảm thán hàm ngôn 147 3.

Cảm thán chân và cảm thán nguỵ (cảm thán thật và cảm thán giả) 153 3. Cảm thán hướng nội và cảm thán hướng ngoại 157 3. Cảm thán độc thoại và cảm thán đối thoại 159 3. Cảm thán đơn và cảm thán kép 163 3.

Mối quan hệ giữa "cái chủ quan"và "cái thực tại khách quan" 165 3. Vai trò của một số yếu tố đồng văn bản trong cảm thán 172 3. Vai trò của đồng văn bản kế cận câu cảm thán trong việc tạo tiền đề cảm thán và lý giải cảm thán 172 3. Vai trò của các từ dẫn nhập cảm thán và xác nhận cảm thán 182 3.

Tiểu kết chương 185 6 KẾT LUẬN 186 NHỮNG VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN CẦN ĐƢỢC TIẾP TỤC NGHIÊN CỨU 189 NHỮNG CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 190 TÀI LIỆU THAM KHẢO CHÍNH 191 NGUỒN TƢ LIỆU KHẢO SÁT CHÍNH 198 7 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT CCT : Câu cảm thán YCT : Yếu tố cảm thán NCC : Nòng cốt câu C : Chủ ngữ V : Vị ngữ VT : Vị ngữ tính từ VĐ : Vị ngữ động từ BN : Bổ ngữ TC - GT : Tuyển chọn - giới thiệu [.] : Câu đi trước hoặc sau câu cảm thán. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI: 1. Trong Tiếng Việt, câu cảm thán là một loại câu mà các nhà Việt ngữ học đều đã ít nhiều đề cập đến. Mỗi nhà nghiên cứu có những cách tiếp cận riêng, có cách lý giải khác nhau.

Có nhà nghiên cứu đề cập đến các câu có yếu tố cảm thán; có nhà nghiên cứu đề cập đến các yếu tố tình thái, có nhà nghiên cứu đề cập đến chức năng biểu hiện của câu cảm thán. Tuy nhiên, đây là một vấn đề đa dạng, phức tạp, gắn với loại hình ngôn ngữ nên khó có thể đi đến một quan niệm hoàn toàn thống nhất. Việc phân loại câu trong ngôn ngữ học cho đến nay cũng có nhiều quan điểm không thống nhất. Có nhiều cách phân loại khác nhau tùy theo từng trường phái và dựa vào những tiêu chuẩn rất khác nhau.

Hiện nay có ba cách phân loại chính: dựa vào cấu tạo; dựa vào mối quan hệ với hiện thực; phân loại theo mục đích giao tiếp: - Dựa vào cấu tạo để phân loại câu sẽ được hai kiểu loại: câu đơn và câu ghép. - Dựa vào mối quan hệ với hiện thực sẽ có hai kiểu câu: câu khẳng định và câu phủ định. - Chia theo mục đích phát ngôn, xem xét câu trong hoạt động của nó sẽ có 4 loại câu: + Câu tường thuật: có mục đích kể cho người khác biết về đặc trưng (hoạt động, trạng thái, tính chất, quan hệ của đối tượng). + Câu nghi vấn: có mục đích nêu lên sự hoài nghi của người nói và chờ đợi sự trả lời, giải thích của người tiếp nhận câu đó.

+ Câu cầu khiến (câu mệnh lệnh): có mục đích nói lên ý chí của 9 người nói bày tỏ ý mong muốn yêu cầu, đòi hỏi, bắt buộc người nghe thực hiện điều được đặt ra trong câu. + Câu cảm thán: có mục đích nói lên các tình cảm khác nhau của người nói, được dùng khi cần thể hiện đến một mức độ nhất định những tình cảm khác nhau, thái độ đánh giá, những trạng thái tinh thần khác thường của người nói đối với sự vật hay sự kiện mà câu nói đề cập hay ám chỉ. Tuy nhiên, trên thực tế, để vạch ra được ranh giới giữa câu cảm thán với các kiểu loại câu khác phân theo mục đích phát ngôn không phải là một vấn đề đơn giản và dễ dàng, bởi vì có những câu có dạng phủ định nhưng lại biểu thị ý khẳng định hoặc có những câu có dạng câu hỏi nhưng lại biểu thị ý cảm thán v. Bất kỳ câu nào cũng có một mục đích ngôn trung nhất định, đồng thời cũng có những dấu hiệu hình thức riêng.

Vì vậy cách phân loại này không chỉ là phân loại theo công dụng đơn thuần mà còn là cách phân loại theo công dụng và ngữ pháp. Hiện nay việc phân loại câu vẫn còn nhiều ý kiến rất khác nhau. Thậm chí có ý kiến phủ định sự tồn tại độc lập của câu cảm thán trong tiếng Việt mặc dù thực tế nó vẫn tồn tại và có những dấu hiệu hình thức riêng biệt khác với các kiểu loại câu khác. Vì vậy, đây cũng là một lý do khiến chúng tôi thấy cần nghiên cứu sâu về câu cảm thán tiếng Việt để khẳng định vị trí của nó trong hệ thống câu tiếng Việt.

Tiếng Việt là một ngôn ngữ đơn lập, phân tích tính điển hình. Trong tiếng Việt, các ý nghĩa ngữ pháp như: thời, thể, số. đều được thể hiện bằng các từ ngữ riêng biệt nằm trong một trật tự từ nhất định của cấu trúc. Các từ ngữ, các yếu tố cảm thán trong cấu trúc tạo lập câu cảm thán cũng nằm trong những đặc trưng đó.

Do đặc trưng của ngôn ngữ đơn, lập thanh điệu tính, do tác động của các yếu tố văn hoá nên tiếng Việt là một ngôn ngữ giàu sắc thái biểu cảm. Các từ cảm thán của tiếng Việt vừa phong phú về số lượng vừa đa dạng về khả năng biểu thị các cung bậc sắc thái tình cảm khác nhau. Vì vậy, việc nghiên cứu câu cảm thán trong tiếng Việt là một việc làm cần thiết, giúp ích cho việc nghiên cứu, học tập và sử dụng ngôn ngữ. Trong thực tế sử dụng ngôn ngữ, từ các tác phẩm văn học, nhất là truyện ngắn, thơ.

đến lời ăn tiếng nói hàng ngày, câu cảm thán, từ cảm thán đều được sử dụng với tần số cao, tạo nên một phong cách độc đáo của tiếng Việt. Do đó, việc nghiên cứu cách tổ chức câu cảm thán để biểu hiện hành vi cảm thán còn giúp cho việc tìm hiểu phong cách văn học của mỗi nhà văn, mỗi thể loại văn học; đồng thời giúp cho việc rèn luyện phong cách tu từ học. Tuy nhiên, cho đến nay, chưa có công trình nào đi sâu vào miêu tả, phân loại, xác định câu cảm thán về mặt cấu trúc ngữ pháp và cấu trúc ngữ nghĩa. Hơn nữa, việc nghiên cứu câu trên bình diện chức năng dụng học hiện nay đang là hướng được đẩy mạnh và có nhiều ý kiến thảo luận, tranh cãi.

Mặc dù vậy, cũng chưa có tác giả nào đi sâu khảo sát mặt dụng học của câu cảm thán.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án: Câu cảm thán tiếng Việt - Ngữ nghĩa & ngữ dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu sâu về đặc điểm ngữ pháp, ngữ nghĩa và cú pháp của câu cảm thán trong tiếng Việt, đưa ra phân loại và ứng dụng thực tiễn.

Luận án "Luận án: Câu cảm thán tiếng Việt - Ngữ nghĩa & ngữ dụng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2004.

Luận án "Luận án: Câu cảm thán tiếng Việt - Ngữ nghĩa & ngữ dụng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án: Câu cảm thán tiếng Việt - Ngữ nghĩa & ngữ dụng" thuộc chuyên ngành Lý luận ngôn ngữ. Danh mục: Ngôn Ngữ Học.

Luận án "Luận án: Câu cảm thán tiếng Việt - Ngữ nghĩa & ngữ dụng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án: Câu cảm thán tiếng Việt - Ngữ nghĩa & ngữ dụng" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án: Câu cảm thán tiếng Việt - Ngữ nghĩa & ngữ dụng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter